Nơi cung cấp kiến thức tiếng Anh học thuật, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, chiến lược ôn thi và tài liệu bổ trợ giúp học sinh THPT học chắc chương trình trên lớp, tự tin trước các kỳ thi quan trọng.
Writing about family routines lớp 10: Cách viết, dàn ý và 15 bài mẫu

Writing about family routines là dạng bài quen thuộc trong chương trình tiếng Anh lớp 10, nhưng để viết một đoạn văn vừa đủ ý, đúng ngữ pháp và có sự liên kết tự nhiên, học sinh cần biết cách chọn thông tin và sắp xếp nội dung hợp lý.
Thay vì chỉ liệt kê các hoạt động trong ngày, bài viết nên làm rõ những thói quen gia đình thường diễn ra, thời điểm thực hiện và ý nghĩa của chúng đối với các thành viên.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy:
- Cách viết Writing about family routines: Giải thích yêu cầu đề, cách lên ý tưởng và dàn ý 120–150 từ để triển khai bài viết đầy đủ, mạch lạc.
- 15 bài mẫu Writing about family routines lớp 10: Các đoạn văn và email tham khảo kèm bản dịch, giúp học sinh hình dung cách diễn đạt và triển khai nội dung.
- Bộ từ vựng, mẫu câu hữu ích: Tổng hợp các từ và cấu trúc thường dùng, cùng từ nối giúp bài viết tự nhiên, rõ ràng và hạn chế lỗi diễn đạt.
Table of Contents
Writing about family routines là gì? Yêu cầu viết những gì?
Writing about family routines là dạng bài viết về những thói quen hoặc hoạt động được các thành viên trong gia đình thực hiện thường xuyên, chẳng hạn như ăn tối cùng nhau, xem chương trình yêu thích, dọn dẹp nhà cửa hay đến thăm ông bà.
Điểm quan trọng của chủ đề này không chỉ nằm ở việc kể gia đình “làm gì”, mà còn cần làm rõ hoạt động diễn ra khi nào, bao lâu một lần, các thành viên làm gì cùng nhau và thói quen đó có ý nghĩa như thế nào đối với gia đình.
Trong chương trình Tiếng Anh 10 Global Success, nội dung này thuộc Unit 1: Family Life – phần Writing, với chủ đề Writing about your family routines.
Vì vậy, family routines không hoàn toàn đồng nghĩa với household chores. Household chores chủ yếu nói đến các công việc nhà như do the washing-up, clean the house hay do the laundry, trong khi family routines rộng hơn, bao gồm cả những hoạt động được gia đình duy trì đều đặn để sinh hoạt, thư giãn hoặc gắn kết với nhau, chẳng hạn như cùng ăn tối, xem phim hay thăm ông bà.
Với đề Writing about family routines, trong SGK, học sinh luyện viết dưới dạng email; trong bài tập luyện viết, chủ đề này cũng có thể được triển khai thành đoạn văn. Để bài viết đủ ý và không bị lan man, bạn nên trả lời rõ một số nhóm câu hỏi sau:
- Gia đình có những routine nào?
- Mỗi routine diễn ra khi nào và bao lâu một lần?
- Những ai tham gia và mọi người thường làm gì?
- Các routine đó mang lại lợi ích gì?
- Bạn cảm thấy thế nào về những thói quen của gia đình?
Cách viết về thói quen gia đình bằng tiếng Anh đúng và đủ ý
Với chủ đề Writing about family routines, bạn nên chọn khoảng 2–4 thói quen tiêu biểu của gia đình thay vì kể toàn bộ lịch sinh hoạt.
Mỗi routine chỉ cần làm rõ ba ý chính: hoạt động gì – diễn ra khi nào – các thành viên làm gì hoặc hoạt động đó có ý nghĩa gì. Các thói quen quen thuộc có thể là having dinner together, cleaning the house, visiting grandparents hoặc watching TV together.
Trước khi viết, bạn có thể ghi nhanh ý theo công thức:
Routine → Time/Frequency → Activities → Benefits
Ví dụ: cleaning the house → every Saturday → divide the chores → share responsibilities.
Cách viết đoạn văn về family routines
Với dạng đoạn văn, nên chia nội dung thành 3 phần cân đối.
1. Mở đoạn: Dùng 1–2 câu giới thiệu chung về những thói quen mà gia đình thường duy trì. Chẳng hạn:
My family has several routines that help us spend more time together.
2. Thân đoạn: Lần lượt giới thiệu khoảng 2–4 routines. Với mỗi hoạt động, nêu thời gian hoặc tần suất, sau đó mô tả ngắn gọn những gì các thành viên thường làm.
Ví dụ: Every evening, we have dinner together and talk about our day. At weekends, we usually clean the house. My parents do the heavier chores while my brother and I tidy our rooms.
Để các ý không bị rời rạc, có thể dùng một số từ nối như also, besides, another routine is, at weekends hoặc finally. Không cần dùng từ nối ở đầu mọi câu.
3. Kết đoạn: Dùng 1–2 câu nêu lợi ích hoặc cảm nhận chung về các thói quen đó. Chẳng hạn:
These routines help us understand each other better and make our family closer.
→ Như vậy, một đoạn khoảng 120–150 từ có thể phân bổ tương đối: 10–20% cho mở đoạn, 60–70% cho các routines và 15–20% cho phần kết.
Cách viết email về family routines
Với dạng email, phần mô tả family routines vẫn triển khai tương tự đoạn văn nhưng cần có lời chào, câu dẫn và câu kết email.
Bạn có thể sắp xếp theo trình tự:
- Greeting: Hi Nam, / Dear Linda,
- Opening: Giới thiệu ngắn lý do viết email hoặc dẫn vào chủ đề gia đình.
- Main content: Trình bày lần lượt 2–4 family routines, kèm thời gian, hoạt động và ý nghĩa.
- Closing: Nêu cảm nhận hoặc hỏi lại về routines của người nhận.
- Sign-off: Best wishes, / Love, + tên người viết.
Ví dụ, sau khi mô tả các thói quen, bạn có thể kết email bằng:
I really enjoy these routines because they give us more time together. What about your family? What routines do you usually have?
Dù viết đoạn văn hay email, bạn nên sử dụng Present Simple làm thì chính vì đây là những hoạt động diễn ra thường xuyên.
Sau khi viết xong, hãy kiểm tra xem bài đã có đủ routines, thời gian hoặc tần suất, hoạt động của các thành viên, từ nối phù hợp và một câu thể hiện lợi ích hoặc cảm nhận hay chưa.
List ý tưởng gợi ý cho bài viết về thói quen trong gia đình bằng tiếng Anh
Nếu chưa biết viết gì cho chủ đề Writing about family routines, bạn có thể chọn khoảng 2–4 hoạt động quen thuộc mà các thành viên thường xuyên làm cùng nhau. Nên kết hợp các routine diễn ra hằng ngày, cuối tuần hoặc theo tháng để bài viết đa dạng và tự nhiên hơn.
|
Ý tưởng family routine |
Thời gian/tần suất gợi ý |
Ý có thể triển khai |
|
Have breakfast together – ăn sáng cùng nhau |
every morning |
ăn sáng trước khi đi học/đi làm, nói về kế hoạch trong ngày |
|
Have dinner together – ăn tối cùng nhau |
every evening |
cùng ăn, kể về một ngày, chia sẻ chuyện vui hoặc khó khăn |
|
Cook together – cùng nấu ăn |
every evening / at weekends |
chọn món, chuẩn bị nguyên liệu, nấu và dọn bàn |
|
Do the washing-up – rửa bát |
after dinner |
phân công hoặc thay phiên nhau rửa và cất bát đĩa |
|
Talk about the day – kể về một ngày |
every evening |
chia sẻ trải nghiệm, lắng nghe và đưa ra lời khuyên |
|
Watch TV together – xem TV cùng nhau |
in the evening |
xem phim, game show hoặc chương trình yêu thích |
|
Go for a walk – cùng đi bộ |
every evening / at weekends |
tập thể dục, thư giãn và trò chuyện |
|
Clean the house – dọn nhà |
every Saturday / Sunday |
chia công việc cho từng thành viên, cùng giữ nhà cửa sạch sẽ |
|
Tidy our rooms – dọn phòng |
every weekend |
sắp xếp đồ đạc, bàn học và phòng ngủ |
|
Do the laundry – giặt quần áo |
once or twice a week |
giặt, phơi, gấp và cất quần áo |
|
Water the plants – tưới cây |
every morning / evening |
chăm sóc cây và chia sẻ trách nhiệm |
|
Take care of a pet – chăm sóc thú cưng |
every day |
cho ăn, vệ sinh, dắt thú cưng đi dạo |
|
Go grocery shopping – đi mua thực phẩm |
every weekend |
lập danh sách, mua thức ăn và đồ dùng cho tuần mới |
|
Have a family movie night – xem phim gia đình |
every Friday/Saturday night |
cùng chọn phim, chuẩn bị đồ ăn nhẹ và thư giãn |
|
Play board games – chơi trò chơi cùng nhau |
at weekends |
giải trí, trò chuyện và dành thời gian bên nhau |
|
Exercise together – tập thể dục cùng nhau |
every morning / at weekends |
chạy bộ, đạp xe, đi bộ hoặc chơi thể thao |
|
Play badminton – chơi cầu lông |
at weekends |
vận động và dành thời gian cùng nhau |
|
Go cycling – đạp xe |
on Sunday mornings |
tập thể dục, khám phá khu vực xung quanh |
|
Have a picnic – đi dã ngoại |
once a month |
chuẩn bị đồ ăn, chơi trò chơi, chụp ảnh |
|
Eat out together – đi ăn ngoài |
once or twice a month |
chọn món hoặc nhà hàng yêu thích và trò chuyện |
|
Visit grandparents – thăm ông bà |
every weekend / twice a month |
trò chuyện, ăn uống và giúp ông bà làm một số công việc |
|
Call grandparents – gọi điện cho ông bà |
every week |
hỏi thăm sức khỏe và giữ liên lạc |
|
Have lunch with relatives – ăn cùng họ hàng |
at weekends / once a month |
gặp gỡ ông bà, cô chú, anh chị em họ |
|
Celebrate birthdays together – tổ chức sinh nhật |
on family birthdays |
chuẩn bị bánh, quà, đồ ăn và chụp ảnh |
|
Have a family gathering – tụ họp gia đình |
once a month / on special occasions |
ăn uống, trò chuyện và dành thời gian cùng họ hàng |
|
Read books together – đọc sách cùng nhau |
every evening / at weekends |
đọc sách, chia sẻ nội dung hoặc cuốn sách yêu thích |
|
Study together – cùng học tập |
every evening |
học bài, làm bài tập và nhận sự hỗ trợ từ bố mẹ |
|
Plan the week ahead – lên kế hoạch cho tuần mới |
every Sunday |
trao đổi lịch học, công việc và các hoạt động gia đình |
|
Bake together – cùng làm bánh |
at weekends |
chuẩn bị nguyên liệu, làm bánh và thưởng thức cùng nhau |
|
Do gardening – làm vườn |
at weekends |
trồng cây, tưới cây và chăm sóc khu vườn |
|
Listen to music together – nghe nhạc |
in the evening / at weekends |
thư giãn và chia sẻ những bài hát yêu thích |
|
Go swimming – đi bơi |
at weekends |
vận động, thư giãn và vui chơi cùng nhau |
|
Go on a short trip – đi chơi ngắn ngày |
once a month / during holidays |
khám phá địa điểm mới và tạo kỷ niệm chung |
Để bài viết không giống một danh sách hoạt động, bạn nên chọn 2–4 routines có sự liên kết. Chẳng hạn: have dinner together every evening → clean the house every Saturday → visit grandparents twice a month. Với mỗi routine, chỉ cần làm rõ khi nào diễn ra, gia đình làm gì và hoạt động đó mang lại lợi ích gì.
15 Bài mẫu Writing about family routines lớp 10 kèm dịch
Dưới đây là 15 bài mẫu Writing about family routines, gồm 10 đoạn văn và 5 email. Các bài sử dụng chủ yếu thì hiện tại đơn, kết hợp từ nối và từ vựng quen thuộc để học sinh lớp 10 dễ tham khảo, học cách triển khai ý và tự viết bài của mình.
Bài mẫu 1: Family routines in my home
My family has several routines that help us stay close, even though everyone is quite busy. Every morning, we try to have breakfast together before my parents go to work and my younger brother and I go to school. In the evening, we usually have dinner at around seven o’clock. This is probably my favourite time of day because we can talk about school, work and anything interesting that has happened. At weekends, we share the household chores. My parents usually take care of the kitchen and living room, while my younger brother and I tidy our bedrooms, mop the floor and take out the rubbish. Twice a month, we also visit our grandparents and have lunch with them. These routines may seem simple, but they give us valuable time together and help us understand and support one another better.
Dịch nghĩa: Gia đình tôi có một số thói quen giúp các thành viên luôn gần gũi với nhau dù ai cũng khá bận rộn. Mỗi sáng, chúng tôi cố gắng ăn sáng cùng nhau trước khi bố mẹ đi làm, còn tôi và em trai đi học. Buổi tối, chúng tôi thường ăn tối vào khoảng 7 giờ. Đây có lẽ là khoảng thời gian tôi thích nhất trong ngày vì cả nhà có thể trò chuyện về chuyện học hành, công việc và bất cứ điều gì thú vị đã xảy ra. Vào cuối tuần, chúng tôi chia nhau làm việc nhà. Bố mẹ tôi thường phụ trách nhà bếp và phòng khách, còn tôi và em trai dọn phòng ngủ, lau sàn và đổ rác. Hai lần mỗi tháng, chúng tôi cũng đến thăm ông bà và ăn trưa cùng ông bà. Những thói quen này có vẻ đơn giản, nhưng chúng mang lại cho gia đình tôi khoảng thời gian quý giá bên nhau và giúp mọi người hiểu cũng như hỗ trợ nhau tốt hơn.
Bài mẫu 2: Our evening and weekend routines
There are several family routines that I always look forward to. One of the most important is having dinner together every evening. My mother often prepares the main dishes, while my father takes care of the drinks and I set the table. During the meal, we usually talk about our day and share funny or interesting stories. This makes dinner much more than just a meal. On Saturday evenings, we normally have a family film night. We take turns choosing a film, prepare some snacks and watch it together in the living room. On Sunday mornings, we sometimes go for a walk or cycle around a nearby park. These routines help us slow down and unwind after a busy week. I especially enjoy them because everyone puts work, school and their phones aside for a while and focuses on spending time together.
Dịch nghĩa: Có một số thói quen gia đình mà tôi luôn mong chờ. Một trong những thói quen quan trọng nhất là cả nhà cùng ăn tối mỗi ngày. Mẹ tôi thường chuẩn bị các món chính, bố phụ trách đồ uống, còn tôi dọn bàn. Trong bữa ăn, chúng tôi thường kể cho nhau nghe về một ngày của mình và chia sẻ những câu chuyện vui hoặc thú vị. Nhờ vậy, bữa tối không chỉ đơn thuần là một bữa ăn. Vào tối thứ Bảy, gia đình tôi thường có một buổi xem phim cùng nhau. Mọi người lần lượt chọn phim, chuẩn bị một ít đồ ăn nhẹ rồi cùng xem trong phòng khách. Vào sáng Chủ nhật, đôi khi chúng tôi đi bộ hoặc đạp xe quanh một công viên gần nhà. Những thói quen này giúp cả nhà sống chậm lại và thư giãn sau một tuần bận rộn. Tôi đặc biệt yêu thích những khoảng thời gian ấy vì mọi người có thể tạm gác công việc, chuyện học hành và điện thoại sang một bên để tập trung ở bên nhau.
Bài mẫu 3: Sharing household chores
Sharing household chores is an important routine in my family. Every Saturday morning, we spend about two hours cleaning and organising the house together. My father usually sweeps and mops the floors, while my mother does the laundry and cleans the kitchen. My younger sister tidies her bedroom and waters the plants. I often clean the bathroom, take out the rubbish and help with anything else that needs doing. When everything is finished, we usually prepare lunch together and enjoy a more relaxing afternoon. At first, I did not really like doing housework, but I gradually realised that sharing chores makes things easier for everyone. It also teaches us to take responsibility for our living space instead of expecting one person to do everything. More importantly, working together gives us time to talk, laugh and help one another, so even housework can become an enjoyable family activity.
Dịch nghĩa: Chia sẻ việc nhà là một thói quen quan trọng trong gia đình tôi. Mỗi sáng thứ Bảy, chúng tôi dành khoảng hai giờ để cùng nhau dọn dẹp và sắp xếp nhà cửa. Bố tôi thường quét và lau sàn, còn mẹ giặt quần áo và dọn bếp. Em gái tôi dọn phòng ngủ của mình và tưới cây. Tôi thường dọn phòng tắm, đổ rác và phụ thêm bất cứ việc gì cần làm. Khi mọi việc đã xong, chúng tôi thường cùng nhau chuẩn bị bữa trưa rồi tận hưởng một buổi chiều thư thả hơn. Ban đầu, tôi không thực sự thích làm việc nhà, nhưng dần dần tôi nhận ra rằng chia sẻ công việc giúp mọi thứ trở nên nhẹ nhàng hơn đối với tất cả mọi người. Điều đó cũng dạy chúng tôi biết chịu trách nhiệm với không gian sống của mình thay vì trông chờ một người làm tất cả. Quan trọng hơn, cùng nhau làm việc cho chúng tôi thời gian để trò chuyện, cười đùa và giúp đỡ lẫn nhau, vì vậy ngay cả việc nhà cũng có thể trở thành một hoạt động gia đình thú vị.
Bài mẫu 4: Visiting our grandparents
One of my family's most meaningful routines is visiting my grandparents twice a month. We usually go to their house on Sunday morning and stay until late afternoon. Before we leave, my parents often buy some fruit, while my younger sister and I prepare a small gift or bring something our grandparents need. When we arrive, we usually help with simple jobs such as watering the plants, tidying the garden or preparing lunch. After the meal, everyone sits together and talks. My grandparents often tell us stories about their childhood, our relatives and what family life was like in the past. I always enjoy listening because I learn more about my family and sometimes hear stories I have never heard before. These visits help us stay connected across generations. They also remind me that spending time with older family members is a simple but meaningful way to show love and care.
Dịch nghĩa: Một trong những thói quen ý nghĩa nhất của gia đình tôi là đến thăm ông bà hai lần mỗi tháng. Chúng tôi thường đến nhà ông bà vào sáng Chủ nhật và ở lại đến chiều muộn. Trước khi đi, bố mẹ thường mua một ít trái cây, còn tôi và em gái chuẩn bị một món quà nhỏ hoặc mang theo thứ gì đó mà ông bà cần. Khi đến nơi, chúng tôi thường phụ những việc đơn giản như tưới cây, dọn vườn hoặc chuẩn bị bữa trưa. Sau bữa ăn, mọi người ngồi lại bên nhau và trò chuyện. Ông bà thường kể cho chúng tôi nghe về tuổi thơ của ông bà, về họ hàng và cuộc sống gia đình ngày trước. Tôi luôn thích lắng nghe vì nhờ đó tôi hiểu thêm về gia đình mình và đôi khi còn được nghe những câu chuyện mà trước đây tôi chưa từng biết. Những chuyến thăm này giúp các thế hệ trong gia đình luôn gắn kết với nhau. Chúng cũng nhắc tôi rằng dành thời gian cho những thành viên lớn tuổi trong gia đình là một cách đơn giản nhưng ý nghĩa để thể hiện tình yêu thương và sự quan tâm.
Bài mẫu 5: Healthy family routines
My family tries to maintain several healthy routines in our daily lives. We usually start the day by having breakfast together because my parents believe that a good breakfast gives us enough energy for school and work. In the evening, we often go for a short walk around our neighbourhood after dinner. Instead of looking at our phones, we use that time to talk and relax. At weekends, we try to do something more active, such as cycling, swimming or playing badminton in the park. We also cook at home most of the time and try to include plenty of vegetables and fruit in our meals. Of course, we do not manage to follow these routines perfectly every day, especially when someone is busy. However, doing these activities together makes it easier for us to stay motivated. I think our healthy routines are good not only for our physical health but also for our relationships as a family.
Dịch nghĩa: Gia đình tôi cố gắng duy trì một số thói quen lành mạnh trong cuộc sống hằng ngày. Chúng tôi thường bắt đầu ngày mới bằng việc ăn sáng cùng nhau vì bố mẹ tin rằng một bữa sáng đầy đủ sẽ cung cấp đủ năng lượng cho việc học tập và làm việc. Buổi tối, cả nhà thường đi bộ một đoạn ngắn quanh khu phố sau bữa tối. Thay vì nhìn vào điện thoại, chúng tôi dành khoảng thời gian đó để trò chuyện và thư giãn. Vào cuối tuần, chúng tôi cố gắng vận động nhiều hơn bằng những hoạt động như đạp xe, bơi lội hoặc chơi cầu lông trong công viên. Gia đình tôi cũng thường tự nấu ăn ở nhà và cố gắng bổ sung nhiều rau củ, trái cây vào các bữa ăn. Tất nhiên, không phải ngày nào chúng tôi cũng có thể duy trì những thói quen này một cách hoàn hảo, đặc biệt là khi có người bận rộn. Tuy nhiên, cùng nhau thực hiện các hoạt động này giúp mọi người dễ duy trì động lực hơn. Tôi nghĩ những thói quen lành mạnh của gia đình không chỉ tốt cho sức khỏe thể chất mà còn giúp các thành viên gắn bó với nhau hơn.
Bài mẫu 6: Our Sunday routine
Sunday is an important family day in our home because it is usually the one day when everyone has a little more free time. We often start the morning with a late breakfast and talk about what we would like to do that day. After that, we divide up the housework. My parents usually clean the kitchen and living room, while my younger brother and I tidy our bedrooms and help with the laundry. Around noon, we prepare lunch together. Sometimes we try a new recipe, which makes the meal a little more interesting. In the afternoon, we may visit our grandparents, go grocery shopping or spend some time in a nearby park. Before going to bed, we get our clothes, school bags and work things ready for Monday. I like our Sunday routine because it gives us a good balance of responsibilities, relaxation and family time before another busy week begins.
Dịch nghĩa: Chủ nhật là một ngày quan trọng đối với gia đình tôi vì đây thường là ngày duy nhất trong tuần mọi người có nhiều thời gian rảnh hơn một chút. Chúng tôi thường bắt đầu buổi sáng bằng một bữa sáng muộn và trò chuyện về những điều mình muốn làm trong ngày hôm đó. Sau đó, cả nhà chia nhau làm việc nhà. Bố mẹ tôi thường dọn bếp và phòng khách, còn tôi và em trai dọn phòng ngủ và phụ giặt quần áo. Khoảng giữa trưa, chúng tôi cùng nhau chuẩn bị bữa trưa. Đôi khi cả nhà thử một công thức mới, nhờ vậy bữa ăn cũng trở nên thú vị hơn. Buổi chiều, chúng tôi có thể đến thăm ông bà, đi mua thực phẩm hoặc dành một chút thời gian ở công viên gần nhà. Trước khi đi ngủ, mọi người chuẩn bị sẵn quần áo, cặp sách và những thứ cần thiết cho công việc vào thứ Hai. Tôi thích thói quen ngày Chủ nhật của gia đình vì nó tạo ra sự cân bằng hợp lý giữa trách nhiệm, nghỉ ngơi và thời gian bên nhau trước khi một tuần bận rộn mới bắt đầu.
Bài mẫu 7: Cooking together
Cooking together is one of my family's favourite weekend routines. We usually prepare a special dinner on Saturday evening, when everyone has more time. First, we decide what we would like to eat and make a shopping list. My father often buys the ingredients in the morning, while my mother is usually in charge of the main dish. My younger sister washes and cuts the vegetables, and I set the table or make a simple dessert. Sometimes we swap roles so that everyone can learn something new. While we are cooking, we often talk about school, work and funny things that have happened during the week. After dinner, no one leaves all the cleaning to one person. We all help wash the dishes and tidy the kitchen. I love this routine because it has taught me useful cooking skills, but more importantly, it gives us a relaxed and enjoyable way to spend time together.
Dịch nghĩa: Cùng nhau nấu ăn là một trong những thói quen cuối tuần mà gia đình tôi yêu thích nhất. Chúng tôi thường chuẩn bị một bữa tối đặc biệt vào tối thứ Bảy, khi mọi người có nhiều thời gian hơn. Đầu tiên, cả nhà quyết định mình muốn ăn gì rồi lập danh sách mua sắm. Bố tôi thường mua nguyên liệu vào buổi sáng, còn mẹ phụ trách món chính. Em gái tôi rửa và cắt rau, còn tôi dọn bàn hoặc làm một món tráng miệng đơn giản. Đôi khi chúng tôi đổi nhiệm vụ cho nhau để ai cũng có thể học được điều gì đó mới. Trong lúc nấu ăn, cả nhà thường trò chuyện về chuyện học hành, công việc và những chuyện vui đã xảy ra trong tuần. Sau bữa tối, không ai để toàn bộ việc dọn dẹp cho một người làm. Mọi người đều cùng nhau rửa bát và dọn bếp. Tôi yêu thích thói quen này vì nó đã giúp tôi học được những kỹ năng nấu ăn hữu ích, nhưng quan trọng hơn, đây là một cách thoải mái và thú vị để cả gia đình dành thời gian bên nhau.
Bài mẫu 8: Family routines without screens
My family has recently developed a few routines to reduce our screen time. During dinner, everyone puts their phone away so that we can focus on the meal and talk to one another. At first, this felt a little strange because we were used to checking our messages, but now it has become a normal part of our evenings. After dinner, we sometimes play board games, go for a short walk or simply sit and talk. On Friday nights, we choose one film and watch it together instead of everyone watching something separately. At weekends, my parents also encourage us to spend more time outdoors by cycling, visiting a park or going for a picnic. These routines do not mean that we stop using technology altogether. They simply help us use it more mindfully and make more time for real conversations and shared activities.
Dịch nghĩa: Gần đây, gia đình tôi đã hình thành một vài thói quen để giảm thời gian sử dụng các thiết bị có màn hình. Trong bữa tối, mọi người đều cất điện thoại đi để có thể tập trung vào bữa ăn và trò chuyện với nhau. Ban đầu, điều này có phần hơi lạ vì chúng tôi đã quen với việc kiểm tra tin nhắn, nhưng giờ đây nó đã trở thành một phần quen thuộc trong những buổi tối của gia đình. Sau bữa tối, đôi khi chúng tôi chơi board game, đi bộ một đoạn ngắn hoặc đơn giản là ngồi trò chuyện. Vào tối thứ Sáu, cả nhà chọn một bộ phim để cùng xem thay vì mỗi người tự xem một nội dung riêng. Vào cuối tuần, bố mẹ cũng khuyến khích chúng tôi dành nhiều thời gian ở ngoài trời hơn bằng cách đạp xe, đến công viên hoặc đi dã ngoại. Những thói quen này không có nghĩa là chúng tôi hoàn toàn ngừng sử dụng công nghệ. Chúng chỉ giúp cả nhà sử dụng công nghệ có ý thức hơn và dành nhiều thời gian hơn cho những cuộc trò chuyện thực sự cũng như các hoạt động chung.
Bài mẫu 9: Planning the week together
One useful family routine we have is planning the week together every Sunday evening. After dinner, we spend about fifteen or twenty minutes going over our schedules. My parents talk about important meetings or work plans, while my younger brother and I mention tests, school events or extra classes. We also decide when to go grocery shopping and who will be responsible for certain household chores. If there is a birthday, a family gathering or a visit to our grandparents coming up, we add that to the plan as well. This routine may not sound very exciting, but it has made our daily lives much easier. We are less likely to forget important things, and everyone knows when another family member may need some help. I also like this routine because it encourages us to communicate and think about one another's schedules instead of focusing only on our own plans.
Dịch nghĩa: Một thói quen hữu ích của gia đình tôi là cùng nhau lên kế hoạch cho tuần mới vào mỗi tối Chủ nhật. Sau bữa tối, chúng tôi dành khoảng mười lăm đến hai mươi phút để cùng xem lại lịch trình của từng người. Bố mẹ tôi trao đổi về những cuộc họp quan trọng hoặc kế hoạch công việc, còn tôi và em trai nói về các bài kiểm tra, hoạt động ở trường hoặc lớp học thêm. Cả nhà cũng quyết định khi nào sẽ đi mua thực phẩm và ai sẽ phụ trách một số việc nhà nhất định. Nếu sắp có sinh nhật, buổi họp mặt gia đình hoặc chuyến thăm ông bà, chúng tôi cũng thêm sự kiện đó vào kế hoạch. Thói quen này nghe có vẻ không quá thú vị, nhưng nó đã giúp cuộc sống hằng ngày của chúng tôi trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Mọi người ít quên những việc quan trọng hơn và cũng biết khi nào một thành viên khác trong gia đình có thể cần được giúp đỡ. Tôi cũng thích thói quen này vì nó khuyến khích cả nhà giao tiếp với nhau và quan tâm đến lịch trình của người khác thay vì chỉ tập trung vào kế hoạch của riêng mình.
Bài mẫu 10: Family routines that bring us closer
Although everyone in my family has a different schedule, we try to maintain several routines that help us stay connected. We have dinner together at least five times a week and usually avoid using our phones during the meal. Instead, we talk about our day and listen to what each person has to say. On Saturday mornings, we clean the house and share the chores. In the afternoon, we sometimes go grocery shopping together and decide what we would like to cook for the coming week. Once or twice a month, we visit our grandparents or have lunch with relatives. We also celebrate each family member's birthday with a small meal at home. None of these routines is expensive or complicated, but they are important to us. They give us regular opportunities to communicate, share responsibilities and create memories that bring us closer as a family.
Dịch nghĩa: Mặc dù mỗi người trong gia đình tôi có một lịch trình khác nhau, chúng tôi vẫn cố gắng duy trì một số thói quen giúp mọi người luôn gắn kết. Cả nhà ăn tối cùng nhau ít nhất năm lần mỗi tuần và thường tránh sử dụng điện thoại trong bữa ăn. Thay vào đó, chúng tôi kể cho nhau nghe về một ngày của mình và lắng nghe những điều mỗi người muốn chia sẻ. Vào sáng thứ Bảy, cả nhà cùng dọn dẹp nhà cửa và chia nhau làm việc nhà. Buổi chiều, đôi khi chúng tôi cùng nhau đi mua thực phẩm và quyết định sẽ nấu những món gì cho tuần sắp tới. Một hoặc hai lần mỗi tháng, gia đình tôi đến thăm ông bà hoặc ăn trưa cùng họ hàng. Chúng tôi cũng tổ chức sinh nhật cho từng thành viên bằng một bữa ăn nhỏ tại nhà. Không thói quen nào trong số này tốn kém hay phức tạp, nhưng tất cả đều rất quan trọng đối với gia đình tôi. Chúng thường xuyên tạo cơ hội để chúng tôi trò chuyện, chia sẻ trách nhiệm và tạo nên những kỷ niệm giúp cả gia đình ngày càng gắn bó hơn.
Bài mẫu 11: Email about my family routines
Hi Anna,
Thanks for asking about my family routines. We have several things that we try to do regularly, even when everyone is busy.
We usually have dinner together at around seven every evening. My parents often prepare the food, while my younger brother and I set the table and help with the washing-up afterwards. During dinner, we talk about school, work and anything interesting that has happened during the day.
At weekends, we have a few more routines. On Saturday mornings, we clean the house together and divide the chores between us. On Sundays, we often visit my grandparents or go for a walk in the park. Once a month, we also have a family film night. Everyone takes turns choosing a film, so we always end up watching something different.
I really enjoy these routines because they give us time to talk, relax and stay close despite our busy schedules.
What routines does your family have?
Best wishes,
Mai
Dịch nghĩa:
Chào Anna,
Cảm ơn bạn đã hỏi về những thói quen của gia đình mình. Gia đình mình có một số hoạt động mà mọi người cố gắng duy trì thường xuyên, ngay cả khi ai cũng bận rộn.
Mỗi tối, chúng mình thường ăn tối cùng nhau vào khoảng 7 giờ. Bố mẹ mình thường chuẩn bị thức ăn, còn mình và em trai dọn bàn rồi phụ rửa bát sau đó. Trong bữa tối, cả nhà trò chuyện về chuyện học hành, công việc và những điều thú vị đã xảy ra trong ngày.
Vào cuối tuần, gia đình mình còn có thêm một vài thói quen khác. Sáng thứ Bảy, chúng mình cùng nhau dọn dẹp nhà cửa và chia nhau làm việc nhà. Vào Chủ nhật, cả nhà thường đến thăm ông bà hoặc đi dạo trong công viên. Mỗi tháng một lần, chúng mình cũng có một buổi xem phim gia đình. Mọi người lần lượt chọn phim nên mỗi lần cả nhà lại được xem một bộ phim khác.
Mình thực sự thích những thói quen này vì chúng cho cả gia đình thời gian để trò chuyện, thư giãn và luôn gắn bó dù ai cũng có lịch trình bận rộn.
Gia đình bạn có những thói quen nào?
Thân mến,
Mai
Bài mẫu 12: Email about weekend family routines
Dear Tom,
You asked me what my family usually does at weekends, so I would love to tell you about some of our routines.
Saturday is usually our busiest day. In the morning, we clean the house together. My father vacuums and mops the floors, my mother does the laundry, and my younger sister and I tidy our rooms. Once the house is clean, we often go grocery shopping and buy food for the coming week. In the evening, we sometimes cook something special or watch a film together.
Sunday is more relaxing. We usually have a late breakfast and then visit our grandparents in the afternoon. Sometimes we stay for dinner and help them water the plants or tidy the garden. In the evening, we go home and get everything ready for school and work on Monday.
I like our weekend routines because they give us a good balance between responsibilities and family time.
Write back and tell me about your weekends!
Best,
Minh
Dịch nghĩa:
Tom thân mến,
Bạn đã hỏi gia đình mình thường làm gì vào cuối tuần, vì vậy mình rất muốn kể cho bạn nghe về một vài thói quen của gia đình.
Thứ Bảy thường là ngày bận rộn nhất của chúng mình. Buổi sáng, cả nhà cùng nhau dọn dẹp nhà cửa. Bố mình hút bụi và lau sàn, mẹ giặt quần áo, còn mình và em gái dọn phòng của hai chị em. Khi nhà cửa đã sạch sẽ, chúng mình thường đi mua thực phẩm cho tuần sắp tới. Buổi tối, cả nhà đôi khi cùng nấu một món gì đó đặc biệt hoặc xem phim.
Chủ nhật thì thư thả hơn. Chúng mình thường ăn sáng muộn rồi đến thăm ông bà vào buổi chiều. Đôi khi cả nhà ở lại ăn tối và giúp ông bà tưới cây hoặc dọn vườn. Buổi tối, chúng mình trở về nhà và chuẩn bị mọi thứ cần thiết cho việc học tập và công việc vào thứ Hai.
Mình thích những thói quen cuối tuần của gia đình vì chúng tạo ra sự cân bằng hợp lý giữa trách nhiệm và thời gian dành cho nhau.
Hãy viết thư hồi âm và kể cho mình nghe về những ngày cuối tuần của bạn nhé!
Thân,
Minh
Bài mẫu 13: Email about routines that keep my family close
Hi Lucy,
I would love to tell you about some of the routines that help my family stay close.
First, we try to have dinner together every day. During the meal, everyone puts their phone away, and we talk about our day instead. My parents often ask about school, while my younger brother and I also enjoy hearing about their work. On Friday evenings, we usually watch a film or a game show together. Everyone takes turns choosing what to watch, so there is always something different.
Another important routine is visiting my grandparents twice a month. We usually have lunch with them and sometimes help with small jobs around their house. On birthdays or other special occasions, the whole family gets together for a meal, and we often take photos together.
These routines may seem simple, but they give us plenty of opportunities to talk and create happy memories. I really value the time we spend together.
How does your family spend time together?
Love,
Lan
Dịch nghĩa:
Chào Lucy,
Mình rất muốn kể cho bạn nghe về một số thói quen giúp gia đình mình luôn gắn bó.
Trước hết, chúng mình cố gắng ăn tối cùng nhau mỗi ngày. Trong bữa ăn, mọi người đều cất điện thoại đi và dành thời gian kể cho nhau nghe về một ngày của mình. Bố mẹ thường hỏi về chuyện học hành, còn mình và em trai cũng thích nghe bố mẹ kể về công việc. Vào tối thứ Sáu, chúng mình thường cùng nhau xem một bộ phim hoặc chương trình trò chơi truyền hình. Mọi người lần lượt chọn nội dung muốn xem nên lần nào cũng có điều gì đó mới mẻ.
Một thói quen quan trọng khác là đến thăm ông bà hai lần mỗi tháng. Chúng mình thường ăn trưa cùng ông bà và đôi khi giúp làm một số việc nhỏ quanh nhà. Vào sinh nhật hoặc những dịp đặc biệt khác, cả gia đình tụ họp dùng bữa và thường chụp ảnh cùng nhau.
Những thói quen này có vẻ đơn giản, nhưng chúng mang đến cho gia đình mình rất nhiều cơ hội để trò chuyện và tạo nên những kỷ niệm vui vẻ. Mình thực sự trân trọng khoảng thời gian mà cả gia đình dành cho nhau.
Gia đình bạn thường dành thời gian bên nhau như thế nào?
Thân mến,
Lan
Bài mẫu 14: Email about healthy family routines
Hi David,
My family has several healthy routines that I would like to share with you.
We usually start the day by having breakfast together. My parents believe that a good breakfast helps us stay focused and gives us enough energy for school and work. In the evening, we often go for a short walk around our neighbourhood after dinner. I really enjoy this routine because we can relax, get some fresh air and talk without constantly checking our phones.
At weekends, we try to be more active. We sometimes go cycling, play badminton or visit a park. My mother also plans our meals for the week, so we usually eat home-cooked food with plenty of vegetables and fruit. Of course, we still enjoy snacks and eating out from time to time.
I like these routines because they help us stay healthy without making life feel too strict. More importantly, doing them together helps us stay motivated.
Do you have any healthy routines in your family?
Best wishes,
Nam
Dịch nghĩa:
Chào David,
Gia đình mình có một số thói quen lành mạnh mà mình muốn chia sẻ với bạn.
Chúng mình thường bắt đầu ngày mới bằng việc ăn sáng cùng nhau. Bố mẹ mình tin rằng một bữa sáng đầy đủ giúp mọi người tập trung tốt hơn và có đủ năng lượng cho việc học tập cũng như làm việc. Buổi tối, cả nhà thường đi bộ một đoạn ngắn quanh khu phố sau bữa tối. Mình rất thích thói quen này vì mọi người có thể thư giãn, hít thở không khí trong lành và trò chuyện mà không liên tục kiểm tra điện thoại.
Vào cuối tuần, gia đình mình cố gắng vận động nhiều hơn. Đôi khi chúng mình đi đạp xe, chơi cầu lông hoặc đến công viên. Mẹ mình cũng lên kế hoạch cho các bữa ăn trong tuần nên cả nhà thường ăn các món tự nấu với nhiều rau củ và trái cây. Tất nhiên, thỉnh thoảng chúng mình vẫn ăn đồ ăn vặt hoặc đi ăn ngoài.
Mình thích những thói quen này vì chúng giúp cả gia đình duy trì lối sống lành mạnh mà không khiến cuộc sống trở nên quá gò bó. Quan trọng hơn, việc cùng nhau thực hiện những hoạt động ấy giúp chúng mình có thêm động lực để duy trì chúng.
Gia đình bạn có thói quen lành mạnh nào không?
Thân mến,
Nam
Bài mẫu 15: Email about sharing chores and family time
Dear Sarah,
I am happy to tell you about some of the routines in my family.
One of our most important routines is sharing household chores. Every Saturday morning, everyone has a job to do. My father usually cleans the living room, my mother does the laundry, my younger brother tidies his bedroom, and I clean the kitchen. Sometimes we help one another if someone finishes early. Because everyone takes part, we can usually get everything done quite quickly.
After that, we often cook lunch together. My parents prepare the main dishes, while my brother and I help with simple tasks such as washing the vegetables or setting the table. In the evening, we may watch a film or play a board game. On Sunday afternoons, we sometimes visit our grandparents and spend a few hours talking with them.
I think these routines are important because they teach us to share responsibilities while also giving us more time together. They help keep our home organised and strengthen our family bond.
What routines are important in your family?
Take care,
Hoa
Dịch nghĩa:
Sarah thân mến,
Mình rất vui được kể cho bạn nghe về một số thói quen trong gia đình mình.
Một trong những thói quen quan trọng nhất của gia đình mình là chia sẻ việc nhà. Mỗi sáng thứ Bảy, ai cũng có một công việc cần làm. Bố mình thường dọn phòng khách, mẹ giặt quần áo, em trai dọn phòng ngủ của em ấy, còn mình dọn bếp. Đôi khi chúng mình giúp đỡ lẫn nhau nếu có người hoàn thành công việc sớm. Vì tất cả mọi người đều tham gia nên cả nhà thường có thể hoàn thành mọi việc khá nhanh.
Sau đó, chúng mình thường cùng nhau nấu bữa trưa. Bố mẹ chuẩn bị các món chính, còn mình và em trai phụ những việc đơn giản như rửa rau hoặc dọn bàn. Buổi tối, cả nhà có thể xem phim hoặc chơi board game. Vào chiều Chủ nhật, đôi khi chúng mình đến thăm ông bà và dành vài giờ để trò chuyện với ông bà.
Mình nghĩ những thói quen này rất quan trọng vì chúng dạy các thành viên biết chia sẻ trách nhiệm, đồng thời giúp cả gia đình có thêm thời gian bên nhau. Chúng giúp nhà cửa luôn ngăn nắp và khiến các thành viên trong gia đình ngày càng gắn bó hơn.
Những thói quen nào là quan trọng trong gia đình bạn?
Thân ái,
Hoa
Xem thêm:
- Viết đoạn văn về robot bằng tiếng Anh ngắn: 25+ bài mẫu có dịch
- Hướng dẫn viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn + mẫu hay
- 10+ Bài viết đoạn văn về thành phố bằng tiếng Anh ngắn, hấp dẫn
- 10+ Bài viết đoạn văn về lễ hội bằng tiếng Anh ngắn, hay
Từ một chủ đề quen thuộc như Writing about family routines, có thể thấy để viết tốt tiếng Anh, học sinh không chỉ cần biết từ vựng hay ngữ pháp. Khó khăn thường nằm ở việc bí ý tưởng, không biết sắp xếp nội dung, câu văn lặp lại, thiếu liên kết hoặc viết xong nhưng không biết mình sai ở đâu. Khi chuyển sang các dạng Writing học thuật và IELTS Writing, những vấn đề này càng dễ khiến người học mất nhiều thời gian nhưng vẫn khó cải thiện chất lượng bài viết.
Với IELTS Core tại VUS, học viên được xây dựng lộ trình theo trình độ và mục tiêu, từ củng cố nền tảng đến phát triển toàn diện 4 kỹ năng để từng bước đáp ứng yêu cầu của bài thi IELTS. Riêng với Writing, người học được hướng dẫn theo quy trình rõ ràng thay vì chỉ học thuộc bài mẫu.
Một số điểm nổi bật của chương trình gồm:
- Lộ trình IELTS theo từng trình độ: Học viên có thể bắt đầu từ các cấp độ nền tảng như Foundation, Elementary, sau đó tiến đến Pre-IELTS và các chặng mục tiêu từ IELTS 4.0–6.0, 6.5–7.0 đến 7.0+. Việc phân chia theo trình độ giúp người học hạn chế tình trạng vào lớp quá khó hoặc học lại những kiến thức đã nắm vững.
- Phát triển kỹ năng Writing theo từng bước: Học viên được luyện cách đọc và phân tích đề, xác định yêu cầu, lên ý tưởng, xây dựng bố cục, phát triển luận điểm và liên kết các ý. Đây cũng là những kỹ năng quan trọng để khắc phục tình trạng “có từ vựng nhưng không biết viết gì” hoặc “viết được nhiều câu nhưng bài vẫn rời rạc”.
- Củng cố từ vựng và ngữ pháp trong ngữ cảnh: Thay vì học riêng lẻ từng cấu trúc, người học được hướng tới việc lựa chọn từ vựng, cấu trúc câu và cách diễn đạt phù hợp với mục đích viết. Qua đó, bài viết có thể rõ nghĩa, tự nhiên và hạn chế lỗi lặp từ hoặc dùng cấu trúc chưa phù hợp.
- Rèn đồng thời 4 kỹ năng Listening, Speaking, Reading và Writing: IELTS không chỉ yêu cầu người học viết tốt mà còn cần nền tảng ngôn ngữ toàn diện. Việc phát triển đồng đều các kỹ năng giúp học viên tích lũy thêm vốn từ, cách diễn đạt và ý tưởng để ứng dụng ngược trở lại vào Writing.
- Kết hợp học trên lớp và luyện tập với OVI IELTS: Học viên có thể tiếp tục luyện tập ngoài giờ với hệ sinh thái OVI IELTS, gồm hơn 20.000 nội dung học tập và các tính năng ứng dụng AI hỗ trợ luyện Writing, Speaking và phát âm. Việc duy trì luyện tập thường xuyên giúp người học nhận diện những điểm còn yếu và tiếp tục cải thiện sau mỗi buổi học.
- Làm quen với môi trường thi: Thông qua các công cụ luyện tập và phòng thi ảo, học viên có thêm cơ hội làm quen với cách phân bổ thời gian, áp lực thời gian và quy trình làm bài trước khi bước vào kỳ thi thực tế.
- Đội ngũ giáo viên và hệ thống học thuật: VUS có đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, cùng hệ thống quản lý học thuật nhằm hỗ trợ quá trình học theo lộ trình. Với IELTS, việc được hướng dẫn và phản hồi trong suốt quá trình học đặc biệt quan trọng vì người học thường khó tự nhận ra các vấn đề về cách phát triển ý, tính mạch lạc hoặc cách sử dụng ngôn ngữ trong bài viết.
Nếu bạn đang gặp tình trạng học nhiều từ vựng nhưng khó áp dụng khi viết, không biết cách phát triển ý, bài viết thiếu mạch lạc hoặc luyện IELTS một thời gian nhưng chưa thấy hướng cải thiện rõ ràng, một lộ trình học có hệ thống sẽ giúp bạn xác định rõ mình đang thiếu gì và cần tập trung vào đâu.
VUS hướng đến việc đồng hành cùng người học theo từng giai đoạn, từ xây nền tiếng Anh đến phát triển kỹ năng và chuẩn bị cho mục tiêu IELTS. Bạn có thể tìm hiểu chương trình IELTS Core tại VUS để được tư vấn lộ trình phù hợp với năng lực hiện tại và mục tiêu band điểm của mình.
Từ vựng, mẫu câu và từ nối hữu ích cho bài Writing about family routines
Để viết về family routines tự nhiên và đủ ý, bạn nên chuẩn bị từ vựng theo ba nhóm chính: hoạt động gia đình, thời gian/tần suất và lợi ích của các thói quen. Bên cạnh đó, một số mẫu câu và từ nối quen thuộc sẽ giúp đoạn văn hoặc email rõ ràng, mạch lạc hơn.
Từ vựng thường dùng về family routines
|
Từ/cụm từ |
Nghĩa |
|
have breakfast together |
ăn sáng cùng nhau |
|
have dinner together |
ăn tối cùng nhau |
|
prepare meals |
chuẩn bị bữa ăn |
|
cook together |
cùng nấu ăn |
|
set the table |
bày bàn ăn / chuẩn bị bàn ăn |
|
do the washing-up |
rửa bát |
|
clean the house |
dọn nhà |
|
do household chores |
làm việc nhà |
|
tidy the room |
dọn phòng |
|
do the laundry |
giặt quần áo |
|
take out the rubbish |
đổ rác |
|
water the plants |
tưới cây |
|
take care of a pet |
chăm sóc thú cưng |
|
go grocery shopping |
đi mua thực phẩm |
|
watch TV together |
xem TV cùng nhau |
|
have a family movie night |
có buổi xem phim cùng gia đình |
|
go for a walk |
đi dạo |
|
exercise together |
tập thể dục cùng nhau |
|
go cycling |
đạp xe / đi xe đạp. |
|
have a picnic |
đi dã ngoại |
|
visit grandparents |
thăm ông bà |
|
have a family gathering |
tụ họp gia đình |
|
celebrate birthdays |
tổ chức sinh nhật |
|
talk about our day |
trò chuyện về những gì đã xảy ra trong ngày |
|
share stories |
chia sẻ những câu chuyện |
|
spend time together |
dành thời gian bên nhau |
|
spend quality time together |
dành thời gian ý nghĩa bên nhau. |
|
help each other |
giúp đỡ lẫn nhau |
|
share responsibilities |
chia sẻ trách nhiệm |
|
understand each other better |
hiểu nhau hơn |
|
stay connected |
duy trì sự gắn kết |
|
strengthen family bonds |
tăng sự gắn kết gia đình |
|
create happy memories |
tạo những kỷ niệm vui |
Khi nói về tần suất, có thể sử dụng:
- every day / every evening – mỗi ngày / mỗi tối
- every weekend – mỗi cuối tuần
- once a week – một lần mỗi tuần
- twice a month – hai lần mỗi tháng
- on Saturday mornings – vào sáng thứ Bảy
- at weekends – vào cuối tuần
- usually / often / sometimes – thường / thường xuyên / đôi khi
- regularly – đều đặn
Mẫu câu thường dùng khi viết về family routines
Khi viết về thói quen gia đình, Present Simple thường là thì chính vì các hoạt động được lặp lại thường xuyên.
|
Mục đích |
Mẫu câu |
Ví dụ |
|
Giới thiệu các routine |
My family has several routines that... |
My family has several routines that help us stay close. |
|
Nói về thói quen |
S + usually/often + V(s/es)... |
We usually have dinner together. |
|
Nói về thời gian |
Every + time expression, S + V... hoặc cụ thể Every + day/week/Saturday... |
Every Saturday, we clean the house together. |
|
Nói về tần suất |
S + V (+ O) + once/twice + a week/month. |
We visit our grandparents twice a month. |
|
Giới thiệu thêm một routine |
Another family routine is + V-ing... |
Another family routine is watching a film together on Friday nights. |
|
Nói về hoạt động chung |
S + spend time + V-ing... |
We spend time talking after dinner. |
|
Nói về việc phân chia công việc |
S + be responsible for + noun/V-ing... |
I am responsible for taking out the rubbish. |
|
Nói về sự giúp đỡ |
S + help + someone + (to) V... |
I help my mother prepare dinner. |
|
Nói về sở thích |
S + enjoy + V-ing... |
I enjoy cooking with my family. |
|
Nói về lợi ích |
This routine helps us + V... |
This routine helps us understand each other better. |
|
Nói về cơ hội |
It gives us a chance to + V... |
It gives us a chance to talk and relax together. |
|
Nêu lý do |
S + V + because + clause. |
I like this routine because we can spend more time together. |
|
Nêu cảm nhận |
I feel + adjective + when... |
I feel happy when the whole family has dinner together. |
|
Tổng kết ý nghĩa |
These routines help our family + V... |
These routines help our family stay connected. |
Ngoài những mẫu trên, bạn có thể dùng một số cách diễn đạt tự nhiên hơn để tránh lặp:
- One of our favourite family routines is...
- We make it a habit to...
- We try to... whenever possible.
- Everyone has a small role to play.
- It is a simple routine, but it means a lot to us.
- This is a good opportunity for us to spend time together.
Từ nối giúp đoạn văn mạch lạc hơn
Từ nối giúp các family routines được liên kết thành một bài viết hoàn chỉnh thay vì trở thành danh sách hoạt động rời rạc. Tuy nhiên, không cần đặt từ nối ở đầu mọi câu.
|
Chức năng |
Từ/cụm từ gợi ý |
Ví dụ |
|
Bắt đầu ý |
First, To begin with |
First, we usually have dinner together every evening. |
|
Thêm ý |
Also, Besides, In addition |
Besides, we clean the house together at weekends. |
|
Giới thiệu routine khác |
Another routine is..., We also... |
Another routine is visiting our grandparents twice a month. |
|
Nói về trình tự |
Then, After that, Finally |
After that, we usually watch a film together. |
|
Nêu thời gian |
Every evening, At weekends, On Sundays |
At weekends, we often go grocery shopping together. |
|
Nêu lý do |
because, since |
I enjoy this routine because we can talk more. |
|
Nêu kết quả |
so, therefore |
- Everyone helps with the chores, so we finish them quickly. - Everyone helps with the chores; therefore, we finish them quickly. |
|
Nêu ví dụ |
for example, such as |
We enjoy outdoor activities such as cycling and walking. |
|
Nêu sự đối lập |
however, although |
Although everyone is busy, we still try to have dinner together. |
|
Kết luận |
Overall, In general |
Overall, these routines make our family closer. |
Với một đoạn văn khoảng 120–150 từ, chỉ cần sử dụng một vài từ nối đúng chỗ là đủ. Quan trọng hơn là các ý phải đi theo trình tự hợp lý, chẳng hạn:
routine → thời gian/tần suất → hoạt động → lợi ích/cảm nhận
Ví dụ:
Every evening, my family has dinner together. We usually talk about our day and share interesting stories. At weekends, we also clean the house together and divide the chores between us. These simple routines help us spend more time together and understand one another better.
Những lỗi thường gặp khi viết về family routines
Khi viết về family routines, học sinh lớp 10 thường gặp lỗi không phải vì thiếu ý tưởng mà vì chưa biết chọn lọc thông tin, dùng thì và liên kết các câu sao cho tự nhiên. Dưới đây là những lỗi phổ biến cần lưu ý:
- Thiếu mốc thời gian, tần suất và sự liên kết giữa các routines: Bài viết chỉ liệt kê các hoạt động như have dinner together, clean the house, visit grandparents mà không cho biết chúng diễn ra khi nào hoặc bao lâu một lần, khiến các ý dễ trở nên rời rạc. Nên bổ sung các cụm như every evening, at weekends, once a week, twice a month và dùng từ nối phù hợp để liên kết các thói quen với nhau.
- Dùng sai thì khi nói về thói quen: Family routines là những hoạt động lặp lại thường xuyên nên thì hiện tại đơn (Present Simple) thường được sử dụng. Cần chú ý chia động từ đúng với chủ ngữ, chẳng hạn: My father gets up early thay vì My father get up early.
- Nhầm giữa “routine” và “activity”: Routine nói về một thói quen hoặc chuỗi hoạt động lặp lại, trong khi activity chỉ một hoạt động cụ thể. Vì vậy, bài viết nên tập trung vào những việc gia đình thường xuyên thực hiện thay vì kể một sự kiện diễn ra duy nhất.
- Lạm dụng từ vựng đơn giản: Việc lặp lại quá nhiều từ như do, go, have, eat khiến bài viết thiếu sự đa dạng. Có thể thay đổi cách diễn đạt bằng những cụm từ phù hợp như spend time together, do household chores, prepare meals, relax after dinner, share daily experiences.
- Thiếu từ nối giữa các ý: Các câu rời rạc khiến đoạn văn giống một danh sách hoạt động hơn là một bài viết hoàn chỉnh. Nên sử dụng first, then, after that, meanwhile, finally, in addition hoặc because, so, therefore để thể hiện trình tự và mối quan hệ giữa các ý.
- Không làm rõ vai trò của từng thành viên: Với chủ đề family routines, chỉ viết về bản thân sẽ khiến nội dung chưa sát trọng tâm. Hãy đề cập thêm những việc bố mẹ, anh chị em thường làm và những hoạt động cả gia đình cùng thực hiện.
- Viết quá dài hoặc quá ngắn so với yêu cầu: Nếu đề yêu cầu khoảng 120–150 từ, cần phân bổ nội dung hợp lý thay vì dành quá nhiều câu cho một hoạt động. Sau khi viết, nên kiểm tra số từ và cắt bỏ những chi tiết không cần thiết.
- Kết bài đột ngột hoặc thiếu cảm nhận: Một đoạn viết về family routines sẽ tự nhiên hơn nếu kết thúc bằng cảm nhận ngắn về giá trị của những thói quen gia đình, chẳng hạn gia đình có thêm thời gian gắn kết, chia sẻ và hỗ trợ nhau.
Viết về family routines không chỉ là kể lại những hoạt động quen thuộc trong ngày mà còn là cơ hội để học sinh rèn cách sắp xếp ý tưởng, sử dụng thì hiện tại đơn và diễn đạt suy nghĩ bằng tiếng Anh một cách tự nhiên.
Hy vọng với hướng dẫn cách viết, hệ thống từ vựng, mẫu câu và 15 bài mẫu Writing about family routines lớp 10 kèm dịch, bạn có thể dễ dàng xây dựng một bài viết đầy đủ ý, mạch lạc và tự tin vận dụng vào các bài tập trên lớp.
Câu hỏi thường gặp về Writing about family routines
-
What are some examples of family routines?
Một số family routines phổ biến gồm ăn sáng hoặc ăn tối cùng nhau, dọn nhà vào cuối tuần, cùng nấu ăn, xem phim, tập thể dục, đi mua thực phẩm và thăm ông bà. Gia đình cũng có thể duy trì các thói quen như trò chuyện về một ngày, lên kế hoạch cho tuần mới hoặc tổ chức sinh nhật. Những hoạt động này thường diễn ra đều đặn và có sự tham gia của nhiều thành viên. -
How do I write 10 lines about my family?
Để viết 10 dòng về gia đình, bạn có thể bắt đầu bằng việc giới thiệu số thành viên và mối quan hệ giữa mọi người. Sau đó, hãy mô tả ngắn công việc, sở thích hoặc tính cách của từng người. Tiếp theo, viết về một vài family routines như ăn tối, làm việc nhà hoặc đi chơi cùng nhau. Cuối bài, bạn có thể nêu cảm nhận và lý do bạn yêu quý gia đình mình. -
Can you write 5 lines about your daily routine?
Khi viết 5 dòng về daily routine, bạn nên chọn khoảng 4–5 hoạt động chính theo trình tự thời gian. Ví dụ, có thể viết về việc thức dậy và ăn sáng vào buổi sáng, đi học trong ngày, làm bài tập vào buổi chiều, ăn tối cùng gia đình và đọc sách trước khi ngủ. Vì đây là những thói quen thường xuyên, bạn nên sử dụng chủ yếu thì hiện tại đơn. -
Why are family routines important?
Family routines quan trọng vì chúng tạo cơ hội để các thành viên dành thời gian cho nhau và duy trì những hoạt động chung trong cuộc sống bận rộn. Những thói quen như ăn tối, làm việc nhà hoặc trò chuyện cùng nhau còn giúp mọi người chia sẻ trách nhiệm, giao tiếp thường xuyên và hiểu nhau hơn. Khi được duy trì đều đặn, các routine cũng có thể tạo nên nhiều kỷ niệm và tăng sự gắn kết trong gia đình.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
