Từ vựng, Ngữ pháp, Học liệu

Kho học liệu "khổng lồ", tổng hợp từ vựng theo chủ đề, hệ thống ngữ pháp dễ hiểu, mẫu câu ứng dụng, tài liệu tham khảo và bài tập miễn phí, giúp người học củng cố nền tảng, mở rộng kiến thức tiếng Anh.

Từ vựng, Ngữ pháp, Học liệu
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

2200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán + tài liệu chuyên ngành

Tác giả: VUS Team
|

2200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán + tài liệu chuyên ngành

Kế toán tiếng Anh là Accounting; Kế toán trưởng tiếng Anh là Chief Accountant. Tuy nhiên, tiếng Anh chuyên ngành Kế toán không chỉ xoay quanh những thuật ngữ quen thuộc như Accounting, Accountant, Revenue hay Expense, mà còn bao gồm hàng nghìn từ vựng và cách diễn đạt được sử dụng trong chứng từ, sổ sách, báo cáo tài chính, thuế, kiểm toán và giao tiếp công việc hằng ngày. 

Trong bài viết này, VUS giới thiệu đến bạn:

  • 2200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán được phân loại theo từng chủ đề: tài sản, công nợ, doanh thu, chi phí, thuế, kiểm toán và Kế toán quản trị,...
  • Các thuật ngữ dễ nhầm và từ viết tắt thường gặp trong lĩnh vực Kế toán – Tài chính.
  • Một số các báo cáo tài chính tiếng Anh và những thuật ngữ liên quan; mẫu câu và hội thoại thực tế giúp bạn ứng dụng tiếng Anh Kế toán trong công việc cũng như tài liệu PDF, sách tham khảo và bài tập có đáp án để thuận tiện ôn luyện.
  • Cách giúp bạn xây dựng vốn từ chuyên ngành và sử dụng tiếng Anh Kế toán chính xác, hiệu quả hơn trong học tập cũng như công việc.

Table of Contents

Giới thiệu tiếng Anh chuyên ngành Kế toán: Các từ vựng quen thuộc cần nắm

Trước khi học các thuật ngữ chuyên sâu về báo cáo tài chính, thuế hay kiểm toán, người học nên nắm chắc cách gọi bằng tiếng Anh của những vị trí, nghiệp vụ và khái niệm kế toán cơ bản. Đây là nhóm từ thường xuất hiện trong hồ sơ tuyển dụng, email công việc, báo cáo nội bộ và tài liệu chuyên ngành.

Một số thuật ngữ tiếng Việt có thể được dịch theo nhiều cách tùy vào ngữ cảnh, chức danh cụ thể và hệ thống kế toán của doanh nghiệp. Vì vậy, bên cạnh nghĩa phổ biến, người học cũng nên chú ý cách sử dụng thực tế của từng từ.

Giới thiệu tiếng Anh chuyên ngành Kế toán: Các từ vựng quen thuộc cần nắm
Giới thiệu tiếng Anh chuyên ngành Kế toán: Các từ vựng quen thuộc cần nắm

Kế toán tiếng Anh là gì? 

Kế toán trong tiếng Anh là accounting /əˈkaʊn.tɪŋ/. Đây là thuật ngữ chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động ghi nhận, phân loại, tổng hợp và báo cáo các thông tin tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức.

Cần phân biệt:

  • Accounting: kế toán, ngành kế toán hoặc hoạt động kế toán.
  • Accountant: kế toán viên, người làm công việc kế toán.
  • Accountancy: ngành/nghề kế toán, thường gặp nhiều hơn trong tiếng Anh Anh và trong tên các chương trình đào tạo hoặc tổ chức nghề nghiệp.

Ví dụ:

  • She is studying accounting at university.
    → Cô ấy đang học ngành Kế toán tại trường đại học.
  • Our accountant prepares the monthly financial reports.
    → Kế toán viên của chúng tôi lập các báo cáo tài chính hằng tháng.

Tiếng Anh chuyên ngành kế toán tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh chuyên ngành kế toán thường được gọi là English for Accounting hoặc Accounting English. Đây là hệ thống từ vựng, thuật ngữ và cách diễn đạt tiếng Anh được sử dụng trong các công việc liên quan đến kế toán, tài chính, thuế, kiểm toán và quản trị doanh nghiệp.

Một số nhóm nội dung thường gặp gồm:

  • Kế toán cơ bản: assets (tài sản), liabilities (nợ phải trả), equity (vốn chủ sở hữu).
  • Doanh thu – chi phí: revenue (doanh thu), expenses (chi phí), profit (lợi nhuận).
  • Công nợ: accounts payable (các khoản phải trả), accounts receivable (các khoản phải thu).
  • Báo cáo tài chính: balance sheet, income statement, cash flow statement.
  • Thuế và kiểm toán: taxation, audit, internal control, compliance.

Ngoài việc ghi nhớ thuật ngữ, người học còn cần biết cách đọc báo cáo tài chính, xử lý chứng từ, viết email, trao đổi số liệu và trình bày thông tin kế toán bằng tiếng Anh trong môi trường làm việc.

Kế toán trưởng tiếng Anh là gì?

Kế toán trưởng thường được gọi là Chief Accountant trong tiếng Anh. Đây là chức danh chỉ người phụ trách, tổ chức và giám sát hoạt động kế toán của doanh nghiệp hoặc đơn vị.

Ví dụ:

The Chief Accountant is responsible for reviewing the company's financial statements.
→ Kế toán trưởng chịu trách nhiệm rà soát báo cáo tài chính của công ty.

Trong môi trường doanh nghiệp quốc tế, một số chức danh như Accounting Manager, Financial Controller hoặc Controller cũng có thể đảm nhiệm một phần công việc tương tự. Tuy nhiên, các chức danh này không hoàn toàn đồng nghĩa với Chief Accountant, vì phạm vi trách nhiệm phụ thuộc vào cơ cấu của từng doanh nghiệp.

Nhân viên Kế toán tiếng Anh là gì?

Nhân viên kế toán có thể được gọi là Accountant hoặc Accounting Staff, tùy cách doanh nghiệp đặt tên chức danh.

  • Accountant: kế toán viên; cách gọi phổ biến và tự nhiên nhất.
  • Accounting Staff: nhân viên thuộc bộ phận kế toán, thường dùng khi nói chung về đội ngũ.
  • Accounting Officer: nhân viên/chuyên viên kế toán, xuất hiện ở một số doanh nghiệp và tổ chức.
  • Junior Accountant: kế toán viên cấp cơ bản hoặc có ít kinh nghiệm.

Ví dụ:

We are looking for an accountant with at least two years of experience.
→ Chúng tôi đang tuyển một kế toán viên có ít nhất hai năm kinh nghiệm.

Khi viết CV bằng tiếng Anh, người làm kế toán nên sử dụng chức danh cụ thể theo nghiệp vụ nếu có, chẳng hạn Tax Accountant (kế toán thuế), Cost Accountant (kế toán chi phí) hoặc Accounts Payable Accountant (kế toán công nợ phải trả).

Xem thêm: Viết CV bằng tiếng Anh: Hướng dẫn, tips, mẫu tham khảo

Kiểm toán tiếng Anh là gì?

Kiểm toán trong tiếng Anh là audit /ˈɔː.dɪt/. Từ này có thể được dùng như danh từ để chỉ một cuộc kiểm toán hoặc dùng như động từ với nghĩa kiểm tra, đánh giá sổ sách và thông tin tài chính.

Một số từ liên quan thường gặp:

  • Audit: kiểm toán/cuộc kiểm toán.
  • Auditing: hoạt động hoặc lĩnh vực kiểm toán.
  • Auditor: kiểm toán viên.
  • Internal audit: kiểm toán nội bộ.
  • External audit: kiểm toán độc lập/bên ngoài.

Ví dụ:

  • The company undergoes an external audit every year.
    → Công ty thực hiện kiểm toán độc lập hằng năm.
  • The auditors reviewed the company's financial records.
    → Các kiểm toán viên đã rà soát hồ sơ tài chính của công ty.

Kế toán tổng hợp tiếng Anh là gì?

Kế toán tổng hợp thường được dịch là General Accountant trong cách gọi chức danh tại nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, trong môi trường kế toán quốc tế, General Ledger Accountant (GL Accountant) cũng là thuật ngữ rất phổ biến khi vị trí này phụ trách sổ cái và tổng hợp số liệu từ nhiều phần hành kế toán.

Có thể phân biệt:

  • General Accountant: kế toán tổng hợp, cách dịch khái quát.
  • General Ledger Accountant / GL Accountant: kế toán sổ cái, thường phụ trách đối chiếu tài khoản, ghi nhận bút toán và hỗ trợ quá trình khóa sổ.

Ví dụ:

The General Ledger Accountant reconciles accounts before the monthly closing.
→ Kế toán sổ cái đối chiếu các tài khoản trước khi khóa sổ cuối tháng.

Khi dịch chức danh kế toán tổng hợp sang tiếng Anh để sử dụng trong CV hoặc mô tả công việc, nên lựa chọn thuật ngữ dựa trên nhiệm vụ thực tế của vị trí thay vì chỉ dịch từng từ.

Hạch toán tiếng Anh là gì?

Hạch toán không có một từ tiếng Anh duy nhất phù hợp cho mọi trường hợp. Tùy ngữ cảnh, thuật ngữ này có thể được diễn đạt bằng accounting, recording, recognition, posting hoặc accounting entry.

Ví dụ:

  • Hạch toán kế toán: accounting hoặc accounting treatment.
  • Hạch toán một giao dịch: record a transaction.
  • Hạch toán doanh thu: recognize/record revenue.
  • Hạch toán chi phí: recognize/record an expense.
  • Hạch toán vào tài khoản: post to an account.
  • Bút toán hạch toán: accounting entry hoặc journal entry.

Ví dụ:

The accountant recorded the transaction as an operating expense.
→ Kế toán đã hạch toán giao dịch này vào chi phí hoạt động.

Vì vậy, khi sử dụng từ hạch toán trong tiếng Anh chuyên ngành Kế toán, cần xác định rõ hành động đang được đề cập là ghi nhận, định khoản, vào sổ hay xử lý kế toán.

Nguồn vốn tiếng Anh là gì?

Nguồn vốn có thể được dịch là sources of funds, capital hoặc trong một số ngữ cảnh là equity, nhưng các thuật ngữ này không hoàn toàn tương đương.

  • Sources of funds: các nguồn hình thành vốn/tài trợ cho hoạt động của doanh nghiệp.
  • Capital: vốn nói chung.
  • Equity / shareholders' equity: vốn chủ sở hữu, tức phần tài sản thuộc về chủ sở hữu sau khi trừ nợ phải trả.

Ví dụ:

The company uses both debt and equity as sources of funds.
→ Công ty sử dụng cả vốn vay và vốn chủ sở hữu làm nguồn vốn.

Do đó, không nên mặc định dịch mọi trường hợp của nguồn vốn thành equity. Nếu đang nói về toàn bộ nguồn hình thành tài sản, sources of funds thường sát nghĩa hơn; còn equity chỉ phần vốn thuộc chủ sở hữu.

Kế toán thanh toán tiếng Anh là gì?

Kế toán thanh toán có thể được gọi là Payment Accountant khi vị trí phụ trách xử lý các khoản thu, chi và thủ tục thanh toán. Tuy nhiên, chức danh tiếng Anh nên được lựa chọn theo phạm vi công việc cụ thể.

Một số thuật ngữ thường gặp gồm:

  • Payment Accountant: kế toán thanh toán.
  • Accounts Payable Accountant (AP Accountant): kế toán công nợ phải trả, phụ trách hóa đơn nhà cung cấp và các khoản doanh nghiệp cần thanh toán.
  • Accounts Receivable Accountant (AR Accountant): kế toán công nợ phải thu, phụ trách các khoản khách hàng cần thanh toán cho doanh nghiệp.
  • Cash Accountant: kế toán tiền mặt, nếu công việc tập trung chủ yếu vào thu – chi tiền mặt.

Ví dụ:

The Accounts Payable Accountant verifies invoices before processing payments to suppliers.
→ Kế toán công nợ phải trả kiểm tra hóa đơn trước khi thực hiện thanh toán cho nhà cung cấp.

Nếu một vị trí tại doanh nghiệp Việt Nam vừa phụ trách lập phiếu thu – chi, giao dịch ngân hàng và thanh toán cho nhà cung cấp, Payment Accountant có thể là cách diễn đạt phù hợp. Nếu công việc chủ yếu liên quan đến công nợ nhà cung cấp, Accounts Payable Accountant sẽ chính xác và tự nhiên hơn trong môi trường quốc tế.

Xem thêm: Cách viết Email tiếng Anh chuyên nghiệp (kèm bài mẫu)

Tải 2200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán PDF

Nếu bạn đang tìm một tài liệu tiếng Anh chuyên ngành Kế toán PDF để học và tra cứu thuận tiện, bộ 2200+ từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn hệ thống hóa các thuật ngữ quan trọng theo từng nhóm nghiệp vụ. 

Từ những khái niệm cơ bản đến tài sản, công nợ, doanh thu, chi phí, thuế, kiểm toán và Kế toán quản trị, các từ vựng được phân loại rõ ràng để người mới dễ học và người đã đi làm có thể nhanh chóng tra cứu khi cần. Tải bản đầy đủ ở cuối phần này. 

Tải 2200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán PDF
Tải 2200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán PDF

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán cơ bản

Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán cơ bản thường gặp trong sổ sách, chứng từ, báo cáo tài chính và công việc hằng ngày của kế toán viên. 

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

Accounting

/əˈkaʊntɪŋ/

Kế toán

She is studying accounting at university.

2

Accountant

/əˈkaʊntənt/

Kế toán viên

The accountant prepared the monthly report.

3

Bookkeeping

/ˈbʊkˌkiːpɪŋ/

Công việc ghi sổ kế toán

Accurate bookkeeping is essential for every business.

4

Transaction

/trænˈzækʃən/

Giao dịch, nghiệp vụ kinh tế

Every transaction must be recorded properly.

5

Account

/əˈkaʊnt/

Tài khoản

The payment was recorded in the correct account.

6

Ledger

/ˈledʒə(r)/

Sổ cái

All transactions are posted to the ledger.

7

Journal

/ˈdʒɜːnəl/

Sổ nhật ký kế toán

The transaction was first recorded in the journal.

8

Balance

/ˈbæləns/

Số dư

Please check the account balance.

9

Invoice

/ˈɪnvɔɪs/

Hóa đơn

The supplier sent us an invoice yesterday.

10

Receipt

/rɪˈsiːt/

Biên lai, chứng từ thu

Please keep the receipt for accounting purposes.

Từ vựng về tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

Asset

/ˈæset/

Tài sản

Cash is one of the company's assets.

2

Current assets

/ˈkʌrənt ˈæsets/

Tài sản ngắn hạn

Inventory is classified as a current asset.

3

Non-current assets

/ˌnɒn ˈkʌrənt ˈæsets/

Tài sản dài hạn

Buildings are normally non-current assets.

4

Liability

/ˌlaɪəˈbɪləti/

Nợ phải trả

A bank loan is recorded as a liability.

5

Current liabilities

/ˈkʌrənt ˌlaɪəˈbɪlətiz/

Nợ phải trả ngắn hạn

Accounts payable are current liabilities.

6

Long-term liabilities

/ˌlɒŋ ˈtɜːm ˌlaɪəˈbɪlətiz/

Nợ phải trả dài hạn

The company has several long-term liabilities.

7

Equity

/ˈekwəti/

Vốn chủ sở hữu

Equity increased after the company made a profit.

8

Owner's equity

/ˈəʊnəz ˈekwəti/

Vốn chủ sở hữu

Owner's equity represents the owner's interest in the business.

9

Retained earnings

/rɪˌteɪnd ˈɜːnɪŋz/

Lợi nhuận giữ lại

Part of the profit was added to retained earnings.

10

Working capital

/ˈwɜːkɪŋ ˈkæpɪtl/

Vốn lưu động

The company needs more working capital to expand.

Từ vựng về doanh thu, chi phí và lợi nhuận

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

Revenue

/ˈrevənjuː/

Doanh thu

Revenue increased by 10% this year.

2

Sales revenue

/seɪlz ˈrevənjuː/

Doanh thu bán hàng

Sales revenue reached $2 million.

3

Expense

/ɪkˈspens/

Chi phí

Travel expenses increased this month.

4

Operating expense

/ˈɒpəreɪtɪŋ ɪkˈspens/

Chi phí hoạt động

Rent is an operating expense.

5

Cost

/kɒst/

Chi phí, giá thành

Production costs have increased.

6

Gross profit

/ɡrəʊs ˈprɒfɪt/

Lợi nhuận gộp

Gross profit rose after sales increased.

7

Operating profit

/ˈɒpəreɪtɪŋ ˈprɒfɪt/

Lợi nhuận hoạt động

Operating profit improved this quarter.

8

Net profit

/net ˈprɒfɪt/

Lợi nhuận ròng

The company reported a net profit of $500,000.

9

Profit margin

/ˈprɒfɪt ˌmɑːdʒɪn/

Biên lợi nhuận

The business achieved a higher profit margin.

10

Loss

/lɒs/

Khoản lỗ, thua lỗ

The company recorded a loss last year.

Từ vựng về bút toán và ghi sổ Kế toán

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

Journal entry

/ˈdʒɜːnəl ˈentri/

Bút toán kế toán

Please review this journal entry.

2

Debit

/ˈdebɪt/

Ghi Nợ, bên Nợ

The amount was recorded as a debit.

3

Credit

/ˈkredɪt/

Ghi Có, bên Có

The entry includes a credit to revenue.

4

General ledger

/ˌdʒenərəl ˈledʒə(r)/

Sổ cái tổng hợp

The entry was posted to the general ledger.

5

Posting

/ˈpəʊstɪŋ/

Việc ghi sổ, chuyển sổ

Posting is completed at the end of each day.

6

Trial balance

/ˈtraɪəl ˌbæləns/

Bảng cân đối thử

The accountant prepared a trial balance.

7

Adjusting entry

/əˈdʒʌstɪŋ ˈentri/

Bút toán điều chỉnh

An adjusting entry is required at month-end.

8

Closing entry

/ˈkləʊzɪŋ ˈentri/

Bút toán khóa sổ

Closing entries are prepared at year-end.

9

Accrual

/əˈkruːəl/

Khoản dồn tích, nghiệp vụ dồn tích

We recorded an accrual for unpaid expenses.

10

Reconciliation

/ˌrekənsɪliˈeɪʃən/

Đối chiếu số liệu

Monthly reconciliation helps identify errors.

Từ vựng về công nợ phải thu và phải trả

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

Accounts receivable

/əˌkaʊnts rɪˈsiːvəbl/

Các khoản phải thu

Accounts receivable increased this month.

2

Accounts payable

/əˌkaʊnts ˈpeɪəbl/

Các khoản phải trả

Accounts payable are due next week.

3

Trade receivables

/treɪd rɪˈsiːvəblz/

Phải thu khách hàng

Trade receivables must be reviewed regularly.

4

Trade payables

/treɪd ˈpeɪəblz/

Phải trả nhà cung cấp

Trade payables increased after new purchases.

5

Outstanding balance

/aʊtˈstændɪŋ ˈbæləns/

Số dư chưa thanh toán

Please confirm the outstanding balance.

6

Due date

/ˈdjuː deɪt/

Ngày đến hạn

The invoice due date is August 31.

7

Overdue

/ˌəʊvəˈdjuː/

Quá hạn

The invoice is now overdue.

8

Aging report

/ˈeɪdʒɪŋ rɪˌpɔːt/

Báo cáo tuổi nợ

The aging report shows overdue receivables.

9

Bad debt

/bæd det/

Nợ xấu, khoản nợ khó đòi

The company wrote off the amount as bad debt.

10

Allowance for doubtful accounts

/əˈlaʊəns fə ˈdaʊtfəl əˌkaʊnts/

Dự phòng phải thu khó đòi

An allowance for doubtful accounts was recognized.

Từ vựng về tiền mặt và ngân hàng

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

Cash

/kæʃ/

Tiền mặt

The company keeps some cash in the office.

2

Petty cash

/ˈpeti kæʃ/

Tiền mặt tồn quỹ nhỏ

Petty cash is used for small expenses.

3

Cash flow

/ˈkæʃ fləʊ/

Dòng tiền

Positive cash flow is important for the business.

4

Bank account

/ˈbæŋk əˌkaʊnt/

Tài khoản ngân hàng

The payment was transferred to our bank account.

5

Bank statement

/ˈbæŋk ˌsteɪtmənt/

Sao kê ngân hàng

Please check the bank statement.

6

Deposit

/dɪˈpɒzɪt/

Khoản tiền gửi

The customer made a deposit yesterday.

7

Withdrawal

/wɪðˈdrɔːəl/

Khoản rút tiền

The withdrawal appears on the bank statement.

8

Bank transfer

/bæŋk ˈtrænsfɜː(r)/

Chuyển khoản ngân hàng

We made the payment by bank transfer.

9

Cash equivalent

/kæʃ ɪˈkwɪvələnt/

Khoản tương đương tiền

Short-term deposits may qualify as cash equivalents.

10

Bank reconciliation

/bæŋk ˌrekənsɪliˈeɪʃən/

Đối chiếu ngân hàng

Bank reconciliation is performed every month.

Từ vựng về tài sản cố định và khấu hao

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

Fixed asset

/fɪkst ˈæset/

Tài sản cố định

The machine is recorded as a fixed asset.

2

Property, plant and equipment (PPE)

/ˈprɒpəti plɑːnt ən ɪˈkwɪpmənt/

Bất động sản, nhà xưởng và thiết bị

PPE represents a major part of the company's assets.

3

Acquisition cost

/ˌækwɪˈzɪʃən kɒst/

Chi phí mua/chi phí để có được tài sản; có thể là một thành phần của nguyên giá

The asset was recorded at its acquisition cost.

4

Useful life

/ˈjuːsfəl laɪf/

Thời gian sử dụng hữu ích

The equipment has a useful life of five years.

5

Residual value

/rɪˈzɪdʒuəl ˈvæljuː/

Giá trị thanh lý ước tính/ giá trị thu hồi ước tính cuối thời gian sử dụng hữu ích

The residual value is estimated at $2,000.

6

Depreciation

/dɪˌpriːʃiˈeɪʃən/

Khấu hao tài sản hữu hình

Depreciation is recognized over the asset’s useful life.

7

Accumulated depreciation

/əˈkjuːmjəleɪtɪd dɪˌpriːʃiˈeɪʃən/

Khấu hao lũy kế

Accumulated depreciation increases over time.

8

Straight-line method

/ˌstreɪt ˈlaɪn ˈmeθəd/

Phương pháp khấu hao đường thẳng

The company uses the straight-line method.

9

Carrying amount

/ˈkæriɪŋ əˌmaʊnt/

Giá trị ghi sổ

The carrying amount of the asset is $20,000.

10

Impairment

/ɪmˈpeəmənt/

Suy giảm giá trị tài sản

The company recognized an impairment loss.

Từ vựng về hàng tồn kho và giá vốn

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

Inventory

/ˈɪnvəntri/

Hàng tồn kho

The company checks its inventory every month.

2

Raw materials

/ˌrɔː məˈtɪəriəlz/

Nguyên vật liệu

Raw materials are stored in the warehouse.

3

Work in progress (WIP)

/ˌwɜːk ɪn ˈprəʊɡres/

Sản phẩm dở dang

Work in progress increased during the month.

4

Finished goods

/ˌfɪnɪʃt ˈɡʊdz/

Thành phẩm

Finished goods are ready for sale.

5

Cost of goods sold (COGS)

/ˌkɒst əv ɡʊdz ˈsəʊld/

Giá vốn hàng bán

COGS increased as sales grew.

6

FIFO

/ˈfaɪfəʊ/

Phương pháp nhập trước, xuất trước

The company uses FIFO to value inventory.

7

Weighted average cost

/ˌweɪtɪd ˈævərɪdʒ kɒst/

Phương pháp giá bình quân gia quyền

Inventory is valued using weighted average cost.

8

Inventory turnover

/ˈɪnvəntri ˌtɜːnəʊvə(r)/

Vòng quay hàng tồn kho

Inventory turnover improved this year.

9

Stock count

/stɒk kaʊnt/

Kiểm kê hàng tồn kho

The annual stock count will take place tomorrow.

10

Inventory write-down

/ˈɪnvəntri ˈraɪt daʊn/

Ghi giảm giá trị hàng tồn kho

An inventory write-down was required.

Từ vựng tiếng Anh về thuế

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

Tax

/tæks/

Thuế

The company must pay tax on its income.

2

Value Added Tax (VAT)

/ˌvæljuː ˈædɪd tæks/

Thuế giá trị gia tăng

The invoice includes VAT.

3

Corporate Income Tax (CIT)

/ˈkɔːpərət ˈɪnkʌm tæks/

Thuế thu nhập doanh nghiệp

The company calculated its corporate income tax.

4

Personal Income Tax (PIT)

/ˈpɜːsənəl ˈɪnkʌm tæks/

Thuế thu nhập cá nhân

Personal income tax is calculated based on taxable income.

5

Taxable income

/ˈtæksəbl ˈɪnkʌm/

Thu nhập chịu thuế

Tax is calculated based on taxable income.

6

Tax return

/ˈtæks rɪˌtɜːn/

Tờ khai thuế

The tax return must be submitted on time.

7

Tax liability

/ˈtæks ˌlaɪəˈbɪləti/

Nghĩa vụ thuế, khoản thuế phải nộp

The company recorded its tax liability.

8

Tax deduction

/ˈtæks dɪˌdʌkʃən/

Khoản được khấu trừ khi xác định thu nhập chịu thuế

This expense may qualify for a tax deduction.

9

Withholding tax

/wɪðˈhəʊldɪŋ tæks/

Thuế khấu trừ tại nguồn

Withholding tax was deducted from the payment.

10

Tax audit

/ˈtæks ˌɔːdɪt/

Thanh tra/kiểm tra thuế

The company is preparing for a tax audit.

Từ vựng tiếng Anh về kiểm toán

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

Audit

/ˈɔːdɪt/

Kiểm toán

The annual audit begins next month.

2

Auditor

/ˈɔːdɪtə(r)/

Kiểm toán viên

The auditor reviewed the financial records.

3

Internal audit

/ɪnˌtɜːnəl ˈɔːdɪt/

Kiểm toán nội bộ

The internal audit team reviewed the control process.

4

External audit

/ɪkˌstɜːnəl ˈɔːdɪt/

Kiểm toán độc lập/bên ngoài

The company undergoes an external audit annually.

5

Audit evidence

/ˈɔːdɪt ˈevɪdəns/

Bằng chứng kiểm toán

The auditor collected sufficient audit evidence.

6

Materiality

/məˌtɪəriˈæləti/

Tính trọng yếu

Materiality is considered during audit planning.

7

Internal control

/ɪnˌtɜːnəl kənˈtrəʊl/

Kiểm soát nội bộ

Strong internal controls help reduce errors.

8

Audit opinion

/ˈɔːdɪt əˌpɪnjən/

Ý kiến kiểm toán

The auditor issued an audit opinion.

9

Audit report

/ˈɔːdɪt rɪˌpɔːt/

Báo cáo kiểm toán

The audit report was submitted to management.

10

Substantive procedures

/səbˈstæntɪv prəˌsiːdʒəz/

Thủ tục kiểm toán cơ bản

Auditors performed substantive procedures on revenue.

Từ vựng về lập ngân sách và Kế toán quản trị

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

Budget

/ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách

The department has an annual budget of $500,000.

2

Budgeting

/ˈbʌdʒɪtɪŋ/

Lập ngân sách

Budgeting usually begins before the new financial year.

3

Forecast

/ˈfɔːkɑːst/

Dự báo

The sales forecast was updated this month.

4

Variance

/ˈveəriəns/

Chênh lệch

We need to investigate the cost variance.

5

Budget variance

/ˈbʌdʒɪt ˌveəriəns/

Chênh lệch ngân sách

The report explains the main budget variances.

6

Fixed cost

/fɪkst kɒst/

Chi phí cố định

Office rent is usually a fixed cost.

7

Variable cost

/ˈveəriəbl kɒst/

Chi phí biến đổi

Variable costs increase with production volume.

8

Break-even point

/ˌbreɪk ˈiːvən pɔɪnt/

Điểm hòa vốn

The company reached its break-even point in June.

9

Contribution margin

/ˌkɒntrɪˈbjuːʃən ˈmɑːdʒɪn/

Số dư đảm phí

Contribution margin helps managers evaluate profitability.

10

Cost center

/ˈkɒst ˌsentə(r)/

Trung tâm chi phí

Each department is treated as a separate cost center.

→ TẢI NGAY: File PDF 2200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán đầy đủ theo chủ đề.

Những thuật ngữ Kế toán tiếng Anh dễ nhầm nhất

Trong tiếng Anh chuyên ngành Kế toán, nhiều thuật ngữ có nghĩa tiếng Việt khá gần nhau nhưng lại được sử dụng trong những ngữ cảnh nghiệp vụ khác nhau. Nếu chỉ ghi nhớ bản dịch mà không hiểu bản chất kế toán, người học rất dễ dùng nhầm, đặc biệt khi đọc báo cáo tài chính, lập bút toán hoặc trao đổi công việc bằng tiếng Anh.

Những thuật ngữ Kế toán tiếng Anh dễ nhầm nhất
Những thuật ngữ Kế toán tiếng Anh dễ nhầm nhất

Revenue, income và profit khác nhau thế nào?

Revenue, income và profit đều liên quan đến khoản tiền doanh nghiệp tạo ra, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.

Thuật ngữ

Nghĩa thường dùng

Cách hiểu

Revenue

Doanh thu

Doanh thu phát sinh từ hoạt động kinh doanh thông thường, chẳng hạn bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ. Doanh thu không nhất thiết đồng nghĩa với số tiền đã thực thu.

Income

Thu nhập

Khái niệm rộng hơn trong kế toán; tùy ngữ cảnh có thể bao gồm revenue và các khoản thu nhập/lợi ích kinh tế khác.

Profit

Lợi nhuận

Phần chênh lệch còn lại sau khi lấy income trừ expenses trong phạm vi đang xét.

Ví dụ: Giả sử doanh nghiệp không có các khoản thu nhập hoặc chi phí khác, có revenue 500 triệu đồng và tổng expenses 400 triệu đồng thì phần profit còn lại là 100 triệu đồng.

Vì vậy, không nên dịch cả revenue, income và profit đơn giản thành “thu nhập” hoặc “lợi nhuận” mà cần dựa vào ngữ cảnh cụ thể.

Cost và expense có giống nhau không?

Cost expense đều thường được dịch là “chi phí”, nhưng cách sử dụng trong kế toán có sự khác biệt.

  • Cost thường chỉ số tiền hoặc nguồn lực bỏ ra để mua, sản xuất hoặc tạo ra một tài sản, sản phẩm hay dịch vụ.
  • Expense là khoản chi phí được ghi nhận trong một kỳ kế toán khi lợi ích kinh tế liên quan đã được sử dụng hoặc tiêu hao.

Ví dụ, số tiền doanh nghiệp bỏ ra để mua một máy móc là cost of the machine. Khoản giá trị của máy móc được phân bổ vào chi phí qua từng kỳ có thể được ghi nhận là depreciation expense – chi phí khấu hao.

Accounts receivable và accounts payable

Đây là hai thuật ngữ rất dễ bị đảo ngược:

  • Accounts receivable (AR): Khoản phải thu – số tiền khách hàng hoặc bên khác còn phải trả cho doanh nghiệp.
  • Accounts payable (AP): Khoản phải trả – số tiền doanh nghiệp còn phải thanh toán cho nhà cung cấp hoặc bên khác.

Có thể ghi nhớ đơn giản:

Receivable → doanh nghiệp sẽ nhận tiền.
Payable → doanh nghiệp phải trả tiền.

Ví dụ, doanh nghiệp đã bán hàng cho khách nhưng chưa nhận tiền thì khoản đó có thể được ghi nhận vào accounts receivable. Ngược lại, nếu doanh nghiệp mua nguyên vật liệu nhưng chưa thanh toán cho nhà cung cấp, khoản tiền này thuộc accounts payable.

Debit và credit có phải là tiền vào và tiền ra không?

Debit (Dr) và credit (Cr) lần lượt được gọi là bên Nợ bên Có trong kế toán. Tuy nhiên, không nên hiểu đơn giản rằng debit = tiền vào và credit = tiền ra.

Trong hệ thống kế toán kép (double-entry accounting), mỗi giao dịch thường ảnh hưởng đến ít nhất hai tài khoản và được ghi nhận ở cả bên Nợ và bên Có. Việc một tài khoản tăng hay giảm khi ghi debit hoặc credit phụ thuộc vào loại tài khoản.

Loại tài khoản

Tăng

Giảm

Assets – Tài sản

Debit

Credit

Expenses – Chi phí

Debit

Credit

Liabilities – Nợ phải trả

Credit

Debit

Equity – Vốn chủ sở hữu

Credit

Debit

Revenue – Doanh thu

Credit

Debit

Ví dụ, khi doanh nghiệp thu tiền mặt từ việc bán hàng, tài khoản Cash có thể tăng ở bên Debit, trong khi Revenue tăng ở bên Credit. Vì vậy, cần hiểu debit và credit theo nguyên tắc ghi sổ thay vì chỉ liên hệ với dòng tiền vào – ra.

Gross profit và net profit khác nhau thế nào?

Gross profitnet profit đều là lợi nhuận nhưng phản ánh hai cấp độ khác nhau trong kết quả kinh doanh.

  • Gross profit – Lợi nhuận gộp: phần còn lại sau khi lấy doanh thu trừ giá vốn hàng bán.
  • Net profit – Lợi nhuận ròng: phần lợi nhuận còn lại sau khi tiếp tục trừ các khoản chi phí liên quan theo cách trình bày của báo cáo.

Cách hiểu khái quát:

Revenue – Cost of sales = Gross profit

Sau khi tiếp tục tính đến các khoản chi phí và yếu tố liên quan, doanh nghiệp mới xác định được net profit.

Do đó, doanh nghiệp có gross profit cao chưa đồng nghĩa với net profit cao, bởi vẫn còn các khoản chi phí khác ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

Asset, liability và equity

Ba thuật ngữ này thường xuất hiện cùng nhau trong báo cáo tình hình tài chính:

  • Asset: tài sản – nguồn lực kinh tế hiện tại do doanh nghiệp kiểm soát do kết quả của các sự kiện trong quá khứ.
  • Liability: nghĩa vụ hiện tại của doanh nghiệp phải chuyển giao một nguồn lực kinh tế do kết quả của các sự kiện trong quá khứ.
  • Equity: vốn chủ sở hữu – phần lợi ích còn lại trong tài sản sau khi trừ nợ phải trả.

Mối quan hệ cơ bản có thể được thể hiện bằng công thức dưới đây:

Assets = Liabilities + Equity

Ví dụ, nếu doanh nghiệp có tổng tài sản 1 tỷ đồng và nợ phải trả 600 triệu đồng, vốn chủ sở hữu tương ứng là 400 triệu đồng.

Invoice, receipt và bill

Ba từ này đều liên quan đến chứng từ thanh toán nhưng không nên sử dụng thay thế tùy ý.

  • Invoice: hóa đơn/chứng từ yêu cầu thanh toán do bên bán phát hành cho bên mua, thường thể hiện hàng hóa hoặc dịch vụ, số tiền và điều khoản thanh toán.
  • Receipt: biên nhận, dùng để xác nhận rằng một khoản tiền đã được thanh toán hoặc nhận.
  • Bill: hóa đơn hoặc giấy yêu cầu thanh toán; thường xuất hiện nhiều trong các tình huống giao dịch thông thường như hóa đơn điện, nước hoặc nhà hàng.

Trong môi trường kế toán doanh nghiệp, invoice là thuật ngữ rất thường gặp khi xử lý nghiệp vụ mua bán và công nợ, trong khi receipt chủ yếu đóng vai trò xác nhận việc thanh toán.

Lưu ý: Nhiều thuật ngữ kế toán không có một bản dịch tiếng Việt duy nhất phù hợp với mọi trường hợp. Khi học tiếng Anh chuyên ngành Kế toán, nên ghi nhớ cả khái niệm, ngữ cảnh sử dụng và cụm từ thường đi kèm thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt của từng từ.

Các báo cáo tài chính bằng tiếng Anh thường gặp

Khi học tiếng Anh chuyên ngành Kế toán, người học nên làm quen với tên gọi tiếng Anh của các báo cáo tài chính và những thuật ngữ thường xuất hiện trong từng báo cáo. Bảng dưới đây tổng hợp các loại báo cáo phổ biến cùng tài liệu mẫu từ các tổ chức, cơ quan chính thống để tham khảo.

Báo cáo bằng tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Nội dung chính

Thuật ngữ thường gặp

Mẫu PDF/Excel tham khảo từ nguồn chính thống

Statement of Financial Position / Balance Sheet

Báo cáo tình hình tài chính / Bảng cân đối kế toán

Phản ánh tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm nhất định. Quan hệ cơ bản có thể được biểu diễn bằng phương trình Assets = Liabilities + Equity.

Assets: tài sản; Current assets: tài sản ngắn hạn; Non-current assets: tài sản dài hạn; Liabilities: nợ phải trả; Equity: vốn chủ sở hữu; Inventory: hàng tồn kho; Accounts receivable: khoản phải thu; Accounts payable: khoản phải trả; Retained earnings: lợi nhuận giữ lại

Excel: Australian Government – Business.gov.au cung cấp file Balance Sheet Template (.xlsx). Tải mẫu Balance Sheet Excel từ Business.gov.au IFRS: Có ví dụ Statements of Financial Position trong bộ IFRS Accounting Taxonomy Illustrative Examples. Xem ví dụ chính thức từ IFRS Foundation

Statement of Profit or Loss / Income Statement / Profit and Loss Statement (P&L)

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh / Báo cáo lãi lỗ

Cho biết doanh thu, thu nhập, chi phí và kết quả kinh doanh trong một kỳ. Một cấu trúc thường gặp là Revenue → Cost of sales → Gross profit → Operating expenses → Operating profit → Profit before tax → Profit for the period.

Revenue: doanh thu; Cost of sales: giá vốn; Gross profit: lợi nhuận gộp; Operating expenses: chi phí hoạt động; Operating profit: lợi nhuận hoạt động; Finance costs: chi phí tài chính; Profit before tax: lợi nhuận trước thuế; Net profit/Profit for the period: lợi nhuận trong kỳ

Excel: Australian Government – Business.gov.au cung cấp Profit and Loss Statement Template (.xlsx). Tải mẫu Profit and Loss Excel từ Business.gov.au IFRS: IFRS Foundation có ví dụ riêng về Statement of profit or loss theo IFRS 18. Xem IFRS illustrative example

Statement of Cash Flows / Cash Flow Statement

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Cho biết tiền và các khoản tương đương tiền đã phát sinh và biến động như thế nào trong kỳ. Theo IFRS, dòng tiền được phân loại thành operating activities, investing activities và financing activities.

Cash and cash equivalents: tiền và tương đương tiền; Operating activities: hoạt động kinh doanh; Investing activities: hoạt động đầu tư; Financing activities: hoạt động tài chính; Cash inflow: dòng tiền vào; Cash outflow: dòng tiền ra; Net cash flow: lưu chuyển tiền thuần

Excel: Australian Government – Business.gov.au có Cash Flow Statement Template (.xlsx). Tải mẫu Cash Flow Excel từ Business.gov.au IFRS: IFRS Foundation cung cấp riêng Example 3: Statement of Cash Flows. Xem mẫu Statement of Cash Flows từ IFRS

Statement of Changes in Equity

Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu

Phản ánh sự thay đổi của từng thành phần vốn chủ sở hữu từ đầu kỳ đến cuối kỳ, bao gồm lợi nhuận, thu nhập toàn diện khác và các giao dịch với chủ sở hữu.

Opening balance: số dư đầu kỳ; Closing balance: số dư cuối kỳ; Share capital: vốn cổ phần; Retained earnings: lợi nhuận giữ lại; Dividends: cổ tức; Other comprehensive income (OCI): thu nhập toàn diện khác; Capital contribution: vốn góp

IFRS Foundation có Example 2: Statements of Financial Position, Comprehensive Income and Changes in Equity, minh họa cách trình bày báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu. Xem IFRS Example 2 Ngoài ra, bộ IFRS Taxonomy Illustrated được phát hành dưới cả PDF và Excel để tra cứu cấu trúc và các khoản mục báo cáo. IFRS Taxonomy Illustrated – PDF & Excel

Notes to the Financial Statements

Thuyết minh báo cáo tài chính

Cung cấp cơ sở lập báo cáo, chính sách kế toán và các thông tin chi tiết bổ sung nhằm giúp người đọc hiểu rõ các số liệu trên báo cáo tài chính. Đây là một phần của bộ báo cáo tài chính chứ không chỉ là phần chú thích bổ sung.

Basis of preparation: cơ sở lập báo cáo; Accounting policies: chính sách kế toán; Significant judgements: xét đoán trọng yếu; Accounting estimates: ước tính kế toán; Related parties: các bên liên quan; Contingent liabilities: nợ tiềm tàng; Commitments: các cam kết

IFRS Foundation có các illustrative examples bao gồm phần notes và disclosures đi kèm báo cáo. IFRS Accounting Taxonomy Illustrative Examples Có thể tham khảo thêm IFRS Taxonomy Illustrated dạng PDF/Excel để xem hệ thống các khoản mục và disclosure. Tải/tra cứu IFRS Taxonomy Illustrated

Lưu ý: Tên gọi và cách trình bày báo cáo có thể khác nhau tùy chuẩn mực kế toán và quốc gia. Chẳng hạn, Statement of Financial Position và Balance Sheet đều được sử dụng để chỉ báo cáo về tình hình tài chính; tương tự, người học có thể gặp Statement of Profit or Loss, Income Statement hoặc Profit and Loss Statement (P&L) trong các tài liệu khác nhau. 

Disclaimer: Các file Excel từ Business.gov.au là mẫu quản lý tài chính dành cho doanh nghiệp tham khảo, không nên hiểu là mẫu báo cáo tài chính được thiết kế để đáp ứng đầy đủ yêu cầu trình bày theo IFRS.

Các chữ viết tắt tiếng Anh thường gặp trong Kế toán

Trong báo cáo tài chính, email nội bộ, phần mềm kế toán và chứng từ doanh nghiệp, nhiều thuật ngữ chuyên ngành thường được viết dưới dạng chữ viết tắt tiếng Anh. Nắm được các ký hiệu này giúp người làm kế toán đọc tài liệu nhanh hơn và hạn chế nhầm lẫn khi trao đổi công việc.

Dưới đây là những chữ viết tắt thường gặp trong lĩnh vực Kế toán – Tài chính:

Chữ viết tắt

Cụm từ đầy đủ

Nghĩa tiếng Việt

Cách dùng thường gặp

AP

Accounts Payable

Các khoản phải trả

Theo dõi công nợ và khoản phải thanh toán cho nhà cung cấp

AR

Accounts Receivable

Các khoản phải thu

Theo dõi số tiền khách hàng còn nợ doanh nghiệp

GL

General Ledger

Sổ cái

Tổng hợp các tài khoản và giao dịch kế toán

JE

Journal Entry

Bút toán kế toán

Ghi nhận một nghiệp vụ vào hệ thống kế toán

Dr. / DR

Debit

Nợ

Ký hiệu bên Nợ của tài khoản

Cr. / CR

Credit

Ký hiệu bên Có của tài khoản

TB

Trial Balance

Bảng cân đối thử

Kiểm tra số dư Nợ – Có trước khi lập báo cáo tài chính

FS

Financial Statements

Báo cáo tài chính

Cách gọi chung các báo cáo tài chính của doanh nghiệp

BS

Balance Sheet

Bảng cân đối kế toán

Trình bày tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm

P&L

Profit and Loss Statement

Báo cáo lãi lỗ/Báo cáo kết quả kinh doanh

Theo dõi doanh thu, chi phí và lợi nhuận

IS

Income Statement

Báo cáo kết quả kinh doanh

Tên gọi phổ biến khác của báo cáo lãi lỗ

CF / CFS

Cash Flow / Cash Flow Statement

Dòng tiền/Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Theo dõi dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp

COGS

Cost of Goods Sold

Giá vốn hàng bán

Chi phí trực tiếp của hàng hóa hoặc sản phẩm đã bán

OPEX

Operating Expenses

Chi phí hoạt động

Chi phí phát sinh trong hoạt động thường xuyên của doanh nghiệp

CAPEX

Capital Expenditure

Chi tiêu vốn

Khoản chi để mua, nâng cấp hoặc đầu tư vào tài sản dài hạn

PPE / PP&E

Property, Plant and Equipment

Bất động sản, nhà xưởng và thiết bị

Nhóm tài sản hữu hình dài hạn của doanh nghiệp

FA

Fixed Assets

Tài sản cố định

Tài sản được sử dụng trong thời gian dài cho hoạt động kinh doanh

WIP

Work in Progress / Work in Process

Sản phẩm dở dang

Chi phí của sản phẩm đang trong quá trình sản xuất

INV

Inventory

Hàng tồn kho

Nguyên vật liệu, hàng hóa hoặc thành phẩm còn tồn

FIFO

First In, First Out

Nhập trước, xuất trước

Phương pháp xác định giá trị hàng tồn kho

LIFO

Last In, First Out

Nhập sau, xuất trước

Phương pháp tính giá hàng tồn kho được sử dụng trong một số hệ thống kế toán; IFRS không cho phép áp dụng

NRV

Net Realizable Value

Giá trị thuần có thể thực hiện được

Dùng khi đánh giá giá trị hàng tồn kho và một số tài sản

VAT

Value Added Tax

Thuế giá trị gia tăng

Thuế áp dụng đối với hàng hóa và dịch vụ theo quy định

CIT

Corporate Income Tax

Thuế thu nhập doanh nghiệp

Thuế tính trên thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp

PIT

Personal Income Tax

Thuế thu nhập cá nhân

Thuế áp dụng đối với thu nhập chịu thuế của cá nhân

EBIT

Earnings Before Interest and Taxes

Lợi nhuận trước lãi vay và thuế

Chỉ tiêu đánh giá kết quả hoạt động trước chi phí lãi vay và thuế

EBITDA

Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization

Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao

Chỉ tiêu thường dùng khi phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

GP

Gross Profit

Lợi nhuận gộp

Doanh thu sau khi trừ giá vốn hàng bán

NP

Net Profit

Lợi nhuận ròng

Phần lợi nhuận còn lại sau các khoản chi phí và thuế

AR Aging

Accounts Receivable Aging

Bảng tuổi nợ phải thu

Phân loại công nợ khách hàng theo thời gian quá hạn

AP Aging

Accounts Payable Aging

Bảng tuổi nợ phải trả

Theo dõi công nợ nhà cung cấp theo thời hạn thanh toán

DSO

Days Sales Outstanding

Số ngày thu tiền bình quân

Đánh giá tốc độ doanh nghiệp thu hồi công nợ khách hàng

DPO

Days Payable Outstanding

Số ngày thanh toán bình quân

Đánh giá thời gian doanh nghiệp thanh toán cho nhà cung cấp

ROA

Return on Assets

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

Đo lường khả năng tạo lợi nhuận từ tổng tài sản

ROE

Return on Equity

Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu

EPS

Earnings Per Share

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu

Chỉ tiêu thường gặp trong báo cáo của công ty cổ phần

GAAP

Generally Accepted Accounting Principles

Các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung

Hệ thống nguyên tắc và chuẩn mực kế toán, thường gặp trong cụm US GAAP

IFRS

International Financial Reporting Standards

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế

Hệ thống chuẩn mực lập và trình bày báo cáo tài chính quốc tế

IAS

International Accounting Standards

Chuẩn mực Kế toán Quốc tế

Các chuẩn mực quốc tế được ban hành trước IFRS và vẫn còn một số chuẩn mực có hiệu lực

CPA

Certified Public Accountant

Kế toán viên công chứng/chứng chỉ nghề nghiệp CPA

Chứng chỉ nghề nghiệp kế toán phổ biến tại nhiều quốc gia

ACCA

Association of Chartered Certified Accountants

Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh Quốc

Tổ chức và hệ thống chứng chỉ nghề nghiệp kế toán quốc tế

CMA

Certified Management Accountant

Kế toán Quản trị được chứng nhận

Chứng chỉ chuyên sâu về kế toán quản trị và quản trị tài chính

Một số chữ viết tắt có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy doanh nghiệp hoặc ngữ cảnh. Chẳng hạn, IS có thể được hiểu là Income Statement, trong khi FA thường được dùng nội bộ để chỉ Fixed Assets. Vì vậy, khi đọc email, báo cáo hoặc tài liệu kế toán bằng tiếng Anh, người học nên đối chiếu với nội dung xung quanh thay vì chỉ dựa vào chữ viết tắt.

Xem thêm: 'Bỏ túi' những từ viết tắt tiếng Anh của giới trẻ cực chất

Mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành Kế toán dùng trong công việc

Trong môi trường doanh nghiệp, nhân viên kế toán thường xuyên phải trao đổi về hóa đơn, thanh toán, công nợ, chứng từ, đối chiếu số liệu và báo cáo tài chính. Dưới đây là những mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành Kế toán thông dụng, có thể áp dụng khi giao tiếp với đồng nghiệp, khách hàng hoặc nhà cung cấp.

Mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành Kế toán dùng trong công việc
Mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành Kế toán dùng trong công việc

Mẫu câu về hóa đơn và chứng từ

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Could you please send us the invoice for this transaction?

Bạn vui lòng gửi hóa đơn cho giao dịch này được không?

We have not received the original invoice yet.

Chúng tôi vẫn chưa nhận được hóa đơn gốc.

Please check whether the information on the invoice is correct.

Vui lòng kiểm tra xem thông tin trên hóa đơn đã chính xác chưa.

The invoice amount does not match the purchase order.

Số tiền trên hóa đơn không khớp với đơn đặt hàng.

Could you provide the supporting documents for this expense?

Bạn có thể cung cấp chứng từ hỗ trợ cho khoản chi phí này không?

This invoice needs to be revised before we can process it.

Hóa đơn này cần được điều chỉnh trước khi chúng tôi có thể xử lý.

Please attach the relevant receipts and supporting documents.

Vui lòng đính kèm các biên nhận và chứng từ liên quan.

Mẫu câu về thanh toán

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

The payment has been processed successfully.

Khoản thanh toán đã được xử lý thành công.

We expect to make the payment by the end of this week.

Chúng tôi dự kiến thanh toán trước cuối tuần này.

Could you confirm whether you have received the payment?

Bạn có thể xác nhận đã nhận được khoản thanh toán chưa?

The payment is currently pending approval.

Khoản thanh toán hiện đang chờ phê duyệt.

Please provide your bank details for the payment.

Vui lòng cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng để thanh toán.

The payment due date is August 31.

Hạn thanh toán là ngày 31 tháng 8.

We apologize for the delay in payment.

Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ trong việc thanh toán.

The outstanding amount will be settled within five working days.

Khoản tiền còn nợ sẽ được thanh toán trong vòng 5 ngày làm việc.

Mẫu câu về công nợ phải thu và phải trả

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

According to our records, this invoice is still outstanding.

Theo hồ sơ của chúng tôi, hóa đơn này vẫn chưa được thanh toán.

Could you please arrange payment for the outstanding balance?

Bạn vui lòng sắp xếp thanh toán số dư còn nợ được không?

There is an overdue balance on your account.

Tài khoản của bạn hiện có một khoản công nợ quá hạn.

We are following up on invoice No. 125, which is now overdue.

Chúng tôi đang liên hệ về hóa đơn số 125 hiện đã quá hạn thanh toán.

Please confirm the outstanding balance as of August 31.

Vui lòng xác nhận số dư công nợ tính đến ngày 31 tháng 8.

We have reconciled the balance with the supplier.

Chúng tôi đã đối chiếu số dư với nhà cung cấp.

There is a discrepancy between our records and your account statement.

Có sự chênh lệch giữa số liệu của chúng tôi và bảng đối chiếu của bạn.

Mẫu câu về ghi nhận và điều chỉnh kế toán

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

This transaction should be recorded as an operating expense.

Giao dịch này nên được hạch toán là chi phí hoạt động.

Please post this journal entry to the general ledger.

Vui lòng ghi bút toán này vào sổ cái.

We need to make an adjusting entry at the end of the month.

Chúng ta cần thực hiện một bút toán điều chỉnh vào cuối tháng.

This expense was recorded in the wrong account.

Khoản chi phí này đã được ghi nhận vào sai tài khoản.

The entry needs to be reversed and reposted correctly.

Bút toán này cần được đảo lại và ghi nhận lại cho đúng.

Please accrue the expense in the current accounting period.

Vui lòng ghi nhận chi phí phải trả trong kỳ kế toán hiện tại.

The revenue should be recognized in accordance with the applicable accounting policy.

Doanh thu cần được ghi nhận theo chính sách kế toán áp dụng.

Mẫu câu về đối chiếu số liệu

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Please reconcile the bank statement with our accounting records.

Vui lòng đối chiếu sao kê ngân hàng với sổ sách kế toán của chúng ta.

The figures do not match our records.

Các số liệu không khớp với hồ sơ của chúng tôi.

There is a difference of $500 between the two balances.

Có khoản chênh lệch 500 USD giữa hai số dư.

Could you help us identify the cause of this discrepancy?

Bạn có thể giúp chúng tôi xác định nguyên nhân của khoản chênh lệch này không?

The account has been fully reconciled.

Tài khoản đã được đối chiếu đầy đủ.

Please review the balance before closing the accounting period.

Vui lòng kiểm tra số dư trước khi khóa kỳ kế toán.

Mẫu câu về báo cáo tài chính và khóa sổ

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

We are preparing the monthly financial statements.

Chúng tôi đang lập báo cáo tài chính tháng.

The monthly closing process has been completed.

Quy trình khóa sổ cuối tháng đã hoàn tất.

Please submit all expenses before the month-end closing.

Vui lòng gửi đầy đủ các khoản chi phí trước khi khóa sổ cuối tháng.

The financial statements are ready for review.

Báo cáo tài chính đã sẵn sàng để rà soát.

Could you explain the significant increase in operating expenses?

Bạn có thể giải thích nguyên nhân chi phí hoạt động tăng đáng kể không?

We need to verify these figures before finalizing the report.

Chúng ta cần xác minh các số liệu này trước khi hoàn thiện báo cáo.

The year-end closing is scheduled for December 31.

Việc khóa sổ cuối năm được lên lịch vào ngày 31 tháng 12.

Mẫu câu dùng khi trao đổi với kiểm toán viên

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

The auditors have requested additional supporting documents.

Kiểm toán viên đã yêu cầu bổ sung chứng từ hỗ trợ.

Please provide the documents requested by the audit team.

Vui lòng cung cấp các tài liệu mà nhóm kiểm toán yêu cầu.

We are currently reviewing the audit findings.

Chúng tôi đang rà soát các phát hiện của kiểm toán.

Could you clarify this audit adjustment?

Bạn có thể giải thích rõ bút toán điều chỉnh kiểm toán này không?

The supporting documents are available for your review.

Các chứng từ liên quan đã sẵn sàng để bạn kiểm tra.

We have addressed the issues raised during the audit.

Chúng tôi đã xử lý các vấn đề được nêu ra trong quá trình kiểm toán.

Một số mẫu câu ngắn thường gặp trong công việc Kế toán

Ngoài các câu hoàn chỉnh, người làm kế toán cũng thường gặp những cụm câu ngắn sau trong email và trao đổi nội bộ:

  • Please double-check the figures.
    → Vui lòng kiểm tra lại số liệu.
  • Please find the attached invoice.
    → Vui lòng xem hóa đơn đính kèm.
  • The figures have been updated accordingly.
    → Các số liệu đã được cập nhật tương ứng.
  • The balance has been confirmed.
    → Số dư đã được xác nhận.
  • This item is still under review.
    → Hạng mục này vẫn đang được rà soát.
  • No further adjustment is required.
    → Không cần thực hiện thêm điều chỉnh.
  • Please let me know if you need any further information.
    → Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần thêm thông tin.

Khi sử dụng tiếng Anh trong công việc Kế toán, nên ưu tiên cách diễn đạt rõ ràng, trực tiếp và trung tính, đặc biệt trong các nội dung liên quan đến số liệu, công nợ và thanh toán. Những động từ như confirm, verify, reconcile, record, recognize, review, approve, process và settle xuất hiện rất thường xuyên và là nhóm từ người học nên ghi nhớ.

Xem thêm: 180+ các câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản sử dụng hàng ngày

Hội thoại tiếng Anh chuyên ngành Kế toán trong tình huống thực tế

Bên cạnh việc ghi nhớ từ vựng, người học nên luyện tiếng Anh chuyên ngành Kế toán theo tình huống công việc thực tế như đối chiếu công nợ, trao đổi số liệu cuối tháng hay làm việc với kiểm toán viên. Cách học này giúp hiểu rõ cách các thuật ngữ như invoice, outstanding balance, reconciliation hay adjustment được sử dụng trong câu thay vì chỉ học nghĩa riêng lẻ.

Hội thoại tiếng Anh chuyên ngành Kế toán trong tình huống thực tế
Hội thoại tiếng Anh chuyên ngành Kế toán trong tình huống thực tế

Hội thoại 1: Đối chiếu công nợ với khách hàng

Tình huống: Kế toán viên liên hệ với khách hàng để kiểm tra một hóa đơn chưa được thanh toán.

Người nói

Hội thoại tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Accountant

Good morning. I’m calling regarding invoice No. 2587. According to our records, the payment is still outstanding.

Chào anh/chị. Tôi liên hệ về hóa đơn số 2587. Theo dữ liệu của chúng tôi, khoản thanh toán này vẫn chưa được hoàn tất.

Client

Let me check our records. What is the outstanding amount?

Để tôi kiểm tra lại dữ liệu. Số tiền còn phải thanh toán là bao nhiêu?

Accountant

The outstanding balance is $2,500, and the payment was due on August 15.

Số dư còn phải thanh toán là 2.500 USD và hạn thanh toán là ngày 15 tháng 8.

Client

I see. We actually made the bank transfer yesterday.

Tôi hiểu rồi. Thực tế chúng tôi đã chuyển khoản ngân hàng vào hôm qua.

Accountant

Thank you. Could you please send me the payment confirmation so that we can reconcile the account?

Cảm ơn anh/chị. Anh/chị có thể gửi xác nhận thanh toán để chúng tôi đối chiếu tài khoản được không?

Client

Sure. I’ll email it to you shortly.

Được. Tôi sẽ gửi qua email cho bạn ngay.

Accountant

Great. Once we receive it, we’ll update the outstanding balance accordingly.

Tuyệt vời. Khi nhận được, chúng tôi sẽ cập nhật lại số dư công nợ tương ứng.

Từ vựng cần nhớ:

  • outstanding payment: khoản thanh toán chưa hoàn tất
  • outstanding balance: số dư còn phải thanh toán
  • due date: ngày đến hạn
  • bank transfer: chuyển khoản ngân hàng
  • payment confirmation: xác nhận thanh toán
  • reconcile the account: đối chiếu tài khoản/công nợ

Hội thoại 2: Trao đổi số liệu trong kỳ khóa sổ cuối tháng

Tình huống: Kế toán viên báo cáo với quản lý về một khoản chi phí có biến động bất thường trước khi hoàn tất quá trình khóa sổ cuối tháng.

Người nói

Hội thoại tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Manager

Have you finished the month-end closing for July?

Bạn đã hoàn tất khóa sổ cuối tháng 7 chưa?

Accountant

Almost. I’m reviewing a variance in our operating expenses before closing the accounts.

Gần xong rồi. Tôi đang kiểm tra một khoản chênh lệch trong chi phí hoạt động trước khi khóa sổ.

Manager

How significant is the variance?

Khoản chênh lệch đó lớn đến mức nào?

Accountant

Operating expenses are about 12% higher than last month, mainly because of additional maintenance costs.

Chi phí hoạt động cao hơn tháng trước khoảng 12%, chủ yếu do phát sinh thêm chi phí bảo trì.

Manager

Have all the invoices been recorded?

Tất cả hóa đơn đã được ghi nhận chưa?

Accountant

Yes, but I found one expense that was posted to the wrong account. I need to make an adjusting entry.

Rồi, nhưng tôi phát hiện một khoản chi phí được hạch toán nhầm tài khoản. Tôi cần thực hiện một bút toán điều chỉnh.

Manager

Please make the adjustment and send me the updated report this afternoon.

Hãy điều chỉnh và gửi cho tôi báo cáo đã cập nhật vào chiều nay.

Accountant

Sure. I’ll complete the reconciliation and send you the revised figures.

Được. Tôi sẽ hoàn tất việc đối chiếu và gửi lại số liệu đã điều chỉnh.

Từ vựng cần nhớ:

  • month-end closing: khóa sổ cuối tháng
  • variance: chênh lệch
  • operating expenses: chi phí hoạt động
  • record an invoice: ghi nhận hóa đơn
  • post to an account: hạch toán/ghi vào tài khoản
  • adjusting entry: bút toán điều chỉnh
  • revised figures: số liệu đã điều chỉnh

Hội thoại 3: Trao đổi với kiểm toán viên

Tình huống: Kiểm toán viên yêu cầu kế toán cung cấp chứng từ để kiểm tra một khoản mục trên báo cáo tài chính.

Người nói

Hội thoại tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Auditor

Could you provide the supporting documents for this transaction?

Bạn có thể cung cấp chứng từ hỗ trợ cho giao dịch này không?

Accountant

Certainly. We have the invoice, purchase order and bank payment confirmation.

Được. Chúng tôi có hóa đơn, đơn đặt hàng và xác nhận thanh toán qua ngân hàng.

Auditor

Thank you. I also noticed a difference between the ledger balance and the supporting schedule.

Cảm ơn. Tôi cũng nhận thấy có chênh lệch giữa số dư trên sổ cái và bảng chi tiết hỗ trợ.

Accountant

Yes. The difference relates to an adjustment recorded after the schedule was prepared.

Đúng vậy. Khoản chênh lệch liên quan đến một bút toán điều chỉnh được ghi nhận sau khi bảng chi tiết được lập.

Auditor

Could you send us the journal entry and explain the reason for the adjustment?

Bạn có thể gửi cho chúng tôi bút toán và giải thích lý do điều chỉnh không?

Accountant

Of course. I’ll send the journal entry together with the supporting documents today.

Tất nhiên. Tôi sẽ gửi bút toán cùng các chứng từ liên quan trong hôm nay.

Auditor

That would be helpful. Thank you.

Như vậy sẽ rất hữu ích. Cảm ơn bạn.

Từ vựng cần nhớ:

  • supporting documents: chứng từ hỗ trợ
  • transaction: giao dịch
  • purchase order: đơn đặt hàng
  • ledger balance: số dư sổ cái
  • supporting schedule: bảng chi tiết/bảng phụ trợ
  • journal entry: bút toán kế toán
  • adjustment: điều chỉnh

Xem thêm: 15+ hội thoại tiếng Anh theo chủ đề thông dụng (có file PDF)

Top 10+ Sách tiếng Anh chuyên ngành Kế toán bổ ích

Bên cạnh việc học từ vựng riêng lẻ, đọc tài liệu tiếng Anh chuyên ngành Kế toán giúp người học làm quen với cách thuật ngữ xuất hiện trong báo cáo, chứng từ, email và các tình huống nghề nghiệp thực tế. Tùy mục tiêu, bạn có thể chọn sách tập trung vào Business English for Accounting hoặc giáo trình giảng dạy Accounting hoàn toàn bằng tiếng Anh.

Dưới đây là 12 đầu sách đáng tham khảo:

Sách

Nội dung nổi bật

Phù hợp với

1. English for Accounting – Evan Frendo & Sean Mahoney

Thuộc Oxford Business English: Express Series, tập trung trực tiếp vào tiếng Anh dùng trong lĩnh vực Kế toán – Tài chính, bao gồm kế toán cơ bản, báo cáo tài chính, tỷ số tài chính, thuế và giao tiếp trong công việc.

Sinh viên Kế toán, người đi làm muốn học nhanh tiếng Anh chuyên ngành

2. Career Paths: Accounting

Kết hợp từ vựng chuyên ngành với Reading, Listening, Speaking và Writing. Nội dung bao gồm bookkeeping, financial statements, taxes và giao tiếp tại nơi làm việc; nhà xuất bản xếp tài liệu ở khoảng CEFR A1–B1.

Người mới bắt đầu hoặc có trình độ tiếng Anh cơ bản

3. Professional English in Use: Finance – Ian MacKenzie

Gồm 50 bài theo chủ đề, bao phủ Accounting, Banking, Corporate Finance, Economics và Trade; mỗi bài kết hợp giải thích từ vựng với bài luyện tập.

Người học từ trình độ trung cấp, sinh viên và nhân sự Kế toán – Tài chính

4. English for the Financial Sector – Ian MacKenzie

Giáo trình tiếng Anh dành cho người học và người làm trong ngành tài chính, với 24 bài về các chủ đề như ngân hàng, tài chính doanh nghiệp và các hoạt động của thị trường tài chính.

Người đã có nền tảng tiếng Anh khoảng B1–B2 trở lên

5. Accounting All-in-One For Dummies – Michael Taillard, Joseph Kraynak & Kenneth W. Boyd

Giải thích quy trình kế toán theo cách tương đối dễ tiếp cận, từ ghi nhận giao dịch, bút toán điều chỉnh đến lập báo cáo tài chính, kiểm toán và phát hiện sai phạm. Ấn bản thứ ba còn có bài luyện tập và tài nguyên trực tuyến đi kèm.

Người mới học Kế toán bằng tiếng Anh hoặc muốn củng cố kiến thức nền

6. Bookkeeping All-in-One For Dummies – Lita Epstein & John A. Tracy

Tập trung vào nghiệp vụ ghi sổ, quản lý tài sản và nợ phải trả, theo dõi giao dịch, sổ nhật ký và sổ cái.

Người mới làm bookkeeping, kế toán viên cấp cơ bản

7. Financial Accounting – Robert Libby, Patricia Libby & Frank Hodge

Giáo trình Financial Accounting sử dụng tình huống doanh nghiệp để giải thích mối liên hệ giữa giao dịch, hệ thống kế toán, báo cáo tài chính và quyết định kinh doanh. Các nội dung gồm doanh thu, phải thu, hàng tồn kho, tài sản dài hạn, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu và lưu chuyển tiền tệ.

Sinh viên Kế toán – Tài chính có nền tảng tiếng Anh khá

8. Fundamentals of Financial Accounting – Fred Phillips, Shana Clor-Proell, Robert Libby & Patricia Libby

Đi từ những nguyên tắc Financial Accounting nền tảng và liên hệ chúng với quyết định kinh doanh, phù hợp để làm quen với cách trình bày kiến thức kế toán trong giáo trình đại học bằng tiếng Anh.

Sinh viên mới bắt đầu học Kế toán bằng tiếng Anh

9. Financial Accounting with International Financial Reporting Standards – Jerry J. Weygandt và cộng sự

Giáo trình Financial Accounting được xây dựng theo bối cảnh IFRS, hữu ích khi người học muốn vừa phát triển vốn tiếng Anh chuyên ngành vừa làm quen với thuật ngữ báo cáo tài chính quốc tế.

Sinh viên và người làm việc với IFRS

10. Intermediate Accounting IFRS – Donald E. Kieso và cộng sự

Đi sâu hơn vào các vấn đề ghi nhận, đo lường và trình bày thông tin tài chính theo IFRS. So với sách nhập môn, lượng thuật ngữ chuyên ngành và mức độ học thuật cao hơn đáng kể.

Người đã có kiến thức Kế toán cơ bản, sinh viên chuyên ngành

11. Principles of Accounting, Volume 1: Financial Accounting – OpenStax

Giáo trình mở về Financial Accounting, bao gồm chu trình kế toán, báo cáo tài chính, receivables, inventory, long-term assets, liabilities, equity và cash flows. Đặc biệt, tài liệu có thể được truy cập hợp pháp miễn phí qua OpenStax.

Người muốn tự học với giáo trình tiếng Anh miễn phí

12. Principles of Accounting, Volume 2: Managerial Accounting – OpenStax

Tập trung vào Managerial Accounting như cost behavior, budgeting, decision-making và cách thông tin kế toán hỗ trợ nhà quản lý. Đây cũng là tài liệu mở có thể đọc trực tuyến hoặc sử dụng bản PDF theo điều kiện cấp phép của OpenStax.

Sinh viên và người muốn học Kế toán quản trị bằng tiếng Anh

Cách học tiếng Anh chuyên ngành Kế toán hiệu quả cho người mới

Với người mới bắt đầu, tiếng Anh chuyên ngành Kế toán có thể khá khó vì chứa nhiều thuật ngữ và cách diễn đạt khác với tiếng Anh giao tiếp thông thường. Thay vì cố gắng ghi nhớ hàng trăm từ cùng lúc, bạn nên xây dựng lộ trình học theo từng nhóm kiến thức và ưu tiên những từ thường xuyên xuất hiện trong công việc. Một số cách học dưới đây sẽ giúp quá trình tiếp cận tiếng Anh chuyên ngành Kế toán trở nên dễ dàng và thực tế hơn:

  • Bắt đầu từ những nhóm từ vựng cơ bản: Hãy học trước các thuật ngữ nền tảng như asset (tài sản), liability (nợ phải trả), equity (vốn chủ sở hữu), revenue (doanh thu), expense (chi phí), profit (lợi nhuận)... Sau đó, mở rộng sang các chủ đề chuyên sâu hơn như công nợ, thuế, kiểm toán, hàng tồn kho hay tài sản cố định.
  • Học từ vựng theo ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ: Khi gặp một thuật ngữ mới, hãy tìm hiểu cách từ đó được sử dụng trong câu, báo cáo hoặc email thực tế. Chẳng hạn, thay vì chỉ ghi nhớ accounts receivable là “khoản phải thu”, bạn có thể học qua cụm accounts receivable balance hoặc câu We need to review the accounts receivable balance. Cách này giúp bạn vừa nhớ nghĩa vừa biết cách sử dụng từ chính xác.
  • Kết hợp từ vựng với kiến thức Kế toán đã biết: Người học nên liên hệ thuật ngữ tiếng Anh với khái niệm Kế toán bằng tiếng Việt. Khi đã hiểu bản chất của depreciation, accrued expense hay cash flow, việc ghi nhớ thuật ngữ tiếng Anh sẽ dễ dàng hơn nhiều so với học thuộc nghĩa một cách máy móc.
  • Luyện đọc các tài liệu chuyên ngành thường xuyên: Bạn có thể bắt đầu với những tài liệu ngắn như hóa đơn, chứng từ, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh hoặc email trao đổi công việc. Khi đã quen với thuật ngữ cơ bản, hãy chuyển sang đọc báo cáo tài chính và tài liệu Kế toán bằng tiếng Anh để tăng khả năng đọc hiểu.
  • Thực hành bằng tình huống công việc: Hãy thử viết email xác nhận thanh toán, trao đổi về công nợ, yêu cầu chứng từ hoặc giải thích một khoản chi phí bằng tiếng Anh. Đồng thời, luyện các đoạn hội thoại ngắn với đồng nghiệp, khách hàng hoặc kiểm toán viên sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn và cải thiện khả năng phản xạ.
  • Ôn tập thường xuyên và sử dụng phương pháp Spaced Repetition: Thay vì học một lượng lớn từ trong một ngày rồi bỏ quên, hãy chia nhỏ số lượng từ và ôn lại theo chu kỳ. Có thể sử dụng flashcard, bảng từ vựng hoặc các ứng dụng học từ để kiểm tra lại những thuật ngữ đã học. Đặc biệt, nên ưu tiên ôn những từ thường xuyên xuất hiện trong công việc thực tế.
  • Quan trọng nhất, đừng cố học toàn bộ 2200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán trong thời gian ngắn. Hãy bắt đầu từ những thuật ngữ phổ biến, học theo chủ đề, đặt từ vào đúng ngữ cảnh và liên tục thực hành. Khi duy trì được thói quen này, vốn từ chuyên ngành sẽ dần được mở rộng một cách tự nhiên và khả năng sử dụng tiếng Anh trong công việc cũng trở nên tự tin hơn.
Cách học tiếng Anh chuyên ngành Kế toán hiệu quả cho người mới
Cách học tiếng Anh chuyên ngành Kế toán hiệu quả cho người mới

Nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán là nền tảng quan trọng để đọc tài liệu, xử lý chứng từ, viết email hay hiểu các báo cáo tài chính. Tuy nhiên, trong môi trường làm việc có yếu tố quốc tế, người làm Kế toán còn cần nghe hiểu, phản hồi và diễn đạt bằng tiếng Anh khi trao đổi với đồng nghiệp, khách hàng hoặc đối tác.

Nếu muốn phát triển khả năng giao tiếp để ứng dụng vốn tiếng Anh đã học vào thực tế, bạn có thể tham khảo iTalk – chương trình tiếng Anh giao tiếp của VUS dành cho người bận rộn. Chương trình tập trung vào việc hình thành phản xạ và khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống đời sống và công việc, với:

  • Lộ trình từ CEFR A1 đến B2, phù hợp với nhiều trình độ và mục tiêu giao tiếp khác nhau.
  • 384 chủ đề giao tiếp để lựa chọn, trong đó có các nội dung liên quan đến Business và môi trường làm việc.
  • Thực hành Nghe – Nói trực tiếp cùng giáo viên nước ngoài thông qua thảo luận, tương tác và nhập vai theo tình huống.
  • Lịch học linh hoạt, thuận tiện hơn cho người đi làm cần chủ động sắp xếp thời gian.
  • iTalk Web hỗ trợ tự luyện ngoài giờ, kết hợp công nghệ AI hỗ trợ luyện phát âm cùng các bài tập từ vựng và ngữ pháp.

Nhờ đó, người học không chỉ mở rộng vốn từ mà còn từng bước chuyển từ “biết thuật ngữ tiếng Anh” sang “có thể sử dụng tiếng Anh để trao đổi trong công việc”. Đây là bước bổ trợ phù hợp cho người làm Kế toán muốn tự tin hơn khi tham gia họp, trao đổi số liệu, làm việc với đối tác hoặc sử dụng tiếng Anh trong môi trường chuyên nghiệp.

→ Tìm hiểu chương trình tiếng Anh giao tiếp iTalk tại VUS và lựa chọn lộ trình phù hợp với mục tiêu sử dụng tiếng Anh của bạn.

Học bổng và ưu đãi hấp dẫn đang chờ bạn!
2200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán + tài liệu chuyên ngành

Bài tập tiếng Anh chuyên ngành Kế toán có đáp án

Sau khi học từ vựng và các mẫu câu thường gặp, người học có thể luyện tập theo từng dạng bài để kiểm tra khả năng nhận biết thuật ngữ, phân biệt từ dễ nhầm và sử dụng tiếng Anh trong ngữ cảnh kế toán thực tế. Dưới đây là một số bài tập từ cơ bản đến ứng dụng, kèm đáp án và giải thích ngắn.

Bài 1: Nối thuật ngữ kế toán với nghĩa phù hợp

Nối các từ ở cột A với nghĩa tương ứng ở cột B.

STT

Cột A

Cột B

1

Revenue

A. Khoản phải trả

2

Accounts receivable

B. Doanh thu

3

Liability

C. Tài sản

4

Accounts payable

D. Nợ phải trả

5

Asset

E. Khoản phải thu

6

Inventory

F. Lợi nhuận

7

Profit

G. Hàng tồn kho

8

Depreciation

H. Khấu hao

Đáp án:

1 – B
2 – E
3 – D
4 – A
5 – C
6 – G
7 – F
8 – H

Bài 2: Chọn thuật ngữ đúng

Chọn đáp án phù hợp nhất để hoàn thành mỗi câu.

1. The company earned $500,000 in ______ from sales last year.
A. revenue
B. liability
C. inventory
D. depreciation

2. Money that customers still owe the company is recorded as ______.
A. accounts payable
B. accounts receivable
C. equity
D. expenses

3. The amount a company owes to its suppliers is called ______.
A. accounts receivable
B. retained earnings
C. accounts payable
D. gross profit

4. Revenue minus cost of sales equals ______.
A. net cash flow
B. gross profit
C. current assets
D. liabilities

5. The gradual allocation of the cost of a tangible fixed asset over its useful life is called ______.
A. depreciation
B. reconciliation
C. revenue
D. inventory

6. An accountant compares two sets of records to identify and resolve differences. This process is called ______.
A. forecasting
B. reconciliation
C. invoicing
D. budgeting

Đáp án:

  1. A. revenue
  2. B. accounts receivable
  3. C. accounts payable
  4. B. gross profit
  5. A. depreciation
  6. B. reconciliation

Bài 3: Phân biệt các thuật ngữ dễ nhầm

Điền từ thích hợp vào chỗ trống. Mỗi từ chỉ dùng một lần.

revenue – profit – cost – expense – receivable – payable

  1. The company generated $2 million in ______ from its main business activities.
  2. After deducting all relevant expenses, the company reported a net ______ of $250,000.
  3. The purchase price of the new machine was recorded as its initial ______.
  4. Monthly rent is normally recognised as an ______ of the period.
  5. An invoice issued to a customer but not yet paid may create an account ______.
  6. An unpaid invoice from a supplier may create an account ______.

Đáp án:

  1. revenue
  2. profit
  3. cost
  4. expense
  5. receivable
  6. payable

Giải thích:

  • Revenue là doanh thu từ hoạt động kinh doanh.
  • Profit là phần lợi nhuận còn lại sau khi trừ các chi phí liên quan.
  • Cost thường nói đến giá trị bỏ ra để có được tài sản, hàng hóa hoặc dịch vụ.
  • Expense là khoản chi phí được ghi nhận trong kỳ.
  • Receivable liên quan đến khoản doanh nghiệp sẽ thu.
  • Payable liên quan đến khoản doanh nghiệp phải trả.

Bài 4: Điền từ vào email kế toán

Chọn từ trong khung để hoàn thành email dưới đây.

invoice – outstanding – payment – due date – confirmation

Subject: Outstanding Invoice No. 1085

Dear Mr. Brown,

I am writing regarding ______ No. 1085. According to our records, the ______ amount is $3,200, and the ______ was August 15.

Could you please confirm whether the ______ has been made? If so, kindly send us the payment ______ for reconciliation.

Best regards,
Anna

Đáp án:

  1. invoice
  2. outstanding
  3. due date
  4. payment
  5. confirmation

Email hoàn chỉnh:

I am writing regarding invoice No. 1085. According to our records, the outstanding amount is $3,200, and the due date was August 15.

Could you please confirm whether the payment has been made? If so, kindly send us the payment confirmation for reconciliation.

Bài 5: Đọc số liệu và hoàn thành câu

Quan sát bảng kết quả kinh doanh sau:

Chỉ tiêu

2025

2026

Revenue

$500,000

$600,000

Operating expenses

$320,000

$350,000

Profit

$180,000

$250,000

Điền từ hoặc cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

  1. Revenue ______ from $500,000 in 2025 to $600,000 in 2026.
  2. Operating expenses ______ by $30,000.
  3. Profit increased ______ $180,000 ______ $250,000.
  4. Revenue increased by ______%.
  5. Profit in 2026 was ______ than in 2025.

Đáp án:

  1. increased
  2. increased
  3. from / to
  4. 20%
  5. higher

Giải thích câu 4:

Mức tăng doanh thu:

($600,000 − $500,000) ÷ $500,000 × 100 = 20%

Các cấu trúc nên ghi nhớ khi mô tả số liệu:

  • increase from A to B: tăng từ A lên B
  • increase by X: tăng thêm X
  • decrease from A to B: giảm từ A xuống B
  • decrease by X: giảm X
  • be higher/lower than: cao/thấp hơn
  • remain stable: duy trì ổn định

Bài 6: Xác định Debit hay Credit

Điền Debit hoặc Credit vào từng trường hợp dưới đây.

Tình huống

Đáp án

1. Tài khoản Cash tăng

?

2. Revenue tăng

?

3. Expense tăng

?

4. Accounts payable tăng

?

5. Asset giảm

?

6. Liability giảm

?

Đáp án:

  1. Cash tăng → Debit
  2. Revenue tăng → Credit
  3. Expense tăng → Debit
  4. Accounts payable tăng → Credit
  5. Asset giảm → Credit
  6. Liability giảm → Debit

Có thể ghi nhớ nguyên tắc cơ bản:

Nhóm tài khoản

Tăng

Giảm

Assets

Debit

Credit

Expenses

Debit

Credit

Liabilities

Credit

Debit

Equity

Credit

Debit

Revenue

Credit

Debit

Lưu ý: Debit và credit không nên được hiểu đơn giản là “tiền vào” và “tiền ra”. Việc ghi Nợ hoặc Có phụ thuộc vào loại tài khoản và bản chất của giao dịch.

Bài 7: Dịch câu trong tình huống kế toán sang tiếng Anh

Dịch các câu sau sang tiếng Anh.

  1. Vui lòng gửi cho chúng tôi xác nhận thanh toán.
  2. Khoản thanh toán này đã quá hạn.
  3. Chúng tôi đang đối chiếu số dư tài khoản.
  4. Chi phí hoạt động tăng 10% so với tháng trước.
  5. Tôi cần thực hiện một bút toán điều chỉnh trước khi khóa sổ cuối tháng.

Đáp án tham khảo:

  1. Please send us the payment confirmation.
  2. This payment is overdue.
  3. We are reconciling the account balance.
  4. Operating expenses increased by 10% compared with the previous month.
  5. I need to make an adjusting entry before the month-end closing.

Với dạng dịch câu, có thể có nhiều cách diễn đạt đúng. Người học nên ưu tiên cách viết rõ nghĩa, đúng thuật ngữ và phù hợp với ngữ cảnh công việc, thay vì cố dịch từng từ theo cấu trúc tiếng Việt.

Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán là chìa khóa giúp người học không chỉ hiểu đúng các thuật ngữ mà còn tự tin xử lý tài liệu, báo cáo và giao tiếp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Từ những từ vựng cơ bản như Accounting, Revenue, Expense đến các thuật ngữ về thuế, kiểm toán, công nợ hay báo cáo tài chính, mỗi nhóm kiến thức đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình nâng cao năng lực chuyên môn bằng tiếng Anh.

Hy vọng với 2200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán, tài liệu PDF, sách tham khảo, mẫu câu, hội thoại và bài tập có đáp án được tổng hợp trong bài viết, bạn đã có thêm một nguồn tài liệu hữu ích để học và tra cứu.

Nguồn tham khảo:

Nội dung bài viết được VUS biên soạn và đối chiếu từ các nguồn chuyên môn, tài liệu học thuật và trang thông tin chính thức sau:

  1. IFRS Foundation. Conceptual Framework for Financial Reporting. Tài liệu tham khảo về các khái niệm nền tảng trong báo cáo tài chính như asset, liability, equity, income và expenses. Xem tài liệu từ IFRS Foundation
  2. IFRS Foundation. IAS 2 Inventories. Tham khảo các thuật ngữ và nguyên tắc liên quan đến hàng tồn kho, giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV), FIFO và weighted average cost. Xem IAS 2 Inventories
  3. IFRS Foundation. IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements. Tham khảo cách trình bày và thuật ngữ liên quan đến báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo tài chính theo IFRS. IFRS 18 có hiệu lực đối với các kỳ báo cáo năm bắt đầu từ ngày 01/01/2027 và cho phép áp dụng sớm. Xem IFRS 18
  4. IFRS Foundation. IFRS Accounting Taxonomy – Illustrative Examples. Tham khảo cách trình bày các báo cáo như Statement of Financial Position, Statement of Profit or Loss, Statement of Cash Flows và Statement of Changes in Equity. Xem IFRS Accounting Taxonomy Illustrative Examples
  5. Australian Government – business.gov.au. Financial tools and templates. Tham khảo mẫu Balance Sheet, Profit and Loss Statement và Cash Flow Statement dành cho doanh nghiệp. Balance Sheet template · Profit and Loss Statement template · Cash Flow Statement template
  6. MacKenzie, Ian. Cambridge University Press. Professional English in Use: Finance. Tài liệu tham khảo về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Accounting, Banking, Corporate Finance, Economics và Trade. Xem thông tin tài liệu từ Cambridge University Press
  7. Franklin, Mitchell; Graybeal, Patty; Cooper, Dixon. OpenStax, Rice University. Principles of Accounting, Volume 1: Financial Accounting. Tham khảo các khái niệm và thuật ngữ nền tảng về kế toán tài chính, chu trình kế toán và báo cáo tài chính. Xem tài liệu OpenStax
  8. Wiley. Các giáo trình và tài liệu chuyên ngành Accounting/IFRS của Donald E. Kieso, Jerry J. Weygandt, Terry D. Warfield và các tác giả khác được sử dụng để đối chiếu thông tin về sách và thuật ngữ kế toán chuyên sâu. Xem danh mục Accounting của Wiley

Thông tin được đối chiếu từ các nguồn trên vào ngày 26/08/2026. Thuật ngữ kế toán có thể có cách sử dụng khác nhau tùy chuẩn mực kế toán, quốc gia và bối cảnh doanh nghiệp; người học nên đối chiếu với chuẩn mực hoặc quy định áp dụng trong từng trường hợp cụ thể.

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh chuyên ngành Kế toán

  • Kế toán tiếng Anh là Accounting hay Accountant? Kế toán tiếng Anh là Accounting hay Accountant? Kế toán tiếng Anh là Accounting hay Accountant?

    Accounting nghĩa là kế toán, ngành Kế toán hoặc hoạt động kế toán; còn accountant là kế toán viên, tức người làm công việc kế toán. Ví dụ: I study Accounting at university nghĩa là “Tôi học ngành Kế toán”, trong khi She works as an accountant nghĩa là “Cô ấy làm kế toán viên”. Vì vậy, cần chọn từ dựa trên đối tượng muốn diễn đạt.
  • Accounting Department là gì? Accounting Department là gì? Accounting Department là gì?

    Accounting department nghĩa là phòng kế toán hoặc bộ phận kế toán trong doanh nghiệp. Bộ phận này phụ trách ghi nhận và kiểm soát các giao dịch tài chính, quản lý hóa đơn – chứng từ, theo dõi công nợ, doanh thu, chi phí và lập báo cáo tài chính. Tùy quy mô doanh nghiệp, accounting department có thể gồm kế toán tổng hợp, kế toán công nợ, kế toán thuế và kế toán trưởng.
  • Business Accounting là ngành gì? Business Accounting là ngành gì? Business Accounting là ngành gì?

    Business Accounting là Kế toán doanh nghiệp, lĩnh vực tập trung vào việc ghi nhận, kiểm soát và phân tích các hoạt động tài chính trong doanh nghiệp. Người học thường được tiếp cận các nội dung như doanh thu, chi phí, tài sản, công nợ, thuế, báo cáo tài chính và quản trị tài chính. Sau khi tốt nghiệp, có thể làm việc ở bộ phận kế toán, tài chính hoặc kiểm toán.
  • Muốn làm Kế toán có cần giỏi tiếng Anh không? Muốn làm Kế toán có cần giỏi tiếng Anh không? Muốn làm Kế toán có cần giỏi tiếng Anh không?

    Không phải mọi vị trí kế toán đều yêu cầu tiếng Anh ở trình độ cao. Tuy nhiên, tiếng Anh là lợi thế lớn khi làm việc tại doanh nghiệp nước ngoài, công ty kiểm toán hoặc môi trường thường xuyên sử dụng tài liệu quốc tế. Người làm kế toán nên ưu tiên khả năng đọc báo cáo, hiểu thuật ngữ, viết email về thanh toán – công nợ và trao đổi số liệu trong công việc

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ