Học tiếng Anh cùng bé
Blog Học Tiếng Anh Cùng Bé mang đến phương pháp học tập vui nhộn và sáng tạo cho trẻ. Các bài viết chia sẻ kinh nghiệm dạy tiếng Anh, từ phát âm đến rèn luyện phản xạ, giúp trẻ yêu thích và tiến bộ nhanh chóng trong việc học tiếng Anh.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Tiếng Anh 9 Unit 10 Planet Earth: Từ vựng, ngữ pháp, giải SGK

Tác giả: VUS Team
|

Tiếng Anh 9 Unit 10 Planet Earth: Từ vựng, ngữ pháp, giải SGK

Tiếng Anh 9 Unit 10: Planet Earth là bài học quan trọng trong chương trình Global Success, giúp học sinh mở rộng hiểu biết về các môi trường sống trên Trái Đất và vai trò của thực vật, động vật trong hệ sinh thái.

Để hỗ trợ học sinh nắm vững kiến thức và làm tốt các dạng bài trong sách giáo khoa, bài viết này tổng hợp nội dung ôn tập một cách đầy đủ và có hệ thống, bao gồm:

  • Hệ thống từ vựngngữ pháp trọng tâm unit 10: Tổng hợp từ vựng chủ đề Earth’s habitats và giải thích chủ điểm ngữ pháp Mệnh đề quan hệ không xác định.
  • Hướng dẫn giải tiếng Anh 9 Global Success Unit 10: Đầy đủ các phần Getting Started, A Closer Look 1 & 2, Communication, Skills 1 & 2 đến Looking Back theo SGK.
  • Bài tập vận dụng có đáp án: Các dạng bài bám sát giáo trình tiếng Anh 9 giúp học sinh củng cố và nâng cao kiến thức.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 9 Unit 10 Global Success

Trong Unit 10, học sinh được khám phá các kiến thức xoay quanh Trái Đất, môi trường tự nhiên và những vấn đề toàn cầu đang ảnh hưởng đến hành tinh của chúng ta. 

Dưới đây là phần tổng hợp từ vựng Unit 10 tiếng Anh 9 Global Success: Planet Earth, được hệ thống rõ ràng theo nhóm nghĩa, kèm phiên âm để học sinh dễ dàng tự đọc trước ngay tại nhà.

STT

Từ vựng

Phân loại

Phiên âm (IPA)

Dịch nghĩa

1

altitude

n

/ˈæl.tɪ.tjuːd/

độ cao

2

astronaut

n

/ˈæs.trə.nɔːt/

phi hành gia

3

astronomy

n

/əˈstrɒn.ə.mi/

thiên văn học

4

atmospheric

adj

/ˌæt.məsˈfer.ɪk/

thuộc khí quyển

5

attach

v

/əˈtætʃ/

gắn, đính kèm

6

client

n

/ˈklaɪ.ənt/

khách hàng

7

comet

n

/ˈkɒm.ɪt/

sao chổi

8

conduct

v

/kənˈdʌkt/

tiến hành, thực hiện

9

constellation

n

/ˌkɒn.stəˈleɪ.ʃən/

chòm sao

10

descend

v

/dɪˈsend/

hạ xuống

11

discovery

n

/dɪˈskʌv.ər.i/

sự khám phá

12

float

v

/fləʊt/

trôi nổi

13

float around

v

/fləʊt əˈraʊnd/

trôi lơ lửng

14

fruit fly

n

/ˈfruːt flaɪ/

ruồi giấm

15

galaxy

n

/ˈɡæl.ək.si/

thiên hà

16

groundbreaking

adj

/ˈɡraʊndˌbreɪ.kɪŋ/

mang tính đột phá

17

habitable

adj

/ˈhæb.ɪ.tə.bəl/

có thể sinh sống được

18

harmoniously

adv

/hɑːˈməʊ.ni.əs.li/

một cách hài hòa

19

highlight

n/v

/ˈhaɪ.laɪt/

điểm nổi bật

20

impressive

adj

/ɪmˈpres.ɪv/

ấn tượng

21

International Space Station (ISS)

n

/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl speɪs ˈsteɪ.ʃən/

Trạm Vũ trụ Quốc tế

22

land

v

/lænd/

hạ cánh

23

launch

v, n

/lɔːntʃ/

phóng; sự phóng

24

maintenance

n

/ˈmeɪn.tən.əns/

sự bảo trì

25

meteorite

n

/ˈmiː.ti.ə.raɪt/

thiên thạch

26

microgravity

n

/ˌmaɪ.krəʊˈɡræv.ɪ.ti/

vi trọng lực

27

mission

n

/ˈmɪʃ.ən/

nhiệm vụ

28

orbit

v, n

/ˈɔː.bɪt/

quỹ đạo

29

operate

v

/ˈɒp.ər.eɪt/

vận hành

30

parabolic

adj

/ˌpær.əˈbɒl.ɪk/

hình parabol

31

parabolic flight

n

/ˌpær.əˈbɒl.ɪk flaɪt/

chuyến bay parabol

32

pastime

n

/ˈpɑːs.taɪm/

trò tiêu khiển

33

rinseless

adj

/ˈrɪns.ləs/

không cần rửa lại

34

rocket

n

/ˈrɒk.ɪt/

tên lửa

35

roller coaster

n

/ˈrəʊ.lə ˌkəʊ.stər/

tàu lượn siêu tốc

36

satellite

n

/ˈsæt.əl.aɪt/

vệ tinh

37

scuba diving

n

/ˈskuː.bə ˌdaɪ.vɪŋ/

lặn biển bằng bình dưỡng khí

38

shuttle

n

/ˈʃʌt.əl/

tàu con thoi

39

solar system

n

/ˈsəʊ.lər ˌsɪs.təm/

hệ Mặt Trời

40

space tourism

n

/speɪs ˈtʊə.rɪ.zəm/

du lịch vũ trụ

41

spaceline

n

/ˈspeɪs.laɪn/

hãng vận chuyển vũ trụ

42

spacecraft

n

/ˈspeɪs.krɑːft/

tàu vũ trụ

43

spacesuit

n

/ˈspeɪs.suːt/

bộ đồ phi hành gia

44

spacewalk

n

/ˈspeɪs.wɔːk/

hoạt động đi bộ ngoài không gian

45

telecommunication

n

/ˌtel.ɪ.kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/

viễn thông

46

telescope

n

/ˈtel.ɪ.skəʊp/

kính viễn vọng

47

train

v

/treɪn/

huấn luyện

48

universe

n

/ˈjuː.nɪ.vɜːs/

vũ trụ

49

unmanned

adj

/ʌnˈmænd/

không người lái

50

unsustainable

adj

/ˌʌn.səˈsteɪ.nə.bəl/

không bền vững

51

zero gravity

n

/ˈzɪə.rəʊ ˈɡræv.ɪ.ti/

trạng thái không trọng lực

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 9 Global Success Unit 10
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 9 Global Success Unit 10

Ngữ pháp Unit 10 tiếng Anh 9: Mệnh đề quan hệ không xác định

Khác với mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses) đã học trong Unit 9, trong tiếng Anh 9 Unit 10, học sinh sẽ tìm hiểu về Non-defining Relative Clauses (mệnh đề quan hệ không xác định).

Mệnh đề quan hệ xác định giúp chọn đúng người hoặc vật đang nói đến. Còn mệnh đề quan hệ không xác định chỉ thêm thông tin cho rõ hơn. Nếu bỏ phần này đi, câu vẫn đúng và không đổi ý chính.

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại mệnh đề quan hệ không chỉ giúp học sinh làm tốt bài tập Unit 10 tiếng Anh 9 Global Success, mà còn tránh nhầm lẫn khi viết câu nâng cao trong bài kiểm tra và bài thi.

Non-defining Relative Clauses là gì?

Non-defining Relative Clauses là mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung thông tin về một danh từ đã rõ nghĩa trong ngữ cảnh. Nếu lược bỏ mệnh đề này, câu vẫn giữ nguyên ý chính và không bị thay đổi về nghĩa cơ bản.

Đặc điểm nhận biết:

  • Luôn có dấu phẩy (,) ngăn cách với mệnh đề chính.
  • Không dùng “that”.
  • Không thể lược bỏ đại từ quan hệ.

Cấu trúc:

Danh từ , đại từ quan hệ + S + V, mệnh đề chính

Đại từ

Dùng cho

Ví dụ

who

Người

My teacher, who is very kind, helps me a lot.

whom

Người (tân ngữ)

Mr. Nam, whom I met yesterday, is a scientist.

which

Vật/sự việc

The phone, which is expensive, was a gift.

whose

Sở hữu

Anna, whose brother studies abroad, is my friend.

Cách phân biệt Defining và Non-defining Relative Clauses

Defining

Non-defining

Thông tin cần thiết

Thông tin bổ sung

Không có dấu phẩy

Có dấu phẩy

Có thể dùng “that”

Không dùng “that”

Xác định danh từ

Chỉ bổ sung thông tin

Có thể lược bỏ đại từ (khi làm tân ngữ)

Không được lược bỏ

Ví dụ minh họa sự khác biệt về nghĩa:

  • Mệnh đề quan hệ xác định: 

Students who study hard will succeed. (Những học sinh chăm chỉ thì sẽ thành công.)

→ Câu này đề cập đến một nhóm cụ thể trong số tất cả học sinh. Chỉ những bạn học chăm chỉ mới thành công. Mệnh đề “who study hard” giúp xác định chính xác nhóm học sinh được nói đến.

  • Mệnh đề quan hệ không xác định:

Students, who study hard, will succeed. (Các học sinh – và họ đều chăm chỉ – sẽ thành công.)

→ Ở đây, người nói ngầm hiểu rằng tất cả học sinh đều chăm chỉ. Cụm “who study hard” chỉ mang tính bổ sung thông tin. Không còn ý chọn lọc một nhóm riêng biệt, mà là nói chung về toàn bộ.

Tìm hiểu thêm:

Việc nắm vững Non-defining Relative Clauses trong tiếng Anh 9 Unit 10 không chỉ giúp học sinh hoàn thành chính xác các bài tập ngữ pháp, mà còn góp phần nâng cao chất lượng diễn đạt, giúp câu văn tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.

Trên thực tế, không ít học sinh vẫn làm đúng từng câu bài tập riêng lẻ, nhưng lại gặp khó khăn khi vận dụng vào viết đoạn văn hoặc giao tiếp. Vấn đề không nằm ở việc học chưa tốt, mà ở chỗ chưa hình thành được tư duy sử dụng tiếng Anh một cách hệ thống và liền mạch. 

Học tiếng Anh tốt cùng VUS
Học tiếng Anh tốt cùng VUS

Vì vậy, khi học Unit 10 tiếng Anh 9 Global Success, điều quan trọng không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ công thức, mà là hiểu bản chất của mệnh đề quan hệ không xác địnhbiết cách sử dụng chúng để mở rộng ý trong câu. 

Đây là nền tảng cần thiết để nâng cao khả năng viết, phát triển tư duy ngôn ngữ và chuẩn bị cho các yêu cầu tiếng Anh ở bậc học cao hơn. Đây cũng chính là định hướng mà các chương trình đào tạo tại Anh Văn Hội Việt Mỹ (VUS) đang theo đuổi. 

  • Chương trình tiếng Anh THCS được thiết kế nhằm giúp học sinh xây dựng nền tảng vững chắc từ lớp 6 đến lớp 9, phát triển đồng đều ngữ pháp, từ vựng và 4 kỹ năng.
  • Bên cạnh đó, chương trình IELTS tại VUS phù hợp với những học sinh có kế hoạch dài hạn, giúp tiếp cận sớm tư duy tiếng Anh học thuật và chuẩn đánh giá quốc tế. 

Việc làm quen từ sớm không chỉ hỗ trợ tốt cho chương trình phổ thông, mà còn giúp giảm áp lực khi bước vào các giai đoạn ôn luyện quan trọng sau này.

Phụ huynh có thể để lại thông tin để được đội ngũ VUS tư vấn lộ trình tiếng Anh THCS hoặc IELTS phù hợp với năng lực và mục tiêu học tập của học sinh.

Giải SGK tiếng Anh 9 Unit 10 Global Success

Việc tham khảo phần soạn tiếng Anh 9 Unit 10 Planet Earth sẽ giúp học sinh hiểu sâu nội dung bài học, hệ thống lại từ vựng theo chủ đề và nắm rõ cách hoàn thành từng dạng bài trong sách giáo khoa.

Bạn có thể xem lại các câu hỏi trong sách giáo khoa tiếng Anh 9 tại đây.

Tiếng Anh 9 Unit 10 Getting Started

2. Read the conversation again and tick (✓) True (T) or False (F) for each sentence.

  • 1. F
  • 2. T
  • 3. F
  • 4. T
  • 5. T 

3. Write a word or phrase from the box under the correct picture.

  • 1. landforms
  • 2. flora and fauna
  • 3. liquid water
  • 4. outer space
  • 5. water bodies
  • 6. Solar System

4. Complete each sentence with a word or phrase from 3.

  • 1. Flora and fauna
  • 2. water bodies
  • 3. Solar System
  • 4. outer space
  • 5. landforms

5. Work in groups. Answer the following questions.

  • 1. Seven (Asia, Africa, North America, South America, Europe, Australia, and Antarctica)
  • 2. Five (Arctic, Atlantic, Indian, Pacific, and Southern Oceans)
  • 3. One
  • 4. 
    • Oxygen (O2): medical use
    • Nitrogen (N2): fire suppression, provides an inert atmosphere
    • Helium (He): balloons, medical equipment
    • Argon (Ar): welding, provides an inert atmosphere for materials
    • Carbon dioxide (CO2): carbonated soft drinks, …
  • 5. Mars

Tiếng Anh 9 Unit 10 A Closer Look 1

1. Write a word or phrase from the box under each picture.

  • 1. flora and fauna
  • 2. habitats
  • 3. poles
  • 4. grassland
  • 5. nature reserves
  • 6. food chain

2. Complete each sentence with a word or phrase from 1.

  • 1. food chain
  • 2. grassland
  • 3. nature reserves
  • 4. poles
  • 5. habitats

3. Choose the correct answer A, B, C, or D.

  • 1. C
  • 2. B
  • 3. C
  • 4. A
  • 5. D 

5. Circle the stressed syllables in the sentences. Listen, check, and repeat.

  • 1. We’re doing a study on climate change.
  • 2. What is the distance from Earth to Mars?
  • 3. They’ll have a discussion on natural habitats.
  • 4. Plants provide us with food, oxygen, and energy.
  • 5. Our school organised various activities on Earth Day.
Giải tiếng Anh 9 Unit 10 A Closer Look 1 & 2
Giải tiếng Anh 9 Unit 10 A Closer Look 1 & 2

Tiếng Anh 9 Unit 10 A Closer Look 2

1. Complete the sentences with correct relative pronouns.

  • 1. which
  • 2. who
  • 3. whose
  • 4. which
  • 5. which

2. Underline the relative clauses. Tick (✓) if the relative clause can be omitted.

  • 1. ✓ The second planet from the Sun is Venus, which is sometimes called the Earth’s sister.
  • 2. ✓ The ocean, which is the body of salt water, contains 97% of Earth’s water.
  • 3. Landforms make up the areas which include mountains, hills, plains, and plateaus.
  • 4. ✓ One of the world’s most famous Earth scientists is James Hutton, who is a British geologist.
  • 5. ✓ Arctic Ocean ice and water make up a habitat for polar bears, whose main food is seals.

3. Complete each sentence (1–5) with a non-defining relative clause (A–E).

  • 1. B
  • 2. C
  • 3. A
  • 4. E
  • 5. D 

4. Combine the two sentences into one, using a non-defining relative clause.

  • 1. The Moon, whose surface is dark, is Earth’s only natural satellite.
  • 2. Moonquakes, which can last up to half an hour, are much weaker than Earthquakes.
  • 3. Mars, which is a rocky planet like Earth, has mountains and canyons on its surface.
  • 4. Venus, which has a similar size and structure as Earth, is considered the twin sister of Earth.
  • 5. We should protect rivers and lakes, which provide humans with their main sources of fresh water.

5. Work in two groups. Take turns to say aloud one of the places in the table….

  • The Nile, which is the longest river in the world, flows into the Mediterranean Sea.
  • The Pacific Ocean, which covers about 30% of the Earth’s surface, is the largest ocean on Earth.
  • Viet Nam, which has an S-shaped coastline, has a long coastline.
  • The Sahara, which has almost no rainfall, is the largest desert in the world.
  • Mount Fansipan, which is the highest peak in Viet Nam, is also called “the Roof of Indochina”.

Tiếng Anh 9 Unit 10 Communication

2. Work in pairs. Make similar conversations to the following situations.

Đoạn hội thoại mẫu:

  1.  

A: Have you watched “Blue Planet” yet? (Bạn đã xem “Blue Planet” chưa?)

B: Not yet. I don’t like watching it much. (Chưa. Mình không thích xem lắm.)

A: Why don’t you give it a go? You will like it. (Sao bạn không thử xem đi? Bạn sẽ thích đấy.)

B: OK, I’ll think about that. (Ừ, mình sẽ suy nghĩ về điều đó.)

  1.  

A: How would you feel about contributing to the fund to build a nature reserve? (Bạn thấy thế nào nếu đóng góp vào quỹ xây dựng một khu bảo tồn thiên nhiên?)

B: Contribute to a fund? (Đóng góp vào quỹ à?)

A: Yes, your contribution would really help us out. (Đúng vậy, sự đóng góp của bạn sẽ thực sự giúp chúng tôi rất nhiều.)

B: Alright. I’ll make a contribution. (Được rồi. Mình sẽ đóng góp.)

3. Read the short descriptions of various habitats and match them with features.

  • 1. Polar regions – c
  • 2. Forests – d
  • 3. Oceans – b
  • 4. Grasslands – a

5. Report the results of your comparison to the class.

Câu trả lời mẫu:

  • Both Polar regions are found at the top and bottom of Earth while grasslands are found in the middle part of the world. (Cả hai vùng cực đều nằm ở phía trên và phía dưới của Trái Đất, trong khi đồng cỏ nằm ở khu vực giữa của thế giới.)
  • While the temperatures in Polar regions are extremely low / While Polar regions are extremely cold all year round, grasslands have hot summers and cold winters. (Trong khi nhiệt độ ở các vùng cực cực kỳ thấp / Các vùng cực lạnh quanh năm, thì đồng cỏ có mùa hè nóng và mùa đông lạnh.)
  • Both grasslands and forests have rainfall, various soil types and can catch fire. (Cả đồng cỏ và rừng đều có lượng mưa, nhiều loại đất khác nhau và có thể xảy ra cháy rừng.)
  • Rainforests have a high density of plants with different heights while grasslands rarely have trees. They only have bushes which are usually short. (Rừng mưa có mật độ thực vật dày đặc với nhiều tầng cây cao thấp khác nhau, trong khi đồng cỏ hiếm khi có cây lớn. Chúng chỉ có các bụi cây thường khá thấp.)
Tiếng Anh 9 Unit 10 Communication & Skills 1
Tiếng Anh 9 Unit 10 Communication & Skills 1

Tiếng Anh 9 Unit 10 Skills 1

1. Tick (✓) the things that show the roles of plants and animals.

Đáp án: 1,3 và 4

2. Read the passage and choose the correct answer A, B, C, or D.

  • 1. C
  • 2. B
  • 3. A
  • 4. D
  • 5. B 

3. Read the passage again and fill in the diagram.

  • 1. plants
  • 2. animals (prey)
  • 3. droppings

4. Work in pairs. Discuss the threats to plants and animals and how we can protect them. You can use the ideas from the reading or your own ideas.

Threats (Mối đe doạ)

Actions (Hành động bảo vệ)

  • Habitat loss (Mất môi trường sống)
  • Deforestation (Phá rừng)
  • Pollution (Ô nhiễm môi trường)
  • Climate change (Biến đổi khí hậu)
  • Illegal hunting (Săn bắt trái phép)
  • Water contamination (Ô nhiễm nguồn nước)
  • Build nature reserves (Xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên)
  • Plant more trees (Trồng thêm cây xanh)
  • Reduce waste and recycle (Giảm rác thải và tái chế)
  • Use renewable energy (Sử dụng năng lượng tái tạo)
  • Protect wildlife and enforce laws (Bảo vệ động vật hoang dã và thực thi pháp luật)
  • Treat wastewater properly (Xử lý nước thải đúng cách)

5. Report the results of your discussion to the class.

Báo cáo mẫu:

There are many threats to plants and animals today. One of the biggest problems is habitat loss because people cut down forests to build houses and farms. Pollution is another serious threat. It affects the air, water, and soil, and harms many living species. Climate change also makes it difficult for some animals and plants to survive.

To protect them, we should build more nature reserves to provide safe habitats. Planting more trees is also important. In addition, we need to reduce pollution by recycling and using renewable energy. By working together, we can protect wildlife and keep the ecological balance of our planet.

Dịch nghĩa:

Có rất nhiều mối đe doạ đối với thực vật và động vật ngày nay. Một trong những vấn đề lớn nhất là mất môi trường sống vì con người chặt phá rừng để xây nhà và làm nông trại. Ô nhiễm cũng là một mối đe doạ nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến không khí, nguồn nước và đất đai, gây hại cho nhiều loài sinh vật. Biến đổi khí hậu cũng khiến một số loài động vật và thực vật khó có thể tồn tại.

Để bảo vệ chúng, chúng ta nên xây dựng thêm nhiều khu bảo tồn thiên nhiên nhằm tạo môi trường sống an toàn. Việc trồng thêm cây xanh cũng rất quan trọng. Bên cạnh đó, chúng ta cần giảm ô nhiễm bằng cách tái chế và sử dụng năng lượng tái tạo. Nếu cùng chung tay, chúng ta có thể bảo vệ động vật hoang dã và duy trì sự cân bằng sinh thái của Trái Đất.

Tiếng Anh 9 Unit 10 Skills 2

1. Look at the pictures and answer the questions below.

  • 1. A beaver.
  • 2. It is gathering dead plants and tree branches.
  • 3. A small / large pond which is divided into two by dead plants and branches.

2. Listen to a conversation and choose the correct answer A, B, or C.

  • 1. C
  • 2. B

3. Listen again and fill in each blank in the summary with ONE word.

  • 1. harm
  • 2. take
  • 3. improve
  • 4. flood
  • 5. Preserve
  • 6. pesticides

4. Work in pairs. Ask and answer the questions below.

  • 1. Mr An is talking / Mr An’s talk is about the effects of plants and animals on their habitats.
  • 2. Plants can help or harm the environment. Plants can make places more beautiful, but they can harm the environment by taking over the natural resources of the local plants.
  • 3. Animals can harm or improve the environment. An example is beavers. Beavers can build dams and ponds which helps some plants and animals. But they can cause floods to the homes of other plants and animals.
  • 4. Humans should preserve habitats, stop destroying the habitats of many species, and stop using pesticides.

5. Write a summary (100–120 words) of the main points of the conversation. Use the information in 3 and answers in 4.

Đoạn mẫu:

Mr An talked about the effects of plants and animals on their habitats and the things people should do. Firstly, plants can help or harm the environment. They make places more beautiful, but they may take over the natural resources of local plants.

Secondly, animals can also improve or damage their habitats. For example, beavers build dams and ponds, which help some plants and animals. 

However, they may flood the homes of other species. Finally, Mr An suggested that humans should preserve habitats, stop destroying forests, and stop using pesticides to protect the environment.

Dịch nghĩa:

Thầy An đã nói về những tác động của thực vật và động vật đối với môi trường sống của chúng và những việc con người nên làm. Trước hết, thực vật có thể giúp hoặc gây hại cho môi trường. Chúng làm cho cảnh quan trở nên đẹp hơn, nhưng cũng có thể chiếm nguồn tài nguyên tự nhiên của các loài thực vật địa phương.

Thứ hai, động vật cũng có thể cải thiện hoặc làm tổn hại môi trường sống. Ví dụ, hải ly xây đập và ao, điều này giúp một số loài thực vật và động vật. 

Tuy nhiên, chúng có thể gây ngập lụt nơi ở của các loài khác. Cuối cùng, thầy An đề xuất rằng con người nên bảo tồn môi trường sống, ngừng phá rừng và ngừng sử dụng thuốc trừ sâu để bảo vệ môi trường.

Tiếng Anh 9 Unit 10 Skills 2 & Looking back
Tiếng Anh 9 Unit 10 Skills 2 & Looking back

Tiếng Anh 9 Unit 10 Looking back

1. Fill in the table with words and phrases about habitats.

Đáp án mẫu:

Types of habitats

Things in a habitat

poles

flora and fauna

grassland

plants and animals

water bodies

humans

landforms

air, light, heat, water, etc.

2. Complete the passage, using the words and phrases in the box.

  • 1. Climate change
  • 2. food chain
  • 3. ecological balance
  • 4. nature reserves
  • 5. habitat loss

3. Complete each sentence (1–5) with a non-defining relative clause (A–E).

  • 1. E
  • 2. B
  • 3. A
  • 4. D
  • 5. C 

4. Combine the two sentences into one, using a non-defining relative clause.

  • 1. Boreal forests, which are also called Taiga, cover vast areas in Canada, Alaska, and Russia.
  • 2. Polar bears, whose natural habitat is the Arctic, are endangered animals.
  • 3. Julie Arblaster, who is an Australian scientist, focuses on studying climate change.
  • 4. Antarctica, which is surrounded by the Southern Ocean, is Earth’s least populated continent.
  • 5. The natural world is the world of living things, which include plants and animals.

Có thể bạn quan tâm: 

Bên cạnh việc học và soạn tiếng Anh 9 Global Success Unit 10, học sinh lớp 9 cần nhiều hơn việc hoàn thành đúng các bài tập trong sách giáo khoa. 

Điều quan trọng là được học trong một môi trường có định hướng rõ ràng, phương pháp bài bản và nền tảng học thuật vững chắc để phát triển năng lực tiếng Anh một cách toàn diện.

Xuất phát từ nhu cầu đó, Anh Văn Hội Việt Mỹ (VUS) xây dựng chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế, chú trọng củng cố nền tảng ngữ pháp – từ vựng và rèn luyện khả năng vận dụng tiếng Anh trong học tập cũng như các tình huống thực tế. 

Trong nhiều năm hoạt động, VUS ghi nhận những dấu ấn nổi bật:

  • Hơn 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối ở các kỳ thi chứng chỉ quốc tế như Starters, Movers, Flyers, KET, PET và IELTS.
  • Đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng, 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và sở hữu chứng chỉ giảng dạy quốc tế (TESOL, CELTA, TEFL).
  • Hệ thống quản lý chất lượng học thuật với đội ngũ chuyên môn trình độ thạc sĩ, tiến sĩ, đảm bảo nội dung giảng dạy được chuẩn hóa trên toàn hệ thống.
  • Đối tác Platinum của British Council và được Cambridge vinh danh là “Trung tâm Đào tạo Vàng” trong nhiều năm liên tiếp.
  • Mạng lưới hơn 60+ trung tâm trên toàn quốc, tạo điều kiện học tập ổn định và thuận tiện cho học sinh ở nhiều địa phương.
VUS - Trung tâm tiếng Anh uy tín tại Việt Nam
VUS - Trung tâm tiếng Anh uy tín tại Việt Nam

Phụ huynh và học sinh có thể đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí tại VUS để được tư vấn lộ trình phù hợp với năng lực và mục tiêu học tập lớp 9.

Bài tập bổ trợ tiếng Anh 9 Global Success Unit 10 (có đáp án)

Dưới đây là hệ thống bài tập bổ trợ tiếng Anh 9 Global Success Unit 10 giúp học sinh củng cố từ vựng chủ đề Earth’s habitats và ôn tập Non-defining Relative Clauses. Bài tập được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao, có đáp án chi tiết phía dưới để học sinh tự kiểm tra.

Bài 1. Chọn đáp án đúng

  1. Forests help maintain the ______ of the ecosystem.
    A. habitat loss
    B. ecological balance
    C. pesticide
    D. pollution
  2. Many species are endangered because of ______.
    A. climate change
    B. food chain
    C. grassland
    D. poles
  3. Oceans and rivers are types of ______.
    A. landforms
    B. water bodies
    C. habitats loss
    D. deserts
  4. Building more ______ can protect wildlife.
    A. factories
    B. pesticides
    C. nature reserves
    D. dams

Bài 2. Điền từ thích hợp

(climate change – food chain – habitat loss – nature reserves – ecological balance)

  1. If one species disappears, it may affect the ______.
  2. Cutting down forests causes ______.
  3. ______ is a serious global problem affecting many habitats.
  4. Governments build ______ to protect rare animals.
  5. Plants and animals help keep the ______ of nature.

Bài 3. Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định

  1. Antarctica is surrounded by the Southern Ocean. It is the coldest continent on Earth.
    → Antarctica, ____________________________.
  2. Polar bears live in the Arctic. Their natural habitat is melting.
    → Polar bears, ____________________________.
  3. The Pacific Ocean is the largest ocean. It covers about 30% of Earth’s surface.
    → The Pacific Ocean, ____________________________.
  4. James Hutton was a famous geologist. His work is very important.
    → James Hutton, ____________________________.

Bài 4. Hoàn thành câu với which / who / whose

  1. The Alps, ______ attract many tourists, are in Europe.
  2. Thor, ______ is considered the God of Thunder, appears in many myths.
  3. The Sahara, ______ is extremely dry, hardly gets any rain.
  4. Cuc Phuong National Park, ______ is the oldest national park in Viet Nam, is famous for its biodiversity.

ĐÁP ÁN

Bài 1

  1. B
  2. A
  3. B
  4. C

Bài 2

  1. food chain
  2. habitat loss
  3. climate change
  4. nature reserves
  5. ecological balance

Bài 3

  1. Antarctica, which is surrounded by the Southern Ocean, is the coldest continent on Earth.
  2. Polar bears, whose natural habitat is melting, live in the Arctic.
  3. The Pacific Ocean, which covers about 30% of Earth’s surface, is the largest ocean.
  4. James Hutton, whose work is very important, was a famous geologist.

Bài 4

  1. which
  2. who
  3. which
  4. which

Hy vọng phần tổng hợp tiếng Anh 9 Unit 10 trên đây sẽ giúp học sinh hệ thống lại kiến thức một cách rõ ràng và dễ hiểu hơn. Khi nắm chắc từ vựng, ngữ pháp và luyện tập thường xuyên, các em sẽ tự tin hơn trong bài kiểm tra cũng như khi sử dụng tiếng Anh trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 9 Unit 10: Planet Earth

  • Tiếng Anh 9 Unit 10: Planet Earth học về nội dung gì? Tiếng Anh 9 Unit 10: Planet Earth học về nội dung gì? Tiếng Anh 9 Unit 10: Planet Earth học về nội dung gì?

    Unit 10: Planet Earth tập trung vào chủ đề môi trường sống trên Trái Đất (Earth’s habitats). 
    Học sinh sẽ tìm hiểu về các loại môi trường như rừng, đồng cỏ, đại dương, vùng cực; vai trò của thực vật và động vật; các mối đe doạ như biến đổi khí hậu, mất môi trường sống và cách bảo vệ hệ sinh thái.
  • Ngữ pháp trọng tâm trong tiếng Anh 9 Unit 10 là gì? Ngữ pháp trọng tâm trong tiếng Anh 9 Unit 10 là gì? Ngữ pháp trọng tâm trong tiếng Anh 9 Unit 10 là gì?

    Ngữ pháp chính của tiếng Anh 9 Unit 10 là Non-defining Relative Clauses (mệnh đề quan hệ không xác định). 
    Dạng này dùng để bổ sung thông tin cho danh từ, có dấu phẩy và không dùng “that”. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu vẫn giữ nguyên nghĩa chính.
  • Làm thế nào để học tốt từ vựng Unit 10 tiếng Anh 9 Global Success? Làm thế nào để học tốt từ vựng Unit 10 tiếng Anh 9 Global Success? Làm thế nào để học tốt từ vựng Unit 10 tiếng Anh 9 Global Success?

    Học sinh nên học từ vựng theo nhóm chủ đề như habitats, climate change, ecological balance thay vì học rời rạc từng từ. 
    Việc đặt câu ví dụ, luyện đọc hiểu và sử dụng từ trong đoạn văn sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và vận dụng tốt hơn trong bài viết và bài nói.
  • Tiếng Anh 9 Unit 10 có liên hệ gì với kiến thức thực tế? Tiếng Anh 9 Unit 10 có liên hệ gì với kiến thức thực tế? Tiếng Anh 9 Unit 10 có liên hệ gì với kiến thức thực tế?

    Nội dung Planet Earth gắn liền với các vấn đề môi trường hiện nay như ô nhiễm, phá rừng và biến đổi khí hậu. Vì vậy, Unit 10 không chỉ giúp học sinh nâng cao vốn từ và ngữ pháp mà còn mở rộng hiểu biết về các vấn đề toàn cầu.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ