Tiếng Anh 4-11 tuổi

Nơi chia sẻ phương pháp giáo dục, bí quyết học phát âm, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit và cẩm nang chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.

Tiếng Anh 4-11 tuổi
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

Soạn tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Our Friends: Từ vựng, mẫu câu, bài tập

circle 16/09/2026
Tác giả: VUS Team
|

tiếng anh lớp 3 unit 3

Tiếng Anh lớp 3 Unit 3: Our friends giúp học sinh học cách giới thiệu bạn bè, thầy cô và xác nhận một người là ai. Bên cạnh các mẫu câu giao tiếp đơn giản, học sinh còn được luyện hai cách phát âm của cụm chữ th, đồng thời phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc và viết qua ba Lesson.

Trong bài viết này, phụ huynh và học sinh có thể:

  • Nắm được phần Phonics trọng tâm của Unit 3.
  • Học đầy đủ nhóm từ vựng về bạn bè, giáo viên và cách chỉ người.
  • Hiểu cách dùng This is..., That’s..., Is this...?, Is that...?
  • Biết nội dung và cách học Lesson 1, Lesson 2, Lesson 3 cùng nguồn đáp án SGK tham khảo cũng như thực hành làm bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 3 do VUS tự biên soạn.

Luyện phát âm và nhận diện chữ cái trong tiếng Anh lớp 3 Unit 3

Phần Phonics của tiếng Anh lớp 3 Unit 3 xuất hiện trong Lesson 3 và tập trung vào chữ th. Điểm quan trọng là cùng một cách viết th nhưng học sinh được làm quen với hai âm khác nhau, thể hiện qua that /ð/ và thank /θ/.

Luyện phát âm và nhận diện chữ cái trong tiếng Anh lớp 3 Unit 3
Luyện phát âm và nhận diện chữ cái trong tiếng Anh lớp 3 Unit 3
  1. Âm /ð/ trong that

Khi phát âm /ð/, đầu lưỡi đặt nhẹ giữa hoặc sát hai hàm răng, sau đó đẩy hơi ra ngoài và làm rung dây thanh. Học sinh có thể đặt tay nhẹ lên cổ để cảm nhận độ rung khi luyện âm.

Trong Unit 3, từ trọng tâm là that. Học sinh cũng thường gặp this trong các mẫu câu của bài; từ này có cùng âm /ð/ ở đầu. Một số ví dụ đơn giản để trẻ luyện:

  • that
  • this
  • That’s Ben.
  • This is my friend.

Phụ huynh không cần giải thích khái niệm “voiced dental fricative” cho trẻ lớp 3. Chỉ cần giúp trẻ nhận ra rằng khi nói /ð/, cổ họng có rung.

  1. Âm /θ/ trong thank

Âm /θ/ có vị trí đặt lưỡi khá giống /ð/, nhưng không rung dây thanh. Học sinh đặt nhẹ đầu lưỡi gần hai hàm răng rồi thổi luồng hơi ra ngoài.

Từ trọng tâm trong bài là thank, thường xuất hiện trong cụm quen thuộc Thank you. SGV xác định that và thank là hai từ đại diện cho hai cách phát âm của th trong Unit 3.

Có thể giúp trẻ phân biệt bằng mẹo:

  • /ð/ trong that: có rung cổ họng.
  • /θ/ trong thank: chỉ có luồng hơi, không rung.

Phụ huynh có thể cho trẻ luyện luân phiên: that → thank → that → thank. Không cần đọc nhanh. Mục tiêu đầu tiên là để trẻ nghe và tạo được sự khác biệt giữa hai âm.

  1. Cách luyện Phonics Unit 3 tại nhà

Một buổi luyện phát âm khoảng 5–10 phút là đủ với học sinh lớp 3. Phụ huynh có thể thực hiện theo trình tự:

  1. Cho trẻ nghe cách đọc that thank.
  2. Yêu cầu trẻ quan sát khẩu hình và nhắc lại.
  3. Cho trẻ đặt tay lên cổ để kiểm tra âm nào có độ rung.
  4. Đọc xen kẽ hai từ để trẻ nhận diện.
  5. Chuyển từ từ đơn sang câu ngắn.
  6. Kết thúc bằng trò chơi: phụ huynh đọc một từ, trẻ nói đó là âm /ð/ hay /θ/.

Cách luyện này giúp Phonics không trở thành bài học lý thuyết nặng nề. Trẻ vừa nghe, vừa vận động khẩu hình và tự kiểm tra âm mình tạo ra.

Nguồn tham khảo:

  • English with Collins Dictionary – How to pronounce THAT in British English (YouTube).
  • English with Collins Dictionary – How to pronounce THANK in British English (YouTube).

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Global Success

Trong Unit 3 tiếng Anh lớp 3, học sinh làm quen với nhóm từ phục vụ hai mục đích giao tiếp chính: giới thiệu một ngườihỏi – xác nhận một người là ai. Các từ trọng tâm gồm this, that, it, yes, no, friend, teacher, MrMs.

Từ

Nghĩa

Cách dùng đơn giản

Ví dụ

this

đây, này

chỉ người ở gần

This is Ben. (Đây là Ben.)

that

đó, kia

chỉ người ở xa hơn

That is Lucy. (Kia là Lucy.)

it

nó người/vật đang được nhắc đến

dùng trong câu trả lời Yes/No

Yes, it is. (Vâng, đúng vậy.)

yes

vâng, đúng

dùng để trả lời khẳng định

Yes, it is. (Vâng, đúng vậy.)

no

không

dùng để trả lời phủ định

No, it isn’t. (Không, không phải.)

friend

người bạn

thường dùng trong cụm my friend

This is my friend, Anna. (Đây là bạn của tôi, Anna.)

teacher

giáo viên

thường dùng trong cụm my teacher

That is my teacher, Mr Brown. (Kia là giáo viên của tôi, thầy Brown.)

Mr

ông, thầy

dùng trước họ hoặc họ tên của nam giới

This is Mr Brown. (Đây là thầy Brown.)

Ms

cô, bà

dùng trước họ hoặc họ tên của phụ nữ

That is Ms Green. (Kia là cô Green.)

Thay vì yêu cầu trẻ chép từng từ nhiều lần, phụ huynh có thể chia từ vựng thành các nhóm nhỏ:

  • Chỉ người: this, that.
  • Người xung quanh: friend, teacher.
  • Danh xưng: Mr, Ms.
  • Xác nhận: yes, no, it.

Sau khi trẻ nhớ từng nhóm, hãy đưa từ vào câu như This is my friend hoặc Is that Mr Brown?. Cách học theo ngữ cảnh giúp trẻ hiểu từ được sử dụng để làm gì thay vì chỉ nhớ nghĩa rời rạc.

Xem thêm: Trọn bộ 300+ từ vựng tiếng Anh lớp 3 cả năm theo từng Unit

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Global Success
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Global Success

Các mẫu câu học từ tiếng Anh lớp 3 tập 1 Unit 3

Trong tiếng Anh lớp 3 tập 1 Unit 3, các mẫu câu được xây dựng theo trình tự khá rõ: Lesson 1 hướng dẫn giới thiệu một người, Lesson 2 chuyển sang hỏi và xác nhận một người, còn Lesson 3 củng cố kiến thức qua phát âm, đọc, viết và Project.

Học sinh nên hiểu ý nghĩa của this/that trước, sau đó mới luyện toàn bộ cấu trúc.

Các mẫu câu học từ tiếng Anh lớp 3 tập 1 unit 3
Các mẫu câu học từ tiếng Anh lớp 3 tập 1 unit 3

This is + tên/người: Giới thiệu người ở gần

Cấu trúc:

This is + tên/người. 

Nghĩa: Đây là...

Cấu trúc được dùng khi giới thiệu một người đang ở gần người nói.

Ví dụ:

  • This is Anna.
  • This is my friend, Tom.
  • This is my teacher, Ms Green.

Khi trẻ luyện nói, phụ huynh có thể đặt ảnh một người ngay trước mặt trẻ. Trẻ chỉ vào ảnh và nói This is... rồi thêm tên. Một lỗi thường gặp là trẻ chỉ nói This Anna. Cần giúp trẻ ghi nhớ cụm This is như một đơn vị hoàn chỉnh.

That is + tên/người: Giới thiệu người ở xa

Cấu trúc:

That is + tên/người. hoặc dạng rút gọn: That’s + tên/người.

Nghĩa: Kia/Đó là...

Ví dụ:

  • That’s Ben.
  • That’s my friend, Amy.
  • That is my teacher, Mr Lee.

Điểm trẻ cần phân biệt là this = gần, còn that = xa hơn. Không cần yêu cầu trẻ ghi nhớ định nghĩa phức tạp; nên dùng đồ vật hoặc tranh đặt ở các vị trí khác nhau để trẻ thực hành.

That’s là dạng rút gọn của That is. Hai cách đều đúng, nhưng trong giao tiếp trẻ thường gặp dạng rút gọn khá nhiều.

Phân biệt This is và That’s khi giới thiệu bạn bè
Phân biệt This is và That’s khi giới thiệu bạn bè

Is this + tên...? – Yes, it is./No, it isn’t.

Khi muốn xác nhận một người ở gần là ai, học sinh dùng:

Is this + tên?

→ Yes, it is. hoặc: No, it isn’t.

Nếu câu trả lời là No, học sinh có thể nói tiếp người đó thực sự là ai.

Ví dụ:

  • Is this Anna? → Yes, it is.
  • Is this Tom? → No, it isn’t. It’s Ben.

Trẻ cần chú ý đây là câu hỏi, vì vậy khi nói thường lên giọng nhẹ ở cuối câu. Trong bài viết, nhớ đặt dấu hỏi ?.

Is that + tên...? – Yes, it is./No, it isn’t.

Với người ở xa hơn, mẫu câu chuyển thành:

Is that + tên?

→ Yes, it is. hoặc: No, it isn’t. It’s + tên.

Ví dụ:

  • Is that Lucy? → Yes, it is.
  • Is that Peter? → No, it isn’t. It’s David.

Phụ huynh có thể đặt hai hoặc ba bức ảnh quanh phòng rồi thay đổi khoảng cách. Khi chỉ tranh ở gần, trẻ hỏi Is this...?; khi chỉ tranh ở xa, trẻ đổi thành Is that...?

Cách luyện này đặc biệt hữu ích vì trẻ phải chọn mẫu câu theo tình huống, thay vì chỉ lặp lại câu đã thuộc lòng.

This/That is my friend/teacher: Mở rộng cách giới thiệu

Sang các hoạt động đọc – viết của Lesson 3, học sinh tiếp tục sử dụng this that cùng friend hoặc teacher. Đây là bước mở rộng tự nhiên từ việc chỉ nói tên sang mô tả mối quan hệ của người đó với mình.

Cấu trúc:

This is my friend, + tên.

This/That is my teacher, + tên.

Ví dụ:

  • This is my friend, Mia.
  • That is my teacher, Mr Hill.

Phụ huynh có thể cho trẻ dùng ảnh thật của bạn hoặc tự vẽ nhân vật. Khi nội dung gắn với người quen, trẻ thường dễ nhớ mẫu câu hơn.

Tra cứu giải tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Our friends (Global Success)

Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 3 – Our friends nằm ở trang 22–27 của Sách học sinh Tập 1: Lesson 1 ở trang 22–23, Lesson 2 ở trang 24–25 và Lesson 3 ở trang 26–27. 

Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam có phiên bản điện tử của SGK và SGV để phụ huynh, học sinh tra cứu tài liệu chính thức.

→ Xem SGK Tiếng Anh 3 Tập 1 - Global Success trên hệ thống tập huấn NXBGDVN

Khi tham khảo hướng dẫn, học sinh nên làm bài trong SGK trước, sau đó mới đối chiếu nguồn để kiểm tra. Cách học này giúp trẻ phát triển khả năng nghe, quan sát và suy luận thay vì hình thành thói quen xem đáp án trước.

Tra cứu giải tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Our friends (Global Success)
Tra cứu giải tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Our friends (Global Success)

Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 1

Lesson 1 của Unit 3 tiếng Anh lớp 3 nằm ở trang 22–23, tập trung vào cách giới thiệu một người bằng hai mẫu câu:

  • This is + tên/người: dùng để giới thiệu người ở gần.
  • That’s + tên/người: dùng để giới thiệu người ở xa hơn.

Trong Lesson 1, học sinh sẽ luyện tập qua các hoạt động như nghe – nhắc lại, chỉ tranh và nói, giao tiếp theo mẫu, nghe chọn tranh, hoàn thành câu và hát.

Trước khi học: Cho trẻ làm quen với tranh và nhân vật

Phụ huynh có thể dành khoảng 5–10 phút cùng trẻ quan sát tranh trước khi mở phần nghe. Không cần yêu cầu trẻ học thuộc ngay mà chỉ cần gợi ý bằng một vài câu hỏi đơn giản như:

  • Who can you see? – Con nhìn thấy ai?
  • Who is near? – Ai đang ở gần?
  • Who is far away? – Ai đang ở xa?

Cách này giúp trẻ chú ý đến nhân vật và vị trí của từng người, từ đó dễ hiểu hơn khi bắt đầu học This is... và That’s....

Khi học: Nghe trước, nói theo sau

Ở phần hội thoại, phụ huynh nên cho trẻ:

  1. Nghe từng câu ngắn.
  2. Nhắc lại câu vừa nghe.
  3. Chỉ vào nhân vật tương ứng trong tranh.
  4. Tự nói lại câu mà không cần nghe mẫu.

Có thể giải thích cho trẻ thật đơn giản rằng This is... thường dùng khi giới thiệu người ở gần, còn That’s... dùng với người ở xa hơn.

Ví dụ, phụ huynh có thể dùng ảnh gia đình để trẻ luyện:

  • This is my mother.
  • That’s my brother.

Nhờ vậy, trẻ sẽ hiểu mẫu câu thông qua tình huống quen thuộc thay vì chỉ ghi nhớ máy móc.

  1. Với phần Listen and tick

Trước khi bật audio, hãy để trẻ quan sát các tranh lựa chọn trước và tìm điểm khác nhau giữa chúng. Sau đó, trẻ nghe để xác định nhân vật hoặc thông tin phù hợp rồi mới chọn đáp án.

Phụ huynh không nên dừng audio sau từng từ ngay từ lần nghe đầu. Có thể cho trẻ nghe trọn câu trước để tập thói quen nghe lấy thông tin chính.

  1. Với phần Look, complete and read

Khi làm bài hoàn thành câu, trẻ nên:

  • Quan sát tranh.
  • Đọc phần câu đã có.
  • Chọn từ thích hợp để điền.
  • Đọc lại toàn bộ câu sau khi hoàn thành.

Bước cuối này khá quan trọng vì giúp trẻ không chỉ làm đúng bài tập mà còn luyện cách sử dụng mẫu câu hoàn chỉnh.

Sau Lesson 1: Luyện thêm bằng ảnh thật

Sau khi học xong, trẻ có thể bước đầu giới thiệu một người ở gần hoặc ở xa bằng câu đơn giản và nhận biết nhân vật được nhắc đến khi nghe.

Để ôn lại tại nhà, phụ huynh có thể chọn 2–3 ảnh gia đình hoặc bạn bè, sau đó yêu cầu trẻ lần lượt giới thiệu:

  • This is...
  • That’s...

Mỗi lần chỉ cần luyện khoảng 3–5 phút, nhưng có thể lặp lại vào nhiều ngày khác nhau để trẻ hình thành phản xạ tự nhiên với mẫu câu.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Hướng dẫn học Unit 3 Lesson 1 trang 22 và 23
Hướng dẫn học Unit 3 Lesson 1 trang 22 và 23

Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 2

Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 2 trang 24–25 chuyển từ cách giới thiệu một người sang cách hỏi và xác nhận một người là ai. Trọng tâm của bài là các mẫu câu:

  • Is this + tên/người...?: hỏi về người ở gần.
  • Is that + tên/người...?: hỏi về người ở xa hơn.
  • Yes, it is.: xác nhận đúng.
  • No, it isn’t.: xác nhận không đúng.

Trong Lesson 2, học sinh sẽ luyện qua các hoạt động Look, listen and repeat; Listen, point and say; Let’s talk; Listen and number; Look, complete and read cùng một trò chơi củng cố cuối bài.

Trước khi học: Ôn lại This is... và That’s...

Trước khi chuyển sang mẫu câu hỏi, phụ huynh nên giúp trẻ ôn nhanh kiến thức của Lesson 1:

  • This is... – giới thiệu người ở gần.
  • That’s... – giới thiệu người ở xa.

Có thể đặt hai bức ảnh ở hai vị trí gần – xa khác nhau rồi yêu cầu trẻ giới thiệu từng người. Sau đó, phụ huynh chuyển sang hỏi:

  • Is this...?
  • Is that...?

Nhờ vậy, trẻ dễ nhận ra mối liên hệ giữa this/that trong câu giới thiệu và câu hỏi.

Khi học: Luyện theo cặp hỏi – đáp

Ở phần Look, listen and repeat và Listen, point and say, phụ huynh có thể cho trẻ luyện theo trình tự:

  1. Nghe câu mẫu.
  2. Nhắc lại câu hỏi.
  3. Chỉ đúng nhân vật trong tranh.
  4. Trả lời bằng Yes, it is hoặc No, it isn’t.
  5. Đổi vai để trẻ vừa hỏi vừa trả lời.

Thay vì chỉ học từng câu riêng lẻ, nên luyện theo cặp hỏi – đáp hoàn chỉnh để trẻ làm quen với một đoạn hội thoại ngắn.

  1. Với phần Listen and number

Trước khi bật audio, trẻ nên quan sát toàn bộ các bức tranh trước và tìm điểm khác nhau giữa chúng, chẳng hạn:

  • Nhân vật nào xuất hiện?
  • Người được nhắc đến đang ở vị trí nào?
  • Chi tiết nào giúp phân biệt các tranh?

Khi nghe, trẻ không nhất thiết phải hiểu từng từ. Quan trọng hơn là biết tập trung vào từ khóa hoặc thông tin chính để xác định đúng tranh và đánh số theo thứ tự.

Đây cũng là một thói quen nghe hữu ích: quan sát trước – dự đoán – nghe để kiểm tra thay vì cố dịch toàn bộ audio.

  1. Với phần Look, complete and read

Khi làm bài hoàn thành câu, trẻ nên thực hiện theo từng bước:

  • Quan sát nhân vật và vị trí trong tranh.
  • Xác định nên dùng this hay that.
  • Hoàn thành câu hỏi hoặc câu trả lời.
  • Đọc lại trọn vẹn cả cặp hỏi – đáp sau khi điền xong.

Cách này giúp trẻ hiểu mẫu câu trong ngữ cảnh, thay vì chỉ điền đúng một từ rồi chuyển sang câu tiếp theo.

Phụ huynh có thể tận dụng ảnh gia đình, bạn bè hoặc nhân vật quen thuộc để tạo một trò chơi nhỏ. Một người chọn ảnh, người còn lại đặt câu hỏi:

  • Is this Mum?
  • Is that your friend?

Trẻ trả lời bằng:

  • Yes, it is.
  • No, it isn’t.

Sau vài lượt, hai bên có thể đổi vai để trẻ chủ động đặt câu hỏi. Hoạt động này giúp trẻ sử dụng kiến thức trong tình huống mới thay vì chỉ lặp lại hội thoại trong sách.

Sau khi hoàn thành bài học, trẻ có thể:

  • Hỏi một người là ai bằng Is this...? hoặc Is that...?.
  • Trả lời bằng Yes, it is hoặc No, it isn’t.
  • Phân biệt this that dựa vào vị trí của người được nhắc đến.
  • Tham gia một đoạn hỏi – đáp ngắn hai chiều thay vì chỉ nói một câu giới thiệu.

Đây là bước phát triển tiếp theo từ Lesson 1: từ giới thiệu một người sang chủ động hỏi và xác nhận thông tin về người đó.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 3

Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 3 trang 26–27 là phần tổng hợp của Unit, giúp học sinh vừa luyện Phonics, vừa củng cố kỹ năng nghe, đọc, viết và vận dụng kiến thức qua hoạt động Project.

Các hoạt động chính trong Lesson 3 gồm:

  • Listen and repeat
  • Listen and tick
  • Let’s chant
  • Read and match
  • Let’s write
  • Project

Trước khi học: Ôn nhanh mẫu câu của Lesson 1 và Lesson 2

Phụ huynh có thể dành vài phút để trẻ nhắc lại hai nhóm mẫu câu đã học:

  • Giới thiệu một người: This is... / That’s...
  • Hỏi và xác nhận: Is this/that...? – Yes, it is. / No, it isn’t.

Không cần ôn quá lâu. Chỉ cần cho trẻ giới thiệu hoặc hỏi về 2–3 người trong ảnh gia đình, bạn bè là đủ để kích hoạt lại kiến thức trước khi chuyển sang nội dung mới.

Khi học: Luyện phát âm, đọc và viết theo từng hoạt động

Lesson 3 kết hợp nhiều kỹ năng nên phụ huynh không cần yêu cầu trẻ hoàn thành tất cả thật nhanh. Có thể đi lần lượt từ nghe – phát âm, sau đó chuyển sang đọc – viết và cuối cùng là hoạt động Project để trẻ vận dụng kiến thức.

1. Phonics: Phân biệt hai cách phát âm của “th”

Phần Phonics tập trung vào âm th trong hai từ:

  • thatth được phát âm là /ð/
  • thank th được phát âm là /θ/

Ở độ tuổi lớp 3, trẻ chưa cần ghi nhớ nhiều thuật ngữ ngữ âm. Phụ huynh nên ưu tiên quy trình đơn giản:

  1. Cho trẻ nghe từ mẫu.
  2. Nhắc lại nhiều lần.
  3. So sánh cách phát âm của th trong that thank.
  4. Luyện lại qua câu hoặc chant trong bài.

Có thể cho trẻ đặt nhẹ tay lên cổ để cảm nhận sự khác biệt: khi phát âm /ð/, cổ có độ rung rõ hơn; còn /θ/ là âm không rung.

Tuy nhiên, mục tiêu chính vẫn là giúp trẻ nghe và bắt chước âm đúng, thay vì yêu cầu trẻ giải thích lý thuyết về âm hữu thanh hay vô thanh.

2. Với phần Read and match

Khi làm bài nối, trẻ không nên chỉ nhìn vào một từ riêng lẻ. Hãy khuyến khích trẻ:

  • Đọc toàn bộ câu.
  • Xác định người đang được nhắc đến.
  • Quan sát tranh hoặc thông tin đi kèm.
  • Sau đó mới nối câu với đáp án phù hợp.

Cách làm này giúp trẻ luyện kỹ năng đọc hiểu theo ngữ cảnh, thay vì đoán đáp án từ một vài từ quen thuộc.

3. Với phần Let’s write

Ở phần viết, phụ huynh có thể để trẻ tự hoàn thành câu trước rồi mới cùng kiểm tra lại. Sau khi viết xong, hãy nhắc trẻ rà soát một số chi tiết cơ bản:

  • Chữ cái đầu câu đã viết hoa chưa?
  • Tên riêng đã viết hoa đúng chưa?
  • Câu đã có dấu chấm hoặc dấu câu phù hợp chưa?
  • Câu có đầy đủ các từ cần thiết không?

Những bước kiểm tra nhỏ này giúp trẻ hình thành thói quen viết câu tiếng Anh đầy đủ và chính xác ngay từ những năm đầu tiểu học.

4. Project: Biến kiến thức thành sản phẩm của riêng trẻ

Ở phần Project, trẻ vẽ ba bức tranh về những người bạn của mình, sau đó sử dụng các mẫu câu đã học để giới thiệu.

Phụ huynh nên để trẻ tự quyết định:

  • Muốn giới thiệu ai.
  • Muốn vẽ hay sử dụng ảnh.
  • Muốn nói những câu nào đã học.

Khi trẻ trình bày, nên ưu tiên để trẻ nói trọn ý trước thay vì ngắt lời để sửa từng lỗi nhỏ. Sau khi trẻ nói xong, phụ huynh có thể chọn 1–2 lỗi quan trọng để hướng dẫn lại.

Sau khi hoàn thành Lesson 3, trẻ có thể:

  • Củng cố cách dùng This is... / That’s....
  • Hỏi và trả lời với Is this/that...?
  • Nhận diện sự khác nhau giữa /ð//θ/ trong một số từ quen thuộc.
  • Đọc và nối câu dựa trên ngữ cảnh.
  • Viết câu ngắn với cách viết hoa và dấu câu phù hợp.
  • Sử dụng kiến thức đã học để giới thiệu một người mới hoặc người thật trong hoạt động Project.

Như vậy, Lesson 3 không chỉ giúp trẻ ôn lại kiến thức của Unit 3 mà còn tạo cơ hội để trẻ đưa mẫu câu ra khỏi bài tập trong sách sử dụng trong một tình huống gần gũi hơn.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 3 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Một lưu ý quan trọng khi phụ huynh đồng hành cùng bé

Với Tiếng Anh lớp 3 Unit 3, phụ huynh không cần biến thời gian học ở nhà thành một buổi học thêm kéo dài. Mỗi Lesson chỉ cần được củng cố bằng 5–10 phút nghe, nói hoặc chơi với hình ảnh là trẻ đã có thêm cơ hội lặp lại kiến thức trong một ngữ cảnh tự nhiên.

Một cách đơn giản là đi theo chu trình “xem tranh → nghe → nhắc lại → tự nói”. Khi bé đã có thể tự giới thiệu hoặc hỏi – đáp về một người mà không nhìn sách, phụ huynh có thể xem đó là dấu hiệu trẻ đã bắt đầu vận dụng được kiến thức của Unit 3, thay vì chỉ hoàn thành bài tập.

Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):

Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 3 Unit 3: Our friends theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức. 

VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 3 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Nguồn tham khảo:

  • Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Phan Hà (Chủ biên), Nguyễn Thị Hải Hà, Đỗ Thị Ngọc Hiền, Đào Ngọc Lộc, Trần Hương Quỳnh, Nguyễn Quốc Tuấn. Tiếng Anh 3 – Global Success – Sách học sinh – Tập 1. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2022.
  • Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Phan Hà (Chủ biên), Nguyễn Thị Hải Hà, Đỗ Thị Ngọc Hiền, Đào Ngọc Lộc, Trần Hương Quỳnh, Nguyễn Quốc Tuấn. Tiếng Anh 3 – Global Success – Sách giáo viên. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2022.

Xem thêm: 

Ở lớp 3, trẻ bắt đầu mở rộng vốn từ, mẫu câu và khả năng đọc – viết, nhưng để tiếng Anh thực sự trở thành kỹ năng, các em vẫn cần được nghe, nói và sử dụng ngôn ngữ thường xuyên trong những tình huống gần gũi

Vì vậy, bên cạnh việc học theo chương trình ở trường, phụ huynh có thể cân nhắc một môi trường bổ trợ giúp trẻ phát triển đồng đều cả Nghe – Nói – Đọc – Viết.

SuperKids là chương trình tiếng Anh tiểu học tại VUS dành cho trẻ 6–11 tuổi, được xây dựng theo lộ trình phù hợp với từng giai đoạn phát triển. 

Chương trình hướng đến việc giúp trẻ vừa củng cố nền tảng ngôn ngữ, vừa tăng khả năng phản xạ và từng bước chuẩn bị cho các cấp độ Cambridge Starters, Movers và Flyers.

Một số điểm nổi bật của SuperKids:

  • Phát triển toàn diện 4 kỹ năng: trẻ được luyện nghe, giao tiếp, đọc hiểu và viết trong các chủ đề gần gũi với đời sống.
  • Lộ trình hướng đến chuẩn Cambridge: kiến thức và kỹ năng được xây dựng theo từng giai đoạn, tạo nền tảng cho Starters, Movers và Flyers.
  • Giáo trình Look của National Geographic Learning: kết hợp các chủ đề về thiên nhiên, khoa học, văn hóa và đời sống để tăng hứng thú học tập.
  • Học qua tương tác và trải nghiệm: trò chơi, dự án và hoạt động nhóm giúp trẻ có thêm cơ hội sử dụng tiếng Anh thay vì chỉ làm bài tập trên giấy.
  • Hệ sinh thái OVI hỗ trợ học tại nhà: OVI Kids giúp trẻ ôn luyện, trong khi OVI Parents hỗ trợ phụ huynh theo dõi tiến trình học tập.

Tìm hiểu chương trình SuperKids tại VUS để tham khảo lộ trình phù hợp với độ tuổi và trình độ hiện tại của trẻ. 

Một số cột mốc nổi bật của VUS giúp phụ huynh có thêm cơ sở khi lựa chọn môi trường học cho trẻ: 

  • Thành tích học viên: 221.527 học viên VUS đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế, tính đến tháng 8/2026.
  • Chứng nhận quốc tế: 6 năm liên tiếp được Cambridge English công nhận là Gold Preparation Centre.
  • Đội ngũ chuyên môn: hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, với giáo viên sở hữu các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA và TEFL.
  • Hệ thống đào tạo: hơn 70 trung tâm tại nhiều tỉnh, thành trên cả nước.
  • Kỷ lục Việt Nam: năm 2024, VUS xác lập hai kỷ lục về số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế và số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.
Lộ trình tại VUS giúp bé phát triển toàn diện 4 kỹ năng tiếng Anh
Lộ trình tại VUS giúp bé phát triển toàn diện 4 kỹ năng tiếng Anh

Bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Our friends (kèm đáp án)

Các bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Global Success dưới đây do VUS tự biên soạn dựa trên phạm vi từ vựng, Phonics và mẫu câu của Our friends. Học sinh nên làm toàn bộ câu hỏi trước khi xem phần đáp án để kiểm tra mức độ ghi nhớ thực tế.

Xem thêm: Các dạng bài tập tiếng Anh lớp 3 và đề kiểm tra mẫu

Bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Our friends (kèm đáp án)
Bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Our friends (kèm đáp án)

Bài 1: Chọn đáp án đúng

Chọn A, B hoặc C.

1. “friend” có nghĩa là gì?
A. giáo viên
B. người bạn
C. học sinh

2. “teacher” có nghĩa là gì?
A. giáo viên
B. người bạn
C. tên

3. Từ nào dùng để chỉ người ở gần?
A. this
B. that
C. no

4. Từ nào dùng để chỉ người ở xa hơn?
A. it
B. that
C. yes

5. ______ is my friend, Amy.
A. This
B. Yes
C. No

6. That ______ Peter.
A. am
B. are
C. is

7. Is this Anna? – Yes, ______.
A. it is
B. it isn’t
C. this is

8. Is that Tom? – No, ______.
A. it is
B. it isn’t
C. that is

9. ______ Brown is a male teacher.
A. Mr
B. Ms
C. Yes

10. ______ Green is a female teacher.
A. Mr
B. Ms
C. It

Đáp án Bài 1:

1. B; 2. A; 3. A; 4. B; 5. A; 6. C; 7. A; 8. B; 9. A; 10. B.

Bài 2: Chọn this hoặc that

Nhìn hình và điền từ phù hợp.

  1. ______ is Ben.
  2. ______ is Lucy.
  3. Is ______ Anna?
  4. Is ______ Peter? 
  5. ______ is my friend, Mia.
  6. ______ is my teacher, Mr Hill.
  7. Is ______ Tom?
  8. Is ______ Amy?
  9. ______ is my teacher, Ms Lee.
  10. ______ is my friend, David.
Bài 2: Nhìn hình và điền từ phù hợp.
Bài 2: Nhìn hình và điền từ phù hợp.

Đáp án Bài 2:

  1. This
  2. That
  3. this
  4. that
  5. This
  6. That
  7. this
  8. that
  9. This
  10. That

Bài 3: Chọn câu trả lời phù hợp

Nhìn hình và chọn A hoặc B để hoàn thành đoạn hội thoại.

Bài 3: Nhìn hình và chọn A hoặc B để hoàn thành đoạn hội thoại.
Bài 3: Nhìn hình và chọn A hoặc B để hoàn thành đoạn hội thoại.

1. Is this Anna?
A. Yes, it is.
B. No, it isn’t. It’s Lucy.

2. Is that Tom?
A. Yes, it is.
B. No, it isn’t. It’s Ben.

3. Is this Lily?
A. Yes, it is.
B. No, it isn’t. It’s Mia.

4. Is that David?
A. Yes, it is.
B. No, it isn’t. It’s Peter.

5. Is this Ms Green?
A. Yes, it is.
B. No, it isn’t. It’s Ms Lee.

6. Is that Mr Brown?
A. Yes, it is.
B. No, it isn’t. It’s Mr Hill.

7. Is this Lucy?
A. Yes, it is.
B. No, it isn’t. It’s Amy.

8. Is that Ben?
A. Yes, it is.
B. No, it isn’t. It’s Tom.

9. Is this Mr Lee?
A. Yes, it is.
B. No, it isn’t. It’s Mr Hill.

10. Is that Mia?
A. Yes, it is.
B. No, it isn’t. It’s Anna.

Đáp án Bài 3

  1. A
  2. B
  3. A
  4. B
  5. A
  6. A
  7. B
  8. A
  9. B
  10. A

Bài 4: Sắp xếp từ thành câu đúng

  1. is / This / Ben / .
  2. That / Lucy / is / .
  3. this / Is / Anna / ?
  4. that / Is / Tom / ?
  5. is / Yes / it / , / .
  6. isn’t / No / it / , / .
  7. my / This / friend / is / .
  8. teacher / my / That / is / .
  9. friend / Mia / my / is / This / , / .
  10. Ms Green / teacher / is / my / That / , / .

Đáp án Bài 4:

  1. This is Ben.
  2. That is Lucy.
  3. Is this Anna?
  4. Is that Tom?
  5. Yes, it is.
  6. No, it isn’t.
  7. This is my friend.
  8. That is my teacher.
  9. This is my friend, Mia.
  10. That is my teacher, Ms Green.

Khi chữa bài, phụ huynh nên yêu cầu trẻ đọc lại toàn bộ câu sau khi sắp xếp. Việc đọc thành tiếng giúp trẻ đồng thời kiểm tra trật tự từ và củng cố khả năng nói.

Bài 5: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Đọc đoạn văn sau:

“Hello! My name is Minh. This is my friend, Ben. That is my friend, Lucy. This is my teacher, Mr Brown. That is my teacher, Ms Green.”

Chọn đáp án đúng.

1. What is the boy’s name?
A. Minh
B. Ben
C. Brown

2. Who is Minh’s friend?
A. Ben
B. Mr Brown
C. Ms Green

3. Lucy is Minh’s ______.
A. teacher
B. friend
C. name

4. Mr Brown is Minh’s ______.
A. friend
B. teacher
C. name

5. Who is also Minh’s teacher?
A. Ben
B. Lucy
C. Ms Green

6. Is this Ben?
A. Yes, it is.
B. No, it isn’t.

7. Is that Lucy?
A. Yes, it is.
B. No, it isn’t.

8. Is this Ms Green?
A. Yes, it is.
B. No, it isn’t. It’s Mr Brown.

9. Is that Mr Brown?
A. Yes, it is.
B. No, it isn’t. It’s Ms Green.

10. Which sentence is correct?
A. This is my teacher, Mr Brown.
B. This is my friend, Mr Brown.
C. That is my friend, Ms Green.

Đáp án Bài 5:

  1. A
  2. A
  3. B
  4. B
  5. C
  6. A
  7. A
  8. B
  9. B
  10. A

Khi chữa bài, phụ huynh có thể yêu cầu trẻ chỉ ra từ hoặc câu trong đoạn văn giúp mình tìm được đáp án. Với câu 6–9, nên cho trẻ đọc lại cả câu hỏi và câu trả lời để củng cố mẫu Is this/that...? – Yes, it is./No, it isn’t.

Bài 6: Phân loại từ theo cách phát âm th

Đọc các từ dưới đây và xếp vào 2 cột dựa trên cách phát âm của th.

Từ cho sẵn: this, three, those, thin, they, think, these, Thursday, them, thirteen

Âm th /ð/ giống trong that

Âm th /θ/ giống trong thank

1. __________

1. __________

2. __________

2. __________

3. __________

3. __________

4. __________

4. __________

5. __________

5. __________

Đáp án Bài 6

Âm th /ð/ giống trong that

Âm th /θ/ giống trong thank

  1. this
  1. three
  1. those

2. thin

  1. they

3. think

  1. these

4. Thursday

  1. them

5. thirteen

Qua tiếng Anh lớp 3 Unit 3 sách mới – Our friends, học sinh học cách giới thiệu bạn bè, thầy cô, xác nhận một người là ai và phân biệt hai cách phát âm của th

Hy vọng phần tổng hợp kiến thức, hướng dẫn từng Lesson và hệ thống bài tập tự biên soạn trên đây giúp trẻ ôn tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 3 dễ dàng, đúng trọng tâm và chủ động hơn khi học trên lớp.

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh lớp 3 Unit 3: Our friends

  • Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Our friends học những gì? Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Our friends học những gì? Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Our friends học những gì?

    Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 – Our friends chủ yếu giúp học sinh biết giới thiệu bạn bè, giáo viên bằng This is.../That’s... và hỏi để xác nhận một người bằng Is this/that...?. Trẻ cũng học các từ như friend, teacher, Mr, Ms, yes, no, đồng thời luyện hai cách phát âm của cụm chữ th trong that và thank. Cuối Unit, học sinh vận dụng kiến thức qua hoạt động đọc, viết và Project.
  • Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 2 và Lesson 3 nằm ở trang nào? Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 2 và Lesson 3 nằm ở trang nào? Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 2 và Lesson 3 nằm ở trang nào?

    Trong Tiếng Anh 3 – Global Success – Tập 1, Unit 3 Our friends trải từ trang 22 đến 27. Lesson 1 nằm ở trang 22–23, tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 2 trang 24, 25 và tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Lesson 3 trang 26, 27. Vì vậy, cụm “Lesson 3 trang 22, 23” là không chính xác; trang 22–23 thuộc Lesson 1. Phụ huynh nên đối chiếu đúng Lesson trước khi tìm tài liệu để tránh học nhầm.
  • Làm thế nào để học sinh lớp 3 phân biệt this và that dễ dàng? Làm thế nào để học sinh lớp 3 phân biệt this và that dễ dàng? Làm thế nào để học sinh lớp 3 phân biệt this và that dễ dàng?

    Cách đơn giản nhất là gắn this với “gần” và that với “xa” thay vì bắt trẻ học định nghĩa dài. Phụ huynh đặt một bức ảnh cạnh trẻ và một bức ảnh ở xa, sau đó yêu cầu trẻ giới thiệu bằng This is... hoặc That is.... Khi trẻ đã quen, chuyển sang câu hỏi Is this...? và Is that...?. Việc kết hợp chỉ tay, khoảng cách và lời nói giúp trẻ hiểu ý nghĩa thực tế của cấu trúc và ghi nhớ lâu hơn.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo độ tuổi của bé
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ