Học tiếng Anh cùng bé
Blog Học Tiếng Anh Cùng Bé mang đến phương pháp học tập vui nhộn và sáng tạo cho trẻ. Các bài viết chia sẻ kinh nghiệm dạy tiếng Anh, từ phát âm đến rèn luyện phản xạ, giúp trẻ yêu thích và tiến bộ nhanh chóng trong việc học tiếng Anh.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Giải tiếng Anh 9 Unit 8: Tourism cùng đáp án chi tiết

Tác giả: VUS Team
|

tiếng Anh 9 Unit 8

Tiếng Anh 9 Unit 8: Tourism là một trong những chủ đề quan trọng và thú vị nhất trong chương trình sách giáo khoa.

Không chỉ cung cấp vốn từ vựng phong phú về du lịch, bài học còn củng cố kiến thức ngữ pháp về mệnh đề quan hệ – nội dung thường xuyên xuất hiện trong các bài thi chuyển cấp.

Để giúp các em học sinh nắm vững kiến thức Tiếng Anh 9 Global Success Unit 8, bài viết này VUS sẽ tổng hợp chi tiết:

  • Hệ thống từ vựng & Ngữ pháp: Phân tích sâu các từ khóa về du lịch và cấu trúc câu trong Tiếng Anh 9 Unit 8.
  • Giải bài tập SGK chi tiết: Hướng dẫn giải trọn bộ từ Getting Started, Closer Look 1 & 2, Communication đến phần kỹ năng Skills 1 & 2 Looking Back.
  • Bộ bài tập vận dụng: Tổng hợp các dạng bài tập bám sát SBT Tiếng Anh 9 Unit 8 có đáp án, giúp các em tự luyện tập hiệu quả tại nhà.

Tiếng Anh 9 Unit 8: Từ vựng cần nắm

Trước khi đi sâu vào các bài tập trong Tiếng Anh 9 Unit 8 Getting Started, việc xây dựng ngân hàng từ vựng về chủ đề "Tourism" là bước đệm không thể thiếu.

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng trọng tâm xuất hiện xuyên suốt bài học, giúp các em tự tin hơn khi xử lý các bài đọc hiểu và giao tiếp.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

Tourism

/ˈtʊərɪzəm/

(n)

Du lịch

Tourism is an important industry for many countries in Southeast Asia.

2

Sports tourism

/spɔːrts ˈtʊrɪzəm/

(n)

Du lịch thể thao

Sports tourism is growing in popularity, with many people traveling to watch big games or tournaments.

3

Online apps

/ˈɒnlaɪn æps/

(n)

Ứng dụng trực tuyến

Many travelers use online apps to book flights and hotels for their trips.

4

Destination

/ˌdestɪˈneɪʃn/

(n)

Điểm đến

Ha Long Bay is a popular destination for both Vietnamese and foreign tourists.

5

Cheap

/tʃiːp/

(adj)

Rẻ

Students often look for cheap accommodation options when traveling.

6

Safari

/səˈfɑːri/

(n)

Chuyến thám hiểm động vật hoang dã

Although Vietnam doesn't have traditional safaris, we can observe wildlife in national parks.

7

Ticket

/ˈtɪkɪt/

(n)

Remember to book your train tickets in advance during busy holiday periods.

8

Accommodation

/əˌkɒməˈdeɪʃn/

(n)

Chỗ ở

There are many types of accommodation available, from hotels to homestays.

9

Natural habitat

/ˈnætʃrəl ˈhæbɪtæt/

(n)

Môi trường sống tự nhiên

It's important to protect the natural habitat of animals in our national parks.

10

Well-known

/ˌwel ˈnəʊn/

(adj)

Nổi tiếng

Hoi An is a well-known destination for its beautiful ancient town and lanterns.

11

Holidaymaker

/ˈhɒlədeɪˌmeɪkər/

(n)

Người đi nghỉ mát

Many holidaymakers visit Da Lat to enjoy its cool climate and beautiful landscapes.

12

Shopping tourism

/ˈʃɒpɪŋ ˈtʊrɪzəm/

(n)

Du lịch mua sắm

Shopping tourism is popular in big cities like Ho Chi Minh City and Hanoi.

13

Food tourist

/fuːd ˈtʊərɪst/

(n)

Khách du lịch ẩm thực

Food tourists often visit Hue to taste its famous imperial cuisine.

14

Terraced field

/ˈterəst fiːld/

(n)

Ruộng bậc thang

The terraced fields of Sapa are a beautiful sight, especially during the harvest season.

15

International

/ˌɪntəˈnæʃnəl/

(adj)

Quốc tế

Vietnam welcomes millions of international tourists every year.

16

Domestic

/dəˈmestɪk/

(adj)

Nội địa

Domestic tourism has grown rapidly in Vietnam in recent years.

17

Package holiday

/ˈpækɪdʒ ˈhɒlədeɪ/

(n)

Kỳ nghỉ trọn gói

Many families choose package holidays because they are convenient and often more affordable.

18

Self-guided tour

/ˌself ˈɡaɪdɪd tʊr/

(n)

Tour tự hướng dẫn

A self-guided tour of Hanoi's Old Quarter allows visitors to explore at their own pace.

19

Trip itinerary

/trɪp aɪˈtɪnərəri/

(n)

Lịch trình chuyến đi

It's helpful to create a trip itinerary to make sure you don't miss any important sights.

20

Homestay

/ˈhəʊmsteɪ/

(n)

Ở nhà dân

Our class enjoyed a homestay experience in a traditional village during our school trip.

21

Ruinous site

/ˈruːɪnəs saɪt/

(adj/n)

Khu tàn tích

The ancient ruinous site of My Son Sanctuary attracts many history enthusiasts.

22

Smooth

/smuːð/

(adj)

Suôn sẻ

We had a smooth trip to Da Lat thanks to careful planning and good weather.

23

Travel agency

/ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/

(n)

Công ty du lịch

My parents booked our family vacation through a travel agency in our neighborhood.

24

Entrance ticket

/ˈentrəns ˈtɪkɪt/

(n)

Vé vào cửa

Don't forget to buy your entrance tickets before visiting the museum.

25

Fixed itinerary

/fɪkst aɪˈtɪnərəri/

(n)

Lịch trình cố định

Our school trip had a fixed itinerary to ensure we visited all the important sites.

26

Take care of

/teɪk ker ɒv/

(phr.v)

Chăm sóc, trông coi

Remember to take care of your belongings when traveling to crowded places.

27

Condition

/kənˈdɪʃn/

(n)

Điều kiện, tình trạng

The condition of the road improved as we got closer to the tourist area.

28

Reference

/ˈrefərəns/

(n)

Tài liệu tham khảo

We used a travel guidebook as a reference when planning our trip to Hue.

29

Download

/ˌdaʊnˈləʊd/

(v)

Tải xuống

We downloaded a language app to help us communicate during our trip to Japan.

30

Useful

/ˈjuːsfəl/

(adj)

Hữu ích

A map is a very useful tool when exploring a new city.

31

Tour list

/tʊr lɪst/

(n)

Danh sách tour

The tour list included various activities suitable for different age groups.

32

Travel guide

/ˈtrævl gaɪd/

(n)

Hướng dẫn du lịch

Our travel guide gave us interesting information about the local culture and history.

33

Hurry up

/ˈhʌri/

(phr.v)

Nhanh lên

We had to hurry up to catch the last boat to the island.

34

Necessary

/ˈnesəsəri/

(adj)

Cần thiết

It's necessary to bring sunscreen and a hat when visiting the beach.

35

Seafood

/ˈsiːfuːd/

(n)

Hải sản

We enjoyed delicious fresh seafood at the local market in Nha Trang.

36

Cruise

/kruːz/

(n)

Chuyến đi tàu biển

Our family took a cruise along the Mekong Delta to see the floating markets.

37

Historical place

/hɪˈstɔːrɪkl pleɪs/

(n)

Địa điểm lịch sử

The Imperial City in Hue is an important historical place in Vietnam.

38

Afford

/əˈfɔːd/

(v)

Có đủ khả năng (tiền)

Many students can afford to travel during holidays by choosing budget-friendly options.

39

Save

/seɪv/

(v)

Tiết kiệm / Bảo vệ

We save money throughout the year to afford our summer vacation.

40

Require

/rɪˈkwaɪə(r)/

(v)

Yêu cầu

Some countries require visitors to have a visa before entering.

41

Estimate

/ˈestɪmeɪt/

(v)

Ước tính

We estimate that the trip will cost about 5 million VND per person.

42

Flexible

/ˈfleksəbl/

(adj)

Linh hoạt

A flexible travel schedule allows us to explore unexpected attractions.

43

Hunt for

/hʌnt fɔːr/

(v)

Săn tìm

We hunt for souvenirs in the local markets to bring home.

44

Advantage

/ədˈvɑːntɪdʒ/

(n)

Ưu điểm

One advantage of traveling in the off-season is lower prices.

45

Disadvantage

/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/

(n)

Nhược điểm

A disadvantage of package tours is the lack of flexibility in the schedule.

46

Mention

/ˈmenʃn/

(v)

Đề cập

The tour guide mentioned that we should be careful with our belongings in crowded areas.

47

Witness

/ˈwɪtnəs/

(v)

Chứng kiến

We were lucky to witness a beautiful sunset over Ha Long Bay.

48

Central

/ˈsentrəl/

(adj)

Trung tâm

The hotel is in a central location, making it easy to explore the city.

49

Altar

/ˈɔːltə(r)/

(n)

Bàn thờ

We saw a traditional altar in the ancient house we visited in Hoi An.

50

Product

/ˈprɒdʌkt/

(n)

Sản phẩm

Local handicraft products make great souvenirs for friends and family.

51

Ecotourism

/ˈiːkəʊtʊərɪzəm/

(n)

Du lịch sinh thái

Ecotourism helps protect natural areas while allowing visitors to enjoy them.

52

Unique

/juˈniːk/

(adj)

Độc đáo

Each region of Vietnam has its own unique cultural traditions.

53

Helpful

/ˈhelpfl/

(adj)

Hữu ích

The local people were very helpful in giving us directions when we got lost.

54

Culture

/ˈkʌltʃə(r)/

(n)

Văn hóa

Learning about different cultures is one of the best parts of traveling.

55

Participate

/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

(v)

Tham gia

We got to participate in a traditional cooking class during our trip to Hue.

56

Make a plan

/meɪk ə plæn/

(v)

Lên kế hoạch

It's important to make a plan before going on a trip to ensure everything runs smoothly.

Tổng hợp từ vựng và ngữ pháp cốt lõi tiếng Anh 9 Unit 8 Tourism
Tổng hợp từ vựng và ngữ pháp cốt lõi tiếng Anh 9 Unit 8 Tourism

Tiếng Anh 9 Unit 8: Ngữ pháp cốt lõi

Trọng tâm ngữ pháp của Tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 xoay quanh Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) – một "vũ khí" giúp câu văn trở nên gãy gọn và chuyên nghiệp hơn.

Nội dung này được trình bày kỹ lưỡng trong phần Tiếng Anh 9 Unit 8 A Closer Look 2, nhưng tại đây, chúng ta sẽ tóm tắt lại những công thức cốt lõi nhất để các em dễ dàng ghi nhớ.

1. Các đại từ quan hệ phổ biến

  • WHO: Thay thế cho danh từ chỉ người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. 

Ví dụ:

  • The girl who sits next to me is a tour guide. (Cô gái ngồi cạnh tôi là một hướng dẫn viên du lịch.)
  • People who travel frequently are often very open-minded. (Những người đi du lịch thường xuyên thường có tư duy rất cởi mở.)
  • WHOM: Thay thế cho danh từ chỉ người, làm tân ngữ (trang trọng hơn Who). 

Ví dụ:

  • The man whom I met yesterday is a pilot. (Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua là một phi công.)
  • The friends whom I went camping with are very funny. (Những người bạn mà tôi đi cắm trại cùng rất hài hước.)
  • WHICH: Thay thế cho danh từ chỉ vật. 

Ví dụ:

  • The bus which goes to the airport is late. (Chiếc xe buýt đi đến sân bay đang bị trễ.)
  • This is the souvenir which I bought in Paris. (Đây là món quà lưu niệm mà tôi đã mua ở Paris.)
  • THAT: Có thể thay thế cho Who, Whom, Which trong mệnh đề quan hệ xác định. 

Ví dụ:

  • Is this the train that goes to Tokyo? (Đây có phải là chuyến tàu đi đến Tokyo không?)
  • I can’t find the keys that open this suitcase. (Tôi không tìm thấy chùm chìa khóa mở chiếc vali này.)
  • WHOSE: Chỉ sự sở hữu (của ai/của cái gì). 

Ví dụ:

  • That is the boy whose father is a famous traveler. (Đó là cậu bé có bố là một nhà du hành nổi tiếng.)
  • We visited a village whose history dates back to the 18th century. (Chúng tôi đã đến thăm một ngôi làng có lịch sử bắt đầu từ thế kỷ 18.)

2. Phân loại mệnh đề quan hệ

  • Mệnh đề xác định (Defining Relative Clauses): 

Là mệnh đề cần thiết để câu rõ nghĩa (nếu bỏ đi câu sẽ không đủ thông tin). Không dùng dấu phẩy.

Ví dụ: The tourist who is wearing a red hat is from Australia. (Vị du khách đang đội chiếc mũ đỏ đến từ Úc.)
→ Nếu bỏ phần in đậm, ta sẽ không biết vị du khách nào đang được nói đến.

  • Mệnh đề không xác định (Non-defining Relative Clauses): 

Cung cấp thêm thông tin bổ sung cho danh từ đã được xác định (tên riêng, danh từ sở hữu...). Nếu bỏ đi, câu vẫn đủ nghĩa. Bắt buộc dùng dấu phẩy và tuyệt đối không dùng "That".

Ví dụ: Da Lat, which I visited last year, is famous for its flowers. (Đà Lạt, nơi mà tôi đã ghé thăm năm ngoái, rất nổi tiếng với các loài hoa.)
→ Bỏ phần in đậm đi, người nghe vẫn biết Đà Lạt là đâu.

Xem thêm:

Việc thành thạo từ vựng và ngữ pháp của Tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 không chỉ giúp các em đạt điểm cao trên lớp mà còn tự tin hơn trong kỳ thi vào lớp 10 sắp tới.

Soạn Tiếng Anh 9 Unit 8 chuẩn Global Success (đáp án từng kỹ năng)

Để hỗ trợ quá trình soạn bài tại nhà, dưới đây là hướng dẫn giải chi tiết cho từng phần học. Các đáp án đều bám sát chương trình Tiếng Anh 9 Global Success mới nhất.

Nội dung bao gồm lời giải cho các bài tập ngữ âm, ngữ pháp trong Tiếng Anh 9 Unit 8 A Closer Look 1 và các bài thực hành kỹ năng nghe - nói - đọc - viết trong Tiếng Anh 9 Unit 8 Skills 1 và Skills 2.

Để đối chiếu đề bài gốc và hình ảnh minh họa, bạn có thể tham khảo trực tiếp SGK Tiếng Anh 9 Unit 8 (Global Success) tại đây: Sách học sinh Tiếng anh 9 - Global Success.

Soạn tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Getting Started
Soạn tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Getting Started

Tiếng Anh 9 Unit 8 Getting Started

Topic: A trip to the countryside (Một chuyến đi về miền quê)

1. Listen and read. Học sinh nghe và đọc đoạn hội thoại giữa Tom và An.

2. Read the conversation again and tick (T) or (F).

  • 1. T
  • 2. F
  • 3. T
  • 4. F
  • 5. T

3. Match a word in A with a word in B.

  • 1. c - ideal destination
  • 2. d - natural beauty
  • 3. a - domestic holiday
  • 4. e - shopping tourism
  • 5. b - local food

4. Complete the sentences

  • 1. safari
  • 2. domestic
  • 3. online apps
  • 4. Sports tourism
  • 5. destination

5. Quiz - How much do you know about tourism in Viet Nam?

  • 1. Hue (Huế)
  • 2. Can Tho (Cần Thơ)
  • 3. Da Lat (Đà Lạt)
  • 4. Cao Bang (Cao Bằng - Thác Bản Giốc)
  • 5. Quang Ninh (Quảng Ninh)

Tiếng Anh 9 Unit 8 A Closer Look 1

1. Match the words and phrases with the explanations.

  • 1. e - package holiday (kỳ nghỉ trọn gói)
  • 2. c - self-guided tour (du lịch tự túc)
  • 3. a - trip itinerary (lịch trình chuyến đi)
  • 4. b - homestay (lưu trú tại nhà dân)
  • 5. d - Google Maps (ứng dụng bản đồ Google)

2. Write a phrase from the box next to the sentence to replace 'it'.

  • 1. entrance ticket (vé vào cửa)
  • 2. ruinous site (khu di tích đổ nát/hoang tàn)
  • 3. travel agency (công ty du lịch/đại lý lữ hành)
  • 4. fixed itinerary (lịch trình cố định)
  • 5. smooth trip (chuyến đi suôn sẻ)

3. Complete the sentences with the words from the box.

  • 1. self-guided
  • 2. itinerary
  • 3. entrance
  • 4. package
  • 5. apps

4. Listen and repeat the words. Pay attention to the word stress. Học sinh nghe và lặp lại, chú ý trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước đuôi -ic và -ious.

  • -ic: 'basic, 'public, 'classic, do'mestic, his'toric
  • -ious: 'curious, 'serious, de'licious, hi'larious, re'ligious

5. Mark the stress in the underlined words. Then listen and repeat the sentences.

  • 1. 'curious, 'public
  • 2. am'bitious, Pa'cific
  • 3. 'classic, 'previous
  • 4. lu'xurious, te'rrific
  • 5. ro'mantic, 'various
Soạn tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 A Closer Look 1 & A Closer Look 2
Soạn tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 A Closer Look 1 & A Closer Look 2

Tiếng Anh 9 Unit 8 A Closer Look 2

1. Underline the noun or noun phrase in each sentence that which or who refers to.

  • 1. People
  • 2. brochure
  • 3. video
  • 4. tour guide
  • 5. city

2. Underline the correct relative pronoun for each sentence.,

  • 1. which (brochure - vật)
  • 2. which (company - vật/tổ chức)
  • 3. who (elders - người)
  • 4. which (bus - vật)
  • 5. who (tourists - người)

3. Complete each sentence with who or whose.

  • 1. who
  • 2. whose (book)
  • 3. who
  • 4. whose (beauty and history)
  • 5. whose (stories)

4. Match a clause in A with a clause in B to make a complete sentence.

  • 1. d
  • 2. e
  • 3. c
  • 4. b
  • 5. a

5. Work in pairs. Discuss and finish the sentences. (Gợi ý trả lời)

  • 1. ... who look for adventures / who love exploring caves.
  • 2. ... which use animals for entertainment.
  • 3. ... whose English was easy to understand.
  • 4. ... which has attractions clearly marked and directions on how to get there.
  • 5. ... who are friendly and helpful.
Soạn tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Communication
Soạn tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Communication

Tiếng Anh 9 Unit 8 Communication

Everyday English: Expressing obligation (Tiếng Anh giao tiếp: Diễn tả sự bắt buộc)

1. Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts.

Học sinh nghe và chú ý các mẫu câu:

  • Diễn tả sự bắt buộc: "You must..." (Bạn phải...), "Is it necessary for us to...?" (Có cần thiết phải... không?)
  • Trả lời: "Yes, Mum...", "I'm sorry, it is."

2. Work in pairs. Express obligation in the following situations.

(Gợi ý trả lời)

  • 1. Situation 1 (Packing list):
  • A: It's necessary that you make a list of the things you will pack for your holiday.
  • B: Yes, I've done it already.
  • 2. Situation 2 (Factory regulations):
  • A: You must strictly follow the factory regulations while visiting.
  • B: Got it. I won't break the regulations.

3. Read what people say about their travels. Then complete the table.

People

Accommodation (Chỗ ở)

Activities (Hoạt động)

Nam

homestay

- swimming (bơi lội)

- eating the local food (ăn món địa phương)

Agi

three-star hotel

- visiting some cultural places (thăm địa điểm văn hóa)

- taking a cruise on the Danube River (đi du thuyền trên sông Danube)

Haruto

loft room

- visiting historical places (thăm địa điểm lịch sử)

4. Work in groups. Share with your partners an unforgettable holiday you've taken.

(Gợi ý mẫu - Suggested answer)

"Last month, my class visited the Pottery Museum in the popular handicraft village of Bat Trang, Ha Noi. We left for Bat Trang at 8 o'clock. We learnt about the history of the village and the different materials and techniques used in pottery-making. I highly appreciated the opportunity to learn about a traditional handicraft village of my country."

Soạn tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Skills 1 & Skills 2
Soạn tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Skills 1 & Skills 2

Tiếng Anh 9 Unit 8 Skills 1

Kỹ năng: Reading & Speaking (Đọc & Nói)

1. Write the words under their correct pictures.

  • 1. traveller
  • 2. destination
  • 3. itinerary

2. Read the passage and match the words and phrases in A with the definitions in B.

  • 1. b
  • 2. c
  • 3. d
  • 4. a

3. Read the passage again and answer the questions.

  • 1. Time.
  • 2. Travellers have to follow a fixed itinerary.
  • 3. They have to do everything on their own.
  • 4. They are cheap and flexible.
  • 5. Using online apps.

4. Work in pairs. Take turns to interview your partner about his / her recent tour. Take notes of your partner’s answers.

Suggested answer:

  • Tom: Where did you go last summer, Mai?
  • Mai: I went to Hue with my parents.
  • Tom: Did you go on a tour?
  • Mai: Yes, we took a four-day package tour.
  • Tom: How did you travel?
  • Mai: We flew to Hue and travelled around by mini bus.
  • Tom: Where did you stay?
  • Mai: We stayed in a hotel by the Huong River.
  • Tom: Did you see and do much?
  • Mai: A lot. We visited Thien Mu Pagoda, The Imperial Citadel, The Tomb of Tu Duc. We took a cruise on the Huong River and ate special kinds of Hue cakes.

5. Share with the class your partner’s travel experience. You can then share what you think about it.

Suggested answer:

Last summer, Mai’s family went to Hue. Since her parents did not have much time to organise a tour by themselves, they booked a four-day package tour. The travel agency arranged everything for them: their air tickets, accommodation, meals, the places to visit, and transportation. The tour was trouble-free as Mai’s father said. They had to follow a fixed schedule, but they felt fine with it. The tour guide was friendly and helpful. Coming home, everybody was satisfied with the service the agency offered.

(Mùa hè năm ngoái, gia đình Mai đã đi Huế. Vì bố mẹ cô ấy không có nhiều thời gian để tự tổ chức chuyến đi, nên họ đã đặt một tour trọn gói kéo dài bốn ngày. Công ty du lịch đã sắp xếp mọi thứ cho họ: vé máy bay, chỗ ở, các bữa ăn, những địa điểm tham quan và phương tiện di chuyển. Theo lời bố của Mai, chuyến đi diễn ra suôn sẻ, không gặp rắc rối gì. Họ phải tuân theo một lịch trình cố định, nhưng mọi người đều cảm thấy thoải mái với điều đó. Hướng dẫn viên du lịch thân thiện và nhiệt tình giúp đỡ. Khi trở về nhà, mọi người đều hài lòng với dịch vụ mà công ty du lịch đã cung cấp.)

Tiếng Anh 9 Unit 8 Skills 2

Kỹ năng: Listening & Writing (Nghe & Viết)

1. Work in pairs. Do you know the Brontes? Decide whether the following statements are T (True) or F (False).

  • 1. T
  • 2. F
  • 3. T

2. Listen and complete the missing information.

  • 1. 9 / nine
  • 2. world-famous
  • 3. graveyard
  • 4. entrance
  • 5. 150
  • 6. change

3. Listen and tick the correct pictures

Answer: picture 1 & 3.

4. Tick the things that the tour guide mentions in her announcement

Answer: 1, 3, 4.

5. Write a paragraph (100–120 words) introducing this half-day tour in Hue.

Suggested answer:

Hi, my name is Nam and I’m going to be with you on a five-hour tour of Hue City. Our first visit will be Thien Mu Pagoda. It’s the oldest pagoda in central and south Vietnam and was built in 1602. Then we will drive on to the Citadel, where we can see the palace ruins, learn about the history of the Nguyen Dynasty, and visit the altars of the Kings. The last visit will be Dong Ba Market. It’s the biggest market in the city, where you’ll see local products and chat with the locals. You can have lunch in or around the market before the tour ends.

(Xin chào, tôi tên là Nam và tôi sẽ đồng hành cùng các bạn trong chuyến tham quan thành phố Huế kéo dài năm giờ. Điểm tham quan đầu tiên của chúng ta sẽ là chùa Thiên Mụ. Đây là ngôi chùa cổ nhất ở miền Trung và miền Nam Việt Nam, được xây dựng vào năm 1602. Sau đó, chúng ta sẽ di chuyển đến Kinh thành Huế, nơi chúng ta có thể tham quan các di tích cung điện, tìm hiểu về lịch sử triều Nguyễn và viếng thăm các bàn thờ của các vị vua. Điểm tham quan cuối cùng sẽ là chợ Đông Ba. Đây là khu chợ lớn nhất trong thành phố, nơi các bạn sẽ được ngắm nhìn các sản phẩm địa phương và trò chuyện với người dân địa phương. Các bạn có thể ăn trưa trong chợ hoặc xung quanh khu vực chợ trước khi chuyến tham quan kết thúc.)

Có thể bạn quan tâm:

Bạn cũng có thể khám phá thêm nhiều tài liệu tiếng Anh chất lượng tại Góc Học Tập VUS để học và ôn tập thuận tiện hơn.

Soạn tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Looking Back
Soạn tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Looking Back

Việc hoàn thành tốt các bài tập trên là tín hiệu đáng mừng cho thấy các em đã nắm vững kiến thức nền tảng của Unit 8.

Tuy nhiên, năm học lớp 9 không chỉ dừng lại ở việc làm đúng bài tập sách giáo khoa. Tự học có thể giúp các em đi nhanh, nhưng để đi xa và chắc chắn trong giai đoạn 'vàng' này, các em cần một người dẫn đường giàu kinh nghiệm cùng lộ trình được cá nhân hóa tối ưu.

Thấu hiểu áp lực của giai đoạn nước rút này, Anh văn Hội Việt Mỹ VUS mang đến giải pháp Bứt phá tiếng Anh lớp 9 toàn diện.

Với gần 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh, Anh văn Hội Việt Mỹ VUS không chỉ giúp học sinh nắm chắc ngữ pháp trên trường mà còn xây dựng sự tự tin tuyệt đối khi sử dụng tiếng Anh nhờ những ưu thế vượt trội:

  • Kỷ lục Việt Nam về thành tích "khủng": VUS tự hào là hệ thống Anh ngữ có số lượng học viên đạt chứng chỉ quốc tế nhiều nhất Việt Nam (Cambridge, IELTS, TOEFL...) với con số kỷ lục hơn 203.253 em.
  • Phương pháp học tập chủ động: Thay vì cách học thụ động truyền thống, VUS áp dụng phương pháp khơi mở tư duy, giúp học viên hình thành thói quen chủ động tìm tòi kiến thức, đặt câu hỏi và tự tin giải quyết vấn đề bằng tiếng Anh một cách sắc bén.
  • Đội ngũ giáo viên chuẩn quốc tế: 100% giáo viên bản xứ và Việt Nam sở hữu bằng giảng dạy quốc tế (TESOL, CELTA...), hiểu rõ tâm lý lứa tuổi và phương pháp khơi gợi cảm hứng học tập.
  • Hệ sinh thái học tập VUS OVI: Ứng dụng độc quyền dành riêng cho học viên VUS, tích hợp công nghệ AI giúp các em luyện phát âm chuẩn, ôn tập từ vựng và làm bài tập mọi lúc mọi nơi, biến việc học tiếng Anh trở nên thú vị và liền mạch ngay tại nhà.
VUS là Đối tác Plaitinum (hạng mức cao nhất) của Hội đồng Anh (British Council)
VUS là Đối tác Plaitinum (hạng mức cao nhất) của Hội đồng Anh (British Council)

Tham khảo các khóa học dành riêng cho trẻ từ 11 tuổi trở lên tại VUS:

VUS cam kết mang lại trải nghiệm học tập toàn diện với lộ trình cá nhân hóa và đội ngũ hỗ trợ tận tình, giúp học viên vượt qua rào cản tâm lý để không chỉ học đúng kiến thức mà còn sử dụng tiếng Anh tự tin, tự nhiên trong mọi tình huống.

Ba mẹ hãy đăng ký tìm hiểu lộ trình học tập tối ưu cho con ngay hôm nay để không bỏ lỡ giai đoạn "vàng" này!

Tiếng Anh 9 Unit 8 Looking back

1. Choose the correct answer

  • 1. B
  • 2. C
  • 3. C
  • 4. D
  • 5. A

2. Fill in the blank

  • 1. domestic
  • 2. fixed
  • 3. apps
  • 4. self-guided
  • 5. natural

3. Use a relative pronoun which, who, or whose to complete each sentence.

  • 1. which
  • 2. who
  • 3. which
  • 4. whose
  • 5. whose

4. Combine each pair of sentences, using a suitable relative pronoun which, who, or whose.

  • 1. My family spent four days in India, whose culture is unique.
  • 2. Organising self-guided tours helps develop personal skills which are important for everybody.
  • 3. Russel stayed in a hotel in Bui Vien Street, which is one of the best streets for foreign tourists.
  • 4. After the Muay Thai Show, my sons talked to the artists whose performance they admired so much.
  • 5. We participated in a lot of activities with the local people, who were friendly and helpful.

Bài tập ôn Unit 8 tiếng Anh 9 Global Success (có đáp án)

Dưới đây là bộ bài tập tự luyện giúp các em củng cố kiến thức SBT tiếng Anh 9 Unit 8.

Bài 1: Chọn từ có phần in đậm phát âm khác (Phonetics)

  1. A. tourism    B. destination    C. environment    D. island
  2. A. exotic        B. erotic              C. topic                   D. musician
  3. A. who           B. whose            C. whom                 D. where
  4. A. ticket         B. pocket           C. jacket                  D. bucket
  5. A. cruise        B. promise         C. surprise               D. rise

Đáp án:

  1. A. tourismtourism có âm /ʊə/ hoặc /ʊr/ khác với các từ còn lại (/e/, /aɪ/).
  2. B. erotic erotic có âm /ɪ/ ở âm tiết đầu, khác với exotic (/ɪg/), topic (/ɒ/), musician (/juː/).
  3. D. wherewhere phát âm /weə(r)/, khác với who /huː/, whose /huːz/, whom /huːm/.
  4. A. ticketticket có âm /ɪ/, trong khi pocket, jacket, bucket có âm /ɒ/ hoặc /ʌ/.
  5. B. promisepromise có âm /ɪ/, còn cruise, surprise, rise có âm /aɪ/.

Bài 2: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

1. We stayed at a luxury _______ near the beach.

A. expedition    B. resort    C. excursion    D. itinerary

2. Son Doong Cave is a _______ destination for adventurers.

A. breathtaking    B. breath    C. breathing    D. breathed

3. The man _______ you met yesterday is a famous travel blogger.

A. which    B. whose    C. whom    D. when

4. This is the village _______ my family lived in for 20 years.

A. which    B. that    C. where    D. when

5. Can I see the _______ for our trip to Thailand?

A. ticket    B. itinerary    C. checkout    D. departure

6. My uncle went on an _______ to the North Pole last year.

A. experience    B. expedition    C. excursion    D. accommodation

7. The postcard _______ you sent me from Paris was beautiful.

A. who    B. whom    C. which    D. where

8. Don’t forget to buy some _______ for your friends at home.

A. souvenirs    B. tickets    C. costs    D. guides

9. That is the tourist _______ luggage was lost at the airport.

A. who    B. whom    C. whose    D. that

10. I will never forget the day _______ we arrived in London.

A. where    B. which  C. when    D. that

Đáp án

  1. B. resort (Khu nghỉ dưỡng - phù hợp với ngữ cảnh "luxury" và "near the beach").
  2. A. breathtaking (Ngoạn mục/đẹp nín thở - tính từ bổ nghĩa cho "destination").
  3. C. whom (Đại từ quan hệ chỉ người, đóng vai trò tân ngữ vì phía sau có chủ ngữ "you").
  4. C. where (Trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn - thay thế cho "in the village").
  5. B. itinerary (Lịch trình - phù hợp với ngữ cảnh xem kế hoạch chuyến đi).
  6. B. expedition (Cuộc thám hiểm - phù hợp với địa điểm khắc nghiệt như Bắc Cực).
  7. C. which (Đại từ quan hệ chỉ vật - thay thế cho "The postcard").
  8. A. souvenirs (Đồ lưu niệm - thứ thường mua về cho bạn bè).
  9. C. whose (Đại từ quan hệ chỉ sở hữu - "người mà hành lý của họ...").
  10. C. when (Trạng từ quan hệ chỉ thời gian - thay thế cho "the day").
Ôn tập tiếng Anh 9 Unit 8 Tourism qua các dạng bài tập (có đáp án)
Ôn tập tiếng Anh 9 Unit 8 Tourism qua các dạng bài tập (có đáp án)

Bài 3: Viết lại câu dùng Mệnh đề quan hệ (Grammar)

  1. The girl is my sister. You saw her at the airport

→ The girl __________________________________.

  1. Ha Long Bay is very beautiful. I visited it last year.

→ Ha Long Bay, ______________________________.

  1. I don't know the name of the woman. Her son is in my class.

→ I don't know the name of the woman ________________.

  1. The hotel was terrible. We stayed there last night.

→ The hotel _________________________________.

  1. Do you like souvenirs? I bought them for you.

→ Do you like souvenirs ____________________?

Đáp án:

  1. The girl whom/who you saw at the airport is my sister.
  2. Ha Long Bay, which I visited last year, is very beautiful.
  3. I don't know the name of the woman whose son is in my class.
  4. The hotel where we stayed last night was terrible. (Hoặc which we stayed at).
  5. Do you like the souvenirs which / that I bought for you?

Bài 4: Điền dạng đúng của từ (Word Form)

  1. The scenery here is truly _______. (MAGNIFICENCE)
  2. It is _______ to book tickets in advance. (REASON)
  3. They offer a wide range of _______ tours. (EDUCATION)
  4. We need to promote _______ tourism to protect the environment. (SUSTAIN)
  5. The local people are very _______. (WELCOME)

Đáp án:

  1. Magnificent (adj)
  2.  Reasonable (adj)
  3. Educational (adj)
  4. Sustainable (adj)
  5. Welcoming (adj)

Hy vọng với bộ tài liệu tổng hợp kiến thức và hướng dẫn giải Tiếng Anh 9 Unit 8: Tourism trên đây, các em học sinh đã có thêm một "trợ thủ" đắc lực trong quá trình học tập.

Chúc các em học tốt và có những giờ học tiếng Anh thật hiệu quả!

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 9 Unit 8: Tourism

  • Nội dung chính của tiếng Anh 9 Unit 8 looking back là gì? Nội dung chính của tiếng Anh 9 Unit 8 looking back là gì? Nội dung chính của tiếng Anh 9 Unit 8 looking back là gì?

    Phần Looking Back giúp học sinh ôn tập lại toàn bộ từ vựng chủ đề Tourism (các loại hình du lịch, danh từ ghép) và củng cố ngữ pháp về Đại từ quan hệ (Who, Whom, Which, Whose, That) thông qua các bài tập viết lại câu và sửa lỗi sai.
  • Làm sao học tốt tiếng Anh 9 Unit 8 skills 2? Làm sao học tốt tiếng Anh 9 Unit 8 skills 2? Làm sao học tốt tiếng Anh 9 Unit 8 skills 2?

    Để làm tốt phần Skills 2 (Nghe và Viết), bạn cần luyện nghe các từ khóa về thông tin chuyến đi (giờ giấc, địa điểm). Với phần viết, hãy nắm vững cấu trúc của một bài quảng cáo du lịch ngắn gọn, hấp dẫn, sử dụng nhiều tính từ miêu tả (breathtaking, unforgettable).
  • Ngữ pháp tiếng Anh 9 Unit 8 A Closer Look 2 có khó không? Ngữ pháp tiếng Anh 9 Unit 8 A Closer Look 2 có khó không? Ngữ pháp tiếng Anh 9 Unit 8 A Closer Look 2 có khó không?

    Phần A Closer Look 2 tập trung vào Mệnh đề quan hệ. Đây là kiến thức nền tảng quan trọng cho kỳ thi vào lớp 10. Mặc dù không quá khó, nhưng học sinh thường nhầm lẫn giữa "Defining" (xác định) và "Non-defining" (không xác định - có dấu phẩy). Bí quyết là xác định xem danh từ đứng trước đã rõ nghĩa chưa (như tên riêng, danh từ sở hữu).
  • Tìm tài liệu giải tiếng Anh 9 Unit 8 ở đâu chuẩn nhất? Tìm tài liệu giải tiếng Anh 9 Unit 8 ở đâu chuẩn nhất? Tìm tài liệu giải tiếng Anh 9 Unit 8 ở đâu chuẩn nhất?

    Bạn có thể tham khảo lời giải chi tiết tại các sách bài tập (SBT) hoặc các trang web giáo dục uy tín như VUS, Vietjack, Loigiaihay. Bài viết này cũng đã tổng hợp đầy đủ đáp án cho các phần từ Getting Started đến Communication để bạn dễ dàng theo dõi.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ