Tiếng Anh THCS
Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

So sánh kép lớp 9 (Double Comparatives): Công thức và bài tập có đáp án

circle 06/08/2026
Tác giả: VUS Team
|

so sánh kép lớp 9

So sánh kép là chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình tiếng Anh THCS, thường xuất hiện trong bài kiểm tra dưới các dạng chia từ, chọn đáp án, sửa lỗi, viết lại câu và hoàn thành câu.

Tuy nhiên, nhiều học sinh vẫn nhầm giữa hai cấu trúc “ngày càng…”“càng… càng…”, đặc biệt khi sử dụng tính từ dài, trạng từ, danh từ đếm được và không đếm được.

Bài viết này sẽ giúp học sinh:

  • Hiểu so sánh kép lớp 9 là gì và phân biệt hai dạng “ngày càng…” với “càng… càng…”.
  • Nắm rõ công thức so sánh kép lớp 9 với tính từ ngắn, tính từ dài, trạng từ, động từ và danh từ.
  • Vận dụng đúng các dạng so sánh kép bất quy tắc và lựa chọn đúng cấu trúc phù hợp. 
  • Nhận diện các lỗi sai phổ biến và luyện tập qua sáu dạng bài tập so sánh kép lớp 9 có đáp án.

So sánh kép lớp 9 là gì?

So sánh kép trong tiếng Anh, thường được gọi là double comparatives, là cách sử dụng hai hình thức so sánh để diễn tả:

1. So sánh kép diễn tả sự thay đổi liên tục

  • Ý nghĩa: Diễn tả một đặc điểm, trạng thái hoặc hành động thay đổi ngày càng rõ theo thời gian.
  • Ví dụ: The weather is getting hotter and hotter. (Thời tiết ngày càng nóng hơn.)

2. So sánh kép diễn tả mối quan hệ tương ứng

  • Ý nghĩa: Diễn tả hai yếu tố thay đổi tương ứng với nhau, tương đương với cấu trúc “càng… thì càng…” trong tiếng Việt. Tùy ngữ cảnh, hai yếu tố có thể có quan hệ nguyên nhân – kết quả.
  • Ví dụ: The more you practise, the more confident you become. (Bạn càng luyện tập nhiều thì càng tự tin.)

Cần lưu ý rằng từ “kép” không có nghĩa là thêm đồng thời hai dấu hiệu so sánh vào cùng một từ. Vì vậy, các dạng như more better, more easier hoặc more faster đều không đúng trong tiếng Anh chuẩn.

Hai công thức so sánh kép lớp 9 ý nghĩa và cách xây dựng khác nhau. Học sinh cần xác định câu đang diễn tả một xu hướng thay đổi hay mối quan hệ giữa hai sự thay đổi trước khi lựa chọn cấu trúc.

Xem thêm:

Cấu trúc "Càng... thì càng..." – Công thức và ví dụ dễ nhớ cho học sinh lớp 9.
Cấu trúc "Càng... thì càng..." – Công thức và ví dụ dễ nhớ cho học sinh lớp 9.

Cấu trúc so sánh kép “càng… thì càng…”

Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tương ứng giữa hai sự thay đổi. Khi một yếu tố tăng hoặc giảm, yếu tố còn lại cũng thay đổi tương ứng. Tùy vào ngữ cảnh, hai sự thay đổi có thể có quan hệ nguyên nhân – kết quả hoặc chỉ cùng biến đổi theo một xu hướng nhất định.

Công thức chung:

The + comparative + S + V, the + comparative + S + V

Ví dụ:

  • The more you practise, the more confident you become. (Bạn càng luyện tập nhiều thì càng trở nên tự tin hơn.)
  • The harder you work, the better your results become. (Bạn càng học tập chăm chỉ thì kết quả càng tốt hơn.)

Tại sao từ “the” xuất hiện hai lần?

Cấu trúc này gồm hai vế có quan hệ với nhau nên mỗi vế đều bắt đầu bằng the. Hai từ the cho thấy một yếu tố thay đổi đến đâu thì yếu tố còn lại cũng thay đổi tương ứng đến đó. 

Trong trường hợp này, the không phải là mạo từ xác định thông thường.

Lưu ý về thì của động từ:

Thì của động từ được lựa chọn dựa vào thời điểm và ý nghĩa của câu. Với một quy luật hoặc mối quan hệ chung, hai vế thường dùng thì hiện tại đơn.

Ví dụ: The more water you drink, the better you feel. (Bạn càng uống nhiều nước thì càng cảm thấy khỏe hơn.)

Khi hai vế diễn tả mối quan hệ điều kiện – kết quả trong tương lai, vế đầu thường dùng hiện tại đơn; vế sau có thể dùng will + động từ nguyên mẫu

  • Đúng: The earlier you start, the more time you will have.
  • Sai: The earlier you will start, the more time you will have.

Với tính từ hoặc trạng từ ngắn

Dạng so sánh hơn của tính từ hoặc trạng từ ngắn thường được tạo bằng cách thêm -er.

Công thức:

The + adjective/adverb-er + S + V, the + adjective/adverb-er + S + V

Ví dụ:

  • The earlier you start, the sooner you finish. (Bạn bắt đầu càng sớm thì càng hoàn thành sớm.)
  • The faster you run, the more tired you feel. (Bạn chạy càng nhanh thì càng cảm thấy mệt.)

Khi thêm -er, học sinh cần chú ý một số quy tắc chính tả:

  • Từ kết thúc bằng -e: chỉ thêm -r, chẳng hạn large → larger, nice → nicer.
  • Với từ một âm tiết kết thúc theo mẫu một nguyên âm ngắn + một phụ âm, thường gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er, chẳng hạn big → bigger, hot → hotter. Quy tắc này thường không áp dụng với các phụ âm cuối w, x, y.
  • Từ kết thúc bằng phụ âm + y: đổi y thành i rồi thêm -er, chẳng hạn happy → happier, easy → easier.
  • Nếu trước y là một nguyên âm, giữ nguyên y rồi thêm -er, chẳng hạn gray → grayer.

Một số quy tắc thêm -er tương tự quy tắc thêm -ed. Tuy nhiên, việc gấp đôi phụ âm khi thêm -ed còn phụ thuộc vào số âm tiết và vị trí trọng âm của động từ.

Với tính từ hoặc trạng từ dài

Với những tính từ hoặc trạng từ tạo dạng so sánh hơn bằng more, học sinh đặt more trước từ đó.

Công thức:

The more + adjective/adverb + S + V, the more + adjective/adverb + S + V

Ví dụ:

  • The more difficult the exercise is, the more carefully you need to read it. (Bài tập càng khó thì bạn càng cần đọc cẩn thận hơn.)
  • The more regularly you exercise, the healthier you become. (Bạn càng tập thể dục đều đặn thì càng trở nên khỏe mạnh.)

Hai vế không nhất thiết phải sử dụng cùng một loại tính từ hoặc trạng từ. Một vế có thể dùng từ dài, trong khi vế còn lại dùng từ ngắn hoặc dạng bất quy tắc.

Với danh từ chỉ số lượng

So sánh kép có thể kết hợp với danh từ để diễn tả số lượng tăng hoặc giảm. Học sinh cần lựa chọn more, fewer hoặc less dựa vào loại danh từ đi sau.

Công thức:

The + more/fewer/less + noun + clause, the + comparative + clause 

More + noun: Dùng với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được, diễn tả số lượng tăng lên.

Ví dụ:

  • The more books you read, the more knowledge you gain. (Bạn càng đọc nhiều sách thì càng có thêm nhiều kiến thức.)
  • The more time students spend revising, the better they remember the lessons. (Học sinh càng dành nhiều thời gian ôn tập thì càng ghi nhớ bài tốt hơn.)

Fewer + plural noun: Dùng với danh từ đếm được số nhiều, diễn tả số lượng giảm.

Ví dụ:

  • The fewer mistakes you make, the higher your score will be. (Bạn mắc càng ít lỗi thì điểm số càng cao.)
  • The fewer distractions students have, the better they can concentrate. (Học sinh càng có ít yếu tố gây xao nhãng thì càng có thể tập trung tốt hơn.)

Less + uncountable noun: Dùng với danh từ không đếm được như time, water, energy hoặc money.

Ví dụ:

  • The less energy we use, the lower our bills will be. (Chúng ta sử dụng càng ít năng lượng thì hóa đơn càng thấp.)
  • The less water we waste, the better it is for the environment. (Càng ít lãng phí nước, càng tốt cho môi trường.)

Với hành động hoặc mệnh đề

Khi muốn diễn tả một hành động được thực hiện càng nhiều hoặc càng ít thì kết quả càng thay đổi, the more hoặc the less có thể đứng trước một mệnh đề.

Công thức:

The more + S + V, the + comparative + S + V

Hoặc:

The less + S + V, the + comparative + S + V

Ví dụ:

  • The more you read, the more you learn. (Bạn càng đọc nhiều thì càng học hỏi được nhiều hơn.)
  • The more I practise speaking English, the more confident I become. (Tôi càng luyện nói tiếng Anh thì càng trở nên tự tin.)
  • The less I worry about mistakes, the more naturally I speak. (Tôi càng ít lo lắng về lỗi sai thì càng nói tự nhiên hơn.)

Với dạng so sánh hơn bất quy tắc

Một số tính từ và trạng từ không tạo dạng so sánh hơn bằng cách thêm -er hoặc dùng more. Khi xuất hiện trong cấu trúc so sánh kép, học sinh sử dụng trực tiếp dạng bất quy tắc.

Các dạng thường gặp:

  • good/well → better: tốt hơn
  • bad/badly → worse: tệ hơn

Ví dụ:

  • The better you prepare, the more confident you become. (Bạn chuẩn bị càng tốt thì càng trở nên tự tin.)
  • The worse the weather gets, the more difficult the journey becomes. (Thời tiết càng xấu thì hành trình càng trở nên khó khăn.)

Trong Unit 2 – Tiếng Anh 9 Global Success, học sinh tập trung vào cấu trúc “càng… thì càng…”. Dạng “ngày càng…” được bổ sung để giúp các em hệ thống đầy đủ hơn về so sánh kép.

Công thức và cách dùng cấu trúc "Ngày càng..." trong Tiếng Anh lớp 9.
Công thức và cách dùng cấu trúc "Ngày càng..." trong Tiếng Anh lớp 9.

Cấu trúc so sánh kép “ngày càng…”

Cấu trúc này diễn tả một đặc điểm, trạng thái, hành động hoặc số lượng thay đổi liên tục theo cùng một hướng. Trong tiếng Việt, cấu trúc thường được dịch là “ngày càng…”, “càng lúc càng…” hoặc “mỗi lúc một…”.

Với tính từ hoặc trạng từ ngắn

Dạng so sánh hơn của tính từ hoặc trạng từ ngắn được lặp lại hai lần và nối bằng and.

Công thức:

S + V + comparative-er + and + comparative-er

Ví dụ:

  • The trees are growing taller and taller. (Những cái cây đang ngày càng cao.)
  • The car was moving faster and faster. (Chiếc xe chạy ngày càng nhanh.)
  • She felt happier and happier in her new class. (Cô ấy cảm thấy ngày càng vui vẻ trong lớp học mới.)

Với tính từ hoặc trạng từ dài

Với những tính từ hoặc trạng từ tạo dạng so sánh bằng more, học sinh đặt more and more trước từ đó để diễn tả mức độ tăng dần.

Công thức:

S + V + more and more + adjective/adverb

Ví dụ:

  • The garden is becoming more and more beautiful. (Khu vườn đang ngày càng đẹp.)
  • The questions became more and more difficult. (Các câu hỏi trở nên ngày càng khó.)
  • She speaks English more and more fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh ngày càng trôi chảy.)

Khi mức độ của một đặc điểm hoặc hành động giảm dần, học sinh có thể dùng less and less.

Công thức:

S + V + less and less + adjective/adverb

Ví dụ:

  • The students became less and less interested in the activity. (Học sinh ngày càng ít hứng thú với hoạt động đó.)
  • He answered the questions less and less confidently. (Cậu ấy trả lời các câu hỏi ngày càng thiếu tự tin.)

Với danh từ chỉ số lượng

Cấu trúc “ngày càng…” cũng có thể diễn tả số lượng tăng hoặc giảm. Học sinh cần phân biệt danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.

More and more + noun: Dùng với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được để diễn tả số lượng ngày càng tăng.

Công thức:

More and more + plural/uncountable noun + V + ...

Ví dụ:

  • More and more students are learning online. (Ngày càng có nhiều học sinh học trực tuyến.)
  • More and more information is available on the Internet. (Ngày càng có nhiều thông tin trên Internet.)

Fewer and fewer + plural noun: Dùng với danh từ đếm được số nhiều để diễn tả số lượng ngày càng giảm.

Công thức:

Fewer and fewer + plural noun + V + ...

Ví dụ:

  • Fewer and fewer people use public phones. (Ngày càng có ít người sử dụng điện thoại công cộng.)
  • Fewer and fewer students make spelling mistakes. (Ngày càng có ít học sinh mắc lỗi chính tả.)

Less and less + uncountable noun: Dùng với danh từ không đếm được để diễn tả số lượng ngày càng giảm.

Công thức:

Less and less + uncountable noun + V + ...

Cụm less and less + noun cũng có thể đứng sau động từ.

Ví dụ:

  • Less and less water is available during the dry season. (Ngày càng có ít nước trong mùa khô.)
  • We have less and less free time because of our busy schedules. (Chúng ta ngày càng có ít thời gian rảnh vì lịch trình bận rộn.)

Với dạng so sánh hơn bất quy tắc

Dạng so sánh hơn bất quy tắc được lặp lại và nối bằng and.

Công thức:

S + V + irregular comparative + and + irregular comparative

Ví dụ:

  • Her pronunciation is getting better and better. (Phát âm của cô ấy ngày càng tốt.)
  • The situation is becoming worse and worse. (Tình hình đang ngày càng tệ.)
Chinh phục điểm 9+ với các dạng so sánh kép nâng cao và trường hợp đặc biệt.
Chinh phục điểm 9+ với các dạng so sánh kép nâng cao và trường hợp đặc biệt.

Các dạng so sánh kép lớp 9 mở rộng và nâng cao

Ngoài các công thức cơ bản, học sinh có thể gặp một số biến thể của so sánh kép trong bài đọc, bài viết lại câu và câu hỏi vận dụng.

Các dạng này vẫn dựa trên nguyên tắc hai yếu tố thay đổi tương ứng với nhau, trong đó một yếu tố có thể tăng, giảm hoặc thay đổi cùng chiều hay ngược chiều với yếu tố còn lại.

Kết hợp hai chiều thay đổi khác nhau

Hai vế trong cấu trúc “càng… thì càng…” không bắt buộc phải cùng diễn tả sự tăng lên. Một yếu tố có thể tăng trong khi yếu tố còn lại giảm hoặc ngược lại.

Các dạng thường gặp:

  • The more ..., the less ...
  • The less ..., the more ...
  • The fewer ..., the better/higher/lower ...
  • The more ..., the fewer ...

Ví dụ:

  • The more time teenagers spend online, the less time they have for physical activities. (Thanh thiếu niên càng dành nhiều thời gian trực tuyến thì càng có ít thời gian vận động.)
  • The less plastic we use, the cleaner the environment becomes. (Chúng ta càng sử dụng ít nhựa thì môi trường càng trở nên sạch hơn.)
  • The fewer mistakes you make, the higher your score will be. (Bạn càng mắc ít lỗi thì điểm số càng cao.)
  • The more carefully you plan your presentation, the fewer problems you will encounter. (Bạn càng lập kế hoạch thuyết trình cẩn thận thì càng gặp ít vấn đề.)

So sánh kép với trạng từ chỉ tần suất

Các trạng từ như often, regularly frequently có thể được sử dụng trong cấu trúc so sánh kép để diễn tả mối liên hệ giữa tần suất thực hiện một hành động và kết quả của hành động đó.

Công thức:

The more/less + adverb + S + V, the + comparative + S + V

Ví dụ:

  • The more often you revise, the better you remember the information. (Bạn càng ôn tập thường xuyên thì càng ghi nhớ thông tin tốt hơn.)
  • The more regularly students practise speaking, the more naturally they can communicate. (Học sinh càng luyện nói đều đặn thì càng có thể giao tiếp tự nhiên hơn.)
  • The less frequently you use new vocabulary, the more quickly you tend to forget it. (Bạn càng ít sử dụng một từ mới thì càng dễ quên từ đó.)

Xem thêm: Lý thuyết & bài tập trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh

Cấu trúc so sánh kép rút gọn

Khi ý nghĩa đã rõ, chủ ngữ và động từ "be" trong một hoặc cả hai vế có thể được lược bỏ. Dạng này thường xuất hiện khi tính từ so sánh hơn đứng trước danh từ.

Công thức rút gọn một vế:

The + comparative adjective + noun, the + comparative + S + V

Ví dụ:

  • The higher the price, the fewer customers are willing to buy the product. (Giá càng cao thì càng ít khách hàng sẵn sàng mua sản phẩm.)
  • The smaller the class, the easier it is for the teacher to support each student. (Lớp học càng ít học sinh thì giáo viên càng dễ hỗ trợ từng em.)
  • The more difficult the task, the more carefully we need to plan. (Nhiệm vụ càng khó thì chúng ta càng cần lập kế hoạch cẩn thận hơn.)

Công thức rút gọn cả hai vế:

The + comparative adjective + noun, the + comparative adjective + noun

Ví dụ:

  • The longer the delay, the greater the cost. (Thời gian trì hoãn càng lâu thì chi phí càng lớn.)
  • The higher the temperature, the greater the risk. (Nhiệt độ càng cao thì nguy cơ càng lớn.)

So sánh dạng đầy đủ và dạng rút gọn:

  • Dạng đầy đủ: The higher the price is, the fewer customers are willing to buy the product.
  • Dạng rút gọn: The higher the price, the fewer customers are willing to buy the product.

Dạng rút gọn giúp câu súc tích hơn nhưng có thể khiến học sinh khó xác định thành phần câu. Khi mới học, học sinh nên sử dụng dạng đầy đủ trước, sau đó mới luyện cách rút gọn.

Một số cụm so sánh kép cố định

Trong giao tiếp, một số cấu trúc so sánh kép có thể được rút gọn thành cụm từ cố định khi người nghe đã hiểu rõ ngữ cảnh.

  • The sooner, the better.
    → Càng sớm càng tốt.
  • The more, the merrier.
    → Càng đông càng vui.
  • The simpler, the better.
    → Càng đơn giản càng tốt.

Ví dụ:

  • A: When should we begin the project? (Khi nào chúng ta nên bắt đầu dự án?)
    B: The sooner, the better. (Càng sớm càng tốt.)
  • A: Can two more classmates join our study group? (Hai bạn khác có thể tham gia nhóm học của chúng ta không?)
    B: Of course. The more, the merrier. (Tất nhiên. Càng đông càng vui.)

Các cụm rút gọn này thường được dùng trong giao tiếp. Trong bài viết lại câu hoặc bài kiểm tra ngữ pháp, học sinh nên ưu tiên cấu trúc đầy đủ nếu đề bài yêu cầu thể hiện rõ hai yếu tố thay đổi.

Mẹo xử lý nhanh bài tập so sánh kép và bẫy thường gặp trong đề thi.
Mẹo xử lý nhanh bài tập so sánh kép và bẫy thường gặp trong đề thi.

Phân biệt hai dạng so sánh kép lớp 9 

Để lựa chọn đúng cấu trúc, học sinh cần xác định câu có một hay hai yếu tố thay đổi và từ cần so sánh là tính từ, trạng từ hay danh từ.

Tiêu chí

Cấu trúc Ngày càng…

Cấu trúc Càng…càng

Ý nghĩa

Một đặc điểm hoặc số lượng thay đổi liên tục

Một yếu tố thay đổi thì yếu tố còn lại cũng thay đổi tương ứng.

Tùy ngữ cảnh, hai yếu tố có thể có quan hệ nguyên nhân – kết quả

Số yếu tố thay đổi

Thường có một xu hướng thay đổi chính

Có hai sự thay đổi tương ứng

Công thức chung

S + V + comparative + and + comparative

The + comparative + S + V, the + comparative + S + V

Tính từ/trạng từ ngắn

adjective/adverb-er + and + adjective/adverb-er

the + adjective/adverb-er + S + V

Tính từ/trạng từ dài

more and more + adjective/adverb

the more + adjective/adverb + S + V

Danh từ tăng

more and more + plural/uncountable noun

the more + noun + S + V

Danh từ đếm được giảm

fewer and fewer + plural noun

the fewer + plural noun + S + V

Danh từ không đếm được giảm

less and less + uncountable noun

the less + uncountable noun + S + V

Có dùng the không?

Không

Có the ở đầu cả hai vế

Có dùng than không?

Không

Không

Cách chọn đúng công thức trong ba bước

Bước 1: Xác định số lượng yếu tố thay đổi

  • Nếu câu chỉ diễn tả một đặc điểm, trạng thái hoặc số lượng thay đổi dần theo thời gian, dùng: comparative + and + comparative.
  • Nếu câu diễn tả hai yếu tố thay đổi tương ứng với nhau, dùng: the + comparative…, the + comparative…. Tùy ngữ cảnh, hai yếu tố có thể có quan hệ nguyên nhân – kết quả.

Bước 2: Xác định loại từ cần so sánh

  • Tính từ hoặc trạng từ ngắn: dùng dạng so sánh hơn có -er.
  • Tính từ hoặc trạng từ dài: dùng more.
  • Danh từ đếm được số nhiều tăng: dùng more.
  • Danh từ đếm được số nhiều giảm: dùng fewer.
  • Danh từ không đếm được giảm: dùng less.
  • Dạng bất quy tắc: dùng better, worse và các dạng so sánh hơn phù hợp.

Bước 3: Kiểm tra mối quan hệ về nghĩa

Hai vế của cấu trúc “càng… thì càng…” phải có mối quan hệ hợp lý.

Từ hai ý:

  • You practise more.
  • You become more fluent.

Có thể kết hợp thành: The more you practise, the more fluent you become. (bạn càng luyện tập nhiều thì càng trở nên lưu loát.)

Không nên chỉ ghép đúng công thức mà bỏ qua quan hệ ý nghĩa. Chẳng hạn, câu "The more you sleep, the more English you learn" đúng về hình thức nhưng không hợp lý nếu không có ngữ cảnh giải thích.

Các lỗi sai kinh điển khi làm bài so sánh kép và giải pháp bứt phá cùng VUS.
Các lỗi sai kinh điển khi làm bài so sánh kép và giải pháp bứt phá cùng VUS.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng so sánh kép

Sau khi nắm được công thức so sánh kép lớp 9, học sinh thường gặp khó khăn ở bước vận dụng: lựa chọn đúng dạng so sánh, sắp xếp từ trong câu và phân biệt so sánh kép với các cấu trúc so sánh thông thường.

Dưới đây là những lỗi phổ biến cần lưu ý để tránh mất điểm khi làm bài tập hoặc bài kiểm tra.

  1. Dùng đồng thời more và -er:

Ví dụ:

Sai: more hotter
Đúng: hotter and hotter

  1. Thiếu the ở một trong hai vế:

Ví dụ:

Sai: The more you practise, more confident you become.
Đúng: The more you practise, the more confident you become.

  1. Dùng sai dạng bất quy tắc:

Ví dụ:

Sai: more better
Đúng: better and better

  1. Nhầm fewer và less:
  • Fewer dùng với danh từ đếm được số nhiều
  • Less dùng với danh từ không đếm được.
  1. Dùng tính từ thay cho trạng từ:

Ví dụ:

Sai: The more careful you drive…
Đúng: The more carefully you drive…

  1. Dùng so sánh nhất thay cho so sánh hơn:

Ví dụ:

Sai: The more carefully you work, the fewest mistakes you make.
Đúng: The more carefully you work, the fewer mistakes you make.

  1. Đảo sai chủ ngữ và động từ:

Ví dụ:

Sai: The bigger is the house, the higher is the price.
Đúng: The bigger the house is, the higher the price is.

  1. Thêm "than" vào so sánh kép:

Ví dụ:

Sai: The more you read than, the more you know.
Đúng: The more you read, the more you know.

Sau khi nhận diện những lỗi thường gặp, học sinh cần luyện sửa câu và vận dụng so sánh kép trong ngữ cảnh cụ thể. Việc thực hành qua câu hỏi mở, thuyết trình, thảo luậnlàm việc nhóm sẽ giúp các em chuyển từ “nhớ cấu trúc” sang sử dụng tiếng Anh chính xác, tự nhiên hơn.

VUS tự hào là đối tác chiến lược Platinum của British Council và IDP!
VUS tự hào là đối tác chiến lược Platinum của British Council và IDP!

Đây cũng là định hướng của chương trình Young Leaders dành cho học sinh 11–15 tuổi tại VUS. Chương trình giúp học sinh củng cố nền tảng học thuật, phát triển toàn diện bốn kỹ năng và tăng khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập lẫn giao tiếp thực tế.

  • Phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Anh: Học viên được rèn luyện Nghe – Nói – Đọc – Viết, đồng thời củng cố từ vựng, ngữ pháp và phát âm thông qua phương pháp học chủ động.
  • Học tập qua trải nghiệm: Các dự án, hoạt động nhóm và thuyết trình bằng tiếng Anh giúp học sinh phát triển khả năng giao tiếp, tư duy phản biện, sáng tạo và hợp tác.
  • Tiếp cận kiến thức toàn cầu: Giáo trình từ National Geographic LearningOxford University Press đưa vào nhiều chủ đề gần gũi như khoa học, thiên nhiên, văn hóa, du lịch và công nghệ.
  • Lộ trình rõ ràng, dễ theo dõi: Chương trình được xây dựng theo khung CEFR từ Pre-A1 đến B2-, kết hợp hệ sinh thái OVI giúp học sinh luyện tập ngoài giờ và phụ huynh theo dõi tiến độ học tập.

Chất lượng chương trình được hỗ trợ bởi hệ thống chuyên môn và những cột mốc đào tạo của VUS:

  • Hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng được tuyển chọn theo tiêu chuẩn chuyên môn; 100% giáo viên sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh theo tiêu chuẩn quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL. 100% quản lý chất lượng giảng dạy có trình độ thạc sĩ hoặc tiến sĩ. 
  • VUS là đối tác hạng Platinum của British Council và IDP, đồng thời đạt chứng nhận Gold Preparation Centre của Cambridge năm thứ sáu liên tiếp. 
  • Xác lập Kỷ lục Việt Nam vào năm 2024 là hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên.

Đăng ký kiểm tra trình độ tại VUS để xác định năng lực hiện tại và tham khảo lộ trình Young Leaders phù hợp với mục tiêu học tập của học sinh.

Bài tập so sánh kép lớp 9 có đáp án

Dưới đây là sáu dạng bài tập so sánh kép lớp 9, bao quát cấu trúc với tính từ, trạng từ, danh từ, dạng bất quy tắc, sửa lỗi và viết lại câu.

Có thể bạn quan tâm: 120+ câu bài tập so sánh kép lớp 9 từ cơ bản đến nâng cao có đáp án

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. The days are becoming ______ as summer approaches.

A. hot and hot

B. hotter and hotter

C. more hot and more hot

D. the hottest

  1. This learning app is becoming ______ among teenagers.

A. popular and popular

B. more popular and more

C. more and more popular

D. the more popular

  1. ______ students use printed dictionaries because online tools are easier to access.

A. Less and less

B. Fewer and fewer

C. Little and little

D. The fewer

  1. We have ______ time to finish the project as the deadline approaches.

A. fewer and fewer

B. less and less

C. the less

D. least and least

  1. Her pronunciation is getting ______ after each practice session.

A. good and good

B. more better

C. better and better

D. best and best

  1. The ______ you revise, the more confidently you can answer the questions.

A. more regularly

B. most regularly

C. regular

D. more regular

  1. The earlier we leave, the ______ traffic we are likely to face.

A. fewer

B. less

C. fewest

D. least

  1. The more carefully you check your work, the ______ mistakes you will make.

A. less

B. fewer

C. little

D. fewest

  1. The higher the price is, the ______ customers can afford the product.

A. less

B. fewer

C. least

D. few

  1. After several unsuccessful attempts, he became ______ confident.

A. less and less

B. fewer and fewer

C. little and little

D. the least

Đáp án bài tập 1

  1. B
  2. C
  3. B
  4. B
  5. C
  6. A
  7. B
  8. B
  9. B
  10. A

Lưu ý:

  • Traffic và time là danh từ không đếm được nên dùng less.
  • Students, mistakes và customers là danh từ đếm được số nhiều nên dùng fewer.
  • Better đã là dạng so sánh hơn của good/well, vì vậy không dùng more better.

Bài tập 2: Viết dạng so sánh kép phù hợp

Viết dạng đúng của từ trong ngoặc.

  1. As he grows, Nam is becoming ______. (tall)
  2. The exercises became ______ towards the end of the test. (difficult)
  3. The train was moving ______ as it left the station. (fast)
  4. Lan is checking her assignments ______. (carefully)
  5. There are ______ quiet places in the city centre. (few)
  6. Many regions have ______ clean water during the dry season. (little)
  7. Without immediate action, the situation may become ______. (bad)
  8. ______ schools are using digital learning materials. (many)
  9. People are using cash ______ because digital payments are more convenient. (frequently)
  10. As Hoa settled into her new class, she felt ______. (happy)

Đáp án bài tập 2

  1. taller and taller
  2. more and more difficult
  3. faster and faster
  4. more and more carefully
  5. fewer and fewer
  6. less and less
  7. worse and worse
  8. More and more
  9. less and less frequently
  10. happier and happier

Bài tập 3: Dùng từ gợi ý để viết câu “càng… càng…”

  1. you practise more / you speak English fluently
  2. we leave early / we face little traffic
  3. you read many books / you gain much knowledge
  4. we use little plastic / the environment becomes clean
  5. you make few mistakes / your score becomes high
  6. the task is difficult / we need to plan carefully
  7. we wait long / we become impatient
  8. you exercise regularly / you feel healthy
  9. technology becomes advanced / life becomes convenient
  10. the price is high / few customers can afford the product

Đáp án tham khảo bài tập 3

  1. The more you practise, the more fluently you speak English.
  2. The earlier we leave, the less traffic we will face.
  3. The more books you read, the more knowledge you gain.
  4. The less plastic we use, the cleaner the environment becomes.
  5. The fewer mistakes you make, the higher your score becomes.
  6. The more difficult the task is, the more carefully we need to plan.
  7. The longer we wait, the more impatient we become.
  8. The more regularly you exercise, the healthier you feel.
  9. The more advanced technology becomes, the more convenient our lives become.
  10. The higher the price is, the fewer customers can afford the product.
Đáp án và giải thích chi tiết trọn bộ bài tập so sánh kép lớp 9.
Đáp án và giải thích chi tiết trọn bộ bài tập so sánh kép lớp 9.

Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến cấu trúc so sánh kép.

  1. The weather is becoming more hotter and hotter.
  2. My brother is getting more and more tall.
  3. Less and less students take the bus to school.
  4. We have fewer and fewer free time before the examination.
  5. The more you practise, more naturally you speak.
  6. The more carefully you revise, the highest your score will be.
  7. The more you will read, the more vocabulary you will learn.
  8. The bigger is the city, the noisier it becomes.
  9. The more careful you drive, the safer you will be.
  10. If you work harder, the better your results will be.

Đáp án bài tập 4

  1. The weather is becoming hotter and hotter. → Không dùng đồng thời more và đuôi -er.
  2. My brother is getting taller and taller. → Tall là tính từ ngắn nên dùng taller and taller.
  3. Fewer and fewer students take the bus to school. → Students là danh từ đếm được số nhiều.
  4. We have less and less free time before the examination. → Time là danh từ không đếm được.
  5. The more you practise, the more naturally you speak. → Cả hai vế đều cần bắt đầu bằng the + comparative.
  6. The more carefully you revise, the higher your score will be. → So sánh kép sử dụng dạng so sánh hơn, không dùng so sánh nhất.
  7. The more you read, the more vocabulary you will learn. → Khi nói về kết quả tương lai, vế đầu thường dùng hiện tại đơn.
  8. The bigger the city is, the noisier it becomes. → Không đảo động từ is lên trước chủ ngữ.
  9. The more carefully you drive, the safer you will be. → Carefully là trạng từ bổ nghĩa cho động từ drive.
  10. The harder you work, the better your results will be. → Không trộn câu điều kiện với cấu trúc the comparative…, the comparative….

Bài tập 5: Viết lại câu bằng cấu trúc so sánh kép

  1. As the afternoon went on, the room became increasingly hot.
  2. Online courses are becoming increasingly flexible.
  3. The number of families using landline phones is decreasing.
  4. The child gradually lost interest in the repetitive game.
  5. If you practise more, you speak English more naturally.
  6. If we waste less water, our monthly bill will be lower.
  7. As Mai gained experience, she made fewer errors.
  8. When the delay grows longer, the total cost increases.
  9. Start earlier, and you will have more time to revise.
  10. When the class is smaller, the teacher can support each student more easily.

Đáp án tham khảo bài tập 5

  1. The room became hotter and hotter as the afternoon went on.
  2. Online courses are becoming more and more flexible.
  3. Fewer and fewer families are using landline phones.
  4. The child became less and less interested in the repetitive game.
  5. The more you practise, the more naturally you speak English.
  6. The less water we waste, the lower our monthly bill will be.
  7. The more experienced Mai became, the fewer errors she made.
  8. The longer the delay is, the greater the total cost becomes.
  9. The earlier you start, the more time you will have to revise.
  10. The smaller the class is, the more easily the teacher can support each student.

Bài tập 6: Hoàn thành câu theo ngữ cảnh

Hoàn thành các câu về chiến dịch Green Steps bằng cấu trúc so sánh kép phù hợp.

  1. Our school is becoming ______ about environmental problems. (concerned)
  2. ______ students are joining the Green Steps campaign. (many)
  3. The school canteen is using ______ plastic packaging. (little)
  4. ______ students bring disposable cups to school. (few)
  5. The school grounds are becoming ______. (clean)
  6. The more actively students participate, ______. (successful / campaign)
  7. The more carefully they sort the rubbish, ______. (few / mistakes)
  8. The earlier each class starts saving electricity, ______. (large / impact)
  9. The less paper we use, ______. (few / trees / cut down)
  10. When should the campaign begin? “______.” (soon / good)

Đáp án bài tập 6

  1. more and more concerned
  2. More and more
  3. less and less
  4. Fewer and fewer
  5. cleaner and cleaner
  6. the more successful the campaign becomes
  7. the fewer mistakes they make
  8. the larger the impact will be
  9. the fewer trees will be cut down
  10. The sooner, the better

So sánh kép lớp 9 là chủ điểm quan trọng giúp học sinh diễn đạt sự thay đổi tăng tiến và mối quan hệ giữa hai sự việc. Hy vọng phần kiến thức và bài tập trong bài sẽ giúp học sinh củng cố nền tảng, hạn chế lỗi sai và tự tin hơn khi làm bài kiểm tra. 

Chúc các em học tốt!

Câu hỏi thường gặp về so sánh kép lớp 9

  • So sánh kép có phải lúc nào cũng dùng “more” không? So sánh kép có phải lúc nào cũng dùng “more” không? So sánh kép có phải lúc nào cũng dùng “more” không?

    Không. Việc sử dụng more phụ thuộc vào loại từ và ý nghĩa của câu.
    - Tính từ ngắn thường thêm -er, chẳng hạn taller and taller, còn tính từ dài thường dùng more and more, chẳng hạn more and more difficult.
    - Khi số lượng giảm, học sinh dùng fewer với danh từ đếm được số nhiều và less với danh từ không đếm được.
  • “More and more” khác “the more…, the more…” như thế nào? “More and more” khác “the more…, the more…” như thế nào? “More and more” khác “the more…, the more…” như thế nào?

    More and more diễn tả một đặc điểm hoặc số lượng thay đổi liên tục, ví dụ: English is becoming more and more important.
    Trong khi đó, the more…, the more… thể hiện mối quan hệ tương ứng giữa hai sự thay đổi, ví dụ: The more you practise, the more fluent you become.
    Cách đơn giản để phân biệt là xác định câu có một hay hai yếu tố đang thay đổi.
  • Có dùng “than” trong câu so sánh kép không? Có dùng “than” trong câu so sánh kép không? Có dùng “than” trong câu so sánh kép không?

    Thông thường không. Than được dùng khi so sánh trực tiếp hai người hoặc hai sự vật, chẳng hạn This book is more interesting than that one. So sánh kép lại diễn tả một xu hướng hoặc mối quan hệ giữa hai thay đổi, nên không cần than.
    Ví dụ đúng là The harder you work, the better your results will be, không phải The harder you work than…
  • “More better” có bao giờ được xem là đúng không? “More better” có bao giờ được xem là đúng không? “More better” có bao giờ được xem là đúng không?

    Trong tiếng Anh chuẩn hiện đại, more better không được dùng vì better đã là dạng so sánh hơn của good hoặc well.
    - Muốn diễn tả “ngày càng tốt hơn”, học sinh phải dùng better and better.
    - Muốn diễn tả “càng… càng tốt”, có thể dùng The more you practise, the better you become.
    Cần tránh kết hợp more với các dạng đã mang nghĩa so sánh hơn.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo độ tuổi của bé
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Cộng đồng
219.364++
219.364++ học viên 
học viên  đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ