Tiếng Anh THPT

Nơi cung cấp kiến thức tiếng Anh học thuật, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, chiến lược ôn thi và tài liệu bổ trợ giúp học sinh THPT học chắc chương trình trên lớp, tự tin trước các kỳ thi quan trọng.

Tiếng Anh THPT
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

Tiếng Anh 12 Unit 3 Global Success: Từ vựng, ngữ pháp, soạn SGK, bài tập

circle 12/09/2026
Tác giả: VUS Team
|

tiếng anh 12 unit 3

Tiếng Anh 12 Unit 3 Global Success – Green Living tập trung vào chủ đề lối sống xanh, giúp học sinh tìm hiểu những hành động thân thiện với môi trường, cách giảm tác động tiêu cực đến thiên nhiên và vai trò của mỗi cá nhân trong việc xây dựng một tương lai bền vững.

Thông qua Unit 3 tiếng Anh 12, học sinh không chỉ mở rộng vốn từ liên quan đến môi trường, tiêu dùng bền vững và bảo vệ tài nguyên, mà còn được rèn luyện khả năng đọc hiểu, trình bày quan điểm, nghe thông tin thực tế và viết về các giải pháp sống xanh.

Bài viết dưới đây tổng hợp nội dung trọng tâm của Tiếng Anh 12 Unit 3: Green Living gồm:

  • Bộ từ vựng tiếng Anh 12 Unit 3 Global Success nên nhớ.
  • Hai chủ điểm ngữ pháp Verbs with prepositions (Động từ đi kèm giới từ) và Relative clauses referring to a whole sentence (Mệnh đề quan hệ đề cập đến toàn bộ câu/ý phía trước).
  • Hướng dẫn học từng phần trong SGK từ Getting Started đến Project.
  • Bài tập vận dụng có đáp án giúp học sinh tự kiểm tra kiến thức.

Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 3 Global Success

Từ vựng của Tiếng Anh 12 Unit 3: Green Living tập trung vào các vấn đề như rác thải, tái chế, tài nguyên, bao bì, phân hữu cơ và những thói quen hướng đến lối sống bền vững.

Từ vựng

Phiên âm

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

awareness

/əˈweənəs/

noun

sự nhận thức

Environmental awareness is important for young people. (Nhận thức về môi trường rất quan trọng đối với người trẻ.)

carbon footprint

/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/

noun phrase

lượng phát thải khí nhà kính

Cycling can help reduce your carbon footprint. (Đi xe đạp có thể giúp giảm lượng phát thải khí nhà kính của bạn.)

cardboard

/ˈkɑːdbɔːd/

noun/adj

bìa cứng; làm bằng bìa cứng

We put the cardboard boxes in the recycling bin. (Chúng tôi bỏ những chiếc hộp bằng bìa cứng vào thùng rác tái chế.)

clean up

/ˈkliːn ʌp/

phrasal verb

dọn dẹp

Students joined a campaign to clean up the beach. (Học sinh tham gia một chiến dịch dọn dẹp bãi biển.)

compost

/ˈkɒmpɒst/

noun

phân hữu cơ

Food waste can be turned into compost. (Rác thải thực phẩm có thể được chuyển thành phân hữu cơ.)

contaminated

/kənˈtæmɪneɪtɪd/

adjective

bị nhiễm bẩn, nhiễm độc

Contaminated water can cause health problems. (Nước bị ô nhiễm có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.)

container

/kənˈteɪnə(r)/

noun

vật chứa, hộp, thùng

Use a reusable container for your lunch. (Hãy sử dụng hộp đựng có thể tái sử dụng cho bữa trưa.)

decompose

/ˌdiːkəmˈpəʊz/

verb

phân hủy

Some organic materials decompose naturally. (Một số vật liệu hữu cơ phân hủy tự nhiên.)

eco-friendly

/ˌiːkəʊ ˈfrendli/

adjective

thân thiện với môi trường

We should choose eco-friendly products. (Chúng ta nên lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường.)

ecotourism

/ˈiːkəʊˌtʊərɪzəm/

noun

du lịch sinh thái

Ecotourism can support local communities. (Du lịch sinh thái có thể hỗ trợ cộng đồng địa phương.)

efficiently

/ɪˈfɪʃəntli/

adverb

một cách hiệu quả

We should use water more efficiently. (Chúng ta nên sử dụng nước hiệu quả hơn.)

fruit peel

/ˈfruːt piːl/

noun phrase

vỏ hoa quả

Fruit peels can be added to a compost pile. (Vỏ hoa quả có thể được cho vào đống phân hữu cơ.)

household waste

/ˈhaʊshəʊld weɪst/

noun phrase

rác thải sinh hoạt

We should sort household waste carefully. (Chúng ta nên phân loại rác thải sinh hoạt cẩn thận.)

landfill

/ˈlændfɪl/

noun

bãi chôn lấp rác

Too much waste ends up in landfills. (Quá nhiều rác thải cuối cùng được đưa đến các bãi chôn lấp.)

layer

/ˈleɪə(r)/

noun

lớp, tầng

Add a layer of dry leaves to the compost pile. (Thêm một lớp lá khô vào đống phân hữu cơ.)

leftover

/ˈleftəʊvə(r)/

noun/adj

thức ăn thừa; còn thừa

We put the leftovers in the fridge. (Chúng tôi cho thức ăn thừa vào tủ lạnh.)

packaging

/ˈpækɪdʒɪŋ/

noun

bao bì

Plastic packaging creates a lot of waste. (Bao bì nhựa tạo ra rất nhiều rác thải.)

pile

/paɪl/

noun

đống, chồng

There was a large pile of leaves in the garden. (Có một đống lá lớn trong vườn.)

recyclable

/ˌriːˈsaɪkləbl/

adjective

có thể tái chế

Check whether the packaging is recyclable. (Hãy kiểm tra xem bao bì có thể tái chế hay không.)

recycle

/ˌriːˈsaɪkl/

verb

tái chế

We should recycle paper, glass and metal. (Chúng ta nên tái chế giấy, thủy tinh và kim loại.)

release

/rɪˈliːs/

verb

thải ra, giải phóng

Cars release harmful gases into the air. (Ô tô thải ra các loại khí độc hại vào không khí.)

resource

/rɪˈsɔːs/

noun

tài nguyên

Fresh water is a valuable natural resource. (Nước ngọt là một tài nguyên thiên nhiên quý giá.)

reusable

/ˌriːˈjuːzəbl/

adjective

có thể tái sử dụng

Reusable bags are better than single-use plastic bags. (Túi có thể tái sử dụng tốt hơn túi nhựa dùng một lần.)

reuse

/ˌriːˈjuːz/

verb

tái sử dụng

Try to reuse glass jars instead of throwing them away. (Hãy thử tái sử dụng các lọ thủy tinh thay vì vứt chúng đi.)

rinse out

/ˈrɪns aʊt/

phrasal verb

rửa sạch bên trong

Rinse out the container before recycling it. (Hãy rửa sạch bên trong hộp trước khi tái chế.)

single-use

/ˌsɪŋɡl ˈjuːs/

adjective

dùng một lần

We should avoid single-use plastic products. (Chúng ta nên tránh các sản phẩm nhựa dùng một lần.)

sort

/sɔːt/

verb

phân loại

Sort the waste before putting it into different bins. (Hãy phân loại rác trước khi cho vào các thùng khác nhau.)

sustainable

/səˈsteɪnəbl/

adjective

bền vững

We need more sustainable ways of using resources. (Chúng ta cần những cách sử dụng tài nguyên bền vững hơn.)

waste

/weɪst/

noun/verb

rác thải; lãng phí

Recycling can help reduce waste. (Tái chế có thể giúp giảm rác thải.)

Các từ trên nên được học theo nhóm nghĩa và mối quan hệ giữa chúng thay vì học riêng lẻ.

Chẳng hạn:

  • Waste → sort → recycle/reuse → landfill tạo thành một chuỗi hành động liên quan đến xử lý rác.
  • Trong khi packaging → container → recyclable → reusable giúp học sinh liên hệ từ vựng với cách sử dụng sản phẩm.

Đặc biệt, cần phân biệt reuse recycle. Reuse là sử dụng lại một sản phẩm cho mục đích tương tự hoặc khác mà không nhất thiết phải xử lý nó thành nguyên liệu mới, còn recycle là xử lý vật liệu đã qua sử dụng để tạo ra sản phẩm hoặc vật liệu mới.

Có thể bạn chưa biết: Theo hệ thống phân cấp quản lý chất thải của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), cách tốt nhất là hạn chế tạo ra rác ngay từ đầu, sau đó ưu tiên reuse, rồi mới đến recycle. Vì vậy, nguyên tắc “Reduce – Reuse – Recycle” không chỉ là ba từ dễ nhớ mà thứ tự của chúng cũng mang ý nghĩa.

Ngoài từ đơn, học sinh nên ghi nhớ một số cụm từ/collocations xuất hiện trong Unit 3 vì chúng giúp việc vận dụng từ vựng tự nhiên hơn:

Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

raise awareness

nâng cao nhận thức

Schools can raise awareness of environmental problems. (Các trường học có thể nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.)

clean up

dọn dẹp

Students clean up the schoolyard every Friday. (Học sinh dọn dẹp sân trường vào mỗi thứ Sáu.)

throw something away

vứt bỏ thứ gì

Don't throw plastic bottles away. (Đừng vứt bỏ những chai nhựa.)

a waste of something

sự lãng phí thứ gì

Leaving the tap running is a waste of water. (Để vòi nước chảy là một sự lãng phí nước.)

go green

sống xanh

More young people are choosing to go green. (Ngày càng có nhiều người trẻ lựa chọn sống xanh.)

get rid of

loại bỏ

We need to get rid of unnecessary plastic packaging. (Chúng ta cần loại bỏ bao bì nhựa không cần thiết.)

rinse out

rửa sạch bên trong

Rinse out the bottle before recycling it. (Hãy rửa sạch bên trong chai trước khi tái chế.)

in the long run

về lâu dài

Using reusable bags saves money in the long run. (Sử dụng túi có thể tái sử dụng giúp tiết kiệm tiền về lâu dài.)

in the long/medium/short term

về lâu dài/trong trung hạn/ngắn hạn

The plan will benefit the environment in the long term. (Kế hoạch này sẽ mang lại lợi ích cho môi trường về lâu dài.)

Từ vựng chủ đề Green Living Tiếng Anh 12 Unit 3
Từ vựng chủ đề Green Living Tiếng Anh 12 Unit 3

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success Unit 3

Hai điểm ngữ pháp chính trong tiếng Anh 12 Global Success Unit 3động từ đi kèm giới từ mệnh đề quan hệ đề cập đến toàn bộ một câu hoặc ý phía trước. Đây đều là những nội dung có tính ứng dụng cao vì học sinh sẽ gặp chúng trong cả đọc hiểu và viết. 

Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success theo từng Unit kèm PDF & bài ôn tập

Động từ đi kèm giới từ (Verbs with prepositions)

Một số động từ trong tiếng Anh thường đi với một giới từ nhất định trước tân ngữ. Vì giới từ đi kèm có thể thay đổi tùy từng động từ, học sinh nên học theo cụm từ hoàn chỉnh thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa của động từ.

Một số nhóm tiêu biểu:

Giới từ

Cụm động từ

Ví dụ

about

ask about, care about, talk about, think about

We should think about the environmental impact.

for

ask for, apply for, wait for, prepare for

They are preparing for the Green Day event.

on

agree on, depend on, rely on

The project depends on everyone's cooperation.

to

refer to, respond to, listen to, explain to

The report refers to several environmental problems.

in

believe in, participate in, result in

Many students participate in environmental activities.

from

recover from, suffer from, protect sth from sth

Trees can protect the soil from erosion.

of

approve of, dream of, take care of

We should take care of our environment.

Ngoài ra, Unit còn giúp học sinh làm quen với một số phrasal verbs, trong đó giới từ hoặc trạng từ đi sau động từ tạo thành một cụm có nghĩa riêng, chẳng hạn work out, carry out, turn on, turn off, look for, look after.

Một lỗi thường gặp là học sinh chọn giới từ theo nghĩa tiếng Việt. Ví dụ, không nên dịch từng từ trong cụm depend on rồi tự suy ra giới từ; cách chắc chắn hơn là ghi nhớ depend on something như một đơn vị từ vựng.

Mẹo làm bài: Khi gặp câu có chỗ trống sau một động từ, hãy kiểm tra xem đó có phải là verb + preposition quen thuộc hay không. Nếu đã học rely on, care about hoặc participate in, không nên thay giới từ bằng to, for, with... chỉ vì chúng có vẻ phù hợp với nghĩa tiếng Việt.

Mệnh đề quan hệ đề cập đến toàn bộ câu/ý phía trước (Relative clauses referring to a whole sentence)

Mệnh đề quan hệ thông thường có thể bổ nghĩa cho một danh từ hoặc cụm danh từ. Tuy nhiên, trong Unit 3, học sinh được học cách dùng which sau dấu phẩy để đề cập đến toàn bộ sự việc hoặc thông tin được nêu ở mệnh đề phía trước.

Cấu trúc:

S + V + ..., which + V + ...

Ví dụ 1: Many people are going green nowadays, which is good for the environment.

Trong câu trên, which không chỉ thay thế cho một danh từ cụ thể mà đề cập đến toàn bộ thông tin Many people are going green nowadays. Cách dùng này giúp người viết nối một nhận xét hoặc kết quả với thông tin vừa nêu mà không cần tạo một câu hoàn toàn mới.

Ví dụ 2: The school has installed more recycling bins, which has encouraged students to sort their waste.

Ở đây, which đề cập đến việc trường lắp thêm các thùng rác tái chế, chứ không phải chỉ riêng bins.

Học sinh cần đặc biệt chú ý dấu phẩy trước which. Khi which đề cập đến toàn bộ mệnh đề phía trước.

  • Không viết: Many people are going green nowadays which is good for the environment.
  • Mà viết: Many people are going green nowadays, which is good for the environment.

Một cách kiểm tra nhanh là thử dịch which thành “điều này/việc này”. Nếu ý nghĩa vẫn hợp lý, nhiều khả năng which đang đề cập đến toàn bộ thông tin phía trước.

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success Unit 3
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success Unit 3

Soạn tiếng Anh 12 Unit 3 Green Living (Global Success)

Tiếng Anh 12 Unit 3 Green Living trải dài từ trang 32 đến 43 của SGK, với các phần từ Getting Started đến Project. Nội dung được xây dựng theo hướng kết hợp kiến thức ngôn ngữ với bốn kỹ năng, giúp học sinh vừa tiếp nhận thông tin về môi trường vừa thực hành sử dụng tiếng Anh trong các tình huống cụ thể.

Học sinh có thể xem SGK Tiếng Anh 12 Global Success trên Hệ thống Tập huấn trực tuyến của NXBGDVN để đối chiếu trực tiếp nội dung, hình ảnh và yêu cầu của từng hoạt động.

Xem thêm: 

Tiếng Anh 12 Unit 3 Getting Started

Getting Started mở đầu Unit 3 tiếng Anh 12 bằng bối cảnh một cuộc thi Green Classroom Competition. Qua cuộc trò chuyện giữa các nhân vật, học sinh làm quen với những ý tưởng giúp lớp học trở nên thân thiện với môi trường hơn, chẳng hạn sử dụng nước hợp lý và đưa thêm cây xanh vào không gian học tập.

Các hoạt động tiếp theo yêu cầu học sinh xác định những ý tưởng “xanh” được đề cập, tìm từ/cụm từ theo nghĩa cho trước và hoàn thành câu bằng từ vựng vừa học. Vì vậy, thay vì chỉ đọc hội thoại một lần, học sinh nên gạch chân từ khóa về hành động, đồ vật và giải pháp môi trường trước khi thực hiện từng nhiệm vụ.

Một cách học hiệu quả là sau khi hoàn thành bài, tự trả lời câu hỏi: “What can we do to make our classroom greener?” rồi đưa ra 2–3 ý tưởng bằng tiếng Anh. Cách này giúp chuyển từ việc nhận diện từ vựng sang khả năng vận dụng.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 3 Getting Started từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 12 Unit 3 Language

Phần Language tập trung vào ba nội dung: Pronunciation, Vocabulary và Grammar. Ở Pronunciation, học sinh luyện ba nguyên âm đôi /ɪə/, /eə/ và /ʊə/.

Vocabulary tiếp tục mở rộng nhóm từ về green living; Grammar củng cố verbs with prepositionsrelative clauses referring to a whole sentence.

Với phần phát âm, học sinh nên nghe mẫu trước, sau đó đọc lại từng từ và cuối cùng đặt từ vào câu. Đừng chỉ nhìn mặt chữ để đoán âm vì ba nguyên âm đôi này có thể xuất hiện trong những cách viết khác nhau.

Ở Vocabulary, hãy học từ theo ngữ cảnh thay vì học nghĩa tiếng Việt đơn lẻ. Với Grammar, nên ghi nhớ cả cụm verb + preposition và tập nhận diện dấu phẩy trước which khi mệnh đề quan hệ đề cập đến toàn bộ ý phía trước.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 3 Language từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 12 Unit 3 Reading

Reading có chủ đề Going green with plastics, hướng học sinh đến vấn đề sử dụng và xử lý đồ nhựa theo hướng thân thiện với môi trường. Bài đọc được xây dựng dưới dạng các trích đoạn từ email gửi cho một tạp chí dành cho thanh thiếu niên, qua đó cung cấp nhiều góc nhìn và giải pháp liên quan đến việc giảm tác động của rác thải nhựa.

Trước khi đọc kỹ, học sinh nên xem tiêu đề và câu hỏi để xác định main idea và thông tin cần tìm. Khi đọc lần hai, hãy chú ý các từ chỉ nguyên nhân, giải pháp, kết quả và những ví dụ cụ thể vì đây thường là cơ sở để trả lời câu hỏi đọc hiểu.

Một cách học hiệu quả là lập bảng gồm ba cột: Problem – Action – Result (Vấn đề – Hành động – Kết quả) sau khi đọc. Ví dụ, nếu bài đề cập đến một vấn đề liên quan đến nhựa, hãy ghi lại hành động được đề xuất và kết quả mong đợi; cách này giúp học sinh nhớ nội dung tốt hơn thay vì cố học thuộc từng câu.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 3 Reading từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Xem thêm: Video What really happens to the plastic you throw away? của TED-Ed giúp học sinh hình dung rõ hơn vòng đời của rác thải nhựa và những tác động của việc xử lý nhựa không đúng cách. Nội dung này bổ trợ khá sát cho chủ đề Going green with plastics trong Tiếng Anh 12 Unit 3.

Tiếng Anh 12 Unit 3 Speaking

Speaking tập trung vào việc thảo luận các cách reduce, reuse và recycle paper và thể hiện quan điểm về những giải pháp sống xanh. Đây là phần giúp học sinh chuyển từ việc biết từ vựng về môi trường sang khả năng trình bày và bảo vệ một ý kiến bằng tiếng Anh.

Khi chuẩn bị nói, học sinh nên xây dựng ý theo trình tự Solution → Explanation → Example (Giải pháp → Giải thích → Ví dụ). Chẳng hạn, nếu đề xuất giảm sử dụng giấy, hãy giải thích vì sao giải pháp này có ích và đưa ra một hành động cụ thể có thể thực hiện ở trường.

Để bài nói tự nhiên hơn, có thể sử dụng những cụm như I think…, In my opinion…, One effective way is…, This can help us…. Quan trọng nhất là tập trung vào ý rõ ràng và khả năng giải thích, thay vì cố sử dụng quá nhiều từ vựng khó.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 3 Speaking từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 12 Unit 3 Listening

Listening hướng học sinh đến chủ đề creating a compost pile – tạo ra phân hữu cơ. Mục tiêu không chỉ là nghe để lấy ý chính mà còn bao gồm nhận diện thông tin cụ thể và các bước hướng dẫn trong một cuộc hội thoại.

Trước khi nghe, hãy đọc câu hỏi và dự đoán loại thông tin cần tìm: số lượng, vật liệu, thứ tự hành động hay mục đích. Khi nghe lần đầu, ưu tiên nắm main idea; lần nghe tiếp theo mới tập trung vào những từ khóa quyết định đáp án.

Sau khi hoàn thành, học sinh có thể tự kể lại quy trình tạo compost bằng 4–5 bước đơn giản. Hoạt động này vừa kiểm tra khả năng nghe hiểu, vừa giúp củng cố các từ compost, layer, fruit peel, household wastedecompose.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 3 Listening từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Hướng dẫn soạn Tiếng Anh 12 Unit 3 Listening
Hướng dẫn soạn Tiếng Anh 12 Unit 3 Listening

Tiếng Anh 12 Unit 3 Writing

Phần Writing yêu cầu học sinh viết một báo cáo về cách giải quyết các vấn đề môi trường. Đây là dạng bài đòi hỏi học sinh không chỉ nêu vấn đề mà còn cần trình bày các giải pháp theo cách có tổ chức, phù hợp với văn phong báo cáo.

Trước khi viết, nên xác định rõ problem → solutions → expected results/recommendation (vấn đề → giải pháp → kết quả mong đợi). Mỗi giải pháp cần có phần giải thích để người đọc hiểu tại sao giải pháp đó có thể góp phần xử lý vấn đề.

Học sinh cũng nên ưu tiên những câu văn rõ ràng, tránh đưa quá nhiều ý vào một câu. Các từ nối như First, Second, In addition, Therefore có thể giúp báo cáo có mạch lập luận dễ theo dõi hơn.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 3 Writing từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Xem thêm: Video IELTS Writing Task 2 | Problem / Solution Essay của E2 IELTS hướng dẫn cách xác định vấn đề, phát triển giải pháp và sắp xếp ý theo cấu trúc logic. Học sinh có thể tham khảo cách triển khai Problem → Solution → Explanation để luyện tư duy trước khi viết báo cáo đề xuất giải pháp cho một vấn đề môi trường trong Unit 3.

Tiếng Anh 12 Unit 3 Communication and Culture/CLIL

Phần Communication and Culture/CLIL gồm hai hướng nội dung. Everyday English luyện cách making predictionsđưa ra dự đoán; trong khi phần Culture/CLIL mở rộng kiến thức về mức độ thân thiện với môi trường của một số hoạt động và truyền thống trong lễ hội (festival traditions).

Ở Everyday English, học sinh cần chú ý những cách diễn đạt dùng để dự đoán một sự việc trong tương lai, sau đó vận dụng chúng vào các tình huống tương tự. Khi luyện nói, nên dựa trên thông tin cụ thể của tình huống thay vì học thuộc một đoạn hội thoại cố định.

Phần Culture/CLIL giúp học sinh nhận ra rằng một số truyền thống hoặc hoạt động quen thuộc có thể tạo ra những tác động môi trường khác nhau. Đây là cơ hội tốt để mở rộng vốn từ và luyện cách nêu vấn đề → giải thích tác động → đề xuất giải pháp xanh.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 3 Communication and Culture/CLIL từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 12 Unit 3 Looking Back

Looking Back giúp học sinh hệ thống lại những kiến thức quan trọng đã học trong Unit 3 qua ba nhóm: Pronunciation, Vocabulary và Grammar. Phần Pronunciation yêu cầu nhận diện âm, Vocabulary kiểm tra các từ về green living, còn Grammar giúp học sinh phát hiện và sửa lỗi liên quan đến giới từ và mệnh đề quan hệ.

Đây nên được xem là bước tự kiểm tra trước khi ôn tập, không chỉ là phần bài tập cuối Unit. Nếu sai nhiều ở Vocabulary, hãy quay lại bảng từ vựng; nếu sai Grammar, hãy xác định mình nhầm giới từ hay sử dụng which chưa đúng.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 3 Looking Back từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 12 Unit 3 Project

Project là phần vận dụng, yêu cầu học sinh thiết kế một leaflet quảng bá một thói quen thân thiện với môi trường. Đây là cơ hội để kết hợp từ vựng, kỹ năng viết ngắn, thiết kế thông tin và khả năng trình bày ý tưởng.

Khi thực hiện, học sinh có thể chọn một thói quen cụ thể như giảm đồ nhựa dùng một lần, tái sử dụng chai nước hoặc phân loại rác. Leaflet nên có tiêu đề rõ ràng, thông điệp ngắn, hành động cụ thể và hình ảnh minh họa phù hợp.

Thay vì cố đưa toàn bộ kiến thức của Unit vào sản phẩm, hãy chọn một thông điệp chính và phát triển xung quanh thông điệp đó. Điều này giúp sản phẩm dễ đọc và quan trọng hơn là thể hiện được khả năng vận dụng tiếng Anh vào một vấn đề thực tế.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 3 Project từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):

Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 12 Unit 3: Green Living theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức.

VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 12 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Nguồn tham khảo:

  • Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Vũ Hải Hà (Chủ biên), Chu Quang Bình, Hoàng Thị Hồng Hải, Nguyễn Thị Kim Phượng. Tiếng Anh 12 – Global Success – Sách học sinh. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2024.
  • Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Vũ Hải Hà (Chủ biên), Chu Quang Bình, Hoàng Thị Hồng Hải, Đỗ Trọng Hoàng, Nguyễn Thị Kim Phượng. Tiếng Anh 12 – Global Success – Sách giáo viên. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2024.
Soạn tiếng Anh 12 Global Success Unit 3
Soạn tiếng Anh 12 Global Success Unit 3

Bên cạnh việc củng cố kiến thức tiếng Anh trong chương trình THPT, nhiều học sinh lớp 12 cũng bắt đầu quan tâm đến IELTS để phục vụ mục tiêu xét tuyển đại học, du học hoặc phát triển năng lực tiếng Anh học thuật.

Nếu đang tìm một chương trình có lộ trình rõ ràng, phụ huynh và học sinh có thể tham khảo khóa học IELTS tại VUS với các cấp độ được thiết kế theo từng giai đoạn, từ xây dựng nền tảng, Pre-IELTS đến các mục tiêu band điểm như IELTS 4.0–6.0, 6.5–7.0 và 7.0+.

Một số điểm nổi bật của lộ trình học:

  • Phát triển 4 kỹ năng: xây dựng nền tảng Nghe – Nói – Đọc – Viết trước khi đi sâu vào chiến thuật làm bài.
  • OVI IELTS: cung cấp hơn 20.000 nội dung luyện tập, hỗ trợ học từ vựng, ngữ pháp và từng kỹ năng; Writing và Speaking có công cụ AI hỗ trợ chấm và phân tích theo định hướng band IELTS.
  • Luyện Speaking & Writing: học viên có thể nhận phản hồi và nhận diện lỗi để điều chỉnh trong quá trình học.
  • Thi thử trên máy tính: giúp học viên làm quen với thao tác và áp lực thời gian của hình thức thi IELTS trên máy tính.
  • Đội ngũ giáo viên: giáo viên được đào tạo và phát triển chuyên môn theo định hướng IELTS, đồng hành trong quá trình luyện tập.

Với gần 30 năm đồng hành trong lĩnh vực giáo dục tiếng Anh, VUS không ngừng phát triển chương trình học, đội ngũ giáo viên và hệ thống đào tạo để đáp ứng nhu cầu học tập của nhiều thế hệ học viên. Một số dấu ấn nổi bật của VUS gồm:

  • Hơn 221.000 học viên đạt chứng chỉ quốc tế Cambridge và IELTS, ghi nhận hiệu quả của lộ trình học tập được xây dựng theo chuẩn quốc tế.
  • 2.700+ giáo viên và trợ giảng cùng hệ thống 70+ trung tâm tại các tỉnh, thành, tạo điều kiện để học viên tiếp cận môi trường học tiếng Anh chuyên nghiệp.
  • đối tác Platinum của British Council và IDP Việt Nam, đồng hành trong các hoạt động đào tạo và phát triển năng lực tiếng Anh theo chuẩn IELTS.
  • Được Cambridge English công nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp (2026).

Nếu mục tiêu của học sinh lớp 12 là IELTS, việc bắt đầu bằng đánh giá trình độ hiện tại → xác định band mục tiêu → xây dựng lộ trình → luyện tập và kiểm tra định kỳ sẽ thực tế hơn so với việc chỉ đăng ký một lớp luyện đề ngay từ đầu.

Lộ trình IELTS học thuật phù hợp học sinh lớp 12
Lộ trình IELTS học thuật phù hợp học sinh lớp 12

Bài ôn tập tiếng Anh lớp 12 Unit 3 (có đáp án)

Các bài tập dưới đây do VUS tự biên soạn, tập trung vào phạm vi kiến thức của Tiếng Anh lớp 12 Unit 3 Green Living. Học sinh nên làm bài trước khi xem đáp án để xác định chính xác phần kiến thức mình còn chưa chắc.

Bài 1. Vocabulary – Chọn đáp án đúng

  1. We should use reusable bags to reduce plastic ______.
    A. packaging
    B. awareness
    C. landfill
    D. layer
  2. Food scraps can be turned into ______ for plants.
    A. cardboard
    B. compost
    C. packaging
    D. resource
  3. Using public transport can help reduce our carbon ______.
    A. footprint
    B. pile
    C. peel
    D. container
  4. Please ______ the bottle before putting it in the recycling bin.
    A. release
    B. decompose
    C. rinse out
    D. sort
  5. Plastic bags do not ______ easily in the natural environment.
    A. recycle
    B. decompose
    C. reuse
    D. release
  6. We should ______ our household waste into different groups.
    A. sort
    B. waste
    C. rinse
    D. release
  7. Many products now come in ______ packaging.
    A. sustainable
    B. leftover
    C. contaminated
    D. single-use
  8. Leaving the tap running is a ______ of water.
    A. pile
    B. waste
    C. landfill
    D. resource
  9. We can ______ old glass jars instead of throwing them away.
    A. reuse
    B. release
    C. decompose
    D. contaminate
  10. Too much rubbish is sent to ______ every day.
    A. compost
    B. cardboard
    C. landfills
    D. containers

Đáp án: 1A – 2B – 3A – 4C – 5B – 6A – 7D – 8B – 9A – 10C.

Bài 2. Vocabulary & Collocations – Điền từ thích hợp

Điền một từ/cụm từ trong khung vào mỗi câu.

raise awareness – clean up – go green – get rid of – in the long run – reusable – recyclable – carbon footprint – household waste – single-use

  1. Schools can ______ about environmental protection through special activities.
  2. We should ______ unnecessary plastic products.
  3. Using a reusable bottle can help reduce your ______.
  4. Students volunteered to ______ the schoolyard.
  5. This type of paper packaging is completely ______.
  6. Many families are trying to ______ by changing their daily habits.
  7. Using cloth bags can save money ______.
  8. We should sort ______ before putting it into different bins.
  9. Avoid ______ plastic items whenever possible.
  10. A ______ water bottle can be used many times.

Đáp án:

  1. raise awareness
  2. get rid of
  3. carbon footprint
  4. clean up
  5. recyclable
  6. go green
  7. in the long run
  8. household waste
  9. single-use
  10. reusable

Bài 3. Pronunciation – Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác

  1. A. near
    B. clear
    C. bear
    D. dear
  2. A. care
    B. share
    C. hear
    D. fair
  3. A. here
    B. idea
    C. engineer
    D. chair
  4. A. fear
    B. year
    C. pear
    D. career
  5. A. there
    B. where
    C. idea
    D. hair
  6. A. pair
    B. there
    C. hair
    D. dear
  7. A. near
    B. bear
    C. dear
    D. hear
  8. A. chair
    B. share
    C. clear
    D. fair
  9. A. pure
    B. cure
    C. care
    D. secure
  10. A. idea
    B. fear
    C. pear
    D. near

Đáp án: 1C – 2C – 3D – 4C – 5C – 6D – 7B – 8C – 9C – 10C.

Lưu ý: Với dạng bài phát âm, học sinh nên nghe audio và luyện đọc thành tiếng thay vì chỉ dựa vào mặt chữ. Ba nguyên âm đôi của Unit là /ɪə/, /eə/ và /ʊə/.

Bài 4. Grammar – Chọn đáp án đúng

  1. We need to think ______ ways to reduce plastic waste.
    A. in
    B. about
    C. for
    D. on
  2. The success of the project depends ______ everyone's cooperation.
    A. at
    B. in
    C. on
    D. about
  3. Many students participated ______ the environmental campaign.
    A. in
    B. on
    C. for
    D. to
  4. The report refers ______ several environmental problems.
    A. on
    B. about
    C. to
    D. for
  5. We should take care ______ our natural resources.
    A. about
    B. of
    C. for
    D. on
  6. More people are using public transport, ______ is good for the environment.
    A. who
    B. where
    C. which
    D. what
  7. The school has introduced recycling bins, ______ has encouraged students to sort waste.
    A. that
    B. which
    C. who
    D. where
  8. The students cleaned up the beach, ______ made the area much more attractive.
    A. which
    B. that
    C. who
    D. what
  9. Our community is trying to go green, ______ is a positive change.
    A. who
    B. which
    C. where
    D. what
  10. The school stopped using single-use plastic, ______ is a positive change for the environment.
    A. that
    B. where
    C. which
    D. who

Đáp án: 1B – 2C – 3A – 4C – 5B – 6C – 7B – 8A – 9B – 10C.

Bài 5. Grammar – Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai liên quan đến giới từ hoặc mệnh đề quan hệ. Hãy viết lại câu đúng.

  1. We should think on ways to reduce waste.
  2. The project depends in students' cooperation.
  3. Many students participated on the clean-up campaign.
  4. The report refers about the problem of plastic waste.
  5. We need to take care for our natural resources.
  6. More people are using reusable bottles, that helps reduce plastic waste.
  7. The school has started a recycling campaign, who has attracted many students.
  8. People are changing their habits, that is good for the environment.
  9. The community cleaned up the river, who made the area cleaner.
  10. The school installed new recycling bins, which it encouraged students to sort waste.

Đáp án:

  1. think about
  2. depends on
  3. participated in
  4. refers to
  5. take care of
  6. which
  7. which
  8. which
  9.  
  10. which
  11. Bỏ "it→ The school installed new recycling bins, which encouraged students to sort their waste more carefully.
Bài tập ôn luyện Tiếng Anh 12 Unit 3 có đáp án
Bài tập ôn luyện Tiếng Anh 12 Unit 3 có đáp án

Tiếng Anh 12 Unit 3 Green Living không chỉ giúp học sinh mở rộng vốn từ về môi trường mà còn rèn cách sử dụng tiếng Anh để phân tích vấn đề, đưa ra giải pháp và trình bày quan điểm. 

Hy vọng phần tổng hợp từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn từng mục trong SGK và bài tập có đáp án trên sẽ giúp học sinh học chắc kiến thức Unit 3 và chủ động hơn khi ôn tập. Quan trọng nhất, hãy kết hợp việc tra cứu tài liệu với nghe audio, luyện nói và tự sửa lỗi để kiến thức thực sự được vận dụng.

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 12 Unit 3 Green Living

  • Tiếng Anh 12 Unit 3 học chủ đề gì? Tiếng Anh 12 Unit 3 học chủ đề gì? Tiếng Anh 12 Unit 3 học chủ đề gì?

    Tiếng Anh 12 Unit 3: Green Living tập trung vào lối sống xanh và các giải pháp giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Học sinh tìm hiểu những vấn đề liên quan đến rác thải nhựa, tái sử dụng, tái chế, phân loại rác, sử dụng tài nguyên và các thói quen thân thiện với môi trường.
    Chủ đề được triển khai xuyên suốt các kỹ năng đọc, nói, nghe và viết, giúp học sinh không chỉ học từ vựng mà còn biết trình bày quan điểm và đề xuất giải pháp bằng tiếng Anh.
  • Ngữ pháp trọng tâm của tiếng Anh 12 Global Success Unit 3 là gì? Ngữ pháp trọng tâm của tiếng Anh 12 Global Success Unit 3 là gì? Ngữ pháp trọng tâm của tiếng Anh 12 Global Success Unit 3 là gì?

    Hai chủ điểm ngữ pháp chính của Tiếng Anh 12 Global Success Unit 3 là verbs with prepositions và relative clauses referring to a whole sentence.
    - Với nhóm động từ đi kèm giới từ, học sinh cần ghi nhớ các kết hợp như depend on, participate in, think about, refer to.
    - Với mệnh đề quan hệ, which có thể được đặt sau dấu phẩy để đề cập đến toàn bộ thông tin ở mệnh đề phía trước, không chỉ một danh từ riêng lẻ.
  • Học tiếng Anh 12 Unit 3 Green Living như thế nào để nhớ lâu? Học tiếng Anh 12 Unit 3 Green Living như thế nào để nhớ lâu? Học tiếng Anh 12 Unit 3 Green Living như thế nào để nhớ lâu?

    Học sinh nên chia Unit 3 thành ba lớp kiến thức: từ vựng – ngữ pháp – kỹ năng thay vì học tất cả cùng lúc.
    Với từ vựng, hãy học theo nhóm như waste – recycle – reuse – landfill; với ngữ pháp, luyện đặt câu có verb + preposition và which; sau mỗi Lesson, nên tự nói hoặc viết vài câu về một vấn đề môi trường quen thuộc. Cuối cùng, làm bài tập tổng hợp để kiểm tra khả năng vận dụng.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ