Nơi chia sẻ phương pháp giáo dục, bí quyết học phát âm, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit và cẩm nang chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.
[MỚI] Bộ đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 5 Global Success kèm lời giải
.webp)
Bước vào giữa học kỳ 1, học sinh lớp 5 bắt đầu làm quen với những bài kiểm tra có phạm vi kiến thức rộng hơn so với các bài kiểm tra chỉ tập trung vào từng Unit riêng lẻ. Thay vì chỉ học thuộc từ vựng hoặc mẫu câu, các em cần biết nghe keyword, tìm thông tin trong bài đọc, nhận diện cấu trúc và vận dụng tiếng Anh vào câu hỏi cụ thể.
Với đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 5 Global Success, việc luyện đề đúng cách sẽ giúp học sinh vừa kiểm tra mức độ nắm bài, vừa phát hiện những phần kiến thức còn chưa chắc.
Trong bài viết này, phụ huynh và học sinh có thể tham khảo:
- Cấu trúc đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 5 và hệ thống kiến thức trọng tâm về từ vựng cũng như ngữ pháp từ Unit 1 đến Unit 5.
- Minh họa đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 5 có đáp án chi tiết.
- Tổng hợp bộ đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 5 Global Success PDF (tải xuống miễn phí) kèm những lỗi học sinh lớp 5 dễ mắc khi làm đề và cách khắc phục.
Lưu ý: Phạm vi và cấu trúc bài kiểm tra thực tế có thể khác nhau giữa các trường. Nếu giáo viên đã cung cấp đề cương hoặc ma trận ôn tập, học sinh nên ưu tiên tài liệu của trường trước các đề tham khảo trên Internet.
Table of Contents
Cấu trúc đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 5 Global Success
Đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 5 Global Success thường tập trung vào những kiến thức học sinh đã học trong nửa đầu học kỳ 1. Tuy nhiên, không có một cấu trúc đề duy nhất áp dụng cho tất cả trường; giáo viên có thể điều chỉnh số lượng câu hỏi, thời gian làm bài và cách phân chia điểm sao cho phù hợp với kế hoạch dạy học của trường.
Với chương trình Tiếng Anh 5 Global Success, nội dung giữa kì thường xoay quanh các chủ đề và mẫu câu đã học trong những Unit đầu tiên, bao gồm Unit 1: All about me!, Unit 2: Our homes, Unit 3: My foreign friends, Unit 4: Our free-time activities và Unit 5: My future job, sau đó là Review 1.
Đề không chỉ kiểm tra khả năng nhớ từ vựng hay công thức ngữ pháp mà còn yêu cầu học sinh nhận biết, hiểu và vận dụng kiến thức vào những tình huống giao tiếp hoặc bài tập quen thuộc.
Các dạng nội dung có thể xuất hiện trong đề thi tiếng Anh lớp 5 giữa kì 1 gồm:
|
Phần |
Nội dung thường kiểm tra |
Dạng bài có thể gặp |
Học sinh cần làm được |
|
Listening – Nghe |
Thông tin quen thuộc về bản thân, nơi ở, bạn bè, hoạt động thời gian rảnh, sở thích và nghề nghiệp |
Nghe và chọn đáp án/tranh; nghe và nối; nghe điền từ; nghe và chọn Đúng/Sai |
Nghe được từ khóa và thông tin chi tiết trong đoạn hội thoại hoặc bài nghe ngắn; xác định được người, địa điểm, hoạt động, thời gian hoặc thông tin được hỏi; nghe và chọn đáp án, nối thông tin hoặc điền từ còn thiếu |
|
Vocabulary – Từ vựng |
Từ vựng theo các chủ đề đã học trong Unit 1–5 |
Chọn từ đúng; điền từ; nối từ với tranh; hoàn thành câu; chọn từ phù hợp với ngữ cảnh |
Nhận diện và hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh, chọn đúng từ phù hợp với câu hoặc tranh; sử dụng được từ vựng đã học để hoàn thành câu và trả lời những câu hỏi quen thuộc |
|
Language focus – Ngôn ngữ |
Các mẫu câu và cấu trúc giao tiếp trọng tâm trong Unit 1–5 |
Chọn đáp án; hoàn thành câu; sắp xếp từ thành câu; chọn câu hỏi/câu trả lời phù hợp; hoàn thành hội thoại |
Nhận biết cấu trúc câu và chọn cách sử dụng phù hợp; hoàn thành được câu hỏi – câu trả lời; sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh; vận dụng mẫu câu đã học để hỏi và trả lời những thông tin quen thuộc |
|
Pronunciation – Phát âm |
Cách phát âm, trọng âm và ngữ điệu của các từ, câu đã học |
Chọn từ có cách phát âm/trọng âm khác; nghe và chọn; nhận biết trọng âm hoặc ngữ điệu |
Nhận ra sự khác biệt về âm, trọng âm hoặc ngữ điệu trong các từ/câu quen thuộc; chọn được từ có cách phát âm hoặc trọng âm khác theo yêu cầu của đề |
|
Reading – Đọc |
Đoạn văn, đoạn hội thoại hoặc thông tin ngắn về các chủ đề trong Unit 1–5 |
Đọc và chọn đáp án; Đúng/Sai; điền từ; nối thông tin; trả lời câu hỏi |
Tìm được keyword và thông tin chi tiết trong bài đọc; xác định ý hoặc thông tin được hỏi; đối chiếu thông tin để chọn đáp án, điền từ, xác định Đúng/Sai hoặc trả lời câu hỏi |
|
Writing – Viết |
Vận dụng từ vựng và mẫu câu để tạo câu hoặc đoạn viết ngắn |
Sắp xếp từ thành câu; hoàn thành câu; viết theo tranh/gợi ý trả lời câu hỏi; viết đoạn ngắn |
Sắp xếp và viết được câu hoàn chỉnh, sử dụng đúng từ và cấu trúc đã học; trả lời được câu hỏi bằng câu đơn giản; viết được đoạn ngắn theo tranh, câu hỏi hoặc gợi ý cho trước |
Một điểm phụ huynh và học sinh cần lưu ý là Vocabulary và Grammar không nhất thiết được tách thành hai phần riêng trong đề. Từ vựng và cấu trúc câu có thể được lồng ghép trong phần Reading, Writing hoặc các bài tập Language focus để kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Anh trong ngữ cảnh cụ thể.
Khi ôn đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 5, học sinh nên bắt đầu từ các Unit đã học thay vì học dàn trải. Với mỗi chủ đề, nên hệ thống lại theo ba nhóm: từ vựng quan trọng → mẫu câu/cấu trúc → cách vận dụng trong câu hỏi và giao tiếp.
Chẳng hạn, nếu đề yêu cầu nói về hoạt động thường ngày hoặc hoạt động trong thời gian rảnh, học sinh không chỉ cần nhớ tên hoạt động mà còn phải biết đặt câu hỏi, trả lời và sử dụng đúng chủ ngữ, động từ và trạng từ chỉ tần suất.
Bên cạnh đó, phần Listening và Reading đòi hỏi học sinh biết tìm thông tin thay vì chỉ dựa vào việc dịch từng câu. Các em nên luyện thói quen đọc câu hỏi trước, xác định từ khóa và đối chiếu thông tin trong bài nghe hoặc bài đọc.
Vì vậy, khi luyện đề thi giữa học kì 1 lớp 5, cách ôn hiệu quả không phải là chỉ làm thật nhiều đề. Học sinh nên làm đề → kiểm tra đáp án → xác định dạng bài sai → ôn lại kiến thức liên quan → làm lại câu tương tự. Quy trình này giúp nhận ra lỗ hổng kiến thức và hạn chế lặp lại cùng một lỗi trong những lần kiểm tra sau.
Ôn kiến thức trọng tâm cho đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 5 Global Success
Để chuẩn bị cho đề thi tiếng Anh lớp 5 giữa kì 1, học sinh nên ôn theo từng Unit rồi mới chuyển sang làm đề tổng hợp. Tập 1 của Tiếng Anh 5 Global Success gồm 10 Unit, được chia thành hai chủ đề lớn; Review 1 nằm sau Unit 1–5.
Với phạm vi Unit 1–5, các em không chỉ cần nhớ từ vựng và mẫu câu mà còn phải biết nghe để tìm thông tin, đọc để xác định chi tiết và vận dụng cấu trúc để hoàn thành câu hoặc đoạn viết ngắn.
|
Unit |
Chủ đề |
Từ vựng trọng tâm |
Ngữ pháp |
Phát âm |
|
Giới thiệu bản thân, nơi sống và những điều yêu thích |
city, class, countryside, dolphin, pink, sandwich, table tennis, favourite, sport, food, animal |
Giới thiệu bản thân: Can you tell me about yourself? – I’m in… / I live in… hỏi về sở thích: What’s your favourite…? – It’s… |
Nhận biết và phát âm đúng word stress (trọng âm) của từ có 2 âm tiết. Ví dụ các từ nhấn âm tiết 1: dolphin, city, sandwich, tennis |
|
|
Nhà ở, nơi sống và địa chỉ |
building, flat, house, tower, address, near, far; các số 23, 38, 93, 116 |
Hỏi về nơi ở: Do you live in this/that…? – Yes, I do./No, I don’t.; hỏi địa chỉ: What’s your address? – It’s… |
Trọng âm ở các số đếm có 2 âm tiết như fifteen, sixteen: nhấn âm tiết 2 |
|
|
Bạn bè nước ngoài, quốc gia, quốc tịch và tính cách |
American, Australian, Japanese, Malaysian, active, clever, friendly, helpful |
Hỏi quốc tịch: What nationality is he/she? – He’s/She’s… hỏi tính cách: What’s he/she like? – He’s/She’s… |
Ôn tập nhấn trọng âm trong từ có 2 âm tiết |
|
|
Unit 4 – Our free-time activities |
Hoạt động trong thời gian rảnh và cuối tuần |
go for a walk, play the violin, surf the Internet, water the flowers; always, often, sometimes, usually |
Hỏi sở thích: What do you like doing in your free time? – I like + V-ing.; hỏi hoạt động cuối tuần: What do you do at the weekend? – I… |
Ôn tập nhấn trọng âm trong từ có 2 âm tiết |
|
Unit 5 – My future job |
Nghề nghiệp và công việc mong muốn trong tương lai |
firefighter, gardener, reporter, writer, teacher, dentist; grow flowers, report the news, teach children, write stories |
Hỏi nghề nghiệp mong muốn: What would you like to be in the future? – I’d like to be… hỏi lý do: Why would you like to be…? – Because I’d like to… |
Ôn tập nhấn trọng âm trong từ có 2 âm tiết |
Lưu ý: Về phát âm, Unit 1–5 chủ yếu tập trung vào nhận biết và phát âm đúng trọng âm của từ có hai âm tiết và nhịp điệu khi nói. Học sinh cần nhận biết âm tiết được nhấn, phát âm đúng các từ và vận dụng vào đọc câu hoặc bài chant.
- Unit 1: All about me!
Unit 1 tập trung vào giới thiệu bản thân và nói về những thông tin quen thuộc như lớp học, nơi sinh sống, ngày sinh, môn học, món ăn, màu sắc, con vật và môn thể thao yêu thích. Các mẫu câu của Unit được sử dụng xuyên suốt các hoạt động nghe, nói, đọc và viết.
Các mẫu câu trọng tâm:
- Can you tell me about yourself?
→ I’m in Class 5B. I live in the city. - What’s your favourite sport?
→ My favourite sport is tennis. - What’s your favourite food?
→ My favourite food is fish and chips. - Where are you going?
→ I’m going to the sports centre. - Do you like tennis?
→ Yes, I do./No, I don’t.
Ngoài ra, học sinh cần nhớ cách nói ngày sinh với My birthday is in + tháng, chẳng hạn My birthday is in March.
Khi làm bài, học sinh cần phân biệt thông tin được hỏi. Nếu câu hỏi hỏi favourite sport, câu trả lời phải là tên một môn thể thao; nếu hỏi favourite food, câu trả lời phải là tên món ăn.
- Unit 2: Our homes
Unit 2 mở rộng chủ đề về nhà ở, nơi sinh sống và địa chỉ. Học sinh cần biết hỏi một người sống ở đâu, xác nhận người đó có sống tại một địa điểm cụ thể hay không và nói địa chỉ của mình. Ngoài ra, các em còn gặp cách diễn đạt gần – xa khi nói về vị trí nơi ở.
Mẫu câu trọng tâm:
- Where do you live?
→ I live in a flat. - Do you live in this/that building?
→ Yes, I do./No, I don’t. - What’s your address?
→ It’s 93 Tran Hung Dao Street. - Is it far from here?
→ Yes, it is./No, it isn’t.
Học sinh nên luyện cả dạng Yes/No và câu trả lời cung cấp thông tin cụ thể để tránh nhầm khi làm bài trắc nghiệm.
- Unit 3: My foreign friends
Unit 3 tập trung vào cách giới thiệu một người bạn nước ngoài, từ quốc gia (country) – quốc tịch (nationality) đến tính cách (personality) và một số đặc điểm ngoại hình. Đây cũng là Unit mà học sinh cần đặc biệt chú ý sự khác nhau giữa country và nationality.
Mẫu câu trọng tâm:
- What nationality is he/she?
→ He’s Australian./She’s Japanese. - What’s he/she like?
→ He’s clever and active. - Where’s he/she from?
→ She’s from Japan.
Khi mô tả ngoại hình, học sinh có thể nhớ các cấu trúc đơn giản như:
- She has long hair and big eyes.
- He has short hair.
- She is tall.
Các thông tin này có thể được kết hợp để giới thiệu một người bạn đầy đủ hơn.
Điểm cần nhớ là nationality và personality trả lời hai loại thông tin khác nhau. Nếu câu hỏi hỏi What nationality...?, đáp án cần là từ chỉ quốc tịch; nếu hỏi What’s he/she like?, đáp án cần mô tả tính cách hoặc đặc điểm phù hợp.
- Unit 4: Our free-time activities
Unit 4 xoay quanh hoạt động trong thời gian rảnh và những việc thường làm vào cuối tuần. Học sinh cần phân biệt được câu hỏi về sở thích với câu hỏi về hoạt động thực tế vào cuối tuần, đồng thời sử dụng đúng các trạng từ chỉ tần suất.
Mẫu câu trọng tâm:
- What do you like doing in your free time?
→ I like surfing the Internet. - What do you do at the weekend?
→ I usually play the violin.
Các từ như always, usually, often, sometimes giúp học sinh nói một hoạt động diễn ra thường xuyên đến mức nào.
Trong dạng bài điền từ hoặc sắp xếp câu, cần chú ý vị trí của trạng từ chỉ tần suất và cách dùng like + V-ing theo mẫu câu của Unit 4.
- Unit 5: My future job
Unit 5 chuyển sang chủ đề nghề nghiệp trong tương lai, giúp học sinh nói về công việc mình mong muốn và lý do lựa chọn nghề đó. Đây là phần kiến thức quan trọng vì học sinh cần kết hợp tên nghề + hoạt động đặc trưng của nghề để hoàn thành câu hoặc đoạn đọc.
Mẫu câu trọng tâm:
- What would you like to be in the future?
→ I’d like to be a teacher. - Why would you like to be a gardener?
→ Because I’d like to grow flowers.
Một số cặp từ nên học theo cụm:
- teacher → teach children
- gardener → grow flowers
- writer → write stories
- reporter → report the news
- firefighter → help people / put out fires
Khi làm bài, học sinh nên học nghề nghiệp đi kèm với hoạt động đặc trưng, thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ. Ví dụ, firefighter có thể gắn với put out fires, còn gardener có thể gắn với grow flowers.
Xem thêm:
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 trọng tâm theo SGK
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 mới kèm bài tập
Đề minh họa đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 5 Global Success
Đề dưới đây được VUS tự biên soạn dựa trên phạm vi kiến thức Unit 1–5 của Tiếng Anh 5 Global Success, nhằm giúp học sinh làm quen với những dạng câu hỏi có thể gặp khi ôn đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 5.
Đây là đề tham khảo, không phải đề thi chính thức của Bộ GD&ĐT, Sở GD&ĐT hoặc một trường tiểu học cụ thể. Học sinh nên đối chiếu với đề cương và hướng dẫn của giáo viên trước khi sử dụng để ôn tập.
Thời gian gợi ý: 40 phút
Phạm vi kiểm tra: Unit 1–5 – Global Success
Đề minh họa đề thi tiếng Anh lớp 5 giữa kì 1
PART I. LISTENING
[Audio Listening – Đề thi minh họa]
Task 1. Listen and complete.
1. My _______ live in a small village.
2. Does Linda like living in the _______?
3. The _______ is so big and beautiful!
4. My _______ is a factory worker.
5. We often go to the theatre at the _________.
Task 2. Listen and decide if each statement is True (T) or False (F).
1. James is living in Scotland.
2. James doesn’t want to make new friends at his new school.
3. James and his friends speak English.
4. Mr. Paul and Mrs. Susan are very friendly.
5. Lewis and Amy are in secondary school.
PART II. PRONUNCIATION, VOCABULARY AND LANGUAGE
Task 1. Choose the word with a different stress pattern.
1.
A. dolphin
B. tennis
C. Japan
2.
A. fifteen
B. sixteen
C. thirty
3.
A. active
B. friendly
C. Japanese
4.
A. always
B. sometimes
C. about
5.
A. teacher
B. dentist
C. reporter
Task 2. Choose the correct answer.
1. Can you tell me about yourself?
– I’m ______ Class 5A.
A. in
B. on
C. at
2. My birthday is ______ July.
A. on
B. in
C. at
3. Where are you going?
– I’m going ______ the sports centre.
A. at
B. in
C. to
4. Do you live in that building?
– No, I ______.
A. don’t
B. do
C. am not
5. Is it far from here?
– No, it ______.
A. isn’t
B. doesn’t
C. don’t
6. What nationality is she?
– She’s ______.
A. friendly
B. Australia
C. Australian
7. What’s he like?
– He’s friendly ______ helpful.
A. but
B. and
C. or
8. What do you like doing in your free time?
– I like ______ the violin.
A. play
B. playing
C. plays
9. What do you do at the weekend?
– I ______ go for a walk.
A. usually
B. am
C. do
10. What would you like to be in the future?
– I’d like to be ______ writer.
A. a
B. an
C. the
11. Why would you like to be a gardener?
– Because I’d like to ______ flowers.
A. grow
B. grows
C. growing
PART III. READING
Task 1. Read the passage and choose the correct answer.
Hello. My name is Mai. I’m in Class 5B. I live in a flat at 25 Green Street. I have a foreign friend named Anna. She is Australian. She has long hair and big eyes. She is very friendly and helpful. In her free time, she likes reading books and going for a walk.
1. Which class is Mai in?
A. Class 5A
B. Class 5B
C. Class 5C
2. Where does Mai live?
A. In a house
B. In a flat
C. In a tower
3. What nationality is Anna?
A. Australian
B. Japanese
C. American
4. What does Anna look like?
A. She has short hair and small eyes.
B. She has long hair and big eyes.
C. She has long hair and small eyes.
5. What does Anna like doing in her free time?
A. Playing the violin and surfing the Internet.
B. Going for a walk and playing football.
C. Reading books and going for a walk.
Task 2. Read the passage and write True (T) or False (F).
My name is Nam. I like playing the violin in my free time. At the weekend, I usually visit my grandparents. I have a foreign friend named Ben. He is Malaysian. He is clever and active. Ben would like to be a reporter in the future because he would like to talk to people and report the news.
1. Nam likes playing the violin. ______
2. Nam usually visits his grandparents at the weekend. ______
3. Ben is Australian. ______
4. Ben is clever and active. ______
5. Ben would like to be a reporter in the future. ______
PART IV. WRITING
Task 1. Rearrange the words to make complete sentences.
1. live / I / the countryside / in /.
→ ______________________________________
2. your / What’s / address / ?
→ ______________________________________
3. nationality / What / is / she / ?
→ ______________________________________
4. like / What / doing / you / do / in your free time / ?
→ ______________________________________
5. would / What / like / you / to be / in the future / ?
→ ______________________________________
Task 2. Write 4–5 sentences about your future job.
Use the questions below to help you:
- What would you like to be in the future?
- Why would you like to be that?
- What would you like to do in that job?
Đáp án và lời giải chi tiết
PART I. LISTENING
Task 1. Listen and complete.
1. parents
2. city
3. mountain
4. brother
5. weekend
Task 2. Listen and decide if each statement is True (T) or False (F).
1. T 2. F 3. T 4. T 5. F
Listening Script
Task 1. Listen and complete.
- My parents live in a small village.
- Does Linda like living in the city?
- The mountain is so big and beautiful!
- My brother is a factory worker.
- We often go to the theatre at the weekend.
Task 2. Listen and decide if each statement is True (T) or False (F).
My name is James. I have moved to Scotland to study. Now I am living with the Smith family. Since I got here, I’ve been really busy with my studies and making new friends. I speak English all the time here. We’re a real mix of nationalities: Chinese, Russian, Thai, Italian, Spanish, Brazilian, but we all speak English.
My host family is really nice. Mr. Paul and Mrs. Susan are very friendly and kind. The children are called Lewis and Amy. They’re both students at a primary school. They are so cute.
PART II. PRONUNCIATION, VOCABULARY AND LANGUAGE
Task 1. Choose the word with a different stress pattern.
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
1 |
C. Japan |
dolphin và tennis có trọng âm ở âm tiết thứ nhất, trong khi Japan có trọng âm ở âm tiết thứ hai. |
|
2 |
C. thirty |
fifteen và sixteen có trọng âm ở âm tiết thứ hai, còn thirty có trọng âm ở âm tiết thứ nhất. |
|
3 |
C. Japanese |
active và friendly có trọng âm ở âm tiết thứ nhất, còn Japanese có trọng âm ở âm tiết cuối. |
|
4 |
C. about |
always và sometimes có trọng âm ở âm tiết thứ nhất, còn about có trọng âm ở âm tiết thứ hai. |
|
5 |
C. reporter |
teacher và dentist có trọng âm ở âm tiết thứ nhất, còn reporter có trọng âm ở âm tiết thứ hai. |
Task 2. Choose the correct answer.
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
1 |
A. in |
In được dùng khi nói một học sinh đang học ở một lớp cụ thể. |
|
2 |
B. in |
Dùng in trước tên tháng, chẳng hạn in January, in July, in December. |
|
3 |
C. to |
Cấu trúc go to + địa điểm được dùng để nói đi đến đâu. |
|
4 |
A. don’t |
Câu hỏi bắt đầu bằng Do you...? có câu trả lời ngắn tương ứng là Yes, I do./No, I don’t. |
|
5 |
A. isn’t |
Với câu hỏi Is it...?, câu trả lời ngắn dùng Yes, it is./No, it isn’t. |
|
6 |
C. Australian |
What nationality...? dùng để hỏi về quốc tịch. Australia là tên quốc gia, còn Australian là từ chỉ quốc tịch. |
|
7 |
B. and |
Dùng and để nối hai đặc điểm cùng được dùng để mô tả một người. |
|
8 |
B. playing |
Theo mẫu câu của Unit 4, sau like trong cấu trúc này dùng V-ing: like reading, like playing, like surfing... |
|
9 |
A. usually |
Usually là trạng từ chỉ tần suất, dùng để nói một hoạt động thường xảy ra. Trong câu này, trạng từ đứng trước động từ thường go. |
|
10 |
A. a |
Writer bắt đầu bằng âm phụ âm (w) nên dùng a, không dùng an. |
|
11 |
A. grow |
Sau would like to dùng động từ nguyên mẫu: would like to grow, would like to teach, would like to write... |
PART III. READING
Task 1. Read the passage and choose the correct answer.
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
1 |
B. Class 5B |
Bài đọc cho biết: “I’m in Class 5B.” |
|
2 |
B. In a flat |
Mai nói: “I live in a flat at 25 Green Street.” |
|
3 |
A. Australian |
Bài đọc nêu rõ: “She is Australian.” |
|
4 |
B. She has long hair and big eyes. |
Thông tin về ngoại hình của Anna là “She has long hair and big eyes.” |
|
5 |
C. Reading books and going for a walk. |
Bài đọc cho biết Anna thích reading books and going for a walk trong thời gian rảnh. |
Task 2. Read the passage and write True (T) or False (F).
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
1 |
T |
Nam nói: “I like playing the violin in my free time.” |
|
2 |
T |
Bài đọc cho biết: “At the weekend, I usually visit my grandparents.” |
|
3 |
F |
Ben là Malaysian, không phải Australian. |
|
4 |
T |
Bài đọc mô tả Ben là “clever and active.” |
|
5 |
T |
Ben muốn trở thành a reporter trong tương lai. |
Khi làm dạng True / False (Đúng / Sai), học sinh nên đối chiếu từng nhận định với thông tin trong bài đọc. Nếu chỉ một chi tiết trong câu không đúng với bài, đáp án là False.
PART IV. WRITING
Task 1. Rearrange the words to make complete sentences.
1. I live in the countryside.
Giải thích: Cấu trúc live in + địa điểm được dùng để nói nơi mình sinh sống.
2. What’s your address?
Giải thích: Đây là mẫu câu dùng để hỏi địa chỉ của một người.
3. What nationality is she?
Giải thích: What nationality + be + S? dùng để hỏi quốc tịch.
4. What do you like doing in your free time?
Giải thích: Câu hỏi dùng để hỏi về hoạt động yêu thích trong thời gian rảnh. Lưu ý cấu trúc like + V-ing.
5. What would you like to be in the future?
Giải thích: Đây là mẫu câu dùng để hỏi một người muốn làm nghề gì trong tương lai.
Task 2. Write 4–5 sentences about your future job.
Bài viết tham khảo:
I’d like to be a teacher in the future. I’d like to teach children. I like helping people. I think teaching is interesting. I’d like to work at a primary school.
Học sinh có thể lựa chọn viết về nghề nghiệp khác hay sử dụng cách diễn đạt khác, miễn là bài viết trả lời đúng yêu cầu, đúng ngữ pháp và phù hợp với nội dung Unit 5. Khi viết, có thể viết các ý theo thứ tự: nghề nghiệp mong muốn → lý do → công việc muốn làm.
Ví dụ, học sinh cũng có thể viết:
I’d like to be a gardener in the future. I’d like to grow flowers. I love plants and flowers. I think gardening is interesting.
Lưu ý khi làm phần Writing: Học sinh không nhất thiết phải viết giống hoàn toàn bài mẫu. Quan trọng là các em biết vận dụng các mẫu câu đã học, đặc biệt là would like to + động từ, would like to be + nghề nghiệp và cách nối các ý thành những câu hoàn chỉnh.
[Tải] Bộ đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 5 Global Success PDF có đáp án
Bên cạnh việc hệ thống lại kiến thức từ Unit 1 đến Unit 5, học sinh nên kết hợp luyện các đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 5 Global Success để làm quen với nhiều dạng câu hỏi và rèn kỹ năng phân bổ thời gian khi làm bài. Việc luyện đề cũng giúp các em nhận ra những phần kiến thức còn chưa chắc trước khi bước vào bài kiểm tra.
Để hỗ trợ học sinh ôn tập thuận tiện hơn, VUS tổng hợp các đề thi giữa kì 1 lớp 5 tiếng Anh Global Success kèm đáp án, giúp các em có thêm tài liệu luyện tập tại nhà.
→ TẢI NGAY: 20+ ĐỀ THI TIẾNG ANH GIỮA KÌ 1 LỚP 5 GLOBAL SUCCESS
Lưu ý: Các đề thi trên Internet nên được xem là tài liệu tham khảo. Trước khi ôn tập, học sinh nên kiểm tra phạm vi kiến thức và yêu cầu cụ thể từ giáo viên hoặc nhà trường. Cấu trúc, số lượng câu hỏi và thời gian làm bài có thể khác nhau giữa các trường, vì vậy không nên xem một đề thi cụ thể là format chuẩn áp dụng cho tất cả học sinh lớp 5.
Khi lựa chọn đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 5, phụ huynh nên ưu tiên những tài liệu có:
- Đầy đủ phần đáp án để học sinh tự kiểm tra kết quả.
- Nội dung bám sát sách Tiếng Anh 5 Global Success.
- Cấu trúc tương đồng với bài kiểm tra trên lớp.
- Có phần giải thích để học sinh hiểu lỗi sai thay vì chỉ ghi nhớ đáp án.
Sau mỗi đề, hãy dành thời gian đối chiếu đáp án, chữa từng câu sai và ghi lại những từ vựng, mẫu câu hoặc dạng bài còn nhầm lẫn. Đây là bước quan trọng giúp việc luyện đề mang lại hiệu quả thay vì chỉ tập trung vào số điểm đạt được.
Xem thêm:
- Đề thi tiếng Anh lớp 5: Tổng hợp đề HK1, HK2 (có đáp án)
- 25+ Đề thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 5 có đáp án + file nghe
VUS đồng hành cùng học sinh tiểu học xây nền tảng tiếng Anh vững chắc
Luyện đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 5 giúp học sinh làm quen với dạng bài và kiểm tra mức độ nắm kiến thức. Tuy nhiên, nếu thường xuyên mắc cùng một nhóm lỗi như không bắt được từ khóa chính (keyword) khi nghe, nhầm mẫu câu hoặc thiếu từ vựng, các em cần được củng cố lại nền tảng thay vì chỉ tiếp tục làm thêm đề.
Với học sinh từ 6–11 tuổi, chương trình SuperKids tại VUS tập trung phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, kết hợp kiến thức ngôn ngữ với hoạt động tương tác và công nghệ hỗ trợ học tập. Lộ trình được xây dựng theo độ tuổi và năng lực đầu vào, giúp học sinh từng bước hình thành khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập và giao tiếp.
Một số điểm nổi bật của chương trình SuperKids:
- Khóa học được thiết kế theo từng độ tuổi và năng lực đầu vào, giúp học sinh xây dựng nền tảng tiếng Anh phù hợp với khả năng cá nhân.
- Phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, kết hợp giữa kiến thức ngôn ngữ và khả năng giao tiếp thực tế.
- Ứng dụng công nghệ trong quá trình học tập với hệ sinh thái hỗ trợ học tiếng Anh ngoài lớp học, giúp học sinh duy trì thói quen luyện tập mỗi ngày.
- Môi trường học tập khuyến khích tương tác, giúp học sinh chủ động tham gia hoạt động, trình bày ý tưởng và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
- Với định hướng chứng chỉ quốc tế, lộ trình học tạo nền tảng để học sinh từng bước chuẩn bị cho các kỳ thi Cambridge phù hợp với độ tuổi.
Bên cạnh chương trình đào tạo, VUS cũng ghi nhận nhiều dấu mốc trong quá trình hoạt động:
- 221.527 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế, theo số liệu VUS cập nhật năm 2026.
- Hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, trong đó 100% giáo viên có chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
- 70+ trung tâm tại 18 tỉnh thành, tạo thêm lựa chọn về địa điểm học cho học viên và phụ huynh.
- 6 năm liên tiếp đạt chứng nhận Cambridge Gold Preparation Centre, theo thông tin VUS công bố năm 2026.
- 2 Kỷ lục Việt Nam được xác lập năm 2024, liên quan đến số lượng học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế và số học viên đạt điểm tuyệt đối.
Với định hướng “Hiểu từng hành trình – Vững từng bước tiến”, SuperKids hướng đến việc giúp học sinh xây dựng nền tảng tiếng Anh bền vững qua từng giai đoạn, thay vì chỉ tập trung vào kết quả của một bài kiểm tra.
Bạn muốn biết trình độ tiếng Anh hiện tại của con và lựa chọn lộ trình học phù hợp?
Đăng ký thi thử và nhận tư vấn từ VUS ngay hôm nay.
Các lỗi dễ mất điểm khi làm đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 5
Làm đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 5 không chỉ cần nhớ từ vựng và mẫu câu mà còn đòi hỏi học sinh đọc kỹ, nghe chính xác và kiểm tra lại câu trả lời. Nhiều lỗi mất điểm thực tế đến từ những chi tiết nhỏ như chọn nhầm thông tin, quên chia động từ hoặc trả lời chưa đúng yêu cầu của câu hỏi.
Nhận biết trước những lỗi thường gặp sẽ giúp học sinh chủ động kiểm tra bài và hạn chế những sai sót không đáng có. Dưới đây là những lỗi học sinh lớp 5 thường gặp và cách khắc phục để làm bài cẩn thận hơn.
1. Chọn đáp án ngay khi nghe thấy từ quen thuộc
Trong bài Listening, một đoạn nghe có thể chứa nhiều thông tin khác nhau. Từ mà học sinh nghe được đầu tiên chưa chắc là thông tin cần tìm.
Ví dụ:
Anna is Australian, but her friend Lucy is Japanese.
Nếu câu hỏi là What nationality is Lucy?, đáp án đúng là Japanese, không phải Australian.
Cách khắc phục: Trước khi nghe, hãy đọc nhanh câu hỏi và các lựa chọn để biết mình cần tìm thông tin gì. Khi nghe, tập trung vào keyword và thông tin đi kèm, đặc biệt là tên người, địa điểm, quốc tịch, hoạt động hoặc nghề nghiệp.
2. Nhầm câu hỏi về quốc tịch với tính cách
Trong Unit 3, học sinh có thể gặp những câu hỏi cùng nói về một người nhưng yêu cầu thông tin khác nhau:
What nationality is she? → She’s Japanese.
What’s she like? → She’s friendly.
Câu đầu hỏi về quốc tịch, còn câu sau hỏi về tính cách hoặc đặc điểm của một người. Vì vậy, trước khi chọn đáp án, học sinh nên xác định câu hỏi đang yêu cầu loại thông tin nào.
Mẹo nhớ:
What nationality...? → quốc tịch
What’s he/she like? → tính cách, đặc điểm
3. Chọn đáp án chỉ vì có từ giống trong bài đọc
Trong Reading, một số đáp án có thể chứa những từ xuất hiện trong bài đọc nhưng không trả lời đúng câu hỏi. Vì vậy, học sinh không nên chỉ tìm từ giống nhau rồi chọn ngay đáp án.
Ví dụ, bài đọc viết:
Anna is Australian. She is very friendly and helpful. In her free time, she likes reading books. At the weekend, she often goes for a walk.
Câu hỏi:
What does Anna like doing in her free time?
A. She likes going for a walk.
B. She likes reading books.
C. She is friendly and helpful.
D. She is Australian.
→ Đáp án đúng: B. She likes reading books.
Cách khắc phục: Không chỉ đối chiếu từng từ. Hãy đọc cả câu chứa thông tin và kiểm tra xem đáp án có đúng ý nghĩa, đúng đối tượng và đúng câu hỏi hay không.
4. Quên chia động từ với he, she hoặc danh từ số ít
Đây là lỗi khá phổ biến ở dạng hoàn thành câu hoặc sắp xếp từ. Với chủ ngữ he, she hoặc danh từ số ít ở thì hiện tại đơn, động từ thường cần thêm -s/-es.
Cách viết sai: She often play the violin.
Cách viết đúng: She often plays the violin.
Trước khi chuyển sang câu tiếp theo, học sinh nên kiểm tra nhanh chủ ngữ – động từ để tránh mất điểm ở những câu cơ bản.
5. Nhầm dạng động từ sau “like”
Trong Unit 4, học sinh thường gặp mẫu câu:
What do you like doing in your free time?
→ I like reading books.
Với mẫu câu này, học sinh cần chú ý like + V-ing:
Cách viết sai: I like read books.
Cách viết đúng: I like reading books.
Ngoài việc nhớ công thức, học sinh nên học cả các cụm từ quen thuộc như like reading books (thích đọc sách), like playing the violin (thích chơi đàn violin), like surfing the Internet (thích lướt Internet) để dễ nhận diện và sử dụng đúng trong bài.
6. Trả lời không đúng loại thông tin mà câu hỏi yêu cầu
Một số câu hỏi trong Unit 5 khá giống nhau nhưng yêu cầu những thông tin khác nhau. Nếu không xác định đúng ý hỏi, học sinh có thể viết một câu đúng ngữ pháp nhưng vẫn không trả lời đúng yêu cầu.
Ví dụ:
What would you like to be in the future?
→ I’d like to be a doctor.
Trong khi:
Why would you like to be a doctor?
→ Because I’d like to help sick people.
Câu đầu hỏi nghề nghiệp, còn câu sau hỏi lý do.
Cách khắc phục: Gạch chân từ khóa trong câu hỏi như What, Where, Who, What nationality, Why trước khi trả lời. Đây là cách đơn giản giúp học sinh xác định chính xác mình cần cung cấp thông tin gì.
7. Làm nhiều đề nhưng không chữa câu sai
Luyện nhiều đề thi giữa kì 1 lớp 5 tiếng Anh sẽ không mang lại nhiều hiệu quả nếu học sinh chỉ làm xong, xem điểm rồi chuyển sang đề tiếp theo. Điều quan trọng hơn là tìm ra mình sai ở đâu và vì sao sai.
Sau mỗi đề, học sinh có thể tự kiểm tra theo bảng sau:
|
Phần |
Câu hỏi cần tự kiểm tra |
|
Listening |
Mình có nghe được keyword và thông tin chi tiết không? Có nhầm người, địa điểm hoặc số liệu không? |
|
Vocabulary |
Mình có hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh không? |
|
Language |
Mình có nhầm mẫu câu, giới từ, dạng động từ hoặc trật tự từ không? |
|
Reading |
Mình có đọc đủ câu chứa thông tin trước khi chọn đáp án không? |
|
Writing |
Câu đã đủ chủ ngữ, động từ và các thành phần cần thiết chưa? |
Thay vì chỉ làm đề → xem điểm, hãy thử áp dụng quy trình làm đề → chữa câu sai → tìm nguyên nhân → ôn lại kiến thức → làm bài tương tự. Cách này giúp học sinh nhìn rõ phần kiến thức còn yếu và biến mỗi đề luyện tập thành một cơ hội để tiến bộ trước kỳ kiểm tra.
Luyện đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 5 Global Success giúp học sinh làm quen với dạng câu hỏi, kiểm tra mức độ nắm kiến thức và rèn khả năng xử lý bài trong thời gian giới hạn. Hy vọng phần kiến thức trọng tâm, đề minh họa và hướng dẫn trong bài viết sẽ giúp học sinh chủ động hơn khi ôn đề thi tiếng Anh giữa học kì 1 lớp 5.
Câu hỏi thường gặp về đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 5 Global Success
-
4. Đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 5 Global Success thường học đến Unit mấy?
Nếu trường đang triển khai Tiếng Anh 5 Global Success theo tiến độ phổ biến của Tập 1, phạm vi giữa học kỳ 1 thường xoay quanh Unit 1–5, sau đó là Review 1. Tuy nhiên, đây không phải phạm vi bắt buộc cho mọi trường. Phụ huynh và học sinh nên kiểm tra đề cương giáo viên cung cấp để biết chính xác những Unit, từ vựng và mẫu câu sẽ được đưa vào bài kiểm tra.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.