Soạn tiếng Anh 9 Unit 9: World Englishes (Từ vựng, ngữ pháp, giải SGK)

Tiếng Anh 9 Unit 9: World Englishes giúp học sinh hiểu rõ vai trò toàn cầu của tiếng Anh, đồng thời nhận diện sự đa dạng trong cách sử dụng ngôn ngữ này ở nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới.
Để hỗ trợ học sinh nắm vững kiến thức tiếng Anh 9 Global Success Unit 9 và làm tốt các dạng bài trong sách giáo khoa, bài viết này tổng hợp nội dung ôn tập một cách đầy đủ và có hệ thống, bao gồm:
- Hệ thống từ vựng và ngữ pháp trọng tâm: Phân tích các khái niệm quan trọng trong Unit 9 và mệnh đề quan hệ thường gặp trong bài học.
- Giải SGK tiếng Anh 9 Unit 9 chi tiết: Hướng dẫn giải đầy đủ các phần Getting Started, A Closer Look 1 & 2, Communication, Skills 1 & 2 đến Looking Back
- Bài tập vận dụng có đáp án: Tổng hợp các dạng bài bám sát SGK tiếng Anh 9 Unit 9
Table of Contents
Tổng hợp từ vựng Unit 9 tiếng Anh 9 Global Success
Trong tiếng Anh 9 Unit 9, từ vựng đóng vai trò quan trọng giúp học sinh hiểu đúng nội dung bài đọc, diễn đạt ý rõ ràng khi nói và viết, đặc biệt với các chủ đề mang tính học thuật.
Việc nắm vững từ vựng theo chủ đề không chỉ hỗ trợ làm bài tập trong SGK mà còn giúp học sinh vận dụng hiệu quả kiến thức vào các kỹ năng Reading, Speaking và Writing.
Dưới đây là hệ thống từ vựng trọng tâm của Unit 9, được tổng hợp đầy đủ để học sinh tiện ôn tập và ghi nhớ.
|
STT |
Từ vựng |
Phân loại |
Phiên âm (IPA) |
Dịch nghĩa |
|
1 |
bilingual |
adj |
/ˌbaɪˈlɪŋ.ɡwəl/ |
song ngữ |
|
2 |
borrow |
v |
/ˈbɒr.əʊ/ |
mượn |
|
3 |
borrowed word |
n |
/ˈbɒr.əʊd wɜːd/ |
từ mượn |
|
4 |
charity |
n |
/ˈtʃær.ə.ti/ |
tổ chức từ thiện |
|
5 |
clarity |
n |
/ˈklær.ə.ti/ |
sự rõ ràng |
|
6 |
common language |
n |
/ˈkɒm.ən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ |
ngôn ngữ chung |
|
7 |
community |
n |
/kəˈmjuː.nə.ti/ |
cộng đồng |
|
8 |
complicated |
adj |
/ˈkɒm.plɪ.keɪ.tɪd/ |
phức tạp |
|
9 |
concentric |
adj |
/kənˈsen.trɪk/ |
đồng tâm |
|
10 |
consist |
v |
/kənˈsɪst/ |
bao gồm |
|
11 |
copy |
v |
/ˈkɒp.i/ |
sao chép |
|
12 |
decision |
n |
/dɪˈsɪʒ.ən/ |
quyết định |
|
13 |
development |
n |
/dɪˈvel.əp.mənt/ |
sự phát triển |
|
14 |
dictionary |
n |
/ˈdɪk.ʃən.ər.i/ |
từ điển |
|
15 |
education |
n |
/ˌed.juˈkeɪ.ʃən/ |
giáo dục |
|
16 |
effectively |
adv |
/ɪˈfek.tɪv.li/ |
một cách hiệu quả |
|
17 |
establish |
v |
/ɪˈstæb.lɪʃ/ |
thiết lập |
|
18 |
entrance exam |
n |
/ˈen.trəns ɪɡˌzæm/ |
kỳ thi đầu vào |
|
19 |
exchange student |
n |
/ɪksˈtʃeɪndʒ ˌstjuː.dənt/ |
học sinh trao đổi |
|
20 |
Expanding Circle |
n |
/ɪkˈspæn.dɪŋ ˈsɜː.kəl/ |
vòng mở rộng (mô hình tiếng Anh) |
|
21 |
face |
v |
/feɪs/ |
đối mặt |
|
22 |
first language |
n |
/fɜːst ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ |
tiếng mẹ đẻ |
|
23 |
fluent |
adj |
/ˈfluː.ənt/ |
trôi chảy |
|
24 |
foreign |
adj |
/ˈfɒr.ən/ |
nước ngoài |
|
25 |
French |
adj/n |
/frentʃ/ |
(thuộc) Pháp / tiếng Pháp |
|
26 |
global language |
n |
/ˈɡləʊ.bəl ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ |
ngôn ngữ toàn cầu |
|
27 |
go over |
phr v |
/ɡəʊ ˈəʊ.vər/ |
xem lại |
|
28 |
improve |
v |
/ɪmˈpruːv/ |
cải thiện |
|
29 |
immigrant |
n |
/ˈɪm.ɪ.ɡrənt/ |
người nhập cư |
|
30 |
increase |
v |
/ɪnˈkriːs/ |
tăng lên |
|
31 |
Inner Circle |
n |
/ˈɪn.ər ˈsɜː.kəl/ |
vòng trong (mô hình tiếng Anh) |
|
32 |
introduce |
v |
/ˌɪn.trəˈdjuːs/ |
giới thiệu |
|
33 |
invent |
v |
/ɪnˈvent/ |
phát minh |
|
34 |
linguist |
n |
/ˈlɪŋ.ɡwɪst/ |
nhà ngôn ngữ học |
|
35 |
look up |
phr v |
/lʊk ʌp/ |
tra cứu |
|
36 |
mean |
v |
/miːn/ |
có nghĩa là |
|
37 |
model |
n |
/ˈmɒd.əl/ |
mô hình |
|
38 |
notebook |
n |
/ˈnəʊt.bʊk/ |
vở ghi |
|
39 |
obesity |
n |
/əʊˈbiː.sɪ.ti/ |
béo phì |
|
40 |
official language |
n |
/əˈfɪʃ.əl ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ |
ngôn ngữ chính thức |
|
41 |
operation |
n |
/ˌɒp.ərˈeɪ.ʃən/ |
hoạt động |
|
42 |
Outer Circle |
n |
/ˈaʊ.tər ˈsɜː.kəl/ |
vòng ngoài (mô hình tiếng Anh) |
|
43 |
pants |
n |
/pænts/ |
quần |
|
44 |
permanently |
adv |
/ˈpɜː.mə.nənt.li/ |
vĩnh viễn |
|
45 |
pick up |
phr v |
/pɪk ʌp/ |
học được (ngôn ngữ) |
|
46 |
position |
n |
/pəˈzɪʃ.ən/ |
vị trí |
|
47 |
praise |
v |
/preɪz/ |
khen ngợi |
|
48 |
professor |
n |
/prəˈfes.ər/ |
giáo sư |
|
49 |
propose |
v |
/prəˈpəʊz/ |
đề xuất |
|
50 |
provide |
v |
/prəˈvaɪd/ |
cung cấp |
|
51 |
quality |
n |
/ˈkwɒl.ə.ti/ |
chất lượng |
|
52 |
recommend |
v |
/ˌrek.əˈmend/ |
đề xuất |
|
53 |
refer |
v |
/rɪˈfɜːr/ |
đề cập |
|
54 |
relation |
n |
/rɪˈleɪ.ʃən/ |
mối quan hệ |
|
55 |
school uniform |
n |
/skuːl ˈjuː.nɪ.fɔːm/ |
đồng phục học sinh |
|
56 |
second language |
n |
/ˈsek.ənd ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ |
ngôn ngữ thứ hai |
|
57 |
Singaporean |
adj/n |
/ˌsɪŋ.əˈpɔː.ri.ən/ |
người Singapore |
|
58 |
standard |
n/adj |
/ˈstæn.dəd/ |
tiêu chuẩn |
|
59 |
study further |
phr |
/ˈstʌd.i ˈfɜː.ðər/ |
học lên cao |
|
60 |
T-shirt |
n |
/ˈtiː.ʃɜːt/ |
áo thun |
|
61 |
translate |
v |
/trænsˈleɪt/ |
dịch |
|
62 |
travel agency |
n |
/ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒən.si/ |
công ty du lịch |
|
63 |
variety |
n |
/vəˈraɪ.ə.ti/ |
sự đa dạng |
|
64 |
vocabulary |
n |
/vəʊˈkæb.jʊ.lər.i/ |
từ vựng |
Ngữ pháp tiếng Anh 9 Unit 9: Mệnh đề quan hệ xác định
Trong tiếng Anh 9 Unit 9, Defining Relative Clauses (mệnh đề quan hệ xác định) là điểm ngữ pháp quan trọng giúp học sinh bổ sung thông tin cần thiết để xác định rõ người, vật hoặc sự việc đang được nhắc đến.
Defining Relative Clauses là mệnh đề quan hệ cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ đứng trước. Nếu bỏ mệnh đề này, câu sẽ không rõ nghĩa hoặc sai ý.
Công thức chung:
Danh từ + đại từ quan hệ + mệnh đề
|
Đại từ quan hệ |
Cách dùng |
|
who |
Chỉ người, làm chủ ngữ |
|
whom |
Chỉ người, làm tân ngữ |
|
which |
Chỉ vật, sự việc |
|
that |
Chỉ người hoặc vật (dùng phổ biến) |
|
whose |
Chỉ sự sở hữu |
Ví dụ:
- English is a language that is spoken in many countries.
- This is the student who speaks three languages.
- I like the country where English has many accents.
Lưu ý:
- Mệnh đề quan hệ xác định không dùng dấu phẩy
- Đại từ quan hệ (who/which/that) có thể được lược bỏ khi đại từ quan hệ đóng vai trò là tân ngữ. Không được lược bỏ khi đại từ quan hệ là chủ ngữ.
Ví dụ:
- The language
(that)I learn is English. - The people
(who)you met are from Australia.
Xem thêm:
- Ôn lý thuyết và làm bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9 (có đáp án)
- Đại từ quan hệ trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng, bài tập
- Bài tập đại từ quan hệ who, whom, whose, which và that
- Ôn tập kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 cập nhật mới nhất
Việc hiểu đúng Defining Relative Clauses giúp học sinh làm chính xác bài tập, viết câu mạch lạc hơn và tránh lỗi sai phổ biến khi giải tiếng Anh 9 Unit 9 Global Success.
Các lỗi học sinh lớp 9 thường mắc phải:
- Dùng dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ xác định
- Nhầm lẫn giữa who / which / that
- Không xác định được khi nào được phép lược bỏ đại từ quan hệ
- Dùng sai whose khi diễn đạt sự sở hữu
Nhìn vào cách học và các lỗi thường gặp khi làm tiếng Anh 9 Unit 9, có thể thấy khó khăn của nhiều học sinh không nằm ở việc chưa học ngữ pháp, mà ở chỗ chưa hình thành được tư duy sử dụng tiếng Anh theo ngữ cảnh.
Học sinh thường làm bài theo từng câu riêng lẻ, nên khi chuyển sang đọc hiểu dài hơn, viết đoạn văn hoặc diễn đạt ý kiến, kiến thức dễ bị rời rạc và khó vận dụng.
Nếu tình trạng này kéo dài, học sinh sẽ gặp nhiều trở ngại hơn khi chương trình học dần chuyển sang hướng học thuật và kỹ năng, đặc biệt ở giai đoạn cuối THCS và đầu THPT.
Việc học tiếng Anh lúc này không chỉ để hoàn thành từng Unit trong SGK, mà cần một lộ trình giúp học sinh hiểu bản chất cấu trúc, mở rộng từ vựng theo chủ đề và luyện cách dùng tiếng Anh trong tình huống thực tế.
Đó cũng là định hướng các chương trình đào tạo tại Anh Văn Hội Việt Mỹ – VUS, nơi lộ trình tiếng Anh THCS được xây dựng nhằm giúp học sinh học chắc nền tảng, đồng thời tạo bước đệm sớm cho những học sinh có định hướng IELTS và tiếng Anh học thuật trong tương lai.
- Chương trình tiếng Anh THCS giúp học sinh xây nền tảng vững chắc từ lớp 6–9 thông qua việc củng cố ngữ pháp, từ vựng và rèn luyện 4 kỹ năng. Nhờ đó, học sinh sử dụng tiếng Anh liền mạch, thay vì học rời rạc theo từng Unit.
- Song song đó, lộ trình IELTS tại VUS phù hợp với học sinh có định hướng dài hạn, giúp làm quen sớm với tư duy tiếng Anh học thuật. Việc tiếp cận IELTS từ sớm giúp học sinh học tốt chương trình phổ thông và giảm áp lực ôn luyện ở các giai đoạn sau.
Để lại thông tin ngay để được đội ngũ VUS tư vấn lộ trình học tiếng Anh THCS hoặc IELTS phù hợp với năng lực và mục tiêu của học sinh.
Giải tiếng Anh 9 Unit 9 Global Success (đáp án chi tiết)
Để học tốt Unit 9: World Englishes, việc tham khảo bài giải SGK tiếng Anh 9 Unit 9 là cách giúp học sinh hiểu rõ nội dung bài học, nắm chắc từ vựng, ngữ pháp và cách làm các dạng bài trong sách giáo khoa.
Ngoài ra, bạn có thể xem chi tiết các câu hỏi trong sách giáo khoa tiếng Anh 9 tại đây.
Tiếng Anh 9 Unit 9 Getting Started
2. Read the conversation again. Fill in each blank with no more than TWO words from the conversation.
- 1. New York
- 2. first time
- 3. pants
- 4. some differences
- 5. American
3. Match the words and phrases with their definitions.
- 1. b
- 2. e
- 3. a
- 4. c
- 5. d
4. Fill in each blank with a word or phrase from 3.
- 1. mean
- 2. vocabulary
- 3. immigrants
- 4. first language
- 5. exchange students
5. Match the words in British English with those in American English so that they mean the same.
- 1. flat - apartment
- 2. holiday - vacation
- 3. jumper - sweater
- 4. chips - French fries
- 5. football - soccer
Tiếng Anh 9 Unit 9 A Closer Look 1
1. Match a word or phrase in A with its meaning in B.
- 1. b
- 2. d
- 3. e
- 4. c
- 5. a
2. Match a verb in A with a phrase in B to make a meaningful expression.
- 1. d
- 2. e
- 3. b
- 4. c
- 5. a
3. Choose the correct word to complete each sentence.
- 1. official
- 2. fluent
- 3. look
- 4. translated
- 5. go
5. Listen and repeat the sentences. Mark the stress in the underlined words.
- 1. dis'cussion; 'quality
- 2. at'tention; a'bility
- 3. in'tention; com'munity
- 4. re'vision; ac'tivity
- 5. 'function; i'dentity
Tiếng Anh 9 Unit 9 A Closer Look 2
1. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.
- 1. B
- 2. A
- 3. B
- 4. C
- 5. D
2. Underline the relative clause in each sentence. Decide if the relative pronoun is the subject (S) or object (O) of the relative clause and if we can omit it.
- 1. which we learnt yesterday (O → omit)
- 2. which are in this book (S)
- 3. who translated this novel into Vietnamese (S)
- 4. who love languages (S)
- 5. who we admire (O → omit)
3. Are these sentences right or wrong? Correct them if necessary.
- 1. have → which have
- 2. Correct
- 3. Correct
- 4. Correct
- 5. who → whose
4. Combine the two sentences into one, using a relative pronoun.
- 1. I met a woman whose husband is a famous linguist.
- 2. My friend’s father who owns a travel agency gave us the tickets.
- 3. The grammar exercise (which) nobody could do was very complicated.
- 4. I study English in a language school which is in the centre of the city.
- 5. The teacher praised the student who completed the quiz the fastest. / The student (who) the teacher praised completed the quiz the fastest.
5. GAME – Clues for you
Gợi ý mẫu:
- This is a person who always helps us with pronunciation. → The English teacher
(Đây là một người luôn giúp chúng ta luyện phát âm. → Giáo viên tiếng Anh) - This is something which we use to look up new words. → A dictionary
(Đây là một thứ mà chúng ta dùng để tra từ mới. → Từ điển) - This is a place where we borrow books and study quietly. → The library
(Đây là một nơi nơi chúng ta mượn sách và học tập trong yên lặng. → Thư viện) - This is a book (which) I borrowed yesterday. → An English book / textbook
(Đây là một cuốn sách (mà) tôi mượn ngày hôm qua. → Một cuốn sách tiếng Anh / sách giáo khoa)
Tiếng Anh 9 Unit 9 Communication
2. Work in pairs. Practise saying good luck and responding
Câu trả lời gợi ý:
- A: I’ve heard that you’re giving a presentation in English this week. Good luck! (Mình nghe nói bạn sẽ thuyết trình bằng tiếng Anh trong tuần này. Chúc bạn may mắn nhé!)
B: Thanks. I’ll try my best. (Cảm ơn nhé. Mình sẽ cố gắng hết sức.)
- A: Good luck with your university entrance exam. (Chúc bạn may mắn trong kỳ thi đại học sắp tới.)
B: Thank you. I’ll try my best. (Chúc bạn may mắn trong kỳ thi đại học sắp tới.)
- A: I’ve heard that you’re going to the UK for further study. I wish you all the best of luck. (Mình nghe nói bạn sắp sang Vương quốc Anh để học tập nâng cao. Chúc bạn mọi điều tốt đẹp và thật nhiều may mắn.)
B: Thank you very much. / Thank you. (Cảm ơn bạn rất nhiều. / Cảm ơn bạn.)
4. Work in groups. Work out the answers to the quiz
- 1. B
- 2. A
- 3. C
- 4. B
- 5. B
Tiếng Anh 9 Unit 9 Skills 1
1. Look at the diagram. Put the names of the countries where English is spoken in the correct circle.
- 1. Inner Circle: New Zealand, The UK
- 2. Outer Circle: Singapore, Malaysia
- 3. Expanding Circle: Russia, Viet Nam
2. Read the text and choose the correct answer A, B, C, or D.
- 1. B
- 2. D
- 3. D
3. Read the text again and fill in each blank in the summary with no more than TWO words.
- 1. first language
- 2. official
- 3. follow
- 4. foreign language
- 5. rules
4. What do all the words have in common?
Đáp án: They are the words which English borrowed from other languages
5. Discuss and write the meaning/explanation of each word
|
Words |
Meaning / Explanation |
Language of origin |
|
banh mi |
A type of Vietnamese sandwich filled with cold meats, pâté and vegetables (Một loại bánh mì Việt Nam được kẹp với thịt nguội, pa-tê và rau.) |
Vietnamese (Việt Nam) |
|
sushi |
A Japanese dish of small cakes of cold cooked rice, with vinegar added and served with raw fish, etc. on top (Một món ăn Nhật Bản gồm những miếng cơm nguội nấu chín, được trộn giấm và ăn kèm với cá sống, v.v. ở phía trên.) |
Japanese (Nhật) |
|
kung fu |
A Chinese system of fighting using your hands and feet and not using weapons (Một môn võ của Trung Quốc sử dụng tay và chân để chiến đấu, không dùng vũ khí.) |
Chinese (Trung Quốc) |
|
robot |
A machine which can perform a complicated series of tasks by itself (Một cỗ máy có thể tự thực hiện một chuỗi các nhiệm vụ phức tạp.) |
Czech (Cộng Hòa Séc) |
|
piano |
A large musical instrument played by pressing the black and white keys on the keyboard (Một nhạc cụ cỡ lớn được chơi bằng cách nhấn các phím đen và trắng trên bàn phím.) |
Italian (Ý) |
Tiếng Anh 9 Unit 9 Skills 2
1. Look at the pictures. Answer the questions.
- Picture a:
A girl is looking up words in a dictionary. She can understand the meaning and use the words together with some expressions with the words, etc. This helps her learn vocabulary better.
(Một bạn nữ đang tra từ trong từ điển. Bạn ấy có thể hiểu nghĩa và cách sử dụng của các từ, đồng thời biết cách kết hợp từ với một số cụm từ/diễn đạt liên quan. Điều này giúp bạn học từ vựng hiệu quả hơn.)
- Picture b:
A girl is writing new words in a notebook. This helps her remember the words better.
(Một bạn nữ đang ghi các từ mới vào vở. Việc này giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn.)
2. Listen to Trang talking. Decide if the statements are true (T) or false (F).
- 1. F
- 2. F
- 3. T
- 4. T
3. Listen again and fill in each blank with no more than TWO words.
- 1. meaning
- 2. pronunciation
- 3. copying
- 4. speaking
- 5. picking up
4. Work in pairs. Discuss the questions below
Câu trả lời gợi ý:
- 1. The most challenging thing for me when learning English is remembering new vocabulary because I often forget words after a short time.
(Điều khó khăn nhất đối với mình khi học tiếng Anh là ghi nhớ từ vựng mới, vì mình thường nhanh quên các từ sau khi học.) - 2. I have improved my English by reading books, using a dictionary, and writing new words in a vocabulary notebook every day.
(Mình đã cải thiện tiếng Anh bằng cách đọc sách, sử dụng từ điển và ghi chép từ mới vào vở từ vựng mỗi ngày.)
5. Write a paragraph (100–120 words)
Đoạn văn gợi ý:
The most challenging thing for me when learning English is remembering new vocabulary. I often forget words after learning them because I do not use them regularly. To improve this problem, I try to read English books and short articles every day.
When I meet a new word, I look it up in a dictionary to check its meaning and pronunciation. Then I write the word in a vocabulary notebook and make an example sentence with it. I also try to use new words when speaking or writing. Thanks to these methods, my vocabulary has improved and I feel more confident using English.
(Điều khó khăn nhất đối với tôi khi học tiếng Anh là ghi nhớ từ vựng mới. Tôi thường quên các từ sau khi học vì tôi không sử dụng chúng thường xuyên. Để cải thiện vấn đề này, tôi cố gắng đọc sách và các bài viết ngắn bằng tiếng Anh mỗi ngày.
Khi gặp một từ mới, tôi tra từ điển để kiểm tra nghĩa và cách phát âm của từ. Sau đó, tôi ghi từ đó vào vở từ vựng và đặt một câu ví dụ với nó. Tôi cũng cố gắng sử dụng các từ mới khi nói hoặc viết. Nhờ những phương pháp này, vốn từ vựng của tôi đã được cải thiện và tôi cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.)
Tiếng Anh 9 Unit 9 Looking back
1. Fill in each blank with a word from the box
- 1. mean
- 2. concentric
- 3. bilingual
- 4. fluent
- 5. immigrants
2. Choose the correct answer A, B, C, or D
- 1. B
- 2. C
- 3. A
- 4. A
- 5. D
3. Circle the relative pronoun which can be omitted
- 2. which
- 5. who
4. Combine the two sentences using a relative pronoun
- 1. The English–English dictionary (which) my dad gave me last year is on the table.
- 2. She used some words which are from French in her speech.
- 3. He has learnt English on a website (which) I recommended to him two years ago.
- 4. English is one of the languages which have a lot of speakers.
- 5. My sister is learning English at a language centre which has the best teachers in our town
Có thể bạn quan tâm:
- [ĐẦY ĐỦ] Soạn tiếng Anh 9 Global Success A-Z (SGK + SBT)
- 50+ Đề tiếng Anh lớp 9 Global Success HK1, 2, HSG (có đáp án)
- 20+ Đề thi Giữa kì 2 tiếng Anh 9 Global Success kèm đáp án
Bên cạnh việc soạn tiếng Anh 9 Unit 9 World Englishes, học sinh lớp 9 cần một môi trường học tập có định hướng rõ ràng và nền tảng học thuật vững chắc để phát triển năng lực tiếng Anh toàn diện, không chỉ dừng ở việc làm đúng bài tập trong SGK.
Từ nhu cầu đó, VUS – Anh Văn Hội Việt Mỹ tập trung xây dựng chương trình học theo chuẩn quốc tế, giúp học sinh củng cố kiến thức nền tảng, mở rộng từ vựng – ngữ pháp và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập và thực tế.
Trong suốt nhiều năm hoạt động, VUS đã ghi nhận nhiều thành tích nổi bật, tiêu biểu như:
- 21.000+ học viên đạt điểm tuyệt đối ở các kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh quốc tế như Starters, Movers, Flyers, KET, PET và IELTS
- Đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và sở hữu các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL.
- Hệ thống quản lý và kiểm soát chất lượng học thuật với đội ngũ chuyên môn có trình độ thạc sĩ, tiến sĩ, đảm bảo nội dung giảng dạy nhất quán trên toàn hệ thống.
- Đối tác Platinum của British Council, đồng thời được Cambridge vinh danh là “Trung tâm Đào tạo Vàng” trong nhiều năm liên tiếp.
- Hệ thống hơn 60+ trung tâm trên toàn quốc, tạo điều kiện học tập ổn định, liên tục và thuận tiện cho học sinh ở nhiều khu vực.
Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí tại VUS để được tư vấn lộ trình học phù hợp cho học sinh lớp 9.
Bài tập Unit 9 tiếng Anh 9 Global Success (có đáp án)
Dưới đây là hệ thống bài tập Unit 9 tiếng Anh 9 Global Success bám sát nội dung SGK, tập trung vào từ vựng – ngữ pháp trọng tâm (mệnh đề quan hệ) và có đáp án chi tiết, giúp học sinh dễ ôn tập.
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- English is an international language spoken in many different __________.
- Viet Nam belongs to the __________ Circle in Kachru’s model.
- Many English words are __________ from other languages.
- She is __________ in English and can speak it confidently.
- My sister writes new words in a notebook to remember __________ better.
Đáp án:
- varieties
- Expanding
- borrowed
- fluent
- vocabulary
Bài tập 2: Chọn A, B, C hoặc D để hoàn thành câu.
- English is the language _____ people use the most in international communication.
A. who
B. which
C. where
D. whose - The dictionary _____ my dad gave me last year is very useful.
A. who
B. which
C. where
D. whose - A person _____ can speak two languages well is called bilingual.
A. which
B. whose
C. who
D. where - English is one of the languages _____ have a lot of speakers around the world.
A. who
B. whose
C. which
D. where
Đáp án:
- B
- B
- C
- C
Bài tập 3: Nối hai câu thành một câu dùng mệnh đề quan hệ
- This is a website. I learnt English from it.
- She used some words. They are from France.
- The boy is my classmate. He is giving a presentation in English.
Đáp án gợi ý:
- This is a website which I learnt English from.
- She used some words which are from French.
- The boy who is giving a presentation in English is my classmate.
Bài tập 4: Dùng gợi ý để viết câu hoàn chỉnh.
- English / be / international language / which / spoken / many countries
- I / like / English books / which / help / improve / vocabulary
Đáp án gợi ý:
- English is an international language which is spoken in many countries.
- I like English books which help me improve my vocabulary.
Hy vọng bài viết sẽ giúp học sinh ôn tập hiệu quả và hiểu sâu kiến thức tiếng Anh 9 Unit 9. Để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách toàn diện, việc kết hợp luyện tập SGK với môi trường học tập phù hợp là yếu tố quan trọng trong giai đoạn THCS.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 9 Unit 9: World Englishes
-
Tiếng Anh 9 Unit 9 World Englishes học về nội dung gì?
Unit 9 World Englishes trong chương trình tiếng Anh 9 tập trung giới thiệu cách tiếng Anh được sử dụng ở nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới.Học sinh sẽ tìm hiểu các khái niệm như Inner Circle, Outer Circle, Expanding Circle, sự đa dạng của tiếng Anh, từ mượn (borrowed words) và vai trò toàn cầu của tiếng Anh trong giao tiếp quốc tế. -
Những kiến thức ngữ pháp trọng tâm trong tiếng Anh 9 Unit 9 là gì?
Ngữ pháp trọng tâm của tiếng Anh 9 Unit 9 là mệnh đề quan hệ (relative clauses), đặc biệt là cách dùng who, which, whose và trường hợp có thể lược bỏ đại từ quan hệ.Học sinh cần nắm vững cấu trúc để làm tốt các dạng bài nối câu, chọn đáp án đúng và viết câu hoàn chỉnh trong bài kiểm tra. -
Học sinh lớp 9 thường gặp khó khăn gì khi học Unit 9 tiếng Anh 9: World Englishes?
Nhiều học sinh gặp khó khăn khi ghi nhớ các thuật ngữ mới hoặc phân biệt vai trò của các vòng tròn trong mô hình Kachru.Ngoài ra, việc xác định khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ cũng là lỗi thường gặp trong các bài tập tiếng Anh 9 Unit 9. -
Bài tập tiếng Anh 9 Unit 9 có thường xuất hiện trong đề kiểm tra không?
Các dạng bài trong tiếng Anh 9 Unit 9 như điền từ, chọn đáp án, nối câu bằng mệnh đề quan hệ và đọc hiểu rất thường xuất hiện trong bài kiểm tra 1 tiết, giữa kỳ và cuối kỳ.Việc luyện tập kỹ các dạng bài này sẽ giúp học sinh làm bài nhanh hơn và hạn chế sai sót không đáng có.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

