Tiếng Anh giao tiếp
Bạn đi làm bận rộn và khó sắp xếp được lịch học, bạn có kế hoạch du lịch nước ngoài hoặc muốn nâng trình để thích nghi môi trường công ty đa quốc gia, tất cả điều này iTalk VUS sẽ giúp bạn giải quyết trong một nốt nhạc.

Chia sẻ bài viết

Bánh tét, bánh chưng tiếng Anh là gì? Cách gọi đúng & ý nghĩa văn hóa

Bánh chưng tiếng Anh là gì?

Bánh chưng tiếng Anh thường được gọi là Chung cake hoặc Vietnamese square sticky rice cake. Tuy nhiên, việc dùng cách gọi nào cho đúng và dễ hiểu lại phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh giao tiếp và mục đích sử dụng. 

Trên thực tế, bánh chưng không chỉ là một món ăn truyền thống ngày Tết, mà còn mang ý nghĩa văn hóagiá trị biểu tượng sâu sắc trong đời sống người Việt.

Chính vì vậy, để trả lời đầy đủ câu hỏi “bánh chưng tiếng Anh là gì”, người học cần đi xa hơn việc dịch tên món ăn là hiểu cách giới thiệu bánh chưng (cùng bánh tét) sao cho người nước ngoài vừa hình dung đúng, vừa nắm được ý nghĩa phía sau.

Bài viết này sẽ giúp bạn làm rõ điều đó một cách hệ thống và dễ áp dụng trong giao tiếp cũng như học thuật.

Bánh tét, bánh chưng tiếng Anh là gì? Cách gọi phổ biến nhất

Bánh chưng và bánh tét không đơn thuần là món ăn, mà là một phần của truyền thống. Vì vậy, nếu chỉ dịch tên món ăn theo kiểu từng chữ, người nghe rất dễ hiểu sai hoặc không hình dung được giá trị văn hóa của hai loại bánh này. 

Phần dưới đây sẽ giúp bạn giải quyết vấn đề đó một cách hệ thống và học thuật.

Bánh chưng tiếng Anh là gì?

Nhiều người tìm kiếm “bánh chưng tiếng Anh là gì” với mong muốn có một bản dịch ngắn gọn. Tuy nhiên, nếu chỉ đưa ra một từ tương đương, người nước ngoài rất dễ hiểu sai bánh chưng là một loại bánh ngọt (cake). 

Họ cần biết đây là loại bánh gì, mặn hay ngọt, có hình dạng ra sao và gắn với dịp nào. Vì vậy, cách gọi đúng cần vừa giữ tên truyền thống, vừa bổ sung mô tả để định hình đúng cách hiểu. 

Trong tiếng Anh, bánh chưng thường được gọi theo hai cách phổ biến:

Chung cake hoặc

Vietnamese square sticky rice cake

/vjet.nəˈmiːz skweə ˈstɪk.i raɪs keɪk/

Trong đó, Chung cakecách gọi ngắn gọn, thường dùng trong giao tiếp, du lịch hoặc giới thiệu văn hóa

Tuy nhiên, khi cần diễn đạt rõ ràng hơn (ví dụ trong bài viết, thuyết trình hoặc bài thi), cách gọi Vietnamese square sticky rice cake giúp người nghe hình dung ngay đây là bánh gạo nếp, hình vuông, có nhân mặn, chứ không phải bánh ngọt.

Trong thực tế, cách an toàn và hiệu quả nhất là kết hợp tên gọi và mô tả, ví dụ: “Bánh chưng, also known as Chung cake, is a traditional Vietnamese square sticky rice cake eaten during the Lunar New Year”.

Bánh tét tiếng Anh là gì?

Bên cạnh câu hỏi bánh chưng tiếng Anh là gì, nhiều người học cũng quan tâm bánh tét trong tiếng Anh gọi là gì

Trong thực tế, cách gọi phổ biến và dễ hiểu nhất của bánh tét trong tiếng Anh là:

Vietnamese cylindrical sticky rice cake

/vjet.nəˈmiːz sɪˈlɪn.drɪ.kəl ˈstɪk.i raɪs keɪk/

Cách gọi này nhấn mạnh hai đặc điểm cốt lõi:

  • sticky rice cake /ˈstɪk.i raɪs keɪk/: bánh làm từ gạo nếp
  • cylindrical /sɪˈlɪn.drɪ.kəl/: hình trụ dài – điểm khác biệt lớn nhất so với bánh chưng

Khi giới thiệu, bạn có thể nói: “Bánh tét is a Vietnamese cylindrical sticky rice cake, commonly eaten during the Lunar New Year, especially in southern Vietnam”.

Cùng tìm hiểu bánh chưng tiếng Anh là gì
Cùng tìm hiểu bánh chưng tiếng Anh là gì

Từ vựng về bánh tét & bánh chưng trong tiếng Anh

Bên cạnh câu hỏi “bánh chưng tiếng Anh là gì”, khi người Việt nói về loại bánh này, điều được nhắc đến nhiều nhất không chỉ là món ăn, mà còn là quá trình làm bánh từ chuẩn bị nguyên liệu, gói bánh cho đến cùng nhau nấu bánh bên gia đình.

Vì vậy, khi diễn đạt bằng tiếng Anh, trọng tâm không nằm ở danh từ “cake”, mà nằm ở động từcụm từ chỉ quá trình. Để nói và viết tự nhiên, người học cần nắm từ vựng theo 3 nhóm chính dưới đây.

Từ vựng về nguyên liệu (ingredients)

Từ/Cụm từ

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ghi chú

Glutinous rice/ 

sticky rice

/ˈɡluː.tɪ.nəs raɪs/

/ˈstɪk.i raɪs/

Gạo nếp

Glutinous là thuật ngữ học thuật hơn

Mung beans

/mʌŋ biːnz/

Đậu xanh

Thường dùng dạng số nhiều

Pork belly

/pɔːk ˈbel.i/

Thịt ba chỉ

Dùng phổ biến trong mô tả ẩm thực

Dong leaves

/dɒŋ liːvz/

Lá dong

Giữ nguyên tên riêng, kèm chú thích

Banana leaves

/bəˈnɑː.nə liːvz/

Lá chuối

Thường dùng cho bánh tét

Black pepper

/blæk ˈpep.ər/

Tiêu

Gia vị

Salt

/sɔːlt/

Muối

Danh từ không đếm được

Academic tip: Khi viết, nên dùng cấu trúc “be made from + ingredients” để tăng tính học thuật.

Ví dụ:

  • Bánh chưng is made from glutinous rice, mung beans, and pork.
  • Bánh tét is made from similar ingredients, but is wrapped in a cylindrical shape using banana leaves.

Từ vựng về các bước làm bánh (verbs & processes)

Động từ / Cụm từ

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

To prepare the ingredients

/tuː prɪˈpeə ði ɪnˈɡriː.di.ənts/

Chuẩn bị nguyên liệu

To soak the rice

/tuː səʊk ðə raɪs/

Ngâm gạo

To wash the leaves

/tuː wɒʃ ðə liːvz/

Rửa lá

To make the filling

/tuː meɪk ðə ˈfɪl.ɪŋ/

Làm nhân bánh

To wrap the cake

/tuː ræp ðə keɪk/

Gói bánh

To tie the cake

/tuː taɪ ðə keɪk/

Buộc bánh

To boil the cake

/tuː bɔɪl ðə keɪk/

Luộc bánh

To cook for many hours

/tuː kʊk fə ˈmen.i ˈaʊəz/

Nấu trong nhiều giờ

Speaking tip: Dùng chuỗi động từ giúp bài nói mạch lạc, dễ đạt Fluency & Coherence.

Ví dụ mẫu câu mô tả quá trình làm bánh chưng tiếng Anh:

  • Bánh chưng is made from glutinous rice, mung beans and pork, and wrapped in dong leaves.
  • The cake is boiled for many hours to ensure all the ingredients are fully cooked.

Từ vựng mô tả hình dạng & đặc điểm (descriptive vocabulary)

Từ/Cụm từ

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Square-shaped

/skweə ʃeɪpt/

Hình vuông

Cylindrical

/sɪˈlɪn.drɪ.kəl/

Hình trụ

Tightly wrapped

/ˈtaɪt.li ræpt/

Gói chặt

Traditional

/trəˈdɪʃ.ən.əl/

Truyền thống

Homemade

/ˌhəʊmˈmeɪd/

Làm tại nhà

Savory

/ˈseɪ.vər.i/

Mặn

Symbolic

/sɪmˈbɒl.ɪk/

Mang tính biểu tượng

Writing tip: Những tính từ này rất phù hợp cho IELTS Writing Task 2 (cultural topics).

Ví dụ:

  • Bánh chưng is a square-shaped, savory sticky rice cake that plays a symbolic role in Vietnamese culture.
  • The cylindrical form of bánh tét reflects regional differences in traditional food preparation.
  • These long-boiled and wrapped dishes are closely associated with communal family activities during the Lunar New Year.

Xem thêm

Từ vựng về làm bánh chưng tiếng Anh là gì?
Từ vựng về làm bánh chưng tiếng Anh là gì?

Cách giới thiệu bánh chưng, bánh tét bằng tiếng Anh

Khi giới thiệu bánh chưng hoặc bánh tét bằng tiếng Anh, lỗi phổ biến nhất không nằm ở việc thiếu từ vựng, mà nằm ở cách sắp xếp thông tin chưa phù hợp với tư duy của người nghe. 

Người học thường bắt đầu bằng tên món ăn, trong khi người nước ngoài lại cần bối cảnh, hình dung và ý nghĩa trước khi ghi nhớ tên gọi. Vì vậy, một cách giới thiệu hiệu quả không phải là “nói nhiều”, mà là nói đúng thứ tự tư duy của người nghe.

Trong tiếng Anh học thuật, thứ tự giới thiệu được khuyến nghị như sau: Bối cảnh → Loại món ăn → Hình dạng & nguyên liệu → Ý nghĩa văn hóa

Người học có thể ghi nhớ cấu trúc khung đơn giản sau:

  • It is a traditional Vietnamese…
  • It is made from…
  • It is eaten during…
  • It symbolizes / represents…

Ví dụ hoàn chỉnh: Bánh chưng is a traditional Vietnamese sticky rice cake made from glutinous rice, mung beans and pork. It is eaten during the Lunar New Year and symbolizes family unity and tradition.

Trong giao tiếp hằng ngày (đơn giản, dễ nhớ)

Trong giao tiếp, mục tiêu chính là giúp người nghe hiểu ngay món ăn là gì, đồng thời tránh nhầm lẫn bánh chưng, bánh tét với các loại bánh ngọt phương Tây.

Mẫu giới thiệu bánh chưng bằng tiếng Anh: “Bánh chưng is a traditional Vietnamese square sticky rice cake eaten during the Lunar New Year.

Câu này hiệu quả vì:

  • Traditional Vietnamese → đặt bối cảnh văn hóa rõ ràng
  • Sticky rice cake → tránh hiểu nhầm “cake” là bánh ngọt
  • Lunar New Year → gắn trực tiếp với ý nghĩa Tết

Mẫu giới thiệu bánh tét: “Bánh tét is a Vietnamese cylindrical sticky rice cake, popular during the Lunar New Year, especially in southern Vietnam.”

Hai mẫu câu trên được xem là an toàn trong giao tiếp vì:

  • Ngắn, dễ nhớ, không cần giải thích thêm
  • Đủ thông tin để người nghe hình dung đúng món ăn
  • Phù hợp cho giao tiếp hằng ngày, IELTS Speaking Part 1–2, hoặc khi giới thiệu nhanh với người nước ngoài

Nói cách khác, ở mức độ giao tiếp, nói đúng trọng tâm quan trọng hơn nói đầy đủ và hai mẫu câu này đáp ứng chính xác yêu cầu đó.

Đoạn văn giới thiệu bánh chưng, bánh tét bằng tiếng Anh
Đoạn văn giới thiệu bánh chưng, bánh tét bằng tiếng Anh

Giới thiệu theo cách so sánh (trình độ trung cấp)

Người nước ngoài thường hiểu nhanh hơn khi được so sánh, thay vì nghe từng món ăn riêng lẻ. Vì vậy, việc giới thiệu bánh chưng và bánh tét cùng lúc giúp người nghe nhanh chóng nhận diện điểm chung – điểm khác, từ đó ghi nhớ thông tin hiệu quả hơn.

Cách giới thiệu này đặc biệt phù hợp khi người nói muốn giải thích văn hóa, bởi nó cho phép người nghe hiểu bánh chưng và bánh tét không phải là hai món ngẫu nhiên, mà là hai biến thể của cùng một truyền thống ẩm thực gắn với Tết Nguyên Đán.

Ví dụ:

Bánh chưng and bánh tét are traditional Vietnamese sticky rice cakes prepared for the Lunar New Year. While bánh chưng has a square shape and is more common in northern Vietnam, bánh tét is cylindrical and popular in the south.

Điểm cộng học thuật của đoạn này:

  • Sử dụng cấu trúc while để tổ chức thông tin theo hướng đối chiếu có hệ thống, thay vì liệt kê rời rạc
  • Không cần từ vựng phức tạp, nhưng thể hiện rõ logic so sánh – tổng quát – phân biệt, rất phù hợp với yêu cầu của các bài nói và bài viết mang tính phân tích

Chính vì vậy, kiểu giới thiệu này đặc biệt hiệu quả trong:

  • IELTS Speaking Part 2 (khi cần mở rộng ý và so sánh)
  • IELTS Writing Task 2 (chủ đề culture, tradition, regional differences)

Trong bài viết hoặc thuyết trình (trình độ nâng cao)

Ở cấp độ học thuật, khi tìm hiểu bánh chưng và bánh tét trong văn hóa Việt Nam, người học không chỉ cần biết đây là những món ăn truyền thống, mà còn cần hiểu ý nghĩa xã hội và giá trị biểu tượng gắn liền với chúng

Trên thực tế, bánh chưng và bánh tét không chỉ đơn thuần là "traditional Vietnamese food", mà là các biểu tượng văn hóa của Tết Nguyên Đán, phản ánh cách người Việt duy trì sự gắn kết gia đình và truyền thống qua nhiều thế hệ.

Mẫu đoạn học thuật:

Bánh chưng and bánh tét are traditional Vietnamese sticky rice cakes closely associated with the Lunar New Year. Beyond being festive foods, they carry important cultural meanings, symbolizing family cohesion, gratitude, and respect for ancestors. The collective process of wrapping and boiling the cakes over many hours turns food preparation into a shared family ritual, highlighting the communal nature of Vietnamese culture during the holiday.

Cụ thể, kiểu diễn đạt này phù hợp khi:

  • Viết bài luận hoặc bài viết học thuật về văn hóa Việt Nam
  • Trình bày trong bài thuyết trình văn hóa cho người nước ngoài
  • Trong IELTS Writing Task 2 (chủ đề culture, tradition, family values)

Có thể bạn quan tâm:

Việc giới thiệu bánh chưng và bánh tét bằng tiếng Anh cho thấy một điểm quan trọng trong học ngôn ngữ: biết từ vựng là chưa đủ, người học cần biết cách đặt từ vựng vào đúng ngữ cảnh văn hóamục đích giao tiếp

Đây cũng chính là lý do vì sao nhiều người “nói đúng từ” nhưng vẫn chưa truyền tải được trọn vẹn ý nghĩa khi giao tiếp hoặc viết học thuật.

Các khóa học tiếng Anh tại VUS không chỉ tập trung vào ngữ pháp hay từ vựng đơn lẻ, mà chú trọng giúp người học hiểu cách dùng ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế từ giao tiếp hằng ngày, thuyết trình đến các bài viết và bài thi học thuật như IELTS. 

Học tiếng Anh thực tế, hiệu quả cùng VUS
Học tiếng Anh thực tế, hiệu quả cùng VUS

Lộ trình học phù hợp cho nhiều mục tiêu khác nhau

  • Các khóa tiếng Anh nền tảnggiao tiếp giúp người học xây dựng khả năng diễn đạt rõ ràng, tự nhiên trong các tình huống đời sống hằng ngày.
  • Các khóa luyện thi IELTS tập trung phát triển tư duy học thuật cùng kỹ năng nói – viết có chiều sâu, giúp học viên phân tíchtrình bày các chủ đề văn hóa – xã hội đúng chuẩn quốc tế.
  • Đối với trẻ em, chương trình học tại VUS chú trọng xây dựng nền tảng ngôn ngữ song song với tư duy phản biện, giúp học viên sử dụng tiếng Anh như một công cụ để diễn đạt suy nghĩ và hiểu thế giới xung quanh.

Thông qua việc học theo chủ đề gắn với đời sống và văn hóa, học viên được rèn luyện khả năng diễn đạt trọn ý, đúng ngữ cảnh và phù hợp với người nghe, thay vì chỉ học cách “dịch từ sang từ”.

Chính cách tiếp cận này giúp người học tại VUS tự tin vận dụng tiếng Anh linh hoạt, không chỉ để gọi tên một món ăn, mà còn để kể được câu chuyện và giá trị văn hóa phía sau ngôn ngữ đó.

Thành tựu nổi bật của VUS:

  • Hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh tại Việt Nam
  • 60+ trung tâm trên toàn quốc, phục vụ hàng trăm nghìn học viên mỗi năm
  • 2.700+ giáo viên và trợ giảng, 100% có bằng cử nhân trở lên và chứng chỉ giảng dạy quốc tế (TESOL / CELTA / TEFL)
  • Đối tác Platinum của British Council, đồng hành trong đào tạo và tổ chức các hoạt động học thuật chuẩn quốc tế
  • Nhiều năm liên tiếp được Cambridge vinh danh “Trung tâm Đào tạo Vàng
  • 21.000+ học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ quốc tế như KET, PET và IELTS

Tóm lại, bánh chưng tiếng Anh thường được gọi là Chung cake hoặc Vietnamese square sticky rice cake, và sẽ được hiểu đúng nhất khi đi kèm mô tả rõ ràng về nguyên liệu, hình dạng và bối cảnh Tết Nguyên Đán. 

Khi nắm được cách dùng phù hợp với từng ngữ cảnh, người học có thể tự tin giới thiệu bánh chưng (và bánh tét) bằng tiếng Anh một cách chính xác, tự nhiên và giàu ý nghĩa văn hóa.

FAQs: Câu hỏi thường gặp

  • Lá dong gói bánh chưng tiếng Anh là gì? Lá dong gói bánh chưng tiếng Anh là gì? Lá dong gói bánh chưng tiếng Anh là gì?

    Lá dong trong tiếng Anh thường được gọi là dong leaves và giữ nguyên tên riêng. Lý do là vì lá dong là loại lá đặc trưng của Việt Nam, không có từ tương đương chính xác trong tiếng Anh.
  • Nên dùng “Chung cake” hay “Vietnamese sticky rice cake” trong từng trường hợp? Nên dùng “Chung cake” hay “Vietnamese sticky rice cake” trong từng trường hợp? Nên dùng “Chung cake” hay “Vietnamese sticky rice cake” trong từng trường hợp?

    Chung cake phù hợp khi giao tiếp với người đã quen với văn hóa Việt Nam hoặc trong ngữ cảnh thân mật.
    Trong khi đó, Vietnamese sticky rice cake nên được dùng khi giới thiệu với người nước ngoài lần đầu, trong bài viết học thuật hoặc nội dung giáo dục, vì cách gọi này giúp người nghe hiểu rõ đây là bánh làm từ gạo nếp, không phải bánh ngọt.
  • Có nên dùng từ “traditional food” hay “traditional cake” khi nói về bánh chưng? Có nên dùng từ “traditional food” hay “traditional cake” khi nói về bánh chưng? Có nên dùng từ “traditional food” hay “traditional cake” khi nói về bánh chưng?

    Nên ưu tiên dùng “traditional food” hoặc “traditional Vietnamese sticky rice cake”. Cụm “traditional cake” nếu đứng một mình dễ khiến người nghe hiểu bánh chưng là bánh ngọt kiểu phương Tây.
    Vì vậy, chỉ dùng từ cake khi đi kèm mô tả rõ (sticky rice cake) để tránh nhầm lẫn.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ