Nơi cung cấp kiến thức tiếng Anh học thuật, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, chiến lược ôn thi và tài liệu bổ trợ giúp học sinh THPT học chắc chương trình trên lớp, tự tin trước các kỳ thi quan trọng.
(Free download) Trọn bộ đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 11 Global Success

Trước khi bắt đầu làm đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 11, học sinh nên xem lại đề cương và phạm vi kiểm tra của trường để xác định những nội dung cần ôn tập. Với chương trình Tiếng Anh 11 – Global Success, phạm vi giữa học kỳ 1 thường bao gồm Unit 1–3, trong đó học sinh cần nắm vững từ vựng, ngữ pháp, phát âm và các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
Để giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn, VUS đã tổng hợp các tài liệu ôn tập gồm:
- Đề minh họa giữa kì 1 Tiếng Anh 11 Global Success do VUS biên soạn kèm đáp án tham khảo.
- Cấu trúc đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 11, các dạng bài thường gặp và kiến thức trọng tâm của Unit 1–3.
- 20+ Đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 11, hướng dẫn cách luyện đề, phân bổ thời gian và hạn chế những lỗi dễ mất điểm.
Table of Contents
Đề minh họa đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 11 kèm đáp án
Bản đề minh họa đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 11 dưới đây do VUS tự biên soạn dựa trên các nhóm kiến thức trọng tâm của Unit 1–3 trong Tiếng Anh 11 Global Success. Đây là tài liệu luyện tập, không phải đề thi chính thức của Bộ GD&ĐT hay của một trường THPT cụ thể.
Để mô phỏng tương đối sát bài kiểm tra thực tế, đề gồm Listening – Language – Reading – Writing, thời gian gợi ý 60 phút.
Minh họa đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 11
ĐỀ THAM KHẢO – TIẾNG ANH 11 GLOBAL SUCCESS
Thời gian gợi ý: 60 phút
Phạm vi: Unit 1 – Unit 3
PART I. LISTENING – 2.0 points
Listen to a short talk about Lan's lifestyle. Choose the best answer A, B, C or D. You will listen twice.
A. Listening - Minh họa đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 11
Question 1. What helped Lan realise that she needed to change her routine?
A. A fitness competition
B. Tracking her sleep and meals for a week
C. An argument with her parents
D. A serious illness
Question 2. Which activity did Lan NOT include in her new routine?
A. Going to bed before 11 p.m.
B. Preparing breakfast
C. Going to the gym every day
D. Walking regularly
Question 3. What did Lan's mother initially want her to do?
A. Stop using her phone completely
B. Go to the gym every day
C. Follow a strict diet
D. Wake up at 5 a.m.
Question 4. What improvement did Lan notice after one month?
A. She became taller.
B. She lost a lot of weight.
C. She could concentrate better.
D. She studied fewer hours.
Question 5. How does Lan avoid checking messages late at night?
A. She switches off the Internet at home.
B. She gives her phone to her teacher.
C. She deletes all social media apps.
D. She leaves her phone outside the bedroom.
Listening script:
Lan used to stay up late to study and check messages on her phone. At the beginning of the semester, she often felt tired in class. Her teacher suggested that she keep a record of her daily routine for one week. Lan then realised that she was sleeping only about six hours a night and sometimes skipped breakfast.
Instead of following an extreme diet, she decided to make several small changes. She started going to bed at around 10:45, prepared breakfast the night before, and walked for thirty minutes four evenings a week. At first, her mother wanted her to go to the gym every day, but Lan explained that a gradual plan would be easier to maintain. Her mother agreed.
After one month, Lan noticed that she could concentrate better at school. The hardest habit to change was checking messages at night, so she now leaves her phone outside her bedroom.
PART II. LANGUAGE – 3.0 points
Question 6. Choose the word whose main stress is different from the others.
A. lifestyle
B. balanced
C. infectious
D. exercise
Question 7. In the sentence “She's lived with her grandparents for five years”, 's stands for ______.
A. is
B. has
C. was
D. does
Question 8. I ______ this healthy routine since the beginning of August.
A. follow
B. followed
C. have followed
D. am following
Question 9. My brother ______ fast food twice last weekend.
A. ate
B. has eaten
C. eats
D. has been eating
Question 10. Students ______ use mobile phones during the examination. It is prohibited.
A. don't have to
B. should
C. mustn't
D. couldn't
Question 11. Your parents look worried about you. You ______ talk to them calmly.
A. should
B. mustn't
C. don't have to
D. had to
Question 12. According to our school regulations, students ______ wear their student ID cards.
A. should not
B. have to
C. don't have to
D. may
Question 13. I ______ about moving to a greener neighbourhood, but I haven't made a decision yet.
A. think
B. am thinking
C. thought
D. have thought
Question 14. The new public transport system sounds ______.
A. efficiently
B. efficiency
C. efficient
D. more efficiently
Question 15. Improvements in healthcare can contribute to longer life ______.
A. expectation
B. expectancy
C. experience
D. extension
Question 16. Different values and lifestyles between parents and teenagers can sometimes create a generation ______.
A. distance
B. space
C. gap
D. break
Question 17. Using bicycles and public transport can help reduce a city's carbon ______.
A. footprint
B. step
C. mark
D. path
PART III. READING – 3.0 points
Read the passage and choose the best answer for Questions 18–22.
When Minh turned sixteen, he and his parents began arguing more often about smartphone use. His parents believed that he spent too much time online, while Minh felt that they did not understand how important digital communication was to teenagers.
Instead of completely banning smartphones, the family discussed the problem together. They eventually agreed on two rules: no phones during dinner and all devices should be charged in the living room after 11 p.m. Importantly, Minh's parents agreed to follow the same rules.
After three weeks, Minh said that family conversations during dinner had become more enjoyable. His parents also felt less worried about his late-night screen use. The new agreement did not remove every disagreement, but it shifted the discussion from control to shared responsibility.
Question 18. What is the passage mainly about?
A. Why teenagers should stop using smartphones
B. How one family managed disagreements about smartphone use
C. Why parents understand technology better than teenagers
D. How smartphones negatively affect school performance
Question 19. What made the family's rules different from a simple ban?
A. Only Minh had to follow them.
B. The rules applied only at weekends.
C. Parents and their child agreed on them together.
D. Minh was allowed to use his phone all night.
Question 20. The word “shifted” in the final paragraph is closest in meaning to ______.
A. changed
B. prevented
C. repeated
D. increased
Question 21. Which statement is TRUE according to the passage?
A. Minh stopped using social media completely.
B. Devices were kept in bedrooms after 11 p.m.
C. Minh's parents also followed the agreed rules.
D. The new rules removed every family disagreement.
Question 22. What can be inferred from the passage?
A. Family rules may be easier to accept when members discuss them together.
B. Teenagers should always make their own rules.
C. Parents should control every aspect of smartphone use.
D. Generation gaps disappear when people stop using technology.
Choose the option that best completes Questions 23–27.
Future cities may use sensors to collect information (23) ______ traffic, energy use and air quality. City planners can analyse this information to (24) ______ congestion and improve public services.
However, smart technology must be (25) ______ responsibly. Residents may worry (26) ______ how their personal information is collected or stored. A successful smart city therefore needs both efficient infrastructure (27) ______ clear rules protecting its residents.
Question 23.
A. about
B. at
C. for
D. from
Question 24.
A. reduce
B. reducing
C. reduction
D. reduced
Question 25.
A. use
B. using
C. used
D. uses
Question 26.
A. at
B. about
C. with
D. by
Question 27.
A. but
B. or
C. so
D. and
PART IV. WRITING – 2.0 points
Rewrite the following sentences without changing their meaning.
Question 28. The last time Nam exercised regularly was two months ago.
→ Nam __________________________________________.
Question 29. It is a good idea for teenagers to discuss problems calmly with their parents.
→ Teenagers _____________________________________.
Question 30. School regulations require students to wear ID cards.
→ Students ______________________________________.
Question 31. The new library has an impressive appearance.
→ The new library _________________________________.
Question 32.
Write a paragraph of about 100–120 words about one healthy habit teenagers should develop. You may use the following ideas:
- What the habit is
- Why it is important
- How teenagers can maintain it
- What benefits it can bring
Đáp án chi tiết
PART I. LISTENING – 2.0 points
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
1 |
B |
Lan nhận ra mình cần thay đổi thói quen sau khi theo dõi lịch ngủ và ăn uống trong một tuần. |
|
2 |
C |
Lan đi bộ bốn buổi mỗi tuần, không chọn tập gym hằng ngày. |
|
3 |
B |
Mẹ Lan ban đầu muốn cô đi tập gym mỗi ngày. |
|
4 |
C |
Sau một tháng, Lan nhận thấy khả năng tập trung ở trường được cải thiện. |
|
5 |
D |
Lan để điện thoại bên ngoài phòng ngủ để hạn chế kiểm tra tin nhắn vào ban đêm. |
PART II. LANGUAGE – 3.0 points
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
6 |
C |
infectious có trọng âm chính ở âm tiết thứ hai; các từ còn lại nhấn âm đầu. |
|
7 |
B |
She's lived = She has lived, sử dụng thì Present Perfect. |
|
8 |
C |
Since + mốc thời gian thường đi với Present Perfect khi hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. |
|
9 |
A |
Last weekend là mốc thời gian quá khứ đã kết thúc nên dùng Past Simple. |
|
10 |
C |
mustn't = không được phép; khác với don't have to = không cần thiết. |
|
11 |
A |
should + V được dùng để đưa ra lời khuyên. |
|
12 |
B |
Nghĩa vụ xuất phát từ quy định bên ngoài phù hợp với have to. |
|
13 |
B |
am thinking about diễn tả một quá trình đang cân nhắc, vì vậy think có thể được dùng ở dạng tiếp diễn trong trường hợp này. |
|
14 |
C |
Sau linking verb sound cần dùng adjective → efficient. |
|
15 |
B |
life expectancy có nghĩa là tuổi thọ/kỳ vọng sống. |
|
16 |
C |
generation gap là cụm cố định mang nghĩa khoảng cách thế hệ. |
|
17 |
A |
carbon footprint chỉ lượng khí thải carbon gắn với hoạt động của cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng. |
PART III. READING – 3.0 points
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
18 |
B |
Nội dung chính của đoạn văn là cách một gia đình giải quyết bất đồng về việc sử dụng điện thoại. |
|
19 |
C |
Các thành viên cùng thảo luận và thống nhất quy tắc thay vì bố mẹ đơn phương áp đặt. |
|
20 |
A |
shifted trong ngữ cảnh này gần nghĩa nhất với changed – thay đổi/chuyển hướng. |
|
21 |
C |
Đoạn văn cho biết bố mẹ Minh cũng đồng ý tuân thủ các quy tắc đã thống nhất. |
|
22 |
A |
Có thể suy ra rằng quy tắc gia đình sẽ dễ được chấp nhận hơn khi các thành viên cùng thảo luận và áp dụng công bằng. |
|
23 |
A |
Cụm đúng là information about something – thông tin về một vấn đề nào đó. |
|
24 |
A |
Sau to trong cấu trúc to + V cần động từ nguyên thể → to reduce. |
|
25 |
C |
Cấu trúc bị động với modal verb: must + be + past participle → must be used. |
|
26 |
B |
Cụm cố định worry about something = lo lắng về điều gì. |
|
27 |
D |
Cấu trúc song song both A and B → đáp án and. |
PART IV. WRITING – 2.0 points
Question 28
Đáp án: Nam hasn't exercised regularly for two months.
Giải thích: Cấu trúc chuyển đổi:
The last time + S + V2/ed + was + khoảng thời gian + ago
→ S + have/has not + V3/ed + for + khoảng thời gian.
Trong câu này, two months ago được chuyển thành for two months khi sử dụng Present Perfect.
Question 29
Đáp án: Teenagers should discuss problems calmly with their parents.
Giải thích:
Cấu trúc “It is a good idea for somebody to do something” có thể được chuyển thành: S + should + V nguyên thể.
Should được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất một hành động nên thực hiện.
Question 30
Đáp án: Students have to wear ID cards.
Giải thích: Have to + V diễn tả nghĩa vụ xuất phát từ quy định, luật lệ hoặc yêu cầu bên ngoài. Trong câu này, việc đeo thẻ học sinh là yêu cầu của nhà trường nên have to phù hợp.
Question 31
Đáp án: The new library looks impressive.
Giải thích: Look là một linking verb, vì vậy phía sau thường là adjective dùng để mô tả chủ ngữ.
Cấu trúc: S + linking verb + adjective.
Question 32 – Bài viết tham khảo
A healthy habit teenagers should develop is getting enough sleep every night. Many students stay up late because of homework, games or social media, but lack of sleep can make it difficult to concentrate the next day. Teenagers can build a better sleep routine by going to bed at a similar time each night and putting their phones away before bedtime. They should also avoid drinking too much coffee or other caffeinated drinks in the evening. Maintaining this habit may help students feel more energetic, pay better attention in class and manage their daily activities more effectively. Small changes to a sleep routine can therefore support a healthier lifestyle.
Cấu trúc đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 11 thường gặp
Khi tham khảo đề thi tiếng Anh lớp 11 giữa học kì 1, học sinh sẽ thấy cấu trúc bài kiểm tra có thể khác nhau tùy từng trường. Một số đề thiên về câu hỏi trắc nghiệm, trong khi một số khác kết hợp cả trắc nghiệm và tự luận; số câu, thời gian làm bài và tỷ trọng từng kỹ năng cũng có thể được điều chỉnh theo ma trận riêng.
Chẳng hạn, có trường có thể xác định phạm vi ôn tập từ Unit 1 đến Unit 3, thời gian làm bài 60 phút, với các nhóm nội dung gồm Phonetics/Pronunciation, Vocabulary & Grammar, Reading và Writing.
Một số ma trận Tiếng Anh 11 Global Success khác lại tổ chức bài kiểm tra theo các phần Listening, Language, Reading và Writing, đồng thời kết hợp nhiều dạng câu hỏi khác nhau.
Vì vậy, học sinh không nên mặc định rằng mọi đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 11 đều có cùng một cấu trúc. Thay vào đó, có thể tham khảo khung dưới đây để hình dung những dạng nội dung thường xuất hiện và xây dựng kế hoạch ôn tập phù hợp.
Đây là cấu trúc tham khảo phổ biến, không phải ma trận bắt buộc áp dụng cho tất cả các trường.
|
Phần |
Dạng bài thường gặp |
Cách ôn |
|
Listening |
True/False, Multiple Choice, điền thông tin |
Nghe theo chủ đề Unit 1–3, đọc câu hỏi trước khi nghe |
|
Pronunciation/Phonetics |
dạng mạnh – yếu, nối âm, đôi khi phát âm/trọng âm |
Ôn từng điểm phát âm của ba Unit |
|
Vocabulary |
chọn từ, word choice, collocation, synonym/antonym |
Học từ trong cụm và câu thay vì học nghĩa đơn lẻ |
|
Grammar |
Past Simple/Present Perfect, modal verbs, stative/linking verbs |
Học chức năng và ngữ cảnh sử dụng |
|
Reading |
gap-fill, reading comprehension, reference, main idea |
Đọc câu hỏi trước rồi tìm bằng chứng trong bài |
|
Writing |
viết lại câu, hoàn thành câu, sắp xếp, paragraph |
Ôn cấu trúc chuyển đổi và khung đoạn văn |
Một số trường có thể bổ sung các dạng bài như tìm từ đồng nghĩa – trái nghĩa (synonym – antonym), phát hiện lỗi sai, biến đổi từ, giới từ, cụm động từ, chức năng giao tiếp (functional language) hoặc sắp xếp câu và hội thoại.
Do đó, khi luyện đề tiếng Anh thi giữa kì 1 lớp 11, học sinh nên kiểm tra đề cương hoặc ma trận giáo viên cung cấp trước. Đây mới là căn cứ sát nhất với bài kiểm tra tại trường.
Lưu ý: Không có một cấu trúc duy nhất áp dụng cho mọi đề thi giữa học kì 1 môn tiếng Anh lớp 11. Nội dung, số câu, hình thức và thời gian làm bài có thể khác nhau tùy kế hoạch giáo dục và ma trận của từng trường.
Kiến thức trọng tâm cần ôn trước khi làm đề thi tiếng Anh giữa học kì 1 lớp 11
Phạm vi kiến thức thường gặp trong đề thi giữa học kì 1 tiếng Anh lớp 11 Global Success bao gồm Unit 1, Unit 2 và Unit 3. Đây cũng là phạm vi được đề cập trong nhiều kế hoạch dạy học và đề cương ôn tập tham khảo dành cho bài kiểm tra giữa học kì 1.
Tuy nhiên, nội dung cụ thể có thể được điều chỉnh tùy theo kế hoạch giảng dạy của từng trường.
I. Unit 1: A Long and Healthy Life
Unit 1 xoay quanh sức khỏe, lối sống và những thói quen giúp duy trì cuộc sống khỏe mạnh. Khi ôn, học sinh không nên chỉ ghi nhớ danh sách từ mà cần học cách dùng chúng trong đoạn văn về sức khỏe.
- Từ vựng cần nắm:
- balanced diet: chế độ ăn cân bằng
- healthy lifestyle: lối sống lành mạnh
- treatment: phương pháp/sự điều trị
- exercise/workout: tập thể dục/buổi tập
- muscle: cơ bắp
- stress: căng thẳng
- life expectancy: tuổi thọ
- nutrient: chất dinh dưỡng
- suffer from: mắc/chịu đựng
- stay healthy/fit: duy trì khỏe mạnh
Không nên chỉ học nghĩa tiếng Việt. Hãy ghi nhớ luôn cụm từ đi kèm (collocation) thường gặp, chẳng hạn:
- lead a healthy lifestyle
- eat a balanced diet
- build up strength
- do regular exercise
- increase life expectancy
- Ngữ pháp: Past Simple và Present Perfect
Đây là phần rất dễ xuất hiện trong đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 11.
Past Simple thường dùng khi:
- hành động đã kết thúc trong quá khứ;
- thời điểm đã xác định và kết thúc.
Ví dụ: I started jogging last year.
Present Perfect thường dùng khi:
- hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn liên quan đến hiện tại;
- nói về trải nghiệm hoặc kết quả;
- đi với since, for, already, yet, so far.
Ví dụ: I have exercised regularly for six months.
Một lỗi phổ biến là thấy for hoặc since rồi chọn Present Perfect máy móc. Hãy đọc toàn bộ ngữ cảnh để xác định hành động còn liên hệ với hiện tại hay đã kết thúc.
- Phát âm (Pronunciation)
Trong Unit 1, học sinh cần luyện dạng phát âm mạnh và yếu của trợ động từ (strong and weak forms of auxiliary verbs):
Các trợ động từ như do, does, have, has, can thường được phát âm nhẹ và nhanh hơn khi không mang trọng âm; ngược lại, chúng có thể được phát âm rõ và nhấn mạnh hơn khi cần nhấn ý hoặc xuất hiện trong câu trả lời ngắn.
II. Unit 2: The Generation Gap
Unit 2 tập trung vào khoảng cách thế hệ, các kiểu gia đình, sự khác biệt về quan điểm và xung đột giữa cha mẹ – con cái.
- Từ vựng cần nắm:
- generation gap: khoảng cách thế hệ
- generational differences: khác biệt thế hệ
- cultural/family values: giá trị văn hóa/gia đình
- conflict: xung đột
- screen time: thời gian sử dụng màn hình
- digital native: người lớn lên cùng công nghệ số
- impose: áp đặt
- pass down: truyền lại
- independence: sự độc lập
- respect: tôn trọng
- compromise: thỏa hiệp
- Ngữ pháp: Must – Have to – Should
Ba cấu trúc must, have to và should thường được dùng để diễn đạt nghĩa vụ, sự cần thiết và lời khuyên, nhưng có sắc thái và cách dùng khác nhau.
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
must + V |
Diễn tả sự bắt buộc mạnh hoặc điều người nói cho là cần thiết |
You must be careful. (Bạn phải cẩn thận.) |
|
have/has to + V |
Diễn tả nghĩa vụ xuất phát từ quy định, hoàn cảnh hoặc yêu cầu bên ngoài |
Students have to wear uniforms. (Học sinh phải mặc đồng phục.) |
|
should + V |
Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý |
Teenagers should talk openly with their parents. (Thanh thiếu niên nên trò chuyện cởi mở với cha mẹ.) |
Học sinh cũng cần phân biệt hai cấu trúc:
- mustn't = không được phép, bị cấm.
- don't/doesn't have to = không cần thiết, nhưng vẫn có thể làm.
Ví dụ:
- You mustn't use your phone during the test.
(Bạn không được dùng điện thoại trong giờ kiểm tra.) - You don't have to bring a laptop.
(Bạn không bắt buộc phải mang laptop.)
Đây là điểm ngữ pháp học sinh dễ nhầm lẫn nếu chỉ dịch cả hai cấu trúc thành “không phải” mà không xét đúng ý nghĩa của câu.
- Phát âm (pronunciation)
Unit 2 tập trung vào contracted forms (dạng rút gọn) – cách rút gọn một số từ trong lời nói và văn phong không trang trọng. Học sinh cần nhận biết, nghe và phát âm đúng các dạng rút gọn thường gặp trong câu.
- she's = she is hoặc she has
- I'd = I would hoặc I had
Muốn xác định đúng, học sinh phải nhìn cấu trúc ngay sau dạng viết tắt, không thể chọn chỉ dựa trên hình thức từ.
III. Unit 3: Cities of the Future
Unit 3 mở rộng từ vựng về đô thị, môi trường, công nghệ và chất lượng sống trong thành phố tương lai.
- Từ vựng cần nắm:
- smart city: thành phố thông minh
- sustainable: bền vững
- infrastructure: cơ sở hạ tầng
- city dweller: cư dân thành phố
- traffic jam/congestion: ùn tắc giao thông
- skyscraper: nhà chọc trời
- roof garden: vườn trên mái
- urban planning: quy hoạch đô thị
- public transport: giao thông công cộng
- quality of life: chất lượng cuộc sống
- Ngữ pháp: động từ chỉ trạng thái (stative verbs) và dạng tiếp diễn
a. Stative verbs thường diễn tả trạng thái, suy nghĩ, cảm xúc, giác quan hoặc sở hữu nên thường không dùng ở dạng tiếp diễn khi mang nghĩa trạng thái: believe, understand, think, love, prefer, see, have, own...
Ví dụ:
- I think the plan is useful.
→ think = cho rằng.
Tuy nhiên, một số động từ có thể dùng ở dạng tiếp diễn khi nghĩa thay đổi:
- I am thinking about moving to the city.
→ think about = đang cân nhắc.
Đây là dạng câu rất dễ đánh lừa học sinh nếu chỉ học quy tắc “stative verb không bao giờ dùng Continuous”.
b. Linking verbs (động từ nối) không diễn tả hành động chính mà có chức năng kết nối chủ ngữ với phần thông tin mô tả hoặc bổ nghĩa cho chủ ngữ. Những động từ nối thường gặp gồm be, become, seem, appear, look, sound, feel, taste và smell.
Cấu trúc thường gặp:
S + linking verb + adjective
Khi các động từ này dùng để mô tả trạng thái, đặc điểm hoặc cảm nhận của chủ ngữ, phía sau thường là tính từ, không phải trạng từ.
Ví dụ:
- The idea sounds interesting.
(Ý tưởng nghe có vẻ thú vị.) - The soup tastes good.
(Món súp có vị ngon.)
- Phát âm (pronunciation)
Học sinh cần nhận biết hiện tượng nối âm (linking) khi từ trước kết thúc bằng phụ âm và từ sau bắt đầu bằng nguyên âm.
Ví dụ:
live‿in
look‿at
need‿an efficient system
Nội dung này quan trọng không chỉ cho câu hỏi phát âm mà còn giúp học sinh cải thiện khả năng nghe câu nói tự nhiên.
Xem thêm: Trọn bộ công thức & bài tập ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
[DOWNLOAD] 20+ đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 11 Global Success kèm đáp án
Ngoài đề minh họa do VUS biên soạn, học sinh nên luyện thêm một số đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 11 Global Success từ các trường THPT để làm quen với nhiều cách ra đề, mức độ câu hỏi và cách phân bổ thời gian khác nhau.
Bộ tài liệu dưới đây gồm 20+ đề tham khảo kèm đáp án, tổng hợp từ các nguồn uy tín để học sinh có thể sử dụng cho cả mục đích ôn tập lẫn thi thử tại nhà.
Khi luyện đề, nên ưu tiên tự làm trước, đối chiếu đáp án sau và ghi lại những dạng câu thường xuyên mắc lỗi để việc ôn tập có hiệu quả hơn.
→ TẢI TRỌN BỘ: 20+ ĐỀ THI TIẾNG ANH GIỮA KÌ 1 LỚP 11
Để tận dụng bộ đề tốt hơn, học sinh không nên chỉ quan tâm đến tổng điểm. Sau mỗi lần làm, hãy xem lại mình sai ở dạng kiến thức nào, vì sao sai và cần ôn lại phần nào.
Cách học này giúp đề thi trở thành công cụ kiểm tra mức độ nắm bài, thay vì chỉ là tài liệu để làm càng nhiều càng tốt.
Xem thêm: Tổng hợp đề thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 11 mới (free download)
Từ bài thi trên lớp đến nền tảng IELTS: học tiếng Anh bài bản cùng VUS
Ở lớp 11, việc củng cố từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và viết không chỉ giúp học sinh cải thiện kết quả trong các bài kiểm tra trên lớp mà còn tạo nền tảng cho những mục tiêu học thuật dài hạn, trong đó có IELTS.
Tại VUS, IELTS Core được thiết kế theo lộ trình từng cấp độ, giúp người học củng cố nền tảng vững chắc và từng bước hướng đến mục tiêu band IELTS cao hơn:
- Lộ trình theo trình độ: từ Foundation, Pre-IELTS đến các cấp độ luyện thi IELTS 4.0–6.0, IELTS 6.5–7.0 và IELTS 7.0+.
- Phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, đồng thời xây dựng nền tảng ngôn ngữ thay vì chỉ tập trung vào mẹo làm bài.
- Thi thử IELTS trên máy tính, giúp học viên làm quen với hình thức thi, thao tác làm bài và áp lực thời gian trước kỳ thi chính thức.
- Speaking và Writing có công nghệ AI hỗ trợ, kết hợp quá trình hướng dẫn và phản hồi trong chương trình học.
- OVI IELTS hỗ trợ học viên chủ động luyện tập thêm ngoài giờ học, từ nền tảng ngôn ngữ đến các kỹ năng IELTS.
Vì sao học sinh có thể cân nhắc VUS cho lộ trình IELTS?
Không chỉ xây dựng lộ trình luyện thi theo nhiều cấp độ, VUS còn ghi nhận nhiều cột mốc về kết quả học viên, hợp tác quốc tế và quy mô đào tạo:
- 2.100+ học viên VUS đạt IELTS 7.0 trở lên, trong đó có nhiều học viên đạt các mức điểm cao như IELTS 8.0–8.5.
- Tính đến năm 2024, VUS xác lập Kỷ lục Việt Nam về số lượng học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế, với 20.622 học viên đạt thành tích ở các kỳ thi Starters, Movers, Flyers, KET, PET và IELTS.
- VUS hiện là Đối tác Bạch Kim của British Council và IDP Việt Nam, hai đơn vị tổ chức kỳ thi IELTS lớn; đồng thời được Cambridge công nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.
Với học sinh lớp 11, xây dựng nền tảng từ sớm giúp có thêm thời gian củng cố từ vựng, ngữ pháp, khả năng đọc hiểu, nghe và viết, đồng thời làm quen từng bước với yêu cầu của IELTS trước khi bước vào lớp 12 và các kỳ thi quan trọng.
Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí và nhận tư vấn lộ trình IELTS phù hợp cùng VUS ngay hôm nay.
Cách làm đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 11 hiệu quả và hạn chế mất điểm
Làm nhiều đề thi giữa học kì 1 tiếng Anh lớp 11 chỉ thực sự hiệu quả khi học sinh biết phân tích lỗi sau mỗi lần luyện. Thay vì cố hoàn thành thật nhiều đề, hãy ưu tiên khoảng 4–6 đề có cấu trúc khác nhau và ghi lại nguyên nhân của từng câu sai.
1. Xác định phạm vi kiến thức trước khi bắt đầu luyện đề
Trước khi bắt đầu làm đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 11, học sinh nên kiểm tra đề cương của trường để xác định chính xác phạm vi kiến thức cần ôn.
Nếu bài kiểm tra bao quát Unit 1–3 Global Success, có thể hệ thống nội dung thành bốn nhóm: Vocabulary (từ vựng), Grammar (ngữ pháp), Pronunciation (phát âm) và Skills (các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết).
Riêng phần ngữ pháp, học sinh có thể ôn lần lượt các nội dung trọng tâm như: Past Simple vs Present Perfect → Modal verbs → Stative verbs → Linking verbs.
Việc hệ thống kiến thức theo từng nhóm giúp học sinh dễ nhận ra phần nào đã nắm chắc, phần nào còn yếu để ưu tiên ôn lại trước khi chuyển sang luyện đề tổng hợp.
2. Làm đề theo thời gian quy định
Khi luyện đề thi giữa học kì 1 lớp 11 tiếng Anh, hãy đặt đồng hồ đúng thời lượng thực tế, chẳng hạn 45 hoặc 60 phút tùy cấu trúc đề đang luyện.
Không tra từ điển hoặc xem tài liệu giữa chừng. Mục tiêu của lần làm đầu tiên là xác định khả năng xử lý bài trong điều kiện gần với kiểm tra thật, không phải cố đạt điểm cao bằng mọi cách.
3. Với Reading, tìm bằng chứng thay vì chọn theo cảm giác
Ở câu hỏi đọc hiểu, học sinh nên gạch từ khóa trong câu hỏi trước rồi quay lại đoạn văn tìm thông tin liên quan.
Ví dụ, nếu gặp câu hỏi “Why did the family introduce the new rule?” hãy tìm đoạn đề cập đến reason/cause (nguyên nhân), thay vì chọn phương án nghe “hợp lý nhất”.
Với câu hỏi suy luận (inference), đáp án đúng cần được rút ra từ các dữ kiện trong bài đọc, không dựa vào kiến thức bên ngoài hoặc quan điểm cá nhân.
4. Kiểm tra tín hiệu thời gian trước khi chọn thì đúng
Đối với Past Simple (quá khứ đơn) và Present Perfect (hiện tại hoàn thành), đừng nhìn động từ trước tiên. Hãy tìm time marker (tín hiệu thời gian) trong câu.
Ví dụ:
last year, yesterday, in 2024
→ thường hướng đến Past Simple.
since, for, so far, recently
→ thường là dấu hiệu nhận biết của thì Present Perfect.
Tuy nhiên, học sinh vẫn cần đọc toàn câu vì tín hiệu thời gian chỉ là bước hỗ trợ, không thay thế việc hiểu nghĩa.
5. Dành 5–7 phút cuối để rà các “bẫy nhỏ”
Trước khi kết thúc/nộp bài, các em nên kiểm tra lại:
- mustn't hay don't have to?
- adjective hay adverb sau look/sound/seem?
- since hay for?
- động từ sau modal đã về nguyên thể chưa?
- chủ ngữ số ít đã chia động từ đúng chưa?
- câu Writing đã đủ chủ ngữ – động từ chưa?
- đáp án có bị lệch số câu khi tô phiếu hay không (đối với các đề cần tô đáp án)?
Đây thường là những lỗi học sinh có kiến thức vẫn có thể mắc vì làm bài quá nhanh.
Để chuẩn bị tốt cho kỳ thi, học sinh nên kết hợp ôn kiến thức đã học kỹ càng với luyện đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 11 và chữa lỗi có hệ thống. Hy vọng bài viết đã giúp các em củng cố kiến thức, nhận diện những lỗi sai thường gặp, làm quen với các dạng câu hỏi và chủ động hơn khi bước vào bài kiểm tra.
Câu hỏi thường gặp về đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 11 Global Success
-
Đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 11 Global Success thường học đến Unit mấy?
Phạm vi ôn phổ biến là Unit 1 đến Unit 3, gồm A Long and Healthy Life, The Generation Gap và Cities of the Future. Các kế hoạch dạy học và đề cương kiểm tra hiện hành thường ghi nhận Unit 1–3 cho giữa học kỳ 1. Tuy nhiên, tiến độ thực tế có thể khác giữa các trường, nên học sinh vẫn cần kiểm tra đề cương giáo viên cung cấp trước khi ôn. -
Đề thi giữa học kì 1 tiếng Anh lớp 11 có phần Listening không?
Có thể có. Một số đề thi tiếng Anh giữa học kì 1 lớp 11 năm học 2025–2026 có Listening với True/False và Multiple Choice, chẳng hạn đề của THPT số 1 Ngô Gia Tự hoặc Gia Bình số 1. Tuy nhiên, không phải mọi trường đều chia điểm giống nhau. Vì vậy, học sinh nên xác nhận ma trận của trường thay vì mặc định rằng mọi đề đều có cùng tỷ trọng Listening. -
Đề thi giữa học kì 1 lớp 11 tiếng Anh thường làm trong bao lâu?
60 phút là thời lượng khá phổ biến, đặc biệt trong các đề cương và đề năm học gần đây. Ví dụ, đề THPT Lý Tự Trọng năm 2025–2026 sử dụng hình thức trắc nghiệm kết hợp tự luận với thời gian 60 phút; đề THPT Nguyễn Trãi cũng có tổng thời gian 60 phút. Dù vậy, một số trường có thể dùng thời lượng khác, nên thông tin trên giấy báo kiểm tra hoặc đề cương của trường vẫn là căn cứ chính.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
