Tiếng Anh giao tiếp
Bạn đi làm bận rộn và khó sắp xếp được lịch học, bạn có kế hoạch du lịch nước ngoài hoặc muốn nâng trình để thích nghi môi trường công ty đa quốc gia, tất cả điều này iTalk VUS sẽ giúp bạn giải quyết trong một nốt nhạc.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Đá bóng tiếng Anh là gì? 100+ từ vựng và mẫu câu thường dùng

Tác giả: VUS Team
|

Đá bóng tiếng Anh là gì? 100+ từ vựng,mẫu câu chủ đề bóng đá

Đá bóng” hoặc “chơi bóng đá” trong tiếng Anh là play football theo cách dùng Anh-Anhplay soccer theo cách dùng Anh-Mỹ. Nếu “đá bóng” chỉ hành động dùng chân đá vào quả bóng, cách nói phù hợp là kick the ball hoặc kick a ball

Tuy nhiên, để nói đúng và tự nhiên trong từng tình huống, người học còn cần phân biệt với các cách dùng như football match, soccer player hay score a goal. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ:

  • Đá bóng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và phân biệt football, soccer, play football với kick the ball.
  • Các cấu trúc tiếng Anh thường dùng khi nói về đá bóng, sở thích và thói quen chơi thể thao.
  • Từ vựng bóng đá tiếng Anh theo chủ đề gồm cầu thủ, vị trí, sân bóng, hành động, tình huống thi đấu và trang phục.
  • Các cụm từ bóng đá thông dụng như score a goal, take a shot, win a match và keep a clean sheet.
  • Thành ngữ tiếng Anh bắt nguồn từ bóng đá và cách ứng dụng trong giao tiếp hằng ngày.
  • Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi đá bóng từ lúc rủ bạn bè, chia đội đến khi thi đấu và kết thúc trận.
  • Caption bóng đá tiếng Anh hay, ngắn gọn và ý nghĩa để sử dụng trên mạng xã hội.

Đá bóng tiếng Anh là gì? 

Đá bóng” hoặc “chơi bóng đá” trong tiếng Anh là play football hoặc play soccer. Trong đó, football phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, còn soccer thường được dùng trong tiếng Anh-Mỹ

Ví dụ:

  • I play football every weekend (Tôi đá bóng vào mỗi cuối tuần.)
  • My brother plays soccer for his school team. (Em trai tôi chơi bóng cho đội tuyển của trường.)

Nếu muốn diễn tả hành động dùng chân đá vào một quả bóng, người học sử dụng kick the ball

Ví dụ: She kicked the ball towards the goal (Cô ấy đá quả bóng về phía khung thành.)

Football và soccer khác nhau như thế nào? 

Footballsoccer đều có thể chỉ môn bóng đá gồm hai đội thi đấu bằng cách đưa bóng vào khung thành đối phương. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở khu vực và biến thể tiếng Anh được sử dụng.

  • Football thường được dùng trong tiếng Anh-Anh và tại nhiều quốc gia khác.
  • Soccer phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹtiếng Anh Bắc Mỹ. Tại Mỹ, từ football thường được hiểu là American football (bóng bầu dục). Vì vậy, người nói dùng soccer để phân biệt hai môn thể thao.

Cả play football play soccer đều đúng. Người học theo tiếng Anh-Anh có thể ưu tiên football, còn người học theo tiếng Anh-Mỹ có thể dùng soccer. Trong cùng một bài viết hoặc bài nói, nên lựa chọn và sử dụng nhất quán một biến thể. 

Phân biệt play football và kick the ball 

Mặc dù đều có thể được dịch là “đá bóng”, play footballkick the ball khác nhau rõ rệt về cấp độ ý nghĩa và cách người bản xứ tư duy khi sử dụng:

  • Play football diễn tả một hoạt động mang tính hệ thống: tham gia môn thể thao với luật chơi, đội hình, mục tiêu ghi bàn.
  • Kick the ball chỉ một hành động vật lý đơn lẻ: dùng chân tác động vào quả bóng, không nhất thiết liên quan đến việc chơi bóng đá.

Trong tiếng Anh, người bản xứ phân biệt rất rõ giữa activity (hoạt động)action (hành động). Vì vậy, họ không dùng kick the ball để thay thế cho play football, dù trong tiếng Việt cả hai đều có thể hiểu là “đá bóng”.

Một số lỗi phổ biến của người học xuất phát từ việc dịch trực tiếp từ tiếng Việt:

  • Đúng: I play football every Sunday.
    Không dùng: I kick football every Sunday.
    → Vì “đá bóng” ở đây là hoạt động, không phải hành động đơn lẻ.
  • Đúng: He kicked the ball into the net.
    Không dùng: He played the ball into the net.
    → Play the ball vẫn có thể xuất hiện trong bình luận bóng đá, nhưng không nhấn mạnh lực đá, nếu muốn nhấn mạnh hành động sút, nên dùng kick hoặc shoot.
  • Đúng: She scored a goal.
    Không dùng: She kicked a goal hoặc She made a goal.
    → Trong tiếng Anh, “ghi bàn” là một kết quả, không phải hành động “đá”. Tuy nhiên, “ kicked a goal” vẫn có thể xuất hiện trong Australian rules football
  • Đúng: I like playing football.
    Không dùng: I like playing the football.
    → Khi nói về môn thể thao nói chung, không đặt mạo từ the trước football hoặc soccer.

Xem thêm: 

Tìm hiểu đá bóng trong tiếng Anh là gì?
Tìm hiểu đá bóng trong tiếng Anh là gì?

Các cấu trúc tiếng Anh thường dùng khi nói về đá bóng 

Ngoài play football/play soccer, người học có thể mở rộng câu để nói về thói quen, sở thích, đội bóng, vị trí và kế hoạch thi đấu.

Mục đích

Cấu trúc

Ví dụ

Nói về thói quen

play football + thời gian/tần suất

I play football every weekend.

Nói về người cùng chơi

play football with + người

I play football with my classmates.

Nói về đội bóng

play for + đội/CLB

She plays for her school team.

Nói về đối thủ

play against + đội đối thủ

We are playing against another school.

Nói về vị trí

play as + vị trí

He plays as a goalkeeper.

Nói về sở thích

like/love/enjoy + playing football

I enjoy playing football after school.

Nói về khả năng

can play/be good at playing football

She is good at playing football.

Rủ người khác

Do you want to/How about + playing football?

How about playing football this afternoon?

Nói về kế hoạch

be going to + play football

We are going to play football tomorrow.

Một số điểm cần lưu ý:

  • Dùng play football, không dùng do football.
  • Sau enjoy, be good at How about, động từ cần thêm -ing.
  • Play for chỉ đội mình đại diện, còn play against chỉ đội đối thủ.

Xem thêm: Tổng hợp các động từ đi với to V và Ving

Từ vựng về bóng đá thông dụng trong tiếng Anh 

Từ vựng bóng đá nên được học theo vai trò, khu vực sân và diễn biến trận đấu. Cách học theo cụm như score a goal, pass the ball hay play as a striker giúp người học sử dụng từ tự nhiên hơn so với ghi nhớ từng từ riêng lẻ.

Từ vựng về cầu thủ và vị trí trên sân

Từ/cụm từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Cách dùng thường gặp

assistant referee

/əˌsɪs.tənt ˌref.əˈriː/

trợ lý trọng tài, trọng tài biên

consult the assistant referee

attacking midfielder

/əˌtæk.ɪŋ ˌmɪdˈfiːl.dər/

tiền vệ tấn công

play as an attacking midfielder

captain

/ˈkæp.tɪn/

đội trưởng

team captain

centre-back

/ˌsen.təˈbæk/

trung vệ

play at centre-back

centre-forward

/ˌsen.təˈfɔː.wəd/

trung phong

play as a centre-forward

central midfielder

/ˌsen.trəl ˌmɪdˈfiːl.dər/

tiền vệ trung tâm

play in central midfield

coach

/kəʊtʃ/

huấn luyện viên

football coach

defender

/dɪˈfen.dər/

hậu vệ

central defender

defensive midfielder

/dɪˌfen.sɪv ˌmɪdˈfiːl.dər/

tiền vệ phòng ngự

play as a defensive midfielder

fan

/fæn/

người hâm mộ

football fan

footballer

football player

soccer player

/ˈfʊt.bɔː.lər/

/ˈfʊt.bɔːl ˌpleɪ.ər/ 

/ˈsɒk.ər ˌpleɪ.ər/

 

cầu thủ bóng đá

professional footballer.

forward

/ˈfɔː.wəd/

cầu thủ tấn công

play as a forward

fourth official

/ˌfɔːθ əˈfɪʃ.əl/

trọng tài thứ tư

report to the fourth official

full-back

/ˈfʊl.bæk/

hậu vệ biên

attacking full-back

goalkeeper

/ˈɡəʊlˌkiː.pər/

thủ môn

play as a goalkeeper

left-back

/ˈleft.bæk/

hậu vệ trái

play at left-back

left winger

/ˌleft ˈwɪŋ.ər/

cầu thủ chạy cánh trái

play on the left wing

linesman

/ˈlaɪnz.mən/

trọng tài biên, cách gọi truyền thống

signal from the linesman

manager

/ˈmæn.ɪ.dʒər/

huấn luyện viên kiêm quản lý đội bóng

club manager

match official

/ˌmætʃ əˈfɪʃ.əl/

thành viên tổ trọng tài

match officials

midfielder

/ˌmɪdˈfiːl.dər/

tiền vệ

play in midfield

playmaker

/ˈpleɪˌmeɪ.kər/

cầu thủ kiến thiết

the team’s main playmaker

referee

/ˌref.əˈriː/

trọng tài chính

match referee

right-back

/ˈraɪt.bæk/

hậu vệ phải

play at right-back

right winger

/ˌraɪt ˈwɪŋ.ər/

cầu thủ chạy cánh phải

play on the right wing

striker

/ˈstraɪ.kər/

tiền đạo cắm

the team’s main striker

substitute

/ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/

cầu thủ dự bị

come on as a substitute

supporter

/səˈpɔː.tər/

cổ động viên

loyal supporters

sweeper

/ˈswiː.pər/

hậu vệ quét

play as a sweeper

wing-back

/ˈwɪŋ.bæk/

hậu vệ cánh có xu hướng tấn công

play as a wing-back

winger

/ˈwɪŋ.ər/

cầu thủ chạy cánh

a fast winger

Phân biệt nhanh:

  • Forward là khái niệm rộng chỉ các cầu thủ tấn công, còn striker thường chơi gần khung thành và có nhiệm vụ ghi bàn chính. 
  • Winger chủ yếu hoạt động ở hai biên, trong khi wing-back vừa tham gia phòng ngự vừa hỗ trợ tấn công.
Đá bóng đọc tiếng Anh là gì? Từ vựng về bóng đá trong tiếng Anh
Đá bóng đọc tiếng Anh là gì? Từ vựng về bóng đá trong tiếng Anh

Từ vựng về các khu vực trên sân bóng

Từ/cụm từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Cách dùng thường gặp

centre circle

/ˌsen.tə ˈsɜː.kəl/

vòng tròn giữa sân

inside the centre circle

centre spot

/ˈsen.tə spɒt/

chấm giữa sân

place the ball on the centre spot

changing room

/ˈtʃeɪn.dʒɪŋ ˌruːm/

phòng thay đồ

return to the changing room

corner arc

/ˈkɔː.nər ˌɑːk/

cung phạt góc

place the ball inside the corner arc

corner area

/ˈkɔː.nər ˌeə.ri.ə/

khu vực phạt góc

near the corner area

dressing room

/ˈdres.ɪŋ ˌruːm/

phòng thay đồ

in the dressing room

dugout

/ˈdʌɡ.aʊt/

khu vực ghế ngồi của ban huấn luyện và cầu thủ dự bị

sit in the dugout

eighteen-yard box

/ˌeɪˈtiːn jɑːd ˌbɒks/

khu vực 16,5 mét

inside the eighteen-yard box

far post

/ˌfɑː ˈpəʊst/

cột xa

aim for the far post

final third

/ˌfaɪ.nəl ˈθɜːd/

một phần ba sân gần khung thành đối phương

enter the final third

football pitch

/ˈfʊt.bɔːl ˌpɪtʃ/

sân bóng đá, phổ biến trong Anh-Anh

run onto the football pitch

goal area

/ˈɡəʊl ˌeə.ri.ə/

khu vực cầu môn

inside the goal area

goal line

/ˈɡəʊl ˌlaɪn/

đường biên ngang

cross the goal line

goalpost

/ˈɡəʊl.pəʊst/

cột dọc khung thành

hit the goalpost

halfway line

/ˌhɑːf.weɪ ˈlaɪn/

đường giữa sân

cross the halfway line

home ground

/ˌhəʊm ˈɡraʊnd/

sân nhà

at their home ground

home stadium

/ˌhəʊm ˈsteɪ.di.əm/

sân vận động/ sân nhà

at the club’s home stadium

near post

/ˌnɪə ˈpəʊst/

cột gần

shoot towards the near post

opposition half

/ˌɒp.əˈzɪʃ.ən ˈhɑːf/

phần sân đối phương

move into the opposition half

own half

/ˌəʊn ˈhɑːf/

phần sân nhà

defend in their own half

penalty area

/ˈpen.əl.ti ˌeə.ri.ə/

khu vực cấm địa

inside the penalty area

penalty box

/ˈpen.əl.ti ˌbɒks/

cách gọi thông dụng của khu vực cấm địa

enter the penalty box

penalty spot

/ˈpen.əl.ti ˌspɒt/

chấm phạt đền

place the ball on the penalty spot

six-yard box

/ˌsɪks jɑːd ˈbɒks/

khu vực 5,5 mét

inside the six-yard box

soccer field

/ˈsɒk.ər ˌfiːld/

sân bóng đá, phổ biến trong Anh-Mỹ

play on a soccer field

stands

/stændz/

khán đài

fans in the stands

technical area

/ˈtek.nɪ.kəl ˌeə.ri.ə/

khu vực kỹ thuật

remain inside the technical area

touchline

/ˈtʌtʃ.laɪn/

đường biên dọc, phổ biến trong Anh-Anh

run along the touchline

tunnel

/ˈtʌn.əl/

đường hầm dẫn ra sân

walk through the tunnel

Phân biệt nhanh:

  • Football pitchtouchline phổ biến trong tiếng Anh-Anh, còn soccer fieldsideline thường gặp hơn trong tiếng Anh-Mỹ. 
  • Penalty area, penalty boxeighteen-yard box đều có thể chỉ khu vực cấm địa.

Từ vựng về các hành động khi chơi bóng

Từ/cụm từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Cách dùng thường gặp

provide an assist

/əˌsɪst ə ˈɡəʊl/

kiến tạo bàn thắng

provided the assist for the winning goal.

beat a defender

/ˌbiːt ə dɪˈfen.dər/

vượt qua hậu vệ

beat a defender with skill

block a shot

/ˌblɒk ə ˈʃɒt/

chặn cú sút

block a powerful shot

challenge for the ball

/ˈtʃæl.ɪndʒ fə ðə ˈbɔːl/

tranh chấp bóng

challenged for the ball

clear the ball

/ˌklɪə ðə ˈbɔːl/

phá bóng khỏi khu vực nguy hiểm

clear the ball away

commit a foul

/kəˌmɪt ə ˈfaʊl/

phạm lỗi

commit a serious foul

concede a goal

/kənˌsiːd ə ˈɡəʊl/

để thủng lưới

concede an early goal

control the ball

/kənˌtrəʊl ðə ˈbɔːl/

khống chế bóng

control the ball well

cross the ball

/ˌkrɒs ðə ˈbɔːl/

tạt bóng

cross the ball into the box

deliver a cross

/dɪˌlɪv.ər ə ˈkrɒs/

thực hiện đường tạt bóng

deliver an accurate cross

dribble

/ˈdrɪb.əl/

rê bóng

dribble past two defenders

equalize

/ˈiː.kwə.laɪz/

ghi bàn gỡ hòa

equalize in the second half

head the ball

/ˌhed ðə ˈbɔːl/

đánh đầu

head the ball into the net

hit the crossbar

/ˌhɪt ðə ˈkrɒs.bɑːr/

sút trúng xà ngang

hit the crossbar from distance

hit the post

/ˌhɪt ðə ˈpəʊst/

sút trúng cột dọc

hit the post

intercept a pass

/ˌɪn.təˈsept ə ˈpɑːs/

cắt đường chuyền

intercept a dangerous pass

keep possession

/ˌkiːp pəˈzeʃ.ən/

giữ quyền kiểm soát bóng

keep possession of the ball

keep a clean sheet

/ˌkiːp ə ˌkliːn ˈʃiːt/

giữ sạch lưới

keep a clean sheet

kick the ball

/ˌkɪk ðə ˈbɔːl/

đá vào quả bóng

kick the ball forward

lose possession

/ˌluːz pəˈzeʃ.ən/

mất quyền kiểm soát bóng

lose possession in midfield

make a pass

/ˌmeɪk ə ˈpɑːs/

thực hiện đường chuyền

make a short pass

make a tackle

/ˌmeɪk ə ˈtæk.əl/

thực hiện pha tranh bóng

make a successful tackle

mark a player

/ˌmɑːk ə ˈpleɪ.ər/

theo kèm cầu thủ

mark the opposing striker

miss a penalty

/ˌmɪs ə ˈpen.əl.ti/

sút hỏng phạt đền

miss a crucial penalty

pass the ball

/ˌpɑːs ðə ˈbɔːl/

chuyền bóng

pass the ball to a teammate

receive a pass

/rɪˌsiːv ə ˈpɑːs/

nhận đường chuyền

receive a pass near the box

save a penalty

/ˌseɪv ə ˈpen.əl.ti/

cản phá quả phạt đền

save a penalty

save a shot

/ˌseɪv ə ˈʃɒt/

cản phá cú sút

save a close-range shot

score a goal

/ˌskɔːr ə ˈɡəʊl/

ghi bàn

score the opening goal

shoot

/ʃuːt/

sút bóng

shoot from outside the box

shoot at goal

/ˌʃuːt ət ˈɡəʊl/

sút về phía khung thành

shoot at goal

shoot on target

/ˌʃuːt ɒn ˈtɑː.ɡɪt/

sút trúng đích

shoot on target three times

shoot wide

/ˌʃuːt ˈwaɪd/

sút chệch khung thành

shoot wide of the goal

take a corner

/ˌteɪk ə ˈkɔː.nər/

thực hiện quả phạt góc

take a corner kick

take a free kick

/ˌteɪk ə ˌfriː ˈkɪk/

thực hiện quả đá phạt

take a direct free kick

take a penalty

/ˌteɪk ə ˈpen.əl.ti/

thực hiện quả phạt đền

take the final penalty

take a shot

/ˌteɪk ə ˈʃɒt/

thực hiện cú sút

take a shot from distance

take the lead

/ˌteɪk ðə ˈliːd/

vươn lên dẫn trước

take the lead in the first half

tackle an opponent

/ˌtæk.əl ən əˈpəʊ.nənt/

tranh hoặc cướp bóng từ đối phương

tackle an opponent fairly

win the ball

/ˌwɪn ðə ˈbɔːl/

giành lại bóng

win the ball in midfield

win a duel

/ˌwɪn ə ˈdjuː.əl/

thắng trong pha tranh chấp

won the aerial duel

Phân biệt nhanh:

  • Shoot là thực hiện cú sút, còn score cho biết cú sút đã tạo thành bàn thắng. 
  • Save thường chỉ hành động cản phá của thủ môn, trong khi block có thể được thực hiện bởi bất kỳ cầu thủ phòng ngự nào.
Tổng hợp từ vựng về bóng đá thường gặp trong tiếng Anh
Tổng hợp từ vựng về bóng đá thường gặp trong tiếng Anh

Từ vựng về các tình huống trong một trận bóng

Từ/cụm từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Cách dùng thường gặp

added time

/ˈæd.ɪd ˌtaɪm/

thời gian được cộng thêm cuối hiệp

score in added time

aggregate score

/ˈæɡ.rɪ.ɡət ˌskɔːr/

tổng tỷ số sau hai lượt trận

win on aggregate

away match

/əˈweɪ ˌmætʃ/

trận đấu trên sân khách

play an away match

comeback

/ˈkʌm.bæk/

màn lội ngược dòng

make a dramatic comeback

corner kick

/ˈkɔː.nər ˌkɪk/

quả phạt góc

win a corner kick

counterattack

/ˈkaʊn.tər.əˌtæk/

pha phản công

launch a counterattack

direct free kick

/daɪˌrekt ˌfriː ˈkɪk/

quả đá phạt trực tiếp

score from a direct free kick

dive

/daɪv/

ăn vạ

believed the player had dived.

draw

/drɔː/

trận hòa

end in a draw

equalizer

/ˈiː.kwə.laɪ.zər/

bàn thắng gỡ hòa

score a late equalizer

extra time

/ˌek.strə ˈtaɪm/

hiệp phụ

go into extra time

fair play

/ˌfeə ˈpleɪ/

tinh thần chơi đẹp

The match was played in a spirit of fair play.

foul play

/ˌfaʊl ˈpleɪ/

hành vi chơi xấu hoặc trái luật

The referee stopped the game because of foul play

final

/ˈfaɪ.nəl/

trận chung kết

reach the final

final whistle

/ˌfaɪ.nəl ˈwɪs.əl/

tiếng còi kết thúc trận đấu

celebrate after the final whistle

first half

/ˌfɜːst ˈhɑːf/

hiệp một

score in the first half

first leg

/ˌfɜːst ˈleɡ/

trận lượt đi

win the first leg

foul

/faʊl/

lỗi phạm luật

award a foul

free kick

/ˌfriː ˈkɪk/

quả đá phạt

earn a free kick

goal kick

/ˈɡəʊl ˌkɪk/

quả phát bóng lên

take a goal kick

goalless draw

/ˌɡəʊl.ləs ˈdrɔː/

trận hòa không bàn thắng

finish in a goalless draw

group stage

/ˈɡruːp ˌsteɪdʒ/

vòng bảng

qualify from the group stage

half-time

/ˌhɑːf ˈtaɪm/

giờ nghỉ giữa hai hiệp

lead at half-time

handball

/ˈhænd.bɔːl/

lỗi dùng tay chơi bóng

penalize a handball

hat-trick

/ˈhæt.trɪk/

ba bàn thắng do một cầu thủ ghi trong một trận

score a hat-trick

home advantage

/ˌhəʊm ədˈvɑːn.tɪdʒ/

lợi thế sân nhà

have home advantage

home match

/ˈhəʊm ˌmætʃ/

trận đấu trên sân nhà

play a home match

indirect free kick

/ˌɪn.daɪˈrekt ˌfriː ˈkɪk/

quả đá phạt gián tiếp

award an indirect free kick

injury time

/ˈɪn.dʒər.i ˌtaɪm/

thời gian bù giờ

score in injury time

kick-off

/ˈkɪk.ɒf/

cú giao bóng hoặc thời điểm bắt đầu trận

before kick-off

knockout stage

/ˈnɒk.aʊt ˌsteɪdʒ/

vòng đấu loại trực tiếp

reach the knockout stage

offside

/ˌɒfˈsaɪd/

lỗi việt vị

be caught offside

opening goal

/ˌəʊ.pən.ɪŋ ˈɡəʊl/

bàn mở tỷ số

score the opening goal

own goal

/ˌəʊn ˈɡəʊl/

bàn phản lưới nhà

score an own goal

penalty

/ˈpen.əl.ti/

quả phạt đền

award a penalty

penalty shootout

/ˈpen.əl.ti ˌʃuːt.aʊt/

loạt sút luân lưu

win the penalty shootout

quarter-final

/ˌkwɔː.təˈfaɪ.nəl/

trận tứ kết

reach the quarter-final

red card

/ˌred ˈkɑːd/

thẻ đỏ

receive a red card

second half

/ˌsek.ənd ˈhɑːf/

hiệp hai

equalize in the second half

second leg

/ˌsek.ənd ˈleɡ/

trận lượt về

play the second leg

semi-final

/ˌsem.iˈfaɪ.nəl/

trận bán kết

qualify for the semi-final

set piece

/ˈset ˌpiːs/

tình huống bóng cố định

score from a set piece

simulation

/ˌsɪm.jəˈleɪ.ʃən/

hành vi giả vờ bị phạm lỗi

received a yellow card for simulation

stoppage time

/ˈstɒp.ɪdʒ ˌtaɪm/

thời gian bù giờ

score in stoppage time

throw-in

/ˈθrəʊ.ɪn/

quả ném biên

take a throw-in

VAR (video assistant referee)

/ˌviː.eɪˈɑːr/

trợ lý trọng tài video/hệ thống VAR

review the decision with VAR

winning goal

/ˌwɪn.ɪŋ ˈɡəʊl/

bàn thắng quyết định

score the winning goal

yellow card

/ˌjel.əʊ ˈkɑːd/

thẻ vàng

receive a yellow card

Phân biệt nhanh:

  • Injury time, stoppage timeadded time đều có thể chỉ thời gian được cộng thêm vào cuối mỗi hiệp. 
  • Extra time là hiệp phụ được tổ chức sau 90 phút trong một số trận đấu loại trực tiếp, vì vậy không đồng nghĩa với thời gian bù giờ.

Từ vựng về trang phục và dụng cụ đá bóng

Từ/cụm từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Cách dùng thường gặp

ankle support

/ˈæŋ.kəl səˌpɔːt/

dụng cụ hỗ trợ cổ chân

wear ankle support

away kit

/əˈweɪ ˌkɪt/

trang phục thi đấu sân khách

wear the away kit

captain’s armband

/ˌkæp.tɪnz ˈɑːm.bænd/

băng đội trưởng

wear the captain’s armband

cleats

/kliːts/

giày đinh, phổ biến trong Anh-Mỹ

wear soccer cleats

corner flag

/ˈkɔː.nər ˌflæɡ/

cờ phạt góc

near the corner flag

football boots

/ˈfʊt.bɔːl ˌbuːts/

giày đá bóng, phổ biến trong Anh-Anh

wear football boots

football kit

/ˈfʊt.bɔːl ˌkɪt/

bộ trang phục thi đấu bóng đá

buy a new football kit

football shirt

/ˈfʊt.bɔːl ˌʃɜːt/

áo thi đấu bóng đá

wear a football shirt

football socks

/ˈfʊt.bɔːl ˌsɒks/

tất đá bóng

pull up football socks

goal net

/ˈɡəʊl ˌnet/

lưới khung thành

hit the goal net

goalkeeper gloves

/ˈɡəʊlˌkiː.pər ˌɡlʌvz/

găng tay thủ môn

wear goalkeeper gloves

goalkeeper kit

/ˈɡəʊlˌkiː.pər ˌkɪt/

trang phục thủ môn

change into the goalkeeper kit

home kit

/ˈhəʊm ˌkɪt/

trang phục thi đấu sân nhà

wear the home kit

jersey

/ˈdʒɜː.zi/

áo thi đấu, phổ biến trong Anh-Mỹ

team jersey

laces

/ˈleɪ.sɪz/

dây giày

tie the laces

long-sleeved shirt

/ˌlɒŋ.sliːvd ˈʃɜːt/

áo thi đấu dài tay

wear a long-sleeved shirt

shin guards

/ˈʃɪn ˌɡɑːdz/

miếng bảo vệ ống chân

wear shin guards

shorts

/ʃɔːts/

quần đùi thể thao

football shorts

soccer ball

/ˈsɒk.ər ˌbɔːl/

quả bóng đá, cách gọi Anh-Mỹ

kick a soccer ball

studs

/stʌdz/

đinh dưới đế giày bóng đá

metal studs

third kit

/ˈθɜːd ˌkɪt/

bộ trang phục thi đấu thứ ba

launch a new third kit

training bib

/ˈtreɪ.nɪŋ ˌbɪb/

áo chia đội khi tập luyện

wear a training bib

training kit

/ˈtreɪ.nɪŋ ˌkɪt/

trang phục tập luyện

change into the training kit

water bottle

/ˈwɔː.tər ˌbɒt.əl/

bình nước

bring a water bottle

whistle

/ˈwɪs.əl/

còi của trọng tài

blow the whistle

Phân biệt nhanh:

  • Trong tiếng Anh-Anh, kit thường chỉ toàn bộ bộ trang phục thi đấu, còn shirt chỉ riêng chiếc áo. 
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, jersey thường được dùng thay cho shirt, còn cleats là cách gọi phổ biến của giày đinh.
Đá banh tiếng Anh là gì? Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi đá banh
Đá banh tiếng Anh là gì? Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi đá banh

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi đá bóng

Khi đá bóng, người chơi thường sử dụng những câu ngắn, rõ ràng để đồng đội có thể nghe và phản ứng nhanh. Ngoài các khẩu lệnh trên sân, người học cũng nên biết cách rủ bạn bè thi đấu, hỏi vị trí, trao đổi tỷ số và động viên nhau sau trận.

1. Mẫu câu thường dùng trước khi bắt đầu trận đấu

Mẫu câu

Nghĩa tiếng Việt

Do you want to play football?

Bạn có muốn đá bóng không?

Let’s play football this afternoon.

Chiều nay đi đá bóng nhé.

Are you free for a game this weekend?

Cuối tuần này bạn có rảnh đá một trận không?

What time shall we play?

Chúng ta đá lúc mấy giờ?

Where are we playing?

Chúng ta đá ở đâu?

Which team are you on?

Bạn ở đội nào?

Let’s pick the teams.

Chia đội nhé.

What position do you play?

Bạn chơi ở vị trí nào?

Where do you usually play?

Bạn thường chơi ở vị trí nào?

I play as a striker.

Tôi chơi ở vị trí tiền đạo.

I usually play in midfield.

Tôi thường chơi ở hàng tiền vệ.

Who’s playing in goal?

Ai sẽ bắt gôn?

I’ll be the goalkeeper.

Tôi sẽ làm thủ môn.

Are you ready?

Bạn sẵn sàng chưa?

Let’s kick off!

Bắt đầu trận đấu thôi!

2. Mẫu câu sử dụng trong khi đá bóng

Mẫu câu

Nghĩa tiếng Việt

Pass me the ball!

Chuyền bóng cho tôi!

I’m open!

Tôi đang trống!

Play me through!

Chọc khe cho tôi!

Cross it!

Tạt bóng vào!

Take the shot!

Sút đi!

Shoot!

Sút đi!

One more pass!

Chuyền thêm một nhịp nữa!

Play it back!

Chuyền bóng về!

Switch the play!

Chuyển hướng tấn công!

Hold the ball up!

Giữ bóng lại!

Man on!

Có người áp sát!

You’ve got time!

Bạn còn thời gian!

Watch your back!

Coi chừng phía sau!

Mark your player!

Theo kèm cầu thủ của bạn!

Who’s marking number ten?

Ai đang theo kèm số 10?

Close him/her down!

Áp sát cầu thủ đó!

Get back!

Lùi về!

Stay in position!

Giữ đúng vị trí!

Keep your shape!

Giữ đội hình!

Push forward!

Dâng lên!

Clear the ball!

Phá bóng đi!

Leave it!

Để bóng đó!

Mine!

Bóng của tôi!

Keeper!

Thủ môn xử lý!

I’ve got it!

Tôi xử lý được!

Who’s taking the corner?

Ai sẽ đá phạt góc?

I’ll take the free kick.

Tôi sẽ thực hiện quả đá phạt.

Let me take the penalty.

Để tôi sút phạt đền.

That’s a foul!

Đó là một pha phạm lỗi!

Is it our throw-in?

Đội mình được ném biên phải không?

What’s the score?

Tỷ số hiện tại là bao nhiêu?

We’re one goal down.

Chúng ta đang bị dẫn một bàn.

We’re leading two–one.

Chúng ta đang dẫn 2–1.

We need one more goal.

Chúng ta cần thêm một bàn nữa.

Slow it down!

Chơi chậm lại!

Keep going!

Tiếp tục đi!

Play to the whistle!

Tiếp tục chơi đến khi có còi!

We’ve got this!

Chúng ta làm được!

3. Mẫu câu khen ngợi và giao tiếp sau trận đấu

Mẫu câu

Nghĩa tiếng Việt

Well played!

Chơi hay lắm!

Great pass!

Đường chuyền hay!

Great goal!

Bàn thắng đẹp!

Nice save!

Cản phá hay!

Good tackle!

Pha tắc bóng hay!

Unlucky!

Tiếc quá!

Good game!

Trận đấu hay lắm!

What was the final score?

Tỷ số chung cuộc là bao nhiêu?

We won two–one.

Chúng tôi thắng 2–1.

We lost one–nil.

Chúng tôi thua 0–1.

We drew one–all.

Chúng tôi hòa 1–1.

The match ended in a draw.

Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa.

You played really well today.

Hôm nay bạn chơi rất hay.

Let’s play again next week.

Tuần sau đá tiếp nhé.

Collocation tiếng Anh về đá bóng thường gặp 
Collocation tiếng Anh về đá bóng thường gặp

Collocation tiếng Anh về đá bóng thường gặp 

Collocation là những từ thường xuất hiện cùng nhau một cách tự nhiên. Khi học tiếng Anh về bóng đá, người học nên ghi nhớ các cụm như score a goal, take a shot hoặc win a match, thay vì dịch và ghép từng từ riêng lẻ.

Collocation

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

play football/soccer

chơi bóng đá

I play football every weekend.

play for a team

thi đấu cho một đội

She plays for her school team.

play against a team

thi đấu với một đội

We are playing against the local champions.

play as a striker

thi đấu ở vị trí tiền đạo

He plays as a striker.

play in midfield

chơi ở vị trí tiền vệ

She usually plays in midfield.

pass the ball

chuyền bóng

Pass the ball to your teammate.

control the ball

khống chế bóng

He controlled the ball with his chest.

win the ball

giành lại bóng

The defender won the ball cleanly.

lose possession

mất quyền kiểm soát bóng

The team lost possession near its own goal.

cross the ball

tạt bóng

The winger crossed the ball into the box.

clear the ball

phá bóng

The defender cleared the ball away.

take a shot

thực hiện một cú sút

She took a shot from outside the penalty area.

shoot at goal

sút về phía khung thành

The striker shot at goal.

score a goal

ghi bàn

He scored the winning goal.

concede a goal

để thủng lưới

The team conceded an early goal.

miss a penalty

sút hỏng phạt đền

He missed a penalty in the second half.

save a penalty

cản phá phạt đền

The goalkeeper saved the final penalty.

keep a clean sheet

giữ sạch lưới

Our goalkeeper kept a clean sheet.

commit a foul

phạm lỗi

The defender committed a foul near the box.

receive a yellow card

nhận thẻ vàng

He received a yellow card for the tackle.

win a match

thắng một trận đấu

Our team won the match 2–0.

lose a match

thua một trận đấu

They lost the match in extra time.

draw a match

hòa một trận đấu

The two teams drew the match 1–1.

take the lead

vươn lên dẫn trước

The home team took the lead before half-time.

make a comeback

thực hiện màn lội ngược dòng

They made an impressive comeback.

secure a victory

giành chiến thắng

The late goal secured a 2–1 victory.

reach the final

lọt vào trận chung kết

The team reached the final for the first time.

win on penalties

thắng bằng loạt sút luân lưu

They won on penalties after a goalless draw.

Một số cụm dễ dùng sai:

  • Dùng score a goal, không dùng make a goal hoặc kick a goal.
  • Win a match là thắng một trận đấu, còn beat a team là đánh bại một đội:
    Ví dụ: "We won the match" hay "We beat our opponents 2–0".
  • Shoot diễn tả hành động sút bóng, còn score cho biết cú sút đã tạo thành bàn thắng.
  • Keep a clean sheet không có nghĩa là “giữ một tờ giấy sạch”, mà chỉ việc đội bóng không để đối phương ghi bàn.
  • Draw a match là hòa trận đấu; khi nói về kết quả, cách tự nhiên hơn là: “The match ended in a draw.” hoặc “The two teams drew 1–1.
Một số thành ngữ tiếng Anh liên quan đến bóng đá và thể thao
Một số thành ngữ tiếng Anh liên quan đến bóng đá và thể thao

Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến bóng đá và thể thao 

Nhiều cách diễn đạt trong bóng đá được dùng với nghĩa bóng trong học tập, công việc và giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, một số thành ngữ dưới đây có nguồn gốc rộng hơn từ các môn thể thao dùng bóng, không chỉ riêng bóng đá. 

Thành ngữ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

a game of two halves

tình thế thay đổi rõ rệt giữa hai giai đoạn

The project was a game of two halves: a difficult start but a successful finish.

be on the ball

nhanh nhạy, hiểu rõ tình hình và phản ứng tốt

Our new team leader is really on the ball.

blow the whistle on something

tố giác hoặc công khai một hành vi sai trái

An employee blew the whistle on the company’s illegal practices.

get the ball rolling

bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình

Let’s get the ball rolling by discussing the first proposal.

keep your eye on the ball

tập trung vào mục tiêu hoặc nhiệm vụ quan trọng

Keep your eye on the ball and finish the assignment before Friday.

move the goalposts

thay đổi yêu cầu hoặc điều kiện khi công việc đang diễn ra

The client keeps moving the goalposts by adding new requirements.

on the sidelines

không trực tiếp tham gia hoặc chỉ đứng ngoài quan sát

She stayed on the sidelines during the discussion.

play by the rules

hành động đúng quy định

Everyone must play by the rules during the competition.

score an own goal

tự gây bất lợi cho chính mình

The company scored an own goal by increasing prices without warning customers.

take your eye off the ball

mất tập trung vào điều quan trọng

We took our eye off the ball and missed the deadline.

a level playing field

môi trường cạnh tranh công bằng

The new policy aims to create a level playing field for small businesses.

the ball is in someone’s court

quyền quyết định hoặc trách nhiệm hành động thuộc về ai

We have sent the proposal, so the ball is now in their court.

Nhiều người học có thể ghi nhớ hàng trăm từ vựng tiếng Anh nhưng vẫn gặp khó khăn khi cần giao tiếp. Nguyên nhân thường không nằm ở việc thiếu từ vựng mà ở ba vấn đề:

  • Chưa biết kết hợp từ thành cụm và câu hoàn chỉnh.
  • Có ý tưởng nhưng mất nhiều thời gian dịch từ tiếng Việt.
  • Không nhận ra lỗi phát âm, ngữ pháp hoặc cách diễn đạt thiếu tự nhiên.

Học tiếng Anh qua bóng đá là cách thú vị để mở rộng từ vựng, nhưng để thực sự giao tiếp trôi chảy, người học còn cần phát âm đúng, xây dựng câu hoàn chỉnhluyện phản xạ trong nhiều tình huống khác nhau. 

Người học cần được thực hành theo tình huống, sử dụng từ mới trong hội thoại và nhận phản hồi trực tiếp để điều chỉnh cách phát âm, cấu trúc câu cũng như khả năng phản xạ.

Tại VUS, các hoạt động giao tiếp được thiết kế theo chủ đề gần gũi với từng độ tuổi, giúp học viên từng bước chuyển từ biết từ vựng sang diễn đạt được ý tưởng bằng tiếng Anh

Thông qua quá trình luyện nói, thảo luận và tương tác cùng giáo viên, học viên có thêm cơ hội củng cố vốn từ, cải thiện độ chính xác và xây dựng sự tự tin khi giao tiếp trong nhiều tình huống thực tế.

Tùy vào nền tảng và mục tiêu, bạn có thể tham khảo ba chương trình dành cho người lớn tại VUS: 

  • Khóa tiếng Anh cơ bản: Phù hợp với người vốn từ còn hạn chế hoặc chưa vững ngữ pháp. Chương trình tập trung củng cố đồng đều bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết từ nền tảng, tạo bước đệm để người học tiếp tục phát triển giao tiếp hoặc chuyển sang luyện thi IELTS.
  • Khóa tiếng Anh giao tiếp: Phù hợp với người đi làm, người bận rộn hoặc người đã có kiến thức cơ bản nhưng còn ngại nói. Người học được thực hành qua các chủ đề gần gũi với công việc và cuộc sống, linh hoạt lựa chọn lịch học, đồng thời tăng thời lượng tương tác và luyện phản xạ với giáo viên nước ngoài.
  • Luyện thi IELTS: Phù hợp với người cần chứng chỉ IELTS để học tập, làm việc hoặc du học. Chương trình phát triển toàn diện bốn kỹ năng, kết hợp thi thử IELTS trên máy tính, phản hồi thường xuyên, gia sư trực tuyến và workshop hỗ trợ trước kỳ thi.
Học tiếng Anh hiệu quả cùng VUS
Học tiếng Anh hiệu quả cùng VUS

Đồng hành cùng người học là nền tảng đào tạo đã được xây dựng và kiểm chứng qua nhiều năm:

  • Hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, trong đó giáo viên sở hữu các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL; 100% quản lý chất lượng có trình độ thạc sĩ trở lên.
  • Hơn 217.000 học viên đạt chứng chỉ Cambridge và IELTS, phản ánh kết quả của các lộ trình đào tạo từ nền tảng đến luyện thi quốc tế.
  • Cambridge Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp, ghi nhận năng lực chuẩn bị học viên cho các kỳ thi Cambridge.
  • Đối tác Bạch kim của British Council và là đối tác của IDP Việt Nam, mang đến thêm các hoạt động hỗ trợ và trải nghiệm luyện thi IELTS cho học viên.
  • Hệ sinh thái học tập OVI giúp học viên duy trì việc luyện tập và theo dõi tiến độ ngoài thời gian trên lớp.

Đăng ký ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình phù hợp và nhận ưu đãi học phí tại VUS!

Caption bóng đá tiếng Anh hay, ngắn gọn và ý nghĩa 

Caption bóng đá tiếng Anh có thể dùng khi đăng ảnh thi đấu, luyện tập, cổ vũ đội bóng hoặc chia sẻ khoảnh khắc cùng đồng đội. Dưới đây là những câu ngắn, dễ hiểu và phù hợp với nhiều ngữ cảnh.

Xem thêm: 100+ cap tiếng Anh hay, ngắn gọn và status hài hước, thú vị

1. Caption bóng đá truyền động lực

Caption tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Train hard. Play harder.

Tập luyện hết mình, thi đấu mạnh mẽ hơn nữa.

Every match is a new chance.

Mỗi trận đấu là một cơ hội mới.

Dream big. Play bravely.

Ước mơ lớn và thi đấu đầy bản lĩnh.

Hard work beats talent.

Sự chăm chỉ có thể vượt qua tài năng.

Keep going until the final whistle.

Tiếp tục cố gắng cho đến tiếng còi mãn cuộc.

One more step. One more goal.

Thêm một bước tiến, thêm một bàn thắng.

Fall down, get up and play again.

Vấp ngã, đứng dậy và tiếp tục thi đấu.

Pressure creates champions.

Áp lực tạo nên những nhà vô địch.

2. Caption bóng đá về tinh thần đồng đội

Caption tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

One team, one dream.

Một đội bóng, một giấc mơ.

We play as one.

Chúng tôi thi đấu như một tập thể.

Together, we are stronger.

Cùng nhau, chúng ta mạnh mẽ hơn.

Passion unites us.

Đam mê kết nối chúng ta.

No player is bigger than the team.

Không cầu thủ nào lớn hơn tập thể.

Different positions, one purpose.

Khác vị trí nhưng chung một mục tiêu.

Win together, learn together.

Cùng chiến thắng, cùng trưởng thành.

Behind every goal is a team.

Đằng sau mỗi bàn thắng là cả một tập thể.

3. Caption bóng đá về chiến thắng và nỗ lực

Caption tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Victory starts with belief.

Chiến thắng bắt đầu từ niềm tin.

Earned, not given.

Thành quả phải được nỗ lực giành lấy.

The score tells only part of the story.

Tỷ số chỉ kể một phần của câu chuyện.

Play with heart. Finish with pride.

Thi đấu bằng trái tim và kết thúc trong niềm tự hào.

Today’s effort is tomorrow’s victory.

Nỗ lực hôm nay là chiến thắng ngày mai.

Champions never stop improving.

Nhà vô địch không bao giờ ngừng tiến bộ.

A tough match builds a stronger team.

Một trận đấu khó khăn tạo nên một đội bóng mạnh hơn.

We came. We played. We conquered.

Chúng tôi đến, thi đấu và giành chiến thắng.

4. Caption bóng đá ngắn gọn, cá tính

Caption tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Born to play.

Sinh ra để chơi bóng.

Football is my language.

Bóng đá là ngôn ngữ của tôi.

Game on.

Vào trận thôi.

Chasing goals.

Theo đuổi những bàn thắng.

Live. Love. Football.

Sống, yêu và chơi bóng.

Weekend mode: football.

Chế độ cuối tuần: đá bóng.

Eat. Sleep. Play football. Repeat.

Ăn, ngủ, đá bóng rồi lặp lại.

My happy place is the pitch.

Sân bóng là nơi tôi cảm thấy hạnh phúc.

Boots on. Game face on.

Xỏ giày và sẵn sàng thi đấu.

Football first, everything else later.

Bóng đá trước, mọi chuyện khác tính sau.

Qua bài viết, bạn đã biết đá bóng tiếng Anh là gìcách phân biệt các cụm từ thường gặp như play football, play soccer và kick the ball. 

Bên cạnh từ vựng về vị trí, sân bóng và tình huống thi đấu, việc học theo cụm từ và mẫu câu giao tiếp sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn, đồng thời sử dụng tiếng Anh tự nhiên trong những cuộc trò chuyện về bóng đá. 

Câu hỏi thường gặp về đá bóng tiếng Anh 

  • Sau “like” nên dùng “play football” hay “playing football”? Sau “like” nên dùng “play football” hay “playing football”? Sau “like” nên dùng “play football” hay “playing football”?

    Cả hai cấu trúc đều đúng:
    - I like playing football.
    - I like to play football.
    Trong đó, like playing football thường nhấn mạnh sở thích nói chung, còn like to play football có thể nhấn mạnh thói quen hoặc lựa chọn trong một tình huống cụ thể.
  • “Football player” và “footballer” khác nhau thế nào? “Football player” và “footballer” khác nhau thế nào? “Football player” và “footballer” khác nhau thế nào?

    Cả hai đều có nghĩa là cầu thủ bóng đá. Footballer được dùng phổ biến trong Anh-Anh, trong khi football player dễ hiểu trong nhiều biến thể tiếng Anh. Tại Mỹ, người nói thường dùng soccer player để tránh nhầm với cầu thủ bóng bầu dục Mỹ.
  • “Win a team” có đúng ngữ pháp không? “Win a team” có đúng ngữ pháp không? “Win a team” có đúng ngữ pháp không?

    Không. Khi nói thắng một trận đấu, dùng win a match. Khi nói đánh bại một đội, dùng beat a team.
    - We won the match 2–1.
    - We beat the other team 2–1.
  • Nói tỷ số bóng đá bằng tiếng Anh như thế nào? Nói tỷ số bóng đá bằng tiếng Anh như thế nào? Nói tỷ số bóng đá bằng tiếng Anh như thế nào?

    Tỷ số 2–1 được đọc là two–one. Ví dụ:
    - We won two–one. – Chúng tôi thắng 2–1.
    - The match ended one–all. – Trận đấu kết thúc với tỷ số 1–1.
    - They won three–nil. – Họ thắng 3–0.
    Trong Anh-Mỹ, số 0 cũng có thể được đọc là zero.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Cộng đồng
217.209++
217.209++ học viên 
học viên  đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ