Nơi chia sẻ phương pháp giáo dục, bí quyết học phát âm, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit và cẩm nang chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.
Xem nguồn giải bài tập tiếng Anh lớp 2 của NXBGDVN + cách dạy bé làm bài

Để bé lớp 2 làm bài tiếng Anh đúng và nhớ kiến thức lâu, phụ huynh không chỉ cần một nguồn giải bài tập tiếng Anh lớp 2 dễ hiểu mà còn cần biết cách hướng dẫn bé tự suy nghĩ và hoàn thành bài.
Với Sách bài tập Tiếng Anh 2 thuộc bộ Global Success, bé được luyện tập các chủ đề quen thuộc qua 16 Unit, từng bước phát triển vốn từ và khả năng sử dụng tiếng Anh cơ bản.
Trong bài viết này, phụ huynh có thể:
- Xem nguồn hướng dẫn giải Sách bài tập Tiếng Anh lớp 2 Global Success từ Unit 1–16 của NXBGDVN.
- Tham khảo đáp án và cách làm bài để dễ dàng kiểm tra, giải thích cho bé khi gặp câu hỏi khó.
- Tìm hiểu cách đồng hành cùng bé tại nhà, giúp việc học tiếng Anh trở nên nhẹ nhàng, chủ động và hiệu quả hơn.
Table of Contents
Sách bài tập Tiếng Anh lớp 2 gồm những nội dung nào?
Sách bài tập Tiếng Anh lớp 2 được thiết kế để giúp học sinh ôn lại kiến thức đã học trong sách giáo khoa theo cách nhẹ nhàng và dễ tiếp cận hơn. Sách gồm 16 Unit, tương ứng với 16 bài học trong Tiếng Anh 2 – Sách học sinh, tập trung vào từ vựng, nghe, đọc, viết và những hoạt động thực hành phù hợp với học sinh lớp 2.
Các chủ đề trong sách đều khá gần gũi với cuộc sống hằng ngày của trẻ, chẳng hạn như tiệc sinh nhật, sân sau, bãi biển, lớp học, nông trại, nhà bếp, sở thú, sân chơi, gia đình, cửa hàng quần áo hay khu cắm trại. Nhờ học từ vựng trong những bối cảnh quen thuộc này, học sinh sẽ dễ hình dung ý nghĩa của từ và ghi nhớ tự nhiên hơn.
Trong mỗi Unit, học sinh sẽ gặp nhiều dạng bài khác nhau như:
- Look and match: Quan sát hình ảnh rồi nối với từ hoặc nội dung phù hợp, giúp học sinh ôn lại nghĩa của từ vựng đã học.
- Listen and circle / Listen and number: Nghe và khoanh tròn hoặc đánh số đáp án, qua đó rèn khả năng nghe và nhận biết thông tin đơn giản.
- Look and write: Quan sát mẫu rồi tập viết chữ, giúp học sinh làm quen với cách viết các chữ cái và từ cơ bản.
- Look and write. Then say: Viết từ dựa trên hình ảnh hoặc gợi ý, sau đó đọc lại từ vừa hoàn thành để kết hợp luyện viết và luyện nói.
- Read and match / circle / tick: Đọc từ hoặc câu ngắn rồi nối, khoanh tròn hay đánh dấu đáp án đúng, giúp học sinh từng bước hình thành kỹ năng đọc hiểu.
- Game: Ôn lại từ vựng và kiến thức thông qua trò chơi, giúp việc học bớt khô khan và tạo hứng thú hơn cho trẻ.
- Project: Thực hiện một nhiệm vụ nhỏ liên quan đến nội dung đã học. Đây là phần giúp học sinh vận dụng tiếng Anh vào hoạt động thực tế thay vì chỉ làm bài tập trên giấy.
Nhìn chung, Sách bài tập Tiếng Anh lớp 2 sắp xếp các hoạt động khá đa dạng, từ quan sát, nghe và nhận biết từ đến đọc, viết, nói và thực hành. Học sinh vì vậy có thể vừa củng cố kiến thức của từng Unit, vừa làm quen dần với việc sử dụng tiếng Anh trong các tình huống đơn giản.
Theo mục lục, Sách bài tập Tiếng Anh lớp 2 gồm 16 Unit:
- Unit 1: At my birthday party
- Unit 2: In the backyard
- Unit 3: At the seaside
- Unit 4: In the countryside
- Unit 5: In the classroom
- Unit 6: On the farm
- Unit 7: In the kitchen
- Unit 8: In the village
- Unit 9: In the grocery store
- Unit 10: At the zoo
- Unit 11: In the playground
- Unit 12: At the café
- Unit 13: In the maths class
- Unit 14: At home
- Unit 15: In the clothes shop
- Unit 16: At the campsite
Xem thêm:
- Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo chủ đề dễ nhớ
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 cả năm học (kèm bài tập)
Nguồn hướng dẫn giải Sách bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 1–16
Sách bài tập Tiếng Anh lớp 2 Global Success gồm 16 Unit xoay quanh những chủ đề gần gũi với cuộc sống và môi trường học tập của bé. Dưới đây là nguồn hướng dẫn giải Sách bài tập tiếng Anh lớp 2 từ Unit 1–16, giúp phụ huynh thuận tiện tra cứu đáp án, đối chiếu kết quả và hỗ trợ bé khi gặp bài tập khó.
Giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 1: At my birthday party trang 4
Sách bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 1 At my birthday party đưa học sinh làm quen với chủ đề sinh nhật thông qua ba từ trọng tâm pasta, popcorn, pizza. Về ngữ âm, Unit tập trung vào chữ P/p và âm /p/; đồng thời học sinh luyện cách nhận xét đồ ăn bằng mẫu câu đơn giản như The popcorn is yummy.
Khi làm các dạng nhìn tranh – nối từ, nghe – chọn, nhìn – viết, học sinh nên quan sát hình trước rồi tự gọi tên món ăn. Với bài nghe, con có thể nghe lần đầu để xác định đang nói về món nào, lần hai để kiểm tra; không nhất thiết phải hiểu từng từ trong câu.
Bố mẹ có thể hướng dẫn con bằng chính những món ăn quen thuộc: cho con xem hình pizza, pasta hoặc popcorn rồi hỏi con gọi tên bằng tiếng Anh. Sau đó có thể mở rộng bằng câu rất ngắn như Pizza. Yummy! hoặc The pizza is yummy. Cách này giúp trẻ gắn từ với hình ảnh và cảm giác thực tế thay vì học thuộc nghĩa tiếng Việt.
Lưu ý: Âm /p/ cần được phát âm rõ, có luồng hơi nhẹ. Ở lứa tuổi lớp 2, bố mẹ không cần yêu cầu con học ký hiệu phiên âm; chỉ cần cho con nghe mẫu chuẩn, nhìn khẩu hình và bắt chước. Nếu con viết sai một chữ trong popcorn hoặc pizza, nên cho con nhìn lại từ mẫu và tự sửa thay vì đọc luôn đáp án.
Giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 2: In the backyard trang 7
Unit 2 In the backyard tập trung vào chữ K/k, âm /k/ và các từ bike, kite, kitten. Bài học đồng thời đưa học sinh vào tình huống mô tả hoạt động đang diễn ra, nổi bật với mẫu hỏi – đáp như Is she flying a kite? – Yes, she is./No, she isn’t.
Với bài tập có tranh, học sinh không chỉ cần nhận ra kite, bike, kitten mà còn phải xem nhân vật đang làm gì. Vì vậy, trước khi chọn đáp án, nên xác định hai thông tin: “Ai?” và “Đang làm gì?”. Điều này đặc biệt hữu ích với dạng nghe hoặc chọn câu phù hợp với hình.
Bố mẹ có thể dạy con bằng cách dùng động tác: giả vờ đạp xe, thả diều hoặc chơi với mèo rồi để con đoán. Sau đó đổi vai và hỏi những câu rất ngắn như Is he riding a bike? để con trả lời Yes hoặc No. Trẻ lớp 2 thường nhớ cấu trúc nhanh hơn khi gắn với vận động.
Lưu ý: Không nên giải thích sâu khái niệm “thì hiện tại tiếp diễn”. Ở giai đoạn này, trẻ chỉ cần hiểu He’s/She’s + V-ing = một người đang làm gì và nhận diện được câu hỏi Is he/she…?. Ngoài ra, âm /k/ có thể xuất hiện ở những vị trí khác nhau trong từ, nên không nên dạy trẻ rằng chữ K luôn phải đứng đầu từ.
Giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 3: At the seaside trang 10
Sách bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 3 At the seaside đưa học sinh đến chủ đề bờ biển với ba từ trọng tâm sail, sand, sea. Unit tập trung vào chữ S/s, âm /s/ và mẫu Let’s look at the sail!, giúp học sinh làm quen với cách rủ hoặc hướng sự chú ý của người khác vào một sự vật.
Khi làm bài, con nên phân biệt rõ sea là biển, sand là cát còn sail là cánh buồm. Với tranh phong cảnh có nhiều chi tiết, hãy đọc yêu cầu trước rồi mới tìm đúng sự vật thay vì cố gọi tên tất cả mọi thứ trong hình.
Bố mẹ có thể hướng dẫn con bằng cách dùng tranh biển hoặc ảnh chuyến du lịch gia đình. Chỉ từng vật rồi để con nói sea, sand, sail; sau đó bố mẹ nói Let’s look at… và để con tìm đúng hình. Đây là cách luyện cả nghe hiểu và từ vựng mà không cần thêm bài tập giấy.
Lưu ý: sea và see có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, với học sinh lớp 2, không cần mở rộng sâu về từ đồng âm; chỉ cần giúp con hiểu sea trong Unit này là “biển”. Bố mẹ cũng nên tránh yêu cầu con dịch nguyên câu trước khi con có thể nhận biết từ và ý chính.
Giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 4: In the countryside trang 13
Unit 4 In the countryside giúp học sinh mở rộng từ vựng về cảnh vật vùng quê với rainbow, river, road. Trọng tâm ngữ âm là chữ R/r, âm /r/, kết hợp mẫu hỏi – đáp What can you see? – I can see a rainbow.
Với các dạng bài nhìn tranh, nghe hoặc hoàn thành từ, học sinh nên học cách xác định sự vật dựa vào đặc điểm: rainbow thường xuất hiện trên trời, river là dòng sông còn road là đường đi. Sau khi nhận diện đúng tranh, con mới kiểm tra mặt chữ.
Bố mẹ có thể dạy con bằng trò chơi “What can you see?”. Khi đi ngoài đường hoặc xem tranh, bố mẹ hỏi câu này rồi khuyến khích con trả lời bằng I can see + từ quen thuộc. Không nhất thiết chỉ dùng ba từ trong Unit; có thể dùng thêm những từ con đã biết như car, tree, cat.
Lưu ý: Với câu I can see…, con chưa cần phân tích “can là động từ khuyết thiếu”. Mục tiêu phù hợp hơn là ghi nhớ cả mẫu như một cụm giao tiếp hoàn chỉnh. Khi con phát âm /r/, không nên ép phát âm giống âm “r” tiếng Việt vì hai âm không hoàn toàn giống nhau.
Giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 5: In the classroom trang 16
Sách bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 5 In the classroom giới thiệu nhóm từ question, square, quiz, đồng thời giúp học sinh nhận biết chữ Q/q. Theo trọng tâm phonics của sách, chữ Q/q được giới thiệu với âm /k/; khi kết hợp với u trong question, square, quiz, học sinh nghe cụm âm /kw/.
Mẫu giao tiếp trọng tâm hướng tới việc hỏi một người đang làm gì, chẳng hạn What’s he doing? – He’s doing a quiz.
Khi làm bài, học sinh cần phân biệt question và quiz: cả hai đều xuất hiện trong môi trường học tập nhưng không đồng nghĩa. Square lại thuộc nhóm hình dạng, vì vậy bố mẹ có thể giúp con phân loại từ thay vì học ba từ như một danh sách không liên quan.
Bố mẹ có thể hướng dẫn con bằng cách vẽ một hình vuông, đặt một câu hỏi đơn giản rồi tổ chức một “mini quiz” 2–3 câu. Sau mỗi hoạt động, hỏi What’s he/she doing? nếu có tranh minh họa để con gắn mẫu câu với tình huống thực tế.
Lưu ý: Chữ q trong tiếng Anh thường đi cùng u, như trong question hoặc quiz. Đây là điểm trẻ dễ viết thiếu. Khi con viết từ, nên cho con nhìn mẫu vài giây, che lại rồi thử viết; nếu sai, mở lại để con tự đối chiếu.
Giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 6: On the farm trang 19
Unit 6 On the farm tập trung vào ba từ box, fox, ox và cụm âm /ks/ thường được thể hiện bằng chữ x ở cuối từ. Học sinh cũng luyện mẫu câu hỏi về sự hiện diện của một con vật hoặc đồ vật, chẳng hạn Is there a fox? – Yes, there is./No, there isn’t.
Do box, fox, ox có phần cuối giống nhau, trẻ có thể dễ nhầm nếu chỉ nghe thoáng qua. Khi làm bài nghe, nên chú ý âm đầu: /b/ trong box, /f/ trong fox và nguyên âm mở đầu trong ox.
Bố mẹ có thể dạy con bằng ba thẻ tranh hoặc ba đồ vật giả lập. Đặt chúng ở các vị trí khác nhau rồi hỏi Is there a box?, sau đó để con trả lời Yes, there is hoặc No, there isn’t. Trò chơi tìm đồ vật thường hiệu quả hơn việc bắt con lặp lại mẫu câu nhiều lần.
Lưu ý: Đừng yêu cầu con dịch từng thành phần của Is there…?. Ở lớp 2, nên để trẻ hiểu cả mẫu mang ý nghĩa “Có… không?”. Với fox và ox, cần luyện nghe âm đầu vì phần vần giống nhau rất dễ khiến trẻ chọn nhầm tranh.
Giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 7: In the kitchen trang 22
Sách bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 7 In the kitchen giúp trẻ học các từ juice, jelly, jam, đồng thời luyện chữ J/j và âm /dʒ/. Mẫu giao tiếp Pass me the jam, please. – Here you are. giúp trẻ thực hành một tình huống rất thực tế: nhờ người khác đưa một món đồ và đáp lại lịch sự.
Khi làm bài, trẻ nên phân biệt juice là đồ uống, trong khi jelly và jam thuộc nhóm đồ ăn. Việc phân nhóm giúp con nhớ nghĩa tốt hơn, đồng thời dễ suy luận khi tranh có nhiều món trên bàn.
Bố mẹ có thể hướng dẫn con ngay trong bữa ăn. Đặt một vài vật an toàn trên bàn và nói Pass me…, please; khi con đưa đúng vật, đáp Thank you rồi đổi vai. Nhờ vậy, con hiểu câu được dùng để giao tiếp chứ không chỉ tồn tại trong sách.
Lưu ý: Nên duy trì từ please khi nhờ vả để trẻ đồng thời học cách giao tiếp lịch sự. Với juice, jelly, jam, trẻ thường nhớ được chữ J nhưng có thể phát âm theo tiếng Việt; bố mẹ nên bật audio chuẩn rồi cho con bắt chước thay vì tự suy đoán phát âm.
Giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 8: In the village trang 25
Unit 8 In the village giới thiệu village, van, volleyball và tập trung vào chữ V/v, âm /v/. Học sinh đồng thời luyện cách hỏi về khả năng với mẫu Can you draw a van? – Yes, I can./No, I can’t.
Khi làm bài, trẻ có thể chia ba từ thành ba nhóm dễ hiểu: địa điểm – phương tiện – môn thể thao. Với bài có mẫu Can you…?, cần đọc động từ hoặc quan sát hành động trước khi chọn câu trả lời.
Bố mẹ có thể dạy con bằng trò chơi “Can you…?”. Hỏi con những việc đơn giản như Can you draw a van?, Can you jump? hoặc Can you sing? rồi để trẻ trả lời. Sau đó có thể đổi vai để con tự đặt câu hỏi cho bố mẹ.
Lưu ý: Âm /v/ tiếng Anh không nên đọc thành /vờ/ kéo dài. Bố mẹ có thể hướng dẫn trẻ đặt răng trên nhẹ vào môi dưới và phát âm ngắn. Quan trọng hơn, đừng bắt trẻ nói cả câu dài nếu trẻ mới chỉ trả lời được Yes, I can.; nên tăng độ khó từng bước.
Giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 9: In the grocery store trang 28
Sách bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 9 In the grocery store cung cấp các từ yogurt, yams, yo-yos và luyện chữ Y/y, âm đầu /j/. Mẫu giao tiếp nổi bật là What do you want? – I want some yams., giúp học sinh nói về món hoặc đồ vật mình muốn.
Khi làm bài, trẻ nên nhận ra yogurt, yams là thực phẩm còn yo-yos là đồ chơi. Việc nhận biết nhóm nghĩa sẽ giúp con phát hiện phương án không phù hợp ngay cả khi chưa nhớ chắc mặt chữ.
Bố mẹ có thể hướng dẫn con bằng cách chơi “cửa hàng mini”. Xếp vài món hoặc thẻ tranh, bố mẹ đóng vai người bán và hỏi What do you want?; con chọn một món rồi trả lời I want…. Sau vài lượt thì đổi vai để con được luyện cả hỏi và đáp.
Lưu ý: Không cần giải thích sâu về some hay danh từ đếm được/không đếm được ở giai đoạn này. Hãy để trẻ ghi nhớ mẫu câu trong tình huống cụ thể. Ngoài ra, tên yams có thể khá xa lạ với trẻ Việt Nam, vì vậy nên dùng hình ảnh rõ ràng thay vì chỉ giải thích bằng lời.
Giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 10: At the zoo trang 31
Unit 10 At the zoo tập trung vào chữ Z/z, âm /z/ và các từ zoo, zebu, zebra. Học sinh đồng thời luyện cách hỏi về sở thích với mẫu Do you like the zoo? – Yes, I do./No, I don’t.
Với bài có nhiều con vật, học sinh nên quan sát hình dáng đặc trưng để phân biệt zebra với zebu. Khi nghe, âm /z/ đầu từ là dấu hiệu hữu ích để nhận diện nhóm từ của Unit.
Bố mẹ có thể dạy con bằng ảnh sở thú hoặc video ngắn về động vật. Hỏi Do you like…? với những con vật con biết rồi khuyến khích trẻ trả lời Yes, I do hoặc No, I don’t. Sau đó có thể hỏi thêm bằng tiếng Việt “Vì sao?” để con bày tỏ sở thích mà không tạo áp lực phải nói quá nhiều tiếng Anh.
Lưu ý: zebu là từ ít xuất hiện trong đời sống hằng ngày nên trẻ có thể quên nhanh hơn zoo hay zebra. Bố mẹ nên ôn từ này bằng hình ảnh. Không nên đánh giá việc con chưa nhớ một từ hiếm là “học chưa tốt”, hãy ưu tiên khả năng nhận diện âm, hình và mẫu câu.
Giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 11: In the playground trang 34
Sách bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 11 In the playground luyện nhóm từ chỉ hoạt động như sliding, riding, driving. Bài học tập trung vào âm /aɪ/ xuất hiện trong các từ mục tiêu và mẫu miêu tả hành động đang diễn ra như They’re driving cars.
Với tranh sân chơi có nhiều nhân vật, học sinh nên xác định lần lượt ai – đang làm gì – với vật gì. Đây là cách giảm nhầm lẫn khi hai tranh có bố cục gần giống nhưng hành động khác nhau.
Bố mẹ có thể hướng dẫn con bằng trò “nói hành động”. Cho con xem từng tranh hoặc tự diễn tả hành động rồi để con nói riding, sliding, driving. Khi trẻ đã quen từ, bố mẹ mới mở rộng sang He’s…, She’s… hoặc They’re….
Lưu ý: Trẻ dễ nhầm ride và drive: ride thường dùng với xe đạp, xe máy hoặc việc cưỡi, trong khi drive gắn với điều khiển ô tô. Tuy nhiên ở lớp 2, bố mẹ chỉ cần giúp con phân biệt qua tranh và tình huống, chưa cần giải thích ngoại lệ phức tạp.
Giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 12: At the café trang 37
Unit 12 At the café giúp học sinh học các từ grapes, cake, table và luyện âm /eɪ/ trong những từ mục tiêu. Mẫu câu trọng tâm giúp trẻ nói đồ ăn đang ở đâu, chẳng hạn The cake is on the table và phân biệt câu với danh từ số nhiều như The grapes are on the table.
Khi làm bài, con nên xác định trước đồ vật nào – đang ở vị trí nào, sau đó mới kiểm tra is hay are. Đây là bước đơn giản giúp trẻ dần hình thành cảm giác về số ít và số nhiều.
Bố mẹ có thể dạy con bằng cách đặt trái cây, cốc hoặc đồ chơi lên bàn rồi hỏi đơn giản “Where is it?” bằng cách đơn giản hoặc nói mẫu The … is on the table. Với nhiều đồ vật, chuyển sang are. Không cần đưa quá nhiều quy tắc; hãy để con nghe nhiều ví dụ tương phản.
Lưu ý: grapes mang hình thức số nhiều nên đi với are, trong khi cake ở dạng số ít trong mẫu bài đi với is. Đây là điểm dễ sai nếu trẻ chỉ nhớ từ mà không nhìn cả câu.
Giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 13: In the maths class trang 40
Sách bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 13 In the maths class giúp học sinh củng cố các số như eleven, thirteen, fourteen, fifteen, đồng thời luyện chữ N/n và âm /n/. Mẫu giao tiếp What number is it? – It’s fourteen. giúp trẻ kết nối số viết bằng chữ với giá trị số tương ứng.
Khi làm bài, con nên nhìn số, đọc thành tiếng rồi mới viết từ, thay vì cố nhớ mặt chữ một cách máy móc. Các số 13–15 có phần -teen giống nhau, vì vậy cần chú ý phần đầu của từ.
Bố mẹ có thể hướng dẫn con bằng bộ thẻ số. Giơ thẻ 11, 13, 14 hoặc 15 rồi hỏi What number is it?. Khi con trả lời thành thạo, đổi lại: bố mẹ đọc số bằng tiếng Anh và con chọn thẻ đúng.
Lưu ý: Trẻ có thể nhầm thirteen với thirty hoặc fourteen với forty nếu đã tiếp xúc với các số hàng chục. Ở Unit này, nên tập trung đúng phạm vi số đang học và phát âm rõ phần cuối -teen.
Giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 14: At home trang 43
Unit 14 At home tập trung vào các thành viên gia đình như brother, sister, grandmother và âm /ə/ trong đuôi -er. Mẫu câu How old is your brother? – He’s nineteen. giúp học sinh hỏi và trả lời đơn giản về tuổi của người thân.
Khi làm bài, học sinh nên xác định người được hỏi là ai rồi mới chọn đại từ và thông tin về tuổi. Với bài nghe, tên thành viên gia đình và con số thường là hai từ khóa quan trọng nhất.
Bố mẹ có thể dạy con bằng ảnh gia đình. Chỉ từng người và để con nói brother, sister, grandmother; sau đó hỏi tuổi của một người nếu phù hợp. Trò chơi này vừa giúp ôn từ vừa khiến cấu trúc How old…? trở nên có ý nghĩa thật với trẻ.
Lưu ý: brother và sister có âm cuối nhẹ; trẻ Việt Nam có thể đọc quá rõ thành “bờ-ra-dờ”, “xít-tơ”. Không cần chỉnh trẻ quá mức, nhưng nên cho con nghe audio chuẩn và bắt chước cả từ thay vì đọc từng chữ cái.
Giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 15: In the clothes shop trang 46
Sách bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 15 In the clothes shop đưa học sinh đến chủ đề trang phục với shirts, shoes, shorts. Unit tập trung vào cụm chữ sh và âm /ʃ/, đồng thời luyện cách hỏi vị trí như Where are the shoes? – Over there.
Ba từ này có một số chữ cái tương tự nhau nên trẻ dễ chọn nhầm nếu đọc quá nhanh. Khi làm bài, con nên nhìn toàn bộ từ và hình trang phục, không chỉ nhìn chữ sh ở đầu.
Bố mẹ có thể hướng dẫn con bằng chính tủ quần áo. Đặt hoặc chỉ vào shirts, shoes, shorts, sau đó hỏi Where are the shoes?. Con có thể chỉ tay và nói Over there trước khi tiến tới câu dài hơn.
Lưu ý: shirt và shorts rất dễ nhầm cả khi nghe lẫn nhìn mặt chữ. Ngoài ra, shoes và shorts thường được dùng ở dạng số nhiều trong bài; bố mẹ không cần giảng khái niệm ngữ pháp phức tạp mà chỉ cần giúp trẻ ghi nhớ cả từ theo dạng được học.
Giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 16: At the campsite trang 49
Unit 16 At the campsite khép lại chương trình với các từ tent, teapot, blanket. Trọng tâm âm là T/t – /t/, kết hợp mẫu hỏi về vị trí như Is the blanket near the tent? và câu trả lời có thể mô tả vị trí thực tế, chẳng hạn vật nằm trong lều.
Khi làm bài, học sinh cần quan sát kỹ quan hệ giữa các đồ vật: near là ở gần, còn in là ở bên trong. Với tranh có nhiều đồ cắm trại, nên đọc câu hỏi trước để biết mình cần tìm blanket, tent hay teapot.
Bố mẹ có thể dạy con bằng một mô hình đơn giản: dùng hộp làm “tent”, một miếng vải làm “blanket” rồi đặt vật ở trong, gần hoặc cạnh nhau. Sau đó hỏi Is the blanket near the tent? để con vừa nhìn không gian thực vừa trả lời.
Lưu ý: Trẻ thường dễ nhớ danh từ hơn giới từ, nhưng chính in/near lại quyết định đáp án của nhiều câu hỏi vị trí. Vì vậy, bố mẹ nên cho con thực hành bằng vật thật. Không nên bắt con học thuộc câu trả lời cố định vì vị trí thay đổi thì đáp án cũng phải thay đổi.
Nguồn tham khảo:
- Thư viện số – Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. SGK Tiếng Anh 2 – Global Success. Phiên bản sách điện tử. Truy cập ngày 14/09/2026.
- Thư viện số – Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Sách giáo viên Tiếng Anh 2 – Global Success. Phiên bản sách điện tử. Truy cập ngày 14/09/2026.
Việc cùng con ôn từ vựng, nghe audio và hoàn thành bài tập tiếng Anh lớp 2 tại nhà là cách hữu ích để củng cố kiến thức trên lớp. Tuy nhiên, ở độ tuổi này, trẻ cũng cần được nghe, nói và sử dụng tiếng Anh thường xuyên trong môi trường tương tác để kiến thức không chỉ dừng lại ở việc nhớ từ hay làm đúng đáp án.
Nếu phụ huynh muốn con phát triển tiếng Anh bài bản hơn, có thể tham khảo SuperKids – chương trình tiếng Anh dành cho trẻ 6–11 tuổi tại VUS. Chương trình hướng đến việc xây dựng nền tảng ngôn ngữ phù hợp với lứa tuổi, đồng thời giúp trẻ từng bước tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập và giao tiếp.
- Phát triển đồng đều 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết: Trẻ không chỉ luyện từ vựng và mẫu câu mà còn có cơ hội vận dụng kiến thức vào các hoạt động giao tiếp, từ đó hiểu cách sử dụng tiếng Anh trong những tình huống cụ thể.
- Củng cố phát âm, từ vựng và phản xạ tiếng Anh: Những chủ đề quen thuộc với học sinh tiểu học như family, food, clothes, animals, numbers hay daily activities được kết nối với hoạt động nghe – nói, giúp trẻ ghi nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc riêng lẻ.
- Giúp trẻ chuyển từ “làm đúng bài” sang “biết sử dụng tiếng Anh”: Thay vì chỉ nhận diện đáp án, trẻ được khuyến khích nghe hiểu, trả lời câu hỏi, diễn đạt ý và tương tác bằng tiếng Anh. Đây là bước quan trọng để kiến thức trên lớp dần trở thành năng lực ngôn ngữ thực tế.
- Từng bước xây dựng khả năng tự học: Trẻ được rèn thói quen quan sát, nghe, suy nghĩ và tự hoàn thành nhiệm vụ trước khi nhận hỗ trợ. Kỹ năng này cũng hữu ích khi trẻ làm Sách bài tập Tiếng Anh lớp 2 Global Success và tiếp tục học ở các lớp cao hơn.
- Xây nền tảng hướng đến Cambridge Starters, Movers và Flyers: SuperKids hỗ trợ phát triển những năng lực tiếng Anh cần thiết để trẻ từng bước làm quen với hệ thống chứng chỉ Cambridge dành cho thiếu nhi gồm Pre A1 Starters, A1 Movers và A2 Flyers. Phụ huynh không cần đặt áp lực thi chứng chỉ sớm; quan trọng hơn là giúp trẻ xây chắc khả năng nghe hiểu, đọc, giao tiếp và sử dụng từ vựng theo đúng độ tuổi.
Nếu phụ huynh muốn bé không chỉ làm tốt bài tập trên lớp mà còn từng bước nghe hiểu, giao tiếp và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn, có thể tham khảo chương trình VUS SuperKids dành cho trẻ 6–11 tuổi để xây dựng lộ trình học phù hợp ngay từ những năm đầu tiểu học.
Phụ huynh nên làm gì để bé học và làm bài tập tiếng Anh lớp 2 tốt hơn?
Ở lớp 2, mục tiêu quan trọng không phải là để trẻ làm thật nhiều bài hay ghi nhớ thật nhiều từ trong thời gian ngắn. Phụ huynh nên ưu tiên giúp bé nghe đúng, nhận biết từ qua hình ảnh, hiểu mẫu câu đơn giản và hình thành hứng thú với tiếng Anh. Khi nền tảng này đủ chắc, việc làm bài tập sẽ nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.
Xem thêm: Trọn bộ bài tập tiếng Anh lớp 2 đa dạng cho bé (có lời giải)
- Cho bé tự làm trước khi hỗ trợ
Khi làm Sách bài tập tiếng Anh lớp 2, bố mẹ nên để bé quan sát tranh, nghe audio và tự chọn đáp án trước. Nếu bé chưa làm được, hãy gợi ý bằng câu hỏi như “Con nhìn xem bạn ấy đang làm gì?” hoặc “Con nghe lại từ đầu xem có âm nào quen không?” thay vì nói ngay đáp án.
→ Cách này giúp trẻ hình thành khả năng suy nghĩ và tự kiểm tra, thay vì phụ thuộc vào người lớn mỗi khi gặp câu khó.
- Ưu tiên nghe và nói trước khi viết
Ở giai đoạn đầu tiểu học, trẻ thường ghi nhớ từ mới tốt hơn khi được nghe âm thanh, nhìn hình và nói lại trước khi phải viết chính xác. Ví dụ, với từ kite, bố mẹ có thể cho bé nhìn tranh, nghe cách đọc, nói lại vài lần rồi mới chuyển sang bài nối hoặc điền chữ.
Nếu không chắc cách phát âm, phụ huynh nên sử dụng audio từ sách hoặc nguồn học liệu đáng tin cậy thay vì tự đọc theo cách suy đoán.
- Học theo cụm từ và mẫu câu, không chỉ học từng từ
Thay vì yêu cầu bé học riêng bike = xe đạp, có thể cho bé ghi nhớ cả cụm hoặc câu ngắn như:
- ride a bike
- She’s riding a bike.
- Is she riding a bike?
Khi từ mới xuất hiện trong một câu có ý nghĩa, trẻ sẽ hiểu từ dùng như thế nào trong giao tiếp, từ đó làm tốt hơn các dạng bài nghe, nối tranh và hoàn thành câu.
- Biến kiến thức trong sách thành tình huống thật
Nhiều chủ đề Tiếng Anh lớp 2 rất gần với cuộc sống như gia đình, đồ ăn, quần áo, sở thú, sân chơi hay lớp học. Phụ huynh có thể tận dụng chính môi trường xung quanh để luyện cho trẻ.
Ví dụ, khi ăn uống có thể nói Pass me the juice, please; khi nhìn quần áo có thể hỏi Where are the shoes?; khi xem tranh động vật có thể hỏi Do you like zebras?. Trẻ sẽ nhớ lâu hơn khi hiểu rằng tiếng Anh không chỉ xuất hiện trong sách bài tập.
- Chia thời gian học thành những khoảng ngắn
Với học sinh lớp 2, học 10–15 phút tập trung thường hiệu quả hơn việc ngồi một buổi dài để hoàn thành nhiều trang bài tập. Một buổi học có thể chia đơn giản thành:
- 3–5 phút ôn từ cũ;
- 5 phút nghe và nói;
- 5 phút làm một vài bài trong SBT;
- cuối buổi cho bé tự nhắc lại 2–3 từ hoặc một mẫu câu vừa học.
Không nhất thiết phải hoàn thành cả Unit trong một lần.
- Ôn lại từ cũ theo chu kỳ
Trẻ nhỏ có thể nhớ nhanh nhưng cũng quên nhanh nếu từ mới chỉ xuất hiện một lần. Vì vậy, phụ huynh nên cho bé ôn lại sau 1 ngày, vài ngày và khoảng 1 tuần bằng những hoạt động rất ngắn như xem flashcard, tìm tranh đúng hoặc hỏi – đáp.
Mỗi lần ôn chỉ cần vài phút nhưng nên xen cả kiến thức mới và cũ để bé không rơi vào tình trạng “học Unit nào chỉ nhớ Unit đó”.
- Khi bé sai, hãy giúp bé tìm ra lý do
Nếu bé chọn sai, bố mẹ không nên chỉ nói “sai rồi” và đưa đáp án đúng. Hãy giúp bé xác định mình sai vì chưa nhớ từ, nghe nhầm, nhìn nhầm tranh hay chưa hiểu mẫu câu.
Ví dụ, nếu bé nhầm shirt với shorts, bố mẹ có thể cho bé nhìn lại hai hình và nghe lại hai từ. Việc hiểu nguyên nhân sai giúp trẻ nhớ lâu hơn nhiều so với việc chép lại đáp án.
- Không đặt nặng việc dịch mọi câu sang tiếng Việt
Bé không nhất thiết phải dịch được từng từ mới được xem là hiểu. Với câu Is she flying a kite?, nếu trẻ nhìn tranh, hiểu người nói đang hỏi bạn nữ có đang thả diều hay không và trả lời đúng Yes, she is hoặc No, she isn’t, như vậy đã đạt mục tiêu giao tiếp của bài.
Phụ huynh nên ưu tiên hiểu ý và phản xạ đúng trước, sau đó mới giải thích nghĩa tiếng Việt khi thật sự cần thiết.
- Tạo cảm giác học tiếng Anh là một hoạt động tích cực
Phụ huynh có thể ghi nhận những tiến bộ nhỏ như bé tự nghe ra một từ, nhớ được cách phát âm hay tự sửa một câu sai. Không cần dùng phần thưởng lớn; những lời nhận xét cụ thể như “Hôm nay con nghe đúng từ zebra ngay lần đầu” thường có ý nghĩa hơn lời khen chung chung.
Quan trọng nhất là để trẻ cảm thấy được phép sai và được thử lại. Khi không sợ sai, bé sẽ chủ động nói và sử dụng tiếng Anh nhiều hơn.
Hy vọng phần tổng hợp nguồn giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Global Success từ Unit 1 đến Unit 16 cùng các gợi ý học và hướng dẫn dành cho phụ huynh sẽ giúp việc ôn tập của bé trở nên nhẹ nhàng, rõ ràng và hiệu quả hơn.
Thay vì chỉ tập trung vào việc làm đúng đáp án, phụ huynh nên khuyến khích bé nghe kỹ, quan sát tranh, tự đoán, nói lại và sửa lỗi, từ đó từng bước hình thành phản xạ tiếng Anh tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp về giải bài tập tiếng Anh lớp 2 Kết nối tri thức
-
Bài tập tiếng Anh lớp 2 Unit 2 có những câu hỏi nào?
Trong Tiếng Anh lớp 2 Unit 2: In the backyard, học sinh làm quen với từ vựng như kite, bike, kitten và mẫu câu hỏi – đáp về hoạt động đang diễn ra, chẳng hạn Is he/she + V-ing?. Bài tập thường yêu cầu nhìn tranh, nghe, nối, chọn hoặc hoàn thành từ. Khi làm, học sinh nên xác định rõ nhân vật và hành động trước khi chọn đáp án. -
Làm thế nào để dạy trẻ lớp 2 học tiếng Anh hiệu quả?
Phụ huynh nên cho trẻ học theo trình tự nghe – nhìn – nói – đọc – viết, ưu tiên các hoạt động ngắn và trực quan. Mỗi buổi chỉ cần khoảng 10–15 phút, kết hợp tranh ảnh, audio, trò chơi và đồ vật thật. Khi trẻ làm sai, nên gợi ý để con tự sửa thay vì đưa ngay đáp án. Quan trọng là duy trì hứng thú và tạo cơ hội sử dụng tiếng Anh thường xuyên. -
Có những phần mềm học tiếng Anh nào tốt cho trẻ lớp 2?
Với học sinh lớp 2, phụ huynh nên ưu tiên ứng dụng có audio chuẩn, hình ảnh trực quan, bài học ngắn và hoạt động tương tác. Có thể tham khảo các nền tảng học tiếng Anh cho trẻ như British Council LearnEnglish Kids, Cambridge English hoặc những ứng dụng luyện từ vựng, phát âm phù hợp độ tuổi. Dù dùng phần mềm nào, bố mẹ vẫn nên giới hạn thời gian màn hình và đồng hành cùng con.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
