Nơi chia sẻ phương pháp giáo dục, bí quyết học phát âm, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit và cẩm nang chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.
Hướng dẫn học Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Our names Global Success

Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 – Our names giúp học sinh làm quen với những tình huống giao tiếp rất gần gũi: hỏi tên, giới thiệu tên và hỏi tuổi của bạn bè. Đây cũng là giai đoạn quan trọng để các em luyện phản xạ với câu ngắn, nghe – nói theo mẫu và bước đầu chú ý đến cách phát âm tiếng Anh.
Trong bài viết này, VUS hệ thống kiến thức của Unit 2 lớp 3 Global Success theo hướng dễ học, dễ tra cứu và phù hợp với học sinh tiểu học, gồm các nội dung:
- Phonics: nhận diện chữ cái m, n và luyện phát âm các âm /m/, /n/.
- Từ vựng: các từ và cụm từ xoay quanh tên, tuổi.
- Mẫu câu: hỏi – đáp về tên và tuổi.
- Tổng quan nội dung Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Lesson 1, Lesson 2 và Lesson 3.
- Bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 do VUS tự biên soạn kèm đáp án để học sinh tự kiểm tra.
Table of Contents
Luyện phát âm và nhận diện chữ cái trong Tiếng Anh lớp 3 Unit 2
Phần Phonics của Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Our names nằm trong Lesson 3. Theo mục tiêu của Unit, học sinh cần nhận diện hai chữ cái m, n và luyện phát âm đúng các âm /m/ và /n/, đồng thời nhận ra các âm này trong những từ quen thuộc như Mary và Nam.
Phụ huynh có thể hướng dẫn bé như sau:
| Chữ cái | Âm | Từ mẫu trong bài | Cách luyện đơn giản |
| m | /m/ | Mary | Khép hai môi, phát âm qua mũi; không bật hơi mạnh. Học sinh có thể đặt tay nhẹ lên môi để cảm nhận hai môi khép lại khi phát âm. Sau đó, hãy luyện thêm những từ đơn giản bắt đầu bằng m như my, Mai, Minh để quen với việc nhận ra âm /m/ ở đầu từ. |
| n | /n/ | Nam | Đầu lưỡi chạm vùng ngay sau răng trên, âm đi qua mũi. Các em nên luyện chậm với Nam, name, nine,... |
Hai âm /m/ và /n/ được luyện tập thông qua các từ và câu ngắn liên quan đến chủ đề giới thiệu tên. Bé nên luyện theo thứ tự nghe âm → đọc từ → đọc câu, ưu tiên phát âm rõ và đúng trước khi tăng tốc độ.
Lỗi bé dễ gặp: Trẻ có thể đọc tên chữ cái “em”, “en” thay vì âm /m/, /n/ khi gặp chúng trong từ. Phụ huynh có thể đọc mẫu chậm theo cặp /m/ → Mary và /n/ → Nam, sau đó cho bé nghe và lặp lại.
Gợi ý luyện tại nhà: Phụ huynh đọc xen kẽ các từ Mary, Nam, my, name, Mai, nine. Bé giơ thẻ M khi nghe từ bắt đầu bằng /m/ và thẻ N khi nghe từ bắt đầu bằng /n/. Có thể đổi vai để bé đọc từ còn phụ huynh đoán, giúp hoạt động thú vị hơn.
Luyện phát âm /m/
Luyện phát âm /n/
Nguồn tham khảo:
- Smile and Learn - English. Phonics for Kids: The /m/ Sound – Phonics in English. YouTube.
- Smile and Learn - English. Phonics for Kids: The /n/ Sound – Phonics in English. YouTube.
Tổng hợp từ vựng của Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Our names
Từ vựng trọng tâm của Unit 2 lớp 3 tập trung vào hai nội dung giao tiếp chính: hỏi tên và hỏi tuổi. Các từ và cụm từ quan trọng gồm what, your, name, my, how old, và years old.
Phiên âm dưới đây chủ yếu dành cho phụ huynh tham khảo khi hỗ trợ bé luyện phát âm; học sinh lớp 3 chưa cần học thuộc ký hiệu phiên âm.
| Từ/cụm từ | Phiên âm tham khảo | Nghĩa | Ví dụ đơn giản |
| what | /wɒt/ | gì, cái gì | What’s your name? |
| your | /jɔː(r)/ | của bạn | your name |
| name | /neɪm/ | tên | My name is Mai. |
| my | /maɪ/ | của tôi/mình | My name’s Nam. |
| how old | /haʊ əʊld/ | bao nhiêu tuổi | How old are you? |
| years old | /jɪəz əʊld/ | tuổi | I’m eight years old. |
| seven | /ˈsev.ən/ | số 7 | I’m seven. |
| eight | /eɪt/ | số 8 | I’m eight. |
| nine | /naɪn/ | số 9 | I’m nine. |
| ten | /ten/ | số 10 | I’m ten. |
| birthday cake | /ˈbɜːθ.deɪ keɪk/ | bánh sinh nhật | This is a birthday cake. |
Các số seven, eight, nine, ten xuất hiện khi học sinh thực hành hỏi và trả lời về tuổi trong Lesson 2. Ở phần Project của Lesson 3, học sinh làm hoặc vẽ một chiếc bánh sinh nhật và sử dụng sản phẩm để giới thiệu tên và tuổi.
Khi học từ vựng, phụ huynh không nên chỉ yêu cầu bé chép từng từ nhiều lần. Với học sinh lớp 3, cách dễ nhớ hơn là học từ trong cụm hoặc câu ngắn, chẳng hạn your name, my name, eight years old.
Có thể chia từ theo hai tình huống để bé dễ ghi nhớ:
- Hỏi và giới thiệu tên: what, your, name, my.
- Hỏi và trả lời về tuổi: how old, years old, seven, eight, nine, ten.
Ví dụ, phụ huynh có thể đọc your name rồi hỏi bé cụm này thuộc nhóm tên hay tuổi. Sau khi phân loại đúng, bé thử đặt cụm từ vào câu hoàn chỉnh như What’s your name? hoặc I’m eight years old.
Xem thêm: Trọn bộ 300+ từ vựng tiếng Anh lớp 3 cả năm theo từng Unit
Các mẫu câu học từ Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Our names
Hai mẫu câu giao tiếp trọng tâm của Tiếng Anh lớp 3 Tập 1 – Unit 2 là hỏi – trả lời về tên và hỏi – trả lời về tuổi. Học sinh nên hiểu tình huống sử dụng trước, sau đó mới luyện thay tên hoặc số tuổi vào mẫu câu.
Hỏi và trả lời về tên: What’s your name?
Cấu trúc:
What’s your name?
→ My name’s + tên.
Trong đó, What’s là dạng rút gọn của What is và name’s trong My name’s… là dạng rút gọn của name is. Với học sinh lớp 3, trước mắt các em chỉ cần ghi nhớ cả cụm câu như một mẫu giao tiếp hoàn chỉnh, chưa cần phân tích ngữ pháp quá sâu.
Ví dụ:
A: What’s your name?
B: My name’s Lan.
Ngoài cách giới thiệu “My name’s Lan”, học sinh cũng có thể dùng cách giới thiệu ngắn “I’m Lan”. Tuy nhiên, khi câu hỏi là “What’s your name?”, phụ huynh nên cho bé luyện mẫu trả lời trong Unit trước để trẻ hình thành phản xạ đúng mục tiêu bài học.
Một cách luyện đơn giản là chuẩn bị các thẻ tên như Mai, Nam, Mary, Ben rồi cho bé lần lượt rút một thẻ rồi đóng vai hỏi – đáp, sau đó đổi vai để cả hai đều được thực hành câu hỏi và câu trả lời.
Hỏi và trả lời về tuổi: How old are you?
Cấu trúc:
How old are you?
→ “I’m + số tuổi.” hoặc “I’m + số tuổi + years old.”
Ví dụ:
A: How old are you?
B: I’m nine years old.
Trong giao tiếp đơn giản, câu I’m nine cũng có thể được dùng khi ngữ cảnh đã rõ là đang hỏi tuổi. Trong Lesson 2, học sinh được luyện với các số quen thuộc và mẫu How old are you? – I’m … years old.
Học sinh cần lưu ý “years old” đứng sau số tuổi. Không nên dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh vì dễ tạo ra trật tự từ sai; thay vào đó, hãy ghi nhớ cả cụm eight years old, nine years old, ten years old.
Có thể luyện phản xạ bằng cách giơ một thẻ số bất kỳ. Khi phụ huynh hỏi How old are you?, bé dùng số trên thẻ để trả lời thành câu hoàn chỉnh.
Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: Trọn bộ kiến thức kèm bài tập
Tra cứu giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Our names Global Success
Tiếng Anh 3 Tập 1 Global Success do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành; Unit 2 có tên Our names và nằm ở các trang 16–21 của sách học sinh.
Phụ huynh và học sinh có thể truy cập SGK Tiếng Anh 3 Tập 1 – Global Success trên Hệ thống Tập huấn trực tuyến của NXBGDVN để theo dõi nội dung bài học, tranh minh họa và các hoạt động trong từng Lesson.
Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 - Lesson 1
Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Lesson 1 tập trung vào cách hỏi và trả lời về tên. Lesson gồm các dạng hoạt động như Look, listen and repeat; Listen, point and say; Let’s talk; Listen and tick; Look, complete and read và một hoạt động trò chơi để củng cố mẫu câu.
Khi học Lesson 1, học sinh nên nghe đoạn hội thoại trước để nhận ra tình huống hai bạn mới gặp nhau và hỏi tên. Sau đó, bé luyện câu hỏi và thay nhiều tên khác nhau vào câu trả lời thay vì chỉ ghi nhớ tên nhân vật trong sách.
Ở phần nghe, nên cho bé xem tranh trước và dự đoán nhân vật hoặc tên có thể xuất hiện. Với phần hoàn thành câu, phụ huynh có thể yêu cầu trẻ đọc cả câu sau khi điền để kiểm tra xem câu có tự nhiên và đúng mẫu hay không.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Lesson 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 - Lesson 2
Tiếng Anh lớp 3 – Unit 2 Lesson 2 chuyển trọng tâm sang hỏi và trả lời về tuổi. Các hoạt động gồm nghe – nhắc lại, nghe – chỉ – nói, hội thoại, nghe đánh số, hoàn thành câu và bài hát giúp học sinh lặp lại mẫu How old are you? trong nhiều ngữ cảnh.
Trước khi làm phần nghe của Tiếng Anh lớp 3 Lesson 2, học sinh nên ôn cách đọc các số từ 1 đến 10, đặc biệt là seven, eight, nine, ten. Khi nghe, không nhất thiết phải hiểu mọi từ; hãy tập trung vào số tuổi và câu hỏi báo hiệu thông tin cần tìm.
Với phần nói, phụ huynh có thể cho trẻ đóng vai hỏi tuổi các nhân vật tưởng tượng. Việc đổi số tuổi liên tục giúp bé thực sự hiểu cấu trúc thay vì chỉ học thuộc một câu cố định.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Lesson 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 - Lesson 3
Tiếng Anh lớp 3 – Unit 2 Lesson 3 vừa củng cố nội dung của hai Lesson trước, vừa phát triển phát âm, đọc và viết. Học sinh luyện hai chữ cái m, n, thực hiện hoạt động nghe nhận diện âm, chant, đọc – nối, viết thông tin cá nhân và hoàn thành một Project về sinh nhật.
Ở phần Phonics, nên ưu tiên nghe và bắt chước âm trước khi đọc cả câu. Sang phần đọc và viết, học sinh cần xác định câu đang hỏi về name (tên) hay age (tuổi) để chọn đúng dạng thông tin cần trả lời.
Hoạt động Project là cơ hội để bé dùng kiến thức đã học theo cách cá nhân hóa. Phụ huynh có thể khuyến khích trẻ giới thiệu sản phẩm bằng 2–3 câu ngắn về tên và tuổi, không cần kéo dài thành một bài nói khó.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Lesson 3 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 3 Unit 2: Our names theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức.
VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 3 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Nguồn tham khảo:
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Phan Hà (Chủ biên), Nguyễn Thị Hải Hà, Đỗ Thị Ngọc Hiền, Đào Ngọc Lộc, Trần Hương Quỳnh, Nguyễn Quốc Tuấn. Tiếng Anh 3 – Global Success – Sách học sinh – Tập 1. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2022.
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Phan Hà (Chủ biên), Nguyễn Thị Hải Hà, Đỗ Thị Ngọc Hiền, Đào Ngọc Lộc, Trần Hương Quỳnh, Nguyễn Quốc Tuấn. Tiếng Anh 3 – Global Success – Sách giáo viên. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2022.
Xem thêm: Soạn Tiếng Anh lớp 3 Unit 1: Hello Global Success chi tiết
Với học sinh lớp 3, việc học sẽ hiệu quả hơn khi các em không chỉ làm bài trong sách mà còn có cơ hội nghe, nói và sử dụng tiếng Anh trong những tình huống quen thuộc.
Nếu phụ huynh đang tìm một môi trường để con vừa củng cố nền tảng trên lớp, vừa phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh lâu dài, có thể tham khảo chương trình SuperKids dành cho trẻ 6–11 tuổi tại VUS.
VUS có gần 30 năm đồng hành cùng nhiều thế hệ học viên Việt Nam, hiện sở hữu hệ thống hơn 70 trung tâm cùng đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng. Một số dấu mốc giúp phụ huynh có thêm cơ sở tham khảo khi lựa chọn môi trường học cho con gồm:
- Tính đến tháng 9/2026, 221.527 học viên VUS đã đạt các chứng chỉ Anh ngữ quốc tế gồm Cambridge và IELTS.
- 6 năm liên tiếp được công nhận là Gold Preparation Centre của Cambridge.
- Đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng, trong đó giáo viên có các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
- Hệ thống 70+ trung tâm trên toàn quốc, tạo điều kiện để phụ huynh lựa chọn địa điểm học phù hợp.
Chương trình SuperKids được thiết kế cho trẻ từ 6–11 tuổi, hướng đến việc xây dựng nền tảng tiếng Anh toàn diện thay vì chỉ tập trung vào làm bài tập ngữ pháp.
Nội dung học kết hợp kiến thức ngôn ngữ, hoạt động tương tác và các tình huống gần gũi với lứa tuổi để trẻ có thêm cơ hội thực hành tiếng Anh.
Một số điểm nổi bật của chương trình:
- Phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết và xây dựng lộ trình theo CEFR.
- Từng bước chuẩn bị cho các chứng chỉ Cambridge Starters, Movers và Flyers.
- Sử dụng giáo trình Look của National Geographic Learning, khai thác chủ đề thiên nhiên, khoa học và đời sống bằng hình ảnh, video trực quan.
- Ứng dụng OVI Kids hỗ trợ trẻ luyện tập tại nhà OVI Parents giúp phụ huynh theo dõi quá trình học và đồng hành cùng con.
Với những bé đang học các Unit cơ bản như Our names, mục tiêu không chỉ là nhớ được What’s your name? hay How old are you?, mà còn là dần nghe hiểu, phản hồi và sử dụng những mẫu câu này một cách tự nhiên hơn. Đây cũng là hướng phát triển phù hợp khi trẻ có thêm môi trường luyện tập ngoài giờ học trên lớp.
Bài tập vận dụng kiến thức Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 có giải
Các bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 dưới đây do VUS tự biên soạn dựa trên phạm vi kiến thức tên, tuổi và hai âm /m/, /n/. Học sinh nên hoàn thành toàn bộ bài trước rồi mới kiểm tra đáp án.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
- What’s ___ name?
A. you
B. your
C. my - My ___ is Mai.
A. name
B. old
C. years - How old ___ you?
A. is
B. am
C. are - I’m eight ___ old.
A. year
B. years
C. name - ___ old are you?
A. How
B. What
C. My - What’s your name? – ___ name’s Nam.
A. My
B. How
C. What
Đáp án:
- B
- A
- C
- B
- A
- A
Bài 2: Nối câu hỏi với câu trả lời phù hợp
| Câu hỏi/câu nói | Câu trả lời |
| 1. What’s your name? | a. Hello, Mai. |
| 2. How old are you? | b. My name’s Ben. |
| 3. Hi. I’m Mai. | c. I’m eight years old. |
Đáp án: 1 – b; 2 – c; 3 – a.
Bài 3: Điền m hoặc n vào đầu từ
- ___ary
- ___am
- ___y
- ___ame
- ___ine
- ___inh
Đáp án:
- Mary
- Nam
- my
- name
- nine
- Minh
Bài 4: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
- your / What’s / name / ?
- name’s / My / Peter / .
- old / How / you / are / ?
- years / I’m / eight / old / .
Đáp án:
- What’s your name?
- My name’s Peter.
- How old are you?
- I’m eight years old.
Bài 5: Điền từ thích hợp vào hội thoại
A: What’s your ______?
B: My ______ is Anna.
A: How ______ are you?
B: I’m nine ______ old.
Đáp án: name – name – old – years.
Bài 6: Viết về bản thân
Hoàn thành hai câu sau bằng thông tin của em:
My name’s __________.
I’m __________ years old.
Đáp án tham khảo: My name’s Lan. I’m eight years old.
(Học sinh có thể thay bằng tên và tuổi thật của mình.)
Qua Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Our names, học sinh bước đầu sử dụng tiếng Anh để giới thiệu thông tin cá nhân rất cơ bản. Hy vọng phần tổng hợp kiến thức, hướng dẫn học từng Lesson và bài tập tự luyện trên sẽ giúp các em ôn Unit 2 lớp 3 dễ dàng và chủ động hơn.
Phụ huynh có thể kết hợp tài liệu này với sách chính thức và audio để trẻ phát triển đồng thời khả năng nghe, nói, đọc và viết.
Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh lớp 3 Tập 1 - Unit 2 Sách mới
-
Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Lesson 2 học những gì?
Trong Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Lesson 2, học sinh tập trung vào cách hỏi và trả lời về tuổi bằng mẫu How old are you? – I’m … years old. Bài học kết hợp nghe, nói, nhận diện số tuổi, hoàn thành câu và bài hát để trẻ lặp lại cấu trúc trong nhiều dạng hoạt động. Trước khi học, trẻ nên ôn các số từ 1 đến 10; khi nghe, hãy tập trung vào số tuổi thay vì cố dịch toàn bộ đoạn hội thoại sang tiếng Việt. -
Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Lesson 3 cần học phần nào quan trọng nhất?
Tiếng Anh lớp 3 – Unit 2 Lesson 3 có ba nhóm nội dung đáng chú ý: luyện phát âm chữ cái m, n, củng cố mẫu câu hỏi tên – tuổi và vận dụng kiến thức qua đọc, viết, Project. Học sinh nên dành thời gian nghe kỹ sự khác biệt giữa /m/ và /n/, sau đó mới chuyển sang đọc cả từ hoặc câu. Phần cuối Lesson cũng là dịp để trẻ kết hợp kiến thức từ Lesson 1 và Lesson 2 thay vì học từng mẫu câu hoàn toàn tách biệt. -
Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 có những từ vựng nào cần nhớ?
Từ vựng cốt lõi của Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 gồm what, your, name, my, how old, years old, đi cùng các số được sử dụng khi nói về tuổi như seven, eight, nine, ten. Học sinh không cần học từng từ theo cách tách rời; nên ghép thành các cụm như your name, my name, how old, eight years old. Cách học theo cụm giúp trẻ vừa nhớ nghĩa, vừa biết ngay từ đó được sử dụng ở vị trí nào trong câu giao tiếp. -
Tiếng Anh lớp 3 Unit 2: Family có phải Unit 2 Global Success không?
Không. Trong Tiếng Anh 3 Tập 1 – Global Success, Unit 2 có tên Our names, tập trung vào tên và tuổi; Unit 3 tiếp theo là Our friends. Nếu tìm thấy kết quả với tiêu đề Tiếng Anh lớp 3 Unit 2: Family, nhiều khả năng đó là tài liệu thuộc một bộ sách, chương trình hoặc phiên bản khác. Phụ huynh nên kiểm tra rõ tên sách và tên Unit trước khi cho trẻ học để tránh trộn từ vựng, cấu trúc hoặc thứ tự Lesson giữa các chương trình.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
