Đăng ký tư vấn
nhận học bổng

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Cách tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh & bài tập lớp 6,7,8,9

Tác giả: VUS Team
|
Cách tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh & bài tập lớp 6,7,8,9

Dạng bài tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh luôn là dạng bài “khó nhằn” đối với các bạn học sinh cấp 2. Tại sao bạn nhìn vào câu nào cũng thấy đúng, nhưng đáp án lại luôn sai? 

Thực tế, lỗi sai không hề "tàng hình", thay vào đó, chúng chỉ ẩn dưới những cấu trúc ngữ pháp mà bạn chưa nắm chắc. Thông qua bài viết này, VUS sẽ:

  • Hệ thống lại cách làm dạng bài tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh
  • “Chỉ điểm” một số lỗi sai thường gặp trong dạng bài này
  • Cung cấp kho bài tập tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh có đáp án cho các bạn học sinh lớp 6, 7, 8, 9 để dễ dàng chinh phục tiếng Anh.

Cách làm dạng bài tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh nhanh, có hệ thống

Để nắm được cách tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh hiệu quả, các bạn học sinh cấp 2 nên “thuộc nằm lòng” các quy tắc dưới đây để giúp tiết kiệm thời gian làm bài đáng kể.

Bước 1: Kiểm tra sự hòa hợp Chủ ngữ - Động từ (S - V Agreement)

Đây là lỗi phổ biến nhất thường thấy trong các đề thi lớp 6, 7, 8, 9. Khi làm bài tập tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh, hãy chú ý đầu tiên đến các điểm ngữ pháp liên quan đến chủ ngữ - động từ như:

Ví dụ: The dogs is sleeping in the house → sai, chủ ngữ số nhiều “dogs” phải đi với động từ tobe số nhiều “are”.

Lưu ý: Cảnh giác với các chủ ngữ dài hoặc có cụm "together with", "as well as", "of".

Ví dụ: The box of chocolates are broken → sai, "is" mới đúng vì chủ ngữ chính là "the box", tức là chỉ có một hộp.

Bước 2: Kiểm tra Thì (Tenses) và Dạng của động từ (Verb Forms)

Nếu đã kiểm tra chủ ngữ-động từ mà vẫn không tìm ra lỗi sai trong câu tiếng Anh, hãy chuyển sang nhìn vào ngữ cảnh thời gian của câu. Tìm các dấu hiệu chỉ thời gian đang ở quá khứ, hiện tại hay tương lai. 

  • Dấu hiệu thời gian: Có các trạng từ như yesterday, already, since, tomorrow... không?
  • Sự nhất quán: Các vế trong câu có đang cùng dòng thời gian không?
  • Kiểm tra thêm V-ing hay To-V: Xem các động từ đứng sau các cấu trúc đặc biệt (như enjoy, suggest, want, decide...) đã chia đúng dạng chưa.

Ví dụ:

  • I have to leave for school yesterday even though it was Saturday. → sai, có dấu hiệu “yesterday” diễn tả quá khứ, vế sau đang dùng “was” là động từ quá khứ của tobe nhưng vế trước chia động từ “have” ở thì hiện tại. 
  • My mom suggested to do a mother-daughter day at the spa. → sai, động từ đứng ngay sau “suggest” phải là V-ing. 

Bước 3: Soát xét các yếu tố ngữ pháp bổ trợ

Các bạn học sinh đã hoàn thành hai bước trên nhưng vẫn chưa ra lỗi? Vậy hãy quét qua các “tử huyệt” của các dạng bài tập tìm và sửa lỗi sai trong tiếng Anh như:

  • Từ loại (Word Form): Vị trí đó cần tính từ, động từ hay trạng từ? 

Ví dụ: She’s so smartly. → sai, sau động từ tobe cần sử dụng tính từ (smart), ở đây đang sử dụng trạng từ. 

  • Các đại từ quan hệ (Who, whom, which, that, where, when, why) đã được đặt đúng nơi và dùng đúng thay thế cho người hay vật chưa?

Ví dụ: I met a girl whom was a friend of a friend. → sai, câu này được gộp từ 2 câu khác nhau có cùng chủ thể được nhắc tới (a girl - the girl), theo sau “a girl” là một động từ nên phải dùng đại từ quan hệ “who”. 

  • Giới từ và Cụm từ (Collocations): đây là những điểm ngữ pháp nếu dùng sai sẽ có thể biến nghĩa cả một câu, cần đặc biệt lưu ý bối cảnh (context). 

Ví dụ: A hard rain is coming. → sai, để miêu tả bối cảnh mưa lớn thì dùng cụm từ “heavy rain”. 

  • Cấu trúc song hành: Nếu có "and", "or", "but", các từ trước và sau chúng phải cùng loại (đều là danh từ, hoặc đều là V-ing...).

Ví dụ: My hobbies include playing basketball, reading books and to go hiking. → sai, trước “and” đang sử dụng gerund (V-ing) như danh từ để liệt kê các sở thích (playing basketball, reading books), sau "and" không được chuyển sang dùng to-V đột ngột, phải tiếp tục dùng V-ing (hiking). 

Bước 4: Đọc lại câu sau khi đã sửa

Sau khi đã xác định lỗi, hãy lắp phương án đúng vào câu và đọc lại một lần nữa. Nếu câu văn trôi chảy, đúng logic và nghĩa câu thì đó chính là đáp án cuối cùng.

Tips: Hầu hết dạng bài tìm ra lỗi sai trong câu tiếng Anh sẽ tập trung vào mặt ngữ pháp. Vì vậy, các bạn học sinh nên luyện tập phân tích và tìm lỗi sai trong cấu trúc câu thay vì suy đoán dựa trên nghĩa câu. Việc nắm chắc bảng động từ bất quy tắc và các cấu trúc câu điều kiện, câu bị động sẽ giúp bạn tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh dễ dàng hơn.

Cách làm dạng bài tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh nhanh, có hệ thống
Cách làm dạng bài tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh nhanh và hệ thống

Các lỗi sai thường gặp trong dạng bài tìm và sửa lỗi sai

Để thành thạo kỹ năng tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh, có thể tham khảo các lỗi thường xuyên xuất hiện nhất trong các bài tập và đề ôn dưới đây: 

  • Lỗi dùng từ loại (Word Form) sai: sử dụng động từ, trạng từ hoặc tính từ sai chỗ trong câu.

Ví dụ: She sings beautiful. → sai, cần dùng trạng từ “beautifully” để bổ nghĩa cho động từ “sing”.

  • Lỗi dùng sai đại từ quan hệ: Thường gặp ở lớp 8 và 9. Đề bài hay dùng sai "which" cho người hoặc "who" cho vật.

Ví dụ: I was wondering where we can meet for tomorrow's date? Will 10.00 AM be good? → sai, bối cảnh câu đang nói về thời gian nên đại từ quan hệ phải là “when”. 

  • Lỗi chia thì của động từ (Verb Tenses): Đây là lỗi kinh điển nhất. Đề bài thường cho dấu hiệu thời gian một đường nhưng chia động từ một nẻo.

Ví dụ: When I was a child, my parents usually take me to the beach. → sai, “when I was” là tín hiệu cho câu quá khứ, động từ “take” phải sửa thành “took”.

  • Lỗi dùng sai giới từ và cụm từ (Collocations): đây là dạng sai khó phát hiện, cần nhớ kỹ kiến thức ngữ pháp về giới từ, cụm từ hoặc cụm động từ.

Ví dụ: I’m not interested at learning about geography. → sai, “interested” chỉ đi với giới từ “in”.

  • Lỗi hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ (Subject-Verb Agreement): Đây cũng là một lỗi kinh điển, lỗi này đánh lừa học sinh bằng các chủ ngữ phức tạp hoặc danh từ không đếm được.

Ví dụ: Both Evan and Benjamin likes to sing, dance, and play games. → sai, “both Evan and Benjamin” là chủ ngữ chỉ hai người (số nhiều), động từ phải sử dụng “like”.

  • Lỗi cấu trúc song hành (Parallel Structure): Như đã đề cập, các thành phần liệt kê qua "and", "or", "but" phải đồng nhất về dạng của động từ.

Ví dụ: I enjoy reading, swimming, and to play chess. → sai, “to play” là to + Verb, không đồng dạng với các V-ing đứng trước là “reading” và “swimming”.

  • Lỗi dùng sai câu điều kiện: xảy ra khi các bạn học sinh chưa nắm vững kiến thức ngữ pháp về câu điều kiện. 

Ví dụ: They’re definitely losing the match. What would you do if they will win 1st prize? → sai, đây là câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại), cần sửa “will win” thành “won”.

  • Lỗi sai về cấu trúc so sánh: có hai dạng so sánh là so sánh hơn và so sánh bằng; cần xác định đang dùng dạng so sánh nào và cấu trúc của dạng đó ra sao.

Ví dụ: William is tall but Johnny is as taller as William. → sai, nếu là dạng cấu trúc so sánh bằng thì cần sửa thành “as tall as” nếu bối cảnh câu là cấu trúc so sánh hơn thì phải dùng “taller than”. 

Các lỗi sai thường gặp trong dạng bài tìm và sửa lỗi sai
Các lỗi sai thường gặp trong dạng bài tìm và sửa lỗi sai

Ngoài các dạng đã được liệt kê trên, dạng bài tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh còn có rất nhiều các trường hợp lỗi sai được che giấu khéo léo bằng từ vựng lẫn những điểm ngữ pháp phức tạp khác.

Việc nắm vững các quy tắc tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh là bước đệm quan trọng giúp các em tự tin chinh phục điểm cao. Tuy nhiên, sẽ rất khó để các em tự "bơi" giữa những kiến thức ngữ pháp nhiều biến thể và ngoại lệ dễ gây nhầm lẫn. 

Với các bạn học sinh cấp 2, một lộ trình học bài bản với sự dẫn dắt tận tình của thầy cô sẽ giúp các em hệ thống kiến thức dễ hơn. 

Thấu hiểu nhu cầu đó, VUS đã xây dựng hệ thống khóa học Young Leaders - tiếng Anh toàn diện cho học sinh cấp 2 để giúp các bạn học sinh cấp 2 làm chủ kiến thức thật dễ dàng!

  • Với triết lý Discovery Learning: khóa học sẽ giúp các bạn học tiếng Anh thông qua dự án thực tế (Project-based learning), vừa rèn luyện ngôn ngữ, vừa nâng cao các kỹ năng mềm cần thiết cho tương lai.
  • Các bạn học sinh THCS sẽ còn được trau dồi nhiều hơn là kiến thức ngôn ngữ thông thường. Cùng VUS phát triển tư duy phản biện, sáng tạo, giao tiếp và hợp tác - tất cả các kỹ năng này sẽ giúp các bạn trở nên tự tin hơn trong hành trình học tập về sau.
  • Lộ trình học được sắp xếp theo độ tuổi rõ ràng, chương trình học thiết kế riêng theo từng giai đoạn phát triển, giúp các bạn xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc, logic.
  • Đồng hành xuyên suốt cùng học viên là đội ngũ giáo viên - trợ giảng giàu kinh nghiệm, được tuyển chọn cẩn thận và đào tạo bài bản về kỹ năng sư phạm để từng bước giúp bạn bứt phá năng lực ngôn ngữ nhanh chóng.
  • Ngoài ra, học viên còn xây dựng nền tảng kiến thức học thuật vững vàng - trở thành bệ phóng hoàn hảo để chinh phục các chứng chỉ quốc tế như Cambridge KET, PET hay xa hơn là IELTS! 

VUS tự hào là đơn vị giáo dục uy tín tại Việt Nam đạt được những con số và kỷ lục:

  • Hơn 206.000 học viên đạt các chứng chỉ quốc tế (Cambridge, IELTS), đạt danh hiệu Hệ thống Anh ngữ có số lượng học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam.
  • đối tác hạng Platinum (hạng cao nhất) của Hội đồng Anh và là hệ thống giáo dục 6 năm liên tiếp đạt danh hiệu “Gold Preparation Centre” từ NXB và Khảo thí Cambridge.
  • Là hệ thống trung tâm Anh ngữ tiên phong trong việc áp dụng công nghệ vào giáo dục thông qua OVI - Ứng dụng độc quyền đã đạt giải thưởng Asian Technology Excellence, giúp học viên luyện tiếng Anh và cho phụ huynh theo dõi tiến độ học tập của con thường xuyên.
Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS
VUS - đơn vị giáo dục uy tín tại Việt Nam với những con số thành tích kỷ lục

Vậy nên các bạn đã sẵn sàng để chinh phục chặng đường học tiếng Anh cùng VUS chưa? Đăng ký tư vấn lộ trình học tập và nhận tài liệu ôn tập độc quyền tại VUS ngay hôm nay!

Đăng ký liền tay - Nhận ngay ưu đãi hấp dẫn!
Cách tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh & bài tập lớp 6,7,8,9

Bài tập tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh theo từng khối lớp (có đáp án)

Dưới đây là các bài tập tìm và sửa lỗi sai tiếng Anh dành cho các bạn học sinh cấp 2. Bộ bài tập đã được VUS chọn lọc kỹ lưỡng và giải đáp chi tiết, giúp các em củng cố kiến thức về cách làm dạng bài này và ôn lại nội dung các điểm ngữ pháp quan trọng cho từng cấp lớp.

Bài tập tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh theo từng khối lớp (có đáp án)
Bài tập tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh theo từng khối lớp (có đáp án)

Bài tập sửa lỗi sai tiếng Anh lớp 6

  1. My brother listen to music in his room at the moment.
  2. She don't go to school on Sundays.
  3. Does your mother cooks dinner for the family every day?
  4. Look! The children is playing soccer in the yard.
  5. There are a big bookshelf in my bedroom.
  6. I have two childs and they are very naughty.
  7. How much apples do you want to buy?
  8. My father drinks a lot of waters every morning.
  9. We have English class in Monday and Thursday.
  10. The cat is sitting between the table and the sofa. 
  11. I usually go to bed on 10 o'clock.
  12. My house is next the bakery.

Đáp án:

  1. Listen → Is listening: có “at the moment” nên sẽ chia thì hiện tại tiếp diễn
  2. Don’t → Doesn’t: chủ ngữ He/She/It/Danh từ số ít không đi kèm “don’t”
  3. Cooks → Cook: đã có trợ động từ Does cho câu hỏi nên động từ chính không cần thêm s/es
  4. Is playing → Are playing: “The children” là chủ ngữ số nhiều
  5. Are → Is: “A big bookshelf” là danh từ số ít
  6. Two childs → Two children: số nhiều của “child” là “children”
  7. Much → Many: “Apples” là danh từ đếm được nên đi kèm “many”
  8. Waters → Water: đây là danh từ không đếm được nên không thêm “s”
  9. In Monday → On Monday: vào thứ mấy trong tuần sẽ đi với giới từ “On”
  10. Đây là câu đúng
  11. On 10 o’clock → At 10 o’clock: vào mấy giờ sẽ đi với giới từ “At”
  12. Next the bakery → Next to the bakery: cần thêm “to” để tạo thành giới từ chính xác “next to”, thể hiện việc “ở kế bên”

Bài tập sửa lỗi sai tiếng Anh lớp 7

  1. My sister enjoys to collect stamps in her free time.
  2. Collecting glass bottles are my favorite hobby.
  3. I think carving eggshells is bore because it takes a lot of time.
  4. They don't play outdoor activities very often.
  5. This year’s community service project is different than last year’s.
  6. This film is not as interesting than the one I saw yesterday.
  7. We shouldn’t not eat vegetables.
  8. She has fewer free time than her brother does.
  9. I join a volunteer group to help the elderly last summer.
  10. We have provided many evening classes for street children in 2023.
  11. The university was establish in 1076 by Emperor Ly Thanh Tong.
  12. Did you bought any souvenirs when you were in Hue?
  13. Eating too many junk food can make you fat.
  14. Yesterday, I go to the dentist because I had a toothache.
  15. The temple is surround by many old trees.
  16. Neither my mother or my father likes drinking coffee.

Đáp án: 

  1. To collect → collecting: sau “enjoy” đi kèm V-ing
  2. Are → Is: “Collecting glass bottles” là cụm danh từ chỉ một hành động, nên đi với động từ số ít
  3. Bore → Boring: đây là tính từ của “bore”, dùng diễn tả một cái gì đó làm người nói chán nản
  4. Play outdoor activities → Do outdoor activities: collocation đúng để diễn tả hoạt động ngoài trời là “do outdoor activities”
  5. Is different than → Is different from: giới từ đúng đi kèm sau “different” là “from”
  6. Not as interesting than → Not as interesting as: không nhất quán về cấu trúc so sánh, nếu đã có “as” trước tính từ thì nên dùng cấu trúc so sánh bằng “as + adj + as”
  7. Shouldn’t not → Shouldn’t/Should not: bị thừa chữ “not”
  8. Fewer free time → Less free time: “free time” không đếm được nên phải đi kèm lượng từ “less”
  9. Join → Joined: có tín hiệu chỉ quá khứ “last summer”
  10. Have provided → Provided: hành động xảy ra tại 1 năm cụ thể trong quá khứ, nên dùng quá khứ đơn
  11. Establish → Established: câu bị động thì động từ chính cần đổi sang dạng quá khứ
  12. Bought → Buy: đã có trợ động từ “Did” cho câu hỏi (thì quá khứ), không cần phải chuyển động từ chính “buy” về quá khứ nữa
  13. Too many → Too much: “junk food” không đếm được
  14. I go → I went: có tín hiệu quá khứ “yesterday”
  15. Surround → Surrounded: đây là câu bị động, tương tự câu 11
  16. Or → Nor: cấu trúc “Neither” sẽ đi kèm “Nor”

Bài tập tìm và sửa lỗi sai trong tiếng Anh lớp 8

  1. The Christmas cards was sent to all my friends by me yesterday.
  2. She said that she is going to visit her grandmother the following week.
  3. This beautiful cake made by my mother for my birthday party.
  4. My teacher asked me if I can finish the homework on time.
  5. I’m looking forward to see you at the festival this weekend.
  6. It is not easy learn a foreign language in a short time.
  7. They suggested to go to the museum instead of the park.
  8. My parents don't allow me stay out late at night.
  9. The boy which is standing near the gate is my younger brother.
  10. I was very interesting in the folk music performance last night.
  11. This is the village where I was born and grew up there.
  12. The children felt bored because the film was bored.
  13. If it doesn't rain tomorrow, we would go camping.
  14. Although he was tired, he still tried to finish his work.
  15. Ha Long Bay is one of the most famous destination in Vietnam.
  16. I’d rather staying at home than go to the cinema.

Đáp án: 

  1. Was sent → Were sent: “Christmas cards” là chủ ngữ số nhiều
  2. She is going → She was going: câu tường thuật nên lùi thì
  3. Made by → Was made by: câu bị động nên cần thêm tobe
  4. If I can → If I could: câu tường thuật, tương tự câu 2
  5. To see → To seeing: cấu trúc đặc biệt, “look forward to” là cụm động từ, trong đó “to” đóng vai trò là một giới từ chứ không phải là một phần của động từ nguyên mẫu, vậy sau giới từ phải là một danh từ hoặc gerunds (V-ing).
  6. Easy learn → Easy to learn: “easy” là tính từ, không đứng ngay trực tiếp trước động từ được
  7. Suggested to go → Suggested going: sau động từ “suggest” nếu không có object thì phải đi kèm V-ing
  8. Allow me stay → Allow me to stay: sau “allow” phải đi với giới từ “to”
  9. Which → Who: chủ thể “the boy” là con người nên phải đi với đại từ chỉ người
  10. Interesting → Interested: “interested” là tính từ của interest dùng khi nói về việc một người hứng thú với điều gì đấy
  11. There → Không cần: do “where” đã là thay thế cho một cụm từ chỉ nơi chốn rồi
  12. The film was bored → The film was boring: “boring” là tính từ của “bore” dùng để chỉ cái gì đó gây nhàm chán
  13. Would → will: câu điều kiện loại 1 do có tín hiệu chỉ tương lai chưa xảy ra (tomorrow)
  14. Đây là câu đúng
  15. Destination → destinations: sau “one of the” thì phải là danh từ số nhiều
  16. Staying → stay: sau “rather” đi kèm động từ nguyên mẫu

Bài tập tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh lớp 9 - ôn thi vào 10

  1. I wish I can speak English as fluently as a native speaker.
  2. If I am you, I would take that chance to study abroad.
  3. If he hadn't been late for the interview, he will have got the job.
  4. She wishes she has more time to finish the project yesterday.
  5. My father suggested that we should went to the beach this weekend.
  6. The house was build over fifty years ago by my grandfather.
  7. He asked me what was I doing at the park at that time.
  8. It believed that the best way to learn a language is to practice it every day.
  9. The man whom helped me fix the car was very kind.
  10. Because of he was sick, he couldn't attend the final examination.
  11. Despite of the heavy rain, the football match still took place.
  12. This is the most boring film which I have ever seen. 
  13. I’m used to get up early in the morning to exercise.
  14. The book who I borrowed from the library is missing.
  15. She was so tiredly that she fell asleep immediately.
  16. He hasn't written to his parents since two months.

Đáp án: 

  1. I can speak → I could speak: cấu trúc “wish” sẽ đi kèm động từ ở thì quá khứ, phải lùi thì “can”
  2. If I am you → If I were you: câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại) nên “am” phải chuyển thành “were”
  3. He will have got → He would have got: câu điều kiện loại 3 (không có thật ở quá khứ) nên mệnh đề chính phải dùng would have + V3/ed
  4. Has more time → Had more time: cấu trúc “wish”, tương tự câu 1
  5. We should went → We should go: sau “should” đi kèm động từ nguyên mẫu
  6. Was build → Was built: câu bị động nên phải dùng V3/ed của “build” 
  7. What was I doing → What I was doing: câu tường thuật nên động từ sẽ đứng sau chủ thể
  8. It believed → It is believed: câu bị động, tương tự câu 6
  9. Whom → Who: “the man” đóng vai trò là chủ ngữ, thực hiện hành động “helped” nên phải dùng “who”.
  10. Because of he → Because he: “because of” không dùng trước một mệnh đề (có đầy đủ chủ ngữ và động từ) mà chỉ dùng trước một danh từ/cụm danh từ 
  11. Despite of the heavy rain → Despite the heavy rain: “despite” = “in spite of”, dư chữ “of”
  12. Which → bị thừa: có thể bỏ hẳn “which” hoặc thay “which” bằng “that”
  13. Ssed to get → Used to getting: diễn tả thói quen
  14. Who → Which/That: “The book” là một món đồ nên không thể đi kèm đại từ dùng chỉ người
  15. Tiredly → Tired: cần tính từ “tired” để đi sau động từ “was” chỉ trạng thái của chủ thể, còn “tiredly” là trạng từ
  16. Since → For: “since” dùng cho một mốc thời gian nhất định, còn “for” mới dùng cho khoảng thời gian (two months)

Đừng quên, nếu cần một lộ trình luyện tiếng Anh và đặc biệt là ngữ pháp cho thật bài bản để chuẩn bị cho những kỳ thi sắp tới, VUS cũng là một lựa chọn đáng tham khảo để học sinh tiếp tục phát triển tiếng Anh vững vàng hơn nhé!

Hy vọng những chia sẻ trên của VUS đã giúp các bạn học sinh THCS nắm vững cách làm dạng bài tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh. 

Câu hỏi thường gặp về tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh

  • Dạng lỗi sai nào thường xuất hiện nhất trong đề thi tiếng Anh cấp THCS? Dạng lỗi sai nào thường xuất hiện nhất trong đề thi tiếng Anh cấp THCS? Dạng lỗi sai nào thường xuất hiện nhất trong đề thi tiếng Anh cấp THCS?

    Trong chương trình lớp 6 đến lớp 9, lỗi về hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ cũng như lỗi về thì của động từ chiếm tỉ lệ cao nhất. Ngoài ra, các lỗi về cấu trúc song hành, dạng thức của động từ (V-ing/To-V) và cách dùng giới từ cũng là những "bẫy" kinh điển.
  • Có mẹo nào để tìm lỗi sai nhanh trong các câu dài và phức tạp không? Có mẹo nào để tìm lỗi sai nhanh trong các câu dài và phức tạp không? Có mẹo nào để tìm lỗi sai nhanh trong các câu dài và phức tạp không?

    Mẹo hữu hiệu nhất là "phân rã" câu. Trước tiên, hãy lược bỏ các thành phần phụ như cụm trạng ngữ, mệnh đề phụ để xác định rõ cặp Chủ ngữ (S) - Động từ (V) chính. Nếu S-V đã hòa hợp, hãy tiếp tục kiểm tra tính nhất quán giữa các vế qua liên từ (and, but, so).
  • Nên luyện tập dạng bài này như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất? Nên luyện tập dạng bài này như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất? Nên luyện tập dạng bài này như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?

    Thay vì làm bài tập tràn lan, hãy tập thói quen giải thích lý do vì sao lỗi đó sai. Sau mỗi lần làm bài, hãy ghi chú lại các lỗi đã gặp vào một cuốn sổ tay (như lỗi chia thì, lỗi từ loại...) để giúp hình thành phản xạ tự nhiên khi đối mặt với dạng bài này.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Tư vấn lộ trình học
theo độ tuổi của bé
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+
206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ