Từ vựng, Ngữ pháp, Học liệu

Kho học liệu "khổng lồ", tổng hợp từ vựng theo chủ đề, hệ thống ngữ pháp dễ hiểu, mẫu câu ứng dụng, tài liệu tham khảo và bài tập miễn phí, giúp người học củng cố nền tảng, mở rộng kiến thức tiếng Anh.

Từ vựng, Ngữ pháp, Học liệu
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

220+ Từ vựng nhà bếp bằng tiếng Anh qua căn bếp châu Á

Tác giả: VUS Team
|

220+ Từ vựng nhà bếp bằng tiếng Anh qua căn bếp châu Á

Nhà bếp là một trong những chủ đề có vốn từ phong phú vì cùng một không gian có thể xuất hiện từ thiết bị, nồi chảo, dao, dụng cụ sơ chế đến gia vị và các động tác nấu ăn.

Vì vậy, khi học từ vựng tiếng Anh về nhà bếp, bạn nên học theo từng nhóm chức năng thay vì ghi nhớ một danh sách dài rời rạc.

Bài viết này tổng hợp hơn 220 từ vựng tiếng Anh về nhà bếp có phiên âm, tập trung vào những vật dụng có thể bắt gặp trong một căn bếp châu Á hiện đại. Bạn sẽ học:

  • Tên tiếng Anh của các khu vực, bộ phận, thiết bị nhà bếp và từ vựng dụng cụ nhà bếp tiếng Anh từ cơ bản đến chuyên biệt.
  • Tên các loại nồi, chảo, dao, dụng cụ sơ chế; các bộ phận của rice cooker, wok; hộp đựng, khu vực gia vị và vật dụng vệ sinh.
  • Các tính từ giúp tìm kiếm chính xác sản phẩm nhà bếp trên website nước ngoài, động từ nấu ăn và mẫu câu mô tả dụng cụ khi chưa biết tên gọi.

Phân biệt nhanh: cookware chủ yếu chỉ nồi, chảo và vật dụng dùng để nấu; kitchen utensils là các dụng cụ cầm tay như vá, kẹp, phới; còn kitchen appliances là các thiết bị như tủ lạnh, máy xay hay nồi cơm điện.

Các bộ phận trong nhà bếp bằng tiếng Anh

Khi mô tả một căn bếp, bạn không chỉ cần từ kitchen. Những từ như countertop, backsplash, cabinet, sink hay pantry giúp diễn đạt chính xác vị trí của đồ vật và đặc điểm bố trí không gian.

Tổng quan các khu vực và bộ phận chính trong căn bếp bằng tiếng Anh (Kitchen Layout & Parts)
Tổng quan các khu vực và bộ phận chính trong căn bếp bằng tiếng Anh (Kitchen Layout & Parts)

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

kitchen

/ˈkɪtʃ.ən/

nhà bếp

The kitchen is next to the dining room.

2

countertop

/ˈkaʊn.tə.tɒp/

mặt bàn bếp

Put the vegetables on the countertop.

3

worktop

/ˈwɜːk.tɒp/

mặt bàn bếp

Keep the worktop clean after cooking.

4

backsplash

/ˈbæk.splæʃ/

tấm chắn tường bếp

The backsplash protects the wall from oil.

5

cabinet

/ˈkæb.ɪ.nət/

tủ bếp

The bowls are stored in the cabinet.

6

cupboard

/ˈkʌb.əd/

tủ đựng đồ

There is some rice in the cupboard.

7

drawer

/drɔːr/

ngăn kéo

The chopsticks are in the top drawer.

8

sink

/sɪŋk/

bồn rửa

Wash the vegetables in the sink.

9

tap

/tæp/

vòi nước

Turn off the tap after use.

10

drain

/dreɪn/

lỗ/ống thoát nước

Food should not block the drain.

11

hob

/hɒb/

mặt bếp nấu

Place the saucepan on the hob.

12

stovetop

/ˈstəʊv.tɒp/

mặt bếp nấu

Wipe the stovetop after cooking.

13

extractor hood

/ɪkˈstræk.tə ˌhʊd/

máy hút mùi

Turn on the extractor hood when stir-frying.

14

pantry

/ˈpæn.tri/

tủ/kho thực phẩm

Dry food is kept in the pantry.

15

kitchen island

/ˈkɪtʃ.ən ˌaɪ.lənd/

đảo bếp

We prepare food on the kitchen island.

16

shelf

/ʃelf/

kệ

The spice jars are on the shelf.

17

wall cabinet

/ˈwɔːl ˌkæb.ɪ.nət/

tủ bếp treo tường

Cups are kept in the wall cabinet.

18

base cabinet

/ˈbeɪs ˌkæb.ɪ.nət/

tủ bếp dưới

Large pots are stored in the base cabinet.

Lưu ý:

  • Countertop phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, trong khi worktop thường gặp hơn trong tiếng Anh Anh.
  • Tap thường dùng trong Anh Anh; faucet phổ biến trong Anh Mỹ.

Các loại nồi, chảo trong tiếng Anh – Cookware

Cookware là nhóm vật dụng trực tiếp dùng để nấu thức ăn trên bếp hoặc trong lò. Khi học nhóm này, bạn nên chú ý cả hình dạng, chất liệu và phương pháp nấu vì đó là những yếu tố giúp phân biệt các loại nồi chảo.

Tên gọi các loại nồi, chảo nấu nướng thông dụng trong tiếng Anh (Cookware)
Tên gọi các loại nồi, chảo nấu nướng thông dụng trong tiếng Anh (Cookware)

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

saucepan

/ˈsɔː.spən/

nồi nhỏ có cán

Heat the sauce in a saucepan.

2

stockpot

/ˈstɒk.pɒt/

nồi lớn, sâu

Use a stockpot to make soup.

3

frying pan

/ˈfraɪ.ɪŋ ˌpæn/

chảo rán

Fry the eggs in a frying pan.

4

sauté pan

/ˈsəʊ.teɪ ˌpæn/

chảo sauté thành cao

Heat some oil in a sauté pan.

5

wok

/wɒk/

chảo wok, chảo lòng sâu

A wok is ideal for stir-frying vegetables.

6

skillet

/ˈskɪl.ɪt/

chảo rán

Heat the skillet over medium heat.

7

Dutch oven

/ˌdʌtʃ ˈʌv.ən/

nồi thành dày, có nắp đậy kín, thường được làm bằng gang

The stew is cooked in a Dutch oven.

8

pressure cooker

/ˈpreʃ.ə ˌkʊk.ə/

nồi áp suất

A pressure cooker can cook meat quickly.

9

steamer pot

/ˈstiː.mə ˌpɒt/

nồi hấp

Add water to the steamer pot.

10

steamer basket

/ˈstiː.mə ˌbɑː.skɪt/

xửng hấp

Put the dumplings in a steamer basket.

11

bamboo steamer

/ˌbæmˈbuː ˈstiː.mə/

xửng hấp tre

Steam the buns in a bamboo steamer.

12

clay pot

/ˈkleɪ ˌpɒt/

nồi đất

Fish can be braised in a clay pot.

13

earthenware pot

/ˈɜː.θən.weə ˌpɒt/

nồi bằng đất nung

The dish is served in an earthenware pot.

14

casserole dish

/ˈkæs.ər.əʊl ˌdɪʃ/

khay/nồi dùng cho món casserole

Put the vegetables in a casserole dish.

15

roasting pan

/ˈrəʊ.stɪŋ ˌpæn/

khay nướng thịt

Place the chicken in a roasting pan.

16

grill pan

/ˈɡrɪl ˌpæn/

chảo nướng có rãnh

Cook the vegetables in a grill pan.

17

griddle pan

/ˈɡrɪd.əl ˌpæn/

chảo/vỉ nướng phẳng

Heat the griddle pan before cooking.

18

double boiler

/ˌdʌb.əl ˈbɔɪ.lə/

nồi đun cách thủy

Melt the chocolate in a double boiler.

19

braising pan

/ˈbreɪ.zɪŋ ˌpæn/

chảo/nồi dùng để om

Brown the meat in a braising pan.

20

non-stick pan

/ˌnɒnˈstɪk ˌpæn/

chảo chống dính

Use a non-stick pan for the omelette.

Lưu ý: Frying pan và skillet có thể được dùng gần nghĩa nhau trong nhiều ngữ cảnh. Skillet phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và thường gợi đến loại chảo tương đối sâu hoặc chắc, nhưng cách gọi còn phụ thuộc vào nhà sản xuất.

Dụng cụ nhà bếp bằng tiếng Anh – Kitchen utensils

Khác với cookware, kitchen utensils thường là những dụng cụ nhỏ được cầm bằng tay để khuấy, múc, gắp, lọc hoặc đo nguyên liệu. Đây cũng là một trong những nhóm quan trọng nhất khi người học tìm từ vựng dụng cụ nhà bếp tiếng Anh.

Bộ từ vựng các dụng cụ làm bếp và hỗ trợ nấu ăn cơ bản (Kitchen Utensils)
Bộ từ vựng các dụng cụ làm bếp và hỗ trợ nấu ăn cơ bản (Kitchen Utensils)

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

ladle

/ˈleɪ.dəl/

vá, muôi lớn

Use a ladle to serve the soup.

2

spatula

/ˈspætʃ.ə.lə/

xẻng/phới dẹt

Use a spatula to lift the pancake.

3

turner

/ˈtɜː.nə/

xẻng lật thức ăn

Flip the fish with a turner.

4

slotted spoon

/ˌslɒt.ɪd ˈspuːn/

thìa có lỗ

Remove the vegetables with a slotted spoon.

5

skimmer

/ˈskɪm.ə/

vá vớt, dụng cụ hớt

Use a skimmer to remove the foam.

6

spider skimmer

/ˈspaɪ.də ˌskɪm.ə/

vá lưới vớt đồ chiên

Lift the fried spring rolls out of the oil with a spider skimmer.

7

tongs

/tɒŋz/

kẹp gắp thức ăn

Turn the meat with tongs.

8

whisk

/wɪsk/

phới lồng

Beat the eggs with a whisk.

9

wooden spoon

/ˌwʊd.ən ˈspuːn/

thìa gỗ

Stir the sauce with a wooden spoon.

10

rice paddle

/ˈraɪs ˌpæd.əl/

vá/muỗng xới cơm

Use a rice paddle to serve the rice.

11

chopsticks

/ˈtʃɒp.stɪks/

đũa

Pick up the noodles with chopsticks.

12

measuring cup

/ˈmeʒ.ər.ɪŋ ˌkʌp/

cốc đong

Measure the water with a measuring cup.

13

measuring spoon

/ˈmeʒ.ər.ɪŋ ˌspuːn/

thìa đong

Use a measuring spoon to measure the sugar.

14

colander

/ˈkɒl.ən.də/

rổ để ráo nước

Drain the noodles in a colander.

15

strainer

/ˈstreɪ.nə/

dụng cụ lọc

Pour the soup through a strainer.

16

sieve

/sɪv/

rây

Sift the flour through a sieve.

17

funnel

/ˈfʌn.əl/

phễu

Use a funnel to pour the oil into the bottle.

18

potato masher

/pəˈteɪ.təʊ ˌmæʃ.ə/

dụng cụ nghiền khoai

Mash the potatoes with a potato masher.

19

can opener

/ˈkæn ˌəʊ.pən.ə/

dụng cụ mở hộp

Open the can with a can opener.

20

bottle opener

/ˈbɒt.əl ˌəʊ.pən.ə/

dụng cụ mở nắp chai

We need a bottle opener.

21

corkscrew

/ˈkɔːk.skruː/

đồ mở nút chai

This corkscrew is easy to use.

22

pastry brush

/ˈpeɪ.stri ˌbrʌʃ/

cọ làm bánh

Brush the dough with a pastry brush.

23

oven mitt

/ˈʌv.ən ˌmɪt/

găng tay lò nướng

Wear an oven mitt when handling the tray.

24

trivet

/ˈtrɪv.ɪt/

miếng kê nồi nóng

Put the hot pot on a trivet.

25

pot holder

/ˈpɒt ˌhəʊl.də/

miếng lót/cầm nồi nóng

Use a pot holder to protect your hands.

Lưu ý ngữ pháp: Một số tên dụng cụ có hình thức số nhiều như tongs, chopsticks, kitchen shears. Khi nói về một bộ/dụng cụ, có thể dùng a pair of tongs / a pair of chopsticks / a pair of kitchen shears.

Dao và dụng cụ sơ chế thực phẩm bằng tiếng Anh

Trong căn bếp châu Á, giai đoạn sơ chế thường có nhiều thao tác như chặt, thái, băm, gọt, giã và mài dao. Vì vậy, học đúng tên dụng cụ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn thay vì gọi tất cả là knife hoặc cutter.

Từ vựng tiếng Anh về các loại dao bếp và dụng cụ sơ chế nguyên liệu
Từ vựng tiếng Anh về các loại dao bếp và dụng cụ sơ chế nguyên liệu

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

chef's knife

/ˈʃefs ˌnaɪf/

dao đầu bếp

Chop the onions with a chef's knife.

2

cleaver

/ˈkliː.və/

dao chặt

Use a cleaver to cut through the bone.

3

Chinese cleaver

/ˌtʃaɪ.niːz ˈkliː.və/

dao bản kiểu Trung Hoa

A Chinese cleaver is useful for chopping vegetables.

4

paring knife

/ˈpeə.rɪŋ ˌnaɪf/

dao gọt nhỏ

Peel the apple with a paring knife.

5

utility knife

/juːˈtɪl.ə.ti ˌnaɪf/

dao đa dụng

Use a utility knife for small cutting jobs.

6

bread knife

/ˈbred ˌnaɪf/

dao cắt bánh mì

Slice the loaf with a bread knife.

7

boning knife

/ˈbəʊ.nɪŋ ˌnaɪf/

dao lọc xương

The boning knife helps remove meat from bones.

8

fillet knife

/ˈfɪl.ɪt ˌnaɪf/

dao phi lê

Use a fillet knife to prepare the fish.

9

kitchen shears

/ˈkɪtʃ.ən ˌʃɪəz/

kéo nhà bếp

Cut the herbs with kitchen shears.

10

cutting board

/ˈkʌt.ɪŋ ˌbɔːd/

thớt

Put the meat on a separate cutting board.

11

chopping board

/ˈtʃɒp.ɪŋ ˌbɔːd/

thớt

Chop the vegetables on the chopping board.

12

mandoline slicer

/ˈmæn.də.liːn ˌslaɪ.sə/

dụng cụ thái lát

Slice the cucumber with a mandoline slicer.

13

vegetable peeler

/ˈvedʒ.tə.bəl ˌpiː.lə/

dụng cụ gọt vỏ

Peel the carrot with a vegetable peeler.

14

box grater

/ˈbɒks ˌɡreɪ.tə/

bàn nạo dạng hộp

Grate the cheese with a box grater.

15

garlic press

/ˈɡɑː.lɪk ˌpres/

dụng cụ ép tỏi

Crush the garlic with a garlic press.

16

mortar

/ˈmɔː.tə/

cối

Put the spices in the mortar.

17

pestle

/ˈpes.əl/

chày

Pound the garlic with a pestle.

18

whetstone

/ˈwet.stəʊn/

đá mài dao

Sharpen the knife on a whetstone.

Lưu ý: 

  • Cutting board phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, còn chopping board thường gặp hơn trong tiếng Anh Anh. 
  • Mandoline hoặc mandoline slicer là cách gọi phổ biến của dụng cụ thái lát rau củ. Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là tiếng Anh Anh, mandolin cũng có thể chỉ dụng cụ này. Tuy nhiên, khi tìm kiếm sản phẩm, nên dùng mandoline slicer để tránh nhầm với nhạc cụ mandolin. 

Thiết bị nhà bếp bằng tiếng Anh – Kitchen appliances

Kitchen appliances là những thiết bị hỗ trợ nấu, làm lạnh, xay, trộn hoặc làm sạch. Trong căn bếp châu Á, rice cooker, induction cooker, electric kettle và extractor hood là những từ đặc biệt hữu ích.

Danh mục các thiết bị điện và máy móc gia dụng trong nhà bếp (Kitchen Appliances)
Danh mục các thiết bị điện và máy móc gia dụng trong nhà bếp (Kitchen Appliances)

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

refrigerator / fridge

/rɪˈfrɪdʒ.ər.eɪ.tə/; /frɪdʒ/

tủ lạnh

Keep the vegetables in the fridge.

2

freezer

/ˈfriː.zə/

ngăn/tủ đông

Store the frozen meat in the freezer.

3

stove

/stəʊv/

bếp

Put the pot on the stove.

4

oven

/ˈʌv.ən/

lò nướng

Preheat the oven before baking.

5

microwave

/ˈmaɪ.krə.weɪv/

lò vi sóng

Heat the food in the microwave.

6

rice cooker

/ˈraɪs ˌkʊk.ə/

nồi cơm điện

The rice cooker keeps the rice warm.

7

induction cooker

/ɪnˈdʌk.ʃən ˌkʊk.ə/

bếp từ

This pot works on an induction cooker.

8

electric kettle

/ɪˌlek.trɪk ˈket.əl/

ấm đun nước điện

Boil some water in the electric kettle.

9

blender

/ˈblen.də/

máy xay sinh tố

Blend the fruit in a blender.

10

food processor

/ˈfuːd ˌprəʊ.ses.ə/

máy chế biến thực phẩm

Use a food processor to chop the nuts.

11

stand mixer

/ˈstænd ˌmɪk.sə/

máy trộn để bàn

Mix the dough in a stand mixer.

12

hand mixer

/ˈhænd ˌmɪk.sə/

máy đánh trứng cầm tay

Beat the cream with a hand mixer.

13

toaster

/ˈtəʊ.stə/

máy nướng bánh mì

Put two slices of bread in the toaster.

14

air fryer

/ˈeə ˌfraɪ.ə/

nồi chiên không dầu

Cook the chicken in the air fryer.

15

dishwasher

/ˈdɪʃˌwɒʃ.ə/

máy rửa bát

Load the plates into the dishwasher.

16

extractor hood

/ɪkˈstræk.tə ˌhʊd/

máy hút mùi

The extractor hood removes cooking fumes.

17

coffee maker

/ˈkɒf.i ˌmeɪ.kə/

máy pha cà phê

Turn on the coffee maker.

18

juicer

/ˈdʒuː.sə/

máy ép nước trái cây

Use the juicer to make orange juice.

19

slow cooker

/ˈsləʊ ˌkʊk.ə/

nồi nấu chậm

The beef cooks slowly in a slow cooker.

20

multicooker

/ˈmʌl.tiˌkʊk.ə/

nồi đa năng

A multicooker can perform several cooking functions.

Lưu ý khi tìm sản phẩm: Cùng một thiết bị có thể có tên khác nhau theo thị trường, ví dụ induction cooker, induction hob, induction cooktop. Khi mua hoặc tra cứu thông số, nên dùng tên sản phẩm kèm brand + model để tìm chính xác hơn.

Các bộ phận của nồi cơm điện bằng tiếng Anh

Không phải tài liệu nào cũng gọi các bộ phận nồi cơm điện giống hệt nhau. Chẳng hạn, tài liệu Panasonic sử dụng những tên như inner lid, outer lid, inner pan, steam vent, steam cap, heating plate và temperature sensor; một số model dùng pan thay cho inner pot.

Cấu tạo và tên gọi các bộ phận của nồi cơm điện bằng tiếng Anh (Rice Cooker Parts)
Cấu tạo và tên gọi các bộ phận của nồi cơm điện bằng tiếng Anh (Rice Cooker Parts)

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

outer lid

/ˌaʊ.tə ˈlɪd/

nắp ngoài

Wipe the outer lid with a damp cloth.

2

inner lid

/ˌɪn.ə ˈlɪd/

nắp trong

Remove the inner lid for cleaning.

3

inner pot

/ˌɪn.ə ˈpɒt/

lòng nồi

Wash the inner pot after use.

4

inner pan

/ˌɪn.ə ˈpæn/

lòng nồi

Do not scratch the inner pan.

5

steam vent

/ˈstiːm ˌvent/

lỗ thoát hơi

Keep the steam vent clean.

6

steam cap

/ˈstiːm ˌkæp/

nắp thoát hơi

Remove the steam cap before cleaning.

7

control panel

/kənˈtrəʊl ˌpæn.əl/

bảng điều khiển

Select the cooking mode on the control panel.

8

body

/ˈbɒd.i/

thân nồi

Do not pour water directly onto the body.

9

handle

/ˈhæn.dəl/

quai/cán

Lift the cooker by the handle.

10

heating plate

/ˈhiː.tɪŋ ˌpleɪt/

mâm nhiệt

Keep the heating plate free of rice grains.

11

temperature sensor

/ˈtem.prə.tʃə ˌsen.sə/

cảm biến nhiệt

The temperature sensor helps regulate cooking.

12

power cord

/ˈpaʊə ˌkɔːd/

dây điện

Unplug the power cord before cleaning.

Các bộ phận của chảo wok bằng tiếng Anh

Wok là loại chảo sâu có nguồn gốc từ ẩm thực Trung Hoa và được sử dụng rộng rãi trong nhiều căn bếp châu Á. Không có một hệ thống tên gọi “bộ phận wok” cố định cho mọi sản phẩm; các từ dưới đây là những thuật ngữ thường dùng để mô tả cấu tạo và hình dáng của wok.

Tên gọi tiếng Anh các thành phần chi tiết của chảo sâu lòng (Wok Anatomy)
Tên gọi tiếng Anh các thành phần chi tiết của chảo sâu lòng (Wok Anatomy)

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

rim

/rɪm/

vành chảo

The rim of the wok is wide.

2

side wall

/ˈsaɪd ˌwɔːl/

thành chảo

Food can be pushed up the side wall.

3

cooking surface

/ˈkʊk.ɪŋ ˌsɜː.fɪs/

bề mặt nấu

Coat the cooking surface with a little oil.

4

base

/beɪs/

đáy/phần đế

The base sits directly over the heat.

5

rounded bottom

/ˌraʊn.dɪd ˈbɒt.əm/

đáy tròn

Traditional woks often have a rounded bottom.

6

flat bottom

/ˌflæt ˈbɒt.əm/

đáy phẳng

A flat-bottom wok works well on many modern stoves.

7

long handle

/ˌlɒŋ ˈhæn.dəl/

cán dài

Hold the wok by the long handle.

8

helper handle

/ˈhel.pə ˌhæn.dəl/

quai phụ

Use the helper handle when lifting the wok.

9

handle rivet

/ˈhæn.dəl ˌrɪv.ɪt/

đinh tán gắn cán

Check that the handle rivets are secure.

10

wok lid

/ˈwɒk ˌlɪd/

nắp chảo wok

Cover the wok with the lid.

Đồ đựng và bảo quản thực phẩm bằng tiếng Anh

Nhóm từ này rất hữu ích khi mua đồ gia dụng hoặc đọc hướng dẫn bảo quản thực phẩm. Đặc biệt, nên phân biệt giữa container – hộp đựng nói chung, airtight container – hộp kín khí và freezer bag – túi phù hợp để cấp đông.

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng lưu trữ và bảo quản thực phẩm (Food Containers)
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng lưu trữ và bảo quản thực phẩm (Food Containers)

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

food container

/ˈfuːd kənˌteɪ.nə/

hộp đựng thực phẩm

Store the leftovers in a food container.

2

airtight container

/ˈeə.taɪt kənˌteɪ.nə/

hộp kín khí

Keep the biscuits in an airtight container.

3

glass container

/ˈɡlɑːs kənˌteɪ.nə/

hộp thủy tinh

This glass container can hold soup.

4

lunch box

/ˈlʌntʃ ˌbɒks/

hộp cơm

Pack your lunch in a lunch box.

5

jar

/dʒɑːr/

lọ

Store the beans in a jar.

6

bottle

/ˈbɒt.əl/

chai

Pour the sauce into a bottle.

7

canister

/ˈkæn.ɪ.stə/

hộp/lọ đựng khô

Flour is stored in a large canister.

8

storage box

/ˈstɔː.rɪdʒ ˌbɒks/

hộp lưu trữ

Put the packets in a storage box.

9

zip-top bag

/ˈzɪp.tɒp ˌbæɡ/

túi khóa kéo

Put the herbs in a zip-top bag.

10

freezer bag

/ˈfriː.zə ˌbæɡ/

túi cấp đông

Divide the meat into freezer bags.

11

vacuum-seal bag

/ˈvæk.juːm siːl ˌbæɡ/

túi hút chân không

Store the meat in a vacuum-seal bag.

12

cling film

/ˈklɪŋ ˌfɪlm/

màng bọc thực phẩm

Cover the bowl with cling film.

13

plastic wrap

/ˈplæs.tɪk ˌræp/

màng bọc thực phẩm

Wrap the leftovers in plastic wrap.

14

aluminium foil

/ˌæl.jəˈmɪn.i.əm ˌfɔɪl/

giấy nhôm

Cover the tray with aluminium foil.

15

food cover

/ˈfuːd ˌkʌv.ə/

nắp/lồng đậy thức ăn

Place a food cover over the dishes.

16

bread box

/ˈbred ˌbɒks/

hộp đựng bánh mì

Keep the bread in the bread box.

17

produce bag

/ˈprɒdʒ.uːs ˌbæɡ/

túi đựng rau quả

Put the vegetables in reusable produce bags.

18

egg carton

/ˈeɡ ˌkɑː.tən/

hộp đựng trứng

Keep the eggs in their carton.

Lưu ý Anh–Mỹ: Cling film phổ biến trong tiếng Anh Anh, còn plastic wrap thường gặp trong tiếng Anh Mỹ. Tương tự, Anh Anh viết aluminium foil, Anh Mỹ thường viết aluminum foil.

Khu vực gia vị trong căn bếp gọi bằng tiếng Anh như thế nào?

Không có một từ duy nhất tương đương với “khu vực gia vị”. Tùy cách bố trí, bạn có thể dùng spice rack, spice shelf, spice drawer, spice cabinet; còn trong khu vực phục vụ thức ăn, condiment station thường phù hợp hơn.

Một điểm dễ nhầm là seasoning và condiment. Seasoning thường được dùng để tạo hoặc điều chỉnh hương vị trong quá trình nấu; condiment thường chỉ sốt, gia vị hoặc thành phần được thêm vào món ăn khi ăn hoặc phục vụ, dù trên thực tế hai nhóm có thể giao nhau.

Tên gọi khu vực lưu trữ gia vị và các hũ gia vị thông dụng trong tiếng Anh (Spice Rack & Seasonings)
Tên gọi khu vực lưu trữ gia vị và các hũ gia vị thông dụng trong tiếng Anh (Spice Rack & Seasonings)

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

spice rack

/ˈspaɪs ˌræk/

giá đựng gia vị

Keep the spice jars on the spice rack.

2

spice shelf

/ˈspaɪs ˌʃelf/

kệ gia vị

The spice shelf is beside the stove.

3

spice drawer

/ˈspaɪs ˌdrɔːr/

ngăn kéo gia vị

Ground spices are kept in the spice drawer.

4

spice cabinet

/ˈspaɪs ˌkæb.ɪ.nət/

tủ gia vị

Store dry seasonings in the spice cabinet.

5

condiment station

/ˈkɒn.dɪ.mənt ˌsteɪ.ʃən/

khu vực gia vị/nước chấm

The restaurant has a self-service condiment station.

6

spice jar

/ˈspaɪs ˌdʒɑːr/

lọ gia vị

Label each spice jar clearly.

7

seasoning container

/ˈsiː.zən.ɪŋ kənˌteɪ.nə/

hộp đựng gia vị

Keep salt in a seasoning container.

8

salt shaker

/ˈsɔːlt ˌʃeɪ.kə/

lọ rắc muối

Pass me the salt shaker, please.

9

pepper mill

/ˈpep.ə ˌmɪl/

cối xay tiêu

Grind some pepper with a pepper mill.

10

oil dispenser

/ˈɔɪl dɪˌspen.sə/

bình rót dầu

Pour a little oil from the dispenser.

11

soy sauce

/ˈsɔɪ ˌsɔːs/

nước tương

Add a spoonful of soy sauce.

12

fish sauce

/ˈfɪʃ ˌsɔːs/

nước mắm

Fish sauce is widely used in Vietnamese cooking.

13

vinegar

/ˈvɪn.ɪ.ɡə/

giấm

Add a little vinegar to the dressing.

14

seasoning

/ˈsiː.zən.ɪŋ/

gia vị; việc nêm nếm

Taste the soup before adding more seasoning.

15

condiment

/ˈkɒn.dɪ.mənt/

gia vị/nước chấm ăn kèm

Chilli sauce is a popular condiment.

Các vật dụng rửa và vệ sinh nhà bếp bằng tiếng Anh

Từ vựng về vệ sinh bếp đặc biệt hữu ích trong giao tiếp gia đình, công việc dịch vụ ăn uống và khi đọc nhãn sản phẩm. Lưu ý washing-up liquid phổ biến trong Anh Anh, còn dish soap/dishwashing liquid thường gặp trong Anh Mỹ.

Tổng hợp từ vựng dụng cụ dọn dẹp và vệ sinh khu vực bếp (Kitchen Cleaning Tools)
Tổng hợp từ vựng dụng cụ dọn dẹp và vệ sinh khu vực bếp (Kitchen Cleaning Tools)

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

sponge

/spʌndʒ/

miếng bọt biển

Wash the dishes with a soft sponge.

2

scouring pad

/ˈskaʊə.rɪŋ ˌpæd/

miếng cọ rửa

Use a scouring pad on the metal pan.

3

dish brush

/ˈdɪʃ ˌbrʌʃ/

bàn chải rửa bát

Scrub the plates with a dish brush.

4

bottle brush

/ˈbɒt.əl ˌbrʌʃ/

cọ rửa chai

A bottle brush can reach narrow containers.

5

dishcloth

/ˈdɪʃ.klɒθ/

khăn lau/rửa bát

Wipe the counter with a clean dishcloth.

6

kitchen towel

/ˈkɪtʃ.ən ˌtaʊəl/

khăn bếp

Dry your hands with a kitchen towel.

7

tea towel

/ˈtiː ˌtaʊəl/

khăn lau bát

Dry the glasses with a tea towel.

8

washing-up liquid

/ˌwɒʃ.ɪŋˈʌp ˌlɪk.wɪd/

nước rửa bát

Add a little washing-up liquid to the water.

9

dishwashing liquid

/ˈdɪʃˌwɒʃ.ɪŋ ˌlɪk.wɪd/

nước rửa bát

This dishwashing liquid removes grease.

10

rubber gloves

/ˈrʌb.ə ˌɡlʌvz/

găng tay cao su

Wear rubber gloves when cleaning.

11

dish rack

/ˈdɪʃ ˌræk/

giá úp bát

Leave the plates on the dish rack.

12

draining board

/ˈdreɪ.nɪŋ ˌbɔːd/

bàn/khu vực để ráo nước

Place the cups on the draining board.

13

rubbish bin

/ˈrʌb.ɪʃ ˌbɪn/

thùng rác

Empty the rubbish bin every day.

14

bin liner

/ˈbɪn ˌlaɪ.nə/

túi lót thùng rác

Put a new bin liner in the bin.

15

cleaning spray

/ˈkliː.nɪŋ ˌspreɪ/

chai xịt vệ sinh

Spray the surface with cleaning spray.

20 từ giúp bạn search đồ dùng nhà bếp bằng tiếng Anh chính xác hơn

Biết tên sản phẩm mới chỉ là bước đầu. Khi tìm đồ bếp trên các website quốc tế, bạn nên ghép tên vật dụng với chất liệu, tính năng, kích thước hoặc khả năng sử dụng.

Ví dụ, thay vì search wok, bạn có thể dùng carbon steel wok with lid; thay vì food container, dùng airtight glass food container.

20 từ khóa tiếng Anh giúp bạn tìm kiếm dụng cụ nhà bếp chuẩn xác trên mạng
20 từ khóa tiếng Anh giúp bạn tìm kiếm dụng cụ nhà bếp chuẩn xác trên mạng

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ tìm kiếm

1

stainless steel

/ˌsteɪn.ləs ˈstiːl/

thép không gỉ

stainless steel saucepan

2

non-stick

/ˌnɒnˈstɪk/

chống dính

non-stick frying pan

3

cast iron

/ˌkɑːst ˈaɪ.ən/

gang

cast iron skillet

4

carbon steel

/ˌkɑː.bən ˈstiːl/

thép carbon

carbon steel wok

5

wooden

/ˈwʊd.ən/

bằng gỗ

wooden cooking utensils

6

bamboo

/bæmˈbuː/

bằng tre

bamboo steamer basket

7

silicone

/ˈsɪl.ɪ.kəʊn/

silicone

silicone spatula

8

heat-resistant

/ˌhiːt.rɪˈzɪs.tənt/

chịu nhiệt

heat-resistant cooking spoon

9

dishwasher-safe

/ˈdɪʃˌwɒʃ.ə seɪf/

dùng được trong máy rửa bát

dishwasher-safe container

10

microwave-safe

/ˈmaɪ.krə.weɪv seɪf/

dùng được trong lò vi sóng

microwave-safe bowl

11

food-grade

/ˈfuːd ˌɡreɪd/

thuộc loại vật liệu phù hợp để tiếp xúc với thực phẩm

food-grade silicone spatula

12

BPA-free

/ˌbiː.piːˈeɪ friː/

không chứa BPA

BPA-free water bottle

13

airtight

/ˈeə.taɪt/

kín khí

airtight spice container

14

leakproof

/ˈliːk.pruːf/

chống rò rỉ

leakproof lunch box

15

stackable

/ˈstæk.ə.bəl/

có thể xếp chồng

stackable food containers

16

foldable

/ˈfəʊl.də.bəl/

có thể gấp

foldable dish rack

17

detachable

/dɪˈtætʃ.ə.bəl/

tháo rời được

detachable blender blade

18

replacement

/rɪˈpleɪs.mənt/

dùng để thay thế

replacement rice cooker inner pot

19

heavy-duty

/ˌhev.iˈdjuː.ti/

loại bền chắc, chịu được cường độ sử dụng cao

heavy-duty kitchen shears

20

compact

/kəmˈpækt/

nhỏ gọn

compact rice cooker

Công thức search dễ áp dụng

Material/feature + product + size/use

Ví dụ:

  • carbon steel wok 32 cm
  • stainless steel spider skimmer
  • replacement inner pot for rice cooker
  • airtight glass spice jars
  • heat-resistant silicone spatula

Cách này đặc biệt hữu ích khi tên sản phẩm tiếng Việt không có một bản dịch duy nhất.

Mẹo search linh kiện: Với phụ kiện thay thế, hãy thêm brand + model number. Ví dụ: replacement inner pot for Panasonic SR-... sẽ chính xác hơn chỉ search rice cooker inner pot.

Các động từ thường dùng khi nấu ăn bằng tiếng Anh

Nếu danh từ giúp bạn gọi tên vật dụng, động từ mới là phần giúp mô tả quá trình nấu ăn. Nên học chúng cùng nguyên liệu hoặc dụng cụ đi kèm thay vì chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt.

Các động từ hành động phổ biến khi chế biến món ăn trong tiếng Anh (Action Verbs in Cooking)
Các động từ hành động phổ biến khi chế biến món ăn trong tiếng Anh (Action Verbs in Cooking)

STT

Động từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

rinse

/rɪns/

rửa sơ bằng nước

Rinse the rice before cooking.

2

soak

/səʊk/

ngâm

Soak the mushrooms in warm water.

3

peel

/piːl/

gọt/bóc vỏ

Peel the carrots.

4

chop

/tʃɒp/

chặt, cắt nhỏ

Chop the onions finely.

5

slice

/slaɪs/

thái lát

Slice the cucumber thinly.

6

dice

/daɪs/

cắt hạt lựu

Dice the potatoes into small cubes.

7

mince

/mɪns/

băm nhỏ

Mince the garlic.

8

grate

/ɡreɪt/

nạo

Grate the ginger.

9

shred

/ʃred/

thái/xé sợi

Shred the cabbage.

10

crush

/krʌʃ/

nghiền, đập dập

Crush the garlic cloves.

11

pound

/paʊnd/

giã

Pound the chilli and garlic together.

12

marinate

/ˈmær.ɪ.neɪt/

ướp

Marinate the chicken for thirty minutes.

13

season

/ˈsiː.zən/

nêm gia vị

Season the soup with salt and pepper.

14

stir

/stɜːr/

khuấy

Stir the sauce gently.

15

mix

/mɪks/

trộn

Mix the ingredients together.

16

whisk

/wɪsk/

đánh bằng phới

Whisk the eggs until smooth.

17

beat

/biːt/

đánh

Beat the eggs with a fork.

18

boil

/bɔɪl/

luộc, đun sôi

Boil the noodles for three minutes.

19

simmer

/ˈsɪm.ə/

ninh liu riu

Simmer the soup over low heat.

20

steam

/stiːm/

hấp

Steam the dumplings for ten minutes.

21

fry

/fraɪ/

chiên/rán

Fry the egg in a little oil.

22

deep-fry

/ˌdiːpˈfraɪ/

chiên ngập dầu

Deep-fry the spring rolls until golden.

23

stir-fry

/ˈstɜː.fraɪ/

xào nhanh trên lửa lớn

Stir-fry the vegetables in a wok.

24

sauté

/ˈsəʊ.teɪ/

áp chảo/xào nhanh ít dầu

Sauté the onions until soft.

25

grill

/ɡrɪl/

nướng trên vỉ

Grill the chicken over medium heat.

26

roast

/rəʊst/

quay/nướng bằng nhiệt khô

Roast the vegetables in the oven.

27

bake

/beɪk/

nướng bánh/thực phẩm trong lò

Bake the cake for thirty minutes.

28

blanch

/blɑːntʃ/

chần

Blanch the vegetables in boiling water.

29

drain

/dreɪn/

làm ráo, chắt nước

Drain the noodles in a colander.

30

strain

/streɪn/

lọc qua rây/lưới

Strain the stock before serving.

Một số cặp dễ nhầm

  • boil: nấu trong chất lỏng đang sôi.
  • simmer: nấu ở nhiệt độ thấp hơn, chất lỏng chỉ sôi nhẹ.
  • fry: thuật ngữ chung cho chiên/rán.
  • deep-fry: chiên ngập dầu, trong đó thực phẩm được bao phủ hoàn toàn bởi dầu nóng.
  • stir-fry: xào nhanh với ít dầu, thường trên nhiệt cao.
  • drain: bỏ chất lỏng ra khỏi thực phẩm.
  • strain: cho chất lỏng đi qua rây/lưới để loại bỏ phần rắn.

Xem thêm: 

Cách mô tả một dụng cụ nhà bếp khi không biết tên tiếng Anh

Trong giao tiếp thực tế, bạn không cần dừng cuộc trò chuyện chỉ vì quên tên một dụng cụ. Thay vì cố dịch từng từ từ tiếng Việt, hãy mô tả món đồ theo một hoặc nhiều đặc điểm như chức năng → hình dạng → chất liệu → bộ phận → vị trí → cách sử dụng.

Mẫu câu và thuật ngữ giúp diễn đạt mô tả dụng cụ bếp khi quên từ vựng
Mẫu câu và thuật ngữ giúp diễn đạt mô tả dụng cụ bếp khi quên từ vựng

STT

Từ/cụm từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ dễ áp dụng

1

It's used for + V-ing/noun...

/ɪts ˈjuːzd fə/

nó được dùng để...

It's used for lifting fried food out of hot oil.

2

You use it to + V...

/juː ˈjuːz ɪt tə/

bạn dùng nó để...

You use it to peel vegetables.

3

It's a kind of...

/ɪts ə ˈkaɪnd əv/

nó là một loại...

It's a kind of strainer with a long handle.

4

It's made of...

/ɪts ˈmeɪd əv/

nó được làm bằng...

It's made of stainless steel.

5

It has...

/ɪt hæz/

nó có...

It has a long handle and a round wire basket.

6

It looks like...

/ɪt lʊks laɪk/

nó trông giống...

It looks like a large spoon with holes in it.

7

It's shaped like...

/ɪts ˈʃeɪpt laɪk/

nó có hình dạng giống...

It's shaped like a shallow basket.

8

It's usually used for...

/ɪts ˈjuː.ʒu.ə.li ˈjuːzd fə/

nó thường được dùng để...

It's usually used for steaming dumplings and buns.

9

It goes inside...

/ɪt ɡəʊz ɪnˈsaɪd/

nó được đặt bên trong...

It goes inside the rice cooker.

10

It fits into...

/ɪt fɪts ˈɪn.tuː/

nó vừa/được lắp vào...

It fits into the main body of the rice cooker.

11

You usually use it when...

/juː ˈjuː.ʒu.ə.li ˈjuːz ɪt wen/

bạn thường dùng nó khi...

You usually use it when you need to drain noodles.

12

What do you call...?

/wɒt də juː kɔːl/

... gọi là gì?

What do you call the basket used for steaming food?

13

What's the name of...?

/wɒts ðə neɪm əv/

tên của... là gì?

What's the name of the tool you use to peel carrots?

14

I'm looking for something that...

/aɪm ˈlʊk.ɪŋ fə ˈsʌm.θɪŋ ðæt/

tôi đang tìm một thứ dùng để...

I'm looking for something that can drain noodles.

Cách ghép các mẫu câu để người nghe dễ đoán

Không cần mô tả tất cả đặc điểm. Thông thường, chỉ cần 2–3 thông tin đặc trưng nhất là người nghe đã có thể xác định món đồ.

Công thức dễ dùng:

What it looks like + What it's used for + One special feature

Ví dụ:

It's a round wire kitchen tool with a long handle. You use it to lift fried food out of hot oil.

→ spider skimmer – vá lưới vớt đồ chiên

Một số tình huống thực tế

Tình huống

Cách mô tả bằng tiếng Anh

Từ cần tìm

Nghĩa tiếng Việt

Không nhớ từ “vegetable peeler”

It's a small kitchen tool. You use it to remove the skin from carrots, potatoes, and other vegetables. What do you call it?

vegetable peeler

dụng cụ gọt rau củ

Không nhớ từ “steamer basket”

It's a basket that goes above boiling water. You use it to steam vegetables, dumplings, or buns.

steamer basket

xửng hấp

Không nhớ từ “inner pot” của nồi cơm điện

It's the removable pot inside a rice cooker. You put the rice and water in it.

inner pot / inner pan

lòng nồi cơm điện

Không nhớ từ “colander”

It's a large bowl with many holes in it. You use it to drain noodles or wash vegetables.

colander

rổ dùng để làm ráo nước

Không nhớ từ “rice paddle”

It's a flat, spoon-like tool. You use it to fluff and serve cooked rice.

rice paddle

muỗng/vá xới cơm

Không nhớ từ “mortar and pestle”

There are two parts. One is a heavy bowl, and the other is a short tool used for crushing spices, garlic, or chilli.

mortar and pestle

cối và chày

Không nhớ từ “tongs”

It's a tool with two long arms. You squeeze them together to pick up hot food.

tongs

kẹp gắp thức ăn

Không nhớ từ “wok”

It's a deep, round cooking pan with high sides. People often use it to stir-fry food.

wok

chảo wok/chảo lòng sâu

Mẫu hội thoại có thể dùng ngay

  • A: Do you have that kitchen tool for lifting fried food out of hot oil?
  • B: Do you mean a spider skimmer?
  • A: Yes, that's it.

Hoặc khi mua đồ:

  • A: Excuse me. I'm looking for something that I can use to steam dumplings.
  • B: Are you looking for a steamer basket?
  • A: Yes. Do you have a bamboo one?

Lưu ý ngữ pháp khi mô tả dụng cụ

Hai cấu trúc rất dễ nhầm là:

  • be used for + noun/V-ing:
    It's used for cutting vegetables.
  • use something to + V:
    You use it to cut vegetables.

Không viết: It's used for cut vegetables.

Nâng trình tiếng Anh giao tiếp cùng các khoá học tại VUS!
Nâng trình tiếng Anh giao tiếp cùng các khoá học tại VUS!

Từ học từ vựng theo chủ đề đến sử dụng tiếng Anh trong thực tế

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp sẽ hiệu quả hơn khi bạn không chỉ dừng ở việc “nhìn vật – nhớ tên”, mà biết dùng từ để mô tả, hỏi đáp và phản xạ trong tình huống thực tế.

Chẳng hạn, thay vì chỉ nhớ wok, người học có thể luyện những câu như Heat the wok over high heat, Add a little oil hay Stir-fry the vegetables for two minutes.

Để vốn từ thực sự trở thành năng lực giao tiếp, người học cần được nghe – phản xạ – diễn đạt – thực hành – nhận phản hồi trong những ngữ cảnh cụ thể.

Đây cũng là định hướng xuyên suốt trong các chương trình Anh ngữ tại VUS: lộ trình được xây dựng đa dạng theo độ tuổi, trình độ và mục tiêu sử dụng tiếng Anh, đồng thời khuyến khích người học chủ động tham gia vào quá trình học.

Tinh thần cá nhân hóa và học chủ động được thể hiện khác nhau ở từng nhóm người học:

  • Với trẻ 6 - 11 tuổi, VUS sử dụng Discovery Learning khuyến khích học viên khám phá kiến thức qua câu hỏi, hoạt động và tương tác. Học viên đi qua chu trình Khơi mở – Tìm hiểu – Sáng tạo – Thảo luận – Đúc kết để chủ động tiếp nhận và vận dụng kiến thức.
  • Với học sinh 11 - 15 tuổi, hoạt động dự án giúp học sinh đưa tiếng Anh vào các nhiệm vụ có tính ứng dụng và tăng khả năng trình bày, hợp tác, giải quyết vấn đề.
  • Với người lớn, yếu tố chủ động thể hiện rõ ở việc có thể lựa chọn lịch học, giáo viên, hình thức học và chủ đề giao tiếp phù hợp với nhu cầu thực tế.

Tùy độ tuổi, nền tảng và mục tiêu học tập, người học có thể lựa chọn chương trình phù hợp: 

VUS tự hào có hơn 2.100 học viên chinh phục thành công IELTS 7.0+!
VUS tự hào có hơn 2.100 học viên chinh phục thành công IELTS 7.0+!

Bên cạnh hệ thống chương trình đa dạng, VUS hiện có 70+ trung tâm cùng hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng chất lượng. Đến tháng 8/2026, 221.527 học viên VUS đã đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.

Ngoài ra, năm 2026, VUS tiếp tục được công nhận Cambridge Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp và trở thành Đối tác Bạch kim của British Council và IDP Việt Nam.

Nếu mục tiêu của bạn không chỉ là ghi nhớ thêm từ vựng tiếng Anh nhà bếp mà còn có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong học tập, công việc và đời sống, bạn có thể bắt đầu bằng việc kiểm tra trình độ tại VUS để xác định điểm xuất phát và lựa chọn lộ trình phù hợp với nhu cầu của mình.

Học từ vựng tiếng Anh nhà bếp theo không gian và chức năng giúp người học ghi nhớ tự nhiên hơn nhiều so với học danh sách từ đơn. Bạn có thể bắt đầu từ những nhóm quen thuộc như cookware, kitchen utensils và appliances, sau đó mở rộng sang cấu tạo nồi cơm điện, chảo wok, từ chỉ gia vị, bảo quản thực phẩm và động từ nấu ăn.

Quan trọng hơn, hãy luyện mỗi từ theo ba bước: nhận diện vật dụng → đặt câu với chức năng của nó → sử dụng trong một tình huống thực tế.

Khi đó, vốn từ vựng về nhà bếp tiếng Anh không chỉ nằm trên giấy mà có thể được sử dụng để đọc công thức, mua đồ gia dụng, tìm sản phẩm hoặc giao tiếp bằng tiếng Anh.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp về từ vựng nhà bếp tiếng Anh

  • Dụng cụ nhà bếp trong tiếng Anh là gì? Dụng cụ nhà bếp trong tiếng Anh là gì? Dụng cụ nhà bếp trong tiếng Anh là gì?

    “Dụng cụ nhà bếp” có thể được gọi là kitchen utensils khi nói về các dụng cụ cầm tay như ladle, spatula, tongs hay whisk. Kitchenware có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm nhiều loại đồ dùng trong bếp. Với nồi và chảo, cookware chính xác hơn; còn máy móc chạy điện thường được gọi là kitchen appliances.
  • Chảo wok tiếng Anh là gì? Chảo wok tiếng Anh là gì? Chảo wok tiếng Anh là gì?

    “Chảo wok” trong tiếng Anh gọi đơn giản là wok /wɒk/. Đây là loại chảo sâu, thành cao, thường được dùng cho stir-frying. Wok truyền thống có thể có rounded bottom, trong khi nhiều loại dùng trên bếp hiện đại có flat bottom. Khi mua hàng, bạn có thể search cụ thể như carbon steel wok, flat-bottom wok hoặc wok with lid.
  • Vá vớt đồ chiên tiếng Anh là gì? Vá vớt đồ chiên tiếng Anh là gì? Vá vớt đồ chiên tiếng Anh là gì?

    Loại vá bằng lưới dùng để vớt thực phẩm khỏi dầu nóng thường được gọi là spider skimmer hoặc wire skimmer. Từ skimmer có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ dụng cụ dùng để hớt hoặc vớt thức ăn khỏi chất lỏng. Nếu dụng cụ giống thìa có nhiều lỗ thay vì lưới kim loại, slotted spoon có thể là tên phù hợp hơn.
  • Xửng hấp tiếng Anh là gì? Xửng hấp tiếng Anh là gì? Xửng hấp tiếng Anh là gì?

    “Xửng hấp” thường được gọi là steamer basket. Nếu làm bằng tre và thường được xếp tầng để hấp dim sum, bánh bao hoặc rau, có thể dùng bamboo steamer. Một số nồi cơm điện cũng đi kèm steaming basket như một phụ kiện để hấp thực phẩm. Tên gọi có thể thay đổi nhẹ tùy cấu tạo và nhà sản xuất.
  • Lòng nồi cơm điện tiếng Anh là gì? Lòng nồi cơm điện tiếng Anh là gì? Lòng nồi cơm điện tiếng Anh là gì?

    “Lòng nồi cơm điện” thường được gọi là inner pot hoặc inner pan. Cả hai cách đều được sử dụng trong tài liệu sản phẩm; chẳng hạn, các hướng dẫn của Panasonic dùng inner pan hoặc pan cho bộ phận chứa gạo và nước nằm bên trong thân nồi. Khi tìm linh kiện, bạn có thể search replacement rice cooker inner pot/pan + model number.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ