Từ vựng, Ngữ pháp, Học liệu

Kho học liệu "khổng lồ", tổng hợp từ vựng theo chủ đề, hệ thống ngữ pháp dễ hiểu, mẫu câu ứng dụng, tài liệu tham khảo và bài tập miễn phí, giúp người học củng cố nền tảng, mở rộng kiến thức tiếng Anh.

Từ vựng, Ngữ pháp, Học liệu
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1: Cách dùng và bài tập

Tác giả: VUS Team
|

Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1: Cách dùng và bài tập

Câu điều kiện loại 1 thường được học với cấu trúc If + hiện tại đơn, will + V. Ngoài will, mệnh đề chính còn có thể sử dụng các modal verbs khác như can, could, may, might, must và should để thể hiện những sắc thái ý nghĩa khác nhau.

Việc hiểu rõ ý nghĩa của từng modal verb không chỉ giúp làm bài tập ngữ pháp chính xác hơn mà còn giúp sử dụng tiếng Anh tự nhiên trong các tình huống thực tế.

Trong bài viết này, bạn hãy cùng tìm hiểu:

  • Modal verbs trong câu điều kiện loại 1 có ý nghĩa gì?
  • Nắm công thứccách lựa chọn can, could, may, might, must, should phù hợp
  • Nhận biết các lỗi sai phổ biến khi sử dụng modal verbs
  • Luyện tập vận dụng qua các dạng bài tập câu điều kiện loại 1

Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1 là gì? 

Khái niệm

Trong cấu trúc câu điều kiện loại 1 được trình bày trong bài này, các modal verbs như can, could, may, might, must và should có thể được dùng trong mệnh đề chính để thể hiện sắc thái ý nghĩa của kết quả. Các động từ này giúp người nói thể hiện rõ hơn về:

  • Khả năng (ability)
  • Khả năng xảy ra (possibility)
  • Sự cho phép (permission)
  • Lời khuyên (advice)
  • Sự bắt buộc (obligation)

Ví dụ:

  • If you study hard, you will pass the exam. → Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi. (will nhấn mạnh kết quả dự đoán.)
  • If you study hard, you can pass the exam. → Nếu bạn học chăm chỉ, bạn có thể vượt qua kỳ thi. (can nhấn mạnh khả năng đạt được kết quả.)

Một số động từ khuyết thiếu phổ biến gồm:

Động từ khuyết thiếu

Ý nghĩa trong câu điều kiện loại 1

Ví dụ

can

Diễn tả khả năng, điều kiện cho phép thực hiện một hành động hoặc một kết quả có thể đạt được.

If you practice regularly, you can improve your skills.

could

Diễn tả một khả năng hoặc lựa chọn, hoặc đưa ra một gợi ý khi điều kiện được đáp ứng

If you finish your homework early, you could watch a movie.

may

Diễn tả khả năng một sự việc có thể xảy ra

If it rains, we may stay at home.

might

Diễn tả một khả năng không chắc chắn; trong một số ngữ cảnh có thể mang sắc thái dè dặt hơn may

If he arrives late, he might miss the bus.

must

Diễn tả sự bắt buộc hoặc điều cần thiết

If you want to succeed, you must work hard.

should

Đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất

If you feel tired, you should take a break.

Đặc điểm của động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1

Khi sử dụng modal verbs trong câu điều kiện loại 1, người học cần ghi nhớ ba quy tắc quan trọng:

Quy tắc

Ví dụ

Trong cấu trúc câu điều kiện loại 1 cơ bản, mệnh đề if thường dùng thì hiện tại đơn.

If you study hard, ...

Sau động từ khuyết thiếu dùng động từ nguyên mẫu

You can improve your English.

Modal verbs không thay đổi theo chủ ngữ

She can speak English. (Không dùng can speaks)

Vai trò của động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1

So với cấu trúc sử dụng will, việc dùng động từ khuyết thiếu giúp câu điều kiện truyền tải ý nghĩa cụ thể hơn:

Cấu trúc

Ý nghĩa

If + S + V, S + will + V

Dự đoán kết quả có thể xảy ra

If + S + V, S + can + V

Nhấn mạnh khả năng đạt được kết quả

If + S + V, S + could + V

Diễn tả một khả năng, lựa chọn hoặc đề xuất có thể xảy ra

If + S + V, S + may/might + V

Nhấn mạnh khả năng xảy ra

If + S + V, S + must + V

Nhấn mạnh điều cần phải làm

If + S + V, S + should + V

Đưa ra lời khuyên

Hiểu được vai trò của từng động từ khuyết thiếu sẽ giúp người học không chỉ ghi nhớ công thức câu điều kiện loại 1 mà còn biết cách lựa chọn modal verb phù hợp với từng ngữ cảnh khi làm bài tập và sử dụng tiếng Anh trong thực tế.

Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1: Khái niệm, đặc điểm và vai trò
Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1: Khái niệm, đặc điểm và vai trò

Công thức và cách dùng động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1

Trong câu điều kiện loại 1, động từ khuyết thiếu được đặt trong mệnh đề chính theo cấu trúc:

If + S + V (hiện tại đơn), S + modal verb + V nguyên mẫu

Ví dụ: If you study hard, you can pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn có thể vượt qua kỳ thi.)

Trong đó:

  • If you study hard: điều kiện xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
  • can pass: kết quả có khả năng đạt được.

Can trong câu điều kiện loại 1: Diễn tả khả năng

Cấu trúc:

If + S + V, S + can + V nguyên mẫu

Cách dùng:

Can thường được dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động hoặc khả năng đạt được một kết quả khi điều kiện được đáp ứng.

Ví dụ: If you practice English every day, you can improve your speaking skills. (Nếu bạn luyện tiếng Anh mỗi ngày, bạn có thể cải thiện kỹ năng nói.)

Could trong câu điều kiện loại 1: Diễn tả khả năng hoặc lựa chọn

Cấu trúc:

If + S + V, S + could + V nguyên mẫu

Cách dùng:

Could được dùng trong câu điều kiện loại 1 để diễn tả một khả năng, lựa chọn hoặc kết quả có thể xảy ra khi điều kiện được đáp ứng. So với can, could thường được dùng để diễn đạt một khả năng, lựa chọn hoặc đề xuất mang tính mở hơn trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ: If you finish your homework early, you could watch a movie.  (Nếu bạn hoàn thành bài tập sớm, bạn có thể xem phim.) → Việc xem phim là một lựa chọn có thể xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng.

May trong câu điều kiện loại 1: Diễn tả khả năng có thể xảy ra

Cấu trúc:

If + S + V, S + may + V nguyên mẫu

Cách dùng:

May diễn tả một kết quả có khả năng xảy ra nhưng người nói chưa chắc chắn hoàn toàn.

Ví dụ: If the weather is bad, we may cancel the trip. (Nếu thời tiết xấu, chúng tôi có thể hủy chuyến đi.)

Might trong câu điều kiện loại 1: Diễn tả khả năng không chắc chắn

Cấu trúc:

If + S + V, S + might + V nguyên mẫu

Cách dùng:

Might thường diễn tả một khả năng mang tính dè dặt hoặc ít chắc chắn hơn trong một số ngữ cảnh; tuy nhiên, mức độ chắc chắn giữa may và might không phải lúc nào cũng phân biệt tuyệt đối.

Ví dụ: If he doesn't hurry, he might miss the bus. (Nếu anh ấy không nhanh lên, anh ấy có thể lỡ xe buýt.)

Must trong câu điều kiện loại 1: Diễn tả sự bắt buộc

Cấu trúc:

If + S + V, S + must + V nguyên mẫu

Cách dùng:

Must dùng khi kết quả trong mệnh đề chính là điều cần thiết hoặc bắt buộc phải thực hiện.

Ví dụ: If you want to get good results, you must work harder. (Nếu muốn đạt kết quả tốt, bạn phải chăm chỉ hơn.)

Should trong câu điều kiện loại 1: Đưa ra lời khuyên

Cấu trúc:

If + S + V, S + should + V nguyên mẫu

Cách dùng:

Should được dùng khi muốn đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất cách xử lý trong một tình huống.

Ví dụ: If you feel tired, you should take a rest. (Nếu bạn cảm thấy mệt, bạn nên nghỉ ngơi.)

Ghi nhớ cách chọn modal verbs trong câu điều kiện loại 1

Khi gặp câu điều kiện loại 1 có động từ khuyết thiếu, hãy xác định ý nghĩa của mệnh đề chính trước khi chọn đáp án:

  • Muốn nói có khả năng thực hiện một hành động → dùng can
  • Muốn nói một lựa chọn/khả năng có thể xảy ra trong tình huống cụ thể → dùng could
  • Muốn nói một sự việc có thể xảy ra → dùng may/might
  • Muốn nói bắt buộc phải làm → dùng must
  • Muốn nói nên làm gì → dùng should 

Việc hiểu sắc thái nghĩa của từng động từ khuyết thiếu sẽ giúp người học sử dụng câu điều kiện loại 1 chính xác hơn, thay vì chỉ ghi nhớ công thức một cách máy móc.

Xem thêm:

Công thức và cách dùng động từ khiếm khuyết trong câu điều kiện loại 1
Công thức và cách dùng động từ khiếm khuyết trong câu điều kiện loại 1

Những lỗi thường gặp khi dùng modal verbs trong câu điều kiện loại 1 

Khi sử dụng động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1, nhiều người học thường mắc lỗi do áp dụng máy móc công thức If + hiện tại đơn, will + V hoặc chưa phân biệt được sắc thái nghĩa của từng modal verb

Việc nhận biết các lỗi phổ biến dưới đây sẽ giúp tránh nhầm lẫn khi làm bài tập và sử dụng câu điều kiện chính xác hơn. 

1. Dùng "will" để chỉ tương lai trong mệnh đề if

Đây là lỗi thường gặp khi người học muốn diễn tả một sự việc trong tương lai nhưng quên rằng mệnh đề If trong câu điều kiện loại 1 dùng thì hiện tại đơn.

  • Sai: If you will study harder, you can improve your results.
  • Đúng: If you study harder, you can improve your results.

Giải thích:

  • If you study harder: điều kiện có thể xảy ra → dùng hiện tại đơn.
  • you can improve your results: kết quả có khả năng đạt được → dùng modal verb can.

2. Chia động từ sau modal verb

Động từ đứng ngay sau can, could, may, might, must, should... ở dạng nguyên mẫu không to (bare infinitive), ví dụ: can improve, should study, might miss.

  • Sai: If you practice regularly, you can improves your English.
  • Đúng: If you practice regularly, you can improve your English.

3. Nhầm lẫn giữa may và might

Cả maymight đều có thể được dùng để diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra nhưng chưa chắc chắn.

  • May: diễn tả một khả năng có thể xảy ra.
  • Might: cũng diễn tả khả năng, đôi khi mang sắc thái dè dặt hoặc không chắc chắn hơn tùy ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • If the weather is good, we may go camping. (Nếu thời tiết đẹp, chúng tôi có thể đi cắm trại.)
  • If the weather is good, we might go camping. (Nếu thời tiết đẹp, chúng tôi có thể sẽ đi cắm trại.)

Cả hai câu đều đúng và đều cho biết việc đi cắm trại chưa chắc chắn. Trong một số ngữ cảnh, might có thể tạo cảm giác dè dặt hơn may, nhưng không nên xem đây là quy tắc tuyệt đối về mức độ xác suất.

Khi làm bài tập, người học nên dựa vào ngữ cảnh và ý nghĩa cần diễn đạt thay vì mặc định rằng may luôn thể hiện khả năng cao hơn might.

4. Dùng sai giữa must và should

Một lỗi phổ biến khác là nhầm lẫn giữa mustshould vì cả hai đều có thể liên quan đến việc “cần làm gì đó”. Tuy nhiên:

Modal verb

Ý nghĩa

must

Bắt buộc, cần thiết phải làm

should

Nên làm, lời khuyên

Ví dụ:

  • If you want to pass the exam, you must study harder. (Nếu muốn vượt qua kỳ thi, bạn phải học chăm chỉ hơn.) → Người nói xem việc học chăm chỉ là điều cần thiết để đạt mục tiêu.
  • If you feel tired, you should take a rest. (Nếu cảm thấy mệt, bạn nên nghỉ ngơi.) → Đây là lời khuyên, không phải yêu cầu bắt buộc.

5. Quên rằng modal verbs không thay đổi theo chủ ngữ

Khác với động từ thường, động từ khuyết thiếu không thêm -s/-es khi đi với chủ ngữ số ít.

  • Sai: If she studies hard, she cans get better results.
  • Đúng: If she studies hard, she can get better results.

Việc nắm chắc các chủ điểm ngữ pháp như câu điều kiện loại 1, động từ khuyết thiếu (modal verbs), câu bị động hiện tại đơn,... hay các cấu trúc câu phức tạp là bước quan trọng giúp người học xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc. 

Đặc biệt, với những người học đang chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra tiếng Anh ở bậc phổ thông, việc hiểu bản chất ngữ pháp thay vì chỉ ghi nhớ công thức sẽ giúp vận dụng kiến thức linh hoạt hơn khi làm bài.

Bên cạnh việc củng cố ngữ pháp, người học cũng cần phát triển đồng thời 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết để sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật và giao tiếp thực tế. Đây cũng là nền tảng quan trọng khi bắt đầu luyện tập cho các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế như IELTS.

Học tiếng Anh hiệu quả cùng VUS
Học tiếng Anh hiệu quả cùng VUS

Tại VUS, chương trình IELTS được xây dựng theo lộ trình từ nền tảng đến nâng cao, giúp học viên phát triển vốn từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng làm bài khả năng sử dụng tiếng Anh trong từng giai đoạn học tập. 

Chương trình phù hợp với nhiều nhóm người học từ học sinh, sinh viên cần xây dựng nền tảng tiếng Anh học thuật đến người đi làm muốn nâng cao năng lực tiếng Anh phục vụ mục tiêu cá nhân.

  • Với hơn 219.000 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế (tính đến năm 2026), VUS có kinh nghiệm đồng hành cùng nhiều học viên trong quá trình chinh phục các mục tiêu tiếng Anh. 
  • VUS có đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng; 100% giáo viên có bằng Đại học trở lên và sở hữu chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, TEFL hoặc CELTA.
  • VUS là Đối tác Bạch kim (Platinum Partner) của British CouncilIDP Việt Nam.
  • Được Cambridge University Press & Assessment ghi nhận là Gold Preparation Centre nhiều năm liên tiếp.

Dù đang cần củng cố lại kiến thức ngữ pháp để học tốt tiếng Anh ở trường, chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng hay muốn nâng cao năng lực tiếng Anh phục vụ mục tiêu học tập, công việc, người học có thể bắt đầu từ việc xây dựng nền tảng vững chắc và lựa chọn lộ trình phù hợp với trình độ hiện tại.

Khám phá lộ trình IELTS tại VUS để tìm hiểu chương trình học phù hợp với mục tiêu tiếng Anh của bạn.

Bài tập động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1 

Sau khi nắm được cách sử dụng can, could, may, might, must, should trong câu điều kiện loại 1, người học cần luyện tập qua nhiều dạng bài để ghi nhớ cấu trúc và hiểu được sự khác nhau về ý nghĩa của từng động từ khuyết thiếu.

Các bài tập dưới đây giúp củng cố 3 kỹ năng quan trọng:

  • Nhận biết cấu trúc câu điều kiện loại 1 với modal verbs.
  • Lựa chọn động từ khuyết thiếu phù hợp với ngữ cảnh.
  • Phát hiện và sửa các lỗi sai thường gặp.

Bài tập 1: Chọn động từ khuyết thiếu phù hợp

Chọn modal verb phù hợp nhất với ý nghĩa được gợi ý trong ngoặc.

  1. If you practice English every day, you ___ improve your speaking skills.
    (Ý nghĩa: có khả năng đạt được kết quả nhờ việc luyện tập)
    A. can
    B. must
    C. should
  2. If the weather is bad tomorrow, we ___ stay at home.
    (Ý nghĩa: đây là một khả năng có thể xảy ra, chưa chắc chắn)
    A. may
    B. must
    C. should
  3. If you want to enter this restricted area, you ___ show your ID.
    (Ý nghĩa: đây là yêu cầu bắt buộc)
    A. might
    B. must
    C. may
  4. If you finish your homework early, you ___ watch a movie.
    (Ý nghĩa: đây là một lựa chọn hoặc gợi ý có thể cân nhắc)
    A. could
    B. must
    C. should

Đáp án:

  1. A. can
  2. A. may
  3. B. must
  4. A. could

Bài tập 2: Điền động từ khuyết thiếu thích hợp

Điền can, could, may, might, must hoặc should vào chỗ trống dựa trên ý nghĩa được gợi ý trong ngoặc.

  1. If you want to improve your pronunciation, you ___ practice speaking more often. (lời khuyên) 
  2. If she practices regularly, she ___ improve her pronunciation. (khả năng có thể đạt được)
  3. If it rains this afternoon, we ___ cancel the outdoor activity. (khả năng chưa chắc chắn)
  4. If you finish the project early, you ___ help us with the next task. (một lựa chọn/gợi ý)
  5. If you want to enter the examination room, you ___ show your identification. (yêu cầu bắt buộc)

Đáp án:

  1. should
  2. can
  3. might/may
  4. could
  5. must
Bài tập modal verbs trong câu điều kiện loại 1
Bài tập modal verbs trong câu điều kiện loại 1

Bài tập 3: Tìm lỗi sai và sửa lại câu

Tìm lỗi sai trong các câu sau và viết lại câu đúng.

  1. If you will study harder, you can improve your results.
  2. If she practices every day, she can improves her English.
  3. If you feel sick, you must to see a doctor.
  4. If he arrives late, he might misses the meeting.

Đáp án:

Câu 1

  • Sai ở: will study
  • Sửa thành: study -> If you study harder, you can improve your results.

Giải thích: Trong cấu trúc câu điều kiện loại 1 cơ bản, mệnh đề if thường dùng hiện tại đơn. Thông thường không dùng will để chỉ tương lai trong mệnh đề if của câu điều kiện loại 1. Tuy nhiên, will vẫn có thể xuất hiện khi diễn tả sự sẵn lòng, ý muốn,...

Câu 2

  • Sai ở: can improves
  • Sửa thành: can improve -> If she practices every day, she can improve her English.

Giải thích: Sau động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, should), động từ luôn ở dạng nguyên mẫu. Vì vậy không thêm -s/-es vào động từ.

Câu 3

  • Sai ở: must to see
  • Sửa thành: must see -> If you feel sick, you must see a doctor.

Giải thích: Sau must, động từ được dùng ở dạng nguyên mẫu không to: must + V. Vì vậy dùng must see, không dùng must to see.

Câu 4

  • Sai ở: might misses
  • Sửa thành: might miss -> If he arrives late, he might miss the meeting.

Giải thích: Sau might dùng động từ nguyên mẫu (miss), không chia động từ theo chủ ngữ.

Bài tập 4: Viết lại câu sử dụng động từ khuyết thiếu

Viết lại câu sử dụng modal verb phù hợp.

  1. You have the ability to complete this task if you work carefully.
    → If you work carefully, you __________________________.
  2. It is necessary for students to review lessons regularly if they want good results.
    → If students want good results, they __________________________.
  3. Giving advice: You feel stressed before the exam.
    → If you feel stressed before the exam, you __________________________.

Đáp án:

  1. If you work carefully, you can complete this task.
  2. If students want good results, they must review lessons regularly.
  3. If you feel stressed before the exam, you should take a break.

Bài tập 5: Chọn modal verb phù hợp với ý nghĩa câu

Chọn động từ khuyết thiếu phù hợp.

  1. If you practice regularly, you ___ become more confident. (Ý nghĩa: có khả năng đạt được kết quả)
    → __________
  2. If the weather changes tomorrow, we ___ change our plan. (Ý nghĩa: có khả năng xảy ra)
    → __________
  3. If you want to achieve your goal, you ___ work harder. (Ý nghĩa: điều bắt buộc)
    → __________

Đáp án:

  1. can
  2. may/might
  3. must

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1, từ đó dễ dàng phân biệt ý nghĩa của can, could, may, might, must, should và áp dụng chính xác trong từng tình huống.

Câu hỏi thường gặp về động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1

  • Có dùng được nhiều modal verb trong một câu điều kiện loại 1 không? Có dùng được nhiều modal verb trong một câu điều kiện loại 1 không? Có dùng được nhiều modal verb trong một câu điều kiện loại 1 không?

    Không. Thông thường, mỗi mệnh đề chính chỉ sử dụng một động từ khuyết thiếu trước động từ chính.
  • Khi nào dùng may và khi nào dùng might trong câu điều kiện loại 1? Khi nào dùng may và khi nào dùng might trong câu điều kiện loại 1? Khi nào dùng may và khi nào dùng might trong câu điều kiện loại 1?

    Cả may và might đều diễn tả khả năng xảy ra, nhưng might thường thể hiện mức độ không chắc chắn cao hơn.
  • Must và should khác nhau như thế nào trong câu điều kiện loại 1? Must và should khác nhau như thế nào trong câu điều kiện loại 1? Must và should khác nhau như thế nào trong câu điều kiện loại 1?

    Must diễn tả điều bắt buộc hoặc cần thiết, trong khi should dùng để đưa ra lời khuyên.
  • Có dùng được could trong câu điều kiện loại 1 không? Có dùng được could trong câu điều kiện loại 1 không? Có dùng được could trong câu điều kiện loại 1 không?

    Có. Could có thể được dùng trong một số trường hợp để diễn tả một khả năng, lựa chọn hoặc đề xuất có thể xảy ra khi điều kiện được đáp ứng. Tuy nhiên, trong các bài học cơ bản về câu điều kiện loại 1, can, may, might, must và should vẫn là những động từ khuyết thiếu phổ biến hơn. 

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ