Nơi cung cấp kiến thức tiếng Anh học thuật, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, chiến lược ôn thi và tài liệu bổ trợ giúp học sinh THPT học chắc chương trình trên lớp, tự tin trước các kỳ thi quan trọng.
Hướng dẫn soạn tiếng Anh 11 Unit 2: The Generation Gap (Global Success)

Tiếng Anh 11 Unit 2: The Generation Gap khai thác những khác biệt về quan điểm, lối sống, giá trị và cách ứng xử giữa các thế hệ trong gia đình.
Qua chủ đề này, học sinh không chỉ mở rộng vốn từ về generation gap mà còn học cách dùng must, have to và should để diễn đạt nghĩa vụ, sự cần thiết và lời khuyên. Đây là những cấu trúc có tính ứng dụng cao trong cả giao tiếp và viết tiếng Anh.
Trong bài viết này, VUS sẽ cùng bạn:
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 2 The Generation Gap theo nhóm kiến thức trọng tâm.
- Hệ thống cách dùng must, have to và should kèm ví dụ dễ hiểu.
- Hướng dẫn soạn tiếng Anh 11 Unit 2 Global Success từ Getting Started đến Project theo nội dung SGK/SGV chính thức của NXBGDVN.
- Cung cấp bài tập tiếng Anh lớp 11 Unit 2 có đáp án để củng cố từ vựng và ngữ pháp.
Table of Contents
Từ vựng tiếng Anh 11 Unit 2: The Generation Gap
Từ vựng trong tiếng Anh lớp 11 Unit 2 không chỉ xoay quanh “khoảng cách thế hệ” mà còn mở rộng sang quan điểm, quy tắc gia đình, sự khác biệt về giá trị, công nghệ và mối quan hệ giữa các thế hệ.
Dưới đây là những từ và cụm từ đáng chú ý trong tiếng Anh 11 Unit 2 The Generation Gap, được sắp xếp A–Z để dễ tra cứu.
|
Từ/cụm từ |
Phiên âm |
Từ loại |
Nghĩa |
|
adapt |
/əˈdæpt/ |
v |
thích nghi, thay đổi cho phù hợp |
|
argument |
/ˈɑːɡjumənt/ |
n |
cuộc tranh luận, tranh cãi |
|
attitude |
/ˈætɪtjuːd/ |
n |
thái độ |
|
behavior |
/bɪˈheɪvjə(r)/ |
n |
hành vi, cách cư xử |
|
belief |
/bɪˈliːf/ |
n |
niềm tin, sự tin tưởng |
|
breadwinner |
/ˈbredwɪnə(r)/ |
n |
người kiếm thu nhập chính, trụ cột kinh tế gia đình |
|
characteristic |
/ˌkærəktəˈrɪstɪk/ |
n |
đặc tính, đặc điểm |
|
competition |
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/ |
n |
cuộc thi; sự cạnh tranh |
|
complain about |
/kəmˈpleɪn əˌbaʊt/ |
v phr. |
phàn nàn về |
|
confident |
/ˈkɒnfɪdənt/ |
adj |
tự tin |
|
conflict |
/ˈkɒnflɪkt/ |
n |
sự xung đột, mâu thuẫn |
|
consist of |
/kənˈsɪst əv/ |
v phr. |
bao gồm, gồm có |
|
control |
/kənˈtrəʊl/ |
v |
kiểm soát |
|
creative |
/kriˈeɪtɪv/ |
adj |
sáng tạo |
|
cultural value |
/ˌkʌltʃərəl ˈvæljuː/ |
n phr. |
giá trị văn hóa |
|
curious |
/ˈkjʊəriəs/ |
adj |
tò mò, muốn tìm hiểu |
|
deal with |
/diːl wɪð/ |
phr.v |
giải quyết, đối phó với |
|
digital device |
/ˌdɪdʒɪtəl dɪˈvaɪs/ |
n phr. |
thiết bị kỹ thuật số |
|
digital native |
/ˌdɪdʒɪtəl ˈneɪtɪv/ |
n phr. |
người sinh ra và lớn lên trong thời đại công nghệ số |
|
electronic device |
/ɪˌlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪs/ |
n phr. |
thiết bị điện tử |
|
experience |
/ɪkˈspɪəriəns/ |
n, v |
kinh nghiệm, trải nghiệm; trải nghiệm |
|
experienced |
/ɪkˈspɪəriənst/ |
adj |
có kinh nghiệm |
|
experiment |
/ɪkˈsperɪmənt/ |
n |
thí nghiệm, sự thử nghiệm |
|
extended family |
/ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ |
n phr. |
đại gia đình, gia đình gồm nhiều thế hệ |
|
follow in one's footsteps |
/ˌfɒləʊ ɪn wʌnz ˈfʊtsteps/ |
idiom |
nối bước, đi theo con đường của ai |
|
follow one's dream |
/ˌfɒləʊ wʌnz driːm/ |
phr. |
theo đuổi ước mơ |
|
freedom |
/ˈfriːdəm/ |
n |
sự tự do |
|
generation gap |
/ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ |
n phr. |
khoảng cách thế hệ |
|
generational difference |
/ˌdʒenəˈreɪʃənəl ˈdɪfrəns/ |
n phr. |
sự khác biệt giữa các thế hệ |
|
good at |
/ɡʊd æt/ |
adj phr. |
giỏi về, giỏi làm việc gì |
|
grow up |
/ɡrəʊ ʌp/ |
phr.v |
lớn lên, trưởng thành |
|
hairstyle |
/ˈheəstaɪl/ |
n |
kiểu tóc |
|
hire |
/ˈhaɪə(r)/ |
v |
thuê, tuyển người làm |
|
honesty |
/ˈɒnəsti/ |
n |
tính trung thực, chân thật |
|
household chore |
/ˈhaʊshəʊld tʃɔː(r)/ |
n phr. |
việc nhà |
|
immigrant |
/ˈɪmɪɡrənt/ |
n |
người nhập cư |
|
individualism |
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/ |
n |
chủ nghĩa cá nhân |
|
influence |
/ˈɪnfluəns/ |
v, n |
gây ảnh hưởng; sự ảnh hưởng |
|
interested in |
/ˈɪntrəstɪd ɪn/ |
adj phr. |
quan tâm, hứng thú với |
|
limit |
/ˈlɪmɪt/ |
v |
giới hạn, hạn chế |
|
make a decision |
/meɪk ə dɪˈsɪʒn/ |
v phr. |
đưa ra quyết định |
|
nuclear family |
/ˌnjuːkliə ˈfæməli/ |
n phr. |
gia đình hạt nhân, thường gồm cha mẹ và con cái |
|
permission |
/pəˈmɪʃn/ |
n |
sự cho phép |
|
platform |
/ˈplætfɔːm/ |
n |
nền tảng |
|
point of view |
/ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/ |
n phr. |
quan điểm, góc nhìn |
|
rely on |
/rɪˈlaɪ ɒn/ |
phr.v |
dựa vào, phụ thuộc vào |
|
respect |
/rɪˈspekt/ |
v, n |
tôn trọng; sự tôn trọng |
|
rudely |
/ˈruːdli/ |
adv |
một cách thô lỗ, bất lịch sự |
|
rule |
/ruːl/ |
n |
quy tắc, luật lệ |
|
screen time |
/ˈskriːn taɪm/ |
n phr. |
thời gian sử dụng thiết bị có màn hình |
|
social media |
/ˌsəʊʃəl ˈmiːdiə/ |
n phr. |
mạng xã hội, phương tiện truyền thông xã hội |
|
strictly |
/ˈstrɪktli/ |
adv |
một cách nghiêm khắc, nghiêm ngặt |
|
take away |
/teɪk əˈweɪ/ |
phr.v |
mang đi, lấy đi |
|
taste |
/teɪst/ |
n |
thị hiếu, sở thích |
|
traditional view |
/trəˌdɪʃənəl ˈvjuː/ |
n phr. |
quan điểm truyền thống |
|
upset |
/ʌpˈset/ |
adj |
buồn, khó chịu, bực bội |
|
value |
/ˈvæljuː/ |
n, v |
giá trị; coi trọng |
|
view |
/vjuː/ |
n |
quan điểm |
|
worry about |
/ˈwʌri əˌbaʊt/ |
v phr. |
lo lắng về |
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Unit 2: Modal verbs (must, have to & should)
Ngữ pháp trong tiếng Anh lớp 11 Unit 2 The Generation Gap gắn trực tiếp với những tình huống thường gặp giữa cha mẹ và con cái: quy định trong gia đình, trách nhiệm và lời khuyên.
Vì vậy, thay vì chỉ nhớ công thức, học sinh nên phân biệt mức độ bắt buộc và ý nghĩa của người nói khi dùng must, have to và should.
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
Lưu ý |
|
must + V |
Nghĩa vụ hoặc yêu cầu mạnh |
You must respect your parents. |
Thường nhấn mạnh yêu cầu của người nói |
|
mustn't + V |
Cấm làm điều gì |
You mustn't use your phone during dinner. |
mustn't = không được phép |
|
have/has to + V |
Nghĩa vụ do quy định hoặc hoàn cảnh |
I have to be home before 10 p.m. |
Quá khứ thường dùng had to |
|
don't/doesn't have to + V |
Không cần thiết phải làm |
You don't have to agree with everything. |
Khác mustn't: không bắt buộc ≠ bị cấm |
|
should + V |
Đưa ra lời khuyên |
Parents should listen to their children. |
Mức độ nhẹ hơn must/have to |
|
shouldn't + V |
Khuyên không nên làm |
Teenagers shouldn't speak rudely to their parents. |
Là lời khuyên, không phải sự cấm đoán |
Học sinh nên đặc biệt nhớ mustn't ≠ don't have to: mustn't là không được phép làm, còn don't have to là không cần thiết phải làm.
Khi làm bài trong Unit 2 tiếng Anh 11, học sinh nên xác định trước câu đang nói về quy định bắt buộc, sự cấm đoán, điều không cần thiết hay lời khuyên, sau đó mới chọn modal verb phù hợp. Cách này giúp tránh chọn từ chỉ dựa vào nghĩa tiếng Việt.
Xem thêm: Modal Verb là gì? Chi tiết về động từ khuyết thiếu & bài tập
Soạn tiếng Anh 11 Unit 2 The Generation Gap (Global Success)
Khi soạn bài, học sinh nên theo dõi cách từ vựng và ngữ pháp được tái sử dụng qua Reading, Speaking, Listening và Writing thay vì học từng phần tách rời. Nội dung dưới đây được định hướng theo SGK và SGV Tiếng Anh 11 – Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh 11 Unit 2 Getting Started
Getting Started mở đầu bằng cuộc trò chuyện về khoảng cách thế hệ trong gia đình. Học sinh nghe – đọc, xác định thông tin về các nhân vật, tìm từ/cụm từ theo nghĩa và bước đầu nhận diện các modal verbs xuất hiện trong hội thoại.
Nên soạn bài như thế nào? Trước tiên, hãy xác định mỗi nhân vật sống trong kiểu gia đình nào và những khác biệt thế hệ được nhắc đến. Với từ mới, nên đoán nghĩa từ ngữ cảnh trước khi tra cứu; với must, have to, should, hãy chú ý xem câu đang diễn đạt nghĩa vụ hay lời khuyên.
Sau bài học: học sinh có thể giải thích cơ bản generation gap là gì, nhận diện một số nguyên nhân gây khác biệt giữa các thế hệ và làm quen với ngữ pháp trọng tâm của Unit.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 11 Unit 2 Getting Started trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh 11 Unit 2 Language
Phần Language tập trung vào ba mảng: dạng rút gọn trong phát âm, các từ/cụm từ về khoảng cách thế hệ và cách dùng must, have to, should. Bài học yêu cầu học sinh nghe – phân biệt dạng đầy đủ/rút gọn, ghép từ thành cụm và lựa chọn modal verb phù hợp với ngữ cảnh.
Nên soạn bài như thế nào? Với Pronunciation, nên nghe cả câu thay vì từng từ riêng lẻ. Với Vocabulary, học theo cụm như cultural values hay generational conflicts. Với Grammar, xác định trước câu đang nói về nghĩa vụ, quy định hay lời khuyên rồi mới chọn modal verb.
Sau bài học: học sinh phân biệt được must – have to – should và sử dụng từ vựng Unit 2 trong câu hoàn chỉnh.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 11 Unit 2 Language trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh 11 Unit 2 Reading
Reading khai thác chủ đề Different generations, trong đó học sinh tìm hiểu đặc điểm, sở thích và trải nghiệm của những thế hệ khác nhau. Các nhiệm vụ gồm đoán nghĩa từ, xác định tiêu đề phù hợp, tìm thông tin chi tiết và so sánh đặc điểm giữa các thế hệ.
Nên soạn bài như thế nào? Học sinh nên quan sát hình và dự đoán nội dung trước khi đọc. Khi xử lý bài đọc, hãy chia thông tin theo từng thế hệ và tập trung vào các dấu hiệu như age, characteristics, interests, life experiences thay vì dịch toàn bộ văn bản.
Sau bài học: học sinh có thể đọc và so sánh những đặc điểm tiêu biểu của các thế hệ, đồng thời trình bày quan điểm cá nhân về sự khác biệt đó.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 11 Unit 2 Reading trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh 11 Unit 2 Speaking
Speaking chuyển trọng tâm sang nói về các thế hệ trong chính gia đình của học sinh. Học sinh hoàn thành hội thoại mẫu, sau đó trao đổi về ông bà, cha mẹ và thế hệ của mình dựa trên những khác biệt về quan điểm, cách suy nghĩ và khả năng sử dụng công nghệ.
Nên soạn bài như thế nào? Có thể chuẩn bị trước một bảng nhỏ gồm generation – age – characteristics – views/interests cho từng thế hệ. Khi nói, nên dùng các từ khóa làm gợi ý thay vì viết sẵn cả đoạn rồi học thuộc.
Sau bài học: học sinh có thể mô tả và so sánh các thế hệ trong gia đình bằng tiếng Anh, đồng thời duy trì một đoạn hội thoại ngắn về generational differences.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 11 Unit 2 Speaking trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh 11 Unit 2 Listening
Listening tập trung vào family conflicts. Học sinh nghe cuộc trò chuyện giữa Kevin và Mai về những bất đồng với cha mẹ, liên quan đến quần áo, kiểu tóc, thời gian sử dụng thiết bị điện tử và các quy định trong gia đình. Bài nghe yêu cầu xác định thứ tự thông tin và trả lời câu hỏi ngắn.
Nên soạn bài như thế nào? Trước khi nghe, hãy đọc các lựa chọn và dự đoán những từ có thể xuất hiện. Khi nghe lần đầu, tập trung vào chủ đề; lần sau mới ghi các chi tiết như who – problem – rule/reaction.
Sau bài học: học sinh có thể nghe để xác định nguyên nhân của một số xung đột giữa cha mẹ và con cái, đồng thời đưa ra cách giải quyết phù hợp.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 11 Unit 2 Listening trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Xem thêm:
- Giải Sách bài tập tiếng Anh 11 Global Success Unit 1–10 chi tiết
- Cách soạn tiếng Anh 11 Unit 1 Global Success: Lý thuyết, cách học, bài tập
Tiếng Anh 11 Unit 2 Writing
Writing hướng dẫn học sinh viết opinion essay về việc giới hạn screen time của thanh thiếu niên. Học sinh phân tích ý, nhận diện chức năng từng đoạn trong bài mẫu và viết một bài luận khoảng 120–150 từ, trình bày quan điểm trái với quan điểm được thể hiện trong bài mẫu ở hoạt động trước.
Nên soạn bài như thế nào? Trước khi viết, hãy xác định rõ mình đồng ý hay không đồng ý, sau đó chuẩn bị 2–3 lý do và ví dụ hỗ trợ. Bài nên có bố cục rõ gồm mở bài nêu quan điểm, các đoạn phát triển lý do và kết luận.
Sau bài học: học sinh có thể xây dựng một bài luận nêu quan điểm ngắn, trình bày lập luận theo trình tự và sử dụng từ nối để liên kết ý.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 11 Unit 2 Writing trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh 11 Unit 2 Communication and Culture
Phần này kết hợp Everyday English và Culture:
- Everyday English luyện cách xin phép, cho phép hoặc từ chối cho phép trong những tình huống quen thuộc.
- Culture mở rộng chủ đề qua generation gap in Asian American families, tập trung vào sự khác biệt trong quá trình thích nghi văn hóa giữa cha mẹ thế hệ thứ nhất và con cái.
Nên soạn bài như thế nào? Với Communication, hãy ghi nhớ cách diễn đạt theo chức năng giao tiếp thay vì học nguyên hội thoại. Với Culture, nên lập hai cột để so sánh cách thích nghi, ngôn ngữ và giá trị văn hóa của hai thế hệ.
Sau bài học: học sinh có thể xin phép và phản hồi lịch sự, đồng thời hiểu rằng khoảng cách thế hệ có thể chịu ảnh hưởng của cả tuổi tác lẫn bối cảnh văn hóa.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 11 Unit 2 Communication and Culture trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh 11 Unit 2 Looking Back
Looking Back giúp hệ thống lại ba nội dung chính của Unit: Pronunciation – Vocabulary – Grammar. Học sinh tiếp tục phân biệt dạng đầy đủ và dạng rút gọn khi nghe, ôn từ vựng bằng crossword và lựa chọn cấu trúc ngữ pháp phù hợp trong câu.
Nên soạn bài như thế nào? Hãy tự hoàn thành Looking Back trước khi xem lại lý thuyết. Sau đó phân loại những câu sai thành phát âm – từ vựng – modal verbs để biết chính xác phần nào cần ôn thêm.
Sau bài học: học sinh có thể sử dụng tương đối chắc từ vựng về generation gap, nhận diện dạng rút gọn trong giao tiếp và phân biệt cách dùng must, have to, should.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 11 Unit 2 Looking Back trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh 11 Unit 2 Project
Phần Project – Generational Differences Among Us giúp học sinh vận dụng kiến thức của Unit 2 vào một hoạt động khảo sát thực tế.
Học sinh làm việc theo nhóm, thu thập ý kiến từ ba người thuộc các thế hệ khác nhau, chẳng hạn bạn bè/anh chị em, cha mẹ và ông bà, sau đó tổng hợp sự khác biệt giữa các thế hệ.
Nên soạn bài như thế nào? Trước khi thực hiện khảo sát, học sinh nên chuẩn bị câu hỏi và chia thông tin theo từng nhóm thế hệ. Khi tổng hợp kết quả, hãy tập trung vào những điểm giống và khác nhau về quan điểm, sở thích hoặc lối sống, thay vì chỉ liệt kê từng câu trả lời riêng lẻ.
Sau bài học: học sinh có thể thu thập, so sánh và trình bày thông tin về sự khác biệt giữa các thế hệ, đồng thời vận dụng từ vựng chủ đề generation gap vào một nhiệm vụ thực tế.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 11 Unit 2 Project trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 11 Unit 2: The Generation Gap theo chương trình Global Success. Nội dung gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn học và bài tập bổ trợ, không thay thế sách giáo khoa hoặc tài liệu giảng dạy chính thức.
VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 11 – Global Success. Tên sách, tên Unit và cấu trúc bài học được đề cập nhằm mục đích tham khảo, định hướng học tập và dẫn nguồn.
Nguồn tham khảo: Tiếng Anh 11 – Global Success (SGK & SGV), Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Việc nắm chắc từ vựng, ngữ pháp và các kỹ năng trong tiếng Anh 11 Unit 2 giúp học sinh đáp ứng tốt yêu cầu của chương trình trên lớp. Tuy nhiên, nếu mục tiêu dài hạn là IELTS, học theo từng Unit trong SGK mới chỉ là một phần nền tảng.
Học sinh còn cần phát triển khả năng nghe và đọc lượng thông tin dài hơn, diễn đạt ý kiến mạch lạc, xây dựng lập luận và sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong nhiều chủ đề.
Đây cũng là giai đoạn học sinh lớp 11 có thể bắt đầu xây dựng lộ trình IELTS bài bản, thay vì đợi đến sát thời điểm cần chứng chỉ mới tập trung luyện đề. Với chương trình IELTS Core tại VUS, học sinh được hỗ trợ phát triển năng lực theo từng giai đoạn:
- Củng cố nền tảng và phát triển đồng đều Listening – Speaking – Reading – Writing.
- Rèn khả năng đọc hiểu, phân tích thông tin, phát triển ý và lập luận.
- Làm quen với các dạng bài IELTS và chiến lược xử lý phù hợp.
- Kết hợp thi thử định kỳ để theo dõi sự tiến bộ.
- Nhận phản hồi và định hướng cải thiện theo từng kỹ năng.
- Có thêm các hình thức hỗ trợ như thi thử trên máy tính, gia sư trực tuyến và workshop trước kỳ thi.
Bên cạnh chương trình học, học sinh và phụ huynh có thể tham khảo một số dấu mốc đào tạo của VUS:
- Hơn 2.100 học viên VUS đạt IELTS 7.0+, trong đó có nhiều học viên đạt band 8.0–8.5.
- VUS hiện là Đối tác Bạch kim (Platinum Partner) của British Council và IDP Việt Nam.
- Đội ngũ giáo viên được chuẩn hóa về chuyên môn, sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
- Năm 2024, VUS xác lập Kỷ lục Việt Nam với 200.852 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế và 20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ quốc tế.
Nếu IELTS nằm trong kế hoạch học tập ở THPT, học sinh có thể tham khảo khóa IELTS tại VUS để xác định trình độ hiện tại và xây dựng lộ trình phù hợp với mục tiêu điểm số.
Bài tập ôn tiếng Anh 11 Global Success Unit 2 (có đáp án)
Sau khi học tiếng Anh 11 Unit 2 The Generation Gap, học sinh nên luyện kết hợp từ vựng với must, have to và should trong các tình huống gia đình thực tế. Các bài tập dưới đây được VUS biên soạn, tăng dần từ nhận biết đến vận dụng.
Bài 1. Choose the correct answer
- Different opinions and values may create a ______ between parents and teenagers.
A. generation gap
B. screen time
C. nuclear family
D. digital device - My grandparents have quite ______ views about family roles.
A. digital
B. traditional
C. curious
D. creative - Teenagers should learn to ______ their parents' opinions even when they disagree.
A. limit
B. hire
C. respect
D. control - A ______ usually consists of parents and their children.
A. nuclear family
B. generation gap
C. cultural value
D. social medium - Many teenagers today are ______ who have grown up using digital technology.
A. immigrants
B. breadwinners
C. digital natives
D. employers
Đáp án: 1. A – 2. B – 3. C – 4. A – 5. C
Bài 2. Complete with must, have to or should
- I want my room to be tidy before my friend arrives, so I ______ clean it now.
- You look tired. You ______ spend less time on your phone at night.
- Students ______ wear their school uniform on Mondays because it is a school rule.
- Parents ______ listen to their children's opinions more carefully.
- My parents say I ______ finish my household chores before I go out with my friends.
Đáp án tham khảo:
- must
- should
- have to
- should
- have to
Bài 3. Choose mustn't or don't/doesn't have to
- You ______ shout at your parents during an argument.
- We ______ cook tonight because Dad has already prepared dinner.
- Students ______ use their phones during the examination.
- My sister ______ come home early today because tomorrow is a holiday.
- You ______ share another person's private information without permission.
Đáp án:
- mustn't
- don't have to
- mustn't
- doesn't have to
- mustn't
Ghi nhớ: mustn't = không được phép, còn don't/doesn't have to = không cần thiết phải làm.
Bài 4. Find and correct the mistake
- Teenagers must to respect family rules.
- You should to talk calmly to your parents.
- My brother have to be home before 10 p.m.
- You don't must agree with every opinion your parents have.
- Children mustn't to use rude language when talking to adults.
Đáp án:
- must to respect → must respect
- should to talk → should talk
- have to → has to
- don't must → don't have to
- mustn't to use → mustn't use
Bài 5. Read and answer the questions
Anna sometimes disagrees with her parents about screen time. Her parents think she spends too much time on social media, while Anna believes that her phone is also useful for studying and keeping in touch with friends. Instead of arguing, the family has agreed on some rules. Anna has to finish her homework before using social media, and she mustn't use her phone during family meals. Her parents also try to listen to her opinions. Anna thinks this has helped reduce conflicts in the family.
Questions:
- What do Anna and her parents disagree about?
- Why does Anna think her phone is useful?
- What does Anna have to do before using social media?
- When mustn't she use her phone?
- What has helped reduce conflicts in her family?
Đáp án:
- They disagree about screen time.
- Because she uses it for studying and keeping in touch with friends.
- She has to finish her homework.
- She mustn't use it during family meals.
- Having clear rules and listening to each other's opinions has helped reduce conflicts.
Bài 6. Writing
Viết 120–150 từ trả lời câu hỏi:
Should parents limit teenagers' screen time? Why or why not?
Bài viết nên có quan điểm rõ ràng, 2–3 lý do hỗ trợ và ví dụ phù hợp. Học sinh có thể vận dụng các từ như screen time, social media, generation gap, family rules, respect cùng must, have to, should.
Bài mẫu tham khảo:
I believe parents should set reasonable limits on teenagers' screen time. Spending too much time on phones can reduce the time teenagers spend studying, sleeping, exercising, or talking with family members. However, parents should not ban digital devices completely because they are also useful for learning, communication, and entertainment. In my view, families should discuss screen-time rules together so that teenagers understand why the limits are necessary. For example, teenagers can use their phones after finishing homework, but they should avoid using them during family meals or late at night. Parents should also set a good example by managing their own screen time. Clear and reasonable rules can help teenagers build healthier habits, become more responsible, and reduce unnecessary conflicts between parents and children.
Qua tiếng Anh 11 Unit 2: The Generation Gap, học sinh củng cố từ vựng, ngữ pháp must, have to, should và các kỹ năng giao tiếp về khoảng cách thế hệ. Kết hợp học theo SGK với bài tập vận dụng sẽ giúp ghi nhớ kiến thức và sử dụng tiếng Anh hiệu quả hơn.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 11 Unit 2 Global Success
-
Must và have to trong Unit 2 khác nhau như thế nào?
Cả must và have to đều có thể diễn tả nghĩa vụ, nhưng sắc thái sử dụng thường khác nhau.- Must thường nhấn mạnh điều người nói cho là cần thiết hoặc quan trọng.- Have to thường được dùng khi nghĩa vụ xuất phát từ quy định, yêu cầu hoặc hoàn cảnh bên ngoài.Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, hai cấu trúc có thể mang nghĩa khá gần nhau. Khi làm bài, học sinh nên đọc cả tình huống thay vì chỉ dịch cả hai thành “phải”. -
Mustn't và don't have to có giống nhau không?
Không. Đây là một trong những điểm dễ nhầm nhất của tiếng Anh 11 Unit 2:- Mustn't nghĩa là “không được phép làm”, thể hiện sự cấm đoán.- Trong khi don't/doesn't have to nghĩa là “không cần thiết phải làm”. -
Làm sao nhớ từ vựng Unit 2 The Generation Gap lâu hơn?
Không nên chỉ học theo danh sách Anh – Việt. Học sinh có thể nhóm từ theo các mạch như family relationships, generational conflicts, values và technology, sau đó học theo cụm như generation gap, cultural values, screen time, social media.Việc tự đặt câu về những tình huống trong gia đình cũng giúp học sinh luyện cách đưa từ vựng vào ngữ cảnh thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa riêng lẻ. -
Viết bài Writing Unit 2 về screen time cần lưu ý gì?
Trước khi viết, học sinh cần xác định rõ đồng ý hay không đồng ý với việc giới hạn screen time, sau đó chọn 2–3 lý rõ ràng và phù hợp để hỗ trợ quan điểm. Không nên liệt kê quá nhiều ý ngắn.Một bài khoảng 120–150 từ sẽ mạch lạc hơn nếu có mở bài nêu quan điểm, phần thân giải thích lý do kèm ví dụ và kết luận nhất quán.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
