Tiếng Anh 8 Unit 1 Leisure Time: Từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn tự học

Tiếng Anh 8 Unit 1 Global Success có chủ đề Leisure Time, giúp học sinh mở rộng vốn từ về hoạt động giải trí, sở thích cá nhân, cách sử dụng thời gian rảnh và thói quen thư giãn lành mạnh.
Đây là Unit mở đầu quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 8, đồng thời giới thiệu chủ điểm ngữ pháp thường gặp: động từ chỉ sự yêu thích/không yêu thích + V-ing / to V.
Bài viết này sẽ giúp học sinh và phụ huynh:
- Tổng hợp từ vựng trọng tâm trong tiếng Anh 8 Global Success Unit 1 theo chủ đề Leisure Time; hệ thống ngữ pháp liên quan trong Unit 1: like/dislike + V-ing / to V.
- Nắm vững cách học từng phần: Getting Started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication, Skills 1, Skills 2, Looking Back và Project.
- Có được nguồn tài liệu chính thức để học sinh đối chiếu sau khi tự học cũng như cung cấp bài tập ôn tiếng Anh lớp 8 Unit 1 Global Success do VUS tự biên soạn.
Nếu bạn đang tìm theo cụm soạn tiếng Anh lớp 8 Unit 1, bài viết này có thể dùng như tài liệu định hướng học tập, giúp hiểu nội dung chính của từng phần và tự luyện thêm sau khi học trên lớp.
Table of Contents
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 1: Leisure Time
Từ vựng trong tiếng Anh lớp 8 Unit 1 Leisure Time tập trung vào các hoạt động trong thời gian rảnh như làm đồ thủ công, chơi thể thao, nhắn tin, đọc sách, xem phim, chơi trò chơi, hoạt động ngoài trời và cách diễn đạt mức độ yêu thích.
Khi học từ vựng, học sinh nên ghi nhớ theo nhóm chủ đề và đặt câu ngắn về thói quen thật của bản thân.
Dưới đây là bảng từ vựng trọng tâm tham khảo theo chủ đề Leisure Time, được sắp xếp theo thứ tự A–Z, có loại từ, nghĩa tiếng Việt và ví dụ phù hợp với trình độ học sinh lớp 8.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
accept |
v |
chấp nhận |
She accepted her friend’s invitation to the craft fair. |
|
2 |
balance |
n |
sự thăng bằng, sự cân bằng |
Riding a bike helps children improve their balance. |
|
3 |
be crazy about |
phr |
say mê, rất thích |
My brother is crazy about skateboarding videos. |
|
4 |
be fond of |
phr |
thích, yêu thích |
Lan is fond of reading comics before bed. |
|
5 |
be good for |
phr |
tốt cho |
Swimming is good for your heart and lungs. |
|
6 |
be interested in |
phr |
hứng thú với |
I’m interested in learning how to bake cookies. |
|
7 |
be keen on |
phr |
thích, say mê |
Hoa is keen on making handmade cards. |
|
8 |
bracelet |
n |
vòng đeo tay |
She made a colourful bracelet for her best friend. |
|
9 |
build dollhouses |
v.phr |
làm nhà búp bê |
My cousin loves building dollhouses in her free time. |
|
10 |
chef |
n |
đầu bếp |
His dream is to become a famous chef one day. |
|
11 |
comedy |
n |
hài kịch, phim hài |
We watched a funny comedy last night. |
|
12 |
computer skills |
n.phr |
kỹ năng máy tính |
Basic computer skills are useful for students today. |
|
13 |
creativity |
n |
sự sáng tạo |
Drawing and painting can improve children’s creativity. |
|
14 |
cruel |
adj |
độc ác |
It is cruel to laugh at other people’s feelings. |
|
15 |
detest |
v |
căm ghét, cực không thích |
I detest wasting my whole evening on boring tasks. |
|
16 |
DIY / do DIY |
n / v.phr |
hoạt động tự làm, tự tay làm |
We often do DIY and decorate our room together. |
|
17 |
do judo |
v.phr |
tập võ judo |
Nam does judo twice a week after school. |
|
18 |
do puzzles / puzzle |
v.phr / n |
giải câu đố; trò chơi câu đố |
My grandfather enjoys doing puzzles on Sunday mornings. |
|
19 |
enjoy |
v |
thích, yêu thích |
I enjoy listening to music while doing homework. |
|
20 |
fancy |
v |
thích, muốn |
Do you fancy going for a walk in the park this afternoon? |
|
21 |
fold |
v |
gấp |
She can fold paper into beautiful animals. |
|
22 |
go cycling |
v.phr |
đi đạp xe |
We usually go cycling around the lake at weekends. |
|
23 |
go out |
phr.v |
ra ngoài, đi chơi |
I don’t want to go out because it’s raining heavily. |
|
24 |
go to a museum |
v.phr |
đi bảo tàng |
Our class will go to a museum next Friday. |
|
25 |
go to the cinema |
v.phr |
đi xem phim |
We plan to go to the cinema after lunch. |
|
26 |
hang out |
phr.v |
đi chơi, tụ tập |
Teenagers often hang out with friends after school. |
|
27 |
harm animals |
v.phr |
làm hại động vật |
People should not harm animals for fun. |
|
28 |
homemade |
adj |
tự làm ở nhà |
My mother made some homemade cookies for us. |
|
29 |
improve |
v |
cải thiện |
Reading every day can improve your vocabulary. |
|
30 |
invitation |
n |
lời mời |
I got an invitation to my classmate’s birthday party. |
|
31 |
invite |
v |
mời |
I want to invite my cousins to watch a movie. |
|
32 |
judo club |
n.phr |
câu lạc bộ võ judo |
She joined the school judo club last month. |
|
33 |
keep in touch |
phr.v |
giữ liên lạc |
We still keep in touch even though we study at different schools. |
|
34 |
knitting kit |
n.phr |
bộ dụng cụ đan |
My aunt gave me a knitting kit for my birthday. |
|
35 |
leisure / leisure time |
n / n.phr |
thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi |
In my leisure time, I often read or draw. |
|
36 |
look for |
phr.v |
tìm kiếm |
I’m looking for my notebook in the living room. |
|
37 |
make friends |
v.phr |
kết bạn |
It is easy to make friends when you are kind and friendly. |
|
38 |
make models |
v.phr |
làm mô hình |
My brother likes to make models of cars and planes. |
|
39 |
make paper flowers |
v.phr |
làm hoa giấy |
We learned to make paper flowers in art class. |
|
40 |
mental exercise |
n.phr |
bài tập trí não |
Chess is a useful mental exercise for children. |
|
41 |
message friends |
v.phr |
nhắn tin cho bạn bè |
Many teens like to message friends before going to bed. |
|
42 |
muscle |
n |
cơ bắp |
Exercise helps build strong muscles. |
|
43 |
not be into |
phr |
không thích, không hứng thú |
I’m not into horror films at all. |
|
44 |
origami / paper folding |
n |
nghệ thuật gấp giấy |
My sister learns origami from videos online. |
|
45 |
the outdoors |
n.phr |
không gian ngoài trời, thiên nhiên bên ngoài |
My father loves the fresh air of the outdoors. |
|
46 |
patient |
adj |
kiên nhẫn |
You need to be patient when learning a new skill. |
|
47 |
physical health |
n.phr |
sức khỏe thể chất |
Running is good for your physical health. |
|
48 |
play sport |
v.phr |
chơi thể thao |
Students should play sport to stay active. |
|
49 |
prefer |
v |
thích hơn |
I prefer reading books to playing video games. |
|
50 |
pumpkin soup |
n.phr |
súp bí đỏ |
We had warm pumpkin soup for dinner yesterday. |
|
51 |
reduce stress |
v.phr |
giảm căng thẳng |
Listening to soft music can reduce stress after school. |
|
52 |
relaxed |
adj |
thư giãn, thoải mái |
I feel relaxed when I sit in the garden. |
|
53 |
resort |
n |
khu nghỉ dưỡng |
Da Lat is a popular mountain resort in Viet Nam. |
|
54 |
ride a horse |
v.phr |
cưỡi ngựa |
She learned to ride a horse during the summer holiday. |
|
55 |
save money |
v.phr |
tiết kiệm tiền |
I’m trying to save money to buy a new bike. |
|
56 |
snowboarding |
n |
môn trượt ván trên tuyết |
Snowboarding is not common in tropical countries. |
|
57 |
stay in shape |
v.phr |
giữ dáng, giữ cơ thể khỏe mạnh |
She goes swimming to stay in shape. |
|
58 |
strength |
n |
sức mạnh |
Doing exercise can increase your strength. |
|
59 |
surf the net |
v.phr |
lướt mạng, lướt internet |
He often surfs the net to learn new recipes. |
|
60 |
take a photo |
v.phr |
chụp ảnh |
I stopped to take a photo of the sunset. |
|
61 |
watch cartoons |
v.phr |
xem hoạt hình |
My little brother loves to watch cartoons after dinner. |
Xem thêm: [SÁCH MỚI] Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 theo Unit
Ngữ pháp tiếng Anh 8 Unit 1: Like/Dislike + V-ing / to V
Ngữ pháp trọng tâm trong tiếng Anh 8 Unit 1 Global Success là cách dùng các động từ chỉ sự yêu thích hoặc không yêu thích với V-ing hoặc to V. Chủ điểm này rất hữu ích khi học sinh nói và viết về sở thích, thói quen giải trí và cách sử dụng thời gian rảnh.
Một số động từ chỉ sự yêu thích/không yêu thích thường gặp trong Unit 1 gồm: like, love, enjoy, adore, fancy, prefer, hate, dislike, detest, don’t mind.
Nhóm động từ thường đi với V-ing
Một số động từ thường được dùng với V-ing khi nói về hoạt động yêu thích hoặc không yêu thích.
|
Động từ/cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
enjoy + V-ing |
thích, tận hưởng |
I enjoy reading comic books. |
|
adore + V-ing |
rất thích |
She adores making paper flowers. |
|
fancy + V-ing |
thích, muốn |
Do you fancy playing badminton? |
|
dislike + V-ing |
không thích |
He dislikes doing puzzles. |
|
detest + V-ing |
rất ghét |
I detest staying indoors all day. |
|
don’t mind + V-ing |
không ngại |
I don’t mind helping my sister with crafts. |
Lưu ý: Sau các động từ này, học sinh cần dùng động từ dạng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
- Đúng: I enjoy watching comedies.
- Chưa phù hợp: I enjoy watch comedies.
Nhóm động từ có thể đi với V-ing hoặc to V
Một số động từ như like, love, hate, prefer có thể đi với cả V-ing và to V. Trong chương trình lớp 8, học sinh chủ yếu cần nhận biết cách dùng và đặt câu đúng theo ngữ cảnh.
|
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
like + V-ing / to V |
I like playing chess. / I like to play chess after school. |
|
love + V-ing / to V |
She loves listening to music. / She loves to listen to music in the evening. |
|
hate + V-ing / to V |
He hates doing homework late at night. / He hates to wait for slow internet. |
|
prefer + V-ing / to V |
I prefer reading books to watching TV. / I prefer to read books at home. |
Với prefer, học sinh có thể gặp cấu trúc: prefer + V-ing + to + V-ing
Ví dụ:
- I prefer making crafts to playing computer games.
- My brother prefers going cycling to staying at home.
Lỗi thường gặp khi dùng Like/Dislike + V-ing / to V
Một số lỗi học sinh lớp 8 dễ gặp gồm:
|
Lỗi thường gặp |
Cách sửa |
|
I enjoy to play games. |
I enjoy playing games. |
|
She detests to do DIY. |
She detests doing DIY. |
|
He is fond play football. |
He is fond of playing football. |
|
I prefer watch TV to read books. |
I prefer watching TV to reading books. |
Để ghi nhớ tốt hơn, học sinh nên đặt câu bằng chính hoạt động giải trí của mình, ví dụ: I enjoy going cycling, I don’t mind doing puzzles, I prefer reading comics to watching TV.
File bên dưới sưu tầm hơn 140 từ vựng, giúp bạn mở rộng thêm vốn kiến thức về các động từ to V và Ving, đồng thời bổ sung nhiều trường hợp nâng cao hơn mà bài viết chưa thể liệt kê hết.
Xem thêm:
- Tổng hợp các động từ đi với to V và Ving (ôn thi lớp 10, THPTQG)
- Toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Global Success
Hướng dẫn tự học tiếng Anh lớp 8 Unit 1 Global Success
Mỗi phần trong tiếng Anh lớp 8 Unit 1: Leisure Time có một mục tiêu học tập riêng, từ làm quen chủ đề, mở rộng từ vựng, củng cố ngữ pháp đến rèn luyện kỹ năng nghe – nói – đọc – viết. Vì vậy, học sinh nên hiểu rõ phần đó học gì, cần chuẩn bị gì và nên tự kiểm tra như thế nào sau khi học.
Dưới đây là hướng dẫn học từng phần trong Unit 1, giúp học sinh tự học chủ động hơn trước khi đối chiếu với SGK, giáo viên hoặc nguồn tham khảo chính thức.
Tiếng Anh 8 Unit 1 Getting Started
Phần Getting Started giúp học sinh làm quen với chủ đề Leisure Time qua ngữ cảnh giao tiếp về hoạt động trong thời gian rảnh. Đây là phần dẫn nhập quan trọng, giúp học sinh nhận diện các hoạt động giải trí quen thuộc như làm đồ thủ công, chơi thể thao, nhắn tin, đọc sách, nghe nhạc hoặc dành thời gian với bạn bè.
Mục đích của phần này là giúp học sinh hiểu chủ đề chính của Unit, làm quen với từ vựng nền tảng và nhận biết cách các nhân vật nói về sở thích của mình.
Khi chuẩn bị bài, học sinh nên đọc lướt đoạn hội thoại hoặc tình huống mở đầu, gạch chân các từ/cụm từ chỉ hoạt động giải trí và ghi chú những câu dùng để nói về việc thích hoặc không thích làm gì.
Để học hiệu quả, học sinh có thể tự viết 3–5 câu về hoạt động mình thường làm trong thời gian rảnh. Ví dụ: I enjoy listening to music, I like playing badminton, I don’t mind doing puzzles. Cách này giúp biến từ vựng trong bài thành câu giao tiếp thật, dễ nhớ hơn việc học rời rạc.
Tiếng Anh 8 Unit 1 A Closer Look 1
Phần A Closer Look 1 tập trung vào từ vựng và phát âm. Ở phần từ vựng, học sinh sẽ gặp các cụm từ mô tả mức độ yêu thích như be keen on, be fond of, be crazy about, cũng như các hoạt động giải trí thường gặp trong đời sống hằng ngày.
Mục đích của phần này là giúp học sinh mở rộng cách diễn đạt về sở thích, không chỉ dùng lặp lại I like... mà biết nói tự nhiên hơn bằng nhiều cụm khác nhau. Phần phát âm giúp học sinh phân biệt và luyện các âm trong từ, từ đó hỗ trợ kỹ năng nghe và nói.
Khi học tiếng Anh lớp 8 Unit 1 A Closer Look 1, học sinh nên chia từ vựng thành nhóm như: hoạt động trong nhà, hoạt động ngoài trời, hoạt động sáng tạo, hoạt động với bạn bè và hoạt động trên thiết bị điện tử.
Với mỗi nhóm, hãy chọn 2–3 từ để đặt câu riêng. Khi luyện phát âm, nên nghe audio nhiều lần, đọc chậm từng từ rồi mới luyện trong câu hoàn chỉnh.
Tiếng Anh lớp 8 Unit 1 A Closer Look 2
Phần A Closer Look 2 là trọng tâm ngữ pháp của Unit 1, giúp học sinh luyện cách dùng các động từ chỉ sự yêu thích hoặc không yêu thích với V-ing hoặc to V. Đây là cấu trúc rất thường dùng khi nói về sở thích, thói quen và lựa chọn cá nhân.
Mục đích của phần này là giúp học sinh hiểu động từ nào thường đi với V-ing, động từ nào có thể đi với cả V-ing và to V, đồng thời tránh lỗi sai khi đặt câu. Trước khi làm bài, học sinh nên ôn lại các động từ như enjoy, adore, fancy, dislike, detest, like, love, hate, prefer.
Để học hiệu quả, học sinh nên lập bảng nhỏ gồm 2 cột: nhóm đi với V-ing và nhóm có thể đi với V-ing / to V.
Sau đó, tự đặt câu theo hoạt động thật của mình, ví dụ: I detest getting up late, I prefer playing sport to watching TV. Khi tự kiểm tra, hãy chú ý động từ đứng sau đã đúng dạng chưa.
Tiếng Anh 8 Unit 1 Communication
Phần Communication trong tiếng Anh 8 Unit 1: Leisure Time giúp học sinh luyện cách giao tiếp tự nhiên khi rủ bạn bè tham gia một hoạt động và phản hồi lời mời. Đây là phần chuyển kiến thức từ vựng – ngữ pháp sang tình huống giao tiếp thực tế, đặc biệt phù hợp với các chủ đề quen thuộc như đi xem phim, làm đồ thủ công, chơi thể thao hoặc tham gia hoạt động giải trí cùng bạn bè.
Mục đích của phần này là giúp học sinh biết cách dùng tiếng Anh để mời, đồng ý lời mời, từ chối lời mời một cách lịch sự và trao đổi thêm về sở thích trong thời gian rảnh. Thay vì chỉ nói “I like…” hoặc “I don’t like…”, học sinh có thể luyện cách mở rộng hội thoại bằng các mẫu câu như:
- Would you like to...?
- Do you fancy...?
- That sounds great.
- I’d love to.
- Sorry, I can’t.
- Maybe another time.
Khi chuẩn bị phần này, học sinh nên đọc trước tình huống giao tiếp, gạch chân các mẫu câu dùng để mời và phản hồi, sau đó tự thay hoạt động trong bài bằng hoạt động mình thật sự thích.
Ví dụ, từ mẫu câu rủ bạn đi xem phim, học sinh có thể đổi thành rủ bạn đi đạp xe, chơi cầu lông, làm bánh, xem hoạt hình hoặc tham gia câu lạc bộ sau giờ học.
Để học hiệu quả, học sinh nên luyện theo cặp thay vì chỉ đọc thầm. Một bạn đóng vai người đưa ra lời mời, bạn còn lại phản hồi bằng cách đồng ý hoặc từ chối lịch sự, sau đó đổi vai. Khi đã quen mẫu câu, học sinh có thể thêm lý do ngắn để hội thoại tự nhiên hơn, chẳng hạn: I’d love to, but I have to finish my homework first hoặc That sounds fun. What time shall we meet?
Ngoài phần lời mời, học sinh cũng nên chú ý cách nói về hoạt động giải trí của thanh thiếu niên. Khi gặp các đoạn chia sẻ về leisure activities, hãy ghi lại: người nói thích hoạt động gì, làm hoạt động đó khi nào, làm với ai và vì sao họ thích. Đây là nền tảng tốt để học sinh chuẩn bị cho các phần Speaking và Writing phía sau.
Tiếng Anh lớp 8 Unit 1 Skills 1
Phần Skills 1 rèn luyện hai kỹ năng chính là Reading và Speaking. Nội dung thường xoay quanh hoạt động giải trí của thanh thiếu niên, cách các bạn sử dụng thời gian rảnh và lý do họ yêu thích những hoạt động đó.
- Mục đích của phần Reading là giúp học sinh đọc lấy ý chính, tìm thông tin chi tiết và hiểu quan điểm của nhân vật trong bài.
- Phần Speaking giúp học sinh luyện hỏi – đáp, chia sẻ và báo cáo về hoạt động giải trí phổ biến trong nhóm hoặc lớp.
Khi học phần này, học sinh nên quan sát tiêu đề, hình ảnh hoặc từ khóa trước khi đọc để dự đoán nội dung. Khi đọc, hãy gạch chân các hoạt động giải trí, từ chỉ tần suất, cảm xúc và lý do. Với phần Speaking, học sinh có thể chuẩn bị sẵn một bảng nhỏ gồm: hoạt động yêu thích, thời gian thực hiện, người tham gia cùng và lý do yêu thích.
Tiếng Anh 8 Unit 1 Skills 2
Phần Skills 2 tập trung vào Listening và Writing, thường yêu cầu học sinh nghe về hoạt động trong thời gian rảnh và viết email ngắn chia sẻ thói quen giải trí với bạn bè. Đây là phần giúp học sinh chuyển từ việc nhận biết từ vựng sang sử dụng ngôn ngữ trong tình huống thực tế.
- Mục đích của phần Listening là luyện nghe lấy thông tin chính và thông tin chi tiết như hoạt động, tần suất, địa điểm hoặc cảm nhận của người nói.
- Phần Writing giúp học sinh viết một email ngắn, có mở đầu, nội dung chính và kết thúc phù hợp.
Khi học tiếng Anh lớp 8 Unit 1 Skills 2, học sinh nên đọc kỹ câu hỏi trước khi nghe để dự đoán loại thông tin cần nghe. Với Writing, hãy lập dàn ý trước khi viết: bạn thường làm gì trong thời gian rảnh, làm với ai, làm khi nào và vì sao bạn thích hoạt động đó. Sau khi viết, hãy kiểm tra lại thì của động từ, cách dùng V-ing/to V và bố cục email.
Tiếng Anh 8 Unit 1 Looking Back
Phần Looking Back giúp học sinh tổng ôn từ vựng và ngữ pháp sau khi hoàn thành Unit 1. Đây là bước quan trọng để tự kiểm tra mức độ nắm bài trước khi chuyển sang Unit tiếp theo.
Mục đích của phần này là giúp học sinh hệ thống lại từ vựng về leisure activities, các cụm diễn đạt sở thích và cấu trúc like/dislike + V-ing / to V. Học sinh nên xem lại lỗi sai sau mỗi hoạt động thay vì chỉ kiểm tra kết quả cuối cùng.
Để ôn hiệu quả, học sinh có thể làm bảng tự đánh giá gồm 3 mục: từ vựng đã nhớ, cấu trúc đã dùng đúng và phần còn dễ nhầm. Sau đó, hãy tự viết 5 câu về leisure time bằng các động từ khác nhau như enjoy, fancy, detest, prefer, don’t mind.
Tiếng Anh 8 Unit 1 Project
Phần Project giúp học sinh vận dụng kiến thức Unit 1 vào một nhiệm vụ thực tế, thường là khảo sát hoặc trình bày về hoạt động giải trí của bạn bè trong lớp. Đây là phần giúp kết nối từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng hỏi – đáp và kỹ năng trình bày.
Mục đích của phần Project là khuyến khích học sinh sử dụng tiếng Anh để thu thập thông tin, tổng hợp kết quả và trình bày trước lớp. Khi chuẩn bị, học sinh nên chọn một số câu hỏi ngắn như:
- What do you do in your leisure time?
- How often do you do it?
- Who do you do it with?
- Why do you like it?
Khi báo cáo kết quả, học sinh nên trình bày theo bố cục: số người được hỏi, hoạt động phổ biến nhất, lý do các bạn thích hoạt động đó và nhận xét chung. Nếu làm nhóm, hãy phân công rõ người hỏi, người ghi chú, người tổng hợp và người trình bày.
Từ tiếng Anh 8 Unit 1 đến năng lực tiếng Anh vững vàng: VUS đồng hành thế nào?
Sau khi học tiếng Anh 8 Unit 1: Leisure Time, học sinh không chỉ mở rộng từ vựng về sở thích và thời gian rảnh, mà còn bắt đầu luyện cách diễn đạt quan điểm cá nhân bằng tiếng Anh. Những mẫu câu như I enjoy…, I prefer…, I am fond of… là nền tảng để các em nói tự nhiên hơn về bản thân, thói quen và lựa chọn trong đời sống hằng ngày.
Ở giai đoạn THCS, việc học tiếng Anh nên được đặt trong một lộ trình dài hơi hơn: vừa củng cố kiến thức trên lớp, vừa phát triển phản xạ giao tiếp, tư duy trình bày và nền tảng học thuật cho các mục tiêu như Cambridge, IELTS hoặc du học trong tương lai.
Young Leaders: Củng cố tiếng Anh THCS, phát triển tư duy và bản lĩnh giao tiếp
Chương trình Young Leaders tại VUS được thiết kế cho học sinh 11–15 tuổi, giúp các em xây chắc nền tảng tiếng Anh, đồng thời rèn kỹ năng học tập và làm việc trong môi trường quốc tế.
Thông qua các chủ đề gần gũi như Leisure Time, học sinh không chỉ nói “em thích làm gì”, mà còn học cách giải thích lý do, trình bày lợi ích và chia sẻ quan điểm cá nhân rõ ràng hơn.
Young Leaders tập trung phát triển 3 nhóm năng lực chính:
- Kỹ năng ngôn ngữ: tối ưu 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, bổ trợ tiếng Anh THCS và chuẩn bị nền tảng cho KET, PET, IELTS.
- Kỹ năng học tập và làm việc: rèn tư duy phản biện, hợp tác, giao tiếp, sáng tạo và sử dụng công nghệ qua thảo luận, thuyết trình, dự án.
- Phương pháp Học qua khám phá: khuyến khích học sinh tìm hiểu, đặt câu hỏi, thảo luận, sáng tạo và tự đúc kết kiến thức.
Bên cạnh giờ học trên lớp, chương trình còn có sự hỗ trợ của hệ thống OVI Apps với các tiện ích dành cho cả phụ huynh và học viên.
- OVI Teens hỗ trợ học sinh luyện tập ngoài giờ qua Practice Hub, Media Hub và Mission Hub với bài tập tương tác, video/audio bám sát chương trình, nhiệm vụ học tập và cơ chế tạo động lực.
- OVI Parents giúp phụ huynh theo dõi lịch học, kết quả luyện tập, tiến độ và kết nối với nhà trường để đồng hành cùng con thuận tiện hơn.
IELTS Core: Bước chuyển từ tiếng Anh nền tảng sang tiếng Anh học thuật
Khi học sinh đã có nền tảng tiếng Anh ổn định và bắt đầu hướng đến mục tiêu dài hạn, IELTS Core tại VUS giúp các em phát triển tiếng Anh học thuật theo lộ trình bài bản.
Từ các chủ đề quen thuộc như leisure activities, hobbies, daily routines, học sinh có thể mở rộng sang những chủ đề IELTS như lifestyle, education, teenagers, technology hoặc work-life balance.
IELTS Core hỗ trợ học viên thông qua lộ trình theo trình độ, phương pháp CoreMind Learning – tư duy sâu, hệ sinh thái OVI IELTS, công cụ AI hỗ trợ Speaking/Writing và phòng thi thử trên máy tính chuẩn Cambridge.
Nhờ đó, học sinh không chỉ luyện đề, mà còn học cách hiểu đề, tổ chức ý tưởng, cải thiện phát âm và trình bày câu trả lời mạch lạc hơn.
VUS: Nền tảng đào tạo được ghi nhận qua chứng nhận, đối tác và giải thưởng
VUS có kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh cho nhiều độ tuổi, từ thiếu nhi, thiếu niên đến luyện thi chứng chỉ quốc tế với các thành tích uy tín:
- Tính đến tháng 5/2026, VUS đã đồng hành cùng hơn 217.209 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế; trước đó, VUS từng được Tổ chức Kỷ lục Việt Nam xác lập kỷ lục với 200.852 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế tính đến tháng 8/2024.
- Đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
- Được Cambridge ghi nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp, là đối tác hạng Platinum của British Council và IDP Việt Nam trong đào tạo, luyện thi IELTS.
Ở mảng công nghệ giáo dục, hệ sinh thái OVI của VUS được vinh danh tại Giải thưởng Sao Khuê 2026 trong lĩnh vực Giáo dục & Đào tạo số; trước đó, VUS cũng đạt 2 hạng mục tại Asian Technology Excellence Awards 2025.
Với học sinh lớp 8, phụ huynh có thể bắt đầu từ Young Leaders để củng cố nền tảng THCS, sau đó chuyển tiếp sang IELTS Core khi con sẵn sàng cho mục tiêu học thuật cao hơn.
Đăng ký kiểm tra trình độ tại VUS để được tư vấn lộ trình học phù hợp với năng lực hiện tại, mục tiêu trên lớp và định hướng chứng chỉ quốc tế của học sinh.
Tham khảo SGK và SGV Tiếng Anh 8 Global Success Unit 1 ở đâu?
Học sinh và phụ huynh có thể tham khảo Sách học sinh và Sách giáo viên Tiếng Anh 8 – Global Success trên hệ thống Tập huấn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam TẠI ĐÂY.
Nội dung đối chiếu liên quan đến Unit 1 nằm ở phần đầu sách, khoảng trang 8–27 trong Sách giáo viên, học sinh nên tìm mục Unit 1 tương ứng để xem định hướng giảng dạy và cách triển khai bài học.
Học sinh nên hoàn thành bài trên tài liệu chính thức trước, sau đó mới đối chiếu thêm với phần hướng dẫn hoặc nguồn bổ trợ để hiểu cách học và tránh phụ thuộc vào đáp án.
Nguồn tham khảo:
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Lương Quỳnh Trang (Chủ biên), Nguyễn Thị Chi, Lê Kim Dung, Nguyễn Thụy Phương Lan, Phan Chí Nghĩa, Trần Thị Hiếu Thủy. Tiếng Anh 8 – Global Success – Sách học sinh. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2023.
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Lương Quỳnh Trang (Chủ biên), Nguyễn Thị Chi, Lê Kim Dung, Nguyễn Thụy Phương Lan, Phan Chí Nghĩa, Trần Thị Hiếu Thủy. Tiếng Anh 8 – Global Success – Sách giáo viên. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2023.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 8 Unit 1: Leisure Time theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức. VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 8 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Bài tập ôn tiếng Anh 8 Unit 1 Global Success (VUS tự biên soạn)
Sau khi học tiếng Anh 8 Unit 1: Leisure Time, học sinh nên luyện thêm các dạng bài bám sát chủ đề để củng cố từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng đọc – viết. Phần bài tập dưới đây do VUS tự biên soạn, tập trung vào các nhóm từ về hoạt động giải trí, cách diễn đạt sở thích và cấu trúc like/dislike + V-ing / to V.
Học sinh nên làm bài trước, sau đó mới đối chiếu đáp án để nhận ra lỗi sai và ghi chú lại các cấu trúc cần ôn thêm.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng nhất A, B, C hoặc D.
1. My sister enjoys ______ paper flowers in her free time.
A. make
B. making
C. to making
D. made
2. He is crazy ______ playing computer games.
A. in
B. of
C. about
D. at
3. I prefer reading comic books ______ watching TV.
A. than
B. to
C. with
D. for
4. Do you fancy ______ out with us this weekend?
A. hang
B. to hang
C. hanging
D. hung
5. My brother detests ______ puzzles because he thinks they are boring.
A. doing
B. do
C. to doing
D. did
6. Knitting is a relaxing ______ activity.
A. leisure
B. cruel
C. virtual
D. harmful
7. We often ______ the net to find ideas for our school projects.
A. play
B. surf
C. build
D. fold
8. She is fond ______ taking photos of flowers.
A. at
B. with
C. in
D. of
9. Playing sports helps students stay ______.
A. weird
B. in shape
C. cruel
D. virtual
10. My cousin bought a craft ______ to make a bracelet.
A. kit
B. trick
C. novel
D. muscle
Đáp án:
1B – 2C – 3B – 4C – 5A – 6A – 7B – 8D – 9B – 10A
Bài 2: Điền từ phù hợp vào chỗ trống
Điền các từ/cụm từ sau vào chỗ trống: origami, leisure time, bracelet, hang out, outdoors, puzzle, message, comedy, craft kit, socialise.
- I usually ______ with my friends after school.
- My sister made a beautiful ______ for me.
- We watched a funny ______ on TV last night.
- In my ______, I like reading and drawing.
- ______ is the Japanese art of folding paper.
- This ______ has paper, glue and colourful stickers.
- Children should spend more time playing ______.
- He sent me a short ______ after the football match.
- Doing a ______ can help you think carefully.
- Clubs are good places for students to ______ with others.
Đáp án:
- hang out
- bracelet
- comedy
- leisure time
- Origami
- craft kit
- outdoors
- message
- puzzle
- socialise
Bài 3: Chia động từ trong ngoặc
Chia động từ trong ngoặc ở dạng V-ing hoặc to V nếu phù hợp.
- I enjoy ______ English songs. (listen to)
- She adores ______ dollhouses. (build)
- We prefer ______ outdoors at weekends. (play)
- He hates ______ up early on Sundays. (get)
- My brother likes ______ badminton after school. (play)
- Do you fancy ______ to the cinema tonight? (go)
- They don’t mind ______ us with the project. (help)
- I love ______ photos of flowers. (take)
- Mai detests ______ too much time online. (spend)
- My friends prefer ______ crafts to playing computer games. (make)
Đáp án gợi ý:
- listening to
- building
- playing / to play
- getting / to get
- playing / to play
- going
- helping
- taking / to take
- spending
- making
Bài 4: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
1. I like reading books more than watching TV.
→ I prefer ______.
2. She is interested in making paper flowers.
→ She enjoys ______.
3. He doesn’t like playing computer games for too long.
→ He dislikes ______.
4. My brother really likes snowboarding.
→ My brother is crazy ______.
5. Do you want to play badminton with us?
→ Do you fancy ______?
6. I don’t dislike helping my sister with DIY.
→ I don’t mind ______.
7. Lan likes taking photos of nature.
→ Lan is fond ______.
8. We like going cycling at weekends.
→ We enjoy ______.
9. They hate waiting for slow internet.
→ They detest ______.
10. My cousin likes listening to music more than playing games.
→ My cousin prefers ______.
Đáp án gợi ý:
- I prefer reading books to watching TV.
- She enjoys making paper flowers.
- He dislikes playing computer games for too long.
- My brother is crazy about snowboarding.
- Do you fancy playing badminton with us?
- I don’t mind helping my sister with DIY.
- Lan is fond of taking photos of nature.
- We enjoy going cycling at weekends.
- They detest waiting for slow internet.
- My cousin prefers listening to music to playing games.
Bài 5: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi
Read the passage and answer the questions.
My name is Linh. In my leisure time, I enjoy doing creative activities. I often make paper flowers, bracelets and small cards for my friends. I also like reading comic books because they are funny and easy to understand. On weekends, I usually hang out with my classmates in the park. We play badminton, take photos and sometimes do puzzles together. I prefer outdoor activities to staying at home all day because they help me stay in shape and feel more relaxed. However, I still use my phone to message my friends and keep in touch with them.
Questions:
- What does Linh enjoy doing in her leisure time?
- What does she make for her friends?
- Why does she like reading comic books?
- Where does she usually hang out with her classmates?
- What activities do they do in the park?
- Does Linh prefer outdoor activities or staying at home all day?
- Why does she prefer outdoor activities?
- What does she use her phone for?
- Find one phrase in the passage that means “giữ dáng”.
- Give another title for the passage.
Đáp án gợi ý:
- She enjoys doing creative activities.
- She makes paper flowers, bracelets and small cards for her friends.
- Because they are funny and easy to understand.
- She usually hangs out with her classmates in the park.
- They play badminton, take photos and sometimes do puzzles together.
- She prefers outdoor activities.
- Because they help her stay in shape and feel more relaxed.
- She uses her phone to message her friends and keep in touch with them.
- Stay in shape.
- Linh’s Leisure Time / My Favourite Free-time Activities.
Tiếng Anh 8 Unit 1 Global Success: Leisure Time là bài học quan trọng giúp học sinh mở rộng vốn từ về hoạt động giải trí, rèn cách diễn đạt sở thích và củng cố cấu trúc like/dislike + V-ing / to V.
Để học tốt Unit 1, học sinh nên học từ vựng theo nhóm, đặt câu bằng trải nghiệm thật của bản thân, luyện nghe – nói thường xuyên và làm thêm bài tập tự luyện sau mỗi phần học.
Chúc bạn học tốt tiếng Anh lớp 8 Unit 1 và tự tin hơn khi chia sẻ về thời gian rảnh, sở thích và hoạt động yêu thích của mình bằng tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh lớp 8 Unit 1 Leisure Time
-
Tiếng Anh 8 Unit 1 học chủ đề gì?
Tiếng Anh 8 Unit 1 có chủ đề Leisure Time, tập trung vào các hoạt động trong thời gian rảnh như làm đồ thủ công, chơi thể thao, đọc truyện, nghe nhạc, nhắn tin, đi chơi với bạn bè và sử dụng thiết bị công nghệ. Unit này giúp học sinh nói và viết tốt hơn về sở thích cá nhân. -
Ngữ pháp chính trong tiếng Anh lớp 8 Unit 1 là gì?
Ngữ pháp trọng tâm của tiếng Anh lớp 8 Unit 1 là cách dùng động từ chỉ sự yêu thích hoặc không yêu thích với V-ing / to V. Học sinh cần chú ý các động từ như enjoy, adore, fancy, dislike, detest thường đi với V-ing, trong khi like, love, hate, prefer có thể đi với V-ing hoặc to V. -
Làm sao học tốt từ vựng tiếng Anh 8 Global Success Unit 1?
Học sinh nên học từ theo nhóm hoạt động như hoạt động sáng tạo, hoạt động thể thao, hoạt động online, hoạt động với bạn bè và hoạt động thư giãn. Sau đó, hãy đặt câu với từng từ mới bằng chính sở thích của mình để ghi nhớ lâu hơn. -
Tiếng Anh lớp 8 Unit 1 Skills 2 yêu cầu luyện gì?
Phần tiếng Anh lớp 8 Unit 1 Skills 2 tập trung vào Listening và Writing. Học sinh thường luyện nghe thông tin về hoạt động trong thời gian rảnh, sau đó viết một email ngắn khoảng 80–100 từ để kể cho bạn qua thư về những việc mình thường làm cùng bạn bè trong thời gian rảnh.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
