Nơi chia sẻ phương pháp giáo dục, bí quyết học phát âm, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit và cẩm nang chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.
Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 Global Success: Từ vựng, mẫu câu & soạn SGK

Tiếng Anh lớp 4 Unit 3: My week giúp học sinh làm quen với các ngày trong tuần, hoạt động thường ngày và cách mô tả lịch sinh hoạt của bản thân. Unit 3 nằm ở trang 22–27 của SGK Tiếng Anh 4 Global Success, tập một, gồm Lesson 1–3.
Bài viết sẽ hệ thống những nội dung trọng tâm của tiếng Anh lớp 4 Unit 3, gồm:
- Phonics: luyện hai cách phát âm của chữ u qua music và Sunday.
- Từ vựng và mẫu câu: tổng hợp từ về ngày trong tuần, hoạt động thường ngày và các cấu trúc giao tiếp trọng tâm.
- Hướng dẫn học Lesson 1–3: hệ thống nội dung chính, cách luyện tập và những điểm cần lưu ý ở từng Lesson.
- Bài tập thực hành: 50 câu do VUS tự biên soạn, kèm đáp án để học sinh củng cố và tự kiểm tra kiến thức.
Qua đó, học sinh có thể vừa củng cố kiến thức trong SGK, vừa rèn khả năng nghe – nói – đọc – viết và vận dụng tiếng Anh trong những tình huống quen thuộc hằng ngày.
Table of Contents
Luyện phát âm và nhận diện chữ cái trong tiếng Anh lớp 4 Unit 3
Phần Phonics của Unit 3 sách Tiếng Anh lớp 4 nằm trong Lesson 3. Học sinh luyện nhận diện chữ u nhưng cần chú ý rằng chữ cái này không phải lúc nào cũng được phát âm giống nhau.
Unit này xác định hai từ mục tiêu là music và Sunday: chữ u trong music được phát âm /juː/, trong khi chữ u trong Sunday được phát âm /ʌ/.
|
Từ |
Phiên âm |
Âm của chữ u |
Nghĩa |
Hướng dẫn cách phát âm |
|
music |
/ˈmjuː.zɪk/ |
/juː/ |
âm nhạc |
|
|
Sunday |
/ˈsʌn.deɪ/ |
/ʌ/ |
Chủ nhật |
|
Một lỗi dễ gặp là nhìn thấy chữ u và đọc tất cả theo cùng một cách. Khi luyện, trẻ nên thực hiện theo trình tự nghe → nhìn chữ → nhắc lại → đặt từ vào cụm/câu ngắn, thay vì chỉ đọc riêng từng chữ cái.
Luyện phát âm "Music"
Luyện phát âm "Sunday"
Nguồn tham khảo:
- wordspotlight. (2026). How to Pronounce Music? YouTube.
- wordspotlight. (2026). How to Pronounce Sunday? YouTube.
Tổng hợp từ vựng Unit 3 tiếng Anh lớp 4 Global Success
Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 My week tập trung vào hai nhóm chính: các ngày trong tuần và hoạt động thường ngày. Đây cũng là nền tảng để học sinh sử dụng hai mẫu hỏi – đáp của Unit một cách tự nhiên.
|
Từ/cụm từ |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Monday |
/ˈmʌn.deɪ/ |
thứ Hai |
I go to school on Mondays. |
|
Tuesday |
/ˈtjuːz.deɪ/ |
thứ Ba |
Today is Tuesday. |
|
Wednesday |
/ˈwenz.deɪ/ |
thứ Tư |
I study English on Wednesdays. |
|
Thursday |
/ˈθɜːz.deɪ/ |
thứ Năm |
Today is Thursday. |
|
Friday |
/ˈfraɪ.deɪ/ |
thứ Sáu |
I go to school on Fridays. |
|
Saturday |
/ˈsæt.ə.deɪ/ |
thứ Bảy |
I stay at home on Saturdays. |
|
Sunday |
/ˈsʌn.deɪ/ |
Chủ nhật |
I watch TV on Sundays. |
|
go to school |
/ɡəʊ tə skuːl/ |
đi học |
I go to school on Mondays. |
|
study at school |
/ˈstʌd.i ət skuːl/ |
học ở trường |
I study at school on Thursdays. |
|
do housework |
/duː ˈhaʊs.wɜːk/ |
làm việc nhà |
I do housework on Saturdays. |
|
listen to music |
/ˈlɪs.ən tə ˈmjuː.zɪk/ |
nghe nhạc |
I listen to music on Sundays. |
|
stay at home |
/steɪ ət həʊm/ |
ở nhà |
I stay at home at the weekend. |
|
watch TV |
/wɒtʃ ˌtiːˈviː/ |
xem TV |
I watch TV on Sunday. |
|
weekend |
/ˌwiːkˈend/ |
cuối tuần |
I don’t go to school at weekends. |
Trong phần đọc của Lesson 3, học sinh còn gặp cách diễn đạt at the weekend – “vào cuối tuần”. Nội dung đọc kết hợp các ngày trong tuần với những hoạt động như đi học, ở nhà, làm việc nhà và xem TV.
Mẹo nhớ thứ trong tuần
Thay vì học bảy từ riêng lẻ, học sinh có thể chia thành:
- Weekdays – ngày trong tuần: Monday → Tuesday → Wednesday → Thursday → Friday
- Weekend – cuối tuần: Saturday → Sunday
Sau đó gắn mỗi ngày với một hoạt động thật của mình. Ví dụ, nếu thường nghe nhạc vào Chủ nhật, trẻ có thể ghi: Sunday → listen to music. Cách này giúp từ vựng trở thành một lịch sinh hoạt có ý nghĩa, dễ nhớ hơn việc học thuộc danh sách.
Xem thêm: [ĐẦY ĐỦ] Từ vựng tiếng Anh lớp 4 CHƯƠNG TRÌNH MỚI theo Unit
Các mẫu câu học từ tiếng Anh lớp 4 Unit 3
Unit 3 tiếng Anh lớp 4 có hai mục tiêu giao tiếp cốt lõi: hỏi hôm nay là thứ mấy và hỏi một người thường làm gì vào một ngày cụ thể trong tuần.
Hỏi và trả lời hôm nay là thứ mấy
Cấu trúc:
What day is it today?
→ It’s + day of the week.
Trong đó:
- What day = thứ mấy/ngày nào
- today = hôm nay
- It’s = dạng viết tắt của It is
Ví dụ: What day is it today? - It’s Wednesday.
Học sinh nên trả lời bằng tên ngày đầy đủ và viết hoa chữ cái đầu: Monday, Tuesday, Wednesday...
Một lỗi thường gặp là bỏ động từ is và nói “What day it today?”. Cần nhớ cấu trúc đúng là: What day + is + it + today?
Hỏi và trả lời hoạt động vào một ngày trong tuần
Cấu trúc:
What do you do on + day(s)?
→ I + activity.
Ví dụ: What do you do on Saturdays? - I do housework.
Trong cấu trúc này, giới từ on được dùng trước ngày trong tuần:
- on Monday
- on Tuesday
- on Saturday
- on Sunday
Khi nói về thói quen hoặc hoạt động diễn ra thường xuyên trong tuần, tên các ngày thường được dùng ở dạng số nhiều, chẳng hạn như on Mondays, on Saturdays hoặc on Sundays.
Ví dụ: I listen to music on Sundays.
Học sinh cần tránh các cách viết như in Sunday hoặc at Sunday. Với ngày trong tuần, lựa chọn cần ghi nhớ là on.
Khi nói về cuối tuần, người Anh thường dùng at the weekend hoặc at weekends, còn người Mỹ thường nói on the weekend hoặc on weekends. Trong SGK, học sinh có thể gặp cách dùng at the weekend phổ biến trong tiếng Anh-Anh.”
Tra cứu giải tiếng Anh lớp 4 Unit 3: My week (Global Success)
Tiếng Anh lớp 4 Unit 3: My week bắt đầu từ trang 22 và kéo dài đến trang 27, gồm ba phần Lesson 1, Lesson 2 và Lesson 3.
Để bảo đảm nội dung học tập bám sát chương trình, học sinh nên ưu tiên sử dụng SGK Tiếng Anh 4 Global Success – tập một do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành. Học sinh có thể tra cứu bản SGK điện tử chính thức tại đây: Xem SGK Tiếng Anh 4 Global Success – tập một từ NXBGDVN.
Các nội dung dưới đây được trình bày theo từng Lesson nhằm giúp học sinh xác định trọng tâm kiến thức, hiểu mục tiêu của từng hoạt động và lựa chọn cách ôn tập phù hợp.
Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 Lesson 1
Lesson 1 nằm ở trang 22–23, tập trung vào việc giúp học sinh nhận diện và sử dụng tên các ngày trong tuần trong giao tiếp đơn giản. Các hoạt động của bài gồm Look, listen and repeat; Listen, point and say; Let’s talk; Listen and tick; Look, complete and read; Let’s play.
Mục tiêu chính là sử dụng các từ Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday và mẫu câu: What day is it today? – It’s _____.
1. Học gì trong Lesson 1?
- Look, listen and repeat: làm quen với ngữ cảnh giao tiếp và nghe mẫu câu hỏi – đáp về ngày trong tuần.
- Listen, point and say: luyện phát âm tên các ngày và sử dụng mẫu What day is it today? – It’s _____.
- Let’s talk: vận dụng mẫu câu vào hội thoại ngắn thay vì chỉ lặp lại câu mẫu.
- Listen and tick: luyện nghe để nhận diện đúng ngày được nhắc đến.
- Look, complete and read: củng cố khả năng đọc và hoàn thành câu dựa trên hình ảnh.
- Let’s play: ôn lại từ vựng và mẫu câu thông qua hoạt động tương tác.
2. Làm sao để tự học trước ở nhà?
Học sinh có thể xem trước lịch tuần, đọc tên các ngày từ Monday đến Friday và nghe audio SGK để làm quen với cách phát âm. Phụ huynh nên ưu tiên cho trẻ nhận diện từ và gắn từ với lịch thực tế thay vì yêu cầu học thuộc ngay.
Sau đó, có thể dùng thẻ tên ngày để luyện phản xạ. Khi trẻ rút được một thẻ như Thursday, phụ huynh hỏi What day is it today? và trẻ trả lời It’s Thursday. Tiếp tục đổi vai để trẻ tự đặt câu hỏi, qua đó củng cố đồng thời từ vựng, mẫu câu và phản xạ giao tiếp.
3. Sau Lesson 1, học sinh cần đạt được:
- Nhận diện và đọc đúng các ngày được giới thiệu trong bài.
- Hiểu và sử dụng được câu hỏi What day is it today?
- Trả lời được bằng It’s + day trong ngữ cảnh đơn giản.
- Nghe và nhận biết được tên ngày trong hội thoại ngắn.
- Biết viết hoa chữ cái đầu của tên ngày, chẳng hạn Monday, Tuesday, Wednesday.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 Lesson 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 Lesson 2
Lesson 2 nằm ở trang 24–25, mở rộng từ việc gọi tên ngày sang nói về hoạt động thường làm vào những ngày cụ thể trong tuần. Bài tập trung vào các cụm study at school, go to school, do housework, listen to music và mẫu câu What do you do on _____? – I _____.
1. Học gì trong Lesson 2?
- Look, listen and repeat: nghe hội thoại mẫu về hoạt động thực hiện vào từng ngày.
- Listen, point and say: luyện ghép ngày trong tuần với hoạt động tương ứng.
- Let’s talk: hỏi – đáp về hoạt động cá nhân bằng mẫu What do you do on...?
- Listen and number: luyện nghe, xác định thông tin và sắp xếp đúng theo nội dung audio.
- Look, complete and read: hoàn thành câu bằng từ/cụm từ phù hợp rồi đọc lại.
- Let’s sing: củng cố mẫu câu và từ vựng qua nhịp điệu, giúp tăng khả năng ghi nhớ.
2. Làm sao để tự học trước ở nhà?
Học sinh có thể chuẩn bị một bảng My Week, ghi 3–4 ngày cùng một hoạt động quen thuộc, chẳng hạn Monday → go to school, Saturday → do housework, Sunday → listen to music.
Sau đó luyện theo chuỗi ngày → hoạt động → câu hoàn chỉnh → hỏi – đáp, ví dụ: Saturday → do housework → I do housework on Saturdays. → What do you do on Saturdays? – I do housework.
Cách luyện này giúp trẻ ghi nhớ đồng thời từ vựng, giới từ on và mẫu câu trong cùng một ngữ cảnh. Cần lưu ý dùng on trước ngày trong tuần, như on Monday, on Saturdays; không dùng in Monday hoặc at Monday.
3. Sau Lesson 2, học sinh cần đạt được:
- Hiểu và sử dụng được các cụm hoạt động trọng tâm của bài.
- Hỏi được What do you do on + day?
- Trả lời được bằng I + activity.
- Biết kết hợp đúng ngày trong tuần với hoạt động.
- Sử dụng đúng giới từ on trước ngày.
- Nghe và nhận diện được hoạt động/ngày trong những hội thoại đơn giản.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 Lesson 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 Lesson 3
Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 Lesson 3 trang 26, 27 là phần củng cố và vận dụng tổng hợp kiến thức của Unit qua Phonics, nghe, chant, đọc, viết và Project.
Trọng tâm phát âm là hai cách đọc của chữ u trong music /juː/ và Sunday /ʌ/, sau đó học sinh sử dụng kiến thức đã học để đọc và viết về lịch sinh hoạt trong tuần.
1. Học gì trong Lesson 3?
- Listen and repeat: luyện hai cách phát âm của chữ u qua music và Sunday.
- Listen and circle: nghe và nhận diện đúng từ có âm mục tiêu.
- Let’s chant: luyện phát âm, nhịp điệu và độ trôi chảy thông qua chant.
- Read and complete: đọc đoạn văn về lịch sinh hoạt của Nam và hoàn thành thông tin còn thiếu.
- Let’s write: viết ngắn về những hoạt động bản thân làm vào các ngày trong tuần.
- Project: vẽ hai tranh về các hoạt động cuối tuần ở nhà và trình bày trước lớp bằng mẫu câu đã học.
2. Làm sao để tự học trước ở nhà?
Trước khi học Lesson 3, học sinh nên ôn lại hai mẫu câu What day is it today? và What do you do on...?, sau đó nghe hai từ music và Sunday để nhận biết sự khác nhau trong cách phát âm chữ u.
Với Phonics, có thể luyện theo trình tự nghe → phân biệt → nhắc lại → đặt vào câu, chẳng hạn music → I listen to music on Saturdays.
Với phần đọc – viết, học sinh nên dựa vào lịch sinh hoạt thật để tạo câu như I watch TV on Sundays rồi phát triển thành một đoạn ngắn. Cách luyện này giúp trẻ vừa củng cố phát âm, vừa chủ động vận dụng từ vựng và mẫu câu đã học.
3. Sau Lesson 3, học sinh cần đạt được:
- Phân biệt được chữ u trong music và Sunday theo hai âm mục tiêu.
- Nghe và nhận diện được các từ trọng tâm của phần Phonics.
- Đọc hiểu được một đoạn ngắn về lịch sinh hoạt trong tuần.
- Hoàn thành và viết được các câu/đoạn ngắn bằng thông tin cá nhân.
- Trình bày được hoạt động cuối tuần bằng từ vựng và mẫu câu đã học.
- Kết nối được kiến thức của cả Unit: ngày trong tuần → hoạt động → câu hỏi – đáp → đoạn mô tả ngắn.
Lưu ý: Không nên yêu cầu trẻ học thuộc nguyên văn đoạn mẫu. Với Let’s write và Project, mục tiêu quan trọng hơn là giữ đúng cấu trúc nhưng thay bằng thông tin thực tế của bản thân.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 Lesson 3 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 3: My week theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức.
VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 4 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Nguồn tham khảo:
- Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. SGK Tiếng Anh 4 – Global Success, tập một. Phiên bản sách điện tử. Truy cập ngày 12/09/2026.
- Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Sách giáo viên Tiếng Anh 4 – Global Success. Phiên bản sách điện tử. Truy cập ngày 12/09/2026.
Ở lớp 4, việc nắm chắc từ vựng và mẫu câu trong từng Unit là nền tảng quan trọng, nhưng để sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, trẻ còn cần được nghe thường xuyên, phản hồi bằng lời nói, đọc hiểu theo ngữ cảnh và vận dụng ngôn ngữ qua các hoạt động thực tế.
SuperKids là chương trình tiếng Anh tiểu học tại VUS dành cho trẻ 6–11 tuổi, được xây dựng theo lộ trình phù hợp với từng giai đoạn phát triển.
Chương trình hướng đến phát triển toàn diện Nghe – Nói – Đọc – Viết, đồng thời từng bước xây dựng nền tảng để học viên làm quen và chuẩn bị cho các chứng chỉ Cambridge như Starters, Movers và Flyers.
Điểm nổi bật của chương trình SuperKids:
- Phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Học sinh không chỉ học từ vựng và ngữ pháp mà còn được luyện nghe, giao tiếp, đọc hiểu và viết trong các chủ đề gần gũi với đời sống.
- Lộ trình gắn với chuẩn Cambridge: Nội dung giúp trẻ xây nền tảng theo từng giai đoạn và từng bước làm quen với các dạng năng lực cần thiết cho Starters, Movers và Flyers.
- Giáo trình Look của National Geographic Learning: Trẻ tiếp cận tiếng Anh thông qua các chủ đề về thiên nhiên, khoa học, văn hóa và đời sống, kết hợp hình ảnh và video trực quan để tăng hứng thú học tập.
- Học qua trải nghiệm và dự án: Các hoạt động nhóm, dự án, thuyết trình, trò chơi và ngoại khóa tạo thêm cơ hội để trẻ sử dụng tiếng Anh trong bối cảnh thực tế thay vì chỉ làm bài trên giấy.
- Phát triển tư duy và kỹ năng mềm: Quá trình học khuyến khích trẻ đặt câu hỏi, trình bày ý kiến, hợp tác cùng bạn bè và hình thành sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
- Hệ sinh thái OVI hỗ trợ học trong và ngoài lớp:
- OVI Kids cung cấp video, audio, bài tập, trò chơi tương tác và luyện phát âm bằng AI theo trình độ học viên.
- OVI Parents giúp phụ huynh theo dõi tiến độ, kết quả và những nội dung con cần cải thiện để đồng hành sát hơn trong quá trình học.
Nền tảng học thuật và thành tích đào tạo của VUS
VUS xây dựng nền tảng đào tạo dựa trên hệ thống chương trình, đội ngũ chuyên môn và các kết quả học tập đã được ghi nhận:
- 6 năm liên tiếp được Cambridge English công nhận là Gold Preparation Centre.
- 221.527 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế, tính đến tháng 8/2026.
- Xác lập Kỷ lục Việt Nam năm 2024 với 200.852 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế tính đến tháng 8/2024.
- VUS hiện có hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng; 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và chứng chỉ giảng dạy quốc tế TESOL, CELTA hoặc TEFL.
Với những chủ đề nền tảng như tiếng Anh lớp 4 Unit 3, việc học sẽ hiệu quả hơn khi trẻ không chỉ nhớ từ vựng và mẫu câu mà còn biết nghe hiểu, phản hồi và vận dụng chúng trong giao tiếp thực tế.
Chương trình SuperKids tại VUS tạo thêm môi trường để trẻ luyện tập tiếng Anh qua các hoạt động tương tác trên lớp kết hợp hệ sinh thái học tập tại nhà. Nhờ đó, kiến thức trong sách được củng cố thường xuyên và từng bước chuyển thành khả năng sử dụng tiếng Anh chủ động, tự nhiên hơn.
Đăng ký để được tư vấn lộ trình SuperKids phù hợp với độ tuổi và trình độ hiện tại của trẻ.
Bài tập tiếng Anh lớp 4 Unit 3 Global Success (kèm đáp án)
Bộ bài tập tiếng Anh lớp 4 Unit 3 My week dưới đây do VUS tự biên soạn, bám các nhóm kiến thức chính của Unit gồm ngày trong tuần, hoạt động, hai mẫu câu giao tiếp và Phonics chữ u.
Xem thêm: Bài tập tiếng Anh lớp 4 cơ bản đến nâng cao theo từng Unit
Bài 1: Chọn từ hoặc cụm từ đúng
1. The day after Monday is ______.
A. Friday
B. Tuesday
C. Sunday
D. Thursday
2. The day before Friday is ______.
A. Thursday
B. Tuesday
C. Saturday
D. Monday
3. The day after Saturday is ______.
A. Wednesday
B. Sunday
C. Friday
D. Monday
4. Which of the following is a weekend day?
A. Tuesday
B. Wednesday
C. Saturday
D. Thursday
5. “Làm việc nhà” là:
A. watch TV
B. do housework
C. go to school
D. listen to music
6. “Nghe nhạc” là:
A. listen to music
B. stay at home
C. study at school
D. do housework
7. “Học ở trường” là:
A. watch TV
B. listen to music
C. study at school
D. stay at home
8. “Ở nhà” là:
A. stay at home
B. go to school
C. do housework
D. study at school
9. “Xem TV” là:
A. see TV
B. look TV
C. watch TV
D. listen TV
10. “Đi học” là:
A. go school
B. go to school
C. study school
D. go at school
Đáp án:
- B
- A
- B
- C
- B
- A
- C
- A
- C
- B
Bài 2: Chọn đáp án hoàn thành câu
1. What ______ is it today?
A. time
B. day
C. name
D. school
2. It ______ Tuesday today.
A. am
B. are
C. is
D. do
3. What do you do ______ Mondays?
A. in
B. at
C. on
D. to
4. I ______ at school on Thursdays.
A. study
B. studies
C. studying
D. am study
5. What do you ______ on Sundays?
A. are
B. is
C. do
D. does
6. I ______ to music on Saturdays.
A. listen
B. watch
C. stay
D. do
7. I do ______ on Saturdays.
A. music
B. housework
C. school
D. TV
8. I ______ TV on Sundays.
A. look
B. see
C. watch
D. listen
9. What day is it today? – ______ Friday.
A. I’m
B. It’s
C. They’re
D. We’re
10. What do you do on Wednesdays? – I ______.
A. Monday
B. at school
C. go to school
D. Wednesday
Đáp án:
- B
- C
- C
- A
- C
- A
- B
- C
- B
- C
Bài 3: Luyện Phonics chữ u
1. Which word has u pronounced like the u in music?
A. Sunday
B. pupil
C. bus
D. fun
2. Which word has u pronounced like the u in Sunday?
A. music
B. pupil
C. lunch
D. use
3. Which pair has the same target vowel sound?
A. music – pupil
B. music – Sunday
C. Sunday – pupil
D. use – Sunday
4. Which pair contains the /ʌ/ sound?
A. Sunday – fun
B. music – pupil
C. pupil – use
D. music – pupil
5. Find the different word.
A. music
B. pupil
C. use
D. Sunday
6. Find the different word.
A. Sunday
B. bus
C. fun
D. music
7. The letter u in music is pronounced ______.
A. /ʌ/
B. /juː/
C. /æ/
D. /ɪ/
8. The letter u in Sunday is pronounced ______.
A. /juː/
B. /e/
C. /ʌ/
D. /ɒ/
9. Which word belongs to the same sound group as music?
A. pupil
B. Sunday
C. lunch
D. bus
10. Which word belongs to the same sound group as Sunday?
A. use
B. pupil
C. music
D. fun
Đáp án:
- B
- C
- A
- A
- D
- D
- B
- C
- A
- D
Bài 4: Đọc hiểu
Đọc đoạn văn sau:
My name is Linh. Today is Monday. I go to school from Monday to Friday. I study English at school on Tuesdays and Thursdays. At the weekend, I stay at home. On Saturday, I do housework with my mother and listen to music in the afternoon. On Sunday, I watch TV in the morning and play with my brother. I like Sundays because I can relax at home.
Chọn True (T) hoặc False (F).
1. Today is Monday.
2. Linh goes to school on Sunday.
3. Linh studies English on Tuesdays and Thursdays.
4. Linh does housework on Saturday.
5. Linh watches TV on Saturday morning.
Chọn đáp án đúng.
6. When does Linh go to school?
A. Monday to Friday
B. Saturday only
C. Sunday only
D. At the weekend
7. What does Linh do with her mother?
A. Watch TV
B. Go to school
C. Do housework
D. Study English
8. When does Linh listen to music?
A. Saturday afternoon
B. Sunday morning
C. Monday morning
D. Friday afternoon
9. What does Linh do on Sunday morning?
A. She studies English.
B. She watches TV.
C. She goes to school.
D. She does housework.
10. Why does Linh like Sundays?
A. She has English lessons.
B. She can relax at home.
C. She goes to school.
D. She does more homework.
Đáp án:
- T
- F
- T
- T
- F
- A
- C
- A
- B
- B
Bài 5: Sắp xếp và viết câu
1. day / What / it / is / today / ?
2. Wednesday / It’s / .
3. do / What / on Saturdays / you / do / ?
4. housework / Saturdays / I / on / do / .
5. music / Sundays / listen to / I / on / .
Đáp án:
- What day is it today?
- It’s Wednesday.
- What do you do on Saturdays?
- I do housework on Saturdays.
- I listen to music on Sundays.
Bài 6: Viết câu hoàn chỉnh theo gợi ý.
1. today / Friday → Hỏi và trả lời hôm nay là thứ mấy.
2. Monday / study at school
3. Saturday / do housework
4. Sunday / watch TV
5. Trả lời câu hỏi bằng thông tin của em: What do you do on Sundays?
Đáp án:
- What day is it today? – It’s Friday.
- I study at school on Mondays.
- I do housework on Saturdays.
- I watch TV on Sundays.
- Đáp án tùy theo hoạt động thực tế của học sinh. Ví dụ: I listen to music on Sundays.
Tiếng Anh lớp 4 Unit 3: My week giúp học sinh nắm từ vựng về ngày trong tuần, hoạt động thường ngày và các mẫu câu giao tiếp cơ bản. Hy vọng phần tổng hợp và bài tập trong bài sẽ giúp các em ôn tập hiệu quả và tự tin hơn khi học Global Success.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh lớp 4 Unit 3 My week
-
Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 My week học những gì?
Unit 3 tập trung vào các ngày trong tuần và hoạt động thường ngày. Học sinh học cách hỏi – đáp What day is it today? và What do you do on…?, sử dụng giới từ on trước ngày trong tuần, đồng thời luyện chữ u với hai cách phát âm mục tiêu qua music và Sunday. -
Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 nằm ở trang nào?
Trong SGK Tiếng Anh 4 Global Success tập một, Unit 3: My week nằm từ trang 22 đến 27. Lesson 1 ở trang 22–23, Lesson 2 ở trang 24–25 và Lesson 3 ở trang 26–27. -
Cần phân biệt “on Sunday” và “on Sundays” như thế nào?
On Sunday thường dùng khi nói về một ngày Chủ nhật cụ thể, còn on Sundays dùng khi diễn tả hoạt động lặp lại vào các ngày Chủ nhật nói chung. Ví dụ: I listen to music on Sundays. Trong Unit 3, học sinh thường gặp dạng số nhiều khi nói về thói quen hằng tuần, vì vậy cần chú ý để dùng đúng ngữ cảnh. -
Học sinh lớp 4 nên học Unit 3 My week theo thứ tự nào để dễ nhớ?
Nên học theo trình tự từ vựng → mẫu câu → nghe phát âm → luyện nói → đọc và viết ngắn. Trước tiên, học sinh cần nhớ tên các ngày và một số hoạt động quen thuộc, sau đó áp dụng vào mẫu What day is it today? và What do you do on...?. Cuối cùng, nên luyện bằng lịch sinh hoạt thật để chuyển kiến thức từ ghi nhớ sang sử dụng.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
