Nơi chia sẻ phương pháp giáo dục, bí quyết học phát âm, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit và cẩm nang chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.
(Tải PDF miễn phí) Tổng hợp từ vựng Movers Cambridge theo chủ đề & bài tập
.webp)
Từ vựng Movers là nền tảng để bé nghe hiểu mô tả, đọc được những đoạn văn ngắn, viết đúng từ và chủ động kể chuyện hoặc miêu tả tranh trong kỳ thi Cambridge A1 Movers.
Ở cấp độ này, việc chỉ nhớ nghĩa Anh – Việt của từng từ riêng lẻ thường chưa đủ; bé cần hiểu từ khi xuất hiện trong câu và có thể sử dụng lại trong những tình huống quen thuộc.
Trong bài viết này, VUS sẽ giúp phụ huynh và học sinh:
- Hiểu từ vựng Cambridge A1 Movers là gì và bé cần học bao nhiêu từ.
- Tổng hợp từ vựng Movers theo chủ đề và từng phần thi, kèm file PDF dễ ôn tập.
- Hướng dẫn cách học từ vựng theo từng kỹ năng và tránh những lỗi khiến bé nhanh quên.
- Thực hành 50 câu bài tập từ vựng Movers có đáp án do VUS tự biên soạn.
Table of Contents
Từ vựng Cambridge A1 Movers là gì? Có bao nhiêu từ bé cần học?
Từ vựng A1 Movers là vốn từ trẻ cần hiểu và sử dụng ở cấp độ A1 Movers của Cambridge English, sau Pre A1 Starters và trước A2 Flyers.
Ở Movers, yêu cầu về từ vựng đã cao hơn Starters. Bé cần nhận biết từ trong câu, hội thoại, đoạn văn ngắn và tranh, đồng thời biết dùng từ để mô tả người, đồ vật, địa điểm, hoạt động và những tình huống quen thuộc trong đời sống.
Vì vậy, học từ vựng Movers không nên dừng ở việc nhớ nghĩa tiếng Việt. Bé cần luyện thêm phát âm, cách kết hợp từ, mẫu câu đơn giản và cách dùng từ theo ngữ cảnh để có thể vận dụng khi nghe, đọc, viết và nói.
Cambridge cung cấp wordlist cho A1 Movers trong bộ Pre A1 Starters, A1 Movers and A2 Flyers Wordlists. Cambridge nêu thí sinh cần có khả năng hiểu các từ trong wordlist của bài thi; tuy nhiên, tài liệu không quy định trẻ phải học thuộc một số lượng từ cố định.
Nguồn: Cambridge University Press & Assessment. Pre A1 Starters, A1 Movers and A2 Flyers Wordlists 2025. Cambridge English. Truy cập ngày 20/08/2026, tại: https://www.cambridgeenglish.org/Images/506166-starters-movers-flyers-word-list-2025.pdf
Một điểm quan trọng là vốn từ ở Movers có tính kế thừa từ Starters. Bé vẫn cần sử dụng những từ cơ bản đã học trước đó, đồng thời mở rộng thêm vốn từ và cách diễn đạt để xử lý các nhiệm vụ ngôn ngữ phức tạp hơn.
| Khi học từ vựng Movers | Bé cần làm được |
| Hiểu từ | Nhận ra nghĩa của từ khi nghe hoặc đọc |
| Dùng từ trong ngữ cảnh | Hiểu từ trong câu, hội thoại và đoạn văn ngắn |
| Mở rộng cách diễn đạt | Kết hợp từ thành cụm và câu đơn giản |
| Mô tả bằng tiếng Anh | Dùng từ để nói về người, đồ vật, địa điểm và hoạt động |
| Vận dụng vào bài thi | Sử dụng vốn từ trong Listening, Reading & Writing và Speaking |
Tổng hợp từ vựng Movers theo chủ đề thường gặp (kèm file PDF)
Học từ vựng Movers theo chủ đề giúp trẻ tạo liên kết giữa các từ thay vì lưu chúng như những mục rời rạc.
Chẳng hạn, khi học chủ đề Clothes, việc gặp coat – scarf – sweater – helmet trong cùng một bức tranh giúp bé dễ hiểu các câu mô tả ngoại hình hơn so với việc học bốn từ ở bốn thời điểm khác nhau.
Dưới đây là những từ cơ bản để học sinh bắt đầu. Bản PDF mở rộng sẽ có nhiều từ và cụm hơn cho từng chủ đề (ở cuối phần này).
Animals & Nature – Động vật và thiên nhiên
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| bat | /bæt/ | con dơi | A bat can fly at night. |
| dolphin | /ˈdɒlfɪn/ | cá heo | Dolphins live in the sea. |
| kangaroo | /ˌkæŋɡəˈruː/ | chuột túi | A kangaroo can jump very well. |
| kitten | /ˈkɪtn/ | mèo con | The kitten is sleeping. |
| lion | /ˈlaɪən/ | sư tử | The lion is very strong. |
| panda | /ˈpændə/ | gấu trúc | The panda is black and white. |
| parrot | /ˈpærət/ | con vẹt | The parrot is in the tree. |
| rabbit | /ˈræbɪt/ | con thỏ | The rabbit has long ears. |
| shark | /ʃɑːk/ | cá mập | A shark lives in the sea. |
| whale | /weɪl/ | cá voi | The whale is very big. |
Với nhóm này, không nên chỉ hỏi “dolphin nghĩa là gì?”. Có thể mở rộng thành Where does a dolphin live?, Which animal can jump? hoặc A panda is black and white để trẻ luyện từ cùng đặc điểm và hành động.
Body & Health – Cơ thể và sức khỏe
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| beard | /bɪəd/ | râu | The man has a beard. |
| cough | /kɒf/ | ho, cơn ho | He has a bad cough. |
| dentist | /ˈdentɪst/ | nha sĩ | I went to the dentist yesterday. |
| earache | /ˈɪəreɪk/ | đau tai | She has an earache. |
| headache | /ˈhedeɪk/ | đau đầu | I’ve got a headache. |
| neck | /nek/ | cổ | My neck hurts. |
| shoulder | /ˈʃəʊldə/ | vai | Put your hand on your shoulder. |
| stomach-ache | /ˈstʌmək eɪk/ | đau bụng | He has a stomach-ache. |
| tired | /ˈtaɪəd/ | mệt | I’m tired after school. |
| toothache | /ˈtuːθeɪk/ | đau răng | She has a toothache. |
Nên học từ chỉ bộ phận cơ thể cùng những mẫu câu như My shoulder hurts, I’ve got a headache hoặc He went to the dentist thay vì tách từng từ khỏi tình huống.
Clothes & Appearance – Trang phục và ngoại hình
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| blond(e) | /blɒnd/ | tóc vàng | She has blond hair. |
| coat | /kəʊt/ | áo khoác | He is wearing a red coat. |
| curly | /ˈkɜːli/ | xoăn | The girl has curly hair. |
| glasses | /ˈɡlɑːsɪz/ | kính | The teacher is wearing glasses. |
| helmet | /ˈhelmɪt/ | mũ bảo hiểm | Wear a helmet when you ride a bike. |
| put on | /pʊt ɒn/ | mặc, đeo | Put on your coat. |
| scarf | /skɑːf/ | khăn quàng | Her scarf is blue. |
| sweater | /ˈswetə/ | áo len | This sweater is very warm. |
| swimsuit | /ˈswɪmsuːt/ | đồ bơi | She is wearing a swimsuit. |
| take off | /teɪk ɒf/ | cởi ra | Please take off your coat. |
Nhóm này đặc biệt hữu ích khi trẻ cần miêu tả ngoại hình, trang phục và tìm điểm khác nhau giữa hai bức tranh trong Speaking.
Family & People – Gia đình và con người
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| aunt | /ɑːnt/ | cô, dì, bác gái | My aunt lives near us. |
| classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | bạn cùng lớp | Ben is my classmate. |
| daughter | /ˈdɔːtə/ | con gái | Their daughter is eight. |
| granddaughter | /ˈɡrændɔːtə/ | cháu gái | Her granddaughter loves animals. |
| grandparent | /ˈɡrænpeərənt/ | ông hoặc bà | I visit my grandparents on weekends. |
| grandson | /ˈɡrænsʌn/ | cháu trai | Their grandson is six. |
| grown-up | /ˈɡrəʊn ʌp/ | người lớn | Ask a grown-up for help. |
| parent | /ˈpeərənt/ | cha hoặc mẹ | My parent is waiting outside. |
| son | /sʌn/ | con trai | Their son goes to this school. |
| uncle | /ˈʌŋkəl/ | chú, cậu, bác trai | My uncle is a doctor. |
Có thể kết hợp nhóm này với sơ đồ gia đình và các câu hỏi như Who is your mother’s brother? hoặc How many cousins have you got?
Food & Drink – Đồ ăn và thức uống
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| bottle | /ˈbɒtəl/ | chai | I have a bottle of water. |
| bowl | /bəʊl/ | bát, tô | There is a bowl of soup on the table. |
| cheese | /tʃiːz/ | phô mai | I like cheese sandwiches. |
| milkshake | /ˈmɪlkʃeɪk/ | sữa lắc | She is drinking a milkshake. |
| noodles | /ˈnuːdəlz/ | mì | We had noodles for lunch. |
| pancake | /ˈpænkeɪk/ | bánh kếp | He ate a pancake for breakfast. |
| pasta | /ˈpæstə/ | mì Ý | My sister likes pasta. |
| sandwich | /ˈsænwɪdʒ/ | bánh mì kẹp | Would you like a sandwich? |
| soup | /suːp/ | súp | The soup is hot. |
| vegetable | /ˈvedʒtəbəl/ | rau, rau củ | Carrots are vegetables. |
Ngoài tên món ăn, nên luyện luôn những cụm như a bottle of water, a bowl of soup, have a sandwich for lunch hay Would you like some noodles?
Home & Daily Life – Nhà cửa và sinh hoạt
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| balcony | /ˈbælkəni/ | ban công | There is a chair on the balcony. |
| basement | /ˈbeɪsmənt/ | tầng hầm | The bikes are in the basement. |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | chăn | The baby is under the blanket. |
| downstairs | /ˌdaʊnˈsteəz/ | tầng dưới | Dad is downstairs. |
| elevator | /ˈelɪveɪtə/ | thang máy | Let’s take the elevator. |
| floor | /flɔː/ | tầng | Her room is on the first floor. |
| roof | /ruːf/ | mái nhà | There is a bird on the roof. |
| shower | /ˈʃaʊə/ | vòi sen, tắm vòi sen | I take a shower every morning. |
| toothbrush | /ˈtuːθbrʌʃ/ | bàn chải đánh răng | This is my toothbrush. |
| upstairs | /ˌʌpˈsteəz/ | tầng trên | My bedroom is upstairs. |
Nhóm Home nên được học cùng từ chỉ vị trí: The bedroom is upstairs, There is a chair on the balcony, The cat is under the table.
School & Learning – Trường học và học tập
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| alphabet | /ˈælfəbet/ | bảng chữ cái | We learned the alphabet at school. |
| break | /breɪk/ | giờ nghỉ | We play outside at break. |
| example | /ɪɡˈzɑːmpəl/ | ví dụ | The teacher gave us an example. |
| homework | /ˈhəʊmwɜːk/ | bài tập về nhà | I do my homework after dinner. |
| idea | /aɪˈdɪə/ | ý tưởng | That is a good idea. |
| learn | /lɜːn/ | học | We learn English at school. |
| mistake | /mɪˈsteɪk/ | lỗi | I made a spelling mistake. |
| question | /ˈkwestʃən/ | câu hỏi | Read the question carefully. |
| teach | /tiːtʃ/ | dạy | Mrs Brown teaches English. |
| understand | /ˌʌndəˈstænd/ | hiểu | I understand the question now. |
Technology & Media – Công nghệ và phương tiện
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| app | /æp/ | ứng dụng | I use this app to learn English. |
| CD | /ˌsiː ˈdiː/ | đĩa CD | We listened to a CD. |
| DVD | /ˌdiː viː ˈdiː/ | đĩa DVD | We watched a DVD after dinner. |
| e-book | /ˈiːbʊk/ | sách điện tử | I read an e-book on my tablet. |
| | /ˈiːmeɪl/ | thư điện tử | I sent an email to my teacher. |
| internet | /ˈɪntənet/ | Internet | We use the internet at home. |
| laptop | /ˈlæptɒp/ | máy tính xách tay | My brother has a new laptop. |
| message | /ˈmesɪdʒ/ | tin nhắn | I got a message from Lucy. |
| text | /tekst/ | tin nhắn, nhắn tin | She sent me a text. |
| video | /ˈvɪdiəʊ/ | video | We watched a short video. |
| website | /ˈwebsaɪt/ | trang web | This website has English games. |
Thay vì chỉ học tên đồ vật, nên gắn từ với hành động: send an email, watch a video, use the internet, read an e-book.
Places & Position Words – Địa điểm và vị trí
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| above | /əˈbʌv/ | phía trên | The clock is above the door. |
| below | /bɪˈləʊ/ | phía dưới | The bag is below the window. |
| bus stop | /ˈbʌs stɒp/ | trạm xe buýt | We are waiting at the bus stop. |
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | rạp chiếu phim | The cinema is near the bank. |
| countryside | /ˈkʌntrisaɪd/ | vùng nông thôn | My grandparents live in the countryside. |
| island | /ˈaɪlənd/ | hòn đảo | They went to a beautiful island. |
| near | /nɪə/ | gần | The library is near my school. |
| opposite | /ˈɒpəzɪt/ | đối diện | The café is opposite the supermarket. |
| supermarket | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | siêu thị | Mum is at the supermarket. |
| waterfall | /ˈwɔːtəfɔːl/ | thác nước | We saw a waterfall in the mountains. |
Travel & Transport – Đi lại và phương tiện
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| catch | /kætʃ/ | bắt, đón | We catch the bus at seven. |
| driver | /ˈdraɪvə/ | tài xế | The bus driver is very friendly. |
| get off | /ɡet ɒf/ | xuống xe | We get off the bus here. |
| get on | /ɡet ɒn/ | lên xe | The children get on the bus. |
| motorbike | /ˈməʊtəbaɪk/ | xe máy | My dad rides a motorbike. |
| ride | /raɪd/ | đi, cưỡi | I ride my bike to school. |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé | I bought a train ticket. |
| tractor | /ˈtræktə/ | máy kéo | The farmer is driving a tractor. |
| travel | /ˈtrævəl/ | đi lại, du lịch | We travel by train. |
| trip | /trɪp/ | chuyến đi | We had a great trip. |
Với động từ, nên học luôn cụm hoàn chỉnh: catch a bus, get on a train, get off the bus, go on a trip.
Sports & Leisure – Thể thao và giải trí
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| band | /bænd/ | ban nhạc | My brother plays in a band. |
| comic book | /ˈkɒmɪk bʊk/ | truyện tranh | I read a comic book after school. |
| goal | /ɡəʊl/ | bàn thắng | He scored a goal. |
| ice skating | /ˈaɪs skeɪtɪŋ/ | trượt băng | We went ice skating. |
| practice | /ˈpræktɪs/ | sự luyện tập | Football practice starts at four. |
| roller skating | /ˈrəʊlə skeɪtɪŋ/ | trượt patin | She likes roller skating. |
| score | /skɔː/ | ghi điểm | Our team scored twice. |
| skateboarding | /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/ | trượt ván | Skateboarding is his favourite hobby. |
| swimming pool | /ˈswɪmɪŋ puːl/ | hồ bơi | They are at the swimming pool. |
| table tennis | /ˈteɪbəl tenɪs/ | bóng bàn | We play table tennis at school. |
Weather & Nature – Thời tiết và thiên nhiên
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| cloud | /klaʊd/ | đám mây | There is a cloud above the hill. |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | nhiều mây | It is cloudy this morning. |
| cold | /kəʊld/ | lạnh | It is cold today. |
| fog | /fɒɡ/ | sương mù | There is fog over the lake. |
| foggy | /ˈfɒɡi/ | có sương mù | It is foggy this morning. |
| lightning | /ˈlaɪtnɪŋ/ | tia chớp, sét | We saw lightning in the sky. |
| rain | /reɪn/ | mưa | It may rain this afternoon. |
| rainy | /ˈreɪni/ | có mưa | It is a rainy day. |
| rainbow | /ˈreɪnbəʊ/ | cầu vồng | We saw a rainbow after the rain. |
| snow | /snəʊ/ | tuyết | The children are playing in the snow. |
| storm | /stɔːm/ | cơn bão, giông | A storm is coming. |
| sunny | /ˈsʌni/ | có nắng | It is sunny today. |
| warm | /wɔːm/ | ấm | The afternoon is warm. |
| weather | /ˈweðə/ | thời tiết | What is the weather like today? |
| windy | /ˈwɪndi/ | nhiều gió | It is windy near the beach. |
Có thể cho trẻ học theo cặp từ liên quan thay vì học rời: cloud → cloudy, rain → rainy, wind → windy. Nhờ vậy, trẻ vừa nhớ danh từ vừa biết cách dùng tính từ khi mô tả tranh hoặc thời tiết.
Time & Calendar – Thời gian và lịch
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| calendar | /ˈkælɪndə/ | lịch | The date is on the calendar. |
| date | /deɪt/ | ngày, ngày tháng | What is the date today? |
| hour | /ˈaʊə/ | giờ, một tiếng | The lesson is one hour long. |
| minute | /ˈmɪnɪt/ | phút | Wait a minute, please. |
| month | /mʌnθ/ | tháng | My birthday is next month. |
| week | /wiːk/ | tuần | There are seven days in a week. |
| weekend | /ˌwiːkˈend/ | cuối tuần | We visit Grandma at the weekend. |
| today | /təˈdeɪ/ | hôm nay | We have English today. |
| tomorrow | /təˈmɒrəʊ/ | ngày mai | We will go swimming tomorrow. |
| yesterday | /ˈjestədeɪ/ | hôm qua | I played football yesterday. |
| January | /ˈdʒænjuəri/ | tháng Một | School starts again in January. |
| December | /dɪˈsembə/ | tháng Mười Hai | December is the last month of the year. |
| spring | /sprɪŋ/ | mùa xuân | Flowers grow in spring. |
| summer | /ˈsʌmə/ | mùa hè | We go swimming in summer. |
| winter | /ˈwɪntə/ | mùa đông | The weather is cold in winter. |
Common Verbs – Động từ thường gặp
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| bring | /brɪŋ/ | mang đến | Please bring your book to class. |
| build | /bɪld/ | xây dựng | They want to build a tree house. |
| buy | /baɪ/ | mua | Mum bought some fruit. |
| carry | /ˈkæri/ | mang, xách | Can you carry this bag? |
| climb | /klaɪm/ | leo | The boy can climb the tree. |
| invite | /ɪnˈvaɪt/ | mời | I want to invite my friend. |
| look for | /lʊk fɔː/ | tìm kiếm | I’m looking for my book. |
| make | /meɪk/ | làm, tạo ra | We made a birthday card. |
| send | /send/ | gửi | She sent me a message. |
| wait | /weɪt/ | chờ | Wait for me at the bus stop. |
Adjectives & Descriptions – Tính từ miêu tả
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| afraid | /əˈfreɪd/ | sợ hãi | The little boy is afraid of the dog. |
| brave | /breɪv/ | dũng cảm | The girl is very brave. |
| careful | /ˈkeəfəl/ | cẩn thận | Be careful when you cross the road. |
| clever | /ˈklevə/ | thông minh | That is a clever idea. |
| dangerous | /ˈdeɪndʒərəs/ | nguy hiểm | It is dangerous to play in the road. |
| difficult | /ˈdɪfɪkəlt/ | khó | This question is difficult. |
| exciting | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | thú vị, hào hứng | The football match was exciting. |
| famous | /ˈfeɪməs/ | nổi tiếng | He is a famous film star. |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | yên tĩnh | The library is very quiet. |
| strong | /strɒŋ/ | khỏe, mạnh | The lion is big and strong. |
Muốn bé mở rộng vốn từ Movers theo từng chủ đề? Tải ngay file 1.000+ từ vựng Movers với tổng cộng 1.069 mục từ/cụm từ, được sắp xếp A–Z theo từng chủ đề và kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ để bé dễ học và vận dụng hơn.
Lưu ý:
- Nội dung từ vựng, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và bài tập trong tài liệu do VUS tự biên soạn nhằm hỗ trợ người học ôn tập, không phải wordlist hay tài liệu chính thức do Cambridge phát hành. Người học có thể đối chiếu thêm với nguồn từ vựng chính thức của Cambridge khi cần.
- Phiên âm trong tài liệu được tạo và chuẩn hóa bằng công cụ tự động, vì vậy chỉ mang tính tham khảo. Để kiểm tra chính xác cách phát âm, trọng âm và sự khác biệt giữa Anh–Anh và Anh–Mỹ, người học nên tham khảo thêm Cambridge Dictionary hoặc Oxford Learner’s Dictionaries.
Nhóm từ vựng Movers nên ưu tiên cho từng phần thi (kèm file PDF)
Cambridge English không có bảng thống kê riêng về những từ thường xuất hiện nhiều nhất trong từng phần Listening, Reading & Writing hay Speaking của bài thi A1 Movers.
Vì vậy, các nhóm từ dưới đây được VUS gợi ý dựa trên nội dung và dạng bài thường gặp, nhằm giúp trẻ biết nên ưu tiên ôn phần nào trước chứ không phải danh sách chính thức của Cambridge English.
- Nhóm từ vựng nên ưu tiên cho phần Movers Listening
Phần Listening của A1 Movers paper-based gồm 5 phần, 25 câu hỏi và kéo dài khoảng 25 phút. Mỗi recording được nghe hai lần. Thí sinh cần nghe tên và mô tả người, điền một từ hoặc số, ghép thông tin với tranh, chọn tranh đúng và làm theo chỉ dẫn để tô màu hoặc viết từ.
Vì vậy, bé nên ưu tiên các nhóm sau:
- Tên người: Jack, Jane, Daisy, Fred, Jim, Julia, Sally... Đây là nhóm quan trọng khi trẻ cần nghe và xác định đúng người trong tranh hoặc ghi lại thông tin.
- Số và thời gian: số từ 21–100, hundred, o’clock, Monday, Friday, weekend, yesterday... Ví dụ: thirty, fifty, seventy-five, one hundred. Wordlists 2025 xếp số 21–100 và hundred trong phạm vi Movers.
- Ngoại hình và đặc điểm người: blond(e), curly, tall, beard, fat, thin, pretty... giúp nhận diện đúng người qua mô tả.
- Vị trí và phương hướng: above, below, near, opposite, between, behind, inside, outside... đặc biệt hữu ích khi nghe mô tả vị trí đồ vật hoặc người.
- Hoạt động: carry, climb, ride, skate, dance, fall, drive, fish... giúp trẻ phân biệt các hành động trong tranh.
- Màu sắc: black, blue, brown, green, grey, orange, pink, purple, red, yellow... cần thiết cho dạng nghe và tô màu.
- Địa điểm: bus stop, bus station, cinema, library, market, café, supermarket, swimming pool... thường được dùng khi nghe mô tả nơi chốn và hoạt động.
- Thời tiết: cloud, cloudy, sunny, windy, weather, wet, cold, hot... giúp trẻ hiểu các mô tả về bối cảnh và tình huống.
Không nên chỉ cho bé nhìn danh sách và học nghĩa. Với Listening, nên luyện theo hướng nghe từ/câu → xác định người, đồ vật hoặc vị trí → kiểm tra lại mặt chữ.
- Nhóm từ vựng nên ưu tiên cho phần Movers Reading & Writing
Reading & Writing của A1 Movers paper-based gồm 6 phần, 35 câu hỏi trong khoảng 30 phút. Cambridge quy định ở tất cả các phần của bài thi này, trẻ cần viết đúng chính tả câu trả lời.
Cụ thể:
- Part 1: đọc các định nghĩa ngắn, tìm từ phù hợp với hình và chép đúng từ.
- Part 2: đọc một đoạn hội thoại ngắn và chọn phản hồi phù hợp A, B hoặc C.
- Part 3: đọc một đoạn văn có chỗ trống, chọn từ thích hợp để điền và chọn tiêu đề phù hợp nhất cho bài.
- Part 4: đọc một đoạn văn thông tin có chỗ trống và chọn đáp án đúng, vì vậy trẻ cần nắm cả từ vựng lẫn ngữ pháp cơ bản.
- Part 5: đọc một câu chuyện gồm ba phần và hoàn thành câu bằng một, hai hoặc ba từ.
- Part 6: quan sát tranh, hoàn thành câu, trả lời câu hỏi và viết câu đầy đủ dựa trên tranh.
Do đó, bé nên ưu tiên:
- Danh từ có thể xuất hiện trong định nghĩa: dentist, balcony, helmet, library, basement, waterfall, ticket, panda...
- Động từ thường dùng trong câu chuyện: bring, carry, climb, fall, invite, drop, grow, hide, ride...
- Tính từ miêu tả: careful, clever, difficult, exciting, brave, busy, different, frightened, quiet...
- Từ nối và từ ngữ ngữ pháp: because, when; từ dùng trong cấu trúc so sánh như than.
- Question words: who, why, which, when, how, how much, how often...
- Từ chỉ vị trí: above, below, between, opposite, near, inside, outside, behind...
- Từ cần luyện chính tả kỹ: chẳng hạn different, favourite, beautiful, difficult, daughter, granddaughter, countryside. Đây là nhóm VUS gợi ý để luyện spelling, không phải danh sách các từ “dễ sai” do Cambridge công bố.
Khi học nhóm này, bé nên đạt được ít nhất ba bước: hiểu nghĩa → nhận ra từ trong ngữ cảnh → tự viết đúng từ mà không nhìn mẫu.
- Nhóm từ vựng nên ưu tiên cho phần Movers Speaking
Speaking A1 Movers paper-based kéo dài khoảng 5–7 phút và gồm 4 phần. Thí sinh lần lượt phải mô tả điểm khác nhau giữa hai tranh, tiếp tục một câu chuyện qua tranh, tìm hình khác nhóm và giải thích lý do, sau đó trả lời các câu hỏi đơn giản về bản thân.
Bé nên ưu tiên:
- Từ miêu tả ngoại hình và đặc điểm: hair, beard, coat, sweater, blond(e), curly, tall, short, different... để mô tả sự khác nhau giữa người và vật trong tranh.
- Từ chỉ vị trí: above, below, behind, between, near, opposite, in front of, next to... để nói chính xác đồ vật hoặc người đang ở đâu.
- Động từ chỉ hành động: carry, climb, ride, eat, play, talk, run, sit, stand, swim... để mô tả người trong tranh đang làm gì.
- Từ dùng khi kể chuyện: first, then, after, because, when, yesterday... giúp nối các sự việc theo trình tự đơn giản.
- Tính từ miêu tả: happy, tired, frightened, surprised, funny, careful, brave, hungry... giúp câu chuyện và phần mô tả cụ thể hơn.
- Chủ đề cá nhân: school, friends, family, home, hobbies, weekends, food, sports, favourite activities... vì Part 4 có thể hỏi về trường học, cuối tuần, bạn bè, sở thích và những chủ đề quen thuộc khác.
- Mẫu câu so sánh tranh: In this picture..., but in this picture... hoặc Here..., but there...
- Mẫu câu giải thích hình khác nhóm: This one is different because... hoặc It is different because...
Hai mẫu câu cuối là cách VUS gợi ý để trẻ tổ chức câu trả lời, không phải công thức bắt buộc do Cambridge quy định. Trong Speaking Part 3, điều Cambridge yêu cầu là trẻ xác định hình khác với ba hình còn lại và đưa ra lý do cho lựa chọn của mình.
Toàn bộ danh sách từ vựng mở rộng cho Listening, Reading & Writing và Speaking đã được tổng hợp trong file PDF phía trên. Phụ huynh có thể sử dụng cùng một tài liệu để ôn theo từng kỹ năng thay vì tải nhiều danh sách rời.
Cách học từ vựng Movers theo từng phần thi giúp bé nhớ lâu
Ở Movers, một từ có thể xuất hiện và được sử dụng theo nhiều cách khác nhau tùy kỹ năng.
Chẳng hạn, với từ helmet, bé có thể phải đọc định nghĩa để nhận ra từ trong Reading, nghe và xác định đúng chiếc mũ trong tranh ở Listening, hoặc dùng từ để mô tả tranh trong Speaking, như: The boy is wearing a blue helmet.
Vì vậy, học từ vựng Movers không nên chỉ dừng ở việc nhớ nghĩa, mà cần luyện nhận biết, nghe hiểu và sử dụng từ trong câu theo từng kỹ năng.
- Phần Listening
Với Listening, bé nên tạo liên kết theo trình tự: âm thanh → ý nghĩa/hình ảnh → mặt chữ.
Ví dụ với từ balcony, trước tiên hãy cho bé nghe từ và chọn đúng hình trong 3–4 tranh. Sau đó, đặt từ vào một câu hoàn chỉnh như: The woman is standing on the balcony. Cuối cùng mới yêu cầu bé tự viết lại balcony.
Với số, tên riêng và cách đánh vần, có thể dành khoảng 5 phút cho bài mini-dictation. Chẳng hạn:
- Nghe forty-seven → viết 47;
- Nghe D-A-I-S-Y → viết Daisy;
- Sau đó đổi chiều để bé tự đọc hoặc đánh vần lại.
Một cách đơn giản để kiểm tra khả năng nghe là che toàn bộ phần chữ. Nếu bé chỉ nhận ra từ khi nhìn flashcard nhưng không chọn đúng hình khi nghe, từ đó vẫn cần được luyện thêm cho kỹ năng Listening.
- Phần Reading & Writing
Với Reading & Writing, mỗi từ nên được luyện qua bốn bước: hiểu nghĩa → nhận ra qua định nghĩa → viết đúng → dùng trong câu.
Ví dụ với dentist:
- Bé hiểu dentist nghĩa là “nha sĩ”.
- Nhận ra từ qua định nghĩa: This person helps you when your teeth hurt.
- Che từ và tự viết lại dentist.
- Dùng từ trong câu: I went to the dentist yesterday.
Với những từ dài hoặc dễ viết thiếu chữ, có thể áp dụng cách Nhìn từ → Che từ → Tự viết lại → Kiểm tra đáp án và ôn lại sau một vài ngày. Thay vì chép một từ nhiều lần liên tục, bé nên tập tự nhớ và viết lại từ mà không nhìn mẫu.
Khi đã chắc từ đơn, hãy đưa từ vào câu điền khuyết hoặc đoạn văn ngắn. Bước này giúp bé luyện chọn từ dựa trên nghĩa của cả câu và ngữ cảnh, thay vì chỉ ghi nhớ cặp từ Anh – Việt.
3. Phần Speaking
Với Speaking, mục tiêu là giúp bé chuyển từ việc nhận ra từ sang chủ động sử dụng từ khi nói. Có thể chọn một bức tranh và luyện theo ba vòng:
- Vòng 1 – Gọi tên: boy – bike – helmet – tree
- Vòng 2 – Tạo cụm từ hoặc câu: a blue helmet; The boy is riding a bike.
- Vòng 3 – Mô tả và so sánh: In picture A, the boy is riding a bike. In picture B, he is walking.
Sau đó, có thể dùng 3–4 tranh để bé kể một câu chuyện ngắn theo trình tự như First → Then → After that → At the end.
Với dạng Odd-one-out, không nên chỉ hỏi bé “Hình nào khác?” mà cần luyện thêm cách giải thích lý do, chẳng hạn: The sandwich is different because it is food. The dog, cat and rabbit are animals.
Như vậy, bé không chỉ nhận biết được đáp án mà còn luyện được khả năng mô tả, so sánh và giải thích bằng câu hoàn chỉnh – những kỹ năng cần thiết trong phần Speaking Movers.
Những lỗi thường gặp khiến việc học từ vựng Movers kém hiệu quả
Nhiều bé học từ vựng Movers khá nhiều nhưng vẫn không thể nghe, viết hoặc chủ động dùng từ khi làm phần Speaking. Nguyên nhân thường không phải do học quá ít, mà vì bé mới nhớ từ ở một dạng: nhìn thì biết nhưng nghe không ra, hiểu nghĩa nhưng viết sai hoặc chưa tự diễn đạt được.
Vì A1 Movers yêu cầu vận dụng từ vựng qua nhiều kỹ năng, phụ huynh nên chú ý cách bé sử dụng từ, không chỉ số lượng từ đã học. Dưới đây là những lỗi phổ biến khiến việc học tốn thời gian nhưng chưa hiệu quả.
- Chỉ học từ mới của Movers và bỏ quên nền Starters
Movers là cấp độ tiếp nối, vì vậy vốn từ trước đó vẫn tiếp tục được sử dụng. Một trẻ có thể học được balcony, basement, opposite nhưng vẫn gặp khó khăn nếu những từ cơ bản như room, chair, under, family chưa chắc.
Cách khắc phục: Khi chia chủ đề Movers, hãy trộn một số từ Starters nền tảng vào cùng ngữ cảnh. Ví dụ chủ đề Home có thể kết hợp bed, table, chair với balcony, basement, upstairs.
- Biết nghĩa nhưng không thể tự viết từ
Việc nhìn different và nhận ra nghĩa khác hoàn toàn với việc tự viết được different khi không có mẫu. Đây là lý do trẻ có thể nhận diện từ tốt qua flashcard nhưng mất điểm ở Reading & Writing.
Cách khắc phục: Sau khi học nghĩa, luôn có một bước che từ và tự viết. Những từ sai nhiều lần nên được đưa vào một danh sách từ thường viết sai riêng để ôn cách quãng.
- Học wordlist theo A–Z thay vì theo ngữ cảnh
Học above – address – afraid – after – afternoon... chỉ vì chúng đứng gần nhau trong danh sách khiến trẻ khó tạo liên kết nghĩa.
Cách khắc phục: Dùng wordlist Cambridge như phạm vi tham khảo, sau đó tái tổ chức thành chủ đề như Home, Animals, Places, Activities, Weather. Đây cũng là lý do file PDF trong bài được sắp xếp theo chủ đề.
- Làm nhiều worksheet nhưng ít nghe và nói từ đã học
Một từ được chọn đúng trong bài trắc nghiệm chưa chắc đã được trẻ nhận ra khi nghe hoặc chủ động sử dụng trong phần Speaking.
Cách khắc phục:
- Sau mỗi nhóm từ mới, nên có ít nhất một hoạt động nghe – chọn hình và một hoạt động nói – miêu tả hoặc trả lời câu hỏi.
- Khi học weekend, cinema, friend, invite, chẳng hạn, có thể hỏi What do you do at the weekend? hoặc Who do you go to the cinema with?
- Luyện đề liên tục nhưng không phân loại nguyên nhân sai
Nếu bé làm sai opposite trong một bài, rồi tiếp tục làm thêm 5 đề mà chưa hiểu rõ từ này, số lượng bài luyện không giải quyết được vấn đề gốc.
Cách khắc phục: Sau mỗi bài, phân loại lỗi thành từ vựng – nhận diện từ khi nghe – chính tả – ngữ pháp/ngữ cảnh – khả năng chủ động nhớ và sử dụng từ khi nói. Sau đó quay lại luyện đúng điểm yếu trước khi làm đề mới.
Xem thêm:
- Tài liệu luyện thi Movers Reading & Writing chuẩn Cambridge (cập nhật mới)
- Hướng dẫn cách làm bài thi Speaking Movers chuẩn Cambridge cho bé
- Cẩm nang luyện thi Speaking Movers giúp bé đạt điểm cao
Đến giai đoạn Movers, phụ huynh thường khó xác định con thiếu từ vựng hay chưa biết cách sử dụng từ. Bé có thể nhớ nhiều flashcard nhưng vẫn nghe chậm, làm bài khá tốt nhưng hay sai chính tả, hoặc nhận ra từ nhanh nhưng chưa biết dùng từ để tạo câu.
Vì vậy, thay vì chỉ tăng số lượng từ hoặc làm thêm đề, trẻ cần được luyện cùng một vốn từ qua nghe – nói – đọc – viết, đồng thời được giáo viên quan sát, sửa lỗi và nâng dần độ khó theo năng lực.
Xây nền 4 kỹ năng và hướng đến Cambridge cùng SuperKids tại VUS
Với trẻ ở độ tuổi tiểu học, Chương trình Anh ngữ thiếu nhi SuperKids tại VUS (6–11 tuổi) được thiết kế tích hợp nhằm phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, giúp trẻ làm chủ ngôn ngữ và tự tin chinh phục các chứng chỉ Cambridge (Starters, Movers, Flyers).
- Giáo trình LOOK (VUS Edition): VUS hợp tác cùng National Geographic Learning phát triển học liệu phù hợp với học viên Việt Nam, khai thác các chủ đề về thiên nhiên, khoa học và cuộc sống qua hình ảnh, video sinh động.
- Phương pháp học qua khám phá (Discovery Learning): Đặt học viên làm trung tâm, kích thích trí tò mò và khả năng tư duy. Trẻ không học thuộc lòng máy móc mà tiếp thu từ vựng, ngữ pháp tự nhiên qua ngữ cảnh giao tiếp thực tế, đồng thời rèn luyện bộ kỹ năng chuẩn toàn cầu (Giao tiếp, Hợp tác, Phản biện, Sáng tạo).
- Hệ sinh thái công nghệ OVI Kids:
- Games & Exercise Hub: Hỗ trợ ôn từ vựng, chính tả, kỹ năng nghe – đọc và luyện tập thông qua trò chơi, bài tập tương tác.
- Media Hub: Cung cấp kho video/audio theo chủ đề cùng không gian phát triển kỹ năng viết sáng tạo.
- Luyện phát âm với AI: Công nghệ nhận diện giọng nói hỗ trợ học viên tự luyện và điều chỉnh phát âm.
- Sự kết nối qua OVI Parents: Hỗ trợ phụ huynh theo dõi sát sao lộ trình học, kết quả bài tập và sự tiến bộ thực tế của con trên cùng một nền tảng.
- Đội ngũ giảng dạy chuẩn quốc tế: 100% giáo viên có bằng Cử nhân trở lên và sở hữu chứng chỉ giảng dạy quốc tế (TESOL, CELTA, TEFL); 100% quản lý chất lượng đào tạo đạt trình độ Thạc sĩ trở lên.
Các thành tích ấn tượng của VUS:
- Hiện là đối tác hạng Platinum của British Council và IDP Việt Nam.
- Được Cambridge ghi nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.
- VUS đồng thời có 2 Kỷ lục Việt Nam được xác lập từ năm 2024:
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam, với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam, với 20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.
Với bé chuẩn bị thi Movers, mục tiêu không phải là học wordlist thật nhanh mà là có thể nghe ra từ, hiểu đúng ngữ cảnh, viết chính xác và chủ động sử dụng khi giao tiếp.
Nếu phụ huynh chưa rõ con đang vướng ở từ vựng, kỹ năng nghe, chính tả hay kỹ năng nói, một bài kiểm tra trình độ sẽ giúp xác định điểm xuất phát và xây dựng lộ trình học phù hợp hơn.
Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh tại VUS để được tư vấn lộ trình SuperKids phù hợp với năng lực hiện tại của bé và mục tiêu Cambridge Starters – Movers – Flyers.
Tổng hợp bài tập từ vựng Movers có đáp án
Các bài tập dưới đây do VUS tự biên soạn, không phải đề thi Cambridge chính thức. Dạng bài được thiết kế dựa trên những năng lực trẻ cần sử dụng ở A1 Movers như đọc định nghĩa, hiểu hội thoại, chọn từ theo văn cảnh, sử dụng từ chức năng và vận dụng từ vựng để nhận diện và giải thích điểm khác nhóm.
Bài 1. Đọc định nghĩa và chọn từ đúng
Word box: balcony – dentist – dolphin – helmet – library – milkshake – salad – scarf – supermarket – ticket – waterfall – kitten
Điền từ phù hợp vào mỗi định nghĩa. Có 2 từ không cần dùng.
- This is a place where you can read lots of books.
- This person helps you when your teeth hurt.
- You sometimes need this to travel on a train.
- This is outside an upstairs room or flat. You can stand on it.
- This animal lives in the sea and can swim very well.
- You wear this on your head when you ride a bike.
- This is a cold drink with milk and fruit.
- Water falls from a high place here.
- This is a large shop where people buy food and things for their homes.
- You can wear this around your neck when the weather is cold.
Đáp án:
- library
- dentist
- ticket
- balcony
- dolphin
- helmet
- milkshake
- waterfall
- supermarket
- scarf
Từ không dùng: salad, kitten.
Bài 2. Chọn câu trả lời phù hợp trong hội thoại
Chọn đáp án A, B hoặc C.
- Shall we go to the cinema this afternoon?
A. Yes, that’s a good idea.
B. It’s opposite the bank.
C. I watched it yesterday.
- What’s the matter with you?
A. I’m eleven.
B. I’ve got a headache.
C. At the hospital.
- How often do you go swimming?
A. Every Saturday.
B. For two hours.
C. At the swimming pool.
- Whose coat is this?
A. It’s very cold.
B. It’s mine.
C. I like coats.
- Would you like another sandwich?
A. Yes, please.
B. It’s a sandwich.
C. At lunchtime.
- Why are you wearing a helmet?
A. Because I’m riding my bike.
B. It’s on my head.
C. Yes, I am.
- Where’s the library?
A. I read a book.
B. It’s opposite the supermarket.
C. Yesterday afternoon.
- What did you do at the weekend?
A. I’m playing football.
B. I play football every day.
C. I went to my cousin’s house.
- Can you help me carry this box?
A. Yes, I can.
B. It’s a big box.
C. I carried it.
- Which animal do you like best?
A. At the zoo.
B. Dolphins.
C. They can swim.
Đáp án:
1A – 2B – 3A – 4B – 5A – 6A – 7B – 8C – 9A – 10B
Bài 3. Điền từ vào câu chuyện
Word box: bus – cloudy – countryside – home – photos – picnic – river – sandwiches – tired – weekend – holiday – cinema
Last (1) ______, Lucy went to the (2) ______ with her family. They travelled there by (3) ______. The weather was a little (4) ______, but it did not rain.
At twelve o’clock, the family had a (5) ______ near a small (6) ______. Lucy ate two (7) ______ and some fruit. After lunch, she took lots of (8) ______ of the trees and animals.
In the evening, everyone was (9) ______, so they went home at six o’clock.
- Chọn tiêu đề phù hợp nhất:
A. Lucy’s Day in the Countryside
B. A Cold Winter at School
C. Lucy Goes to the Cinema
Đáp án:
- weekend
- countryside
- bus
- cloudy
- picnic
- river
- sandwiches
- photos
- tired
- A
Bài 4. Chọn từ phù hợp để hoàn thành câu
- I wore my coat ______ it was cold outside.
A. because
B. but
C. than
- My brother always brushes his teeth ______ bedtime.
A. before
B. between
C. above
- There are two bikes here. ______ of them are blue.
A. Another
B. Both
C. Much
- Can I have ______ glass of water, please?
A. another
B. both
C. every
- ______ do you visit your grandparents? – Every Sunday.
A. How often
B. How many
C. How old
- The cinema is ______ the supermarket and the bank.
A. between
B. because
C. after
- This homework is ______ than yesterday’s homework.
A. difficult
B. more difficult
C. most difficult
- We couldn’t find the ball, so we started to ______ it.
A. look for
B. get off
C. put on
- Sophie is very ______. She always checks her work before she finishes.
A. careful
B. cloudy
C. upstairs
- We went to the bus stop at seven o’clock, ______ we did not miss the bus.
A. and
B. but
C. or
Đáp án:
1A – 2A – 3B – 4A – 5A – 6A – 7B – 8A – 9A – 10A
Bài 5. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Sắp xếp các từ hoặc cụm từ dưới đây để tạo thành câu đúng.
- went / we / to the zoo / yesterday
→ ______________________________________ - is / what / your sister / doing / now / ?
→ ______________________________________ - usually / I / get up / at seven o’clock
→ ______________________________________ - than / my brother / taller / is / me
→ ______________________________________ - did / where / you / go / last Saturday / ?
→ ______________________________________ - are / three children / in the garden / there
→ ______________________________________ - can / very well / dolphins / swim
→ ______________________________________ - because / stayed / it was raining / we / inside
→ ______________________________________ - would / some orange juice / you / like / ?
→ ______________________________________ - her homework / after dinner / finished / Emma
→ ______________________________________
Đáp án
- We went to the zoo yesterday.
- What is your sister doing now?
- I usually get up at seven o’clock.
- My brother is taller than me.
- Where did you go last Saturday?
- There are three children in the garden.
- Dolphins can swim very well.
- We stayed inside because it was raining.
- Would you like some orange juice?
- Emma finished her homework after dinner.
Từ vựng Movers không chỉ để ghi nhớ trước kỳ thi mà cần được vận dụng khi nghe, đọc, viết và giao tiếp. Vì vậy, phụ huynh nên cho bé học từ theo chủ đề, kết hợp luyện chính tả và sử dụng từ trong tranh, câu chuyện hoặc tình huống thực tế.
Hy vọng file từ vựng Movers PDF, cách học theo từng kỹ năng và bài tập trong bài sẽ giúp bé từng bước nghe được – hiểu đúng – viết đúng – và sử dụng được từ vựng phù hợp với trình độ Cambridge A1 Movers.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng Movers
-
Bé học Movers có cần ôn lại từ Starters không?
Có. Từ vựng Cambridge Young Learners được xây dựng theo hướng tích lũy, nên nhiều từ ở Starters vẫn tiếp tục được sử dụng trong Movers với ngữ cảnh và yêu cầu cao hơn. Nếu bé còn hổng từ nền tảng, phụ huynh nên cho bé ôn lại song song với việc học từ mới. -
File từ vựng Movers PDF trong bài có phải wordlist chính thức của Cambridge không?
Không. File PDF là tài liệu VUS tự hệ thống và biên soạn để hỗ trợ ôn tập, không phải wordlist chính thức của Cambridge. Khi cần đối chiếu phạm vi từ vựng, phụ huynh nên tham khảo tài liệu và trang Preparation của Cambridge. -
Có cần cho bé học thuộc toàn bộ 1.000+ mục trong PDF không?
Không cần. File PDF nên được sử dụng như một nguồn tra cứu và ôn tập. Bé có thể học theo từng chủ đề, luyện nghe – viết – nói với một nhóm từ rồi ôn lại trước khi chuyển sang từ mới. Mục tiêu là hiểu và sử dụng được từ, không phải hoàn thành danh sách càng nhanh càng tốt. -
Nên học bao nhiêu từ Movers mỗi ngày?
Không có một số lượng phù hợp với mọi trẻ. Phụ huynh nên chia từ mới thành những nhóm nhỏ, vừa sức, đồng thời dành thời gian ôn lại từ cũ và luyện sử dụng trong câu. Nếu bé còn thường xuyên viết sai hoặc nghe chưa nhận ra từ đã học, nên giảm lượng từ mới và tăng thời gian ôn tập.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
