Nơi cung cấp kiến thức tiếng Anh học thuật, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, chiến lược ôn thi và tài liệu bổ trợ giúp học sinh THPT học chắc chương trình trên lớp, tự tin trước các kỳ thi quan trọng.
Soạn tiếng Anh 10 Unit 2: Humans and the Environment (Global Success)

Tiếng Anh 10 Unit 2: Humans and the Environment được thiết kế để giúp học sinh không chỉ học từ vựng về môi trường một cách máy móc, mà còn hiểu và nhận ra những vấn đề quen thuộc như ô nhiễm, rác thải,... đồng thời tìm hiểu các giải pháp như xây dựng lối sống xanh.
Từ đó, các em có thể dần hình thành thói quen sử dụng tiếng Anh để nói về những điều gần gũi và thực tế xung quanh mình.
Trong bài viết này, VUS sẽ giúp bạn:
- Hệ thống từ vựng tiếng Anh 10 Unit 2 theo các cụm từ dễ ghi nhớ và vận dụng.
- Nắm chắc cách dùng will, be going to và câu bị động qua công thức và ví dụ.
- Hiểu nội dung, mục tiêu học tập và cách học từng phần của Unit 2 tiếng Anh 10 Global Success.
- Luyện bài tập tiếng Anh lớp 10 Unit 2 có đáp án để tự kiểm tra mức độ nắm bài.
Table of Contents
Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 2 Humans and the environment
Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 2 tập trung vào chủ đề Humans and the Environment, đặc biệt là lối sống xanh, tác động của con người đến môi trường và các hành động bảo vệ thiên nhiên.
Bảng dưới đây tổng hợp các từ và cụm từ quan trọng trong Unit 2, kèm từ loại, phiên âm và nghĩa tiếng Việt để học sinh thuận tiện tra cứu và ôn tập.
| Từ/cụm từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| achieve | v | /əˈtʃiːv/ | đạt được |
| action | n | /ˈækʃn/ | hành động |
| adopt | v | /əˈdɒpt/ | áp dụng, lựa chọn làm theo |
| advise | v | /ədˈvaɪz/ | khuyên, đưa ra lời khuyên |
| announcement | n | /əˈnaʊnsmənt/ | thông báo |
| appliance | n | /əˈplaɪəns/ | thiết bị, dụng cụ |
| attend | v | /əˈtend/ | tham dự |
| attract | v | /əˈtrækt/ | thu hút |
| awareness | n | /əˈweənəs/ | nhận thức |
| be able to do something | v.phr | /bi ˈeɪbl tə duː ˈsʌmθɪŋ/ | có thể làm điều gì |
| be made of | v.phr | /bi meɪd əv/ | được làm bằng |
| be reminded to do something | v.phr | /bi rɪˈmaɪndɪd tə duː ˈsʌmθɪŋ/ | được nhắc nhở làm gì |
| break down | phr.v | /breɪk daʊn/ | phân hủy; chia nhỏ |
| calculate | v | /ˈkælkjuleɪt/ | tính toán |
| carbon footprint | n.phr | /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | dấu chân carbon |
| chemical | n | /ˈkemɪkl/ | hóa chất |
| clean up | phr.v | /kliːn ʌp/ | dọn dẹp, làm sạch |
| climate change | n.phr | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | biến đổi khí hậu |
| collect information | v.phr | /kəˈlekt ˌɪnfəˈmeɪʃn/ | thu thập thông tin |
| compulsory | adj | /kəmˈpʌlsəri/ | bắt buộc |
| congratulations | n | /kənˌɡrætʃuˈleɪʃn/ | lời chúc mừng |
| cut down | phr.v | /kʌt daʊn/ | cắt giảm |
| destroy | v | /dɪˈstrɔɪ/ | phá hủy |
| device | n | /dɪˈvaɪs/ | thiết bị |
| dirty | adj | /ˈdɜːti/ | bẩn |
| driving test | n.phr | /ˈdraɪvɪŋ test/ | bài thi lái xe |
| eco-friendly | adj | /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | thân thiện với môi trường |
| electrical | adj | /ɪˈlektrɪkl/ | thuộc về điện |
| electrical appliance | n.phr | /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns/ | thiết bị điện |
| emission | n | /ɪˈmɪʃn/ | sự phát thải, khí thải |
| encourage | v | /ɪnˈkʌrɪdʒ/ | khuyến khích, động viên |
| energy | n | /ˈenədʒi/ | năng lượng |
| environmental protection | n.phr | /ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃn/ | bảo vệ môi trường |
| estimate | v | /ˈestɪmeɪt/ | ước tính, ước lượng |
| global | adj | /ˈɡləʊbl/ | toàn cầu |
| global temperatures | n.phr | /ˈɡləʊbl ˈtemprətʃəz/ | nhiệt độ toàn cầu |
| green living | n.phr | /ɡriːn ˈlɪvɪŋ/ | lối sống xanh |
| harm | n/v | /hɑːm/ | sự tổn hại; gây hại |
| heat | v | /hiːt/ | làm nóng |
| household appliances | n.phr | /ˈhaʊshəʊld əˈplaɪənsɪz/ | thiết bị gia dụng |
| human | n/adj | /ˈhjuːmən/ | con người; thuộc về con người |
| impact | n | /ˈɪmpækt/ | tác động, ảnh hưởng |
| improve | v | /ɪmˈpruːv/ | cải thiện |
| issue | n | /ˈɪʃuː/ | vấn đề |
| lifestyle | n | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống, cách sống |
| litter | n/v | /ˈlɪtə(r)/ | rác vứt bừa bãi; xả rác |
| make a plan | v.phr | /meɪk ə plæn/ | lập kế hoạch |
| make the decision | v.phr | /meɪk ðə dɪˈsɪʒn/ | đưa ra quyết định |
| material | n | /məˈtɪəriəl/ | vật liệu, nguyên liệu |
| modern household | n.phr | /ˈmɒdn ˈhaʊshəʊld/ | hộ gia đình hiện đại |
| natural and organic | adj.phr | /ˈnætʃrəl ænd ɔːˈɡænɪk/ | tự nhiên và hữu cơ |
| organic | adj | /ɔːˈɡænɪk/ | hữu cơ |
| organise | v | /ˈɔːɡənaɪz/ | tổ chức |
| pick up | phr.v | /pɪk ʌp/ | nhặt lên |
| planned event | n.phr | /plænd ɪˈvent/ | sự kiện đã được lên kế hoạch |
| plant | v | /plɑːnt/ | trồng |
| playground | n | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi |
| plot | n | /plɒt/ | cốt truyện |
| prevent | v | /prɪˈvent/ | ngăn chặn, ngăn ngừa |
| prize | n | /praɪz/ | giải thưởng |
| produce | v | /prəˈdjuːs/ | sản xuất, tạo ra |
| professor | n | /prəˈfesə(r)/ | giáo sư |
| public transport | n.phr | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | phương tiện giao thông công cộng |
| raise | v | /reɪz/ | nâng lên, nâng cao |
| raw material | n.phr | /ˌrɔː məˈtɪəriəl/ | nguyên liệu thô |
| recycle | v | /ˌriːˈsaɪkl/ | tái chế |
| reduce | v | /rɪˈdjuːs/ | giảm, làm giảm |
| refillable | adj | /ˌriːˈfɪləbl/ | có thể đổ đầy lại |
| resource | n | /rɪˈsɔːs/ | tài nguyên, nguồn lực |
| revise for | phr.v | /rɪˈvaɪz fɔː(r)/ | ôn tập cho một bài thi/bài kiểm tra |
| safe for | adj.phr | /seɪf fɔː(r)/ | an toàn đối với |
| set up | phr.v | /set ʌp/ | thành lập, thiết lập |
| shade | n | /ʃeɪd/ | bóng râm |
| suggestion | n | /səˈdʒestʃən/ | đề xuất, gợi ý |
| sustainable | adj | /səˈsteɪnəbl/ | bền vững |
| take a shower | v.phr | /teɪk ə ˈʃaʊə(r)/ | tắm |
| take part in | phr.v | /teɪk pɑːt ɪn/ | tham gia |
| teenager | n | /ˈtiːneɪdʒə(r)/ | thanh thiếu niên |
| text | v | /tekst/ | nhắn tin |
| throw away | phr.v | /θrəʊ əˈweɪ/ | vứt bỏ |
| thunder | n | /ˈθʌndə(r)/ | tiếng sấm |
| turn off | phr.v | /tɜːn ɒf/ | tắt |
| waste | n/v | /weɪst/ | chất thải; lãng phí |
| waste collection | n.phr | /ˈweɪst kəˌlekʃn/ | việc thu gom chất thải |
| water | v | /ˈwɔːtə(r)/ | tưới nước |
| wind energy | n.phr | /ˈwɪnd ˌenədʒi/ | năng lượng gió |
Các cụm từ quan trọng trong tiếng Anh 10 Unit 2 mà học sinh nên ghi nhớ dưới dạng collocation thay vì học riêng lẻ:
- protect the environment: bảo vệ môi trường
- reduce carbon emissions: giảm lượng khí thải carbon
- reduce your carbon footprint: giảm dấu chân carbon
- adopt a green lifestyle: thực hiện lối sống xanh
- cut down on plastic use: giảm sử dụng nhựa
- pick up litter: nhặt rác
- recycle paper and plastic: tái chế giấy và nhựa
- turn off electrical appliances: tắt các thiết bị điện
- use public transport: sử dụng phương tiện công cộng
- raise awareness of environmental issues: nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường
Để nhớ từ lâu hơn, học sinh có thể áp dụng công thức Từ → Cụm từ → Câu hoàn chỉnh.
Ví dụ, thay vì chỉ học carbon footprint, hãy ghi nhớ reduce your carbon footprint rồi tự đặt câu: We can reduce our carbon footprint by using public transport.
Cách học này vừa giúp ghi nhớ từ trong đúng ngữ cảnh, vừa tạo sẵn “nguyên liệu” để vận dụng khi làm bài nói và viết về chủ đề môi trường.
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10 đầy đủ, chi tiết 10 units
Ngữ pháp tiếng Anh 10 Global Success Unit 2
Phần ngữ pháp tiếng Anh 10 Unit 2 Humans and the Environment tập trung vào hai nội dung chính: cách diễn đạt tương lai với will và be going to và câu bị động (Passive Voice).
Thì tương lai đơn và tương lai gần
Trong tiếng Anh lớp 10 Unit 2, will và be going to đều được dùng để nói về tương lai nhưng khác nhau ở căn cứ và thời điểm hình thành quyết định.
| Cấu trúc | Cách dùng chính | Ví dụ |
| will + V | Quyết định ngay tại thời điểm nói | I’ll turn off the lights. |
| will + V | Dự đoán dựa trên suy nghĩ, quan điểm | I think more people will adopt a green lifestyle in the future. |
| am/is/are going to + V | Kế hoạch hoặc ý định đã có từ trước | We are going to organise a clean-up event. |
| am/is/are going to + V | Dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại | Look at those dark clouds. It is going to rain. |
Công thức cần nhớ:
- Khẳng định: S + will + V / S + am/is/are + going to + V
- Phủ định: S + will not + V / S + am/is/are + not + going to + V
- Nghi vấn: Will + S + V...? / Am/Is/Are + S + going to + V...?
Mẹo phân biệt nhanh:
- will → quyết định ngay lúc nói hoặc dự đoán theo suy nghĩ
- be going to → đã có dự định hoặc có dấu hiệu rõ ràng
Ví dụ: We have already made a plan. We are going to plant more trees this weekend. (Kế hoạch đã được quyết định trước nên trong ngữ cảnh này, be going to phù hợp hơn.)
Đây cũng là cách phân biệt được khai thác trực tiếp trong phần Language của Tiếng Anh 10 Global Success Unit 2.
Xem thêm:
- Thì tương lai gần (Near Future Tense): Ngữ pháp và bài tập
- Thì tương lai đơn (Simple Future): Cách dùng & bài tập
- Thì tương lai đơn và tương lai gần: Cấu trúc, cách dùng và bài tập
Câu bị động
Khi học Unit 2 tiếng Anh 10, học sinh thường gặp câu bị động trong những câu nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì người thực hiện hành động.
Công thức chung:
S + be + V3/ed (+ by + O)
Ví dụ: People recycle plastic bottles (Plastic bottles are recycled.)
Động từ be phải được chia theo thì của câu chủ động:
| Thì/cấu trúc | Công thức bị động |
| Hiện tại đơn | am/is/are + V3/ed |
| Quá khứ đơn | was/were + V3/ed |
| Tương lai với will | will be + V3/ed |
| Tương lai với be going to | am/is/are + going to be + V3/ed |
Ví dụ:
- Students will plant more trees. (More trees will be planted.)
- Our school is going to organise a green event. (A green event is going to be organised.)
Để chuyển từ chủ động sang bị động chính xác, học sinh có thể làm theo 3 bước:
- Đưa tân ngữ của câu chủ động lên làm chủ ngữ.
- Chia be theo đúng thì của động từ ban đầu.
- Đổi động từ chính thành V3/ed.
Cần đặc biệt tránh lỗi giữ nguyên động từ sau “be”. Ví dụ, phải viết Trees are planted, không viết Trees are plant.
Phần Language của tiếng Anh 10 Global Success Unit 2 yêu cầu học sinh vận dụng câu bị động với hiện tại đơn, quá khứ đơn, will và be going to.
Soạn tiếng Anh 10 Unit 2 Global Success
Khi học tiếng Anh 10 Unit 2 Humans and the Environment, học sinh không nên chỉ tập trung hoàn thành từng bài tập mà cần hiểu mỗi phần đang rèn kiến thức và kỹ năng gì. Dưới đây là nội dung trọng tâm, cách học và đầu ra cần đạt của từng phần trong tiếng Anh 10 Global Success Unit 2.
Xem thêm:
- Tổng quan sách tiếng Anh lớp 10 Global Success và cách học hiệu quả
- Giải SBT tiếng Anh 10 Global Success Unit 1–10 có đáp án chi tiết
- Tiếng Anh 10 Unit 1 Family Life: Từ vựng, ngữ pháp, cách học và bài tập
Tiếng Anh 10 Unit 2 Getting Started
Getting Started mở đầu Unit 2 bằng hội thoại về Go Green Club, qua đó giới thiệu chủ đề sống xanh và các từ/cụm từ liên quan đến hoạt động bảo vệ môi trường. Học sinh luyện nghe – đọc hội thoại, tìm thông tin và sử dụng từ vựng theo ngữ cảnh.
Khi học, nên đọc toàn bộ hội thoại để nắm tình huống trước, sau đó gạch chân những từ khóa liên quan đến con người và môi trường. Với câu hỏi đọc hiểu, hãy quay lại đúng đoạn chứa thông tin thay vì dịch toàn bộ bài.
Sau khi học phần này, học sinh có thể:
- Nắm được chủ đề và các từ vựng nền tảng của Unit 2.
- Hiểu nội dung chính và thông tin cụ thể trong một đoạn hội thoại.
- Sử dụng một số cụm từ về lối sống xanh trong ngữ cảnh đơn giản.
→ Xem lời giải Tiếng Anh 10 Unit 2 Getting Started từ SGV của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 10 Unit 2 Language
Phần Language tập trung vào ba nhóm kiến thức: phát âm, từ vựng và ngữ pháp. Học sinh luyện các cụm phụ âm /kl/, /pl/, /gr/, /pr/, củng cố từ vựng về môi trường và vận dụng will, be going to cùng câu bị động.
Khi luyện phát âm, nên đọc thành tiếng cả từ và câu. Với ngữ pháp, hãy xác định ý nghĩa và thời điểm của hành động trước khi lựa chọn cấu trúc phù hợp.
Sau khi học phần này, học sinh có thể:
- Nhận biết và phát âm đúng các cụm phụ âm trọng tâm.
- Sử dụng từ vựng về môi trường trong câu.
- Phân biệt will và be going to, đồng thời vận dụng câu bị động phù hợp.
→ Xem lời giải Tiếng Anh 10 Unit 2 Language từ SGV của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 10 Unit 2 Reading
Phần Reading xoay quanh chủ đề green living, giúp học sinh luyện đọc lấy ý chính, tìm thông tin cụ thể và suy đoán nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh.
Trước tiên, hãy skim bài để nhận biết nội dung chung, sau đó scan các từ khóa liên quan đến từng câu hỏi. Khi gặp từ mới, nên thử suy luận từ câu và đoạn văn trước khi tra từ điển.
Sau khi học phần này, học sinh có thể:
- Xác định ý chính và thông tin quan trọng của một bài đọc.
- Suy đoán nghĩa từ mới dựa vào ngữ cảnh.
- Hiểu và thảo luận được một số cách thực hiện lối sống xanh.
→ Xem lời giải Tiếng Anh 10 Unit 2 Reading từ SGV của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 10 Unit 2 Speaking
Ở phần Speaking, học sinh thảo luận về những việc thanh thiếu niên nên và không nên làm để sống xanh, đồng thời luyện cách đưa ra và giải thích quan điểm.
Khi nói, không nên chỉ dừng ở should/shouldn’t. Hãy triển khai theo mô hình: Ý kiến → Lý do → Kết quả. Cách này giúp câu trả lời rõ ràng và có tính thuyết phục hơn.
Sau khi học phần này, học sinh có thể:
- Đưa ra ý kiến về những hành động bảo vệ môi trường.
- Giải thích lý do cho quan điểm của mình.
- Tham gia một đoạn trao đổi ngắn về lối sống xanh.
→ Xem lời giải Tiếng Anh 10 Unit 2 Speaking từ SGV của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 10 Unit 2 Listening
Phần Listening giúp học sinh luyện nghe nội dung liên quan đến các hoạt động sống xanh, tập trung vào hai kỹ năng chính là nghe ý chính và nghe thông tin cụ thể.
Trước khi nghe, nên đọc câu hỏi và dự đoán loại thông tin cần tìm như hoạt động, người tham gia, địa điểm hoặc kết quả. Lần nghe đầu tập trung vào nội dung chung, lần nghe sau mới xác định chi tiết.
Sau khi học phần này, học sinh có thể:
- Xác định chủ đề và ý chính của bài nghe.
- Nghe và nhận diện các thông tin cụ thể.
- Ghi lại những từ khóa quan trọng thay vì cố nghe từng từ.
→ Xem lời giải Tiếng Anh 10 Unit 2 Listening từ SGV của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 10 Unit 2 Writing
Phần Writing hướng dẫn học sinh viết về các đề xuất nhằm cải thiện môi trường và kết quả mong đợi của từng giải pháp. Đây là bước giúp học sinh vận dụng trực tiếp từ vựng và ý tưởng đã học trong Unit 2.
Khi viết, có thể triển khai mỗi ý theo mô hình: Suggestion → Expected result. Nhờ đó, bài viết không chỉ liệt kê hành động mà còn giải thích được giá trị của từng đề xuất.
Sau khi học phần này, học sinh có thể:
- Đưa ra các đề xuất phù hợp để cải thiện môi trường tại trường học.
- Giải thích kết quả hoặc lợi ích của từng giải pháp.
- Sắp xếp các ý thành một đoạn viết rõ ràng và có liên kết.
→ Xem lời giải Tiếng Anh 10 Unit 2 Writing từ SGV của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and Culture/ CLIL
Phần Communication and Culture mở rộng tiếng Anh lớp 10 Unit 2 sang tình huống giao tiếp và kiến thức thực tế. Học sinh luyện cách hỏi – đưa ra lời khuyên về lối sống xanh và tìm hiểu về carbon footprint và những việc có thể làm để giảm dấu chân carbon.
Nên học các mẫu câu theo chức năng giao tiếp thay vì học thuộc nguyên hội thoại, sau đó thay đổi tình huống để tự tạo câu trả lời mới.
Sau khi học phần này, học sinh có thể:
- Hỏi và đưa ra lời khuyên trong các tình huống quen thuộc.
- Trao đổi về những cách hình thành lối sống thân thiện với môi trường.
- Mở rộng hiểu biết về mối quan hệ giữa hành vi con người và môi trường.
→ Xem lời giải Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and Culture từ SGV của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 10 Unit 2 Looking Back
Looking Back giúp học sinh hệ thống lại các kiến thức trọng tâm của Unit 2 tiếng Anh 10, bao gồm phát âm, từ vựng chủ đề môi trường và các cấu trúc ngữ pháp đã học.
Học sinh nên tự hoàn thành phần này trước, sau đó xác định những nội dung còn sai hoặc chưa chắc để quay lại ôn đúng phần kiến thức cần thiết.
Sau khi học phần này, học sinh có thể:
- Tự kiểm tra mức độ ghi nhớ kiến thức của toàn Unit 2.
- Vận dụng lại từ vựng, phát âm và ngữ pháp trong nhiều dạng bài.
- Nhận biết phần kiến thức còn yếu để có kế hoạch ôn tập phù hợp.
→ Xem lời giải Tiếng Anh 10 Unit 2 Looking Back & Project từ SGV của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Lưu ý:
Nội dung trên được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh tự học Tiếng Anh 10 Unit 2: Humans and the Environment, hệ thống kiến thức và phương pháp làm bài.
Bài viết không thay thế SGK, không sao chép toàn bộ nội dung sách và không cung cấp đáp án cho các bài tập trong SGK. Học sinh nên đối chiếu trực tiếp với Tiếng Anh 10 – Global Success do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành.
Nguồn tham khảo: SGK Tiếng Anh 10 – Global Success và SGV Tiếng Anh 10 – Global Success, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam; Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Những kỹ năng được rèn luyện trong tiếng Anh 10 Unit 2 như đọc lấy ý chính, nghe tìm thông tin, trình bày quan điểm và viết đề xuất không chỉ phục vụ bài học trên lớp mà còn là nền tảng cần thiết khi học sinh tiến tới tiếng Anh học thuật và IELTS.
Để phát triển các kỹ năng này bài bản hơn, học sinh THPT có thể tham khảo IELTS Core tại VUS. Chương trình hỗ trợ người học phát triển toàn diện 4 kỹ năng Listening – Speaking – Reading – Writing với:
- Lộ trình học từ nền tảng đến luyện thi chuyên sâu, phù hợp với từng trình độ và mục tiêu band điểm.
- Thi thử và đánh giá định kỳ, giúp học viên theo dõi tiến độ và nhận biết kỹ năng cần cải thiện.
- Luyện tập trên OVI IELTS với hơn 20.000 nội dung học tập và bài luyện.
- Ứng dụng AI trong luyện Writing và Speaking, hỗ trợ người học thực hành thường xuyên hơn.
- Workshop cùng chuyên gia nhằm bổ sung chiến lược và kỹ năng làm bài.
- Làm quen với hình thức thi IELTS trên máy tính thông qua môi trường luyện tập và thi thử.
Bên cạnh chương trình đào tạo, VUS cũng ghi nhận nhiều dấu mốc nổi bật trong đào tạo và luyện thi tiếng Anh quốc tế:
- Hơn 2.100 học viên đạt IELTS 7.0+.
- Là Đối tác Platinum của British Council và IDP Việt Nam.
- Đạt chứng nhận Gold Preparation Centre của Cambridge 6 năm liên tiếp tính đến tháng 4/2026.
- Ghi nhận hơn 219.000 học viên đạt chứng chỉ Cambridge và IELTS trên toàn hệ thống.
- Được xác lập Kỷ lục Việt Nam 2024 với 200.852 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế tính đến năm 2024.
- Có 20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế tính đến năm 2024.
TÌM HIỂU NGAY về khóa học IELTS Core tại VUS để xác định trình độ hiện tại và xây dựng lộ trình học phù hợp với mục tiêu band điểm.
Bài tập tiếng Anh lớp 10 Unit 2 (có đáp án)
Sau khi học từ vựng và ngữ pháp, học sinh nên làm bài tập theo từng dạng để kiểm tra xem mình đã thực sự phân biệt được will – be going to, sử dụng câu bị động và vận dụng từ vựng chủ đề môi trường hay chưa.
Các bài tập tiếng Anh lớp 10 Unit 2 dưới đây được VUS tự biên soạn theo kiến thức trọng tâm của Humans and the Environment.
Bài 1: Chọn will hoặc be going to
Chọn đáp án phù hợp để hoàn thành câu.
- We have already bought some trees. We ______ plant them this weekend.
A. will
B. are going to - “The classroom is very hot.” – “I ______ open the window.”
A. will
B. am going to - Look at those dark clouds. It ___ rain soon.
A. will
B. is going to - Our class has made a plan. We ______ organise a Green Day next month.
A. will
B. are going to - I think more people ______ use eco-friendly products in the future.
A. will
B. are going to
Đáp án:
- B
- A
- B
- B
- A
Ghi nhớ: will thường dùng cho quyết định ngay lúc nói hoặc dự đoán dựa trên suy nghĩ; be going to phù hợp với kế hoạch đã có hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.
Bài 2: Chuyển các câu sau sang câu bị động
- Students recycle plastic bottles at school.
- Volunteers cleaned up the park yesterday.
- Our class will plant more trees next week.
- The school is going to organise an environmental event.
- People use a lot of electricity every day.
Đáp án tham khảo:
- Plastic bottles are recycled at school.
- The park was cleaned up by volunteers yesterday.
- More trees will be planted by our class next week.
- An environmental event is going to be organised by the school.
- A lot of electricity is used every day.
Ghi nhớ: Khi chuyển sang bị động, cần giữ đúng thì của câu ban đầu và sử dụng cấu trúc be + V3/ed.
Bài 3: Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp
Điền một từ/cụm từ thích hợp vào mỗi chỗ trống: carbon footprint – recycle – public transport – litter – eco-friendly
- Taking the bus instead of driving can help reduce your ______.
- We should ______ paper, glass and plastic whenever possible.
- Using ______ products can reduce negative impacts on the environment.
- People should not leave ______ in parks or on the streets.
- Using ______ is one way to reduce the number of private vehicles on the road.
Đáp án:
- carbon footprint
- recycle
- eco-friendly
- litter
- public transport
Bài 4: Tìm và sửa lỗi sai
- Plastic bottles is recycled at our school.
- We have already made a plan. We will going to plant trees this Sunday.
- Students should to use reusable water bottles.
- A Green Day will organised next month.
- We can reduce our carbon footprint by use public transport.
Đáp án:
- is recycled → are recycled
- will going to → are going to
- to use → use
- will organised → will be organised
- by use → by using
Bài 5: Viết câu hoàn chỉnh về bảo vệ môi trường
Dùng các từ gợi ý để viết câu hoàn chỉnh.
- we / should / turn off / electrical appliances / when / not use
- students / can / reduce / carbon footprint / cycle / school
- more trees / will / plant / next year
- our school / going to / organise / clean-up event
- using public transport / help / reduce / carbon emissions
Đáp án tham khảo:
- We should turn off electrical appliances when they are not in use.
- Students can reduce their carbon footprint by cycling to school.
- More trees will be planted next year.
- Our school is going to organise a clean-up event.
- Using public transport can help reduce carbon emissions.
Khi ôn tiếng Anh 10 Unit 2 Humans and the Environment, học sinh nên làm bài một lượt không xem đáp án, sau đó đối chiếu và ghi lại lỗi. Cách này giúp xác định chính xác phần kiến thức cần ôn lại thay vì làm nhiều bài nhưng lặp lại cùng một lỗi.
Tiếng Anh 10 Unit 2 giúp học sinh củng cố từ vựng về môi trường, phân biệt will – be going to, vận dụng câu bị động và phát triển đồng đều các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Để học hiệu quả, nên kết hợp nắm chắc kiến thức trọng tâm, luyện bài tập và chủ động sử dụng từ vựng trong các tình huống thực tế.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 10 Unit 2: Humans and the environment
-
Tiếng Anh 10 Unit 2 học về chủ đề gì?
Tiếng Anh 10 Unit 2: Humans and the Environment xoay quanh mối quan hệ giữa con người và môi trường, đặc biệt là green living.Học sinh tìm hiểu các hành động như giảm rác thải, tiết kiệm năng lượng, sử dụng phương tiện công cộng, tái chế và giảm carbon footprint, đồng thời vận dụng chủ đề này trong các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. -
Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2 nên học như thế nào?
Thay vì học từng từ riêng lẻ, học sinh nên ghi nhớ theo cụm từ và ngữ cảnh, chẳng hạn protect the environment, reduce carbon emissions, pick up litter hay use public transport. Sau đó, hãy tự đặt một câu cho mỗi cụm. Cách học này giúp từ vựng dễ được vận dụng hơn trong Reading, Speaking và Writing. -
Làm thế nào để học tốt tiếng Anh 10 Unit 2?
Học sinh nên học theo trình tự từ vựng → ngữ pháp → từng kỹ năng → bài tập tổng hợp. Sau mỗi phần, hãy tự kiểm tra xem mình có thể giải thích kiến thức và sử dụng nó trong một câu mới hay chưa.Với những câu làm sai, nên xác định rõ lỗi thuộc từ vựng, will/be going to hay câu bị động để ôn đúng trọng tâm. -
Có thể xem Tiếng Anh 10 Global Success ở đâu?
Học sinh nên ưu tiên sử dụng SGK Tiếng Anh 10 – Global Success do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành và các học liệu chính thức đi kèm.Khi tham khảo tài liệu trực tuyến về soạn tiếng Anh 10 Unit 2, nên xem đó là nguồn hỗ trợ phương pháp học, đồng thời đối chiếu với SGK để đảm bảo nội dung đúng với chương trình đang học
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
