Tiếng Anh 4-11 tuổi

Nơi chia sẻ phương pháp giáo dục, bí quyết học phát âm, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit và cẩm nang chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.

Tiếng Anh 4-11 tuổi
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

Tiếng Anh lớp 5 Unit 3 Global Success: Từ vựng, ngữ pháp, soạn SGK & bài tập

circle 15/09/2026
Tác giả: VUS Team
|

Tiếng Anh lớp 5 Unit 3 Global Success: Từ vựng, ngữ pháp, soạn SGK & bài tập

Tiếng Anh lớp 5 Unit 3 My foreign friends đưa học sinh đến với chủ đề gần gũi về những người bạn đến từ các quốc gia khác nhau. 

Qua Unit này, các em không chỉ mở rộng vốn từ về quốc tịch, tính cách và ngoại hình mà còn học cách hỏi – đáp, giới thiệu và mô tả một người bạn bằng những mẫu câu đơn giản, dễ áp dụng.

Trong bài viết này, VUS sẽ giúp học sinh:

  • Hệ thống từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 3 theo các nhóm kiến thức trọng tâm.
  • Nắm chắc ngữ pháp và mẫu câu về quốc tịch, tính cách và ngoại hình.
  • Học Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 3 theo từng Lesson 1, Lesson 2 và Lesson 3.
  • Luyện bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 3 Global Success có đáp án bám sát nội dung SGK.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 3 My foreign friends

Từ vựng trong Tiếng Anh lớp 5 Unit 3: My foreign friends tập trung vào hai nhóm chính: quốc tịch và tính cách. Đây cũng là những từ được sử dụng trực tiếp trong các mẫu câu giới thiệu, hỏi quốc tịch và mô tả một người bạn.

Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Anh Unit 3 lớp 5:

Từ/cụm từ

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa

active

/ˈæktɪv/

adj

năng động

age

/eɪdʒ/

n

tuổi

America

/əˈmerɪkə/

n

nước Mỹ

American

/əˈmerɪkən/

adj/n

thuộc Mỹ; người Mỹ

appearance

/əˈpɪərəns/

n

ngoại hình, vẻ ngoài

Australia

/ɒˈstreɪliə/

n

nước Úc

Australian

/ɒˈstreɪliən/

adj/n

thuộc Úc; người Úc

big eyes

/bɪɡ aɪz/

n phr.

đôi mắt to

British

/ˈbrɪtɪʃ/

adj

thuộc Anh/Vương quốc Anh

classmate

/ˈklɑːsmeɪt/

n

bạn cùng lớp

clever

/ˈklevə(r)/

adj

thông minh, lanh lợi

cook

/kʊk/

v/n

nấu ăn; đầu bếp

foreign friend

/ˈfɒrən frend/

n phr.

người bạn nước ngoài

friendly

/ˈfrendli/

adj

thân thiện

hair

/heə(r)/

n

tóc

helpful

/ˈhelpfl/

adj

hay giúp đỡ, hữu ích

India

/ˈɪndiə/

n

nước Ấn Độ

Indian

/ˈɪndiən/

adj/n

thuộc Ấn Độ; người Ấn Độ

invite

/ɪnˈvaɪt/

v

mời

Japan

/dʒəˈpæn/

n

nước Nhật Bản

Japanese

/ˌdʒæpəˈniːz/

adj/n

thuộc Nhật Bản; người Nhật

long hair

/lɒŋ heə(r)/

n phr.

tóc dài

Malaysia

/məˈleɪ.zi.ə/

n

nước Malaysia

Malaysian

/məˈleɪʒn/

adj/n

thuộc Malaysia; người Malaysia

make new friends

/meɪk njuː frendz/

v phr.

kết bạn mới

nationality

/ˌnæʃəˈnæləti/

n

quốc tịch

personality

/ˌpɜːsəˈnæləti/

n

tính cách

pupil

/ˈpjuːpl/

n

học sinh

wash the dishes

/wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/

v phr.

rửa bát, rửa chén

Các từ trên là nhóm từ vựng cốt lõi của Unit 3 sách Tiếng Anh lớp 5 Global Success.

Ngoài 8 từ mục tiêu cốt lõi của Unit (American, Australian, Japanese, Malaysian, active, clever, friendly, helpful), học sinh còn gặp thêm các từ liên quan đến ngoại hình, bạn bè và hoạt động trong phần Reading, Writing. 

Khi học từ vựng, học sinh nên đặt từ vào câu thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa, chẳng hạn:

  • She is Japanese. – Cô ấy là người Nhật Bản.
  • He is Australian. – Cậu ấy là người Úc.
  • She is friendly and helpful. – Cô ấy thân thiện và hay giúp đỡ.
  • He is clever and active. – Cậu ấy thông minh và năng động.

Cách học theo quốc tịch + tính cách sẽ giúp học sinh dễ vận dụng từ mới vào phần hỏi – đáp và mô tả bạn bè trong Tiếng Anh lớp 5 Unit 3.

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 trọng tâm theo SGK

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 3 tập 1
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 3 tập 1

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5 Unit 3 Global Success

Trong Tiếng Anh lớp 5 Unit 3: My foreign friends, học sinh tập trung vào hai mẫu câu chính: hỏi – đáp về quốc tịch hỏi – đáp về tính cách của một người. Đây là hai cấu trúc xuất hiện xuyên suốt Unit và được dùng trực tiếp khi giới thiệu bạn bè.

Hỏi và trả lời về quốc tịch

Mẫu câu này dùng để hỏi một người mang quốc tịch gì.

Cấu trúc:

Hỏi: What nationality is he/she?

Trả lời: He’s/She’s + quốc tịch.

Ví dụ:

  • What nationality is she? – She’s Japanese.
    → Cô ấy mang quốc tịch gì? – Cô ấy là người Nhật.
  • What nationality is he? – He’s Australian.
    → Cậu ấy mang quốc tịch gì? – Cậu ấy là người Úc.

Lưu ý: Học sinh cần phân biệt tên quốc gia và từ chỉ quốc tịch:

Quốc gia

Quốc tịch

America

American

Australia

Australian

Japan

Japanese

Malaysia

Malaysian

Ví dụ đúng:

  • She’s Japanese.
  • She’s from Japan.

Không dùng:

  • She’s Japan.
  • She’s from Japanese.

Fun fact: Không phải quốc tịch nào cũng thêm -s khi nói số nhiều.

  • Với American, Australian, Malaysian, ta có thể thêm -s khi nói nhiều người: Americans, Australians, Malaysians.
  • Nhưng các từ như Japanese, Chinese, Vietnamese thường giữ nguyên, nên nói Japanese people, Chinese people, Vietnamese people chứ không thêm -s.

Hỏi và trả lời về tính cách

Mẫu câu What’s he/she like? dùng để hỏi một người có tính cách hoặc đặc điểm như thế nào.

Cấu trúc:

Hỏi: What’s he/she like?

Trả lời: He’s/She’s + tính từ.

Ví dụ:

  • What’s she like? – She’s friendly.
    → Cô ấy là người như thế nào? – Cô ấy thân thiện.
  • What’s he like? – He’s active and clever.
    → Cậu ấy là người như thế nào? – Cậu ấy năng động và thông minh.

Học sinh có thể kết hợp hai tính từ bằng and, chẳng hạn friendly and helpful hoặc clever and active, để mô tả một người cụ thể hơn.

Cách mô tả ngoại hình cơ bản

Bên cạnh quốc tịch và tính cách, Tiếng Anh lớp 5 Unit 3: My foreign friends còn giúp học sinh dùng những câu đơn giản để mô tả appearance (ngoại hình) của một người.

Cấu trúc thường dùng:

He/She has + đặc điểm ngoại hình.

He/She is + tính từ mô tả.

Ví dụ:

  • She has long hair and big eyes.
    → Cô ấy có mái tóc dài và đôi mắt to.
  • He has short hair.
    → Cậu ấy có mái tóc ngắn.
  • She is tall.
    → Cô ấy cao.

Khi giới thiệu một người bạn, học sinh có thể kết hợp nationality + appearance + personality

She is Japanese. She has long hair and big eyes. She is friendly and helpful.
→ Trong đó, Japanese chỉ quốc tịch; long hair, big eyes mô tả ngoại hình; còn friendly, helpful nói về tính cách.

Lưu ý: Phần mô tả ngoại hình trong Unit 3 chủ yếu phục vụ Reading/Writing và giới thiệu bạn bè, nên học sinh chỉ cần sử dụng các câu ngắn, rõ nghĩa, chưa cần mở rộng sang cấu trúc miêu tả phức tạp.

Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 mới kèm bài tập

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 tập 1 - Unit 3
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 tập 1 - Unit 3

Hướng dẫn giải sách tiếng Anh lớp 5 Unit 3 Global Success

Trong Tiếng Anh lớp 5 Unit 3: My foreign friends, học sinh đi từ việc nhận biết quốc gia – quốc tịch, đến mô tả tính cách, sau đó tổng hợp kiến thức để đọc và viết về một người bạn nước ngoài. Ba Lesson tương ứng nằm ở trang 22–27 của Tiếng Anh 5 – Global Success, Tập một.

Khi học, học sinh không nên chỉ ghi nhớ đáp án mà cần xác định mẫu câu đang được luyện, thông tin cần nghe/đọc và nhóm từ vựng cần sử dụng trong từng dạng bài.

Có thể bạn quan tâm: 

Tiếng Anh lớp 5 tập 1 Unit 3 Lesson 1

Lesson 1 tập trung vào chủ đề country – nationality, giúp học sinh biết cách nói một người đến từ đâu và mang quốc tịch gì.

1. Look, listen and repeat

Phần mở đầu đưa học sinh vào tình huống có một foreign friend. Qua hội thoại, học sinh gặp hai cách diễn đạt gần nhau nhưng không giống nhau:

  • Where’s he/she from? → hỏi một người đến từ quốc gia nào.
  • What nationality is he/she? → hỏi quốc tịch của người đó.

Ví dụ, nếu một người đến từ Australia thì có thể nói:

  • He’s from Australia.
  • He’s Australian.

Điểm cần nhớ là Australia là tên quốc gia, còn Australian là từ chỉ quốc tịch.

2. Listen, point and say

Học sinh luyện mẫu câu trọng tâm:

What nationality is he/she? → He’s/She’s + nationality.

Các từ cần ưu tiên ghi nhớ gồm:

  • Australian
  • Malaysian
  • American
  • Japanese

Khi luyện phần này, học sinh nên vừa nhìn tranh, vừa xác định giới tính của nhân vật + quốc tịch, sau đó mới chọn he hoặc she để đặt câu.

Video luyện thêm: Học sinh có thể xem video dưới đây để luyện nhận diện quốc tịch và củng cố mẫu câu What nationality is he/she? – He’s/She’s + nationality. Khi xem, hãy thử dừng video ở từng nhân vật và tự nói quốc tịch trước khi nghe đáp án.

3. Let’s talk

Phần này chuyển từ nhận biết sang tự hỏi – đáp. Học sinh có thể thay đổi nhân vật, quốc gia và quốc tịch để tạo nhiều lượt hội thoại, thay vì học thuộc một câu mẫu duy nhất.

Ví dụ:

  • What nationality is she? - She’s Japanese.
  • What nationality is he? - He’s Australian.

4. Listen and tick

Kỹ năng chính là nghe lấy thông tin cụ thể, đặc biệt là tên nước hoặc quốc tịch. Trước khi nghe, học sinh nên nhìn trước các lựa chọn, xác định nhân vật và đoán những từ có thể xuất hiện.

5. Read and circle

Phần đọc giúp học sinh củng cố mối liên hệ giữa: country → nationality

Ví dụ:

  • Japan → Japanese
  • America → American
  • Malaysia → Malaysian

Khi làm bài, cần đọc cả câu để xác định đang cần tên nước hay từ chỉ quốc tịch, tránh chọn chỉ vì hai từ có hình thức gần nhau.

6. Let’s sing

Bài hát giúp lặp lại từ vựng và mẫu câu về country/nationality trong ngữ cảnh có nhịp điệu, phù hợp để học sinh ghi nhớ cách dùng tự nhiên hơn.

Sau Lesson 1, học sinh cần làm được:

  • Hỏi một người mang quốc tịch gì.
  • Trả lời bằng He’s/She’s + nationality.
  • Phân biệt country và nationality.
  • Nhận biết các quốc tịch quen thuộc trong Unit.

→ Khi cần đối chiếu cách làm bài và đáp án, phụ huynh và học sinh có thể tham khảo Tiếng Anh lớp 5 Unit 3 Lesson 1 trong SGV Tiếng Anh 5 – Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.

Tiếng Anh lớp 5 tập 1 Unit 3 Lesson 2

Lesson 2 chuyển từ “người đó đến từ đâu?” sang “người đó là người như thế nào?”, với trọng tâm là từ vựng và mẫu câu về personality. Phần hội thoại đầu Lesson vẫn nhắc lại quốc tịch trước khi giới thiệu mẫu What’s she like? – She’s friendly.

1. Look, listen and repeat

Học sinh đọc một hội thoại ngắn về một bạn mới trong lớp. Qua đó, hai lớp thông tin được kết nối:

  • Nationality: người đó mang quốc tịch gì.
  • Personality: người đó có tính cách như thế nào.

Điều này giúp học sinh dần hình thành cách giới thiệu một người đầy đủ hơn thay vì chỉ nói một thông tin đơn lẻ.

2. Listen, point and say

Các tính từ trọng tâm gồm:

  • friendly – thân thiện
  • helpful – hay giúp đỡ
  • clever – thông minh
  • active – năng động

Mẫu câu chính: What’s he/she like? → He’s/She’s + adjective.

Ví dụ: What’s she like? - She’s friendly.

3. Let’s talk

Ở phần này, học sinh luyện phản xạ hỏi – đáp về tính cách. Có thể kết hợp hai tính từ bằng and:

  • She’s friendly and helpful.
  • He’s clever and active.

Điểm quan trọng là học sinh không chỉ nhớ nghĩa mà nên liên hệ tính từ với hành vi cụ thể. Ví dụ, một người thích giúp bạn bè có thể được mô tả là helpful.

4. Listen and number

Đây là bài nghe yêu cầu học sinh xác định thứ tự thông tin. Khi nghe, nên tập trung vào từ khóa về tính cách thay vì cố hiểu mọi từ.

Ví dụ, nếu nghe thấy các ý liên quan đến:

  • helping others → helpful
  • doing many activities → active
  • learning quickly → clever

thì học sinh sẽ dễ xác định nhân vật hoặc tranh tương ứng.

5. Read and complete

Phần này yêu cầu đọc thông tin và chọn từ phù hợp để hoàn chỉnh câu/đoạn. Học sinh nên xác định trước chỗ trống cần một nationality, hay một personality adjective. Cách này giúp tránh chọn từ theo cảm tính.

6. Let’s play

Hoạt động trò chơi giúp học sinh sử dụng lại các tính từ về tính cách trong tình huống tương tác, đồng thời tăng phản xạ với mẫu What’s he/she like?

Sau Lesson 2, học sinh cần làm được:

  • Hỏi và trả lời về tính cách của một người.
  • Sử dụng đúng friendly, helpful, clever, active.
  • Kết hợp 2 tính từ bằng and.
  • Kết hợp nationality + personality khi giới thiệu bạn bè.

→ Khi cần đối chiếu cách làm bài và đáp án, phụ huynh và học sinh có thể tham khảo Tiếng Anh lớp 5 Unit 3 Lesson 2 trong SGV Tiếng Anh 5 – Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.

 Hướng dẫn soạn tiếng Anh lớp 5 Unit 3 Global Success
Hướng dẫn soạn tiếng Anh lớp 5 Unit 3 Global Success

Tiếng Anh lớp 5 tập 1 Unit 3 Lesson 3

Lesson 3 là phần tổng hợp toàn Unit, gồm Pronunciation → Chant → Reading → Writing → Project. Nội dung không chỉ ôn lại quốc tịch và tính cách mà còn bổ sung thông tin về appearance – ngoại hình để học sinh có thể giới thiệu một người bạn đầy đủ hơn.

1. Listen and repeat

Học sinh nghe và lặp lại các từ/tính từ quen thuộc như: active, friendly

Sau đó nghe chúng trong câu hoàn chỉnh như He’s active hoặc She’s friendly. Mục tiêu là giúp trẻ nghe rõ trọng âm và nhịp của từ trong câu, chứ không chỉ đọc từng từ riêng lẻ.

2. Circle, listen and check

Phần này yêu cầu học sinh nhận diện vị trí trọng âm trong từ hai âm tiết và xác định từ có kiểu trọng âm khác so với hai từ còn lại. Các nhóm có thể trộn:

  • Tính từ: friendly, active, clever, helpful
  • Số đếm: fifteen, sixteen, eighteen, nineteen
  • ....

Khi làm bài, học sinh nên chú ý âm tiết được nhấn mạnh hơn thay vì chỉ nhìn mặt chữ.

3. Let’s chant

Bài chant tiếp tục ôn các tính từ thông qua mẫu hỏi – đáp và nhịp điệu như:

  • active
  • friendly
  • helpful
  • clever

Đây là phần phù hợp để luyện phát âm + từ vựng + phản xạ nói cùng lúc.

4. Read and complete

Phần Reading giới thiệu một người bạn nước ngoài qua nhiều nhóm thông tin:

  • name
  • nationality
  • grade
  • appearance
  • personality
  • activities/behaviours

Ví dụ, bài đọc cho thấy người bạn có thể được mô tả thông qua ngoại hình như long hair, big eyes, rồi dùng hành động để làm rõ tính cách, chẳng hạn thích giúp bạn bè, giúp việc nhà hoặc thích kết bạn mới.

Đây là điểm rất đáng chú ý: học sinh không chỉ đọc “She is helpful” mà còn thấy bằng chứng cho tính cách qua hành vi. Khi làm Reading, có thể chia thông tin thành bảng:

Nhóm thông tin

Cần tìm

Name

Tên người bạn

Nationality

Quốc tịch

Appearance

Tóc, mắt, khuôn mặt...

Personality

Helpful, friendly...

Evidence

Hành động thể hiện tính cách

5. Let’s write

Phần Writing yêu cầu học sinh chuẩn bị thông tin để giới thiệu một người bạn nước ngoài theo các mục:

  • name
  • age
  • nationality
  • appearance
  • personality

Ví dụ về cấu trúc triển khai:

  • This is my friend…
  • She is ... years old.
  • She is American.
  • She has short hair…
  • She is helpful and active.

Học sinh nên viết từng câu ngắn trước rồi mới ghép thành đoạn, tránh cố viết cả đoạn ngay từ đầu.

6. Project

Project có chủ đề Countries and nationalities. Học sinh làm việc theo nhóm, tìm tên 5 quốc gia cùng từ chỉ quốc tịch, thiết kế poster và trình bày trước lớp:

  • I’m from + country.
  • I’m + nationality.

Ví dụ:

  • I’m from Japan.
  • I’m Japanese.

Hoạt động này giúp học sinh quay lại kiến thức Lesson 1 và củng cố lần cuối mối quan hệ giữa tên quốc gia và quốc tịch.

Sau Lesson 3, học sinh cần làm được:

  • Nhận biết trọng âm trong một số từ quen thuộc.
  • Đọc để tìm thông tin về nationality – appearance – personality.
  • Hoàn thành phiếu thông tin về một người bạn nước ngoài.
  • Dùng hành động để làm rõ tính cách của một người.
  • Phân biệt và sử dụng đúng country – nationality trong Project.

→ Khi cần đối chiếu cách làm bài và đáp án, phụ huynh và học sinh có thể tham khảo Tiếng Anh lớp 5 Unit 3 Lesson 3 trong SGV Tiếng Anh 5 – Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.

Lưu ý:

Nội dung trên được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh tự học Tiếng Anh lớp 5 Unit 3: My foreign friends, hệ thống lại từ vựng, ngữ pháp và cách học theo từng Lesson.

Bài viết không thay thế SGK/SGV, không sao chép toàn bộ nội dung sách và không cung cấp nguyên văn đáp án các bài tập trong SGK. Học sinh nên đối chiếu trực tiếp với Tiếng Anh 5 – Global Success, Tập một do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành.

Nguồn tham khảo: Tiếng Anh 5 – Global Success, Tập một (SGK & SGV), Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam

Sau khi hoàn thành Tiếng Anh lớp 5 Unit 3: My foreign friends, học sinh đã có thể dùng tiếng Anh để giới thiệu một người bạn qua các thông tin như quốc tịch, ngoại hình và tính cách. 

Tuy nhiên, để chuyển những mẫu câu trong SGK thành phản xạ giao tiếp tự nhiên, trẻ cần được luyện nghe – nói thường xuyên hơn trong nhiều tình huống khác nhau.

Với SuperKids tại VUS, chương trình dành cho học sinh 6–11 tuổi, trẻ được phát triển tiếng Anh theo lộ trình toàn diện:

  • Rèn đồng đều Listening – Speaking – Reading – Writing.
  • Tăng phản xạ giao tiếpkhả năng sử dụng tiếng Anh trong tình huống thực tế.
  • Học từ vựng, ngữ pháp trong ngữ cảnh thay vì ghi nhớ riêng lẻ.
  • Từng bước chuẩn bị năng lực cho các chứng chỉ Cambridge Starters – Movers – Flyers.
  • Kết hợp hệ sinh thái học tập để hỗ trợ trẻ luyện tập ngoài giờ học.
Bé học tiếng Anh tốt cùng VUS
Bé học tiếng Anh tốt cùng VUS

Bên cạnh chương trình học, VUS cũng ghi nhận nhiều dấu mốc nổi bật về đào tạo và chứng chỉ quốc tế:

  • 221.527 học viên VUS đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế tính đến tháng 8/2026.
  • Được Cambridge công nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.
  • Xác lập 2 Kỷ lục Việt Nam năm 2024, gồm:
    • 200.852 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.
    • 20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ quốc tế.

Những kết quả này cho thấy VUS có kinh nghiệm đồng hành cùng học viên theo lộ trình dài hạn, từ phát triển nền tảng tiếng Anh đến chuẩn bị cho các chứng chỉ quốc tế.

Nếu phụ huynh muốn con vừa củng cố tốt kiến thức Tiếng Anh lớp 5 Unit 3 trên trường, vừa phát triển khả năng giao tiếp và chuẩn bị nền tảng Cambridge, có thể tham khảo lộ trình SuperKids tại VUS để lựa chọn cấp độ phù hợp.

Bài tập tiếng Anh lớp 5 Unit 3: My foreign friends (có đáp án)

Sau khi học Unit 3 tiếng Anh lớp 5, học sinh nên luyện lại các nội dung trọng tâm gồm quốc gia – quốc tịch, tính cách, ngoại hình, trọng âm từ hai âm tiết và cách giới thiệu một người bạn nước ngoài. 

Các bài tập bổ trợ tiếng Anh lớp 5 Unit 3 dưới đây do VUS biên soạn, bám theo mạch kiến thức của Lesson 1–3 nhưng không sao chép nguyên bài tập trong SGK. 

Xem thêm: 

Bài 1. Match the countries with the nationalities

Nối tên quốc gia ở cột A với quốc tịch phù hợp ở cột B.

A

B

1. America

a. Japanese

2. Australia

b. Malaysian

3. Japan

c. American

4. Malaysia

d. Australian

Đáp án: 1. c – 2. d – 3. a – 4. b

Bài 2. Complete the dialogues about nationality

Điền từ thích hợp: American – Australian – Japanese – Malaysian

  1. A: What nationality is she?
    B: She’s ______. She’s from Japan.
  2. A: What nationality is he?
    B: He’s ______. He’s from Australia.
  3. A: What nationality is she?
    B: She’s ______. She’s from Malaysia.
  4. A: What nationality is he?
    B: He’s ______. He’s from America.

Đáp án:

  1. Japanese
  2. Australian
  3. Malaysian
  4. American

Bài 3. Choose the correct personality adjective

Chọn từ phù hợp: friendly – helpful – clever – active

  1. Mai likes helping her classmates. She is ______.
  2. Ben learns new things very quickly. He is ______.
  3. Lucy enjoys talking and making new friends. She is ______.
  4. Tom likes sports and takes part in many activities. He is ______.

Đáp án:

  1. helpful
  2. clever
  3. friendly
  4. active
Cùng VUS làm bài tập bổ trợ tiếng Anh lớp 5 Unit 3
Cùng VUS làm bài tập bổ trợ tiếng Anh lớp 5 Unit 3

Bài 4. Complete the dialogues about personality

  1. A: What’s she ______?
    B: She’s friendly.
  2. A: What’s he like?
    B: He’s ______ and active.
  3. A: What’s Anna like?
    B: She’s helpful ______ friendly.
  4. A: What’s Tom like?
    B: ______ clever.

Đáp án:

  1. like
  2. clever
  3. and
  4. He’s

Bài 5. Choose the word with a different stress pattern

Chọn từ có vị trí trọng âm khác với hai từ còn lại.

  1. A. active
    B. friendly
    C. fourteen
  2. A. helpful
    B. clever
    C. sixteen
  3. A. thirteen
    B. nineteen
    C. friendly
  4. A. active
    B. helpful
    C. fifteen
  5. A. clever
    B. sixteen
    C. fourteen

Đáp án:

  1. C
  2. C
  3. C
  4. C
  5. A

Giải thích nhanh:

  • active, friendly, helpful, clever: trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
  • thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, nineteen: trọng âm chính thường rơi vào phần -teen khi đọc riêng.

Bài 6. Read and complete the information

Đọc đoạn văn:

This is my friend Yuki. She is eleven years old. She is Japanese. She has long hair and big eyes. Yuki is friendly and helpful. She likes making new friends and often helps her classmates.

Hoàn thành bảng:

Information

Answer

Name

______

Age

______

Nationality

______

Appearance

______

Personality

______

Đáp án:

Information

Answer

Name

Yuki

Age

eleven years old

Nationality

Japanese

Appearance

long hair and big eyes

Personality

friendly and helpful

Bài 7. Let’s write

Viết 4–5 câu giới thiệu một người bạn nước ngoài dựa vào các gợi ý: name – age – nationality – appearance – personality

Bài mẫu tham khảo:

This is my friend Anna. She is ten years old. She is Australian. She has long hair and big eyes. She is friendly and active.

Khi làm bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 3 Global Success, học sinh nên tự hoàn thành trước khi xem đáp án. Với phần Writing, có thể tạo một nhân vật giả định để luyện cách kết hợp nationality – appearance – personality trong cùng một đoạn giới thiệu.

Qua Tiếng Anh lớp 5 Unit 3, học sinh có thể củng cố từ vựng về quốc tịch, tính cách và ngoại hình, đồng thời luyện các mẫu câu hỏi – đáp để giới thiệu một người bạn. Kết hợp học theo từng Lesson với bài tập sẽ giúp các em ghi nhớ kiến thức chắc hơn và vận dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh lớp 5 Unit 3: My foreign friends

  • Tiếng Anh lớp 5 Unit 3 tập 1 nói về chủ đề gì? Tiếng Anh lớp 5 Unit 3 tập 1 nói về chủ đề gì? Tiếng Anh lớp 5 Unit 3 tập 1 nói về chủ đề gì?

    Tiếng Anh lớp 5 tập 1 - Unit 3 xoay quanh chủ đề những người bạn nước ngoài. Học sinh học cách hỏi – đáp về quốc tịch, mô tả tính cách và ngoại hình của một người, đồng thời luyện đọc – viết đoạn ngắn giới thiệu bạn bè. 
  • Country và nationality khác nhau như thế nào? Country và nationality khác nhau như thế nào? Country và nationality khác nhau như thế nào?

    Country là tên quốc gia, còn nationality là từ chỉ quốc tịch. Ví dụ: Japan là tên nước Nhật Bản, còn Japanese là quốc tịch; Australia là tên nước Úc, còn Australian là quốc tịch. Khi học Tiếng Anh lớp 5 Unit 3, học sinh nên ghi nhớ theo cặp để tránh nhầm.
  • Trọng âm của các từ active, friendly, helpful và clever nằm ở đâu? Trọng âm của các từ active, friendly, helpful và clever nằm ở đâu? Trọng âm của các từ active, friendly, helpful và clever nằm ở đâu?

    Các từ active, friendly, helpful, clever đều là từ hai âm tiết và thường có trọng âm rơi vào âm tiết đầu: ACtive, FRIENDly, HELPful, CLEVer. Học sinh nên luyện nghe rồi đọc thành tiếng để cảm nhận rõ âm tiết được nhấn mạnh hơn.
  • Làm tiếng Anh lớp 5 Unit 3 bài tập như thế nào hiệu quả? Làm tiếng Anh lớp 5 Unit 3 bài tập như thế nào hiệu quả? Làm tiếng Anh lớp 5 Unit 3 bài tập như thế nào hiệu quả?

    Học sinh nên ôn theo thứ tự quốc gia – quốc tịch → tính cách → ngoại hình → Reading/Writing. Sau khi nhớ từ vựng, hãy luyện các mẫu What nationality is he/she? và What’s he/she like?, rồi chuyển sang bài đọc và viết ngắn về một người bạn. Khi làm bài tập, nên tự trả lời trước khi xem đáp án để kiểm tra khả năng vận dụng.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo độ tuổi của bé
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ