Từ vựng, Ngữ pháp, Học liệu
Kho học liệu "khổng lồ", tổng hợp từ vựng theo chủ đề, hệ thống ngữ pháp dễ hiểu, mẫu câu ứng dụng, tài liệu tham khảo và bài tập miễn phí, giúp người học củng cố nền tảng, mở rộng kiến thức tiếng Anh.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Turn out là gì? Chi tiết ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng & từ đồng nghĩa

Tác giả: VUS Team
|
Turn out là gì? Chi tiết ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng & từ đồng nghĩa

Turn out là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa phổ biến nhất là "hóa ra là" hoặc "thành ra" - diễn tả một kết quả hay sự thật bất ngờ khác với dự đoán ban đầu. 

Nhiều người học vẫn lúng túng khi sử dụng turn out với động từ nguyên mẫu (to-infinitive), mệnh đề (that) hoặc nhầm lẫn giữa các nét nghĩa khác nhau trong từng ngữ cảnh. 

Trong bài viết này, VUS sẽ cung cấp:

  • Kiến thức trọng tâm để giúp bạn hiểu rõ turn out là gì, bao gồm các nét nghĩa phổ biến, ngữ cảnh sử dụng và ví dụ minh họa dễ hiểu.
  • Tổng hợp các collocationcác cụm từ đồng nghĩa cũng như cách dùng chúng chuẩn xác.
  • Phân biệt rõ turn out, turnout và well-turned-out, đồng thời nhận biết các phrasal verb với turn thường gặp và dễ nhầm lẫn cũng như tránh những lỗi phổ biến khi sử dụng turn out trong giao tiếp và bài viết. 
  • Bài tập vận dụng turn out có đáp án và giải thích, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng, củng cố kiến thức và tự tin áp dụng vào thực tế.

Turn out là gì? Ý nghĩa, phiên âm, loại từ và cách chia

Để sử dụng thành thạo cụm từ này trong giao tiếp và bài thi, trước hết bạn cần nắm rõ turn out nghĩa là gì, phiên âm cũng như cách phân loại và cách chia thì của turn out.

Turn out /tɜːn aʊt/ (UK) - /tɜːrn aʊt/ (US) là một cụm động từ đa nghĩa với hai nét nghĩa phổ biến:

  • Hóa ra là / Thành ra là: Diễn tả một kết quả, thực tế hoặc sự thật diễn ra ngoài dự đoán ban đầu.

Ví dụ: The weather was bad in the morning, but it turned out to be a lovely day. (Buổi sáng thời tiết rất xấu, nhưng hóa ra lại là một ngày tuyệt đẹp.)

  • Đến tham dự / có mặt, đặc biệt với số lượng đông: Diễn tả việc một nhóm đông người tập trung đến một sự kiện hay buổi gặp mặt.

Ví dụ: Over 500 people turned out for the concert. (Hơn 500 người đã đến tham dự buổi hòa nhạc.)

Về loại từ của turn out, đây là một cụm động từ (phrasal verb). Vì là cụm động từ nên khi chia thì, chúng ta chỉ biến đổi động từ chính “turn”giữ nguyên tiểu từ “out”:

Ví dụ: 

  • As it turns out, we don't need to worry about the exam. (Hóa ra là chúng ta không cần phải lo lắng về bài thi.)
  • Things are turning out better than we expected. (Mọi thứ đang diễn biến / thành ra tốt hơn chúng tôi kỳ vọng.)
Turn out là gì? Ý nghĩa, phiên âm, loại từ và cách chia
Turn out là gì? Ý nghĩa, phiên âm, loại từ và cách chia

Cấu trúc turn out và cách sử dụng trong câu

Để nắm rõ turn out phrasal verb là gì và ứng dụng chính xác vào bài thi hay giao tiếp, bạn cần lưu ý rằng tùy thuộc vào việc turn out có nghĩa là gì trong từng ngữ cảnh, cụm động từ này sẽ được chia thành các mẫu cấu trúc linh hoạt dưới đây.

1. Diễn tả kết quả, sự thật bất ngờ ("Hóa ra là...", "Kết quả là...")

Cấu trúc 1: 

Dùng khi chủ ngữ bộc lộ một bản chất, trạng thái hoặc kết quả bất ngờ.

S + turn out + to V / to be + Adj/N

Ví dụ:

  • The event turned out to be a disaster. (Sự kiện ấy hóa ra lại thành một thảm họa.)
  • He turned out to be a famous doctor. (Anh ấy hóa ra lại là một bác sĩ nổi tiếng.)

Cấu trúc 2: 

Sử dụng chủ ngữ giả "It" để nhấn mạnh toàn bộ sự việc ở mệnh đề theo sau.

It turns out that + Clause (Mệnh đề)

Ví dụ: It turns out that we met each other five years ago. (Hóa ra là chúng tôi đã từng gặp nhau 5 năm trước.)

Cấu trúc 3: 

Đóng vai trò như cụm từ nối ở đầu câu để giới thiệu thực tế hoặc kết quả của sự việc.

As it turns out / As things turned out, + Clause

Ví dụ: As it turns out, the event was rescheduled to next week. (Hóa ra là sự kiện đã được dời sang tuần sau.)

Cấu trúc 4:  

Diễn tả một quá trình hay sự việc diễn biến theo một chiều hướng cụ thể (tốt, xấu, thuận lợi...).

S + turn out + Adv (well/badly/fine...)

Nếu chỉ trạng thái/kết quả danh tính → ưu tiên turn out to be + Adj/N.

Ví dụ: I hope everything turns out well for your interview. (Tôi hy vọng mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp trong buổi phỏng vấn của bạn.)

2. Diễn tả sự tham gia, có mặt ("Đến tham dự...")

Cấu trúc: 

S (chỉ người) + turn out + for + N (sự kiện) / to V

Ví dụ:

  • Thousands of supporters turned out for the concert. (Hàng ngàn người ủng hộ đã đến tham dự buổi hòa nhạc.)
  • Residents turned out to vote early in the morning. (Người dân đã có mặt đông đủ để bỏ phiếu vào sáng sớm.)

3. Diễn tả hành động sản xuất, tắt thiết bị hoặc đuổi đi (Ngoại động từ)

Cấu trúc 1: 

Chúng ta dùng cấu trúc này khi muốn nói về quy trình sản xuất một mặt hàng nào đó

S + turn out + N (sản phẩm)

Ví dụ: The bakery turns out hundreds of fresh loaves every morning. (Lò bánh mì sản xuất ra hàng trăm ổ bánh mì tươi mỗi sáng.)

Cấu trúc 2: 

Turn out cũng có thể dùng để nói về việc tắt đèn, đặc biệt trong một số ngữ cảnh Anh-Anh. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, turn off the light thường được sử dụng phổ biến hơn.

turn out + the light(s); với TV/computer/air conditioner → turn off.

Ví dụ:

  • British English: Please turn out the lights before you leave. (Đừng quên tắt đèn khi bạn rời đi.)
  • Common usage: Please turn off the lights before you leave. (Đừng quên tắt đèn khi bạn rời đi.)

Cấu trúc 3: 

Nếu bạn băn khoăn turn out of là gì thì đây là một cấu trúc diễn tả dùng khi buộc ai đó phải rời khỏi hoặc đuổi ai đó ra khỏi một địa điểm cụ thể.

S + turn + O (người) + out (of somewhere)

Ví dụ: They turned him out of the building. (Họ đã đuổi anh ta ra khỏi tòa nhà.)

Xem thêm: 

Cấu trúc turn out và cách sử dụng trong câu
Cấu trúc turn out và cách sử dụng trong câu

Các collocation phổ biến với turn out

Trong tiếng Anh, collocation là sự kết hợp từ theo thói quen diễn đạt tự nhiên của người bản xứ. Cùng VUS bỏ túi các collocation đắt giá đi kèm với turn out dưới đây để giúp tiếng Anh của bạn mượt mà, chuẩn ngữ cảnh và tự nhiên hơn rất nhiều. 

Collocation

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

Turn out well / fine / badly

Diễn biến tốt / ổn / xấu

The party turned out fine despite the rainy weather.

Turn out to be true / false

Hóa ra là đúng / sai

The news turned out to be false.

Turn out in force

Tham dự với số lượng lớn

Fans turned out in force to see the band.

Turn out to be a success / failure

Hóa ra là một thành công / thất bại

The product launch turned out to be a huge success.

Turn out to be a blessing in disguise 

Hóa ra trong cái rủi có cái may (đi kèm thành ngữ “A blessing in disguise”)

Losing that job turned out to be a blessing in disguise because I started my own business. 

Các collocation phổ biến với turn out
Các collocation phổ biến với turn out

Các từ/cụm từ đồng nghĩa với turn out theo từng ngữ cảnh

Tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể khi tìm hiểu turn out là gì, bạn có thể linh hoạt thay thế cụm từ này bằng các từ hoặc cụm từ đồng nghĩa dưới đây. Việc thay đổi từ vựng không chỉ giúp tránh lỗi lặp từ mà còn khiến câu văn, bài viết của bạn trở nên tự nhiên và diễn đạt đa dạng hơn.

1. Mang nghĩa "Hóa ra là / Kết quả là"

  • Prove to be: Hóa ra là, chứng tỏ là 

Ví dụ: The plan proved to be effective.

  • End up: Rốt cuộc là, kết thúc ở trạng thái nào đó 

Ví dụ: We ended up staying at home.

  • Happen to be: Tình cờ là (dùng khi phát hiện một thông tin bất ngờ)  

Ví dụ: She happens to be my new boss.

2. Mang nghĩa "Đến tham dự, có mặt"

  • Show up / Appear: Xuất hiện, có mặt 

Ví dụ: A lot of people showed up at the party.

  • Attend: Tham dự 

Ví dụ: Over 200 guests attended the conference.

  • Gather / Assemble: Tập trung, tụ họp 

Ví dụ: Crowds gathered in the central square.

3. Mang nghĩa "Sản xuất, chế tạo, ra lò thành phẩm"

  • Produce: Sản xuất, tạo ra 

Ví dụ: The factory produces electronic components.

  • Manufacture: Chế tạo, sản xuất hàng loạt 

Ví dụ: They manufacture cars on a large scale.

  • Yield: Tạo ra kết quả, sản lượng hoặc lợi ích (thường dùng với nông nghiệp, đầu tư, nghiên cứu). 

Ví dụ: The investment yielded great returns.

4. Mang nghĩa "Tắt (thiết bị)"

  • Switch off / Turn off: Tắt thiết bị, đèn đốm 

Ví dụ: Switch off the TV before going out.

  • Extinguish: Dập tắt lửa/ngọn lửa/điếu thuốc

Ví dụ: Extinguish the candle.

Các từ/cụm từ đồng nghĩa với turn out theo từng ngữ cảnh
Các từ/cụm từ đồng nghĩa với turn out theo từng ngữ cảnh

Phân biệt turn out, turnout và well-turned-out

Mặc dù có cách phát âm và thành tố từ tương tự nhau, ba từ này lại thuộc các loại từ khác nhau và mang ý nghĩa hoàn toàn riêng biệt:

Từ vựng

Turn out

Turnout

Well-turned-out

Loại từ

Cụm động từ (Phrasal Verb)

Danh từ ghép (Compound Noun)

Tính từ ghép (Compound Adjective)

Cách viết

Viết rời (có khoảng trắng)

Viết liền (không khoảng trắng)

Có dấu gạch nối

Ý nghĩa chính

Hóa ra là Tham gia; Sản xuất; Tắt (thiết bị)

Số lượng người tham dự; Tỷ lệ người tham gia đi bầu cử

Ăn mặc chỉn chu, đẹp đẽ, lịch sự

Ví dụ

It turned out to be a great day.

We had a high turnout at the event.

She always looks very well-turned-out.

Phân biệt turn out, turnout và well-turned-out
Phân biệt turn out, turnout và well-turned-out

Những lỗi thường gặp khi sử dụng turn out

Nắm vững turn out ý nghĩa là gì thôi chưa đủ, bởi trong quá trình làm bài tập và giao tiếp, người học tiếng Anh rất dễ mắc phải một số sai sót về mặt ngữ pháp. Dưới đây là các lỗi phổ biến nhất bạn cần tránh như:

1. Nhầm lẫn dạng từ (Hình thức viết)

Một lỗi phổ biến khi sử dụng turn out là nhầm lẫn giữa turn out (cụm động từ) và turnout (danh từ). Dù có cách viết gần giống nhau, hai từ này có chức năng và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau trong câu. 

  • Turnout (viết liền thành một từ) là danh từ, thường dùng để chỉ số lượng người tham gia, tỷ lệ tham dự hoặc lượng người đến một sự kiện. Vì là danh từ, turnout thường đứng sau mạo từ, tính từ sở hữu hoặc làm chủ ngữ trong câu.

Ví dụ: The election had a high turnout. (Cuộc bầu cử có số lượng người tham gia cao.)

  • Turn out (viết tách thành hai từ) là phrasal verb (cụm động từ), thường mang nghĩa hóa ra, trở nên, kết quả là hoặc đến tham dự. Vì là động từ, turn out cần đi sau chủ ngữ để diễn tả một hành động hoặc trạng thái.

Ví dụ:

  • Sai: The plan turnout to be successful. → Sai vì turnout là danh từ, không thể dùng làm động từ trong câu.
  • Đúng: The plan turned out to be successful. (Kế hoạch hóa ra đã thành công.)

2. Dùng sai dạng động từ theo sau (To-V vs V-ing)

Khi turn out mang nghĩa “hóa ra là”, cụm động từ này thường đi với to-infinitive (to + động từ nguyên mẫu), không dùng với dạng V-ing. Lỗi này thường xảy ra do người học nhầm với một số động từ có thể đi với V-ing như enjoy, avoid, consider.... 

Ví dụ: He turned out being the winner. → He turned out to be the winner.

3. Chia sai thì của động từ

turn out là một cụm động từ, khi chia thì bạn chỉ biến đổi động từ chính turn (turns, turned, turning), tuyệt đối không thêm đuôi chia vào tiểu từ out.

Ví dụ: It turn outs that he was right. → It turns out that he was right.

4. Sử dụng turn out ở thể bị động sai cách

Khi turn out mang nghĩa “hóa ra là”, đây là một nội động từ (intransitive verb), tức là không có tân ngữ trực tiếp theo sau. Vì vậy, cấu trúc này không được dùng ở dạng bị động

Ví dụ: It was turned out that the event was canceled. → It turned out that the event was canceled.

Tuy nhiên, turn out vẫn có thể xuất hiện trong câu bị động khi mang nghĩa khác, chẳng hạn “sản xuất”. 

Ví dụ: Thousands of cars are turned out every year. (Hàng nghìn chiếc xe được sản xuất mỗi năm.)

Việc hiểu đúng cấu trúc, ý nghĩa và cách dùng turn out sẽ giúp bạn nắm chắc được một phrasal verb phổ biến, thường hay xuất hiện trong cả giao tiếp thường ngày lẫn thi cử tiếng Anh. 

Tuy nhiên, tiếng Anh có thể có hàng ngàn những phrasal verb khác mà bạn có thể sẽ cần ghi nhớ thật rõ để sử dụng sau này.

Vậy làm sao để có thể “làm chủ” được những kiến thức về từ vựng, ngữ pháp và cấu trúc tiếng Anh chính xác cho giao tiếp, học thuật và các kỳ thi quốc tế? 

Câu trả lời nằm ở việc có một môi trường luyện tập thường xuyên, một lộ trình học bài bản và một giáo viên có chuyên môn cao để giúp người học chuyển từ “biết cấu trúc” sang “dùng được cấu trúc”.

Hãy đến với VUS để trải nghiệm môi trường học tập tiếng Anh chuẩn quốc tế với những thế mạnh nổi bật: 

  • Học viên được đồng hành trong hệ sinh thái học tập toàn diện cùng đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng, trong đó 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và sở hữu các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL
  • VUS hợp tác cùng Cambridge Assessment English, National Geographic Learning và Oxford University Press trong việc triển khai các chương trình và tài liệu học tập. 
  • Năm 2024, VUS được ghi nhận Kỷ lục Việt Nam với hơn 200.000 học viên đạt chứng chỉ quốc tế, đồng thời có hơn 20.000 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi Cambridge và IELTS. 
Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS
Trải nghiệm môi trường học tập tiếng Anh chuẩn quốc tế cùng VUS

Đến với VUS, học viên và phụ huynh có thể lựa chọn lộ trình học phù hợp với độ tuổi, trình độ và mục tiêu như: 

  • Tiếng Anh dành cho trẻ mầm non 4–6 tuổi: Giúp trẻ làm quen với tiếng Anh tự nhiên thông qua trò chơi, hoạt động khám phá, âm nhạc, kể chuyện và tương tác trong lớp học; hình thành phản xạ nghe – nói và sự tự tin khi tiếp xúc với ngôn ngữ mới.
  • Tiếng Anh dành cho thiếu nhi 6–11 tuổi: Tập trung xây dựng nền tảng 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết; đồng thời hỗ trợ học sinh học tốt tiếng Anh ở trường và chuẩn bị cho các chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.
  • Tiếng Anh dành cho thiếu niên 11–15 tuổi: Giúp học viên phát triển tiếng Anh học thuật; phù hợp với học sinh cần chuẩn bị cho các kỳ thi Cambridge KET, PET hoặc định hướng học tập quốc tế trong tương lai.
  • Tiếng Anh dành cho người mất gốc: Phù hợp với học viên cần xây lại nền tảng từ đầu, bắt đầu từ phát âm, từ vựng, ngữ pháp cơ bản đến phản xạ giao tiếp đơn giản trong học tập, công việc hoặc đời sống.
  • Tiếng Anh giao tiếp dành cho người lớn: Tập trung cải thiện phát âm, phản xạ nói, khả năng nghe hiểu và diễn đạt trong các tình huống thực tế như công việc, du lịch, học tập, phỏng vấn hoặc giao tiếp hằng ngày.
  • Luyện thi IELTS: Cung cấp lộ trình luyện thi rõ ràng theo trình độ đầu vào và band điểm mục tiêu, kết hợp luyện 4 kỹ năng, bài kiểm tra mô phỏng, phản hồi chi tiết và chiến lược làm bài.

Đăng ký tư vấn cùng VUS để được kiểm tra trình độ và lựa chọn lộ trình học phù hợp với mục tiêu của bạn.

Đăng ký liền tay - Nhận ngay ưu đãi
Turn out là gì? Chi tiết ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng & từ đồng nghĩa

Các phrasal verb với Turn thường gặp và dễ nhầm

Bên cạnh turn out, động từ turn khi kết hợp với các tiểu từ khác nhau sẽ tạo ra rất nhiều cụm động từ (phrasal verbs) có nét nghĩa phong phú. Nếu không nắm rõ ngữ cảnh, người học rất dễ nhầm lẫn giữa các cụm từ này trong cả bài thi lẫn giao tiếp thực tế.

Hãy cùng VUS điểm qua một số phrasal verb với động từ Turn phổ biến nhất cùng phân tích điểm khác biệt giúp bạn tránh mắc lỗi:

Phrasal Verb

Ý nghĩa chính

Ví dụ

Turn up

Xuất hiện (đến muộn/đột ngột); Vặn to lên

He turned up at midnight.

Turn down

Từ chối; Vặn nhỏ xuống

She turned down the proposal.

Turn in

Nộp bài/báo cáo; Đi ngủ

Remember to turn in the report.

Turn into

Trở thành, biến thành

The ice turned into water.

Turn off

Tắt thiết bị/máy móc/công tắc

Turn off the computer.

Turn to

Tìm đến ai để xin trợ giúp

She turned to her friend for advice.

Turn away

Từ chối cho vào; Quay đi chỗ khác

They turned away hundreds of visitors.

Turn inside out

lộn trái, đảo lộn hoàn toàn (theo nghĩa đen hoặc bóng)

She turned the jacket inside out to check the label.

Speak out of turn 

Nói khi chưa đến lượt, chen ngang

I hope I’m not speaking out of turn, but I think this project needs a complete redesign.

Các phrasal verb với Turn thường gặp và dễ nhầm
Các phrasal verb với Turn thường gặp và dễ nhầm

Bài tập về turn out có đáp án và giải thích

Nếu chỉ học lý thuyết chay thì sẽ dễ quên kiến thức. Hãy cùng VUS ôn tập 5 dạng bài dưới đây để nắm rõ hơn về cụm động từ Turn out nhé.

Phần bài tập

Bài 1: Multiple Choice

  1. The weather forecast predicted rain, but it ________ to be a sunny and warm day.

A. turned down

B. turned out

C. turned into

D. turned off

  1. Thousands of fans ________ at the airport to welcome the winning football team.

A. turned up

B. turned out

C. turned away

D. turned in

  1. As it turns out, we ________ buy extra tickets because John had already bought them for us.

A. didn't need to

B. mustn't

C. shouldn't

D. haven't to

  1. The job offer was very attractive, but she decided to ________ it down due to the long commute.

A. turn

B. break

C. take

D. put

  1. Don't worry too much about the exam result. I'm sure everything will ________ fine in the end.

A. turn in

B. turn out

C. turn off

D. turn over

  1. The factory ________ thousands of high-tech devices every single month.

A. turns to

B. turns into

C. turns out

D. turns up

  1. It turned out ________ the rumor about the company's bankruptcy was completely false.

A. which

B. that

C. what

D. where

Bài 2: Fill in the blanks

(turn out | turn up | turn down | turn into | turn off | turn to | turn in)

  1. Remember to _______________ all the lights and air conditioners before you leave the room.
  2. The small startup company has _______________ a multi-million dollar corporation over the last five years.
  3. We waited for an hour, but he didn't _______________ for the meeting.
  4. She was very upset when her application for the scholarship was _______________.
  5. Although the experiment seemed difficult at first, it _______________ to be a great success.
  6. Whenever I face financial difficulties, I always _______________ my parents for advice and support.
  7. Students are required to _______________ their homework before 5 PM on Friday.

Bài 3: Fill in the blanks with the correct verb form

  1. The movie turned out (be) _______________ much more exciting than the trailer suggested.
  2. It (turn) _______________ out that the stolen car was parked right around the corner.
  3. A large crowd turned out (support) _______________ the local charity event yesterday.
  4. If everything (turn) _______________ out well, we will launch the new product next month.
  5. She was surprised when the stranger turned out (know) _______________ her older brother.
  6. As things (turn) _______________ out last night, we didn't have to present our project.
  7. The newly introduced policy has turned out (be) _______________ a total failure so far.

Bài 4: Sentence Transformation

  1. We originally thought the test would be hard, but actually it was very easy.

(turned out) The test ___________________________________________________.

  1. Surprisingly, the man standing next to me was my primary school teacher.

(It turned out that) ___________________________________________________.

  1. Over 500 people came to attend the school festival last Sunday.

(turned out for) Over 500 people _______________________________________.

  1. Rốt cuộc thì chúng tôi không cần phải mang theo bản đồ giấy nữa.

(As it turns out) ______________________________________________________.

  1. The factory manufactures more than 1,000 pairs of shoes every day.

(turns out) The factory ________________________________________________.

  1. In the end, the plan proved to be very effective.

(turned out to) In the end, the plan ______________________________________.

  1. Everyone thought he was innocent, but he was actually the culprit.

(turned out to be) He _________________________________________________.

Bài 5: Find and Correct the mistakes

  1. It was turned out that the train had been delayed for two hours.
  2. The man turned out being the CEO of the tech company we were visiting.
  3. Millions of voters turnout at the polling stations across the country yesterday.
  4. Don't forget to turn out the television before going to bed.
  5. As it turn outs, we have enough budget to cover all the project expenses.
  6. The new restaurant turned out to a huge disappointment for all of us.
  7. She turned down late for the interview because her car broke down on the highway.

Phần đáp án

Bài 1: 

  1. B. turned out (Hóa ra là một ngày nắng ấm).
  2. B. turned out (Đến tham dự/có mặt đông đủ tại sân bay).
  3. A. didn't need to (Cấu trúc: As it turns out + S + V. Vì diễn ra trong quá khứ nên dùng didn't need to).
  4. A. turn (Turn down: từ chối).
  5. B. turn out (Turn out fine: diễn biến tốt đẹp).
  6. C. turns out (Turn out + N: sản xuất hàng hóa).
  7. B. that (Cấu trúc: It turned out that + mệnh đề).

Bài 2: 

  1. turn off (Tắt thiết bị điện/đèn).
  2. turned into (Biến thành/trở thành - chia thì hiện tại hoàn thành: has turned into).
  3. turn up (Xuất hiện/đến).
  4. turned down (Bị từ chối - dạng bị động: was turned down).
  5. turned out (Hóa ra là - chia Quá khứ đơn).
  6. turn to (Tìm đến ai để xin giúp đỡ).
  7. turn in (Nộp bài).

Bài 3: 

  1. to be (Cấu trúc: turn out + to be + Adj).
  2. turned (Mô tả sự việc quá khứ: It turned out that...)
  3. to support (Cấu trúc chỉ mục đích đến tham dự: turn out + to V).
  4. turns (Câu điều kiện loại 1: If everything turns out...)
  5. to know (Cấu trúc: turn out + to V).
  6. turned (Trạng từ thời gian "last night" -> chia Quá khứ đơn: turned).
  7. to be (Cấu trúc: turn out + to be + N).

Bài 4:

  1. ➔ The test turned out to be very easy.
  2. It turned out that the man standing next to me was my primary school teacher.
  3. ➔ Over 500 people turned out for the school festival last Sunday.
  4. As it turns out, we didn't need to bring a paper map.
  5. ➔ The factory turns out more than 1,000 pairs of shoes every day.
  6. ➔ In the end, the plan turned out to be very effective.
  7. ➔ He turned out to be the culprit.

Bài 5:

  1. was turned out ➔ turned out (Turn out mang nghĩa "hóa ra là" không dùng dạng bị động).
  2. being ➔ to be (Turn out đi với to-infinitive, không đi với V-ing).
  3. turnout ➔ turned out (Turnout là danh từ, ở đây cần động từ chia quá khứ turned out).
  4. turn out ➔ turn off (Tắt tivi dùng turn off, turn out dùng cho nguồn sáng/đèn/nến).
  5. turn outs ➔ turns out (Động từ chính turn thêm "s", không thêm "s" vào tiểu từ out).
  6. to a huge ➔ to be a huge (Thiếu động từ "be" sau "to": turned out to be a...).
  7. turned down ➔ turned up (Đến muộn/xuất hiện dùng turn up, không dùng turn down).

Câu hỏi thường gặp về phrasal verb turn out

  • Động từ "Turn out" có thể đứng ở cuối câu được không? Động từ Động từ

    Có. Turn out có thể đứng ở cuối câu khi ý nghĩa đã rõ hoặc đi kèm trạng từ chỉ kết quả.
    Ví dụ:
    I didn’t know how the event would turn out. (Tôi không biết sự kiện sẽ diễn ra như thế nào.)
    Everything turned out well. (Mọi thứ đã diễn ra tốt đẹp.)
    Tuy nhiên, với nghĩa “hóa ra là”, turn out thường cần đi kèm to be hoặc that + mệnh đề.
    Ví dụ: It turned out that he was right. (Hóa ra anh ấy đã đúng.)
  • "Turn out" khác gì với "End up"?

    Dùng “turn out” khi muốn nhấn mạnh vào sự thật hoặc kết quả bất ngờ bộc lộ ra ngoài còn “end up” dùng khi nhấn mạnh vào kết cục/trạng thái cuối cùng sau một chuỗi hành động, quyết định hoặc sự cố.
  • Turn out có dùng ở dạng bị động (Passive Voice) được không? Turn out có dùng ở dạng bị động (Passive Voice) được không? Turn out có dùng ở dạng bị động (Passive Voice) được không?

    Tùy thuộc vào nét nghĩa của từ. Không dùng bị động khi mang nghĩa "hóa ra là" hoặc "đến tham dự". Còn khi ở nét nghĩa "đuổi ai đó ra ngoài" hoặc "sản xuất hàng hóa", turn out đóng vai trò là ngoại động từ nên có thể chia bị động.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Cộng đồng
219.364++
219.364++ học viên 
học viên  đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ