Soạn Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 Global Success My Friends chi tiết

Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 Global Success: My Friends là bài học đầu tiên trong sách Tiếng Anh lớp 4 Tập 1, giúp học sinh làm quen với cách giới thiệu bản thân, hỏi và trả lời về quốc gia xuất thân, đồng thời biết cách giới thiệu bạn bè trong các tình huống giao tiếp đơn giản.
Trong bài viết này, VUS tổng hợp các nội dung quan trọng của Tiếng Anh lớp 4 Unit 1, bao gồm:
- Từ vựng trọng tâm về quốc gia, bạn bè và các cụm từ thường dùng trong giao tiếp.
- Các mẫu câu quan trọng như Where are you from?, Who’s that?, Where’s he/she from? và cách sử dụng trong từng tình huống.
- Hướng dẫn học Lesson 1, Lesson 2, Lesson 3 theo nội dung sách giáo khoa Tiếng Anh 4 Global Success.
- Bài tập củng cố kiến thức Unit 1 My Friends kèm đáp án giúp học sinh luyện tập và ghi nhớ hiệu quả hơn.
Table of Contents
Tổng hợp từ vựng của Tiếng Anh lớp 4 Unit 1
Trong Tiếng Anh lớp 4 Unit 1: My Friends, học sinh được học nhóm từ vựng xoay quanh chủ đề giới thiệu bạn bè và quốc gia. Các từ mới chủ yếu giúp học sinh biết cách nói một người đến từ đâu, nhận diện tên các quốc gia quen thuộc và sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
Bảng tổng hợp từ vựng Unit 1 tiếng Anh 4
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm |
Ví dụ |
|
1 |
America |
(n) Nước Mỹ |
/əˈmerɪkə/ |
My cousin lives in America. (Anh/chị/em họ của tớ sống ở Mỹ.) |
|
2 |
Australia |
(n) Nước Úc |
/ɒsˈtreɪ.li.ə/ |
Kangaroos come from Australia. (Chuột túi đến từ nước Úc.) |
|
3 |
Britain |
(n) Nước Anh / Đảo Anh |
/ˈbrɪt.ən/ |
London is a famous city in Britain. (Luân Đôn là một thành phố nổi tiếng ở nước Anh.) |
|
4 |
friend |
(n) Bạn / Người bạn |
/frend/ |
This is my friend, Jenny. (Đây là bạn của tôi, Jenny) |
|
5 |
new friend |
(n) Bạn mới / Người bạn mới |
/njuː frend/ |
Lan is my new friend. (Lan là người bạn mới của tôi.) |
|
6 |
friendly |
(adj) Thân thiện |
/ˈfrendli/ |
My English teacher is very friendly. (Cô giáo tiếng Anh của tớ rất thân thiện.) |
|
7 |
Japan |
(n) Nước Nhật |
/dʒəˈpæn/ |
He likes comic books from Japan. (Cậu ấy thích truyện tranh từ nước Nhật.) |
|
8 |
Malaysia |
(n) Nước Ma-lai-xi-a |
/məˈleɪ.zi.ə/ |
My family visited Malaysia last year. (Gia đình tớ đã đi thăm Ma-lai-xi-a vào năm ngoái.) |
|
9 |
Singapore |
(n) Nước Sinh-ga-po |
/ˌsɪŋ.əˈpɔːr/ |
Singapore is a very clean and beautiful country. (Singapore là một đất nước rất sạch và đẹp.) |
|
10 |
Thailand |
(n) Nước Thái Lan |
/ˈtaɪ.lænd/ |
We like visiting Thailand in the summer. (Chúng tớ thích đi du lịch Thái Lan vào mùa hè.) |
|
11 |
Vietnam |
(n) Nước Việt Nam |
/ˌvjetˈnæm/ |
I’m from Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.) |
Để ghi nhớ hiệu quả, học sinh nên học từ vựng theo cụm từ hoặc câu hoàn chỉnh thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt.
Ví dụ, thay vì chỉ học Vietnam là “Việt Nam”, học sinh nên kết hợp: Vietnam → I’m from Vietnam. Cách học này giúp các em dễ dàng vận dụng từ vựng khi nói và viết.
Xem thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 4 theo Unit [CHƯƠNG TRÌNH MỚI]
Các cấu trúc câu trọng tâm của Tiếng Anh lớp 4 Unit 1
Trong Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 Global Success: My Friends, học sinh được làm quen với các mẫu câu giao tiếp cơ bản liên quan đến giới thiệu bản thân, hỏi về quốc gia xuất thân và giới thiệu bạn bè.
Các cấu trúc trong Unit được xây dựng theo hướng giúp học sinh biết cách đặt câu hỏi, trả lời và vận dụng trong những tình huống quen thuộc.
Dưới đây là các cấu trúc câu trọng tâm của Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 kèm cách dùng và ví dụ minh họa, giúp học sinh dễ ghi nhớ và áp dụng khi luyện nói, viết.
Hỏi và trả lời về quốc gia của bản thân
Đây là mẫu câu chính trong Lesson 1 Unit 1 My Friends, giúp học sinh giới thiệu mình đến từ quốc gia nào.
Cấu trúc:
Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
I’m from + tên quốc gia. (Tôi đến từ…)
Ví dụ:
- A: Where are you from?
B: I’m from Vietnam.
- A: Where are you from?
B: I’m from Australia.
Lưu ý: Học sinh thường bỏ quên giới từ from khi trả lời.
- Sai: I’m Vietnam.
- Đúng: I’m from Vietnam.
Hỏi và giới thiệu một người bạn
Trong Lesson 2 Unit 1 Global Success, học sinh mở rộng cách giao tiếp bằng việc hỏi về một người khác.
Cấu trúc:
Who’s that? (Đó là ai?)
It’s my new friend. (Đó là bạn mới của tôi.)
Ví dụ:
- A: Who’s that?
B: It’s my new friend.
Mẫu câu này được sử dụng khi học sinh muốn giới thiệu một người bạn mới với người khác.
Hỏi một người khác đến từ đâu
Khi nói về bạn bè, học sinh cần sử dụng đúng đại từ he/she.
Với bạn nam:
Where’s he from? (Cậu ấy đến từ đâu?)
He’s from + tên quốc gia.
Ví dụ:
- A: Where’s he from?
- B: He’s from Singapore.
Với bạn nữ:
Where’s she from? (Cô ấy đến từ đâu?)
She’s from + tên quốc gia.
Ví dụ:
- A: Where’s she from?
- B: She’s from Japan.
Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 mới kèm 10 bài tập
Hướng dẫn giải Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 Global Success My Friends
Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 My Friends trong sách Global Success giúp học sinh làm quen với cách giới thiệu bản thân, hỏi và trả lời về quốc gia xuất thân, đồng thời biết cách giới thiệu bạn bè trong những tình huống giao tiếp quen thuộc.
Nội dung Unit được triển khai qua 3 bài học (Lesson 1, Lesson 2, Lesson 3), kết hợp các hoạt động nghe, nói, đọc, viết nhằm giúp học sinh từng bước hình thành khả năng giao tiếp cơ bản bằng tiếng Anh.
Học sinh có thể tham khảo Sách giáo khoa Tiếng Anh 4 Global Success Tập 1 từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam để theo dõi đầy đủ nội dung bài học và hoạt động trong Unit.
Truy cập SGK Tiếng Anh 4 Global Success Tập 1 - Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam tại đây!
Tiếng Anh lớp 4 Tập 1 Unit 1 - Lesson 1
Lesson 1 Unit 1 My Friends giúp học sinh làm quen với cách hỏi và trả lời về quốc gia mà bản thân đến từ thông qua mẫu câu Where are you from? – I’m from…
Trong bài học này, học sinh được học mẫu câu:
- Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
- I’m from + tên quốc gia. (Tôi đến từ…)
Thông qua các đoạn hội thoại giữa các nhân vật trong bài, học sinh luyện cách hỏi và trả lời về quốc gia xuất thân như Việt Nam, Anh, Mỹ, Úc.
Bên cạnh mẫu câu giao tiếp, Lesson 1 còn giúp học sinh:
- Nhận biết và ghi nhớ tên các quốc gia bằng tiếng Anh.
- Luyện nghe để xác định thông tin của nhân vật.
- Thực hành hỏi – đáp trong các tình huống giao tiếp đơn giản.
Cách học hiệu quả Lesson 1:
Để ghi nhớ tốt mẫu câu hỏi về quốc gia, học sinh nên học theo cụm câu hoàn chỉnh thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Ví dụ:
- Không chỉ học từ Vietnam (Việt Nam), mà nên ghi nhớ:
→ I’m from Vietnam. - Không chỉ học câu hỏi Where are you from?, mà nên luyện cả đoạn hội thoại:
→ A: Where are you from?
→ B: I’m from Australia.
Ngoài ra, học sinh có thể kết hợp phương pháp nhìn cờ quốc gia → đọc tên nước → nói câu hoàn chỉnh để tăng khả năng ghi nhớ. Ví dụ khi nhìn thấy lá cờ Việt Nam, học sinh tập phản xạ: Vietnam → I’m from Vietnam.
Cách luyện này giúp học sinh không chỉ nhớ từ vựng mà còn biết cách sử dụng câu trong giao tiếp thực tế.
--> Tham khảo hướng dẫn và đáp án Lesson 1 trong SGV Tiếng Anh 4 Global Success trên Hệ thống Tập huấn của NXBGDVN.
Tiếng Anh lớp 4 Tập 1 Unit 1 - Lesson 2
Lesson 2 Unit 1 My Friends mở rộng nội dung từ giới thiệu bản thân sang giới thiệu bạn bè. Học sinh học cách hỏi về một người khác và tìm hiểu họ đến từ đâu.
Hai mẫu câu trọng tâm trong bài gồm:
- Who’s that? (Đó là ai?)
- It’s my new friend. (Đó là bạn mới của tôi.)
Khi hỏi về quốc gia của một người khác, học sinh sử dụng:
- Where’s he from?
→ He’s from + tên quốc gia. - Where’s she from?
→ She’s from + tên quốc gia.
Qua các hoạt động nghe, nói và trò chơi, học sinh được luyện cách sử dụng đại từ he/she khi nói về bạn bè.
Cách học hiệu quả Lesson 2:
Ở bài học này, học sinh cần chú ý phân biệt cách dùng he (bạn nam/cậu ấy) và she (bạn nữ/cô ấy). Một cách học dễ nhớ là kết hợp hình ảnh nhân vật với câu hỏi tương ứng:
Ví dụ:
- Nhìn thấy bạn nam → luyện nói:
- Who’s that? – It’s my new friend.
- Where’s he from? – He’s from Singapore.
- Nhìn thấy bạn nữ → luyện nói:
- Who’s that? – It’s my new friend.
- Where’s she from? – She’s from Japan.
Học sinh cũng nên luyện thay đổi nhân vật và quốc gia trong cùng một mẫu câu để tránh học thuộc máy móc.
Ví dụ: She’s from Japan.
Có thể mở rộng thành:
- She’s from Thailand.
- She’s from Malaysia.
Việc thay đổi từ khóa giúp học sinh hiểu cách tạo câu mới thay vì chỉ ghi nhớ một đáp án cố định.
--> Tham khảo hướng dẫn và đáp án Lesson 2 trong SGV Tiếng Anh 4 Global Success trên Hệ thống Tập huấn của NXBGDVN.
Tiếng Anh lớp 4 Tập 1 Unit 1 - Lesson 3
Lesson 3 Unit 1 My Friends giúp học sinh củng cố kiến thức đã học trong Unit, đồng thời phát triển thêm kỹ năng phát âm, đọc hiểu và viết thông tin cá nhân đơn giản.
Trong bài học này, học sinh tiếp tục luyện:
- Luyện phát âm âm của chữ a và ia qua các từ America và Australia.
- Đọc hiểu thông tin về tên, tuổi, quốc gia và bạn bè.
- Viết thông tin ngắn về bản thân và bạn bè.
- Thực hiện Project với thẻ thông tin gồm tên, tuổi và quốc gia.
Cách học hiệu quả Lesson 3
Để học tốt Lesson 3, học sinh nên kết hợp cả 4 bước.
Bước 1: Luyện phát âm từ vựng
Học sinh nghe và đọc lại các từ mẫu, tập trung nhận biết và phát âm đúng âm của chữ a và ia trong America và Australia. Sau đó, các em có thể luyện đặt từ vào câu hoàn chỉnh để ghi nhớ cách phát âm trong ngữ cảnh.
Nên đọc chậm từng từ, sau đó đặt vào câu: → I’m from America.
Bước 2: Luyện đọc hiểu bằng cách tìm từ khóa
Khi đọc đoạn văn, học sinh không cần dịch từng từ mà nên tìm các thông tin chính như:
- Tên nhân vật.
- Tuổi.
- Quốc gia.
- Thông tin về bạn bè.
Ví dụ: Nếu đoạn văn có câu: Tony is from America.
Học sinh chỉ cần xác định được:
- Tony → tên người.
- America → quốc gia.
Bước 3: Luyện viết theo mẫu
Khi làm phần viết, học sinh có thể dựa vào khung câu quen thuộc:
- My name is …
- I am … years old.
- I am from …
Sau đó mở rộng để giới thiệu bạn: This is my friend. He/She is from …
Bước 4: Vận dụng vào giao tiếp
Sau khi hoàn thành bài học, học sinh nên tự giới thiệu bản thân hoặc hỏi bạn bè bằng tiếng Anh trong khoảng 3–5 câu để tạo phản xạ.
Ví dụ: Hello. My name is Lan. I am nine years old. I am from Vietnam.
Cách luyện tập thường xuyên sẽ giúp học sinh sử dụng kiến thức Unit 1 tự nhiên hơn trong các tình huống giao tiếp.
--> Tham khảo hướng dẫn và đáp án Lesson 3 trong SGV Tiếng Anh 4 Global Success trên Hệ thống Tập huấn của NXBGDVN.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 4 Unit 1: My Friends theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức.
VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 4 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Nguồn tham khảo: Hệ thống Tập huấn trực tuyến – Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Sách giáo khoa Tiếng Anh 4 – Global Success (Tập 1) và Sách giáo viên Tiếng Anh 4 – Global Success.
Xem thêm: Đề thi tiếng Anh lớp 4 Global Success HK1, HK2 kèm đáp án
Sau khi hoàn thành các Unit trong chương trình tiếng Anh lớp 4 Global Success, học sinh cần tiếp tục phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp thực tế thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu.
Đặc biệt ở giai đoạn tiểu học, việc xây dựng phản xạ nghe – nói, vốn từ và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh sẽ tạo nền tảng quan trọng cho quá trình học tập ở các cấp độ cao hơn.
Với học sinh tiểu học, chương trình SuperKids tại VUS được thiết kế nhằm giúp các em phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết thông qua môi trường học tập tương tác, hoạt động giao tiếp và các chủ đề gần gũi với lứa tuổi.
Một số điểm nổi bật của chương trình học tiếng Anh cho bé từ 6 - 11 tuổi tại VUS:
- Phát triển kỹ năng tiếng Anh toàn diện: Học sinh được rèn luyện khả năng nghe hiểu, giao tiếp, đọc và viết thông qua các hoạt động phù hợp với độ tuổi, giúp kiến thức trong sách giáo khoa được vận dụng vào tình huống thực tế.
- Phương pháp học chủ động, tăng khả năng phản xạ: Thay vì chỉ học thuộc mẫu câu, học sinh được khuyến khích trao đổi, trình bày ý kiến, làm việc nhóm và sử dụng tiếng Anh trong các hoạt động tương tác.
- Ứng dụng công nghệ hỗ trợ quá trình học: Hệ sinh thái học tập OVI giúp học sinh có thêm môi trường luyện tập ngoài giờ học, đồng thời hỗ trợ phụ huynh theo dõi quá trình học tập của con.
- OVI Kids: Cung cấp Games Hub, Media Hub và Exercise Hub với các hoạt động, nội dung và bài tập giúp học sinh chủ động luyện tập ngoài giờ.
- OVI Parents: Giúp phụ huynh theo dõi tình hình học tập, kết quả luyện tập và cập nhật thông tin trong quá trình học của con.
- Lộ trình học theo chuẩn quốc tế: Chương trình được xây dựng theo khung CEFR, giúp học sinh từng bước phát triển năng lực tiếng Anh và chuẩn bị nền tảng cho các kỳ thi Cambridge English như Starters, Movers và Flyers.
Bên cạnh lộ trình học bài bản, VUS còn được củng cố bởi đội ngũ chuyên môn, sự đồng hành của các tổ chức giáo dục quốc tế và những kết quả đào tạo đã được ghi nhận:
- Đội ngũ chuyên môn vững vàng: VUS có hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng; 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên cùng chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL. 100% quản lý chất lượng giảng dạy có bằng thạc sĩ trở lên.
- Được các tổ chức quốc tế ghi nhận: VUS là đối tác Platinum của British Council và IDP , đồng thời được Cambridge công nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.
- Thành tích đào tạo nổi bật: Năm 2024, VUS được ghi nhận với các kỷ lục Việt Nam về số lượng học viên đạt chứng chỉ quốc tế và số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.
Muốn giúp con xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và tự tin chinh phục các mục tiêu học tập từ Tiểu học đến THCS? Đăng ký kiểm tra trình độ tại VUS để được tư vấn lộ trình phù hợp với năng lực và mục tiêu của con.
Xem thêm: [ĐẦY ĐỦ] Giải tiếng Anh lớp 4 Global Success A-Z (SGK + SBT)
Các bài tập củng cố kiến thức Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 kèm đáp án
Sau khi học xong Tiếng Anh lớp 4 Unit 1: My Friends, học sinh nên luyện tập thêm để kiểm tra khả năng ghi nhớ từ vựng, sử dụng cấu trúc câu và vận dụng kiến thức trong tình huống mới.
Các bài tập dưới đây do VUS tự biên soạn, tập trung vào những nội dung trọng tâm của Unit 1 như giới thiệu bạn bè, hỏi – đáp về quốc gia xuất thân và viết thông tin cá nhân đơn giản.
Xem thêm: Bài tập tiếng Anh lớp 4 cơ bản đến nâng cao theo từng Unit
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
- Where are you ______?
A. from
B. at
C. in
D. on
- I’m ______ Vietnam.
A. from
B. to
C. at
D. for
- ______ that?
A. What
B. Who’s
C. Where
D. How
- It’s my new ______.
A. friend
B. country
C. name
D. class
- She’s ______ Japan.
A. from
B. on
C. at
D. in
- ______ he from Australia?
A. Are
B. Is
C. Am
D. Be
- He’s my ______ friend.
A. new
B. old
C. country
D. from
- Where’s she ______?
A. from
B. at
C. to
D. on
- My name ______ Nam.
A. are
B. am
C. is
D. be
- I ______ from Britain.
A. is
B. am
C. are
D. be
Đáp án:
- A
- A
- B
- A
- A
- B
- A
- A
- C
- B
Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Điền các từ sau vào chỗ trống: from / from / friend / Who’s / She’s / He’s / Vietnam / Japan / new / are
- Where ______ you from?
- I’m ______ Vietnam.
- ______ that?
- It’s my new ______.
- ______ from Japan.
- ______ from Australia.
- I’m from ______.
- She’s from ______.
- He’s my ______ friend.
- Where are you ______?
Đáp án:
- are
- from
- Who’s
- friend
- She’s
- He’s
- Vietnam
- Japan
- new
- from
Bài tập 3: Nối câu hỏi với câu trả lời phù hợp
Nối cột A với cột B.
|
Cột A |
Cột B |
|
1. Where are you from? |
A. She’s from Japan. |
|
2. Who’s that? |
B. I’m from Vietnam. |
|
3. Where’s she from? |
C. It’s my new friend. |
|
4. Where’s he from? |
D. He’s from Australia. |
|
5. What’s your name? |
E. My name is Linda. |
Đáp án:
1 - B
2 - C
3 - A
4 - D
5 - E
Bài tập 4: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
- from / I / Vietnam / am / .
→ ______________________
- from / Where / you / are / ?
→ ______________________
- that / Who’s / ?
→ ______________________
- friend / It’s / my / new / .
→ ______________________
- from / She’s / Japan / .
→ ______________________
- Australia / He’s / from / .
→ ______________________
- name / My / is / Tom / .
→ ______________________
- from / Where’s / he / ?
→ ______________________
- friend / This / my / is / .
→ ______________________
- from / she / Where’s / ?
→ ______________________
Đáp án:
- I am from Vietnam.
- Where are you from?
- Who’s that?
- It’s my new friend.
- She’s from Japan.
- He’s from Australia.
- My name is Tom.
- Where’s he from?
- This is my friend.
- Where’s she from?
Bài tập 5: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi
Đọc đoạn văn sau:
Hello. My name is Mai. I am nine years old. I am from Vietnam. This is my friend, Anna. She is from Britain. She is a nice girl.
Trả lời câu hỏi:
- What is her name?
- How old is Mai?
- Where is Mai from?
- Who is Anna?
- Where is Anna from?
- Is Anna from Vietnam?
- Is Anna Mai’s friend?
- How old is Anna?
- Is Anna a nice girl?
- What country is Mai from?
Đáp án:
- Her name is Mai.
- She is nine years old.
- She is from Vietnam.
- Anna is Mai’s friend.
- She is from Britain.
- No, she isn’t.
- Yes, she is.
- The text does not say.
- Yes, she is.
- She is from Vietnam.
Bài tập 6: Viết câu theo gợi ý
Viết câu hoàn chỉnh dựa vào từ gợi ý.
- I / Vietnam
→ ______________________
- She / Japan
→ ______________________
- He / Australia
→ ______________________
- My name / Linda
→ ______________________
- This / my new friend
→ ______________________
- Where / you / from?
→ ______________________
- Where / she / from?
→ ______________________
- Where / he / from?
→ ______________________
- Who / that?
→ ______________________
- I / nine years old
→ ______________________
Đáp án:
- I’m from Vietnam.
- She’s from Japan.
- He’s from Australia.
- My name is Linda.
- This is my new friend.
- Where are you from?
- Where’s she from?
- Where’s he from?
- Who’s that?
- I’m nine years old.
Hy vọng phần tổng hợp kiến thức, hướng dẫn học và bài tập trong bài viết sẽ giúp học sinh ôn tập tiếng Anh lớp 4 Unit 1 My Friends dễ dàng hơn, đồng thời tạo nền tảng tốt cho những bài học tiếp theo trong chương trình Tiếng Anh 4 Global Success.
Chúc các em học tốt!
Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 My Friends
-
Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 Global Success học về chủ đề gì?
Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 My Friends tập trung vào chủ đề giới thiệu bản thân và bạn bè. Học sinh học cách giới thiệu tên, hỏi – đáp về quốc gia xuất thân và giới thiệu một người bạn mới thông qua các mẫu câu giao tiếp đơn giản như “Where are you from?” và “Who’s that?”. -
Ngoài làm bài tập trong sách giáo khoa, học sinh nên ôn Unit 1 như thế nào?
Sau khi hoàn thành bài học, học sinh nên kết hợp ôn từ vựng, luyện nói với bạn bè hoặc người thân và sử dụng các bài tập mở rộng để kiểm tra khả năng vận dụng. Quan trọng nhất là thực hành đặt câu với từ mới để biến kiến thức thành kỹ năng sử dụng tiếng Anh thực tế. -
Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 Lesson 1, Lesson 2, Lesson 3 khác nhau như thế nào?
Ba phần trong Tiếng Anh lớp 4 tập 1 Unit 1 được thiết kế liên kết với nhau.- Lesson 1 giúp học sinh làm quen với chủ đề, từ mới và mẫu câu cơ bản;- Lesson 2 mở rộng sang cách giới thiệu bạn bè và hỏi một người khác đến từ đâu;- Lesson 3 giúp củng cố kiến thức thông qua các hoạt động luyện phát âm, đọc, viết và vận dụng. Học sinh nên học lần lượt từng Lesson để nắm chắc kiến thức. -
Nguồn nào giúp học sinh tham khảo Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 Global Success chính xác?
Học sinh nên ưu tiên học từ sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 4 Global Success và các tài liệu hướng dẫn chính thức từ Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Ngoài ra, các nguồn bổ trợ như bài viết hướng dẫn, bài tập tự luyện hoặc khóa học tiếng Anh phù hợp độ tuổi có thể giúp học sinh củng cố kiến thức và tăng khả năng vận dụng tiếng Anh trong thực tế.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
