300+ Câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, từ vựng, tài liệu tự học

Bạn đang tìm “câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày” để học nhanh – dùng được ngay trong công việc và cuộc sống? Thay vì học lan man, điều bạn cần là hệ thống mẫu câu theo từng tình huống, kèm từ vựng, tài liệu và nguồn luyện tập rõ ràng. Trong bài viết này, VUS sẽ:
- Tổng hợp 300+ câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày theo từng tình huống thực tế, dễ học – dễ áp dụng.
- Cung cấp 500 từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày phổ biến, app, sách và tài liệu tự học chọn lọc, giúp bạn luyện đúng trọng tâm, không lan man.
- Hướng dẫn cách học hiệu quả để nói đúng – phản xạ nhanh – dùng được ngay trong công việc và cuộc sống.
Table of Contents
300+ Câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày theo tình huống
Thay vì học rời rạc từng câu, cách hiệu quả nhất để ghi nhớ và áp dụng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày là học theo tình huống thực tế.
Bạn tìm 100 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày? Dưới đây là có hơn 300 câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày được phân chia theo các ngữ cảnh quen thuộc, giúp bạn dễ học – dễ dùng – dễ phản xạ khi cần.
1. Chào hỏi và bắt đầu cuộc trò chuyện (30 câu)
Đây là nhóm câu nền tảng giúp bạn mở đầu cuộc hội thoại một cách tự nhiên. Việc sử dụng đúng cách chào hỏi sẽ giúp tạo thiện cảm và duy trì cuộc trò chuyện dễ dàng hơn.
|
STT |
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
|
1 |
Hello! |
Xin chào! |
|
2 |
Hi there! |
Chào bạn! |
|
3 |
Good morning! |
Chào buổi sáng! |
|
4 |
Good afternoon! |
Chào buổi chiều! |
|
5 |
Good evening! |
Chào buổi tối! |
|
6 |
How are you? |
Bạn khỏe không? |
|
7 |
How’s it going? |
Dạo này thế nào? |
|
8 |
How have you been? |
Dạo này bạn thế nào? |
|
9 |
Nice to meet you |
Rất vui được gặp bạn |
|
10 |
Long time no see |
Lâu rồi không gặp |
|
11 |
What’s up? |
Có chuyện gì không? |
|
12 |
What’s new? |
Có gì mới không? |
|
13 |
How’s everything? |
Mọi thứ thế nào? |
|
14 |
It’s been a while |
Lâu rồi nhỉ |
|
15 |
Good to see you again |
Rất vui được gặp lại bạn |
|
16 |
How’s your day? |
Ngày của bạn thế nào? |
|
17 |
Are you okay? |
Bạn ổn không? |
|
18 |
I’m fine, thanks |
Tôi ổn, cảm ơn |
|
19 |
Not bad |
Không tệ |
|
20 |
Pretty good |
Khá ổn |
|
21 |
I’m doing great |
Tôi rất ổn |
|
22 |
Same as usual |
Vẫn như mọi khi |
|
23 |
Can’t complain |
Không có gì để phàn nàn |
|
24 |
Everything’s good |
Mọi thứ đều ổn |
|
25 |
Nice to see you |
Rất vui được gặp bạn |
|
26 |
How’s life? |
Cuộc sống thế nào? |
|
27 |
How’s work? |
Công việc sao rồi? |
|
28 |
How’s school? |
Việc học thế nào? |
|
29 |
Glad to meet you |
Rất vui được gặp bạn |
|
30 |
It’s a pleasure to meet you |
Hân hạnh được gặp bạn |
2. Giới thiệu bản thân
Những câu dưới đây thường dùng khi gặp người mới, phỏng vấn hoặc trong môi trường học tập – công việc. Nắm vững nhóm này giúp bạn tự tin giới thiệu bản thân ngắn gọn nhưng đầy đủ.
|
STT |
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
|
1 |
My name is John |
Tên tôi là John |
|
2 |
I’m from Vietnam |
Tôi đến từ Việt Nam |
|
3 |
I live in Ho Chi Minh City |
Tôi sống ở TP.HCM |
|
4 |
I’m 25 years old |
Tôi 25 tuổi |
|
5 |
I work as a teacher |
Tôi làm giáo viên |
|
6 |
I’m a student |
Tôi là sinh viên |
|
7 |
I study English |
Tôi học tiếng Anh |
|
8 |
Nice to meet you |
Rất vui được làm quen với bạn |
|
9 |
Let me introduce myself |
Để tôi giới thiệu bản thân |
|
10 |
I work in an office |
Tôi làm văn phòng |
|
11 |
I’m single |
Tôi độc thân |
|
12 |
I’m married |
Tôi đã kết hôn |
|
13 |
I have two kids |
Tôi có 2 con |
|
14 |
I enjoy reading |
Tôi thích đọc sách |
|
15 |
My hobby is music |
Sở thích là âm nhạc |
|
16 |
I like traveling |
Tôi thích du lịch |
|
17 |
I’m learning English |
Tôi đang học tiếng Anh |
|
18 |
I’ve been here for 2 years |
Tôi đã ở đây được 2 năm |
|
19 |
I just moved here |
Tôi mới chuyển đến |
|
20 |
I work full-time |
Tôi làm toàn thời gian |
|
21 |
I work part-time |
Tôi làm bán thời gian |
|
22 |
I’m looking for a job |
Tôi đang tìm việc |
|
23 |
I graduated last year |
Tôi tốt nghiệp năm ngoái |
|
24 |
I’m interested in marketing |
Tôi thích marketing |
|
25 |
I love sports |
Tôi thích thể thao |
|
26 |
I speak a little English |
Tôi nói được một chút tiếng Anh |
|
27 |
I’m still learning |
Tôi vẫn đang học |
|
28 |
I’m improving my skills |
Tôi đang cải thiện |
|
29 |
I want to practice speaking |
Tôi muốn luyện nói |
|
30 |
Nice talking to you |
Rất vui khi nói chuyện |
3. Hỏi đường và nơi công cộng
Đây là nhóm câu cực kỳ thực tế khi bạn đi du lịch, ra ngoài hoặc cần hỏi thông tin. Học nhóm này giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp ở môi trường quốc tế.
|
STT |
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
|
1 |
Excuse me |
Xin lỗi |
|
2 |
Can you help me? |
Bạn giúp tôi được không? |
|
3 |
Where is the restroom? |
Nhà vệ sinh ở đâu? |
|
4 |
How do I get there? |
Tôi đến đó thế nào? |
|
5 |
Is it far? |
Có xa không? |
|
6 |
Is it near? |
Có gần không? |
|
7 |
Turn left |
Rẽ trái |
|
8 |
Turn right |
Rẽ phải |
|
9 |
Go straight |
Đi thẳng |
|
10 |
It’s on the left |
Bên trái |
|
11 |
It’s on the right |
Bên phải |
|
12 |
Across the street |
Bên kia đường |
|
13 |
Next to the bank |
Bên cạnh ngân hàng |
|
14 |
Behind the building |
Sau tòa nhà |
|
15 |
In front of the store |
Trước cửa hàng |
|
16 |
Take a taxi |
Đi taxi |
|
17 |
Take the bus |
Đi xe buýt |
|
18 |
Which bus should I take? |
Đi xe nào? |
|
19 |
How much is the ticket? |
Vé bao nhiêu? |
|
20 |
One ticket please |
Cho 1 vé |
|
21 |
Can I sit here? |
Ngồi đây được không? |
|
22 |
Is this seat taken? |
Ghế này có ai chưa? |
|
23 |
Please wait here |
Đợi ở đây |
|
24 |
Follow me |
Theo tôi |
|
25 |
Stop here please |
Dừng ở đây |
|
26 |
I’m lost |
Tôi bị lạc |
|
27 |
Can you show me? |
Chỉ giúp tôi |
|
28 |
How long does it take? |
Mất bao lâu? |
|
29 |
Is it open? |
Có mở không? |
|
30 |
What time does it close? |
Mấy giờ đóng? |
4. Nhà hàng và quán cà phê
Nếu bạn muốn giao tiếp tự nhiên khi đi ăn uống hoặc du lịch, đây là nhóm câu bắt buộc phải biết. Các mẫu câu này giúp bạn gọi món, thanh toán và tương tác dễ dàng.
|
STT |
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
|
1 |
Table for two please |
Cho 2 người |
|
2 |
Can I see the menu? |
Cho tôi xem menu được không? |
|
3 |
What do you recommend? |
Bạn gợi ý món nào? |
|
4 |
I’d like to order |
Tôi muốn gọi món |
|
5 |
I’ll have this |
Tôi chọn món này |
|
6 |
No ice please |
Không đá |
|
7 |
Less sugar please |
Ít đường |
|
8 |
Extra spicy |
Cay thêm |
|
9 |
Is it delicious? |
Ngon không? |
|
10 |
I’m hungry |
Tôi đói |
|
11 |
I’m full |
Tôi no |
|
12 |
Can I have water? |
Cho nước |
|
13 |
Another one please |
Thêm 1 cái |
|
14 |
That’s all |
Vậy thôi |
|
15 |
Can I get the bill? |
Thanh toán/ Cho tôi xin hóa đơn được không? |
|
16 |
Split the bill |
Chia tiền |
|
17 |
Keep the change |
Không cần thối/ Bạn cứ giữ tiền thừa nhé |
|
18 |
Is service included? |
Có phí chưa? |
|
19 |
It’s delicious |
Ngon |
|
20 |
It’s too salty |
Mặn quá |
|
21 |
It’s too sweet |
Ngọt quá |
|
22 |
It’s too spicy |
Cay quá |
|
23 |
I like it |
Tôi thích |
|
24 |
I don’t like it |
Tôi không thích |
|
25 |
Can I get this to go? / Can I have it to go? |
Mang đi |
|
26 |
Could you pack it, please? |
Gói lại |
|
27 |
I’ll pay |
Tôi trả |
|
28 |
Do you accept card? |
Có dùng thẻ được không? |
|
29 |
Is it cash only? |
Chỉ tiền mặt thôi sao? |
|
30 |
Thank you |
Cảm ơn |
5. Giao tiếp công việc
Nhóm câu này giúp bạn xử lý các tình huống phổ biến trong môi trường làm việc như họp, trao đổi công việc, phản hồi và phối hợp với đồng nghiệp.
|
STT |
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
|
1 |
Let’s start the meeting |
Bắt đầu cuộc họp |
|
2 |
Shall we begin? |
Chúng ta bắt đầu nhé? |
|
3 |
I agree |
Tôi đồng ý |
|
4 |
I disagree |
Tôi không đồng ý |
|
5 |
That makes sense |
Hợp lý |
|
6 |
Good idea |
Ý hay |
|
7 |
Any questions? |
Có câu hỏi không? |
|
8 |
Let me check |
Để tôi kiểm tra |
|
9 |
I’ll do it |
Tôi sẽ làm |
|
10 |
I’ll handle it |
Tôi xử lý |
|
11 |
I’ll get back to you |
Tôi sẽ phản hồi sau |
|
12 |
Please wait a moment |
Vui lòng đợi |
|
13 |
Sorry for the delay |
Xin lỗi vì trễ |
|
14 |
I’m busy right now |
Tôi đang bận |
|
15 |
I’m available now |
Tôi đang rảnh |
|
16 |
Let’s discuss later |
Bàn sau nhé |
|
17 |
Send me the file |
Gửi file cho tôi |
|
18 |
Check your email |
Kiểm tra email |
|
19 |
The deadline is tomorrow |
Hạn là ngày mai |
|
20 |
Finish it today |
Làm xong hôm nay |
|
21 |
We need to hurry |
Cần gấp |
|
22 |
Take your time |
Từ từ |
|
23 |
I understand |
Tôi hiểu |
|
24 |
I don’t understand |
Tôi không hiểu |
|
25 |
Can you repeat that? |
Lặp lại được không? |
|
26 |
Could you speak more slowly, please? |
Nói chậm hơn |
|
27 |
That’s correct |
Đúng rồi |
|
28 |
That’s not correct |
Không đúng |
|
29 |
Good job |
Làm tốt |
|
30 |
Well done |
Làm tốt |
6. Giao tiếp qua điện thoại
Đây là các mẫu câu phổ biến khi nghe – gọi điện, đặc biệt hữu ích trong công việc hoặc khi giao tiếp với người nước ngoài.
|
STT |
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
|
1 |
Hello, this is John speaking |
Xin chào, tôi là John |
|
2 |
Who is this?/ May I ask who’s calling? |
Ai vậy? |
|
3 |
Can I speak to Anna? |
Cho tôi gặp Anna |
|
4 |
Hold on, please |
Giữ máy nhé |
|
5 |
One moment, please |
Đợi một chút |
|
6 |
I’ll call you back |
Tôi sẽ gọi lại |
|
7 |
Can you call me later? |
Gọi lại sau nhé |
|
8 |
I missed your call |
Tôi lỡ cuộc gọi |
|
9 |
Sorry, wrong number |
Nhầm số rồi |
|
10 |
The line is busy |
Máy đang bận |
|
11 |
Can you hear me? |
Bạn nghe rõ không? |
|
12 |
Could you speak louder, please? |
Nói to hơn |
|
13 |
The connection is bad |
Sóng kém |
|
14 |
I can’t hear you |
Tôi không nghe rõ |
|
15 |
Let’s talk later |
Nói sau nhé |
|
16 |
I’ll text you |
Tôi sẽ nhắn tin |
|
17 |
Send me a message |
Gửi tin nhắn |
|
18 |
Check your phone |
Kiểm tra điện thoại |
|
19 |
I’m calling about the meeting |
Tôi gọi về cuộc họp |
|
20 |
Is now a good time? |
Giờ có tiện không? |
|
21 |
Talk to you soon |
Nói chuyện sau |
|
22 |
Goodbye |
Tạm biệt |
|
23 |
Bye |
Tạm biệt |
|
24 |
See you |
Gặp lại |
|
25 |
Take care |
Giữ gìn |
|
26 |
Thanks for calling |
Cảm ơn đã gọi |
|
27 |
I’ll contact you soon |
Tôi sẽ liên hệ |
|
28 |
Please call again |
Gọi lại nhé |
|
29 |
I’m on another call |
Tôi đang có cuộc gọi khác |
|
30 |
Please leave a message |
Để lại lời nhắn |
7. Bày tỏ ý kiến và cảm xúc
Nhóm này giúp bạn thể hiện suy nghĩ, quan điểm và cảm xúc một cách tự nhiên – yếu tố quan trọng để giao tiếp giống người bản xứ.
|
STT |
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
|
1 |
I think so |
Tôi nghĩ vậy |
|
2 |
I don’t think so |
Tôi không nghĩ vậy |
|
3 |
Maybe |
Có thể |
|
4 |
Probably |
Có lẽ |
|
5 |
I’m sure |
Tôi chắc chắn |
|
6 |
I’m not sure |
Tôi không chắc |
|
7 |
That’s great |
Tuyệt |
|
8 |
That’s amazing |
Tuyệt vời |
|
9 |
That’s terrible |
Tệ quá |
|
10 |
That’s interesting |
Thú vị |
|
11 |
I like it |
Tôi thích |
|
12 |
I love it |
Tôi rất thích |
|
13 |
I hate it |
Tôi ghét |
|
14 |
I’m happy |
Tôi vui |
|
15 |
I’m sad |
Tôi buồn |
|
16 |
I’m tired |
Tôi mệt |
|
17 |
I’m excited |
Tôi hào hứng |
|
18 |
I’m bored |
Tôi chán |
|
19 |
I’m worried |
Tôi lo |
|
20 |
I feel good |
Tôi thấy ổn |
|
21 |
I feel bad |
Tôi thấy tệ |
|
22 |
Sounds good |
Nghe ổn |
|
23 |
Sounds great |
Nghe hay |
|
24 |
Sounds bad |
Nghe không ổn |
|
25 |
That’s fine |
Ổn |
|
26 |
That’s okay |
Không sao |
|
27 |
No problem |
Không vấn đề |
|
28 |
I agree with you |
Tôi đồng ý |
|
29 |
I disagree with you |
Tôi không đồng ý |
|
30 |
You’re right |
Bạn đúng |
8. Đồng ý – từ chối – đề nghị
Nhóm câu này giúp bạn phản hồi linh hoạt trong hội thoại, đặc biệt khi cần đưa ra quyết định nhanh hoặc đề xuất ý tưởng.
|
STT |
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
|
1 |
Sure |
Chắc chắn |
|
2 |
Of course |
Tất nhiên |
|
3 |
No problem |
Không vấn đề |
|
4 |
Okay |
Được |
|
5 |
That’s fine |
Ổn |
|
6 |
I can do that |
Tôi làm được |
|
7 |
I can’t |
Tôi không thể |
|
8 |
I’m busy |
Tôi bận |
|
9 |
Maybe later |
Để sau |
|
10 |
Not now |
Không phải lúc này |
|
11 |
Why not? |
Sao không? |
|
12 |
Let’s go |
Đi thôi |
|
13 |
Let’s do it |
Làm thôi |
|
14 |
How about this? |
Thế này thì sao? |
|
15 |
What about you? |
Còn bạn? |
|
16 |
Do you want to join? |
Bạn tham gia không? |
|
17 |
I’d love to |
Tôi rất muốn |
|
18 |
Sounds good |
Nghe ổn |
|
19 |
That works |
Được |
|
20 |
Deal |
Chốt |
|
21 |
I’m afraid I can’t.” / “I’ll pass. |
Tôi từ chối |
|
22 |
I don’t want to |
Tôi không muốn |
|
23 |
I’ll pass |
Tôi xin từ chối |
|
24 |
Maybe next time |
Lần sau nhé |
|
25 |
I’m not interested. |
Không quan tâm |
|
26 |
Let me think |
Để tôi nghĩ |
|
27 |
Give me a moment |
Cho tôi chút |
|
28 |
I’ll consider it |
Tôi sẽ cân nhắc |
|
29 |
I’ll try |
Tôi sẽ thử |
|
30 |
Let’s decide later |
Quyết sau |
9. Giao tiếp khi du lịch (Travel & Hotel)
Đây là nhóm câu cực kỳ hữu ích khi bạn đi du lịch nước ngoài: từ sân bay, khách sạn đến các tình huống phát sinh. Nhóm này giúp bạn tự tin xử lý các tình huống thực tế mà không bị “đứng hình”.
|
STT |
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
|
1 |
I have a reservation |
Tôi có đặt phòng |
|
2 |
I’d like to check in |
Tôi muốn nhận phòng |
|
3 |
I’d like to check out |
Tôi muốn trả phòng |
|
4 |
Can I see your passport? |
Cho tôi xem hộ chiếu |
|
5 |
Here is my passport |
Đây là hộ chiếu |
|
6 |
What time is check-in? |
Mấy giờ nhận phòng? |
|
7 |
What time is check-out? |
Mấy giờ trả phòng? |
|
8 |
Is breakfast included? |
Có bao gồm ăn sáng không? |
|
9 |
I need a taxi |
Tôi cần taxi |
|
10 |
Can you call a taxi? |
Gọi taxi giúp tôi |
|
11 |
How much is the fare? |
Giá bao nhiêu? |
|
12 |
Could you take me to this address? |
Đưa tôi đến địa chỉ này |
|
13 |
How long does it take? |
Mất bao lâu? |
|
14 |
I have a problem |
Tôi gặp vấn đề |
|
15 |
The room is not clean |
Phòng không sạch |
|
16 |
The air conditioner is broken |
Máy lạnh bị hỏng |
|
17 |
Can you fix it? |
Bạn sửa giúp được không? |
|
18 |
I need help |
Tôi cần giúp |
|
19 |
Where is the airport? |
Sân bay ở đâu? |
|
20 |
When is the next flight? |
Chuyến bay tiếp theo khi nào? |
|
21 |
What gate is it? |
Cổng số mấy? |
|
22 |
Boarding is now.” / “It’s time to board. |
Đang lên máy bay |
|
23 |
I lost my luggage |
Tôi bị mất hành lý |
|
24 |
Where can I find my luggage? |
Tôi tìm hành lý ở đâu? |
|
25 |
Can I change my ticket? |
Tôi đổi vé được không? |
|
26 |
I need a map |
Tôi cần bản đồ |
|
27 |
Is there Wi-Fi here? |
Có Wi-Fi không? |
|
28 |
What’s the password? |
Mật khẩu là gì? |
|
29 |
Can you recommend a place? |
Gợi ý địa điểm |
|
30 |
Thank you for your help |
Cảm ơn bạn |
10. Giao tiếp xã hội và kết bạn
Nhóm này giúp bạn duy trì hội thoại, kết bạn và giao tiếp tự nhiên hơn trong các tình huống đời sống, networking hoặc gặp người nước ngoài.
|
STT |
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
|
1 |
Where are you from? |
Bạn đến từ đâu? |
|
2 |
How old are you? |
Bạn bao nhiêu tuổi? |
|
3 |
What do you do? |
Bạn làm gì? |
|
4 |
What are your hobbies? |
Sở thích của bạn là gì? |
|
5 |
Do you like music? |
Bạn thích nhạc không? |
|
6 |
What kind of music do you like? |
Bạn thích nhạc gì? |
|
7 |
Do you like traveling? |
Bạn thích du lịch không? |
|
8 |
What do you do in your free time? |
Bạn làm gì lúc rảnh? |
|
9 |
Do you play sports? |
Bạn chơi thể thao không? |
|
10 |
What’s your favorite food? |
Món bạn thích là gì? |
|
11 |
Have you been here before? |
Bạn từng đến đây chưa? |
|
12 |
Do you come here often? |
Bạn hay đến đây không? |
|
13 |
Let’s hang out sometime |
Khi nào đi chơi nhé |
|
14 |
Let’s grab a coffee |
Đi uống cà phê nhé |
|
15 |
Do you want to join us? |
Bạn tham gia không? |
|
16 |
That sounds fun |
Nghe vui đấy |
|
17 |
I’d love to join |
Tôi rất muốn tham gia |
|
18 |
Maybe next time |
Lần sau nhé |
|
19 |
I’m busy today |
Hôm nay tôi bận |
|
20 |
What’s your plan today? |
Hôm nay bạn làm gì? |
|
21 |
I’m free this weekend |
Tôi rảnh cuối tuần |
|
22 |
Let’s meet up |
Gặp nhau nhé |
|
23 |
Call me when you’re free |
Rảnh thì gọi tôi |
|
24 |
Keep in touch |
Giữ liên lạc nhé |
|
25 |
It was nice meeting you |
Rất vui được gặp bạn |
|
26 |
Let’s talk again soon |
Nói chuyện lại nhé |
|
27 |
See you around |
Hẹn gặp lại |
|
28 |
You seem very friendly. |
Bạn trông thân thiện |
|
29 |
I enjoy talking with you |
Tôi thích nói chuyện với bạn |
|
30 |
Let’s be friends |
Làm bạn nhé |
Tổng hợp 500 từ vựng và cụm từ tiếng Anh giao tiếp hàng ngày thông dụng
Khi học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, người học không nên chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ mà nên học theo cụm từ, mẫu câu và ngữ cảnh sử dụng.
Cách học này giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi chào hỏi, hỏi đường, mua sắm, gọi món, trao đổi trong công việc hoặc trò chuyện với bạn bè.
Dưới đây là những từ vựng và cụm từ tiếng Anh giao tiếp thông dụng được chia theo từng tình huống thực tế để bạn dễ học, dễ ghi nhớ và áp dụng ngay trong đời sống hằng ngày.
Chủ đề 1: Chào hỏi & giao tiếp xã hội
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
greeting |
/ˈɡriːtɪŋ/ |
lời chào |
A friendly greeting starts a good talk. |
|
2 |
introduction |
/ˌɪntrəˈdʌkʃən/ |
lời giới thiệu |
Let me give a short introduction. |
|
3 |
handshake |
/ˈhændʃeɪk/ |
cái bắt tay |
A handshake is common in business. |
|
4 |
small talk |
/ˈsmɔːl tɔːk/ |
trò chuyện xã giao |
Small talk helps people feel relaxed. |
|
5 |
conversation |
/ˌkɑːnvərˈseɪʃən/ |
cuộc trò chuyện |
We had a short conversation. |
|
6 |
response |
/rɪˈspɑːns/ |
phản hồi |
His response was polite. |
|
7 |
welcome |
/ˈwelkəm/ |
sự chào đón |
Thank you for the warm welcome. |
|
8 |
goodbye |
/ˌɡʊdˈbaɪ/ |
lời tạm biệt |
She said goodbye before leaving. |
|
9 |
stranger |
/ˈstreɪndʒər/ |
người lạ |
Don’t share personal details with strangers. |
|
10 |
neighbor |
/ˈneɪbər/ |
hàng xóm |
My neighbor is very kind. |
|
11 |
guest |
/ɡest/ |
khách |
The guests arrived early. |
|
12 |
host |
/hoʊst/ |
chủ nhà / người tổ chức |
The host welcomed everyone. |
|
13 |
invitation |
/ˌɪnvɪˈteɪʃən/ |
lời mời |
I received an invitation. |
|
14 |
social event |
/ˈsoʊʃəl ɪˈvent/ |
sự kiện xã hội |
The party was a social event. |
|
15 |
first impression |
/ˌfɜːrst ɪmˈpreʃən/ |
ấn tượng đầu tiên |
A smile creates a good first impression. |
|
16 |
eye contact |
/ˈaɪ ˌkɑːntækt/ |
giao tiếp bằng mắt |
Eye contact shows confidence. |
|
17 |
body language |
/ˈbɑːdi ˌlæŋɡwɪdʒ/ |
ngôn ngữ cơ thể |
Body language is important. |
|
18 |
personal space |
/ˈpɜːrsənəl speɪs/ |
khoảng cách cá nhân |
Respect personal space. |
|
19 |
polite expression |
/pəˈlaɪt ɪkˈspreʃən/ |
cách nói lịch sự |
“Please” is a polite expression. |
|
20 |
casual conversation |
/ˈkæʒuəl ˌkɑːnvərˈseɪʃən/ |
cuộc trò chuyện thân mật |
We had a casual conversation at lunch. |
Chủ đề 2: Thông tin cá nhân & gia đình
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
full name |
/ˌfʊl ˈneɪm/ |
họ và tên |
Please write your full name. |
|
2 |
nickname |
/ˈnɪkneɪm/ |
biệt danh |
My nickname is Tom. |
|
3 |
age |
/eɪdʒ/ |
tuổi |
Age is just a number. |
|
4 |
birthday |
/ˈbɜːrθdeɪ/ |
sinh nhật |
Her birthday is in July. |
|
5 |
date of birth |
/ˌdeɪt əv ˈbɜːrθ/ |
ngày sinh |
Enter your date of birth. |
|
6 |
hometown |
/ˈhoʊmtaʊn/ |
quê nhà |
My hometown is Hue. |
|
7 |
nationality |
/ˌnæʃəˈnæləti/ |
quốc tịch |
What is your nationality? |
|
8 |
address |
/ˈædres/ |
địa chỉ |
I changed my address. |
|
9 |
phone number |
/ˈfoʊn ˌnʌmbər/ |
số điện thoại |
Can I have your phone number? |
|
10 |
email address |
/ˈiːmeɪl əˌdres/ |
địa chỉ email |
Check your email address. |
|
11 |
job |
/dʒɑːb/ |
công việc |
She has a new job. |
|
12 |
occupation |
/ˌɑːkjuˈpeɪʃən/ |
nghề nghiệp |
Teacher is a common occupation. |
|
13 |
student |
/ˈstuːdənt/ |
học sinh/sinh viên |
He is a university student. |
|
14 |
parent |
/ˈperənt/ |
bố hoặc mẹ |
Every parent wants the best for their child. |
|
15 |
sibling |
/ˈsɪblɪŋ/ |
anh chị em ruột |
I have one sibling. |
|
16 |
cousin |
/ˈkʌzən/ |
anh/chị/em họ |
My cousin lives nearby. |
|
17 |
relative |
/ˈrelətɪv/ |
họ hàng |
We visited our relatives. |
|
18 |
spouse |
/spaʊs/ |
vợ/chồng |
Her spouse works abroad. |
|
19 |
only child |
/ˈoʊnli tʃaɪld/ |
con một |
He is an only child. |
|
20 |
family member |
/ˈfæməli ˈmembər/ |
thành viên gia đình |
Each family member helps at home. |
Chủ đề 3: Thời gian & lịch trình
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
minute |
/ˈmɪnɪt/ |
phút |
Wait a minute, please. |
|
2 |
hour |
/ˈaʊər/ |
giờ |
The lesson lasts one hour. |
|
3 |
day |
/deɪ/ |
ngày |
Have a nice day. |
|
4 |
week |
/wiːk/ |
tuần |
See you next week. |
|
5 |
month |
/mʌnθ/ |
tháng |
I moved here last month. |
|
6 |
year |
/jɪr/ |
năm |
This year is important. |
|
7 |
today |
/təˈdeɪ/ |
hôm nay |
I am busy today. |
|
8 |
tomorrow |
/təˈmɑːroʊ/ |
ngày mai |
The meeting is tomorrow. |
|
9 |
yesterday |
/ˈjestərdeɪ/ |
hôm qua |
I called you yesterday. |
|
10 |
morning |
/ˈmɔːrnɪŋ/ |
buổi sáng |
I study in the morning. |
|
11 |
afternoon |
/ˌæftərˈnuːn/ |
buổi chiều |
We meet this afternoon. |
|
12 |
evening |
/ˈiːvnɪŋ/ |
buổi tối |
I read in the evening. |
|
13 |
noon |
/nuːn/ |
buổi trưa |
Lunch starts at noon. |
|
14 |
midnight |
/ˈmɪdnaɪt/ |
nửa đêm |
The store closes at midnight. |
|
15 |
weekday |
/ˈwiːkdeɪ/ |
ngày trong tuần |
I work on weekdays. |
|
16 |
weekend |
/ˈwiːkend/ |
cuối tuần |
We travel on weekends. |
|
17 |
schedule |
/ˈskedʒuːl/ |
lịch trình |
My schedule is full. |
|
18 |
appointment |
/əˈpɔɪntmənt/ |
cuộc hẹn |
I have an appointment. |
|
19 |
deadline |
/ˈdedlaɪn/ |
hạn chót |
The deadline is Friday. |
|
20 |
in advance |
/ɪn ədˈvæns/ |
trước, sớm hơn |
Book your ticket in advance. |
Chủ đề 4: Hoạt động thường ngày
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
daily routine |
/ˈdeɪli ruːˈtiːn/ |
thói quen hằng ngày |
Exercise is part of my daily routine. |
|
2 |
wake up |
/weɪk ʌp/ |
thức dậy |
I wake up at six. |
|
3 |
get up |
/ɡet ʌp/ |
ra khỏi giường |
She gets up early. |
|
4 |
brush teeth |
/brʌʃ tiːθ/ |
đánh răng |
Brush your teeth twice a day. |
|
5 |
wash face |
/wɑːʃ feɪs/ |
rửa mặt |
I wash my face every morning. |
|
6 |
take a shower |
/teɪk ə ˈʃaʊər/ |
tắm |
He takes a shower after work. |
|
7 |
get dressed |
/ɡet drest/ |
mặc đồ |
She got dressed quickly. |
|
8 |
have breakfast |
/hæv ˈbrekfəst/ |
ăn sáng |
We have breakfast at home. |
|
9 |
leave home |
/liːv hoʊm/ |
rời khỏi nhà |
I leave home at seven. |
|
10 |
go to work |
/ɡoʊ tə wɜːrk/ |
đi làm |
My father goes to work by bus. |
|
11 |
go to school |
/ɡoʊ tə skuːl/ |
đi học |
The children go to school together. |
|
12 |
take a break |
/teɪk ə breɪk/ |
nghỉ giải lao |
Let’s take a break. |
|
13 |
have lunch |
/hæv lʌntʃ/ |
ăn trưa |
I have lunch at noon. |
|
14 |
come home |
/kʌm hoʊm/ |
về nhà |
She comes home at five. |
|
15 |
do homework |
/duː ˈhoʊmwɜːrk/ |
làm bài tập về nhà |
He does homework after dinner. |
|
16 |
do housework |
/duː ˈhaʊswɜːrk/ |
làm việc nhà |
I do housework on Sundays. |
|
17 |
cook dinner |
/kʊk ˈdɪnər/ |
nấu bữa tối |
My mother cooks dinner. |
|
18 |
take out the trash |
/teɪk aʊt ðə træʃ/ |
đổ rác |
Please take out the trash. |
|
19 |
go to bed |
/ɡoʊ tə bed/ |
đi ngủ |
I go to bed early. |
|
20 |
stay up late |
/steɪ ʌp leɪt/ |
thức khuya |
Don’t stay up late. |
Chủ đề 5: Nhà cửa & sinh hoạt
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
house |
/haʊs/ |
ngôi nhà |
Their house is near the river. |
|
2 |
apartment |
/əˈpɑːrtmənt/ |
căn hộ |
I live in an apartment. |
|
3 |
room |
/ruːm/ |
căn phòng |
This room is bright. |
|
4 |
bedroom |
/ˈbedruːm/ |
phòng ngủ |
My bedroom is small. |
|
5 |
living room |
/ˈlɪvɪŋ ruːm/ |
phòng khách |
We watch TV in the living room. |
|
6 |
kitchen |
/ˈkɪtʃən/ |
nhà bếp |
The kitchen is clean. |
|
7 |
bathroom |
/ˈbæθruːm/ |
phòng tắm |
The bathroom is upstairs. |
|
8 |
balcony |
/ˈbælkəni/ |
ban công |
The balcony has a nice view. |
|
9 |
door |
/dɔːr/ |
cửa |
Please close the door. |
|
10 |
window |
/ˈwɪndoʊ/ |
cửa sổ |
Open the window, please. |
|
11 |
floor |
/flɔːr/ |
sàn nhà/tầng |
The floor is wet. |
|
12 |
ceiling |
/ˈsiːlɪŋ/ |
trần nhà |
The ceiling is high. |
|
13 |
furniture |
/ˈfɜːrnɪtʃər/ |
nội thất |
The furniture is modern. |
|
14 |
sofa |
/ˈsoʊfə/ |
ghế sofa |
The sofa is comfortable. |
|
15 |
table |
/ˈteɪbəl/ |
cái bàn |
Put the book on the table. |
|
16 |
chair |
/tʃer/ |
cái ghế |
This chair is broken. |
|
17 |
bed |
/bed/ |
cái giường |
The bed is very soft. |
|
18 |
refrigerator |
/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ |
tủ lạnh |
Put the milk in the refrigerator. |
|
19 |
washing machine |
/ˈwɑːʃɪŋ məˈʃiːn/ |
máy giặt |
The washing machine is noisy. |
|
20 |
air conditioner |
/ˈer kənˌdɪʃənər/ |
máy lạnh |
Turn on the air conditioner. |
Chủ đề 6: Đồ ăn & bữa ăn
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
meal |
/miːl/ |
bữa ăn |
Breakfast is an important meal. |
|
2 |
breakfast |
/ˈbrekfəst/ |
bữa sáng |
I had eggs for breakfast. |
|
3 |
lunch |
/lʌntʃ/ |
bữa trưa |
We had lunch together. |
|
4 |
dinner |
/ˈdɪnər/ |
bữa tối |
Dinner is ready. |
|
5 |
snack |
/snæk/ |
đồ ăn nhẹ |
I need a quick snack. |
|
6 |
dish |
/dɪʃ/ |
món ăn |
This dish is delicious. |
|
7 |
rice |
/raɪs/ |
cơm/gạo |
Rice is common in Vietnam. |
|
8 |
noodles |
/ˈnuːdəlz/ |
mì/bún/phở dạng sợi |
I ordered noodles. |
|
9 |
bread |
/bred/ |
bánh mì |
I bought fresh bread. |
|
10 |
soup |
/suːp/ |
súp/canh |
The soup is hot. |
|
11 |
salad |
/ˈsæləd/ |
món salad |
She made a salad. |
|
12 |
meat |
/miːt/ |
thịt |
I don’t eat much meat. |
|
13 |
seafood |
/ˈsiːfuːd/ |
hải sản |
This restaurant serves seafood. |
|
14 |
vegetables |
/ˈvedʒtəbəlz/ |
rau củ |
Eat more vegetables. |
|
15 |
fruit |
/fruːt/ |
trái cây |
Fruit is good for health. |
|
16 |
dessert |
/dɪˈzɜːrt/ |
món tráng miệng |
Ice cream is my favorite dessert. |
|
17 |
spicy |
/ˈspaɪsi/ |
cay |
This soup is too spicy. |
|
18 |
sweet |
/swiːt/ |
ngọt |
The cake is sweet. |
|
19 |
sour |
/ˈsaʊər/ |
chua |
The lemon tastes sour. |
|
20 |
salty |
/ˈsɔːlti/ |
mặn |
The soup is salty. |
Chủ đề 7: Nhà hàng & quán cà phê
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
restaurant |
/ˈrestərɑːnt/ |
nhà hàng |
This restaurant is famous. |
|
2 |
coffee shop |
/ˈkɑːfi ʃɑːp/ |
quán cà phê |
We met at a coffee shop. |
|
3 |
menu |
/ˈmenjuː/ |
thực đơn |
The menu has many choices. |
|
4 |
order |
/ˈɔːrdər/ |
gọi món/đơn gọi món |
I placed an order online. |
|
5 |
waiter |
/ˈweɪtər/ |
nam phục vụ |
The waiter was friendly. |
|
6 |
waitress |
/ˈweɪtrəs/ |
nữ phục vụ |
The waitress brought the menu. |
|
7 |
table |
/ˈteɪbəl/ |
bàn |
We booked a table. |
|
8 |
seat |
/siːt/ |
chỗ ngồi |
This seat is free. |
|
9 |
reservation |
/ˌrezərˈveɪʃən/ |
đặt chỗ |
We made a reservation. |
|
10 |
appetizer |
/ˈæpɪtaɪzər/ |
món khai vị |
We ordered an appetizer. |
|
11 |
main course |
/ˌmeɪn ˈkɔːrs/ |
món chính |
The main course was chicken. |
|
12 |
side dish |
/ˈsaɪd dɪʃ/ |
món ăn kèm |
Salad is a side dish. |
|
13 |
drink |
/drɪŋk/ |
đồ uống |
I ordered a cold drink. |
|
14 |
refill |
/ˈriːfɪl/ |
phần thêm đồ uống |
Free refills are available. |
|
15 |
bill |
/bɪl/ |
hóa đơn |
The bill is on the table. |
|
16 |
tip |
/tɪp/ |
tiền boa |
We left a tip. |
|
17 |
takeout |
/ˈteɪkaʊt/ |
đồ mang đi |
I ordered takeout. |
|
18 |
dine-in |
/ˈdaɪn ɪn/ |
ăn tại chỗ |
Dine-in service is available. |
|
19 |
service charge |
/ˈsɜːrvɪs tʃɑːrdʒ/ |
phí phục vụ |
The service charge is included. |
|
20 |
house special |
/ˌhaʊs ˈspeʃəl/ |
món đặc biệt của quán |
The house special is fish. |
Chủ đề 8: Mua sắm
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
store |
/stɔːr/ |
cửa hàng |
The store is open. |
|
2 |
shop |
/ʃɑːp/ |
cửa tiệm |
This shop sells clothes. |
|
3 |
shopping mall |
/ˈʃɑːpɪŋ mɔːl/ |
trung tâm thương mại |
The shopping mall is crowded. |
|
4 |
supermarket |
/ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/ |
siêu thị |
I bought milk at the supermarket. |
|
5 |
market |
/ˈmɑːrkɪt/ |
chợ |
The market is busy. |
|
6 |
price |
/praɪs/ |
giá |
The price is fair. |
|
7 |
size |
/saɪz/ |
kích cỡ |
This size fits me. |
|
8 |
color |
/ˈkʌlər/ |
màu sắc |
I like this color. |
|
9 |
brand |
/brænd/ |
thương hiệu |
This brand is popular. |
|
10 |
cashier |
/kæˈʃɪr/ |
thu ngân |
Pay at the cashier. |
|
11 |
customer |
/ˈkʌstəmər/ |
khách hàng |
The customer asked for help. |
|
12 |
discount |
/ˈdɪskaʊnt/ |
giảm giá |
The store offers a discount. |
|
13 |
sale |
/seɪl/ |
đợt khuyến mãi |
These shoes are on sale. |
|
14 |
receipt |
/rɪˈsiːt/ |
hóa đơn |
Keep your receipt. |
|
15 |
payment |
/ˈpeɪmənt/ |
thanh toán |
The payment was successful. |
|
16 |
fitting room |
/ˈfɪtɪŋ ruːm/ |
phòng thử đồ |
The fitting room is over there. |
|
17 |
shopping cart |
/ˈʃɑːpɪŋ kɑːrt/ |
xe đẩy mua hàng |
Put the items in the cart. |
|
18 |
return |
/rɪˈtɜːrn/ |
trả hàng |
The return took five minutes. |
|
19 |
exchange |
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
đổi hàng |
I need an exchange. |
|
20 |
out of stock |
/aʊt əv stɑːk/ |
hết hàng |
This item is out of stock. |
Chủ đề 9: Địa điểm & chỉ đường
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
street |
/striːt/ |
đường phố |
The street is quiet. |
|
2 |
road |
/roʊd/ |
con đường |
This road is busy. |
|
3 |
avenue |
/ˈævənuː/ |
đại lộ |
The hotel is on Fifth Avenue. |
|
4 |
corner |
/ˈkɔːrnər/ |
góc đường |
The café is on the corner. |
|
5 |
block |
/blɑːk/ |
dãy nhà/khoảng phố |
Walk two blocks. |
|
6 |
map |
/mæp/ |
bản đồ |
Check the map. |
|
7 |
location |
/loʊˈkeɪʃən/ |
vị trí |
Send me your location. |
|
8 |
direction |
/dəˈrekʃən/ |
hướng dẫn đường |
I need directions. |
|
9 |
intersection |
/ˌɪntərˈsekʃən/ |
giao lộ |
Turn right at the intersection. |
|
10 |
traffic light |
/ˈtræfɪk laɪt/ |
đèn giao thông |
Stop at the traffic light. |
|
11 |
crosswalk |
/ˈkrɔːswɔːk/ |
vạch qua đường |
Use the crosswalk. |
|
12 |
nearby |
/ˌnɪrˈbaɪ/ |
gần đây |
There is a bank nearby. |
|
13 |
far |
/fɑːr/ |
xa |
The station is far. |
|
14 |
turn left |
/tɜːrn left/ |
rẽ trái |
Turn left at the corner. |
|
15 |
turn right |
/tɜːrn raɪt/ |
rẽ phải |
Turn right after the bridge. |
|
16 |
go straight |
/ɡoʊ streɪt/ |
đi thẳng |
Go straight for one minute. |
|
17 |
next to |
/nekst tuː/ |
bên cạnh |
The shop is next to the bank. |
|
18 |
across from |
/əˈkrɔːs frəm/ |
đối diện |
The school is across from the park. |
|
19 |
behind |
/bɪˈhaɪnd/ |
phía sau |
The parking lot is behind the building. |
|
20 |
in front of |
/ɪn ˈfrʌnt əv/ |
phía trước |
The bus stop is in front of the mall. |
Chủ đề 10: Phương tiện & di chuyển
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
bus |
/bʌs/ |
xe buýt |
I take the bus to school. |
|
2 |
train |
/treɪn/ |
tàu hỏa |
The train is late. |
|
3 |
subway |
/ˈsʌbweɪ/ |
tàu điện ngầm |
We took the subway. |
|
4 |
taxi |
/ˈtæksi/ |
taxi |
I called a taxi. |
|
5 |
motorbike |
/ˈmoʊtərbaɪk/ |
xe máy |
He rides a motorbike. |
|
6 |
car |
/kɑːr/ |
ô tô |
The car is new. |
|
7 |
bicycle |
/ˈbaɪsɪkəl/ |
xe đạp |
She goes by bicycle. |
|
8 |
airport |
/ˈerpɔːrt/ |
sân bay |
The airport is far. |
|
9 |
station |
/ˈsteɪʃən/ |
nhà ga/trạm |
Meet me at the station. |
|
10 |
ticket |
/ˈtɪkɪt/ |
vé |
I bought a ticket. |
|
11 |
one-way ticket |
/ˌwʌn weɪ ˈtɪkɪt/ |
vé một chiều |
I need a one-way ticket. |
|
12 |
round-trip ticket |
/ˌraʊnd trɪp ˈtɪkɪt/ |
vé khứ hồi |
A round-trip ticket is cheaper. |
|
13 |
platform |
/ˈplætfɔːrm/ |
sân ga |
The train leaves from platform two. |
|
14 |
gate |
/ɡeɪt/ |
cổng |
The flight leaves from gate five. |
|
15 |
seat |
/siːt/ |
ghế/chỗ ngồi |
My seat is near the window. |
|
16 |
fare |
/fer/ |
tiền vé |
The bus fare is cheap. |
|
17 |
route |
/ruːt/ |
tuyến đường |
This route is faster. |
|
18 |
traffic |
/ˈtræfɪk/ |
giao thông |
Traffic is heavy today. |
|
19 |
luggage |
/ˈlʌɡɪdʒ/ |
hành lý |
My luggage is heavy. |
|
20 |
flight |
/flaɪt/ |
chuyến bay |
The flight was delayed. |
Chủ đề 11: Học tập & lớp học
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
classroom |
/ˈklæsruːm/ |
lớp học |
The classroom is clean. |
|
2 |
lesson |
/ˈlesən/ |
bài học |
Today’s lesson is easy. |
|
3 |
homework |
/ˈhoʊmwɜːrk/ |
bài tập về nhà |
I finished my homework. |
|
4 |
assignment |
/əˈsaɪnmənt/ |
bài tập/nhiệm vụ |
The assignment is due tomorrow. |
|
5 |
exam |
/ɪɡˈzæm/ |
kỳ thi |
The exam starts at eight. |
|
6 |
test |
/test/ |
bài kiểm tra |
We have a test today. |
|
7 |
score |
/skɔːr/ |
điểm số |
Her score improved. |
|
8 |
grade |
/ɡreɪd/ |
điểm/lớp |
He got a good grade. |
|
9 |
teacher |
/ˈtiːtʃər/ |
giáo viên |
The teacher explained the lesson. |
|
10 |
student |
/ˈstuːdənt/ |
học sinh/sinh viên |
The students listened carefully. |
|
11 |
textbook |
/ˈtekstbʊk/ |
sách giáo khoa |
Open your textbook. |
|
12 |
notebook |
/ˈnoʊtbʊk/ |
vở ghi |
I wrote it in my notebook. |
|
13 |
dictionary |
/ˈdɪkʃəneri/ |
từ điển |
Use a dictionary. |
|
14 |
vocabulary |
/voʊˈkæbjəleri/ |
từ vựng |
Reading builds vocabulary. |
|
15 |
grammar |
/ˈɡræmər/ |
ngữ pháp |
Grammar helps you write correctly. |
|
16 |
pronunciation |
/prəˌnʌnsiˈeɪʃən/ |
phát âm |
Pronunciation needs practice. |
|
17 |
speaking |
/ˈspiːkɪŋ/ |
kỹ năng nói |
Speaking improves with practice. |
|
18 |
listening |
/ˈlɪsənɪŋ/ |
kỹ năng nghe |
Listening is important. |
|
19 |
reading |
/ˈriːdɪŋ/ |
kỹ năng đọc |
Reading helps you learn words. |
|
20 |
writing |
/ˈraɪtɪŋ/ |
kỹ năng viết |
Writing takes time to improve. |
Chủ đề 12: Công việc & văn phòng
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
office |
/ˈɔːfɪs/ |
văn phòng |
She works in an office. |
|
2 |
workplace |
/ˈwɜːrkpleɪs/ |
nơi làm việc |
Communication matters in the workplace. |
|
3 |
colleague |
/ˈkɑːliːɡ/ |
đồng nghiệp |
My colleague helped me. |
|
4 |
manager |
/ˈmænɪdʒər/ |
quản lý |
The manager approved the plan. |
|
5 |
boss |
/bɔːs/ |
sếp |
My boss is supportive. |
|
6 |
client |
/ˈklaɪənt/ |
khách hàng |
We met a new client. |
|
7 |
project |
/ˈprɑːdʒekt/ |
dự án |
The project starts next week. |
|
8 |
task |
/tæsk/ |
nhiệm vụ |
I finished the task. |
|
9 |
meeting |
/ˈmiːtɪŋ/ |
cuộc họp |
The meeting starts soon. |
|
10 |
report |
/rɪˈpɔːrt/ |
báo cáo |
Please send the report. |
|
11 |
presentation |
/ˌprezənˈteɪʃən/ |
bài thuyết trình |
Her presentation was clear. |
|
12 |
|
/ˈiːmeɪl/ |
|
I replied to the email. |
|
13 |
deadline |
/ˈdedlaɪn/ |
hạn chót |
The deadline is tomorrow. |
|
14 |
schedule |
/ˈskedʒuːl/ |
lịch trình |
My schedule is busy. |
|
15 |
shift |
/ʃɪft/ |
ca làm |
My shift starts at nine. |
|
16 |
overtime |
/ˈoʊvərtaɪm/ |
làm thêm giờ |
She worked overtime. |
|
17 |
day off |
/deɪ ɔːf/ |
ngày nghỉ |
I need a day off. |
|
18 |
salary |
/ˈsæləri/ |
lương |
His salary increased. |
|
19 |
interview |
/ˈɪntərvjuː/ |
phỏng vấn |
I have an interview tomorrow. |
|
20 |
resume |
/ˈrezəmeɪ/ |
sơ yếu lý lịch/CV |
Send your resume by email. |
Chủ đề 13: Điện thoại & Internet
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
smartphone |
/ˈsmɑːrtfoʊn/ |
điện thoại thông minh |
My smartphone is new. |
|
2 |
charger |
/ˈtʃɑːrdʒər/ |
sạc |
I forgot my charger. |
|
3 |
battery |
/ˈbætəri/ |
pin |
The battery is low. |
|
4 |
screen |
/skriːn/ |
màn hình |
The screen is cracked. |
|
5 |
keyboard |
/ˈkiːbɔːrd/ |
bàn phím |
The keyboard is not working. |
|
6 |
app |
/æp/ |
ứng dụng |
This app is useful. |
|
7 |
internet |
/ˈɪntərnet/ |
Internet |
The internet is slow. |
|
8 |
Wi-Fi |
/ˈwaɪ faɪ/ |
Wi-Fi |
The Wi-Fi is free. |
|
9 |
password |
/ˈpæswɜːrd/ |
mật khẩu |
Don’t share your password. |
|
10 |
username |
/ˈjuːzərneɪm/ |
tên đăng nhập |
Enter your username. |
|
11 |
account |
/əˈkaʊnt/ |
tài khoản |
I created an account. |
|
12 |
website |
/ˈwebsaɪt/ |
trang web |
This website is helpful. |
|
13 |
browser |
/ˈbraʊzər/ |
trình duyệt |
Open the link in your browser. |
|
14 |
inbox |
/ˈɪnbɑːks/ |
hộp thư đến |
My inbox is full. |
|
15 |
attachment |
/əˈtætʃmənt/ |
tệp đính kèm |
The attachment is large. |
|
16 |
file |
/faɪl/ |
tệp |
Save the file. |
|
17 |
download |
/ˈdaʊnloʊd/ |
tải xuống |
Download the file. |
|
18 |
upload |
/ˈʌploʊd/ |
tải lên |
Upload your photo. |
|
19 |
link |
/lɪŋk/ |
liên kết |
Click the link. |
|
20 |
video call |
/ˈvɪdioʊ kɔːl/ |
cuộc gọi video |
We had a video call. |
Chủ đề 14: Sức khỏe & cơ thể
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
headache |
/ˈhedeɪk/ |
đau đầu |
I have a headache. |
|
2 |
stomachache |
/ˈstʌməkeɪk/ |
đau bụng |
She has a stomachache. |
|
3 |
sore throat |
/ˌsɔːr ˈθroʊt/ |
đau họng |
A sore throat makes speaking hard. |
|
4 |
fever |
/ˈfiːvər/ |
sốt |
The child has a fever. |
|
5 |
cough |
/kɔːf/ |
ho |
His cough is better now. |
|
6 |
cold |
/koʊld/ |
cảm lạnh |
I caught a cold. |
|
7 |
flu |
/fluː/ |
cúm |
She stayed home with the flu. |
|
8 |
medicine |
/ˈmedɪsən/ |
thuốc |
Take the medicine after meals. |
|
9 |
pill |
/pɪl/ |
viên thuốc |
Take one pill a day. |
|
10 |
pharmacy |
/ˈfɑːrməsi/ |
nhà thuốc |
There is a pharmacy nearby. |
|
11 |
doctor |
/ˈdɑːktər/ |
bác sĩ |
You should see a doctor. |
|
12 |
nurse |
/nɜːrs/ |
y tá |
The nurse checked my temperature. |
|
13 |
hospital |
/ˈhɑːspɪtl/ |
bệnh viện |
She works at a hospital. |
|
14 |
clinic |
/ˈklɪnɪk/ |
phòng khám |
The clinic opens at eight. |
|
15 |
appointment |
/əˈpɔɪntmənt/ |
cuộc hẹn |
I have a doctor’s appointment. |
|
16 |
health check-up |
/ˈhelθ ˈtʃek ʌp/ |
khám sức khỏe |
I need a health check-up. |
|
17 |
allergy |
/ˈælərdʒi/ |
dị ứng |
He has a food allergy. |
|
18 |
pain |
/peɪn/ |
cơn đau |
The pain is gone. |
|
19 |
dizzy |
/ˈdɪzi/ |
chóng mặt |
I feel dizzy. |
|
20 |
emergency |
/ɪˈmɜːrdʒənsi/ |
trường hợp khẩn cấp |
Call for help in an emergency. |
Chủ đề 15: Cảm xúc & ý kiến
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
happy |
/ˈhæpi/ |
vui vẻ |
She looks happy. |
|
2 |
sad |
/sæd/ |
buồn |
He felt sad. |
|
3 |
angry |
/ˈæŋɡri/ |
tức giận |
Don’t speak when you are angry. |
|
4 |
tired |
/ˈtaɪərd/ |
mệt |
I’m tired after work. |
|
5 |
bored |
/bɔːrd/ |
chán |
The students looked bored. |
|
6 |
excited |
/ɪkˈsaɪtɪd/ |
hào hứng |
We are excited about the trip. |
|
7 |
worried |
/ˈwɜːrid/ |
lo lắng |
She is worried about the test. |
|
8 |
nervous |
/ˈnɜːrvəs/ |
hồi hộp |
He felt nervous before the interview. |
|
9 |
scared |
/skerd/ |
sợ |
The child was scared. |
|
10 |
surprised |
/sərˈpraɪzd/ |
ngạc nhiên |
I was surprised by the news. |
|
11 |
relaxed |
/rɪˈlækst/ |
thư giãn |
I feel relaxed now. |
|
12 |
confused |
/kənˈfjuːzd/ |
bối rối |
She looked confused. |
|
13 |
disappointed |
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ |
thất vọng |
He was disappointed. |
|
14 |
proud |
/praʊd/ |
tự hào |
I’m proud of you. |
|
15 |
grateful |
/ˈɡreɪtfəl/ |
biết ơn |
I’m grateful for your help. |
|
16 |
lonely |
/ˈloʊnli/ |
cô đơn |
She felt lonely. |
|
17 |
calm |
/kɑːm/ |
bình tĩnh |
Stay calm. |
|
18 |
busy |
/ˈbɪzi/ |
bận |
I’m busy today. |
|
19 |
in a good mood |
/ɪn ə ɡʊd muːd/ |
tâm trạng tốt |
She is in a good mood. |
|
20 |
under pressure |
/ˈʌndər ˈpreʃər/ |
chịu áp lực |
Students feel under pressure before exams. |
Chủ đề 16: Thời tiết & thiên nhiên
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
weather |
/ˈweðər/ |
thời tiết |
The weather is nice. |
|
2 |
forecast |
/ˈfɔːrkæst/ |
dự báo |
The forecast says it will rain. |
|
3 |
temperature |
/ˈtemprətʃər/ |
nhiệt độ |
The temperature is high. |
|
4 |
sunny |
/ˈsʌni/ |
có nắng |
It is sunny today. |
|
5 |
cloudy |
/ˈklaʊdi/ |
nhiều mây |
The sky is cloudy. |
|
6 |
rainy |
/ˈreɪni/ |
có mưa |
It is rainy this morning. |
|
7 |
windy |
/ˈwɪndi/ |
có gió |
It is windy outside. |
|
8 |
stormy |
/ˈstɔːrmi/ |
có bão |
The weather is stormy. |
|
9 |
humid |
/ˈhjuːmɪd/ |
ẩm |
The air is humid. |
|
10 |
dry |
/draɪ/ |
khô |
The weather is dry. |
|
11 |
hot |
/hɑːt/ |
nóng |
It is hot today. |
|
12 |
cold |
/koʊld/ |
lạnh |
The water is cold. |
|
13 |
warm |
/wɔːrm/ |
ấm |
The weather is warm. |
|
14 |
cool |
/kuːl/ |
mát |
The evening is cool. |
|
15 |
sky |
/skaɪ/ |
bầu trời |
The sky is blue. |
|
16 |
rain |
/reɪn/ |
mưa |
The rain stopped. |
|
17 |
wind |
/wɪnd/ |
gió |
The wind is strong. |
|
18 |
storm |
/stɔːrm/ |
cơn bão |
A storm is coming. |
|
19 |
sunshine |
/ˈsʌnʃaɪn/ |
ánh nắng |
I love the morning sunshine. |
|
20 |
season |
/ˈsiːzən/ |
mùa |
Spring is my favorite season. |
Chủ đề 17: Tiền bạc & ngân hàng
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
cash |
/kæʃ/ |
tiền mặt |
I paid in cash. |
|
2 |
coin |
/kɔɪn/ |
đồng xu |
He found a coin. |
|
3 |
bill |
/bɪl/ |
hóa đơn/tờ tiền |
The bill is on the table. |
|
4 |
wallet |
/ˈwɑːlɪt/ |
ví |
I lost my wallet. |
|
5 |
credit card |
/ˈkredɪt kɑːrd/ |
thẻ tín dụng |
Can I use a credit card? |
|
6 |
debit card |
/ˈdebɪt kɑːrd/ |
thẻ ghi nợ |
I paid with a debit card. |
|
7 |
bank account |
/ˈbæŋk əˌkaʊnt/ |
tài khoản ngân hàng |
She opened a bank account. |
|
8 |
ATM |
/ˌeɪ tiː ˈem/ |
máy ATM |
There is an ATM nearby. |
|
9 |
payment |
/ˈpeɪmənt/ |
thanh toán |
The payment was successful. |
|
10 |
refund |
/ˈriːfʌnd/ |
hoàn tiền |
I asked for a refund. |
|
11 |
deposit |
/dɪˈpɑːzɪt/ |
tiền đặt cọc |
We paid a deposit. |
|
12 |
transfer |
/trænsˈfɜːr/ |
chuyển khoản |
I made a bank transfer. |
|
13 |
transaction |
/trænˈzækʃən/ |
giao dịch |
The transaction failed. |
|
14 |
exchange rate |
/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ |
tỷ giá |
The exchange rate changed. |
|
15 |
service fee |
/ˈsɜːrvɪs fiː/ |
phí dịch vụ |
The service fee is small. |
|
16 |
balance |
/ˈbæləns/ |
số dư |
Check your balance. |
|
17 |
budget |
/ˈbʌdʒɪt/ |
ngân sách |
We have a small budget. |
|
18 |
expense |
/ɪkˈspens/ |
chi phí |
Rent is a big expense. |
|
19 |
price tag |
/ˈpraɪs tæɡ/ |
nhãn giá |
The price tag is missing. |
|
20 |
receipt number |
/rɪˈsiːt ˈnʌmbər/ |
số hóa đơn |
Keep your receipt number. |
Chủ đề 18: Dịch vụ & địa điểm công cộng
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
customer service |
/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/ |
dịch vụ khách hàng |
Their customer service is good. |
|
2 |
help desk |
/ˈhelp desk/ |
quầy hỗ trợ |
Ask the help desk. |
|
3 |
information desk |
/ˌɪnfərˈmeɪʃən desk/ |
quầy thông tin |
The information desk is near the entrance. |
|
4 |
restroom |
/ˈrestruːm/ |
nhà vệ sinh |
The restroom is on the left. |
|
5 |
elevator |
/ˈelɪveɪtər/ |
thang máy |
Take the elevator. |
|
6 |
escalator |
/ˈeskəleɪtər/ |
thang cuốn |
The escalator is not working. |
|
7 |
entrance |
/ˈentrəns/ |
lối vào |
The entrance is closed. |
|
8 |
exit |
/ˈeɡzɪt/ |
lối ra |
Follow the exit sign. |
|
9 |
parking lot |
/ˈpɑːrkɪŋ lɑːt/ |
bãi đỗ xe |
The parking lot is full. |
|
10 |
waiting area |
/ˈweɪtɪŋ ˈeriə/ |
khu vực chờ |
Please sit in the waiting area. |
|
11 |
service counter |
/ˈsɜːrvɪs ˈkaʊntər/ |
quầy dịch vụ |
Go to the service counter. |
|
12 |
ticket machine |
/ˈtɪkɪt məˈʃiːn/ |
máy bán vé |
Use the ticket machine. |
|
13 |
lost and found |
/ˌlɔːst ən ˈfaʊnd/ |
quầy đồ thất lạc |
Check the lost and found. |
|
14 |
opening hours |
/ˈoʊpənɪŋ ˈaʊərz/ |
giờ mở cửa |
The opening hours are posted online. |
|
15 |
closing time |
/ˈkloʊzɪŋ taɪm/ |
giờ đóng cửa |
Closing time is 9 p.m. |
|
16 |
queue |
/kjuː/ |
hàng chờ |
The queue is long. |
|
17 |
form |
/fɔːrm/ |
biểu mẫu |
Fill out this form. |
|
18 |
staff |
/stæf/ |
nhân viên |
The staff are helpful. |
|
19 |
security guard |
/sɪˈkjʊrəti ɡɑːrd/ |
bảo vệ |
Ask the security guard. |
|
20 |
public transport |
/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/ |
phương tiện công cộng |
Public transport is convenient. |
Chủ đề 19: Giải trí & sở thích
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
hobby |
/ˈhɑːbi/ |
sở thích |
Reading is my hobby. |
|
2 |
free time |
/ˈfriː taɪm/ |
thời gian rảnh |
I swim in my free time. |
|
3 |
movie |
/ˈmuːvi/ |
phim |
We watched a movie. |
|
4 |
music |
/ˈmjuːzɪk/ |
âm nhạc |
I listen to music every day. |
|
5 |
song |
/sɔːŋ/ |
bài hát |
This song is popular. |
|
6 |
book |
/bʊk/ |
sách |
I bought a new book. |
|
7 |
sport |
/spɔːrt/ |
thể thao |
Football is a popular sport. |
|
8 |
exercise |
/ˈeksərsaɪz/ |
bài tập/thể dục |
Exercise is good for health. |
|
9 |
gym |
/dʒɪm/ |
phòng tập |
I go to the gym. |
|
10 |
game |
/ɡeɪm/ |
trò chơi |
This game is fun. |
|
11 |
photography |
/fəˈtɑːɡrəfi/ |
nhiếp ảnh |
Photography is his hobby. |
|
12 |
drawing |
/ˈdrɔːɪŋ/ |
vẽ |
She enjoys drawing. |
|
13 |
dancing |
/ˈdænsɪŋ/ |
nhảy/khiêu vũ |
Dancing helps me relax. |
|
14 |
singing |
/ˈsɪŋɪŋ/ |
ca hát |
Singing builds confidence. |
|
15 |
concert |
/ˈkɑːnsərt/ |
buổi hòa nhạc |
The concert starts at eight. |
|
16 |
museum |
/mjuˈziːəm/ |
bảo tàng |
We visited a museum. |
|
17 |
park |
/pɑːrk/ |
công viên |
The park is beautiful. |
|
18 |
beach |
/biːtʃ/ |
bãi biển |
We went to the beach. |
|
19 |
picnic |
/ˈpɪknɪk/ |
buổi dã ngoại |
We had a picnic. |
|
20 |
party |
/ˈpɑːrti/ |
bữa tiệc |
The party was fun. |
Chủ đề 20: Mối quan hệ & giao tiếp
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
friend |
/frend/ |
bạn bè |
She is my best friend. |
|
2 |
best friend |
/ˌbest ˈfrend/ |
bạn thân |
My best friend knows me well. |
|
3 |
classmate |
/ˈklæsmeɪt/ |
bạn cùng lớp |
My classmate helped me. |
|
4 |
roommate |
/ˈruːmmeɪt/ |
bạn cùng phòng |
My roommate is friendly. |
|
5 |
neighbor |
/ˈneɪbər/ |
hàng xóm |
Our neighbor is kind. |
|
6 |
teammate |
/ˈtiːmmeɪt/ |
đồng đội |
He is a great teammate. |
|
7 |
acquaintance |
/əˈkweɪntəns/ |
người quen |
She is an acquaintance from work. |
|
8 |
relationship |
/rɪˈleɪʃənʃɪp/ |
mối quan hệ |
Trust is important in a relationship. |
|
9 |
friendship |
/ˈfrendʃɪp/ |
tình bạn |
Their friendship is strong. |
|
10 |
trust |
/trʌst/ |
sự tin tưởng |
Trust takes time. |
|
11 |
respect |
/rɪˈspekt/ |
sự tôn trọng |
Respect is important. |
|
12 |
support |
/səˈpɔːrt/ |
sự hỗ trợ |
Thank you for your support. |
|
13 |
advice |
/ədˈvaɪs/ |
lời khuyên |
I need your advice. |
|
14 |
apology |
/əˈpɑːlədʒi/ |
lời xin lỗi |
He made an apology. |
|
15 |
compliment |
/ˈkɑːmplɪmənt/ |
lời khen |
She gave me a compliment. |
|
16 |
argument |
/ˈɑːrɡjumənt/ |
cuộc tranh cãi |
They had an argument. |
|
17 |
agreement |
/əˈɡriːmənt/ |
sự đồng ý/thỏa thuận |
We reached an agreement. |
|
18 |
disagreement |
/ˌdɪsəˈɡriːmənt/ |
sự bất đồng |
There was a disagreement. |
|
19 |
promise |
/ˈprɑːmɪs/ |
lời hứa |
Keep your promise. |
|
20 |
invitation |
/ˌɪnvɪˈteɪʃən/ |
lời mời |
I accepted the invitation. |
Chủ đề 21: Quần áo & ngoại hình
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
shirt |
/ʃɜːrt/ |
áo sơ mi/áo |
This shirt is clean. |
|
2 |
T-shirt |
/ˈtiː ʃɜːrt/ |
áo thun |
I like this T-shirt. |
|
3 |
pants |
/pænts/ |
quần dài |
These pants are comfortable. |
|
4 |
jeans |
/dʒiːnz/ |
quần jeans |
She wears jeans often. |
|
5 |
dress |
/dres/ |
váy liền |
The dress is beautiful. |
|
6 |
skirt |
/skɜːrt/ |
chân váy |
She bought a new skirt. |
|
7 |
jacket |
/ˈdʒækɪt/ |
áo khoác |
Take a jacket with you. |
|
8 |
coat |
/koʊt/ |
áo khoác dày |
This coat is warm. |
|
9 |
shoes |
/ʃuːz/ |
giày |
My shoes are wet. |
|
10 |
sneakers |
/ˈsniːkərz/ |
giày thể thao |
He wears sneakers to school. |
|
11 |
socks |
/sɑːks/ |
tất/vớ |
I need new socks. |
|
12 |
hat |
/hæt/ |
mũ |
Wear a hat in the sun. |
|
13 |
bag |
/bæɡ/ |
túi |
Her bag is heavy. |
|
14 |
glasses |
/ˈɡlæsɪz/ |
kính mắt |
He wears glasses. |
|
15 |
size |
/saɪz/ |
kích cỡ |
This size is too small. |
|
16 |
color |
/ˈkʌlər/ |
màu sắc |
What color do you like? |
|
17 |
style |
/staɪl/ |
kiểu dáng/phong cách |
I like your style. |
|
18 |
comfortable |
/ˈkʌmftərbəl/ |
thoải mái |
These shoes are comfortable. |
|
19 |
formal |
/ˈfɔːrməl/ |
trang trọng |
Wear formal clothes to the interview. |
|
20 |
casual |
/ˈkæʒuəl/ |
thoải mái/không trang trọng |
Casual clothes are fine. |
Chủ đề 22: Du lịch & khách sạn
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
hotel |
/hoʊˈtel/ |
khách sạn |
The hotel is near the beach. |
|
2 |
hostel |
/ˈhɑːstəl/ |
nhà trọ/hostel |
We stayed at a hostel. |
|
3 |
resort |
/rɪˈzɔːrt/ |
khu nghỉ dưỡng |
The resort has a pool. |
|
4 |
front desk |
/ˌfrʌnt ˈdesk/ |
quầy lễ tân |
Ask at the front desk. |
|
5 |
lobby |
/ˈlɑːbi/ |
sảnh |
The lobby is on the first floor. |
|
6 |
single room |
/ˈsɪŋɡəl ruːm/ |
phòng đơn |
I booked a single room. |
|
7 |
double room |
/ˈdʌbəl ruːm/ |
phòng đôi |
We need a double room. |
|
8 |
twin room |
/ˈtwɪn ruːm/ |
phòng hai giường đơn |
They booked a twin room. |
|
9 |
reservation |
/ˌrezərˈveɪʃən/ |
đặt chỗ |
I confirmed my reservation. |
|
10 |
booking |
/ˈbʊkɪŋ/ |
đặt phòng/đặt chỗ |
The booking is under my name. |
|
11 |
check-in (danh từ) check in (động từ) |
/ˈtʃek ɪn/ |
nhận phòng/làm thủ tục |
Check-in starts at two. |
|
12 |
check-out (danh từ) check out (động từ) |
/ˈtʃek aʊt/ |
trả phòng |
Check-out is at noon. |
|
13 |
room key |
/ˈruːm kiː/ |
chìa khóa phòng |
I lost my room key. |
|
14 |
breakfast included |
/ˈbrekfəst ɪnˈkluːdɪd/ |
bao gồm bữa sáng |
Breakfast is included. |
|
15 |
luggage storage |
/ˈlʌɡɪdʒ ˈstɔːrɪdʒ/ |
nơi gửi hành lý |
The hotel offers luggage storage. |
|
16 |
air conditioning |
/ˈer kənˌdɪʃənɪŋ/ |
điều hòa không khí |
The room has air conditioning. |
|
17 |
housekeeping |
/ˈhaʊskiːpɪŋ/ |
dịch vụ dọn phòng |
Housekeeping cleans the room daily. |
|
18 |
late check-out |
/ˌleɪt ˈtʃek aʊt/ |
trả phòng muộn |
Late check-out costs extra. |
|
19 |
travel plan |
/ˈtrævəl plæn/ |
kế hoạch du lịch |
Our travel plan is simple. |
|
20 |
tourist attraction |
/ˈtʊrɪst əˈtrækʃən/ |
điểm tham quan |
The museum is a tourist attraction. |
Chủ đề 23: Vấn đề thường gặp & khẩn cấp
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
problem |
/ˈprɑːbləm/ |
vấn đề |
We need to solve this problem. |
|
2 |
mistake |
/mɪˈsteɪk/ |
lỗi sai |
Everyone makes mistakes. |
|
3 |
issue |
/ˈɪʃuː/ |
vấn đề |
This is a serious issue. |
|
4 |
delay |
/dɪˈleɪ/ |
sự chậm trễ |
The delay lasted one hour. |
|
5 |
accident |
/ˈæksɪdənt/ |
tai nạn |
There was an accident. |
|
6 |
emergency |
/ɪˈmɜːrdʒənsi/ |
trường hợp khẩn cấp |
Call this number in an emergency. |
|
7 |
danger |
/ˈdeɪndʒər/ |
nguy hiểm |
Stay away from danger. |
|
8 |
warning |
/ˈwɔːrnɪŋ/ |
cảnh báo |
The warning sign is clear. |
|
9 |
safe |
/seɪf/ |
an toàn |
This place is safe. |
|
10 |
help |
/help/ |
sự giúp đỡ |
We need help. |
|
11 |
first aid |
/ˌfɜːrst ˈeɪd/ |
sơ cứu |
He learned first aid. |
|
12 |
ambulance |
/ˈæmbjələns/ |
xe cứu thương |
Call an ambulance. |
|
13 |
police station |
/pəˈliːs ˈsteɪʃən/ |
đồn cảnh sát |
The police station is nearby. |
|
14 |
fire station |
/ˈfaɪər ˌsteɪʃən/ |
trạm cứu hỏa |
The fire station is on this street. |
|
15 |
broken |
/ˈbroʊkən/ |
bị hỏng |
My phone is broken. |
|
16 |
lost |
/lɔːst/ |
bị mất/lạc |
I lost my bag. |
|
17 |
stolen |
/ˈstoʊlən/ |
bị đánh cắp |
My bike was stolen. |
|
18 |
missing |
/ˈmɪsɪŋ/ |
thất lạc/mất tích |
My keys are missing. |
|
19 |
urgent |
/ˈɜːrdʒənt/ |
khẩn cấp |
This is urgent. |
|
20 |
solution |
/səˈluːʃən/ |
giải pháp |
We found a solution. |
Chủ đề 24: Lịch sự, yêu cầu & hỗ trợ
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
request |
/rɪˈkwest/ |
yêu cầu |
I sent a request. |
|
2 |
favor |
/ˈfeɪvər/ |
việc nhờ vả |
Can you do me a favor? |
|
3 |
permission |
/pərˈmɪʃən/ |
sự cho phép |
You need permission to enter. |
|
4 |
apology |
/əˈpɑːlədʒi/ |
lời xin lỗi |
She accepted his apology. |
|
5 |
excuse |
/ɪkˈskjuːs/ |
lý do/lời xin phép |
That is not a good excuse. |
|
6 |
thanks |
/θæŋks/ |
lời cảm ơn |
Thanks for your help. |
|
7 |
reminder |
/rɪˈmaɪndər/ |
lời nhắc |
I set a reminder. |
|
8 |
suggestion |
/səˈdʒestʃən/ |
gợi ý |
Your suggestion is helpful. |
|
9 |
advice |
/ədˈvaɪs/ |
lời khuyên |
I need some advice. |
|
10 |
offer |
/ˈɔːfər/ |
lời đề nghị |
Thank you for the offer. |
|
11 |
agreement |
/əˈɡriːmənt/ |
sự đồng ý/thỏa thuận |
We made an agreement. |
|
12 |
decision |
/dɪˈsɪʒən/ |
quyết định |
This is a difficult decision. |
|
13 |
chance |
/tʃæns/ |
cơ hội |
Give me a chance. |
|
14 |
support |
/səˈpɔːrt/ |
sự hỗ trợ |
We appreciate your support. |
|
15 |
reason |
/ˈriːzən/ |
lý do |
What is the reason? |
|
16 |
option |
/ˈɑːpʃən/ |
lựa chọn |
This option is better. |
|
17 |
choice |
/tʃɔɪs/ |
sự lựa chọn |
You made the right choice. |
|
18 |
result |
/rɪˈzʌlt/ |
kết quả |
The result was good. |
|
19 |
detail |
/ˈdiːteɪl/ |
chi tiết |
Check every detail. |
|
20 |
confirmation |
/ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/ |
sự xác nhận |
I received a confirmation email. |
Chủ đề 25: Trạng từ & cụm nối thông dụng
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
actually |
/ˈæktʃuəli/ |
thật ra |
Actually, I agree with you. |
|
2 |
usually |
/ˈjuːʒuəli/ |
thường xuyên |
I usually wake up early. |
|
3 |
often |
/ˈɔːfən/ |
thường |
We often eat out. |
|
4 |
rarely |
/ˈrerli/ |
hiếm khi |
She rarely drinks coffee. |
|
5 |
sometimes |
/ˈsʌmtaɪmz/ |
thỉnh thoảng |
I sometimes walk to school. |
|
6 |
never |
/ˈnevər/ |
không bao giờ |
He never arrives late. |
|
7 |
always |
/ˈɔːlweɪz/ |
luôn luôn |
She always smiles. |
|
8 |
again |
/əˈɡen/ |
lại, một lần nữa |
Please try again. |
|
9 |
already |
/ɔːlˈredi/ |
đã, rồi |
I already finished it. |
|
10 |
soon |
/suːn/ |
sớm |
See you soon. |
|
11 |
later |
/ˈleɪtər/ |
sau đó |
I’ll call you later. |
|
12 |
maybe |
/ˈmeɪbi/ |
có lẽ |
Maybe we can go tomorrow. |
|
13 |
probably |
/ˈprɑːbəbli/ |
có lẽ, khả năng cao |
He will probably come. |
|
14 |
exactly |
/ɪɡˈzæktli/ |
chính xác |
That is exactly right. |
|
15 |
almost |
/ˈɔːlmoʊst/ |
gần như |
I’m almost ready. |
|
16 |
enough |
/ɪˈnʌf/ |
đủ |
We have enough time. |
|
17 |
together |
/təˈɡeðər/ |
cùng nhau |
We study together. |
|
18 |
alone |
/əˈloʊn/ |
một mình |
She lives alone. |
|
19 |
instead |
/ɪnˈsted/ |
thay vào đó |
Let’s walk instead. |
|
20 |
especially |
/ɪˈspeʃəli/ |
đặc biệt là |
I like fruit, especially mangoes. |
Các sách học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nên dùng
Khi chọn sách học giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, bạn nên ưu tiên những đầu sách có phân cấp trình độ rõ ràng, có audio đi kèm, ví dụ thực tế và bài tập ứng dụng sau mỗi bài.
- Với người mới bắt đầu, sách nên tập trung vào các chủ đề quen thuộc như chào hỏi, gia đình, mua sắm, ăn uống, hỏi đường, công việc và học tập.
- Với người đã có nền tảng, nên chọn sách có thêm hội thoại dài hơn, cách diễn đạt tự nhiên, chiến lược duy trì cuộc trò chuyện và phát âm trong ngữ cảnh.
|
Sách nên dùng |
Phù hợp với ai? |
Điểm mạnh khi học giao tiếp |
|
English Vocabulary in Use – Cambridge |
Người muốn mở rộng từ vựng theo chủ đề |
Bộ In Use của Cambridge có nhiều cấp độ như Elementary, Pre-intermediate, Upper-intermediate và Advanced, phù hợp để học từ vựng theo lộ trình thay vì học rời rạc. |
|
Essential Grammar in Use – Cambridge |
Người mất gốc hoặc cần củng cố ngữ pháp nền tảng |
Phù hợp để ôn các cấu trúc cơ bản giúp nói đúng hơn, đặc biệt khi người học thường sai thì, giới từ, câu hỏi hoặc trật tự từ. Cambridge cũng liệt kê các đầu sách ngữ pháp thuộc dòng In Use như Essential Grammar in Use, English Grammar in Use, Advanced Grammar in Use |
|
English File Beginner – Oxford University Press |
Người muốn bắt đầu học giao tiếp theo giáo trình bài bản |
English File kết hợp ngữ pháp, từ vựng, phát âm và kỹ năng trong từng bài học, giúp người học phát triển khả năng giao tiếp theo hướng cân bằng hơn. |
|
Tactics for Listening – Oxford University Press |
Người nghe yếu, khó bắt kịp hội thoại thực tế |
Sách tập trung vào kỹ năng nghe và hội thoại, phù hợp để luyện nghe các tình huống đời sống trước khi thực hành nói. |
|
Speakout – Pearson |
Người học muốn làm quen nhiều giọng nói và ngữ cảnh thật |
Speakout sử dụng ngôn ngữ thực tế, hoạt động giao tiếp và video để giúp người học hiểu ngữ cảnh và diễn đạt tự tin hơn trong tình huống thật. |
|
Life – National Geographic Learning |
Người học thích chủ đề đời sống, xã hội, du lịch, văn hóa |
Life là giáo trình tích hợp kỹ năng, có ngữ pháp, từ vựng, hình ảnh và video từ National Geographic, giúp người học phát triển khả năng giao tiếp trong các chủ đề gần với đời sống toàn cầu. |
| 20000 Câu Đàm Thoại Anh Việt Thông Dụng – The Windy | Người mới bắt đầu, muốn học mẫu câu giao tiếp Anh – Việt theo chủ đề | Sách tổng hợp các mẫu câu đàm thoại tiếng Anh thông dụng kèm nghĩa tiếng Việt, được sắp xếp theo nhiều tình huống quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Nội dung phù hợp để người học tra cứu nhanh mẫu câu, mở rộng cách diễn đạt và luyện áp dụng vào hội thoại cơ bản. |
Tải trọn bộ các sách học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nên dùng ngay bên dưới!
DOWNLOAD TRỌN BỘ SÁCH TIẾNG ANH GIAO TIẾP HÀNG NGÀY TẠI ĐÂY
Xem thêm:
- 12 Giáo trình tiếng Anh giao tiếp PDF & Audio + Review A-Z
- 19 Sách tiếng Anh cho người mới bắt đầu kèm cách học hiệu quả
Các app và nền tảng học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày
Một app học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nên đáp ứng ít nhất một trong các nhu cầu sau: luyện nghe hội thoại, sửa phát âm, mở rộng từ vựng, luyện phản xạ nói hoặc tương tác với người thật.
- Với người mới bắt đầu, các ứng dụng có bài học ngắn và lộ trình rõ ràng như Duolingo có thể giúp duy trì thói quen học mỗi ngày, vì nền tảng này thiết kế bài học theo dạng ngắn, luyện cả nghe, nói, đọc và viết.
- Với người cần cải thiện phát âm, nên chọn ứng dụng có phản hồi âm thanh cụ thể như ELSA Speak, vốn tập trung vào luyện nói, phát âm, trọng âm từ và phản hồi theo thời gian thực bằng AI.
|
App / nền tảng |
Phù hợp với ai? |
Nên dùng để học gì? |
| Quizlet | Người cần ghi nhớ từ vựng, cụm từ, idioms hoặc collocations | Tạo flashcard, ôn từ vựng theo bộ thẻ, làm quiz và tự kiểm tra mức độ ghi nhớ. Quizlet có app miễn phí và cho phép người học tạo hoặc tìm các bộ flashcard có sẵn. |
|
Duolingo |
Người mới bắt đầu, cần tạo thói quen học mỗi ngày |
Luyện từ vựng, mẫu câu cơ bản, nghe – nói – đọc – viết qua các bài học ngắn. Duolingo phù hợp để khởi động và duy trì nhịp học, nhưng người học vẫn cần luyện hội thoại thực tế để tăng phản xạ nói. |
|
ELSA Speak |
Người muốn sửa phát âm và nói rõ hơn |
Luyện phát âm, trọng âm từ, độ tự nhiên khi nói và nhận phản hồi tức thì. Ứng dụng này phù hợp với người thường phát âm sai âm cuối, nhấn sai trọng âm hoặc thiếu tự tin khi nói tiếng Anh. |
|
HelloTalk |
Người đã có nền tảng cơ bản và muốn luyện với người thật |
Luyện chat, voice, video call và trao đổi ngôn ngữ với người bản ngữ hoặc người học khác. HelloTalk phù hợp để tăng phản xạ giao tiếp, nhưng người học cần chủ động chọn đối tác phù hợp và kiểm chứng lại lỗi ngữ pháp/phát âm khi được góp ý. |
Xem thêm: 7+ app học tiếng Anh giao tiếp dựa trên 6 yếu tố quan trọng
10 Kênh YouTube và Podcast luyện giao tiếp hàng ngày
Để luyện tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày, YouTube và podcast là nguồn học rất hữu ích vì người học được tiếp xúc thường xuyên với phát âm, ngữ điệu, tốc độ nói và cách dùng từ trong ngữ cảnh thật.
Dưới đây là 10 kênh YouTube và podcast học tiếng Anh giao tiếp nên tham khảo:
|
Kênh YouTube / Podcast |
Phù hợp với ai? |
Nên học như thế nào? |
|
BBC Learning English |
Người muốn luyện nghe, từ vựng, phát âm và giao tiếp qua bài học ngắn, đáng tin cậy. Kênh BBC Learning English cho biết họ đăng video, shorts, podcast, tutorial và lesson hằng tuần để hỗ trợ người học cải thiện speaking, listening, vocabulary và pronunciation. |
Nên bắt đầu với các video ngắn hoặc series như 6 Minute English, sau đó ghi lại cụm từ hay và luyện nói lại bằng câu của mình. |
|
VOA Learning English |
Người muốn luyện tiếng Anh Mỹ với tốc độ dễ nghe hơn. VOA Learning English mô tả đây là nguồn học đa phương tiện giúp người học xây dựng từ vựng, cải thiện speaking và khả năng giao tiếp cho công việc, trường học và đời sống hằng ngày. |
Phù hợp để nghe hằng ngày 10–15 phút, đặc biệt với người mới lên trình độ trung cấp và muốn quen giọng Mỹ rõ ràng. |
|
British Council English |
Người muốn học từ nguồn học thuật, có tính hệ thống. Kênh British Council English có nội dung podcast về tiếng Anh dùng trong công việc, giao tiếp và đời sống hằng ngày. |
Nên chọn các tập liên quan đến giao tiếp công sở, xã hội, văn hóa và ghi chú các cụm diễn đạt lịch sự. |
|
Rachel’s English |
Người muốn cải thiện phát âm tiếng Anh Mỹ, nối âm, trọng âm và nghe hiểu hội thoại tự nhiên. Rachel’s English giới thiệu kênh là nguồn học phát âm tiếng Anh Mỹ, có phụ đề và các playlist về âm, reduction và tiếng Anh Mỹ đời thực. |
Nên dùng để luyện shadowing, tập khẩu hình và sửa các lỗi phát âm dễ gặp như âm cuối, trọng âm từ, âm /θ/, /ð/, /r/. |
|
Easy English |
Người muốn học qua hội thoại đời thường, phỏng vấn đường phố và ngữ cảnh giao tiếp thật. Easy English cho biết video của họ có nhiều cuộc trò chuyện về các chủ đề khác nhau, giúp cải thiện vốn từ và spoken English. |
Nên nghe theo từng đoạn ngắn, ghi lại cách người bản ngữ trả lời tự nhiên, sau đó tự trả lời lại cùng câu hỏi. |
|
English with Lucy |
Người thích giọng Anh – Anh và muốn học phát âm, từ vựng, cụm từ, giao tiếp thường ngày theo phong cách dễ theo dõi. Trang chính thức của English with Lucy giới thiệu các khóa học giúp người học nói tự tin hơn và tự nhiên hơn trong hội thoại. |
Phù hợp để học theo chủ đề như small talk, daily phrases, pronunciation, British English vocabulary. |
|
RealLife English |
Người đã có nền tảng cơ bản và muốn nói tự nhiên, tự tin hơn. RealLife English cho biết họ tạo bài học giúp người học vượt ra ngoài lớp học để nói tiếng Anh tự nhiên, kết nối với thế giới và dùng tiếng Anh trong đời thực. |
Nên nghe podcast hoặc video dài hơn, ghi lại idioms, slang, phrasal verbs và luyện kể lại nội dung bằng tiếng Anh. |
|
All Ears English Podcast |
Người muốn luyện phản xạ nghe – nói qua hội thoại tự nhiên, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ. All Ears English định vị podcast là nguồn giúp người học có thể trò chuyện bằng tiếng Anh, cải thiện độ trôi chảy và khả năng giao tiếp trong ngữ cảnh thực tế. |
Nên nghe khi di chuyển, sau đó chọn 3–5 cụm từ/cách diễn đạt hay để đặt câu và dùng trong hội thoại. |
|
Luke’s English Podcast |
Người muốn luyện tiếng Anh Anh qua podcast dài, tự nhiên và giàu ngữ cảnh. Trang chính thức giới thiệu Luke’s English Podcast là audio show cho người học tiếng Anh, bắt đầu từ năm 2009 và có hơn 900 tập, kèm transcript, YouTube channel và các series về phrasal verbs, vocabulary, grammar, pronunciation. |
Phù hợp với người từ trung cấp trở lên; nên chọn tập theo chủ đề mình thích để duy trì thói quen nghe lâu dài. |
|
Culips English Podcast |
Người muốn học tiếng Anh giao tiếp qua hội thoại tự nhiên, idioms, slang và phrasal verbs. Culips giới thiệu podcast tập trung vào real English conversations giữa người bản ngữ, đồng thời có nội dung về tin tức thời sự, câu chuyện và các bài phỏng vấn. |
Nên dùng transcript nếu có, nghe lại 2–3 lần và luyện nói lại những cụm từ có thể dùng trong đời sống hằng ngày. |
10 Website và tài liệu miễn phí để luyện giao tiếp
Bên cạnh sách, app và kênh YouTube, người học có thể tận dụng các website học tiếng Anh giao tiếp miễn phí để luyện nghe, mở rộng từ vựng, học phát âm và làm quen với hội thoại đời sống.
Dưới đây là 10 website và tài liệu miễn phí phù hợp để luyện tiếng Anh giao tiếp hàng ngày:
|
Website / tài liệu miễn phí |
Phù hợp với ai? |
Nên dùng để luyện gì? |
|
British Council LearnEnglish |
Người muốn học từ nguồn học thuật, đáng tin cậy |
Website có tài nguyên miễn phí để luyện nghe, đọc, viết, ngữ pháp, từ vựng, video và trò chơi học tiếng Anh. Người học nên chọn mục Listening hoặc Speaking để luyện theo tình huống giao tiếp đời sống. |
|
BBC Learning English |
Người muốn học qua bài ngắn, dễ duy trì hằng ngày |
Phù hợp để luyện phát âm, từ vựng, ngữ pháp và nghe hiểu qua video/podcast ngắn. Người học có thể bắt đầu với các bài về hội thoại, phrasal verbs, pronunciation hoặc fluency in conversations. |
|
VOA Learning English – Let’s Learn English |
Người mới bắt đầu hoặc mất gốc giao tiếp |
Khóa Let’s Learn English – Level 1 được thiết kế cho người mới học, gồm video tình huống đời sống, phần speaking, vocabulary, writing, worksheet và lesson plan. Đây là nguồn tốt để luyện nghe giọng Mỹ rõ ràng, tốc độ vừa phải. |
|
Randall’s ESL Cyber Listening Lab |
Người muốn luyện nghe hội thoại theo tình huống |
Website tập trung vào các hoạt động nghe hiểu cho người học ESL/EFL, có nhiều bài hội thoại theo cấp độ và chủ đề như giới thiệu bản thân, đời sống, nhà ở, thói quen hằng ngày. |
|
ELLLO – English Listening Lesson Library Online |
Người muốn nghe nhiều giọng nói và ngữ cảnh tự nhiên |
ELLLO có hơn 3.000 bài nghe miễn phí ở nhiều cấp độ, thường kèm audio/video, transcript, từ vựng và quiz tương tác. Đây là nguồn rất phù hợp để luyện nghe hội thoại đời thường và học cụm từ trong ngữ cảnh. |
|
TalkEnglish |
Người muốn học các cụm giao tiếp thông dụng |
TalkEnglish có nhiều bài học speaking miễn phí, chia theo English Speaking Basics, Regular English Lessons, Business English, Travel English và Idioms. Nguồn này phù hợp để học các câu/cụm thường dùng trong đời sống hằng ngày. |
|
USA Learns |
Người muốn học theo lộ trình rõ ràng, có video và bài tập |
USA Learns cung cấp các khóa tiếng Anh miễn phí để luyện speaking, listening, vocabulary, pronunciation, reading, writing và grammar. Website cũng có video hội thoại đời thường, giúp người học nghe ngôn ngữ giao tiếp trong bối cảnh thực tế. |
|
Cambridge Dictionary |
Người muốn tra từ đúng nghĩa, phát âm và cách dùng |
Cambridge Dictionary cung cấp định nghĩa, phiên âm, phát âm Anh – Anh/Anh – Mỹ, ví dụ và giải thích cách dùng từ trong tiếng Anh tự nhiên. Khi học giao tiếp, người học nên dùng để kiểm tra từ mới, collocation và cách dùng trong câu. |
|
Oxford Learner’s Dictionaries |
Người muốn học từ vựng có ví dụ, phát âm và word list |
Oxford Learner’s Dictionaries có định nghĩa rõ ràng, ví dụ, audio phát âm, từ đồng nghĩa và các word lists như Oxford 3000/Oxford 5000. Đây là nguồn tốt để chọn từ vựng cốt lõi thay vì học lan man. |
|
ManyThings.org |
Người muốn luyện từ vựng, nghe và quiz ngắn |
ManyThings.org là website miễn phí cho người học ESL/EFL, có word games, quizzes, puzzles, MP3 kèm transcript, listening practice và nhiều hoạt động học ngắn. Nguồn này phù hợp để ôn lại từ vựng và luyện nghe nhanh mỗi ngày. |
Cách học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiệu quả (áp dụng ngay)
Để học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiệu quả, người học cần tập trung vào mục tiêu quan trọng nhất: dùng được tiếng Anh trong tình huống thật, thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng hoặc mẫu câu rời rạc. Cách luyện nói tiếng Anh giao tiếp hàng ngày đúng là nên kết hợp nghe, nói, lặp lại, tự kiểm tra và có môi trường thực hành thường xuyên.
- Học theo tình huống giao tiếp cụ thể:
Hãy bắt đầu với các chủ đề quen thuộc như chào hỏi, giới thiệu bản thân, gọi món, hỏi đường, mua sắm, đặt lịch hẹn, trao đổi trong lớp học hoặc giao tiếp nơi công sở.
Với mỗi chủ đề, người học nên ghi lại các từ vựng và cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh đó.
Ví dụ, chủ đề gọi món có thể gồm menu, order, main dish, side dish, bill, takeout; chủ đề hỏi đường có thể gồm turn left, turn right, go straight, nearby, across from. Cách học này giúp não bộ liên kết từ vựng với tình huống thật, từ đó phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp.
- Áp dụng quy trình nghe – nhại lại – tự nói lại
Người học nên nghe một đoạn hội thoại ngắn để nắm ý chính, sau đó dừng audio theo từng câu và lặp lại theo phát âm, trọng âm, ngữ điệu của người nói.
Sau bước nhại lại, hãy thay thông tin trong bài bằng tình huống của chính mình.
Ví dụ, nếu bài nghe nói về việc gọi món, bạn có thể tự nói lại bằng tên món ăn, nhà hàng hoặc sở thích cá nhân. Cách luyện này giúp người học không chỉ nghe hiểu mà còn hình thành thói quen nói ra thành câu.
- Luyện câu ngắn trước, sau đó mở rộng dần:
Khi mới bắt đầu, không nên cố nói câu quá dài. Hãy luyện từ câu ngắn, rõ nghĩa, sau đó mở rộng bằng lý do, ví dụ hoặc cảm xúc.
Chẳng hạn, từ câu I’m busy today, bạn có thể phát triển thành I’m busy today because I have a meeting, rồi tiếp tục mở rộng thành I’m busy today because I have an important meeting with a client.
Cách luyện này giúp người học nói tự nhiên hơn mà không bị áp lực phải dùng cấu trúc phức tạp ngay từ đầu.
- Ghi âm giọng nói để tự kiểm tra lỗi
Mỗi ngày, bạn có thể chọn một chủ đề quen thuộc như thói quen hằng ngày, món ăn yêu thích, kế hoạch cuối tuần hoặc mục tiêu học tiếng Anh, sau đó ghi âm trong 30–60 giây.
Khi nghe lại, hãy chú ý xem mình có phát âm rõ âm cuối không, có ngắt câu quá nhiều không, có nói quá chậm hoặc phải dừng lâu để tìm từ không.
Việc tự nghe lại giúp người học nhận ra lỗi thật của mình thay vì chỉ cảm nhận chung rằng “mình nói chưa tốt”.
- Học ít nhưng đều mỗi ngày
Thay vì học dồn trong nhiều giờ rồi bỏ quên, người học nên duy trì khoảng 20–30 phút mỗi ngày: ôn 5–7 từ/cụm từ theo chủ đề, nghe một đoạn hội thoại ngắn, nhại lại, tự nói lại và ghi chú lỗi cần sửa.
Sau vài tuần, có thể quay lại các chủ đề cũ để nói dài hơn, dùng thêm cụm nối như because, but, so, for example, in my opinion và tăng dần tốc độ nói.
- Tìm môi trường có tương tác và phản hồi
Tự học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày qua sách, app, YouTube hoặc podcast rất hữu ích, nhưng để tiến bộ rõ rệt, người học nên có cơ hội nói chuyện với giáo viên, bạn học hoặc người có thể sửa lỗi.
Phản hồi đúng lúc giúp bạn biết mình đang sai ở phát âm, dùng từ, ngữ pháp, ngữ điệu hay cách phản hồi trong hội thoại.
Xem thêm: Tự học tiếng Anh giao tiếp: Lộ trình, giáo trình & mẹo hay
Gợi ý khóa học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả (cho người mất gốc, đi làm)
Với người mất gốc hoặc người đi làm, rào cản lớn nhất khi học tiếng Anh giao tiếp thường không phải là thiếu tài liệu, mà là không biết bắt đầu từ đâu, thiếu môi trường luyện nói và không được sửa lỗi kịp thời. Vì vậy, một khóa học phù hợp nên giúp người học chuyển từ trạng thái “biết từ nhưng không nói được” sang tự tin dùng tiếng Anh trong tình huống thật.
iTalk tại VUS là khóa học tiếng Anh giao tiếp phù hợp với người học muốn cải thiện khả năng nghe – nói trong đời sống, công việc và các tình huống thực tế. Chương trình đặc biệt phù hợp với người đi làm bận rộn, người mất gốc hoặc người từng học tiếng Anh nhiều năm nhưng vẫn thiếu phản xạ giao tiếp.
- Khi bạn mất gốc và không biết bắt đầu từ đâu
Người mất gốc thường gặp khó khăn ở cả từ vựng, cấu trúc câu, phát âm và phản xạ nghe – nói. Nếu tự học không có định hướng, người học dễ học nhiều chủ đề rời rạc nhưng vẫn không nói được thành câu.
Với iTalk, học viên được tiếp cận tiếng Anh giao tiếp theo hướng thực hành theo ngữ cảnh, bắt đầu từ những tình huống quen thuộc và mở rộng dần sang các chủ đề cần thiết hơn. Cách học này giúp người học không chỉ ghi nhớ từ vựng, mà còn biết cách dùng từ, cụm từ và câu trong hội thoại thật.
- Khi bạn đi làm và cần tiếng Anh để dùng ngay
Với người đi làm, mục tiêu học tiếng Anh thường rất rõ: giao tiếp với đồng nghiệp, trao đổi trong cuộc họp, viết email, thuyết trình, phỏng vấn, đi công tác hoặc giao tiếp với khách hàng. Vì vậy, một khóa học phù hợp cần tập trung vào tính ứng dụng thay vì chỉ học ngữ pháp hoặc hội thoại chung chung.
iTalk đáp ứng nhóm nhu cầu này bằng các chủ đề gần với công việc và đời sống, giúp học viên luyện nói trong những tình huống có khả năng gặp thật. Nhờ đó, người học có thể tiết kiệm thời gian hơn vì nội dung học gắn trực tiếp với mục tiêu sử dụng.
- Khi bạn thiếu tự tin vì phát âm chưa rõ
Một trong những rào cản lớn nhất khi học giao tiếp là sợ nói sai hoặc sợ người khác không hiểu mình. Với người Việt học tiếng Anh, các lỗi thường gặp có thể là bỏ âm cuối, nhấn sai trọng âm, nói đều đều hoặc phát âm chưa rõ các âm khó.
Trong khóa iTalk, học viên có cơ hội luyện phát âm và phản xạ nói thông qua môi trường tương tác với giáo viên bản xứ, kết hợp công nghệ hỗ trợ sửa phát âm tại nhà của VUS. Nhờ đó, người học có thể từng bước nhận diện lỗi, luyện lại cách nói và cải thiện độ rõ ràng khi giao tiếp.
- Khi bạn cần lịch học linh hoạt hơn
Người đi làm thường khó theo một lịch học cố định trong thời gian dài vì lịch họp, công việc, di chuyển hoặc lịch cá nhân thay đổi. Đây cũng là lý do nhiều người bắt đầu học tiếng Anh giao tiếp nhưng không duy trì được đều đặn.
iTalk được xây dựng theo hướng linh hoạt hơn về hình thức (online, offline hoặc kết hợp cả hai hình thức) và nội dung học (tự do lựa chọn chủ đề học trong kho hơn 365 chủ đề giao tiếp), phù hợp với người có lịch trình bận rộn. Khi có thể học theo nhu cầu và chủ động hơn trong việc sắp xếp thời gian, người học sẽ dễ duy trì thói quen học tiếng Anh lâu dài hơn.
- Ai nên chọn khóa iTalk tại VUS?
iTalk phù hợp với người mất gốc muốn xây lại khả năng giao tiếp từ nền tảng, người đi làm cần tiếng Anh cho công việc, người muốn cải thiện phát âm và phản xạ nói, hoặc người đã học tiếng Anh nhiều năm nhưng vẫn ngại giao tiếp. Trước khi bắt đầu, người học nên kiểm tra trình độ để xác định rõ điểm yếu hiện tại và chọn lộ trình phù hợp hơn.
Tham khảo chi tiết: iTalk VUS – Khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người bận rộn
Điền form ngay để được VUS kiểm tra trình độ miễn phí và tư vấn lộ trình học iTalk phù hợp khả năng, mục tiêu giao tiếp và lịch học của bạn.
Học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiệu quả cần bắt đầu từ những tình huống quen thuộc, kết hợp học từ vựng, cụm từ, mẫu câu, luyện nghe – nói và thực hành đều đặn mỗi ngày.
Khi biết chọn đúng tài liệu, app, website, kênh YouTube hoặc podcast phù hợp, người học sẽ dễ xây dựng thói quen học tập bền vững và cải thiện phản xạ giao tiếp theo thời gian.
Với người mất gốc hoặc người đi làm bận rộn, việc có một lộ trình rõ ràng, môi trường luyện nói thường xuyên và phản hồi kịp thời sẽ giúp quá trình học hiệu quả hơn, từng bước chuyển từ “hiểu tiếng Anh” sang tự tin sử dụng tiếng Anh trong đời sống, học tập và công việc.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh giao tiếp hàng ngày
-
Tiếng Anh giao tiếp hàng ngày là gì?
Tiếng Anh giao tiếp hàng ngày là nhóm từ vựng, cụm từ, mẫu câu và kỹ năng nghe – nói được dùng trong các tình huống quen thuộc như chào hỏi, hỏi đường, mua sắm, gọi món, học tập, làm việc hoặc trò chuyện xã giao. Nội dung này ưu tiên sự tự nhiên, dễ hiểu và khả năng phản hồi linh hoạt trong đời sống thực tế. -
Người mất gốc có học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày được không?
Người mất gốc hoàn toàn có thể học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nếu bắt đầu đúng trình độ và học theo lộ trình phù hợp. Thay vì học quá nhiều ngữ pháp phức tạp, người học nên bắt đầu với phát âm cơ bản, từ vựng thông dụng, câu ngắn và tình huống quen thuộc, sau đó luyện nghe – nói đều đặn để tăng phản xạ. -
Làm sao để nói tiếng Anh giao tiếp tự nhiên hơn?
Để nói tự nhiên hơn, người học cần luyện nghe nhiều giọng nói thật, nhại lại theo phát âm và ngữ điệu, đồng thời học các cụm diễn đạt thường gặp thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt. Bạn nên bắt đầu bằng câu ngắn, mở rộng dần bằng lý do, ví dụ hoặc cảm xúc, sau đó ghi âm để tự kiểm tra lỗi.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
