Cách soạn tiếng Anh 11 Unit 1 Global Success: Lý thuyết, cách học, bài tập

Tiếng Anh 11 Unit 1 Global Success có chủ đề A long and healthy life, giúp học sinh mở rộng vốn từ về sức khỏe, thói quen sinh hoạt, chế độ ăn uống và cách duy trì lối sống lành mạnh. Đây là Unit mở đầu quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 11, đồng thời ôn lại hai điểm ngữ pháp quen thuộc: quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành.
Bài viết này sẽ giúp học sinh và phụ huynh:
- Tổng hợp từ vựng trọng tâm trong Tiếng Anh 11 Global Success Unit 1, kết hợp hệ thống ngữ pháp Past simple và Present perfect trong ngữ cảnh sức khỏe, thói quen và trải nghiệm.
- Hướng dẫn cách học từng phần: Getting Started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing, Communication and Culture, Looking Back; đồng thời gợi ý nguồn tài liệu chính thức để học sinh đối chiếu sau khi tự học.
- Cung cấp bài tập do VUS tự biên soạn nhằm củng cố kiến thức Unit 1 và mở rộng nền tảng cho giao tiếp, học thuật, định hướng IELTS về sau.
Table of Contents
Từ vựng cần nắm ở tiếng Anh 11 Global Success Unit 1
Ở Tiếng Anh 11 Global Success Unit 1, từ vựng chủ yếu thuộc nhóm sức khỏe, dinh dưỡng, bệnh tật và lối sống lành mạnh.
Khi học, bạn nên ghi nhớ theo cụm từ thay vì học từng từ đơn lẻ, vì nhiều từ thường đi kèm nhau như balanced diet, regular exercise, cut down on, suffer from.
Dưới đây là bảng từ vựng trọng tâm tham khảo theo chủ đề Unit 1, được sắp xếp theo thứ tự A–Z, có loại từ, nghĩa tiếng Việt và ví dụ phù hợp với trình độ học sinh lớp 11.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
antibiotic |
n |
thuốc kháng sinh |
Doctors should only give antibiotics when they are necessary. |
|
2 |
bacteria |
n |
vi khuẩn |
Some bacteria are harmful, but others are useful for our body. |
|
3 |
balanced |
adj |
cân bằng, cân đối |
A balanced diet gives teenagers enough energy for school. |
|
4 |
balanced diet |
n.phr |
chế độ ăn cân bằng |
Eating a balanced diet is important for long-term health. |
|
5 |
cut down on |
phr.v |
cắt giảm |
We should cut down on sugary drinks and fast food. |
|
6 |
diameter |
n |
đường kính |
The diameter of a bacterium is extremely small. |
|
7 |
disease |
n |
bệnh |
Regular exercise can reduce the risk of some diseases. |
|
8 |
energy |
n |
năng lượng |
Healthy meals help students have more energy in class. |
|
9 |
examine |
v |
khám, kiểm tra |
The doctor examined the patient carefully. |
|
10 |
fitness |
n |
thể lực, sự khỏe mạnh |
Swimming is a good way to improve fitness. |
|
11 |
food poisoning |
n.phr |
ngộ độc thực phẩm |
Unsafe food may cause food poisoning. |
|
12 |
germ |
n |
vi trùng, mầm bệnh |
Washing hands can remove germs before meals. |
|
13 |
give up |
phr.v |
từ bỏ |
Nam has given up some unhealthy habits. |
|
14 |
healthy habit |
n.phr |
thói quen lành mạnh |
Going to bed early is a healthy habit. |
|
15 |
illness |
n |
sự ốm đau, bệnh tật |
A good lifestyle can help prevent illness. |
|
16 |
infection |
n |
sự nhiễm trùng, lây nhiễm |
Bacterial infections may need medical treatment. |
|
17 |
ingredient |
n |
thành phần, nguyên liệu |
You should check the ingredients before buying packaged food. |
|
18 |
life expectancy |
n.phr |
tuổi thọ trung bình |
Life expectancy has increased in many countries. |
|
19 |
muscle |
n |
cơ bắp |
This exercise helps strengthen your leg muscles. |
|
20 |
nutrient |
n |
chất dinh dưỡng |
Fruit and vegetables provide important nutrients. |
|
21 |
organism |
n |
sinh vật, thực thể sống |
Bacteria are tiny living organisms. |
|
22 |
press-up |
n |
động tác chống đẩy |
He does ten press-ups every morning. |
|
23 |
properly |
adv |
đúng cách, hợp lý |
You should do each exercise properly to avoid injury. |
|
24 |
recipe |
n |
công thức nấu ăn |
This recipe uses fresh vegetables and fish. |
|
25 |
regular |
adj |
đều đặn, thường xuyên |
Regular exercise is good for the heart. |
|
26 |
regular exercise |
n.phr |
việc tập thể dục đều đặn |
Regular exercise helps people stay active. |
|
27 |
spread |
n/v |
sự lây lan; lan truyền |
Good hygiene can prevent the spread of disease. |
|
28 |
star jump |
n.phr |
động tác nhảy dang tay chân |
Star jumps can help you warm up quickly. |
|
29 |
strength |
n |
sức mạnh, thể lực |
Weight training can improve muscle strength. |
|
30 |
suffer |
v |
chịu đựng, mắc phải |
Many students suffer from stress before exams. |
|
31 |
suffer from |
phr.v |
mắc, chịu đựng vấn đề gì |
He suffers from headaches when he sleeps late. |
|
32 |
treatment |
n |
sự điều trị, phương pháp điều trị |
The patient is receiving medical treatment. |
|
33 |
tuberculosis |
n |
bệnh lao phổi |
Tuberculosis is a serious infectious disease. |
|
34 |
virus |
n |
vi-rút |
Some illnesses are caused by viruses. |
|
35 |
work out |
phr.v |
tập thể dục |
She works out three times a week. |
Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 1: Quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành
Trong Tiếng Anh lớp 11 Unit 1, học sinh cần nắm cách phân biệt quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành. Hai thì này đều có thể nói về sự việc trong quá khứ, nhưng khác nhau ở thời điểm hoàn tất hành động và mức độ liên quan đến hiện tại.
Quá khứ đơn (Past simple)
Quá khứ đơn dùng để diễn tả sự việc bắt đầu và kết thúc trong quá khứ. Thì này cũng được dùng cho một hành động đã hoàn tất trong quá khứ, thường đi kèm cụm từ chỉ thời gian rõ ràng như yesterday, last week, in 2025, when I was young/little.
Công thức:
|
Dạng câu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + V2/ed |
Nam visited his grandfather last month. |
|
Phủ định |
S + did not/didn’t + V-inf |
He didn’t eat much healthy food in the past. |
|
Nghi vấn |
Did + S + V-inf? |
Did you exercise yesterday? |
Khi làm bài về Tiếng Anh 11 Unit 1, học sinh nên chú ý các cụm chỉ thời gian đã kết thúc. Nếu câu có mốc thời gian rõ ràng trong quá khứ, khả năng cao cần dùng Past simple.
Hiện tại hoàn thành (Present perfect)
Hiện tại hoàn thành dùng để nói về hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại, thường đi với since, for, so far. Ngoài ra, thì này còn dùng để nói về sự việc vừa mới hoàn tất, thường đi với just hoặc recently.
Công thức:
|
Dạng câu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + have/has + V3/ed |
Nam has changed his lifestyle. |
|
Phủ định |
S + have/has not + V3/ed |
She hasn’t eaten fast food recently. |
|
Nghi vấn |
Have/Has + S + V3/ed? |
Have you worked out this week? |
Dấu hiệu thường gặp:
- since: từ khi
- for: trong khoảng
- so far: cho đến nay
- recently: gần đây
- just: vừa mới
- already: đã rồi
- yet: chưa
Trong Unit 1, học sinh nên luyện phân biệt: hành động nào đã kết thúc trong quá khứ, hành động nào bắt đầu từ quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại, và hành động nào vừa mới hoàn tất.
Hướng dẫn học Tiếng Anh 11 Unit 1 theo từng phần kiến thức và kỹ năng
Mỗi phần trong Tiếng Anh lớp 11 Unit 1 đều có mục tiêu học tập riêng, từ làm quen chủ đề, mở rộng từ vựng, củng cố ngữ pháp đến phát triển kỹ năng giao tiếp và vận dụng kiến thức vào đời sống.
Vì vậy, thay vì học thuộc máy móc, học sinh nên hiểu rõ trọng tâm của từng phần và biết cách tự học phù hợp.
Dưới đây là hướng dẫn học các phần Getting Started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing, Communication and Culture, Looking Back và Project trong Unit 1.
Tiếng Anh 11 Unit 1 Getting Started
Phần Getting Started giúp học sinh làm quen với chủ đề a healthy lifestyle (lối sống lành mạnh) thông qua một đoạn hội thoại gần gũi. Nội dung thường xoay quanh sự thay đổi thói quen, việc tập luyện, ăn uống lành mạnh và bài học từ người thân.
Ở phần này, học sinh nên tập trung vào các nội dung chính sau:
- Từ vựng và cụm từ liên quan đến lối sống lành mạnh như work out (tập thể dục), give up bad habits (từ bỏ thói quen xấu), full of energy (tràn đầy năng lượng), regular exercise (tập thể dục đều đặn) và balanced diet (chế độ ăn cân bằng).
- Ý chính của đoạn hội thoại: nhân vật thay đổi thói quen như thế nào và vì sao thay đổi.
- Cách nhận diện dấu hiệu của Past simple và Present perfect trong lời thoại.
- Cách dùng từ/cụm từ để nói về thói quen trước đây và hiện tại.
Để học tốt phần mở đầu Unit 1, học sinh có thể áp dụng các bước sau:
- Nghe hoặc đọc lướt đoạn hội thoại để hiểu bối cảnh chung trước.
- Gạch chân các cụm từ liên quan đến sức khỏe, ăn uống, vận động và thói quen sinh hoạt.
- Tự tóm tắt đoạn hội thoại bằng 3–4 câu tiếng Việt hoặc tiếng Anh đơn giản.
- Chọn 3 cụm từ mới và tự đặt câu về thói quen của bản thân.
Tiếng Anh 11 Unit 1 Language
Phần Language gồm ba mảng chính: Pronunciation, Vocabulary và Grammar. Đây là phần nền tảng giúp học sinh học tốt hơn các kỹ năng Reading, Speaking, Listening và Writing ở các phần sau.
Ở phần Pronunciation, học sinh luyện dạng đọc mạnh và dạng đọc yếu của trợ động từ. Dạng đọc yếu thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc lời nói tự nhiên, còn dạng đọc mạnh thường dùng trong câu trả lời ngắn hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh.
Ví dụ:
|
Dạng đọc yếu |
Dạng đọc mạnh |
|
Do you...? |
I do. |
|
Does she...? |
She does. |
|
Can I...? |
You can. |
|
Has he...? |
He has. |
Ở phần Vocabulary, học sinh cần chú ý các từ liên quan đến sức khỏe và thể chất như treatment, strength, muscles, suffer from, examine. Thay vì chỉ học nghĩa, học sinh nên đặt từ vào câu cụ thể để nhớ cách dùng.
Ở phần Grammar, học sinh ôn cách phân biệt Past simple và Present perfect. Khi làm bài, cần đọc kỹ dấu hiệu thời gian và xác định hành động đã kết thúc hay vẫn còn liên quan đến hiện tại.
Tiếng Anh 11 Unit 1 Reading
Phần Reading có chủ đề How to live a long and healthy life, tập trung vào các lời khuyên gần gũi về ăn uống, vận động và giấc ngủ. Đây là phần giúp học sinh mở rộng kiến thức đời sống, đồng thời rèn kỹ năng đọc lấy ý chính và đọc tìm thông tin chi tiết.
Khi học phần Reading, học sinh nên chú ý:
- Từ vựng về dinh dưỡng, thói quen ăn uống, luyện tập và giấc ngủ.
- Cách nhận diện ý chính của từng đoạn.
- Cách tìm thông tin cụ thể để hoàn thành sơ đồ, bảng hoặc câu hỏi đọc hiểu.
- Cách đoán nghĩa từ mới dựa vào ngữ cảnh.
Cách học gợi ý:
- Trước khi đọc, quan sát tiêu đề, hình ảnh hoặc từ khóa để dự đoán nội dung.
- Đọc lần 1 để nắm ý chung của toàn bài.
- Đọc lần 2 để tìm thông tin theo yêu cầu từng câu hỏi.
- Sau khi đọc, tự viết 3 lời khuyên ngắn về cách sống khỏe bằng tiếng Anh.
Ví dụ:
- Eat more fruit and vegetables.
(Ăn nhiều trái cây và rau củ hơn.) - Exercise regularly.
(Tập thể dục đều đặn.) - Avoid using electronic devices before bedtime.
(Tránh dùng thiết bị điện tử trước giờ ngủ.)
Tiếng Anh 11 Unit 1 Speaking
Phần Speaking giúp học sinh luyện cách đưa ra hướng dẫn cho một chuỗi bài tập thể dục. Nội dung này không chỉ liên quan đến chủ đề sức khỏe mà còn rèn khả năng trình bày thông tin theo trình tự rõ ràng.
Học sinh nên ghi nhớ các cụm từ chỉ trình tự:
- First,...: Đầu tiên,...
- Then,...: Sau đó,...
- Next,...: Tiếp theo,...
- After that,...: Sau đó,...
- Finally,...: Cuối cùng,...
Khi luyện nói, học sinh có thể làm theo các bước:
- Chọn một bài tập đơn giản như star jumps, press-ups, squats hoặc running on the spot.
- Viết nhanh các bước thực hiện bằng tiếng Việt.
- Chuyển từng bước sang tiếng Anh bằng câu ngắn.
- Luyện nói theo thứ tự, chú ý phát âm rõ động từ chỉ hành động.
Tiếng Anh 11 Unit 1 Listening
Phần Listening thường xoay quanh chủ đề Food and health, đặc biệt là thực phẩm lành mạnh cho thanh thiếu niên. Khi luyện nghe, học sinh cần chú ý các từ khóa về nhóm thực phẩm, lợi ích sức khỏe và lời khuyên nên hoặc không nên làm.
Để nghe hiệu quả hơn, học sinh nên:
- Đọc trước câu hỏi để đoán loại thông tin cần nghe.
- Gạch chân từ khóa trong đề như food, health, sugar, exercise, stronger, concentrate.
- Nghe lần đầu để nắm chủ đề chung.
- Nghe lần sau để bắt thông tin chi tiết.
- Không chọn đáp án chỉ vì nghe thấy một từ giống trong đề, mà cần hiểu ý cả câu.
Sau khi nghe, học sinh có thể tự lập một healthy meal plan (thực đơn lành mạnh) cho một ngày.
Tiếng Anh 11 Unit 1 Writing
Phần Writing hướng dẫn học sinh viết một tin nhắn ngắn. Đây là dạng viết có tính ứng dụng cao vì học sinh có thể dùng trong các tình huống quen thuộc như nhận lời mời, hỏi thêm thông tin hoặc hẹn thời gian gặp nhau.
Khi viết tin nhắn, học sinh nên có bố cục cơ bản:
- Lời chào.
- Lý do viết hoặc lời cảm ơn.
- Nội dung chính: thời gian, địa điểm, việc cần chuẩn bị.
- Câu hỏi bổ sung nếu cần.
- Lời kết và tên người viết.
Từ dạng viết ngắn này, học sinh có thể phát triển dần lên các dạng viết học thuật hơn như đoạn văn, email, bài luận ngắn và sau này là IELTS Writing.
Xây nền tiếng Anh lớp 11 và tạo đà chinh phục IELTS cùng VUS
Việc học Tiếng Anh 11 Unit 1 không chỉ giúp học sinh nắm thêm từ vựng và ngữ pháp trên lớp, mà còn là bước nền để phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp, học thuật và các kỳ thi chứng chỉ quốc tế.
Ở lớp 11, học sinh đã bắt đầu bước vào giai đoạn cần định hướng rõ hơn cho mục tiêu học tập: cải thiện điểm số ở trường, chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp, xét tuyển đại học hoặc xây dựng lộ trình IELTS. Để biến kiến thức trong sách thành kỹ năng sử dụng thực tế, học sinh cần một môi trường học có lộ trình, được hướng dẫn sửa lỗi và luyện tập thường xuyên.
Tại VUS, học sinh có thể tham khảo các lộ trình học phù hợp với trình độ và mục tiêu cá nhân, từ củng cố nền tảng tiếng Anh đến luyện thi IELTS chuyên sâu.
2 lộ trình học tại VUS giúp học sinh lớp 11 nâng nền tiếng Anh và chuẩn bị IELTS
1. Khóa học tiếng Anh nền tảng
Khóa học phù hợp với học sinh cần củng cố lại kiến thức cơ bản, hệ thống hóa từ vựng – ngữ pháp và cải thiện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
Điểm nổi bật:
- Củng cố các chủ điểm ngữ pháp cốt lõi và từ vựng thông dụng.
- Tăng khả năng phản xạ trong các tình huống giao tiếp quen thuộc.
- Giúp học sinh tự tin hơn khi học chương trình tiếng Anh trên lớp.
- Luyện phát âm, nghe hiểu và viết câu/đoạn theo hướng rõ ràng, dễ ứng dụng.
IELTS Core phù hợp với học sinh muốn bắt đầu lộ trình chinh phục chứng chỉ IELTS một cách bài bản. Chương trình giúp học viên phát triển tư duy học thuật, làm quen với các dạng bài thi và rèn luyện đủ 4 kỹ năng.
Điểm nổi bật:
- Lộ trình học theo từng cấp độ, phù hợp với năng lực đầu vào.
- Tập trung phát triển 4 kỹ năng Listening, Reading, Writing, Speaking.
- Học chiến lược làm bài theo từng dạng câu hỏi.
- Có công cụ hỗ trợ luyện tập và phản hồi để học viên nhận diện lỗi sai.
- Giúp học sinh chuyển dần từ tiếng Anh phổ thông sang tiếng Anh học thuật.
Uy tín đào tạo của VUS
Phụ huynh và học sinh có thể cân nhắc VUS nhờ hệ thống đào tạo quy mô, đội ngũ chuyên môn và các chứng nhận chất lượng quốc tế:
- Trung tâm đào tạo Vàng Cambridge năm thứ 6 liên tiếp, được công nhận vào ngày 05/04/2026.
- Đối tác Platinum của British Council và Đối tác Bạch kim của IDP Việt Nam.
- Kỷ lục Việt Nam: Hệ thống Anh ngữ có số lượng học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam, với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
- Đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, được tuyển chọn theo tiêu chuẩn chuyên môn.
- 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
Để biết trình độ hiện tại và chọn lộ trình học phù hợp, phụ huynh có thể đăng ký tư vấn tại cơ sở VUS gần nhất.
Tiếng Anh 11 Unit 1 Communication and Culture
Phần Communication and Culture giúp học sinh luyện cách sử dụng tiếng Anh trong tình huống giao tiếp đời thường, đồng thời mở rộng kiến thức liên môn về sức khỏe và khoa học.
Ở phần Communication, học sinh thường gặp các mẫu câu đưa ra lời giúp đỡ và phản hồi lời giúp đỡ.
Mẫu câu gợi ý:
|
Chức năng |
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Đưa ra lời giúp đỡ |
Can I help you with that? |
Mình có thể giúp bạn việc đó không? |
|
Đưa ra lời giúp đỡ |
Is there anything else I can do for you? |
Mình còn có thể giúp gì thêm cho bạn không? |
|
Phản hồi tích cực |
Thank you very much. |
Cảm ơn bạn rất nhiều. |
|
Từ chối lịch sự |
Thanks, but I think I’m fine. |
Cảm ơn, nhưng mình nghĩ mình ổn rồi. |
Ở phần Culture/CLIL, học sinh có thể gặp các nội dung liên quan đến bacteria, viruses, antibiotics và cách cơ thể phản ứng với bệnh tật. Khi học, nên ghi nhớ theo bảng so sánh để tránh nhầm lẫn.
Tiếng Anh 11 Unit 1 Looking Back
Phần Looking Back giúp học sinh tổng ôn từ vựng, phát âm và ngữ pháp sau khi hoàn thành Unit 1. Đây là bước quan trọng để tự kiểm tra mức độ nắm bài trước khi chuyển sang Unit tiếp theo.
Khi ôn tập, học sinh cần hệ thống lại ba nhóm kiến thức chính:
- Dạng đọc mạnh và dạng đọc yếu của trợ động từ.
- Từ vựng về sức khỏe, bệnh tật, dinh dưỡng và lối sống lành mạnh.
- Cách dùng Past simple và Present perfect.
Để phần ôn tập hiệu quả hơn, học sinh nên:
- Tự đọc lại danh sách từ vựng và đặt câu mới với mỗi cụm từ.
- Nghe lại các câu có trợ động từ để nhận biết khi nào đọc mạnh, khi nào đọc yếu.
- Ghi riêng các dấu hiệu thời gian thường gặp với từng thì.
- Tự viết 5 câu về thói quen sức khỏe của bản thân, trong đó có ít nhất 2 câu dùng Past simple và 2 câu dùng Present perfect.
Ví dụ:
- I ate a lot of fast food last year.
(Năm ngoái tôi đã ăn nhiều đồ ăn nhanh.) - I have cut down on sugar recently.
(Gần đây tôi đã cắt giảm đường.)
Tiếng Anh 11 Unit 1 Project
Phần Project giúp học sinh vận dụng kiến thức Unit 1 vào một nhiệm vụ thực tế, thường liên quan đến thói quen lành mạnh hoặc cách cải thiện lối sống. Đây là phần học sinh có thể kết hợp làm việc nhóm, tìm thông tin, thiết kế poster và thuyết trình ngắn.
Để hoàn thành Project, học sinh nên chuẩn bị:
- Một thói quen lành mạnh muốn giới thiệu.
- Lợi ích của thói quen đó.
- Cách hình thành và duy trì thói quen.
- Hình ảnh minh họa, biểu tượng hoặc thông điệp ngắn gọn.
- Một phần trình bày ngắn bằng tiếng Anh.
Ý tưởng gợi ý:
|
Nội dung gợi ý bằng tiếng Anh |
Diễn giải tiếng Việt |
|
Healthy habit: Doing morning exercise |
Thói quen lành mạnh: Tập thể dục buổi sáng |
|
Benefits: It helps us stay fit, feel energetic and reduce stress. |
Lợi ích: Thói quen này giúp chúng ta giữ dáng, cảm thấy nhiều năng lượng và giảm căng thẳng. |
|
How to develop it: Start with 10 minutes every morning, choose simple exercises and practise regularly. |
Cách hình thành: Bắt đầu với 10 phút mỗi sáng, chọn các bài tập đơn giản và luyện tập đều đặn. |
Khi thuyết trình, học sinh nên dùng câu ngắn, rõ ý và có trình tự. Có thể mở đầu bằng: Today, I would like to talk about a healthy habit that can help us live better.
Sau khi làm bài, có thể đối chiếu với sách giáo viên nguồn nào?
Sau khi đã tự học và hoàn thành các hoạt động trong Unit 1, học sinh và phụ huynh có thể đối chiếu thêm với Sách giáo viên từ Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam (trang 6-26). Nên ưu tiên học trực tiếp trên sách học sinh trước, sau đó mới tham khảo hướng dẫn giảng dạy hoặc phần gợi ý từ nguồn chính thống để hiểu cách triển khai bài.
Học sinh có thể truy cập hệ thống Tập huấn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, tìm bộ sách Tiếng Anh 11 – Global Success và xem phần liên quan đến Unit 1: A long and healthy life ở khu vực đầu tài liệu tại đây.
Nguồn tham khảo:
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Vũ Hải Hà (Chủ biên), Chu Quang Bình, Hoàng Thị Hồng Hải, Kiều Thị Thu Hương, Nguyễn Thị Kim Phượng. Tiếng Anh 11 – Global Success – Sách học sinh. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2023.
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Vũ Hải Hà (Chủ biên), Chu Quang Bình, Hoàng Thị Hồng Hải, Kiều Thị Thu Hương, Nguyễn Thị Kim Phượng. Tiếng Anh 11 – Global Success – Sách giáo viên. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2023.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 11 Unit 1: A long and healthy life theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức. VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 11 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Bài tập ôn Tiếng Anh Unit 1 lớp 11 Global Success (VUS tự biên soạn)
Để củng cố kiến thức sau khi học Tiếng Anh 11 Unit 1: A long and healthy life, học sinh nên luyện thêm các dạng bài về từ vựng sức khỏe, Past simple, Present perfect và cách viết ngắn theo chủ đề lối sống lành mạnh.
Phần bài tập dưới đây do VUS tự biên soạn, dùng để học sinh luyện thêm sau khi đã học bài trên lớp.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
- You should ________ on fast food to stay healthy.
A. cut down
B. look after
C. give in
D. turn off - My grandfather ________ his 90th birthday last week.
A. celebrates
B. celebrated
C. has celebrated
D. is celebrating - Regular exercise can improve your muscle ________.
A. strong
B. strengthen
C. strength
D. strongly - She ________ from stress since she started preparing for exams.
A. suffered
B. has suffered
C. suffers
D. is suffering - A ________ diet includes the right types and amounts of food.
A. balanced
B. infectious
C. physical
D. medical - The doctor ________ the patient carefully yesterday.
A. examines
B. has examined
C. examined
D. is examining - Vegetables provide many important ________.
A. nutrients
B. viruses
C. germs
D. treatments - He has ________ up staying up late.
A. taken
B. given
C. made
D. done
Đáp án:
1A – 2B – 3C – 4B – 5A – 6C – 7A – 8B
Bài 2: Điền từ phù hợp vào chỗ trống
Điền các từ sau vào chỗ trống: energy, treatment, bacteria, muscles, balanced diet, food poisoning, regular exercise, work out.
- Unsafe food may cause ________.
- A ________ gives your body enough nutrients.
- Some ________ can cause diseases.
- He goes to the gym to build strong ________.
- The patient is receiving medical ________.
- Healthy food gives students more ________ for studying.
- ________ helps people stay fit and active.
- My sister likes to ________ every morning.
Đáp án:
- food poisoning
- balanced diet
- bacteria
- muscles
- treatment
- energy
- Regular exercise
- work out
Bài 3: Chia động từ trong ngoặc
- Nam ________ (visit) his grandfather last summer.
- He ________ (give up) fast food recently.
- I ________ (not sleep) well last night.
- They ________ (work out) three times this week.
- She ________ (start) eating more vegetables two months ago.
- We ________ (learn) many useful health tips so far.
- The doctor ________ (examine) him yesterday.
- My living habits ________ (improve) since January.
Đáp án:
- visited
- has given up
- did not / didn’t sleep
- have worked out
- started
- have learned / have learnt
- examined
- have improved
Bài 4: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
- I started eating more vegetables two months ago.
→ I have ______________________________. - He stopped drinking energy drinks last year.
→ He gave ______________________________. - You should reduce sugar in your diet.
→ You should cut ______________________________. - The doctor checked her body carefully.
→ The doctor examined ______________________________. - She began working out in January.
→ She has ______________________________.
Đáp án gợi ý:
- I have eaten more vegetables for two months.
- He gave up drinking energy drinks last year.
- You should cut down on sugar in your diet.
- The doctor examined her carefully.
- She has worked out since January.
Bài 5: Viết đoạn văn ngắn
Đề bài: Write a paragraph of about 80–100 words about a healthy habit you want to develop.
Câu trả lời gợi ý:
I want to develop the habit of doing morning exercise. This habit is good for my health because it helps me stay fit, feel more energetic and reduce stress. I will start with simple exercises, such as walking, stretching and doing star jumps for ten minutes every morning. I will also try to go to bed earlier so that I can wake up on time. I think this habit will help me study better and have a healthier lifestyle.
Dịch nghĩa:
Tôi muốn hình thành thói quen tập thể dục buổi sáng. Thói quen này tốt cho sức khỏe vì giúp tôi giữ dáng, cảm thấy nhiều năng lượng hơn và giảm căng thẳng. Tôi sẽ bắt đầu với các bài tập đơn giản như đi bộ, giãn cơ và nhảy dang tay chân trong mười phút mỗi sáng. Tôi cũng sẽ cố gắng đi ngủ sớm hơn để có thể thức dậy đúng giờ. Tôi nghĩ thói quen này sẽ giúp tôi học tốt hơn và có lối sống lành mạnh hơn.
Tiếng Anh 11 Unit 1 Global Success: A long and healthy life giúp học sinh mở rộng vốn từ về sức khỏe, rèn cách sử dụng quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành, đồng thời phát triển các kỹ năng giao tiếp thực tế như đưa ra hướng dẫn, viết tin nhắn ngắn và trình bày thói quen lành mạnh.
Để học tốt Unit 1, học sinh nên học từ vựng theo nhóm chủ đề, luyện đặt câu với cấu trúc mới và chủ động vận dụng kiến thức vào Speaking/Writing. Khi đã nắm chắc nền tảng, học sinh có thể mở rộng sang tiếng Anh học thuật và chuẩn bị sớm cho các mục tiêu lớn hơn như IELTS.
Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh 11 Unit 1 A long and healthy life
-
1. Ngữ pháp chính của Unit 1 Tiếng Anh 11 Global Success là gì?
Ngữ pháp chính của Unit 1 là quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành. Quá khứ đơn dùng cho hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, còn hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả, trải nghiệm hoặc sự việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn liên quan đến hiện tại. -
2. Làm sao học tốt từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 1?
Bạn nên học từ vựng theo nhóm chủ đề như ăn uống, luyện tập, bệnh tật và chăm sóc sức khỏe. Với mỗi từ, hãy ghi thêm từ loại, nghĩa tiếng Việt, một ví dụ ngắn và cụm từ thường đi kèm. Cách học này giúp bạn nhớ lâu và dùng từ tự nhiên hơn. -
3. Có nên học IELTS từ lớp 11 không?
Lớp 11 là thời điểm phù hợp để xây nền tảng IELTS nếu học sinh đã có kiến thức tiếng Anh cơ bản. Trước khi luyện đề chuyên sâu, học sinh nên củng cố ngữ pháp, từ vựng học thuật, phát âm và 4 kỹ năng. Sau đó, có thể chọn lộ trình IELTS phù hợp với trình độ đầu vào.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
