Từ vựng, Ngữ pháp, Học liệu

Kho học liệu "khổng lồ", tổng hợp từ vựng theo chủ đề, hệ thống ngữ pháp dễ hiểu, mẫu câu ứng dụng, tài liệu tham khảo và bài tập miễn phí, giúp người học củng cố nền tảng, mở rộng kiến thức tiếng Anh.

Từ vựng, Ngữ pháp, Học liệu
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

80+ Từ vựng quần áo tiếng Anh đầy đủ: Áo, quần, váy, giày, tất,...

Tác giả: VUS Team
|
80+ Từ vựng quần áo tiếng Anh đầy đủ: Áo, quần, váy, giày, tất,...

Từ vựng quần áo tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp người học tự tin diễn đạt phong cách ăn mặc, miêu tả trang phục hàng ngày và giao tiếp tự nhiên trong cuộc sống.

Tuy nhiên, để phối hợp và mô tả trang phục một cách linh hoạt, việc ghi nhớ từ vựng đơn lẻ là chưa đủ; người học cần nắm vững hệ thống từ vựng tiếng Anh về quần áo và phụ kiện theo từng nhóm cụ thể để liên kết từ ngữ tự nhiên và sử dụng đúng ngữ cảnh.

Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu:

  • Từ vựng quần áo theo bộ phận gồm tên trang phục, phụ kiện và các chi tiết thiết kế.
  • 20+ cụm từ khóa tìm kiếm giúp tìm đúng mẫu quần áo khi mua sắm hoặc du lịch.
  • Mẹo mô tả trang phục khi chưa biết tên gọi chính xác bằng tiếng Anh.
  • Phân biệt các từ dễ nhầm để hiểu đúng nghĩa và sử dụng phù hợp ngữ cảnh.
  • Mẫu câu giao tiếp thực tế giúp mô tả trang phục tự nhiên và chính xác.

Các bộ phận của quần áo bằng tiếng Anh gọi là gì?

Khi miêu tả trang phục hoặc trao đổi về kiểu dáng thời trang, các từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo chỉ chi tiết các kiểu thiết kế nên được phân loại và sử dụng theo đúng vị trí trên trang phục. 

Ví dụ như: 

  • Để nói các bộ phận trên áo (Shirt Parts): Có thể dùng các từ miêu tả cấu trúc thân trên như Collar, Neckline,...
  • Cho các bộ phận trên quần (Pants Parts): Có thể dùng các từ như Waistband, Belt loop, Zipper,... để miêu tả cụ thể. 
Các bộ phận của quần áo bằng tiếng Anh gọi là gì?
Các bộ phận của quần áo bằng tiếng Anh gọi là gì?

Từ vựng

Phiên âm IPA

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

Collar


 

/ˈkɒl.ər/

Noun

Cổ áo

He unbuttoned his collar because the room was warm.

Neckline


 

/ˈnek.laɪn/

Noun

Đường cổ áo

This T-shirt features a simple round neckline.

Sleeve


 

/sliːv/

Noun

Tay áo

She rolled up her sleeves before cooking.

Cuff


 

/kʌf/

Noun

Cổ tay áo

The cuffs of his dress shirt are neatly ironed.

Button


 

/ˈbʌt.ən/

Noun

Cúc áo / Khuy

One button fell off my jacket yesterday.

Pocket


 

/ˈpɒk.ɪt/

Noun

Túi (áo / quần)

He put his mobile phone into his front pocket.

Waistband


 

/ˈweɪst.bænd/

Noun

Cạp quần / Lưng quần

The elastic waistband makes these pants comfortable.

Belt loop


 

/ˈbelt ˌluːp/

Noun

Đỉa quần

Thread the leather belt carefully through all belt loops.

Zipper


 

/ˈzɪp.ər/

Noun

Khóa kéo

The zipper on my jeans got stuck this morning.

Seam


 

/siːm/

Noun

Đường may

The tailor checked the side seam of the trousers.

Hem


 

/hem/

Noun

Gấu quần / Gấu áo

She adjusted the hem of her pants to fit her heels.

Xem thêm: [220+ Từ vựng nhà bếp bằng tiếng Anh qua căn bếp châu Á]

Các kiểu cổ áo trong tiếng Anh – Neckline Vocabulary

Đường cổ áo (Neckline) là một trong những chi tiết thiết kế quyết định đến kiểu dáng, phong cách cũng như tổng thể vẻ ngoài của trang phục. 

Việc nắm vững từ vựng chỉ các kiểu cổ áo sẽ giúp bạn dễ dàng tự tin mô tả các thiết kế thời trang bằng tiếng Anh một cách chuẩn xác.

Các kiểu cổ áo trong tiếng Anh – Neckline Vocabulary
Các kiểu cổ áo trong tiếng Anh – Neckline Vocabulary

Từ vựng

Phiên âm IPA

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

Crew neck


 

/ˈkruː nek/

Noun

Cổ tròn

She wore a classic white crew neck T-shirt with denim jeans.

V-neck


 

/ˈviː nek/

Noun

Cổ chữ V

A V-neck sweater helps elongate the neck and creates a balanced look.

Boat neck


 

/ˈbəʊt nek/

Noun

Cổ thuyền

The elegant boat neck dress beautifully highlights her collarbones.

Off-shoulder


 

/ˌɒf ˈʃəʊl.də/

Noun / Adj

Cổ trễ vai

This floral off-shoulder top is a great choice for summer vacations.

Turtleneck


 

/ˈtɜː.təl.nek/

Noun

Cổ lọ

Wearing a knitted turtleneck keeps you warm and stylish in winter.

Sweetheart neckline


 

/ˈswiːt.hɑːt ˈnek.laɪn/ 

Noun / Adj

Cổ trái tim

The wedding gown featured a romantic sweetheart neckline.

Square neck


 

/skweə nek/

Noun

Cổ vuông

Square neck blouses offer a vintage yet sophisticated appearance.

Scoop neck


 

/skuːp nek/

Noun

Cổ tròn sâu

She paired a casual scoop neck top with a denim jacket.

Cowl neck


 

/kaʊl nek/

Noun

Cổ rủ

The silk evening gown with a cowl neck looks effortless and luxurious.

Mock neck


 

/mɒk nek/

Noun

Cổ lọ giả (cổ cao trung bình)

A mock neck shirt gives a neat look without feeling too tight around the throat.

Halter neck


 

/ˈhɔːl.tə nek/

Noun

Cổ yếm

She chose a black halter neck dress for the dinner party.

Các loại collar – Tên phần cổ áo bằng tiếng Anh

Collar là phần cổ áo được may quanh cổ, có thể dựng, gập hoặc tạo thành lá cổ; trong khi đó, neckline là hình dạng/đường viền của phần cổ áo. Việc phân biệt chuẩn xác tên gọi các kiểu cổ áo sẽ giúp bạn tự tin nói về lựa chọn quần áo phù hợp cho từng hoàn cảnh.

Các loại collar – Tên phần cổ áo bằng tiếng Anh
Các loại collar – Tên phần cổ áo bằng tiếng Anh

Từ vựng

Phiên âm IPA

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

Mandarin collar


 

/ˈmæn.dər.ɪn ˌkɒl.ər/

Noun

Cổ Tàu / Cổ trụ

He chose a shirt with a Mandarin collar for the evening event.

Peter Pan collar


 

/ˌpiː.tə ˈpæn ˌkɒl.ər/

Noun

Cổ lá sen

The dress with a Peter Pan collar gives her a charming, vintage look.

Polo collar


 

/ˈpəʊ.ləʊ ˌkɒl.ər/

Noun

Cổ bẻ / Cổ áo polo

A polo collar shirt is ideal for a comfortable yet smart appearance.

Shirt collar


 

/ˈʃɜːt ˌkɒl.ər/

Noun

Cổ áo sơ mi

Keep your shirt collar neat when wearing a formal suit.

Turtleneck collar


 

/ˈtɜː.təl.nek ˌkɒl.ər/

Noun

Cổ lọ

A knitted top with a turtleneck collar keeps you warm during winter.

Funnel neck collar


 

/ˈfʌn.əl nek ˌkɒl.ər/

Noun

Cổ phễu

The winter jacket's funnel neck collar protects against cold winds.

Sailor collar


 

/ˈseɪ.lə ˌkɒl.ər/

Noun

Cổ thủy thủ

Sailor suits are recognized by their unique sailor collar design.

Shawl collar


 

/ʃɔːl ˌkɒl.ər/

Noun

Cổ khăn quàng (cổ mền)

His tuxedo coat was designed with a luxurious shawl collar.

Xem thêm: [19 Sách tiếng Anh cho người mới bắt đầu kèm cách học hiệu quả]

Các loại tay áo bằng tiếng Anh – Sleeve types

Thiết kế tay áo (Sleeve types) ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái, tính tiện dụng cũng như phong cách tổng thể của bộ trang phục. Thế nên, khi học từ vựng tiếng Anh miêu tả quần áo, việc biết các từ vựng chỉ các loại tay áo sẽ giúp bạn dễ dàng mô tả kiểu dáng áo hơn nhiều.

Các loại tay áo bằng tiếng Anh – Sleeve types
Các loại tay áo bằng tiếng Anh – Sleeve types

Từ vựng

Phiên âm IPA

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

Short Sleeve


 

/ʃɔːt sliːv/

Noun

Tay ngắn

A classic short sleeve T-shirt is an essential item for summer.

Long Sleeve


 

/lɒŋ sliːv/

Noun

Tay dài

He prefers wearing a long sleeve dress shirt to formal meetings.

3/4 Sleeve


 

/ˌθriː ˈkɔː.tə sliːv/

Noun

Tay lỡ (tay 3/4)

3/4 sleeve blouses are very comfortable for office wear.

Cap Sleeve


 

/kæp sliːv/

Noun

Tay áo ngắn phủ vai

Her summer dress features delicate cap sleeves that lightly cover the shoulders.

Puff Sleeve


 

/pʌf sliːv/

Noun

Tay bồng

Vintage dresses with puff sleeves give a romantic and graceful look.

Bell Sleeve


 

/bel sliːv/

Noun

Tay loe

The bohemian blouse came with wide, flowing bell sleeves.

Raglan Sleeve


 

/ˈræɡ.lən sliːv/

Noun

Tay ráp-lăng

Sports jerseys and baseball t-shirts usually feature raglan sleeves.

Flutter Sleeve


 

/ˈflʌt.ə sliːv/

Noun

Tay bèo nhún / Tay xếp ly

The light chiffon top has soft flutter sleeves that move gracefully.

Lantern Sleeve


 

/ˈlæn.tən sliːv/

Noun

Tay đèn lồng

Her elegant evening blouse was styled with unique lantern sleeves.

Các bộ phận của áo sơ mi, áo khoác và hoodie bằng tiếng Anh

Áo sơ mi, áo khoác và hoodie là những trang phục quen thuộc hàng ngày, nhưng mỗi loại áo lại sở hữu nét đặc trưng riêng về thiết kế và cấu trúc chi tiết. 

Nắm vững hệ thống từ vựng tiếng Anh về quần áo, đặc biệt là các bộ phận trên áo sơ mi (Shirt), áo khoác (Jacket) và áo trùm (Hoodie) sẽ giúp bạn dễ dàng đọc hiểu thông số thời trang, mô tả sản phẩm cũng như giao tiếp tự nhiên khi mua sắm.

Các bộ phận của áo sơ mi, áo khoác và hoodie bằng tiếng Anh
Các bộ phận của áo sơ mi, áo khoác và hoodie bằng tiếng Anh

Từ vựng

Phiên âm IPA

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

Collar


 

/ˈkɒl.ər/

Noun

Cổ áo

Keep your shirt collar clean and neatly pressed.

Shoulder


 

/ˈʃəʊl.də/

Noun

Vai áo

The shoulder seams fit him perfectly.

Yoke


 

/jəʊk/

Noun

Cầu vai (miếng vải may ngang vai)

The Western shirt features a decorative back yoke.

Sleeve


 

/sliːv/

Noun

Tay áo

He rolled up his sleeves before starting work.

Placket


 

/ˈplæk.ɪt/

Noun

Dải cúc áo (nẹp áo)

The front placket of the shirt has seven white buttons.

Button


 

/ˈbʌt.ən/

Noun

Cúc áo / Khuy

Fasten the top button when wearing a necktie.

Pocket


 

/ˈpɒk.ɪt/

Noun

Túi áo

He placed his pen into the shirt's chest pocket.

Cuff


 

/kʌf/

Noun

Cổ tay áo

The sleeve cuffs are secured with small buttons.

Hem


 

/hem/

Noun

Gấu áo

The curved hem allows you to tuck the shirt in easily.

Hood


 

/hʊd/

Noun

Mũ trùm

Put your hood up to protect your head from the rain.

Zipper


 

/ˈzɪp.ər/

Noun

Khóa kéo

Pull the zipper up to keep yourself warm.

Shell


 

/ʃel/

Noun

Lớp vỏ ngoài (áo khoác)

The outer shell of the jacket is water-resistant.

Ribbed Cuff


 

/rɪbd kʌf/

Noun

Bo tay (cổ tay chun)

Ribbed cuffs protect your wrists against chilly winds.

Ribbed Hem


 

/rɪbd hem/

Noun

Bo gấu (gấu áo chun)

The hoodie features a stretchable ribbed hem.

Drawstring


 

/ˈdrɔː.strɪŋ/

Noun

Dây rút (ở mũ áo)

Pull the drawstrings to tighten the hood around your face.

Neckline


 

/ˈnek.laɪn/

Noun

Cổ áo / Đường cổ

This hoodie has a simple and cozy neckline.

Kangaroo Pocket


 

/ˌkæŋ.ɡərˈuː ˌpɒk.ɪt/

Noun

Túi trước (túi kangaroo)

You can warm your hands in the spacious kangaroo pocket.

Xem thêm: [2200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán + tài liệu chuyên ngành]

Các bộ phận của quần và jeans bằng tiếng Anh

Dù là quần âu công sở hay quần jeans hàng ngày, cấu trúc chi tiết của trang phục thân dưới sẽ có những cách khác nhau để miêu tả tùy vào loại quần. 

Việc nắm vững từ vựng các bộ phận trên quần tây và quần jeans giúp bạn dễ dàng chọn đúng size, mô tả kiểu dáng hoặc trao đổi chính xác khi may đo, sửa đồ.

Ví dụ như:

  • Chi tiết chung cho quần âu (Trousers / Slacks): Tập trung vào các chi tiết định hình độ lịch sự như Waistband, Pleats, Inseam, Side seam và Belt loop.
  • Chi tiết đặc trưng Quần Jeans (Jeans): Bao gồm các chi tiết trang trí và mang tính tiện lợi độc đáo như Rivets, Leather patch, Coin pocket và Zipper fly.
Các bộ phận của quần và jeans bằng tiếng Anh
Các bộ phận của quần và jeans bằng tiếng Anh

Từ vựng

Phiên âm IPA

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

Waistband


 

/ˈweɪst.bænd/

Noun

Cạp quần / Lưng quần

The waistband on these trousers is slightly tight.

Belt loop


 

/ˈbelt ˌluːp/

Noun

Đỉa quần

Make sure to thread your belt through all belt loops.

Fly / Zipper fly


 

/flaɪ/ – /ˈzɪp.ər flaɪ/

Noun

Cửa quần (khóa kéo / cúc)

Check that the zipper fly is fully closed before going out.

Front pocket


 

/frʌnt ˈpɒk.ɪt/

Noun

Túi trước

He slid his car keys into his front pocket.

Coin pocket / Watch pocket


 

/ˈkɔɪn ˌpɒk.ɪt/

Noun

Túi đồng xu / Túi nhỏ

The tiny coin pocket in jeans was originally designed for pocket watches.

Pleats


 

/pliːts/

Noun

Xếp ly

Trousers with pleats provide extra room and comfort around the thighs.

Crotch


 

/krɒtʃ/

Noun

Đũng quần / Đáy quần

If the crotch is too tight, the pants will feel uncomfortable when sitting.

Side seam


 

/saɪd siːm/

Noun

Đường may bên

The tailor adjusted the side seam to make the trousers fit better.

Inseam


 

/ˈɪn.siːm/

Noun

Đường may trong

Measure your inseam carefully to pick the correct pant length.

Leg


 

/leɡ/

Noun

Ống quần

Straight-leg jeans have uniform width along the leg.

Leather patch


 

/ˈleð.ər pætʃ/

Noun

Nhãn da

Most branded jeans feature a leather patch on the back waistband.

Rivets


 

/ˈrɪv.ɪts/

Noun

Đinh tán

Metal rivets reinforce the pockets and prevent jeans from tearing easily.

Hem / Cuff


 

/hem/ – /kʌf/

Noun

Gấu quần / Lai quần

She rolled up the hem of her jeans for a casual style.

Các dáng quần thường thấy khi shopping

Khi đi mua sắm (shopping), việc đọc hiểu tên gọi các phom dáng quần bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn nhanh chóng chọn được kiểu dáng tôn vóc dáng, phù hợp với phong cách cá nhân cũng như nhu cầu sử dụng. 

Dưới đây là các kiểu dáng quần phổ biến nhất mà bạn sẽ thường xuyên bắt gặp trên mác quần áo hoặc bảng thông số sản phẩm:

Các dáng quần thường thấy khi shopping
Các dáng quần thường thấy khi shopping

Từ vựng

Phiên âm IPA

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

Straight fit


 

/streɪt fɪt/

Noun phrase

Dáng suông (ống đứng)

Straight fit jeans are a timeless choice that suits almost any body shape.

Slim fit


 

/slɪm fɪt/

Noun phrase

Dáng ôm nhẹ

He prefers slim fit trousers for a modern and neat appearance at work.

Skinny fit


 

/ˈskɪn.i fɪt/

Noun phrase

Dáng bó sát

These skinny fit pants hug the legs completely from waist to ankle.

Bootcut fit


 

/ˈbuːt.kʌt fɪt/

Noun phrase

Dáng ống loe nhẹ

Bootcut fit jeans look stylish when paired with high heels or leather boots.

Flare fit


 

/fleə fɪt/

Noun phrase

Dáng ống loe rộng

Wearing flare fit trousers gives off a trendy retro 1970s vibe.

Wide leg fit


 

/waɪd leɡ fɪt/

Noun phrase

Dáng ống rộng

Wide leg fit pants offer maximum breathability and relaxed comfort.

Jogger fit


 

/ˈdʒɒɡ.ə fɪt/

Noun 

phrase

Dáng quần jogger (thể thao)

Soft jogger fit pants are ideal for workouts or daily casual wear.

Các bộ phận và kiểu váy bằng tiếng Anh

Váy vóc (skirts & dresses) là nhóm trang phục phong phú bậc nhất trong thời trang nữ, đa dạng từ cấu trúc chi tiết cho đến các phom dáng, độ dài khác nhau. 

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo và váy đầm sẽ giúp bạn dễ dàng tư vấn, đọc hiểu thông số thiết kế và tự tin mua sắm thời trang.

Các bộ phận và kiểu váy bằng tiếng Anh
Các bộ phận và kiểu váy bằng tiếng Anh

Từ vựng

Phiên âm IPA

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

Waistband


 

/ˈweɪst.bænd/

Noun

Cạp váy / Lưng váy

The waistband of this skirt fits comfortably around her waist.

Belt Loop


 

/ˈbelt ˌluːp/

Noun

Đỉa váy

Thread a thin leather belt through the belt loops for a complete look.

Pleat


 

/pliːt/

Noun

Nếp gấp / Xếp ly

The fine pleats give the skirt beautiful movement when walking.

Dart


 

/dɑːt/

Noun

Ly chiết (đường chiết eo/ngực)

Waist darts help the dress contour perfectly to the body curve.

Hemline


 

/ˈhem.laɪn/

Noun

Gấu váy / Lai váy

The dress features an elegant asymmetrical hemline.

Lining


 

/ˈlaɪ.nɪŋ/

Noun

Lớp lót

A smooth silk lining prevents the skirt from being translucent.

A-line Skirt


 

/ˈeɪ.laɪn skɜːt/

Noun phrase

Váy chữ A

An A-line skirt is a versatile piece that flatters almost any figure.

Pencil Skirt


 

/ˈpen.səl skɜːt/

Noun phrase

Váy bút chì

She paired a navy blue pencil skirt with a white blouse for work.

Pleated Skirt


 

/ˈpliː.tɪd skɜːt/

Noun phrase

Váy xếp ly

A midi pleated skirt combined with a sweater creates a stylish autumn outfit.

Mini Skirt


 

/ˈmɪn.i skɜːt/

Noun phrase

Váy ngắn (mini)

Mini skirts are popular choices for energetic summer street style.

Midi Skirt


 

/ˈmɪd.i skɜːt/

Noun phrase

Váy lửng (midi)

A floral midi skirt falls gracefully past the knees.

Maxi Skirt


 

/ˈmæk.si skɜːt/

Noun phrase

Váy dài (maxi)

Flowing maxi skirts are ideal for beach vacations.

Circular Skirt


 

/ˈsɜː.kjə.lər skɜːt/

Noun phrase

Váy xòe tròn

The circular skirt flares out dramatically when she dances.

Wrap Skirt


 

/ræp skɜːt/

Noun phrase

Váy quấn

A wrap skirt allows you to easily adjust the fit at your waist.

Tiered Skirt


 

/tɪəd skɜːt/

Noun phrase

Váy tầng

The bohemian tiered skirt brings a soft and romantic feel.

Shift Dress


 

/ʃɪft dres/

Noun phrase

Đầm suông

A linen shift dress offers a relaxed fit without clinging to the body.

Sheath Dress


 

/ʃiːθ dres/

Noun phrase

Đầm ôm gọn

The tailored sheath dress is a great choice for formal business events.

Slip Dress


 

/slɪp dres/

Noun phrase

Đầm hai dây

Layer a silk slip dress under a blazer for a chic evening look.

Bodycon Dress


 

/ˈbɒd.i.kɒn dres/

Noun phrase

Đầm bó sát (Bodycon)

She wore a stunning black bodycon dress to the party.

Shirt Dress


 

/ˈʃɜːt dres/

Noun phrase

Đầm sơ mi

A cotton shirt dress delivers both smart and effortless everyday style.

Tên các loại tất bằng tiếng Anh theo độ dài

Tất (socks) không chỉ là phụ kiện giúp bảo vệ đôi chân và giữ ấm mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc định hình phong cách thời trang tổng thể. 

Việc biết từ vựng tiếng Anh về quần áo và phụ kiện như tất sẽ giúp bạn dễ dàng phối đồ chuẩn xác với từng loại giày và từng hoàn cảnh khác nhau.

Tên các loại tất bằng tiếng Anh theo độ dài
Tên các loại tất bằng tiếng Anh theo độ dài

Từ vựng

Phiên âm IPA

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

No-show socks / Invisible socks


 

/nəʊ ʃəʊ sɒks/ – /ɪnˈvɪz.ə.bəl sɒks/

Noun phrase

Tất không lộ / Tất lười

Wear no-show socks with loafers or sneakers for a clean, sockless look.

Ankle socks / Low-cut socks


 

/ˈæŋ.kəl sɒks/ – /ləʊ kʌt sɒks/

Noun phrase

Tất cổ thấp / Tất mắt cá chân

Ankle socks are the perfect choice for sports activities and running.

Crew socks


 

/kruː sɒks/

Noun phrase

Tất cổ trung bình (đến bắp chân thấp)

Classic crew socks match well with casual streetwear and sneakers.

Mid-calf socks

/mɪd kɑːf sɒks/

Noun phrase

Tất đến bắp chân trên

Gentlemen usually wear dark mid-calf socks with formal leather shoes.

Knee-high socks / Over-the-calf socks


 

/niː haɪ sɒks/ – /ˌəʊ.və ðə kɑːf sɒks/

Noun phrase

Tất dưới đầu gối

School uniforms often include knee-high socks paired with pleated skirts.

Over-the-knee socks / Thigh-high socks


 

/ˌəʊ.və ðə ˈniː sɒks/ – /ˈθaɪ haɪ sɒks/

Noun phrase

Tất trên đầu gối / Tất đùi (cao)

Thigh-high socks look stylish when layered under high boots in winter.

Các bộ phận của giày bằng tiếng Anh (Shoe Parts Vocabulary)

Giày dép không chỉ giúp bảo vệ đôi chân mà còn là phụ kiện quan trọng định hình phong cách thời trang của bạn. 

Tùy thuộc vào kiểu dáng – từ giày cao gót (high heels) quyến rũ, giày thể thao (sneakers) năng động cho đến những đôi bốt (boots) cá tính – cấu trúc và các bộ phận chi tiết sẽ có những đặc điểm riêng biệt. 

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chỉ các bộ phận của giày giúp bạn chọn đúng đôi giày vừa vặn, bảo quản tốt hơn và dễ dàng mô tả khi mua sắm hay sửa chữa.

Các bộ phận của giày bằng tiếng Anh (Shoe Parts Vocabulary)
Các bộ phận của giày bằng tiếng Anh (Shoe Parts Vocabulary)

Từ vựng

Phiên âm IPA

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

Toe Box

/təʊ bɒks/

Noun phrase

Mũi giày (phần bao bọc ngón chân)

Make sure the toe box is roomy enough so your toes don't feel pinched.

Vamp

/væmp/

Noun

Thân giày trước / Mu bàn chân

The glossy leather vamp gives these heels a sophisticated appearance.

Arch 

/ɑːtʃ/ 

Noun

vòm bàn chân

Shoes with proper arch support prevent foot fatigue after standing all day.

Instep

/ˈɪn.step/

Noun

Mu bàn chân

Shoes with fitting insteps may help you walk more comfortably.

Outsole

/ˈaʊt.səʊl/

Noun

Đế ngoài (mặt chạm đất)

The durable rubber outsole offers excellent grip on slippery surfaces.

Midsole

/ˈmɪd.səʊl/

Noun

Đế giữa (lớp đệm êm)

Modern sneakers feature a soft foam midsole for maximum shock absorption.

Upper

/ˈʌp.ər/

Noun

Thân giày trên

The breathable mesh upper keeps your feet cool during workouts.

Heel

/hiːl/

Noun

Gót giày

She stepped out confidently in her four-inch high heels.

Topline

/ˈtɒp.laɪn/

Noun

Mép trên của phần thân giày quanh chỗ đưa chân vào.

The smooth topline prevents friction and discomfort around the ankles.

Heel Counter / Counter

/hiːl ˈkaʊn.tər/

Noun phrase

Miếng bọc gót / Đệm gót

A firm heel counter stabilizes your foot inside the sneaker.

Toplift (Heel tap)

/ˈtɒp.lɪft/

Noun

Miếng nhỏ ở đáy gót giày cao gót, tiếp xúc với mặt đất.

The cobbler quickly replaced the worn-out toplift on her stiletto heels.

Eyestay

/ˈaɪ.steɪ/

Noun

Dải buộc dây giày (nẹp đục lỗ dây)

Reinforced eyestays prevent the lace holes from tearing over time.

Laces

/leɪsɪz/

Noun

Dây giày

Remember to tie your laces tightly before you start running.

Tongue

/tʌŋ/

Noun

Lưỡi gà

Pull up the tongue before slipping your feet into the sneakers.

Collar

/ˈkɒl.ər/

Noun

Phần viền quanh cổ giày, thường thấy rõ ở sneakers và boots.

The padded collar gives extra support and comfort around the ankle.

Pull Tab

/pʊl tæb/

Noun phrase

Thẻ kéo gót (miếng vải nhỏ kéo giày)

Use the pull tab at the back to slide into your boots effortlessly.

Shaft

/ʃɑːft/

Noun

Ống bốt

The tall leather shaft of the riding boots covers up to the knee.

Zipper

/ˈzɪp.ər/

Noun

Khóa kéo

Side zippers make high-cut boots much easier to put on and take off.

Stitching

/ˈstɪtʃ.ɪŋ/

Noun

Đường may

Clean contrast stitching enhances the aesthetic appeal of these leather boots.

20 cụm từ giúp bạn search quần áo bằng tiếng Anh chính xác hơn

Khi mua quần áo trên các website hoặc sàn thương mại điện tử quốc tế, chỉ nhập tên món đồ như dress, jeans hay shirt thường cho ra quá nhiều kết quả. Bạn có thể thêm các cụm từ mô tả kiểu dáng, chất liệu, màu sắc, kích thước hoặc mục đích sử dụng để thu hẹp lựa chọn.

Dưới đây là 20 cụm từ phổ biến, dễ áp dụng khi bạn tìm kiếm quần áo bằng tiếng Anh:

 20 cụm từ giúp bạn search quần áo bằng tiếng Anh chính xác hơn
20 cụm từ giúp bạn search quần áo bằng tiếng Anh chính xác hơn

Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ khi tìm kiếm

Câu ví dụ

For women

dành cho nữ

linen shirts for women

This collection offers lightweight jackets for women.

For men

dành cho nam

oversized T-shirts for men

These cotton shirts are designed for men who prefer a relaxed style.

For kids

dành cho trẻ em

winter jackets for kids

The store has colorful raincoats for kids.

Slim fit

dáng ôm nhẹ

slim fit black trousers

He chose slim fit trousers for a neat and modern look.

Regular fit

dáng tiêu chuẩn

regular fit cotton shirt

A regular fit shirt provides a comfortable amount of room around the body.

Relaxed fit

dáng rộng thoải mái

relaxed fit jeans for women

These relaxed fit jeans are comfortable enough for everyday wear.

Oversized

phom rộng

oversized white shirt

She paired an oversized white shirt with straight-leg jeans.

High-waisted

cạp cao

high-waisted wide-leg pants

High-waisted trousers can be styled with a tucked-in blouse.

Low-rise

cạp thấp

low-rise jeans

Low-rise jeans sit lower on the hips than high-waisted styles.

Long-sleeve

dài tay

long-sleeve linen shirt

A long-sleeve linen shirt is useful for sunny days when you want more coverage.

Short-sleeve

ngắn tay

short-sleeve polo shirt

He wore a short-sleeve.

Cách mô tả một món đồ bằng tiếng Anh mà không cần biết tên chính xác

Trong nhiều trường hợp, bạn có thể không nhớ hoặc chưa biết thuật ngữ chuyên ngành (exact term) của một món đồ thời trang. 

Tuy nhiên, chỉ cần nắm vững các mẫu câu linh hoạt cùng công thức mô tả dựa trên kiểu dáng, cấu trúc, chất liệu hay công dụng, bạn hoàn toàn có thể giúp người nghe (hoặc công cụ tìm kiếm) hiểu chính xác món đồ bạn đang muốn nói tới.

Công thức mô tả tổng quát khi không biết tên cụ thể:

  • Công thức 1 (Theo hình dáng & đặc điểm): 

It's a kind of + [CATEGORY] + that has + [FEATURE]

Ví dụ: It's a kind of sweater that has no sleeves.

  • Công thức 2 (Theo vị trí & chất liệu): 

It's an item you wear on/around + [BODY PART] + made of + [FABRIC]

Ví dụ: It's an item you wear around your neck made of wool.

Dưới đây là bảng tổng hợp các mẫu câu và từ vựng bổ trợ đắc lực giúp bạn mô tả bất kỳ trang phục nào một cách dễ dàng và tự nhiên:

Từ vựng / Mẫu câu

Phiên âm IPA

Từ loại / Mẫu câu

Nghĩa

Ví dụ

It's a type… / kind of...

/ɪts ə taɪp…/

/kaɪnd əv…/

Sentence pattern

Nó là một loại...

It's a type of jacket with no zipper on the front.

It looks like...

/ɪt lʊks laɪk/

Sentence pattern

Nó trông giống như...

It looks like a dress, but it actually has shorts underneath.

It's made of...

/ɪts meɪd əv/

Sentence pattern

Nó được làm từ/bằng (chất liệu)...

I'm looking for a shirt that is made of light linen.

It has [feature] on it

/ɪt hæz ... ɒn ɪt/

Sentence pattern

Nó có chi tiết... ở trên đó

It's a hoodie that has a large kangaroo pocket on it.

You wear it around / on...

/juː weər ɪt əˈraʊnd / ɒn/

Sentence pattern

Bạn mặc / đeo nó ở (bộ phận nào)...

You wear it around your waist to tighten your trousers.

It's used for...

/ɪts juːzd fɔːr/

Sentence pattern

Nó được dùng để / dùng khi...

It's a special jacket used for keeping warm in heavy snow.

It's shaped like...

/ɪts ʃeɪpt laɪk/

Sentence pattern

Nó có hình dáng giống như...

It's a skirt that is shaped like the letter A.

It comes down to...

/ɪt kʌmz daʊn tuː/

Sentence pattern

Độ dài của nó kéo dài đến...

It's a long coat that comes down to your ankles.

Thingy / Whatchamacallit

/ˈθɪŋ.i/ – /ˌwɒt.ʃə.məˈkɔː.lɪt/

Noun (informal)

Cái đó / Cái gọi là gì ấy nhỉ (dùng khi quên tên)

Where did I put that black leather thingy for my trousers?

Loose-fitting / Tight-fitting

/luːs ˈfɪt.ɪŋ/ – /taɪt ˈfɪt.ɪŋ/

Adjective

Dáng rộng / Dáng ôm sát

I want a loose-fitting top with wide sleeves.

Button-down / Fastened

/ˈbʌt.ən daʊn/ – /ˈfɑː.sənd/

Adjective

Có cài cúc / Được khóa lại

It's a button-down shirt made of denim.

Patterned / Plain

/ˈpæt.ənd/ – /pleɪn/

Adjective

Có họa tiết / Trơn (không họa tiết)

It's a plain white T-shirt with a small logo on the chest.

Những từ về quần áo người học tiếng Anh thường nhầm

Trong từ vựng tiếng Anh miêu tả quần áo, có rất nhiều cặp từ/nhóm từ dễ gây nhầm lẫn do:

  • Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ (như pants và trousers)
  • Sự nhầm lẫn giữa chất liệu và thành phẩm (như cloth và clothes)
  • Phân biệt giữa hành động và trạng thái (như put on và wear).

Việc phân biệt rõ các cặp từ này giúp bạn giao tiếp chính xác, tự nhiên và tránh những tình huống hiểu lầm không đáng có.

Cặp/nhóm từ

Phân biệt nhanh

Ví dụ dễ nhớ

Clothes – Clothing – Cloth

Clothes: quần áo nói chung.

Clothing: trang phục nói chung, thường dùng trang trọng/thương mại.

Cloth: vải hoặc mảnh vải.

new clothes → quần áo mới

protective clothing → trang phục bảo hộ

a damp cloth → khăn/mảnh vải ẩm

Pants – Trousers – Underwear

Pants: quần dài trong Anh-Mỹ; trong Anh-Anh có thể chỉ quần lót.

Trousers: quần dài trong Anh-Anh.

Underwear: đồ lót nói chung.

black pants → quần dài đen

formal trousers → quần âu

clean underwear → đồ lót sạch

Dress – Skirt

Dress: đầm liền thân.

Skirt: chân váy, chỉ mặc từ eo trở xuống.

a floral dress → đầm hoa

a pleated skirt → chân váy xếp ly

Jacket – Coat

Jacket: áo khoác thường ngắn và nhẹ hơn.

Coat: áo khoác ngoài thường dài, dày hơn.

denim jacket → áo khoác denim

wool coat → áo khoác len dài

Sweater – Sweatshirt

Sweater: áo len hoặc áo dệt kim.

Sweatshirt: áo nỉ dài tay kiểu thể thao.

wool sweater → áo len

cotton sweatshirt → áo nỉ cotton

Costume – Custom-made

Costume: trang phục hóa trang/biểu diễn.

Custom-made: được may hoặc thiết kế riêng theo yêu cầu.

Halloween costume → đồ hóa trang Halloween

custom-made suit → vest may đo

Wear – Put on

Wear: nhấn mạnh trạng thái đang mặc.

Put on: nhấn mạnh hành động mặc vào.

She is wearing a coat. → Cô ấy đang mặc áo khoác.

Put on your coat. → Hãy mặc áo khoác vào.

Nắm rõ các từ vựng và mẫu câu liên quan đến từ vựng quần áo tiếng Anh sẽ giúp bạn dễ dàng mô tả các loại trang phục khi trò chuyện hằng ngày hơn. 

Tuy nhiên, với nhiều người, việc học thông qua các ghi nhớ thuộc lòng công thức ngữ pháp hay từ vựng đơn thuần sẽ không thể đảm bảo bạn sẽ phản xạ tự nhiên trong thực tế. 

Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS
VUS - Anh Văn Hội Việt Mỹ đồng hành cùng bạn trong chặng đường học ngôn ngữ

Hiểu được điều đó, VUS - Anh Văn Hội Việt Mỹ đã thiết kế các chương trình học đa dạng, giúp bạn đi đúng lộ trình tùy theo năng lực hiện tại và mục tiêu riêng:

  • Khóa Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc: Giúp củng cố lại toàn bộ nền tảng qua việc chuẩn hóa phát âm, bổ sung từ vựng thiết yếu và hệ thống lại ngữ pháp căn bản – giải pháp hoàn hảo cho người mới bắt đầu hoặc đã lâu không sử dụng tiếng Anh.
  • Khóa Tiếng Anh Giao Tiếp iTalk Workplace English: Đẩy mạnh phản xạ Nghe – Nói linh hoạt, ứng dụng ngay kiến thức vào các tình huống thực tế khi đi làm.
  • Khóa Luyện Thi IELTS Core: Tập trung phát triển toàn diện 4 kỹ năng (Listening, Speaking, Reading, Writing) theo chuẩn học thuật, giúp bạn làm chủ mọi dạng bài và bứt phá band điểm kỳ vọng.

Xuyên suốt khóa học là sự đồng hành sát sao từ đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng chuyên nghiệp, kết hợp cùng phương pháp thực hành tương tác và đánh giá định kỳ để theo sát sự tiến bộ qua từng giai đoạn.

Ngoài ra, VUS tự hào là Gold Preparation Centre của Cambridge trong 6 năm liên tiếp, đồng thời là đối tác đào tạo chiến lược của British Council và IDP Việt Nam. 

Chất lượng này đã được chứng minh qua hơn 219.000 học viên đạt các chứng chỉ quốc tế, trong đó có hơn 2.100 học viên đạt mốc IELTS từ 7.0 trở lên.

Muốn mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn trong học tập, công việc và giao tiếp hằng ngày? Khám phá các khóa học tiếng Anh tại VUS để tìm lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.

Tìm hiểu lộ trình học tiếng Anh cùng VUS!
80+ Từ vựng quần áo tiếng Anh đầy đủ: Áo, quần, váy, giày, tất,...

Việc nắm vững từ vựng quần áo tiếng Anh không chỉ giúp bạn gọi tên chính xác các kiểu trang phục, phụ kiện và chi tiết thiết kế mà còn hỗ trợ giao tiếp tự nhiên hơn trong mua sắm, học tập và công việc. 

Bạn có thể lưu lại bài viết như một cẩm nang tra cứu nhanh, đồng thời áp dụng các từ và cụm từ đã học vào những tình huống thực tế để ghi nhớ hiệu quả hơn.

Câu hỏi thường gặp về tên các bộ phận quần áo bằng tiếng Anh

  • Cổ áo trong tiếng Anh là collar hay neckline? Cổ áo trong tiếng Anh là collar hay neckline? Cổ áo trong tiếng Anh là collar hay neckline?

    Cả collar và neckline đều liên quan đến phần cổ áo nhưng có ý nghĩa khác nhau.
    - Collar chỉ bộ phận cổ áo được thiết kế để ôm hoặc bao quanh cổ, thường gặp ở áo sơ mi, áo polo và áo khoác.
    - Trong khi đó, neckline là đường viền hoặc kiểu dáng phần cổ áo, chẳng hạn V-neckline (cổ chữ V), round neckline (cổ tròn) và square neckline (cổ vuông).
  • Áo cổ vuông tiếng Anh là gì? Áo cổ vuông tiếng Anh là gì? Áo cổ vuông tiếng Anh là gì?

    Áo cổ vuông trong tiếng Anh thường được gọi là square-neck top, dùng để chỉ kiểu áo có đường viền cổ tạo thành hình vuông hoặc gần hình vuông.
    Tùy loại trang phục, bạn cũng có thể sử dụng square-neck blouse (áo kiểu cổ vuông) hoặc square-neck dress (đầm cổ vuông). Khi mô tả trang phục, bạn có thể nói: She is wearing a square-neck top (Cô ấy đang mặc áo cổ vuông).
  • Áo cổ trái tim tiếng Anh là gì? Áo cổ trái tim tiếng Anh là gì? Áo cổ trái tim tiếng Anh là gì?

    Áo cổ trái tim trong tiếng Anh thường được gọi là sweetheart-neck top, với phần đường viền cổ uốn cong giống nửa trên của hình trái tim.
    Kiểu cổ này thường xuất hiện trên áo kiểu, đầm dự tiệc và váy cưới. Bạn cũng có thể dùng sweetheart neckline để mô tả thiết kế cổ áo. Ví dụ: Her dress has a sweetheart neckline (Chiếc đầm của cô ấy có thiết kế cổ trái tim).
  • Tay áo phồng tiếng Anh là gì? Tay áo phồng tiếng Anh là gì? Tay áo phồng tiếng Anh là gì?

    Tay áo phồng trong tiếng Anh là puff sleeve, chỉ kiểu tay áo được may tạo độ phồng ở vai, phần thân tay hoặc gần cổ tay.
    Khi mô tả trang phục có tay phồng, bạn có thể dùng puff-sleeve top (áo tay phồng) hoặc puff-sleeve blouse (áo kiểu tay phồng). Ví dụ: She is wearing a blouse with puff sleeves (Cô ấy đang mặc một chiếc áo kiểu có tay phồng).
  • Tất cổ cao tiếng Anh là gì? Tất cổ cao tiếng Anh là gì? Tất cổ cao tiếng Anh là gì?

    Tất cổ cao trong tiếng Anh có nhiều cách gọi tùy theo chiều dài.
    - Crew socks là tất có phần cổ kéo dài qua mắt cá chân, thường đến khoảng giữa bắp chân.
    - Knee-high socks là tất cao đến ngay dưới đầu gối, thường kết hợp với váy hoặc đồng phục.
    - Ngoài ra, over-the-knee socks chỉ loại tất dài vượt qua đầu gối.
    Khi sử dụng, bạn nên xác định độ dài để chọn tên phù hợp.
  • Crew socks và ankle socks khác nhau thế nào? Crew socks và ankle socks khác nhau thế nào? Crew socks và ankle socks khác nhau thế nào?

    Sự khác biệt chính giữa crew socks và ankle socks nằm ở độ dài phần cổ tất.
    - Ankle socks là tất cổ thấp, thường che đến hoặc ngay phía trên mắt cá chân, phù hợp với giày thể thao và trang phục hằng ngày.
    - Trong khi đó, crew socks có cổ cao hơn, thường kéo dài đến khoảng giữa bắp chân.
    Cả hai đều phổ biến, nhưng crew socks che phủ chân nhiều hơn ankle socks.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ