Tiếng Anh THCS
Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

120+ câu bài tập so sánh kép lớp 9 từ cơ bản đến nâng cao có đáp án

circle 05/08/2026
Tác giả: VUS Team
|

bài tập so sánh kép lớp 9

So sánh kép (Double Comparatives) thường xuất hiện trong nhiều dạng bài như trắc nghiệm, chia từ, sửa lỗi, viết lại câu và hoàn thành đoạn văn. Để làm đúng, học sinh cần phân biệt rõ cấu trúc “ngày càng…” và “càng… càng…”, đồng thời xác định chính xác từ loại trong câu. 

Bài viết này cung cấp:

  • Bảng tóm tắt kiến thức trọng tâm về so sánh kép lớp 9.
  • 10 dạng bài thường gặp kèm câu hỏi minh họa, đáp án và bộ tài liệu 120 câu từ cơ bản đến nâng cao.
  • Hướng dẫn làm từng dạng bài theo các bước cụ thể, đồng thời chỉ ra những lỗi phổ biến và cách tự sửa.

Lưu ý: Nội dung và bài tập trong bài được VUS tự biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn luyện chủ điểm so sánh kép trong chương trình Tiếng Anh 9. Tài liệu không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức.

Tóm tắt kiến thức cần nhớ trước khi làm bài tập so sánh kép lớp 9

Cấu trúc “ngày càng…”

Dạng cấu trúc

Công thức

Ví dụ

Với tính từ/trạng từ ngắn

comparative + and + comparative

The weather is getting colder and colder.

Với tính từ/trạng từ dài

  • more and more + adjective/adverb
  • less and less + adjective/adverb
  • She speaks more and more confidently.
  • He became less and less interested.

Với danh từ ngày càng tăng

more and more + plural countable noun/uncountable noun

More and more students are learning online.

Với danh từ ngày càng giảm

  • fewer and fewer + plural countable noun
  • less and less + uncountable noun
  • Fewer and fewer people use landline phones.
  • We have less and less free time.

Có thể bạn quan tâm:

Cấu trúc “càng…càng…”

Dạng cấu trúc

Công thức

Ví dụ

Với tính từ/trạng từ 

the + comparative + S + V, the + comparative + S + V

The harder you work, the better you perform. 

Với tính từ đứng sau “be”

the + comparative adjective + S + be, the + comparative + S + V 

The more difficult the task is, the more time we need.

Với danh từ hoặc từ chỉ lượng

  • Danh từ là tân ngữ hoặc bổ ngữ: 
    the + more/less/fewer + N + S + V
  • Cụm danh từ là chủ ngữ: 
    the + more/fewer + N + V
  • The more time you spend, the more you learn.
  • The more people arrive, the more housing the city needs.

Dạng rút gọn

the + comparative, the + comparative

The sooner, the better.

Tóm tắt công thức so sánh kép Tiếng Anh lớp 9 dễ hiểu và dễ nhớ.
Tóm tắt công thức so sánh kép Tiếng Anh lớp 9 dễ hiểu và dễ nhớ.

Để hiểu đầy đủ hơn về từng dạng “ngày càng…”“càng… càng…”, cách dùng với tính từ, trạng từ, danh từ, các cấu trúc mở rộng cùng lỗi dễ nhầm, học sinh có thể xem bài "So sánh kép lớp 9: Công thức, cách dùng và ví dụ chi tiết" của VUS trước khi bắt đầu luyện tập.

10 dạng bài tập so sánh kép lớp 9 thường gặp

Dưới đây là 10 dạng bài tập về so sánh kép lớp 9 thường xuất hiện trong bài kiểm tra. Mỗi dạng có năm câu minh họa để học sinh nhận diện cách làm trước khi luyện tập với tài liệu đầy đủ.

Dạng 1: Bài tập trắc nghiệm so sánh kép lớp 9

Dạng trắc nghiệm thường kiểm tra cách tạo dạng so sánh hơn, cấu trúc more and more, dạng bất quy tắc và cách phân biệt less với fewer.

  1. The weather is becoming ______ as winter approaches.

A. cold and cold

B. colder and colder

C. more colder

D. the coldest

  1. This application is becoming ______ among teenagers.

A. more and more useful

B. useful and useful

C. more useful and more

D. the more useful

  1. Her pronunciation is getting ______.

A. good and good

B. more better

C. better and better

D. best and best

  1. ______ students use printed dictionaries today.

A. Less and less

B. Fewer and fewer

C. Little and little

D. The fewer

  1. We have ______ time to complete the project.

A. fewer and fewer

B. less and less

C. few and few

D. the least

Đáp án: 1. B | 2. A | 3. C | 4. B | 5. B

Dạng 2: Viết dạng đúng của từ trong ngoặc

Học sinh cần xác định từ trong ngoặc là tính từ ngắn, tính từ dài, trạng từ hay dạng bất quy tắc trước khi biến đổi.

  1. The trees are growing ______. (tall)
  2. The examination became ______ towards the final section. (difficult)
  3. She checks her work ______ after each mistake. (carefully)
  4. Without immediate action, the situation may become ______. (bad)
  5. The students became ______ during the repetitive activity. (interested)

Đáp án:

  1. taller and taller
  2. more and more difficult
  3. more and more carefully
  4. worse and worse
  5. less and less interested

Dạng 3: Điền more and more, less and less hoặc fewer and fewer

Đây là dạng dễ gây nhầm lẫn vì học sinh phải xét cả loại danh từ và ý nghĩa tăng – giảm của câu.

  1. We have ______ free time as the examination approaches.
  2. As installation costs fall, ______ families are installing solar panels.
  3. After each technological improvement, the new system produces ______ waste each year.
  4. ______ students make spelling mistakes after practising regularly.
  5. As the questions became more difficult, the speaker answered the questions ______ confidently.

Đáp án:

  1. less and less
  2. More and more
  3. less and less
  4. Fewer and fewer
  5. less and less

Ở câu 5, đáp án đầy đủ là less and less confidently vì confidently là trạng từ, không phải danh từ.

Dạng 4: Hoàn thành cấu trúc “càng… càng…”

Dạng này kiểm tra khả năng xây dựng hai vế song song và chọn đúng tính từ, trạng từ hoặc từ chỉ lượng.

  1. The more regularly you revise, ______.
  2. The earlier we leave, ______.
  3. The fewer mistakes you make, ______.
  4. The less plastic we use, ______.
  5. The longer we wait, ______.

Đáp án tham khảo:

  1. the more confidently you can answer the questions
  2. the less traffic we will face
  3. the higher your score will be
  4. the cleaner the environment becomes
  5. the more impatient we become

Dạng 5: Viết câu từ từ gợi ý

Học sinh cần xác định yếu tố nào thay đổi trước, kết quả thay đổi như thế nào rồi mới sắp xếp hai vế.

  1. you practise regularly / you speak naturally
  2. the task is difficult / we need much time
  3. there are few cars / the air becomes clean
  4. you begin early / you have much time to revise
  5. you check carefully / you make few errors

Đáp án tham khảo:

  1. The more regularly you practise, the more naturally you speak.
  2. The more difficult the task is, the more time we need.
  3. The fewer cars there are, the cleaner the air becomes.
  4. The earlier you begin, the more time you have to revise.
  5. The more carefully you check, the fewer errors you make.
Các dạng bài tập so sánh kép lớp 9 giúp học sinh chuẩn bị cho đề thi tuyển sinh vào 10.
Các dạng bài tập so sánh kép lớp 9 giúp học sinh chuẩn bị cho đề thi tuyển sinh vào 10.

Dạng 6: Tìm và sửa lỗi sai

Dạng sửa lỗi yêu cầu học sinh không chỉ nhớ công thức mà còn nhận diện sai sót về từ loại, trật tự câu và loại danh từ.

  1. The weather is becoming more hotter and hotter.
  2. My brother is getting more and more tall.
  3. Less and less students use public phones.
  4. The more you practise, more confident you become.
  5. The more careful you drive, the safer you will be.

Đáp án:

  1. more hotter and hotter → hotter and hotter
  2. more and more tall → taller and taller
  3. Less and less students → Fewer and fewer students
  4. more confident → the more confident
  5. careful → carefully

Dạng 7: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

Học sinh cần chú ý vị trí của the, chủ ngữ, động từ và thành phần so sánh.

  1. more / you / practise / the / confident / become / the / more / you
  2. becoming / city / crowded / more / more / is / the / and
  3. the / fewer / cars / there / are / the / cleaner / the / air / is 
  4. carefully / you / plan / fewer / problems / have / the / more / you / the
  5. sooner / better / the / the

Đáp án:

  1. The more you practise, the more confident you become.
  2. The city is becoming more and more crowded.
  3. The fewer cars there are, the cleaner the air is.
  4. The more carefully you plan, the fewer problems you have.
  5. The sooner, the better.

Dạng 8: Bài tập viết lại câu so sánh kép lớp 9

Học sinh cần giữ nguyên ý nghĩa câu ban đầu, không chỉ thay đổi hình thức.

  1. As the afternoon went on, the room became increasingly hot.
  2. Online courses are becoming increasingly flexible.
  3. The number of families using landline phones is decreasing.
  4. If you practise more, you speak English more naturally.
  5. Start earlier, and you will have more time to revise.

Đáp án tham khảo:

  1. The room became hotter and hotter as the afternoon went on.
  2. Online courses are becoming more and more flexible.
  3. Fewer and fewer families are using landline phones.
  4. The more you practise, the more naturally you speak English.
  5. The earlier you start, the more time you will have to revise.

Dạng 9: Kết hợp hai câu bằng cấu trúc so sánh kép

Trước khi kết hợp, học sinh cần xác định hai câu thể hiện quan hệ cùng tăng, cùng giảm hay một yếu tố tăng trong khi yếu tố kia giảm.

  1. You read more. Your vocabulary becomes wider.
  2. We use less plastic. The environment becomes cleaner.
  3. The examination becomes more difficult. Students work more carefully.
  4. We waited longer. We became more impatient.
  5. The team communicates more effectively. It makes fewer mistakes.

Đáp án tham khảo:

  1. The more you read, the wider your vocabulary becomes.
  2. The less plastic we use, the cleaner the environment becomes.
  3. The more difficult the examination becomes, the more carefully students work.
  4. The longer we waited, the more impatient we became.
  5. The more effectively the team communicates, the fewer mistakes it makes.

Dạng 10: Hoàn thành đoạn văn theo ngữ cảnh

Dạng này yêu cầu học sinh đọc toàn bộ nội dung để xác định chiều thay đổi và lựa chọn cấu trúc phù hợp.

More and more people are moving to Riverton, so the streets are becoming (1) ______. The more people arrive, (2) ______ housing the city needs. As rents increase, (3) ______ young families can afford homes in the centre. The farther they live from work, (4) ______ time they spend travelling. The city is therefore building (5) ______ cycle lanes.

Từ gợi ý: busy – much – few – much – many

Đáp án:

  1. busier and busier
  2. the more
  3. fewer and fewer
  4. the more
  5. more and more

Tải bộ 120 câu bài tập so sánh kép lớp 9 có đáp án

Tài liệu đầy đủ gồm 12 bài × 10 câu = 120 câu, bao quát:

  • Bài tập trắc nghiệm.
  • Chia dạng đúng của từ.
  • Phân biệt more, less và fewer.
  • Viết câu từ từ gợi ý.
  • Tìm và sửa lỗi.
  • Sắp xếp từ.
  • Viết lại và kết hợp câu.
  • Hoàn thành đoạn văn.
  • Nối hai vế theo logic.
  • Dạng rút gọn và bài tập nâng cao.
  • Đáp án kèm giải thích ngắn.
  • Hướng dẫn tự học và sửa lỗi sau khi hoàn thành.

TẢI NGAY 100+ CÂU BÀI TẬP SO SÁNH KÉP LỚP 9 TẠI ĐÂY!

Download tài liệu tại đây

Xem thêm:

Cách làm bài tập so sánh kép lớp 9 Global Success hiệu quả

Muốn làm tốt bài tập so sánh kép lớp 9 Global Success, học sinh không nên bắt đầu bằng việc thêm -er hoặc more ngay khi nhìn thấy tính từ. Trước hết, cần xác định câu diễn tả một xu hướng hay mối quan hệ giữa hai thay đổi.

Bước 1: Xác định câu có một hay hai sự thay đổi

  • Một đặc điểm thay đổi liên tục → dùng dạng “ngày càng…”.
  • Hai yếu tố thay đổi tương ứng → dùng dạng “càng… càng…”.

Ví dụ:

  • The weather is becoming colder.
    Câu nói về một xu hướng, có thể viết: The weather is becoming colder and colder.
  • Trong khi đó: You practise more. You become more confident.
    Có hai yếu tố thay đổi, nên viết: The more you practise, the more confident you become.

Bước 2: Xác định loại từ cần so sánh

Học sinh cần tìm từ được bổ nghĩa thay vì chỉ nhìn vào số âm tiết.

Ví dụ: The more ______ you listen, the more information you remember.

Chỗ trống bổ nghĩa cho động từ listen, vì vậy cần trạng từ: The more carefully you listen… Không dùng careful vì đây là tính từ.

Bước 3: Phân biệt less và fewer

  • Fewer + danh từ đếm được số nhiều: fewer mistakes, fewer students.
  • Less + danh từ không đếm được: less water, less time.
  • Less + adjective/adverb: less interested, less frequently.

Ví dụ: The more carefully you work, the ______ mistakes you make.

Đáp án là fewer vì mistakes là danh từ đếm được số nhiều.

Bước 4: Xây dựng hai vế song song

Cả hai vế của cấu trúc “càng… càng…” cần bắt đầu bằng the + comparative.

  • Sai: The more you read, more vocabulary you learn.
  • Đúng: The more you read, the more vocabulary you learn.

Sau khi viết, học sinh nên gạch chân hai cụm: The more you read, the more vocabulary you learn. Cách kiểm tra trực quan này giúp phát hiện nhanh trường hợp thiếu the.

Bước 5: Chọn thì theo ngữ cảnh

Cấu trúc so sánh kép không bắt buộc dùng hiện tại đơn trong mọi trường hợp.

Ngữ cảnh

Ví dụ

Quy luật chung

The more you practise, the better you become.

Kết quả tương lai

The earlier you start, the more time you will have.

Hai thay đổi trong quá khứ

The longer we waited, the more impatient we became.

Khi nói về tương lai, không nên đặt will ở vế đầu:

  • Sai: The earlier you will start, the more time you will have.
  • Đúng: The earlier you start, the more time you will have.

Bước 6: Kiểm tra tính hợp lý của câu

Một câu có thể đúng công thức nhưng chưa hợp lý về nghĩa: The more you sleep, the more English vocabulary you learn.

Câu này thiếu logic trong ngữ cảnh thông thường. Học sinh nên kiểm tra xem yếu tố thứ nhất có thực sự dẫn đến kết quả ở vế thứ hai hay không.

Câu phù hợp hơn: The more frequently you review new words, the better you remember them.

Cách sửa bài sau khi đối chiếu đáp án

Với mỗi câu sai, học sinh nên ghi lại bốn nội dung:

  • Câu sai: Less and less students use printed books.
  • Câu đúng: Fewer and fewer students use printed books.
  • Nguyên nhân: Students là danh từ đếm được số nhiều.
  • Câu tự luyện: Fewer and fewer families use landline phones.

Việc tự đặt câu mới giúp học sinh ghi nhớ nguyên tắc và tránh chỉ thuộc đáp án của một câu cụ thể.

Mẹo xử lý bài tập so sánh kép hiệu quả cho học sinh lớp 9!
Mẹo xử lý bài tập so sánh kép hiệu quả cho học sinh lớp 9!

Những lỗi học sinh thường gặp khi làm bài tập so sánh kép lớp 9

Khi làm bài tập so sánh kép tiếng Anh lớp 9, học sinh thường hiểu được ý nghĩa chung nhưng dễ sai ở cách tạo dạng so sánh, vị trí từ hoặc sự cân đối giữa hai vế.

  • Dùng hai dấu hiệu so sánh cùng lúc: Học sinh thêm more vào một tính từ đã có đuôi -er.
    • Sai: more easier
    • Đúng: easier
  • Đặt sai vị trí của more and more: Với tính từ dài, cụm more and more phải đứng trước tính từ.
    • Sai: more difficult and more difficult
    • Đúng: more and more difficult
  • Thiếu the ở một vế: Học sinh thường nhớ the ở vế đầu nhưng bỏ quên ở vế kết quả.
    • Sai: The more you practise, more confident you become.
    • Đúng: The more you practise, the more confident you become.
  • Nhầm less và fewer: Lỗi đến từ việc chưa xác định danh từ đếm được hay không đếm được.
    • Sai: less students, fewer water
    • Đúng: fewer students, less water
  • Dùng tính từ thay cho trạng từ: Học sinh nhìn thấy từ gốc nhưng chưa xác định từ đó bổ nghĩa cho động từ hay danh từ.
    • Sai: The more careful you drive…
    • Đúng: The more carefully you drive…
  • Đặt sai vị trí chủ ngữ và động từ: Cấu trúc này không phải câu hỏi nên không đảo be.
    • Sai: The bigger is the city…
    • Đúng: The bigger the city is…
  • Trộn với câu điều kiện: Học sinh dùng if ở vế đầu nhưng lại giữ cấu trúc the comparative ở vế sau.
    • Sai: If you work harder, the better your results will be.
    • Đúng: The harder you work, the better your results will be.
  • Dùng will ở cả hai vế: Khi diễn tả kết quả tương lai, vế đầu thường dùng hiện tại đơn.
    • Sai: The more you will study, the better you will perform.
    • Đúng: The more you study, the better you will perform.
  • Thêm than không cần thiết: Than thuộc cấu trúc so sánh hai đối tượng, không dùng trong so sánh kép.
    • Sai: The more you read than, the more you learn.
    • Đúng: The more you read, the more you learn.

Một cấu trúc ngữ pháp chỉ thực sự có giá trị khi học sinh biết dùng nó để trình bày suy nghĩ. Thay vì chỉ chọn đáp án the more…, the more…, các em có thể vận dụng cấu trúc khi thuyết trình, thảo luận hoặc viết về những chủ đề gần gũi.

VUS tự hào có hơn 219.000 học viên đạt chứng chỉ quốc tế tính đến tháng 7 năm 2026!
VUS tự hào có hơn 219.000 học viên đạt chứng chỉ quốc tế tính đến tháng 7 năm 2026!

Chương trình Young Leaders tại VUS dành cho học sinh 11–15 tuổi, kết hợp nền tảng từ vựng – ngữ pháp với bốn kỹ năng, thuyết trình, tư duy phản biện và kỹ năng mềm.

Lộ trình được xây dựng theo CEFR từ Pre-A1 đến B2-, đồng thời sử dụng giáo trình của National Geographic Learning Oxford University Press trong các hoạt động khám phá, dự án và làm việc nhóm.

Sau giờ học, OVI Teens tạo thêm không gian luyện tập thông qua nhiệm vụ, thử thách và cơ chế nhận thưởng. Ứng dụng được thiết kế riêng cho học viên Young Leaders, hướng đến việc giúp các em học từ lỗi sai, tăng khả năng tự học và duy trì sự hứng thú khi luyện tiếng Anh ngoài lớp.

Nền tảng đào tạo của VUS còn được ghi nhận qua:

  • Hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng; giáo viên sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
  • Chứng nhận Gold Preparation Centre của Cambridge năm thứ sáu liên tiếp, được trao ngày 05/04/2026.
  • Kỷ lục Việt Nam năm 2024 về:
    • Số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất với 200.852 học viên.
    • Số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất với 20.622 học viên.

Đăng ký kiểm tra trình độ tại VUS để xác định nền tảng hiện tại và tham khảo lộ trình Young Leaders phù hợp với năng lực, độ tuổi và mục tiêu học tập của học sinh.

Bài tập so sánh kép lớp 9 giúp học sinh củng cố công thức, nhận diện dạng bài và vận dụng cấu trúc “ngày càng…” và “càng… càng…” chính xác hơn. Hãy luyện tập theo từng dạng, sửa lỗi sai và áp dụng kiến thức vào bài kiểm tra cũng như giao tiếp tiếng Anh. 

Câu hỏi thường gặp về bài tập so sánh kép lớp 9

  • Học sinh nên bắt đầu làm dạng bài tập so sánh kép nào trước? Học sinh nên bắt đầu làm dạng bài tập so sánh kép nào trước? Học sinh nên bắt đầu làm dạng bài tập so sánh kép nào trước?

    Học sinh nên bắt đầu với bài trắc nghiệm và chia dạng đúng của tính từ, trạng từ để củng cố cách tạo dạng so sánh hơn.
    Sau đó, các em có thể chuyển sang dạng điền more and more, less and less, fewer and fewer, hoàn thành hai vế và viết lại câu.
    Các dạng kết hợp câu, hoàn thành đoạn văn và cấu trúc rút gọn nên được thực hiện sau cùng vì yêu cầu người học vừa nắm chắc công thức, vừa hiểu mối quan hệ logic giữa các ý trong câu.
  • Khi nào dùng less và khi nào dùng fewer trong bài tập so sánh kép? Khi nào dùng less và khi nào dùng fewer trong bài tập so sánh kép? Khi nào dùng less và khi nào dùng fewer trong bài tập so sánh kép?

    Dùng fewer trước danh từ đếm được số nhiều như students, mistakes, cars. Dùng less trước danh từ không đếm được như time, water, traffic hoặc trước tính từ và trạng từ như less interested, less frequently.
  • Làm sao biết một câu có hai từ so sánh có phải so sánh kép hay không? Làm sao biết một câu có hai từ so sánh có phải so sánh kép hay không? Làm sao biết một câu có hai từ so sánh có phải so sánh kép hay không?

    Không phải câu nào có hai dạng so sánh cũng là so sánh kép. So sánh kép phải thể hiện sự thay đổi tăng/giảm theo thời gian (taller and taller) hoặc mối quan hệ giữa hai sự thay đổi (The more you practise, the more confident you become). 
    Nếu câu chỉ dùng hai tính từ để mô tả hoặc so sánh một đối tượng với thời điểm khác thì không được xem là so sánh kép.
  • Nên sử dụng bộ bài tập so sánh kép lớp 9 PDF như thế nào? Nên sử dụng bộ bài tập so sánh kép lớp 9 PDF như thế nào? Nên sử dụng bộ bài tập so sánh kép lớp 9 PDF như thế nào?

    Học sinh nên làm từng nhóm 10 câu, chấm kết quả rồi phân loại lỗi trước khi chuyển sang dạng tiếp theo. Không nên hoàn thành toàn bộ tài liệu trong một lần. 
    Với mỗi câu sai, cần viết lại cấu trúc đúng và tự tạo một ví dụ mới. Sau ba đến năm ngày, hãy làm lại câu đó mà không xem đáp án để kiểm tra khả năng ghi nhớ thực sự.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo độ tuổi của bé
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Cộng đồng
219.364++
219.364++ học viên 
học viên  đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ