Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.
Tiếng Anh lớp 4 Unit 2: Từ vựng, ngữ pháp, soạn SGK & bài tập

Tiếng Anh lớp 4 Unit 2: Time and Daily Routines giúp học sinh làm quen với cách hỏi giờ, nói về thời gian thực hiện các hoạt động hằng ngày và sử dụng những mẫu câu giao tiếp cơ bản. Đây là chủ đề gần gũi, giúp các em dễ liên hệ kiến thức với lịch sinh hoạt thực tế.
Trong bài viết này, VUS sẽ giúp học sinh:
- Nắm nhanh từ vựng - ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Time and Daily Routines.
- Hướng dẫn soạn tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Global Success theo từng Lesson 1, Lesson 2 và Lesson 3 với định hướng học rõ ràng.
- Củng cố kiến thức qua bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 2 có đáp án.
Table of Contents
Tổng hợp từ vựng của Tiếng Anh lớp 4 Unit 2: Time and Daily Routines
Từ vựng trong Tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Time and Daily Routines tập trung vào hai nhóm chính: cách nói giờ và các hoạt động thường ngày. Học sinh nên học từ theo cụm và đặt trong lịch sinh hoạt cụ thể để dễ ghi nhớ hơn.
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa |
| clean my teeth | /kliːn maɪ tiːθ/ | v phr. | đánh răng |
| daily routine | /ˌdeɪli ruːˈtiːn/ | n phr. | thói quen, lịch sinh hoạt hằng ngày |
| do homework | /duː ˈhəʊmwɜːk/ | v phr. | làm bài tập về nhà |
| fifteen | /ˌfɪfˈtiːn/ | num | mười lăm |
| forty-five | /ˌfɔːti ˈfaɪv/ | num | bốn mươi lăm |
| get up | /ɡet ʌp/ | v phr. | thức dậy |
| go to bed | /ɡəʊ tə bed/ | v phr. | đi ngủ |
| go to school | /ɡəʊ tə skuːl/ | v phr. | đi học |
| have breakfast | /hæv ˈbrekfəst/ | v phr. | ăn sáng |
| have dinner | /hæv ˈdɪnə(r)/ | v phr. | ăn tối |
| have lunch | /hæv lʌntʃ/ | v phr. | ăn trưa |
| o’clock | /əˈklɒk/ | adv | giờ đúng |
| thirty | /ˈθɜːti/ | num | ba mươi |
| time | /taɪm/ | n | thời gian, giờ |
| wash my face | /wɒʃ maɪ feɪs/ | v phr. | rửa mặt |
Khi học tiếng Anh lớp 4 Unit 2, học sinh nên ghép từ vựng với mốc thời gian, chẳng hạn get up at six o’clock, have breakfast at six fifteen hoặc go to bed at nine forty-five. Cách học này giúp trẻ vừa nhớ từ vừa làm quen với mẫu câu hỏi – đáp về thời gian.
Xem thêm: [ĐẦY ĐỦ] Từ vựng tiếng Anh lớp 4 CHƯƠNG TRÌNH MỚI theo Unit
Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm Unit 2 tiếng Anh lớp 4 tập 1
Trong tiếng Anh lớp 4 Unit 2: Time and Daily Routines, học sinh tập trung vào các mẫu câu hỏi – đáp về giờ giấc và thời gian thực hiện hoạt động hằng ngày. Mỗi chủ điểm nên được học riêng để tránh nhầm giữa cách hỏi “mấy giờ rồi” và “làm việc gì lúc mấy giờ”.
Hỏi và trả lời về giờ
Mẫu câu này được dùng khi muốn hỏi thời gian hiện tại.
Cấu trúc:
- Hỏi: What time is it?
- Trả lời: It’s + giờ.
Ví dụ:
- What time is it? – It’s six o’clock.
→ Bây giờ là mấy giờ? – Bây giờ là 6 giờ. - What time is it? – It’s seven thirty.
→ Bây giờ là mấy giờ? – Bây giờ là 7 giờ 30.
Lưu ý: Sau It’s không dùng at. Học sinh có thể gặp các cách nói giờ như six o’clock, six fifteen, six thirty, six forty-five.
Hỏi và trả lời về thời gian thực hiện hoạt động
Mẫu câu này dùng để hỏi một người thực hiện hoạt động hằng ngày vào lúc mấy giờ.
Cấu trúc:
- Hỏi: What time do you + V?
- Trả lời: I + V + at + giờ.
Ví dụ:
- What time do you get up? – I get up at six o’clock.
→ Bạn thức dậy lúc mấy giờ? – Mình thức dậy lúc 6 giờ. - What time do you go to school? – I go to school at seven fifteen.
→ Bạn đi học lúc mấy giờ? – Mình đi học lúc 7 giờ 15.
Lưu ý: Sau do you dùng động từ nguyên mẫu; trong câu trả lời, dùng at trước mốc thời gian.
Hai cấu trúc trong tiếng Anh lớp 4 Unit 2 đều bắt đầu bằng What time nhưng có mục đích khác nhau:
- What time is it? → Bây giờ là mấy giờ?
- What time do you + V? → Bạn … lúc mấy giờ?
Khi làm bài, học sinh nên nhìn phần sau What time: nếu có is it thì câu hỏi đang hỏi giờ; nếu có do you + động từ thì câu hỏi đang hỏi về lịch sinh hoạt hằng ngày.
Xem thêm:
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 đầy đủ kèm bài tập có đáp án
- Cách đọc giờ trong tiếng Anh: Cách ghi nhớ và áp dụng
- Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh (Prepositions of time)
Hướng dẫn giải Tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Global Success
Trong tiếng Anh lớp 4 Unit 2, ba Lesson được sắp xếp theo tiến trình khá rõ: hỏi giờ → nói về thời gian thực hiện hoạt động hằng ngày → củng cố phát âm, đọc, viết và vận dụng.
Ba mẹ và học sinh có thể tham khảo SGK Tiếng Anh 4 – Global Success, Tập một bản điện tử trên hệ thống NXBGDVN tại đây!
Xem thêm:
- Giải Sách bài tập tiếng Anh lớp 4 Unit 1-20 Global Success chi tiết
- Soạn Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 Global Success My Friends chi tiết
- [ĐẦY ĐỦ] Giải tiếng Anh lớp 4 Global Success A-Z (SGK + SBT)
Tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Lesson 1 Global Success
Lesson 1 tập trung vào cách hỏi và trả lời về giờ với mẫu câu "What time is it? – It’s ....". Học sinh luyện nghe, nói và nhận biết các mốc giờ như o’clock, fifteen, thirty, forty-five thông qua đồng hồ và các tình huống giao tiếp đơn giản.
Nên học như thế nào? Học sinh có thể quan sát đồng hồ, tự đọc giờ trước rồi mới kiểm tra đáp án. Khi đã quen, nên luyện theo cặp: một bạn hỏi What time is it?, bạn còn lại nhìn đồng hồ và trả lời.
Sau bài học: học sinh có thể hỏi giờ và nói được một số mốc thời gian quen thuộc bằng tiếng Anh.
→ Tham khảo phần hướng dẫn giải tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Lesson 1 trong SGV Tiếng Anh 4 – Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Lesson 2 Global Success
Lesson 2 chuyển từ việc hỏi “mấy giờ rồi” sang hỏi một hoạt động diễn ra lúc mấy giờ.
Mẫu câu trọng tâm là "What time do you + V? – I + V + at + time", kết hợp với các hoạt động như get up, have breakfast, go to school và go to bed. Ngoài câu trả lời đầy đủ, học sinh cũng có thể trả lời ngắn: At + thời gian.
Ví dụ: What time do you have breakfast? – At six fifteen.
Nên học như thế nào? Học sinh nên lập một lịch sinh hoạt ngắn của chính mình rồi tập hỏi – đáp theo từng hoạt động. Ví dụ, thay vì học thuộc I get up at six o’clock, hãy thay đổi giờ theo thói quen thực tế để mẫu câu trở nên dễ nhớ hơn.
Sau bài học: học sinh có thể hỏi và trả lời về thời gian thực hiện một số hoạt động quen thuộc trong ngày.
→ Tham khảo phần hướng dẫn giải tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Lesson 2 trong SGV Tiếng Anh 4 – Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Lesson 3 Global Success
Lesson 3 giúp học sinh củng cố kiến thức của Unit thông qua phát âm, nghe, đọc, viết và Project.
- Phần phát âm giúp học sinh nhận biết và luyện âm /t/ trong get và /d/ trong bed, đồng thời nhận diện hai âm này trong câu khi nghe.
- Sau đó học sinh tiếp tục luyện các câu nói về hoạt động và thời gian, đọc – nối thông tin, viết về lịch sinh hoạt và thực hiện Project về những việc mình làm hằng ngày.
Nên học như thế nào? Với phát âm, cần đọc rõ âm cuối /t/ và /d/ thay vì bỏ âm. Với Reading và Writing, học sinh nên tìm trước hoạt động + thời gian, sau đó dùng mẫu I + cụm động từ chỉ hoạt động + at + thời gian để tạo câu về lịch sinh hoạt của mình.
Sau bài học: học sinh có thể nhận biết và phát âm rõ /t/, /d/, đọc – viết những câu ngắn về daily routines và trình bày một số hoạt động hằng ngày bằng tiếng Anh.
→ Tham khảo phần hướng dẫn giải tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Lesson 3 trong SGV Tiếng Anh 4 – Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Lưu ý:
Nội dung trên được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh tự học Tiếng Anh lớp 4 Unit 2: Time and Daily Routines, hệ thống lại từ vựng, ngữ pháp và cách học theo từng Lesson.
Bài viết không thay thế SGK/SGV, không sao chép toàn bộ nội dung sách và không cung cấp nguyên văn đáp án các bài tập trong SGK. Học sinh nên đối chiếu trực tiếp với Tiếng Anh 4 – Global Success, Tập một do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành.
Nguồn tham khảo: Tiếng Anh 4 – Global Success, Tập một (SGK & SGV), Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Ở lớp 4, việc học tốt các mẫu câu trong Unit 2: Time and Daily Routines là nền tảng để trẻ hình thành phản xạ với những tình huống giao tiếp quen thuộc như hỏi giờ, nói về lịch sinh hoạt và mô tả hoạt động hằng ngày.
Nếu phụ huynh muốn con phát triển tiếng Anh bài bản hơn ngoài phạm vi SGK, khóa tiếng Anh SuperKids tại VUS là chương trình dành cho học sinh tiểu học 6–11 tuổi, hướng đến phát triển đồng đều năng lực ngôn ngữ và khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế.
Với chương trình SuperKids, trẻ được:
- Phát triển đồng đều Listening – Speaking – Reading – Writing, thay vì chỉ tập trung vào từ vựng và ngữ pháp trên lớp.
- Luyện phát âm, phản xạ và khả năng giao tiếp thông qua các hoạt động phù hợp với độ tuổi.
- Từng bước làm quen với định hướng chứng chỉ Cambridge Starters – Movers – Flyers.
- Được học theo lộ trình phù hợp với trình độ, kết hợp nền tảng tiếng Anh học thuật và khả năng ứng dụng trong giao tiếp.
Bên cạnh chương trình học, VUS cũng có nhiều dấu mốc về đào tạo và chất lượng chuyên môn.
- Tính đến tháng 7/2026, 219.364 học viên VUS đã đạt các chứng chỉ Anh ngữ quốc tế
- VUS được Cambridge ghi nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.
- Hệ thống đồng thời sở hữu 2 Kỷ lục Việt Nam (2024) gồm 200.852 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế tính đến tháng 8/2024 và 20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ quốc tế tính đến năm 2024.
Nếu phụ huynh chưa xác định rõ năng lực tiếng Anh hiện tại của con, có thể cho trẻ kiểm tra trình độ và tham khảo lộ trình SuperKids tại VUS để lựa chọn cấp độ học phù hợp hơn.
Bài tập tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Global Success kèm đáp án
Sau khi học tiếng Anh lớp 4 Unit 2: Time and Daily Routines, học sinh nên luyện lại ba nhóm kiến thức chính: cách nói giờ, từ vựng về hoạt động hằng ngày và mẫu câu What time...?.
Các bài tập dưới đây do VUS biên soạn để giúp học sinh củng cố kiến thức đã học mà không phụ thuộc vào đáp án trong SGK.
Bài 1. Choose the correct answer
- What time is it?
– It’s ______.
A. get up
B. six thirty
C. go to school
D. breakfast - What time do you ______?
– I get up at six o’clock.
A. get up
B. gets up
C. getting up
D. to get up - I have breakfast ______ six fifteen.
A. in
B. on
C. at
D. from - What time do you go to school?
– ______
A. It’s seven o’clock.
B. I go to school at seven o’clock.
C. I am seven o’clock.
D. At school. - “Go to bed” means ______.
A. thức dậy
B. đi ngủ
C. đi học
D. ăn sáng
Đáp án: 1. B – 2. A – 3. C – 4. B – 5. B
Bài 2. Match the activities with the correct meanings
Nối từ/cụm từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| A | B |
| 1. get up | a. đi học |
| 2. have breakfast | b. đi ngủ |
| 3. go to school | c. thức dậy |
| 4. go to bed | d. ăn sáng |
| 5. clean my teeth | e. đánh răng |
Đáp án: 1. c – 2. d – 3. a – 4. b – 5. e
Bài 3. Put the words in the correct order
- time / is / What / it / ?
- six / It’s / thirty / .
- do / What time / get up / you / ?
- breakfast / at / I / six fifteen / have / .
- school / What time / do / go to / you / ?
Đáp án:
- What time is it?
- It’s six thirty.
- What time do you get up?
- I have breakfast at six fifteen.
- What time do you go to school?
Bài 4. Read and complete the timetable
Đọc đoạn văn và điền thời gian thích hợp vào bảng.
My name is Ben. I get up at six o’clock. I have breakfast at six thirty. I go to school at seven fifteen. In the evening, I do my homework at seven o’clock. I go to bed at nine thirty.
| Activity | Time |
| get up | __________ |
| have breakfast | __________ |
| go to school | __________ |
| do my homework | __________ |
| go to bed | __________ |
Đáp án:
| Activity | Time |
| get up | six o’clock |
| have breakfast | six thirty |
| go to school | seven fifteen |
| do my homework | seven o’clock |
| go to bed | nine thirty |
Bài 5. Complete the dialogue
Điền các cụm từ thích hợp vào chỗ trống: six o’clock – get up – seven o’clock – go to school
A: What time do you (1) ______?
B: I get up at (2) ______.
A: What time do you (3) ______?
B: I go to school at (4) ______.
Đáp án:
- get up
- six o’clock
- go to school
- seven o’clock
Bài 6. Write about your daily routine
Viết 3–5 câu về lịch sinh hoạt hằng ngày của em. Có thể sử dụng các cụm từ:
get up – have breakfast – go to school – do my homework – go to bed
Ví dụ tham khảo:
- I get up at six o’clock.
- I have breakfast at six thirty.
- I go to school at seven o’clock.
- I do my homework at seven thirty.
- I go to bed at nine thirty.
Xem thêm:
- Bài tập tiếng Anh lớp 4 cơ bản đến nâng cao theo từng Unit
- 40+ Đề thi tiếng Anh lớp 4 Global Success HK1, HK2 kèm đáp án
Học sinh nên thay đổi hoạt động và mốc thời gian theo lịch sinh hoạt thực tế của bản thân. Cách này giúp các em vừa ôn từ vựng vừa luyện đúng mẫu I + cụm động từ chỉ hoạt động + at + thời gian của Unit 2.
Qua Tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Global Success, học sinh có thể củng cố từ vựng về hoạt động hằng ngày, cách nói giờ và các mẫu câu What time...? cơ bản. Kết hợp học theo từng Lesson với bài tập vận dụng sẽ giúp các em ghi nhớ kiến thức và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Time and Daily Routines
-
What time is it? và What time do you...? khác nhau như thế nào?
What time is it? dùng để hỏi bây giờ là mấy giờ, ví dụ: What time is it? – It’s seven o’clock. Trong khi đó, What time do you + V? dùng để hỏi một người thực hiện hoạt động vào lúc nào, ví dụ: What time do you get up? – I get up at six o’clock. -
Vì sao câu I get up at six o’clock phải có at?
Trong tiếng Anh lớp 4 Unit 2, at được dùng trước một mốc thời gian cụ thể. Vì vậy, học sinh nói I get up at six o’clock hoặc I go to school at seven fifteen. Tuy nhiên, khi chỉ trả lời câu hỏi What time is it?, không dùng at: It’s seven o’clock. -
Làm sao nhớ từ vựng Time and Daily Routines dễ hơn?
Học sinh nên học theo cụm hoạt động + thời gian thay vì từng từ riêng lẻ. Chẳng hạn: get up at six o’clock, have breakfast at six thirty, go to school at seven o’clock. Sau đó, trẻ có thể tự lập một lịch sinh hoạt bằng tiếng Anh dựa trên thời gian biểu thật của mình để ghi nhớ từ và mẫu câu tự nhiên hơn
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
