Nơi cung cấp kiến thức tiếng Anh học thuật, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, chiến lược ôn thi và tài liệu bổ trợ giúp học sinh THPT học chắc chương trình trên lớp, tự tin trước các kỳ thi quan trọng.
Hướng dẫn soạn & giải tiếng Anh 10 Unit 3 Global Success: Music

Tiếng Anh 10 Unit 3: Music trong bộ sách Global Success giúp học sinh tìm hiểu về chủ đề âm nhạc thông qua từ vựng, kỹ năng ngôn ngữ và các điểm ngữ pháp quan trọng như câu ghép (Compound sentences), To-infinitives và Bare infinitives.
Bài viết này được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh hệ thống kiến thức, hiểu mục tiêu từng phần trong Unit và có phương pháp ôn tập hiệu quả hơn. Nội dung bài viết gồm:
- Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh 10 Unit 3 Music theo chủ đề, kèm cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
- Hệ thống kiến thức ngữ pháp trọng tâm gồm câu ghép, To-infinitives và Bare infinitives cùng ví dụ minh họa.
- Hướng dẫn học từng phần trong Unit 3 Global Success như Getting Started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing, Communication and Culture/CLIL, Looking Back và Project.
- Luyện tập kiến thức Unit 3 thông qua các bài tập tự biên soạn về từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết câu kèm đáp án tham khảo.
Table of Contents
Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 3: Music (Global Success)
Từ vựng là một trong những phần kiến thức quan trọng nhất trong Tiếng Anh 10 Unit 3: Music, bởi chủ đề âm nhạc chứa nhiều thuật ngữ liên quan đến thể loại, biểu diễn, nhạc cụ và hoạt động sáng tạo.
Khi học từ vựng Unit 3, học sinh không nên chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt mà cần chú ý đến:
- Cách phát âm chính xác.
- Từ loại của từ.
- Cụm từ thường đi kèm.
- Ngữ cảnh sử dụng trong câu.
Cách học theo cụm từ giúp học sinh dễ dàng vận dụng từ mới trong phần Speaking và Writing.
Bảng từ vựng trọng tâm trong Unit 3 Music
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
ancient |
/ˈeɪnʃənt/ |
adj |
cổ đại, lâu đời |
Chau van is an ancient form of Vietnamese traditional music. |
|
argument |
/ˈɑːɡjumənt/ |
n |
cuộc tranh luận |
The judges had different opinions, which created an interesting argument during the show. |
|
artist |
/ˈɑːtɪst/ |
n |
nghệ sĩ |
Many young artists use music to express their feelings. |
|
attract |
/əˈtrækt/ |
v |
thu hút |
The music festival attracted thousands of teenagers. |
|
audience |
/ˈɔːdiəns/ |
n |
khán giả |
The audience enjoyed the singer’s amazing performance. |
|
award |
/əˈwɔːd/ |
n |
giải thưởng |
The talented musician received an important award last year. |
|
bamboo clapper |
/ˌbæmˈbuː ˈklæpə(r)/ |
n |
phách tre |
Bamboo clappers are often used in some traditional performances. |
|
be good at something |
/biː ɡʊd æt ˈsʌmθɪŋ/ |
v.phr |
giỏi về việc gì |
She is good at playing several musical instruments. |
|
be recognised as |
/biː ˈrekəɡnaɪzd æz/ |
v.phr |
được công nhận là |
Chau van singing is recognised as an important part of Vietnamese culture. |
|
be not in favour of |
/biː nɒt ɪn ˈfeɪvə(r) əv/ |
v.phr |
không ủng hộ |
Some people are not in favour of changing traditional music styles. |
|
book |
/bʊk/ |
v |
đặt (vé, chỗ) |
We booked tickets for the music concert online. |
|
cash prize |
/kæʃ praɪz/ |
n.phr |
giải thưởng tiền mặt |
The winner received a cash prize after the competition. |
|
charity concert |
/ˈtʃærəti ˈkɒnsət/ |
n.phr |
buổi hòa nhạc từ thiện |
Many singers joined a charity concert to support children. |
|
competition |
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/ |
n |
cuộc thi |
He joined a singing competition at his school. |
|
concert |
/ˈkɒnsət/ |
n |
buổi hòa nhạc |
My friends and I attended a live concert last weekend. |
|
comment |
/ˈkɒment/ |
n |
lời nhận xét, bình luận |
The judges gave useful comments to the young singers. |
|
costume |
/ˈkɒstjuːm/ |
n |
trang phục |
Traditional costumes make the performance more impressive. |
|
decide |
/dɪˈsaɪd/ |
v |
quyết định |
She decided to learn the piano after watching a music show. |
|
decoration |
/ˌdekəˈreɪʃn/ |
n |
sự trang trí |
The decorations made the concert stage more attractive. |
|
delay |
/dɪˈleɪ/ |
v |
trì hoãn |
The organisers delayed the event because of bad weather. |
|
depend on |
/dɪˈpend ɒn/ |
v.phr |
phụ thuộc vào |
The style of traditional costumes depends on the type of performance. |
|
develop |
/dɪˈveləp/ |
v |
phát triển |
Music activities help students develop their creativity. |
|
do research |
/duː rɪˈsɜːtʃ/ |
v.phr |
thực hiện nghiên cứu |
Students do research on traditional music for their projects. |
|
dress up |
/dres ʌp/ |
phr.v |
hóa trang, mặc trang phục đặc biệt |
The performers dressed up as famous singers for the show. |
|
eliminate |
/ɪˈlɪmɪneɪt/ |
v |
loại bỏ, loại khỏi cuộc thi |
The contestant was eliminated after receiving the fewest votes. |
|
famous |
/ˈfeɪməs/ |
adj |
nổi tiếng |
Many famous musicians inspire young people. |
|
fan |
/fæn/ |
n |
người hâm mộ |
She is a big fan of this pop singer. |
|
family gatherings |
/ˈfæməli ˈɡæðərɪŋz/ |
n.phr |
buổi họp mặt gia đình |
People often sing traditional songs at family gatherings. |
|
folk music |
/fəʊk ˈmjuːzɪk/ |
n.phr |
nhạc dân gian |
Folk music reflects the culture and history of a country. |
|
hits |
/hɪts/ |
n |
các ca khúc nổi tiếng |
The singer performed her greatest hits at the concert. |
|
hesitate |
/ˈhezɪteɪt/ |
v |
do dự, ngần ngại |
Students should not hesitate to share their opinions about music. |
|
identify |
/aɪˈdentɪfaɪ/ |
v |
nhận ra, xác định |
It is easy to identify the singer because of his unique voice. |
|
judge |
/dʒʌdʒ/ |
n |
giám khảo |
The judges evaluated each performance carefully. |
|
live |
/laɪv/ |
adj/adv |
trực tiếp |
Millions of people watched the live music show. |
|
location |
/ləʊˈkeɪʃn/ |
n |
địa điểm, vị trí |
The organisers changed the location of the festival. |
|
make someone fall asleep |
/meɪk ˈsʌmwʌn fɔːl əˈsliːp/ |
v.phr |
khiến ai buồn ngủ |
The boring song almost made me fall asleep. |
|
moon-shaped lute |
/ˈmuːn ʃeɪpt luːt/ |
n |
đàn nguyệt |
The moon-shaped lute is a traditional Vietnamese instrument. |
|
musical instrument |
/ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ |
n.phr |
nhạc cụ |
Learning a musical instrument requires patience and practice. |
|
musician |
/mjuˈzɪʃn/ |
n |
nhạc sĩ, người chơi nhạc |
The young musician writes songs about friendship. |
Ngữ pháp tiếng Anh 10 Global Success Unit 3
Trong Tiếng Anh 10 Unit 3: Music, phần Grammar tập trung vào hai nội dung quan trọng:
- Compound sentences (câu ghép)
- To-infinitives và bare infinitives sau một số động từ
Đây là những cấu trúc thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp và bài viết, giúp học sinh mở rộng câu, kết nối ý tưởng và diễn đạt quan điểm rõ ràng hơn.
Cấu trúc câu ghép với liên từ (Compound sentences)
- Câu ghép là gì?
Compound sentence là câu gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối với nhau bằng liên từ. Mỗi mệnh đề trong câu ghép đều có thể đứng riêng thành một câu hoàn chỉnh.
Cấu trúc:
Independent clause + coordinating conjunction + independent clause
Ví dụ:
I love classical music, and my sister enjoys pop music.
Hai mệnh đề:
- I love classical music.
- My sister enjoys pop music.
được nối bằng and.
- Các liên từ thường dùng trong câu ghép
|
Liên từ |
Cách sử dụng |
Ví dụ |
|
and |
bổ sung ý |
She sings well, and she plays the guitar. |
|
but |
thể hiện sự đối lập |
I like rock music, but my friend prefers jazz. |
|
or |
đưa ra lựa chọn |
You can listen to music, or you can read books. |
|
so |
chỉ kết quả |
He loves music, so he joined the school band. |
- Lỗi thường gặp khi dùng câu ghép
- Quên dấu phẩy trước liên từ
Ví dụ: I like music and my brother likes sports.
Trong trường hợp hai mệnh đề độc lập, nên dùng: I like music, and my brother likes sports.
- Dùng liên từ sai ngữ cảnh
Ví dụ: I was tired, but I went to bed early.
Nếu ý muốn thể hiện nguyên nhân – kết quả: I was tired, so I went to bed early.
To-infinitives và bare infinitives sau một số động từ
Bên cạnh câu ghép, Tiếng Anh 10 Unit 3: Music còn giúp học sinh củng cố cách sử dụng to-infinitive (động từ nguyên mẫu có “to”) và bare infinitive (động từ nguyên mẫu không “to”) sau một số động từ thường gặp.
Kiến thức này đặc biệt quan trọng khi học sinh muốn diễn đạt nhiều ý nghĩa khác nhau trong tiếng Anh, chẳng hạn như thể hiện mong muốn, kế hoạch, khả năng, sự cho phép hoặc mô tả nguyên nhân khiến một hành động xảy ra.
- To-infinitive (to + V)
To-infinitive gồm: to + động từ nguyên mẫu
Ví dụ: Many students want to learn to play musical instruments. (Học sinh muốn học chơi nhạc cụ.)
Trong câu trên:
- want là động từ chính;
- to learn là động từ nguyên mẫu có “to”.
Một số động từ thường đi với to-infinitive
Một số động từ phổ biến trong tiếng Anh thường yêu cầu theo sau bởi to + V:
|
Động từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
want |
muốn |
She wants to become a singer. |
|
decide |
quyết định |
He decided to join the music club. |
|
plan |
dự định |
They plan to organise a concert. |
|
hope |
hy vọng |
I hope to listen to this song again. |
|
need |
cần |
Students need to practise regularly. |
|
learn |
học cách |
She learns to play the piano. |
- Bare infinitive (V nguyên mẫu không “to”)
Bare infinitive là động từ nguyên mẫu không có “to”.
Cấu trúc:
Verb + somebody + V
hoặc:
Modal verb + V
Vị trí của Bare infinitive
- Sau động từ chỉ sai khiến (make, let, …)
Công thức: make/let + somebody + V
Ví dụ: The song makes people feel happy.
Không dùng: makes people to feel happy.
- Sau động từ khuyết thiếu (can, could, should, must, may, might, …)
Công thức: động từ khuyết thiếu + V
Ví dụ: Music can help people relax.
Phân biệt nhanh to-infinitive và bare infinitive
|
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
want + to V |
I want to become a musician. |
|
decide + to V |
She decided to join the competition. |
|
can + V |
Music can improve our mood. |
|
make + somebody + V |
The song makes me feel excited. |
Lỗi thường gặp khi sử dụng infinitives
- Lỗi 1: Thêm “to” sau động từ khuyết thiếu
Sai: Music can to help people relax.
Đúng: Music can help people relax.
- Lỗi 2: Dùng V-ing sau want/plan/decide
Sai: She wants becoming a singer.
Đúng: She wants to become a singer.
- Lỗi 3: Dùng sai cấu trúc make
Sai: This song makes me to feel happy.
Đúng: This song makes me feel happy.
Cách học Grammar Unit 3 hiệu quả
Để ghi nhớ tốt hai điểm ngữ pháp trong Unit 3, học sinh nên:
- Học cấu trúc đi kèm từng nhóm động từ thay vì học quy tắc riêng lẻ.
- Tự đặt câu với chủ đề Music.
- Kết hợp câu ghép và infinitives khi luyện viết.
Ví dụ:
I want to learn the guitar, and my brother wants to learn the piano.
Câu này kết hợp cả:
- compound sentence;
- to-infinitive.
Đây là cách giúp học sinh vận dụng ngữ pháp tự nhiên hơn trong phần Writing và Speaking.
Xem thêm: Phân biệt các động từ đi với to V và Ving & bài tập ôn thi vào 10, THPTQG
Soạn tiếng Anh 10 Unit 3 Global Success trang 28-37
Tiếng Anh 10 Unit 3: Music là Unit giúp học sinh khám phá vai trò của âm nhạc trong đời sống, đồng thời phát triển cả bốn kỹ năng Listening, Speaking, Reading và Writing thông qua các hoạt động xoay quanh chủ đề âm nhạc.
Nội dung của Unit này nằm trong trang 28–37 của Sách giáo khoa Tiếng Anh 10 Global Success và được sắp xếp theo trình tự học gồm các phần: Getting Started → Language → Reading → Speaking → Listening → Writing → Communication and Culture/CLIL → Looking Back → Project
Mỗi phần có một mục tiêu riêng, từ xây dựng vốn từ, củng cố ngữ pháp đến vận dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Học sinh có thể tham khảo Sách học sinh Tiếng Anh 10 Global Success tại Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 10 Unit 3 Getting Started
Getting Started là phần mở đầu giúp học sinh làm quen với chủ đề Music thông qua một tình huống giao tiếp liên quan đến âm nhạc.
Trong Getting Started – A talented artist!, học sinh làm quen với chủ đề Music thông qua cuộc trò chuyện về một nghệ sĩ trẻ tài năng. Nội dung giới thiệu những cách diễn đạt liên quan đến khả năng âm nhạc, nhạc cụ, sáng tác và biểu diễn, thành tích của nghệ sĩ cũng như việc chia sẻ sản phẩm âm nhạc trên mạng xã hội.
Qua phần mở đầu, học sinh vừa tiếp cận từ vựng trọng tâm của Unit, vừa nhận diện một số cấu trúc sẽ tiếp tục được khai thác trong phần Language.
Mục tiêu chính của Getting Started không chỉ là hiểu nội dung đoạn hội thoại mà còn giúp học sinh hình thành vốn từ ban đầu để tiếp tục học các phần sau.
Khi học Getting Started, học sinh nên chú ý:
- Từ vựng chỉ người và hoạt động âm nhạc: artist, singer, musician, perform, upload,...
- Cách nói về khả năng và thành tích: mô tả một người có thể làm gì, đã đạt được thành tựu gì hoặc được công chúng biết đến như thế nào.
- Các động từ theo sau bởi infinitive: đây là nền tảng để chuyển sang phần Grammar của Unit.
- Ngữ cảnh của từ mới thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt riêng lẻ.
Cách học hiệu quả
Thay vì chỉ dịch hội thoại, học sinh nên:
- ghi chú các cụm từ quan trọng;
- luyện đọc lại đoạn hội thoại;
- thay đổi thông tin để tạo câu trả lời của riêng mình.
Ví dụ, có thể thay đổi: thể loại nhạc; ca sĩ yêu thích; nhạc cụ muốn học,... Điều này giúp học sinh chuyển từ việc “hiểu bài” sang “sử dụng được tiếng Anh”.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 10 Unit 3 Getting Started từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 10 Unit 3 Language
Language là phần giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức ngôn ngữ trong Unit 3, bao gồm:
- Pronunciation;
- Vocabulary;
- Grammar.
Đây là phần nền tảng để học sinh vận dụng chính xác tiếng Anh trong các kỹ năng Reading, Speaking, Listening và Writing.
- Pronunciation
Trong Unit 3, học sinh luyện trọng âm của các từ có hai âm tiết (stress in two-syllable words). Khi phát âm một từ hai âm tiết, một âm tiết thường được nhấn mạnh hơn về độ dài, độ lớn và cao độ.
Ví dụ:
- SINger /ˈsɪŋə(r)/
- PROgramme /ˈprəʊɡræm/
- reLAX /rɪˈlæks/
- perFORM /pəˈfɔːm/
- atTRACT /əˈtrækt/
- deCIDE /dɪˈsaɪd/
Một xu hướng thường gặp là nhiều danh từ và tính từ hai âm tiết có trọng âm ở âm tiết đầu, trong khi nhiều động từ hai âm tiết có trọng âm ở âm tiết thứ hai. Tuy nhiên, học sinh nên kiểm tra phiên âm của từng từ vì quy tắc này không áp dụng tuyệt đối.
Cách luyện hiệu quả: nghe cách phát âm của cả từ thay vì chỉ đọc từng âm riêng lẻ, đánh dấu âm tiết mang trọng âm và luyện đặt từ trong câu hoàn chỉnh.
- Vocabulary
Phần Vocabulary mở rộng vốn từ liên quan đến thể loại âm nhạc, nhạc cụ, nghệ sĩ và hoạt động biểu diễn.
Khi học từ mới, nên chú ý cách phát âm, trọng âm, từ loại, cách kết hợp từ.
Ví dụ:
Không chỉ học: perform = biểu diễn
mà nên học: perform on stage = biểu diễn trên sân khấu.
- Grammar
Phần Grammar củng cố:
- compound sentences;
- to-infinitives;
- bare infinitives.
Đây là những cấu trúc giúp học sinh diễn đạt ý tưởng đầy đủ hơn khi nói và viết.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 10 Unit 3 Language từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 10 Unit 3 Reading
Reading trong Unit 3 giúp học sinh tìm hiểu sâu hơn về chủ đề Music thông qua bài đọc liên quan đến âm nhạc, đồng thời rèn luyện các kỹ năng đọc hiểu cần thiết như xác định ý chính, tìm thông tin chi tiết và suy luận từ ngữ cảnh.
Nội dung bài đọc tập trung vào American Idol, một chương trình truyền hình tìm kiếm tài năng âm nhạc. Qua bài đọc, học sinh tìm hiểu cách chương trình hoạt động, vai trò của thí sinh, giám khảo và khán giả, đồng thời quan sát cách một chương trình âm nhạc có thể tạo cơ hội cho những tài năng mới được công chúng biết đến.
Vì vậy, ngoài việc hiểu từ vựng, học sinh cần chú ý các thông tin như đặc điểm của chương trình, cách lựa chọn người chiến thắng và ảnh hưởng của chương trình đối với người tham gia.
Khi học phần này, học sinh không nên dịch từng câu sang tiếng Việt ngay từ đầu. Thay vào đó, nên đọc tổng quan để hiểu chủ đề, xác định các từ khóa quan trọng và phân tích cách các ý trong bài được liên kết với nhau.
Một số kỹ năng học sinh cần rèn luyện trong phần Reading gồm:
- Xác định main idea (ý chính của bài đọc).
- Tìm specific information (thông tin chi tiết).
- Đoán nghĩa từ mới dựa trên ngữ cảnh.
- Nhận diện cách tác giả liên kết các ý tưởng trong bài.
Ví dụ, khi bài đọc đề cập đến một music competition, học sinh không chỉ cần hiểu nghĩa của từ competition là “cuộc thi” mà còn cần xem xét các thông tin liên quan như: ai tham gia, cuộc thi diễn ra như thế nào và vai trò của ban giám khảo. Việc hiểu mối liên hệ giữa các chi tiết sẽ giúp học sinh trả lời câu hỏi đọc hiểu chính xác hơn.
Để học tốt Reading Unit 3, học sinh nên hình thành thói quen đọc theo trình tự: đọc tiêu đề → dự đoán nội dung → tìm ý chính → đọc chi tiết để kiểm tra thông tin. Đây cũng là kỹ năng quan trọng giúp cải thiện khả năng đọc tiếng Anh ở các cấp độ cao hơn.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 10 Unit 3 Reading từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 10 Unit 3 Speaking
Phần Speaking trong Unit 3 tạo cơ hội cho học sinh vận dụng từ vựng và cấu trúc đã học để trao đổi về chủ đề âm nhạc. Thay vì chỉ trả lời những câu hỏi ngắn, học sinh được hướng dẫn cách trình bày quan điểm cá nhân, giải thích lý do và mở rộng câu trả lời.
Đây là kỹ năng quan trọng vì trong giao tiếp thực tế, người học không chỉ cần nói đúng ngữ pháp mà còn cần biết cách phát triển ý tưởng để cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên hơn.
Trọng tâm của phần Speaking là Talking about a TV music show – nói về một chương trình truyền hình âm nhạc. Học sinh sử dụng thông tin cho sẵn và vốn từ đã học để mô tả cách một chương trình âm nhạc được tổ chức.
Khi chuẩn bị nội dung nói, có thể triển khai theo các câu hỏi:
- What is the name of the show? – Chương trình có tên gì?
- Who are the judges? – Ai là giám khảo?
- Who can take part in the show? – Ai có thể tham gia?
- What do the participants have to do? – Thí sinh phải thực hiện những nhiệm vụ gì?
- How is the winner chosen? – Người chiến thắng được lựa chọn như thế nào?
- What is the prize? – Giải thưởng là gì?
Khi trình bày, học sinh nên sử dụng các câu ngắn, rõ nghĩa trước, sau đó kết nối thông tin bằng and, but, so để câu nói tự nhiên hơn. Đây cũng là cơ hội để vận dụng phần compound sentences đã học trong Unit.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 10 Unit 3 Speaking từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 10 Unit 3 Listening
Bài nghe trong Unit 3 xoay quanh International Youth Music Festival và những công việc chuẩn bị cho một sự kiện âm nhạc. Học sinh cần nghe để xác định các thông tin cụ thể liên quan đến địa điểm, hoạt động, vé và công tác tổ chức.
Vì vậy, trước khi nghe, học sinh nên quan sát câu hỏi và dự đoán loại thông tin cần điền hoặc lựa chọn. Nếu câu hỏi liên quan đến thời gian, địa điểm hoặc số lượng, cần đặc biệt chú ý các tên riêng, con số và từ chỉ địa điểm xuất hiện trong bài nghe.
Listening giúp học sinh phát triển khả năng nghe hiểu thông tin liên quan đến chủ đề âm nhạc. Trong phần này, người học không chỉ cần nghe được từng từ mà quan trọng hơn là hiểu được ý chính, xác định thông tin quan trọng và chọn lọc dữ liệu cần thiết.
Một trong những khó khăn phổ biến của học sinh khi luyện nghe là cố gắng nghe và hiểu toàn bộ từng câu ngay từ lần đầu tiên. Tuy nhiên, trong các bài nghe thực tế, người nghe thường cần tập trung vào thông tin quan trọng thay vì mọi chi tiết nhỏ.
Trước khi nghe, học sinh nên đọc trước câu hỏi để dự đoán:
- Chủ đề bài nghe là gì?
- Cần tìm loại thông tin nào?
- Câu trả lời có thể là tên riêng, con số, địa điểm hay ý kiến?
Trong khi nghe, học sinh nên chú ý đến:
- Từ khóa chính.
- Các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác với câu hỏi.
- Những thông tin được nhấn mạnh bằng giọng nói.
Sau khi nghe, việc kiểm tra lại đáp án và phân tích lỗi sai cũng rất quan trọng. Nếu sai vì không nghe được từ, học sinh cần luyện thêm phát âm; nếu sai vì hiểu nhầm nội dung, cần cải thiện kỹ năng nắm bắt ý chính.
Để cải thiện Listening lâu dài, học sinh nên duy trì thói quen nghe tiếng Anh thường xuyên thông qua bài hát, podcast hoặc các đoạn hội thoại phù hợp với trình độ.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 10 Unit 3 Listening từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 10 Unit 3 Writing
Writing trong Unit 3 giúp học sinh vận dụng vốn từ vựng về âm nhạc cùng các cấu trúc ngữ pháp đã học để tạo lập một bài viết hoàn chỉnh. Đây là phần yêu cầu người học không chỉ viết đúng câu mà còn biết tổ chức và phát triển ý tưởng một cách logic.
Trước khi viết, học sinh cần xác định rõ:
- Chủ đề bài viết.
- Đối tượng người đọc.
- Những ý chính cần triển khai.
Trọng tâm của phần Writing là writing a blog about an experience – viết một bài blog kể lại một trải nghiệm, chẳng hạn trải nghiệm khi tham gia hoặc chứng kiến một sự kiện âm nhạc.
Trước khi viết, học sinh có thể lập dàn ý dựa trên các câu hỏi:
- What was the event? – Đó là sự kiện gì?
- When did it happen? – Sự kiện diễn ra khi nào?
- Where did it happen? – Diễn ra ở đâu?
- Who did you go with? – Bạn tham gia cùng ai?
- What was the atmosphere like? – Không khí như thế nào?
- What did you do there? – Bạn đã làm gì?
- How did you feel? – Bạn cảm thấy thế nào?
Một bài blog nên trình bày các sự việc theo trình tự rõ ràng và sử dụng những từ nối phù hợp để người đọc dễ theo dõi.
Khi luyện viết, học sinh cần ưu tiên nội dung đúng yêu cầu, trình tự sự việc hợp lý và cảm xúc cá nhân rõ ràng thay vì cố sử dụng quá nhiều cấu trúc phức tạp.
Sau khi hoàn thành bài viết, học sinh nên dành thời gian kiểm tra lại chính tả, chia động từ, cách dùng từ và sự phù hợp giữa các ý.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 10 Unit 3 Writing từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture/ CLIL
Phần Communication and Culture/CLIL của Unit 3 gồm hai nội dung chính: Everyday English và Culture. Qua đó, học sinh vừa luyện cách tương tác trong hội thoại, vừa mở rộng hiểu biết về một loại hình âm nhạc truyền thống của Việt Nam.
1. Everyday English – Making and responding to suggestions
Học sinh luyện cách đưa ra lời đề nghị và phản hồi lời đề nghị trong những tình huống giao tiếp quen thuộc.
Một số cấu trúc có thể sử dụng:
- Shall we + V...?
Shall we go to the music festival? - How about + V-ing...?
How about watching the concert tonight? - Let's + V...
Let's listen to this song.
Khi đồng ý, có thể trả lời:
- That's a good idea.
- I'd love to.
- Sounds great!
Khi không thể đồng ý, người học nên từ chối lịch sự và có thể đưa ra phương án khác.
2. Culture – Chau van singing
Phần Culture giới thiệu Chau van singing, một loại hình nghệ thuật âm nhạc truyền thống của Việt Nam. Học sinh tìm hiểu những thông tin cơ bản về nguồn gốc, hình thức biểu diễn, nhạc cụ và trang phục gắn với loại hình nghệ thuật này.
Khi học phần Culture, học sinh không cần ghi nhớ từng câu trong tài liệu mà nên hệ thống thông tin theo các nhóm:
- Where and when did it develop?
- What instruments are used?
- What do performers wear?
- What are its main characteristics?
Việc tổ chức thông tin theo câu hỏi giúp học sinh vừa ghi nhớ kiến thức văn hóa, vừa luyện cách trình bày thông tin bằng tiếng Anh.
Tiếng Anh 10 Unit 3 Looking Back
Looking Back là phần giúp học sinh hệ thống lại toàn bộ kiến thức đã học trong Unit 3 trước khi chuyển sang chủ đề mới. Đây không chỉ là phần kiểm tra lại kiến thức mà còn là cơ hội để học sinh nhận diện những điểm mình chưa nắm vững.
Nội dung ôn tập tập trung vào ba nhóm chính:
- Từ vựng liên quan đến chủ đề Music.
- Trọng âm của các từ có hai âm tiết đã học trong Unit.
- Ngữ pháp gồm câu ghép, to-infinitives và bare infinitives.
Khi ôn tập phần Looking Back, học sinh không nên chỉ kiểm tra xem mình làm đúng hay sai. Quan trọng hơn, cần tìm ra nguyên nhân của lỗi sai.
Ví dụ:
- Nếu quên từ vựng → cần ôn lại theo nhóm chủ đề.
- Nếu sai cấu trúc câu → cần luyện thêm cách dùng trong câu thực tế.
- Nếu đặt sai trọng âm → đánh dấu âm tiết được nhấn, nghe lại mẫu phát âm và luyện đọc từ trong câu hoàn chỉnh.
Một cách học hiệu quả là tạo một bảng tổng hợp sau mỗi Unit gồm:
- Từ mới quan trọng.
- Cấu trúc ngữ pháp.
- Lỗi thường gặp.
- Ví dụ do bản thân tự đặt.
Điều này giúp học sinh xây dựng thói quen tự học và chuẩn bị tốt hơn cho các bài kiểm tra định kỳ.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 10 Unit 3 Looking Back từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 10 Unit 3 Project
Phần Project là hoạt động vận dụng cuối Unit 3, giúp học sinh áp dụng kiến thức về chủ đề Music để thực hiện một bài nghiên cứu và thuyết trình bằng tiếng Anh. Trong phần này, học sinh tìm hiểu về một loại hình âm nhạc truyền thống của Việt Nam hoặc một quốc gia khác, sau đó trình bày những thông tin chính trước lớp.
Thông qua Project, học sinh có cơ hội củng cố từ vựng về âm nhạc, đồng thời rèn luyện các kỹ năng như tìm kiếm thông tin, làm việc nhóm, chọn lọc nội dung và thuyết trình bằng tiếng Anh.
Khi thực hiện bài Project, học sinh nên tập trung vào các nội dung chính như:
- Nguồn gốc và lịch sử của loại hình âm nhạc.
- Đặc điểm nổi bật, nhạc cụ và cách biểu diễn.
- Vai trò của loại hình âm nhạc đó trong văn hóa.
- Những thông tin thú vị hoặc nhân vật tiêu biểu liên quan.
Để bài thuyết trình hiệu quả, học sinh nên sắp xếp nội dung theo bố cục rõ ràng gồm mở đầu giới thiệu chủ đề, phần trình bày thông tin chính và kết luận nêu ý nghĩa của loại hình âm nhạc.
Ví dụ, nếu lựa chọn tìm hiểu về một loại hình âm nhạc truyền thống Việt Nam, học sinh có thể giới thiệu:
Quan Ho singing – một loại hình dân ca truyền thống gắn liền với văn hóa vùng Kinh Bắc.
Bài thuyết trình có thể bao gồm các ý như:
- Where and when it started.
- What instruments are used.
- How people perform it.
- Why it is important to Vietnamese culture.
Bên cạnh việc chuẩn bị nội dung, các em cũng cần luyện tập cách phát âm, chia sẻ vai trò giữa các thành viên và sử dụng tiếng Anh tự nhiên khi trình bày.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 10 Unit 3 Project từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 10 Unit 3: Music theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức.
VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 10 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Nguồn tham khảo
- Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Tiếng Anh 10 Global Success – Sách học sinh. Truy cập ngày 08/09/2026.
- Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Tiếng Anh 10 Global Success – Sách giáo viên. Truy cập ngày 08/09/2026.
Đồng hành cùng học sinh trên hành trình chinh phục tiếng Anh và IELTS
Việc học tốt từng Unit trong sách giáo khoa là nền tảng quan trọng giúp học sinh xây dựng vốn từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng sử dụng tiếng Anh.
Tuy nhiên, để phát triển khả năng tiếng Anh toàn diện và chuẩn bị cho các mục tiêu học tập trong tương lai, học sinh cần được rèn luyện trong môi trường có lộ trình rõ ràng, phương pháp phù hợp và sự đồng hành xuyên suốt.
Tại VUS, chương trình IELTS được thiết kế giúp học viên phát triển đồng đều 4 kỹ năng Listening, Speaking, Reading và Writing, từ việc củng cố nền tảng ngôn ngữ đến luyện tập chuyên sâu theo cấu trúc bài thi IELTS.
Học viên được tiếp cận phương pháp học CoreMind Learning, chú trọng thực hành, phát triển tư duy sử dụng tiếng Anh và làm quen với các dạng bài thường gặp trong kỳ thi.
Điểm nổi bật của chương trình IELTS Core tại VUS nằm ở:
- Lộ trình học rõ ràng: giúp học viên xác định trình độ hiện tại, lựa chọn cấp độ phù hợp và từng bước cải thiện năng lực tiếng Anh.
- Phát triển toàn diện 4 kỹ năng: kết hợp xây dựng nền tảng từ vựng, ngữ pháp với chiến lược làm bài IELTS theo từng kỹ năng.
- Môi trường học tập chú trọng tương tác: học viên được luyện tập giao tiếp, trình bày ý tưởng và nhận phản hồi để cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh.
- Đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm: được tuyển chọn và đào tạo theo tiêu chuẩn chuyên môn, đồng hành cùng học viên trong quá trình học tập.
Với gần 30 năm đồng hành cùng người học Việt Nam trên hành trình chinh phục tiếng Anh, VUS không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo. Những nỗ lực này được ghi nhận qua nhiều cột mốc nổi bật:
- VUS là Gold Preparation Centre của Cambridge English trong 6 năm liên tiếp (tính đến năm 2026), ghi nhận năng lực đào tạo và sự chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ quốc tế.
- VUS được ghi nhận Kỷ lục Việt Nam về hệ thống có số lượng học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam, với 20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối ở các kỳ thi như Starters, Movers, Flyers, KET, PET và IELTS (tính đến năm 2024).
- Đội ngũ VUS gồm hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, được tuyển chọn theo tiêu chuẩn chuyên môn, cùng đội ngũ quản lý chất lượng giảng dạy có 100% bằng thạc sĩ trở lên.
- VUS là đối tác Platinum của British Council và IDP Việt Nam, đồng thời sở hữu đội ngũ giáo viên có bằng cấp chuyên môn và chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL.
Đăng ký nhận tư vấn lộ trình IELTS phù hợp với trình độ và mục tiêu học tập của bạn cùng VUS.
Bài tập tiếng Anh lớp 10 Unit 3 (có đáp án)
Các bài tập dưới đây được VUS tự biên soạn nhằm giúp học sinh ôn tập lại những kiến thức trọng tâm trong Tiếng Anh 10 Unit 3: Music, bao gồm:
- Từ vựng về chủ đề âm nhạc.
- Câu ghép (Compound sentences).
- To-infinitives và bare infinitives.
- Kỹ năng đọc hiểu.
- Vận dụng viết câu.
Bài tập 1: Vocabulary
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
1. A person who writes music is called a ______.
A. performer
B. composer
C. audience
D. singer
2. Many people enjoy listening to ______ music because it helps them relax.
A. classical
B. noisy
C. difficult
D. harmful
3. The singer gave an excellent ______ on the stage last night.
A. performance
B. instrument
C. audience
D. concert
4. The people watching a show are called the ______.
A. musicians
B. composers
C. audience
D. performers
5. My brother can play several musical ______, including the piano and guitar.
A. genres
B. instruments
C. concerts
D. performances
6. This song has a very ______ message about friendship.
A. meaningful
B. traditional
C. noisy
D. boring
7. Jazz is one of the most popular music ______ in the world.
A. instruments
B. genres
C. audiences
D. stages
8. The young musician wants to ______ on a big stage in the future.
A. perform
B. audience
C. compose
D. listen
9. Music can have a positive ______ on people's emotions.
A. influence
B. instrument
C. performer
D. concert
10. Many students learn to play the ______ at school.
A. violin
B. audience
C. performance
D. melody
Đáp án bài 1
- B
- A
- A
- C
- B
- A
- B
- A
- A
- A
Bài tập 2: Grammar – Compound sentences
Nối hai câu sau bằng liên từ phù hợp (and, but, or, so).
- I like pop music. My sister likes classical music.
→ ___________________________________
- He wanted to improve his singing skills. He practised every day.
→ ___________________________________
- You can listen to music. You can join the music club.
→ ___________________________________
- She loves playing the piano. She does not like performing on stage.
→ ___________________________________
- The concert was interesting. Many students enjoyed it.
→ ___________________________________
- My friend likes rock music. I prefer jazz.
→ ___________________________________
- The singer was talented. She became famous quickly.
→ ___________________________________
- I wanted to buy the album. I did not have enough money.
→ ___________________________________
- Music can reduce stress. Many people listen to music after work.
→ ___________________________________
- You can learn an instrument. You can improve your musical skills.
→ ___________________________________
Đáp án bài 2
- I like pop music, but my sister likes classical music.
- He wanted to improve his singing skills, so he practised every day.
- You can listen to music, or you can join the music club.
- She loves playing the piano, but she does not like performing on stage.
- The concert was interesting, so many students enjoyed it.
- My friend likes rock music, but I prefer jazz.
- The singer was talented, so she became famous quickly.
- I wanted to buy the album, but I did not have enough money.
- Music can reduce stress, so many people listen to music after work.
- You can learn an instrument, and you can improve your musical skills.
Bài tập 3: To-infinitives và Bare infinitives
Chọn dạng đúng của động từ.
- She wants ______ a famous singer in the future.
A. become
B. to become
C. becoming
D. became
- Music can ______ people feel happier.
A. to make
B. making
C. make
D. made
- They decided ______ a school music club.
A. join
B. joining
C. to join
D. joined
- This song makes me ______ relaxed.
A. feel
B. to feel
C. feeling
D. felt
- Students need ______ more about different music genres.
A. learn
B. to learn
C. learning
D. learned
- She hopes ______ a musical instrument someday.
A. play
B. playing
C. to play
D. played
- You should ______ music carefully before choosing your favourite songs.
A. listening
B. to listen
C. listen
D. listened
- The teacher encouraged students ______ their ideas about music.
A. sharing
B. share
C. to share
D. shared
- The relaxing song made the audience ______ less stressed.
A. feel
B. to feel
C. feeling
D. felt
- He plans ______ a concert next month.
A. organise
B. organising
C. to organise
D. organised
Đáp án bài 3
- B
- C
- C
- A
- B
- C
- C
- C
- A
- C
Bài tập 4: Reading comprehension
Read the passage and answer the questions.
The Importance of Music in Life
Music has been an important part of human life for thousands of years. People listen to music for entertainment, relaxation, and emotional connection. Different cultures around the world have created their own types of music, which reflect their history and traditions.
For teenagers, music can bring many benefits. Listening to favourite songs can help them reduce stress after studying. Learning a musical instrument can also benefit teenagers because it can improve their creativity and patience. Besides, joining music clubs allows young people to make friends and develop teamwork skills.
However, people should use music in a balanced way. Listening to music for too long may affect study time or daily activities. Therefore, teenagers should choose suitable times to enjoy music while maintaining a healthy lifestyle.
1. What is the passage mainly about?
A. Different types of instruments
B. The benefits and proper use of music
C. Famous singers around the world
D. How to become a musician
2. Why do people listen to music?
A. For entertainment and relaxation
B. To avoid studying
C. To become famous
D. To learn history only
3. Music can reflect the ______ of different cultures.
A. problems
B. traditions
C. competitions
D. instruments
4. What can learning musical instruments improve?
A. Creativity and patience
B. Memory only
C. Physical strength
D. Competition skills
5. The word “it” in paragraph 2 refers to:
A. music
B. creativity
C. learning a musical instrument
D. teamwork
6. What should teenagers do when enjoying music?
A. Listen all day
B. Stop studying
C. Keep a balance
D. Avoid music clubs
7. The word “benefits” is closest in meaning to:
A. advantages
B. problems
C. activities
D. rules
8. Which activity is mentioned in the passage?
A. Joining music clubs
B. Writing novels
C. Playing video games
D. Watching movies
9. Why can music clubs be useful?
A. They help students make friends.
B. They make students famous.
C. They replace school lessons.
D. They improve sports skills.
10. What can be inferred from the passage?
A. Music is only for entertainment.
B. Teenagers should avoid music.
C. Music can support personal development.
D. Everyone should become a musician.
Đáp án bài 4
- B
- A
- B
- A
- C
- C
- A
- A
- A
- C
Bài tập 5: Writing – Sentence transformation and sentence building
Viết lại hoặc hoàn thành câu theo yêu cầu.
1. Viết lại câu sử dụng “and”
My brother plays the guitar. I play the piano.
→ ___________________________________
2. Viết lại câu sử dụng “but”
I enjoy classical music. My friend prefers pop music.
→ ___________________________________
3. Viết lại câu sử dụng “so”
The concert was very interesting. Many people attended it.
→ ___________________________________
4. Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc.
She wants ______ a professional musician in the future. (become)
→ ___________________________________
5. Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc.
Music can ______ people relax after a stressful day. (help)
→ ___________________________________
6. Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.
music / helps / people / reduce / stress / and / improve / their mood
→ ___________________________________
7. Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.
decided / she / to / learn / the piano / because / she / loves / music
→ ___________________________________
8. Kết hợp hai câu bằng “because”.
Many teenagers enjoy listening to music. Music helps them feel relaxed.
→ ___________________________________
9. Viết lại câu sử dụng cấu trúc: make + somebody + V
The song causes me to feel happy.
→ ___________________________________
10. Viết một câu hoàn chỉnh dựa trên gợi ý: music / play / important role / people's lives
→ ___________________________________
Đáp án bài 5
- My brother plays the guitar, and I play the piano.
- I enjoy classical music, but my friend prefers pop music.
- The concert was very interesting, so many people attended it.
- She wants to become a professional musician in the future.
- Music can help people relax after a stressful day.
- Music helps people reduce stress and improve their mood.
- She decided to learn the piano because she loves music.
- Many teenagers enjoy listening to music because it helps them feel relaxed.
- The song makes me feel happy.
- Music plays an important role in people's lives.
Tiếng Anh 10 Unit 3: Music (Global Success) không chỉ giúp học sinh mở rộng kiến thức về âm nhạc mà còn rèn luyện khả năng sử dụng tiếng Anh thông qua các hoạt động nghe, nói, đọc, viết.
Việc học kết hợp từ vựng theo chủ đề, nắm chắc cấu trúc câu ghép, infinitives và thường xuyên luyện tập sẽ giúp học sinh ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn, đồng thời tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong học tập và giao tiếp.
Chúc các em học tốt!
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 10 Unit 3 Music
-
Tiếng Anh 10 Unit 3 Music học về chủ đề gì?
Tiếng Anh 10 Unit 3: Music trong bộ sách Global Success giúp học sinh tìm hiểu về âm nhạc, bao gồm các thể loại âm nhạc, nhạc cụ, nghệ sĩ biểu diễn và vai trò của âm nhạc trong đời sống. Bên cạnh việc mở rộng vốn từ, học sinh còn được rèn luyện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết thông qua các hoạt động gắn với chủ đề âm nhạc. -
Ngữ pháp trọng tâm của Tiếng Anh 10 Unit 3 là gì?
Hai nội dung ngữ pháp chính trong Unit 3 gồm câu ghép (compound sentences) và to-infinitives/bare infinitives sau một số động từ. Học sinh cần nắm cách sử dụng các liên từ như and, but, or, so để kết nối ý tưởng, đồng thời hiểu khi nào dùng động từ nguyên mẫu có “to” hoặc không có “to” trong câu. -
Làm thế nào để học tốt từ vựng Tiếng Anh 10 Unit 3 Music?
Học sinh nên học từ vựng Unit 3 theo nhóm chủ đề thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Các nhóm quan trọng gồm thể loại âm nhạc, nhạc cụ, hoạt động biểu diễn và cách mô tả âm nhạc. Ngoài việc học nghĩa, nên luyện đặt câu và sử dụng từ mới trong phần Speaking hoặc Writing để tăng khả năng ghi nhớ. -
Học sinh cần chú ý gì khi làm bài Tiếng Anh 10 Unit 3?
Khi ôn tập Unit 3, học sinh nên kết hợp cả ba phần: từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng. Với Grammar, cần phân biệt rõ câu ghép và câu đơn, đồng thời tránh các lỗi như thêm “to” sau động từ khuyết thiếu hoặc dùng sai cấu trúc sau các động từ như want, decide, make, let. -
Tiếng Anh 10 Unit 3 Music có khó không?
Độ khó của Unit 3 phụ thuộc vào nền tảng từ vựng và khả năng vận dụng ngữ pháp của từng học sinh. Chủ đề Music khá gần gũi nên học sinh có thể tiếp cận dễ hơn nếu biết liên hệ kiến thức trong sách với các bài hát, nghệ sĩ hoặc hoạt động âm nhạc trong đời sống hằng ngày.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
