Nơi cung cấp kiến thức tiếng Anh học thuật, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, chiến lược ôn thi và tài liệu bổ trợ giúp học sinh THPT học chắc chương trình trên lớp, tự tin trước các kỳ thi quan trọng.
Soạn tiếng Anh 11 Unit 3: Từ vựng, ngữ pháp & hướng dẫn học SGK

Tiếng Anh 11 Unit 3 – Cities of the Future đưa học sinh đến với chủ đề thành phố tương lai thông qua những vấn đề gần với đời sống hiện đại như đô thị thông minh, giao thông công cộng, công nghệ, môi trường, chất lượng sống và quyền riêng tư.
Học sinh không chỉ học từ mới mà còn cần rèn kỹ năng đọc, nghe để phân tích thông tin, thảo luận về những dự đoán và viết bài đánh giá cả ưu điểm lẫn hạn chế của thành phố thông minh.
Bài soạn tiếng Anh 11 Global Success Unit 3 dưới đây tập trung vào:
- Hệ thống từ vựng trọng tâm theo chủ đề Cities of the Future cũng như các điểm ngữ pháp chính: stative verbs in the continuous form và linking verbs.
- Hướng dẫn học từng phần từ Getting Started đến Project cũng như cung cấp các bài tập tự biên soạn giúp học sinh vận dụng kiến thức Unit 3.
- Nguồn đối chiếu trực tiếp từ hệ thống sách điện tử của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Table of Contents
Từ vựng tiếng Anh 11 Unit 3 Cities of the Future
Để học tốt tiếng Anh lớp 11 Unit 3 Cities of the Future, học sinh nên nắm vững các từ vựng xuất hiện trong toàn bộ bài học, từ Getting Started, Language đến Reading, Speaking, Listening, Writing và Communication & Culture.
Bảng dưới đây sẽ giúp các em hệ thống lại những từ quan trọng theo nội dung của SGK Global Success.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| apartment | /əˈpɑːtmənt/ | n. | căn hộ | The new apartment uses smart lighting to reduce energy consumption. |
| appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | n. | cuộc hẹn | Residents can book a medical appointment online through the city app. |
| architecture | /ˈɑːkɪtektʃə(r)/ | n. | kiến trúc | The city's architecture combines tall buildings with green spaces. |
| article | /ˈɑːtɪkl/ | n. | bài báo, bài viết | Mai is writing an article about the benefits of smart cities. |
| available | /əˈveɪləbl/ | adj. | có sẵn, có thể sử dụng | Real-time bus information will be available on passengers' phones. |
| biodiversity | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | n. | đa dạng sinh học | Green roofs can support biodiversity in densely populated areas. |
| block | /blɒk/ | n. | khối, dãy nhà | Old blocks of flats may be replaced by energy-efficient buildings. |
| carbon footprint | /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | n. phr. | dấu chân carbon; tổng lượng khí nhà kính phát sinh | Using electric buses can reduce the city's carbon footprint. |
| card reader | /ˈkɑːd ˌriːdə(r)/ | n. phr. | thiết bị đọc thẻ | Passengers can tap a bank card on the card reader to pay their fare. |
| city dweller | /ˈsɪti ˌdwelə(r)/ | n. phr. | cư dân thành phố | A city dweller may rely on public transport instead of a private car. |
| climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | n. phr. | biến đổi khí hậu | Renewable energy can help cities respond to climate change. |
| control | /kənˈtrəʊl/ | v. | kiểm soát, điều khiển | Computers may control traffic lights to improve traffic flow. |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | adj. | thuận tiện | A reliable metro system makes travelling around the city more convenient. |
| cope with | /kəʊp wɪð/ | v. phr. | đối phó, xử lý | Future cities need better infrastructure to cope with population growth. |
| crowded | /ˈkraʊdɪd/ | adj. | đông đúc | More green spaces are needed in crowded urban centres. |
| cybercrime | /ˈsaɪbəkraɪm/ | n. | tội phạm mạng | Smart-city systems must protect residents from cybercrime. |
| cycle path | /ˈsaɪkl pɑːθ/ | n. phr. | làn đường dành cho xe đạp | The council plans to add a cycle path beside the main road. |
| decision-making | /dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ/ | n. | quá trình ra quyết định | Accurate traffic data can support faster decision-making. |
| driverless bus | /ˈdraɪvələs bʌs/ | n. phr. | xe buýt không người lái | A driverless bus could carry passengers along fixed routes. |
| eco-friendly | /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | adj. | thân thiện với môi trường | Eco-friendly buildings use less energy and produce less waste. |
| efficiently | /ɪˈfɪʃəntli/ | adv. | một cách hiệu quả | Smart sensors can help public services operate more efficiently. |
| electric bus | /ɪˌlektrɪk ˈbʌs/ | n. phr. | xe buýt điện | The city is replacing diesel buses with electric buses. |
| emission | /ɪˈmɪʃn/ | n. | sự phát thải; khí thải | Stricter policies may reduce greenhouse gas emissions. |
| exhibition | /ˌeksɪˈbɪʃn/ | n. | cuộc triển lãm | Our class visited an exhibition about future urban design. |
| face to face | /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ | adv. phr. | trực tiếp, mặt đối mặt | Some residents still prefer to discuss important issues face to face. |
| flat | /flæt/ | n. | căn hộ | Their flat is located near a new pedestrian zone. |
| flying car | /ˌflaɪɪŋ ˈkɑː(r)/ | n. phr. | ô tô bay | Flying cars may sound exciting, but they could create new safety concerns. |
| government | /ˈɡʌvənmənt/ | n. | chính phủ | The government is investing in cleaner public transport. |
| green roof | /ˌɡriːn ˈruːf/ | n. phr. | mái nhà xanh | A green roof can help cool a building in hot weather. |
| greenhouse gas | /ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs/ | n. phr. | khí nhà kính | Electric transport can produce fewer greenhouse gas emissions. |
| high-rise | /ˈhaɪ raɪz/ | adj. | cao tầng | High-rise buildings can provide housing for more people in limited space. |
| ideal | /aɪˈdɪəl/ | adj. | lý tưởng | An ideal future city should be safe, green and accessible. |
| impact (on sb/sth) | /ˈɪmpækt/ | n. | tác động, ảnh hưởng đến ai/cái gì | New transport policies can have a positive impact on air quality. |
| impressed | /ɪmˈprest/ | adj. | ấn tượng | Visitors were impressed by the city's modern transport system. |
| infrastructure | /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/ | n. | cơ sở hạ tầng | Reliable digital infrastructure is essential for smart-city services. |
| interact (with sb) | /ˌɪntərˈækt/ | v. | tương tác với ai | Residents can interact with local services through a mobile app. |
| interrupt | /ˌɪntəˈrʌpt/ | v. | làm gián đoạn | System failures may interrupt essential public services. |
| liveable | /ˈlɪvəbl/ | adj. | đáng sống | Cleaner air and safer streets can make a city more liveable. |
| model | /ˈmɒdl/ | n. | mô hình | The students built a model of an eco-friendly neighbourhood. |
| negative | /ˈneɡətɪv/ | adj. | tiêu cực; bất lợi | Too much surveillance may have a negative effect on residents' privacy. |
| neighbourhood | /ˈneɪbəhʊd/ | n. | khu dân cư, khu phố | The neighbourhood has parks, schools and a convenient bus network. |
| one-way | /ˌwʌn ˈweɪ/ | adj. | một chiều | Shared bicycles are useful for short one-way trips. |
| operate | /ˈɒpəreɪt/ | v. | vận hành, hoạt động | The metro is expected to operate from early morning until midnight. |
| organisation | /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ | n. | tổ chức | Public and private organisations can work together on smart-city projects. |
| pedal | /ˈpedl/ | v. | đạp, đạp xe | The app tells cyclists how fast to pedal to reach the next green light. |
| pedestrian | /pəˈdestriən/ | adj. | dành cho người đi bộ | More pedestrian areas can make city centres safer and quieter. |
| personal information | /ˌpɜːsənl ˌɪnfəˈmeɪʃn/ | n. phr. | thông tin cá nhân | Smart services must keep users' personal information secure. |
| pollution | /pəˈluːʃn/ | n. | sự ô nhiễm | Electric vehicles can help reduce air pollution. |
| population | /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ | n. | dân số | A growing urban population puts pressure on housing and transport. |
| predict | /prɪˈdɪkt/ | v. | dự đoán | AI systems may predict traffic jams before they occur. |
| prescription | /prɪˈskrɪpʃn/ | n. | đơn thuốc | Some online health services allow patients to receive a prescription digitally. |
| privacy | /ˈprɪvəsi/ | n. | sự riêng tư, quyền riêng tư | Residents may worry about privacy when cameras collect too much data. |
| public transport | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | n. phr. | phương tiện giao thông công cộng | Affordable public transport can reduce dependence on private vehicles. |
| quality | /ˈkwɒləti/ | n. | chất lượng | Green spaces can improve the quality of life in large cities. |
| refund | /ˈriːfʌnd/ | n. | khoản tiền hoàn lại | Users can request a refund if a transport service is cancelled. |
| renewable | /rɪˈnjuːəbl/ | adj. | có thể tái tạo | Future cities are likely to use more renewable energy. |
| roof garden | /ˈruːf ˌɡɑːdn/ | n. phr. | vườn trên mái, vườn sân thượng | A roof garden gives residents extra green space above the street. |
| rooftop farming | /ˈruːftɒp ˌfɑːmɪŋ/ | n. phr. | canh tác trên mái nhà | Rooftop farming can produce food without using extra ground space. |
| rush hour | /ˈrʌʃ aʊə(r)/ | n. phr. | giờ cao điểm | Traffic is usually heaviest during rush hour. |
| safety | /ˈseɪfti/ | n. | sự an toàn | Smart street lights may improve pedestrian safety at night. |
| security | /sɪˈkjʊərəti/ | n. | an ninh, sự bảo mật | The city has upgraded its digital security to protect public data. |
| sense of community | /ˌsens əv kəˈmjuːnəti/ | n. phr. | cảm giác, ý thức gắn kết cộng đồng | Shared public spaces can strengthen residents' sense of community. |
| sensor | /ˈsensə(r)/ | n. | cảm biến | A sensor can detect changes in traffic or air quality. |
| skyscraper | /ˈskaɪskreɪpə(r)/ | n. | tòa nhà chọc trời | The new skyscraper is designed to use solar energy. |
| smart city | /ˌsmɑːt ˈsɪti/ | n. phr. | thành phố thông minh | A smart city uses technology to improve services and quality of life. |
| smoothly | /ˈsmuːðli/ | adv. | một cách trơn tru, thuận lợi | Real-time data can help the transport network run smoothly. |
| suburb | /ˈsʌbɜːb/ | n. | vùng ngoại ô | Some families choose to live in a quieter suburb outside the city centre. |
| sustainable | /səˈsteɪnəbl/ | adj. | bền vững | A sustainable city balances development with environmental protection. |
| traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | n. phr. | ùn tắc giao thông | Smart traffic lights may reduce traffic jams at busy intersections. |
| tram | /træm/ | n. | tàu điện | The city plans to introduce a tram connecting the centre with the suburbs. |
| underground | /ˌʌndəˈɡraʊnd/ | adj./adv. | dưới lòng đất | Underground farming could save space in densely populated cities. |
| urban area | /ˌɜːbən ˈeəriə/ | n. phr. | khu vực đô thị | More people are expected to live in urban areas in the future. |
| urban centre | /ˌɜːbən ˈsentə(r)/ | n. phr. | trung tâm đô thị | Housing is often more expensive in a busy urban centre. |
| useless | /ˈjuːsləs/ | adj. | vô ích, không hữu dụng | A smart service may become useless if residents do not know how to use it. |
| vehicle | /ˈviːəkl/ | n. | phương tiện giao thông | Autonomous vehicles may become more common in future cities. |
| victim | /ˈvɪktɪm/ | n. | nạn nhân | Strong cybersecurity can reduce the risk of residents becoming victims of online crime. |
Cách học hiệu quả:
- Thay vì học từng từ rời, học sinh nên chia theo trường nghĩa như transport – technology – environment – urban life.
- Với những cụm như carbon footprint, sense of community, public transport, roof garden, nên ghi nhớ cả cụm vì chúng thường được sử dụng như một đơn vị nghĩa hoàn chỉnh.
Ngữ pháp tiếng Anh 11 Unit 3: Động từ chỉ trạng thái dùng ở dạng tiếp diễn & động từ nối
Hai điểm ngữ pháp trọng tâm của tiếng Anh 11 Global Success Unit 3 là stative verbs in the continuous form và linking verbs. Điểm khó không nằm ở việc nhớ tên cấu trúc, mà ở khả năng nhận ra một động từ có thể thay đổi nghĩa và chức năng tùy ngữ cảnh.
Động từ chỉ trạng thái dùng ở dạng tiếp diễn (Stative verbs in the continuous form)
- Stative verb là gì?
Stative verbs diễn tả trạng thái, suy nghĩ, cảm xúc, nhận thức, giác quan hoặc sự sở hữu hơn là một hành động có diễn tiến rõ ràng.
Một số nhóm thường gặp:
| Nhóm nghĩa | Ví dụ |
| Suy nghĩ/quan điểm | believe, think, understand, remember |
| Cảm xúc/sở thích | love, hate, prefer |
| Giác quan/nhận thức | see, hear, smell, taste, seem |
| Sở hữu | have, own, belong |
Thông thường, các động từ trạng thái không dùng ở dạng tiếp diễn khi chúng đang mang nghĩa trạng thái.
Ví dụ:
I think smart cities can improve people's lives. (Tôi cho rằng thành phố thông minh có thể cải thiện cuộc sống.)
Ở đây think = “có quan điểm/cho rằng”, nên dùng dạng đơn.
- Khi nào stative verb có thể dùng ở dạng tiếp diễn?
Một số động từ thường dùng để chỉ trạng thái vẫn có thể xuất hiện ở dạng tiếp diễn khi trong ngữ cảnh cụ thể, chúng mang nghĩa hành động hoặc diễn tả một quá trình đang diễn ra. Vì vậy, cần xác định nghĩa của động từ trong câu trước khi chọn dạng đơn hay tiếp diễn.
Đây chính là trọng tâm cần hiểu trong Unit 3.
| Động từ | Nghĩa trạng thái | Nghĩa hành động/tạm thời |
| think | nghĩ rằng, tin rằng | đang cân nhắc |
| have | sở hữu | đang ăn/uống/trải nghiệm |
| see | nhìn thấy, hiểu, nhận ra | gặp ai theo lịch hẹn / có cuộc gặp được sắp xếp |
| taste | có vị | đang nếm |
| smell | có mùi | đang ngửi |
| look | trông có vẻ | đang nhìn |
| feel | cảm thấy, nhận thấy một trạng thái hoặc cảm xúc | cảm thấy trong một khoảng thời gian tạm thời hoặc trạng thái đang thay đổi |
Ví dụ:
- I think this plan is practical. = Tôi cho rằng kế hoạch này khả thi.
- We are thinking about moving to a greener neighbourhood. = Chúng tôi đang cân nhắc chuyển đến một khu phố xanh hơn.
- The soup tastes good. = Món súp có vị ngon.
- The chef is tasting the soup. = Đầu bếp đang nếm món súp.
Lưu ý: Với feel khi diễn tả trạng thái thể chất hoặc cảm xúc, dạng đơn và tiếp diễn đôi khi đều có thể được dùng tùy ngữ cảnh.
- Những lỗi thường gặp của học sinh
Không nên áp dụng quy tắc:
“Stative verb = tuyệt đối không bao giờ có V-ing.”
Quy tắc đúng hơn là:
Xác định nghĩa của động từ trong câu trước → sau đó mới quyết định dạng đơn hay tiếp diễn.
Động từ nối/liên động từ (Linking verbs)
Linking verbs không diễn tả một hành động hướng đến tân ngữ mà có chức năng nối chủ ngữ với phần bổ nghĩa cho chủ ngữ (subject complement), thường là tính từ hoặc danh từ.
Cấu trúc cơ bản:
S + linking verb + subject complement
Các linking verbs thường gặp trong Unit 3 tiếng Anh 11 Global Success:
- be
- become
- seem
- appear
- look
- sound
- feel
- taste
- smell
Ví dụ:
- The new transport system looks efficient.
- The idea sounds interesting.
- These areas may become greener in the future.
Vì sao sau linking verb thường dùng adjective?
Khi look, sound, smell, taste đóng vai trò linking verb, phần sau mô tả chủ ngữ, vì vậy thường dùng adjective:
- The building looks modern.
Không phải: looks modernly.
- The idea sounds practical.
Không phải: sounds practically.
Phân biệt linking verb và action verb
Một số động từ có thể vừa là linking verb vừa là action verb tùy theo ý nghĩa trong câu. Khi là linking verb, động từ mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ và thường đi với tính từ. Khi là action verb, động từ diễn tả một hành động cụ thể và có thể đi kèm tân ngữ.
Ví dụ:
- The soup smells delicious.
→ Smell là linking verb vì mô tả mùi của món súp. - She is smelling the flowers.
→ Smell là action verb vì diễn tả hành động ngửi hoa.
Hoặc:
- The building looks impressive.
→ Look là linking verb, mô tả đặc điểm của tòa nhà. - Tourists are looking at the building.
→ Look at là cụm động từ chỉ hành động nhìn.
Cách học tốt: đừng học riêng “look = linking verb”. Hãy hỏi: Động từ này đang mô tả chủ ngữ hay đang diễn tả một hành động?
Soạn tiếng Anh 11 Unit 3 Cities of the Future (Global Success)
Trong SGK, tiếng Anh 11 Unit 3 Cities of the Future nằm ở khoảng trang 28–37, theo trình tự Getting Started → Language → Reading → Speaking → Listening → Writing → Communication and Culture/CLIL → Looking Back → Project.
Bạn có thể đọc trực tiếp SGK tiếng Anh 11 tại: Sách học sinh Tiếng Anh 11 Global Success – NXBGDVN
Phần dưới đây sẽ giúp học sinh hiểu yêu cầu của từng bài, xác định kiến thức cần chú ý và chủ động làm bài trước khi tham khảo tài liệu chính thức.
Tiếng Anh 11 Unit 3 Getting Started
Getting Started mở đầu bằng bối cảnh một triển lãm về các thành phố tương lai, qua đó đưa học sinh tiếp cận những hình dung ban đầu về green cities và smart cities.
Các hoạt động tiếp theo yêu cầu đọc/nghe để tìm thông tin, hoàn thành ghi chú, kết hợp từ thành cụm và sử dụng những cụm vừa học trong ngữ cảnh mới.
Trọng tâm cần nắm
Học sinh nên chú ý:
- Từ vựng liên quan đến environment, transport, infrastructure, technology.
- Các cụm như green city, private vehicle, public transport, high-rise building, smart city.
- Cách văn bản giới thiệu một đặc điểm → lợi ích/tác động của đặc điểm đó.
- Những ví dụ ban đầu cho stative verbs và linking verbs sẽ được học kỹ hơn ở Language.
Cách học
- Lần đầu nghe, không nên dừng audio để tra từng từ. Hãy xác định trước: Ai đang nói? → Họ đang xem gì? → Mỗi mô hình thành phố có đặc điểm gì?
- Sau đó mới đọc lại để gom từ theo nhóm.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 11 Unit 3 Getting Started từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Tiếng Anh 11 Unit 3 Language
Language gồm ba mảng: Pronunciation – Vocabulary – Grammar. Đây là phần quan trọng nhất nếu học sinh muốn nắm chắc cấu trúc của tiếng Anh Unit 3 lớp 11.
Pronunciation: Linking
Unit 3 luyện hiện tượng nối âm giữa phụ âm cuối và nguyên âm đầu của từ kế tiếp trong lời nói liên tục.
Ví dụ:
- live‿in
- look‿at
- move‿away
- cities‿are
Mục tiêu không phải “nuốt âm”, mà là giúp câu nói liền mạch và tự nhiên hơn.
Khi luyện, học sinh nên:
- Đọc chậm từng từ.
- Đánh dấu vị trí có thể nối.
- Đọc hai từ thành một cụm âm.
- Sau đó đọc cả câu với tốc độ tự nhiên.
Vocabulary
Phần này tập trung vào những từ/cụm mô tả thành phố như:
- city dweller
- traffic jam
- urban centre
- roof garden
- skyscraper
Điểm cần chú ý là học định nghĩa trong ngữ cảnh, không chỉ dịch từng từ.
Grammar
Học sinh luyện:
- phân biệt nghĩa trạng thái và nghĩa hành động của stative verbs;
- sửa lỗi sử dụng dạng động từ;
- dùng linking verbs với phần bổ nghĩa thích hợp;
- vận dụng ngữ pháp để nói về những thay đổi có thể xảy ra trong khu vực mình sống.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 11 Unit 3 Language từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Tiếng Anh 11 Unit 3 Reading
Reading có chủ đề Characteristics of future cities. Bài đọc giúp học sinh khám phá cách các đô thị trong tương lai có thể sử dụng công nghệ để giải quyết vấn đề dân số, giao thông và cải thiện chất lượng sống.
SGK tổ chức nhiệm vụ theo trình tự: thảo luận trước khi đọc → đoán nghĩa từ theo ngữ cảnh → True/False → hoàn thành sơ đồ → thảo luận mở rộng.
Các kỹ năng học sinh cần rèn:
- Guessing meaning from context (Đoán nghĩa từ ngữ cảnh): Không tra từ ngay khi gặp một từ mới. Hãy nhìn:
- từ đứng trước/sau;
- ví dụ hoặc giải thích trong câu;
- quan hệ nguyên nhân – kết quả.
- Reading for specific information (Đọc tìm thông tin cụ thể)
Với True/False, cần tìm evidence trong bài thay vì chọn theo kiến thức ngoài đời.
- Synthesising information (Tổng hợp thông tin)
Bài hoàn thành sơ đồ yêu cầu học sinh chuyển thông tin từ đoạn văn sang cấu trúc ngắn gọn. Đây là kỹ năng khó hơn tìm một câu chứa đáp án.
Cách học tốt
Sau mỗi đoạn, tự tóm tắt bằng một câu: What is the main point of this paragraph?
Nếu không thể trả lời, học sinh có thể đang hiểu từng câu nhưng chưa hiểu logic toàn bài.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 11 Unit 3 Reading từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Tiếng Anh 11 Unit 3 Speaking
Speaking chuyển từ hiểu thành phố tương lai sang trình bày quan điểm về thành phố tương lai. Học sinh hoàn thành sơ đồ ý tưởng, ghép câu hỏi – câu trả lời, luyện hội thoại theo cặp rồi thảo luận và trình bày ý tưởng trước lớp.
Khi nói, học sinh nên tổ chức ý theo công thức: Feature (Đặc điểm) → Reason (Lý do) → Effect (Tác động/Kết quả). Khi luyện theo cặp, học sinh nên dùng các câu hỏi Wh- như Why...? How...? What...? để hỏi thêm thông tin và duy trì cuộc hội thoại thay vì chỉ hỏi – đáp một lượt.
Ví dụ:
Future cities may use more public transport because it can reduce traffic congestion. As a result, the air may become cleaner.
Cách triển khai này hiệu quả hơn việc liệt kê:
There will be buses. There will be parks. There will be tall buildings.
Một số hướng có thể khai thác
- Transport
- Environment
- Technology
- Buildings
- Quality of life
Lưu ý: Speaking không yêu cầu học thuộc một đoạn mẫu. Mục tiêu là sử dụng vốn từ Unit 3 để phản hồi linh hoạt trước câu hỏi của bạn học.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 11 Unit 3 Speaking từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Tiếng Anh 11 Unit 3 Listening
Listening xoay quanh chủ đề Living in a smart city. Trước khi nghe, học sinh làm quen với các khái niệm như interact, privacy, sense of community, neighbourhood. Sau đó, bài nghe yêu cầu xác định ý chính bằng câu hỏi trắc nghiệm và nghe lại để lấy thông tin chi tiết vào bảng.
Chiến lược nghe cho học sinh:
Lần 1 – nghe ý chính: Không cần cố ghi lại mọi thông tin. Hãy xác định:
- Bài phỏng vấn đang nói về khía cạnh nào của việc sống trong thành phố thông minh?
- Người nói đề cập đến những bất lợi hoặc mối lo ngại chính nào?
Lần 2 – nghe chi tiết: Đọc trước các mục thông tin trong bảng và dự đoán loại từ hoặc cụm từ cần điền:
- danh từ;
- tính từ;
- số;
- cụm từ.
Vì bài giới hạn NO MORE THAN THREE WORDS, học sinh cần đặc biệt chú ý số từ trong đáp án.
Bài nghe tập trung vào một số hạn chế của việc sống trong thành phố thông minh, chẳng hạn như vấn đề về quyền riêng tư, khó khăn khi sử dụng công nghệ và sự suy giảm tương tác trực tiếp giữa cư dân. Vì vậy, học sinh nên tập trung nghe để xác định vấn đề được nhắc đến và thông tin liên quan, thay vì tìm cả ưu điểm lẫn nhược điểm.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 11 Unit 3 Listening từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Tiếng Anh 11 Unit 3 Writing
Ở phần Viết (Writing), học sinh sẽ viết một bài báo ngắn dài 120–150 từ về ưu điểm và nhược điểm của việc sống trong một thành phố thông minh. Trước khi bắt đầu viết, các em sẽ luyện cách phân loại ý theo ưu điểm và nhược điểm, đồng thời tìm hiểu cách tổ chức và triển khai nội dung qua bài mẫu để biết cách xây dựng bài viết của mình.
Cấu trúc nên hiểu:
Một bài có thể triển khai theo 4 phần:
- Introduction: Giới thiệu vấn đề.
- Advantages: Nêu lợi ích và giải thích.
- Disadvantages: Nêu hạn chế và giải thích.
- Conclusion: Tổng kết và có thể đưa ra quan điểm.
Học sinh thường hay mắc lỗi ở việc chỉ liệt kê ý, ví dụ:
Smart cities have good transport. They have technology. They have green areas.
Tuy nhiên, để đạt được điểm cao hơn, học sinh nên giải thích vì sao cho ý kiến của mình:
One advantage of smart cities is more efficient public transport. With intelligent traffic systems, people may spend less time travelling and cities can reduce congestion.
Checklist trước khi nộp
- Có đủ cả advantages và disadvantages?
- Mỗi ý có giải thích hoặc ví dụ?
- Các từ nối có được sử dụng hợp lý và đúng quan hệ logic không?
- Có dùng từ vựng Unit 3?
- Độ dài có nằm trong khoảng 120–150 từ?
Lưu ý: dạng bài này giúp xây dựng tư duy lập luận hai chiều, nhưng không đồng nhất với IELTS Writing Task 2 về yêu cầu, độ dài và tiêu chí chấm.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 11 Unit 3 Writing từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Tiếng Anh 11 Unit 3 Communication and Culture
Phần này gồm Everyday English và Culture.
Everyday English: Expressing certainty and uncertainty
Học sinh luyện cách thể hiện:
- chắc chắn;
- không chắc chắn;
- đồng thời đưa lý do cho dự đoán.
Đây là một bước phát triển tốt về năng lực giao tiếp vì thay vì trả lời đơn giản Yes/No, học sinh cần thể hiện mức độ chắc chắn của quan điểm.
Khi luyện, có thể dùng cấu trúc:
Prediction (Dự đoán) → Degree of certainty (Mức độ chắc chắn) → Reason (Lý do)
Ví dụ tự luyện:
I’m fairly certain that electric buses will become more common because cities are trying to reduce emissions.
Culture: Smart cities around the world
Phần Culture đưa ra các ví dụ ứng dụng công nghệ đô thị tại Singapore, New York, Copenhagen, London và Toronto, từ đặt chỗ đỗ xe bằng ứng dụng, chia sẻ xe đạp, hướng dẫn tuyến đường, thanh toán giao thông đến khám sức khỏe trực tuyến.
Điểm học sinh nên học không chỉ là “thành phố nào có công nghệ gì”, mà là:
Problem (Vấn đề) → Technology (Công nghệ/giải pháp công nghệ) → Benefit (Lợi ích)
Ví dụ:
Difficulty finding parking → mobile parking app → saving time.
Tiếng Anh 11 Unit 3 Looking Back
Looking Back kiểm tra lại ba nhóm kiến thức:
- Pronunciation: nhận diện và thực hành consonant–vowel linking;
- Vocabulary: từ/cụm về future cities;
- Grammar: stative verbs và linking verbs.
Cách tự kiểm tra đúng
Không chỉ hỏi: “Mình làm đúng bao nhiêu câu?”
Hãy chia lỗi thành:
| Loại lỗi | Câu hỏi cần tự đặt |
| Pronunciation | Tôi có nhận ra vị trí nối âm không? |
| Vocabulary | Tôi không nhớ nghĩa hay không biết dùng trong ngữ cảnh? |
| Stative verbs | Tôi có xác định đúng nghĩa của động từ không? |
| Linking verbs | Tôi có nhầm tính từ (adjective) và trạng từ (adverb) không? |
Nếu một loại lỗi lặp lại từ hai lần trở lên, nên quay lại phần Language trước khi chuyển sang Unit mới.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 11 Unit 3 Looking Back từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Tiếng Anh 11 Unit 3 Project
Project có chủ đề The ideal city of the future. Học sinh làm việc nhóm để thiết kế poster và trình bày thành phố tương lai lý tưởng, dựa trên những câu hỏi gợi ý về vị trí, diện tích, dân số, giao thông, loại hình nhà ở và công nghệ.
Đây không nên được xem là bài “vẽ poster”. Trọng tâm thực sự là tổng hợp toàn bộ ngôn ngữ Unit 3 vào một sản phẩm giao tiếp.
Cách triển khai gợi ý cho học sinh:
Nhóm có thể chia nhiệm vụ:
- Urban planner: vị trí, quy mô, dân số.
- Transport designer: phương tiện và mạng lưới giao thông.
- Environmental planner: green areas, energy, emissions.
- Technology planner: AI, sensors, smart services.
- Presenter: kết nối các ý thành bài thuyết trình.
Để bài Project có chiều sâu, mỗi đặc điểm nên trả lời hai câu:
- What will the city have?
- Why will this feature improve people's lives?
Ví dụ, đừng dừng ở: There will be roof gardens.
Nên phát triển:
There will be roof gardens to provide more green space and reduce the environmental impact of high-rise buildings.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 11 Unit 3 Project từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 11 Unit 3: Cities of the Future theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức.
VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 11 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Nguồn tham khảo
- Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam – Hệ thống Tập huấn trực tuyến: SGK Tiếng Anh 11 Global Success, truy cập ngày 05/09/2026. Xem SGK chính thức
- Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam – Hệ thống Tập huấn trực tuyến: SGV Tiếng Anh 11 Global Success, truy cập ngày 05/09/2026. Xem SGV chính thức
- HEID – Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam: thông tin sách và cấu trúc Tiếng Anh 11 Global Success.
Xem thêm:
- Cách soạn tiếng Anh 11 Unit 1 Global Success: Lý thuyết, cách học, bài tập
- Tiếng Anh 11 Unit 2 Global Success: Lý thuyết + giải SGK
Từ Unit 3 đến nền tảng tiếng Anh học thuật và IELTS
Thông qua Unit 3, học sinh được mở rộng từ kiến thức ngôn ngữ sang khả năng sử dụng tiếng Anh để mô tả, phân tích và trình bày quan điểm về các vấn đề đô thị hiện đại. Các em phải đọc một văn bản thông tin, nghe phỏng vấn, thảo luận quan điểm và viết bài nhìn nhận một vấn đề từ cả hai phía.
Những năng lực như đọc tìm thông tin, suy luận từ ngữ cảnh, nghe ý chính – chi tiết, trình bày quan điểm có lý do và tổ chức bài viết logic cũng là những năng lực chuyển tiếp quan trọng khi học sinh tiến dần đến tiếng Anh học thuật và IELTS.
Tuy nhiên, học Global Success không đồng nghĩa với luyện IELTS; học sinh vẫn cần một lộ trình riêng để làm quen với cấu trúc và tiêu chí đánh giá của kỳ thi.
Nếu đã xác định mục tiêu IELTS trong giai đoạn THPT, lớp 11 là thời điểm phù hợp để học sinh đánh giá trình độ hiện tại, xác định band mục tiêu và có kế hoạch rõ ràng, thay vì chờ đến sát thời điểm cần chứng chỉ mới bắt đầu luyện cấp tốc.
IELTS tại VUS có gì nổi bật?
Theo thông tin chương trình IELTS Core hiện hành của VUS:
- Phát triển cả 4 kỹ năng Listening – Speaking – Reading – Writing.
- Có lộ trình từ nền tảng đến các khóa IELTS theo band mục tiêu.
- Có công cụ hỗ trợ luyện và đánh giá Speaking/Writing bằng AI.
- Hệ thống OVI IELTS hỗ trợ học viên duy trì luyện tập ngoài giờ học.
Về thành tích và nền tảng đào tạo:
- VUS hiện ghi nhận 2.100+ học viên đạt IELTS 7.0 trở lên.
- VUS là Platinum Partner của British Council và IDP Việt Nam.
- Năm 2026, VUS được Cambridge University Press & Assessment ghi nhận Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.
- Đến tháng 8/2026, VUS công bố cột mốc 221.527 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế, bao gồm Cambridge và IELTS.
Đăng ký kiểm tra trình độ IELTS tại VUS để xác định năng lực hiện tại và xây dựng lộ trình phù hợp với band mục tiêu.
Bài tập ôn tiếng Anh 11 Global Success Unit 3 (có đáp án)
Để củng cố kiến thức sau khi học Tiếng Anh 11 Unit 3 – Cities of the Future, học sinh có thể luyện tập với 5 bài tập dưới đây. Các bài được VUS tự biên soạn, tập trung vào những nội dung trọng tâm của Unit 3 như từ vựng, stative verbs, linking verbs, nối âm, Reading và Writing, đồng thời có đáp án để học sinh tự kiểm tra sau khi hoàn thành.
Bài 1. Vocabulary – Choose the best answer
1. A city that uses modern technology to improve public services can be called a ______.
A. suburb
B. smart city
C. roof garden
D. cycle path
2. The government wants to ______ more smart sensors around the city.
A. install
B. interact
C. predict
D. dwell
3. Better ______ such as roads, railways and water systems is essential for urban development.
A. privacy
B. infrastructure
C. community
D. architecture
4. Electric buses can help reduce a city's carbon ______.
A. sensor
B. centre
C. footprint
D. route
5. More green spaces can make a city more ______.
A. liveable
B. private
C. overcrowded
D. controlled
6. The app can ______ traffic conditions and suggest a faster route.
A. operate
B. predict
C. inhabit
D. exhibit
7. Residents are worried that too many security cameras may affect their ______.
A. infrastructure
B. privacy
C. emissions
D. transport
8. The city has created a new ______ so that people can ride bicycles safely.
A. cycle path
B. smart sensor
C. high-rise
D. parking app
9. Many families are moving away from the crowded urban ______ to quieter suburbs.
A. emissions
B. centres
C. technologies
D. vehicles
10. A ______ is a garden created on top of a building.
A. green city
B. roof garden
C. urban centre
D. pedestrian zone
Đáp án bài 1
1. B – 2. A – 3. B – 4. C – 5. A – 6. B – 7. B – 8. A – 9. B – 10. B
Bài 2. Stative verbs and continuous forms
Choose the correct form.
1. I think / am thinking that this city needs more green areas.
2. We think / are thinking about moving closer to the new metro station.
3. The soup tastes / is tasting strange today.
4. The chef tastes / is tasting the soup to check the amount of salt.
5. I don't see / am not seeing the skyscraper from here because of the fog.
6. Mai sees / is seeing the urban planner tomorrow afternoon.
7. My family has / is having an apartment near the city centre.
8. We have / are having a great time at the Future Cities exhibition.
9. The flowers in the roof garden smell / are smelling wonderful.
10. The researcher smells / is smelling the air sample to identify the source of the pollution.
Đáp án bài 2
- think
- are thinking
- tastes
- is tasting
- don't see
- is seeing
- has
- are having
- smell
- is smelling
Điểm cần nhớ: không quyết định theo tên động từ; phải xác định nghĩa của động từ trong ngữ cảnh.
Bài 3. Linking verbs & pronunciation
A. Choose the correct word
1. The new neighbourhood looks ______.
A. beautifully
B. beautiful
2. The idea of a car-free city sounds ______.
A. exciting
B. excitingly
3. The air in this green area smells ______.
A. fresh
B. freshly
4. After the transport upgrade, travelling around the city became ______.
A. conveniently
B. convenient
5. The new system seems ______ to use.
A. easy
B. easily
B. Mark the consonant–vowel linking with “‿”
6. Many people live in urban areas.
7. Please look at this city model.
8. More families are moving away from the centre.
9. Smart cities are becoming more common.
10. We need an efficient transport system.
Đáp án bài 3
1. B – 2. A – 3. A – 4. B – 5. A
Gợi ý nối âm:
6. live‿in; in‿urban
7. look‿at
8. moving‿away
9. cities‿are
10. need‿an; an‿efficient
Sau linking verbs như look, sound, smell, become, seem, dùng adjective khi từ phía sau mô tả chủ ngữ.
Bài 4. Reading comprehension
Read the passage
Nova City is a new urban project designed for about 200,000 residents. Instead of allowing large numbers of private cars into the city centre, planners want most people to use electric buses, trains and bicycles. A network of smart sensors will collect information about traffic and automatically adjust street lights and transport schedules.
Environmental protection is another priority. Many apartment buildings will have roof gardens, while public parks will be located within walking distance of residential areas. Solar power will provide part of the city's electricity.
However, technology also creates challenges. Cameras and sensors may collect large amounts of information about residents. Some people worry that this could reduce their privacy. Others are concerned that older people or residents with limited digital skills may find some smart services difficult to use.
City planners therefore believe that technology should support people rather than control every part of their lives. They also plan to provide traditional customer service centres for residents who need face-to-face support.
Answer the questions
1. What is the main purpose of the passage?
A. To advertise apartments in Nova City
B. To describe both features and challenges of Nova City
C. To explain why cities should ban technology
D. To compare Nova City with an old city
2. Approximately how many people is Nova City designed for?
A. 20,000
B. 100,000
C. 200,000
D. 2,000,000
3. Which form of transport is NOT mentioned?
A. Electric buses
B. Trains
C. Bicycles
D. Flying cars
4. Smart sensors will help manage ______.
A. traffic
B. food prices
C. school exams
D. tourism
5. What will some apartment buildings have?
A. Underground stations
B. Roof gardens
C. Large car parks
D. Private roads
6. The word priority is closest in meaning to:
A. something considered important
B. something impossible
C. an unexpected result
D. a private service
7. Why are some residents worried about cameras and sensors?
A. They consume too much solar power.
B. They may reduce privacy.
C. They make transport slower.
D. They take up green space.
8. Who may find some smart services difficult to use?
A. Only children
B. Professional engineers
C. People with limited digital skills
D. Bicycle users
9. True or False: All public services in Nova City will be completely digital.
10. According to the final paragraph, what principle guides the planners' use of technology?
Đáp án bài 4
- B
- C
- D
- A
- B
- A
- B
- C
- False
- Technology should support people rather than control every aspect of their lives.
Bài 5. Integrated Writing Practice
Complete or rewrite the sentences
1. city / look / much greener / after / new park / open
→ __________________________________________
2. government / think about / build / new metro line
→ __________________________________________
3. The new transport plan sounds practically. (Find and correct the mistake.)
→ __________________________________________
4. I am thinking that living in a smart city is convenient. (Correct the sentence if think means “believe”.)
→ __________________________________________
5. Smart sensors / help / city / operate / efficiently
→ __________________________________________
Complete each idea logically
6. One advantage of public transport is that __________________________.
7. One possible disadvantage of smart cameras is _____________________.
8. Future cities should provide more green areas because ______________.
9. Although smart technology can make people's lives easier, __________.
Writing
10. Write an article of 120–150 words about the advantages and disadvantages of living in a smart city.
Include:
- an introduction;
- at least one advantage;
- at least one disadvantage;
- your conclusion.
Đáp án/gợi ý bài 5
1. The city looks much greener after the new park opened.
2. The government is thinking about building a new metro line.
3. practically → practical.
4. I think that living in a smart city is convenient.
5. Smart sensors help the city operate efficiently.
6–9: Có nhiều đáp án đúng nếu câu hoàn chỉnh và logic.
Ví dụ:
6. ...it can reduce the number of private vehicles on the road.
7. ...they may affect people's privacy.
8. ...they can improve the environment and quality of life.
9. ...not everyone may feel comfortable using digital services.
Bài viết tham khảo cho câu 10
Living in a Smart City
Living in a smart city can bring both advantages and disadvantages. One major advantage is convenience. Smart transport systems can provide real-time information and help residents choose faster routes. Green technologies may also reduce energy use and pollution, making the city more sustainable. Smart systems can also make public services more responsive to residents' needs.
However, there are some concerns. Smart cities often collect large amounts of data through cameras, sensors and mobile applications. This may affect residents' privacy. In addition, people who are not confident with technology may have difficulty using some services.
In conclusion, smart cities can improve people's quality of life, but technology should be introduced carefully. In my view, cities should combine technological development with strong privacy protection and services that remain accessible to everyone.
Trên đây là phần tổng hợp kiến thức và hướng dẫn học Tiếng Anh 11 Unit 3 – Cities of the Future, từ từ vựng, ngữ pháp đến các kỹ năng Reading, Listening, Speaking và Writing. Để học Unit 3 hiệu quả, học sinh nên tập trung hiểu cách dùng stative verbs, linking verbs, ghi nhớ từ vựng theo chủ đề và chủ động vận dụng kiến thức vào bài tập thay vì chỉ học thuộc đáp án.
Bên cạnh việc hoàn thành các nội dung trong SGK, học sinh có thể sử dụng phần bài tập tự luyện trong bài để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài. Khi đã nắm chắc nền tảng tiếng Anh ở bậc THPT, các em cũng sẽ thuận lợi hơn trong việc phát triển kỹ năng tiếng Anh học thuật và chuẩn bị cho những mục tiêu dài hạn như IELTS.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 11 Unit 3: Cities of the Future
-
Tiếng Anh 11 Unit 3 học chủ đề gì?
Tiếng Anh 11 Unit 3 – Cities of the Future xoay quanh chủ đề các thành phố trong tương lai, đặc biệt là smart cities (thành phố thông minh). Học sinh sẽ tìm hiểu những vấn đề liên quan đến công nghệ đô thị, giao thông công cộng, cơ sở hạ tầng, môi trường, chất lượng cuộc sống và quyền riêng tư. Qua đó, các em vừa mở rộng vốn từ vừa luyện cách thảo luận về những thay đổi có thể xảy ra trong tương lai. -
Ngữ pháp trọng tâm của Unit 3 tiếng Anh 11 là gì?
Hai nội dung ngữ pháp trọng tâm của Unit 3 tiếng Anh 11 là stative verbs in the continuous form và linking verbs. Học sinh cần phân biệt khi nào động từ diễn tả trạng thái và khi nào nó mang nghĩa hành động để lựa chọn dạng đơn hoặc tiếp diễn phù hợp. Với linking verbs, các em cần chú ý cách dùng tính từ hoặc danh từ làm phần bổ nghĩa cho chủ ngữ trong câu. -
Phát âm trong tiếng Anh lớp 11 Unit 3 học gì?
Phần phát âm của tiếng Anh lớp 11 Unit 3 tập trung vào linking (nối âm), đặc biệt khi một từ kết thúc bằng phụ âm và từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm. Học sinh được luyện nhận diện và thực hành các cách nối như live‿in, look‿at hoặc cities‿are. Việc luyện nối âm giúp lời nói liền mạch, tự nhiên hơn và hỗ trợ học sinh nghe tiếng Anh trong giao tiếp tốt hơn. -
Writing Unit 3 tiếng Anh 11 yêu cầu viết bao nhiêu từ?
Phần Writing của Unit 3 tiếng Anh 11 yêu cầu học sinh viết một article dài 120–150 words về những ưu điểm và nhược điểm của việc sống trong một smart city. Bài viết nên có phần mở đầu, các ý về lợi ích và hạn chế kèm giải thích, sau đó là phần kết luận. Trước khi viết, học sinh nên sắp xếp ý rõ ràng và sử dụng từ nối phù hợp để bài viết mạch lạc hơn. -
Communication and Culture Unit 3 học gì?
Phần Communication and Culture gồm hai nội dung chính. Trong Everyday English, học sinh luyện cách express certainty and uncertainty, tức thể hiện mức độ chắc chắn hoặc không chắc chắn khi đưa ra dự đoán. Phần Culture giới thiệu một số ứng dụng công nghệ đô thị tại Singapore, New York, Copenhagen, London và Toronto, giúp học sinh hiểu cách công nghệ có thể được sử dụng để giải quyết các vấn đề thực tế trong thành phố. -
Project Unit 3 yêu cầu làm gì?
Project của Unit 3 – Cities of the Future có chủ đề The ideal city of the future. Học sinh làm việc theo nhóm để thiết kế poster và thuyết trình về một thành phố tương lai lý tưởng. Nội dung có thể đề cập đến vị trí, diện tích, dân số, giao thông, loại hình nhà ở, môi trường và công nghệ. Hoạt động này giúp học sinh tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng nói đã học trong toàn Unit. -
Có thể xem SGK và SGV Global Success chính thức ở đâu?
Học sinh và phụ huynh có thể tham khảo SGK và SGV Tiếng Anh 11 Global Success trên Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam (NXBGDVN). Đây là nguồn chính thức để đối chiếu nội dung bài học, nhiệm vụ và cấu trúc từng Unit. Tiếng Anh 11 Global Success gồm 10 Units, 4 Reviews cùng các phần Language, Skills, Communication & Culture/CLIL, Looking Back và Project.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
