Chia sẻ kinh nghiệm nâng band từng dạng bài, bài tập thực chiến phong phú, truy cập các bộ đề thi thử cập nhật theo xu hướng và lưu ngay các mẹo phòng thi từ chuyên gia khảo thí quốc tế.
Bộ bài tập Verbs with Prepositions tiếng Anh 12 ôn thi THPTQG

Verbs with Prepositions (động từ đi với giới từ) là chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 12.
Để sử dụng chính xác các cấu trúc này, học sinh cần nắm vững cách kết hợp động từ với giới từ, hiểu ý nghĩa trong từng ngữ cảnh và phân biệt những cấu trúc dễ nhầm lẫn, từ đó nâng cao khả năng làm bài thi tốt nghiệp THPT.
Trong bài viết này, VUS sẽ giúp học sinh:
- Nắm vững cấu trúc Verbs with Prepositions tiếng Anh 12 bao gồm ý nghĩa, cách sử dụng và các cặp động từ – giới từ dễ nhầm, kết hợp kiến thức trọng tâm và mở rộng ôn thi.
- Luyện tập với 20 câu bài tập giới từ theo sau động từ lớp 12 có đáp án, giúp kiểm tra khả năng ghi nhớ và vận dụng kiến thức vào ngữ cảnh.
- Thực hành 100 bài tập Verbs with Prepositions tiếng Anh 12 có đáp án, chia thành 4 dạng từ cơ bản đến nâng cao, kết hợp hướng dẫn phương pháp làm bài và khắc phục những lỗi sai thường gặp.
Table of Contents
Verbs with Prepositions là gì?
Verbs with Prepositions là các cấu trúc kết hợp giữa động từ (verb) và giới từ (preposition), trong đó giới từ giúp liên kết động từ với đối tượng hoặc thông tin đi kèm, đồng thời góp phần thể hiện ý nghĩa của câu.
Ví dụ:
- Depend on – phụ thuộc vào: Our success depends on careful preparation. (Thành công của chúng ta phụ thuộc vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)
- Care about – quan tâm đến: Teenagers should care about environmental issues. (Thanh thiếu niên nên quan tâm đến các vấn đề môi trường.)
- Apply for – nộp đơn xin: She plans to apply for a university scholarship. (Cô ấy dự định nộp đơn xin học bổng đại học.)
- Listen to – lắng nghe: Students should listen to their teachers' advice. (Học sinh nên lắng nghe lời khuyên của giáo viên.)
Cấu trúc phổ biến của Verb with Prepositions
Verb + Preposition + Object
(Động từ + Giới từ + Tân ngữ)
Tân ngữ theo sau giới từ thường là danh từ/cụm danh từ, đại từ, động từ ở dạng V-ing hay mệnh đề danh ngữ (Wh-clause).
|
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Verb + Prep + Noun |
We talked about climate change. |
|
Verb + Prep + Pronoun |
You can rely on me. |
|
Verb + Prep + V-ing |
She apologised for arriving late. |
|
Verb + Prep + Wh-clause |
It depends on what you want. |
Lưu ý:
- Khi một động từ đứng ngay sau giới từ để bổ sung ý nghĩa cho câu, động từ đó thường được dùng ở dạng V-ing.
- Không phải mọi động từ đều cần giới từ. Chẳng hạn, discuss a problem là đúng; discuss about a problem là sai trong cách dùng thông thường.
- Một động từ có thể đi với nhiều giới từ khác nhau và thay đổi nghĩa tùy ngữ cảnh.
Phân biệt Verbs with Prepositions và Phrasal Verbs
Verbs with prepositions và phrasal verbs có thể có cấu trúc tương tự nhau nhưng khác nhau về chức năng ngữ pháp và cách sử dụng. Với các tổ hợp động từ – giới từ như depend on hoặc listen to, tân ngữ thường đứng sau giới từ. Một số phrasal verbs có thể tách được, chẳng hạn turn off the light hoặc turn the light off, trong khi những cụm khác như look after someone không thể tách theo cách này.
|
Tiêu chí |
Verbs with Prepositions |
Phrasal Verbs |
|
Thành phần |
Động từ + giới từ |
Động từ + tiểu từ (trạng từ hoặc giới từ) |
|
Ý nghĩa |
Thường liên quan đến nghĩa gốc của động từ |
Có thể mang nghĩa mới, khó suy ra từ từng thành phần |
|
Ví dụ |
Depend on, listen to, believe in |
Give up, turn off, put off |
|
Vị trí tân ngữ |
Thường sau giới từ |
Một số phrasal verbs cho phép đặt tân ngữ giữa động từ và tiểu từ |
Ví dụ phân biệt:
- She looks at the picture. – Cô ấy nhìn vào bức tranh.
- She looks after her younger brother. – Cô ấy chăm sóc em trai.
Look at là một tổ hợp động từ – giới từ thông thường, còn look after được xếp vào nhóm phrasal verbs có tiểu từ là giới từ. Cấu trúc này vẫn có thể xuất hiện trong nội dung học mở rộng về động từ đi cùng giới từ.
Xem thêm:
- Ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success theo từng Unit kèm PDF & bài ôn tập
- Hướng dẫn học tiếng Anh 12 Unit 1 Global Success + từ vựng, ngữ pháp
- Soạn Tiếng Anh 12 Unit 2 Global Success: Từ vựng, ngữ pháp và giải SGK
- Tiếng Anh 12 Unit 3 Global Success: Từ vựng, ngữ pháp, soạn SGK, bài tập
Bảng tổng hợp 80+ Verbs with Prepositions tiếng Anh 12 thường gặp
Trong sách tiếng Anh 12 Global Success, Unit 3 – Green Living giới thiệu các nhóm động từ kết hợp với about, for, on, to, đồng thời mở rộng sang những cấu trúc như look after và work out. Đây là nền tảng giúp học sinh hiểu cách kết hợp động từ – giới từ trong ngữ cảnh thực tế.
Để phục vụ ôn thi tốt nghiệp THPT, học sinh nên học thêm các nhóm giới từ thường gặp như of, with, from, in, at, into và against.
Những bảng dưới đây là danh sách tổng hợp do VUS biên soạn, gồm cấu trúc trọng tâm của SGK và các cấu trúc mở rộng phù hợp với trình độ THPT.
Nhóm 1: Động từ đi với giới từ About
Giới từ about thường diễn tả chủ đề được nói đến, suy nghĩ, tìm hiểu hoặc quan tâm.
|
Verbs with Prepositions |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Ask about |
Hỏi về |
|
Care about |
Quan tâm đến |
|
Talk about |
Nói về |
|
Think about |
Suy nghĩ về |
|
Learn about |
Tìm hiểu về |
|
Worry about |
Lo lắng về |
|
Complain about |
Phàn nàn về |
|
Dream about |
Mơ về |
|
Know about |
Biết về |
|
Argue about |
Tranh luận về |
Nhóm 2: Động từ đi với giới từ For
For thường xuất hiện trong các cấu trúc chỉ mục đích, sự tìm kiếm, chờ đợi, chuẩn bị hoặc trách nhiệm.
|
Verbs with Prepositions |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Ask for |
Yêu cầu, xin |
|
Apply for |
Nộp đơn xin |
|
Apologise for |
Xin lỗi vì |
|
Wait for |
Chờ đợi |
|
Prepare for |
Chuẩn bị cho |
|
Search for |
Tìm kiếm |
|
Pay for |
Trả tiền cho |
|
Hope for |
Hy vọng có được |
|
Look for |
Tìm kiếm |
|
Account for |
Giải thích, chiếm tỷ lệ |
|
Qualify for |
Đủ điều kiện tham gia/nhận |
|
Register for |
Đăng ký tham gia |
Nhóm 3: Động từ đi với giới từ On
On thường thể hiện sự phụ thuộc, dựa vào, tập trung hoặc thống nhất về một vấn đề.
|
Verbs with Prepositions |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Depend on |
Phụ thuộc vào |
|
Rely on |
Dựa vào, tin cậy |
|
Agree on |
Thống nhất về |
|
Focus on |
Tập trung vào |
|
Concentrate on |
Tập trung vào |
|
Insist on |
Khăng khăng, nhất quyết |
|
Count on |
Tin tưởng, trông cậy |
|
Work on |
Làm việc, cải thiện |
|
Decide on |
Lựa chọn, quyết định về |
|
Base something on something |
Dựa cái gì trên cơ sở nào |
|
Comment on |
Bình luận về |
Nhóm 4: Động từ đi với giới từ To
To thường chỉ hướng tác động, người tiếp nhận hoặc mối liên hệ giữa các đối tượng.
|
Verbs with Prepositions |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Listen to |
Lắng nghe |
|
Refer to |
Đề cập đến, tham khảo |
|
Respond to |
Phản hồi |
|
Reply to |
Trả lời |
|
Belong to |
Thuộc về |
|
Contribute to |
Đóng góp vào |
|
Lead to |
Dẫn đến |
|
Adapt to |
Thích nghi với |
|
Object to |
Phản đối |
|
React to |
Phản ứng với |
|
Introduce something/someone to |
Giới thiệu cái gì/ai với |
|
Explain something to |
Giải thích điều gì cho |
|
Apologise to |
Xin lỗi ai |
|
Apply to |
Nộp đơn vào/ áp dụng cho |
Nhóm 5: Động từ đi với giới từ Of
Giới từ of thường xuất hiện khi diễn tả suy nghĩ, sự nhận thức, nghi ngờ hoặc quan hệ giữa các đối tượng.
|
Verbs with Prepositions |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Think of |
Nghĩ đến, nghĩ ra |
|
Dream of |
Mơ ước, hình dung |
|
Hear of |
Nghe nói đến |
|
Approve of |
Tán thành |
|
Consist of |
Bao gồm |
|
Remind someone of |
Gợi ai nhớ đến |
|
Accuse someone of |
Buộc tội ai về |
|
Convince someone of |
Thuyết phục ai tin về |
|
Dispose of |
Loại bỏ, xử lý |
|
Die of |
Chết vì (thường dùng với bệnh tật) |
Nhóm 6: Động từ đi với giới từ With
With thường mô tả sự tương tác, hợp tác, xử lý vấn đề hoặc mối quan hệ giữa người và sự vật.
|
Verbs with Prepositions |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Agree with |
Đồng ý với |
|
Deal with |
Giải quyết, xử lý |
|
Cope with |
Đương đầu với |
|
Communicate with |
Giao tiếp với |
|
Collaborate with |
Hợp tác với |
|
Compete with |
Cạnh tranh với |
|
Compare something with |
So sánh với |
|
Provide someone with |
Cung cấp cho ai |
|
Associate something with |
Liên hệ cái gì với |
|
Interfere with |
Cản trở |
|
Share something with |
Chia sẻ với ai |
Nhóm 7: Động từ đi với giới từ From
From thường chỉ nguồn gốc, sự tách biệt, phòng tránh hoặc bảo vệ khỏi một tác động.
|
Verbs with Prepositions |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Suffer from |
Mắc, chịu đựng |
|
Recover from |
Hồi phục sau |
|
Benefit from |
Hưởng lợi từ |
|
Protect someone/something from |
Bảo vệ khỏi |
|
Prevent someone from doing something |
Ngăn cản ai làm gì |
|
Stop someone from doing something |
Ngăn ai làm gì |
|
Differ from |
Khác với |
|
Graduate from |
Tốt nghiệp từ |
|
Result from |
Bắt nguồn từ |
|
Escape from |
Thoát khỏi |
Nhóm 8: Động từ đi với In, At, Into và Against
Đây là các tổ hợp mở rộng hữu ích khi học sinh làm bài đọc hiểu, điền từ và các câu hỏi vận dụng.
|
Giới từ |
Verbs with Prepositions |
Nghĩa tiếng Việt |
|
In |
Believe in |
Tin tưởng vào |
|
In |
Participate in |
Tham gia |
|
In |
Succeed in |
Thành công trong |
|
In |
Engage in |
Tham gia vào |
|
In |
Invest in |
Đầu tư vào |
|
In |
Specialise in |
Chuyên về |
|
At |
Look at |
Nhìn vào |
|
At |
Laugh at |
Cười nhạo, cười vì cái gì đó |
|
At |
Aim at |
Nhắm đến |
|
At |
Arrive at |
Đến một địa điểm/đạt kết luận cụ thể |
|
Into |
Look into |
Điều tra, xem xét |
|
Into |
Turn into |
Biến thành |
|
Into |
Divide into |
Chia thành |
|
Into |
Run into |
Tình cờ gặp, va phải |
|
Against |
Fight against |
Đấu tranh chống lại |
|
Against |
Protect against |
Bảo vệ khỏi nguy cơ |
|
Against |
Warn someone against |
Cảnh báo ai không nên |
|
Against |
Discriminate against |
Phân biệt đối xử với |
Các cặp động từ – giới từ dễ nhầm trong bài thi
Một số động từ có thể đi với hai hoặc nhiều giới từ nhưng mỗi cách kết hợp lại mang nghĩa khác nhau. Đây là phần học sinh cần đặc biệt chú ý.
|
Cặp cấu trúc |
Phân biệt ý nghĩa |
|
Think about / Think of |
Suy nghĩ, cân nhắc / Nghĩ đến, nghĩ ra |
|
Care about / Care for |
Quan tâm, coi trọng / Chăm sóc, yêu thích |
|
Agree with / Agree on |
Đồng ý với ai, ý kiến / Thống nhất về vấn đề |
|
Agree to / Agree with |
Chấp thuận đề nghị / Đồng ý với ai, quan điểm |
|
Apply for / Apply to |
Xin việc, học bổng / Nộp đơn vào tổ chức, trường học |
|
Look for / Look after |
Tìm kiếm / Chăm sóc |
|
Hear about / Hear from |
Nghe thông tin về / Nhận tin từ |
|
Result in / Result from |
Dẫn đến kết quả / Bắt nguồn từ nguyên nhân |
|
Apologise for / Apologise to |
Xin lỗi vì điều gì / Xin lỗi ai |
|
Complain about / Complain to |
Phàn nàn về vấn đề / Phàn nàn với ai |
20 câu bài tập giới từ theo sau động từ lớp 12 để test nhanh kiến thức
Trước khi luyện bộ bài tập chuyên sâu, học sinh nên kiểm tra khả năng nhận diện các cấu trúc Verbs with Prepositions thông qua 20 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây.
1. Many students are interested in learning more about climate change and often ask ___ environmental protection.
A. about
B. for
C. on
D. to
2. The success of the recycling campaign depends ___ the participation of local residents.
A. in
B. at
C. on
D. for
3. My older sister has decided to apply ___ a scholarship at an international university.
A. to
B. for
C. with
D. on
4. Young people should care ___ the long-term effects of plastic pollution.
A. at
B. to
C. for
D. about
5. Our class is working ___ a project to reduce food waste.
A. for
B. on
C. to
D. of
6. Please listen ___ the instructions before starting the experiment.
A. to
B. with
C. at
D. for
7. Many families rely ___ public transport to travel around the city.
A. at
B. for
C. on
D. in
8. The volunteers are preparing ___ the community clean-up event.
A. on
B. at
C. to
D. for
9. Scientists are searching ___ effective ways to store renewable energy.
A. for
B. to
C. on
D. about
10. The teacher asked us to focus ___ the main argument in the passage.
A. to
B. in
C. on
D. for
11. The organisation aims to contribute ___ sustainable development.
A. for
B. to
C. on
D. with
12. Many teenagers worry ___ their academic performance.
A. for
B. with
C. on
D. about
13. We should apologise ___ our mistakes and learn from them.
A. for
B. to
C. on
D. at
14. Students can benefit ___ participating in environmental activities.
A. with
B. from
C. on
D. for
15. Our teacher encouraged us to participate ___ the school debate.
A. at
B. on
C. to
D. in
16. After a long discussion, the committee finally agreed ___ which plan to implement.
A. on
B. with
C. to
D. for
17. Regular physical activity can help teenagers cope ___ stress.
A. to
B. from
C. with
D. for
18. The new recycling policy may lead ___ a significant reduction in waste.
A. for
B. to
C. on
D. at
19. We must protect endangered animals ___ illegal hunting.
A. to
B. for
C. with
D. from
20. The students are looking forward ___ joining the volunteer programme.
A. to
B. for
C. at
D. on
Đáp án:
|
Câu |
Đáp án |
Câu |
Đáp án |
|
1 |
A |
11 |
B |
|
2 |
C |
12 |
D |
|
3 |
B |
13 |
A |
|
4 |
D |
14 |
B |
|
5 |
B |
15 |
D |
|
6 |
A |
16 |
A |
|
7 |
C |
17 |
C |
|
8 |
D |
18 |
B |
|
9 |
A |
19 |
D |
|
10 |
C |
20 |
A |
Đánh giá kết quả bài kiểm tra nhanh
|
Số câu đúng |
Mức độ |
Định hướng ôn tập |
|
18–20 |
Tốt |
Luyện các dạng câu hỏi vận dụng và đọc hiểu |
|
14–17 |
Khá |
Ôn thêm các cặp động từ đi với nhiều giới từ |
|
10–13 |
Trung bình |
Hệ thống lại kiến thức theo từng nhóm giới từ |
|
Dưới 10 |
Cần củng cố |
Ôn cấu trúc cơ bản và luyện đặt câu trước khi làm đề |
Học sinh không nên chỉ ghi nhớ đáp án đúng. Điều quan trọng là giải thích được vì sao giới từ được chọn phù hợp với động từ và ngữ cảnh của câu.
Các dạng bài tập Verbs with Prepositions tiếng Anh 12 khi thi THPTQG
Trong đề thi tốt nghiệp THPT theo định dạng áp dụng từ năm 2025, môn tiếng Anh có 40 câu trắc nghiệm với bốn phương án lựa chọn.
Kiến thức về động từ đi với giới từ có thể được kiểm tra thông qua ngữ cảnh của đoạn văn, câu hỏi từ vựng và đọc hiểu, thay vì nhất thiết xuất hiện thành một phần ngữ pháp riêng biệt.
Để ôn luyện toàn diện, VUS đã tổng hợp các dạng bài tập verbs with prepositions tiếng Anh 12 thành các dạng cụ thể, giúp củng cố nền tảng, nhận diện ngữ pháp, ý nghĩa và vận dụng cấu trúc trong ngữ cảnh.
Dạng 1: Chọn giới từ thích hợp để hoàn thành câu
Yêu cầu: Chọn giới từ phù hợp nhất trong ngoặc.
- The quality of our environment depends ___ the choices we make. (on / of / to)
- She is applying ___ a part-time job at a local company. (for / to / with)
- Many students worry ___ their future careers. (for / about / in)
- The teacher asked us to concentrate ___ the reading passage. (on / at / to)
- We should listen ___ different opinions before making a decision. (with / at / to)
Đáp án:
- On
- For
- About
- On
- To
Dạng 2: Chọn động từ hoặc giới từ đúng theo ngữ cảnh
1. The school has launched a campaign to raise___awareness of environmental issues.
A. to — B. no preposition — C. on — D. about
2. The students decided to ___ on an environmental research project.
A. rely — B. listen — C. work — D. agree
3. The committee finally agreed ___ the details of the recycling programme.
A. at — B. with — C. for — D. on
4. Some endangered species suffer ___ the destruction of their natural habitats.
A. from — B. in — C. to — D. on
5. Children should be encouraged to ___ in outdoor activities.
A. participate — B. depend — C. refer — D. apologise
Đáp án:
- B
- C
- D
- A
- A
Dạng 3: Tìm và sửa lỗi sai về Verbs with Prepositions
- Many students depend of online resources to complete their homework.
- The teacher asked us to listen at the instructions carefully.
- She is looking forward to attend the university orientation event.
- My brother applied to a scholarship last month.
- We should discuss about the environmental problems in our city.
Đáp án:
- Depend on
- Listen to
- Look forward to attending
- Applied for a scholarship
- Discuss the environmental problems
Dạng 4: Hoàn thành đoạn văn với Verbs with Prepositions
Bài 1: Green Living at School (Câu 1–5)
Many schools are encouraging students to adopt more environmentally friendly habits. The success of these programmes often depends (1) ___ the active participation of students and teachers.
Students are encouraged to care (2) ___ their surroundings and participate (3) ___ recycling activities. Teachers also focus (4) ___ helping learners understand the environmental consequences of daily choices.
Through these activities, young people can contribute (5) ___ creating a more sustainable future.
- A. in B. on C. for D. at
- A. of B. at C. about D. with
- A. for B. to C. on D. in
- A. on B. for C. from D. of
- A. for B. with C. to D. in
Đáp án:
- B
- C
- D
- A
- C
Cách làm bài tập Verbs with Prepositions tiếng Anh 12 hiệu quả
Để làm tốt các bài tập Verbs with Prepositions tiếng Anh 12, học sinh không nên chỉ học thuộc danh sách động từ và giới từ một cách riêng lẻ. Thay vào đó, hãy xác định cấu trúc ngữ pháp, phân tích ý nghĩa của câu và kiểm tra giới từ trong ngữ cảnh cụ thể.
Bước 1: Xác định động từ chính và vị trí cần điền
Trước tiên, hãy đọc toàn bộ câu để xác định động từ chính và thành phần theo sau. Việc này giúp nhận biết câu đang kiểm tra giới từ, dạng động từ hay cách kết hợp giữa các thành phần.
Ví dụ: The success of the project depends ___ the cooperation of all members.
Trong câu trên, động từ chính là depends, theo sau là một cụm danh từ. Cấu trúc cần sử dụng là depend on something.
Bước 2: Phân tích nghĩa của động từ trong ngữ cảnh
Một động từ có thể kết hợp với nhiều giới từ. Vì vậy, học sinh cần đọc hiểu ý nghĩa của cả câu trước khi lựa chọn.
Ví dụ: The accident resulted ___ serious damage to the building.
- Result in: dẫn đến một kết quả.
- Result from: bắt nguồn từ một nguyên nhân.
Vì serious damage là kết quả của tai nạn nên dùng result in.
Bước 3: Kiểm tra cấu trúc theo sau giới từ
Sau khi chọn được giới từ, hãy quan sát thành phần đi kèm để đảm bảo cấu trúc đúng ngữ pháp.
Ví dụ: She is looking forward to ___ her university studies.
A. begin
B. beginning
C. began
D. begins
Trong cụm look forward to, to là giới từ. Do đó, động từ begin cần chuyển thành dạng V-ing.
Bước 4: Loại trừ các cấu trúc không phù hợp
Đối với câu hỏi trắc nghiệm, học sinh nên so sánh các phương án, đặc biệt khi có nhiều cấu trúc gần nghĩa.
Ví dụ: The students finally agreed ___ the date of the school event.
A. with
B. on
C. to
D. for
Trong câu, chủ ngữ the students là một nhóm người cùng thống nhất về ngày tổ chức sự kiện.
- Agree with someone: đồng ý với ai.
- Agree on something: thống nhất về một vấn đề.
- Agree to something: chấp thuận một đề nghị hoặc yêu cầu.
→ Đáp án: B. on.
Bước 5: Ghi nhớ cấu trúc bằng cụm từ và ví dụ
Thay vì học riêng depend – on hay apply – for, học sinh nên ghi nhớ các tổ hợp có tân ngữ thường gặp.
|
Cách học chưa hiệu quả |
Cách học nên áp dụng |
|
Depend – on |
Depend on the situation |
|
Apply – for |
Apply for a scholarship |
|
Contribute – to |
Contribute to sustainable development |
|
Cope – with |
Cope with academic pressure |
|
Participate – in |
Participate in a school activity |
Các cụm từ này vừa giúp ghi nhớ giới từ, vừa tăng khả năng nhận diện từ vựng trong bài đọc và đoạn văn học thuật.
Bước 6: Ôn tập theo lỗi sai và thực hành ngắt quãng
Sau mỗi bài luyện, học sinh nên ghi lại cấu trúc đã chọn sai, nêu lý do và tự viết một câu mới. Có thể chia lịch ôn tập thành ba lần:
- Lần 1: Ôn lại các cấu trúc đã sai ngay sau khi hoàn thành bài.
- Lần 2: Làm lại những câu sai sau 2–3 ngày mà không xem đáp án.
- Lần 3: Kiểm tra lại sau khoảng một tuần bằng các câu hỏi có ngữ cảnh mới.
Cách học này giúp học sinh nhận diện được mối quan hệ giữa động từ, giới từ và nghĩa của cả câu, thay vì chỉ nhớ vị trí của một đáp án trong đề.
Tải 100+ bài tập Verbs with Prepositions tiếng Anh 12 PDF (có giải)
Để hỗ trợ học sinh ôn tập Verbs with Prepositions tiếng Anh 12, VUS biên soạn bộ tài liệu gồm 600 câu hỏi từ cơ bản đến nâng cao, kèm đáp án và hướng dẫn giải chi tiết.
Bộ bài tập bao gồm 4 dạng chính:
- Điền giới từ: Chọn giới từ phù hợp với động từ trong câu.
- Trắc nghiệm: Lựa chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh.
- Tìm và sửa lỗi sai: Nhận diện, điều chỉnh cách dùng động từ – giới từ chưa chính xác.
- Hoàn thành câu: Vận dụng cấu trúc đã học để tạo câu đúng ngữ pháp.
Các bài tập được phân chia theo dạng, giúp học sinh luyện tập có hệ thống và nhận biết cách sử dụng các tổ hợp động từ – giới từ trong những tình huống khác nhau.
→ TẢI TRỌN BỘ: BÀI TẬP VERBS WITH PREPOSITION PDF
Lưu ý: Trong đề thi tốt nghiệp THPT, kiến thức về động từ đi với giới từ có thể được lồng ghép vào các câu hỏi hoàn thành văn bản hoặc đọc hiểu. Bộ tài liệu này do VUS biên soạn phục vụ tự luyện, không sao chép câu hỏi từ đề thi chính thức.
Thông qua việc luyện tập, học sinh có thể củng cố ngữ pháp, mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong ngữ cảnh, tạo nền tảng cho kỳ thi tốt nghiệp THPT cũng như các kỹ năng Writing và Speaking trong IELTS.
Để chinh phục IELTS, học sinh cần phát triển đồng thời khả năng vận dụng ngôn ngữ, mở rộng vốn từ vựng học thuật và diễn đạt ý tưởng rõ ràng, mạch lạc trong nhiều ngữ cảnh.
Với gần 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ, VUS – Anh Văn Hội Việt Mỹ mang đến chương trình IELTS Core với lộ trình từ Foundation đến mục tiêu IELTS 7.0+, giúp học sinh:
- Củng cố nền tảng ngữ pháp và từ vựng: Nắm vững các cấu trúc tiếng Anh, mở rộng vốn từ học thuật và vận dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
- Phát triển toàn diện 4 kỹ năng: Rèn luyện Listening, Speaking, Reading và Writing theo đặc điểm và yêu cầu của từng phần thi IELTS.
- Nâng cao kỹ năng Writing và Speaking: Luyện cách phát triển ý tưởng, xây dựng lập luận, sử dụng cấu trúc câu đa dạng và diễn đạt quan điểm rõ ràng, mạch lạc.
- Luyện thi theo lộ trình phù hợp: Từng bước nâng cao năng lực tiếng Anh, làm quen với các dạng bài IELTS và rèn luyện chiến lược làm bài theo từng giai đoạn học tập.
Khám phá khóa học IELTS Core tại VUS để được tư vấn lộ trình phù hợp với trình độ hiện tại, xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và chuẩn bị cho mục tiêu IELTS của bạn.
Nắm vững Verbs with Prepositions tiếng Anh 12 giúp học sinh sử dụng đúng cấu trúc động từ – giới từ và cải thiện kỹ năng đọc hiểu. Với bảng kiến thức tổng hợp cùng 100 bài tập từ cơ bản đến nâng cao, VUS hy vọng sẽ giúp học sinh củng cố nền tảng ngữ pháp, tự tin chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp THPT và các kỳ thi tiếng Anh học thuật như IELTS.
Câu hỏi thường gặp về giới từ theo sau động từ lớp 12
-
Những động từ đi với giới từ nào thường gặp trong tiếng Anh lớp 12?
Trong chương trình lớp 12, học sinh sẽ thường gặp các cấu trúc như depend on (phụ thuộc vào), apply for (nộp đơn xin), listen to (lắng nghe), care about (quan tâm đến), participate in (tham gia) và cope with (đối phó với). -
Làm thế nào để xác định giới từ đúng theo sau động từ?
Cần xác định động từ chính, xem xét ý nghĩa của câu và nhận diện cấu trúc đi kèm. Chẳng hạn, agree with someone nghĩa là đồng ý với ai, còn agree on a plan là thống nhất về kế hoạch. Không nên chỉ dựa vào nghĩa riêng của giới từ mà cần ghi nhớ cả cụm từ trong ngữ cảnh. -
Làm sao phân biệt Verbs with Prepositions và Phrasal Verbs?
Verbs with Prepositions là các cấu trúc động từ kết hợp với giới từ, chẳng hạn listen to hoặc depend on. Phrasal verbs là những tổ hợp động từ với tiểu từ, có thể là trạng từ hoặc giới từ, như give up và look after. -
Sau giới từ trong Verbs with Prepositions có dùng động từ nguyên mẫu không?
Khi một động từ đứng ngay sau giới từ để diễn tả hành động, động từ đó thường phải ở dạng V-ing, không phải nguyên mẫu. Ví dụ: She insisted on paying the bill.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
