Nơi chia sẻ phương pháp giáo dục, bí quyết học phát âm, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit và cẩm nang chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.
[Tải ngay] Đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 4 kèm cách ôn hiệu quả

Ở giai đoạn giữa học kỳ 1, các em học sinh lớp 4 cần nắm và biết cách dùng từ vựng, mẫu câu và các kỹ năng Nghe – Đọc – Viết đã học trong những Unit đầu tiên.
Luyện đề thi tiếng Anh lớp 4 giữa kì 1 đúng cách sẽ giúp các em kiểm tra kiến thức, làm quen với dạng bài và nhận ra những nội dung còn dễ nhầm trước kỳ kiểm tra.
Trong bài viết này, VUS sẽ giúp học sinh và phụ huynh:
- Nắm được cấu trúc đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 4 thường gặp cùng hệ thống kiến thức trọng tâm của Tiếng Anh 4 Global Success Unit 1–5.
- Thực hành đề minh họa có đáp án và giải thích chi tiết.
- Tải 20+ đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 4 Global Success có đáp án.
- Nhận biết những lỗi học sinh lớp 4 thường mắc và cách khắc phục khi làm bài.
Lưu ý: Phạm vi và cấu trúc bài kiểm tra có thể khác nhau giữa các trường. Học sinh nên ưu tiên đề cương và hướng dẫn ôn tập do giáo viên cung cấp.
Table of Contents
Tổng quan cấu trúc đề thi tiếng Anh lớp 4 giữa kì 1
Đề thi tiếng Anh lớp 4 giữa kì 1 không có cấu trúc thống nhất áp dụng cho tất cả các trường. Dưới đây là cấu trúc ôn tập tham khảo, giúp học sinh làm quen với các dạng bài thường gặp, không phải mẫu đề bắt buộc do Bộ GD&ĐT quy định.
Nếu trường đã hoàn thành nhóm bài đầu tiên và tiến tới Review 1 của Tiếng Anh 4 Global Success, phạm vi phù hợp để hệ thống kiến thức là Unit 1–5: My friends, Time and daily routines, My week, My birthday party và Things we can do. Review 1 trong SGK cũng được đặt sau Unit 5.
Học sinh có thể tham khảo cấu trúc sau:
|
Phần |
Nội dung thường gặp |
Học sinh cần làm được |
|
Listening |
Hội thoại/ngữ liệu ngắn về bạn bè, giờ giấc, lịch sinh hoạt, sinh nhật, khả năng |
Nghe từ khóa, nhận diện tranh, chọn hoặc điền thông tin |
|
Phonics & Spelling |
Âm, chữ cái và cách viết từ trọng tâm trong Unit 1–5 |
Hoàn thành từ, phân biệt từ, viết đúng chính tả |
|
Vocabulary |
Quốc gia, giờ giấc, hoạt động hằng ngày, ngày trong tuần, tháng, đồ ăn – thức uống, hoạt động |
Nhận diện nghĩa và dùng đúng từ theo ngữ cảnh |
|
Sentence Patterns |
Các mẫu câu giao tiếp đã học |
Chọn đáp án, nối câu hỏi – trả lời, hoàn thành hội thoại |
|
Reading |
Đoạn văn ngắn về một người bạn hoặc lịch sinh hoạt |
Đọc tìm thông tin, chọn True/False, trả lời câu hỏi |
|
Writing |
Sắp xếp từ, hoàn thành câu hoặc viết vài câu ngắn |
Viết đúng trật tự từ, mẫu câu, chính tả và dấu câu |
Một số trường có thể tích hợp Vocabulary, Phonics và Language trong cùng một phần thay vì tách riêng. Kỹ năng Nói cũng có thể được đánh giá riêng tùy kế hoạch của nhà trường.
Khi luyện đề thi tiếng Anh lớp 4 giữa học kì 1, học sinh không nên chỉ làm liên tục nhiều đề. Cách hiệu quả hơn là làm bài → kiểm tra đáp án → xác định lỗi → ôn lại kiến thức → làm câu tương tự để tránh lặp lại cùng một lỗi ở đề sau.
Kiến thức cần nắm cho đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 4 Global Success
Để làm tốt đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 4 Global Success, học sinh nên hệ thống kiến thức theo từng Unit thay vì ôn từ vựng và mẫu câu rời rạc.
Nhóm Unit 1–5 xoay quanh những tình huống rất gần gũi với trẻ như giới thiệu bạn bè, nói giờ, kể hoạt động trong tuần, sinh nhật và khả năng của bản thân.
Học sinh nên hệ thống kiến thức theo ba lớp: từ vựng → mẫu câu → cách vận dụng vào Nghe, Đọc và Viết, thay vì học thuộc từng bảng từ đơn lẻ.
Xem thêm:
- [ĐẦY ĐỦ] Giải tiếng Anh lớp 4 Global Success A-Z (SGK + SBT)
- Giải Sách bài tập tiếng Anh lớp 4 Unit 1-20 Global Success chi tiết
|
Unit |
Chủ đề |
Từ/cụm từ trọng tâm |
Mẫu câu quan trọng |
Phonics cần lưu ý |
|
Unit 1 – My friends |
Bạn bè và quốc gia |
America, Australia, Britain, Japan, Malaysia, Singapore, Thailand, Viet Nam, friend |
Where are you from? – I’m from… Who’s that? – It’s my new friend.; Where’s he/she from? – He’s/She’s from… |
a trong America; ia trong Australia |
|
Unit 2 – Time and daily routines |
Giờ giấc và hoạt động hằng ngày |
get up, have breakfast, go to school, do homework, go to bed, o’clock, fifteen, thirty, forty-five |
What time is it? – It’s… What time do you get up? – I get up at… |
t trong get; d trong bed |
|
Unit 3 – My week |
Ngày trong tuần và hoạt động |
Monday–Sunday, go to school, study at school, do housework, listen to music, stay at home, watch TV |
What day is it today? – It’s… What do you do on Saturdays? – I… |
u trong music /juː/ và Sunday /ʌ/ |
|
Unit 4 – My birthday party |
Sinh nhật, đồ ăn và thức uống |
January, February, March, April, May, birthday, chips, grapes, jam, juice, lemonade, water |
When’s your birthday? – It’s in… What do you want to eat/drink? – I want… |
j trong jam; w trong water |
|
Unit 5 – Things we can do |
Khả năng và hoạt động |
ride a bike, ride a horse, play the piano, play the guitar, cook, draw, swim, roller skate, fly a kite, skip |
Can you…? – Yes, I can./No, I can’t.; Can he/she…? – Yes, he/she can. Hoặc: No, he/she can’t, but he/she can + V. |
y trong yes; n trong no |
Một số điểm học sinh cần đặc biệt ghi nhớ:
Unit 1 – My friends
Học sinh cần phân biệt chủ ngữ trong câu hỏi. Với you dùng Where are you from?, nhưng khi hỏi về một người khác cần dùng Where’s he/she from?
Ví dụ:
- Where are you from? – I’m from Viet Nam.
- Where’s she from? – She’s from Australia.
Không nên viết:
- Sai: Where is you from?
- Đúng: Where are you from?
Xem thêm: Soạn Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 Global Success My Friends chi tiết
Unit 2 – Time and daily routines
Hai dạng câu dễ bị nhầm là câu hỏi giờ hiện tại và câu hỏi thời gian thực hiện một hoạt động.
- What time is it? – It’s seven o’clock.
- What time do you go to school? – I go to school at seven o’clock.
Học sinh cũng cần nhớ dùng at trước giờ: at six thirty, at seven o’clock, at nine fifteen. Nội dung Unit 2 tập trung trực tiếp vào cách hỏi giờ và thời gian của những hoạt động hằng ngày.
Xem thêm: Tiếng Anh lớp 4 Unit 2 - Từ vựng, ngữ pháp, soạn SGK & bài tập
Unit 3 – My week
Học sinh cần nhớ tên bảy ngày trong tuần và viết hoa chữ cái đầu: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday.
Khi nói một hoạt động diễn ra vào ngày nào, dùng on:
- I go to school on Mondays.
- I listen to music on Saturdays.
Hai mẫu câu chính cần ghi nhớ:
- What day is it today? – It’s Tuesday.
- What do you do on Sundays? – I watch TV.
Phần Phonics của Unit 3 cũng giúp học sinh nhận biết hai cách phát âm của chữ u qua music và Sunday.
Xem thêm: Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 Global Success - Từ vựng, mẫu câu & soạn SGK
Unit 4 – My birthday party
Khi nói sinh nhật diễn ra trong một tháng, học sinh sử dụng in + month:
- My birthday is in April.
- When’s your birthday? – It’s in May.
Ngoài ra, cần phân biệt eat và drink:
- What do you want to eat? – I want some chips.
- What do you want to drink? – I want some lemonade.
Đây là nhóm câu hỏi rất dễ kiểm tra dưới dạng nối câu, điền từ hoặc chọn đáp án.
Unit 5 – Things we can do
Sau can/can’t luôn dùng động từ nguyên mẫu:
- I can swim.
- She can draw.
- He can’t ride a bike.
Không viết:
- Sai: She can draws.
- Sai: He can to swim.
- Đúng: She can draw.
- Đúng: He can swim.
Với câu hỏi, học sinh dùng:
Can + subject + verb nguyên mẫu?
Ví dụ: Can your brother cook? – Yes, he can.
Khi ôn tập, phụ huynh không cần yêu cầu trẻ học thuộc toàn bộ câu mẫu. Hiệu quả hơn là thay đổi thông tin trong câu, chẳng hạn Japan → Australia, seven o’clock → six thirty hoặc play the guitar → ride a bike để kiểm tra trẻ có thực sự hiểu cấu trúc hay không.
Đề minh họa đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 4
Đề dưới đây do VUS tự biên soạn dựa trên nhóm kiến thức Unit 1–5 của Tiếng Anh 4 Global Success. Mục tiêu là giúp học sinh làm quen với cách kết hợp từ vựng, mẫu câu, đọc hiểu và viết trong một bài luyện tổng hợp.
Đề minh họa không sử dụng phần Listening để học sinh có thể tự làm trực tiếp trên trang. Nếu trường có kiểm tra kỹ năng Nghe, phụ huynh nên bổ sung bài luyện audio và ưu tiên dạng bài theo đề cương của giáo viên.
|
Nội dung |
Đề minh họa |
|
Phạm vi tham khảo |
Unit 1–5 |
|
Chủ đề |
My friends – Time and daily routines – My week – My birthday party – Things we can do |
|
Thời gian gợi ý |
35–40 phút |
|
Phonics/Spelling |
Có |
|
Vocabulary & Sentence Patterns |
Có |
|
Reading |
Có |
|
Writing |
Có |
|
Listening |
Không sử dụng trong đề minh họa |
Lưu ý: Đây là tài liệu ôn tập do VUS tự biên soạn, không phải đề thi chính thức của Bộ GD&ĐT, Sở GD&ĐT hoặc một trường tiểu học cụ thể.
Xem thêm:
- [ĐẦY ĐỦ] Từ vựng tiếng Anh lớp 4 CHƯƠNG TRÌNH MỚI theo Unit
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 đầy đủ kèm bài tập có đáp án
Đề minh họa đề thi tiếng Anh lớp 4 giữa học kì 1
PART I. PHONICS, SPELLING AND VOCABULARY
Complete the words.
- Americ___
- ge___ up
- S___nday
- ___anuary
Choose the odd one out.
- A. Australia
B. Malaysia
C. Monday
D. Japan - A. Tuesday
B. Sunday
C. Friday
D. April - A. lemonade
B. water
C. juice
D. guitar - A. cook
B. draw
C. swim
D. birthday
PART II. SENTENCE PATTERNS
Choose the best answer A, B, C or D.
- Where are you ______? – I'm from Japan.
A. at
B. from
C. on
D. in - I’m ______ Australia.
A. from
B. on
C. at
D. to - What time ______ it?
A. are
B. do
C. is
D. can - I get up ______ six thirty.
A. on
B. in
C. from
D. at - What ______ is it today?
A. day
B. time
C. country
D. birthday - What do you do ______ Sundays?
A. at
B. on
C. from
D. to - When’s your birthday? – It’s ______ May.
A. on
B. at
C. in
D. from - What do you want to ______? – I want some lemonade.
A. eat
B. drink
C. play
D. ride - Can you cook? – Yes, I ______.
A. do
B. am
C. can
D. can’t - My sister can ______ the piano.
A. plays
B. playing
C. to play
D. play
PART III. EVERYDAY ENGLISH
Match the questions with the correct answers.
- Where are you from?
- What time do you go to school?
- What day is it today?
- When’s your birthday?
- Can you swim?
A. Yes, I can.
B. It’s Wednesday.
C. I’m from Viet Nam.
D. It’s in April.
E. I go to school at seven o’clock.
PART IV. READING
Read the passage and choose the correct answer.
Hello! My name is Ben. I’m from Australia. I get up at six thirty every morning and go to school at seven thirty. Today is Friday. I study at school from Monday to Friday. On Saturdays, I stay at home and listen to music. My birthday is in April. I can play the guitar, but I can’t cook.
- Where is Ben from?
A. Britain
B. Australia
C. Malaysia
D. Japan
- What time does Ben get up?
A. 6:00
B. 6:15
C. 6:30
D. 7:30
- What does Ben do on Saturdays?
A. He goes to school.
B. He rides a bike.
C. He stays at home and listens to music.
D. He has a birthday party.
- When is Ben’s birthday?
A. In January
B. In February
C. In March
D. In April
- What can Ben do?
A. He can cook.
B. He can play the guitar.
C. He can play the piano.
D. He can roller skate.
PART V. WRITING
Put the words in the correct order.
- from / Where / you / are / ?
- get up / What time / you / do / ?
- do / Sundays / What / you / on / do / ?
- can / My brother / ride / a bike / .
Write 4–5 sentences about yourself. You can use the questions below.
- Where are you from?
- When is your birthday?
- What do you do on Sundays?
- What can you do?
Suggested beginning:
My name is ____________. I’m from ____________.
Phần đáp án và giải thích
Part I
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
1 |
America |
Tên quốc gia được viết đầy đủ là America. |
|
2 |
get up |
Cụm từ get up nghĩa là thức dậy. |
|
3 |
Sunday |
Sunday là Chủ nhật. |
|
4 |
January |
January là tháng Một và cần viết hoa chữ cái đầu. |
|
5 |
C |
Monday là ngày trong tuần; các từ còn lại là quốc gia. |
|
6 |
D |
April là tháng; các từ còn lại là ngày trong tuần. |
|
7 |
D |
Guitar là nhạc cụ; các từ còn lại là đồ uống. |
|
8 |
D |
Birthday là danh từ; cook, draw, swim là động từ chỉ hoạt động. |
Part II
Câu 9: B – from
Cấu trúc đúng là: Where are you from? → Bạn đến từ đâu?
Câu 10: A – from
Cấu trúc: I’m from + country. → I’m from Australia.
Câu 11: C – is
Câu hỏi về giờ: What time is it?
Không dùng What time do it?
Câu 12: D – at
Dùng at trước giờ cụ thể: at six thirty, at seven o’clock, at nine fifteen.
Câu 13: A – day
Cấu trúc hỏi thứ: What day is it today? → It’s Monday.
Câu 14: B – on
Dùng on trước ngày trong tuần: on Monday, on Friday, on Sundays.
Câu 15: C – in
Khi nói sinh nhật thuộc một tháng: It’s in May.
Câu 16: B – drink
Lemonade là đồ uống, vì vậy câu hỏi phù hợp là: What do you want to drink?
Câu 17: C – can
Câu hỏi bắt đầu bằng Can you...? có thể trả lời: Yes, I can. / No, I can’t.
Câu 18: D – play
Sau can dùng động từ nguyên mẫu: can play
Không dùng can plays, can playing hoặc can to play.
Part III
19 – C
20 – E
21 – B
22 – D
23 – A
Học sinh nên đọc từ để hỏi trước khi nối. Where hỏi nơi chốn, What time hỏi giờ, What day hỏi thứ, When hỏi thời gian và Can...? hỏi về khả năng.
Part IV
24 – B. Australia
Ngay câu thứ hai của đoạn có thông tin: I’m from Australia.
25 – C. 6:30
Ben nói: I get up at six thirty every morning.
26 – C
Thông tin nằm ở câu: On Saturdays, I stay at home and listen to music.
27 – D. In April
Đoạn văn cho biết: My birthday is in April.
28 – B
Ben nói: I can play the guitar, but I can’t cook. Từ but dùng để nối hai thông tin tương phản: Ben biết chơi đàn guitar nhưng không biết nấu ăn. Vì vậy, học sinh cần đọc trọn câu thay vì chỉ nhìn thấy từ cook rồi chọn đáp án.
Part V
- Where are you from?
- What time do you get up?
- What do you do on Sundays?
- My brother can ride a bike.
Bài viết tham khảo:
My name is Minh. I’m from Viet Nam. My birthday is in April. I watch TV on Sundays. I can ride a bike.
Đoạn trên chỉ là ví dụ tham khảo. Học sinh nên thay tên, tháng sinh, hoạt động và khả năng bằng thông tin của bản thân thay vì học thuộc nguyên văn.
Tải ngay 20 đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 4 có đáp án
Sau khi nắm chắc Unit 1–5, học sinh nên luyện thêm nhiều đề thi tiếng Anh lớp 4 giữa kì 1 để kiểm tra khả năng nhận diện từ vựng, phản xạ với mẫu câu và đọc hiểu trong thời gian giới hạn.
VUS đã tổng hợp và hệ thống hóa 20 đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 4 có đáp án để phụ huynh thuận tiện tải về cho trẻ luyện tập. Thay vì làm liên tục nhiều đề, học sinh nên hoàn thành từng đề, chữa kỹ và ghi lại lỗi trước khi chuyển sang bài tiếp theo.
→ TẢI NGAY: 20 ĐỀ THI TIẾNG ANH GIỮA KÌ 1 LỚP 4 GLOBAL SUCCESS CÓ ĐÁP ÁN
Bộ tài liệu nên được sử dụng như nguồn tham khảo để luyện tập. Trước khi làm đề thi tiếng Anh lớp 4 giữa kì 1 Global Success, phụ huynh nên kiểm tra xem phạm vi Unit và dạng bài có phù hợp với đề cương của trường hay không.
Khi sử dụng bộ đề thi tiếng Anh lớp 4 giữa kì 1 Global Success, phụ huynh có thể giúp con ôn tập theo các bước:
- Cho trẻ làm đề độc lập trong thời gian quy định.
- Đối chiếu đáp án sau khi hoàn thành toàn bộ bài.
- Chia lỗi thành các nhóm: từ vựng, mẫu câu, đọc hiểu, viết và chính tả.
- Ôn lại đúng phần còn yếu rồi làm một đề mới sau đó.
Cách này giúp việc luyện đề thi tiếng Anh lớp 4 giữa học kì 1 trở thành quá trình phát hiện và xử lý lỗ hổng kiến thức, thay vì chỉ kiểm tra trẻ đạt bao nhiêu điểm.
Xem thêm:
- 40+ Đề thi tiếng Anh lớp 4 Global Success HK1, HK2 kèm đáp án
- Bài tập tiếng Anh lớp 4 cơ bản đến nâng cao theo từng Unit
- 200+ Bài tập IOE lớp 4 và bộ đề thi thử các cấp có đáp án
Luyện đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 4 giúp học sinh kiểm tra kiến thức và làm quen với các dạng bài. Tuy nhiên, nếu các em vẫn thường xuyên nhầm mẫu câu, nghe chưa tốt hoặc chưa biết cách dùng từ vựng trong câu, phụ huynh nên giúp trẻ củng cố lại kiến thức nền và rèn đều các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết thay vì chỉ làm thêm nhiều đề.
Chương trình Tiếng Anh Tiểu học SuperKids tại VUS dành cho học sinh 6–11 tuổi, tập trung xây nền tảng ngôn ngữ, phát triển khả năng giao tiếp và tạo tiền đề cho các chứng chỉ Cambridge phù hợp với độ tuổi.
Điểm nổi bật của chương trình SuperKids:
- Phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
- Rèn phản xạ giao tiếp, khả năng tự học và vận dụng tiếng Anh trong tình huống thực tế.
- Ứng dụng Discovery Learning, giúp học sinh quan sát, khám phá kiến thức trước khi thực hành và vận dụng.
- Tích hợp dạng bài theo định hướng Cambridge Starters, Movers và Flyers.
- Kết hợp OVI Kids để học sinh tiếp tục ôn luyện tại nhà và OVI Parents để phụ huynh theo dõi tiến độ học tập.
Một số dấu mốc nổi bật của VUS:
- 2.700+ giáo viên và trợ giảng trong hệ thống.
- Hệ thống khoảng 70 trung tâm tại nhiều tỉnh thành.
- 6 năm liên tiếp được Cambridge ghi nhận là Gold Preparation Centre tính đến năm 2026.
- 221.527+ học viên đạt chứng chỉ quốc tế Cambridge và IELTS.
- VUS từng xác lập 2 Kỷ lục Việt Nam năm 2024 liên quan đến số lượng học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế và số học viên đạt điểm tuyệt đối.
Phụ huynh có thể đăng ký kiểm tra đầu vào miễn phí để xác định năng lực hiện tại của con và nhận tư vấn lộ trình học phù hợp.
Học sinh thường sai ở đâu khi làm đề thi tiếng Anh giữa học kì 1 lớp 4?
Ở lớp 4, nhiều lỗi không xuất phát từ kiến thức quá khó mà từ việc trẻ nhớ từ chưa chắc, chưa nhận ra từ để hỏi hoặc chưa phân biệt các mẫu câu có hình thức gần giống nhau. Dưới đây là những nhóm lỗi nên đặc biệt lưu ý khi luyện đề thi tiếng Anh lớp 4 giữa kì 1 Global Success.
1. Nhầm “Where are you from?” và “Where’s he/she from?”
Học sinh có thể nhớ từ Where và from nhưng chưa để ý chủ ngữ.
Ví dụ:
- Sai: Where is you from?
Đúng: Where are you from? - Sai: Where are she from?
Đúng: Where’s she from?
Cách khắc phục: Cho trẻ luyện theo cặp chủ ngữ: you → are; he/she → is. Sau đó thay đổi tên quốc gia liên tục để trẻ tập trung vào cấu trúc thay vì học thuộc một câu cố định.
2. Nhầm câu hỏi “What time is it?” với “What time do you...?”
Hai cấu trúc đều bắt đầu bằng What time, nên học sinh dễ chọn nhầm is và do.
- What time is it? → hỏi bây giờ là mấy giờ.
- What time do you get up? → hỏi bạn thực hiện một hoạt động lúc mấy giờ.
Cách khắc phục: Hướng dẫn trẻ nhìn ngay từ đứng sau What time. Nếu phía sau là it, dùng is; nếu câu hỏi có hoạt động như get up, go to school, have dinner, trẻ cần nhận diện mẫu What time do you...?
3. Dùng sai “at”, “on” và “in”
Đây là lỗi rất phổ biến vì ba giới từ xuất hiện gần nhau trong Unit 2–4. Học sinh lớp 4 có thể ghi nhớ theo ba nhóm:
- at + giờ: at seven o’clock
- on + ngày: on Monday
- in + tháng: in April
Ví dụ:
- Sai: I get up on six thirty.
Đúng: I get up at six thirty. - Sai: My birthday is on May.
Đúng: My birthday is in May.
Cách khắc phục: Không học ba giới từ tách rời. Hãy cho trẻ nhìn một bảng nhỏ gồm at + time / on + day / in + month và đặt câu với thông tin thật của trẻ.
4. Không viết hoa tên ngày, tháng và quốc gia
Trong Writing, học sinh có thể nhớ đúng từ nhưng viết: my birthday is in april.
Cách viết đúng: My birthday is in April. (Tên ngày, tháng và quốc gia trong tiếng Anh cần được viết hoa chữ cái đầu: Monday, April, Australia, Japan...)
Cách khắc phục: Sau mỗi bài Writing, yêu cầu trẻ kiểm tra riêng ba thứ: chữ đầu câu – tên riêng – dấu chấm cuối câu.
5. Thêm “-s”, “-ing” hoặc “to” sau can
Khi học sinh muốn nói “có thể làm gì”, các em đôi khi áp dụng những dạng động từ đã nhìn thấy ở câu khác.
Sai:
- She can draws.
- He can to swim.
- I can riding a bike.
Đúng:
- She can draw.
- He can swim.
- I can ride a bike.
Cách khắc phục: Cho trẻ ghi nhớ một công thức ngắn: can + verb nguyên mẫu. Sau can và can’t, động từ không thay đổi theo chủ ngữ.
6. Nhầm “eat” và “drink” trong Unit 4
Nếu không hiểu nghĩa từ vựng, học sinh có thể chọn: What do you want to eat? – I want some lemonade.
Câu trên không phù hợp vì lemonade là đồ uống.
- Nên dùng: What do you want to drink? – I want some lemonade.
- Hoặc: What do you want to eat? – I want some chips.
Cách khắc phục: Khi học Unit 4, chia từ vựng thành hai nhóm food và drinks thay vì học một danh sách dài.
7. Đọc thấy từ giống trong bài là chọn ngay đáp án
Ví dụ đoạn Reading viết: Ben can play the guitar, but he can’t cook.
Nếu câu hỏi là What can Ben do?, học sinh nhìn thấy cook ở cuối câu và có thể vội chọn “He can cook”. Từ but cho thấy Ben không biết nấu ăn, còn khả năng đúng là chơi đàn guitar.
Cách khắc phục: Với Reading, trẻ cần đọc trọn câu chứa thông tin, đặc biệt chú ý các từ như but, can, can’t, on, at, in.
8. Sắp xếp câu theo nghĩa tiếng Việt
Một lỗi thường gặp trong Writing là trẻ dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh:
- Sai: What time you get up do?
- Đúng: What time do you get up?
Hoặc:
- Sai: Where you are from?
- Đúng: Where are you from?
Cách khắc phục: Thay vì yêu cầu trẻ dịch từng từ, nên học theo “khung câu” hoàn chỉnh:
- Where are you from?
- What time do you...?
- What do you do on...?
- When’s your birthday?
- Can you…?
Sau đó trẻ chỉ thay đổi phần thông tin ở cuối câu.
9. Làm nhiều đề nhưng không chữa lại lỗi cũ
Một học sinh có thể làm 10 đề thi tiếng Anh lớp 4 giữa kì 1 nhưng vẫn sai at/on/in nếu sau mỗi đề chỉ xem điểm tổng. Sau mỗi bài, phụ huynh nên ghi lại 3–5 lỗi nổi bật vào một bảng nhỏ:
|
Câu sai |
Nhóm lỗi |
Cách sửa |
|
in Monday |
Giới từ |
on Monday |
|
can plays |
Can + V |
can play |
|
Where is you from? |
Mẫu câu Unit 1 |
Where are you from? |
|
april |
Chính tả |
April |
Khi trẻ làm đề tiếp theo, hãy kiểm tra xem những lỗi cũ có xuất hiện lại hay không. Đây mới là dấu hiệu cho thấy việc luyện đề đang thực sự giúp trẻ tiến bộ.
Nhìn chung, để chuẩn bị tốt cho đề thi tiếng Anh lớp 4 giữa học kì 1, học sinh nên ưu tiên sự chính xác hơn tốc độ trong giai đoạn đầu. Khi từ vựng và mẫu câu đã chắc, trẻ mới tăng dần tốc độ làm bài.
Trước ngày kiểm tra, không cần cho trẻ làm quá nhiều đề mới. Hiệu quả hơn là xem lại bảng lỗi, ôn Unit còn yếu và thực hiện một đề tổng hợp cuối cùng trong điều kiện gần giống lúc kiểm tra.
Luyện đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 4 là cách hữu ích để học sinh làm quen dạng câu hỏi và phát hiện những phần kiến thức còn chưa chắc. Tuy nhiên, thay vì cố gắng làm thật nhiều đề, học sinh nên ưu tiên nắm chắc mẫu câu → làm đề → chữa từng lỗi sai → luyện lại dạng còn yếu.
Hy vọng phần kiến thức trọng tâm, đề minh họa và bộ tài liệu trong bài sẽ giúp các em chủ động và tự tin hơn khi chuẩn bị cho bài kiểm tra giữa học kỳ 1.
Câu hỏi thường gặp về đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 4 Global Success
-
Đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 4 Global Success thường học đến Unit mấy?
Nếu trường đã học đến Review 1 của SGK Tiếng Anh 4 Global Success, học sinh có thể hệ thống kiến thức Unit 1–5 gồm My friends, Time and daily routines, My week, My birthday party và Things we can do. Tuy nhiên, tiến độ dạy học có thể khác giữa các trường, nên phụ huynh cần kiểm tra đề cương và thông báo của giáo viên trước khi ôn tập. -
Tiếng Anh lớp 4 có bắt buộc thi giữa học kỳ 1 không?
Theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT, với lớp 4 và lớp 5, bài kiểm tra định kỳ bắt buộc giữa học kỳ I được quy định cho Tiếng Việt và Toán; Ngoại ngữ 1 có bài kiểm tra định kỳ vào cuối học kỳ I và cuối năm. Vì vậy, việc trường tổ chức thêm bài kiểm tra tiếng Anh giữa kỳ có thể phụ thuộc kế hoạch giáo dục cụ thể. -
Đề thi tiếng Anh lớp 4 giữa kì 1 có phần Listening không?
Có thể có nếu trường tổ chức bài kiểm tra tiếng Anh giữa kỳ theo cấu trúc gồm nhiều kỹ năng. Một số tài liệu ôn tập cũng đưa Listening vào để học sinh luyện nghe từ khóa, nhận diện tranh hoặc chọn thông tin. Phụ huynh nên xem đề cương của trường và kiểm tra bộ đề tải về có kèm audio hoặc transcript trước khi cho trẻ luyện.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.