Từ vựng, Ngữ pháp, Học liệu

Kho học liệu "khổng lồ", tổng hợp từ vựng theo chủ đề, hệ thống ngữ pháp dễ hiểu, mẫu câu ứng dụng, tài liệu tham khảo và bài tập miễn phí, giúp người học củng cố nền tảng, mở rộng kiến thức tiếng Anh.

Từ vựng, Ngữ pháp, Học liệu
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

Các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh: Hình ảnh, cách dùng, bài tập

Tác giả: VUS Team
|

Các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh: Hình ảnh, cách dùng, bài tập

Bạn có thể gọi tên cổ tay, ngón áp út hay gót chân bằng tiếng Anh mà không cần tra từ điển? Những bộ phận tưởng chừng quen thuộc đôi khi lại khiến người học nhầm lẫn cả về từ vựng lẫn cách phát âm.

Để giúp bạn học các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh một cách dễ hiểu, dễ nhớ và vận dụng được ngay, VUS đã tổng hợp:

  • 100+ từ vựng về các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh, từ những bộ phận thông dụng đến các cơ quan bên trong, kèm hình ảnh, phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt.
  • Cách sử dụng từ vựng đúng ngữ pháp bao gồm danh từ số ít – số nhiều và các mẫu câu giao tiếp để miêu tả ngoại hình, diễn đạt cảm giác.
  • 8 cặp từ dễ nhầm và 10 từ dễ phát âm sai, kèm ví dụ phân biệt và hướng dẫn cách đọc chính xác.
  • 25 câu hỏi và bài tập có đáp án, giúp kiểm tra khả năng ghi nhớ và vận dụng từ vựng trong từng ngữ cảnh.
  • 5 bài hát tiếng Anh vui nhộn, dễ nhớ cùng các câu hỏi thường gặp, giúp củng cố kiến thức và luyện tập thêm tại nhà.

Table of Contents

25 bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh thông dụng cho người mới học

Trong tiếng Anh, các bộ phận trên cơ thể người được gọi chung là body parts hoặc parts of the body. Dưới đây là bảng tổng hợp 25 từ vựng chỉ bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh thường gặp, kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn dễ tra cứu và luyện phát âm.

Tổng hợp các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng Anh
Tổng hợp các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng Anh

STT

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm (UK)

Nghĩa tiếng Việt

1

Head

/hed/

Đầu

2

Face

/feɪs/

Khuôn mặt

3

Hair

/heə/

Tóc

4

Eye

/aɪ/

Mắt

5

Ear

/ɪə/

Tai

6

Nose

/nəʊz/

Mũi

7

Mouth

/maʊθ/

Miệng

8

Cheek

/tʃiːk/

Má

9

Tooth

/tuːθ/

Răng

10

Tongue

/tʌŋ/

Lưỡi

11

Neck

/nek/

Cổ

12

Shoulder

/ˈʃəʊl.də/

Vai

13

Chest

/tʃest/

Ngực

14

Back

/bæk/

Lưng

15

Arm

/ɑːm/

Cánh tay

16

Elbow

/ˈel.bəʊ/

Khuỷu tay

17

Wrist

/rɪst/

Cổ tay

18

Hand

/hænd/

Bàn tay

19

Finger

/ˈfɪŋ.ɡə/

Ngón tay

20

Stomach

/ˈstʌm.ək/

Dạ dày; bụng (trong giao tiếp thông thường)

21

Leg

/leɡ/

Chân

22

Knee

/niː/

Đầu gối

23

Ankle

/ˈæŋ.kəl/

Cổ chân

24

Foot

/fʊt/

Bàn chân

25

Toe

/təʊ/

Ngón chân

Đây là 25 từ vựng nền tảng trước khi bạn tìm hiểu chi tiết hơn về các bộ phận trên khuôn mặt, bàn tay, chân và các cơ quan bên trong cơ thể ở phần tiếp theo.

Chi tiết các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh qua hình ảnh 

Để ghi nhớ các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh, bạn có thể học theo từng nhóm vị trí từ đầu đến chân. Việc kết hợp từ vựng với hình minh họa giúp bạn nhận diện chính xác từng bộ phận, đặc biệt là những vị trí dễ nhầm lẫn.

Từ vựng tiếng Anh về đầu, khuôn mặt và cổ (Head, Face and Neck)

Các bộ phận cơ thể người bằng tiếng Anh về đầu, khuôn mặt và cổ
Các bộ phận cơ thể người bằng tiếng Anh: Đầu, khuôn mặt và cổ

STT

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm IPA (UK)

Nghĩa tiếng Việt

1

Forehead

/ˈfɒr.ɪd/

Trán

2

Eyebrow

/ˈaɪ.braʊ/

Lông mày

3

Eyelash

/ˈaɪ.læʃ/

Lông mi

4

Eyelid

/ˈaɪ.lɪd/

Mí mắt

5

Temple

/ˈtem.pəl/

Thái dương

6

Nostril

/ˈnɒs.trəl/

Lỗ mũi

7

Lip

/lɪp/

Môi

8

Chin

/tʃɪn/

Cằm

9

Jaw

/dʒɔː/

Hàm

10

Earlobe

/ˈɪə.ləʊb/

Dái tai

11

Scalp

/skælp/

Da đầu

12

Gum

/ɡʌm/

Nướu, lợi

13

Pupil

/ˈpjuː.pəl/

Đồng tử

14

Iris

/ˈaɪ.rɪs/

Mống mắt

15

Throat

/θrəʊt/

Họng, cổ họng

16

Beard

/bɪəd/

Râu ở cằm và má

17

Moustache

/məˈstɑːʃ/

Ria mép

Từ vựng tiếng Anh về thân trên và các bộ phận của tay (Upper Body and Arms)

Các từ chỉ bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh: Thân trên và các bộ phận của tay
Các từ chỉ bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh: Thân trên và các bộ phận của tay

STT

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm IPA (UK)

Nghĩa tiếng Việt

1

Collarbone

/ˈkɒl.ə.bəʊn/

Xương đòn

2

Shoulder blade

/ˈʃəʊl.də bleɪd/

Xương bả vai

3

Armpit

/ˈɑːm.pɪt/

Nách

4

Upper arm

/ˌʌp.ər ˈɑːm/

Phần cánh tay trên

5

Forearm

/ˈfɔː.rɑːm/

Cẳng tay

6

Palm

/pɑːm/

Lòng bàn tay

7

Knuckle

/ˈnʌk.əl/

Khớp đốt ngón tay

8

Fingernail

/ˈfɪŋ.ɡə.neɪl/

Móng tay

9

Fingertip

/ˈfɪŋ.ɡə.tɪp/

Đầu ngón tay

10

Rib

/rɪb/

Xương sườn

11

Rib cage

/ˈrɪb ˌkeɪdʒ/

Lồng ngực

12

Abdomen

/ˈæb.də.mən/

Bụng (thuật ngữ giải phẫu)

13

Belly

/ˈbel.i/

Bụng (cách gọi thông dụng)

14

Navel

/ˈneɪ.vəl/

Rốn

15

Waist

/weɪst/

Eo

16

Spine

/spaɪn/

Cột sống

17

Lower back

/ˌləʊ.ə ˈbæk/

Vùng lưng dưới

Tên gọi 5 ngón tay bằng tiếng Anh (Five Fingers)

Tên gọi 5 ngón tay bằng tiếng Anh
Tên gọi 5 ngón tay bằng tiếng Anh

STT

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm IPA (UK)

Nghĩa tiếng Việt

1

Thumb

/θʌm/

Ngón tay cái

2

Index finger

/ˈɪn.deks ˌfɪŋ.ɡə/

Ngón tay trỏ

3

Middle finger

/ˌmɪd.əl ˈfɪŋ.ɡə/

Ngón tay giữa

4

Ring finger

/ˈrɪŋ ˌfɪŋ.ɡə/

Ngón tay đeo nhẫn

5

Little finger / Pinky

/ˌlɪt.əl ˈfɪŋ.ɡə/ – /ˈpɪŋ.ki/

Ngón tay út

Lưu ý: Trong tiếng Anh, thumb thường được phân biệt với bốn ngón còn lại khi mô tả giải phẫu bàn tay. Trong giao tiếp thông thường, five fingers vẫn được sử dụng để chỉ cả năm ngón.

Từ vựng tiếng Anh về thân dưới, chân và bàn chân (Lower Body, Legs and Feet) 

Các bộ phận trên cơ thể con người bằng tiếng Anh về thân dưới, chân và bàn chân
Các bộ phận trên cơ thể con người bằng tiếng Anh: Thân dưới, chân và bàn chân

STT

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm IPA (UK)

Nghĩa tiếng Việt

1

Thigh

/θaɪ/

Đùi

2

Calf

/kɑːf/

Bắp chân

3

Shin

/ʃɪn/

Vùng trước cẳng chân

4

Kneecap

/ˈniː.kæp/

Xương bánh chè

5

Heel

/hiːl/

Gót chân

6

Sole

/səʊl/

Lòng bàn chân

7

Instep

/ˈɪn.step/

Mu bàn chân

8

Arch

/ɑːtʃ/

Vòm bàn chân

9

Big toe

/ˌbɪɡ ˈtəʊ/

Ngón chân cái

10

Little toe

/ˌlɪt.əl ˈtəʊ/

Ngón chân út

11

Toenail

/ˈtəʊ.neɪl/

Móng chân

12

Achilles tendon

/əˌkɪl.iːz ˈten.dən/

Gân Achilles, gân gót chân

13

Thighbone

/ˈθaɪ.bəʊn/

Xương đùi

14

Shinbone

/ˈʃɪn.bəʊn/

Xương chày

15

Hip

/hɪp/

Hông

16

Buttocks

/ˈbʌt.əks/

Mông

Xem thêm: 

Từ vựng về các cơ quan bên trong cơ thể (Internal Organs)

Các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh về các cơ quan bên trong cơ thể
Các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh về các cơ quan bên trong cơ thể 

STT

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm IPA (UK)

Nghĩa tiếng Việt

1

Brain

/breɪn/

Não

2

Heart

/hɑːt/

Tim

3

Lung

/lʌŋ/

Phổi

4

Liver

/ˈlɪv.ə/

Gan

5

Kidney

/ˈkɪd.ni/

Thận

6

Small intestine

/ˌsmɔːl ɪnˈtes.tɪn/

Ruột non

7

Large intestine

/ˌlɑːdʒ ɪnˈtes.tɪn/

Ruột già

8

Pancreas

/ˈpæŋ.kri.əs/

Tuyến tụy

9

Bladder

/ˈblæd.ə/

Bàng quang

10

Spleen

/spliːn/

Lá lách

11

Oesophagus (UK) / Esophagus (US)

/ɪˈsɒf.ə.ɡəs/

Thực quản

12

Gallbladder

/ˈɡɔːlˌblæd.ə/

Túi mật

13

Trachea

/trəˈkiː.ə/

Khí quản

14

Appendix

/əˈpen.dɪks/

Ruột thừa

15

Thyroid gland

/ˈθaɪ.rɔɪd ˌɡlænd/

Tuyến giáp

Từ vựng tiếng Anh về da, xương, cơ và khớp (Body Structures)

Từ vựng tiếng Anh về da, xương, cơ và khớp
Từ vựng tiếng Anh về da, xương, cơ và khớp

STT

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm IPA (UK)

Nghĩa tiếng Việt

1

Skin

/skɪn/

Da

2

Bone

/bəʊn/

Xương

3

Muscle

/ˈmʌs.əl/

Cơ, cơ bắp

4

Joint

/dʒɔɪnt/

Khớp

5

Tendon

/ˈten.dən/

Gân, cấu trúc nối cơ với xương

6

Ligament

/ˈlɪɡ.ə.mənt/

Dây chằng, cấu trúc nối các xương

7

Cartilage

/ˈkɑː.təl.ɪdʒ/

Sụn

8

Nerve

/nɜːv/

Dây thần kinh

Xem thêm: 1001 từ vựng tiếng Anh Y khoa thông dụng

Cách dùng danh từ số ít và số nhiều chỉ bộ phận cơ thể

Phần lớn danh từ chỉ bộ phận cơ thể có dạng số nhiều bằng cách thêm -s hoặc -es. Tuy nhiên, một số từ có dạng số nhiều bất quy tắc cần ghi nhớ riêng.

Số ít (Singular)

Số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Eye

Eyes

Mắt

Ear

Ears

Tai

Finger

Fingers

Ngón tay

Toe

Toes

Ngón chân

Body

Bodies

Cơ thể

Foot

Feet

Bàn chân

Tooth

Teeth

Răng

Ví dụ:

  • This is my foot. (Đây là bàn chân của tôi.)
  • These are my feet. (Đây là hai bàn chân của tôi.)
  • She brushes her teeth twice a day. (Cô ấy đánh răng hai lần mỗi ngày.)

Lưu ý: Hair thường là danh từ không đếm được khi nói về mái tóc nói chung (She has long hair). Dạng hairs được dùng khi đề cập đến những sợi tóc riêng lẻ.

Các mẫu câu giao tiếp thông dụng về bộ phận cơ thể trong tiếng Anh

Ngoài việc ghi nhớ các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh, người học cần biết cách sử dụng từ vựng để miêu tả ngoại hình, thực hiện chỉ dẫn và diễn đạt cảm giác. Đặc biệt, cần chú ý dạng số ít – số nhiều và tính từ sở hữu (my, your, his, her) để đặt câu đúng ngữ pháp.

Mẫu câu miêu tả ngoại hình và đặc điểm cơ thể

Khi miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh, người học thường sử dụng động từ have/has kết hợp với tính từ và danh từ chỉ bộ phận cơ thể.

Cấu trúc:

S + have/has + tính từ + bộ phận cơ thể.

Ví dụ tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

She has long black hair.

Cô ấy có mái tóc đen dài.

He has big brown eyes.

Anh ấy có đôi mắt nâu to.

My brother has a round face.

Anh trai tôi có khuôn mặt tròn.

The baby has small hands.

Em bé có đôi bàn tay nhỏ.

Her grandfather has a white beard.

Ông của cô ấy có bộ râu trắng.

Lưu ý: Dùng have với I/you/we/they và has với he/she/it hoặc chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn.

Mẫu câu diễn đạt cảm giác đau hoặc khó chịu

Khi nói về tình trạng đau ở một bộ phận cơ thể, bạn có thể sử dụng động từ hurt hoặc cấu trúc have a/an + danh từ chỉ triệu chứng.

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

My head hurts.

Tôi bị đau đầu.

My left knee hurts.

Đầu gối trái của tôi bị đau.

I have a headache.

Tôi bị đau đầu.

I have a stomachache.

Tôi bị đau bụng.

My eyes feel tired.

Mắt tôi cảm thấy mỏi.

She has a sore throat.

Cô ấy bị đau họng.

Phân biệt cách dùng:

  • S + hurt(s): Diễn tả một bộ phận cơ thể đang bị đau. Ví dụ: My back hurts. (Tôi bị đau lưng.)
  • S + hurt + tính từ sở hữu + bộ phận cơ thể: Diễn tả việc ai đó làm đau hoặc bị thương ở một bộ phận cơ thể. Ví dụ: I hurt my ankle while running. (Tôi bị đau cổ chân khi đang chạy.)
  • S + have/has + a/an + danh từ chỉ triệu chứng: Diễn tả tình trạng đau hoặc triệu chứng cụ thể. Ví dụ: She has a headache. (Cô ấy bị đau đầu.)
  • S + be + sore: Diễn tả cảm giác đau nhức hoặc khó chịu ở một bộ phận cơ thể. Ví dụ: My legs are sore after exercising. (Chân tôi bị đau nhức sau khi tập thể dục.)
  • S + feel(s) + tính từ: Diễn tả cảm giác hoặc trạng thái của một bộ phận cơ thể. Ví dụ: My eyes feel tired. (Mắt tôi cảm thấy mỏi.)

Lưu ý: Không phải tất cả các cách diễn đạt trên đều có thể thay thế cho nhau. Người học cần phân biệt giữa cảm giác đau, tình trạng bị thương và các triệu chứng cụ thể để lựa chọn cấu trúc phù hợp với ngữ cảnh.

Các mẫu câu giao tiếp thông dụng về bộ phận cơ thể trong tiếng Anh
Các mẫu câu giao tiếp thông dụng về bộ phận cơ thể trong tiếng Anh

8 cặp từ vựng về bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh dễ nhầm

Khi học các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh, người học thường nhầm lẫn những từ chỉ vị trí gần nhau hoặc có nghĩa tương tự. Việc phân biệt chính xác các cặp từ này giúp bạn tránh lỗi dùng từ khi miêu tả ngoại hình, thực hiện chỉ dẫn hoặc giao tiếp hằng ngày.

Dưới đây là 8 cặp từ dễ nhầm, kèm cách phân biệt và ví dụ minh họa:

Cặp từ dễ nhầm

Cách phân biệt

Ví dụ tiếng Anh

Arm – Hand

Arm: Cánh tay. 

Hand: Bàn tay, gồm lòng bàn tay và các ngón tay.

She raised her arm and waved her hand. (Cô ấy giơ cánh tay lên và vẫy bàn tay.)

Leg – Foot

Leg: Chân, thường chỉ phần chi dưới từ hông đến cổ chân trong giao tiếp. 

Foot: Bàn chân.

He injured his leg, but his foot is fine. (Anh ấy bị thương ở chân, nhưng bàn chân vẫn bình thường.)

Finger – Toe

Finger: Ngón tay. 

Toe: Ngón chân.

I hurt my finger, not my toe. (Tôi bị đau ngón tay, không phải ngón chân.)

Wrist – Ankle

Wrist: Cổ tay, nối bàn tay với cẳng tay. 

Ankle: Cổ chân, nối bàn chân với cẳng chân.

My wrist hurts when I write, and my ankle hurts when I walk. (Cổ tay tôi đau khi viết, còn cổ chân đau khi đi bộ.)

Elbow – Knee

Elbow: Khuỷu tay. 

Knee: Đầu gối. Đây đều là các khớp giúp tay và chân gập lại.

Bend your elbows and knees. (Gập khuỷu tay và đầu gối.)

Chin – Cheek

Chin: Cằm, nằm dưới miệng. 

Cheek: Má, nằm ở hai bên khuôn mặt.

She rested her chin on her hand and touched her cheek. (Cô ấy chống cằm lên tay và chạm vào má.)

Forehead – Eyebrow

Forehead: Trán.

Eyebrow: Lông mày, nằm ngay phía trên mắt.

She raised her eyebrows and wrinkled her forehead. (Cô ấy nhướng lông mày và nhăn trán.)

Stomach – Belly

Stomach: Dạ dày; cũng có thể chỉ vùng bụng trong giao tiếp. 

Belly: Bụng, thường dùng trong văn nói thân mật, không chỉ riêng cơ quan dạ dày.

My stomach hurts. (Tôi bị đau bụng.)

The baby has a round belly. (Em bé có chiếc bụng tròn.)

Lưu ý khi sử dụng:

  • Phân biệt theo vị trí: Với các cặp arm – hand, leg – foot và wrist – ankle, hãy quan sát vị trí thực tế trên cơ thể để ghi nhớ chính xác.
  • Phân biệt theo ngữ cảnh: Stomach và belly đôi khi cùng chỉ vùng bụng trong giao tiếp, nhưng stomach còn có nghĩa giải phẫu là dạ dày, trong khi belly thường mang sắc thái thân mật hơn.
  • Chú ý số nhiều: Foot → feet là dạng bất quy tắc; các từ như hand → hands, finger → fingers, toe → toes tuân theo quy tắc thêm -s.

Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên kết hợp hình ảnh bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh với các câu ví dụ thực tế, đặc biệt là những cặp chỉ các vị trí dễ nhầm lẫn. 

Xem thêm: 20 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày đã đủ? Lộ trình học 3000 từ thông dụng

8 cặp từ vựng về bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh dễ nhầm
8 cặp từ vựng về bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh dễ nhầm

Cách phát âm 10 từ vựng về bộ phận cơ thể thường đọc sai 

Một số từ vựng về bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh dễ bị đọc sai do có chữ cái câm, âm khó hoặc cách phát âm khác với mặt chữ. Dưới đây là những lỗi người học có thể mắc và hướng dẫn phát âm đúng.

Từ vựng

Cách phát âm sai dễ mắc

Cách phát âm đúng và khắc phục

Knee (đầu gối)

“Kờ-ni” – đọc cả chữ k đầu từ.

/niː/. Bỏ chữ k câm, bắt đầu bằng /n/ và kéo dài nguyên âm.

Wrist (cổ tay)

“Quờ-rít” – phát âm cả chữ w.

/rɪst/. Bỏ chữ w, bắt đầu bằng âm r, giữ cụm phụ âm cuối st.

Thumb (ngón cái)

“Tăm-bờ” – đọc th thành t và phát âm chữ b.

/θʌm/. Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, thổi hơi nhẹ để tạo âm /θ/ và bỏ b cuối.

Tongue (lưỡi)

“Tông-guê” – đọc theo mặt chữ, thêm âm sau ng.

/tʌŋ/. Kết thúc bằng âm mũi /ŋ/, không phát âm thêm g hoặc ue.

Tooth (răng)

“Tút” – đọc th cuối thành t.

/tuːθ/. Kéo dài nguyên âm /uː/, kết thúc bằng âm /θ/ thay vì /t/.

Teeth (răng, số nhiều)

“Tít” – đọc th cuối thành t.

/tiːθ/. Kéo dài nguyên âm /iː/, kết thúc bằng âm /θ/.

Thigh (đùi)

“Tai-gờ” – đọc th thành t, phát âm thêm gh.

/θaɪ/. Phát âm /θ/ ở đầu, tiếp theo là nguyên âm đôi /aɪ/; chữ gh câm.

Stomach (dạ dày, bụng)

“Sờ-tô-mách” – đọc theo mặt chữ, phát âm ch như trong chair.

/ˈstʌm.ək/. Đọc hai âm tiết, nhấn âm đầu và phát âm ch thành /k/.

Calf (bắp chân)

“Ca-lờf” – phát âm cả chữ l.

/kɑːf/. Bỏ l câm, kéo dài nguyên âm /ɑː/ và kết thúc bằng /f/.

Palm (lòng bàn tay)

“Pa-lờm” – phát âm cả chữ l.

/pɑːm/. Bỏ l câm, kéo dài nguyên âm /ɑː/ và kết thúc bằng /m/.

Lưu ý: Các cách đọc sai được mô phỏng gần đúng bằng chữ tiếng Việt để minh họa lỗi, không phải phiên âm IPA.

Để luyện tập, hãy nghe từng từ trên Cambridge Dictionary, đọc lại 2–3 lần và ghi âm để đối chiếu. Đặc biệt chú ý các chữ cái câm và âm /θ/, vì đây là những điểm có thể gây khó khăn cho người Việt khi phát âm tiếng Anh.

Việc ghi nhớ các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh chỉ là bước khởi đầu. Để sử dụng từ vựng thành thạo, người học cần kết hợp luyện phát âm, củng cố ngữ pháp và thực hành giao tiếp trong nhiều tình huống khác nhau.

Tại Anh Văn Hội Việt Mỹ (VUS), các chương trình được thiết kế theo độ tuổi, trình độ và mục tiêu học tập, giúp học viên từng bước phát triển năng lực sử dụng tiếng Anh:

  • Happy Kids (4–6 tuổi): Giúp trẻ làm quen tiếng Anh qua hình ảnh, bài hát, câu chuyện và trò chơi. Các chủ đề gần gũi như cơ thể người, gia đình và động vật giúp trẻ mở rộng vốn từ, luyện phát âm và hình thành phản xạ nghe – nói tự nhiên.
  • SuperKids (6–11 tuổi): Phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, kết hợp mở rộng từ vựng, thực hành mẫu câu và củng cố ngữ pháp. Chương trình đồng thời xây dựng nền tảng cho học viên hướng đến các chứng chỉ Cambridge Starters, Movers và Flyers.
  • Young Leaders (11–15 tuổi): Giúp học viên nâng cao khả năng giao tiếp, mở rộng từ vựng học thuật, phát triển tư duy và kỹ năng trình bày ý tưởng bằng tiếng Anh, tạo nền tảng cho việc học tập và các kỳ thi chứng chỉ quốc tế.
  • Tiếng Anh cho người mới bắt đầu/mất gốc: Lộ trình từ Foundation đến Elementary tập trung củng cố phát âm, từ vựng, ngữ pháp và 4 kỹ năng, giúp người học từng bước sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và học tập.
  • IELTS Core: Chương trình chú trọng phát triển 4 kỹ năng, mở rộng vốn từ theo chủ đề, nâng cao khả năng diễn đạt và rèn luyện chiến lược làm bài thi.
VUS có đa dạng khóa học tiếng Anh cho các đối tượng khác nhau
VUS có đa dạng khóa học tiếng Anh cho các đối tượng khác nhau

Thành tích học thuật và uy tín đào tạo của Anh Văn Hội Việt Mỹ (VUS) được khẳng định qua những cột mốc nổi bật, chứng nhận quốc tế và sự hợp tác với các nhà xuất bản giáo dục hàng đầu thế giới.

Thành tích học viên và kỷ lục Việt Nam:

  • 221.527 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế Cambridge, IELTS và các chứng chỉ khác (theo công bố tháng 8/2026).
  • Hơn 2.100 học viên đạt IELTS 7.0 trở lên, trong đó có nhiều học viên đạt 8.0–8.5.
  • 2 Kỷ lục Việt Nam được xác lập năm 2024: Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ quốc tế nhiều nhất (200.852 học viên) và có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất (20.622 học viên), tính đến thời điểm xác lập. 
  • 6 năm liên tiếp đạt chứng nhận Cambridge Gold Preparation Centre (tính đến năm 2026), ghi nhận năng lực đào tạo và chuẩn bị cho các kỳ thi Cambridge.
  • Đối tác Bạch kim (Platinum Partner) của British Council và IDP Việt Nam, thể hiện mối quan hệ hợp tác trong lĩnh vực đào tạo và luyện thi IELTS.

Bên cạnh những dấu ấn trên, VUS sở hữu đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, với giáo viên được trang bị các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL. Đây là nền tảng chuyên môn giúp VUS triển khai chương trình học theo từng trình độ và mục tiêu.

Đăng ký tư vấn tại VUS để được hỗ trợ xác định trình độ và lựa chọn lộ trình học phù hợp, từ xây dựng vốn từ vựng cơ bản đến phát triển kỹ năng giao tiếp và chinh phục các chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.

Bài tập về bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh có đáp án 

Sau khi học từ vựng, bạn có thể kiểm tra khả năng ghi nhớ và sử dụng các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh qua những bài tập dưới đây. Bộ 25 câu hỏi được chia thành 5 dạng, từ nhận diện từ vựng, phân biệt nghĩa đến vận dụng trong câu, kèm đáp án để tự kiểm tra.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

Choose the correct answer A, B, C or D.

1. Which body part do you use to smell flowers?

A. Ear B. Nose C. Eye D. Mouth

2. What is the plural form of "tooth"?

A. Tooths B. Toothes C. Teeth D. Teet

3. Which body part connects your hand to your forearm?

A. Ankle B. Knee C. Shoulder D. Wrist

4. Which body part is below your mouth?

A. Forehead B. Eyebrow C. Chin D. Ear

5. What should you raise when you want to answer a question in class?

A. Foot B. Hand C. Knee D. Toe

Bài tập 2: Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt (Matching)

Match the body parts in column A with their meanings in column B.

Column A

Column B

1. Cheek

A. Gót chân

2. Elbow

B. Trán

3. Ankle

C. Má

4. Heel

D. Cổ chân

5. Forehead

E. Khuỷu tay

Bài tập 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (Fill in the Blanks)

Complete the sentences using the words in the box: eyes – hands – knees – mouth – feet

1. She has beautiful blue __________.

2. Clap your __________ three times.

3. Bend your __________ slowly.

4. Open your __________ and say "Ah".

5. Put both __________ on the floor.

Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai (Error Correction)

Find and correct one mistake in each sentence.

1. I have two foot.

2. The baby has six tooth.

3. These is my hands.

4. My knees hurts after running.

5. He have short black hair.

Bài tập 5: Đoán tên bộ phận cơ thể qua gợi ý (Who Am I?)

Read the clues and write the correct body part.

1. I am on the side of your head. You use me to hear sounds. What am I?

→ __________

2. I am between your upper arm and forearm. You bend me when you move your arm. What am I?

→ __________

3. I am at the back of your foot. What am I?

→ __________

4. I am part of your face, above your eyebrows. What am I?

→ __________

5. I am inside your mouth. You use me to taste food. What am I?

→ __________

Đáp án các bài tập về bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh

Bài tập 1:

Câu

Đáp án

Giải thích

1

B. Nose

Mũi dùng để ngửi.

2

C. Teeth

Tooth có dạng số nhiều bất quy tắc là teeth.

3

D. Wrist

Cổ tay nối bàn tay với cẳng tay.

4

C. Chin

Cằm nằm dưới miệng.

5

B. Hand

Raise your hand nghĩa là giơ tay.

Bài tập 2:

Câu

Đáp án

1

C. Cheek – Má

2

E. Elbow – Khuỷu tay

3

D. Ankle – Cổ chân

4

A. Heel – Gót chân

5

B. Forehead – Trán

Bài tập 3:

Câu

Đáp án

1

eyes

2

hands

3

knees

4

mouth

5

feet

Bài tập 4:

Câu

Câu đúng

1

I have two feet.

2

The baby has six teeth.

3

These are my hands.

4

My knees hurt after running.

5

He has short black hair.

Bài tập 5:

Câu

Đáp án

Nghĩa

1

Ear

Tai

2

Elbow

Khuỷu tay

3

Heel

Gót chân

4

Forehead

Trán

5

Tongue

Lưỡi

Câu hỏi về bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh
Câu hỏi về bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh

5 bài hát về các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh vui nhộn, dễ nhớ 

Học các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh qua bài hát giúp trẻ kết hợp từ vựng với âm thanh, hình ảnh và vận động. Dưới đây là 5 bài hát tiếng Anh về bộ phận cơ thể phù hợp cho người mới học, kèm từ vựng trọng tâm và hướng dẫn luyện tập.

1. Head, Shoulders, Knees and Toes – Đầu, vai, đầu gối và ngón chân

Đây là bài hát quen thuộc giúp trẻ nhận diện các bộ phận cơ thể thông qua động tác chạm vào đúng vị trí. Giai điệu lặp lại, dễ hát theo và phù hợp để bắt đầu học từ vựng.

  • Từ vựng: Head (đầu), shoulders (vai), knees (đầu gối), toes (ngón chân), eyes (mắt), ears (tai), mouth (miệng), nose (mũi).
  • Cách học: Nghe và chạm vào từng bộ phận được nhắc đến. Khi đã thuộc, thử hát và thực hiện động tác nhanh hơn để luyện phản xạ.

2. One Little Finger – Một ngón tay nhỏ

Bài hát kết hợp từ vựng bộ phận cơ thể với các chỉ dẫn đơn giản như chỉ lên, chỉ xuống và chạm vào một vị trí. Nhờ đó, trẻ có thể luyện nghe hiểu đồng thời ghi nhớ từ mới.

  • Từ vựng: Finger (ngón tay), head (đầu), nose (mũi), chin (cằm), arm (cánh tay), leg (chân), foot (bàn chân).
  • Cách học: Dùng ngón trỏ thực hiện động tác theo bài hát. Sau đó, phụ huynh có thể gọi tên một bộ phận bất kỳ để trẻ chỉ đúng vị trí.

3. This Is Me! – Đây là tôi!

This Is Me! của ELF Learning có tiết tấu sôi động, giới thiệu nhiều bộ phận cơ thể từ đầu đến chân. Bài hát còn giúp người học làm quen với cách dùng tính từ sở hữu my khi nói về cơ thể mình.

  • Từ vựng: Head (đầu), chin (cằm), arms (cánh tay), hands (bàn tay), fingers (ngón tay), legs (chân), feet (bàn chân), toes (ngón chân).
  • Cách học: Quan sát video, chỉ vào các bộ phận tương ứng trên cơ thể và đọc tên tiếng Anh. Sau đó, tự giới thiệu bằng các mẫu câu như This is my head hoặc These are my hands.

4. My Teddy Bear – Chú gấu bông của tôi

Thông qua hình ảnh chú gấu bông, bài hát giúp trẻ học tên các bộ phận cơ thể kết hợp với số đếm và cấu trúc have/has. Đây cũng là hoạt động phù hợp để luyện miêu tả đồ vật, đồ chơi bằng tiếng Anh.

  • Từ vựng: Eyes (mắt), nose (mũi), ears (tai), arms (cánh tay), legs (chân), paws (bàn chân của động vật).
  • Cách học: Chuẩn bị một chú gấu bông, cùng trẻ đếm và gọi tên từng bộ phận. Khuyến khích trẻ đặt câu như My teddy bear has two ears.

5. The Bath Song – Bài hát về giờ tắm

The Bath Song giúp trẻ ghi nhớ tên các bộ phận cơ thể qua những hoạt động vệ sinh hằng ngày. Bài hát còn giới thiệu cách đặt câu hỏi và trả lời về khả năng thực hiện hành động với cấu trúc Can you...? – I can...

  • Từ vựng: Hair (tóc), face (mặt), feet (bàn chân), knees (đầu gối), shoulders (vai), toes (ngón chân), hands (bàn tay), nose (mũi).
  • Cách học: Cho trẻ nghe bài hát và mô phỏng động tác làm sạch từng bộ phận. Sau đó, luyện hỏi đáp: Can you wash your hands? – Yes, I can.

Với mỗi bài hát về các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh, nên cho trẻ nghe lần đầu để làm quen, lần thứ hai để hát và thực hiện động tác, sau đó thử gọi tên các bộ phận mà không cần nhìn video. Hoạt động này giúp kiểm tra khả năng ghi nhớ và sử dụng từ vựng.

Nắm vững các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn hỗ trợ miêu tả ngoại hình, diễn đạt cảm giác và giao tiếp trong những tình huống hằng ngày. Hãy kết hợp học qua hình ảnh, luyện phát âm, đặt câu và thực hành bài tập để ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn.

Câu hỏi thường gặp về các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh 

  • Foot và feet, tooth và teeth khác nhau như thế nào? Foot và feet, tooth và teeth khác nhau như thế nào? Foot và feet, tooth và teeth khác nhau như thế nào?

    Foot (bàn chân) và tooth (răng) là danh từ số ít, trong khi feet và teeth là dạng số nhiều tương ứng. Đây là những danh từ bất quy tắc, không thêm -s hoặc -es như thông thường. 
    Ví dụ: I have two feet (Tôi có hai bàn chân) và She brushes her teeth every morning (Cô ấy đánh răng mỗi sáng).
  • Làm thế nào để hỏi về các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh? Làm thế nào để hỏi về các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh? Làm thế nào để hỏi về các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh?

    Bạn có thể sử dụng câu hỏi What part of the body is this? (Đây là bộ phận nào trên cơ thể?) hoặc What is this? (Đây là gì?) khi chỉ vào một bộ phận. 
    Câu trả lời thường dùng cấu trúc This is my... hoặc This is a.... Với nhiều bộ phận, dùng What are these? – These are my hands (Đây là gì? – Đây là hai bàn tay của tôi).
  • Làm thế nào để học từ vựng bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh dễ nhớ? Làm thế nào để học từ vựng bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh dễ nhớ? Làm thế nào để học từ vựng bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh dễ nhớ?

    Bạn nên học từ vựng theo nhóm như đầu, khuôn mặt, tay và chân, kết hợp hình ảnh minh họa để nhận diện vị trí. 
    Sau đó, luyện phát âm, đặt câu ngắn và thực hành qua bài hát như Head, Shoulders, Knees and Toes. Việc tự kiểm tra bằng câu hỏi hoặc bài tập có đáp án cũng giúp phát hiện những từ còn nhầm lẫn để ôn tập

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ