Đăng ký tư vấn
nhận học bổng

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

300+ Câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, từ vựng, tài liệu tự học

Tác giả: VUS Team
|

300+ Câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, từ vựng, tài liệu tự học

Bạn đang tìm “câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày” để học nhanh – dùng được ngay trong công việc và cuộc sống? Thay vì học lan man, điều bạn cần là hệ thống mẫu câu theo từng tình huống, kèm từ vựng, tài liệu và nguồn luyện tập rõ ràng. Trong bài viết này, VUS sẽ:

  • Tổng hợp 300+ câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày theo từng tình huống thực tế, dễ học – dễ áp dụng.
  • Cung cấp 500 từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày phổ biến, app, sách và tài liệu tự học chọn lọc, giúp bạn luyện đúng trọng tâm, không lan man.
  • Hướng dẫn cách học hiệu quả để nói đúng – phản xạ nhanh – dùng được ngay trong công việc và cuộc sống.

Table of Contents

300+ Câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày theo tình huống

Thay vì học rời rạc từng câu, cách hiệu quả nhất để ghi nhớ và áp dụng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày là học theo tình huống thực tế. 

Bạn tìm 100 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày? Dưới đây là có hơn 300 câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày được phân chia theo các ngữ cảnh quen thuộc, giúp bạn dễ học – dễ dùng – dễ phản xạ khi cần.

300+ Câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày theo tình huống
Tổng hợp những câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày theo tình huống

1. Chào hỏi và bắt đầu cuộc trò chuyện (30 câu)

Đây là nhóm câu nền tảng giúp bạn mở đầu cuộc hội thoại một cách tự nhiên. Việc sử dụng đúng cách chào hỏi sẽ giúp tạo thiện cảm và duy trì cuộc trò chuyện dễ dàng hơn.

STT

Tiếng Anh

Tiếng Việt

1

Hello!

Xin chào!

2

Hi there!

Chào bạn!

3

Good morning!

Chào buổi sáng!

4

Good afternoon!

Chào buổi chiều!

5

Good evening!

Chào buổi tối!

6

How are you?

Bạn khỏe không?

7

How’s it going?

Dạo này thế nào?

8

How have you been?

Dạo này bạn thế nào?

9

Nice to meet you

Rất vui được gặp bạn

10

Long time no see

Lâu rồi không gặp

11

What’s up?

Có chuyện gì không?

12

What’s new?

Có gì mới không?

13

How’s everything?

Mọi thứ thế nào?

14

It’s been a while

Lâu rồi nhỉ

15

Good to see you again

Rất vui được gặp lại bạn

16

How’s your day?

Ngày của bạn thế nào?

17

Are you okay?

Bạn ổn không?

18

I’m fine, thanks

Tôi ổn, cảm ơn

19

Not bad

Không tệ

20

Pretty good

Khá ổn

21

I’m doing great

Tôi rất ổn

22

Same as usual

Vẫn như mọi khi

23

Can’t complain

Không có gì để phàn nàn

24

Everything’s good

Mọi thứ đều ổn

25

Nice to see you

Rất vui được gặp bạn

26

How’s life?

Cuộc sống thế nào?

27

How’s work?

Công việc sao rồi?

28

How’s school?

Việc học thế nào?

29

Glad to meet you

Rất vui được gặp bạn

30

It’s a pleasure to meet you

Hân hạnh được gặp bạn

2. Giới thiệu bản thân

Những câu dưới đây thường dùng khi gặp người mới, phỏng vấn hoặc trong môi trường học tập – công việc. Nắm vững nhóm này giúp bạn tự tin giới thiệu bản thân ngắn gọn nhưng đầy đủ.

STT

Tiếng Anh

Tiếng Việt

1

My name is John

Tên tôi là John

2

I’m from Vietnam

Tôi đến từ Việt Nam

3

I live in Ho Chi Minh City

Tôi sống ở TP.HCM

4

I’m 25 years old

Tôi 25 tuổi

5

I work as a teacher

Tôi làm giáo viên

6

I’m a student

Tôi là sinh viên

7

I study English

Tôi học tiếng Anh

8

Nice to meet you

Rất vui được làm quen với bạn

9

Let me introduce myself

Để tôi giới thiệu bản thân

10

I work in an office

Tôi làm văn phòng

11

I’m single

Tôi độc thân

12

I’m married

Tôi đã kết hôn

13

I have two kids

Tôi có 2 con

14

I enjoy reading

Tôi thích đọc sách

15

My hobby is music

Sở thích là âm nhạc

16

I like traveling

Tôi thích du lịch

17

I’m learning English

Tôi đang học tiếng Anh

18

I’ve been here for 2 years

Tôi đã ở đây được 2 năm

19

I just moved here

Tôi mới chuyển đến

20

I work full-time

Tôi làm toàn thời gian

21

I work part-time

Tôi làm bán thời gian

22

I’m looking for a job

Tôi đang tìm việc

23

I graduated last year

Tôi tốt nghiệp năm ngoái

24

I’m interested in marketing

Tôi thích marketing

25

I love sports

Tôi thích thể thao

26

I speak a little English

Tôi nói được một chút tiếng Anh

27

I’m still learning

Tôi vẫn đang học

28

I’m improving my skills

Tôi đang cải thiện

29

I want to practice speaking

Tôi muốn luyện nói

30

Nice talking to you

Rất vui khi nói chuyện

3. Hỏi đường và nơi công cộng

Đây là nhóm câu cực kỳ thực tế khi bạn đi du lịch, ra ngoài hoặc cần hỏi thông tin. Học nhóm này giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp ở môi trường quốc tế.

STT

Tiếng Anh

Tiếng Việt

1

Excuse me

Xin lỗi

2

Can you help me?

Bạn giúp tôi được không?

3

Where is the restroom?

Nhà vệ sinh ở đâu?

4

How do I get there?

Tôi đến đó thế nào?

5

Is it far?

Có xa không?

6

Is it near?

Có gần không?

7

Turn left

Rẽ trái

8

Turn right

Rẽ phải

9

Go straight

Đi thẳng

10

It’s on the left

Bên trái

11

It’s on the right

Bên phải

12

Across the street

Bên kia đường

13

Next to the bank

Bên cạnh ngân hàng

14

Behind the building

Sau tòa nhà

15

In front of the store

Trước cửa hàng

16

Take a taxi

Đi taxi

17

Take the bus

Đi xe buýt

18

Which bus should I take?

Đi xe nào?

19

How much is the ticket?

Vé bao nhiêu?

20

One ticket please

Cho 1 vé

21

Can I sit here?

Ngồi đây được không?

22

Is this seat taken?

Ghế này có ai chưa?

23

Please wait here

Đợi ở đây

24

Follow me

Theo tôi

25

Stop here please

Dừng ở đây

26

I’m lost

Tôi bị lạc

27

Can you show me?

Chỉ giúp tôi

28

How long does it take?

Mất bao lâu?

29

Is it open?

Có mở không?

30

What time does it close?

Mấy giờ đóng?

4. Nhà hàng và quán cà phê

Nếu bạn muốn giao tiếp tự nhiên khi đi ăn uống hoặc du lịch, đây là nhóm câu bắt buộc phải biết. Các mẫu câu này giúp bạn gọi món, thanh toán và tương tác dễ dàng.

STT

Tiếng Anh

Tiếng Việt

1

Table for two please

Cho 2 người

2

Can I see the menu?

Cho tôi xem menu được không?

3

What do you recommend?

Bạn gợi ý món nào?

4

I’d like to order

Tôi muốn gọi món

5

I’ll have this

Tôi chọn món này

6

No ice please

Không đá

7

Less sugar please

Ít đường

8

Extra spicy

Cay thêm

9

Is it delicious?

Ngon không?

10

I’m hungry

Tôi đói

11

I’m full

Tôi no

12

Can I have water?

Cho nước

13

Another one please

Thêm 1 cái

14

That’s all

Vậy thôi

15

Can I get the bill?

Thanh toán/ Cho tôi xin hóa đơn được không?

16

Split the bill

Chia tiền

17

Keep the change

Không cần thối/ Bạn cứ giữ tiền thừa nhé

18

Is service included?

Có phí chưa?

19

It’s delicious

Ngon

20

It’s too salty

Mặn quá

21

It’s too sweet

Ngọt quá

22

It’s too spicy

Cay quá

23

I like it

Tôi thích

24

I don’t like it

Tôi không thích

25

Can I get this to go? / Can I have it to go?

Mang đi

26

Could you pack it, please?

Gói lại

27

I’ll pay

Tôi trả

28

Do you accept card?

Có dùng thẻ được không?

29

Is it cash only?

Chỉ tiền mặt thôi sao?

30

Thank you

Cảm ơn

5. Giao tiếp công việc

Nhóm câu này giúp bạn xử lý các tình huống phổ biến trong môi trường làm việc như họp, trao đổi công việc, phản hồi và phối hợp với đồng nghiệp.

STT

Tiếng Anh

Tiếng Việt

1

Let’s start the meeting

Bắt đầu cuộc họp

2

Shall we begin?

Chúng ta bắt đầu nhé?

3

I agree

Tôi đồng ý

4

I disagree

Tôi không đồng ý

5

That makes sense

Hợp lý

6

Good idea

Ý hay

7

Any questions?

Có câu hỏi không?

8

Let me check

Để tôi kiểm tra

9

I’ll do it

Tôi sẽ làm

10

I’ll handle it

Tôi xử lý

11

I’ll get back to you

Tôi sẽ phản hồi sau

12

Please wait a moment

Vui lòng đợi

13

Sorry for the delay

Xin lỗi vì trễ

14

I’m busy right now

Tôi đang bận

15

I’m available now

Tôi đang rảnh

16

Let’s discuss later

Bàn sau nhé

17

Send me the file

Gửi file cho tôi

18

Check your email

Kiểm tra email

19

The deadline is tomorrow

Hạn là ngày mai

20

Finish it today

Làm xong hôm nay

21

We need to hurry

Cần gấp

22

Take your time

Từ từ

23

I understand

Tôi hiểu

24

I don’t understand

Tôi không hiểu

25

Can you repeat that?

Lặp lại được không?

26

Could you speak more slowly, please?

Nói chậm hơn

27

That’s correct

Đúng rồi

28

That’s not correct

Không đúng

29

Good job

Làm tốt

30

Well done

Làm tốt

6. Giao tiếp qua điện thoại

Đây là các mẫu câu phổ biến khi nghe – gọi điện, đặc biệt hữu ích trong công việc hoặc khi giao tiếp với người nước ngoài.

STT

Tiếng Anh

Tiếng Việt

1

Hello, this is John speaking

Xin chào, tôi là John

2

Who is this?/ May I ask who’s calling?

Ai vậy?

3

Can I speak to Anna?

Cho tôi gặp Anna

4

Hold on, please

Giữ máy nhé

5

One moment, please

Đợi một chút

6

I’ll call you back

Tôi sẽ gọi lại

7

Can you call me later?

Gọi lại sau nhé

8

I missed your call

Tôi lỡ cuộc gọi

9

Sorry, wrong number

Nhầm số rồi

10

The line is busy

Máy đang bận

11

Can you hear me?

Bạn nghe rõ không?

12

Could you speak louder, please?

Nói to hơn

13

The connection is bad

Sóng kém

14

I can’t hear you

Tôi không nghe rõ

15

Let’s talk later

Nói sau nhé

16

I’ll text you

Tôi sẽ nhắn tin

17

Send me a message

Gửi tin nhắn

18

Check your phone

Kiểm tra điện thoại

19

I’m calling about the meeting

Tôi gọi về cuộc họp

20

Is now a good time?

Giờ có tiện không?

21

Talk to you soon

Nói chuyện sau

22

Goodbye

Tạm biệt

23

Bye

Tạm biệt

24

See you

Gặp lại

25

Take care

Giữ gìn

26

Thanks for calling

Cảm ơn đã gọi

27

I’ll contact you soon

Tôi sẽ liên hệ

28

Please call again

Gọi lại nhé

29

I’m on another call

Tôi đang có cuộc gọi khác

30

Please leave a message

Để lại lời nhắn

7. Bày tỏ ý kiến và cảm xúc

Nhóm này giúp bạn thể hiện suy nghĩ, quan điểm và cảm xúc một cách tự nhiên – yếu tố quan trọng để giao tiếp giống người bản xứ.

STT

Tiếng Anh

Tiếng Việt

1

I think so

Tôi nghĩ vậy

2

I don’t think so

Tôi không nghĩ vậy

3

Maybe

Có thể

4

Probably

Có lẽ

5

I’m sure

Tôi chắc chắn

6

I’m not sure

Tôi không chắc

7

That’s great

Tuyệt

8

That’s amazing

Tuyệt vời

9

That’s terrible

Tệ quá

10

That’s interesting

Thú vị

11

I like it

Tôi thích

12

I love it

Tôi rất thích

13

I hate it

Tôi ghét

14

I’m happy

Tôi vui

15

I’m sad

Tôi buồn

16

I’m tired

Tôi mệt

17

I’m excited

Tôi hào hứng

18

I’m bored

Tôi chán

19

I’m worried

Tôi lo

20

I feel good

Tôi thấy ổn

21

I feel bad

Tôi thấy tệ

22

Sounds good

Nghe ổn

23

Sounds great

Nghe hay

24

Sounds bad

Nghe không ổn

25

That’s fine

Ổn

26

That’s okay

Không sao

27

No problem

Không vấn đề

28

I agree with you

Tôi đồng ý

29

I disagree with you

Tôi không đồng ý

30

You’re right

Bạn đúng

8. Đồng ý – từ chối – đề nghị

Nhóm câu này giúp bạn phản hồi linh hoạt trong hội thoại, đặc biệt khi cần đưa ra quyết định nhanh hoặc đề xuất ý tưởng.

STT

Tiếng Anh

Tiếng Việt

1

Sure

Chắc chắn

2

Of course

Tất nhiên

3

No problem

Không vấn đề

4

Okay

Được

5

That’s fine

Ổn

6

I can do that

Tôi làm được

7

I can’t

Tôi không thể

8

I’m busy

Tôi bận

9

Maybe later

Để sau

10

Not now

Không phải lúc này

11

Why not?

Sao không?

12

Let’s go

Đi thôi

13

Let’s do it

Làm thôi

14

How about this?

Thế này thì sao?

15

What about you?

Còn bạn?

16

Do you want to join?

Bạn tham gia không?

17

I’d love to

Tôi rất muốn

18

Sounds good

Nghe ổn

19

That works

Được

20

Deal

Chốt

21

I’m afraid I can’t.” / “I’ll pass.

Tôi từ chối

22

I don’t want to

Tôi không muốn

23

I’ll pass

Tôi xin từ chối

24

Maybe next time

Lần sau nhé

25

I’m not interested.

Không quan tâm

26

Let me think

Để tôi nghĩ

27

Give me a moment

Cho tôi chút

28

I’ll consider it

Tôi sẽ cân nhắc

29

I’ll try

Tôi sẽ thử

30

Let’s decide later

Quyết sau

9. Giao tiếp khi du lịch (Travel & Hotel)

Đây là nhóm câu cực kỳ hữu ích khi bạn đi du lịch nước ngoài: từ sân bay, khách sạn đến các tình huống phát sinh. Nhóm này giúp bạn tự tin xử lý các tình huống thực tế mà không bị “đứng hình”.

STT

Tiếng Anh

Tiếng Việt

1

I have a reservation

Tôi có đặt phòng

2

I’d like to check in

Tôi muốn nhận phòng

3

I’d like to check out

Tôi muốn trả phòng

4

Can I see your passport?

Cho tôi xem hộ chiếu

5

Here is my passport

Đây là hộ chiếu

6

What time is check-in?

Mấy giờ nhận phòng?

7

What time is check-out?

Mấy giờ trả phòng?

8

Is breakfast included?

Có bao gồm ăn sáng không?

9

I need a taxi

Tôi cần taxi

10

Can you call a taxi?

Gọi taxi giúp tôi

11

How much is the fare?

Giá bao nhiêu?

12

Could you take me to this address?

Đưa tôi đến địa chỉ này

13

How long does it take?

Mất bao lâu?

14

I have a problem

Tôi gặp vấn đề

15

The room is not clean

Phòng không sạch

16

The air conditioner is broken

Máy lạnh bị hỏng

17

Can you fix it?

Bạn sửa giúp được không?

18

I need help

Tôi cần giúp

19

Where is the airport?

Sân bay ở đâu?

20

When is the next flight?

Chuyến bay tiếp theo khi nào?

21

What gate is it?

Cổng số mấy?

22

Boarding is now.” / “It’s time to board.

Đang lên máy bay

23

I lost my luggage

Tôi bị mất hành lý

24

Where can I find my luggage?

Tôi tìm hành lý ở đâu?

25

Can I change my ticket?

Tôi đổi vé được không?

26

I need a map

Tôi cần bản đồ

27

Is there Wi-Fi here?

Có Wi-Fi không?

28

What’s the password?

Mật khẩu là gì?

29

Can you recommend a place?

Gợi ý địa điểm

30

Thank you for your help

Cảm ơn bạn

10. Giao tiếp xã hội và kết bạn

Nhóm này giúp bạn duy trì hội thoại, kết bạn và giao tiếp tự nhiên hơn trong các tình huống đời sống, networking hoặc gặp người nước ngoài.

STT

Tiếng Anh

Tiếng Việt

1

Where are you from?

Bạn đến từ đâu?

2

How old are you?

Bạn bao nhiêu tuổi?

3

What do you do?

Bạn làm gì?

4

What are your hobbies?

Sở thích của bạn là gì?

5

Do you like music?

Bạn thích nhạc không?

6

What kind of music do you like?

Bạn thích nhạc gì?

7

Do you like traveling?

Bạn thích du lịch không?

8

What do you do in your free time?

Bạn làm gì lúc rảnh?

9

Do you play sports?

Bạn chơi thể thao không?

10

What’s your favorite food?

Món bạn thích là gì?

11

Have you been here before?

Bạn từng đến đây chưa?

12

Do you come here often?

Bạn hay đến đây không?

13

Let’s hang out sometime

Khi nào đi chơi nhé

14

Let’s grab a coffee

Đi uống cà phê nhé

15

Do you want to join us?

Bạn tham gia không?

16

That sounds fun

Nghe vui đấy

17

I’d love to join

Tôi rất muốn tham gia

18

Maybe next time

Lần sau nhé

19

I’m busy today

Hôm nay tôi bận

20

What’s your plan today?

Hôm nay bạn làm gì?

21

I’m free this weekend

Tôi rảnh cuối tuần

22

Let’s meet up

Gặp nhau nhé

23

Call me when you’re free

Rảnh thì gọi tôi

24

Keep in touch

Giữ liên lạc nhé

25

It was nice meeting you

Rất vui được gặp bạn

26

Let’s talk again soon

Nói chuyện lại nhé

27

See you around

Hẹn gặp lại

28

You seem very friendly.

Bạn trông thân thiện

29

I enjoy talking with you

Tôi thích nói chuyện với bạn

30

Let’s be friends

Làm bạn nhé

Tổng hợp 500 từ vựng và cụm từ tiếng Anh giao tiếp hàng ngày thông dụng

Khi học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, người học không nên chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ mà nên học theo cụm từ, mẫu câu và ngữ cảnh sử dụng. 

Cách học này giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi chào hỏi, hỏi đường, mua sắm, gọi món, trao đổi trong công việc hoặc trò chuyện với bạn bè.

Dưới đây là những từ vựng và cụm từ tiếng Anh giao tiếp thông dụng được chia theo từng tình huống thực tế để bạn dễ học, dễ ghi nhớ và áp dụng ngay trong đời sống hằng ngày.

Tổng hợp 500 từ vựng và cụm từ tiếng Anh giao tiếp hàng ngày thông dụng
Tổng hợp 500 từ vựng và cụm từ tiếng Anh giao tiếp hàng ngày thông dụng

Chủ đề 1: Chào hỏi & giao tiếp xã hội

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

greeting

/ˈɡriːtɪŋ/

lời chào

A friendly greeting starts a good talk.

2

introduction

/ˌɪntrəˈdʌkʃən/

lời giới thiệu

Let me give a short introduction.

3

handshake

/ˈhændʃeɪk/

cái bắt tay

A handshake is common in business.

4

small talk

/ˈsmɔːl tɔːk/

trò chuyện xã giao

Small talk helps people feel relaxed.

5

conversation

/ˌkɑːnvərˈseɪʃən/

cuộc trò chuyện

We had a short conversation.

6

response

/rɪˈspɑːns/

phản hồi

His response was polite.

7

welcome

/ˈwelkəm/

sự chào đón

Thank you for the warm welcome.

8

goodbye

/ˌɡʊdˈbaɪ/

lời tạm biệt

She said goodbye before leaving.

9

stranger

/ˈstreɪndʒər/

người lạ

Don’t share personal details with strangers.

10

neighbor

/ˈneɪbər/

hàng xóm

My neighbor is very kind.

11

guest

/ɡest/

khách

The guests arrived early.

12

host

/hoʊst/

chủ nhà / người tổ chức

The host welcomed everyone.

13

invitation

/ˌɪnvɪˈteɪʃən/

lời mời

I received an invitation.

14

social event

/ˈsoʊʃəl ɪˈvent/

sự kiện xã hội

The party was a social event.

15

first impression

/ˌfɜːrst ɪmˈpreʃən/

ấn tượng đầu tiên

A smile creates a good first impression.

16

eye contact

/ˈaɪ ˌkɑːntækt/

giao tiếp bằng mắt

Eye contact shows confidence.

17

body language

/ˈbɑːdi ˌlæŋɡwɪdʒ/

ngôn ngữ cơ thể

Body language is important.

18

personal space

/ˈpɜːrsənəl speɪs/

khoảng cách cá nhân

Respect personal space.

19

polite expression

/pəˈlaɪt ɪkˈspreʃən/

cách nói lịch sự

“Please” is a polite expression.

20

casual conversation

/ˈkæʒuəl ˌkɑːnvərˈseɪʃən/

cuộc trò chuyện thân mật

We had a casual conversation at lunch.

Chủ đề 2: Thông tin cá nhân & gia đình

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

full name

/ˌfʊl ˈneɪm/

họ và tên

Please write your full name.

2

nickname

/ˈnɪkneɪm/

biệt danh

My nickname is Tom.

3

age

/eɪdʒ/

tuổi

Age is just a number.

4

birthday

/ˈbɜːrθdeɪ/

sinh nhật

Her birthday is in July.

5

date of birth

/ˌdeɪt əv ˈbɜːrθ/

ngày sinh

Enter your date of birth.

6

hometown

/ˈhoʊmtaʊn/

quê nhà

My hometown is Hue.

7

nationality

/ˌnæʃəˈnæləti/

quốc tịch

What is your nationality?

8

address

/ˈædres/

địa chỉ

I changed my address.

9

phone number

/ˈfoʊn ˌnʌmbər/

số điện thoại

Can I have your phone number?

10

email address

/ˈiːmeɪl əˌdres/

địa chỉ email

Check your email address.

11

job

/dʒɑːb/

công việc

She has a new job.

12

occupation

/ˌɑːkjuˈpeɪʃən/

nghề nghiệp

Teacher is a common occupation.

13

student

/ˈstuːdənt/

học sinh/sinh viên

He is a university student.

14

parent

/ˈperənt/

bố hoặc mẹ

Every parent wants the best for their child.

15

sibling

/ˈsɪblɪŋ/

anh chị em ruột

I have one sibling.

16

cousin

/ˈkʌzən/

anh/chị/em họ

My cousin lives nearby.

17

relative

/ˈrelətɪv/

họ hàng

We visited our relatives.

18

spouse

/spaʊs/

vợ/chồng

Her spouse works abroad.

19

only child

/ˈoʊnli tʃaɪld/

con một

He is an only child.

20

family member

/ˈfæməli ˈmembər/

thành viên gia đình

Each family member helps at home.

Chủ đề 3: Thời gian & lịch trình

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

minute

/ˈmɪnɪt/

phút

Wait a minute, please.

2

hour

/ˈaʊər/

giờ

The lesson lasts one hour.

3

day

/deɪ/

ngày

Have a nice day.

4

week

/wiːk/

tuần

See you next week.

5

month

/mʌnθ/

tháng

I moved here last month.

6

year

/jɪr/

năm

This year is important.

7

today

/təˈdeɪ/

hôm nay

I am busy today.

8

tomorrow

/təˈmɑːroʊ/

ngày mai

The meeting is tomorrow.

9

yesterday

/ˈjestərdeɪ/

hôm qua

I called you yesterday.

10

morning

/ˈmɔːrnɪŋ/

buổi sáng

I study in the morning.

11

afternoon

/ˌæftərˈnuːn/

buổi chiều

We meet this afternoon.

12

evening

/ˈiːvnɪŋ/

buổi tối

I read in the evening.

13

noon

/nuːn/

buổi trưa

Lunch starts at noon.

14

midnight

/ˈmɪdnaɪt/

nửa đêm

The store closes at midnight.

15

weekday

/ˈwiːkdeɪ/

ngày trong tuần

I work on weekdays.

16

weekend

/ˈwiːkend/

cuối tuần

We travel on weekends.

17

schedule

/ˈskedʒuːl/

lịch trình

My schedule is full.

18

appointment

/əˈpɔɪntmənt/

cuộc hẹn

I have an appointment.

19

deadline

/ˈdedlaɪn/

hạn chót

The deadline is Friday.

20

in advance

/ɪn ədˈvæns/

trước, sớm hơn

Book your ticket in advance.

Chủ đề 4: Hoạt động thường ngày

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

daily routine

/ˈdeɪli ruːˈtiːn/

thói quen hằng ngày

Exercise is part of my daily routine.

2

wake up

/weɪk ʌp/

thức dậy

I wake up at six.

3

get up

/ɡet ʌp/

ra khỏi giường

She gets up early.

4

brush teeth

/brʌʃ tiːθ/

đánh răng

Brush your teeth twice a day.

5

wash face

/wɑːʃ feɪs/

rửa mặt

I wash my face every morning.

6

take a shower

/teɪk ə ˈʃaʊər/

tắm

He takes a shower after work.

7

get dressed

/ɡet drest/

mặc đồ

She got dressed quickly.

8

have breakfast

/hæv ˈbrekfəst/

ăn sáng

We have breakfast at home.

9

leave home

/liːv hoʊm/

rời khỏi nhà

I leave home at seven.

10

go to work

/ɡoʊ tə wɜːrk/

đi làm

My father goes to work by bus.

11

go to school

/ɡoʊ tə skuːl/

đi học

The children go to school together.

12

take a break

/teɪk ə breɪk/

nghỉ giải lao

Let’s take a break.

13

have lunch

/hæv lʌntʃ/

ăn trưa

I have lunch at noon.

14

come home

/kʌm hoʊm/

về nhà

She comes home at five.

15

do homework

/duː ˈhoʊmwɜːrk/

làm bài tập về nhà

He does homework after dinner.

16

do housework

/duː ˈhaʊswɜːrk/

làm việc nhà

I do housework on Sundays.

17

cook dinner

/kʊk ˈdɪnər/

nấu bữa tối

My mother cooks dinner.

18

take out the trash

/teɪk aʊt ðə træʃ/

đổ rác

Please take out the trash.

19

go to bed

/ɡoʊ tə bed/

đi ngủ

I go to bed early.

20

stay up late

/steɪ ʌp leɪt/

thức khuya

Don’t stay up late.

Chủ đề 5: Nhà cửa & sinh hoạt

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

house

/haʊs/

ngôi nhà

Their house is near the river.

2

apartment

/əˈpɑːrtmənt/

căn hộ

I live in an apartment.

3

room

/ruːm/

căn phòng

This room is bright.

4

bedroom

/ˈbedruːm/

phòng ngủ

My bedroom is small.

5

living room

/ˈlɪvɪŋ ruːm/

phòng khách

We watch TV in the living room.

6

kitchen

/ˈkɪtʃən/

nhà bếp

The kitchen is clean.

7

bathroom

/ˈbæθruːm/

phòng tắm

The bathroom is upstairs.

8

balcony

/ˈbælkəni/

ban công

The balcony has a nice view.

9

door

/dɔːr/

cửa

Please close the door.

10

window

/ˈwɪndoʊ/

cửa sổ

Open the window, please.

11

floor

/flɔːr/

sàn nhà/tầng

The floor is wet.

12

ceiling

/ˈsiːlɪŋ/

trần nhà

The ceiling is high.

13

furniture

/ˈfɜːrnɪtʃər/

nội thất

The furniture is modern.

14

sofa

/ˈsoʊfə/

ghế sofa

The sofa is comfortable.

15

table

/ˈteɪbəl/

cái bàn

Put the book on the table.

16

chair

/tʃer/

cái ghế

This chair is broken.

17

bed

/bed/

cái giường

The bed is very soft.

18

refrigerator

/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/

tủ lạnh

Put the milk in the refrigerator.

19

washing machine

/ˈwɑːʃɪŋ məˈʃiːn/

máy giặt

The washing machine is noisy.

20

air conditioner

/ˈer kənˌdɪʃənər/

máy lạnh

Turn on the air conditioner.

Chủ đề 6: Đồ ăn & bữa ăn

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

meal

/miːl/

bữa ăn

Breakfast is an important meal.

2

breakfast

/ˈbrekfəst/

bữa sáng

I had eggs for breakfast.

3

lunch

/lʌntʃ/

bữa trưa

We had lunch together.

4

dinner

/ˈdɪnər/

bữa tối

Dinner is ready.

5

snack

/snæk/

đồ ăn nhẹ

I need a quick snack.

6

dish

/dɪʃ/

món ăn

This dish is delicious.

7

rice

/raɪs/

cơm/gạo

Rice is common in Vietnam.

8

noodles

/ˈnuːdəlz/

mì/bún/phở dạng sợi

I ordered noodles.

9

bread

/bred/

bánh mì

I bought fresh bread.

10

soup

/suːp/

súp/canh

The soup is hot.

11

salad

/ˈsæləd/

món salad

She made a salad.

12

meat

/miːt/

thịt

I don’t eat much meat.

13

seafood

/ˈsiːfuːd/

hải sản

This restaurant serves seafood.

14

vegetables

/ˈvedʒtəbəlz/

rau củ

Eat more vegetables.

15

fruit

/fruːt/

trái cây

Fruit is good for health.

16

dessert

/dɪˈzɜːrt/

món tráng miệng

Ice cream is my favorite dessert.

17

spicy

/ˈspaɪsi/

cay

This soup is too spicy.

18

sweet

/swiːt/

ngọt

The cake is sweet.

19

sour

/ˈsaʊər/

chua

The lemon tastes sour.

20

salty

/ˈsɔːlti/

mặn

The soup is salty.

Chủ đề 7: Nhà hàng & quán cà phê

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

restaurant

/ˈrestərɑːnt/

nhà hàng

This restaurant is famous.

2

coffee shop

/ˈkɑːfi ʃɑːp/

quán cà phê

We met at a coffee shop.

3

menu

/ˈmenjuː/

thực đơn

The menu has many choices.

4

order

/ˈɔːrdər/

gọi món/đơn gọi món

I placed an order online.

5

waiter

/ˈweɪtər/

nam phục vụ

The waiter was friendly.

6

waitress

/ˈweɪtrəs/

nữ phục vụ

The waitress brought the menu.

7

table

/ˈteɪbəl/

bàn

We booked a table.

8

seat

/siːt/

chỗ ngồi

This seat is free.

9

reservation

/ˌrezərˈveɪʃən/

đặt chỗ

We made a reservation.

10

appetizer

/ˈæpɪtaɪzər/

món khai vị

We ordered an appetizer.

11

main course

/ˌmeɪn ˈkɔːrs/

món chính

The main course was chicken.

12

side dish

/ˈsaɪd dɪʃ/

món ăn kèm

Salad is a side dish.

13

drink

/drɪŋk/

đồ uống

I ordered a cold drink.

14

refill

/ˈriːfɪl/

phần thêm đồ uống

Free refills are available.

15

bill

/bɪl/

hóa đơn

The bill is on the table.

16

tip

/tɪp/

tiền boa

We left a tip.

17

takeout

/ˈteɪkaʊt/

đồ mang đi

I ordered takeout.

18

dine-in

/ˈdaɪn ɪn/

ăn tại chỗ

Dine-in service is available.

19

service charge

/ˈsɜːrvɪs tʃɑːrdʒ/

phí phục vụ

The service charge is included.

20

house special

/ˌhaʊs ˈspeʃəl/

món đặc biệt của quán

The house special is fish.

Chủ đề 8: Mua sắm

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

store

/stɔːr/

cửa hàng

The store is open.

2

shop

/ʃɑːp/

cửa tiệm

This shop sells clothes.

3

shopping mall

/ˈʃɑːpɪŋ mɔːl/

trung tâm thương mại

The shopping mall is crowded.

4

supermarket

/ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/

siêu thị

I bought milk at the supermarket.

5

market

/ˈmɑːrkɪt/

chợ

The market is busy.

6

price

/praɪs/

giá

The price is fair.

7

size

/saɪz/

kích cỡ

This size fits me.

8

color

/ˈkʌlər/

màu sắc

I like this color.

9

brand

/brænd/

thương hiệu

This brand is popular.

10

cashier

/kæˈʃɪr/

thu ngân

Pay at the cashier.

11

customer

/ˈkʌstəmər/

khách hàng

The customer asked for help.

12

discount

/ˈdɪskaʊnt/

giảm giá

The store offers a discount.

13

sale

/seɪl/

đợt khuyến mãi

These shoes are on sale.

14

receipt

/rɪˈsiːt/

hóa đơn

Keep your receipt.

15

payment

/ˈpeɪmənt/

thanh toán

The payment was successful.

16

fitting room

/ˈfɪtɪŋ ruːm/

phòng thử đồ

The fitting room is over there.

17

shopping cart

/ˈʃɑːpɪŋ kɑːrt/

xe đẩy mua hàng

Put the items in the cart.

18

return

/rɪˈtɜːrn/

trả hàng

The return took five minutes.

19

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

đổi hàng

I need an exchange.

20

out of stock

/aʊt əv stɑːk/

hết hàng

This item is out of stock.

Chủ đề 9: Địa điểm & chỉ đường

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

street

/striːt/

đường phố

The street is quiet.

2

road

/roʊd/

con đường

This road is busy.

3

avenue

/ˈævənuː/

đại lộ

The hotel is on Fifth Avenue.

4

corner

/ˈkɔːrnər/

góc đường

The café is on the corner.

5

block

/blɑːk/

dãy nhà/khoảng phố

Walk two blocks.

6

map

/mæp/

bản đồ

Check the map.

7

location

/loʊˈkeɪʃən/

vị trí

Send me your location.

8

direction

/dəˈrekʃən/

hướng dẫn đường

I need directions.

9

intersection

/ˌɪntərˈsekʃən/

giao lộ

Turn right at the intersection.

10

traffic light

/ˈtræfɪk laɪt/

đèn giao thông

Stop at the traffic light.

11

crosswalk

/ˈkrɔːswɔːk/

vạch qua đường

Use the crosswalk.

12

nearby

/ˌnɪrˈbaɪ/

gần đây

There is a bank nearby.

13

far

/fɑːr/

xa

The station is far.

14

turn left

/tɜːrn left/

rẽ trái

Turn left at the corner.

15

turn right

/tɜːrn raɪt/

rẽ phải

Turn right after the bridge.

16

go straight

/ɡoʊ streɪt/

đi thẳng

Go straight for one minute.

17

next to

/nekst tuː/

bên cạnh

The shop is next to the bank.

18

across from

/əˈkrɔːs frəm/

đối diện

The school is across from the park.

19

behind

/bɪˈhaɪnd/

phía sau

The parking lot is behind the building.

20

in front of

/ɪn ˈfrʌnt əv/

phía trước

The bus stop is in front of the mall.

Chủ đề 10: Phương tiện & di chuyển

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

bus

/bʌs/

xe buýt

I take the bus to school.

2

train

/treɪn/

tàu hỏa

The train is late.

3

subway

/ˈsʌbweɪ/

tàu điện ngầm

We took the subway.

4

taxi

/ˈtæksi/

taxi

I called a taxi.

5

motorbike

/ˈmoʊtərbaɪk/

xe máy

He rides a motorbike.

6

car

/kɑːr/

ô tô

The car is new.

7

bicycle

/ˈbaɪsɪkəl/

xe đạp

She goes by bicycle.

8

airport

/ˈerpɔːrt/

sân bay

The airport is far.

9

station

/ˈsteɪʃən/

nhà ga/trạm

Meet me at the station.

10

ticket

/ˈtɪkɪt/

I bought a ticket.

11

one-way ticket

/ˌwʌn weɪ ˈtɪkɪt/

vé một chiều

I need a one-way ticket.

12

round-trip ticket

/ˌraʊnd trɪp ˈtɪkɪt/

vé khứ hồi

A round-trip ticket is cheaper.

13

platform

/ˈplætfɔːrm/

sân ga

The train leaves from platform two.

14

gate

/ɡeɪt/

cổng

The flight leaves from gate five.

15

seat

/siːt/

ghế/chỗ ngồi

My seat is near the window.

16

fare

/fer/

tiền vé

The bus fare is cheap.

17

route

/ruːt/

tuyến đường

This route is faster.

18

traffic

/ˈtræfɪk/

giao thông

Traffic is heavy today.

19

luggage

/ˈlʌɡɪdʒ/

hành lý

My luggage is heavy.

20

flight

/flaɪt/

chuyến bay

The flight was delayed.

Chủ đề 11: Học tập & lớp học

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

classroom

/ˈklæsruːm/

lớp học

The classroom is clean.

2

lesson

/ˈlesən/

bài học

Today’s lesson is easy.

3

homework

/ˈhoʊmwɜːrk/

bài tập về nhà

I finished my homework.

4

assignment

/əˈsaɪnmənt/

bài tập/nhiệm vụ

The assignment is due tomorrow.

5

exam

/ɪɡˈzæm/

kỳ thi

The exam starts at eight.

6

test

/test/

bài kiểm tra

We have a test today.

7

score

/skɔːr/

điểm số

Her score improved.

8

grade

/ɡreɪd/

điểm/lớp

He got a good grade.

9

teacher

/ˈtiːtʃər/

giáo viên

The teacher explained the lesson.

10

student

/ˈstuːdənt/

học sinh/sinh viên

The students listened carefully.

11

textbook

/ˈtekstbʊk/

sách giáo khoa

Open your textbook.

12

notebook

/ˈnoʊtbʊk/

vở ghi

I wrote it in my notebook.

13

dictionary

/ˈdɪkʃəneri/

từ điển

Use a dictionary.

14

vocabulary

/voʊˈkæbjəleri/

từ vựng

Reading builds vocabulary.

15

grammar

/ˈɡræmər/

ngữ pháp

Grammar helps you write correctly.

16

pronunciation

/prəˌnʌnsiˈeɪʃən/

phát âm

Pronunciation needs practice.

17

speaking

/ˈspiːkɪŋ/

kỹ năng nói

Speaking improves with practice.

18

listening

/ˈlɪsənɪŋ/

kỹ năng nghe

Listening is important.

19

reading

/ˈriːdɪŋ/

kỹ năng đọc

Reading helps you learn words.

20

writing

/ˈraɪtɪŋ/

kỹ năng viết

Writing takes time to improve.

Chủ đề 12: Công việc & văn phòng

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

office

/ˈɔːfɪs/

văn phòng

She works in an office.

2

workplace

/ˈwɜːrkpleɪs/

nơi làm việc

Communication matters in the workplace.

3

colleague

/ˈkɑːliːɡ/

đồng nghiệp

My colleague helped me.

4

manager

/ˈmænɪdʒər/

quản lý

The manager approved the plan.

5

boss

/bɔːs/

sếp

My boss is supportive.

6

client

/ˈklaɪənt/

khách hàng

We met a new client.

7

project

/ˈprɑːdʒekt/

dự án

The project starts next week.

8

task

/tæsk/

nhiệm vụ

I finished the task.

9

meeting

/ˈmiːtɪŋ/

cuộc họp

The meeting starts soon.

10

report

/rɪˈpɔːrt/

báo cáo

Please send the report.

11

presentation

/ˌprezənˈteɪʃən/

bài thuyết trình

Her presentation was clear.

12

email

/ˈiːmeɪl/

email

I replied to the email.

13

deadline

/ˈdedlaɪn/

hạn chót

The deadline is tomorrow.

14

schedule

/ˈskedʒuːl/

lịch trình

My schedule is busy.

15

shift

/ʃɪft/

ca làm

My shift starts at nine.

16

overtime

/ˈoʊvərtaɪm/

làm thêm giờ

She worked overtime.

17

day off

/deɪ ɔːf/

ngày nghỉ

I need a day off.

18

salary

/ˈsæləri/

lương

His salary increased.

19

interview

/ˈɪntərvjuː/

phỏng vấn

I have an interview tomorrow.

20

resume

/ˈrezəmeɪ/

sơ yếu lý lịch/CV

Send your resume by email.

Chủ đề 13: Điện thoại & Internet

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

smartphone

/ˈsmɑːrtfoʊn/

điện thoại thông minh

My smartphone is new.

2

charger

/ˈtʃɑːrdʒər/

sạc

I forgot my charger.

3

battery

/ˈbætəri/

pin

The battery is low.

4

screen

/skriːn/

màn hình

The screen is cracked.

5

keyboard

/ˈkiːbɔːrd/

bàn phím

The keyboard is not working.

6

app

/æp/

ứng dụng

This app is useful.

7

internet

/ˈɪntərnet/

Internet

The internet is slow.

8

Wi-Fi

/ˈwaɪ faɪ/

Wi-Fi

The Wi-Fi is free.

9

password

/ˈpæswɜːrd/

mật khẩu

Don’t share your password.

10

username

/ˈjuːzərneɪm/

tên đăng nhập

Enter your username.

11

account

/əˈkaʊnt/

tài khoản

I created an account.

12

website

/ˈwebsaɪt/

trang web

This website is helpful.

13

browser

/ˈbraʊzər/

trình duyệt

Open the link in your browser.

14

inbox

/ˈɪnbɑːks/

hộp thư đến

My inbox is full.

15

attachment

/əˈtætʃmənt/

tệp đính kèm

The attachment is large.

16

file

/faɪl/

tệp

Save the file.

17

download

/ˈdaʊnloʊd/

tải xuống

Download the file.

18

upload

/ˈʌploʊd/

tải lên

Upload your photo.

19

link

/lɪŋk/

liên kết

Click the link.

20

video call

/ˈvɪdioʊ kɔːl/

cuộc gọi video

We had a video call.

Chủ đề 14: Sức khỏe & cơ thể

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

headache

/ˈhedeɪk/

đau đầu

I have a headache.

2

stomachache

/ˈstʌməkeɪk/

đau bụng

She has a stomachache.

3

sore throat

/ˌsɔːr ˈθroʊt/

đau họng

A sore throat makes speaking hard.

4

fever

/ˈfiːvər/

sốt

The child has a fever.

5

cough

/kɔːf/

ho

His cough is better now.

6

cold

/koʊld/

cảm lạnh

I caught a cold.

7

flu

/fluː/

cúm

She stayed home with the flu.

8

medicine

/ˈmedɪsən/

thuốc

Take the medicine after meals.

9

pill

/pɪl/

viên thuốc

Take one pill a day.

10

pharmacy

/ˈfɑːrməsi/

nhà thuốc

There is a pharmacy nearby.

11

doctor

/ˈdɑːktər/

bác sĩ

You should see a doctor.

12

nurse

/nɜːrs/

y tá

The nurse checked my temperature.

13

hospital

/ˈhɑːspɪtl/

bệnh viện

She works at a hospital.

14

clinic

/ˈklɪnɪk/

phòng khám

The clinic opens at eight.

15

appointment

/əˈpɔɪntmənt/

cuộc hẹn

I have a doctor’s appointment.

16

health check-up

/ˈhelθ ˈtʃek ʌp/

khám sức khỏe

I need a health check-up.

17

allergy

/ˈælərdʒi/

dị ứng

He has a food allergy.

18

pain

/peɪn/

cơn đau

The pain is gone.

19

dizzy

/ˈdɪzi/

chóng mặt

I feel dizzy.

20

emergency

/ɪˈmɜːrdʒənsi/

trường hợp khẩn cấp

Call for help in an emergency.

Chủ đề 15: Cảm xúc & ý kiến

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

happy

/ˈhæpi/

vui vẻ

She looks happy.

2

sad

/sæd/

buồn

He felt sad.

3

angry

/ˈæŋɡri/

tức giận

Don’t speak when you are angry.

4

tired

/ˈtaɪərd/

mệt

I’m tired after work.

5

bored

/bɔːrd/

chán

The students looked bored.

6

excited

/ɪkˈsaɪtɪd/

hào hứng

We are excited about the trip.

7

worried

/ˈwɜːrid/

lo lắng

She is worried about the test.

8

nervous

/ˈnɜːrvəs/

hồi hộp

He felt nervous before the interview.

9

scared

/skerd/

sợ

The child was scared.

10

surprised

/sərˈpraɪzd/

ngạc nhiên

I was surprised by the news.

11

relaxed

/rɪˈlækst/

thư giãn

I feel relaxed now.

12

confused

/kənˈfjuːzd/

bối rối

She looked confused.

13

disappointed

/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/

thất vọng

He was disappointed.

14

proud

/praʊd/

tự hào

I’m proud of you.

15

grateful

/ˈɡreɪtfəl/

biết ơn

I’m grateful for your help.

16

lonely

/ˈloʊnli/

cô đơn

She felt lonely.

17

calm

/kɑːm/

bình tĩnh

Stay calm.

18

busy

/ˈbɪzi/

bận

I’m busy today.

19

in a good mood

/ɪn ə ɡʊd muːd/

tâm trạng tốt

She is in a good mood.

20

under pressure

/ˈʌndər ˈpreʃər/

chịu áp lực

Students feel under pressure before exams.

Chủ đề 16: Thời tiết & thiên nhiên

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

weather

/ˈweðər/

thời tiết

The weather is nice.

2

forecast

/ˈfɔːrkæst/

dự báo

The forecast says it will rain.

3

temperature

/ˈtemprətʃər/

nhiệt độ

The temperature is high.

4

sunny

/ˈsʌni/

có nắng

It is sunny today.

5

cloudy

/ˈklaʊdi/

nhiều mây

The sky is cloudy.

6

rainy

/ˈreɪni/

có mưa

It is rainy this morning.

7

windy

/ˈwɪndi/

có gió

It is windy outside.

8

stormy

/ˈstɔːrmi/

có bão

The weather is stormy.

9

humid

/ˈhjuːmɪd/

ẩm

The air is humid.

10

dry

/draɪ/

khô

The weather is dry.

11

hot

/hɑːt/

nóng

It is hot today.

12

cold

/koʊld/

lạnh

The water is cold.

13

warm

/wɔːrm/

ấm

The weather is warm.

14

cool

/kuːl/

mát

The evening is cool.

15

sky

/skaɪ/

bầu trời

The sky is blue.

16

rain

/reɪn/

mưa

The rain stopped.

17

wind

/wɪnd/

gió

The wind is strong.

18

storm

/stɔːrm/

cơn bão

A storm is coming.

19

sunshine

/ˈsʌnʃaɪn/

ánh nắng

I love the morning sunshine.

20

season

/ˈsiːzən/

mùa

Spring is my favorite season.

Chủ đề 17: Tiền bạc & ngân hàng

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

cash

/kæʃ/

tiền mặt

I paid in cash.

2

coin

/kɔɪn/

đồng xu

He found a coin.

3

bill

/bɪl/

hóa đơn/tờ tiền

The bill is on the table.

4

wallet

/ˈwɑːlɪt/

I lost my wallet.

5

credit card

/ˈkredɪt kɑːrd/

thẻ tín dụng

Can I use a credit card?

6

debit card

/ˈdebɪt kɑːrd/

thẻ ghi nợ

I paid with a debit card.

7

bank account

/ˈbæŋk əˌkaʊnt/

tài khoản ngân hàng

She opened a bank account.

8

ATM

/ˌeɪ tiː ˈem/

máy ATM

There is an ATM nearby.

9

payment

/ˈpeɪmənt/

thanh toán

The payment was successful.

10

refund

/ˈriːfʌnd/

hoàn tiền

I asked for a refund.

11

deposit

/dɪˈpɑːzɪt/

tiền đặt cọc

We paid a deposit.

12

transfer

/trænsˈfɜːr/

chuyển khoản

I made a bank transfer.

13

transaction

/trænˈzækʃən/

giao dịch

The transaction failed.

14

exchange rate

/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/

tỷ giá

The exchange rate changed.

15

service fee

/ˈsɜːrvɪs fiː/

phí dịch vụ

The service fee is small.

16

balance

/ˈbæləns/

số dư

Check your balance.

17

budget

/ˈbʌdʒɪt/

ngân sách

We have a small budget.

18

expense

/ɪkˈspens/

chi phí

Rent is a big expense.

19

price tag

/ˈpraɪs tæɡ/

nhãn giá

The price tag is missing.

20

receipt number

/rɪˈsiːt ˈnʌmbər/

số hóa đơn

Keep your receipt number.

Chủ đề 18: Dịch vụ & địa điểm công cộng

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

customer service

/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/

dịch vụ khách hàng

Their customer service is good.

2

help desk

/ˈhelp desk/

quầy hỗ trợ

Ask the help desk.

3

information desk

/ˌɪnfərˈmeɪʃən desk/

quầy thông tin

The information desk is near the entrance.

4

restroom

/ˈrestruːm/

nhà vệ sinh

The restroom is on the left.

5

elevator

/ˈelɪveɪtər/

thang máy

Take the elevator.

6

escalator

/ˈeskəleɪtər/

thang cuốn

The escalator is not working.

7

entrance

/ˈentrəns/

lối vào

The entrance is closed.

8

exit

/ˈeɡzɪt/

lối ra

Follow the exit sign.

9

parking lot

/ˈpɑːrkɪŋ lɑːt/

bãi đỗ xe

The parking lot is full.

10

waiting area

/ˈweɪtɪŋ ˈeriə/

khu vực chờ

Please sit in the waiting area.

11

service counter

/ˈsɜːrvɪs ˈkaʊntər/

quầy dịch vụ

Go to the service counter.

12

ticket machine

/ˈtɪkɪt məˈʃiːn/

máy bán vé

Use the ticket machine.

13

lost and found

/ˌlɔːst ən ˈfaʊnd/

quầy đồ thất lạc

Check the lost and found.

14

opening hours

/ˈoʊpənɪŋ ˈaʊərz/

giờ mở cửa

The opening hours are posted online.

15

closing time

/ˈkloʊzɪŋ taɪm/

giờ đóng cửa

Closing time is 9 p.m.

16

queue

/kjuː/

hàng chờ

The queue is long.

17

form

/fɔːrm/

biểu mẫu

Fill out this form.

18

staff

/stæf/

nhân viên

The staff are helpful.

19

security guard

/sɪˈkjʊrəti ɡɑːrd/

bảo vệ

Ask the security guard.

20

public transport

/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/

phương tiện công cộng

Public transport is convenient.

Chủ đề 19: Giải trí & sở thích

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

hobby

/ˈhɑːbi/

sở thích

Reading is my hobby.

2

free time

/ˈfriː taɪm/

thời gian rảnh

I swim in my free time.

3

movie

/ˈmuːvi/

phim

We watched a movie.

4

music

/ˈmjuːzɪk/

âm nhạc

I listen to music every day.

5

song

/sɔːŋ/

bài hát

This song is popular.

6

book

/bʊk/

sách

I bought a new book.

7

sport

/spɔːrt/

thể thao

Football is a popular sport.

8

exercise

/ˈeksərsaɪz/

bài tập/thể dục

Exercise is good for health.

9

gym

/dʒɪm/

phòng tập

I go to the gym.

10

game

/ɡeɪm/

trò chơi

This game is fun.

11

photography

/fəˈtɑːɡrəfi/

nhiếp ảnh

Photography is his hobby.

12

drawing

/ˈdrɔːɪŋ/

vẽ

She enjoys drawing.

13

dancing

/ˈdænsɪŋ/

nhảy/khiêu vũ

Dancing helps me relax.

14

singing

/ˈsɪŋɪŋ/

ca hát

Singing builds confidence.

15

concert

/ˈkɑːnsərt/

buổi hòa nhạc

The concert starts at eight.

16

museum

/mjuˈziːəm/

bảo tàng

We visited a museum.

17

park

/pɑːrk/

công viên

The park is beautiful.

18

beach

/biːtʃ/

bãi biển

We went to the beach.

19

picnic

/ˈpɪknɪk/

buổi dã ngoại

We had a picnic.

20

party

/ˈpɑːrti/

bữa tiệc

The party was fun.

Chủ đề 20: Mối quan hệ & giao tiếp

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

friend

/frend/

bạn bè

She is my best friend.

2

best friend

/ˌbest ˈfrend/

bạn thân

My best friend knows me well.

3

classmate

/ˈklæsmeɪt/

bạn cùng lớp

My classmate helped me.

4

roommate

/ˈruːmmeɪt/

bạn cùng phòng

My roommate is friendly.

5

neighbor

/ˈneɪbər/

hàng xóm

Our neighbor is kind.

6

teammate

/ˈtiːmmeɪt/

đồng đội

He is a great teammate.

7

acquaintance

/əˈkweɪntəns/

người quen

She is an acquaintance from work.

8

relationship

/rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ

Trust is important in a relationship.

9

friendship

/ˈfrendʃɪp/

tình bạn

Their friendship is strong.

10

trust

/trʌst/

sự tin tưởng

Trust takes time.

11

respect

/rɪˈspekt/

sự tôn trọng

Respect is important.

12

support

/səˈpɔːrt/

sự hỗ trợ

Thank you for your support.

13

advice

/ədˈvaɪs/

lời khuyên

I need your advice.

14

apology

/əˈpɑːlədʒi/

lời xin lỗi

He made an apology.

15

compliment

/ˈkɑːmplɪmənt/

lời khen

She gave me a compliment.

16

argument

/ˈɑːrɡjumənt/

cuộc tranh cãi

They had an argument.

17

agreement

/əˈɡriːmənt/

sự đồng ý/thỏa thuận

We reached an agreement.

18

disagreement

/ˌdɪsəˈɡriːmənt/

sự bất đồng

There was a disagreement.

19

promise

/ˈprɑːmɪs/

lời hứa

Keep your promise.

20

invitation

/ˌɪnvɪˈteɪʃən/

lời mời

I accepted the invitation.

Chủ đề 21: Quần áo & ngoại hình

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

shirt

/ʃɜːrt/

áo sơ mi/áo

This shirt is clean.

2

T-shirt

/ˈtiː ʃɜːrt/

áo thun

I like this T-shirt.

3

pants

/pænts/

quần dài

These pants are comfortable.

4

jeans

/dʒiːnz/

quần jeans

She wears jeans often.

5

dress

/dres/

váy liền

The dress is beautiful.

6

skirt

/skɜːrt/

chân váy

She bought a new skirt.

7

jacket

/ˈdʒækɪt/

áo khoác

Take a jacket with you.

8

coat

/koʊt/

áo khoác dày

This coat is warm.

9

shoes

/ʃuːz/

giày

My shoes are wet.

10

sneakers

/ˈsniːkərz/

giày thể thao

He wears sneakers to school.

11

socks

/sɑːks/

tất/vớ

I need new socks.

12

hat

/hæt/

Wear a hat in the sun.

13

bag

/bæɡ/

túi

Her bag is heavy.

14

glasses

/ˈɡlæsɪz/

kính mắt

He wears glasses.

15

size

/saɪz/

kích cỡ

This size is too small.

16

color

/ˈkʌlər/

màu sắc

What color do you like?

17

style

/staɪl/

kiểu dáng/phong cách

I like your style.

18

comfortable

/ˈkʌmftərbəl/

thoải mái

These shoes are comfortable.

19

formal

/ˈfɔːrməl/

trang trọng

Wear formal clothes to the interview.

20

casual

/ˈkæʒuəl/

thoải mái/không trang trọng

Casual clothes are fine.

Chủ đề 22: Du lịch & khách sạn

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

hotel

/hoʊˈtel/

khách sạn

The hotel is near the beach.

2

hostel

/ˈhɑːstəl/

nhà trọ/hostel

We stayed at a hostel.

3

resort

/rɪˈzɔːrt/

khu nghỉ dưỡng

The resort has a pool.

4

front desk

/ˌfrʌnt ˈdesk/

quầy lễ tân

Ask at the front desk.

5

lobby

/ˈlɑːbi/

sảnh

The lobby is on the first floor.

6

single room

/ˈsɪŋɡəl ruːm/

phòng đơn

I booked a single room.

7

double room

/ˈdʌbəl ruːm/

phòng đôi

We need a double room.

8

twin room

/ˈtwɪn ruːm/

phòng hai giường đơn

They booked a twin room.

9

reservation

/ˌrezərˈveɪʃən/

đặt chỗ

I confirmed my reservation.

10

booking

/ˈbʊkɪŋ/

đặt phòng/đặt chỗ

The booking is under my name.

11

check-in (danh từ)

check in (động từ)

/ˈtʃek ɪn/

nhận phòng/làm thủ tục

Check-in starts at two.

12

check-out (danh từ)

check out (động từ)

/ˈtʃek aʊt/

trả phòng

Check-out is at noon.

13

room key

/ˈruːm kiː/

chìa khóa phòng

I lost my room key.

14

breakfast included

/ˈbrekfəst ɪnˈkluːdɪd/

bao gồm bữa sáng

Breakfast is included.

15

luggage storage

/ˈlʌɡɪdʒ ˈstɔːrɪdʒ/

nơi gửi hành lý

The hotel offers luggage storage.

16

air conditioning

/ˈer kənˌdɪʃənɪŋ/

điều hòa không khí

The room has air conditioning.

17

housekeeping

/ˈhaʊskiːpɪŋ/

dịch vụ dọn phòng

Housekeeping cleans the room daily.

18

late check-out

/ˌleɪt ˈtʃek aʊt/

trả phòng muộn

Late check-out costs extra.

19

travel plan

/ˈtrævəl plæn/

kế hoạch du lịch

Our travel plan is simple.

20

tourist attraction

/ˈtʊrɪst əˈtrækʃən/

điểm tham quan

The museum is a tourist attraction.

Chủ đề 23: Vấn đề thường gặp & khẩn cấp

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

problem

/ˈprɑːbləm/

vấn đề

We need to solve this problem.

2

mistake

/mɪˈsteɪk/

lỗi sai

Everyone makes mistakes.

3

issue

/ˈɪʃuː/

vấn đề

This is a serious issue.

4

delay

/dɪˈleɪ/

sự chậm trễ

The delay lasted one hour.

5

accident

/ˈæksɪdənt/

tai nạn

There was an accident.

6

emergency

/ɪˈmɜːrdʒənsi/

trường hợp khẩn cấp

Call this number in an emergency.

7

danger

/ˈdeɪndʒər/

nguy hiểm

Stay away from danger.

8

warning

/ˈwɔːrnɪŋ/

cảnh báo

The warning sign is clear.

9

safe

/seɪf/

an toàn

This place is safe.

10

help

/help/

sự giúp đỡ

We need help.

11

first aid

/ˌfɜːrst ˈeɪd/

sơ cứu

He learned first aid.

12

ambulance

/ˈæmbjələns/

xe cứu thương

Call an ambulance.

13

police station

/pəˈliːs ˈsteɪʃən/

đồn cảnh sát

The police station is nearby.

14

fire station

/ˈfaɪər ˌsteɪʃən/

trạm cứu hỏa

The fire station is on this street.

15

broken

/ˈbroʊkən/

bị hỏng

My phone is broken.

16

lost

/lɔːst/

bị mất/lạc

I lost my bag.

17

stolen

/ˈstoʊlən/

bị đánh cắp

My bike was stolen.

18

missing

/ˈmɪsɪŋ/

thất lạc/mất tích

My keys are missing.

19

urgent

/ˈɜːrdʒənt/

khẩn cấp

This is urgent.

20

solution

/səˈluːʃən/

giải pháp

We found a solution.

Chủ đề 24: Lịch sự, yêu cầu & hỗ trợ

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

request

/rɪˈkwest/

yêu cầu

I sent a request.

2

favor

/ˈfeɪvər/

việc nhờ vả

Can you do me a favor?

3

permission

/pərˈmɪʃən/

sự cho phép

You need permission to enter.

4

apology

/əˈpɑːlədʒi/

lời xin lỗi

She accepted his apology.

5

excuse

/ɪkˈskjuːs/

lý do/lời xin phép

That is not a good excuse.

6

thanks

/θæŋks/

lời cảm ơn

Thanks for your help.

7

reminder

/rɪˈmaɪndər/

lời nhắc

I set a reminder.

8

suggestion

/səˈdʒestʃən/

gợi ý

Your suggestion is helpful.

9

advice

/ədˈvaɪs/

lời khuyên

I need some advice.

10

offer

/ˈɔːfər/

lời đề nghị

Thank you for the offer.

11

agreement

/əˈɡriːmənt/

sự đồng ý/thỏa thuận

We made an agreement.

12

decision

/dɪˈsɪʒən/

quyết định

This is a difficult decision.

13

chance

/tʃæns/

cơ hội

Give me a chance.

14

support

/səˈpɔːrt/

sự hỗ trợ

We appreciate your support.

15

reason

/ˈriːzən/

lý do

What is the reason?

16

option

/ˈɑːpʃən/

lựa chọn

This option is better.

17

choice

/tʃɔɪs/

sự lựa chọn

You made the right choice.

18

result

/rɪˈzʌlt/

kết quả

The result was good.

19

detail

/ˈdiːteɪl/

chi tiết

Check every detail.

20

confirmation

/ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/

sự xác nhận

I received a confirmation email.

Chủ đề 25: Trạng từ & cụm nối thông dụng

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

actually

/ˈæktʃuəli/

thật ra

Actually, I agree with you.

2

usually

/ˈjuːʒuəli/

thường xuyên

I usually wake up early.

3

often

/ˈɔːfən/

thường

We often eat out.

4

rarely

/ˈrerli/

hiếm khi

She rarely drinks coffee.

5

sometimes

/ˈsʌmtaɪmz/

thỉnh thoảng

I sometimes walk to school.

6

never

/ˈnevər/

không bao giờ

He never arrives late.

7

always

/ˈɔːlweɪz/

luôn luôn

She always smiles.

8

again

/əˈɡen/

lại, một lần nữa

Please try again.

9

already

/ɔːlˈredi/

đã, rồi

I already finished it.

10

soon

/suːn/

sớm

See you soon.

11

later

/ˈleɪtər/

sau đó

I’ll call you later.

12

maybe

/ˈmeɪbi/

có lẽ

Maybe we can go tomorrow.

13

probably

/ˈprɑːbəbli/

có lẽ, khả năng cao

He will probably come.

14

exactly

/ɪɡˈzæktli/

chính xác

That is exactly right.

15

almost

/ˈɔːlmoʊst/

gần như

I’m almost ready.

16

enough

/ɪˈnʌf/

đủ

We have enough time.

17

together

/təˈɡeðər/

cùng nhau

We study together.

18

alone

/əˈloʊn/

một mình

She lives alone.

19

instead

/ɪnˈsted/

thay vào đó

Let’s walk instead.

20

especially

/ɪˈspeʃəli/

đặc biệt là

I like fruit, especially mangoes.

Các sách học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nên dùng

Khi chọn sách học giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, bạn nên ưu tiên những đầu sách có phân cấp trình độ rõ ràng, có audio đi kèm, ví dụ thực tế và bài tập ứng dụng sau mỗi bài. 

  • Với người mới bắt đầu, sách nên tập trung vào các chủ đề quen thuộc như chào hỏi, gia đình, mua sắm, ăn uống, hỏi đường, công việc và học tập. 
  • Với người đã có nền tảng, nên chọn sách có thêm hội thoại dài hơn, cách diễn đạt tự nhiên, chiến lược duy trì cuộc trò chuyện và phát âm trong ngữ cảnh. 

Sách nên dùng

Phù hợp với ai?

Điểm mạnh khi học giao tiếp

English Vocabulary in Use – Cambridge

Người muốn mở rộng từ vựng theo chủ đề

Bộ In Use của Cambridge có nhiều cấp độ như Elementary, Pre-intermediate, Upper-intermediate và Advanced, phù hợp để học từ vựng theo lộ trình thay vì học rời rạc.

Essential Grammar in Use – Cambridge

Người mất gốc hoặc cần củng cố ngữ pháp nền tảng

Phù hợp để ôn các cấu trúc cơ bản giúp nói đúng hơn, đặc biệt khi người học thường sai thì, giới từ, câu hỏi hoặc trật tự từ. Cambridge cũng liệt kê các đầu sách ngữ pháp thuộc dòng In Use như Essential Grammar in Use, English Grammar in Use, Advanced Grammar in Use

English File Beginner –  Oxford University Press

Người muốn bắt đầu học giao tiếp theo giáo trình bài bản

English File kết hợp ngữ pháp, từ vựng, phát âm và kỹ năng trong từng bài học, giúp người học phát triển khả năng giao tiếp theo hướng cân bằng hơn.

Tactics for Listening – Oxford University Press

Người nghe yếu, khó bắt kịp hội thoại thực tế

Sách tập trung vào kỹ năng nghe và hội thoại, phù hợp để luyện nghe các tình huống đời sống trước khi thực hành nói.

Speakout – Pearson

Người học muốn làm quen nhiều giọng nói và ngữ cảnh thật

Speakout sử dụng ngôn ngữ thực tế, hoạt động giao tiếp và video để giúp người học hiểu ngữ cảnh và diễn đạt tự tin hơn trong tình huống thật.

Life – National Geographic Learning

Người học thích chủ đề đời sống, xã hội, du lịch, văn hóa

Life là giáo trình tích hợp kỹ năng, có ngữ pháp, từ vựng, hình ảnh và video từ National Geographic, giúp người học phát triển khả năng giao tiếp trong các chủ đề gần với đời sống toàn cầu.

20000 Câu Đàm Thoại Anh Việt Thông Dụng – The Windy Người mới bắt đầu, muốn học mẫu câu giao tiếp Anh – Việt theo chủ đề Sách tổng hợp các mẫu câu đàm thoại tiếng Anh thông dụng kèm nghĩa tiếng Việt, được sắp xếp theo nhiều tình huống quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Nội dung phù hợp để người học tra cứu nhanh mẫu câu, mở rộng cách diễn đạt và luyện áp dụng vào hội thoại cơ bản.

Tải trọn bộ các sách học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nên dùng ngay bên dưới!

DOWNLOAD TRỌN BỘ SÁCH TIẾNG ANH GIAO TIẾP HÀNG NGÀY TẠI ĐÂY

Xem thêm: 

Các app và nền tảng học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày

Một app học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nên đáp ứng ít nhất một trong các nhu cầu sau: luyện nghe hội thoại, sửa phát âm, mở rộng từ vựng, luyện phản xạ nói hoặc tương tác với người thật. 

  • Với người mới bắt đầu, các ứng dụng có bài học ngắn và lộ trình rõ ràng như Duolingo có thể giúp duy trì thói quen học mỗi ngày, vì nền tảng này thiết kế bài học theo dạng ngắn, luyện cả nghe, nói, đọc và viết. 
  • Với người cần cải thiện phát âm, nên chọn ứng dụng có phản hồi âm thanh cụ thể như ELSA Speak, vốn tập trung vào luyện nói, phát âm, trọng âm từ và phản hồi theo thời gian thực bằng AI.

App / nền tảng

Phù hợp với ai?

Nên dùng để học gì?

Quizlet Người cần ghi nhớ từ vựng, cụm từ, idioms hoặc collocations Tạo flashcard, ôn từ vựng theo bộ thẻ, làm quiz và tự kiểm tra mức độ ghi nhớ. Quizlet có app miễn phí và cho phép người học tạo hoặc tìm các bộ flashcard có sẵn.

Duolingo

Người mới bắt đầu, cần tạo thói quen học mỗi ngày

Luyện từ vựng, mẫu câu cơ bản, nghe – nói – đọc – viết qua các bài học ngắn. Duolingo phù hợp để khởi động và duy trì nhịp học, nhưng người học vẫn cần luyện hội thoại thực tế để tăng phản xạ nói.

ELSA Speak

Người muốn sửa phát âm và nói rõ hơn

Luyện phát âm, trọng âm từ, độ tự nhiên khi nói và nhận phản hồi tức thì. Ứng dụng này phù hợp với người thường phát âm sai âm cuối, nhấn sai trọng âm hoặc thiếu tự tin khi nói tiếng Anh.

HelloTalk

Người đã có nền tảng cơ bản và muốn luyện với người thật

Luyện chat, voice, video call và trao đổi ngôn ngữ với người bản ngữ hoặc người học khác. HelloTalk phù hợp để tăng phản xạ giao tiếp, nhưng người học cần chủ động chọn đối tác phù hợp và kiểm chứng lại lỗi ngữ pháp/phát âm khi được góp ý.

Xem thêm: 7+ app học tiếng Anh giao tiếp dựa trên 6 yếu tố quan trọng

10 Kênh YouTube và Podcast luyện giao tiếp hàng ngày

Để luyện tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày, YouTube và podcast là nguồn học rất hữu ích vì người học được tiếp xúc thường xuyên với phát âm, ngữ điệu, tốc độ nói và cách dùng từ trong ngữ cảnh thật.

Dưới đây là 10 kênh YouTube và podcast học tiếng Anh giao tiếp nên tham khảo:

Kênh YouTube / Podcast

Phù hợp với ai?

Nên học như thế nào?

BBC Learning English

Người muốn luyện nghe, từ vựng, phát âm và giao tiếp qua bài học ngắn, đáng tin cậy. Kênh BBC Learning English cho biết họ đăng video, shorts, podcast, tutorial và lesson hằng tuần để hỗ trợ người học cải thiện speaking, listening, vocabulary và pronunciation.

Nên bắt đầu với các video ngắn hoặc series như 6 Minute English, sau đó ghi lại cụm từ hay và luyện nói lại bằng câu của mình.

VOA Learning English

Người muốn luyện tiếng Anh Mỹ với tốc độ dễ nghe hơn. VOA Learning English mô tả đây là nguồn học đa phương tiện giúp người học xây dựng từ vựng, cải thiện speaking và khả năng giao tiếp cho công việc, trường học và đời sống hằng ngày.

Phù hợp để nghe hằng ngày 10–15 phút, đặc biệt với người mới lên trình độ trung cấp và muốn quen giọng Mỹ rõ ràng.

British Council English

Người muốn học từ nguồn học thuật, có tính hệ thống. Kênh British Council English có nội dung podcast về tiếng Anh dùng trong công việc, giao tiếp và đời sống hằng ngày.

Nên chọn các tập liên quan đến giao tiếp công sở, xã hội, văn hóa và ghi chú các cụm diễn đạt lịch sự.

Rachel’s English

Người muốn cải thiện phát âm tiếng Anh Mỹ, nối âm, trọng âm và nghe hiểu hội thoại tự nhiên. Rachel’s English giới thiệu kênh là nguồn học phát âm tiếng Anh Mỹ, có phụ đề và các playlist về âm, reduction và tiếng Anh Mỹ đời thực.

Nên dùng để luyện shadowing, tập khẩu hình và sửa các lỗi phát âm dễ gặp như âm cuối, trọng âm từ, âm /θ/, /ð/, /r/.

Easy English

Người muốn học qua hội thoại đời thường, phỏng vấn đường phố và ngữ cảnh giao tiếp thật. Easy English cho biết video của họ có nhiều cuộc trò chuyện về các chủ đề khác nhau, giúp cải thiện vốn từ và spoken English.

Nên nghe theo từng đoạn ngắn, ghi lại cách người bản ngữ trả lời tự nhiên, sau đó tự trả lời lại cùng câu hỏi.

English with Lucy

Người thích giọng Anh – Anh và muốn học phát âm, từ vựng, cụm từ, giao tiếp thường ngày theo phong cách dễ theo dõi. Trang chính thức của English with Lucy giới thiệu các khóa học giúp người học nói tự tin hơn và tự nhiên hơn trong hội thoại.

Phù hợp để học theo chủ đề như small talk, daily phrases, pronunciation, British English vocabulary.

RealLife English

Người đã có nền tảng cơ bản và muốn nói tự nhiên, tự tin hơn. RealLife English cho biết họ tạo bài học giúp người học vượt ra ngoài lớp học để nói tiếng Anh tự nhiên, kết nối với thế giới và dùng tiếng Anh trong đời thực.

Nên nghe podcast hoặc video dài hơn, ghi lại idioms, slang, phrasal verbs và luyện kể lại nội dung bằng tiếng Anh.

All Ears English Podcast

Người muốn luyện phản xạ nghe – nói qua hội thoại tự nhiên, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ. All Ears English định vị podcast là nguồn giúp người học có thể trò chuyện bằng tiếng Anh, cải thiện độ trôi chảy và khả năng giao tiếp trong ngữ cảnh thực tế.

Nên nghe khi di chuyển, sau đó chọn 3–5 cụm từ/cách diễn đạt hay để đặt câu và dùng trong hội thoại.

Luke’s English Podcast

Người muốn luyện tiếng Anh Anh qua podcast dài, tự nhiên và giàu ngữ cảnh. Trang chính thức giới thiệu Luke’s English Podcast là audio show cho người học tiếng Anh, bắt đầu từ năm 2009 và có hơn 900 tập, kèm transcript, YouTube channel và các series về phrasal verbs, vocabulary, grammar, pronunciation.

Phù hợp với người từ trung cấp trở lên; nên chọn tập theo chủ đề mình thích để duy trì thói quen nghe lâu dài.

Culips English Podcast

Người muốn học tiếng Anh giao tiếp qua hội thoại tự nhiên, idioms, slang và phrasal verbs. Culips giới thiệu podcast tập trung vào real English conversations giữa người bản ngữ, đồng thời có nội dung về tin tức thời sự, câu chuyện và các bài phỏng vấn.

Nên dùng transcript nếu có, nghe lại 2–3 lần và luyện nói lại những cụm từ có thể dùng trong đời sống hằng ngày.

10 Website và tài liệu miễn phí để luyện giao tiếp

Bên cạnh sách, app và kênh YouTube, người học có thể tận dụng các website học tiếng Anh giao tiếp miễn phí để luyện nghe, mở rộng từ vựng, học phát âm và làm quen với hội thoại đời sống. 

Dưới đây là 10 website và tài liệu miễn phí phù hợp để luyện tiếng Anh giao tiếp hàng ngày:

Website / tài liệu miễn phí

Phù hợp với ai?

Nên dùng để luyện gì?

British Council LearnEnglish

Người muốn học từ nguồn học thuật, đáng tin cậy

Website có tài nguyên miễn phí để luyện nghe, đọc, viết, ngữ pháp, từ vựng, video và trò chơi học tiếng Anh. Người học nên chọn mục Listening hoặc Speaking để luyện theo tình huống giao tiếp đời sống.

BBC Learning English

Người muốn học qua bài ngắn, dễ duy trì hằng ngày

Phù hợp để luyện phát âm, từ vựng, ngữ pháp và nghe hiểu qua video/podcast ngắn. Người học có thể bắt đầu với các bài về hội thoại, phrasal verbs, pronunciation hoặc fluency in conversations.

VOA Learning English – Let’s Learn English

Người mới bắt đầu hoặc mất gốc giao tiếp

Khóa Let’s Learn English – Level 1 được thiết kế cho người mới học, gồm video tình huống đời sống, phần speaking, vocabulary, writing, worksheet và lesson plan. Đây là nguồn tốt để luyện nghe giọng Mỹ rõ ràng, tốc độ vừa phải.

Randall’s ESL Cyber Listening Lab

Người muốn luyện nghe hội thoại theo tình huống

Website tập trung vào các hoạt động nghe hiểu cho người học ESL/EFL, có nhiều bài hội thoại theo cấp độ và chủ đề như giới thiệu bản thân, đời sống, nhà ở, thói quen hằng ngày.

ELLLO – English Listening Lesson Library Online

Người muốn nghe nhiều giọng nói và ngữ cảnh tự nhiên

ELLLO có hơn 3.000 bài nghe miễn phí ở nhiều cấp độ, thường kèm audio/video, transcript, từ vựng và quiz tương tác. Đây là nguồn rất phù hợp để luyện nghe hội thoại đời thường và học cụm từ trong ngữ cảnh.

TalkEnglish

Người muốn học các cụm giao tiếp thông dụng

TalkEnglish có nhiều bài học speaking miễn phí, chia theo English Speaking Basics, Regular English Lessons, Business English, Travel English và Idioms. Nguồn này phù hợp để học các câu/cụm thường dùng trong đời sống hằng ngày.

USA Learns

Người muốn học theo lộ trình rõ ràng, có video và bài tập

USA Learns cung cấp các khóa tiếng Anh miễn phí để luyện speaking, listening, vocabulary, pronunciation, reading, writing và grammar. Website cũng có video hội thoại đời thường, giúp người học nghe ngôn ngữ giao tiếp trong bối cảnh thực tế.

Cambridge Dictionary

Người muốn tra từ đúng nghĩa, phát âm và cách dùng

Cambridge Dictionary cung cấp định nghĩa, phiên âm, phát âm Anh – Anh/Anh – Mỹ, ví dụ và giải thích cách dùng từ trong tiếng Anh tự nhiên. Khi học giao tiếp, người học nên dùng để kiểm tra từ mới, collocation và cách dùng trong câu.

Oxford Learner’s Dictionaries

Người muốn học từ vựng có ví dụ, phát âm và word list

Oxford Learner’s Dictionaries có định nghĩa rõ ràng, ví dụ, audio phát âm, từ đồng nghĩa và các word lists như Oxford 3000/Oxford 5000. Đây là nguồn tốt để chọn từ vựng cốt lõi thay vì học lan man.

ManyThings.org

Người muốn luyện từ vựng, nghe và quiz ngắn

ManyThings.org là website miễn phí cho người học ESL/EFL, có word games, quizzes, puzzles, MP3 kèm transcript, listening practice và nhiều hoạt động học ngắn. Nguồn này phù hợp để ôn lại từ vựng và luyện nghe nhanh mỗi ngày.

10 Website và tài liệu miễn phí để luyện giao tiếp
10 Website và tài liệu miễn phí để luyện giao tiếp

Cách học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiệu quả (áp dụng ngay)

Để học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiệu quả, người học cần tập trung vào mục tiêu quan trọng nhất: dùng được tiếng Anh trong tình huống thật, thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng hoặc mẫu câu rời rạc. Cách luyện nói tiếng Anh giao tiếp hàng ngày đúng là nên kết hợp nghe, nói, lặp lại, tự kiểm tra và có môi trường thực hành thường xuyên.

  • Học theo tình huống giao tiếp cụ thể:

Hãy bắt đầu với các chủ đề quen thuộc như chào hỏi, giới thiệu bản thân, gọi món, hỏi đường, mua sắm, đặt lịch hẹn, trao đổi trong lớp học hoặc giao tiếp nơi công sở. 

Với mỗi chủ đề, người học nên ghi lại các từ vựng và cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh đó. 

Ví dụ, chủ đề gọi món có thể gồm menu, order, main dish, side dish, bill, takeout; chủ đề hỏi đường có thể gồm turn left, turn right, go straight, nearby, across from. Cách học này giúp não bộ liên kết từ vựng với tình huống thật, từ đó phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp.

  • Áp dụng quy trình nghe – nhại lại – tự nói lại

Người học nên nghe một đoạn hội thoại ngắn để nắm ý chính, sau đó dừng audio theo từng câu và lặp lại theo phát âm, trọng âm, ngữ điệu của người nói. 

Sau bước nhại lại, hãy thay thông tin trong bài bằng tình huống của chính mình. 

Ví dụ, nếu bài nghe nói về việc gọi món, bạn có thể tự nói lại bằng tên món ăn, nhà hàng hoặc sở thích cá nhân. Cách luyện này giúp người học không chỉ nghe hiểu mà còn hình thành thói quen nói ra thành câu.

  • Luyện câu ngắn trước, sau đó mở rộng dần:

Khi mới bắt đầu, không nên cố nói câu quá dài. Hãy luyện từ câu ngắn, rõ nghĩa, sau đó mở rộng bằng lý do, ví dụ hoặc cảm xúc. 

Chẳng hạn, từ câu I’m busy today, bạn có thể phát triển thành I’m busy today because I have a meeting, rồi tiếp tục mở rộng thành I’m busy today because I have an important meeting with a client. 

Cách luyện này giúp người học nói tự nhiên hơn mà không bị áp lực phải dùng cấu trúc phức tạp ngay từ đầu.

  • Ghi âm giọng nói để tự kiểm tra lỗi

Mỗi ngày, bạn có thể chọn một chủ đề quen thuộc như thói quen hằng ngày, món ăn yêu thích, kế hoạch cuối tuần hoặc mục tiêu học tiếng Anh, sau đó ghi âm trong 30–60 giây. 

Khi nghe lại, hãy chú ý xem mình có phát âm rõ âm cuối không, có ngắt câu quá nhiều không, có nói quá chậm hoặc phải dừng lâu để tìm từ không. 

Việc tự nghe lại giúp người học nhận ra lỗi thật của mình thay vì chỉ cảm nhận chung rằng “mình nói chưa tốt”.

  • Học ít nhưng đều mỗi ngày

Thay vì học dồn trong nhiều giờ rồi bỏ quên, người học nên duy trì khoảng 20–30 phút mỗi ngày: ôn 5–7 từ/cụm từ theo chủ đề, nghe một đoạn hội thoại ngắn, nhại lại, tự nói lại và ghi chú lỗi cần sửa. 

Sau vài tuần, có thể quay lại các chủ đề cũ để nói dài hơn, dùng thêm cụm nối như because, but, so, for example, in my opinion và tăng dần tốc độ nói.

  • Tìm môi trường có tương tác và phản hồi

Tự học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày qua sách, app, YouTube hoặc podcast rất hữu ích, nhưng để tiến bộ rõ rệt, người học nên có cơ hội nói chuyện với giáo viên, bạn học hoặc người có thể sửa lỗi. 

Phản hồi đúng lúc giúp bạn biết mình đang sai ở phát âm, dùng từ, ngữ pháp, ngữ điệu hay cách phản hồi trong hội thoại.

Xem thêm: Tự học tiếng Anh giao tiếp: Lộ trình, giáo trình & mẹo hay

Cách học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiệu quả (áp dụng ngay)
Cách học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiệu quả (áp dụng ngay)

Gợi ý khóa học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả (cho người mất gốc, đi làm)

Với người mất gốc hoặc người đi làm, rào cản lớn nhất khi học tiếng Anh giao tiếp thường không phải là thiếu tài liệu, mà là không biết bắt đầu từ đâu, thiếu môi trường luyện nói và không được sửa lỗi kịp thời. Vì vậy, một khóa học phù hợp nên giúp người học chuyển từ trạng thái “biết từ nhưng không nói được” sang tự tin dùng tiếng Anh trong tình huống thật.

iTalk tại VUSkhóa học tiếng Anh giao tiếp phù hợp với người học muốn cải thiện khả năng nghe – nói trong đời sống, công việc và các tình huống thực tế. Chương trình đặc biệt phù hợp với người đi làm bận rộn, người mất gốc hoặc người từng học tiếng Anh nhiều năm nhưng vẫn thiếu phản xạ giao tiếp.

  1. Khi bạn mất gốc và không biết bắt đầu từ đâu

Người mất gốc thường gặp khó khăn ở cả từ vựng, cấu trúc câu, phát âm và phản xạ nghe – nói. Nếu tự học không có định hướng, người học dễ học nhiều chủ đề rời rạc nhưng vẫn không nói được thành câu.

Với iTalk, học viên được tiếp cận tiếng Anh giao tiếp theo hướng thực hành theo ngữ cảnh, bắt đầu từ những tình huống quen thuộc và mở rộng dần sang các chủ đề cần thiết hơn. Cách học này giúp người học không chỉ ghi nhớ từ vựng, mà còn biết cách dùng từ, cụm từ và câu trong hội thoại thật.

  1. Khi bạn đi làm và cần tiếng Anh để dùng ngay

Với người đi làm, mục tiêu học tiếng Anh thường rất rõ: giao tiếp với đồng nghiệp, trao đổi trong cuộc họp, viết email, thuyết trình, phỏng vấn, đi công tác hoặc giao tiếp với khách hàng. Vì vậy, một khóa học phù hợp cần tập trung vào tính ứng dụng thay vì chỉ học ngữ pháp hoặc hội thoại chung chung.

iTalk đáp ứng nhóm nhu cầu này bằng các chủ đề gần với công việc và đời sống, giúp học viên luyện nói trong những tình huống có khả năng gặp thật. Nhờ đó, người học có thể tiết kiệm thời gian hơn vì nội dung học gắn trực tiếp với mục tiêu sử dụng.

  1. Khi bạn thiếu tự tin vì phát âm chưa rõ

Một trong những rào cản lớn nhất khi học giao tiếp là sợ nói sai hoặc sợ người khác không hiểu mình. Với người Việt học tiếng Anh, các lỗi thường gặp có thể là bỏ âm cuối, nhấn sai trọng âm, nói đều đều hoặc phát âm chưa rõ các âm khó.

Trong khóa iTalk, học viên có cơ hội luyện phát âm và phản xạ nói thông qua môi trường tương tác với giáo viên bản xứ, kết hợp công nghệ hỗ trợ sửa phát âm tại nhà của VUS. Nhờ đó, người học có thể từng bước nhận diện lỗi, luyện lại cách nói và cải thiện độ rõ ràng khi giao tiếp.

  1. Khi bạn cần lịch học linh hoạt hơn

Người đi làm thường khó theo một lịch học cố định trong thời gian dài vì lịch họp, công việc, di chuyển hoặc lịch cá nhân thay đổi. Đây cũng là lý do nhiều người bắt đầu học tiếng Anh giao tiếp nhưng không duy trì được đều đặn.

iTalk được xây dựng theo hướng linh hoạt hơn về hình thức (online, offline hoặc kết hợp cả hai hình thức) và nội dung học (tự do lựa chọn chủ đề học trong kho hơn 365 chủ đề giao tiếp), phù hợp với người có lịch trình bận rộn. Khi có thể học theo nhu cầu và chủ động hơn trong việc sắp xếp thời gian, người học sẽ dễ duy trì thói quen học tiếng Anh lâu dài hơn.

  1. Ai nên chọn khóa iTalk tại VUS?

iTalk phù hợp với người mất gốc muốn xây lại khả năng giao tiếp từ nền tảng, người đi làm cần tiếng Anh cho công việc, người muốn cải thiện phát âm và phản xạ nói, hoặc người đã học tiếng Anh nhiều năm nhưng vẫn ngại giao tiếp. Trước khi bắt đầu, người học nên kiểm tra trình độ để xác định rõ điểm yếu hiện tại và chọn lộ trình phù hợp hơn.

Tham khảo chi tiết: iTalk VUS – Khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người bận rộn

Điền form ngay để được VUS kiểm tra trình độ miễn phí và tư vấn lộ trình học iTalk phù hợp khả năng, mục tiêu giao tiếp và lịch học của bạn. 

Học bổng và ưu đãi hấp dẫn đang chờ bạn!
300+ Câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, từ vựng, tài liệu tự học

Học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiệu quả cần bắt đầu từ những tình huống quen thuộc, kết hợp học từ vựng, cụm từ, mẫu câu, luyện nghe – nói và thực hành đều đặn mỗi ngày. 

Khi biết chọn đúng tài liệu, app, website, kênh YouTube hoặc podcast phù hợp, người học sẽ dễ xây dựng thói quen học tập bền vững và cải thiện phản xạ giao tiếp theo thời gian. 

Với người mất gốc hoặc người đi làm bận rộn, việc có một lộ trình rõ ràng, môi trường luyện nói thường xuyên và phản hồi kịp thời sẽ giúp quá trình học hiệu quả hơn, từng bước chuyển từ “hiểu tiếng Anh” sang tự tin sử dụng tiếng Anh trong đời sống, học tập và công việc. 

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh giao tiếp hàng ngày

  • Tiếng Anh giao tiếp hàng ngày là gì? Tiếng Anh giao tiếp hàng ngày là gì? Tiếng Anh giao tiếp hàng ngày là gì?

    Tiếng Anh giao tiếp hàng ngày là nhóm từ vựng, cụm từ, mẫu câu và kỹ năng nghe – nói được dùng trong các tình huống quen thuộc như chào hỏi, hỏi đường, mua sắm, gọi món, học tập, làm việc hoặc trò chuyện xã giao. Nội dung này ưu tiên sự tự nhiên, dễ hiểu và khả năng phản hồi linh hoạt trong đời sống thực tế.
  • Người mất gốc có học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày được không? Người mất gốc có học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày được không? Người mất gốc có học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày được không?

    Người mất gốc hoàn toàn có thể học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nếu bắt đầu đúng trình độ và học theo lộ trình phù hợp. Thay vì học quá nhiều ngữ pháp phức tạp, người học nên bắt đầu với phát âm cơ bản, từ vựng thông dụng, câu ngắn và tình huống quen thuộc, sau đó luyện nghe – nói đều đặn để tăng phản xạ.
  • Làm sao để nói tiếng Anh giao tiếp tự nhiên hơn? Làm sao để nói tiếng Anh giao tiếp tự nhiên hơn? Làm sao để nói tiếng Anh giao tiếp tự nhiên hơn?

    Để nói tự nhiên hơn, người học cần luyện nghe nhiều giọng nói thật, nhại lại theo phát âm và ngữ điệu, đồng thời học các cụm diễn đạt thường gặp thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt. Bạn nên bắt đầu bằng câu ngắn, mở rộng dần bằng lý do, ví dụ hoặc cảm xúc, sau đó ghi âm để tự kiểm tra lỗi.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+
206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ