Kho học liệu "khổng lồ", tổng hợp từ vựng theo chủ đề, hệ thống ngữ pháp dễ hiểu, mẫu câu ứng dụng, tài liệu tham khảo và bài tập miễn phí, giúp người học củng cố nền tảng, mở rộng kiến thức tiếng Anh.
150+ từ vựng trái cây tiếng Anh: Tên, hương vị, kết cấu & bộ phận

Bạn đã quen thuộc với apple, banana hay mango, nhưng có biết quả bòn bon, quả cóc hoặc quả vú sữa được gọi bằng tiếng Anh như thế nào?
Học trái cây tiếng Anh không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ tên các loại quả mà còn giúp bạn biết cách phát âm, miêu tả đặc điểm và sử dụng từ vựng linh hoạt trong giao tiếp.
Trong bài viết này, VUS sẽ cùng bạn khám phá:
- Hiểu nghĩa của fruit, phân biệt fruit và fruits, đồng thời mở rộng vốn từ vựng trái cây tiếng Anh theo từng nhóm.
- Học cách mô tả hương vị, kết cấu và gọi tên các bộ phận của trái cây bằng tiếng Anh.
- Làm quen với 20 động từ thường dùng khi sơ chế, chế biến và bảo quản trái cây.
- Phân biệt những tên trái cây dễ nhầm lẫn và tìm hiểu các thành ngữ tiếng Anh thú vị liên quan đến trái cây.
Table of Contents
Trái cây tiếng Anh là gì? Từ vựng 20 loại quả thông dụng
Để xây dựng nền tảng vững chắc, hãy bắt đầu với cách dùng từ fruit và 20 tên trái cây tiếng Anh quen thuộc dưới đây.
Trái cây trong tiếng Anh là gì? Phân biệt fruit và fruits
Trái cây trong tiếng Anh là fruit, phiên âm /fruːt/, có nghĩa là trái cây hoặc hoa quả. Đây là danh từ có thể sử dụng ở cả dạng đếm được và không đếm được, tùy ngữ cảnh.
- Fruit: Thường được dùng như danh từ không đếm được khi nói về trái cây nói chung.
Ví dụ: I eat fruit every day. (Tôi ăn trái cây mỗi ngày.) - Fruits: Có thể dùng khi đề cập đến nhiều loại trái cây khác nhau.
Ví dụ: Vietnam has many tropical fruits. (Việt Nam có nhiều loại trái cây nhiệt đới.)
Lưu ý: Khi nói về nhiều loại trái cây, cả different fruits và different types of fruit đều có thể sử dụng. Không phải lúc nào danh từ fruit cũng cần thêm đuôi -s để biểu thị số nhiều.
Bảng 20 tên trái cây tiếng Anh thông dụng kèm phiên âm
Dưới đây là 20 tên các loại trái cây bằng tiếng Anh thường gặp trong đời sống, giúp bạn học từ vựng, luyện phát âm và vận dụng vào những tình huống giao tiếp cơ bản.
|
STT |
Tên trái cây tiếng Anh |
Phiên âm IPA (UK) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Apple |
/ˈæp.əl/ |
Quả táo |
|
2 |
Banana |
/bəˈnɑː.nə/ |
Quả chuối |
|
3 |
Orange |
/ˈɒr.ɪndʒ/ |
Quả cam |
|
4 |
Mango |
/ˈmæŋ.ɡəʊ/ |
Quả xoài |
|
5 |
Grape |
/ɡreɪp/ |
Quả nho |
|
6 |
Watermelon |
/ˈwɔː.təˌmel.ən/ |
Quả dưa hấu |
|
7 |
Pineapple |
/ˈpaɪnˌæp.əl/ |
Quả dứa (thơm) |
|
8 |
Strawberry |
/ˈstrɔː.bər.i/ |
Quả dâu tây |
|
9 |
Blueberry |
/ˈbluːˌbər.i/ |
Quả việt quất |
|
10 |
Coconut |
/ˈkəʊ.kə.nʌt/ |
Quả dừa |
|
11 |
Papaya |
/pəˈpaɪ.ə/ |
Quả đu đủ |
|
12 |
Dragon fruit |
/ˈdræɡ.ən ˌfruːt/ |
Quả thanh long |
|
13 |
Guava |
/ˈɡwɑː.və/ |
Quả ổi |
|
14 |
Avocado |
/ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/ |
Quả bơ |
|
15 |
Lemon |
/ˈlem.ən/ |
Quả chanh vàng |
|
16 |
Lime |
/laɪm/ |
Quả chanh xanh |
|
17 |
Peach |
/piːtʃ/ |
Quả đào |
|
18 |
Pear |
/peər/ |
Quả lê |
|
19 |
Cherry |
/ˈtʃer.i/ |
Quả anh đào |
|
20 |
Kiwi |
/ˈkiː.wiː/ |
Quả kiwi |
Để ghi nhớ từ vựng trái cây tiếng Anh và sử dụng đúng ngữ cảnh, bạn có thể luyện tập với những mẫu câu đơn giản:
- What is your favorite fruit? (Loại trái cây yêu thích của bạn là gì?)
- I like mangoes and oranges. (Tôi thích xoài và cam.)
- This watermelon is very sweet. (Quả dưa hấu này rất ngọt.)
- Would you like some grapes? (Bạn có muốn ăn một ít nho không?)
Hãy chọn 5 loại trái cây quen thuộc mỗi ngày, luyện phát âm, ghi nhớ nghĩa và đặt một câu tiếng Anh với mỗi từ. Khi đã thành thạo nhóm cơ bản, bạn có thể tiếp tục mở rộng vốn từ qua danh sách 150+ từ vựng trái cây tiếng Anh theo chủ đề ở phần tiếp theo.
Khám phá 100+ từ vựng trái cây tiếng Anh theo chủ đề
Thay vì học thuộc một danh sách dài, việc phân chia các loại trái cây bằng tiếng Anh theo từng nhóm sẽ giúp bạn liên kết từ vựng với những loại quả quen thuộc và mở rộng vốn từ có hệ thống.
Dưới đây là 85 tên trái cây, được chia thành 5 nhóm để bạn thuận tiện tra cứu. Kết hợp với 20 loại quả cơ bản ở phần trước cùng các từ mô tả hương vị, kết cấu, bộ phận và hoạt động chế biến, bài viết cung cấp tổng cộng 157 từ và cụm từ tiếng Anh về chủ đề trái cây.
Trái cây nhiệt đới Việt Nam và châu Á bằng tiếng Anh
Việt Nam có nhiều loại trái cây đặc trưng như sầu riêng, chôm chôm, măng cụt và vú sữa. Biết tên tiếng Anh của những loại quả này sẽ giúp bạn tự tin giới thiệu đặc sản địa phương với bạn bè quốc tế.
|
STT |
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm IPA (UK) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
21 |
Durian |
/ˈdʒʊə.ri.ən/ |
Sầu riêng |
|
22 |
Jackfruit |
/ˈdʒæk.fruːt/ |
Mít |
|
23 |
Rambutan |
/ræmˈbuː.tən/ |
Chôm chôm |
|
24 |
Mangosteen |
/ˈmæŋ.ɡə.stiːn/ |
Măng cụt |
|
25 |
Lychee |
/ˈlaɪ.tʃiː/ |
Vải |
|
26 |
Longan |
/ˈlɒŋ.ɡən/ |
Nhãn |
|
27 |
Star fruit |
/ˈstɑː.fruːt/ |
Khế |
|
28 |
Star apple |
/ˈstɑːr ˌæp.əl/ |
Vú sữa |
|
29 |
Passion fruit |
/ˈpæʃ.ən ˌfruːt/ |
Chanh dây, chanh leo |
|
30 |
Pomelo |
/ˈpɒm.ɪ.ləʊ/ |
Bưởi |
|
31 |
Sapodilla |
/ˌsæp.əˈdɪl.ə/ |
Hồng xiêm, sa pô chê |
|
32 |
Soursop |
/ˈsaʊə.sɒp/ |
Mãng cầu xiêm |
|
33 |
Sugar apple |
/ˈʃʊɡ.ər ˌæp.əl/ |
Na, mãng cầu ta |
|
34 |
Wax apple |
/ˈwæks ˌæp.əl/ |
Mận miền Nam, roi (loại phổ biến) |
|
35 |
Ambarella |
/ˌæm.bəˈrel.ə/ |
Cóc |
|
36 |
Tamarind |
/ˈtæm.ər.ɪnd/ |
Me |
|
37 |
Jujube |
/ˈdʒuː.dʒuːb/ |
Táo tàu |
|
38 |
Snake fruit |
/ˈsneɪk ˌfruːt/ |
Salak, trái mây Thái |
|
39 |
Breadfruit |
/ˈbred.fruːt/ |
Sa kê |
|
40 |
Bael |
/beɪl/ |
Quả bael (một loại quả Nam Á) |
|
41 |
Langsat |
/ˈlɑːŋ.sɑːt/ |
Bòn bon (tên gọi tùy giống) |
|
42 |
Bilimbi |
/bɪˈlɪmbi/ |
Khế tàu |
|
43 |
Santol |
/ˈsæntɒl/ |
Quả santol, sấu đỏ |
|
44 |
Canistel |
/ˈkænɪstəl/ |
Lê ki ma, quả trứng gà |
|
45 |
Acerola |
/ˌæsəˈrəʊlə/ |
Sơ ri, anh đào Barbados |
Ví dụ ứng dụng:
- Durian has a strong smell and a creamy texture. (Sầu riêng có mùi đặc trưng khá nồng và kết cấu mềm mịn.)
- Rambutans are popular tropical fruits in Vietnam. (Chôm chôm là loại trái cây nhiệt đới phổ biến ở Việt Nam.)
- Have you ever tried mangosteen? (Bạn đã từng ăn măng cụt chưa?)
Các loại trái cây họ cam quýt bằng tiếng Anh (Citrus Fruits)
Các loại quả có múi thường có tên và hình dáng tương đối giống nhau, khiến người học dễ nhầm lẫn. Nhóm từ vựng dưới đây giúp bạn nhận biết một số tên gọi thường gặp khi đọc thực đơn, mua sắm hoặc học về thực phẩm.
|
STT |
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm IPA (UK) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
46 |
Grapefruit |
/ˈɡreɪp.fruːt/ |
Bưởi chùm |
|
47 |
Mandarin |
/ˈmæn.dər.ɪn/ |
Quýt (tên gọi chung) |
|
48 |
Tangerine |
/ˌtæn.dʒəˈriːn/ |
Một loại quýt |
|
49 |
Clementine |
/ˈklem.ən.tiːn/ |
Quýt clementine |
|
50 |
Satsuma |
/ˌsætˈsuː.mə/ |
Quýt satsuma |
|
51 |
Kumquat |
/ˈkʌm.kwɒt/ |
Quất, tắc |
|
52 |
Yuzu |
/ˈjuː.zuː/ |
Quả yuzu Nhật Bản |
|
53 |
Calamansi |
/kaləˈman(t)si/ |
Chanh calamansi, tắc Philippines |
|
54 |
Blood orange |
/ˈblʌd ˌɒr.ɪndʒ/ |
Cam ruột đỏ |
|
55 |
Bitter orange |
/ˈbɪt.ər ˌɒr.ɪndʒ/ |
Cam đắng |
|
56 |
Bergamot orange |
/ˈbɜː.ɡə.mɒt ˌɒr.ɪndʒ/ |
Cam bergamot |
|
57 |
Citron |
/ˈsɪt.rən/ |
Thanh yên |
Lưu ý: Pomelo (bưởi) và grapefruit (bưởi chùm) là hai loại quả khác nhau. Tương tự, mandarin, tangerine, clementine và satsuma có quan hệ gần gũi nhưng không phải những tên gọi hoàn toàn đồng nghĩa.
Các loại quả mọng bằng tiếng Anh (Berries)
Ngoài dâu tây và việt quất, tiếng Anh còn có nhiều tên quả mọng xuất hiện trong món tráng miệng, đồ uống và thực phẩm đóng gói. Đây cũng là nhóm từ vựng tiếng Anh về trái cây hữu ích khi đọc công thức nấu ăn hoặc thực đơn.
|
STT |
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm IPA (UK) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
58 |
Raspberry |
/ˈrɑːz.bər.i/ |
Mâm xôi đỏ |
|
59 |
Blackberry |
/ˈblæk.bər.i/ |
Mâm xôi đen |
|
60 |
Cranberry |
/ˈkræn.bər.i/ |
Nam việt quất |
|
61 |
Gooseberry |
/ˈɡʊz.bər.i/ |
Lý gai |
|
62 |
Blackcurrant |
/ˌblækˈkʌr.ənt/ |
Lý chua đen |
|
63 |
Redcurrant |
/ˌredˈkʌr.ənt/ |
Lý chua đỏ |
|
64 |
Whitecurrant |
/ˌwaɪtˈkʌr.ənt/ |
Lý chua trắng |
|
65 |
Mulberry |
/ˈmʌl.bər.i/ |
Dâu tằm |
|
66 |
Elderberry |
/ˈel.də.bər.i/ |
Quả cơm cháy |
|
67 |
Boysenberry |
/ˈbɔɪ.zən.bər.i/ |
Quả boysenberry (một giống mâm xôi lai) |
|
68 |
Loganberry |
/ˈləʊ.ɡən.bər.i/ |
Quả loganberry (một giống quả mọng lai) |
|
69 |
Cloudberry |
/ˈklaʊd.bər.i/ |
Mâm xôi mây |
|
70 |
Lingonberry |
/ˈlɪŋ.ɡən.bər.i/ |
Quả lingonberry |
|
71 |
Bilberry |
/ˈbɪl.bər.i/ |
Việt quất rừng châu Âu |
|
72 |
Huckleberry |
/ˈhʌk.əl.bər.i/ |
Quả huckleberry |
Nhiều tên quả trong nhóm này có thành phần berry, nhưng bạn cần học cả từ hoàn chỉnh để xác định đúng loại quả. Về mặt thực vật học, không phải tất cả những quả có tên chứa berry đều thuộc nhóm quả mọng (botanical berries).
Trái cây ôn đới và các loại dưa bằng tiếng Anh
Nhóm này gồm những loại quả thường thấy trong các món bánh, salad, thực đơn và siêu thị quốc tế.
|
STT |
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm IPA (UK) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
73 |
Plum |
/plʌm/ |
Mận (loại mận ôn đới) |
|
74 |
Apricot |
/ˈeɪ.prɪ.kɒt/ |
Mơ tây |
|
75 |
Nectarine |
/ˈnek.tər.iːn/ |
Xuân đào |
|
76 |
Persimmon |
/pəˈsɪm.ən/ |
Hồng |
|
77 |
Pomegranate |
/ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt/ |
Lựu |
|
78 |
Fig |
/fɪɡ/ |
Sung Mỹ/sung tây |
|
79 |
Date |
/deɪt/ |
Chà là |
|
80 |
Quince |
/kwɪns/ |
Mộc qua |
|
81 |
Olive |
/ˈɒl.ɪv/ |
Ô liu |
|
82 |
Loquat |
/ˈləʊ.kwɒt/ |
Nhót tây |
|
83 |
Cantaloupe |
/ˈkæn.tə.luːp/ |
Dưa lưới cantaloupe |
|
84 |
Honeydew melon |
/ˈhʌn.i.djuː ˌmel.ən/ |
Dưa mật |
|
85 |
Canary melon |
/kəˈneə.ri ˌmel.ən/ |
Dưa vàng canary |
|
86 |
Casaba melon |
/kəˈsɑː.bə ˈmel.ən/ |
Dưa casaba |
|
87 |
Galia melon |
/ˈɡæli.ə ˈmel.ən/ |
Dưa lưới galia |
|
88 |
Korean melon |
/kəˈriː.ən ˌmel.ən/ |
Dưa lê Hàn Quốc |
|
89 |
Damson |
/ˈdæm.zən/ |
Mận damson |
Ví dụ:
- I added some figs and dates to the salad. (Tôi thêm một ít sung và chà là vào món salad.)
- This nectarine is sweet and juicy. (Quả xuân đào này ngọt và mọng nước.)
Xem thêm:
- 80+ Từ vựng quần áo tiếng Anh đầy đủ: Áo, quần, váy, giày, tất,...
- 220+ Từ vựng nhà bếp bằng tiếng Anh kèm hình dễ nhớ chi tiết
- Tên các nước bằng tiếng Anh theo châu lục kèm quốc tịch & ngôn ngữ
- Từ vựng chủ đề Environment: 300+ từ, cụm từ và mẫu câu thường gặp
Những loại trái cây độc đáo trên thế giới bằng tiếng Anh
Không phải loại trái cây nào cũng có tên tiếng Việt thông dụng. Một số quả được gọi trực tiếp bằng tên gốc hoặc tên phiên âm từ ngôn ngữ bản địa. Khi gặp những trường hợp này, người học nên ghi nhớ tên tiếng Anh kèm hình ảnh và đặc điểm nhận diện.
|
STT |
Từ vựng tiếng Anh |
Nghĩa hoặc đặc điểm nhận diện |
|
90 |
Kiwano |
Dưa sừng, vỏ vàng cam có gai |
|
91 |
Feijoa |
Ổi dứa, còn gọi là pineapple guava |
|
92 |
Jabuticaba |
Quả jabuticaba, thường được gọi là nho thân gỗ Brazil |
|
93 |
Cherimoya |
Mãng cầu cherimoya, thuộc chi na |
|
94 |
Atemoya |
Mãng cầu lai giữa cherimoya và sugar apple |
|
95 |
Lucuma |
Quả lucuma Nam Mỹ, thịt quả vàng |
|
96 |
Cupuaçu |
Quả cupuaçu vùng Amazon, họ hàng với ca cao |
|
97 |
Marula |
Quả marula châu Phi |
|
98 |
Pawpaw |
Quả pawpaw Bắc Mỹ (Asimina triloba) |
|
99 |
Black sapote |
Quả sapote đen, thịt quả chín có màu sẫm |
|
100 |
White sapote |
Quả sapote trắng |
|
101 |
Abiu |
Quả abiu, quả nhiệt đới có vỏ vàng khi chín |
|
102 |
Pepino melon |
Dưa pepino, quả có sọc tím đặc trưng |
|
103 |
Naranjilla |
Quả naranjilla vùng Andes |
|
104 |
Tamarillo |
Cà chua thân gỗ |
|
105 |
Prickly pear |
Quả xương rồng lê gai |
Để học tên các loại trái cây bằng tiếng Anh hiệu quả, bạn nên ưu tiên những quả thường gặp trong cuộc sống trước, sau đó mở rộng sang các loại quả ít phổ biến.
Đặc biệt, hãy kết hợp hình ảnh thực tế với cách phát âm và câu ví dụ để ghi nhớ cả nghĩa lẫn cách dùng, thay vì chỉ học thuộc từng tên riêng lẻ.
Cách mô tả hương vị, kết cấu trái cây tiếng Anh
Biết tên các loại trái cây bằng tiếng Anh là bước đầu tiên, nhưng làm thế nào để diễn tả một quả xoài ngọt, quả táo giòn hay quả chanh có vị chua?
Để mô tả trái cây tự nhiên hơn trong giao tiếp, bạn cần kết hợp từ vựng về hương vị và kết cấu với các cấu trúc câu phù hợp.
Từ vựng tiếng Anh mô tả hương vị trái cây
Hương vị (taste) là đặc điểm thường được nhắc đến khi giới thiệu một loại trái cây. Ngoài sweet (ngọt) và sour (chua), bạn có thể sử dụng những tính từ sau để diễn đạt chính xác hơn.
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA (UK) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Sweet |
/swiːt/ |
Ngọt |
|
Sour |
/saʊər/ |
Chua |
|
Bitter |
/ˈbɪt.ər/ |
Đắng |
|
Tart |
/tɑːt/ |
Chua gắt, chua rõ vị |
|
Tangy |
/ˈtæŋ.i/ |
Có vị chua đậm, hấp dẫn |
|
Mild |
/maɪld/ |
Vị nhẹ, không quá đậm |
|
Bland |
/blænd/ |
Nhạt, ít hương vị |
|
Refreshing |
/rɪˈfreʃ.ɪŋ/ |
Mang lại cảm giác thanh mát |
Ví dụ:
- This mango is sweet and delicious. (Quả xoài này ngọt và ngon.)
- Lemons have a sour taste. (Chanh vàng có vị chua.)
- The pineapple tastes sweet and slightly tart. (Quả dứa có vị ngọt và hơi chua gắt.)
Lưu ý: Sour diễn tả vị chua nói chung, còn tangy thường nhấn mạnh vị chua nổi bật, dễ chịu. Tart thường mô tả vị chua khá rõ hoặc mạnh.
Từ vựng tiếng Anh mô tả kết cấu trái cây
Kết cấu (texture) cho biết cảm giác khi chạm vào hoặc ăn trái cây. Chẳng hạn, táo thường có độ giòn, chuối chín có kết cấu mềm, còn bơ chín có phần thịt mịn và béo ngậy.
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA (UK) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Juicy |
/ˈdʒuː.si/ |
Mọng nước |
|
Crunchy |
/ˈkrʌn.tʃi/ |
Giòn khi nhai |
|
Crisp |
/krɪsp/ |
Giòn, chắc và dễ cắn |
|
Soft |
/sɒft/ |
Mềm |
|
Firm |
/fɜːm/ |
Chắc, có độ cứng |
|
Creamy |
/ˈkriː.mi/ |
Mềm mịn, béo ngậy |
|
Smooth |
/smuːð/ |
Mịn, nhẵn |
|
Fibrous |
/ˈfaɪ.brəs/ |
Có nhiều xơ |
|
Mushy |
/ˈmʌʃ.i/ |
Nhũn, mềm nhão |
Ví dụ:
- This apple is crisp and juicy. (Quả táo này giòn và mọng nước.)
- Ripe avocados have a creamy texture. (Bơ chín có kết cấu mềm mịn, béo ngậy.)
- This overripe banana is soft and mushy. (Quả chuối quá chín này mềm và nhũn.)
Lưu ý: Crunchy và crisp đều có thể diễn tả độ giòn. Tuy nhiên, crisp thường phù hợp khi mô tả độ giòn tươi của táo, lê còn crunchy nhấn mạnh cảm giác hoặc âm thanh giòn khi nhai.
Cấu trúc câu mô tả trái cây bằng tiếng Anh
Sau khi học các tính từ trên, bạn có thể vận dụng vào bốn cấu trúc thông dụng:
|
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
S + be + adjective |
The mango is sweet. (Quả xoài ngọt.) |
|
S + taste(s) + adjective |
The lemon tastes sour. (Quả chanh có vị chua.) |
|
S + have/has + adjective + noun |
The apple has crisp flesh. (Quả táo có phần thịt giòn.) |
|
S + feel(s) + adjective |
The avocado feels soft. (Quả bơ có cảm giác mềm khi chạm vào.) |
Ví dụ mô tả hoàn chỉnh:
My favorite fruit is mango. It usually has yellow or orange flesh when ripe. It tastes sweet and has a soft, juicy texture. I enjoy eating fresh mangoes in summer.
(Loại trái cây yêu thích của tôi là xoài. Khi chín, xoài thường có phần thịt màu vàng hoặc cam. Xoài có vị ngọt, kết cấu mềm và mọng nước. Tôi thích ăn xoài tươi vào mùa hè.)
Qua cách kết hợp từ vựng và cấu trúc câu, bạn có thể mô tả nhiều loại trái cây khác nhau mà không chỉ sử dụng những tính từ đơn giản như good hay delicious.
Xem thêm:
- 20 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày đã đủ? Lộ trình học 3000 từ thông dụng
- 300+ câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, từ vựng, tài liệu tự học
Cách gọi các bộ phận của trái cây trong tiếng Anh
Khi học từ vựng tiếng Anh về trái cây, ngoài việc ghi nhớ tên quả, bạn cũng nên biết cách gọi những bộ phận như vỏ, hạt, cuống và thịt quả. Những từ này thường xuất hiện trong công thức nấu ăn, hướng dẫn chế biến thực phẩm và giao tiếp hằng ngày.
Bảng từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của trái cây:
|
STT |
Từ vựng tiếng Anh |
IPA (UK) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Peel |
/piːl/ |
Vỏ trái cây, thường là phần có thể bóc hoặc gọt |
|
2 |
Skin |
/skɪn/ |
Lớp vỏ ngoài của quả |
|
3 |
Rind |
/raɪnd/ |
Vỏ dày, cứng của một số loại quả |
|
4 |
Flesh |
/fleʃ/ |
Phần thịt quả |
|
5 |
Pulp |
/pʌlp/ |
Phần thịt quả mềm, mọng hoặc nghiền nhuyễn |
|
6 |
Seed |
/siːd/ |
Hạt |
|
7 |
Stone |
/stəʊn/ |
Hạch cứng bên trong quả, cách gọi phổ biến trong Anh–Anh |
|
8 |
Pit |
/pɪt/ |
Hạch cứng của quả, cách gọi phổ biến trong Anh–Mỹ |
|
9 |
Core |
/kɔː/ |
Lõi quả, như lõi táo hoặc lê |
|
10 |
Stem |
/stem/ |
Cuống quả |
|
11 |
Stalk |
/stɔːk/ |
Cuống hoặc phần thân nhỏ nối quả với cây |
|
12 |
Pith |
/pɪθ/ |
Lớp cùi trắng bên dưới vỏ quả có múi |
|
13 |
Zest |
/zest/ |
Phần vỏ ngoài có tinh dầu của quả có múi, thường được bào để tạo hương |
|
14 |
Segment |
/ˈseɡ.mənt/ |
Múi quả, như múi cam hoặc quýt |
|
15 |
Membrane |
/ˈmem.breɪn/ |
Lớp màng mỏng bao quanh các múi quả |
Một số bộ phận có cách gọi tương tự nhau nhưng được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau:
- Peel – Skin – Rind: Peel thường chỉ lớp vỏ có thể bóc hoặc gọt; skin là lớp vỏ ngoài nói chung; rind thường dùng cho vỏ dày như vỏ dưa hấu.
- Seed – Stone – Pit: Seed là hạt nói chung, còn stone (UK) và pit (US) thường chỉ phần hạch cứng bên trong các loại quả như đào, mận và anh đào.
- Flesh – Pulp: Flesh chỉ phần thịt quả, trong khi pulp thường nhấn mạnh phần thịt mềm, mọng hoặc đã được nghiền.
- Pith – Zest: Pith là lớp cùi trắng bên dưới vỏ quả có múi, còn zest là phần vỏ ngoài có hương thơm thường được bào để sử dụng trong nấu ăn.
Ví dụ sử dụng từ vựng về bộ phận trái cây:
- Peel the banana before eating it. (Bóc vỏ chuối trước khi ăn.)
- Remove the seeds from the watermelon. (Loại bỏ hạt khỏi quả dưa hấu.)
- Don't eat the apple core. (Đừng ăn phần lõi táo.)
- The orange has a thick rind and juicy flesh. (Quả cam có lớp vỏ dày và phần thịt mọng nước.)
- Add some lemon zest to the cake. (Thêm một ít vỏ chanh vàng bào vào bánh.)
Thay vì chỉ học thuộc từng từ, hãy quan sát một loại trái cây quen thuộc như cam, táo hoặc xoài rồi thử gọi tên các bộ phận bằng tiếng Anh. Cách học này giúp bạn liên kết từ vựng với hình ảnh thực tế và dễ vận dụng khi giao tiếp.
Các động từ thông dụng khi sử dụng và chế biến trái cây
Ngoài việc ghi nhớ tên các loại quả, bạn nên học thêm những động từ thường dùng khi rửa, cắt, chế biến và bảo quản trái cây. Những từ vựng này giúp bạn hiểu hướng dẫn nấu ăn và diễn đạt các hoạt động hằng ngày bằng tiếng Anh.
|
Từ vựng |
IPA (UK) |
Nghĩa |
|
Wash |
/wɒʃ/ |
Rửa |
|
Rinse |
/rɪns/ |
Tráng, rửa lại |
|
Cut |
/kʌt/ |
Cắt |
|
Slice |
/slaɪs/ |
Cắt thành lát |
|
Dice |
/daɪs/ |
Cắt hạt lựu |
|
Chop |
/tʃɒp/ |
Cắt nhỏ |
|
Squeeze |
/skwiːz/ |
Vắt, ép |
|
Blend |
/blend/ |
Xay, trộn bằng máy |
|
Mash |
/mæʃ/ |
Nghiền nhuyễn |
|
Grate |
/ɡreɪt/ |
Bào nhỏ |
|
Mix |
/mɪks/ |
Trộn |
|
Soak |
/səʊk/ |
Ngâm |
|
Pick |
/pɪk/ |
Hái |
|
Harvest |
/ˈhɑː.vɪst/ |
Thu hoạch |
|
Freeze |
/friːz/ |
Làm đông |
|
Thaw |
/θɔː/ |
Rã đông |
|
Store |
/stɔː/ |
Bảo quản |
|
Serve |
/sɜːv/ |
Dọn ra, phục vụ |
|
Ripen |
/ˈraɪ.pən/ |
Chín dần, làm chín |
|
Juice |
/dʒuːs/ |
Ép lấy nước |
Ví dụ sử dụng:
- Wash the apples before eating them. (Rửa táo trước khi ăn.)
- Slice the mango into small pieces. (Cắt xoài thành những miếng nhỏ.)
- Blend the bananas with milk. (Xay chuối với sữa.)
- Squeeze the oranges to make fresh juice. (Vắt cam để làm nước ép tươi.)
Học từ vựng trái cây tiếng Anh theo chủ đề là bước khởi đầu để mở rộng vốn từ. Tuy nhiên, để ghi nhớ lâu và sử dụng từ vựng linh hoạt trong giao tiếp, người học cần kết hợp luyện phát âm, ngữ pháp và thực hành thường xuyên.
VUS mang đến các chương trình Anh ngữ phù hợp với từng độ tuổi và mục tiêu:
- Happy Kids (4–6 tuổi): Giúp trẻ làm quen với tiếng Anh qua hình ảnh, trò chơi và hoạt động tương tác, xây dựng nền tảng phát âm và phản xạ ngôn ngữ.
- SuperKids (6–11 tuổi): Mở rộng vốn từ theo chủ đề, phát triển 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết và chuẩn bị nền tảng cho các chứng chỉ Cambridge.
- Young Leaders (11–15 tuổi): Củng cố từ vựng, ngữ pháp, phát triển tư duy phản biện và khả năng trình bày ý tưởng bằng tiếng Anh.
- Tiếng Anh cho người mất gốc: Xây dựng lại nền tảng từ vựng, ngữ pháp và phát âm từ cơ bản, từng bước phát triển khả năng giao tiếp và 4 kỹ năng tiếng Anh.
- IELTS Core: Phát triển năng lực tiếng Anh học thuật, rèn luyện 4 kỹ năng và chiến lược làm bài theo từng giai đoạn luyện thi IELTS.
- iTalk Workplace English: Rèn luyện phản xạ giao tiếp và khả năng ứng dụng tiếng Anh trong công việc, từ trao đổi hằng ngày đến thuyết trình, thảo luận.
Chất lượng đào tạo VUS được thể hiện qua những thành tích nổi bật:
- 223.786 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế Cambridge và IELTS, tính đến tháng 10/2026.
- 2 Kỷ lục Việt Nam xác lập năm 2024 về số học viên đạt chứng chỉ quốc tế và số học viên đạt điểm tuyệt đối.
- 6 năm liên tiếp đạt chứng nhận Trung tâm Đào tạo Vàng Cambridge, tính đến năm 2026.
- Đối tác Bạch Kim của British Council và IDP Việt Nam.
- Hơn 3 triệu gia đình Việt Nam tin chọn trong gần 30 năm hoạt động.
- 70+ trung tâm cùng đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng trên toàn quốc.
Đăng ký tư vấn tại VUS để được đánh giá năng lực và lựa chọn lộ trình học phù hợp với độ tuổi, trình độ và mục tiêu của bạn
Giải mã những tên trái cây tiếng Anh dễ nhầm lẫn
Một số tên trái cây tiếng Anh có cách viết hoặc nghĩa gần giống nhau nhưng lại chỉ những loại quả khác nhau. Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt 6 cặp từ thường gây nhầm lẫn khi học từ vựng và giao tiếp.
|
Cặp từ dễ nhầm |
Từ vựng |
Cách phân biệt |
|
Pomelo và grapefruit |
Pomelo: Bưởi |
Quả thường lớn, vỏ dày, vị ngọt hoặc chua nhẹ, phổ biến tại Việt Nam. |
|
Grapefruit: Bưởi chùm |
Thường nhỏ hơn pomelo, vỏ mỏng hơn, có vị chua và đôi khi hơi đắng. |
|
|
Lemon và lime |
Lemon: Chanh vàng |
Thường có hình bầu dục, vỏ vàng khi chín và vị chua đặc trưng. |
|
Lime: Chanh xanh |
Thường nhỏ hơn lemon, vỏ xanh khi bán; một số giống có thể chuyển vàng khi chín. |
|
|
Star apple và star fruit |
Star apple: Vú sữa |
Quả thường tròn, thịt mềm, ngọt và có dịch trắng như sữa. |
|
Star fruit: Khế |
Có các múi nổi dọc thân, tạo hình ngôi sao khi cắt ngang. |
|
|
Plum và wax apple |
Plum: Mận |
Thuộc chi Prunus, có hạch cứng ở giữa và thịt quả mọng nước. |
|
Wax apple: Mận miền Nam, roi |
Thường có hình chuông, vỏ bóng, thịt giòn và nhiều nước. |
|
|
Sugar apple và soursop |
Sugar apple: Na, mãng cầu ta |
Vỏ có nhiều múi nổi rõ, thịt trắng, mềm và ngọt. |
|
Soursop: Mãng cầu xiêm |
Quả thường lớn hơn, vỏ xanh có gai mềm, thịt trắng và vị chua ngọt. |
|
|
Mandarin và tangerine |
Mandarin: Quýt |
Tên gọi chung cho một nhóm cam quýt, thường nhỏ và dễ bóc vỏ. |
|
Tangerine: Một loại quýt |
Thuộc nhóm mandarin; hai tên đôi khi được dùng thay thế trong giao tiếp. |
Khi học các loại trái cây bằng tiếng Anh, bạn nên kết hợp tên gọi với hình ảnh và đặc điểm nhận diện để tránh nhầm lẫn những loại quả có tên gần giống nhau.
Tên trái cây còn xuất hiện trong những thành ngữ tiếng Anh nào?
Một số tên trái cây trong tiếng Anh còn được sử dụng với nghĩa bóng trong giao tiếp. Bạn không nên dịch từng từ theo nghĩa đen.
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
The apple of someone's eye |
Người được yêu thương, trân quý nhất |
|
Go bananas |
Phát cuồng, cực kỳ phấn khích hoặc mất bình tĩnh |
|
Sour grapes |
Thái độ chê bai vì không đạt được điều mình muốn |
|
Compare apples and oranges |
So sánh hai thứ quá khác nhau, không tương đồng |
Ví dụ:
- Her daughter is the apple of her eye. (Con gái là người cô ấy yêu thương nhất.)
- The fans went bananas when their team won. (Người hâm mộ vô cùng phấn khích khi đội của họ chiến thắng.)
- Comparing these two products is like comparing apples and oranges. (So sánh hai sản phẩm này giống như so sánh hai thứ không tương đồng.)
Khi gặp thành ngữ chứa tên trái cây, hãy ghi nhớ cả cụm từ và tình huống sử dụng thay vì dịch từng từ riêng lẻ. Cách học này đặc biệt hữu ích khi đọc hiểu hoặc giao tiếp về những chủ đề quen thuộc.
Hy vọng danh sách 150+ từ vựng trái cây tiếng Anh cùng phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tự tin hơn khi giao tiếp. Hãy luyện tập thường xuyên, kết hợp hình ảnh và đặt câu với từ mới để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tiếng Anh tự nhiên trong cuộc sống.
Câu hỏi thường gặp về trái cây tiếng Anh
-
Vì sao banana là berry nhưng strawberry lại không phải berry?
Không phải loại quả nào có chữ berry trong tên tiếng Anh cũng được xếp vào nhóm quả mọng theo thực vật học. Trong thực vật học, berry (quả mọng) có định nghĩa khác với cách sử dụng thông thường.- Banana (chuối): Được phân loại là quả mọng thực vật (botanical berry) vì phát triển từ bầu nhụy của một hoa và có cấu trúc quả phù hợp với nhóm này.- Strawberry (dâu tây): Không phải quả mọng thực vật. Phần thịt đỏ mà chúng ta ăn chủ yếu phát triển từ đế hoa, còn những chấm nhỏ bên ngoài là các quả bế (achenes), mỗi quả chứa một hạt. -
Trái cây nhiệt đới trong tiếng Anh gọi là gì?
Trái cây nhiệt đới trong tiếng Anh là tropical fruits. Một số loại phổ biến gồm mango (xoài), durian (sầu riêng), rambutan (chôm chôm), mangosteen (măng cụt), papaya (đu đủ) và coconut (dừa).Khi giới thiệu trái cây Việt Nam với người nước ngoài, bạn có thể sử dụng mẫu câu This is a tropical fruit from Vietnam (Đây là một loại trái cây nhiệt đới của Việt Nam). -
Làm thế nào để ghi nhớ 150+ từ vựng trái cây tiếng Anh hiệu quả?
Bạn nên chia từ vựng theo nhóm như tên trái cây, hương vị, kết cấu và bộ phận của quả. Mỗi ngày, hãy chọn khoảng 5–10 từ, luyện phát âm, xem hình ảnh và đặt câu đơn giản. Sau đó, ôn tập bằng flashcard hoặc bài tập nhận diện từ vựng. Việc sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ và vận dụng hiệu quả hơn
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
