Nơi chia sẻ phương pháp giáo dục, bí quyết học phát âm, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit và cẩm nang chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.
Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 At the street market: Soạn SGK & giải bài tập

Tiếng Anh lớp 1 Unit 3: At the street market giúp trẻ tiếp tục làm quen với tiếng Anh thông qua chủ đề gần gũi về khu chợ. Trong Unit này, học sinh được luyện từ những kiến thức rất cơ bản như nhận diện chữ cái, phát âm, gọi tên đồ vật đến sử dụng câu ngắn trong giao tiếp.
Cụ thể, khi học Tiếng Anh lớp 1 Unit 3, trẻ sẽ:
- Nhận diện chữ A/a, phân biệt chữ hoa – chữ thường và luyện phát âm âm /æ/ trong các từ quen thuộc.
- Học các từ vựng như apple, bag, can, hat và làm quen với mẫu câu This is my + noun để giới thiệu đồ vật.
- Luyện nghe – nhắc lại, chỉ tranh, chant, tô chữ, nói câu ngắn và củng cố kiến thức qua bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 có đáp án.
Bài viết dưới đây sẽ lần lượt hệ thống Phonics, từ vựng, mẫu câu, nội dung Lesson 1–3 và cách luyện tập tại nhà để phụ huynh dễ đồng hành cùng trẻ khi học Tiếng Anh lớp 1 Unit 3.
Table of Contents
Học phát âm với tiếng Anh lớp 1 Unit 3: Chữ A/a và âm /æ/
Trong Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 At the street market, học sinh làm quen với chữ A/a và âm /æ/ thông qua những từ đơn giản, gần gũi như apple, bag, can và hat.
Phần Phonics giúp trẻ từng bước kết nối hình dạng chữ cái – âm thanh – từ vựng – hình ảnh, tạo nền tảng cho kỹ năng nghe, nói và đọc sau này.
Cách đọc chữ A/a và phát âm âm /æ/:
- Tên chữ A/a: đọc là /eɪ/, tương tự âm “ây” nhưng cần đọc gọn và liền.
- Âm /æ/: là âm ngắn xuất hiện trong các từ như apple, bag, can, hat. Khi phát âm /æ/, phụ huynh có thể hướng dẫn trẻ:
- Mở miệng tương đối rộng.
- Hạ hàm dưới nhẹ.
- Đặt lưỡi thấp và hơi hướng về phía trước.
- Phát âm /æ/ ngắn, rõ không kéo dài thành âm “a” hoặc đọc thành “e” theo tiếng Việt.
Ví dụ, phụ huynh có thể chỉ vào chữ A/a và nói tên chữ /eɪ/ trước, sau đó chuyển sang âm /æ/ rồi đọc từ mẫu:
|
Từ |
Nghĩa |
Âm cần luyện |
|
apple |
quả táo |
/æ/ |
|
bag |
cái túi |
/æ/ |
|
can |
cái lon |
/æ/ |
|
hat |
cái mũ |
/æ/ |
Điểm quan trọng là trẻ hiểu rằng A là tên chữ cái, còn /æ/ là một âm mà chữ a có thể tạo ra trong những từ đang học ở Unit 3 Tiếng Anh lớp 1.
Phụ huynh có thể luyện cùng trẻ như thế nào?
Khi học Tiếng Anh lớp 1 Unit 3, phụ huynh không cần yêu cầu trẻ ghi nhớ quy tắc phát âm phức tạp. Thay vào đó, có thể luyện theo trình tự nhìn – nghe – nhắc lại – nhận diện:
- Cho trẻ nhìn chữ A và a, sau đó đọc tên chữ /eɪ/.
- Phụ huynh phát âm /æ/ ngắn và cho trẻ nhắc lại.
- Đọc từng từ apple, bag, can, hat chậm một lần, sau đó đọc với tốc độ tự nhiên.
- Cho trẻ chỉ vào tranh hoặc đồ vật tương ứng khi nghe từ.
- Đổi thứ tự các từ và hỏi trẻ từ nào có âm /æ/ để kiểm tra khả năng nhận diện.
Sau phần Phonics của Tiếng Anh lớp 1 Unit 3: At the street market, trẻ nên bước đầu có thể nhận biết A/a, phân biệt tên chữ /eɪ/ với âm /æ/ và nghe – đọc được các từ mục tiêu quen thuộc trong bài.
Xem thêm:
- Phonics là gì? Phương pháp tập cho trẻ phát âm tiếng Anh chuẩn
- Bí quyết dạy phát âm tiếng Anh cho trẻ em dễ dàng & hiệu quả
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 3 At the street market
Trong Tiếng Anh lớp 1 Unit 3, học sinh làm quen với nhóm từ chỉ đồ vật và sự vật quen thuộc ở khu chợ. Bốn từ vựng cốt lõi của Unit là apple, bag, can và hat; các từ này được sử dụng xuyên suốt hoạt động nghe, nói, Phonics và mẫu câu trong Lesson 1–3.
|
Từ/cụm từ |
Phiên âm |
Từ loại |
Nghĩa |
|
apple |
/ˈæp.əl/ |
n |
quả táo |
|
bag |
/bæɡ/ |
n |
cái túi |
|
can |
/kæn/ |
n |
cái lon, hộp kim loại |
|
hat |
/hæt/ |
n |
cái mũ |
|
cat |
/kæt/ |
n |
con mèo |
|
market |
/ˈmɑː.kɪt/ |
n |
chợ |
|
street market |
/ˈstriːt ˌmɑː.kɪt/ |
n phr. |
chợ đường phố |
|
in |
/ɪn/ |
prep. | ở trong |
|
on |
/ɒn/ |
prep. | ở trên |
Trong đó, apple, bag, can, hat là nhóm từ học sinh cần ưu tiên ghi nhớ khi học Tiếng Anh lớp 1 Unit 3. Từ cat được sử dụng thêm trong hoạt động luyện âm/chant, giúp trẻ tiếp tục nhận diện âm /æ/ trong các từ khác nhau.
Từ bag có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành những từ rất quen thuộc như schoolbag (cặp đi học), handbag (túi xách), shopping bag (túi mua sắm) hay sleeping bag (túi ngủ). Chỉ từ một từ vựng trong Unit 3, trẻ đã có thể mở rộng thêm khá nhiều vốn từ.
Phụ huynh nên giúp trẻ học từ vựng như thế nào?
Với học sinh lớp 1, phụ huynh không nên yêu cầu trẻ học thuộc danh sách từ bằng cách chép nhiều lần. Thay vào đó, có thể kết hợp tranh – đồ vật thật – âm thanh – hành động nói để trẻ ghi nhớ nghĩa và cách phát âm cùng lúc.
Chẳng hạn, phụ huynh có thể đặt một chiếc túi trước mặt trẻ và hỏi trẻ tìm bag, sau đó đưa thêm tranh apple, can, hat để trẻ nghe rồi chỉ đúng hình. Khi trẻ đã quen từ, hãy đổi vị trí các đồ vật và yêu cầu trẻ tự gọi tên bằng tiếng Anh.
Đặc biệt, bốn từ apple – bag – can – hat đều chứa chữ a với âm /æ/ trong nội dung Phonics của Unit 3 Tiếng Anh lớp 1. Vì vậy, phụ huynh có thể kết hợp ôn từ mới với phần phát âm ở phần trước để trẻ vừa nhớ nghĩa của từ, vừa nhận diện được chữ A/a và âm /æ/.
Sau khi hoàn thành phần từ vựng của Tiếng Anh lớp 1: Unit 3 At the street market, trẻ nên có thể nhìn tranh hoặc đồ vật và gọi đúng các từ apple, bag, can, hat, đồng thời bước đầu sử dụng những từ này trong mẫu câu giao tiếp của Unit.
Xem thêm: Trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 1 cả năm học theo sách giáo khoa
Mẫu câu giao tiếp cần nhớ trong Unit 3 tiếng Anh lớp 1
Giới thiệu đồ vật với “This is my ...”
Cấu trúc:
This is my + danh từ.
Nghĩa: Đây là ... của mình/tôi.
Trong cấu trúc này:
- This: dùng để chỉ người hoặc vật ở gần người nói.
- is: động từ to be đi với this.
- my: có nghĩa là “của tôi/của mình”, cho biết đồ vật thuộc về người nói.
- Sau my là danh từ chỉ đồ vật, chẳng hạn bag, hat, apple, can.
Ví dụ:
- This is my bag. → Đây là cái túi của mình.
- This is my hat. → Đây là cái mũ của mình.
- This is my apple. → Đây là quả táo của mình.
Khi học Tiếng Anh lớp 1 Unit 3, phụ huynh có thể chuẩn bị một vài đồ vật hoặc tranh minh họa rồi để trẻ cầm từng món và nói: This is my bag. Sau khi trẻ quen mẫu câu, hãy thay bag bằng những từ khác để trẻ hiểu cách vận dụng thay vì học thuộc nguyên câu.
Lỗi trẻ dễ gặp: bỏ từ my và chỉ nói This is bag, hoặc nhầm thành This my bag. Phụ huynh nên cho trẻ luyện cả cụm This is my... như một đơn vị hoàn chỉnh trước, sau đó mới thay đổi từ vựng phía sau.
Nói về vị trí với “There’s ... in/on ...”
Trong Lesson 2 của Unit 3 Tiếng Anh lớp 1, trẻ còn bước đầu làm quen với các từ chỉ vị trí in và on thông qua câu ngắn trong hoạt động chant.
Mẫu câu:
There’s + a/an + noun + in/on + the + noun.
Trong đó:
- There’s = There is, dùng để nói “có một...”.
- in = ở trong.
- on = ở trên.
Ví dụ:
- There’s an apple in the bag.
→ Có một quả táo trong chiếc túi. - There’s a hat on the bag.
→ Có một chiếc mũ ở trên chiếc túi. - There’s a can in the bag.
→ Có một cái lon trong chiếc túi.
Ở cấp độ lớp 1, mục tiêu chính không phải để trẻ phân tích toàn bộ cấu trúc There is, mà là giúp trẻ nghe và hiểu quan hệ vị trí.
Phụ huynh có thể đặt một quả táo trong túi rồi nói in the bag, sau đó đặt chiếc mũ trên túi và nói on the bag. Việc kết hợp lời nói với đồ vật thật sẽ giúp trẻ hiểu in/on nhanh hơn so với học nghĩa riêng lẻ.
Ôn lại cách chào và giới thiệu tên với “Hi, I’m ...”
Ở Lesson 3 của Unit 3 Tiếng Anh lớp 1, học sinh còn gặp lại mẫu Hi, I’m ... trong hoạt động bài hát. Đây không phải cấu trúc ngữ pháp mới của Unit 3 mà là mẫu giao tiếp được ôn lại và kết hợp với This is my ....
Cấu trúc:
Hi, I’m + tên.
Ví dụ: Hi, I’m Anna. This is my bag.
Phụ huynh có thể cho trẻ vừa giới thiệu tên, vừa chỉ vào đồ vật của mình. Cách luyện này giúp trẻ kết nối từ vựng trong sách Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 với một tình huống giao tiếp hoàn chỉnh, thay vì chỉ đọc từng từ riêng lẻ.
Sau phần mẫu câu của Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 At the street market, trẻ nên bước đầu biết dùng This is my + noun để giới thiệu đồ vật, đồng thời nhận biết và sử dụng There’s a/an ... in/on the ... trong những tình huống vị trí đơn giản.
Xem thêm: Tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 kèm bài tập chi tiết
Hướng dẫn soạn & giải tiếng Anh lớp 1 Unit 3 Global Success theo từng Lesson
Trong Tiếng Anh lớp 1 Unit 3: At the street market, nội dung được triển khai qua 3 Lesson theo trình tự khá rõ: trẻ làm quen chữ A/a và từ vựng → luyện nghe, nhận diện và tô chữ → sử dụng từ mới trong mẫu câu giao tiếp.
Các hoạt động chính lần lượt gồm Listen and repeat, Point and say, Listen and chant, Listen and tick, Look and trace, Let’s talk và Let’s sing.
Phụ huynh có thể mở SGK Tiếng Anh 1 – Global Success của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam để cùng trẻ đối chiếu tranh và hoạt động trong từng bài.
Xem thêm:
- Cách dạy học tiếng Anh lớp 1 cho bé 6 tuổi hiệu quả
- Tiếng Anh lớp 1 Global Success: Cách học, sách bổ trợ, nguồn điện tử
Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 Lesson 1
Lesson 1, trang 14, tập trung vào chữ A/a, âm /æ/ và bốn từ trọng tâm apple, bag, can, hat. Hai hoạt động chính là Listen and repeat và Point and say.
1. Listen and repeat – Nghe và nhắc lại
Ở phần này, trẻ nghe cách phát âm rồi lặp lại các từ có chứa âm /æ/. Mục tiêu không phải để trẻ học thuộc cách viết ngay, mà trước hết là nghe đúng âm, nhận diện đúng tranh và bắt chước cách đọc.
Phụ huynh có thể hướng dẫn trẻ theo thứ tự:
- Cho trẻ nhìn tranh trước khi bật audio.
- Nghe từng từ một lần mà chưa yêu cầu trẻ nói ngay.
- Bật lại và cho trẻ nhắc theo.
- Khi trẻ đã quen, chỉ ngẫu nhiên vào một tranh để trẻ tự gọi tên.
Ví dụ, khi chỉ vào hình quả táo, trẻ nói apple; khi chỉ vào chiếc túi, trẻ nói bag. Phụ huynh nên chú ý để trẻ phát âm âm /æ/ ngắn và rõ trong các từ mục tiêu.
2. Point and say – Chỉ và nói
Hoạt động này giúp trẻ chuyển từ nghe – nhắc lại sang tự nhận diện và nói từ. Phụ huynh có thể đổi vị trí tranh hoặc dùng đồ vật thật để tránh việc trẻ chỉ nhớ thứ tự hình trong sách.
Sau Lesson 1, trẻ nên bước đầu:
- Nhận biết chữ A/a.
- Nghe và bắt chước được âm /æ/.
- Gọi tên được apple, bag, can, hat khi nhìn tranh.
- Liên hệ được âm /æ/ với các từ đã học.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 Lesson 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 Lesson 2
Lesson 2, trang 15, tiếp tục củng cố A/a và âm /æ/ thông qua ba hoạt động: Listen and chant, Listen and tick, Look and trace. Đây là bước chuyển từ nhận diện từ sang luyện nghe phân biệt và hình thành kỹ năng viết chữ.
3. Listen and chant – Nghe và đọc theo nhịp
Phần chant lặp lại chữ A/a cùng các từ quen thuộc như apple, bag, cat, hat. Qua bài chant, trẻ không chỉ ôn apple, bag, cat, hat mà còn bước đầu nghe và sử dụng in/on trong mẫu There’s a/an ... in/on ..., qua đó liên hệ từ vựng với vị trí của đồ vật.
Phụ huynh không cần yêu cầu trẻ thuộc toàn bộ bài chant ngay. Có thể chia thành ba bước:
- Nghe một lượt để trẻ làm quen với nhịp.
- Nghe từng đoạn ngắn rồi nhắc lại.
- Khi đã quen, cho trẻ vừa đọc vừa chỉ vào tranh tương ứng.
Cách này giúp trẻ luyện đồng thời phát âm, nhịp điệu và khả năng liên hệ âm thanh với hình ảnh.
4. Listen and tick – Nghe và chọn tranh đúng
Ở hoạt động này, trẻ nghe một từ/cụm từ rồi đánh dấu vào hình tương ứng. Nội dung kiểm tra khả năng phân biệt các từ đã học như can và hat.
Trước khi bật audio, phụ huynh nên cho trẻ nhìn tất cả tranh và thử gọi tên từng hình. Sau đó mới cho trẻ nghe để chọn đáp án. Không nên chỉ hỏi “đáp án nào đúng?”, mà nên yêu cầu trẻ nói lại từ mình vừa nghe.
5. Look and trace – Nhìn và tô theo nét chữ
Phần này giúp trẻ nhận diện hai dạng:
- A – chữ hoa
- a – chữ thường
Trẻ quan sát mẫu rồi tô theo nét đứt. SGV cũng hướng dẫn giáo viên giúp học sinh phân biệt uppercase A (A viết hoa) và lowercase a (a viết thường), sau đó luyện trace bằng bút chì.
Ở nhà, phụ huynh nên ưu tiên đúng hướng nét và tư thế cầm bút, không yêu cầu trẻ viết quá nhiều lần. Với trẻ lớp 1, phụ huynh có thể ưu tiên một vài lượt tô/viết chậm và đúng nét thay vì yêu cầu trẻ chép quá nhiều.
Sau Lesson 2, trẻ nên:
- Nhận ra A và a khi nhìn mặt chữ.
- Nghe và phân biệt được một số từ mục tiêu.
- Đọc theo nhịp các từ chứa âm /æ/.
- Tô và bước đầu viết được chữ A/a.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 Lesson 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 Lesson 3
Lesson 3, trang 16, là phần trẻ bắt đầu đưa từ vựng vào câu hoàn chỉnh. Ba hoạt động chính là Listen and repeat, Let’s talk và Let’s sing, với mẫu câu trọng tâm của Unit là This is my bag.
6. Listen and repeat – Nghe và nhắc lại mẫu câu
Thay vì chỉ đọc bag hoặc hat, trẻ bắt đầu nghe và nói theo cấu trúc: This is my + đồ vật.
Chẳng hạn:
- This is my bag.
- This is my hat.
Khi trẻ luyện, phụ huynh nên để trẻ cầm hoặc chỉ vào đồ vật thật. Việc kết hợp câu nói với hành động giúp trẻ hiểu rằng This is my... được dùng để giới thiệu đồ vật của mình, thay vì học thuộc câu mà không hiểu nghĩa.
7. Let’s talk – Thực hành nói
Đây là phần phù hợp để trẻ thay đổi từ phía sau mẫu câu: This is my + bag / hat / apple / can.
Phụ huynh có thể đặt 3–4 tranh hoặc đồ vật trước mặt trẻ, sau đó lần lượt yêu cầu con chọn một món và giới thiệu. Khi trẻ đã quen, có thể đổi vai để phụ huynh nói một câu và trẻ tìm đúng đồ vật.
Mục tiêu của hoạt động không phải là giải thích cho trẻ khái niệm “tính từ sở hữu” hay cấu trúc ngữ pháp, mà là giúp trẻ ghi nhớ và sử dụng cả cụm “This is my...” một cách tự nhiên.
8. Let’s sing – Ôn từ và mẫu câu qua bài hát
Hoạt động cuối giúp trẻ lặp lại mẫu giao tiếp trong giai điệu. Đây là cách phù hợp với học sinh lớp 1 vì trẻ có thể ghi nhớ âm thanh và cụm câu trước khi hiểu đầy đủ quy tắc ngữ pháp.
Phụ huynh có thể cho trẻ nghe bài hát một lượt, sau đó khuyến khích trẻ hát theo những cụm đã nhớ. Không cần ép trẻ hát đúng toàn bộ ngay từ lần đầu.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 Lesson 3 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Sau khi hoàn thành sách Tiếng Anh lớp 1 Unit 3, trẻ nên bước đầu có thể:
- Nhận diện chữ A/a và âm /æ/.
- Nói được các từ apple, bag, can, hat.
- Nghe và chọn đúng hình tương ứng với từ.
- Tô/viết được chữ A/a theo mẫu.
- Dùng This is my + noun để giới thiệu một đồ vật quen thuộc.
Như vậy, khi học Tiếng Anh lớp 1 Unit 3, phụ huynh nên ưu tiên cho trẻ nghe – chỉ tranh – nhắc lại – nói câu ngắn thay vì yêu cầu học thuộc quá nhiều. Cách luyện này cũng tạo nền tảng tốt trước khi trẻ chuyển sang phần bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 để củng cố kiến thức.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 3: At the street market theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức.
VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 1 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Nguồn tham khảo: Tiếng Anh 1 – Global Success, Sách học sinh và Sách giáo viên, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm:
- Cách học Tiếng Anh lớp 1 Unit 1 Global Success In the school playground
- Hướng dẫn học Tiếng Anh lớp 1 Unit 2 Global Success In the dining room
Sau khi học Tiếng Anh lớp 1 Unit 3: At the street market, trẻ đã bước đầu làm quen với chữ A/a, âm /æ/, một số từ đơn như apple, bag, can, hat và mẫu câu ngắn This is my....
Đây cũng là giai đoạn trẻ cần được luyện tiếng Anh theo cách nghe nhiều – nói ngắn – lặp lại thường xuyên – học qua hình ảnh và tình huống, thay vì ghi nhớ quá nhiều quy tắc ngữ pháp.
Với SuperKids tại VUS, chương trình dành cho học sinh 6–11 tuổi, trong đó trẻ lớp 1 có thể tiếp tục củng cố những nền tảng quan trọng như:
- Củng cố phát âm, từ vựng và các câu giao tiếp ngắn thông qua ngữ cảnh và hoạt động phù hợp với lứa tuổi.
- Luyện nghe và phát âm thông qua hình ảnh, hoạt động tương tác và các tình huống gần gũi với trẻ.
- Tăng sự tự tin khi nói những câu đơn giản như giới thiệu bản thân, đồ vật, gia đình hoặc hoạt động quen thuộc.
- Phát triển dần cả Listening – Speaking – Reading – Writing theo mức độ phù hợp với lứa tuổi tiểu học.
- Từng bước xây dựng nền tảng để tiếp cận lộ trình Cambridge Starters – Movers – Flyers ở các giai đoạn tiếp theo.
Điểm quan trọng với học sinh lớp 1 không phải là học thật nhiều từ hay cấu trúc trong thời gian ngắn, mà là giúp trẻ quen với âm thanh tiếng Anh, mạnh dạn nghe – nói và hình thành thói quen học tích cực từ sớm.
Bên cạnh chương trình đào tạo, VUS cũng ghi nhận nhiều dấu mốc nổi bật về học thuật và chứng chỉ quốc tế:
- 221.527 học viên VUS đã đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế, theo số liệu VUS công bố tháng 8/2026.
- VUS được Cambridge công nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp vào năm 2026.
- VUS xác lập 2 Kỷ lục Việt Nam năm 2024, gồm:
- 200.852 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế tính đến tháng 8/2024.
- 20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế tính đến năm 2024.
Những dấu mốc này cho thấy VUS có kinh nghiệm đồng hành cùng học viên từ giai đoạn xây dựng nền tảng tiếng Anh ở tiểu học đến quá trình chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ quốc tế.
Nếu phụ huynh muốn con vừa củng cố tốt kiến thức trong sách Tiếng Anh lớp 1 Unit 3, vừa phát triển thêm khả năng nghe – nói và xây nền tảng cho lộ trình Cambridge, có thể tham khảo chương trình SuperKids tại VUS để lựa chọn cấp độ phù hợp với năng lực của trẻ.
Tổng hợp bài ôn tập tiếng Anh lớp 1 Unit 3 (có đáp án)
Sau khi hoàn thành Tiếng Anh lớp 1 Unit 3: At the street market, trẻ có thể ôn lại các nội dung chính gồm chữ A/a, âm /æ/, từ vựng apple – bag – can – hat và mẫu câu This is my....
Bộ bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 dưới đây do VUS tự biên soạn theo kiến thức của Unit, giúp trẻ luyện nhận diện chữ, từ và câu ngắn mà không sao chép nguyên bài tập trong SGK.
Xem thêm:
- Bài tập tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề đầy đủ (có đáp án)
- Tra cứu nguồn giải bài tập tiếng Anh lớp 1 + cách hướng dẫn bé làm bài
Bài 1. Circle the letter A/a
Khoanh tròn chữ A hoặc a trong các nhóm dưới đây.
- B – A – C
- m – a – n
- H – T – A
- c – a – e
- A – D – G
Đáp án:
- A
- a
- A
- a
- A
Bài 2. Choose the word with the /æ/ sound
Chọn từ có âm /æ/.
- A. bag
B. bee - A. hat
B. fish - A. apple
B. dog - A. pen
B. can
Đáp án:
- A
- A
- A
- B
Phụ huynh có thể đọc từng cặp từ chậm để trẻ nghe và nhận diện âm, thay vì chỉ chọn đáp án dựa trên mặt chữ.
Bài 3. Match the words with the meanings
Nối từ tiếng Anh với nghĩa phù hợp.
|
Từ |
Nghĩa |
|
1. apple |
a. cái mũ |
|
2. bag |
b. cái lon |
|
3. can |
c. quả táo |
|
4. hat |
d. cái túi |
Đáp án: 1. c – 2. d – 3. b – 4. a
Bài 4. Complete the words
Điền chữ a còn thiếu.
- _pple
- b_g
- c_n
- h_t
Đáp án:
- apple
- bag
- can
- hat
Bài tập này giúp trẻ kết nối lại chữ a – âm /æ/ – từ vựng đã học trong Unit 3 Tiếng Anh lớp 1.
Bài 5. Choose the correct word
Chọn từ phù hợp để hoàn thành câu.
- This is my ______. 🎒
A. bag
B. apple - This is my ______. 👒
A. can
B. hat - This is my ______. 🍎
A. apple
B. bag - This is my ______. 🥫
A. can
B. hat
Đáp án:
- A
- B
- A
- A
Bài 6. Put the words in the correct order
Sắp xếp các từ thành câu đúng.
- my / This / bag / is
- is / hat / my / This
- apple / This / my / is
Đáp án:
- This is my bag.
- This is my hat.
- This is my apple.
Bài 7. Complete with “in” or “on”
Điền in hoặc on vào chỗ trống.
- There’s an apple ______ the bag.
(Quả táo ở trong chiếc túi.) - There’s a hat ______ the bag.
(Chiếc mũ ở trên chiếc túi.) - There’s a can ______ the bag.
(Cái lon ở trong chiếc túi.) - There’s a cat ______ the hat.
(Con mèo ở trên chiếc mũ.)
Đáp án:
- in
- on
- in
- on
Bài 8. Look and say
Phụ huynh chuẩn bị tranh hoặc đồ vật thật gồm apple, bag, can, hat, sau đó lần lượt chỉ vào từng đồ vật để trẻ nói câu: This is my + đồ vật.
Ví dụ:
- This is my bag.
- This is my hat.
Với dạng bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 3, phụ huynh nên ưu tiên cho trẻ nói thành tiếng, chỉ tranh và thao tác với đồ vật thật thay vì chỉ làm bài trên giấy.
Sau khi trẻ hoàn thành, hãy cùng con kiểm tra đáp án và đọc lại những từ còn nhầm để việc học Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 trở nên nhẹ nhàng và dễ ghi nhớ hơn.
Qua Tiếng Anh lớp 1 Unit 3: At the street market, trẻ được làm quen với chữ A/a, âm /æ/, nhóm từ vựng và mẫu câu quen thuộc. Khi phụ huynh kết hợp việc nghe – nói, nhận diện tranh và luyện bài tập ngắn mỗi ngày, trẻ sẽ dễ ghi nhớ kiến thức hơn và hình thành nền tảng tiếng Anh tự nhiên ngay từ những năm đầu tiểu học.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh lớp 1 Unit 3: At the street market
-
Tiếng Anh lớp 1 Unit 3: At the street market học những gì?
Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 xoay quanh chủ đề At the street market. Trẻ làm quen với chữ A/a, âm /æ/, các từ như apple, bag, can, hat và mẫu câu This is my.... Qua 3 Lesson, học sinh luyện nghe – nhắc lại, nhận diện tranh, tô chữ và sử dụng câu ngắn để giới thiệu đồ vật. -
Chữ A/a trong Unit 3 Tiếng Anh lớp 1 đọc như thế nào?
Tên chữ A/a được đọc là /eɪ/, còn âm được luyện trong Unit là /æ/. Phụ huynh nên giúp trẻ phân biệt hai khái niệm này: /eɪ/ là tên chữ cái, còn /æ/ là âm xuất hiện trong các từ như apple, bag, can, hat. -
Làm bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 như thế nào để trẻ dễ nhớ?
Khi làm bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 3, nên ưu tiên các hoạt động ngắn như khoanh chữ A/a, nối từ với tranh, nghe và chọn hình, điền chữ a hoặc nói câu This is my.... Mỗi lần chỉ nên luyện một lượng nhỏ để trẻ không bị quá tải và vẫn duy trì hứng thú học. -
Phụ huynh có nên cho trẻ xem đáp án khi giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 3 không?
Phụ huynh nên để trẻ tự nghe, nhìn tranh hoặc thử trả lời trước rồi mới đối chiếu đáp án. Khi giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 3, nếu trẻ làm sai, nên đọc lại từ hoặc chỉ lại tranh để trẻ tự sửa thay vì đưa ngay đáp án. Cách này giúp trẻ nhớ từ và âm lâu hơn.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
