Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.
Bộ từ vựng KET Cambridge cần nắm khi luyện thi A2 Key (tải miễn phí)

Khi ôn Cambridge A2 Key, nhiều học viên tập trung học thật nhiều từ nhưng lại gặp khó khăn khi phải nhận diện từ trong bài nghe, hiểu nghĩa theo ngữ cảnh hoặc dùng từ để viết và nói. Vì vậy, từ vựng KET nên được học theo chủ đề và theo cụm, thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
Trong bài viết này, VUS tổng hợp những nhóm từ vựng tiếng Anh KET cơ bản thường dùng ở trình độ A2, kèm phiên âm, nghĩa, ví dụ, collocations, phrasal verbs và bài tập. Học viên cũng có thể tải từ vựng KET PDF mở rộng để ôn thêm các từ và cụm từ nâng cao.
- Hiểu từ vựng KET Cambridge gồm những nhóm chủ đề nào.
- Học từ vựng KET theo các chủ đề quen thuộc ở trình độ A2.
- Ghi nhớ thêm collocations, phrasal verbs và mẫu diễn đạt thông dụng.
- Tải bộ 1000+ từ vựng KET theo chủ đề để luyện tập cũng như kiểm tra kiến thức với bài tập có đáp án ở cuối bài.
Table of Contents
Từ vựng Cambridge A2 Key for Schools (KET) là gì? Thí sinh cần học bao nhiêu từ?
Từ vựng KET là những từ và cụm từ tiếng Anh phù hợp với trình độ A2, giúp người học sử dụng tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc như giới thiệu bản thân, nói về gia đình, trường học, sở thích, mua sắm, ăn uống, đi lại và các hoạt động hằng ngày.
KET là tên gọi quen thuộc trước đây của Cambridge English: Key, hiện được gọi là A2 Key; phiên bản dành cho người học ở lứa tuổi học sinh là A2 Key for Schools. Đây là chứng chỉ ở trình độ A2 theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong những tình huống giao tiếp đơn giản qua bốn kỹ năng Reading, Writing, Listening và Speaking.
A2 Key và A2 Key for Schools ở cùng cấp độ CEFR và có cấu trúc bài thi tương đương. Điểm khác biệt chính là A2 Key for Schools sử dụng nội dung phù hợp hơn với sở thích và trải nghiệm của người học trong độ tuổi đi học, còn A2 Key hướng đến người lớn.
Ở cấp độ này, người học không chỉ cần biết nghĩa của từ. Quan trọng hơn, các em cần nhận ra từ khi nghe và đọc, hiểu từ trong câu, đồng thời biết sử dụng vốn từ đã học để viết và giao tiếp trong những tình huống đơn giản.
Vì vậy, khi ôn từ vựng KET Cambridge, người học nên kết hợp nghĩa, phát âm, câu ví dụ và cách dùng từ theo ngữ cảnh thay vì chỉ học thuộc từng danh sách riêng lẻ.
Cambridge English hiện có tài liệu chính thức A2 Key and A2 Key for Schools Vocabulary List để giáo viên và học viên tham khảo khi chuẩn bị cho kỳ thi. Phiên bản hiện hành được Cambridge công bố vào tháng 8/2025.
Wordlist này bao gồm nhiều nhóm từ quan trọng như:
- Receptive vocabulary: những từ thí sinh cần hiểu khi gặp trong bài đọc hoặc bài nghe.
- Productive vocabulary: những từ thí sinh cần biết để trả lời câu hỏi hoặc diễn đạt ý của mình.
- Multi-word/phrasal verbs: các cụm động từ như get up, look after, sit down, go out.
- Các nhóm từ thuộc những chủ đề quen thuộc như Food and Drink, House and Home, School and Study, Sport, Travel and Holidays...
Lưu ý: Wordlist không phải toàn bộ những từ có thể xuất hiện trong đề thi. Thí sinh cũng cần có vốn từ liên quan đến chính mình như sở thích, hoạt động thường ngày, điều mình thích hoặc không thích.
Nguồn tham khảo: Cambridge English. (2025). A2 Key and A2 Key for Schools Vocabulary List, August 2025. Truy cập ngày 01/09/2026, từ https://www.cambridgeenglish.org/images/506886-a2-key-2020-vocabulary-list.pdf.
Vậy thi KET cần học bao nhiêu từ? Cambridge không quy định thí sinh phải thuộc chính xác 1.000, 1.500 hay một số lượng từ cố định nào trước khi thi A2 Key. Vì vậy, không nên hiểu các con số thường gặp trên tài liệu luyện thi là “chuẩn đầu ra bắt buộc” của Cambridge.
Quan trọng hơn số lượng là người học có thể hiểu từ khi nghe – đọc và sử dụng đúng từ khi viết – nói. Bộ từ vựng trong bài này vì thế được hệ thống theo chủ đề và mở rộng dần từ cơ bản đến các cụm từ thường dùng, giúp người học ôn tập thực tế và dễ áp dụng hơn.
Tổng hợp từ vựng KET theo chủ đề thường gặp trong bài thi (kèm PDF)
Thay vì học từ vựng rời rạc, việc học theo từng chủ đề quen thuộc giúp bạn liên kết từ với ngữ cảnh và nhớ lâu hơn. Dưới đây là tổng hợp từ vựng KET theo các chủ đề thường gặp trong bài thi do VUS tự biên soạn, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để bạn dễ học, dễ ôn tập.
File PDF đầy đủ đi kèm cuối phần này sẽ mở rộng thêm từ vựng, collocations, phrasal verbs và từ vựng KET nâng cao phù hợp với quá trình luyện thi.
Xem thêm:
- 500+ từ vựng Starters theo chủ đề thường gặp + PDF miễn phí
- (Tải miễn phí) 1103 từ vựng Movers theo chủ đề thường gặp
- 1270+ từ vựng Flyers theo chủ đề thường gặp trong bài thi
Từ vựng KET chủ đề People & Personal Information
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| full name | /ˌfʊl ˈneɪm/ | họ và tên đầy đủ | Please write your full name at the top of the form. |
| date of birth | /ˌdeɪt əv ˈbɜːθ/ | ngày sinh | My date of birth is 12 May 2013. |
| home town | /ˌhəʊm ˈtaʊn/ | quê, thành phố quê nhà | My home town is near Da Nang. |
| contact number | /ˈkɒn.tækt ˌnʌm.bə/ | số điện thoại liên hệ | Please leave a contact number. |
| email account | /ˈiː.meɪl əˌkaʊnt/ | tài khoản email | I use this email account for school. |
| family member | /ˈfæm.əl.i ˌmem.bə/ | thành viên gia đình | Each family member has a different hobby. |
| close friend | /ˌkləʊs ˈfrend/ | bạn thân | Lan is a close friend from my class. |
| older brother | /ˌəʊl.də ˈbrʌð.ə/ | anh trai | My older brother studies at university. |
| younger sister | /ˌjʌŋ.ɡə ˈsɪs.tə/ | em gái | My younger sister loves drawing. |
| classmate | /ˈklɑːs.meɪt/ | bạn cùng lớp | I sit next to my classmate Minh. |
Với nhóm này, người học có thể luyện thêm cách giới thiệu bản thân, cung cấp thông tin cá nhân và nói về những người xung quanh thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa của từng từ.
Từ vựng KET chủ đề Daily Life
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| leave home | /ˌliːv ˈhəʊm/ | rời khỏi nhà | I leave home at seven every morning. |
| arrive at school | /əˌraɪv ət ˈskuːl/ | đến trường | We arrive at school before 7:30. |
| have a short break | /ˌhæv ə ʃɔːt ˈbreɪk/ | nghỉ giải lao ngắn | I have a short break between lessons. |
| eat lunch at school | /ˌiːt lʌntʃ ət ˈskuːl/ | ăn trưa ở trường | I eat lunch at school on Mondays. |
| finish classes | /ˌfɪn.ɪʃ ˈklɑː.sɪz/ | kết thúc các tiết học | Our classes finish at four. |
| help with housework | /ˌhelp wɪð ˈhaʊs.wɜːk/ | phụ giúp việc nhà | I help with housework at the weekend. |
| walk the dog | /ˌwɔːk ðə ˈdɒɡ/ | dắt chó đi dạo | I walk the dog after dinner. |
| spend time online | /ˌspend taɪm ˌɒnˈlaɪn/ | dành thời gian trực tuyến | I spend time online after I finish my homework. |
| get ready for bed | /ˌɡet ˌred.i fə ˈbed/ | chuẩn bị đi ngủ | I get ready for bed at ten. |
| plan the next day | /ˌplæn ðə ˌnekst ˈdeɪ/ | lên kế hoạch cho ngày hôm sau | I plan the next day before I go to sleep. |
Nhóm từ này có thể được luyện cùng cách nói về thời gian biểu, thói quen và tần suất hoạt động để người học tạo được câu hoàn chỉnh.
Từ vựng KET chủ đề School & Study
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| take notes | /ˌteɪk ˈnəʊts/ | ghi chép | Take notes while the teacher is speaking. |
| work in pairs | /ˌwɜːk ɪn ˈpeəz/ | làm việc theo cặp | We often work in pairs in English class. |
| hand in homework | /ˌhænd ɪn ˈhəʊm.wɜːk/ | nộp bài tập về nhà | Please hand in your homework on Friday. |
| check an answer | /ˌtʃek ən ˈɑːn.sə/ | kiểm tra câu trả lời | Check your answer before you move on. |
| ask for help | /ˌɑːsk fə ˈhelp/ | nhờ giúp đỡ | Ask for help if you do not understand. |
| prepare for a test | /prɪˌpeə fər ə ˈtest/ | chuẩn bị cho bài kiểm tra | I am preparing for a maths test. |
| correct a mistake | /kəˌrekt ə mɪˈsteɪk/ | sửa lỗi | I corrected a mistake in my sentence. |
| use a dictionary | /ˌjuːz ə ˈdɪk.ʃən.ər.i/ | sử dụng từ điển | Use a dictionary to check the spelling. |
| join a school club | /ˌdʒɔɪn ə ˈskuːl klʌb/ | tham gia câu lạc bộ ở trường | She joined a school club this term. |
| give a short talk | /ˌɡɪv ə ʃɔːt ˈtɔːk/ | trình bày một bài nói ngắn | Each student will give a short talk. |
Thay vì chỉ học tên môn học và đồ dùng học tập, người học nên ghi nhớ thêm những cụm mô tả hoạt động thực tế trong lớp học như trên.
Từ vựng KET chủ đề House & Home
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| share a bedroom | /ˌʃeər ə ˈbed.ruːm/ | ở chung phòng ngủ | I share a bedroom with my brother. |
| tidy your room | /ˌtaɪ.di jə ˈruːm/ | dọn dẹp phòng | Please tidy your room before dinner. |
| set the table | /ˌset ðə ˈteɪ.bəl/ | dọn/bày bàn ăn | Can you set the table for us? |
| wash the dishes | /ˌwɒʃ ðə ˈdɪʃ.ɪz/ | rửa chén đĩa | I wash the dishes after dinner. |
| take out the rubbish | /ˌteɪk aʊt ðə ˈrʌb.ɪʃ/ | mang rác ra ngoài | He takes out the rubbish every evening. |
| feed the cat | /ˌfiːd ðə ˈkæt/ | cho mèo ăn | She feeds the cat before school. |
| water the plants | /ˌwɔː.tə ðə ˈplɑːnts/ | tưới cây | Water the plants twice a week. |
| open the curtains | /ˌəʊ.pən ðə ˈkɜː.tənz/ | mở rèm cửa | Open the curtains to let in some light. |
| lock the front door | /ˌlɒk ðə frʌnt ˈdɔː/ | khóa cửa chính | Remember to lock the front door. |
| move to a new house | /ˌmuːv tə ə njuː ˈhaʊs/ | chuyển đến nhà mới | We moved to a new house last month. |
Nhóm này giúp người học mở rộng từ tên các phòng và đồ vật sang những hoạt động thường diễn ra trong gia đình.
Từ vựng KET chủ đề Food & Drink
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| make a sandwich | /ˌmeɪk ə ˈsæn.wɪdʒ/ | làm bánh sandwich | I make a sandwich for lunch. |
| order lunch | /ˌɔː.də ˈlʌntʃ/ | gọi món cho bữa trưa | We ordered lunch at a small café. |
| cut vegetables | /ˌkʌt ˈvedʒ.tə.bəlz/ | cắt rau củ | Can you cut the vegetables, please? |
| boil an egg | /ˌbɔɪl ən ˈeɡ/ | luộc trứng | Boil an egg for about eight minutes. |
| make a salad | /ˌmeɪk ə ˈsæl.əd/ | làm món salad | Let's make a salad for dinner. |
| choose a dessert | /ˌtʃuːz ə dɪˈzɜːt/ | chọn món tráng miệng | I chose a fruit dessert. |
| try a new dish | /ˌtraɪ ə njuː ˈdɪʃ/ | thử một món mới | She tried a new dish at the restaurant. |
| pack a lunch | /ˌpæk ə ˈlʌntʃ/ | chuẩn bị bữa trưa mang theo | I pack a lunch for school. |
| drink enough water | /ˌdrɪŋk ɪˌnʌf ˈwɔː.tə/ | uống đủ nước | Drink enough water on hot days. |
| pay for dinner | /ˌpeɪ fə ˈdɪn.ə/ | trả tiền bữa tối | Dad paid for dinner. |
Khi ôn chủ đề Food & Drink, học theo cụm như động từ + món ăn/thức uống sẽ hữu ích hơn việc chỉ ghi nhớ tên thực phẩm.
Từ vựng KET chủ đề Clothes & Shopping
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| try on a jacket | /ˌtraɪ ɒn ə ˈdʒæk.ɪt/ | thử áo khoác | Can I try on this jacket? |
| ask the price | /ˌɑːsk ðə ˈpraɪs/ | hỏi giá | I asked the price before I bought it. |
| pay by card | /ˌpeɪ baɪ ˈkɑːd/ | thanh toán bằng thẻ | You can pay by card at this shop. |
| carry a shopping bag | /ˌkær.i ə ˈʃɒp.ɪŋ bæɡ/ | mang túi mua sắm | She carried a shopping bag home. |
| choose a present | /ˌtʃuːz ə ˈprez.ənt/ | chọn quà | I chose a present for my friend. |
| look for a smaller size | /ˌlʊk fər ə ˌsmɔː.lə ˈsaɪz/ | tìm kích cỡ nhỏ hơn | I'm looking for a smaller size. |
| return an item | /rɪˌtɜːn ən ˈaɪ.təm/ | trả lại một món hàng | I returned an item that was too big. |
| buy something online | /ˌbaɪ ˌsʌm.θɪŋ ˌɒnˈlaɪn/ | mua hàng trực tuyến | We bought something online yesterday. |
| save money for clothes | /ˌseɪv ˌmʌn.i fə ˈkləʊðz/ | tiết kiệm tiền mua quần áo | I'm saving money for new clothes. |
| shop with a friend | /ˌʃɒp wɪð ə ˈfrend/ | đi mua sắm cùng bạn | I like to shop with a friend. |
Các cụm này giúp học viên luyện những tình huống mua sắm thực tế như hỏi giá, thử đồ, chọn kích cỡ và thanh toán.
Từ vựng KET chủ đề Hobbies, Leisure & Entertainment
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| take photos | /ˌteɪk ˈfəʊ.təʊz/ | chụp ảnh | We take photos when we travel. |
| read comics | /ˌriːd ˈkɒm.ɪks/ | đọc truyện tranh | I read comics before bed. |
| play board games | /ˌpleɪ ˈbɔːd ɡeɪmz/ | chơi trò chơi bàn cờ | My family plays board games on Sundays. |
| draw pictures | /ˌdrɔː ˈpɪk.tʃəz/ | vẽ tranh | She likes to draw pictures of animals. |
| watch a series | /ˌwɒtʃ ə ˈsɪə.riːz/ | xem một bộ phim dài tập | We watched a new series last weekend. |
| listen to music | /ˌlɪs.ən tə ˈmjuː.zɪk/ | nghe nhạc | I listen to music while I study. |
| practise the guitar | /ˌpræk.tɪs ðə ɡɪˈtɑː/ | luyện đàn guitar | He practises the guitar every evening. |
| make short videos | /ˌmeɪk ʃɔːt ˈvɪd.i.əʊz/ | làm video ngắn | They make short videos for fun. |
| visit an art show | /ˌvɪz.ɪt ən ˈɑːt ʃəʊ/ | tham quan triển lãm nghệ thuật | We visited an art show at school. |
| spend time with friends | /ˌspend taɪm wɪð ˈfrendz/ | dành thời gian với bạn bè | I spend time with friends after class. |
Học theo các hoạt động hoàn chỉnh như take photos hay play board games giúp người học dễ nói về sở thích và thời gian rảnh hơn.
Từ vựng KET chủ đề Sport, Health & Exercise
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| warm up before exercise | /ˌwɔːm ʌp bɪˌfɔːr ˈek.sə.saɪz/ | khởi động trước khi tập | Always warm up before exercise. |
| go for a run | /ˌɡəʊ fər ə ˈrʌn/ | đi chạy bộ | I go for a run twice a week. |
| keep active | /ˌkiːp ˈæk.tɪv/ | duy trì vận động | Walking helps me keep active. |
| join a sports team | /ˌdʒɔɪn ə ˈspɔːts tiːm/ | tham gia đội thể thao | She joined a sports team this year. |
| practise after school | /ˌpræk.tɪs ˌɑːf.tə ˈskuːl/ | luyện tập sau giờ học | We practise after school on Tuesdays. |
| win a match | /ˌwɪn ə ˈmætʃ/ | thắng một trận đấu | Our team won a match yesterday. |
| lose a game | /ˌluːz ə ˈɡeɪm/ | thua một trận | We lost a game but played well. |
| hurt your ankle | /ˌhɜːt jər ˈæŋ.kəl/ | làm đau/bị thương mắt cá chân | He hurt his ankle during football practice. |
| feel unwell | /ˌfiːl ʌnˈwel/ | cảm thấy không khỏe | I feel unwell, so I will rest today. |
| get enough sleep | /ˌɡet ɪˌnʌf ˈsliːp/ | ngủ đủ giấc | Teenagers need to get enough sleep. |
Ngoài tên môn thể thao, người học nên mở rộng sang hoạt động luyện tập, kết quả thi đấu và cách mô tả sức khỏe đơn giản.
Từ vựng KET chủ đề Places & Services
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| borrow a library book | /ˌbɒr.əʊ ə ˈlaɪ.brər.i bʊk/ | mượn sách thư viện | I borrowed a library book yesterday. |
| post a letter | /ˌpəʊst ə ˈlet.ə/ | gửi thư | She posted a letter to her cousin. |
| buy some medicine | /ˌbaɪ səm ˈmed.ɪ.sən/ | mua thuốc | We bought some medicine at the pharmacy. |
| book a table | /ˌbʊk ə ˈteɪ.bəl/ | đặt bàn | I booked a table for four. |
| ask for directions | /ˌɑːsk fə daɪˈrek.ʃənz/ | hỏi đường | We asked for directions to the museum. |
| cross at the lights | /ˌkrɒs ət ðə ˈlaɪts/ | sang đường tại đèn giao thông | Cross at the lights, not here. |
| wait in a queue | /ˌweɪt ɪn ə ˈkjuː/ | xếp hàng chờ | We waited in a queue for ten minutes. |
| meet at the entrance | /ˌmiːt ət ði ˈen.trəns/ | gặp nhau tại lối vào | Let's meet at the entrance at six. |
| use a cash machine | /ˌjuːz ə ˈkæʃ məˌʃiːn/ | sử dụng máy ATM | You can use the cash machine near the bank. |
| call a taxi | /ˌkɔːl ə ˈtæk.si/ | gọi taxi | I called a taxi to the station. |
Những cụm này có thể được luyện trong các tình huống như đi thư viện, nhà hàng, hiệu thuốc, hỏi đường hoặc sử dụng dịch vụ trong thành phố.
Từ vựng KET chủ đề Travel & Transport
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| book a train ticket | /ˌbʊk ə ˈtreɪn ˌtɪk.ɪt/ | đặt vé tàu | I booked a train ticket online. |
| pack for a trip | /ˌpæk fər ə ˈtrɪp/ | chuẩn bị hành lý cho chuyến đi | I need to pack for a trip tomorrow. |
| miss the bus | /ˌmɪs ðə ˈbʌs/ | lỡ xe buýt | We missed the bus this morning. |
| catch an early train | /ˌkætʃ ən ˌɜː.li ˈtreɪn/ | bắt chuyến tàu sớm | They caught an early train to London. |
| change trains | /ˌtʃeɪndʒ ˈtreɪnz/ | đổi tàu | We changed trains in Bristol. |
| check the timetable | /ˌtʃek ðə ˈtaɪmˌteɪ.bəl/ | kiểm tra lịch trình | Check the timetable before you leave. |
| arrive at the airport | /əˌraɪv ət ði ˈeə.pɔːt/ | đến sân bay | We arrived at the airport two hours early. |
| find your seat | /ˌfaɪnd jə ˈsiːt/ | tìm chỗ ngồi | I found my seat near the window. |
| take a day trip | /ˌteɪk ə ˈdeɪ trɪp/ | đi chuyến tham quan trong ngày | We took a day trip to a nearby town. |
| stay in a small hotel | /ˌsteɪ ɪn ə smɔːl həʊˈtel/ | ở tại một khách sạn nhỏ | They stayed in a small hotel near the beach. |
Với chủ đề du lịch, học theo cụm sẽ giúp người học dễ hình dung trình tự của một chuyến đi: đặt vé, chuẩn bị hành lý, di chuyển và tìm chỗ ở.
Từ vựng KET chủ đề Weather & Natural World
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| heavy rain | /ˌhev.i ˈreɪn/ | mưa lớn | There was heavy rain last night. |
| strong wind | /ˌstrɒŋ ˈwɪnd/ | gió mạnh | Strong wind can make cycling difficult. |
| clear sky | /ˌklɪə ˈskaɪ/ | bầu trời quang | The sky is clear this morning. |
| warm afternoon | /ˌwɔːm ˌɑːf.təˈnuːn/ | buổi chiều ấm áp | We had a warm afternoon at the park. |
| cold morning | /ˌkəʊld ˈmɔː.nɪŋ/ | buổi sáng lạnh | It was a cold morning, so I wore a coat. |
| weather forecast | /ˈweð.ə ˌfɔː.kɑːst/ | dự báo thời tiết | I check the weather forecast before trips. |
| light rain | /ˌlaɪt ˈreɪn/ | mưa nhẹ | Light rain started after lunch. |
| bright sunshine | /ˌbraɪt ˈsʌn.ʃaɪn/ | nắng rực rỡ | We enjoyed the bright sunshine on the beach. |
| temperature goes down | /ˈtem.prə.tʃə ɡəʊz ˈdaʊn/ | nhiệt độ giảm | The temperature goes down at night. |
| stormy evening | /ˌstɔː.mi ˈiːv.nɪŋ/ | buổi tối có giông bão | It was a stormy evening, so we stayed inside. |
Người học có thể kết hợp các cụm về thời tiết với hiện tại đơn, quá khứ đơn và các hoạt động phù hợp với từng điều kiện thời tiết.
Từ vựng KET chủ đề Social Interaction & Feelings
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| feel nervous | /ˌfiːl ˈnɜː.vəs/ | cảm thấy hồi hộp | I feel nervous before speaking in class. |
| feel proud | /ˌfiːl ˈpraʊd/ | cảm thấy tự hào | She felt proud after finishing the project. |
| be pleased with | /ˌbiː ˈpliːzd wɪð/ | hài lòng với | Mum was pleased with my test result. |
| be worried about | /ˌbiː ˈwʌr.id əˌbaʊt/ | lo lắng về | He is worried about tomorrow's exam. |
| get excited about | /ˌɡet ɪkˈsaɪ.tɪd əˌbaʊt/ | trở nên hào hứng về | We are getting excited about the school trip. |
| say sorry to someone | /ˌseɪ ˈsɒr.i tə ˌsʌm.wʌn/ | xin lỗi ai đó | I said sorry to my friend. |
| say thank you | /ˌseɪ ˈθæŋk juː/ | nói lời cảm ơn | Always say thank you when someone helps you. |
| give your opinion | /ˌɡɪv jər əˈpɪn.jən/ | đưa ra ý kiến | Everyone can give their opinion. |
| agree with someone | /əˌɡriː wɪð ˈsʌm.wʌn/ | đồng ý với ai đó | I agree with you about the film. |
| invite a friend over | /ɪnˌvaɪt ə frend ˈəʊ.və/ | mời bạn đến nhà | We invited a friend over after school. |
Với chủ đề cảm xúc và giao tiếp xã hội, nên học cả cụm từ hoàn chỉnh để tránh những lỗi thường gặp về giới từ và cách kết hợp từ.
Để mở rộng vốn từ sau khi đã nắm chắc các nhóm trên, bạn có thể tải bộ 1000+ từ và cụm từ KET A2 do VUS tổng hợp. Tài liệu được hệ thống theo nhiều chủ đề, từ nền tảng đến mở rộng, kèm nghĩa và ví dụ để người học dễ ôn tập và vận dụng trong ngữ cảnh.
TẢI MIỄN PHÍ BỘ 1000+ TỪ VỰNG KET A2 NGAY BÊN DƯỚI!
Lưu ý: Danh sách và tài liệu đi kèm do VUS tự lựa chọn, biên soạn và xây dựng ví dụ nhằm hỗ trợ người học ở trình độ A2. Đây không phải bản dịch, bản sao hoặc phiên bản chuyển thể của A2 Key and A2 Key for Schools Vocabulary List do Cambridge English phát hành; số lượng từ trong tài liệu cũng không phải yêu cầu bắt buộc do Cambridge quy định.
Các từ và cụm từ quan trọng ở trình độ KET cần ghi nhớ
Ở trình độ A2, chỉ nhớ nghĩa của từng từ vẫn chưa đủ. Người học nên chú ý đến collocations, phrasal verbs và các cụm diễn đạt hoàn chỉnh để hiểu bài nhanh hơn và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
Cambridge cũng đưa các multi-word verbs vào A2 Key Vocabulary List; ví dụ chính thức có get up, look after, sit down và go out.
Collocations thường gặp ở trình độ KET
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
| do homework | làm bài tập | I do my homework after dinner. |
| make friends | kết bạn | It's easy to make friends at school. |
| have breakfast | ăn sáng | We have breakfast at seven. |
| have a rest | nghỉ ngơi | Let's have a rest after the walk. |
| take a photo | chụp ảnh | Can you take a photo of us? |
| take part in | tham gia | She took part in the competition. |
| go shopping | đi mua sắm | We went shopping on Saturday. |
| take the bus | đi xe buýt | I take the bus to school. |
| save money | tiết kiệm tiền | I'm saving money for a new bike. |
| spend time | dành thời gian | I spend time with my family on weekends. |
Khi học collocation, hãy ghi nhớ cả cụm thay vì tách riêng từng từ. Ví dụ, học take a photo sẽ hữu ích hơn việc chỉ ghi nhớ riêng take và photo.
Phrasal verbs KET thường gặp
| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
| get up | thức dậy | I get up at 6:30. |
| get on | lên xe | We got on the bus outside school. |
| get off | xuống xe | Get off at the next stop. |
| look after | chăm sóc | She looks after her little brother. |
| look for | tìm kiếm | I'm looking for my keys. |
| pick up | nhặt/lấy/đón | I'll pick you up at five. |
| take off | cởi ra | Please take off your shoes. |
| turn on | bật | Can you turn on the light? |
| turn off | tắt | Turn off the TV before you leave. |
| sit down | ngồi xuống | Please come in and sit down. |
Các phrasal verbs như look after, look for, get up, turn on/off đều xuất hiện trong wordlist A2 Key của Cambridge.
Cụm câu giao tiếp hữu ích ở trình độ A2
Bên cạnh từ vựng riêng lẻ, người học nên ghi nhớ một số mẫu câu và cụm giao tiếp quen thuộc ở trình độ A2. Những cấu trúc này giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi đưa ra lời mời, đề xuất, hỏi thông tin, bày tỏ ý kiến hoặc xử lý các tình huống giao tiếp hằng ngày.
1. Đưa ra lời mời và đề xuất: Nhóm cấu trúc này được dùng khi người nói muốn mời ai đó tham gia một hoạt động hoặc gợi ý cùng làm một việc. Người học nên chú ý cấu trúc theo sau từng mẫu, chẳng hạn Would you like to + V và How about + V-ing.
- Would you like...? – Bạn có muốn...?
- Would you like to...? – Bạn có muốn làm...?
- How about...? – ... thì sao?
- What about...? – ... thì sao?
- Why don't we...? – Hay là chúng ta...?
- Let's... – Hãy/Cùng... nhé.
- Shall we...? – Chúng ta... nhé?
- Do you want to...? – Bạn có muốn... không?
Ví dụ: Would you like to go to the cinema? – Yes, I'd love to.
2. Nói về mong muốn và sở thích: Các mẫu câu trong nhóm này giúp người học diễn đạt điều mình muốn, thích hoặc quan tâm trong những tình huống quen thuộc. Đây cũng là nhóm cấu trúc hữu ích khi nói về sở thích cá nhân, hoạt động giải trí và lựa chọn của bản thân.
- I'd like... – Tôi muốn...
- I'd like to... – Tôi muốn làm...
- I want to... – Tôi muốn...
- I like... – Tôi thích...
- I really like... – Tôi rất thích...
- I prefer... – Tôi thích... hơn.
- My favourite ... is... – ... yêu thích của tôi là...
- I'm interested in... – Tôi hứng thú với...
- I'm not interested in... – Tôi không hứng thú với...
Ví dụ: I'd like to join the school music club.
I prefer swimming to running.
3. Bày tỏ ý kiến và trao đổi với người khác: Nhóm cấu trúc này giúp người học nêu quan điểm, đồng ý, không đồng ý hoặc phản hồi ý kiến của người khác. Khi luyện nói, có thể kết hợp một câu nêu ý kiến với một câu giải thích ngắn để phần trả lời rõ ràng hơn.
- I think... – Tôi nghĩ...
- In my opinion,... – Theo ý kiến của tôi,...
- I agree. – Tôi đồng ý.
- I agree with you. – Tôi đồng ý với bạn.
- I don't agree. – Tôi không đồng ý.
- I don't think so. – Tôi không nghĩ vậy.
- That's a good idea. – Đó là một ý hay.
- You're right. – Bạn nói đúng.
- I'm not sure. – Tôi không chắc.
- Maybe. – Có lẽ vậy.
Ví dụ: I think travelling by train is more comfortable.
I agree. It's also cheaper.
4. Hỏi và cung cấp thông tin: Các mẫu câu này thường được dùng để hỏi về thời gian, địa điểm, giá cả, cách di chuyển, tần suất hoặc ý nghĩa của từ. Người học nên luyện theo tình huống thực tế để biết lựa chọn dạng câu hỏi phù hợp với thông tin cần tìm.
- Can you tell me...? – Bạn có thể cho tôi biết...?
- Could you tell me...? – Bạn có thể cho tôi biết...?
- What time does ... start? – ... bắt đầu lúc mấy giờ?
- Where is...? – ... ở đâu?
- How do I get to...? – Tôi đi đến... bằng cách nào?
- How much is it? – Nó giá bao nhiêu?
- How long does it take? – Mất bao lâu?
- How often do you...? – Bạn thường... bao lâu một lần?
- What does ... mean? – ... nghĩa là gì?
- How do you spell...? – ... được đánh vần như thế nào?
Ví dụ: Could you tell me where the bus station is?
How much is this T-shirt?
5. Nhờ giúp đỡ hoặc xin phép: Nhóm này giúp người học yêu cầu sự giúp đỡ, xin phép làm một việc hoặc đề nghị người khác nhắc lại thông tin. Could... thường tạo cảm giác lịch sự hơn can..., nhưng cả hai đều phù hợp trong nhiều tình huống giao tiếp hằng ngày ở trình độ A2.
- Can you help me? – Bạn có thể giúp tôi không?
- Could you help me, please? – Bạn có thể giúp tôi được không?
- Can I...? – Tôi có thể... không?
- Could I...? – Tôi có thể... không?
- Can I borrow...? – Tôi có thể mượn... không?
- Can I try it on? – Tôi có thể thử nó không?
- Can you repeat that, please? – Bạn có thể nhắc lại được không?
- Could you speak more slowly, please? – Bạn có thể nói chậm hơn được không?
- Could you say that again? – Bạn có thể nói lại câu đó không?
Ví dụ: Could you speak more slowly, please? I didn't understand.
6. Phản hồi trong hội thoại: Những cụm ngắn như Of course, Really? hay Sounds good giúp cuộc hội thoại tự nhiên và có tính tương tác hơn. Người học nên luyện cả câu hỏi lẫn phản hồi thay vì chỉ ghi nhớ từng cụm riêng lẻ.
- Of course. – Tất nhiên.
- Sure. – Được chứ.
- No problem. – Không sao/Được thôi.
- That's OK. – Không sao.
- That's fine. – Được thôi/Không vấn đề gì.
- Really? – Thật sao?
- Great! – Tuyệt!
- Sounds good. – Nghe hay đấy.
- What a pity! – Tiếc quá!
- Never mind. – Không sao đâu.
Ví dụ: Can you help me with this exercise? – Of course.
7. Cảm ơn, xin lỗi và chào hỏi: Đây là những mẫu câu cơ bản giúp người học duy trì phép lịch sự và phản hồi phù hợp trong giao tiếp xã hội. Cách dùng phụ thuộc vào tình huống, chẳng hạn Excuse me thường dùng để thu hút sự chú ý hoặc mở lời, còn I'm sorry dùng khi xin lỗi.
- Thank you. / Thanks. – Cảm ơn bạn.
- Thank you very much. – Cảm ơn bạn rất nhiều.
- You're welcome. – Không có gì.
- Excuse me. – Xin lỗi/Cho hỏi.
- I'm sorry. – Tôi xin lỗi.
- Sorry I'm late. – Xin lỗi vì tôi đến muộn.
- Nice to meet you. – Rất vui được gặp bạn.
- See you later. – Hẹn gặp lại sau.
- See you tomorrow. – Hẹn gặp bạn ngày mai.
- Have a nice day! – Chúc bạn một ngày tốt lành!
- Have a good trip! – Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!
8. Nói về kế hoạch và dự định: Nhóm cấu trúc này dùng để nói về kế hoạch, ý định, mong muốn hoặc khả năng trong tương lai. Người học nên phân biệt sắc thái cơ bản, chẳng hạn be going to thường diễn đạt một dự định đã có, trong khi Maybe I'll... thể hiện một khả năng chưa chắc chắn.
- I'm going to... – Tôi dự định sẽ...
- We're going to... – Chúng tôi sẽ...
- I'm planning to... – Tôi dự định...
- I'd like to... – Tôi muốn...
- I hope to... – Tôi hy vọng sẽ...
- Maybe I'll... – Có lẽ tôi sẽ...
Ví dụ: I'm going to visit my grandparents this weekend.
Thay vì học thuộc từng mẫu câu riêng lẻ, người học nên đặt chúng vào một tình huống cụ thể và luyện theo cặp hỏi – đáp. Chẳng hạn, với chủ đề Shopping có thể luyện Can I try it on? – Of course.; với chủ đề Travel có thể luyện How do I get to the station? – Go straight and turn left.
Cách học này giúp người học không chỉ nhớ cấu trúc mà còn biết khi nào nên sử dụng câu và phản hồi như thế nào, từ đó hỗ trợ tốt hơn cho khả năng giao tiếp ở trình độ A2.
Cách học từ vựng KET để nhớ lâu và dùng đúng ngữ cảnh
Mục tiêu khi học từ vựng KET A2 không phải là hoàn thành một danh sách càng nhanh càng tốt. Người học cần chuyển từ trạng thái “nhìn thấy thì nhớ nghĩa” sang khả năng nghe được, hiểu được và chủ động sử dụng từ.
1. Học theo từng chủ đề nhỏ
Mỗi lần có thể chọn một nhóm như School, Travel hoặc Food & Drink và học khoảng 8–12 từ. Các từ cùng chủ đề có mối liên hệ về nghĩa nên dễ tạo thành câu, đoạn hội thoại hoặc tình huống để ôn tập.
Ví dụ, thay vì học riêng ticket, hãy kết nối với station, platform, train, passenger, journey. Sau đó thử viết một đoạn ngắn sử dụng nhiều từ trong cùng nhóm.
2. Học cả cụm thay vì chỉ học một từ
Không nên chỉ ghi:
homework = bài tập về nhà.
Hãy học thành:
- do homework
- finish my homework
- I usually do my homework after dinner.
Cách này giúp người học nhớ luôn cách kết hợp từ và giảm lỗi khi viết hoặc nói.
3. Luôn học kèm phát âm và câu ví dụ
Người học nhận ra một từ khi đọc chưa chắc đã nhận ra từ đó khi nghe. Khi học từ mới, hãy nghe phát âm, đọc lại thành tiếng rồi luyện từ đó trong một câu hoàn chỉnh.
Ví dụ với journey, người học có thể luyện: It was a long journey. Khi gặp từ trong Listening hoặc Reading, cả âm thanh và ngữ cảnh sẽ trở nên quen thuộc hơn.
4. Ôn bằng cách tự nhớ lại
Sau khi học một nhóm từ, hãy che phần nghĩa và cố nhớ lại trước khi kiểm tra đáp án. Có thể đảo chiều: nhìn nghĩa tiếng Việt để nhớ từ tiếng Anh, hoặc nhìn từ tiếng Anh rồi tự đặt một câu mới.
Các từ chưa nhớ nên xuất hiện thường xuyên hơn trong những lần ôn tiếp theo. Những từ đã sử dụng thành thạo có thể giãn khoảng cách ôn tập.
5. Đưa từ mới vào đủ bốn kỹ năng
Một từ chỉ thực sự hữu ích khi học viên có thể sử dụng nó trong nhiều tình huống. Sau khi học khoảng 10 từ, hãy thử nghe và nhận diện từ – đọc từ trong ngữ cảnh – viết câu – nói câu có chứa từ đó.
Đây cũng là cách học phù hợp với A2 Key vì kỳ thi đánh giá cả Reading, Writing, Listening và Speaking.
Xây nền tảng A2 và sẵn sàng cho KET cùng Young Leaders
Với học sinh THCS, việc học từ vựng sẽ hiệu quả hơn khi được kết hợp với quá trình phát triển đồng đều Nghe – Nói – Đọc – Viết, ngữ pháp và khả năng giao tiếp. Cách học này giúp các em không chỉ ghi nhớ nghĩa của từ mà còn hiểu cách sử dụng và vận dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong học tập lẫn đời sống.
Vì vậy, một lộ trình học được xây dựng rõ ràng theo năng lực sẽ giúp học sinh vừa củng cố nền tảng ngôn ngữ, vừa từng bước chuẩn bị cho các mục tiêu học tập và chứng chỉ quốc tế phù hợp với từng giai đoạn.
Young Leaders là chương trình tiếng Anh dành cho học sinh 11–15 tuổi tại VUS, được xây dựng theo lộ trình CEFR. Trong đó, chặng A1+ – A2+ giúp học viên củng cố nền tảng ngôn ngữ và từng bước sẵn sàng cho chứng chỉ Cambridge A2 Key (KET); các cấp độ tiếp theo tiếp tục hướng đến B1 Preliminary (PET) và nền tảng IELTS trong tương lai.
- Phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, kết hợp mở rộng từ vựng và củng cố ngữ pháp theo từng cấp độ.
- Xây nền tảng cho KET và PET thông qua lộ trình bám theo Khung CEFR, giúp học sinh tiến bộ theo từng giai đoạn rõ ràng.
- Rèn khả năng giao tiếp và trình bày quan điểm bằng tiếng Anh, thay vì chỉ tập trung vào ghi nhớ kiến thức.
- Phát triển tư duy phản biện, khả năng hợp tác và học tập chủ động thông qua các chủ đề và hoạt động gắn với trải nghiệm thực tế của lứa tuổi 11–15.
- Kết hợp kiến thức ngôn ngữ với kỹ năng học thuật, giúp học viên từng bước chuyển từ “biết từ” sang thực sự sử dụng được từ trong nghe, nói, đọc và viết.
Bên cạnh chương trình học, VUS cũng có nền tảng đào tạo được ghi nhận qua nhiều cột mốc:
- 6 năm liên tiếp được Cambridge University Press & Assessment ghi nhận là Gold Preparation Centre, tính đến năm 2026.
- Là đối tác Platinum của British Council và IDP Việt Nam.
- Có đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng; 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên cùng các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
- Tính đến tháng 7/2026, 219.364 học viên VUS đã đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.
- VUS được xác lập 2 Kỷ lục Việt Nam vào năm 2024, trong đó có kỷ lục về số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế và số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.
Với học sinh đang xây dựng vốn từ vựng KET A2, Young Leaders có thể là lộ trình phù hợp để vừa củng cố kiến thức tiếng Anh THCS, vừa phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ thực tế và chuẩn bị cho những mục tiêu chứng chỉ Cambridge tiếp theo.
Đăng ký kiểm tra trình độ tại VUS để xác định cấp độ Young Leaders phù hợp với năng lực hiện tại và mục tiêu học tập của học sinh.
Bài tập từ vựng KET có đáp án
Các bài tập dưới đây sử dụng những từ và cụm đã xuất hiện trong bài. Hãy hoàn thành trước khi kiểm tra đáp án để đánh giá khả năng nhớ và dùng từ theo ngữ cảnh.
Bài tập 1: Chọn từ phù hợp
Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.
1. The train leaves from ______ 4.
A. recipe
B. platform
C. shelf
D. subject
2. Please send me a ______ when you get home.
A. message
B. journey
C. meal
D. season
3. I've got a terrible ______, so I want to lie down.
A. hobby
B. customer
C. headache
D. magazine
4. What ______ do you need: small, medium or large?
A. age
B. size
C. price
D. address
5. English is my favourite school ______.
A. subject
B. passenger
C. neighbour
D. station
Bài tập 2: Hoàn thành collocation
Điền một động từ thích hợp: do – make – have – take – go
- ______ homework
- ______ friends
- ______ breakfast
- ______ a photo
- ______ shopping
Bài tập 3: Điền phrasal verb
Sử dụng: look after – get up – turn off – put on – look for
- I usually ______ at seven on school days.
- Can you ______ the TV before you leave?
- It's cold outside. ______ your jacket.
- I need to ______ my phone. Have you seen it?
- My grandparents ______ our dog when we're away.
Bài tập 4: Chọn cụm phù hợp với tình huống
1. Bạn muốn mời một người bạn đi xem phim:
A. Would you like to go to the cinema?
B. What a pity!
C. I'm not sure.
2. Bạn đồng ý với ý kiến của người khác:
A. I'd like a sandwich.
B. I agree with you.
C. See you later.
3. Bạn chưa chắc về câu trả lời:
A. I'm not sure.
B. How are you?
C. That's mine.
4. Bạn muốn gọi một món ăn:
A. I'd like the chicken, please.
B. What a pity!
C. I agree with you.
5. Bạn đề xuất một hoạt động:
A. How about playing badminton?
B. What's your surname?
C. I'm worried.
Bài tập 5: Điền từ vào đoạn văn
Sử dụng các từ: journey – ticket – suitcase – platform – passenger
Last Saturday, Mia travelled by train to visit her cousin. She packed her clothes in a small (1) ______ and bought a return (2) ______ at the station.
Her train left from (3) ______ 6. The (4) ______ took about two hours, and every (5) ______ had to show a ticket before getting on the train.
Đáp án
Bài 1:
- B – platform
- A – message
- C – headache
- B – size
- A – subject
Bài 2:
- do homework
- make friends
- have breakfast
- take a photo
- go shopping
Bài 3:
- get up
- turn off
- put on
- look for
- look after
Bài 4:
- A
- B
- A
- A
- A
Bài 5:
- suitcase
- ticket
- platform
- journey
- passenger
Học từ vựng KET hiệu quả không nằm ở việc thuộc càng nhiều từ càng nhanh, mà ở khả năng nhận diện và sử dụng từ trong đúng tình huống. Người học nên bắt đầu với từ vựng KET theo chủ đề, sau đó mở rộng sang collocations, phrasal verbs và các cụm giao tiếp thường dùng.
Bộ 1000+ từ vựng KET Cambridge và bài tập trong bài có thể được sử dụng như tài liệu hỗ trợ để xây nền tảng A2 có hệ thống. Khi vốn từ được luyện đồng thời qua nghe, nói, đọc và viết, học viên sẽ có sự chuẩn bị toàn diện hơn cho A2 Key for Schools và các cấp độ Cambridge tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng KET (A2 Key)
-
Thi KET cần biết bao nhiêu từ vựng?
Cambridge không đưa ra yêu cầu rằng thí sinh A2 Key phải thuộc chính xác một số lượng như 1.000 hay 1.500 từ. Cambridge có A2 Key Vocabulary List làm tài liệu hướng dẫn về vốn từ phù hợp với trình độ A2, nhưng chính Cambridge cũng nhấn mạnh rằng danh sách này không bao gồm mọi từ có thể xuất hiện trong đề thi. -
Từ vựng KET và PET khác nhau như thế nào?
KET, hiện được gọi là A2 Key, tương ứng trình độ CEFR A2; trong khi PET, hiện là B1 Preliminary, ở trình độ B1. Vì vậy, từ vựng KET chủ yếu xoay quanh những tình huống quen thuộc như gia đình, trường học, mua sắm, sở thích, đi lại, sức khỏe và hoạt động hằng ngày; người học cần diễn đạt những thông tin tương đối đơn giản. -
Chỉ học Cambridge A2 Key Vocabulary List có đủ để thi KET không?
Không. Cambridge xác định A2 Key là bài thi đánh giá bốn kỹ năng Reading, Writing, Listening và Speaking, vì vậy vốn từ chỉ là một phần trong quá trình chuẩn bị. Thí sinh còn cần nắm ngữ pháp A2, luyện nghe, đọc hiểu, viết câu và đoạn ngắn, đồng thời thực hành hỏi – đáp và thảo luận ở mức độ phù hợp với kỳ thi.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
