Từ vựng, Ngữ pháp, Học liệu
Kho học liệu "khổng lồ", tổng hợp từ vựng theo chủ đề, hệ thống ngữ pháp dễ hiểu, mẫu câu ứng dụng, sách, tài liệu tham khảo và bài tập miễn phí theo chuẩn quốc tế, giúp người học củng cố nền tảng, mở rộng kiến thức và tự tin áp dụng tiếng Anh trong học tập, giao tiếp và các kỳ thi.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Question words before to-infinitive: Công thức, cách dùng và bài tập

Tác giả: VUS Team
|

Question words before to-infinitive: Công thức, cách dùng và bài tập

Trong tiếng Anh, không phải lúc nào điều chưa biết, điều cần lựa chọn hoặc cách thực hiện cũng phải được diễn đạt bằng một mệnh đề đầy đủ. Người học có thể dùng question word + to-infinitive để trình bày ý ngắn gọn nhưng vẫn rõ nghĩa.

Đây là một cấu trúc ngữ pháp xuất hiện khá thường xuyên trong chương trình học, các bài kiểm tra và cả những kỳ thi tiếng Anh quan trọng. Trong bài viết này, bạn sẽ được:

  • Hiểu rõ question words before to-infinitive là gì, các question words thường dùng, công thức và chức năng của cấu trúc trong câu.
  • Nắm vững cách sử dụng theo từng ngữ cảnh, các động từ thường đi kèm, cách rút gọn mệnh đề và phân biệt với những cấu trúc dễ nhầm.
  • Luyện tập hiệu quả với mẹo làm bài, những lỗi thường gặp và bộ bài tập question words before to-infinitive có đáp án chi tiết.

Table of Contents

Question words before to-infinitive là gì?

Question words before to-infinitive là cấu trúc trong đó một từ để hỏi đứng trước động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này thường dùng để diễn đạt điều một người chưa biết, cần quyết định, cần lựa chọn hoặc cần được hướng dẫn.

Công thức:

S + V + question word + to + V

Trong đó:

  • S là chủ ngữ;
  • V là động từ chính;
  • question word là từ để hỏi;
  • động từ sau to luôn ở dạng nguyên mẫu. 

Ví dụ:

  • I don’t know what to say. (Tôi không biết nên nói gì.)
  • She showed me how to use the machine. (Cô ấy chỉ cho tôi cách sử dụng máy.)
  • We haven’t decided where to stay. (Chúng tôi chưa quyết định nên ở đâu.)
Question words before to-infinitive là gì?
Question words before to-infinitive là gì?

Các question words có thể đứng trước to-infinitive

Các question words thường đứng trước to-infinitive gồm what, which, who, whom, where, when và how. Ngoài ra, whether cũng có thể đứng trước to-infinitive để diễn đạt sự phân vân giữa các lựa chọn.

Các question words có thể đứng trước to-infinitive
Các question words có thể đứng trước to-infinitive

What và which

What to V dùng khi cần xác định hành động hoặc sự việc:

  • Please tell me what to bring. (Hãy cho tôi biết cần mang theo gì.)
  • I’m not sure what to include in the report. (Tôi không chắc nên đưa nội dung gì vào báo cáo.)

Which to V dùng khi lựa chọn trong một nhóm phương án đã biết:

  • I can’t decide which to choose. (Tôi không thể quyết định nên chọn cái nào.)
  • She doesn’t know which dress to wear. (Cô ấy không biết nên mặc chiếc váy nào.)

Cả whatwhich đều có thể đi kèm danh từ:

  • what information to include (nên đưa thông tin nào vào)
  • what clothes to pack (nên chuẩn bị quần áo nào)
  • which course to take (nên chọn khóa học nào)
  • which route to follow (nên đi theo tuyến đường nào)

Cần phân biệt:

  • what to do: nên làm việc gì
  • how to do something: thực hiện việc đó bằng cách nào.

Ví dụ: I know what to do, but I don’t know how to do it. (Tôi biết cần làm gì nhưng không biết thực hiện việc đó như thế nào.)

Where và when

Where to V diễn đạt địa điểm thực hiện hành động:

  • Do you know where to buy this book? (Bạn có biết nên mua cuốn sách này ở đâu không?)
  • We haven’t decided where to go. (Chúng tôi vẫn chưa quyết định nên đi đâu.)

When to V diễn đạt thời điểm thích hợp để thực hiện hành động:

  • The teacher explained when to use this structure. (Giáo viên đã giải thích khi nào nên sử dụng cấu trúc này.)
  • I’m not sure when to leave. (Tôi không chắc nên rời đi lúc nào.)

Who và whom

Who/whom to V dùng để xác định người liên quan đến hành động:

  • I don’t know who to ask. (Tôi không biết nên hỏi ai.)
  • They discussed whom to invite. (Họ đã thảo luận về việc nên mời ai.)

Trong tiếng Anh hiện đại, who được sử dụng phổ biến hơn. Whom chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng khi đóng vai trò tân ngữ.

How

How to V diễn đạt cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động:

  • Can you show me how to use this app? (Bạn có thể chỉ cho tôi cách sử dụng ứng dụng này không?)
  • Students need to learn how to manage their time. (Học sinh cần học cách quản lý thời gian.)

How còn có thể kết hợp với từ chỉ số lượng, khoảng cách, thời gian hoặc tần suất:

  • how much to pay (nên trả bao nhiêu tiền)
  • how many to buy (nên mua bao nhiêu)
  • how long to wait (nên chờ bao lâu)
  • how far to walk (nên đi bộ bao xa)
  • how often to practise (nên luyện tập bao lâu một lần)

Ví dụ:

  • I don’t know how much to spend. (Tôi không biết nên chi bao nhiêu tiền.)
  • Please tell me how long to wait. (Hãy cho tôi biết cần chờ bao lâu.)

Whether

Whether to V diễn đạt sự phân vân giữa việc thực hiện và không thực hiện một hành động:

  • I don’t know whether to stay or leave. (Tôi không biết nên ở lại hay rời đi.)
  • We are discussing whether to continue the project. (Chúng tôi đang thảo luận xem có nên tiếp tục dự án hay không.)

Các dạng thường gặp:

  • whether to go (có nên đi hay không)
  • whether or not to go (có nên đi hay không)
  • whether to go or not (nên đi hay không)
  • whether to stay or leave (nên ở lại hay rời đi)

Không dùng if trực tiếp trước to-infinitive:

  • I don’t know whether to accept the offer.
    → Tôi không biết có nên chấp nhận lời đề nghị hay không.
  • I don’t know if to accept the offer.
    → Câu sai ngữ pháp.
  • I don’t know if I should accept the offer.
    → Tôi không biết liệu mình có nên chấp nhận lời đề nghị hay không.

Trường hợp của why

Why thường không đi trực tiếp với to-infinitive trong cấu trúc này:

  • I don’t know why to leave.
    → Câu sai hoặc không tự nhiên trong tiếng Anh thông dụng.
  • I don’t know why I should leave.
    → Tôi không biết tại sao mình nên rời đi.

Tuy nhiên, why not + động từ nguyên mẫu không to là một cấu trúc riêng dùng để đưa ra đề xuất:

  • Why not ask your teacher? (Tại sao bạn không hỏi giáo viên?)
  • Why not take a break? (Tại sao không nghỉ giải lao một chút?)

Chức năng của question word + to-infinitive trong câu

Cụm question word + to-infinitive là một dạng mệnh đề nghi vấn nguyên mẫu. Trong câu, toàn bộ cụm thường đảm nhiệm chức năng tương tự một danh từ hoặc mệnh đề danh ngữ, chẳng hạn làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Chức năng của question word + to-infinitive trong câu
Chức năng của question word + to-infinitive trong câu

Làm tân ngữ của động từ

Đây là chức năng phổ biến nhất. Cụm question word + to-infinitive đứng sau động từ để bổ sung thông tin về điều cần biết, lựa chọn, quyết định hoặc thực hiện.

  • I don’t know what to say. (Tôi không biết nên nói gì.)
  • She showed me how to use the machine. (Cô ấy chỉ cho tôi cách sử dụng chiếc máy.)
  • We haven’t decided where to meet. (Chúng tôi chưa quyết định nên gặp nhau ở đâu.)

Cấu trúc này thường theo sau các động từ như know, decide, choose, ask, tell, show, learn, remember, forget, wonder explain.

Làm chủ ngữ của câu

Cả cụm có thể đứng đầu câu và đóng vai trò chủ ngữ. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

  • What to do next is the main problem. (Vấn đề chính là chúng ta nên làm gì tiếp theo.)
  • How to reduce waste remains an important question. (Làm thế nào để giảm rác thải vẫn là một vấn đề quan trọng.)

Khi cả cụm làm chủ ngữ, động từ chính thường được chia ở dạng số ít.

Làm bổ ngữ sau động từ be

Cụm question word + to-infinitive có thể đứng sau động từ be để giải thích rõ nội dung của chủ ngữ.

  • The question is where to begin. (Vấn đề là nên bắt đầu từ đâu.)
  • Our main concern is how to reduce costs. (Mối quan tâm chính của chúng tôi là làm thế nào để giảm chi phí.)
  • The problem is who to contact. (Vấn đề là nên liên hệ với ai.)

Bổ sung ý nghĩa cho tính từ, cụm tính từ

Cấu trúc này thường đứng sau các tính từ diễn tả sự chắc chắn, bối rối hoặc do dự như sure, unsure, uncertain confused.

  • I’m not sure what to write. (Tôi không chắc nên viết gì.)
  • She is uncertain whether to accept the offer. (Cô ấy không chắc có nên chấp nhận lời đề nghị hay không.)
  • He was confused about how to respond. (Anh ấy bối rối không biết nên phản hồi như thế nào.)

Làm tân ngữ sau giới từ

Cụm question word + to-infinitive cũng có thể đứng sau một số giới từ như about, on as to.

  • We had a discussion about where to hold the event. (Chúng tôi đã thảo luận về việc nên tổ chức sự kiện ở đâu.)
  • She gave me advice on how to prepare for the interview. (Cô ấy cho tôi lời khuyên về cách chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.)
  • There was uncertainty as to whether to continue the project. (Vẫn còn sự phân vân về việc có nên tiếp tục dự án hay không.)

Cách sử dụng question words before to-infinitive theo từng tình huống

Cấu trúc question word + to-infinitive thường được dùng khi người nói cần hỏi hoặc diễn đạt về cách làm, lựa chọn, địa điểm, thời gian, người liên hệ hay một quyết định chưa rõ. Dưới đây là những tình huống sử dụng phổ biến.

  1. Khi hỏi hoặc đưa ra hướng dẫn

Dùng how, where, what hoặc who + to-infinitive khi cần hỏi cách thực hiện một việc, nơi cần đến, điều cần làm hoặc người cần liên hệ. Ví dụ:

  • Can you show me how to use this printer? (Bạn có thể chỉ tôi cách sử dụng máy in này không?)
  • Please tell me where to submit the form. (Hãy cho tôi biết cần nộp biểu mẫu ở đâu.)
  1. Khi đưa ra lựa chọn hoặc quyết định

Dùng what, which, whether hoặc where + to-infinitive khi cần lựa chọn giữa nhiều phương án hoặc quyết định có nên thực hiện một việc hay không. Ví dụ:

  • I can’t decide which course to take. (Tôi không thể quyết định nên chọn khóa học nào.)
  • She is considering whether to apply for the scholarship. (Cô ấy đang cân nhắc có nên nộp đơn xin học bổng hay không.)
  1. Khi lập kế hoạch 

Cấu trúc này giúp xác định các yếu tố cần thiết trong một kế hoạch như việc cần làm, thời gian, địa điểm và cách thực hiện. Ví dụ:

  • We need to decide when to leave. (Chúng ta cần quyết định nên khởi hành khi nào.)
  • Let’s discuss where to hold the meeting. (Hãy thảo luận xem nên tổ chức cuộc họp ở đâu.)
  1. Khi giải quyết vấn đề

Dùng what to do hoặc how to V khi cần xác định giải pháp hoặc cách xử lý một tình huống. Ví dụ:

  • I don’t know what to do next. (Tôi không biết nên làm gì tiếp theo.)
  • We are discussing how to solve the problem. (Chúng tôi đang thảo luận cách giải quyết vấn đề.)
  1. Khi học tập hoặc làm việc

Trong môi trường học tập và công việc, cấu trúc này thường dùng để nói về cách hoàn thành nhiệm vụ, trình bày thông tin hoặc tìm kiếm tài liệu. Ví dụ:

  • Students should know how to organise their ideas. (Học sinh nên biết cách sắp xếp ý tưởng.)
  • The manager explained what to prepare for the meeting. (Quản lý đã giải thích cần chuẩn bị gì cho cuộc họp.)
  1. Khi diễn đạt sự bối rối hoặc chưa chắc chắn

Cấu trúc thường đứng sau các cụm như not know, not be sure, be unsure, wonder và be uncertain để diễn đạt điều người nói chưa xác định được. Ví dụ:

  • I’m not sure what to say. (Tôi không chắc nên nói gì.)
  • He is wondering whether to accept the offer. (Anh ấy đang phân vân có nên chấp nhận lời đề nghị hay không.)
  1. Khi hỏi trong giao tiếp hằng ngày

Cấu trúc này giúp câu hỏi lịch sự và tự nhiên hơn trong các tình huống quen thuộc. Ví dụ:

  • Could you tell me how to get to the station? (Bạn có thể chỉ tôi cách đến nhà ga không?)
  • Do you know where to park? (Bạn có biết nên đỗ xe ở đâu không?)

Những động từ thường đi với question word + to-infinitive

Cấu trúc question word + to-infinitive thường đứng sau các động từ chỉ sự hiểu biết, lựa chọn, quyết định, thắc mắc hoặc hướng dẫn.

Nhung dong tu thuong di voi question word to infinitive
Những động từ thường đi với question word + to-infinitive

Nhóm động từ chỉ sự hiểu biết và ghi nhớ

Các động từ thường gặp gồm know, understand, learn, remember và forget.

Động từ

Ý nghĩa

Ví dụ

know

biết

I know how to use this app. (Tôi biết cách sử dụng ứng dụng này.)

understand

hiểu

He doesn’t understand how to solve the problem. (Anh ấy không hiểu cách giải quyết vấn đề.)

learn

học cách

Students learn how to work in teams. (Học sinh học cách làm việc theo nhóm.)

remember

nhớ cần làm gì

Remember where to meet us. (Hãy nhớ địa điểm gặp chúng tôi.)

forget

quên cần làm gì

She forgot what to bring. (Cô ấy quên cần mang theo gì.)

Know thường xuất hiện ở dạng phủ định khi người nói chưa biết phải làm gì. Chẳng hạn:

I don’t know where to begin. (Tôi không biết nên bắt đầu từ đâu.)

Nhóm động từ chỉ sự lựa chọn và quyết định

Nhóm này gồm decide, choose, consider discuss.

  • We need to decide when to leave. (Chúng ta cần quyết định khi nào nên khởi hành.)
  • She cannot choose which course to take. (Cô ấy không thể quyết định nên chọn khóa học nào.)
  • He is considering whether to accept the offer. (Anh ấy đang cân nhắc có nên chấp nhận lời đề nghị hay không.)
  • They discussed where to hold the event. (Họ đã thảo luận nên tổ chức sự kiện ở đâu.)

Trong đó, whether to V thường đi với decideconsider để diễn đạt sự phân vân giữa hai khả năng.

Nhóm động từ chỉ sự thắc mắc và tìm kiếm thông tin

Các động từ phổ biến gồm wonder, ask find out.

  • I wonder what to do next. (Tôi tự hỏi nên làm gì tiếp theo.)
  • She asked where to submit the application. (Cô ấy hỏi nên nộp đơn ở đâu.)
  • We need to find out who to contact. (Chúng ta cần tìm hiểu nên liên hệ với ai.)

Wonder thường diễn tả suy nghĩ hoặc sự băn khoăn của người nói, trong khi ask dùng khi trực tiếp đặt câu hỏi cho người khác.

Nhóm động từ chỉ sự hướng dẫn và cung cấp thông tin

Nhóm này gồm tell, show, teachexplain.

  • Please tell me what to write. (Hãy cho tôi biết nên viết gì.)
  • She showed us how to operate the machine. (Cô ấy chỉ cho chúng tôi cách vận hành máy.)
  • The teacher taught the students how to organise their ideas. (Giáo viên dạy học sinh cách sắp xếp ý tưởng.)
  • He explained how to create an account. (Anh ấy giải thích cách tạo tài khoản.)

Với tell, show teach, câu thường có thêm tân ngữ chỉ người:

tell/show/teach + someone + question word + to V

  • Can you show me how to open this file? (Bạn có thể chỉ tôi cách mở tệp này không?)

Riêng explain không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người. Cần dùng to nếu muốn nêu người nghe:

  • She explained to me how to use the device. ✓
    → Cô ấy giải thích cho tôi cách sử dụng thiết bị.
  • She explained me how to use the device. ✗

Các động từ và cụm động từ mở rộng

Một số động từ hoặc cụm động từ khác cũng có thể đi với cấu trúc này tùy ngữ cảnh:

  • plan how/where/when to V: lên kế hoạch cách, nơi hoặc thời điểm thực hiện;
  • think about what/how to V: suy nghĩ về việc cần làm;
  • be sure/unsure what/how to V: chắc chắn hoặc không chắc nên làm gì
  • find out how/where to V: tìm hiểu cách hoặc nơi thực hiện.

Ví dụ:

  • We are planning how to promote the event. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cách quảng bá sự kiện.)
  • She is thinking about what to say. (Cô ấy đang suy nghĩ nên nói gì.)
  • I’m not sure which option to choose. (Tôi không chắc nên chọn phương án nào.)

Cách rút gọn mệnh đề với từ để hỏi + to V

Có thể rút gọn một mệnh đề chứa từ để hỏi thành question word + to V khi chủ thể thực hiện hành động đã rõ và việc lược bỏ chủ thể không làm thay đổi nghĩa của câu. 

Công thức:

Question word + subject + should/can/could + V
→ Question word + to + V

Ví dụ: I don’t know what I should do. → I don’t know what to do. (Tôi không biết nên làm gì.)

Các bước rút gọn mệnh đề với từ để hỏi:

Bước 1: Xác định từ để hỏi: Tìm từ để hỏi mở đầu mệnh đề phụ, chẳng hạn: what; where; when; who; which; how; whether

Ví dụ: I don’t know what I should say. → Từ để hỏi trong câu là what.

Bước 2: Xác định người thực hiện hành động: Kiểm tra chủ thể của hành động trong mệnh đề phụ có được hiểu rõ hay không.

Ví dụ: I don’t know what I should say. → Người thực hiện hành động sayI, trùng với chủ ngữ của câu chính nên có thể rút gọn.

Bước 3: Thay chủ ngữ và động từ khuyết thiếu bằng to + động từ nguyên mẫu

Lược bỏ chủ ngữ của mệnh đề phụ cùng các động từ khuyết thiếu như should, can hoặc could. Sau đó, dùng: question word + to + động từ nguyên mẫu

Ví dụ: what I should say → what to say

=> Câu hoàn chỉnh: I don’t know what to say. (Tôi không biết nên nói gì.) 

Phân biệt question word + to-infinitive với các cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc question word + to-infinitive dễ bị nhầm với câu hỏi trực tiếp, câu hỏi gián tiếp, mệnh đề có động từ khuyết thiếu và một số cấu trúc chứa what, how, whether. Điểm khác biệt chính nằm ở cấu tạo, chủ thể thực hiện hành động và ý nghĩa của câu.

Cấu trúc so sánh

Điểm khác biệt chính

Ví dụ

Lưu ý

Question word + to V và câu hỏi trực tiếp

Question word + to V là một cụm nằm trong câu, không phải câu hỏi hoàn chỉnh. Câu hỏi trực tiếp có chủ ngữ và thường đảo trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ.

What should I do? (Tôi nên làm gì?)

I don’t know what to do. (Tôi không biết nên làm gì.)

Không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp trong câu trần thuật:

✗ I don’t know what should I do.

✓ I don’t know what I should do.

✓ I don’t know what to do.

Question word + to V và câu hỏi gián tiếp

Dạng question word + to V không có chủ ngữ riêng và ngắn gọn hơn. Câu hỏi gián tiếp có đầy đủ chủ ngữ và động từ.

I don’t know where to go. (Tôi không biết nên đi đâu.)

I don’t know where I should go. (Tôi không biết mình nên đi đâu.)

Chỉ dùng dạng rút gọn khi người thực hiện hành động đã rõ. Nếu mệnh đề phụ có chủ thể riêng, cần giữ câu đầy đủ: I don’t know what he should do.

What to do và how to do something

What to do hỏi về việc hoặc hành động cần thực hiện. How to do something hỏi về cách thực hiện hành động đó.

I know what to do, but I don’t know how to do it. (Tôi biết cần làm gì nhưng không biết thực hiện việc đó như thế nào.)

Sau how to do, thường cần có tân ngữ như it, this, the task nếu đối tượng chưa rõ.

What to V và which to V

What to V dùng khi phạm vi lựa chọn rộng hoặc chưa xác định.

Which to V dùng khi lựa chọn giữa các phương án cụ thể đã biết.

I don’t know what to buy. (Tôi không biết nên mua gì.)

There are three bags, but I don’t know which to buy. (Có ba chiếc túi nhưng tôi không biết nên mua chiếc nào.)

Cả hai có thể đi với danh từ: what clothes to pack; which course to choose.

Who to V và who should V

Trong who to ask/contact/invite, who thường là tân ngữ của động từ.

Trong who should V, who là người thực hiện hành động.

I don’t know who to ask. (Tôi không biết nên hỏi ai.)

I don’t know who should ask the question. (Tôi không biết ai nên đặt câu hỏi.)

Phân biệt: who to contact (nên liên hệ với ai); who should contact us (ai nên liên hệ với chúng tôi).

Whether to V và if + mệnh đề

Whether có thể đứng trực tiếp trước to V.

If không đi trực tiếp với to-infinitive nhưng có thể mở đầu một mệnh đề đầy đủ.

She cannot decide whether to stay. (Cô ấy không thể quyết định có nên ở lại hay không.)

She cannot decide if she should stay. (Cô ấy không thể quyết định liệu mình có nên ở lại không.)

if to stay

whether to stay

if she should stay

Whether to V và whether + mệnh đề

Whether to V dùng khi chủ thể thực hiện hành động đã rõ.

Whether + mệnh đề cần thiết khi muốn nêu rõ chủ thể riêng.

He is considering whether to apply. (Anh ấy đang cân nhắc có nên nộp đơn không.)

We are discussing whether he should apply. (Chúng tôi đang thảo luận liệu anh ấy có nên nộp đơn không.)

Có thể dùng:

whether or not to go;

whether to go or not;

whether to stay or leave.

Question word + to V và V-ing

Question word + to V diễn đạt điều cần biết, lựa chọn hoặc cách thực hiện.

V-ing thường gọi tên một hoạt động hoặc hành động nói chung.

She taught me how to swim. (Cô ấy dạy tôi cách bơi.)

Swimming is good for your health. (Bơi lội có lợi cho sức khỏe.)

How to swim nói về cách thực hiện; swimming là tên hoạt động.

Why + mệnh đề và why not + V

Why thường không đứng trực tiếp trước to V.

Why + mệnh đề dùng để hỏi lý do; why not + V nguyên mẫu không to dùng để đưa ra đề xuất.

I don’t know why I should leave. (Tôi không biết tại sao mình nên rời đi.)

Why not ask your teacher? (Tại sao bạn không hỏi giáo viên?)

✗ I don’t know why to leave.

✓ I don’t know why I should leave.

Why not try again?

Question word + to V và question word + S + should/can/could + V

Hai cấu trúc có thể gần nghĩa, nhưng dạng có to V lược bỏ chủ ngữ và động từ khuyết thiếu.

I don’t know how to solve the problem. ≈ I don’t know how I can solve the problem.

(Tôi không biết cách giải quyết vấn đề.)

Không phải mọi câu đều có thể rút gọn. Cần kiểm tra chủ thể thực hiện hành động trước khi chuyển sang question word + to V.

Khi phân biệt các cấu trúc trên, người học nên kiểm tra ba yếu tố: câu có phải câu hỏi trực tiếp không, người thực hiện hành động là ai và từ để hỏi đang chỉ hành động, cách thức, lựa chọn hay lý do. 

Những lỗi thường gặp khi dùng question words before to-infinitive

Khi sử dụng question word + to-infinitive, người học thường nhầm về trật tự từ, dạng động từ, từ để hỏi hoặc chủ thể thực hiện hành động. Bảng dưới đây tổng hợp những lỗi phổ biến:

Lỗi thường gặp

Câu sai

Câu đúng

Giải thích

Bỏ “to” trước động từ

I don’t know what do.

I don’t know what to do. ✓ (Tôi không biết nên làm gì.)

Sau từ để hỏi phải dùng to + động từ nguyên mẫu.

Chia động từ sau “to”

She showed me how to used the machine. ✗

She showed me how to use the machine. ✓ (Cô ấy chỉ tôi cách sử dụng máy.)

Động từ sau to luôn ở dạng nguyên mẫu, không chia theo thì hoặc chủ ngữ.

Dùng trật tự câu hỏi trực tiếp

I don’t know what should I do.

I don’t know what to do.

I don’t know what I should do.

Trong câu gián tiếp, không đảo động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ.

Thêm chủ ngữ vào giữa cấu trúc

I don’t know what I to say.

I don’t know what to say. ✓ (Tôi không biết nên nói gì.)

Dạng rút gọn không có chủ ngữ riêng giữa từ để hỏi và to V.

Dùng “if + to V”

She cannot decide if to stay.

She cannot decide whether to stay. ✓ (Cô ấy không thể quyết định có nên ở lại không.)

Chỉ whether có thể đứng trực tiếp trước to-infinitive. If phải đi với một mệnh đề đầy đủ.

Dùng “why + to V”

I don’t know why to leave.

I don’t know why I should leave. ✓ (Tôi không biết tại sao mình nên rời đi.)

Why thường không dùng trong cấu trúc question word + to V.

Nhầm “what to do” và “how to do something”

I don’t know how to do.

I don’t know what to do. ✓ (Tôi không biết nên làm gì.)

I don’t know how to do it. ✓ (Tôi không biết cách làm việc đó.)

What to do nói về việc cần làm; how to do something nói về cách thực hiện và thường cần tân ngữ.

Nhầm “what” và “which”

There are two options, but I don’t know what to choose.

There are two options, but I don’t know which to choose. ✓ (Có hai lựa chọn nhưng tôi không biết nên chọn cái nào.)

Dùng which khi lựa chọn trong một nhóm phương án cụ thể; dùng what khi phạm vi lựa chọn chưa xác định.

Rút gọn khi chủ thể khác nhau

I don’t know what he should do.

I don’t know what to do.✗

Giữ nguyên: I don’t know what he should do. ✓ (Tôi không biết anh ấy nên làm gì.)

Sau khi rút gọn, chủ thể của to V thường được hiểu là chủ ngữ hoặc tân ngữ đã nêu. Rút gọn sai có thể làm thay đổi nghĩa.

Nhầm “who to V” và “who should V”

I don’t know who to answer the question.

I don’t know who should answer the question. ✓ (Tôi không biết ai nên trả lời câu hỏi.)

I don’t know who to ask. ✓ (Tôi không biết nên hỏi ai.)

Trong who to ask, who là người được hỏi. Trong who should answer, who là người thực hiện hành động.

Dùng sai động từ “explain”

She explained me how to use the app.

She explained to me how to use the app. ✓ (Cô ấy giải thích cho tôi cách sử dụng ứng dụng.)

Explain không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người; cần dùng explain to someone.

Lặp tân ngữ không cần thiết

I don’t know which book to choose it.

I don’t know which book to choose. ✓ (Tôi không biết nên chọn cuốn sách nào.)

Which book đã là tân ngữ của choose, vì vậy không thêm it.

Để tránh lỗi, người học có thể kiểm tra câu theo ba bước: chọn đúng từ để hỏi → dùng to + động từ nguyên mẫu → xác định rõ người thực hiện hành động. Nếu việc rút gọn khiến chủ thể không rõ hoặc làm thay đổi nghĩa, nên giữ mệnh đề đầy đủ.

Bộ bài tập question words before to-infinitive (có đáp án)

Các bài tập dưới đây giúp người học luyện cách chọn từ để hỏi, chia động từ, rút gọn mệnh đề, sửa lỗi và vận dụng cấu trúc question word + to-infinitive trong ngữ cảnh thực tế.

Xem thêm: [PDF] 1000+ Câu bài tập Question Words Before To-infinitive lớp 9

Bộ bài tập question words before to-infinitive (có đáp án)
Bộ bài tập question words before to-infinitive (có đáp án)

Bài tập 1: Chọn từ để hỏi phù hợp

Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.

  1. I don’t know ______ to wear to the school event.
    A. where
    B. what
    C. when
    D. whether
  2. Could you show me ______ to upload this file?
    A. how
    B. who
    C. which
    D. what
  3. We haven’t decided ______ to meet after class.
    A. what
    B. whether
    C. where
    D. who
  4. She is considering ______ to accept the invitation.
    A. when
    B. whether
    C. where
    D. which
  5. Please tell me ______ bus to take to the museum.
    A. what
    B. how
    C. which
    D. who
  6. Do you know ______ to contact for technical support?
    A. who
    B. when
    C. whether
    D. how
  7. The teacher explained ______ to start the presentation.
    A. where
    B. when
    C. which
    D. what
  8. I can’t decide ______ book to borrow from the library.
    A. how
    B. who
    C. whether
    D. which
  9. They are discussing ______ to continue the project.
    A. whether
    B. where
    C. what
    D. when
  10. She doesn’t know ______ to say to her teacher.
    A. where
    B. what
    C. who
    D. which

Đáp án bài 1:

  1. B. what
  2. A. how
  3. C. where
  4. B. whether
  5. C. which
  6. A. who
  7. B. when
  8. D. which
  9. A. whether
  10. B. what

Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc theo cấu trúc question word + to-infinitive.

  1. I don’t know how ______ this computer. (use)
  2. She hasn’t decided where ______ during the holiday. (stay)
  3. Can you tell me what ______ for the interview? (prepare)
  4. We are discussing whether ______ the event. (cancel)
  5. He showed me how ______ the machine safely. (operate)
  6. They don’t know who ______ for advice. (ask)
  7. Please tell us when ______ the application. (submit)
  8. I cannot decide which course ______. (choose)
  9. She is learning how ______ her time effectively. (manage)
  10. The students were unsure what information ______ in the report. (include)

Đáp án bài 2:

  1. how to use
  2. where to stay
  3. what to prepare
  4. whether to cancel
  5. how to operate
  6. who to ask
  7. when to submit
  8. which course to choose
  9. how to manage
  10. what information to include

Bài tập 3: Rút gọn mệnh đề bằng question word + to V

Viết lại các câu sau bằng cấu trúc question word + to-infinitive sao cho nghĩa không đổi.

  1. I don’t know what I should do next.
  2. We haven’t decided where we should meet.
  3. She doesn’t know how she can use this program.
  4. He hasn’t decided when he should leave.
  5. Lan cannot decide which course she should choose.
  6. They are discussing whether they should continue the project.
  7. I don’t know who I should ask for help.
  8. We need to learn how we can reduce plastic waste.
  9. The teacher told us what information we should include.
  10. The guide showed the students where they should wait.

Đáp án bài 3:

  1. I don’t know what to do next.
  2. We haven’t decided where to meet.
  3. She doesn’t know how to use this program.
  4. He hasn’t decided when to leave.
  5. Lan cannot decide which course to choose.
  6. They are discussing whether to continue the project.
  7. I don’t know who to ask for help.
  8. We need to learn how to reduce plastic waste.
  9. The teacher told us what information to include.
  10. The guide showed the students where to wait.

Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến cấu trúc question word + to-infinitive. Hãy tìm và sửa lỗi.

  1. I don’t know what should I do.
  2. She cannot decide if to apply for the job.
  3. He showed me how to used the new software.
  4. I’m not sure what I to write in the email.
  5. She doesn’t know which dress to choose it.
  6. I don’t understand why to leave so early.
  7. The teacher explained us how to complete the task.
  8. I understand the task, but I don’t know how to do.
  9. We don’t know who to answer the first question.
  10. He is considering whether to joining the club.

Đáp án bài 4:

  1. Sai: what should I do
    Đúng: I don’t know what to do.
    Hoặc: I don’t know what I should do.
  2. Sai: if to apply
    Đúng: She cannot decide whether to apply for the job.
  3. Sai: to used
    Đúng: He showed me how to use the new software.
  4. Sai: what I to write
    Đúng: I’m not sure what to write in the email.
  5. Sai: which dress to choose it
    Đúng: She doesn’t know which dress to choose.
  6. Sai: why to leave
    Đúng: I don’t understand why I should leave so early.
  7. Sai: explained us
    Đúng: The teacher explained to us how to complete the task.
  8. Sai: how to do
    Đúng: I understand the task, but I don’t know how to do it.
  9. Sai: who to answer the first question
    Đúng: We don’t know who should answer the first question.
  10. Sai: whether to joining
    Đúng: He is considering whether to join the club.

Bài tập 5: Điền cụm từ thích hợp vào đoạn văn

Sử dụng các cụm từ dưới đây để hoàn thành đoạn văn. Mỗi cụm chỉ được dùng một lần.

what to prepare – where to meet – when to begin – who to contact – how to travel – which route to take – whether to bring – how much to spend – what to do – where to stay

Our class is planning a two-day community trip. First, we need to decide (1) __________. Then, our teacher will explain (2) __________ before departure. We are still discussing (3) __________ because both the bus and train are possible options.

If we travel by bus, we must choose (4) __________. No one is sure (5) __________ on food and other activities. We also need to know (6) __________ in an emergency.

The group leader will tell us (7) __________ on Saturday morning and (8) __________ the first activity. Some students are wondering (9) __________ their laptops. Finally, everyone should know (10) __________ if the plan suddenly changes.

Đáp án bài 5:

  1. where to stay
  2. what to prepare
  3. how to travel
  4. which route to take
  5. how much to spend
  6. who to contact
  7. where to meet
  8. when to begin
  9. whether to bring
  10. what to do

Đoạn văn hoàn chỉnh:

Our class is planning a two-day community trip. First, we need to decide where to stay. Then, our teacher will explain what to prepare before departure. We are still discussing how to travel because both the bus and train are possible options.

If we travel by bus, we must choose which route to take. No one is sure how much to spend on food and other activities. We also need to know who to contact in an emergency.

The group leader will tell us where to meet on Saturday morning and when to begin the first activity. Some students are wondering whether to bring their laptops. Finally, everyone should know what to do if the plan suddenly changes.

Làm đúng bài tập ngữ pháp chưa đồng nghĩa với việc có thể sử dụng cấu trúc đó khi nói hoặc viết. Nhiều người học vẫn dễ quên công thức, thiếu từ vựng, phản xạ chậm hoặc không biết diễn đạt ý trong tình huống thực tế.

Với người mất gốc, việc bắt đầu luyện các chương trình tiếng Anh nâng cao quá sớm còn có thể khiến quá trình học trở nên nặng nề và khó duy trì.

Tùy nền tảng hiện tại và mục tiêu học tập, người học có thể tham khảo các chương trình tiếng Anh tại VUS:

  • Khóa tiếng Anh cho người mất gốc: giúp hệ thống lại phát âm, từ vựng, ngữ pháp và các mẫu câu cơ bản, phù hợp với người hổng kiến thức hoặc đã ngừng học tiếng Anh trong thời gian dài.
  • Khóa tiếng Anh giao tiếp iTalk: tập trung rèn nghe – nói, phản xạ và cách vận dụng ngữ pháp trong các tình huống quen thuộc như công việc, học tập, du lịch và giao tiếp hằng ngày.
  • Khóa luyện thi IELTS: phát triển tiếng Anh học thuật và bốn kỹ năng Listening, Speaking, Reading, Writing theo từng dạng bài và mục tiêu điểm số.

Người học được kiểm tra trình độ đầu vào để xác định nên xây lại nền tảng, ưu tiên giao tiếp hay bắt đầu luyện thi IELTS. Quá trình học được đồng hành bởi đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, kết hợp hoạt động thực hành, đánh giá định kỳ và theo dõi tiến độ theo từng giai đoạn.

VUS hiện là Gold Preparation Centre của Cambridge trong 6 năm liên tiếp, đồng thời là đối tác của British Council IDP Việt Nam. 

Đến nay, hơn 219.000 học viên VUS đã đạt các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, trong đó có hơn 2.100 học viên đạt IELTS 7.0 trở lên. Đây là cơ sở để người học tham khảo khi lựa chọn lộ trình từ củng cố căn bản, phát triển giao tiếp đến chinh phục mục tiêu IELTS.

Đăng ký thông tin qua biểu mẫu bên dưới để được VUS tư vấn lộ trình phù hợp với trình độ hiện tại, mục tiêu giao tiếp hoặc kế hoạch luyện thi IELTS của bạn. 

Học bổng và ưu đãi hấp dẫn đang chờ bạn!
Question words before to-infinitive: Công thức, cách dùng và bài tập

Nắm vững question words before to-infinitive sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng ngắn gọn, tự nhiên và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong cả giao tiếp lẫn bài thi. Thay vì chỉ ghi nhớ công thức, hãy kết hợp luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập để hiểu rõ cách vận dụng cấu trúc trong từng ngữ cảnh cụ thể. 

Hy vọng những kiến thức và bài tập trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin chinh phục question words before to-infinitive và xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc cho quá trình học tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp về question words before to-infinitive

  • Có thể dùng if to V thay cho whether to V không? Có thể dùng if to V thay cho whether to V không? Có thể dùng if to V thay cho whether to V không?

    Không. Khi đứng trực tiếp trước to-infinitive, người học phải dùng whether, không dùng if. Ví dụ đúng là She cannot decide whether to stay. Nếu muốn dùng if, phía sau cần là một mệnh đề đầy đủ, chẳng hạn She cannot decide if she should stay. Vì vậy, hãy ghi nhớ hai dạng đúng: whether to V và if + subject + should hoặc can + V trong câu.
  • What to do và how to do something khác nhau thế nào? What to do và how to do something khác nhau thế nào? What to do và how to do something khác nhau thế nào?

    What to do dùng để hỏi việc cần thực hiện, còn how to do something nói về cách thực hiện. Ví dụ, I know what to do, but I don’t know how to do it nghĩa là tôi biết cần làm gì nhưng chưa biết cách làm. Sau how to do, thường cần có tân ngữ như it, this task hoặc the activity để nghĩa câu đầy đủ, rõ ràng.
  • Khi nào có thể rút gọn mệnh đề thành question word + to V? Khi nào có thể rút gọn mệnh đề thành question word + to V? Khi nào có thể rút gọn mệnh đề thành question word + to V?

    Có thể rút gọn khi chủ thể thực hiện hành động đã rõ và việc lược bỏ chủ ngữ không làm thay đổi nghĩa. Người học giữ từ để hỏi, bỏ chủ ngữ cùng động từ khuyết thiếu như should, can hoặc could, rồi thêm to trước động từ nguyên mẫu. Ví dụ, I don’t know what I should say được rút gọn thành I don’t know what to say.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Cộng đồng
219.364++
219.364++ học viên 
học viên  đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ