Nơi cung cấp kiến thức tiếng Anh học thuật, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, chiến lược ôn thi và tài liệu bổ trợ giúp học sinh THPT học chắc chương trình trên lớp, tự tin trước các kỳ thi quan trọng.
Tiếng Anh 12 Unit 3 Writing: Write a problem-solving report on green solutions

Trong Tiếng Anh 12 Unit 3 Writing, học sinh sẽ thực hành viết báo cáo đề xuất giải pháp sống xanh (Write a problem-solving report on green solutions) với độ dài khoảng 180 từ.
Để hoàn thành bài viết đúng yêu cầu, bạn cần xác định vấn đề môi trường, phân tích hậu quả và đưa ra những giải pháp thiết thực. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững cách triển khai nội dung thông qua:
- Phân tích đề bài, gợi ý ý tưởng và hướng dẫn lập dàn ý cho báo cáo về giải pháp sống xanh.
- Tổng hợp 10+ bài mẫu khoảng 180 từ kèm bản dịch tiếng Việt để tham khảo cách diễn đạt.
- Hệ thống từ vựng, cấu trúc câu, từ nối và những lỗi sai cần tránh khi viết báo cáo.
Lưu ý: Nội dung hướng dẫn, dàn ý và bài mẫu trong bài viết do VUS biên soạn nhằm mục đích tham khảo, giúp học sinh luyện tập kỹ năng viết. Học sinh nên kết hợp với sách giáo khoa và hướng dẫn của giáo viên trong quá trình học.
Table of Contents
Đề bài Tiếng Anh 12 Unit 3 Writing Global Success yêu cầu gì?
Trong chương trình tiếng Anh lớp 12 Unit 3 Writing – Unit 3: Green Living, phần Writing (trang 39–40) có chủ đề A problem-solving report on green solutions (Viết báo cáo giải quyết vấn đề về các giải pháp sống xanh).
Cụ thể, Bài 3 (trang 40) yêu cầu học sinh lựa chọn một vấn đề môi trường được đề cập ở Bài 1 và viết một báo cáo khoảng 180 từ, dựa trên bài mẫu và dàn ý gợi ý trong sách.
Dịch yêu cầu đề bài: Chọn một trong những vấn đề ở Bài 1 và viết báo cáo giải quyết vấn đề dài 180 từ. Tham khảo bài mẫu ở Bài 2 cùng dàn ý và các cách diễn đạt được cung cấp để hoàn thành bài viết.
Học sinh có thể lựa chọn một trong bốn vấn đề sau:
|
Chủ đề |
Nội dung cần giải quyết |
|
Single-use plastic products |
Rác thải từ các sản phẩm nhựa dùng một lần |
|
Wasting electricity and water |
Tình trạng lãng phí điện và nước |
|
Burning dry leaves |
Đốt lá khô gây ô nhiễm không khí và nguy cơ cháy |
|
Driving children to school |
Ùn tắc và ô nhiễm do phương tiện đưa đón học sinh |
Để hoàn thành đúng yêu cầu, học sinh cần viết theo hình thức problem-solving report (báo cáo đề xuất giải pháp), gồm bốn phần:
- Introduction (Mở đầu): Giới thiệu vấn đề môi trường và mục đích báo cáo.
- Problems (Vấn đề): Mô tả thực trạng, nguyên nhân và những tác động tiêu cực.
- Solutions (Giải pháp): Đề xuất các biện pháp cụ thể, phù hợp với vấn đề đã nêu.
- Conclusion (Kết luận): Tóm tắt lợi ích của các giải pháp và đưa ra khuyến nghị.
Lưu ý: Bài viết cần tập trung giải quyết một vấn đề môi trường cụ thể, không chỉ liệt kê các thói quen sống xanh. Các giải pháp nên có tính khả thi, liên kết trực tiếp với vấn đề và được trình bày bằng ngôn ngữ rõ ràng, khách quan.
Nguồn tham khảo: Tiếng Anh 12 – Global Success, Unit 3: Green Living, phần Writing, Bài 1–3, trang 39–40, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam (NXBGDVN). Truy cập tài liệu SGK tại: https://taphuan.nxbgd.vn/ (ngày truy cập: 15/10/2026).
Xem thêm: Tiếng Anh 12 Unit 3 Global Success: Từ vựng, ngữ pháp, soạn SGK, bài tập
List ý tưởng về các vấn đề môi trường và giải pháp sống xanh
Để hoàn thành bài Tiếng Anh 12 Unit 3 Writing: A problem-solving report on green solutions, học sinh cần xác định rõ vấn đề môi trường, nguyên nhân, hậu quả và những giải pháp có thể áp dụng trong thực tế. Việc chuẩn bị ý tưởng trước khi viết giúp bài báo cáo có lập luận logic, tránh liệt kê giải pháp chung chung hoặc không liên quan đến vấn đề.
Dưới đây là những ý tưởng tiếng Anh về các vấn đề môi trường và giải pháp sống xanh, phù hợp với trình độ học sinh lớp 12.
Các vấn đề môi trường thường gặp trong trường học và cộng đồng
Khi viết phần Problems, học sinh nên làm rõ vấn đề đang xảy ra, nguyên nhân và tác động đến môi trường hoặc cuộc sống. Có thể tham khảo những ý tưởng sau:
|
Vấn đề môi trường |
Nguyên nhân (Causes) |
Hậu quả (Negative effects) |
|
Single-use plastic waste (Rác thải nhựa dùng một lần) |
Students frequently use disposable cups, bottles and plastic bags. |
Plastic waste accumulates and pollutes the environment. |
|
Electricity waste (Lãng phí điện) |
Lights, fans and air conditioners are left on in empty classrooms. |
Unnecessary electricity consumption increases energy costs and may contribute to carbon emissions. |
|
Water waste (Lãng phí nước) |
Students leave taps running or ignore leaking pipes. |
Clean water is wasted, increasing pressure on water resources. |
|
Burning dry leaves (Đốt lá khô) |
People burn fallen leaves instead of collecting or composting them. |
Smoke causes air pollution and may lead to respiratory problems. |
|
Traffic congestion (Ùn tắc giao thông) |
Many parents drive their children to school at the same time. |
Traffic jams increase travel time and vehicle emissions. |
|
Food waste (Lãng phí thực phẩm) |
Students buy more food than they can eat. |
Food waste also represents a waste of the resources used to produce and transport food. |
|
Paper waste (Lãng phí giấy) |
Students print unnecessary documents or use paper inefficiently. |
More paper is consumed, increasing demand for natural resources. |
Ví dụ cách triển khai ý tưởng thành câu văn:
Many students use single-use plastic bottles every day. As a result, large amounts of plastic waste are produced, which can pollute the school environment.
(Nhiều học sinh sử dụng chai nhựa dùng một lần mỗi ngày. Kết quả là lượng lớn rác thải nhựa được tạo ra, có thể gây ô nhiễm môi trường học đường.)
Các giải pháp sống xanh tương ứng với từng vấn đề môi trường
Trong phần Solutions, học sinh cần đưa ra những biện pháp cụ thể và giải thích lợi ích dự kiến. Mỗi giải pháp nên trực tiếp giải quyết nguyên nhân hoặc giảm thiểu hậu quả của vấn đề đã nêu.
|
Vấn đề |
Giải pháp đề xuất |
Lợi ích kỳ vọng |
|
Plastic waste |
Encourage students to use reusable bottles and bags. |
Reduce the amount of single-use plastic waste. |
|
Electricity waste |
Turn off electrical devices when they are not in use. |
Save electricity and reduce energy costs. |
|
Water waste |
Install water-saving taps and repair leaking pipes. |
Conserve clean water and prevent unnecessary waste. |
|
Burning dry leaves |
Collect fallen leaves and compost them instead of burning them. |
Reduce smoke and produce natural fertiliser. |
|
Traffic congestion |
Encourage walking, cycling and using school buses where appropriate. |
Reduce traffic congestion and vehicle emissions. |
|
Food waste |
Encourage students to choose suitable portions and separate food scraps. |
Reduce food waste and make waste management easier. |
|
Paper waste |
Use digital documents and print on both sides of the paper. |
Reduce paper consumption and save resources. |
Ví dụ cách phát triển giải pháp:
To reduce plastic waste, schools should install water refill stations and encourage students to bring reusable bottles. This measure can reduce the number of disposable plastic bottles used every day.
(Để giảm rác thải nhựa, các trường học nên lắp đặt trạm tiếp nước và khuyến khích học sinh mang theo bình nước tái sử dụng. Biện pháp này có thể làm giảm số lượng chai nhựa dùng một lần mỗi ngày.)
Hướng dẫn viết bài problem-solving report on green solutions khoảng 180 từ + dàn ý
Để hoàn thành bài Tiếng Anh 12 Unit 3 Writing, học sinh cần viết một báo cáo khoảng 180 từ nhằm trình bày vấn đề môi trường và đề xuất những giải pháp sống xanh phù hợp. Khác với bài văn nêu quan điểm (opinion essay), problem-solving report tập trung vào việc xác định vấn đề, phân tích tác động và đưa ra các biện pháp có thể thực hiện.
Dưới đây là hướng dẫn viết theo từng bước, kèm dàn ý và ví dụ minh họa để học sinh dễ dàng áp dụng.
- Bước 1 – Xác định vấn đề môi trường và mục đích báo cáo
Trước khi viết, học sinh cần chọn một vấn đề môi trường cụ thể trong trường học hoặc cộng đồng. Nên ưu tiên vấn đề dễ xác định nguyên nhân, hậu quả và có thể đề xuất những giải pháp thực tế. Để tìm ý, hãy trả lời bốn câu hỏi:
|
Câu hỏi gợi ý |
Ví dụ với chủ đề Plastic waste |
|
What is the problem? (Vấn đề là gì?) |
Too many single-use plastic bottles are used at school. |
|
What causes the problem? (Nguyên nhân là gì?) |
Students often buy bottled drinks instead of bringing reusable bottles. |
|
What are the effects? (Hậu quả là gì?) |
Plastic waste increases and makes waste management more difficult. |
|
What can be done? (Có thể làm gì?) |
Install water refill stations and encourage students to use reusable bottles. |
Sau khi xác định được các ý chính, học sinh cần làm rõ mục đích của báo cáo: đề xuất giải pháp nhằm cải thiện tình trạng đã nêu, không chỉ mô tả hiện tượng hoặc kêu gọi bảo vệ môi trường nói chung.
- Bước 2 – Lập dàn ý problem-solving report theo bố cục 4 phần
Một bài problem-solving report có thể triển khai theo bốn phần: Introduction – Problems – Solutions – Conclusion. Mỗi phần đảm nhiệm một chức năng riêng, giúp nội dung mạch lạc và tránh lặp ý.
Dưới đây là dàn ý tham khảo cho bài viết khoảng 180 từ, sử dụng chủ đề Reducing single-use plastic waste at school.
|
Phần |
Nội dung cần triển khai |
Câu gợi ý |
|
Introduction |
Giới thiệu vấn đề và mục đích báo cáo. |
This report discusses the problem of single-use plastic waste at our school and suggests practical solutions. |
|
Problems |
Mô tả hiện trạng, nguyên nhân và hậu quả. |
Many students buy drinks in disposable plastic bottles every day. As a result, large amounts of plastic waste are produced. |
|
Solutions |
Đề xuất 2–3 giải pháp và giải thích lợi ích. |
The school should install water refill stations and encourage students to bring reusable bottles. |
|
Conclusion |
Tóm tắt giải pháp và kết quả kỳ vọng. |
These measures can reduce plastic waste and create a cleaner school environment. |
Số từ của từng phần chỉ mang tính tham khảo. Học sinh có thể linh hoạt điều chỉnh để bài viết đạt độ dài khoảng 180 từ.
- Bước 3 – Viết Introduction và Problems để trình bày vấn đề
Phần mở đầu cần giới thiệu ngắn gọn vấn đề môi trường và mục đích báo cáo. Tiếp theo, phần Problems làm rõ tình trạng đang xảy ra, nguyên nhân và những tác động tiêu cực.
Cấu trúc gợi ý:
- This report aims to address the problem of... (Báo cáo này nhằm giải quyết vấn đề...)
- One major problem is that... (Một vấn đề chính là...)
- This situation is mainly caused by... (Tình trạng này chủ yếu do...)
- As a result, ... (Kết quả là...)
Ví dụ:
This report aims to address the problem of single-use plastic waste at our school.
Many students buy drinks in disposable plastic bottles every day. Most of these bottles are thrown away after one use. This creates large amounts of plastic waste and makes waste management more difficult.
Dịch nghĩa:
Báo cáo này nhằm giải quyết vấn đề rác thải nhựa dùng một lần tại trường học.
Nhiều học sinh mua đồ uống đựng trong chai nhựa dùng một lần mỗi ngày. Phần lớn những chai này bị vứt bỏ sau một lần sử dụng. Điều này tạo ra lượng lớn rác thải nhựa và khiến việc quản lý rác thải trở nên khó khăn hơn.
Lưu ý: Phần Problems không nên chỉ nêu hiện tượng. Học sinh cần giải thích ít nhất một nguyên nhân hoặc hậu quả để làm cơ sở đề xuất giải pháp ở phần tiếp theo.
- Bước 4 – Viết Solutions và Conclusion để đề xuất cách giải quyết
Phần Solutions là nội dung quan trọng nhất của báo cáo. Học sinh nên đưa ra 2–3 giải pháp cụ thể, giải thích ai sẽ thực hiện và giải pháp đó giúp cải thiện tình hình như thế nào.
Phần kết luận cần tóm tắt lợi ích dự kiến và đưa ra khuyến nghị ngắn gọn, không bổ sung một vấn đề mới.
Cấu trúc gợi ý:
- To address this issue, the school should... (Để giải quyết vấn đề này, nhà trường nên...)
- Another possible solution is to... (Một giải pháp khả thi khác là...)
- This would help... (Điều này sẽ giúp...)
- It is recommended that... (Báo cáo đề xuất rằng...)
- In conclusion, these measures could... (Tóm lại, những biện pháp này có thể...)
Ví dụ:
To reduce plastic waste, the school should install water refill stations so that students can use their own bottles. In addition, teachers could encourage students to avoid disposable plastic products. The school should also organise recycling activities to promote environmental awareness.
In conclusion, these solutions could significantly reduce plastic waste and help students develop greener habits.
Dịch nghĩa:
Để giảm rác thải nhựa, nhà trường nên lắp đặt các trạm tiếp nước để học sinh có thể sử dụng bình nước cá nhân. Ngoài ra, giáo viên có thể khuyến khích học sinh hạn chế sử dụng sản phẩm nhựa dùng một lần. Nhà trường cũng nên tổ chức các hoạt động tái chế nhằm nâng cao nhận thức về môi trường.
Tóm lại, những giải pháp này có thể giúp giảm đáng kể rác thải nhựa và hình thành thói quen sống xanh hơn cho học sinh.
- Bước 5 – Kiểm tra và hoàn thiện bài viết trước khi nộp:
Sau khi viết, học sinh nên đọc lại báo cáo và đối chiếu với các tiêu chí sau:
- Bài viết tập trung vào một vấn đề môi trường cụ thể.
- Có đầy đủ Introduction, Problems, Solutions và Conclusion.
- Trình bày rõ nguyên nhân hoặc tác động tiêu cực của vấn đề.
- Đề xuất 2–3 giải pháp có thể thực hiện.
- Giải thích được lợi ích của các giải pháp.
- Sử dụng đúng thì, cấu trúc câu và từ nối.
- Bài viết có độ dài khoảng 180 từ.
10+ bài mẫu Tiếng Anh 12 Unit 3 Writing trang 40 về giải pháp sống xanh kèm dịch
Trong phần Tiếng Anh 12 Global Success Unit 3 Writing – Green Living, học sinh cần viết một problem-solving report khoảng 180 từ để phân tích một vấn đề môi trường và đề xuất những giải pháp phù hợp.
Dưới đây là 12 bài mẫu do VUS biên soạn, tập trung vào các vấn đề: rác thải nhựa dùng một lần, lãng phí điện nước, đốt lá khô, ùn tắc giao thông trước cổng trường,...
Bài mẫu 1 – Reducing Single-use Plastic Waste at School
Introduction
This report examines the problem of single-use plastic waste at our school and suggests practical measures to reduce its environmental impact.
Problems
Every day, many students buy bottled drinks and snacks wrapped in plastic. Most of these products are used only once before being thrown away. Consequently, large amounts of plastic waste accumulate in rubbish bins, especially near the canteen. Some plastic items are also left in the schoolyard, making the surroundings untidy and increasing the workload of cleaning staff. If this problem continues, the school will face greater difficulties in managing waste.
Solutions
First, the school should install water refill stations so that students can bring reusable bottles instead of purchasing bottled drinks. This would help reduce the number of disposable bottles used daily.
Second, the canteen could offer small discounts to students who bring their own food containers. Such incentives would encourage more environmentally friendly purchasing habits.
Finally, the environmental club should organise awareness campaigns about plastic pollution. Students could also record how many disposable items they avoid using each week to monitor their progress in reducing plastic consumption.
Conclusion
These measures could significantly reduce plastic waste and create a cleaner learning environment. More importantly, they would encourage students to develop responsible consumption habits that benefit the environment in the long term.
Bản dịch tiếng Việt
Giảm rác thải nhựa dùng một lần tại trường học
Mở đầu: Báo cáo này xem xét vấn đề rác thải nhựa dùng một lần tại trường học và đề xuất những biện pháp thiết thực nhằm giảm tác động tiêu cực của chúng đối với môi trường.
Vấn đề: Mỗi ngày, nhiều học sinh mua đồ uống đóng chai và đồ ăn vặt được bọc bằng nhựa. Phần lớn những sản phẩm này chỉ được sử dụng một lần trước khi bị vứt bỏ. Vì vậy, lượng lớn rác thải nhựa tích tụ trong các thùng rác, đặc biệt ở khu vực căng tin. Một số vật dụng bằng nhựa còn bị bỏ lại trong sân trường, khiến khuôn viên trở nên bừa bộn và làm tăng khối lượng công việc của nhân viên vệ sinh. Nếu tình trạng này tiếp diễn, nhà trường sẽ gặp nhiều khó khăn hơn trong việc quản lý rác thải.
Giải pháp: Trước tiên, nhà trường nên lắp đặt các trạm tiếp nước để học sinh có thể mang bình nước tái sử dụng thay vì mua đồ uống đóng chai. Biện pháp này sẽ giúp giảm số lượng chai nhựa dùng một lần mỗi ngày.
Thứ hai, căng tin có thể giảm giá nhẹ cho học sinh mang hộp đựng thức ăn cá nhân. Những ưu đãi như vậy sẽ khuyến khích thói quen mua sắm thân thiện hơn với môi trường.
Cuối cùng, câu lạc bộ môi trường nên tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức về ô nhiễm nhựa. Học sinh cũng có thể ghi lại số lượng vật dụng dùng một lần mà mình tránh sử dụng mỗi tuần để theo dõi mức độ giảm tiêu thụ nhựa.
Kết luận: Những biện pháp này có thể giảm đáng kể rác thải nhựa và tạo ra môi trường học tập sạch sẽ hơn. Quan trọng hơn, chúng sẽ khuyến khích học sinh hình thành thói quen tiêu dùng có trách nhiệm, mang lại lợi ích lâu dài cho môi trường.
Bài mẫu 2 – Improving Plastic Waste Recycling at School
Introduction
This report discusses the improper disposal of plastic waste at our school and recommends several ways to improve recycling practices among students.
Problems
Although recycling bins are available in some areas, many students still throw plastic bottles and containers into general rubbish bins. Others place food packaging containing leftovers in recycling bins, contaminating materials that could otherwise be recycled. This happens partly because students do not clearly understand how to sort different types of waste. As a result, recyclable materials may be discarded, while cleaning staff must spend additional time separating rubbish.
Solutions
First, the school should provide clearly labelled recycling bins near classrooms, the canteen and other busy areas. Each bin should display pictures of acceptable materials so that students can identify where their waste belongs.
Second, teachers and environmental club members could organise short demonstrations on waste sorting. These activities would help students understand why bottles should be emptied and food containers should be rinsed when required by local recycling guidelines.
Third, the school should cooperate with a reliable recycling company to ensure that collected materials are processed appropriately.
Finally, students could monitor the amount of recyclable waste collected each month. The results would allow the school to evaluate the programme and make necessary improvements.
Conclusion
An effective recycling system requires clear instructions, suitable facilities and regular participation. By improving these areas, our school could reduce unnecessary waste and help students develop more sustainable habits.
Bản dịch tiếng Việt
Cải thiện hoạt động tái chế rác thải nhựa tại trường học
Mở đầu: Báo cáo này đề cập đến tình trạng thải bỏ rác nhựa chưa đúng cách tại trường học và đề xuất một số biện pháp nhằm cải thiện hoạt động tái chế của học sinh.
Vấn đề: Mặc dù đã có thùng rác tái chế ở một số khu vực, nhiều học sinh vẫn bỏ chai và hộp nhựa vào thùng rác thông thường. Một số khác bỏ bao bì đựng thức ăn còn sót thực phẩm vào thùng tái chế, làm nhiễm bẩn những vật liệu vốn có thể được tái chế. Điều này một phần xuất phát từ việc học sinh chưa hiểu rõ cách phân loại các loại rác khác nhau. Kết quả là vật liệu có thể tái chế bị thải bỏ, trong khi nhân viên vệ sinh phải dành thêm thời gian phân loại.
Giải pháp: Trước tiên, nhà trường nên bố trí thùng rác tái chế có nhãn rõ ràng gần lớp học, căng tin và các khu vực đông người. Mỗi thùng nên có hình minh họa những vật liệu được phép bỏ vào để học sinh dễ dàng phân loại rác.
Thứ hai, giáo viên và thành viên câu lạc bộ môi trường có thể tổ chức những buổi hướng dẫn ngắn về phân loại rác. Các hoạt động này giúp học sinh hiểu vì sao cần đổ hết chất lỏng trong chai và tráng sạch hộp đựng thức ăn khi hướng dẫn tái chế tại địa phương yêu cầu.
Thứ ba, nhà trường nên hợp tác với đơn vị tái chế đáng tin cậy nhằm bảo đảm vật liệu thu gom được xử lý phù hợp.
Cuối cùng, học sinh có thể theo dõi lượng rác có thể tái chế được thu gom mỗi tháng. Kết quả sẽ giúp nhà trường đánh giá chương trình và thực hiện những cải tiến cần thiết.
Kết luận: Một hệ thống tái chế hiệu quả cần có hướng dẫn rõ ràng, cơ sở vật chất phù hợp và sự tham gia thường xuyên. Bằng cách cải thiện những yếu tố này, trường học có thể giảm rác thải không cần thiết và giúp học sinh hình thành thói quen bền vững hơn.
Bài mẫu 3 – Reducing Electricity and Water Waste at School
Introduction
This report examines the problem of wasting electricity and water at our school and proposes practical solutions to improve resource conservation.
Problems
Electricity and water are sometimes used carelessly during the school day. Lights, fans and air conditioners may remain switched on after students leave their classrooms. Meanwhile, some students forget to turn off taps properly, and leaking pipes are not always repaired immediately. These habits increase the school's operating costs and waste valuable resources. Unnecessary electricity consumption may also contribute to greenhouse gas emissions, depending on how the electricity is generated.
Solutions
First, each class should appoint two students to check electrical equipment before everyone leaves. Teachers could also place reminder signs near switches to encourage responsible electricity use.
Second, maintenance staff should inspect water facilities regularly and repair leaking taps or pipes as soon as possible. Students should be encouraged to report any problems they notice.
Third, the school could install energy-efficient lighting and water-saving taps where financially possible. Although these improvements may require an initial investment, they could reduce resource consumption over time.
Finally, monthly electricity and water consumption could be monitored to assess whether the proposed measures are effective.
Conclusion
Reducing electricity and water waste requires responsible behaviour, regular maintenance and suitable equipment. With consistent effort, our school could lower operating costs and promote more sustainable habits among students.
Bản dịch tiếng Việt
Giảm lãng phí điện và nước tại trường học
Mở đầu: Báo cáo này xem xét vấn đề lãng phí điện và nước tại trường học, đồng thời đề xuất những giải pháp thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Vấn đề: Điện và nước đôi khi được sử dụng thiếu tiết kiệm trong ngày học. Đèn, quạt và máy điều hòa có thể vẫn bật sau khi học sinh rời lớp. Trong khi đó, một số học sinh quên khóa vòi nước đúng cách, còn đường ống bị rò rỉ không phải lúc nào cũng được sửa chữa ngay. Những thói quen này làm tăng chi phí vận hành của trường và gây lãng phí tài nguyên quý giá. Việc tiêu thụ điện không cần thiết cũng có thể góp phần gây phát thải khí nhà kính, tùy thuộc vào cách điện năng được sản xuất.
Giải pháp: Trước tiên, mỗi lớp nên phân công hai học sinh kiểm tra thiết bị điện trước khi mọi người rời phòng. Giáo viên cũng có thể đặt biển nhắc nhở gần công tắc để khuyến khích sử dụng điện có trách nhiệm.
Thứ hai, nhân viên bảo trì nên kiểm tra hệ thống cấp nước thường xuyên và sửa chữa vòi nước hoặc đường ống rò rỉ sớm nhất có thể. Học sinh cần được khuyến khích báo cáo những vấn đề mà mình phát hiện.
Thứ ba, nhà trường có thể lắp đặt hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng và vòi nước tiết kiệm khi điều kiện tài chính cho phép. Mặc dù những cải tiến này có thể cần khoản đầu tư ban đầu, chúng có thể giảm mức tiêu thụ tài nguyên về lâu dài.
Cuối cùng, lượng điện và nước tiêu thụ hằng tháng có thể được theo dõi để đánh giá hiệu quả của các biện pháp được đề xuất.
Kết luận: Giảm lãng phí điện và nước đòi hỏi hành vi có trách nhiệm, công tác bảo trì thường xuyên và thiết bị phù hợp. Với nỗ lực liên tục, nhà trường có thể giảm chi phí vận hành và thúc đẩy thói quen bền vững hơn ở học sinh.
Bài mẫu 4 – Developing Electricity- and Water-saving Habits Among Students
Introduction
This report discusses the lack of electricity- and water-saving habits among students and recommends a school-wide programme to encourage responsible resource use.
Problems
Although most students understand the importance of environmental protection, some do not apply this knowledge in their daily activities. They may leave lights on when classrooms are empty or allow taps to run unnecessarily while washing their hands. Others assume that saving a small amount of electricity or water will make little difference. These attitudes contribute to resource waste and make the school's environmental efforts less effective.
Solutions
First, teachers should explain how everyday resource consumption affects school expenses and the environment. Simple examples could help students recognise the importance of small actions.
Second, each class could develop practical rules, such as switching off unused electrical equipment and checking that taps are properly closed. Students could take turns monitoring these activities under teacher supervision.
Third, the school should organise a monthly conservation challenge. Classes could compare their progress using appropriate measures while ensuring that electricity and water savings do not compromise hygiene, safety or learning conditions.
Finally, successful classes could receive certificates or public recognition to encourage continued participation. Teachers could also review the programme regularly and ask students to suggest improvements.
Conclusion
Developing responsible habits requires education, clear expectations and regular practice. Through these measures, students could gradually reduce unnecessary electricity and water consumption while becoming more environmentally responsible citizens.
Bản dịch tiếng Việt
Xây dựng thói quen tiết kiệm điện và nước cho học sinh
Mở đầu: Báo cáo này đề cập đến việc học sinh chưa hình thành thói quen tiết kiệm điện và nước, đồng thời đề xuất một chương trình trên toàn trường nhằm khuyến khích sử dụng tài nguyên có trách nhiệm.
Vấn đề: Mặc dù phần lớn học sinh hiểu tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường, một số em chưa áp dụng kiến thức này vào hoạt động hằng ngày. Các em có thể để đèn sáng khi lớp học không có người hoặc để vòi nước chảy không cần thiết khi rửa tay. Một số khác cho rằng tiết kiệm một lượng nhỏ điện hoặc nước sẽ không tạo ra khác biệt đáng kể. Những quan niệm này góp phần gây lãng phí tài nguyên và làm giảm hiệu quả các nỗ lực bảo vệ môi trường của trường học.
Giải pháp: Trước tiên, giáo viên nên giải thích việc tiêu thụ tài nguyên hằng ngày ảnh hưởng đến chi phí của trường và môi trường như thế nào. Những ví dụ đơn giản có thể giúp học sinh nhận ra tầm quan trọng của các hành động nhỏ.
Thứ hai, mỗi lớp có thể xây dựng các quy tắc thiết thực như tắt thiết bị điện không sử dụng và kiểm tra vòi nước đã được khóa đúng cách. Học sinh có thể luân phiên giám sát các hoạt động này dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
Thứ ba, nhà trường nên tổ chức thử thách tiết kiệm tài nguyên hằng tháng. Các lớp có thể so sánh sự tiến bộ bằng những tiêu chí phù hợp, đồng thời bảo đảm việc tiết kiệm điện và nước không ảnh hưởng đến vệ sinh, an toàn hoặc điều kiện học tập.
Cuối cùng, những lớp thực hiện tốt có thể nhận giấy chứng nhận hoặc được tuyên dương công khai để khuyến khích tiếp tục tham gia. Giáo viên cũng có thể thường xuyên đánh giá chương trình và đề nghị học sinh đóng góp ý kiến cải thiện.
Kết luận: Hình thành thói quen có trách nhiệm đòi hỏi giáo dục, những kỳ vọng rõ ràng và sự thực hành thường xuyên. Thông qua các biện pháp này, học sinh có thể dần giảm lượng điện và nước tiêu thụ không cần thiết, đồng thời trở thành những công dân có trách nhiệm hơn với môi trường.
Bài mẫu 5 – Preventing Air Pollution from Burning Dry Leaves
Introduction
This report examines the practice of burning dry leaves in the schoolyard and recommends safer, more environmentally friendly methods of managing fallen leaves.
Problems
During the dry season, large amounts of fallen leaves often accumulate around the school grounds. Burning them may seem like a convenient way to clean these areas quickly. However, this practice releases smoke and harmful particles into the air, which can irritate people's eyes and respiratory systems. It also creates unpleasant conditions for students and teachers. Furthermore, uncontrolled fires may spread to nearby plants, equipment or buildings, increasing the risk of accidents.
Solutions
First, cleaning staff should collect fallen leaves regularly instead of burning them. The school could provide suitable containers for gathering and transporting garden waste.
Second, fallen leaves could be composted in a designated area away from classrooms and buildings. With proper management, they would gradually decompose into useful compost for the school garden. Students could participate in supervised composting activities to learn about natural recycling processes.
Third, the school should establish clear rules against burning garden waste and explain the environmental and safety reasons behind these regulations.
Finally, environmental club members could organise awareness campaigns to encourage students and staff to adopt safer waste management practices.
Conclusion
Replacing leaf burning with regular collection and composting could improve air quality and reduce fire hazards. These changes would also provide valuable opportunities for practical environmental education.
Bản dịch tiếng Việt
Ngăn ngừa ô nhiễm không khí do đốt lá khô
Mở đầu: Báo cáo này xem xét tình trạng đốt lá khô trong sân trường và đề xuất những phương pháp xử lý lá rụng an toàn, thân thiện hơn với môi trường.
Vấn đề: Trong mùa khô, lượng lớn lá rụng thường tích tụ quanh khuôn viên trường. Đốt lá có vẻ là cách thuận tiện để nhanh chóng dọn dẹp những khu vực này. Tuy nhiên, hoạt động này thải khói và các hạt bụi có hại vào không khí, có thể gây kích ứng mắt và hệ hô hấp. Nó cũng tạo ra điều kiện khó chịu cho học sinh và giáo viên. Ngoài ra, những đám cháy không được kiểm soát có thể lan sang cây cối, thiết bị hoặc các tòa nhà gần đó, làm tăng nguy cơ xảy ra tai nạn.
Giải pháp: Trước tiên, nhân viên vệ sinh nên thu gom lá rụng thường xuyên thay vì đốt chúng. Nhà trường có thể cung cấp các dụng cụ chứa phù hợp để thu gom và vận chuyển rác thải sân vườn.
Thứ hai, lá rụng có thể được ủ thành phân hữu cơ tại một khu vực riêng, cách xa lớp học và các tòa nhà. Khi được quản lý đúng cách, chúng sẽ dần phân hủy thành phân hữu cơ hữu ích cho vườn trường. Học sinh có thể tham gia các hoạt động ủ phân có giám sát để tìm hiểu quá trình tái chế tự nhiên.
Thứ ba, nhà trường nên thiết lập những quy định rõ ràng về việc không đốt rác thải sân vườn và giải thích lý do liên quan đến môi trường cũng như an toàn.
Cuối cùng, thành viên câu lạc bộ môi trường có thể tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức để khuyến khích học sinh và nhân viên áp dụng phương pháp quản lý rác an toàn hơn.
Kết luận: Thay thế việc đốt lá bằng hoạt động thu gom và ủ phân thường xuyên có thể cải thiện chất lượng không khí và giảm nguy cơ cháy. Những thay đổi này cũng mang lại cơ hội học tập thực tế có giá trị về bảo vệ môi trường.
Bài mẫu 6 – Managing Fallen Leaves Through a School Composting Programme
Introduction
This report proposes a school composting programme to address the problem of fallen leaves being burned or discarded without proper treatment.
Problems
Large amounts of dry leaves accumulate in the schoolyard, especially during windy weather. Without an appropriate waste management system, cleaning staff may burn these leaves or mix them with general rubbish. Burning produces smoke and creates fire hazards, while sending organic materials to disposal facilities wastes a valuable resource. Moreover, students may miss opportunities to learn how natural materials can be reused in environmentally beneficial ways.
Solutions
First, the school should establish a small composting area in a suitable location with proper drainage and sufficient space. Staff and students could collect fallen leaves and separate them from plastic and other unsuitable materials.
Second, gardening club members could mix the leaves with suitable nitrogen-rich organic materials, such as fresh grass clippings, to support decomposition. Teachers should supervise the process and explain how moisture, airflow and the balance of materials affect compost production.
Third, the finished compost could be used to improve soil in the school garden. This would reduce the need to purchase some gardening materials.
Finally, science teachers could incorporate observations of the composting process into lessons, allowing students to connect environmental knowledge with practical activities.
Conclusion
A well-managed composting programme could reduce leaf burning and produce useful organic material. It would also help students understand that responsible waste management can benefit both the environment and their education.
Bản dịch tiếng Việt
Quản lý lá rụng thông qua chương trình ủ phân hữu cơ tại trường
Mở đầu: Báo cáo này đề xuất một chương trình ủ phân hữu cơ tại trường nhằm giải quyết vấn đề lá rụng bị đốt hoặc vứt bỏ mà chưa được xử lý đúng cách.
Vấn đề: Lượng lớn lá khô tích tụ trong sân trường, đặc biệt vào những ngày nhiều gió. Nếu không có hệ thống quản lý rác thải thích hợp, nhân viên vệ sinh có thể đốt lá hoặc trộn chúng với rác thông thường. Việc đốt lá tạo ra khói và nguy cơ cháy, trong khi đưa vật liệu hữu cơ đến nơi xử lý rác lại gây lãng phí một nguồn tài nguyên có giá trị. Hơn nữa, học sinh có thể bỏ lỡ cơ hội tìm hiểu cách tái sử dụng vật liệu tự nhiên theo hướng có lợi cho môi trường.
Giải pháp: Trước tiên, nhà trường nên thiết lập một khu vực ủ phân nhỏ ở vị trí phù hợp, có khả năng thoát nước tốt và đủ diện tích. Nhân viên và học sinh có thể thu gom lá rụng, đồng thời tách chúng khỏi nhựa và những vật liệu không phù hợp khác.
Thứ hai, thành viên câu lạc bộ làm vườn có thể trộn lá với các vật liệu hữu cơ giàu nitơ thích hợp, chẳng hạn như cỏ tươi vừa cắt, để hỗ trợ quá trình phân hủy. Giáo viên cần giám sát hoạt động và giải thích cách độ ẩm, độ thông khí cũng như tỷ lệ các vật liệu ảnh hưởng đến quá trình tạo phân ủ.
Thứ ba, phân hữu cơ sau khi hoàn thành có thể được sử dụng để cải thiện đất trong vườn trường. Điều này sẽ giúp giảm nhu cầu mua một số vật liệu làm vườn.
Cuối cùng, giáo viên khoa học có thể đưa hoạt động quan sát quá trình ủ phân vào bài học, giúp học sinh kết nối kiến thức môi trường với hoạt động thực tiễn.
Kết luận: Một chương trình ủ phân được quản lý tốt có thể giảm việc đốt lá và tạo ra vật liệu hữu cơ hữu ích. Chương trình cũng giúp học sinh hiểu rằng quản lý rác thải có trách nhiệm có thể mang lại lợi ích cho cả môi trường lẫn việc học tập.
Bài mẫu 7 – Reducing Traffic Congestion Caused by Driving Children to School
Introduction
This report examines traffic congestion caused by parents driving their children to school and proposes solutions to improve road safety and reduce vehicle emissions.
Problems
During morning drop-off and afternoon pick-up hours, large numbers of cars and motorbikes arrive near the school entrance. Some drivers stop in unsuitable locations, blocking traffic and creating long queues. Consequently, students and pedestrians may find it difficult to cross the road safely. Frequent congestion also increases travel time, noise and exhaust emissions around the school. Although many parents use private vehicles for convenience and safety, these individual journeys can contribute to significant traffic problems during peak hours.
Solutions
First, the school should establish clearly marked drop-off and pick-up areas where stopping is permitted. These locations should provide safe walking access to the school entrance.
Second, school staff could cooperate with local authorities to improve traffic signs, pedestrian crossings and traffic management during busy periods.
Third, families living near one another could consider carpooling to reduce the number of separate journeys. The school could also provide information about available public transport and school bus services.
Finally, students living nearby could be encouraged to walk or cycle when their age and local road conditions make these options safe.
Conclusion
Better traffic organisation and more sustainable travel choices could reduce congestion and vehicle emissions. With cooperation between schools, families and local authorities, the area around the school could become safer and cleaner.
Bản dịch tiếng Việt
Giảm ùn tắc giao thông do phụ huynh đưa đón học sinh bằng phương tiện cá nhân
Mở đầu: Báo cáo này xem xét tình trạng ùn tắc giao thông do phụ huynh đưa con đến trường và đề xuất những giải pháp nhằm cải thiện an toàn đường bộ cũng như giảm khí thải phương tiện.
Vấn đề: Trong giờ đưa đón học sinh buổi sáng và buổi chiều, nhiều ô tô và xe máy tập trung gần cổng trường. Một số tài xế dừng xe ở vị trí không phù hợp, cản trở giao thông và tạo thành những hàng xe dài. Vì vậy, học sinh và người đi bộ có thể gặp khó khăn khi sang đường an toàn. Ùn tắc thường xuyên cũng làm tăng thời gian di chuyển, tiếng ồn và lượng khí thải quanh trường. Mặc dù nhiều phụ huynh sử dụng phương tiện cá nhân vì sự thuận tiện và an toàn, những chuyến đi riêng lẻ này có thể góp phần gây ra các vấn đề giao thông nghiêm trọng trong giờ cao điểm.
Giải pháp: Trước tiên, nhà trường nên thiết lập các khu vực đưa đón có biển chỉ dẫn rõ ràng tại những nơi được phép dừng xe. Các vị trí này cần có lối đi bộ an toàn đến cổng trường.
Thứ hai, nhân viên nhà trường có thể phối hợp với chính quyền địa phương để cải thiện biển báo, vạch sang đường và công tác điều tiết giao thông trong những khoảng thời gian đông đúc.
Thứ ba, các gia đình sống gần nhau có thể cân nhắc đi chung xe để giảm số lượng chuyến đi riêng lẻ. Nhà trường cũng có thể cung cấp thông tin về phương tiện giao thông công cộng và dịch vụ xe buýt trường học hiện có.
Cuối cùng, học sinh sống gần trường có thể được khuyến khích đi bộ hoặc đạp xe khi độ tuổi và điều kiện đường sá cho phép thực hiện những lựa chọn này một cách an toàn.
Kết luận: Tổ chức giao thông tốt hơn và lựa chọn cách di chuyển bền vững hơn có thể giảm ùn tắc cũng như khí thải phương tiện. Với sự hợp tác giữa nhà trường, gia đình và chính quyền địa phương, khu vực quanh trường có thể trở nên an toàn và sạch sẽ hơn.
Bài mẫu 8 – Reducing Food Waste in the School Canteen
Introduction
This report examines the problem of food waste in the school canteen and suggests practical measures to encourage more responsible food consumption.
Problems
Every day, some students purchase more food than they can finish. Others leave parts of their meals uneaten because they dislike certain dishes or have limited time to eat. As a result, considerable amounts of edible food are thrown away. This wastes the water, energy and other resources used to produce and transport food. When food waste is sent to landfills, its decomposition under oxygen-poor conditions can also produce methane, a powerful greenhouse gas.
Solutions
First, the canteen should offer different portion sizes so students can choose meals according to their needs. This would help prevent unnecessary purchases and reduce leftovers.
Second, teachers could organise educational activities explaining the environmental consequences of wasting food. Students should be encouraged to choose appropriate portions and avoid ordering more food than they need.
Third, canteen staff could record the amount of food discarded each day and identify which meals are most frequently wasted. This information would help improve menu planning and portion sizes.
Finally, suitable food scraps could be collected separately for composting where appropriate facilities and proper management are available.
Conclusion
Reducing food waste requires better meal planning, responsible purchasing and increased environmental awareness. These measures could conserve valuable resources and help students appreciate the importance of sustainable food consumption.
Bản dịch tiếng Việt
Giảm lãng phí thực phẩm trong căng tin trường học
Mở đầu: Báo cáo này xem xét vấn đề lãng phí thực phẩm trong căng tin trường học và đề xuất những biện pháp thiết thực nhằm khuyến khích tiêu thụ thực phẩm có trách nhiệm hơn.
Vấn đề: Mỗi ngày, một số học sinh mua nhiều thức ăn hơn khả năng ăn hết. Những học sinh khác bỏ lại một phần bữa ăn vì không thích một số món hoặc có ít thời gian dùng bữa. Kết quả là lượng đáng kể thực phẩm vẫn có thể ăn được bị vứt bỏ. Điều này gây lãng phí nước, năng lượng và những tài nguyên khác được sử dụng để sản xuất cũng như vận chuyển thực phẩm. Khi rác thải thực phẩm được đưa đến bãi chôn lấp, quá trình phân hủy trong điều kiện thiếu oxy còn có thể tạo ra khí methane, một loại khí nhà kính có khả năng gây nóng lên toàn cầu mạnh.
Giải pháp: Trước tiên, căng tin nên cung cấp nhiều khẩu phần khác nhau để học sinh lựa chọn bữa ăn theo nhu cầu. Điều này giúp tránh mua thức ăn không cần thiết và giảm lượng thực phẩm thừa.
Thứ hai, giáo viên có thể tổ chức những hoạt động giáo dục nhằm giải thích hậu quả môi trường của việc lãng phí thực phẩm. Học sinh nên được khuyến khích lựa chọn khẩu phần phù hợp và tránh gọi nhiều thức ăn hơn mức cần thiết.
Thứ ba, nhân viên căng tin có thể ghi lại lượng thức ăn bị bỏ đi mỗi ngày và xác định những món ăn thường bị lãng phí nhất. Thông tin này sẽ giúp cải thiện việc lên thực đơn và điều chỉnh khẩu phần.
Cuối cùng, những loại rác thực phẩm phù hợp có thể được thu gom riêng để ủ thành phân hữu cơ tại những nơi có cơ sở vật chất và quy trình quản lý thích hợp.
Kết luận: Giảm lãng phí thực phẩm đòi hỏi lập kế hoạch bữa ăn tốt hơn, mua sắm có trách nhiệm và nâng cao nhận thức về môi trường. Những biện pháp này có thể bảo tồn tài nguyên quý giá và giúp học sinh hiểu rõ tầm quan trọng của việc tiêu thụ thực phẩm bền vững.
Bài mẫu 9 – Reducing Paper Waste in Classrooms
Introduction
This report discusses excessive paper consumption in classrooms and recommends practical ways to reduce unnecessary printing and promote responsible paper use.
Problems
Many students and teachers use printed worksheets, notices and study materials every day. However, some documents are printed unnecessarily, while others are used only once before being discarded. Students may also leave unused pages in their notebooks or throw away paper that could still be reused. Such practices increase school expenses and create additional waste. Furthermore, paper production requires raw materials, water and energy, so excessive consumption can place unnecessary pressure on natural resources.
Solutions
First, teachers should use digital learning materials when suitable, particularly for announcements, revision notes and optional exercises. However, printed materials should remain available when students need them for effective learning.
Second, the school could encourage double-sided printing and require staff to review documents carefully before printing multiple copies. This would reduce unnecessary paper consumption.
Third, classrooms should have designated boxes for collecting clean, one-sided sheets that can be reused for drafts or classroom activities.
Finally, the environmental club could organise a paper-saving campaign and monitor the amount of paper collected for recycling. Students could also create posters to remind others about responsible paper use.
Conclusion
Reducing paper waste does not mean eliminating printed materials completely. By combining thoughtful printing, paper reuse and recycling, schools could conserve resources while maintaining effective learning conditions.
Bản dịch tiếng Việt
Giảm lãng phí giấy trong lớp học
Mở đầu: Báo cáo này đề cập đến tình trạng sử dụng giấy quá mức trong lớp học và đề xuất những biện pháp thiết thực nhằm giảm việc in ấn không cần thiết, đồng thời thúc đẩy sử dụng giấy có trách nhiệm.
Vấn đề: Nhiều học sinh và giáo viên sử dụng phiếu bài tập, thông báo và tài liệu học tập in trên giấy mỗi ngày. Tuy nhiên, một số tài liệu được in không cần thiết, trong khi những tài liệu khác chỉ được sử dụng một lần trước khi bị vứt bỏ. Học sinh cũng có thể để lại những trang giấy chưa sử dụng trong vở hoặc vứt đi các tờ giấy vẫn có thể dùng lại. Những thói quen này làm tăng chi phí của nhà trường và tạo thêm rác thải. Hơn nữa, sản xuất giấy cần nguyên liệu thô, nước và năng lượng. Vì vậy, sử dụng giấy quá mức có thể tạo áp lực không cần thiết lên tài nguyên thiên nhiên.
Giải pháp: Trước tiên, giáo viên nên sử dụng tài liệu học tập kỹ thuật số khi phù hợp, đặc biệt đối với thông báo, ghi chú ôn tập và bài tập bổ trợ. Tuy nhiên, tài liệu in vẫn cần được cung cấp khi học sinh cần chúng để học tập hiệu quả.
Thứ hai, nhà trường có thể khuyến khích in hai mặt và yêu cầu nhân viên kiểm tra tài liệu cẩn thận trước khi in nhiều bản. Điều này sẽ giảm lượng giấy tiêu thụ không cần thiết.
Thứ ba, mỗi lớp nên có hộp riêng để thu gom những tờ giấy sạch mới sử dụng một mặt, nhằm tái sử dụng cho việc viết nháp hoặc các hoạt động trên lớp.
Cuối cùng, câu lạc bộ môi trường có thể tổ chức chiến dịch tiết kiệm giấy và theo dõi lượng giấy thu gom để tái chế. Học sinh cũng có thể thiết kế áp phích nhắc nhở mọi người sử dụng giấy có trách nhiệm.
Kết luận: Giảm lãng phí giấy không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn tài liệu in. Bằng cách kết hợp in ấn hợp lý, tái sử dụng và tái chế giấy, trường học có thể tiết kiệm tài nguyên mà vẫn duy trì điều kiện học tập hiệu quả.
Bài mẫu 10 – Making School Events More Environmentally Friendly
Introduction
This report examines the environmental problems associated with school events and proposes practical solutions to make these activities more sustainable.
Problems
School festivals, sports competitions and celebrations often generate considerable amounts of waste. Organisers may purchase disposable cups, plastic decorations and excessive supplies because they are uncertain about the number of participants. After each event, unused materials and large quantities of rubbish may be discarded. In addition, unnecessary lighting and electrical equipment can increase electricity consumption. These practices create additional cleaning costs and reduce the environmental benefits of school sustainability programmes.
Solutions
First, organisers should estimate the number of participants before purchasing supplies. This would help prevent unnecessary spending and reduce leftover materials.
Second, reusable decorations, washable tableware and refillable water stations should be prioritised whenever suitable facilities are available. For larger events, the school could introduce a deposit system for reusable cups to encourage their return.
Third, clearly marked recycling bins should be placed around event areas. Student volunteers could guide participants in sorting their waste correctly.
Fourth, organisers should switch off unused electrical equipment and make use of natural lighting where appropriate.
Finally, after each event, the organising team could review waste levels and electricity use to identify opportunities for improvement.
Conclusion
Environmentally friendly events require careful planning and cooperation. By reducing disposable materials, improving waste sorting and conserving electricity, schools could organise enjoyable activities while promoting responsible environmental behaviour.
Bản dịch tiếng Việt
Tổ chức các sự kiện tại trường học thân thiện hơn với môi trường
Mở đầu: Báo cáo này xem xét những vấn đề môi trường liên quan đến các sự kiện trong trường học và đề xuất những giải pháp thiết thực nhằm tổ chức các hoạt động theo hướng bền vững hơn.
Vấn đề: Các lễ hội, cuộc thi thể thao và hoạt động kỷ niệm tại trường thường tạo ra lượng rác thải đáng kể. Ban tổ chức có thể mua cốc dùng một lần, đồ trang trí bằng nhựa và quá nhiều vật dụng vì không chắc chắn về số lượng người tham gia. Sau mỗi sự kiện, vật liệu chưa sử dụng và lượng lớn rác có thể bị vứt bỏ. Ngoài ra, việc sử dụng đèn và thiết bị điện không cần thiết có thể làm tăng lượng điện tiêu thụ. Những thói quen này tạo thêm chi phí vệ sinh và làm giảm hiệu quả của các chương trình phát triển bền vững tại trường.
Giải pháp: Trước tiên, ban tổ chức nên ước tính số lượng người tham gia trước khi mua vật dụng. Điều này giúp tránh chi tiêu không cần thiết và giảm vật liệu còn thừa.
Thứ hai, nên ưu tiên đồ trang trí có thể tái sử dụng, bộ đồ ăn có thể rửa sạch và trạm tiếp nước khi có cơ sở vật chất phù hợp. Đối với những sự kiện lớn, nhà trường có thể áp dụng hệ thống đặt cọc cốc tái sử dụng để khuyến khích người tham gia trả lại cốc.
Thứ ba, cần bố trí các thùng rác tái chế có biển hướng dẫn rõ ràng quanh khu vực tổ chức sự kiện. Học sinh tình nguyện có thể hướng dẫn người tham gia phân loại rác đúng cách.
Thứ tư, ban tổ chức nên tắt thiết bị điện không sử dụng và tận dụng ánh sáng tự nhiên khi phù hợp.
Cuối cùng, sau mỗi sự kiện, nhóm tổ chức có thể đánh giá lượng rác thải và mức sử dụng điện để xác định những khâu cần cải thiện trong quá trình tổ chức.
Kết luận: Các sự kiện thân thiện với môi trường đòi hỏi việc lập kế hoạch cẩn thận và sự hợp tác. Bằng cách giảm vật dụng dùng một lần, cải thiện phân loại rác và tiết kiệm điện, trường học có thể tổ chức những hoạt động thú vị đồng thời thúc đẩy hành vi có trách nhiệm với môi trường.
Bài mẫu 11 – Improving Indoor Air Quality in Classrooms
Introduction
This report examines indoor air quality problems in classrooms and recommends practical measures to create a healthier and more comfortable learning environment.
Problems
In some classrooms, poor ventilation allows dust, unpleasant odours and indoor air pollutants to accumulate. This may happen when windows remain closed for long periods without sufficient mechanical ventilation. Dust can also build up on desks, shelves and air-conditioning filters if cleaning is not carried out regularly. As a result, students may experience discomfort, and those with respiratory sensitivities may be particularly affected. Poor indoor air quality can also make classrooms less pleasant places to study.
Solutions
First, the school should assess classroom ventilation and improve airflow where necessary. Windows could be opened when outdoor air quality and weather conditions are suitable, while mechanical ventilation systems should be maintained properly.
Second, cleaning staff should remove dust from desks and other surfaces regularly. Air-conditioning filters should also be inspected and cleaned or replaced according to maintenance guidelines.
Third, teachers could encourage students to keep classrooms tidy and avoid bringing unnecessary items that collect dust.
Finally, the school should avoid using strongly scented cleaning products during lessons and select appropriate materials that release fewer indoor pollutants whenever possible. School staff could also gather feedback from students and teachers to identify classrooms that need further attention.
Conclusion
Improving indoor air quality requires regular cleaning, effective ventilation and responsible maintenance. These measures could make classrooms more comfortable and support a healthier learning environment for students and teachers.
Bản dịch tiếng Việt
Cải thiện chất lượng không khí trong lớp học
Mở đầu: Báo cáo này xem xét những vấn đề về chất lượng không khí trong lớp học và đề xuất các biện pháp thiết thực nhằm tạo ra môi trường học tập lành mạnh, thoải mái hơn.
Vấn đề: Trong một số lớp học, hệ thống thông gió kém khiến bụi, mùi khó chịu và các chất ô nhiễm trong nhà tích tụ. Điều này có thể xảy ra khi cửa sổ đóng trong thời gian dài mà không có hệ thống thông gió cơ học đầy đủ. Bụi cũng có thể tích tụ trên bàn học, kệ và bộ lọc điều hòa nếu việc vệ sinh không được thực hiện thường xuyên. Kết quả là học sinh có thể cảm thấy khó chịu, đặc biệt là những em nhạy cảm với các vấn đề hô hấp. Chất lượng không khí trong nhà kém cũng có thể khiến lớp học trở thành không gian kém dễ chịu để học tập.
Giải pháp: Trước tiên, nhà trường nên đánh giá hệ thống thông gió của lớp học và cải thiện sự lưu thông không khí khi cần thiết. Có thể mở cửa sổ khi chất lượng không khí bên ngoài và điều kiện thời tiết phù hợp, đồng thời hệ thống thông gió cơ học cần được bảo trì đúng cách.
Thứ hai, nhân viên vệ sinh nên thường xuyên loại bỏ bụi trên bàn học và các bề mặt khác. Bộ lọc điều hòa cũng cần được kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế theo hướng dẫn bảo trì.
Thứ ba, giáo viên có thể khuyến khích học sinh giữ lớp học gọn gàng và tránh mang vào những vật dụng không cần thiết dễ bám bụi.
Cuối cùng, nhà trường nên tránh sử dụng sản phẩm tẩy rửa có mùi quá nồng trong giờ học và lựa chọn những vật liệu phù hợp, ít phát thải chất ô nhiễm trong nhà khi có thể. Nhân viên nhà trường cũng có thể thu thập ý kiến từ học sinh và giáo viên để xác định những lớp học cần được quan tâm, cải thiện thêm.
Kết luận: Cải thiện chất lượng không khí trong lớp học đòi hỏi vệ sinh thường xuyên, thông gió hiệu quả và bảo trì có trách nhiệm. Những biện pháp này có thể giúp lớp học thoải mái hơn và hỗ trợ môi trường học tập lành mạnh cho cả học sinh lẫn giáo viên.
Bài mẫu 12 – Reducing Electronic Waste at School
Introduction
This report discusses the growing problem of electronic waste at our school and suggests practical solutions for managing outdated and damaged electronic equipment responsibly.
Problems
Schools increasingly use computers, projectors, tablets and other electronic devices for teaching and learning. However, some equipment becomes outdated or stops working after several years. Without a proper management system, broken devices may be stored unnecessarily or disposed of with general rubbish. Electronic waste can contain materials that require special handling to prevent environmental contamination. Moreover, replacing equipment too frequently increases costs and creates additional demand for raw materials used in manufacturing.
Solutions
First, the school should maintain electronic equipment regularly and repair devices whenever it is safe and economically reasonable to do so. Extending their useful lives would reduce unnecessary replacements.
Second, working devices that are no longer needed could be donated to suitable educational organisations after personal data and school information have been securely removed.
Third, damaged equipment that cannot be repaired should be collected separately and transferred to licensed electronic waste recycling facilities in accordance with local regulations. Students should not dismantle electronic devices themselves because some components may present safety risks.
Finally, the school could organise awareness activities explaining the environmental impact of electronic waste and encouraging responsible technology use.
Conclusion
Reducing electronic waste requires careful purchasing, regular maintenance, reuse and appropriate recycling. By adopting these measures, schools could conserve resources, reduce environmental risks and encourage more sustainable technology habits.
Bản dịch tiếng Việt
Giảm rác thải điện tử tại trường học
Mở đầu: Báo cáo này đề cập đến vấn đề rác thải điện tử ngày càng gia tăng tại trường học và đề xuất những giải pháp thiết thực nhằm quản lý thiết bị điện tử cũ, hư hỏng một cách có trách nhiệm.
Vấn đề: Các trường học ngày càng sử dụng nhiều máy tính, máy chiếu, máy tính bảng và những thiết bị điện tử khác phục vụ giảng dạy, học tập. Tuy nhiên, một số thiết bị trở nên lỗi thời hoặc ngừng hoạt động sau vài năm. Nếu không có hệ thống quản lý phù hợp, thiết bị hỏng có thể bị lưu kho không cần thiết hoặc bị vứt chung với rác thông thường. Rác thải điện tử có thể chứa những vật liệu cần được xử lý đặc biệt nhằm ngăn ngừa ô nhiễm môi trường. Hơn nữa, việc thay thế thiết bị quá thường xuyên làm tăng chi phí và tạo thêm nhu cầu sử dụng nguyên liệu thô trong sản xuất.
Giải pháp: Trước tiên, nhà trường nên bảo trì thiết bị điện tử thường xuyên và sửa chữa khi việc đó an toàn, hợp lý về mặt kinh tế. Kéo dài thời gian sử dụng thiết bị sẽ giúp giảm việc thay mới không cần thiết.
Thứ hai, những thiết bị vẫn hoạt động tốt nhưng không còn cần sử dụng có thể được quyên góp cho các tổ chức giáo dục phù hợp, sau khi dữ liệu cá nhân và thông tin của nhà trường đã được xóa an toàn.
Thứ ba, thiết bị hư hỏng không thể sửa chữa nên được thu gom riêng và chuyển cho các cơ sở tái chế rác thải điện tử được cấp phép theo quy định địa phương. Học sinh không nên tự tháo rời thiết bị điện tử vì một số linh kiện có thể gây nguy hiểm.
Cuối cùng, nhà trường có thể tổ chức các hoạt động nâng cao nhận thức, giải thích tác động môi trường của rác thải điện tử và khuyến khích sử dụng công nghệ có trách nhiệm.
Kết luận: Giảm rác thải điện tử đòi hỏi mua sắm hợp lý, bảo trì thường xuyên, tái sử dụng và tái chế đúng cách. Bằng việc áp dụng những biện pháp này, trường học có thể tiết kiệm tài nguyên, giảm nguy cơ ô nhiễm môi trường và khuyến khích thói quen sử dụng công nghệ bền vững hơn.
Qua bài Tiếng Anh 12 Unit 3 Writing, học sinh không chỉ luyện cách viết báo cáo về giải pháp sống xanh mà còn được làm quen với những kỹ năng quan trọng trong viết học thuật: xác định vấn đề, phân tích nguyên nhân – hậu quả, phát triển lập luận và đề xuất giải pháp có tính thuyết phục. Đây cũng là những kỹ năng có thể vận dụng khi luyện tập IELTS Writing Task 2, đặc biệt với dạng bài Problem and Solution Essay.
Tuy nhiên, việc viết đúng cấu trúc và tham khảo bài mẫu mới chỉ là bước khởi đầu. Nhiều học sinh vẫn gặp khó khăn khi phải tự triển khai ý tưởng, lựa chọn từ vựng phù hợp, liên kết các luận điểm hoặc diễn đạt những vấn đề phức tạp bằng tiếng Anh. Để tiến bộ, người học cần được hướng dẫn có hệ thống, luyện viết thường xuyên và nhận phản hồi cụ thể để hiểu mình sai ở đâu, cần cải thiện điều gì.
Với định hướng đó, Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS mang đến chương trình IELTS Core, giúp học sinh xây dựng nền tảng tiếng Anh học thuật và từng bước phát triển các kỹ năng cần thiết cho kỳ thi IELTS. Chương trình hướng đến việc hỗ trợ học viên:
- Xây dựng nền tảng từ vựng và ngữ pháp học thuật: Mở rộng vốn từ theo chủ đề như môi trường, giáo dục, công nghệ và xã hội; đồng thời rèn luyện cách sử dụng cấu trúc câu chính xác, linh hoạt trong bài viết.
- Phát triển tư duy lập luận bằng tiếng Anh: Rèn luyện cách phân tích đề, tìm ý, lựa chọn luận điểm và triển khai các ý theo trình tự logic, thay vì phụ thuộc vào bài mẫu có sẵn.
- Cải thiện kỹ năng IELTS Writing: Làm quen với cách tổ chức bài viết, phát triển đoạn văn, sử dụng từ nối và diễn đạt ý tưởng mạch lạc, phù hợp với yêu cầu của từng dạng bài IELTS.
- Rèn luyện đồng đều bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết: Phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh toàn diện, hỗ trợ cả việc học ở trường và quá trình chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.
- Học theo lộ trình phù hợp với trình độ: Từng bước củng cố kiến thức nền tảng và nâng cao năng lực tiếng Anh, hướng đến mục tiêu IELTS cá nhân.
Thay vì chỉ ghi nhớ những bài viết có sẵn, học sinh cần phát triển khả năng tự xây dựng ý tưởng, diễn đạt quan điểm và hoàn thiện bài viết bằng năng lực của mình. Đây là nền tảng quan trọng để tự tin xử lý những chủ đề mới, từ bài Writing trong chương trình THPT đến các dạng bài viết học thuật trong kỳ thi IELTS.
Khám phá chương trình IELTS Core tại VUS để tìm hiểu lộ trình học phù hợp và chuẩn bị nền tảng tiếng Anh vững chắc cho những mục tiêu học tập tiếp theo.
Từ vựng và cấu trúc tiếng Anh để viết báo cáo về giải pháp sống xanh
Để viết tốt bài Tiếng Anh 12 Unit 3 Writing: A problem-solving report on green solutions, học sinh cần sử dụng từ vựng chính xác về các vấn đề môi trường, đồng thời biết cách diễn đạt nguyên nhân, hậu quả và đề xuất giải pháp. Bên cạnh đó, những cấu trúc câu và từ nối phù hợp sẽ giúp bài báo cáo khoảng 180 từ có tính logic, mạch lạc và thuyết phục hơn.
Từ vựng tiếng Anh về vấn đề môi trường, hậu quả và giải pháp
Khi viết problem-solving report, học sinh nên ưu tiên các từ vựng và cụm từ có thể áp dụng trực tiếp vào bài, thay vì sử dụng những thuật ngữ quá phức tạp. Dưới đây là ba nhóm từ vựng quan trọng.
- Từ vựng về các vấn đề môi trường (Environmental Problems)
|
Từ vựng/cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ tiếng Anh |
|
single-use plastics |
sản phẩm nhựa dùng một lần |
Single-use plastics create unnecessary waste. |
|
plastic waste |
rác thải nhựa |
Plastic waste is a serious environmental problem. |
|
air pollution |
ô nhiễm không khí |
Burning dry leaves contributes to air pollution. |
|
water waste |
tình trạng lãng phí nước |
Water waste is common in some school restrooms. |
|
electricity waste |
tình trạng lãng phí điện |
Electricity waste increases school expenses. |
|
traffic congestion |
ùn tắc giao thông |
Traffic congestion often occurs near school gates. |
|
exhaust emissions |
khí thải từ phương tiện |
Exhaust emissions can affect air quality. |
|
improper waste disposal |
xử lý rác thải không đúng cách |
Improper waste disposal can pollute the environment. |
|
excessive consumption |
tiêu thụ quá mức |
Excessive consumption of electricity wastes resources. |
|
burning dry leaves |
đốt lá khô |
Burning dry leaves releases smoke into the air. |
- Từ vựng về hậu quả và tác động tiêu cực (Negative Effects)
|
Từ vựng/cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ tiếng Anh |
|
environmental damage |
thiệt hại đối với môi trường |
Plastic waste can cause environmental damage. |
|
greenhouse gas emissions |
phát thải khí nhà kính |
Energy production can generate greenhouse gas emissions. |
|
respiratory problems |
các vấn đề về hô hấp |
Smoke from burning leaves may cause respiratory problems. |
|
health risks |
nguy cơ đối với sức khỏe |
Air pollution poses health risks to students. |
|
resource depletion |
sự cạn kiệt tài nguyên |
Overconsumption can contribute to resource depletion. |
|
increased energy costs |
chi phí năng lượng gia tăng |
Electricity waste leads to increased energy costs. |
|
waste accumulation |
sự tích tụ rác thải |
Waste accumulation makes school areas less hygienic. |
|
water scarcity |
tình trạng khan hiếm nước |
Water conservation is important in areas facing water scarcity. |
|
carbon footprint |
dấu chân carbon |
Using public transport may reduce our carbon footprint. |
|
fire hazards |
nguy cơ cháy |
Burning leaves creates fire hazards. |
- Từ vựng về giải pháp sống xanh (Green Solutions)
|
Từ vựng/cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ tiếng Anh |
|
reduce plastic consumption |
giảm sử dụng nhựa |
Schools should reduce plastic consumption. |
|
reusable products |
sản phẩm có thể tái sử dụng |
Students should choose reusable products. |
|
waste sorting |
phân loại rác |
Waste sorting makes recycling more effective. |
|
recycling bins |
thùng rác tái chế |
Schools should provide clearly labelled recycling bins. |
|
conserve water |
tiết kiệm, bảo vệ nguồn nước |
Repairing leaking taps helps conserve water. |
|
save electricity |
tiết kiệm điện |
Students can save electricity by turning off unused lights. |
|
energy-efficient devices |
thiết bị tiết kiệm năng lượng |
Energy-efficient devices can lower electricity consumption. |
|
compost organic waste |
ủ rác hữu cơ thành phân |
Schools can compost organic waste instead of burning it. |
|
use public transport |
sử dụng phương tiện giao thông công cộng |
Using public transport can reduce traffic congestion. |
|
raise environmental awareness |
nâng cao nhận thức về môi trường |
School campaigns can raise environmental awareness. |
|
adopt sustainable habits |
hình thành thói quen bền vững |
Students should adopt sustainable habits. |
|
implement practical measures |
triển khai những biện pháp thiết thực |
Schools should implement practical measures to reduce waste. |
Cấu trúc câu dùng để trình bày vấn đề và phân tích hậu quả
Phần Introduction và Problems cần làm rõ vấn đề môi trường, nguyên nhân và những tác động tiêu cực. Học sinh có thể sử dụng các cấu trúc sau để trình bày thông tin khách quan, tránh chỉ liệt kê hiện tượng.
|
Cấu trúc tiếng Anh |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
This report aims to address the problem of + N/V-ing. |
Giới thiệu vấn đề và mục đích báo cáo. |
This report aims to address the problem of wasting electricity at school. |
|
One major problem is that + S + V. |
Nêu vấn đề chính. |
One major problem is that students often leave lights on after class. |
|
This problem is mainly caused by + N/V-ing. |
Giải thích nguyên nhân. |
This problem is mainly caused by a lack of awareness. |
|
S + lead(s) to + N/V-ing. |
Diễn tả hậu quả. |
Excessive electricity use leads to higher energy costs. |
|
S + result(s) in + N/V-ing. |
Nêu kết quả của một hành động hoặc hiện tượng. |
Burning dry leaves results in air pollution. |
|
S + have/has a negative effect on + N. |
Giải thích tác động tiêu cực. |
Plastic waste has a negative effect on the environment. |
|
If + S + V (hiện tại đơn), S + may/can/will + V. |
Dự đoán hậu quả nếu tình trạng tiếp diễn. |
If students continue wasting water, school expenses may increase. |
Cấu trúc câu dùng để đề xuất giải pháp và đưa ra khuyến nghị
Phần Solutions cần trình bày những hành động có thể thực hiện để giải quyết vấn đề. Để báo cáo có tính thuyết phục, học sinh nên nêu rõ ai thực hiện, cần làm gì và giải pháp mang lại lợi ích như thế nào.
|
Cấu trúc tiếng Anh |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
To address this issue, S + should + V. |
Đề xuất giải pháp trực tiếp. |
To address this issue, schools should install water-saving taps. |
|
One possible solution is to + V. |
Giới thiệu một giải pháp khả thi. |
One possible solution is to encourage students to use reusable bottles. |
|
S + suggest(s) + V-ing. |
Đưa ra đề xuất. |
We suggest organising a recycling campaign. |
|
S + recommend(s) + V-ing. |
Đưa ra khuyến nghị. |
We recommend installing more recycling bins. |
| S + could + V + ... + to/in order to + V (mục đích). |
Đề xuất biện pháp có mục đích cụ thể. |
The school could organise workshops to raise environmental awareness. |
|
It is important for + O + to + V. |
Nhấn mạnh hành động cần thiết. |
It is important for students to reduce plastic consumption. |
|
This measure could help + (to) V. |
Giải thích lợi ích dự kiến. |
This measure could help reduce electricity waste. |
|
By + V-ing, S + can/could + V. |
Liên kết hành động với kết quả. |
By using public transport, students can help reduce traffic congestion. |
Xem thêm:
- Cấu trúc Suggest: Công thức, cách dùng và bài tập liên quan
- Recommend + gì? Recommend to V hay Ving? Cách dùng, bài tập
Từ nối giúp liên kết các phần trong problem-solving report
Từ nối (linking words) giúp người đọc theo dõi mạch lập luận từ việc xác định vấn đề đến phân tích hậu quả và đề xuất giải pháp. Tuy nhiên, học sinh không nên sử dụng quá nhiều từ nối trong bài viết khoảng 180 từ, vì có thể khiến nội dung trở nên máy móc.
|
Chức năng |
Từ nối/cụm từ |
Ví dụ |
|
Bổ sung ý |
moreover, furthermore, in addition |
In addition, schools could organise recycling activities. |
|
Nêu nguyên nhân |
because, since, due to |
Water is wasted because some taps are left running. |
|
Diễn tả kết quả |
therefore, as a result, consequently |
Many students use disposable bottles. As a result, plastic waste increases. |
|
Trình bày giải pháp |
first, second, finally |
First, the school should provide recycling bins. |
|
Nêu mục đích |
to, in order to, so that |
The school should install water-saving taps to reduce water waste. |
|
Nêu ví dụ |
for example, for instance, such as |
For example, students could bring reusable lunch boxes. |
|
Tương phản |
however, although, nevertheless |
Recycling bins are available. However, many students do not use them correctly. |
|
Kết luận |
in conclusion, overall, to sum up |
In conclusion, these measures could make our school greener. |
Các lỗi sai thường gặp khi viết Tiếng Anh 12 Unit 3 Writing
Khi viết problem-solving report on green solutions, học sinh có thể mắc lỗi về cách xác định vấn đề, phát triển giải pháp, sử dụng ngữ pháp hoặc tổ chức bài viết. Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách khắc phục giúp bài báo cáo khoảng 180 từ rõ ràng, logic và đúng yêu cầu của SGK Global Success.
- Viết sai thể loại bài báo cáo: Nhiều học sinh chỉ giới thiệu lợi ích của lối sống xanh hoặc đưa ra lời kêu gọi bảo vệ môi trường, thay vì phân tích một vấn đề và đề xuất cách giải quyết. Để khắc phục, cần bám sát bố cục Introduction – Problems – Solutions – Conclusion, trong đó phần Problems nêu rõ vấn đề và tác động, còn Solutions tập trung vào các biện pháp cải thiện tình hình.
- Xác định vấn đề môi trường quá rộng: Chọn chủ đề chung chung như environmental pollution hoặc climate change khiến bài viết khó đi sâu trong giới hạn 180 từ. Học sinh nên thu hẹp phạm vi thành một tình huống cụ thể, chẳng hạn plastic waste in the school canteen (rác thải nhựa tại căng tin) hoặc electricity waste in classrooms (lãng phí điện trong lớp học). Cách này giúp xác định nguyên nhân và xây dựng giải pháp sát thực tế hơn.
- Phân tích vấn đề nhưng thiếu nguyên nhân và hậu quả: Chỉ nêu hiện tượng như Students use too many plastic bottles mà không giải thích vì sao tình trạng đó xảy ra hoặc ảnh hưởng như thế nào. Để bài viết thuyết phục hơn, nên phát triển theo trình tự Problem – Cause – Effect. Ví dụ: Many students buy bottled drinks because reusable water stations are unavailable. As a result, more plastic waste is produced.
- Đề xuất giải pháp không liên quan đến vấn đề: Các biện pháp đưa ra không giải quyết trực tiếp nguyên nhân hoặc hậu quả đã phân tích, khiến bài báo cáo thiếu tính logic. Chẳng hạn, nếu vấn đề là electricity waste, giải pháp phù hợp là phân công học sinh kiểm tra và tắt thiết bị điện sau giờ học, thay vì đề xuất trồng cây xanh. Học sinh nên tự hỏi: How does this solution address the problem? trước khi đưa giải pháp vào bài.
- Giải pháp chung chung, thiếu tính khả thi: Những câu như We should protect the environment hoặc Everyone must save energy không làm rõ hành động cụ thể. Học sinh nên triển khai theo ba yếu tố Who – What – How, tức ai thực hiện, thực hiện việc gì và mang lại lợi ích nào. Ví dụ: The school should install water-saving taps to reduce unnecessary water consumption. Giải pháp cũng cần phù hợp với điều kiện thực tế của trường học hoặc cộng đồng.
- Liệt kê quá nhiều giải pháp nhưng không giải thích: Đưa ra hàng loạt biện pháp như tái chế, trồng cây, tiết kiệm điện, sử dụng xe buýt mà không phân tích tác dụng của từng biện pháp. Với bài viết khoảng 180 từ, học sinh nên ưu tiên 2–3 giải pháp liên quan trực tiếp đến vấn đề. Mỗi giải pháp cần có ít nhất một câu giải thích mục đích hoặc kết quả dự kiến, giúp phần Solutions có chiều sâu thay vì chỉ là danh sách hành động.
- Sử dụng sai ngữ pháp và cấu trúc đề xuất: Một số lỗi phổ biến gồm suggest to use (sai) thay vì suggest using (đúng), should to install (sai) thay vì should install (đúng), hoặc lead to pollute (sai) thay vì lead to pollution (đúng). Học sinh cần ghi nhớ các cấu trúc suggest/recommend + V-ing, suggest/recommend that + S + (should) + V, should/can/could + V và lead to/result in + N/V-ing để tránh lỗi khi mô tả hậu quả hoặc đề xuất giải pháp.
- Không đáp ứng độ dài khoảng 180 từ: Bài viết quá ngắn có thể thiếu phần giải thích hậu quả hoặc giải pháp, trong khi bài quá dài thường xuất hiện nhiều ý không cần thiết.
Từ phần hướng dẫn và các bài mẫu Tiếng Anh 12 Unit 3 Writing, VUS hy vọng học sinh đã nắm vững cách viết problem-solving report on green solutions khoảng 180 từ, từ xác định vấn đề môi trường, phân tích nguyên nhân và hậu quả đến đề xuất giải pháp thiết thực.
Để nâng cao kỹ năng Writing, học sinh nên chủ động xây dựng dàn ý, vận dụng từ vựng và cấu trúc phù hợp, đồng thời tham khảo các bài mẫu để phát triển cách diễn đạt riêng. Quan trọng hơn, việc luyện viết về các giải pháp sống xanh không chỉ giúp học sinh hoàn thành tốt bài học mà còn nâng cao nhận thức và trách nhiệm bảo vệ môi trường trong cuộc sống hằng ngày.
Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh 12 Unit 3 Writing
-
Tiếng Anh 12 Unit 3 Writing Global Success yêu cầu viết về chủ đề gì?
Phần Writing thuộc Unit 3: Green Living, SGK Tiếng Anh 12 Global Success, yêu cầu học sinh viết một problem-solving report khoảng 180 từ. Học sinh chọn một vấn đề môi trường được gợi ý trong sách, chẳng hạn như rác thải nhựa, lãng phí điện nước hoặc đốt lá khô. Bài viết cần trình bày vấn đề, tác động và những giải pháp khả thi để cải thiện tình hình. -
A problem-solving report on green solutions nghĩa là gì?
A problem-solving report on green solutions là báo cáo phân tích một vấn đề môi trường và đề xuất các biện pháp giải quyết theo hướng bền vững. Khác với bài viết chỉ nêu quan điểm cá nhân, thể loại này chú trọng mô tả thực trạng, giải thích tác động và đưa ra khuyến nghị cụ thể. Các giải pháp cần phù hợp với nguyên nhân của vấn đề và điều kiện thực tế. -
Bài Writing Unit 3 lớp 12 cần viết bao nhiêu từ?
Theo yêu cầu Bài 3, trang 40, học sinh cần viết một báo cáo dài khoảng 180 từ. Để phân bổ nội dung hợp lý, có thể dành 20–30 từ cho phần mở đầu, 45–55 từ phân tích vấn đề, 65–75 từ đề xuất giải pháp và 20–30 từ cho kết luận. Đây chỉ là mức tham khảo, không phải giới hạn bắt buộc cho từng phần của báo cáo. -
Bài báo cáo về giải pháp sống xanh cần có những phần nào?
Một bài problem-solving report thường gồm bốn phần: Introduction, Problems, Solutions và Conclusion. Introduction giới thiệu vấn đề và mục đích báo cáo; Problems mô tả thực trạng, nguyên nhân hoặc hậu quả; Solutions đề xuất biện pháp cụ thể; Conclusion tóm tắt kết quả kỳ vọng và khuyến nghị. Học sinh nên dành nhiều dung lượng cho Problems và Solutions vì đây là hai phần thể hiện nội dung trọng tâm.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
