Soạn tiếng Anh 7 Unit 9: Festival around the world (đáp án chi tiết)

Tiếng Anh 7 Unit 9 Festival Around The World đưa học sinh khám phá các lễ hội quen thuộc ở Việt Nam và trên thế giới, qua đó rèn cách sử dụng tiếng Anh để mô tả hoạt động, đặt câu hỏi và trình bày cảm nhận cá nhân theo chủ đề gần gũi với đời sống.
Nhằm giúp học sinh nắm vững nội dung bài học và vận dụng hiệu quả vào các kỹ năng trên lớp, bài viết này tổng hợp đầy đủ những kiến thức trọng tâm của tiếng Anh 7 Unit 9, bao gồm:
- Tổng hợp từ vựng Unit 9 theo chủ đề lễ hội
- Hệ thống ngữ pháp trọng tâm Unit 9, đặc biệt là cách sử dụng Yes/No questions trong các thì cơ bản.
- Soạn tiếng Anh lớp 7 Unit 9 chi tiết, bám sát SGK chương trình Global Success với đầy đủ các phần kỹ năng.
- Bài tập ôn tập Unit 9 kèm đáp án, giúp học sinh tự luyện và kiểm tra mức độ hiểu bài.
Table of Contents
Từ vựng tiếng Anh 7 Unit 9 Global Success
Để học tốt tiếng Anh 7 Unit 9, việc nắm chắc từ vựng theo chủ đề là nền tảng quan trọng giúp học sinh hiểu bài nhanh hơn và vận dụng hiệu quả vào Reading, Listening, Speaking và Writing.
Bảng dưới đây tổng hợp từ vựng trọng tâm Unit 9 tiếng Anh 7 Global Success, được phân loại rõ ràng, sắp xếp theo thứ tự A–Z và kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, giúp học sinh dễ tra cứu và ôn tập có hệ thống.
|
STT |
Từ vựng |
Phân loại |
Phiên âm (IPA) |
Dịch nghĩa |
|
1 |
act |
verb |
/ækt/ |
hành động, diễn |
|
2 |
actress |
noun |
/ˈæktrəs/ |
nữ diễn viên |
|
3 |
attend |
verb |
/əˈtend/ |
tham dự |
|
4 |
autumn fruits |
noun phrase |
/ˈɔːtəm fruːts/ |
trái cây mùa thu |
|
5 |
bake a birthday cake |
verb phrase |
/beɪk ə ˈbɜːθdeɪ keɪk/ |
nướng bánh sinh nhật |
|
6 |
band |
noun |
/bænd/ |
ban nhạc |
|
7 |
board game |
noun |
/bɔːd ɡeɪm/ |
trò chơi cờ bàn |
|
8 |
candy |
noun |
/ˈkændi/ |
kẹo |
|
9 |
candy apples |
noun phrase |
/ˈkændi ˈæplz/ |
táo bọc kẹo |
|
10 |
Cannes Film Festival |
proper noun |
/kænz fɪlm ˈfestɪvl/ |
Liên hoan phim Cannes |
|
11 |
carry |
verb |
/ˈkæri/ |
mang, vác |
|
12 |
carve |
verb |
/kɑːv/ |
khắc, tỉa |
|
13 |
carve pumpkin |
verb phrase |
/kɑːv ˈpʌmpkɪn/ |
khắc bí ngô |
|
14 |
celebrate |
verb |
/ˈselɪbreɪt/ |
kỷ niệm, ăn mừng |
|
15 |
cheese rolling |
noun phrase |
/tʃiːz ˈrəʊlɪŋ/ |
lễ hội lăn phô mai |
|
16 |
chase |
verb |
/tʃeɪs/ |
đuổi theo |
|
17 |
Christmas |
proper noun |
/ˈkrɪsməs/ |
Giáng sinh |
|
18 |
chocolate eggs |
noun phrase |
/ˈtʃɒklət eɡz/ |
trứng sô-cô-la |
|
19 |
clever |
adjective |
/ˈklevə(r)/ |
thông minh |
|
20 |
come back home |
verb phrase |
/kʌm bæk həʊm/ |
trở về nhà |
|
21 |
come over |
phrasal verb |
/kʌm ˈəʊvə(r)/ |
ghé thăm |
|
22 |
cornbread |
noun |
/ˈkɔːnbred/ |
bánh bắp |
|
23 |
costume |
noun |
/ˈkɒstjuːm/ |
trang phục |
|
24 |
cozy |
adjective |
/ˈkəʊzi/ |
ấm cúng |
|
25 |
crop |
noun |
/krɒp/ |
vụ mùa |
|
26 |
decorate |
verb |
/ˈdekəreɪt/ |
trang trí |
|
27 |
decoration |
noun |
/ˌdekəˈreɪʃn/ |
đồ trang trí |
|
28 |
decide |
verb |
/dɪˈsaɪd/ |
quyết định |
|
29 |
delicious |
adjective |
/dɪˈlɪʃəs/ |
ngon |
|
30 |
describe |
verb |
/dɪˈskraɪb/ |
miêu tả |
|
31 |
disappoint |
verb |
/ˌdɪsəˈpɔɪnt/ |
làm thất vọng |
|
32 |
disappointing |
adjective |
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ |
đáng thất vọng |
|
33 |
disappointment |
noun |
/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ |
sự thất vọng |
|
34 |
discuss |
verb |
/dɪˈskʌs/ |
thảo luận |
|
35 |
Dutch |
adjective/noun |
/dʌtʃ/ |
(thuộc) Hà Lan; người Hà Lan |
|
36 |
Dutch folk dances |
noun phrase |
/dʌtʃ fəʊk ˈdɑːnsɪz/ |
điệu múa dân gian Hà Lan |
|
37 |
Easter |
proper noun |
/ˈiːstə(r)/ |
Lễ Phục Sinh |
|
38 |
excited about |
adjective phrase |
/ɪkˈsaɪtɪd əˈbaʊt/ |
hào hứng về |
|
39 |
express |
verb |
/ɪkˈspres/ |
thể hiện |
|
40 |
feast |
noun |
/fiːst/ |
bữa tiệc |
|
41 |
feature |
noun/verb |
/ˈfiːtʃə(r)/ |
đặc điểm; có |
|
42 |
fireworks display |
noun phrase |
/ˈfaɪəwɜːks dɪˈspleɪ/ |
màn bắn pháo hoa |
|
43 |
float |
noun |
/fləʊt/ |
xe hoa |
|
44 |
folk dance |
noun |
/fəʊk dɑːns/ |
điệu múa dân gian |
|
45 |
gather |
verb |
/ˈɡæðə(r)/ |
tụ họp |
|
46 |
get sleepy |
verb phrase |
/ɡet ˈsliːpi/ |
buồn ngủ |
|
47 |
Halloween |
proper noun |
/ˌhæl əʊˈwiːn/ |
Lễ Halloween |
|
48 |
make a costume |
verb phrase |
/meɪk ə ˈkɒstjuːm/ |
làm trang phục |
|
49 |
make lanterns |
verb phrase |
/meɪk ˈlæntənz/ |
làm đèn lồng |
|
50 |
Mid-Autumn Festival |
proper noun |
/ˌmɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ |
Tết Trung Thu |
|
51 |
moon cake |
noun |
/ˈmuːn keɪk/ |
bánh trung thu |
|
52 |
parade |
noun |
/pəˈreɪd/ |
diễu hành |
|
53 |
perform a lion dance |
verb phrase |
/pəˈfɔːm ə ˈlaɪən dɑːns/ |
múa lân |
|
54 |
play drums |
verb phrase |
/pleɪ drʌmz/ |
đánh trống |
|
55 |
prepare |
verb |
/prɪˈpeə(r)/ |
chuẩn bị |
|
56 |
present |
verb |
/prɪˈzent/ |
trình bày |
|
57 |
prosperity |
noun |
/prɒˈsperəti/ |
sự thịnh vượng |
|
58 |
Santa Claus |
proper noun |
/ˈsæntə klɔːz/ |
ông già Noel |
|
59 |
symbol |
noun |
/ˈsɪmbəl/ |
biểu tượng |
|
60 |
take part in |
verb phrase |
/teɪk pɑːt ɪn/ |
tham gia |
|
61 |
take the photos |
verb phrase |
/teɪk ðə ˈfəʊtəʊz/ |
chụp ảnh |
|
62 |
teenager |
noun |
/ˈtiːneɪdʒə(r)/ |
thanh thiếu niên |
|
63 |
Thanksgiving |
proper noun |
/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ |
Lễ Tạ Ơn |
|
64 |
throw tomatoes |
verb phrase |
/θrəʊ təˈmɑːtəʊz/ |
ném cà chua |
|
65 |
traditional costumes |
noun phrase |
/trəˈdɪʃənl ˈkɒstjuːmz/ |
trang phục truyền thống |
|
66 |
tulip festival |
noun phrase |
/ˈtjuːlɪp ˈfestɪvl/ |
lễ hội hoa tulip |
|
67 |
turkey |
noun |
/ˈtɜːki/ |
gà tây |
|
68 |
twins |
noun |
/twɪnz/ |
cặp song sinh |
|
69 |
uniform |
noun |
/ˈjuːnɪfɔːm/ |
đồng phục |
|
70 |
winner’s prize |
noun phrase |
/ˈwɪnəz praɪz/ |
giải thưởng cho người chiến thắng |
Có thể bạn quan tâm:
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo Unit [SÁCH MỚI]
- 50+ Đề tiếng Anh lớp 7 Global Success HK1, 2, HSG có đáp án
- Đề thi tiếng Anh giữa kì 2 lớp 7 Global Success có đáp án chi tiết
Ngữ pháp Unit 9 tiếng Anh 7 Global Success: Yes/No Questions
Yes/No Questions là câu hỏi đóng, nghĩa là người nghe không cần trả lời dài, chỉ cần xác nhận đúng hoặc sai. Một câu hỏi Yes/No luôn bắt đầu bằng:
- Am / Is / Are → nếu câu có to be
- Do / Does/Modal Verbs → nếu câu dùng động từ thường
Ví dụ:
- Is this festival popular? → Yes / No
- Do people celebrate it every year? → Yes / No
Trong Unit 9, dạng câu hỏi này thường xuất hiện khi:
- Hỏi một lễ hội có diễn ra hay không
- Hỏi mọi người có tham gia hoạt động nào đó không
- Hỏi thói quen hoặc truyền thống lễ hội
Việc nắm vững cấu trúc này giúp học sinh dễ dàng làm bài Listening, Speaking và hoàn thành các bài tập trong SGK.
Cấu trúc Yes/No Questions với động từ to be:
Am/Is/Are + S + … ?
-> Yes, S + am/is/are
-> No, S + am/is/are + not
Ví dụ:
- Is La Tomatina a famous festival in Spain? -> Yes, it is. / No, it isn’t.
- Are people excited about the festival? -> Yes, they are. / No, they aren’t.
Cấu trúc Yes/No Questions với động từ thường:
Do/Does/Did + S + V (nguyên mẫu)? hoặc
Modal verb (will/can/should/…) + S + V (nguyên mẫu)?
-> Yes, S + do/does/did /modal verb
-> No, S + do/does/did/modal verb + not
Ví dụ:
- Do people celebrate this festival every year? Yes, they do. / No, they don’t.
- Can the festival attract many tourists? Yes, it can. / No, it can’t
Xem thêm:
- Modal Verb là gì? Chi tiết về động từ khuyết thiếu & bài tập
- Bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 mới nhất và bộ bài tập chuẩn
- Tổng hợp các dạng bài tập tiếng Anh lớp 7 có đáp án chi tiết
Bên cạnh đó, bạn có thể ghé thăm Góc học tập của VUS để tham khảo thêm nhiều tài liệu tiếng Anh miễn phí và hữu ích.
Dưới đây là những lỗi học sinh rất hay mắc khi làm bài tập tiếng Anh 7 unit 9 Global Success:
- Không đảo trợ động từ khi đặt câu hỏi: Học sinh quen viết câu khẳng định nên quên đảo do/does/modal verbs hoặc is/are lên đầu câu.
Ví dụ:
- Sai: People celebrate this festival every year?
- Đúng: Do people celebrate this festival every year?
Ghi nhớ: Câu hỏi Yes/No với động từ thường luôn phải có do/does hoặc modal verbs đứng đầu câu.
- Chia động từ sai sau trợ động từ/modal verbs: Học sinh nhầm giữa câu khẳng định và câu hỏi, nên vẫn thêm -s / -es cho động từ.
Ví dụ:
- Sai: Does the festival attracts many visitors?
- Đúng: Does the festival attract many visitors?
Ghi nhớ: Sau do/does, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu
Nhìn vào những lỗi phổ biến trong tiếng Anh 7 Unit 9, có thể thấy khó khăn của nhiều học sinh không nằm ở việc chưa học ngữ pháp, mà ở chỗ chưa hình thành được tư duy tiếng Anh.
Nếu tình trạng này kéo dài, các em sẽ gặp nhiều trở ngại hơn khi phải vận dụng ngữ pháp vào Reading, Speaking và Writing sau này.
Chính vì vậy, bên cạnh việc tự ôn tập theo từng bài trong SGK, học sinh lớp 7 cần được học tiếng Anh theo một lộ trình bài bản và có hệ thống hơn: hiểu bản chất cấu trúc ngữ pháp, mở rộng từ vựng theo chủ đề và biết cách sử dụng tiếng Anh trong những tình huống thực tế.
Đây là yếu tố then chốt giúp học sinh giảm lỗi sai lặp lại, đồng thời theo kịp chương trình khi độ khó tăng dần theo từng năm học.
Trong bối cảnh đó, các chương trình tiếng Anh THCS tại VUS được xây dựng theo định hướng Cambridge, nhằm giúp học sinh phát triển nền tảng tiếng Anh học thuật một cách bền vững, thay vì chỉ học rời rạc theo từng Unit.
Cụ thể, học sinh sẽ được:
- Củng cố ngữ pháp nền tảng theo chuẩn Cambridge, giúp hiểu bản chất cấu trúc và vận dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả nội dung trong SGK Global Success.
- Phát triển từ vựng học thuật theo chủ đề, mở rộng hơn phạm vi bài học trên lớp, giúp học sinh đọc hiểu và diễn đạt ý tưởng tốt hơn.
- Luyện đều 4 kỹ năng Listening – Speaking – Reading – Writing, theo hướng giao tiếp và học thuật, tạo tiền đề cho các chứng chỉ quốc tế Cambridge ở các cấp độ tiếp theo.
- Hình thành tư duy học tiếng Anh dài hạn, không học thuộc máy móc từng dạng bài, mà hiểu vì sao dùng cấu trúc này và dùng trong tình huống nào.
Cách tiếp cận theo chuẩn Cambridge giúp học sinh THCS học tốt chương trình phổ thông, đồng thời sẵn sàng cho các mục tiêu học tập cao hơn trong tương lai.
Ba mẹ và học sinh có thể tham khảo lộ trình học tiếng Anh THCS tại VUS để được tư vấn hướng học phù hợp với năng lực và mục tiêu hiện tại.
Giải tiếng Anh 7 Unit 9 Global Success (đáp án từng kỹ năng)
Phần dưới đây sẽ giải đáp chi tiết các câu hỏi trong SGK tiếng Anh 7 unit 9 Global Success. Toàn bộ nội dung câu hỏi, bạn có thể tham khảo tại đây.
Tiếng Anh 7 Unit 9 Getting Started
1. Listen and read. (Học sinh nghe hội thoại giữa Mark và Mi về việc chọn phim đi xem).
2. Read the conversation again. Who did the following activities? Tick (✓) the correct column. Sometimes you need to tick both.
|
Activity |
Ms Hoa |
Mark |
|
1. went to the Tulip Festival in Australia |
✓ |
|
|
2. went to the Tulip Festival in the Netherlands |
✓ |
|
|
3. tried Dutch food and drinks |
✓ |
|
|
4. watched traditional Dutch dancing |
✓ |
✓ |
|
5. saw tulip floats |
✓ |
3. Write a word or phrase from the box under each picture.
- 1. parade
- 2. costumes
- 3. feast
- 4. float
- 5. fireworks display
- 6. folk dance
4. Fill in each blank with a word or phrase from 3. You may have to change the form of the word or phrase.
- 1. folk dances
- 2. fireworks display
- 3. feast
- 4. parades
- 5. floats; costumes
5. QUIZ: What festival is it?
- 1. e
- 2. a
- 3. d
- 4. c
- 5. b
Tiếng Anh 7 Unit 9 A Closer Look 1
Vocabulary
1. Write under each picture a festival name from the box.
- 1. Halloween
- 2. Christmas
- 3. Mid-Autumn Festival
- 4. Cannes Film Festival
- 5. Easter
- 6. Thanksgiving
2. Complete the table below with the phrases from the box.
|
Festival |
Food |
Activity |
|
Easter |
chocolate eggs |
painting eggs |
|
Halloween |
candy apples |
carving pumpkins |
|
Mid-Autumn Festival |
moon cakes |
performing a lion dance |
|
Thanksgiving |
turkey |
having a feast |
3. Fill in each blank with a word or phrase from the box.
- 1. Christmas
- 2. painting eggs
- 3. candy apples
- 4. Cannes Film Festival
- 5. Mid-Autumn Festival
- 6. turkey
Pronunciation
4. Listen and repeat. Then underline the stressed syllable in each word.
|
Nouns and Adjectives |
Verbs |
|
costume |
enjoy |
|
fireworks |
decide |
|
turkey |
discuss |
|
happy |
prepare |
5. Listen and repeat the sentences. Underline the stressed syllables in the bold words.
- 1. We’re going to attend an Easter party at Nick’s house.
- 2. The dancers will perform traditional dances at the festival.
- 3. At Christmas, people usually buy presents for their family.
- 4. Did you go to the Da Lat Flower Festival with your parents?
- 5. My aunt is clever and patient.
Tiếng Anh 7 Unit 9 A Closer Look 2
1. Fill in each blank with a correct auxiliary verb or modal verb.
- 1. Do
- 2. Did
- 3. Are
- 4. Can
- 5. Does
2. Change the sentences into Yes / No questions.
- 1. Can your mother make a costume for you?
- 2. Will she bake a birthday cake for him?
- 3. Are the dragon dances interesting?
- 4. Does the Rio Carnival take place every year in Brazil?
- 5. Did they see a fireworks display on New Year’s Eve?
3. Match the questions in column A with their answers in column B.
- 1. C
- 2. A
- 3. E
- 4. B
- 5. D
4. Mark is talking to Trang about the Mid-Autumn Festival. Fill in the blanks with Trang’s answers below.
- 1. B
- 2. E
- 3. A
- 4. C
- 5. D
5. One student thinks of a festival. The others ask Yes / No questions to find out what the festival is.
Câu hỏi mẫu 1:
- Is it celebrated in Viet Nam? (Lễ hội này có được tổ chức ở Việt Nam không) → Yes, it is.
- Is it in autumn? (Lễ hội này có diễn ra vào mùa thu không) → Yes, it is.
- Do people eat moon cakes? (Mọi người có ăn bánh trung thu không) → Yes, they do.
- Do children make lanterns? (Trẻ em có làm đèn lồng không) → Yes, they do.
→ The festival is the Mid-Autumn Festival (Lễ hội đó là Tết Trung Thu)
Câu hỏi mẫu 2:
- Is it celebrated in October? (Lễ hội này có được tổ chức vào tháng 10 không) → Yes, it is.
- Do children wear costumes? (Trẻ em có mặc trang phục hóa trang không) → Yes, they do.
- Do people carve pumpkins? (Mọi người có khắc bí ngô không) → Yes, they do.
- Is it a traditional Vietnamese festival? (Đây có phải là lễ hội truyền thống của Việt Nam không) → No, it isn’t.
→ The festival is Halloween (Lễ hội đó là Halloween)
Câu hỏi mẫu 3:
- Is it celebrated in December? (Lễ hội này có được tổ chức vào tháng 12 không) → Yes, it is.
- Do people decorate Christmas trees? (Mọi người có trang trí cây thông Noel không) → Yes, they do.
- Do children receive gifts? (Trẻ em có nhận quà không) → Yes, they do.
→ The festival is Christmas (Lễ hội đó là Giáng Sinh)
Tiếng Anh 7 Unit 9 Communication
2. Work in groups. Make a similar conversation for each situation below.
“Your friend went to a film festival for teenagers, but there were not many films he / she liked”
(Bạn của bạn đã đi dự một liên hoan phim dành cho thanh thiếu niên, nhưng không có nhiều bộ phim mà bạn ấy thích)
- A: How was the film festival? (Liên hoan phim đó thế nào?)
- B: It was disappointing (Nó thật đáng thất vọng)
- A: Why? (Tại sao vậy?)
- B: There weren’t many films I liked (Không có nhiều bộ phim mà mình thích)
- A: Oh, that’s a pity/ It was a big disappointment/ I didn’t enjoy it much (Ôi, thật đáng tiếc/ Đó là một sự thất vọng lớn/ Mình không thích lắm)
“Your friend went to the Mid-Autumn Festival, but there were not many decorations to choose from”
(Bạn của bạn đã đi dự Tết Trung Thu, nhưng không có nhiều đồ trang trí để lựa chọn.)
- A: How was the Mid-Autumn Festival? (Tết Trung Thu thế nào?)
- B: It was disappointing (Nó thật đáng thất vọng)
- A: What was wrong? (Có chuyện gì vậy?)
- B: There weren’t many decorations to choose from. (Không có nhiều đồ trang trí để lựa chọn)
- A: That’s too bad/ It wasn’t very exciting/ I expected more decorations. (Thật tệ quá. / Nó không thú vị lắm. / Mình mong đợi nhiều đồ trang trí hơn)
3. Listen to Mark talking about festival symbols.
- 1. think
- 2. meaning
- 3. life
- 4. happiness
4. Work in pairs. Match each festival with its symbol and meaning.
- 1. C - b
- 2. A - c
- 3. D - a
- 4. B - d
5. Work in groups. Choose a festival and talk about its symbol(s) and meaning.
Example 1: Mid-Autumn Festival
When we talk about the Mid-Autumn Festival, we think of moon cakes. Moon cakes are the symbol of the moon, prosperity and family reunion. (Khi nói về Tết Trung Thu, chúng ta nghĩ đến bánh trung thu. Bánh trung thu là biểu tượng của mặt trăng, sự thịnh vượng và sum họp gia đình.)
Example 2: Halloween
When we talk about Halloween, we think of a black cat. The black cat is the symbol of bad luck. (Khi nói về lễ Halloween, chúng ta nghĩ đến mèo đen. Mèo đen là biểu tượng của sự xui xẻo.)
Tiếng Anh 7 Unit 9 Skills 1
1. Work in pairs. Look at the pictures: Which events do you think happen at the Twins Day Festival?
Đáp án: a + c
2. Match each word from the email in 1 with its meaning.
- 1. b
- 2. d
- 3. a
- 4. c
3. Read the email again. Complete each sentence with no more than TWO words.
- 1. first weekend
- 2. countries
- 3. walked together
- 4. performance
- 5. Fun Run
- 6. exciting
4. Match the questions and answers about a festival someone joined.
- 1. d
- 2. b
- 3.e
- 4. c
- 5. a
5. Work in pairs. Ask and answer about a festival you and your friend joined, using the questions in 4 as cues. Tell the class about the festival your partner joined.
Đoạn hội thoại mẫu:
- A: What festival did you join? (Bạn đã tham gia lễ hội nào?)
B: I joined the Mid-Autumn Festival. (Mình tham gia Tết Trung Thu)
- A: Where and when did you join it? (Bạn tham gia ở đâu và khi nào?)
B: I joined it in my hometown in September. (Mình tham gia ở quê mình vào tháng 9)
- A: Why do people celebrate it? (Vì sao người ta tổ chức lễ hội đó?)
B: People celebrate it for family reunion. (Mọi người tổ chức để sum họp gia đình)
- A: What did you do there? (Bạn đã làm gì ở đó?)
B: I ate moon cakes and watched lion dances. (Mình ăn bánh trung thu và xem múa lân)
- A: Did you like the festival? Why? (Bạn có thích lễ hội đó không? Vì sao?)
B: Yes, I did because it was fun and meaningful. (Có, vì nó vui và ý nghĩa)
Tiếng Anh 7 Unit 9 Skills 2
1. Look at the animal below. Discuss the following questions with a partner.
- 1. Turkey
- 2. Thanksgiving
3. Listen again and decide if the statements are true (T) or false (F).
- 1. F
- 2. F
- 3. T
- 4. F
- 5. T
- 6. T
4. Think about a festival that your family usually celebrates.
Đáp án mẫu:
- What festival is it? → It is Tet.
- When do you celebrate it? → We celebrate it in late January or early February.
- What food does your family eat? → My family eats banh chung and spring rolls.
- What activities does your family do? → We decorate the house, visit relatives and give lucky money.
- Do you like the festival? Why or why not? → Yes, I do, because it brings my family together.
5. Now write an email of about 70 words to tell Mark about the festival.
Đoạn email mẫu:
Dear Mark, (Mark thân mến,)
How are you? I’m going to tell you about Tet, the most important festival in Viet Nam. (Bạn khỏe không? Mình sẽ kể cho bạn nghe về Tết, lễ hội quan trọng nhất ở Việt Nam)
We celebrate it in late January or early February. (Chúng mình tổ chức Tết vào cuối tháng 1 hoặc đầu tháng 2)
My family eats banh chung and spring rolls (Gia đình mình ăn bánh chưng và nem rán)
We decorate our house, visit relatives and give lucky money to children (Chúng mình trang trí nhà cửa, thăm họ hàng và lì xì cho trẻ em)
I like Tet very much because it brings my family together (Mình rất thích Tết vì nó giúp gia đình sum họp)
Khi mức độ học thuật tăng dần ở bậc THCS, nếu không được rèn luyện theo lộ trình có hệ thống, học sinh rất dễ rơi vào tình trạng học để xong Unit thay vì tích lũy nền tảng dài hạn.
Đây chính là lý do việc học tiếng Anh cần được triển khai bài bản hơn, vượt ra ngoài phạm vi bài tập trong SGK.
Với định hướng đào tạo tiếng Anh bài bản, Anh Văn Hội Việt Mỹ – VUS xây dựng chương trình tiếng Anh THCS theo chuẩn Cambridge, giúp học sinh hình thành tư duy sử dụng tiếng Anh thay vì học thuộc máy móc.
Đây cũng là lý do nhiều phụ huynh tin tưởng lựa chọn Anh Văn Hội Việt Mỹ – VUS, dựa trên những nền tảng đã được kiểm chứng:
- Hơn 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối ở các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế như Cambridge (Starters, Movers, Flyers, KET, PET) và IELTS.
- Đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và chứng chỉ giảng dạy quốc tế (TESOL, CELTA, TEFL).
- Hệ thống quản lý chất lượng học thuật chặt chẽ, với đội ngũ chuyên môn trình độ thạc sĩ, tiến sĩ trực tiếp xây dựng và kiểm soát chương trình học.
- Đối tác Platinum của British Council, đồng thời hợp tác với nhiều tổ chức giáo dục quốc tế uy tín trong đào tạo và đánh giá năng lực tiếng Anh.
Nhờ nền tảng này, học sinh tại VUS được rèn luyện khả năng sử dụng tiếng Anh đúng ngữ cảnh, giúp nâng cao độ chính xác và sự tự tin khi học và giao tiếp.
Cách tiếp cận theo lộ trình này giúp học sinh học tiếng Anh bài bản, có định hướng, đồng thời chuẩn bị tốt hơn cho các mục tiêu học tập và chứng chỉ trong tương lai.
Tiếng Anh 7 Unit 9 Looking Back
1. Circle the correct words or phrases in brackets.
- 1. fireworks
- 2. Cannes Film Festival
- 3. painting
- 4. candy apples
- 5. Thanksgiving
2. Complete each sentence by filling in the blank with a word or phrase in the box.
- 1. lion dances
- 2. floats
- 3. costumes
- 4. Bunny
- 5. gathering
3. Choose the correct question A or B.
- 1. A
- 2. B
- 3. A
- 4. B
- 5. B
Bài tập bổ trợ tiếng Anh 7 Global Success Unit 9 kèm đáp án
Để giúp học sinh củng cố kiến thức đã học trong SGK và hạn chế các lỗi sai thường gặp, phần bài tập Unit 9 tiếng Anh 7 Global Success dưới đây được thiết kế theo hướng bám sát nội dung bài học, đồng thời rèn khả năng vận dụng ngữ pháp và từ vựng vào ngữ cảnh cụ thể.
Bài 1. Chọn từ hoặc cụm từ đúng
- There wasn’t a ______ display on New Year’s Eve last year.
A. light
B. fireworks - She was the best actress at the ______ last year.
A. Cannes Film Festival
B. music festival - At Easter, children enjoy ______ Easter eggs.
A. painting
B. buying - People prepare ______ for Halloween.
A. moon cakes
B. candy apples - For ______, people have a feast with turkey and cornbread.
A. Tet
B. Thanksgiving
Đáp án:
- B – fireworks
- A – Cannes Film Festival
- A – painting
- B – candy apples
- B – Thanksgiving
Bài 2. Hoàn thành câu với từ cho sẵn
(floats – Bunny – lion dances – costumes – gathering)
- The best part of the Mid-Autumn Festival is the performance of ______.
- There are flower ______ in the Tulip Festival.
- We like to wear traditional ______ at Tet.
- One of the symbols of Easter is the Easter ______.
- The Twins Day Festival is the largest ______ for twins in the world.
Đáp án:
- lion dances
- floats
- costumes
- Bunny
- gathering
Bài 3. Chọn câu hỏi đúng
- A. Did you go to the Lim Festival yesterday?
B. Are you go to the Lim Festival yesterday?
- A. Do people celebrate the festival in May?
B. Are people celebrate the festival in May?
- A. Will you wear a costume for Halloween?
B. Will do you wear a costume for Halloween?
- A. Is he interested in joining the festival?
B. Does he interest in joining the festival?
- A. Did people listen to traditional songs last year?
B. Do people listen to traditional songs last year?
Đáp án:
- A
- A
- A
- A
- A
Bài 4. Trả lời câu hỏi cá nhân
- Are you interested in festivals?
- Do you eat banh chung at Tet?
- Can you cook any traditional food?
- Did you see a fireworks display last year?
- Does your family gather together at Tet?
(Học sinh tự trả lời – khuyến khích dùng câu đầy đủ)
Tiếng Anh 7 Unit 9 Festival Around The World giúp học sinh làm quen với cách sử dụng tiếng Anh trong ngữ cảnh lễ hội quen thuộc từ đặt câu hỏi, mô tả hoạt động đến trình bày cảm nhận cá nhân.
Hy vọng bài viết đã hỗ trợ học sinh ôn tập hiệu quả và sử dụng tiếng Anh đúng hơn trong từng tình huống học tập.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 7 Unit 9: Festival Around The World
-
1. Học sinh thường gặp khó khăn gì khi học tiếng Anh 7 Unit 9?
Nhiều học sinh dễ nhầm lẫn giữa các trợ động từ khi đặt câu hỏi, hoặc biết từ vựng nhưng chưa biết dùng đúng trong câu hoàn chỉnh. Ngoài ra, việc nói và viết theo chủ đề lễ hội cũng gây khó khăn nếu học sinh chưa quen vận dụng tiếng Anh theo ngữ cảnh. -
2. Làm sao để học tiếng Anh 7 Global Success Unit 9 hiệu quả hơn, không học vẹt?
Học sinh nên:- Học từ vựng theo nhóm lễ hội và hoạt động- Luyện đặt câu hỏi – trả lời thay vì chỉ điền từ- Kết hợp nói và viết câu ngắn trước khi làm đoạn dàiCách học này giúp học sinh hiểu vì sao dùng cấu trúc đó, không chỉ học để làm xong bài. -
3. Phụ huynh nên hỗ trợ con học Unit 9 như thế nào?
Thay vì chỉ kiểm tra con làm đúng hay sai, phụ huynh nên khuyến khích con giải thích lại bằng tiếng Anh đơn giản hoặc nói về một lễ hội quen thuộc. Điều này giúp con hình thành tư duy sử dụng tiếng Anh, không học rời rạc từng Unit.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

