Tiếng Anh nâng cao
Nơi bạn có thể khám phá và nghiên cứu sâu hơn về tiếng Anh. Từ những khía cạnh văn hóa và lịch sử của ngôn ngữ đến các xu hướng và phong cách sử dụng tiếng Anh hiện đại.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Permit to V hay Ving? Cấu trúc & cách dùng đúng kèm ví dụ

Tác giả: VUS Team
|

Permit to V hay V-ing?

Permit to V hay Ving? Câu trả lời nhanh là động từ permit dùng được với cả hai cấu trúc, tùy thuộc vào việc có tân ngữ theo sau hay không. Bài viết này từ VUS sẽ giúp bạn làm chủ hoàn toàn cấu trúc permit to V hay Ving thông qua các nội dung trọng tâm sau:

  • Hiểu rõ Permit là gì cùng cách phát âm chuẩn và các từ loại liên quan.
  • Xác định sau permit là to V hay Ving dựa trên từng ngữ cảnh cụ thể để tránh lỗi sai ngữ pháp.
  • Cập nhật các cấu trúc mở rộng của động từ permit khi đi kèm với giới từ.
  • Phân biệt Permit – Allow – Let chi tiết kèm ví dụ.
  • Tổng hợp các cụm từ (Collocations) thường gặp giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn.
  • Khám phá hệ thống từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Permit giúp bạn mở rộng vốn từ vựng học thuật.
  • Bài tập vận dụng từ cơ bản đến nâng cao có đáp án chi tiết.

Permit là gì trong tiếng Anh? Nghĩa, từ loại & cách dùng cơ bản

Trong tiếng Anh, Permit mang nghĩa là cho phép, cấp phép hoặc sự đồng ý chính thức cho một hành động nào đó diễn ra. Đây là một từ vựng đa năng, vừa đóng vai trò là động từ, vừa là danh từ với cách phát âm và đặc điểm ngữ pháp riêng biệt.

Việc nắm vững bản chất của Permit là nền tảng quan trọng giúp bạn xác định chính xác permit đi với to V hay Ving trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Khi Permit đóng vai trò là động từ (Verb)

Ở dạng động từ, permit được phát âm là /pəˈmɪt/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai). Nó mang nghĩa là cho phép, chấp nhận hoặc tạo điều kiện để một sự việc nào đó xảy ra.

Khác với những động từ cho phép thông thường, permit mang sắc thái trang trọng (formal). Trong giao tiếp và viết lách, bạn nên ưu tiên sử dụng từ này trong các bối cảnh sau:

  • Văn bản hành chính và pháp lý: Sử dụng khi nói về luật lệ, quy định chính thức của tổ chức hoặc chính phủ.
  • Thông báo công cộng: Xuất hiện phổ biến trên các biển báo hoặc quy định tại nơi công cộng.
  • Văn phong học thuật: Giúp câu văn của bạn khách quan, chuyên nghiệp và đạt chuẩn học thuật hơn.

Đặc biệt, permit có thể hoạt động dưới cả hai hình thức:

  1. Nội động từ (Intransitive verb): Dùng khi không cần tân ngữ theo sau, thường mang nghĩa "nếu điều kiện cho phép".

Ví dụ: 

  • We will have a picnic outdoors, if weather permits. (Chúng tôi sẽ dã ngoại ngoài trời nếu thời tiết cho phép.)
  • The company plans to expand its operations into international markets this year, funds permitting. (Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động ra các thị trường quốc tế trong năm nay, nếu nguồn kinh phí cho phép.)
  1. Ngoại động từ (Transitive verb): Dùng khi có đối tượng hoặc hành động cụ thể bị tác động.

Ví dụ: 

  • The city council permitted the construction of a new park. (Hội đồng thành phố đã cho phép việc xây dựng một công viên mới.)
  • The system does not permit the use of weak passwords for security reasons. (Hệ thống không cho phép việc sử dụng mật khẩu yếu vì lý do bảo mật.)

Ngoài ra, permit thường xuyên xuất hiện trong các cấu trúc bị động (passive voice) để chỉ những quy định hoặc đặc quyền chính thức.

Ví dụ: 

  • Visitors are not permitted to enter the laboratory. (Khách tham quan không được phép vào phòng thí nghiệm.)
  • Only employees with valid ID cards are permitted to access the server room. (Chỉ những nhân viên có thẻ căn cước hợp lệ mới được phép truy cập vào phòng máy chủ.)

Khi Permit đóng vai trò là danh từ (Noun)

Khi chuyển sang danh từ, trọng âm của từ sẽ thay đổi lên âm tiết đầu tiên: /ˈpɜːmɪt/. Lúc này, permit không còn là hành động "cho phép" mà trở thành một thực thể: Giấy phép.

Về mặt ngữ pháp, Permit là một danh từ đếm được (Countable Noun). Điều này có nghĩa là bạn có thể dùng nó ở dạng số ít (đi kèm với mạo từ a/an) hoặc dạng số nhiều (permits). 

Ví dụ: 

  • You need to apply for a work permit to work legally in this country. (Bạn cần nộp đơn xin giấy phép lao động để làm việc hợp pháp tại quốc gia này.) 
  • The city council issues hundreds of building permits every year. (Hội đồng thành phố cấp hàng trăm giấy phép xây dựng mỗi năm.)

Gia đình từ (Word Family) của Permit

Để đạt trình độ chuyên sâu (C1/C2), bạn cần hiểu rõ các biến thể từ loại của Permit thay vì chỉ dừng lại ở nghĩa "cho phép". Việc nắm vững "gia đình từ" giúp bạn sử dụng từ vựng linh hoạt và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh:

  1. Permission (Danh từ không đếm được): Chỉ sự cho phép hoặc sự đồng ý chính thức để ai đó thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ: 

  • You must ask for permission before taking photos in this private gallery. (Bạn phải xin phép trước khi chụp ảnh trong phòng trưng bày tư nhân này.)
  • No part of this book may be reproduced without the written permission of the publisher. (Không phần nào của cuốn sách này được phép sao chép nếu không có sự cho phép bằng văn bản của nhà xuất bản.)
  1. Permissible (Tính từ): Dùng để chỉ những hành động được chấp nhận, được phép làm trong một phạm vi quy tắc nào đó. 

Ví dụ: 

  • It is not permissible to use calculators during the exam. (Không được phép sử dụng máy tính trong giờ kiểm tra.)
  • The maximum permissible level of noise in this residential area is 55 decibels. (Mức độ tiếng ồn tối đa được phép trong khu dân cư này là 55 decibel.)
  1. Permissive (Tính từ): Dùng để miêu tả tính cách, thái độ hoặc phương pháp quản lý có phần dễ dãi, ít nghiêm khắc và hạn chế kiểm soát.

Ví dụ: 

  • They were raised in a permissive environment. (Họ được nuôi dưỡng trong một môi trường khá thoải mái/dễ dãi.)
  • The company has a permissive atmosphere where employees are encouraged to express their creative ideas freely. (Công ty có một bầu không khí thoải mái, nơi nhân viên được khuyến khích tự do thể hiện các ý tưởng sáng tạo.)
Permit là gì trong tiếng Anh? Nghĩa, từ loại & cách dùng cơ bản
Permit là gì trong tiếng Anh? Nghĩa, từ loại & cách dùng cơ bản

Permit to V hay Ving? Cấu trúc đúng và cách dùng theo từng ngữ cảnh

Thông thường Permit sẽ đi trực tiếp với Ving, nhưng khi có tân ngữ (object) trong câu, cấu trúc sẽ chuyển sang to-V. Hãy cùng tìm hiểu “quy tắc vàng" giúp bạn tránh khỏi nhầm lẫn giữa permit to V hay Ving ngay dưới đây:

Permit + Ving

Nếu sau động từ Permit không có bất kỳ tân ngữ nào đi kèm, chúng ta sẽ sử dụng danh động từ (V-ing). Cách dùng này thường mang tính khái quát, nói về việc cho phép một hành động chung chung nào đó.

Cấu trúc:

S + permit + V-ing

Ví dụ: 

  • The new regulations permit taking photographs in the museum. (Quy định mới cho phép việc chụp ảnh trong bảo tàng.)
  • They don't permit smoking in this building. (Họ không cho phép hút thuốc trong tòa nhà này.)

Permit + O +  to V

Khi đóng vai trò là một ngoại động từ, permit cần một tân ngữ (object) theo sau để bổ nghĩa. Nếu permit đi kèm tân ngữ chỉ người hoặc vật, động từ sau đó phải ở dạng nguyên mẫu có “to” (to V), dùng để diễn đạt việc cho phép một đối tượng cụ thể thực hiện hành động.

Cấu trúc:

S + permit + O + to V

S + be permitted + to V (dạng bị động)

Ví dụ: 

  • The school does not permit students to use smartphones during class. (Nhà trường không cho phép học sinh sử dụng điện thoại trong giờ học.)
  • The app permits users to customize their interface according to their preferences. (Ứng dụng cho phép người dùng tùy chỉnh giao diện theo sở thích của họ.)
  • Tourists are permitted to visit only designated areas. (Du khách chỉ được phép tham quan những khu vực được chỉ định.)

Ngoài ra, để làm chủ cấu trúc Permit một cách tinh tế và chuyên nghiệp hơn, bạn cần lưu ý hai điểm nâng cao dưới đây:

  1. Sử dụng chủ ngữ giả "It"

Trong văn phong trang trọng, người ta thường dùng cấu trúc bị động với chủ ngữ giả để nêu lên các quy định chung.

Cấu trúc:

It is (not) permitted + to V

Ví dụ: 

  • It is permitted to bring small pets into the park, provided they are kept on a leash. (Việc mang thú cưng nhỏ vào công viên được cho phép, với điều kiện là chúng phải được xích lại.)
  • It is not permitted to park your car here. (Việc đỗ xe ở đây là không được phép.)
  1. Sự khác biệt về sắc thái

Khi dùng cấu trúc Permit + V-ing, câu văn thường mang tính khách quan và trang trọng hơn so với cấu trúc có tân ngữ. Nó nhấn mạnh vào "hành động được phép" thay vì "người được cho phép".

Ghi nhớ nhanh (Pro-tips):

  • Có người (O) → Dùng to V.
  • Trống vắng (Không O) → Dùng V-ing.

Có thể bạn quan tâm:

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo Góc học tập VUS, nơi tổng hợp nhiều tài liệu tiếng Anh miễn phí, giúp học sinh chủ động củng cố kiến thức ngay tại nhà.

Permit to V hay Ving? Cấu trúc đúng và cách dùng theo từng ngữ cảnh
Permit to V hay Ving? Cấu trúc đúng và cách dùng theo từng ngữ cảnh

Các cấu trúc thường gặp khác của Permit trong tiếng Anh

Để bứt phá lên các thang điểm cao trong kỳ thi IELTS, việc chỉ dừng lại ở quy tắc cơ bản permit to V hay Ving là chưa đủ. Làm chủ các cấu trúc mở rộng của Permit sẽ là "đòn bẩy" giúp bạn nâng cấp bài viết lên Band 7.0+.

Cùng khám phá 5 cấu trúc giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong mắt giám khảo:

1. Permit + something: Bạn có thể sử dụng mẫu câu này khi muốn tập trung vào "sự vật/sự việc được cho phép" mà không cần lo lắng về việc chọn to V hay V-ing.

Ví dụ: 

  • The new policy permits greater flexibility in working hours. (Chính sách mới cho phép sự linh hoạt hơn về giờ làm việc.)
  • Smartphones permit instant communication with people from all over the world. (Điện thoại thông minh cho phép việc liên lạc tức thời với mọi người từ khắp nơi trên thế giới.)

2. Permit somebody/yourself + something / to V: Dùng khi bạn muốn trao quyền lợi, đặc ân cho ai đó hoặc cho chính bản thân mình.

Ví dụ: 

  • She permitted herself a short break. (Cô ấy tự cho phép mình nghỉ ngơi một lát.)
  • His outstanding performance permitted him the opportunity to lead the international project. (Màn trình diễn xuất sắc đã cho phép anh ấy có cơ hội dẫn dắt dự án quốc tế.)
  • The teacher permitted the students to use dictionaries. (Giáo viên cho phép học sinh sử dụng từ điển.) 

3. Permit of something: Đây là cấu trúc ở trình độ C1/C2, thường dùng để chỉ một tình huống cho phép sự tồn tại của một khả năng nào đó.

Ví dụ: 

  • The critical nature of this project does not permit of any delay. (Tính chất quan trọng của dự án này không cho phép bất kỳ sự chậm trễ nào.)
  • These facts are clear and do not permit of any other interpretation. (Những sự thật này đã rõ ràng và không cho phép bất kỳ cách giải thích nào khác.)
  • The evidence is too weak to permit of a definite conclusion. (Bằng chứng quá yếu để có thể đưa ra một kết luận chắc chắn.)
Permit to V hay Ving? Cấu trúc đúng và cách dùng theo từng ngữ cảnh
Permit to V hay Ving? Cấu trúc đúng và cách dùng theo từng ngữ cảnh

Vậy bạn đã bao giờ rơi vào tình huống: Dành hàng giờ học thuộc lòng các cấu trúc như "permit to V hay Ving", nhưng khi giao tiếp thực tế lại lúng túng không thể thốt ra thành câu? 

Phần lớn người học tiếng Anh tích lũy nhiều lý thuyết nhưng lại thiếu 'mảnh đất' để biến chúng thành phản xạ giao tiếp tự nhiên. Việc học sai phương pháp không chỉ lãng phí thời gian mà còn khiến bạn mất dần sự tự tin.

Để thực sự làm chủ ngôn ngữ, bạn không cần một cuốn từ điển sống, bạn cần một lộ trình bài bản và môi trường tương tác chuẩn quốc tế.

VUS – Hệ thống Anh văn Hội Việt Mỹ thiết kế lộ trình học bài bản, kết hợp giáo trình quốc tế và triết lý giáo dục Discovery Learning, giúp kiến thức không chỉ dừng lại trên trang giấy mà trở thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên.

Thay vì nhồi nhét lý thuyết, VUS mang đến giải pháp tối ưu giúp bạn làm chủ ngôn ngữ một cách tự nhiên nhất:

  • Lộ trình cá nhân hóa, bài bản: Bạn sẽ được học theo một lộ trình thiết kế chuyên biệt, kết hợp cùng giáo trình từ các đối tác giáo dục hàng đầu thế giới.
  • Discovery Learning: Bằng phương pháp học chủ động này VUS giúp bạn tự giải mã cách dùng từ trong ngữ cảnh thực tế, biến lý thuyết thành hiểu biết thực thụ mà không cần học vẹt.
  • Môi trường tương tác đa chiều: Mỗi tiết học là một không gian mở để bạn tự do diễn đạt ý tưởng và tranh luận bằng từ vựng mới, giúp bạn hoàn thiện kỹ năng và củng cố sự tự tin ngay tại lớp.

Đừng để tiếng Anh chỉ dừng lại ở những trang sách. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh bài bản cùng VUS ngay từ hôm nay. 

VUS – Nâng tầm phản xạ, chinh phục giao tiếp
VUS – Nâng tầm phản xạ, chinh phục giao tiếp

Phân biệt Permit – Allow – Let

Permit - Allow - Let cùng mang nghĩa là "cho phép", nhưng sự khác biệt về sắc thái (nuance) cấu trúc chính là thước đo trình độ tiếng Anh của bạn. 

Việc nhầm lẫn giữa chúng có thể khiến câu văn trở nên quá cứng nhắc trong giao tiếp hàng ngày hoặc thiếu chuyên nghiệp trong môi trường học thuật.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn sử dụng chính xác bộ ba này:

Tiêu chí

Permit

Allow

Let

Sắc thái & Ngữ cảnh

Cực kỳ trang trọng.

Thường dùng trong văn bản luật, nội quy học thuật hoặc quy định chính thức.

Trang trọng vừa phải.

Phổ biến nhất, dùng linh hoạt trong cả đời sống, báo chí và công việc.

Thân mật, gần gũi.

Chỉ dùng trong giao tiếp hằng ngày với bạn bè hoặc người thân.

Cấu trúc Chủ động

1. Permit + O + to V

2. Permit + V-ing (khi không có tân ngữ)

1. Allow + O + to V

2. Allow + V-ing (khi không có tân ngữ)

Let + O + V (bare)

(Động từ nguyên thể không "to")

Cấu trúc Bị động

Be permitted + to V

(Được sử dụng rất phổ biến)

Be allowed + to V

(Thường dùng ở chủ động hơn)

(Không dùng ở thể bị động)

Ví dụ minh họa

The university permits formal discussions of environmental issues.

(Đại học cho phép các thảo luận chính thức về môi trường.)

This plan allows us to implement marketing campaigns as proposed.

(Kế hoạch này cho phép chúng tôi triển khai chiến dịch như đề xuất.)

Let me show you how to solve this Math exercise.

(Để mình chỉ cho bạn cách giải bài toán này nhé.)

Ghi nhớ nhanh (Pro-tips):

  • Giao tiếp hằng ngày (Email cho bạn bè, trò chuyện phiếm): Ưu tiên dùng Let hoặc Allow để tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên.
  • Môi trường học thuật & Công việc (Viết bài luận IELTS, báo cáo hay trao đổi chuyên nghiệp tại VUS): Hãy tự tin chọn Permit để khẳng định sự chuyên nghiệp và vốn từ vựng cao cấp của bạn.

Xem thêm:

Các cụm từ phổ biến đi với Permit

Làm chủ các cụm từ đi kèm (Collocations) không chỉ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên 'bản xứ' hơn, mà còn là đòn bẩy trực tiếp để bứt phá điểm số ở tiêu chí Lexical Resource trong các kỳ thi quốc tế như IELTS hay TOEIC.

Dưới đây là một số các Collocations thông dụng đi với Permit:

Cụm từ (Collocation)

Ý nghĩa

Khi nào dùng?

Ví dụ minh họa

Work permit

Giấy phép lao động

Khi nói về các thủ tục pháp lý, di trú hoặc hành chính.

You must display a valid work permit.

(Bạn phải xuất trình giấy phép lao động hợp lệ.)

Residence permit

Giấy phép cư trú

Khi nói về quyền sinh sống hợp pháp tại một quốc gia.

He is waiting for his residence permit.

(Anh ấy đang chờ giấy phép cư trú.)

Parking permit

Giấy phép đỗ xe

Sử dụng trong ngữ cảnh quy định tại bãi xe, tòa nhà hoặc cơ quan.

Only vehicles with a parking permit can enter.

(Chỉ xe có giấy phép đỗ xe mới được vào.)

Weather permitting

Nếu thời tiết cho phép

Cách nói phổ biến và ngắn gọn để đặt điều kiện cho các hoạt động ngoài trời.

The match starts at 3 PM, weather permitting.

(Trận đấu bắt đầu lúc 3 giờ chiều, nếu thời tiết cho phép.)

If weather permits

Nếu thời tiết cho phép

Cách nói cực kỳ tự nhiên (với permit là nội động từ).

The match will start at 8 AM, if weather permits.

(Trận đấu sẽ bắt đầu lúc 8 giờ sáng mai nếu thời tiết cho phép.)

Strictly permitted

Được cho phép một cách nghiêm ngặt

Dùng trong các quy định có tính kỷ luật cao, thông báo chính thức.

Entry is strictly permitted to staff only.

(Việc vào cửa chỉ được cho phép nghiêm ngặt đối với nhân viên.)

Permit of no delay

Không cho phép sự chậm trễ

Sử dụng trong tình huống khẩn cấp, yêu cầu sự tức thời (văn viết nâng cao).

This emergency permits of no delay.

(Trường hợp khẩn cấp này không cho phép bất kỳ sự chậm trễ nào.)

Time permits

Thời gian cho phép

Dùng khi nói về dự định phụ thuộc vào quỹ thời gian còn lại.

We will visit the museum if time permits.

(Chúng tôi sẽ thăm bảo tàng nếu thời gian cho phép.)

Circumstances permit

Hoàn cảnh cho phép

Dùng khi các điều kiện khách quan (kinh tế, xã hội...) thuận lợi.

We expand the business as circumstances permit.

(Chúng tôi mở rộng kinh doanh khi hoàn cảnh cho phép.)

Phân biệt Permit – Allow – Let
Phân biệt Permit – Allow – Let

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Permit

Làm chủ các từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn tránh lỗi lặp từ mà còn là chìa khóa để bài viết, bài nói trở nên tinh tế và chuyên nghiệp hơn.

Hãy cùng VUS điểm danh các từ đồng và trái nghĩa của Permit nhé!

Các từ đồng nghĩa với Permit (Synonyms)

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

Allow

Cho phép (Phổ biến nhất)

The app allows users to customize their profiles.

(Ứng dụng cho phép người dùng tùy chỉnh hồ sơ cá nhân.)

Authorize

Cấp phép, ủy quyền (Trang trọng)

Only authorized personnel are permitted to enter.

(Chỉ những nhân sự được cấp phép mới được vào.)

Sanction

Phê chuẩn, chấp thuận (Học thuật)

The council sanctioned the proposal for the new park.

(Hội đồng đã phê chuẩn đề xuất cho công viên mới.)

Grant

Ban cho, chấp nhận (Thường về quyền lợi)

The judge granted him permission to appeal.

(Thẩm phán đã cho phép anh ta quyền kháng cáo.)

Các từ trái nghĩa với Permit (Antonyms)

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

Ban

Cấm đoán (Thường là lệnh cấm chung)

The city bans plastic bags in supermarkets.

(Thành phố cấm túi nilon trong các siêu thị.)

Prohibit

Ngăn cấm (Bằng luật lệ hoặc quy định)

Smoking is strictly prohibited on the flight.

(Hút thuốc bị nghiêm cấm hoàn toàn trên chuyến bay.)

Forbid

Ngăn cản (Mang tính cá nhân hoặc quyền lực)

My parents forbid me from staying out past midnight.

(Bố mẹ cấm tôi đi chơi quá nửa đêm.)

Veto

Phủ quyết, bác bỏ (Văn bản chính thức)

The president has the power to veto the bill.

(Tổng thống có quyền phủ quyết dự luật.)

Với bề dày kinh nghiệm và kỷ lục hơn 200.000 học viên đạt chứng chỉ quốc tế (IELTS, Cambridge...), VUS tự hào là bệ phóng vững chắc nhất để bạn tự tin chinh phục mọi mục tiêu toàn cầu:

  • Hệ thống chuẩn quốc tế: Đối tác chiến lược của Oxford University Press, British Council... đảm bảo kiến thức bạn học luôn cập nhật và chuẩn xác nhất.
  • Phương pháp học hiện đại: Tập trung vào việc ứng dụng thực tế, giúp bạn ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp ngay tại lớp thông qua các hoạt động tương tác, thay vì học vẹt.
  • Đội ngũ giáo viên chuyên nghiệp: 100% giáo viên có bằng giảng dạy quốc tế (TESOL, CELTA...), thấu hiểu tâm lý và giúp bạn khắc phục tận gốc các "lỗ hổng" kiến thức.

Dưới đây là danh sách các khóa học tiếng Anh tại VUS - Anh Văn Hội Việt Mỹ theo từng độ tuổi và mục tiêu học tập:

  • Mầm non (4–6 tuổi): Làm quen tiếng Anh qua phương pháp học qua khám phá, phát triển ngôn ngữ và kỹ năng tiền tiểu học.
  • Tiểu học (6–11 tuổi): Xây nền tảng tiếng Anh vững chắc, phát triển 4 kỹ năng và chuẩn bị cho các kỳ thi Cambridge (Starters, Movers, Flyers).
  • Trung học (11–15 tuổi): Nâng cao năng lực học thuật, tư duy phản biện và kỹ năng trình bày bằng tiếng Anh.
  • Lộ trình luyện thi IELTS từ cơ bản đến nâng cao, có mock test theo chuẩn British Council.
  • Khóa học giao tiếp 100% thực hành nói, linh hoạt thời gian, phù hợp người đi làm.
  • Khóa tiếng Anh cơ bản giúp củng cố nền tảng và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong công việc và đời sống.

Đăng ký ngay để được tư vấn nhanh chóng nhất và làm bài kiểm tra năng lực hoàn toàn miễn phí!

VUS tự hào với kỷ lục 200.000+ học viên đạt chứng chỉ quốc tế
VUS tự hào với kỷ lục 200.000+ học viên đạt chứng chỉ quốc tế

Bài tập Permit to V hay Ving kèm đáp án

"Học đi đôi với hành" là cách ngắn nhất để biến kiến thức trên trang giấy thành kỹ năng thực thụ. 

Hãy dành 5 phút để thử sức với các dạng bài tập dưới đây, từ cơ bản đến những cấu trúc "chạm đỉnh" Band 8.0+, để xem bạn đã sẵn sàng chinh phục các kỳ thi quốc tế chưa nhé!

Bài tập

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu

  1. We do not permit ________ in the library to maintain a quiet environment.
  • A. to talk
  • B. talking
  • C. talk
  1. After a thorough inspection, the officer permitted the flight ________.
  • A. to take off
  • B. taking off
  • C. take off
  1. The gravity of the situation permits ________ no compromise.
  • A. for
  • B. of
  • C. with
  1. The doctor permitted him ________ a small glass of wine with his dinner.
  • A. drinking
  • B. to drink
  • C. drink
  1. The weather ________, we will hold the graduation ceremony in the school courtyard.
  • A. permitting
  • B. permits
  • C. permitted
  1. The museum does not permit ________ of the ancient artifacts.
  • A. to touch
  • B. touch
  • C. touching
  1. She finally permitted herself ________ a day off after the project was completed.
  • A. to take
  • B. taking
  • C. take
  1. The security system is so strict that it permits ________ no errors.
  • A. in
  • B. of
  • C. for
  1. Visitors ________ to enter the laboratory without a supervisor.
  • A. are not permitted
  • B. do not permit
  • C. are not permitting
  1. This visa ________ you a three-month stay in the country.
  • A. permits
  • B. permits of
  • C. is permitted

Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc sử dụng đúng cấu trúc Permit/Allow/Let

  1. My manager wouldn’t let me ________ (leave) work early yesterday.
  2. Visitors are not permitted ________ (take) photos during the performance.
  3. The new law allows businesses ________ (operate) 24/7 in certain areas.
  1. Our teacher doesn't let us ________ (use) calculators during the math test.
  2. The software permits ________ (edit) video files in various formats.
  3. Only authorized personnel are permitted ________ (access) this database.
  4. My parents allowed me ________ (go) to the concert with my friends.
  5. The narrow path doesn't permit ________ (walk) two abreast.
  6. Please let me ________ (know) if you need any further assistance.
  7. The contract permits the client ________ (request) two revisions.

Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng từ gợi ý hoặc cấu trúc Permit

  1. You are not allowed to park your car here. (Permit) 

-> It is not ______________________________________________________.

  1. The rules don't let students use smartphones during exams. (Permit) 

-> The rules don't ________________________________________________.

  1. (Nâng cao) This situation is so urgent that we cannot delay it any further. (Permits) 

-> This urgent situation __________________________________________.

  1. They don't allow smoking in this public building. (Permit) 

-> Smoking______________________________________________________.

  1. My boss gave me the opportunity to work from home. (Permitted) 

-> My boss______________________________________________________.

  1. The rules say you can't bring food into the cinema. (Permitted) 

-> It is not______________________________________________________.

  1. This evidence is so clear that it can't be interpreted in any other way. (Permits)

-> This evidence__________________________________________________.

  1. You should allow yourself to rest sometimes. (Permit) 

-> You should____________________________________________________.

  1. If the weather is good, we will go hiking this weekend. (Weather)

-> We will go hiking this weekend,_________________________________.

  1. The company allowed the employees a 30-minute lunch break. (Permitted) 

-> The company___________________________________________________.

Đáp án và giải thích

Bài tập 1: 

  1. B. talking (Cấu trúc Permit + V-ing khi không có tân ngữ).
  2. A. to take off (Cấu trúc Permit + O + to V).
  3. B. of (Cấu trúc Permit of something: Không cho phép/không có chỗ cho sự tồn tại của điều gì).
  4. B. to drink (Cấu trúc Permit + O + to V).
  5. A. permitting (Cấu trúc Noun + permitting). 
  6. C. touching (Cấu trúc Permit + V-ing khi không có tân ngữ). 
  7. A. to take (Cấu trúc Permit yourself + to V). 
  8. B. of (Permit of no errors: không cho phép sai sót)
  9. A. are not permitted (Cấu trúc bị động). 
  10. A. permits (Permit + sb + something: trao quyền lợi).

Bài tập 2: 

1. leave (Cấu trúc Let + O + V-bare). 

2. to take (Cấu trúc bị động Be permitted + to V). 

3. to operate (Cấu trúc Allow + O + to V). 

4. use (Cấu trúc Let + O + V-bare). 

5. editing (Cấu trúc Permit + V-ing). 

6. to access (Cấu trúc bị động Be permitted + to V). 

7. to go (Cấu trúc Allow + O + to V). 

8. walking (Cấu trúc Permit + V-ing). 

9. know (Cấu trúc Let + O + V-bare). 

10. to request (Cấu trúc Permit + O + to V).

Bài tập 3: 

  1. It is not permitted to park your car here. 
  2. The rules don't permit students to use smartphones during exams. 
  3. This urgent situation permits of no delay. 
  4. Smoking is not permitted in this public building. 
  5. My boss permitted me the opportunity to work from home. (Hoặc: ...permitted me to work...) 
  6. It is not permitted to bring food into the cinema. 
  7. This evidence permits of no other interpretation. 
  8. You should permit yourself to rest/a rest sometimes. 
  9. We will go hiking this weekend, weather permitting. 
  10. The company permitted the employees a 30-minute lunch break.

Để không bao giờ nhầm lẫn, bạn chỉ cần nhớ: Permit đi trực tiếp với V-ing, nhưng khi có tân ngữ xuất hiện, cấu trúc bắt buộc phải là Permit + O + to V. 

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hoàn toàn tự tin làm chủ cấu trúc Permit to V hay V-ing. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng cấu trúc này một cách nhuần nhuyễn nhé!

FAQs: Câu hỏi thường gặp về Permit to V hay Ving

  • Be permitted to V khác gì permit O to V? Be permitted to V khác gì permit O to V? Be permitted to V khác gì permit O to V?

    Về mặt ý nghĩa, chúng hoàn toàn giống nhau. Tuy nhiên, permit O to V là câu chủ động (nhấn mạnh người cho phép), còn be permitted to V là câu bị động (nhấn mạnh người được cho phép hoặc quy định).
  • Permit sb to V hay Ving? Cấu trúc nào mới đúng? Permit sb to V hay Ving? Cấu trúc nào mới đúng? Permit sb to V hay Ving? Cấu trúc nào mới đúng?

    Câu trả lời chính xác là Permit sb + to V. Khi có sự xuất hiện của tân ngữ, bạn bắt buộc phải dùng cấu trúc to V; ngược lại, cấu trúc V-ing chỉ được sử dụng khi không có tân ngữ đi kèm theo sau.
  • Lỗi sai phổ biến nhất khi dùng permit là gì? Lỗi sai phổ biến nhất khi dùng permit là gì? Lỗi sai phổ biến nhất khi dùng permit là gì?

    Lỗi sai lớn nhất là dùng Permit + O + V-ing (ví dụ: Permit him smoking - SAI). Hãy nhớ quy tắc: Có tân ngữ thì phải đi với To V. Một lỗi khác là nhầm lẫn cấu trúc của Permit với Let (Let + O + V bare), dẫn đến việc dùng Permit him go thay vì Permit him to go.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ