Đá bóng tiếng Anh là gì? 100+ từ vựng và mẫu câu thường dùng

“Đá bóng” hoặc “chơi bóng đá” trong tiếng Anh là play football theo cách dùng Anh-Anh và play soccer theo cách dùng Anh-Mỹ. Nếu “đá bóng” chỉ hành động dùng chân đá vào quả bóng, cách nói phù hợp là kick the ball hoặc kick a ball.
Tuy nhiên, để nói đúng và tự nhiên trong từng tình huống, người học còn cần phân biệt với các cách dùng như football match, soccer player hay score a goal. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ:
- Đá bóng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và phân biệt football, soccer, play football với kick the ball.
- Các cấu trúc tiếng Anh thường dùng khi nói về đá bóng, sở thích và thói quen chơi thể thao.
- Từ vựng bóng đá tiếng Anh theo chủ đề gồm cầu thủ, vị trí, sân bóng, hành động, tình huống thi đấu và trang phục.
- Các cụm từ bóng đá thông dụng như score a goal, take a shot, win a match và keep a clean sheet.
- Thành ngữ tiếng Anh bắt nguồn từ bóng đá và cách ứng dụng trong giao tiếp hằng ngày.
- Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi đá bóng từ lúc rủ bạn bè, chia đội đến khi thi đấu và kết thúc trận.
- Caption bóng đá tiếng Anh hay, ngắn gọn và ý nghĩa để sử dụng trên mạng xã hội.
Table of Contents
Đá bóng tiếng Anh là gì?
“Đá bóng” hoặc “chơi bóng đá” trong tiếng Anh là play football hoặc play soccer. Trong đó, football phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, còn soccer thường được dùng trong tiếng Anh-Mỹ.
Ví dụ:
- I play football every weekend (Tôi đá bóng vào mỗi cuối tuần.)
- My brother plays soccer for his school team. (Em trai tôi chơi bóng cho đội tuyển của trường.)
Nếu muốn diễn tả hành động dùng chân đá vào một quả bóng, người học sử dụng kick the ball.
Ví dụ: She kicked the ball towards the goal (Cô ấy đá quả bóng về phía khung thành.)
Football và soccer khác nhau như thế nào?
Football và soccer đều có thể chỉ môn bóng đá gồm hai đội thi đấu bằng cách đưa bóng vào khung thành đối phương. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở khu vực và biến thể tiếng Anh được sử dụng.
- Football thường được dùng trong tiếng Anh-Anh và tại nhiều quốc gia khác.
- Soccer phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ và tiếng Anh Bắc Mỹ. Tại Mỹ, từ football thường được hiểu là American football (bóng bầu dục). Vì vậy, người nói dùng soccer để phân biệt hai môn thể thao.
Cả play football và play soccer đều đúng. Người học theo tiếng Anh-Anh có thể ưu tiên football, còn người học theo tiếng Anh-Mỹ có thể dùng soccer. Trong cùng một bài viết hoặc bài nói, nên lựa chọn và sử dụng nhất quán một biến thể.
Phân biệt play football và kick the ball
Mặc dù đều có thể được dịch là “đá bóng”, play football và kick the ball khác nhau rõ rệt về cấp độ ý nghĩa và cách người bản xứ tư duy khi sử dụng:
- Play football diễn tả một hoạt động mang tính hệ thống: tham gia môn thể thao với luật chơi, đội hình, mục tiêu ghi bàn.
- Kick the ball chỉ một hành động vật lý đơn lẻ: dùng chân tác động vào quả bóng, không nhất thiết liên quan đến việc chơi bóng đá.
Trong tiếng Anh, người bản xứ phân biệt rất rõ giữa activity (hoạt động) và action (hành động). Vì vậy, họ không dùng kick the ball để thay thế cho play football, dù trong tiếng Việt cả hai đều có thể hiểu là “đá bóng”.
Một số lỗi phổ biến của người học xuất phát từ việc dịch trực tiếp từ tiếng Việt:
- Đúng: I play football every Sunday.
Không dùng: I kick football every Sunday.
→ Vì “đá bóng” ở đây là hoạt động, không phải hành động đơn lẻ. - Đúng: He kicked the ball into the net.
Không dùng: He played the ball into the net.
→ Play the ball vẫn có thể xuất hiện trong bình luận bóng đá, nhưng không nhấn mạnh lực đá, nếu muốn nhấn mạnh hành động sút, nên dùng kick hoặc shoot. - Đúng: She scored a goal.
Không dùng: She kicked a goal hoặc She made a goal.
→ Trong tiếng Anh, “ghi bàn” là một kết quả, không phải hành động “đá”. Tuy nhiên, “ kicked a goal” vẫn có thể xuất hiện trong Australian rules football - Đúng: I like playing football.
Không dùng: I like playing the football.
→ Khi nói về môn thể thao nói chung, không đặt mạo từ the trước football hoặc soccer.
Xem thêm:
- Nên học Anh Anh hay Anh Mỹ: So sánh phát âm, ngữ điệu, từ vựng
- 20 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày là đủ? Cách học 3000 từ thông dụng
- Cách học từ vựng theo phương pháp Mind mapping
Các cấu trúc tiếng Anh thường dùng khi nói về đá bóng
Ngoài play football/play soccer, người học có thể mở rộng câu để nói về thói quen, sở thích, đội bóng, vị trí và kế hoạch thi đấu.
|
Mục đích |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Nói về thói quen |
play football + thời gian/tần suất |
I play football every weekend. |
|
Nói về người cùng chơi |
play football with + người |
I play football with my classmates. |
|
Nói về đội bóng |
play for + đội/CLB |
She plays for her school team. |
|
Nói về đối thủ |
play against + đội đối thủ |
We are playing against another school. |
|
Nói về vị trí |
play as + vị trí |
He plays as a goalkeeper. |
|
Nói về sở thích |
like/love/enjoy + playing football |
I enjoy playing football after school. |
|
Nói về khả năng |
can play/be good at playing football |
She is good at playing football. |
|
Rủ người khác |
Do you want to/How about + playing football? |
How about playing football this afternoon? |
|
Nói về kế hoạch |
be going to + play football |
We are going to play football tomorrow. |
Một số điểm cần lưu ý:
- Dùng play football, không dùng do football.
- Sau enjoy, be good at và How about, động từ cần thêm -ing.
- Play for chỉ đội mình đại diện, còn play against chỉ đội đối thủ.
Xem thêm: Tổng hợp các động từ đi với to V và Ving
Từ vựng về bóng đá thông dụng trong tiếng Anh
Từ vựng bóng đá nên được học theo vai trò, khu vực sân và diễn biến trận đấu. Cách học theo cụm như score a goal, pass the ball hay play as a striker giúp người học sử dụng từ tự nhiên hơn so với ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
Từ vựng về cầu thủ và vị trí trên sân
|
Từ/cụm từ |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Cách dùng thường gặp |
|
assistant referee |
/əˌsɪs.tənt ˌref.əˈriː/ |
trợ lý trọng tài, trọng tài biên |
consult the assistant referee |
|
attacking midfielder |
/əˌtæk.ɪŋ ˌmɪdˈfiːl.dər/ |
tiền vệ tấn công |
play as an attacking midfielder |
|
captain |
/ˈkæp.tɪn/ |
đội trưởng |
team captain |
|
centre-back |
/ˌsen.təˈbæk/ |
trung vệ |
play at centre-back |
|
centre-forward |
/ˌsen.təˈfɔː.wəd/ |
trung phong |
play as a centre-forward |
|
central midfielder |
/ˌsen.trəl ˌmɪdˈfiːl.dər/ |
tiền vệ trung tâm |
play in central midfield |
|
coach |
/kəʊtʃ/ |
huấn luyện viên |
football coach |
|
defender |
/dɪˈfen.dər/ |
hậu vệ |
central defender |
|
defensive midfielder |
/dɪˌfen.sɪv ˌmɪdˈfiːl.dər/ |
tiền vệ phòng ngự |
play as a defensive midfielder |
|
fan |
/fæn/ |
người hâm mộ |
football fan |
|
footballer football player soccer player |
/ˈfʊt.bɔː.lər/ /ˈfʊt.bɔːl ˌpleɪ.ər/ /ˈsɒk.ər ˌpleɪ.ər/ |
cầu thủ bóng đá |
professional footballer. |
|
forward |
/ˈfɔː.wəd/ |
cầu thủ tấn công |
play as a forward |
|
fourth official |
/ˌfɔːθ əˈfɪʃ.əl/ |
trọng tài thứ tư |
report to the fourth official |
|
full-back |
/ˈfʊl.bæk/ |
hậu vệ biên |
attacking full-back |
|
goalkeeper |
/ˈɡəʊlˌkiː.pər/ |
thủ môn |
play as a goalkeeper |
|
left-back |
/ˈleft.bæk/ |
hậu vệ trái |
play at left-back |
|
left winger |
/ˌleft ˈwɪŋ.ər/ |
cầu thủ chạy cánh trái |
play on the left wing |
|
linesman |
/ˈlaɪnz.mən/ |
trọng tài biên, cách gọi truyền thống |
signal from the linesman |
|
manager |
/ˈmæn.ɪ.dʒər/ |
huấn luyện viên kiêm quản lý đội bóng |
club manager |
|
match official |
/ˌmætʃ əˈfɪʃ.əl/ |
thành viên tổ trọng tài |
match officials |
|
midfielder |
/ˌmɪdˈfiːl.dər/ |
tiền vệ |
play in midfield |
|
playmaker |
/ˈpleɪˌmeɪ.kər/ |
cầu thủ kiến thiết |
the team’s main playmaker |
|
referee |
/ˌref.əˈriː/ |
trọng tài chính |
match referee |
|
right-back |
/ˈraɪt.bæk/ |
hậu vệ phải |
play at right-back |
|
right winger |
/ˌraɪt ˈwɪŋ.ər/ |
cầu thủ chạy cánh phải |
play on the right wing |
|
striker |
/ˈstraɪ.kər/ |
tiền đạo cắm |
the team’s main striker |
|
substitute |
/ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/ |
cầu thủ dự bị |
come on as a substitute |
|
supporter |
/səˈpɔː.tər/ |
cổ động viên |
loyal supporters |
|
sweeper |
/ˈswiː.pər/ |
hậu vệ quét |
play as a sweeper |
|
wing-back |
/ˈwɪŋ.bæk/ |
hậu vệ cánh có xu hướng tấn công |
play as a wing-back |
|
winger |
/ˈwɪŋ.ər/ |
cầu thủ chạy cánh |
a fast winger |
Phân biệt nhanh:
- Forward là khái niệm rộng chỉ các cầu thủ tấn công, còn striker thường chơi gần khung thành và có nhiệm vụ ghi bàn chính.
- Winger chủ yếu hoạt động ở hai biên, trong khi wing-back vừa tham gia phòng ngự vừa hỗ trợ tấn công.
Từ vựng về các khu vực trên sân bóng
|
Từ/cụm từ |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Cách dùng thường gặp |
|
centre circle |
/ˌsen.tə ˈsɜː.kəl/ |
vòng tròn giữa sân |
inside the centre circle |
|
centre spot |
/ˈsen.tə spɒt/ |
chấm giữa sân |
place the ball on the centre spot |
|
changing room |
/ˈtʃeɪn.dʒɪŋ ˌruːm/ |
phòng thay đồ |
return to the changing room |
|
corner arc |
/ˈkɔː.nər ˌɑːk/ |
cung phạt góc |
place the ball inside the corner arc |
|
corner area |
/ˈkɔː.nər ˌeə.ri.ə/ |
khu vực phạt góc |
near the corner area |
|
dressing room |
/ˈdres.ɪŋ ˌruːm/ |
phòng thay đồ |
in the dressing room |
|
dugout |
/ˈdʌɡ.aʊt/ |
khu vực ghế ngồi của ban huấn luyện và cầu thủ dự bị |
sit in the dugout |
|
eighteen-yard box |
/ˌeɪˈtiːn jɑːd ˌbɒks/ |
khu vực 16,5 mét |
inside the eighteen-yard box |
|
far post |
/ˌfɑː ˈpəʊst/ |
cột xa |
aim for the far post |
|
final third |
/ˌfaɪ.nəl ˈθɜːd/ |
một phần ba sân gần khung thành đối phương |
enter the final third |
|
football pitch |
/ˈfʊt.bɔːl ˌpɪtʃ/ |
sân bóng đá, phổ biến trong Anh-Anh |
run onto the football pitch |
|
goal area |
/ˈɡəʊl ˌeə.ri.ə/ |
khu vực cầu môn |
inside the goal area |
|
goal line |
/ˈɡəʊl ˌlaɪn/ |
đường biên ngang |
cross the goal line |
|
goalpost |
/ˈɡəʊl.pəʊst/ |
cột dọc khung thành |
hit the goalpost |
|
halfway line |
/ˌhɑːf.weɪ ˈlaɪn/ |
đường giữa sân |
cross the halfway line |
|
home ground |
/ˌhəʊm ˈɡraʊnd/ |
sân nhà |
at their home ground |
|
home stadium |
/ˌhəʊm ˈsteɪ.di.əm/ |
sân vận động/ sân nhà |
at the club’s home stadium |
|
near post |
/ˌnɪə ˈpəʊst/ |
cột gần |
shoot towards the near post |
|
opposition half |
/ˌɒp.əˈzɪʃ.ən ˈhɑːf/ |
phần sân đối phương |
move into the opposition half |
|
own half |
/ˌəʊn ˈhɑːf/ |
phần sân nhà |
defend in their own half |
|
penalty area |
/ˈpen.əl.ti ˌeə.ri.ə/ |
khu vực cấm địa |
inside the penalty area |
|
penalty box |
/ˈpen.əl.ti ˌbɒks/ |
cách gọi thông dụng của khu vực cấm địa |
enter the penalty box |
|
penalty spot |
/ˈpen.əl.ti ˌspɒt/ |
chấm phạt đền |
place the ball on the penalty spot |
|
six-yard box |
/ˌsɪks jɑːd ˈbɒks/ |
khu vực 5,5 mét |
inside the six-yard box |
|
soccer field |
/ˈsɒk.ər ˌfiːld/ |
sân bóng đá, phổ biến trong Anh-Mỹ |
play on a soccer field |
|
stands |
/stændz/ |
khán đài |
fans in the stands |
|
technical area |
/ˈtek.nɪ.kəl ˌeə.ri.ə/ |
khu vực kỹ thuật |
remain inside the technical area |
|
touchline |
/ˈtʌtʃ.laɪn/ |
đường biên dọc, phổ biến trong Anh-Anh |
run along the touchline |
|
tunnel |
/ˈtʌn.əl/ |
đường hầm dẫn ra sân |
walk through the tunnel |
Phân biệt nhanh:
- Football pitch và touchline phổ biến trong tiếng Anh-Anh, còn soccer field và sideline thường gặp hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
- Penalty area, penalty box và eighteen-yard box đều có thể chỉ khu vực cấm địa.
Từ vựng về các hành động khi chơi bóng
|
Từ/cụm từ |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Cách dùng thường gặp |
|
provide an assist |
/əˌsɪst ə ˈɡəʊl/ |
kiến tạo bàn thắng |
provided the assist for the winning goal. |
|
beat a defender |
/ˌbiːt ə dɪˈfen.dər/ |
vượt qua hậu vệ |
beat a defender with skill |
|
block a shot |
/ˌblɒk ə ˈʃɒt/ |
chặn cú sút |
block a powerful shot |
|
challenge for the ball |
/ˈtʃæl.ɪndʒ fə ðə ˈbɔːl/ |
tranh chấp bóng |
challenged for the ball |
|
clear the ball |
/ˌklɪə ðə ˈbɔːl/ |
phá bóng khỏi khu vực nguy hiểm |
clear the ball away |
|
commit a foul |
/kəˌmɪt ə ˈfaʊl/ |
phạm lỗi |
commit a serious foul |
|
concede a goal |
/kənˌsiːd ə ˈɡəʊl/ |
để thủng lưới |
concede an early goal |
|
control the ball |
/kənˌtrəʊl ðə ˈbɔːl/ |
khống chế bóng |
control the ball well |
|
cross the ball |
/ˌkrɒs ðə ˈbɔːl/ |
tạt bóng |
cross the ball into the box |
|
deliver a cross |
/dɪˌlɪv.ər ə ˈkrɒs/ |
thực hiện đường tạt bóng |
deliver an accurate cross |
|
dribble |
/ˈdrɪb.əl/ |
rê bóng |
dribble past two defenders |
|
equalize |
/ˈiː.kwə.laɪz/ |
ghi bàn gỡ hòa |
equalize in the second half |
|
head the ball |
/ˌhed ðə ˈbɔːl/ |
đánh đầu |
head the ball into the net |
|
hit the crossbar |
/ˌhɪt ðə ˈkrɒs.bɑːr/ |
sút trúng xà ngang |
hit the crossbar from distance |
|
hit the post |
/ˌhɪt ðə ˈpəʊst/ |
sút trúng cột dọc |
hit the post |
|
intercept a pass |
/ˌɪn.təˈsept ə ˈpɑːs/ |
cắt đường chuyền |
intercept a dangerous pass |
|
keep possession |
/ˌkiːp pəˈzeʃ.ən/ |
giữ quyền kiểm soát bóng |
keep possession of the ball |
|
keep a clean sheet |
/ˌkiːp ə ˌkliːn ˈʃiːt/ |
giữ sạch lưới |
keep a clean sheet |
|
kick the ball |
/ˌkɪk ðə ˈbɔːl/ |
đá vào quả bóng |
kick the ball forward |
|
lose possession |
/ˌluːz pəˈzeʃ.ən/ |
mất quyền kiểm soát bóng |
lose possession in midfield |
|
make a pass |
/ˌmeɪk ə ˈpɑːs/ |
thực hiện đường chuyền |
make a short pass |
|
make a tackle |
/ˌmeɪk ə ˈtæk.əl/ |
thực hiện pha tranh bóng |
make a successful tackle |
|
mark a player |
/ˌmɑːk ə ˈpleɪ.ər/ |
theo kèm cầu thủ |
mark the opposing striker |
|
miss a penalty |
/ˌmɪs ə ˈpen.əl.ti/ |
sút hỏng phạt đền |
miss a crucial penalty |
|
pass the ball |
/ˌpɑːs ðə ˈbɔːl/ |
chuyền bóng |
pass the ball to a teammate |
|
receive a pass |
/rɪˌsiːv ə ˈpɑːs/ |
nhận đường chuyền |
receive a pass near the box |
|
save a penalty |
/ˌseɪv ə ˈpen.əl.ti/ |
cản phá quả phạt đền |
save a penalty |
|
save a shot |
/ˌseɪv ə ˈʃɒt/ |
cản phá cú sút |
save a close-range shot |
|
score a goal |
/ˌskɔːr ə ˈɡəʊl/ |
ghi bàn |
score the opening goal |
|
shoot |
/ʃuːt/ |
sút bóng |
shoot from outside the box |
|
shoot at goal |
/ˌʃuːt ət ˈɡəʊl/ |
sút về phía khung thành |
shoot at goal |
|
shoot on target |
/ˌʃuːt ɒn ˈtɑː.ɡɪt/ |
sút trúng đích |
shoot on target three times |
|
shoot wide |
/ˌʃuːt ˈwaɪd/ |
sút chệch khung thành |
shoot wide of the goal |
|
take a corner |
/ˌteɪk ə ˈkɔː.nər/ |
thực hiện quả phạt góc |
take a corner kick |
|
take a free kick |
/ˌteɪk ə ˌfriː ˈkɪk/ |
thực hiện quả đá phạt |
take a direct free kick |
|
take a penalty |
/ˌteɪk ə ˈpen.əl.ti/ |
thực hiện quả phạt đền |
take the final penalty |
|
take a shot |
/ˌteɪk ə ˈʃɒt/ |
thực hiện cú sút |
take a shot from distance |
|
take the lead |
/ˌteɪk ðə ˈliːd/ |
vươn lên dẫn trước |
take the lead in the first half |
|
tackle an opponent |
/ˌtæk.əl ən əˈpəʊ.nənt/ |
tranh hoặc cướp bóng từ đối phương |
tackle an opponent fairly |
|
win the ball |
/ˌwɪn ðə ˈbɔːl/ |
giành lại bóng |
win the ball in midfield |
|
win a duel |
/ˌwɪn ə ˈdjuː.əl/ |
thắng trong pha tranh chấp |
won the aerial duel |
Phân biệt nhanh:
- Shoot là thực hiện cú sút, còn score cho biết cú sút đã tạo thành bàn thắng.
- Save thường chỉ hành động cản phá của thủ môn, trong khi block có thể được thực hiện bởi bất kỳ cầu thủ phòng ngự nào.
Từ vựng về các tình huống trong một trận bóng
|
Từ/cụm từ |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Cách dùng thường gặp |
|
added time |
/ˈæd.ɪd ˌtaɪm/ |
thời gian được cộng thêm cuối hiệp |
score in added time |
|
aggregate score |
/ˈæɡ.rɪ.ɡət ˌskɔːr/ |
tổng tỷ số sau hai lượt trận |
win on aggregate |
|
away match |
/əˈweɪ ˌmætʃ/ |
trận đấu trên sân khách |
play an away match |
|
comeback |
/ˈkʌm.bæk/ |
màn lội ngược dòng |
make a dramatic comeback |
|
corner kick |
/ˈkɔː.nər ˌkɪk/ |
quả phạt góc |
win a corner kick |
|
counterattack |
/ˈkaʊn.tər.əˌtæk/ |
pha phản công |
launch a counterattack |
|
direct free kick |
/daɪˌrekt ˌfriː ˈkɪk/ |
quả đá phạt trực tiếp |
score from a direct free kick |
|
dive |
/daɪv/ |
ăn vạ |
believed the player had dived. |
|
draw |
/drɔː/ |
trận hòa |
end in a draw |
|
equalizer |
/ˈiː.kwə.laɪ.zər/ |
bàn thắng gỡ hòa |
score a late equalizer |
|
extra time |
/ˌek.strə ˈtaɪm/ |
hiệp phụ |
go into extra time |
|
fair play |
/ˌfeə ˈpleɪ/ |
tinh thần chơi đẹp |
The match was played in a spirit of fair play. |
|
foul play |
/ˌfaʊl ˈpleɪ/ |
hành vi chơi xấu hoặc trái luật |
The referee stopped the game because of foul play |
|
final |
/ˈfaɪ.nəl/ |
trận chung kết |
reach the final |
|
final whistle |
/ˌfaɪ.nəl ˈwɪs.əl/ |
tiếng còi kết thúc trận đấu |
celebrate after the final whistle |
|
first half |
/ˌfɜːst ˈhɑːf/ |
hiệp một |
score in the first half |
|
first leg |
/ˌfɜːst ˈleɡ/ |
trận lượt đi |
win the first leg |
|
foul |
/faʊl/ |
lỗi phạm luật |
award a foul |
|
free kick |
/ˌfriː ˈkɪk/ |
quả đá phạt |
earn a free kick |
|
goal kick |
/ˈɡəʊl ˌkɪk/ |
quả phát bóng lên |
take a goal kick |
|
goalless draw |
/ˌɡəʊl.ləs ˈdrɔː/ |
trận hòa không bàn thắng |
finish in a goalless draw |
|
group stage |
/ˈɡruːp ˌsteɪdʒ/ |
vòng bảng |
qualify from the group stage |
|
half-time |
/ˌhɑːf ˈtaɪm/ |
giờ nghỉ giữa hai hiệp |
lead at half-time |
|
handball |
/ˈhænd.bɔːl/ |
lỗi dùng tay chơi bóng |
penalize a handball |
|
hat-trick |
/ˈhæt.trɪk/ |
ba bàn thắng do một cầu thủ ghi trong một trận |
score a hat-trick |
|
home advantage |
/ˌhəʊm ədˈvɑːn.tɪdʒ/ |
lợi thế sân nhà |
have home advantage |
|
home match |
/ˈhəʊm ˌmætʃ/ |
trận đấu trên sân nhà |
play a home match |
|
indirect free kick |
/ˌɪn.daɪˈrekt ˌfriː ˈkɪk/ |
quả đá phạt gián tiếp |
award an indirect free kick |
|
injury time |
/ˈɪn.dʒər.i ˌtaɪm/ |
thời gian bù giờ |
score in injury time |
|
kick-off |
/ˈkɪk.ɒf/ |
cú giao bóng hoặc thời điểm bắt đầu trận |
before kick-off |
|
knockout stage |
/ˈnɒk.aʊt ˌsteɪdʒ/ |
vòng đấu loại trực tiếp |
reach the knockout stage |
|
offside |
/ˌɒfˈsaɪd/ |
lỗi việt vị |
be caught offside |
|
opening goal |
/ˌəʊ.pən.ɪŋ ˈɡəʊl/ |
bàn mở tỷ số |
score the opening goal |
|
own goal |
/ˌəʊn ˈɡəʊl/ |
bàn phản lưới nhà |
score an own goal |
|
penalty |
/ˈpen.əl.ti/ |
quả phạt đền |
award a penalty |
|
penalty shootout |
/ˈpen.əl.ti ˌʃuːt.aʊt/ |
loạt sút luân lưu |
win the penalty shootout |
|
quarter-final |
/ˌkwɔː.təˈfaɪ.nəl/ |
trận tứ kết |
reach the quarter-final |
|
red card |
/ˌred ˈkɑːd/ |
thẻ đỏ |
receive a red card |
|
second half |
/ˌsek.ənd ˈhɑːf/ |
hiệp hai |
equalize in the second half |
|
second leg |
/ˌsek.ənd ˈleɡ/ |
trận lượt về |
play the second leg |
|
semi-final |
/ˌsem.iˈfaɪ.nəl/ |
trận bán kết |
qualify for the semi-final |
|
set piece |
/ˈset ˌpiːs/ |
tình huống bóng cố định |
score from a set piece |
|
simulation |
/ˌsɪm.jəˈleɪ.ʃən/ |
hành vi giả vờ bị phạm lỗi |
received a yellow card for simulation |
|
stoppage time |
/ˈstɒp.ɪdʒ ˌtaɪm/ |
thời gian bù giờ |
score in stoppage time |
|
throw-in |
/ˈθrəʊ.ɪn/ |
quả ném biên |
take a throw-in |
|
VAR (video assistant referee) |
/ˌviː.eɪˈɑːr/ |
trợ lý trọng tài video/hệ thống VAR |
review the decision with VAR |
|
winning goal |
/ˌwɪn.ɪŋ ˈɡəʊl/ |
bàn thắng quyết định |
score the winning goal |
|
yellow card |
/ˌjel.əʊ ˈkɑːd/ |
thẻ vàng |
receive a yellow card |
Phân biệt nhanh:
- Injury time, stoppage time và added time đều có thể chỉ thời gian được cộng thêm vào cuối mỗi hiệp.
- Extra time là hiệp phụ được tổ chức sau 90 phút trong một số trận đấu loại trực tiếp, vì vậy không đồng nghĩa với thời gian bù giờ.
Từ vựng về trang phục và dụng cụ đá bóng
|
Từ/cụm từ |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Cách dùng thường gặp |
|
ankle support |
/ˈæŋ.kəl səˌpɔːt/ |
dụng cụ hỗ trợ cổ chân |
wear ankle support |
|
away kit |
/əˈweɪ ˌkɪt/ |
trang phục thi đấu sân khách |
wear the away kit |
|
captain’s armband |
/ˌkæp.tɪnz ˈɑːm.bænd/ |
băng đội trưởng |
wear the captain’s armband |
|
cleats |
/kliːts/ |
giày đinh, phổ biến trong Anh-Mỹ |
wear soccer cleats |
|
corner flag |
/ˈkɔː.nər ˌflæɡ/ |
cờ phạt góc |
near the corner flag |
|
football boots |
/ˈfʊt.bɔːl ˌbuːts/ |
giày đá bóng, phổ biến trong Anh-Anh |
wear football boots |
|
football kit |
/ˈfʊt.bɔːl ˌkɪt/ |
bộ trang phục thi đấu bóng đá |
buy a new football kit |
|
football shirt |
/ˈfʊt.bɔːl ˌʃɜːt/ |
áo thi đấu bóng đá |
wear a football shirt |
|
football socks |
/ˈfʊt.bɔːl ˌsɒks/ |
tất đá bóng |
pull up football socks |
|
goal net |
/ˈɡəʊl ˌnet/ |
lưới khung thành |
hit the goal net |
|
goalkeeper gloves |
/ˈɡəʊlˌkiː.pər ˌɡlʌvz/ |
găng tay thủ môn |
wear goalkeeper gloves |
|
goalkeeper kit |
/ˈɡəʊlˌkiː.pər ˌkɪt/ |
trang phục thủ môn |
change into the goalkeeper kit |
|
home kit |
/ˈhəʊm ˌkɪt/ |
trang phục thi đấu sân nhà |
wear the home kit |
|
jersey |
/ˈdʒɜː.zi/ |
áo thi đấu, phổ biến trong Anh-Mỹ |
team jersey |
|
laces |
/ˈleɪ.sɪz/ |
dây giày |
tie the laces |
|
long-sleeved shirt |
/ˌlɒŋ.sliːvd ˈʃɜːt/ |
áo thi đấu dài tay |
wear a long-sleeved shirt |
|
shin guards |
/ˈʃɪn ˌɡɑːdz/ |
miếng bảo vệ ống chân |
wear shin guards |
|
shorts |
/ʃɔːts/ |
quần đùi thể thao |
football shorts |
|
soccer ball |
/ˈsɒk.ər ˌbɔːl/ |
quả bóng đá, cách gọi Anh-Mỹ |
kick a soccer ball |
|
studs |
/stʌdz/ |
đinh dưới đế giày bóng đá |
metal studs |
|
third kit |
/ˈθɜːd ˌkɪt/ |
bộ trang phục thi đấu thứ ba |
launch a new third kit |
|
training bib |
/ˈtreɪ.nɪŋ ˌbɪb/ |
áo chia đội khi tập luyện |
wear a training bib |
|
training kit |
/ˈtreɪ.nɪŋ ˌkɪt/ |
trang phục tập luyện |
change into the training kit |
|
water bottle |
/ˈwɔː.tər ˌbɒt.əl/ |
bình nước |
bring a water bottle |
|
whistle |
/ˈwɪs.əl/ |
còi của trọng tài |
blow the whistle |
Phân biệt nhanh:
- Trong tiếng Anh-Anh, kit thường chỉ toàn bộ bộ trang phục thi đấu, còn shirt chỉ riêng chiếc áo.
- Trong tiếng Anh-Mỹ, jersey thường được dùng thay cho shirt, còn cleats là cách gọi phổ biến của giày đinh.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi đá bóng
Khi đá bóng, người chơi thường sử dụng những câu ngắn, rõ ràng để đồng đội có thể nghe và phản ứng nhanh. Ngoài các khẩu lệnh trên sân, người học cũng nên biết cách rủ bạn bè thi đấu, hỏi vị trí, trao đổi tỷ số và động viên nhau sau trận.
1. Mẫu câu thường dùng trước khi bắt đầu trận đấu
|
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Do you want to play football? |
Bạn có muốn đá bóng không? |
|
Let’s play football this afternoon. |
Chiều nay đi đá bóng nhé. |
|
Are you free for a game this weekend? |
Cuối tuần này bạn có rảnh đá một trận không? |
|
What time shall we play? |
Chúng ta đá lúc mấy giờ? |
|
Where are we playing? |
Chúng ta đá ở đâu? |
|
Which team are you on? |
Bạn ở đội nào? |
|
Let’s pick the teams. |
Chia đội nhé. |
|
What position do you play? |
Bạn chơi ở vị trí nào? |
|
Where do you usually play? |
Bạn thường chơi ở vị trí nào? |
|
I play as a striker. |
Tôi chơi ở vị trí tiền đạo. |
|
I usually play in midfield. |
Tôi thường chơi ở hàng tiền vệ. |
|
Who’s playing in goal? |
Ai sẽ bắt gôn? |
|
I’ll be the goalkeeper. |
Tôi sẽ làm thủ môn. |
|
Are you ready? |
Bạn sẵn sàng chưa? |
|
Let’s kick off! |
Bắt đầu trận đấu thôi! |
2. Mẫu câu sử dụng trong khi đá bóng
|
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Pass me the ball! |
Chuyền bóng cho tôi! |
|
I’m open! |
Tôi đang trống! |
|
Play me through! |
Chọc khe cho tôi! |
|
Cross it! |
Tạt bóng vào! |
|
Take the shot! |
Sút đi! |
|
Shoot! |
Sút đi! |
|
One more pass! |
Chuyền thêm một nhịp nữa! |
|
Play it back! |
Chuyền bóng về! |
|
Switch the play! |
Chuyển hướng tấn công! |
|
Hold the ball up! |
Giữ bóng lại! |
|
Man on! |
Có người áp sát! |
|
You’ve got time! |
Bạn còn thời gian! |
|
Watch your back! |
Coi chừng phía sau! |
|
Mark your player! |
Theo kèm cầu thủ của bạn! |
|
Who’s marking number ten? |
Ai đang theo kèm số 10? |
|
Close him/her down! |
Áp sát cầu thủ đó! |
|
Get back! |
Lùi về! |
|
Stay in position! |
Giữ đúng vị trí! |
|
Keep your shape! |
Giữ đội hình! |
|
Push forward! |
Dâng lên! |
|
Clear the ball! |
Phá bóng đi! |
|
Leave it! |
Để bóng đó! |
|
Mine! |
Bóng của tôi! |
|
Keeper! |
Thủ môn xử lý! |
|
I’ve got it! |
Tôi xử lý được! |
|
Who’s taking the corner? |
Ai sẽ đá phạt góc? |
|
I’ll take the free kick. |
Tôi sẽ thực hiện quả đá phạt. |
|
Let me take the penalty. |
Để tôi sút phạt đền. |
|
That’s a foul! |
Đó là một pha phạm lỗi! |
|
Is it our throw-in? |
Đội mình được ném biên phải không? |
|
What’s the score? |
Tỷ số hiện tại là bao nhiêu? |
|
We’re one goal down. |
Chúng ta đang bị dẫn một bàn. |
|
We’re leading two–one. |
Chúng ta đang dẫn 2–1. |
|
We need one more goal. |
Chúng ta cần thêm một bàn nữa. |
|
Slow it down! |
Chơi chậm lại! |
|
Keep going! |
Tiếp tục đi! |
|
Play to the whistle! |
Tiếp tục chơi đến khi có còi! |
|
We’ve got this! |
Chúng ta làm được! |
3. Mẫu câu khen ngợi và giao tiếp sau trận đấu
|
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Well played! |
Chơi hay lắm! |
|
Great pass! |
Đường chuyền hay! |
|
Great goal! |
Bàn thắng đẹp! |
|
Nice save! |
Cản phá hay! |
|
Good tackle! |
Pha tắc bóng hay! |
|
Unlucky! |
Tiếc quá! |
|
Good game! |
Trận đấu hay lắm! |
|
What was the final score? |
Tỷ số chung cuộc là bao nhiêu? |
|
We won two–one. |
Chúng tôi thắng 2–1. |
|
We lost one–nil. |
Chúng tôi thua 0–1. |
|
We drew one–all. |
Chúng tôi hòa 1–1. |
|
The match ended in a draw. |
Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa. |
|
You played really well today. |
Hôm nay bạn chơi rất hay. |
|
Let’s play again next week. |
Tuần sau đá tiếp nhé. |
Collocation tiếng Anh về đá bóng thường gặp
Collocation là những từ thường xuất hiện cùng nhau một cách tự nhiên. Khi học tiếng Anh về bóng đá, người học nên ghi nhớ các cụm như score a goal, take a shot hoặc win a match, thay vì dịch và ghép từng từ riêng lẻ.
|
Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
play football/soccer |
chơi bóng đá |
I play football every weekend. |
|
play for a team |
thi đấu cho một đội |
She plays for her school team. |
|
play against a team |
thi đấu với một đội |
We are playing against the local champions. |
|
play as a striker |
thi đấu ở vị trí tiền đạo |
He plays as a striker. |
|
play in midfield |
chơi ở vị trí tiền vệ |
She usually plays in midfield. |
|
pass the ball |
chuyền bóng |
Pass the ball to your teammate. |
|
control the ball |
khống chế bóng |
He controlled the ball with his chest. |
|
win the ball |
giành lại bóng |
The defender won the ball cleanly. |
|
lose possession |
mất quyền kiểm soát bóng |
The team lost possession near its own goal. |
|
cross the ball |
tạt bóng |
The winger crossed the ball into the box. |
|
clear the ball |
phá bóng |
The defender cleared the ball away. |
|
take a shot |
thực hiện một cú sút |
She took a shot from outside the penalty area. |
|
shoot at goal |
sút về phía khung thành |
The striker shot at goal. |
|
score a goal |
ghi bàn |
He scored the winning goal. |
|
concede a goal |
để thủng lưới |
The team conceded an early goal. |
|
miss a penalty |
sút hỏng phạt đền |
He missed a penalty in the second half. |
|
save a penalty |
cản phá phạt đền |
The goalkeeper saved the final penalty. |
|
keep a clean sheet |
giữ sạch lưới |
Our goalkeeper kept a clean sheet. |
|
commit a foul |
phạm lỗi |
The defender committed a foul near the box. |
|
receive a yellow card |
nhận thẻ vàng |
He received a yellow card for the tackle. |
|
win a match |
thắng một trận đấu |
Our team won the match 2–0. |
|
lose a match |
thua một trận đấu |
They lost the match in extra time. |
|
draw a match |
hòa một trận đấu |
The two teams drew the match 1–1. |
|
take the lead |
vươn lên dẫn trước |
The home team took the lead before half-time. |
|
make a comeback |
thực hiện màn lội ngược dòng |
They made an impressive comeback. |
|
secure a victory |
giành chiến thắng |
The late goal secured a 2–1 victory. |
|
reach the final |
lọt vào trận chung kết |
The team reached the final for the first time. |
|
win on penalties |
thắng bằng loạt sút luân lưu |
They won on penalties after a goalless draw. |
Một số cụm dễ dùng sai:
- Dùng score a goal, không dùng make a goal hoặc kick a goal.
- Win a match là thắng một trận đấu, còn beat a team là đánh bại một đội:
Ví dụ: "We won the match" hay "We beat our opponents 2–0". - Shoot diễn tả hành động sút bóng, còn score cho biết cú sút đã tạo thành bàn thắng.
- Keep a clean sheet không có nghĩa là “giữ một tờ giấy sạch”, mà chỉ việc đội bóng không để đối phương ghi bàn.
- Draw a match là hòa trận đấu; khi nói về kết quả, cách tự nhiên hơn là: “The match ended in a draw.” hoặc “The two teams drew 1–1.”
Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến bóng đá và thể thao
Nhiều cách diễn đạt trong bóng đá được dùng với nghĩa bóng trong học tập, công việc và giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, một số thành ngữ dưới đây có nguồn gốc rộng hơn từ các môn thể thao dùng bóng, không chỉ riêng bóng đá.
|
Thành ngữ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
a game of two halves |
tình thế thay đổi rõ rệt giữa hai giai đoạn |
The project was a game of two halves: a difficult start but a successful finish. |
|
be on the ball |
nhanh nhạy, hiểu rõ tình hình và phản ứng tốt |
Our new team leader is really on the ball. |
|
blow the whistle on something |
tố giác hoặc công khai một hành vi sai trái |
An employee blew the whistle on the company’s illegal practices. |
|
get the ball rolling |
bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình |
Let’s get the ball rolling by discussing the first proposal. |
|
keep your eye on the ball |
tập trung vào mục tiêu hoặc nhiệm vụ quan trọng |
Keep your eye on the ball and finish the assignment before Friday. |
|
move the goalposts |
thay đổi yêu cầu hoặc điều kiện khi công việc đang diễn ra |
The client keeps moving the goalposts by adding new requirements. |
|
on the sidelines |
không trực tiếp tham gia hoặc chỉ đứng ngoài quan sát |
She stayed on the sidelines during the discussion. |
|
play by the rules |
hành động đúng quy định |
Everyone must play by the rules during the competition. |
|
score an own goal |
tự gây bất lợi cho chính mình |
The company scored an own goal by increasing prices without warning customers. |
|
take your eye off the ball |
mất tập trung vào điều quan trọng |
We took our eye off the ball and missed the deadline. |
|
a level playing field |
môi trường cạnh tranh công bằng |
The new policy aims to create a level playing field for small businesses. |
|
the ball is in someone’s court |
quyền quyết định hoặc trách nhiệm hành động thuộc về ai |
We have sent the proposal, so the ball is now in their court. |
Nhiều người học có thể ghi nhớ hàng trăm từ vựng tiếng Anh nhưng vẫn gặp khó khăn khi cần giao tiếp. Nguyên nhân thường không nằm ở việc thiếu từ vựng mà ở ba vấn đề:
- Chưa biết kết hợp từ thành cụm và câu hoàn chỉnh.
- Có ý tưởng nhưng mất nhiều thời gian dịch từ tiếng Việt.
- Không nhận ra lỗi phát âm, ngữ pháp hoặc cách diễn đạt thiếu tự nhiên.
Học tiếng Anh qua bóng đá là cách thú vị để mở rộng từ vựng, nhưng để thực sự giao tiếp trôi chảy, người học còn cần phát âm đúng, xây dựng câu hoàn chỉnh và luyện phản xạ trong nhiều tình huống khác nhau.
Người học cần được thực hành theo tình huống, sử dụng từ mới trong hội thoại và nhận phản hồi trực tiếp để điều chỉnh cách phát âm, cấu trúc câu cũng như khả năng phản xạ.
Tại VUS, các hoạt động giao tiếp được thiết kế theo chủ đề gần gũi với từng độ tuổi, giúp học viên từng bước chuyển từ biết từ vựng sang diễn đạt được ý tưởng bằng tiếng Anh.
Thông qua quá trình luyện nói, thảo luận và tương tác cùng giáo viên, học viên có thêm cơ hội củng cố vốn từ, cải thiện độ chính xác và xây dựng sự tự tin khi giao tiếp trong nhiều tình huống thực tế.
Tùy vào nền tảng và mục tiêu, bạn có thể tham khảo ba chương trình dành cho người lớn tại VUS:
- Khóa tiếng Anh cơ bản: Phù hợp với người vốn từ còn hạn chế hoặc chưa vững ngữ pháp. Chương trình tập trung củng cố đồng đều bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết từ nền tảng, tạo bước đệm để người học tiếp tục phát triển giao tiếp hoặc chuyển sang luyện thi IELTS.
- Khóa tiếng Anh giao tiếp: Phù hợp với người đi làm, người bận rộn hoặc người đã có kiến thức cơ bản nhưng còn ngại nói. Người học được thực hành qua các chủ đề gần gũi với công việc và cuộc sống, linh hoạt lựa chọn lịch học, đồng thời tăng thời lượng tương tác và luyện phản xạ với giáo viên nước ngoài.
- Luyện thi IELTS: Phù hợp với người cần chứng chỉ IELTS để học tập, làm việc hoặc du học. Chương trình phát triển toàn diện bốn kỹ năng, kết hợp thi thử IELTS trên máy tính, phản hồi thường xuyên, gia sư trực tuyến và workshop hỗ trợ trước kỳ thi.
Đồng hành cùng người học là nền tảng đào tạo đã được xây dựng và kiểm chứng qua nhiều năm:
- Hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, trong đó giáo viên sở hữu các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL; 100% quản lý chất lượng có trình độ thạc sĩ trở lên.
- Hơn 217.000 học viên đạt chứng chỉ Cambridge và IELTS, phản ánh kết quả của các lộ trình đào tạo từ nền tảng đến luyện thi quốc tế.
- Cambridge Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp, ghi nhận năng lực chuẩn bị học viên cho các kỳ thi Cambridge.
- Đối tác Bạch kim của British Council và là đối tác của IDP Việt Nam, mang đến thêm các hoạt động hỗ trợ và trải nghiệm luyện thi IELTS cho học viên.
- Hệ sinh thái học tập OVI giúp học viên duy trì việc luyện tập và theo dõi tiến độ ngoài thời gian trên lớp.
Đăng ký ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình phù hợp và nhận ưu đãi học phí tại VUS!
Caption bóng đá tiếng Anh hay, ngắn gọn và ý nghĩa
Caption bóng đá tiếng Anh có thể dùng khi đăng ảnh thi đấu, luyện tập, cổ vũ đội bóng hoặc chia sẻ khoảnh khắc cùng đồng đội. Dưới đây là những câu ngắn, dễ hiểu và phù hợp với nhiều ngữ cảnh.
Xem thêm: 100+ cap tiếng Anh hay, ngắn gọn và status hài hước, thú vị
1. Caption bóng đá truyền động lực
|
Caption tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Train hard. Play harder. |
Tập luyện hết mình, thi đấu mạnh mẽ hơn nữa. |
|
Every match is a new chance. |
Mỗi trận đấu là một cơ hội mới. |
|
Dream big. Play bravely. |
Ước mơ lớn và thi đấu đầy bản lĩnh. |
|
Hard work beats talent. |
Sự chăm chỉ có thể vượt qua tài năng. |
|
Keep going until the final whistle. |
Tiếp tục cố gắng cho đến tiếng còi mãn cuộc. |
|
One more step. One more goal. |
Thêm một bước tiến, thêm một bàn thắng. |
|
Fall down, get up and play again. |
Vấp ngã, đứng dậy và tiếp tục thi đấu. |
|
Pressure creates champions. |
Áp lực tạo nên những nhà vô địch. |
2. Caption bóng đá về tinh thần đồng đội
|
Caption tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
One team, one dream. |
Một đội bóng, một giấc mơ. |
|
We play as one. |
Chúng tôi thi đấu như một tập thể. |
|
Together, we are stronger. |
Cùng nhau, chúng ta mạnh mẽ hơn. |
|
Passion unites us. |
Đam mê kết nối chúng ta. |
|
No player is bigger than the team. |
Không cầu thủ nào lớn hơn tập thể. |
|
Different positions, one purpose. |
Khác vị trí nhưng chung một mục tiêu. |
|
Win together, learn together. |
Cùng chiến thắng, cùng trưởng thành. |
|
Behind every goal is a team. |
Đằng sau mỗi bàn thắng là cả một tập thể. |
3. Caption bóng đá về chiến thắng và nỗ lực
|
Caption tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Victory starts with belief. |
Chiến thắng bắt đầu từ niềm tin. |
|
Earned, not given. |
Thành quả phải được nỗ lực giành lấy. |
|
The score tells only part of the story. |
Tỷ số chỉ kể một phần của câu chuyện. |
|
Play with heart. Finish with pride. |
Thi đấu bằng trái tim và kết thúc trong niềm tự hào. |
|
Today’s effort is tomorrow’s victory. |
Nỗ lực hôm nay là chiến thắng ngày mai. |
|
Champions never stop improving. |
Nhà vô địch không bao giờ ngừng tiến bộ. |
|
A tough match builds a stronger team. |
Một trận đấu khó khăn tạo nên một đội bóng mạnh hơn. |
|
We came. We played. We conquered. |
Chúng tôi đến, thi đấu và giành chiến thắng. |
4. Caption bóng đá ngắn gọn, cá tính
|
Caption tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Born to play. |
Sinh ra để chơi bóng. |
|
Football is my language. |
Bóng đá là ngôn ngữ của tôi. |
|
Game on. |
Vào trận thôi. |
|
Chasing goals. |
Theo đuổi những bàn thắng. |
|
Live. Love. Football. |
Sống, yêu và chơi bóng. |
|
Weekend mode: football. |
Chế độ cuối tuần: đá bóng. |
|
Eat. Sleep. Play football. Repeat. |
Ăn, ngủ, đá bóng rồi lặp lại. |
|
My happy place is the pitch. |
Sân bóng là nơi tôi cảm thấy hạnh phúc. |
|
Boots on. Game face on. |
Xỏ giày và sẵn sàng thi đấu. |
|
Football first, everything else later. |
Bóng đá trước, mọi chuyện khác tính sau. |
Qua bài viết, bạn đã biết đá bóng tiếng Anh là gì và cách phân biệt các cụm từ thường gặp như play football, play soccer và kick the ball.
Bên cạnh từ vựng về vị trí, sân bóng và tình huống thi đấu, việc học theo cụm từ và mẫu câu giao tiếp sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn, đồng thời sử dụng tiếng Anh tự nhiên trong những cuộc trò chuyện về bóng đá.
Câu hỏi thường gặp về đá bóng tiếng Anh
-
Sau “like” nên dùng “play football” hay “playing football”?
Cả hai cấu trúc đều đúng:- I like playing football.- I like to play football.Trong đó, like playing football thường nhấn mạnh sở thích nói chung, còn like to play football có thể nhấn mạnh thói quen hoặc lựa chọn trong một tình huống cụ thể. -
“Football player” và “footballer” khác nhau thế nào?
Cả hai đều có nghĩa là cầu thủ bóng đá. Footballer được dùng phổ biến trong Anh-Anh, trong khi football player dễ hiểu trong nhiều biến thể tiếng Anh. Tại Mỹ, người nói thường dùng soccer player để tránh nhầm với cầu thủ bóng bầu dục Mỹ. -
“Win a team” có đúng ngữ pháp không?
Không. Khi nói thắng một trận đấu, dùng win a match. Khi nói đánh bại một đội, dùng beat a team.- We won the match 2–1.- We beat the other team 2–1. -
Nói tỷ số bóng đá bằng tiếng Anh như thế nào?
Tỷ số 2–1 được đọc là two–one. Ví dụ:- We won two–one. – Chúng tôi thắng 2–1.- The match ended one–all. – Trận đấu kết thúc với tỷ số 1–1.- They won three–nil. – Họ thắng 3–0.Trong Anh-Mỹ, số 0 cũng có thể được đọc là zero.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
