Từ vựng, Ngữ pháp, Học liệu

Kho học liệu "khổng lồ", tổng hợp từ vựng theo chủ đề, hệ thống ngữ pháp dễ hiểu, mẫu câu ứng dụng, tài liệu tham khảo và bài tập miễn phí, giúp người học củng cố nền tảng, mở rộng kiến thức tiếng Anh.

Từ vựng, Ngữ pháp, Học liệu
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

360+ Động từ bất quy tắc PDF: Bảng V1 V2 V3 và cách học dễ nhớ

Tác giả: VUS Team
|

360+ Động từ bất quy tắc PDF: Bảng V1 V2 V3 và cách học dễ nhớ

Động từ bất quy tắc (irregular verbs) là kiến thức quan trọng khi học thì quá khứ đơn, các thì hoàn thành và câu bị động trong tiếng Anh. Tuy nhiên, do không tuân theo một quy tắc biến đổi chung, nhiều người học thường nhầm lẫn giữa V1 V2 V3.

Để hỗ trợ quá trình ôn luyện, VUS tổng hợp file 360+ động từ bất quy tắc PDF cùng các nội dung:

  • Giải thích cách dùng từng dạng động từ kèm ví dụ dễ hiểu.
  • Phương pháp ghi nhớ theo nhóm và những lỗi thường gặp.
  • Bộ 30 bài tập với 180 câu hỏi có đáp án, từ cơ bản đến nâng cao.

Động từ bất quy tắc là gì? V1 V2 V3 là gì?

Động từ bất quy tắc (irregular verbs) là những động từ có dạng quá khứ đơn (V2) hoặc quá khứ phân từ (V3) không tuân theo hoàn toàn quy tắc thêm -ed/-d như động từ có quy tắc. 

Ví dụ:

  • Động từ có quy tắc: work – worked – worked (làm việc).
  • Động từ bất quy tắc: write – wrote – written (viết).
  • Động từ giữ nguyên cả ba dạng: cut – cut – cut (cắt).

Trong bảng động từ bất quy tắc, V1, V2 và V3 biểu thị ba dạng động từ thường gặp:

Dạng

Tên gọi

Cách dùng chính

Ví dụ với write

V1

 

Base form (Dạng nguyên thể không to)

  • Dùng sau do/does/did, động từ khuyết thiếu như can, should, must và sau to trong cấu trúc to-infinitive.
  • Dùng trong Present Simple với phần lớn động từ thường khi chủ ngữ là I/you/we/they.

write

V2

Past simple form (Dạng quá khứ)

Dùng chủ yếu trong câu khẳng định Past Simple và một số cấu trúc giả định, chẳng hạn mệnh đề if của câu điều kiện loại 2.

wrote

V3

Past participle (Quá khứ phân từ)

Dùng trong các thì hoàn thành, câu bị động và một số cấu trúc phân từ.

written

Ví dụ:

  • V1: She can write very well. (Cô ấy có thể viết rất tốt.)
  • V2: She wrote an email yesterday. (Cô ấy đã viết một email hôm qua.)
  • V3 – Present Perfect: She has written three emails today. (Hôm nay cô ấy đã viết ba email.)
  • V3 – Passive Voice: The email was written in English. (Email được viết bằng tiếng Anh.)

Lưu ý quan trọng: Không phải cứ nói về quá khứ là dùng V2. Trong câu hỏi và câu phủ định Past Simple có trợ động từ did/didn't, động từ chính phải ở dạng V1.

  • Khẳng định: She wrote the report yesterday.
  • Phủ định: She didn't write the report yesterday.
  • Nghi vấn: Did she write the report yesterday?

Ngoài ra, không phải động từ bất quy tắc nào cũng có ba dạng khác nhau. Có thể chia thành bốn nhóm:

Nhóm

Đặc điểm

Ví dụ

AAA

V1 = V2 = V3

put – put – put

ABB

V2 = V3

buy – bought – bought

ABA

V1 = V3

come – came – come

ABC

Cả ba dạng khác nhau

begin – began – begun

Mẹo nhận biết: Hãy dựa vào cấu trúc ngữ pháp thay vì chỉ nhìn nghĩa của câu. Câu khẳng định Past Simple thường cần V2, các thì hoàn thành cần V3 sau have/has/had, còn sau did/didn't phải dùng V1.

Tổng quan về động từ bất quy tắc trong tiếng Anh và các đặc điểm cần nhớ
Tổng quan về động từ bất quy tắc trong tiếng Anh và các đặc điểm cần nhớ

[Download] Bảng 360+ động từ bất quy tắc PDF đầy đủ V1 V2 V3

Để thuận tiện tra cứu và ôn tập, VUS tổng hợp bảng 360+ động từ bất quy tắc trong tiếng Anh PDF, sắp xếp theo thứ tự alphabet từ A–Z, hỗ trợ người học ghi nhớ và phân biệt các dạng động từ.

Tài liệu gồm:

  • Các dạng V1 – V2 – V3 của từng động từ.
  • Phiên âm IPA tham khảo theo giọng Anh – Anh (BrE).
  • Nghĩa tiếng Việt tương ứng.
  • Những biến thể được chấp nhận, chẳng hạn burnt/burned, learnt/learned và dreamt/dreamed.
  • Các động từ thông dụng cùng một số động từ ghép, biến thể ít gặp để mở rộng khả năng tra cứu.

Lưu ý về số lượng: Không có một danh sách chuẩn duy nhất quy định tiếng Anh có chính xác 360 động từ bất quy tắc. Các tài liệu có thể khác nhau về số mục tùy phạm vi từ vựng, động từ ghép và cách tính biến thể. Vì vậy, bảng 360+ động từ của VUS là tài liệu tổng hợp mở rộng, không phải danh sách chính thức duy nhất.

Một số động từ bất quy tắc thông dụng

STT

V1 (Nguyên thể)

V2 (Quá khứ đơn)

V3 (Quá khứ phân từ)

Nghĩa tiếng Việt

1

be

was/were

been

thì, là, ở

2

begin

began

begun

bắt đầu

3

break

broke

broken

làm vỡ, làm hỏng

4

bring

brought

brought

mang đến

5

buy

bought

bought

mua

6

choose

chose

chosen

lựa chọn

7

come

came

come

đến

8

do

did

done

làm

9

drink

drank

drunk

uống

10

drive

drove

driven

lái xe

11

eat

ate

eaten

ăn

12

fall

fell

fallen

ngã, rơi

13

give

gave

given

cho, đưa

14

go

went

gone

đi

15

know

knew

known

biết

16

read

read

read

đọc

17

see

saw

seen

nhìn thấy

18

speak

spoke

spoken

nói

19

take

took

taken

lấy, cầm

20

write

wrote

written

viết

Đây là những động từ thường gặp trong giao tiếp và các bài tập ngữ pháp. Người mới học nên ưu tiên ghi nhớ nhóm này trước khi chuyển sang những động từ ít phổ biến hơn.

Một số biến thể cần lưu ý

Một số động từ có nhiều dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ được chấp nhận. Ví dụ:

V1

V2

V3

burn

burnt / burned

burnt / burned

dream

dreamt / dreamed

dreamt / dreamed

learn

learnt / learned

learnt / learned

spell

spelt / spelled

spelt / spelled

Các dạng này có thể khác nhau về mức độ phổ biến giữa Anh – Anh và Anh – Mỹ. Khi viết, người học nên lựa chọn biến thể phù hợp với ngữ cảnh và duy trì cách sử dụng nhất quán.

Riêng động từ read có cách viết giống nhau ở cả ba dạng nhưng cách phát âm khác nhau:

  • V1: read /riːd/
  • V2: read /red/
  • V3: read /red/

Để tra cứu danh sách mở rộng, bạn có thể tải bảng 360+ động từ bất quy tắc PDF đầy đủ V1 – V2 – V3, phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt ngay bên dưới.

→ TẢI NGAY: [VUS] HƠN 360 ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC PDF KÈM PHIÊN ÂM

Tải ngay file PDF bảng tổng hợp 360+ động từ bất quy tắc đầy đủ kèm phiên âm
Tải ngay file PDF bảng tổng hợp 360+ động từ bất quy tắc đầy đủ kèm phiên âm

Từ ghi nhớ động từ bất quy tắc đến vận dụng tiếng Anh tự nhiên tại VUS

Nắm vững V1 V2 V3 là bước quan trọng để sử dụng đúng các thì và cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh. Tuy nhiên, người học còn cần luyện tập trong những tình huống thực tế để có thể vận dụng kiến thức linh hoạt khi Nghe – Nói – Đọc – Viết.

Tại VUS, học viên có thể phát triển nền tảng tiếng Anh theo những chương trình phù hợp với độ tuổi và mục tiêu học tập:

  • SuperKids (6–11 tuổi): phát triển đồng đều Nghe – Nói – Đọc – Viết, xây nền từ vựng, mẫu câu, phát âm và phản xạ giao tiếp.

Với Discovery Learning, học viên được dẫn dắt để nhận ra quy luật ngôn ngữ rồi thực hành và vận dụng; OVI Kids hỗ trợ ôn luyện ngoài lớp, còn OVI Parents giúp phụ huynh theo dõi tiến độ.

  • Young Leaders (11–15 tuổi): mở rộng từ vựng, củng cố ngữ pháp trong bối cảnh học thuật, phát triển 4 kỹ năng, tư duy phản biện và khả năng trình bày quan điểm.

Chương trình hướng đến nền tảng cho Cambridge KET, PET và lộ trình IELTS sau này.

  • IELTS Core: dành cho học viên lớn hơn đã có nền tảng và định hướng IELTS, phát triển 4 kỹ năng theo lộ trình từ Foundation, Pre-IELTS đến IELTS 7.0+.

Phương pháp CoreMind Learning chú trọng phân tích đề, tổ chức ý tưởng và tự sửa lỗi; OVI IELTS bổ sung hơn 20.000 nội dung luyện tập cùng công nghệ hỗ trợ chấm Speaking & Writing theo tiêu chí band IELTS.

Môi trường học tập chuẩn quốc tế tại VUS giúp học sinh tự tin bứt phá kỹ năng tiếng Anh
Môi trường học tập chuẩn quốc tế tại VUS giúp học sinh tự tin bứt phá kỹ năng tiếng Anh

Bên cạnh chương trình học, các kết quả đào tạo và ghi nhận quốc tế cũng góp phần thể hiện năng lực học thuật của VUS:

  • Tính đến 13/10/2026, VUS công bố mốc 223.786 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế Cambridge và IELTS.
  • VUS tiếp tục được Cambridge công nhận Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp vào năm 2026.
  • VUS là Đối tác Bạch kim của British Council và IDP Việt Nam.
  • Riêng chương trình IELTS, VUS công bố hơn 2.100 học viên đạt IELTS 7.0 trở lên.

Phụ huynh và học viên có thể đăng ký kiểm tra trình độ tại VUS để được tư vấn chương trình và lộ trình học phù hợp với nền tảng hiện tại.

Cách học file 360 động từ bất quy tắc PDF dễ nhớ, dễ ứng dụng

Để học hiệu quả với file 360 động từ bất quy tắc PDF, bạn không nên chỉ đọc và ghi nhớ lần lượt từng dòng. Thay vào đó, hãy chia danh sách thành các nhóm nhỏ, nhận diện cách biến đổi của động từ và luyện sử dụng trong ngữ cảnh.

Dưới đây là 5 phương pháp giúp bạn tận dụng tài liệu để ghi nhớ lâu hơn và vận dụng kiến thức chính xác.

  1. Chia danh sách thành các nhóm nhỏ, ưu tiên động từ thông dụng

Không phải tất cả động từ trong bảng đều được sử dụng với tần suất như nhau. Người mới học nên bắt đầu với khoảng 10–15 động từ mỗi lần, ưu tiên những từ thường gặp như go, take, make, write, see, eat trước khi mở rộng sang các động từ ghép hoặc ít phổ biến.

Cách thực hiện:

  • Đánh dấu những động từ đã biết và chưa biết trong file PDF.
  • Chọn 10–15 từ để học, ghi nhớ cả V1 – V2 – V3 và nghĩa.
  • Che cột V2, V3 rồi tự viết lại mà không nhìn đáp án.
  • Chỉ chuyển sang nhóm mới sau khi đã kiểm tra lại nhóm trước.

Ví dụ, với go – went – gone, bạn có thể che hai dạng cuối và tự nhớ lại thay vì đọc cả ba dạng nhiều lần.

Việc chia nhỏ khối lượng học giúp bạn tập trung hơn, đồng thời dễ nhận biết những từ cần ôn tập thêm.

  1. Ghi nhớ bằng các kiểu biến đổi và liên tưởng

Bên cạnh cách phân nhóm AAA, ABB, ABA, ABC đã giới thiệu, bạn có thể nhận diện các động từ có hình thức biến đổi tương tự để ghi nhớ theo cụm.

Một số nhóm đáng chú ý:

Kiểu biến đổi

Ví dụ

Thay đổi chữ cái nguyên âm theo mẫu i → a → u

sing – sang – sung; ring – rang – rung; drink – drank – drunk

V2 kết thúc bằng -ew, V3 kết thúc bằng -own ở một số động từ

blow – blew – blown; grow – grew – grown; know – knew – known

V2 và V3 kết thúc bằng -ought hoặc -aught

buy – bought – bought; bring – brought – brought; teach – taught – taught

Cách thực hiện: Khi học một động từ, hãy tìm thêm 2–3 từ có cách biến đổi gần giống và luyện đọc, viết chúng cùng nhau.

Ví dụ: sing – sang – sung có thể được học cùng ring – rang – rung để dễ nhận diện sự thay đổi nguyên âm.

Lưu ý: Những kiểu biến đổi này chỉ hỗ trợ ghi nhớ, không phải quy tắc áp dụng cho tất cả động từ bất quy tắc.

  1. Luyện sử dụng V1 – V2 – V3 trong câu hoàn chỉnh

Sau khi ghi nhớ dạng động từ, hãy luyện thay đổi câu theo yêu cầu ngữ pháp để hiểu cách vận dụng thay vì chỉ học thuộc bảng.

Ví dụ, với write – wrote – written:

  • Past Simple: She wrote a report yesterday.
  • Present Perfect: She has written a report.
  • Negative Past Simple: She didn't write a report yesterday.
  • Passive Voice: The report was written yesterday.

Cách thực hiện: Chọn một động từ trong file PDF, sau đó viết 2–3 câu với những cấu trúc đã học. Bạn có thể bắt đầu bằng Past Simple và Present Perfect, rồi luyện thêm câu phủ định, nghi vấn hoặc câu bị động.

Khi luyện, hãy chú ý lựa chọn đúng dạng động từ theo cấu trúc câu và kiểm tra lại bằng bảng V1 – V2 – V3.

  1. Kết hợp active recall và spaced practice để ghi nhớ lâu hơn

Hai kỹ thuật hữu ích khi học từ vựng và dạng động từ là active recall (chủ động nhớ lại) và spaced practice (luyện tập giãn cách).

  • Active recall: Tự nhớ lại V2, V3 hoặc nghĩa của động từ trước khi xem đáp án.
  • Spaced practice: Ôn lại kiến thức sau những khoảng thời gian nhất định, thay vì học dồn trong một buổi.

Bạn có thể áp dụng lịch ôn tập gợi ý:

Thời điểm

Hoạt động

Ngày 1

Học 10–15 động từ, ghi nhớ dạng và đặt câu.

Ngày 2

Che đáp án, tự viết lại V2 – V3.

Ngày 4

Làm bài tập chia động từ trong ngữ cảnh.

Ngày 7

Kiểm tra lại những từ đã học, tập trung vào các từ còn sai.

Ngày 14

Ôn tập tổng hợp và kết hợp với nhóm từ mới.

Lịch trên chỉ mang tính tham khảo. Bạn có thể điều chỉnh số lượng từ và khoảng cách ôn tập theo khả năng ghi nhớ của bản thân.

Mẹo: Với những từ trả lời đúng nhiều lần, có thể giãn thời gian ôn; với những từ còn nhầm, nên luyện lại sớm hơn.

  1. Tạo sổ lỗi cá nhân và tự kiểm tra tiến độ

Trong quá trình học, hãy ghi lại những động từ thường nhầm vào một danh sách riêng thay vì ôn lại toàn bộ file mỗi lần mắc lỗi.

Bạn có thể tạo bảng theo mẫu:

Động từ

Dạng thường nhầm

Ghi chú cần nhớ

begin

V2 và V3

began (V2), begun (V3)

drink

V3

drunk, không phải drank

write

V3

written, không phải wrote

take

V2

took, không phải taked

Sau mỗi lần luyện tập, hãy cập nhật danh sách những từ còn sai và kiểm tra lại bằng cách tự viết câu.

Để đánh giá tiến độ, bạn có thể làm một bài kiểm tra ngắn với 10 động từ đã học. Nếu trả lời sai, hãy xác định nguyên nhân: quên dạng động từ, nhầm V2/V3 hay chưa nắm chắc cấu trúc ngữ pháp.

Mục tiêu không phải ghi nhớ toàn bộ bảng trong thời gian ngắn, mà là từng bước giảm số lỗi và sử dụng đúng những động từ đã học trong câu hoàn chỉnh.

Phương pháp và bí quyết học thuộc bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh nhanh chóng, dễ nhớ
Phương pháp và bí quyết học thuộc bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh nhanh chóng, dễ nhớ

Các lỗi thường gặp khi sử dụng động từ bất quy tắc

Dù đã ghi nhớ bảng V1 – V2 – V3, người học vẫn có thể mắc lỗi khi chia động từ trong các thì, đặt câu phủ định, câu nghi vấn hoặc phân biệt những động từ có hình thức gần giống nhau.

Dưới đây là 7 lỗi thường gặp khi sử dụng động từ bất quy tắc, kèm ví dụ và cách sửa giúp bạn vận dụng kiến thức chính xác hơn.

1. Thêm -ed vào động từ bất quy tắc

Một lỗi phổ biến là áp dụng quy tắc thêm -ed của động từ có quy tắc (regular verbs) cho các động từ bất quy tắc.

Ví dụ:

Sai

Đúng

She buyed a new bag yesterday.

She bought a new bag yesterday.

He goed home early.

He went home early.

They taked the wrong bus.

They took the wrong bus.

Nguyên nhân: Người học chưa ghi nhớ dạng quá khứ riêng của các động từ như buy – bought – bought, go – went – gone và take – took – taken.

Cách khắc phục: Khi sử dụng một động từ chưa chắc chắn, hãy tra dạng V2 và V3 trong bảng thay vì tự thêm -ed. Đồng thời, cần lưu ý rằng một số động từ có cả dạng có quy tắc và bất quy tắc được chấp nhận, chẳng hạn learned/learnt.

2. Sử dụng V2 sau did hoặc didn't

Trong câu phủ định và nghi vấn ở thì quá khứ đơn (Past Simple), trợ động từ did/didn't đã thể hiện thì quá khứ. Vì vậy, động từ chính phải ở dạng nguyên thể (V1).

Ví dụ:

Sai

Đúng

Did you went to school yesterday?

Did you go to school yesterday?

She didn't wrote the email.

She didn't write the email.

Did they saw the announcement?

Did they see the announcement?

Cách khắc phục: Ghi nhớ cấu trúc:

  • Phủ định: S + didn't + V1.
  • Nghi vấn: Did + S + V1...?

Lưu ý, quy tắc này áp dụng khi did là trợ động từ trong Past Simple. Với động từ be, câu phủ định và nghi vấn quá khứ thông thường sử dụng was/were, không thêm did.

3. Nhầm V2 và V3 trong các cấu trúc ngữ pháp

Một số động từ có dạng V2 và V3 khác nhau, chẳng hạn write – wrote – written, see – saw – seen hoặc begin – began – begun. Nếu chỉ ghi nhớ dạng quá khứ mà không chú ý cấu trúc câu, người học rất dễ sử dụng nhầm.

Ví dụ:

Sai

Đúng

I have saw that film before.

I have seen that film before.

The letter was wrote yesterday.

The letter was written yesterday.

The meeting begun at 9 a.m. yesterday.

The meeting began at 9 a.m. yesterday.

Cách khắc phục: Khi chia động từ, hãy xác định cấu trúc câu trước:

  • Past Simple: Thường sử dụng V2 trong câu khẳng định.
  • Perfect tenses: Sử dụng V3 sau have/has/had.
  • Passive Voice: Sử dụng V3 trong cấu trúc bị động với be.

Chẳng hạn, began là V2 của begin, còn begun là V3. Vì vậy, cần viết The meeting began at 9 a.m. nhưng The meeting has begun.

4. Nhầm các động từ có hình thức gần giống nhau

Một số động từ dễ gây nhầm lẫn vì có cách viết tương tự nhưng khác nghĩa, cách chia hoặc cách sử dụng trong câu. Hai cặp tiêu biểu là lie/lay và rise/raise.

Phân biệt lie và lay:

Động từ

V2

V3

Nghĩa

lie

lay

lain

nằm

lay

laid

laid

đặt, để một vật xuống

lie

lied

lied

nói dối

Ví dụ:

  • He lay on the sofa yesterday. (Hôm qua anh ấy nằm trên ghế sofa.)
  • She laid the book on the desk. (Cô ấy đã đặt quyển sách lên bàn.)
  • He lied to his parents. (Anh ấy đã nói dối bố mẹ.)

Với nghĩa “nằm”, lie là nội động từ, không cần tân ngữ trực tiếp. Trong khi đó, lay mang nghĩa “đặt” thường cần có tân ngữ chỉ vật được đặt xuống.

Phân biệt rise và raise:

  • Rise – rose – risen: Tăng lên, dâng lên hoặc mọc lên; không cần tân ngữ trực tiếp.
  • Raise – raised – raised: Nâng lên hoặc làm tăng một thứ gì đó cần tân ngữ.

Ví dụ:

  • Prices rose last month. (Giá cả đã tăng vào tháng trước.)
  • The company raised its prices. (Công ty đã tăng giá bán.)

Lưu ý: Raise là động từ có quy tắc, nhưng thường được học cùng rise để tránh nhầm lẫn về nghĩa và cấu trúc.

5. Nhầm have been to và have gone to

Trong Present Perfect, have been to và have gone to đều có thể liên quan đến việc đi đến một địa điểm nhưng mang ý nghĩa khác nhau.

Ví dụ:

  • She has been to Japan twice. (Cô ấy đã đến Nhật Bản hai lần và đã trở về.)
  • She has gone to Japan. (Cô ấy đã đi Nhật Bản và hiện chưa trở về.)

Cách phân biệt:

  • Have/has been to: Thường diễn tả trải nghiệm đã đến một địa điểm và quay về.
  • Have/has gone to: Thường diễn tả việc một người đã đi đến một địa điểm và chưa quay lại.

Vì vậy, khi muốn nói về trải nghiệm du lịch đã hoàn thành, bạn nên dùng have been to. Nếu muốn nhấn mạnh ai đó đã đi và hiện không còn ở đây, have gone to thường phù hợp hơn.

6. Cho rằng động từ chỉ có một dạng quá khứ đúng

Không phải mọi động từ đều chỉ có một dạng V2 hoặc V3 được chấp nhận. Một số động từ có cả dạng có quy tắc và bất quy tắc, với mức độ phổ biến khác nhau tùy khu vực sử dụng tiếng Anh.

Ví dụ:

V1

V2

V3

burn

burnt/burned

burnt/burned

dream

dreamt/dreamed

dreamt/dreamed

learn

learnt/learned

learnt/learned

spell

spelt/spelled

spelt/spelled

Lỗi thường gặp: Cho rằng learned sai vì bảng chỉ ghi learnt, hoặc ngược lại.

Trên thực tế, cả hai đều là những dạng được chấp nhận. Tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh (BrE) và tiếng Anh Mỹ (AmE).

Cách khắc phục: Khi tra cứu, hãy chú ý các biến thể được ghi nhận trong từ điển. Nếu làm bài theo một giáo trình hoặc kỳ thi cụ thể, nên ưu tiên cách dùng được tài liệu đó áp dụng nhất quán.

7. Ghi nhớ đúng cách viết nhưng phát âm sai

Một số động từ bất quy tắc có cách viết giống nhau ở V1, V2 và V3 nhưng cách phát âm khác nhau. Nếu chỉ ghi nhớ mặt chữ, người học có thể phát âm sai khi giao tiếp.

Ví dụ điển hình là động từ read:

Dạng

Cách viết

Phiên âm IPA (BrE)

V1

read

/riːd/

V2

read

/red/

V3

read

/red/

Ví dụ:

  • I read books every evening. — read phát âm /riːd/.
  • I read a book yesterday. — read phát âm /red/.
  • I have read this book before. — read phát âm /red/.

Cách khắc phục: Khi học bảng động từ bất quy tắc có IPA, hãy kết hợp quan sát cách viết, nghe phát âm và luyện đọc trong câu hoàn chỉnh. Đặc biệt chú ý những động từ có hình thức giống nhau nhưng cách phát âm thay đổi theo thì hoặc dạng ngữ pháp.

Ghi nhớ: Để tránh các lỗi trên, người học cần kiểm tra đồng thời nghĩa của động từ, dạng V1 – V2 – V3 và cấu trúc ngữ pháp trong câu. Đây là ba yếu tố giúp lựa chọn đúng dạng động từ thay vì chỉ dựa vào dấu hiệu thời gian hoặc ghi nhớ máy móc.

Tổng hợp các lỗi sai phổ biến thường gặp khi học và sử dụng động từ bất quy tắc
Tổng hợp các lỗi sai phổ biến thường gặp khi học và sử dụng động từ bất quy tắc

Tải 30 bài tập 360 động từ bất quy tắc PDF có đáp án

Sau khi học bảng V1 – V2 – V3, người học nên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ dạng động từ và sử dụng chính xác trong từng cấu trúc ngữ pháp. VUS tổng hợp 30 bài tập động từ bất quy tắc với 180 câu hỏi, được phân chia từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn ôn tập có hệ thống.

Bộ tài liệu gồm nhiều dạng bài như điền từ, chia động từ, sửa lỗi sai và viết lại câu, kết hợp kiến thức về Past Simple, Present Perfect, Past Perfect, Passive Voice và các cấu trúc nâng cao.

Dưới đây là 5 bài luyện thử, mỗi bài 6 câu, giúp bạn kiểm tra kiến thức trước khi tải bộ bài tập đầy đủ. Các bài luyện thử này được biên soạn riêng cho phần minh họa trên website.

Tải bộ 30 bài tập ôn luyện động từ bất quy tắc kèm đáp án chi tiết
Tải bộ 30 bài tập ôn luyện động từ bất quy tắc kèm đáp án chi tiết

Bài 1. Điền dạng quá khứ đơn (V2)

Điền dạng quá khứ đơn của động từ trong ngoặc.

1. Yesterday, Lan ______ (go) to the library.

2. We ______ (see) a rainbow after the rain.

3. My father ______ (take) me to school yesterday.

4. She ______ (buy) a dictionary last week.

5. The lesson ______ (begin) at 8 a.m. yesterday.

6. They ______ (write) a short story last night.

Đáp án: 1. went; 2. saw; 3. took; 4. bought; 5. began; 6. wrote

Bài 2. Điền quá khứ phân từ (V3)

Hoàn thành câu bằng V3 của động từ trong ngoặc.

1. I have ______ (write) three emails today.

2. She has ______ (take) the test already.

3. We have ______ (know) each other for years.

4. He has never ______ (fly) in a plane before.

5. They have ______ (choose) a new leader.

6. My sister has ______ (break) her glasses.

Đáp án: 1. written; 2. taken; 3. known; 4. flown; 5. chosen; 6. broken

Bài 3. Phân biệt V2 và V3

Điền dạng V2 hoặc V3 thích hợp.

1. She ______ (see) the film last night.

2. She has ______ (see) the film twice.

3. They ______ (drink) tea after dinner yesterday.

4. They have ______ (drink) all the water.

5. He ______ (begin) the project last Monday.

6. The project has already ______ (begin).

Đáp án: 1. saw; 2. seen; 3. drank; 4. drunk; 5. began; 6. begun

Bài 4. Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi liên quan đến dạng động từ. Hãy sửa lại.

1. The film begun at 7 p.m. yesterday.

2. She has ate breakfast already.

3. Did they saw the announcement?

4. We didn't went to the museum.

5. The documents were stole last night.

6. He has chose the wrong answer.

Đáp án: 1. begun → began; 2. ate → eaten; 3. saw → see; 4. went → go; 5. stole → stolen; 6. chose → chosen

Bài 5. Phân biệt các động từ dễ nhầm

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

1. Yesterday, he ______ (lie – nằm) on the sofa for two hours.

2. She ______ (lay – đặt) the keys on the table yesterday.

3. The sun ______ (rise) at 6 a.m. this morning.

4. The company has ______ (raise) its prices.

5. I ______ (read) the article yesterday.

6. He ______ (lie – nói dối) to his teacher last week.

Đáp án: 1. lay; 2. laid; 3. rose; 4. raised; 5. read /red/; 6. lied

→ TẢI NGAY: PDF TRỌN BỘ 30 BÀI TẬP ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC CÓ ĐÁP ÁN

Lưu ý: Đây là tài liệu tự luyện do VUS biên soạn, không phải đề thi chính thức hoặc tài liệu phát hành bởi Cambridge hay British Council.

Hy vọng bảng 360+ động từ bất quy tắc PDF cùng các phương pháp ghi nhớ và bộ bài tập có đáp án sẽ giúp bạn ôn tập V1 – V2 – V3 hiệu quả hơn.

Thay vì cố học thuộc toàn bộ danh sách trong thời gian ngắn, hãy ưu tiên những động từ thông dụng, luyện đặt câu theo từng cấu trúc ngữ pháp và thường xuyên kiểm tra lại các dạng dễ nhầm.

Việc kết hợp tra cứu với thực hành sẽ giúp bạn từng bước ghi nhớ lâu hơn và sử dụng động từ bất quy tắc chính xác trong tiếng Anh.

Nguồn tham khảo:

  1. Cambridge Dictionary. Verbs: Basic Forms. Xem tài liệu. Ngày truy cập: 20/10/2026.
  2. Cambridge Dictionary. Table of Irregular Verbs. Xem tài liệu. Ngày truy cập: 20/10/2026.
  3. British Council LearnEnglish. Irregular Verbs. Xem tài liệu. Ngày truy cập: 20/10/2026.
  4. Cambridge Dictionary. Verbs and Verb Phrases: Typical Errors. Xem tài liệu. Ngày truy cập: 20/10/2026.

Lưu ý về học liệu: Các phần giải thích, phương pháp ghi nhớ và bài tập minh họa do VUS biên soạn dựa trên kiến thức ngữ pháp tiếng Anh và các tài liệu tham khảo nêu trên, nhằm phục vụ học tập và tự luyện. Tài liệu không phải ấn phẩm chính thức của Cambridge Dictionary hoặc British Council.

Câu hỏi thường gặp khi học file 360 động từ bất quy tắc PDF

  • Có đúng tiếng Anh có chính xác 360 động từ bất quy tắc không? Có đúng tiếng Anh có chính xác 360 động từ bất quy tắc không? Có đúng tiếng Anh có chính xác 360 động từ bất quy tắc không?

    Không. Con số 360 thường được sử dụng trong các tài liệu tổng hợp nhưng không phải số lượng chuẩn duy nhất. Số động từ được liệt kê có thể thay đổi tùy cách tính động từ ghép, biến thể Anh – Anh/Anh – Mỹ và những dạng ít phổ biến. Vì vậy, bảng 360+ động từ bất quy tắc PDF nên được xem là tài liệu tra cứu mở rộng, không phải danh sách chính thức duy nhất.
  • V2 và V3 của động từ bất quy tắc khác nhau như thế nào? V2 và V3 của động từ bất quy tắc khác nhau như thế nào? V2 và V3 của động từ bất quy tắc khác nhau như thế nào?

    V2 thường được sử dụng trong câu khẳng định Past Simple, chẳng hạn She wrote a letter yesterday. V3 được dùng trong các thì hoàn thành và câu bị động, như She has written a letter hoặc The letter was written yesterday. Một số động từ có V2 và V3 giống nhau, ví dụ buy – bought – bought, nhưng nhiều động từ khác có dạng riêng như write – wrote – written.
  • Có cần học thuộc toàn bộ 360+ động từ bất quy tắc không? Có cần học thuộc toàn bộ 360+ động từ bất quy tắc không? Có cần học thuộc toàn bộ 360+ động từ bất quy tắc không?

    Không cần ghi nhớ tất cả cùng lúc. Người mới học nên bắt đầu với những động từ thông dụng như be, have, do, go, see, take, make, give và write. Sau khi nắm chắc V1 – V2 – V3, hãy luyện đặt câu và làm bài tập theo từng cấu trúc ngữ pháp. Các động từ hiếm hoặc động từ ghép có thể học dần khi gặp trong quá trình đọc và sử dụng tiếng Anh.
  • Làm thế nào để phân biệt V2 và V3 khi làm bài tập? Làm thế nào để phân biệt V2 và V3 khi làm bài tập? Làm thế nào để phân biệt V2 và V3 khi làm bài tập?

    Hãy quan sát cấu trúc ngữ pháp xung quanh động từ. Trong câu khẳng định Past Simple, động từ bất quy tắc thường dùng V2, như She went home yesterday. Sau have/has/had trong các thì hoàn thành, dùng V3, như She has gone home. Riêng sau did/didn't, động từ chính phải trở về V1, chẳng hạn Did she go home yesterday?.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ