Tiếng Anh THPT

Nơi cung cấp kiến thức tiếng Anh học thuật, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, chiến lược ôn thi và tài liệu bổ trợ giúp học sinh THPT học chắc chương trình trên lớp, tự tin trước các kỳ thi quan trọng.

Tiếng Anh THPT
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

Soạn Tiếng Anh 10 Unit 3 Writing: Writing a blog about an experience + bài mẫu

circle 19/10/2026
Tác giả: VUS Team
|

Soạn Tiếng Anh 10 Unit 3 Writing: Writing a blog about an experience + bài mẫu

Trong Tiếng Anh 10 Global Success Unit 3 Writing, học sinh luyện viết blog để kể lại một trải nghiệm tại sự kiện âm nhạc. Dạng bài này yêu cầu nhiều hơn việc kể “đã đi đâu, làm gì”: một bài viết tốt cần sắp xếp trải nghiệm theo trình tự rõ ràng, miêu tả được không khí – hoạt động – cảm xúc và sử dụng các thì quá khứ chính xác. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn:

  • Hiểu chính xác Tiếng Anh lớp 10 Unit 3 Writing yêu cầu gì.
  • Biết cách lập dàn ý cho đề writing a blog about an experience at a music event.
  • Tham khảo 15 bài mẫu trên 120 từ kèm bản dịch đầy đủ với nhiều ý tưởng khác nhau.
  • Mở rộng từ vựng, cấu trúc và từ nối để bài blog tự nhiên hơn.
  • Nhận biết những lỗi thường gặp khi kể lại một trải nghiệm bằng tiếng Anh.

Lưu ý: Nội dung hướng dẫn, dàn ý và bài mẫu trong bài viết do VUS biên soạn nhằm mục đích tham khảo, giúp học sinh luyện tập kỹ năng viết. Học sinh nên kết hợp với sách giáo khoa và hướng dẫn của giáo viên trong quá trình học.

Tiếng Anh 10 Global Success Unit 3 Writing yêu cầu gì?

Trong Unit 3: Music – Writing, trang 33–34 của Tiếng Anh 10 Global Success, chủ đề Writing là Writing a blog about an experience.

Phần này được triển khai qua ba hoạt động nối tiếp nhau:

  • Đầu tiên, học sinh đọc bài blog về một trải nghiệm tại sự kiện âm nhạc và hoàn thành ghi chú.
  • Tiếp theo, học sinh được yêu cầu phân loại từ/cụm từ theo các nhóm Location – Atmosphere – Activities – Feeling.
  • Sau đó, học sinh sẽ tưởng tượng mình đã tham dự một sự kiện âm nhạc và viết blog khoảng 120 từ để chia sẻ trải nghiệm.

Như vậy, khi học hoặc tìm soạn Tiếng Anh 10 Unit 3 Writing, học sinh nên tập trung vào các nhóm thông tin chính sau:

Nội dung cần có

Câu hỏi để tìm ý

Ví dụ

Event

Bạn tham dự sự kiện gì?

a school music night, a concert, a music festival

When

Sự kiện diễn ra khi nào?

last Saturday, last summer

Where

Diễn ra ở đâu?

at a stadium, in a park, on the beach

Who with

Bạn đi cùng ai?

with my classmates / parents / best friend

Atmosphere

Không khí thế nào?

lively, friendly, exciting, relaxing

Activities

Bạn đã làm gì?

watched performances, sang along, took photos

Feeling

Bạn cảm thấy thế nào?

excited, amazed, relaxed, proud

Trước khi viết, học sinh cần ghi chú các ý chính về sự kiện, rồi dùng từ vựng miêu tả địa điểm, không khí, hoạt động và cảm xúc để phát triển thành một bài blog hoàn chỉnh.

Nên dùng thì gì trong bài viết?

Vì đây là một trải nghiệm đã xảy ra, Past Simple nên là thì chính:

Last Saturday, I went to a music festival with my friends.

Bạn có thể kết hợp Past Continuous khi muốn tạo bối cảnh:

While we were waiting for the final performance, people were singing and taking photos.

Cuối bài, Present Simple có thể được dùng để nêu một nhận xét mang tính khái quát:

Music is a wonderful way to bring people together.

Blog khác một bài essay như thế nào?

Ở trình độ tiếng Anh 10, bài blog trải nghiệm có thể mang giọng văn cá nhân và gần gũi hơn một bài essay học thuật. Bạn có thể sử dụng:

  • ngôi I / we;
  • cảm xúc và đánh giá cá nhân;
  • những chi tiết đáng nhớ;
  • câu như I couldn't believe..., What impressed me most was..., I will never forget...

Tuy nhiên, bài vẫn cần đúng ngữ pháp và có trình tự rõ ràng, thay vì viết giống một đoạn hội thoại.

Nếu muốn hệ thống toàn bộ Unit 3 trước khi luyện Writing, bạn có thể tham khảo bài tổng hợp của VUS về từ vựng, ngữ pháp và bốn kỹ năng trong Unit 3: Hướng dẫn soạn tiếng Anh 10 Unit 3: Music chi tiết!

Nguồn tham khảo: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Tiếng Anh 10 – Global Success. Hệ thống Tập huấn NXBGDVN. Tiếng Anh 10 – Global Success, NXBGDVN.

Phân tích yêu cầu đề bài Tiếng Anh 10 Unit 3 Writing về viết blog chia sẻ trải nghiệm
Phân tích yêu cầu đề bài Tiếng Anh 10 Unit 3 Writing về viết blog chia sẻ trải nghiệm

Tổng hợp ý tưởng viết Writing a blog about an experience lớp 10

Khi chọn ý cho đề writing a blog about an experience at a music event, học sinh không nhất thiết chỉ viết về một concert lớn. Có thể khai thác nhiều loại sự kiện khác nhau, miễn là bài viết thể hiện rõ bạn đã tham dự sự kiện gì, có hoạt động nào đáng nhớ và bạn cảm thấy thế nào.

Bảng dưới đây gợi ý các hướng triển khai cùng câu mẫu để bạn dễ phát triển thành đoạn văn hoàn chỉnh.

Ý tưởng

Có thể kể gì?

Chi tiết tạo điểm nhấn

Ví dụ câu tiếng Anh

Youth music festival – lễ hội âm nhạc dành cho giới trẻ

Nhiều ban nhạc và ca sĩ biểu diễn

Gặp bạn mới, hát cùng đám đông

I attended a youth music festival where several young bands and singers performed live.

School Music Night – đêm nhạc ở trường

Học sinh trong trường biểu diễn

Cổ vũ bạn cùng lớp

Last Friday, my school held a Music Night, and I went there to support my classmates.

Charity concert – buổi hòa nhạc từ thiện

Đêm nhạc gây quỹ

Âm nhạc kết hợp hoạt động cộng đồng

I attended a charity concert that raised money for children in difficult circumstances.

Beach music festival – lễ hội âm nhạc trên bãi biển

Sân khấu ngoài trời bên biển

Hoàng hôn, pháo hoa

The beach music festival became even more beautiful when the sun set behind the stage.

K-pop concert – buổi hòa nhạc K-pop

Xem thần tượng biểu diễn trực tiếp

Light sticks, fan chants

I was excited to see my favourite K-pop group perform live for the first time.

Pop concert – buổi hòa nhạc nhạc pop

Nghe các bản hit quen thuộc

Encore, hát theo ca sĩ

The audience sang along when the singer performed one of her biggest hits.

Acoustic show – buổi diễn acoustic

Sân khấu nhỏ, ít hiệu ứng

Không khí gần gũi và thư giãn

I enjoyed the acoustic show because the small venue created a warm and relaxing atmosphere.

Classical concert – buổi hòa nhạc cổ điển

Dàn nhạc giao hưởng biểu diễn

Lần đầu nghe orchestra trực tiếp

It was my first time listening to a full orchestra perform live in a concert hall.

Jazz festival – lễ hội nhạc jazz

Nhiều ban nhạc jazz biểu diễn

Improvisation, saxophone solo

What impressed me most was a saxophone solo during the jazz festival.

Traditional music show – chương trình âm nhạc truyền thống

Biểu diễn nhạc cụ dân tộc

Khám phá văn hóa Việt Nam

The traditional music show helped me learn more about Vietnamese instruments and culture.

Street music festival – lễ hội âm nhạc đường phố

Nghệ sĩ biểu diễn ngoài phố

Khán giả tham gia trực tiếp

At the street music festival, people stopped to listen, clap, and sing along with the performers.

Music competition – cuộc thi âm nhạc/ca hát

Chung kết cuộc thi hát

Cổ vũ bạn hoặc thí sinh yêu thích

I went to a student singing competition to support one of my classmates.

Cultural exchange night – đêm giao lưu văn hóa

Âm nhạc từ nhiều quốc gia

Học thêm về văn hóa khác

The cultural exchange night introduced me to music from several different countries.

Open-air concert – buổi hòa nhạc ngoài trời

Concert trong công viên hoặc không gian mở

Trời mưa hoặc sự cố bất ngờ

It suddenly started to rain during the open-air concert, but the audience stayed until the music resumed.

Eco-friendly festival – lễ hội âm nhạc thân thiện với môi trường

Âm nhạc kết hợp thông điệp môi trường

Bình nước tái sử dụng, tái chế

The festival encouraged visitors to bring reusable bottles and put rubbish into recycling bins.

Family concert experience – trải nghiệm đi concert cùng gia đình

Đi cùng bố mẹ hoặc người thân

Kỷ niệm mang ý nghĩa cá nhân

I attended the concert with my mother, so the event became a special family memory.

Local band performance – buổi biểu diễn của ban nhạc địa phương

Xem ban nhạc chưa nổi tiếng

Phát hiện nghệ sĩ mới

I did not know the local band before the show, but I really enjoyed their performance.

Music club showcase – buổi biểu diễn của câu lạc bộ âm nhạc

Thành viên CLB biểu diễn

Bạn bè tự sáng tác hoặc chơi nhạc cụ

My school music club organised a showcase where students performed songs they had practised for weeks.

New Year music event – sự kiện âm nhạc năm mới

Đêm nhạc cuối năm

Countdown, pháo hoa

Everyone counted down together before fireworks lit up the sky at midnight.

Community music day – ngày hội âm nhạc cộng đồng

Sự kiện âm nhạc dành cho cộng đồng

Nhiều độ tuổi cùng tham gia

The community music day brought children, teenagers, and adults together through live music.

→ Hãy chọn 2–3 khoảnh khắc tiêu biểu và dành chỗ cho cảm xúc. Một trải nghiệm cụ thể thường dễ viết sinh động hơn một danh sách dài các hoạt động.

Gợi ý các ý tưởng cho bài viết blog chia sẻ trải nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 3
Gợi ý các ý tưởng cho bài viết blog chia sẻ trải nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 3

Hướng dẫn viết đề Writing a blog about an experience at a music event

Để xử lý đề Writing a blog about an experience at a music event, bạn có thể đi theo 5 bước thay vì viết ngay khi vừa đọc đề.

Bước 1: Lập notes trước khi viết

Hãy trả lời nhanh:

What? → When? → Where? → Who with? → Atmosphere? → What happened? → How did I feel?

Ví dụ:

  • Event: School Music Festival
  • When: last Saturday
  • Where: school playground
  • Who with: classmates
  • Atmosphere: lively and friendly
  • Activities: watched bands, took photos, sang along
  • Best moment: friend's performance
  • Feeling: excited and proud

Chỉ cần bộ notes này đã đủ tạo khung cho cả bài.

Bước 2: Chọn một “điểm đáng nhớ”

Đây là phần giúp bài không giống một bản báo cáo sự kiện.

Ví dụ:

The most memorable moment came when my best friend walked onto the stage.

Hoặc:

Just before the final performance, it suddenly started to rain.

Một chi tiết như vậy sẽ tạo “story” cho blog.

Bước 3: Sắp xếp theo trình tự thời gian

Có thể dùng: Before the event → During the event → Best moment → After the event / Feeling

Điều này đặc biệt hữu ích vì bài kể trải nghiệm rất dễ bị nhảy ý.

Bước 4: Dùng Past Simple làm trục chính

Ví dụ:

We arrived at 6 p.m., found our seats, and watched three bands perform.

Nếu cần tả bối cảnh đang diễn ra:

People were dancing while the band was playing its final song.

Bước 5: Kết bằng cảm xúc hoặc điều rút ra

Đừng kết đột ngột bằng:

Then I went home.

Tự nhiên hơn:

I went home feeling tired but extremely happy. It was an experience I would love to have again.

Dàn ý tham khảo

Phần

Nội dung

Mẫu câu

Ví dụ cụ thể

Opening

Tên sự kiện + thời gian + địa điểm + người đi cùng

Last Saturday, I went to... with...

Last Saturday, I went to a school music festival with two of my classmates.

Event setting

Không khí và địa điểm

The atmosphere was lively, and the venue was...

The event took place in the school playground, which was decorated with colourful lights. The atmosphere was lively and friendly.

Main activities

2–3 hoạt động chính

We watched..., listened to..., and...

We watched several student bands perform, sang along to familiar songs, and took photos near the stage.

Highlight

Khoảnh khắc đáng nhớ nhất

What impressed me most was...

What impressed me most was my best friend's performance because she sang confidently in front of hundreds of students.

Feeling

Cảm xúc trong hoặc sau sự kiện

I felt excited because...

I felt excited and proud because everyone cheered loudly for the performers.

Ending

Đánh giá chung hoặc mong muốn sau trải nghiệm

It was one of the most memorable music events I have experienced.

It was a memorable evening, and I would love to attend another school music event in the future.

→ SGK yêu cầu khoảng 120 từ, không có nghĩa học sinh phải dừng chính xác ở từ thứ 120. Khi luyện tập, có thể viết khoảng 120–140 từ miễn bài tập trung đúng chủ đề, không thêm chi tiết chỉ để kéo dài số từ.

Bố cục dàn ý và các bước chi tiết cho đề: Writing a blog about an experience
Bố cục dàn ý và các bước chi tiết cho đề: Writing a blog about an experience

10+ bài mẫu Writing a blog about an experience at a music event kèm dịch (> 120 từ)

Các bài dưới đây đều được VUS tự biên soạn theo hướng mở rộng, dài trên 120 từ và khai thác những trải nghiệm khác nhau. Bạn nên tham khảo cách phát triển ý, sau đó thay đổi sự kiện, hoạt động và cảm xúc theo trải nghiệm của mình.

Bài mẫu 1: A Youth Music Festival

English

Last month, I attended the City Youth Music Festival with three classmates. It was held in a large riverside park on Saturday evening, and the place was already crowded when we arrived. Colourful lights covered the main stage, while small food stalls stood along the walking paths. We watched several young bands perform pop and rock songs, and later a well-known singer appeared as the final performer. My favourite moment was when the audience turned on their phone lights and sang together. During the break, my friends and I took photos, tried some local snacks, and talked to students from another school. The atmosphere was energetic but friendly, so I quickly forgot how tired I had been after a busy week. I went home with a sore throat from singing, but I felt completely refreshed and would happily attend the festival again.

Dịch nghĩa

Tháng trước, tôi tham dự Lễ hội Âm nhạc Thanh niên Thành phố cùng ba người bạn cùng lớp. Sự kiện được tổ chức tại một công viên lớn ven sông vào tối thứ Bảy và khi chúng tôi đến, nơi đó đã rất đông. Ánh đèn nhiều màu phủ khắp sân khấu chính, còn các quầy thức ăn nhỏ nằm dọc theo những lối đi. Chúng tôi xem nhiều ban nhạc trẻ biểu diễn nhạc pop và rock, sau đó một ca sĩ nổi tiếng xuất hiện với vai trò nghệ sĩ cuối chương trình. Khoảnh khắc tôi thích nhất là khi khán giả bật đèn điện thoại và cùng nhau hát. Trong giờ nghỉ, chúng tôi chụp ảnh, thử vài món ăn địa phương và trò chuyện với học sinh từ một trường khác. Không khí tràn đầy năng lượng nhưng thân thiện nên tôi nhanh chóng quên mất sự mệt mỏi sau một tuần bận rộn. Tôi về nhà với cổ họng hơi đau vì hát nhiều nhưng cảm thấy hoàn toàn thư giãn và rất muốn tham dự lễ hội lần nữa.

Bài mẫu 1: A Youth Music Festival
Bài mẫu 1: A Youth Music Festival

Bài mẫu 2: A School Music Night

English

Two weeks ago, my school organised a Music Night in the school hall, and I joined the event with my best friend. Unlike a professional concert, this event featured only student performers, which made it feel more personal. The programme included a piano solo, a small rock band, an English song, and a traditional dance accompanied by live music. I especially enjoyed the performance by Class 10A because they used both a guitar and a bamboo flute in the same song. Before the show began, we helped decorate the hall and check the seats for guests. I was nervous because one of my close friends was performing, but she played confidently and received a big round of applause. By the end of the evening, I felt proud of my schoolmates. The event showed me that music can bring students together and give shy people a chance to shine.

Dịch nghĩa

Hai tuần trước, trường tôi tổ chức một Đêm Âm nhạc tại hội trường và tôi tham dự cùng người bạn thân nhất. Không giống một buổi hòa nhạc chuyên nghiệp, toàn bộ chương trình đều do học sinh biểu diễn nên tôi cảm thấy sự kiện gần gũi hơn. Chương trình gồm độc tấu piano, một ban nhạc rock nhỏ, một ca khúc tiếng Anh và một tiết mục múa truyền thống có nhạc sống. Tôi đặc biệt thích phần biểu diễn của lớp 10A vì các bạn kết hợp cả guitar và sáo trúc trong cùng một bài hát. Trước khi chương trình bắt đầu, chúng tôi giúp trang trí hội trường và kiểm tra ghế cho khách. Tôi khá hồi hộp vì một người bạn thân của mình cũng biểu diễn, nhưng bạn ấy chơi rất tự tin và nhận được một tràng pháo tay lớn. Cuối buổi tối, tôi cảm thấy rất tự hào về các bạn trong trường. Sự kiện giúp tôi nhận ra âm nhạc có thể gắn kết học sinh và tạo cơ hội để những bạn nhút nhát tỏa sáng.

Bài mẫu 2: A School Music Night
Bài mẫu 2: A School Music Night

Bài mẫu 3: A Charity Concert

English

Last Sunday, I went to a charity concert at the city cultural centre with my older sister. The event was organised to raise money for children in difficult circumstances, so every ticket helped support the project. Several local singers and student bands performed during the evening. The music ranged from gentle acoustic songs to lively pop numbers, and the audience responded warmly to every performance. Between songs, the organisers shared short stories about the children who would receive support. That made the concert more meaningful than an ordinary entertainment event. My sister and I also bought handmade bookmarks at a fundraising booth and wrote encouraging messages on a large community board. I enjoyed the music, but what impressed me most was the sense of kindness in the room. I left feeling grateful and hopeful because the event proved that music can entertain people while also encouraging them to care about others.

Dịch nghĩa

Chủ nhật tuần trước, tôi đi xem một buổi hòa nhạc từ thiện tại trung tâm văn hóa thành phố cùng chị gái. Sự kiện được tổ chức để gây quỹ hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn, vì vậy mỗi tấm vé đều góp phần cho dự án. Nhiều ca sĩ địa phương và ban nhạc học sinh biểu diễn trong suốt buổi tối. Âm nhạc trải dài từ những ca khúc acoustic nhẹ nhàng đến các bài pop sôi động và khán giả nhiệt tình hưởng ứng mọi tiết mục. Xen giữa các bài hát, ban tổ chức chia sẻ những câu chuyện ngắn về các em nhỏ sẽ nhận được hỗ trợ. Điều đó khiến chương trình ý nghĩa hơn một sự kiện giải trí thông thường. Chị em tôi còn mua những chiếc kẹp sách thủ công tại quầy gây quỹ và viết lời động viên lên một bảng cộng đồng lớn. Tôi rất thích âm nhạc nhưng điều khiến tôi ấn tượng nhất là sự tử tế trong căn phòng. Tôi ra về với cảm giác biết ơn và hy vọng vì sự kiện cho thấy âm nhạc vừa có thể giải trí vừa khuyến khích mọi người quan tâm đến người khác.

Bài mẫu 3: A Charity Concert
Bài mẫu 3: A Charity Concert

Bài mẫu 4: A Beach Music Festival

English

During my summer holiday, I attended a beach music festival with my cousins. The event took place on a wide beach just before sunset, so the setting was beautiful from the beginning. A temporary stage faced the sea, and colourful flags moved in the wind while people sat on picnic mats nearby. The programme featured indie bands, DJs, and a local singer whose songs I already knew. My cousins and I danced, took photos near the stage, and bought cold drinks from a small food area. When the sun went down, the organisers turned on the stage lights and the whole beach became much more exciting. The best part was the final song, when everyone sang together while fireworks lit up the sky above the sea. I had never experienced music in such an open space before. I felt relaxed, free, and extremely happy, and the festival became one of my favourite memories of the summer.

Dịch nghĩa

Trong kỳ nghỉ hè, tôi tham dự một lễ hội âm nhạc trên bãi biển cùng các anh chị em họ. Sự kiện diễn ra trên một bãi biển rộng ngay trước lúc hoàng hôn nên khung cảnh đẹp ngay từ đầu. Một sân khấu tạm thời hướng ra biển, những lá cờ nhiều màu bay trong gió trong khi mọi người ngồi trên các tấm thảm picnic gần đó. Chương trình có các ban nhạc indie, DJ và một ca sĩ địa phương có nhiều bài hát mà tôi đã biết. Chúng tôi nhảy, chụp ảnh gần sân khấu và mua đồ uống lạnh ở khu ẩm thực nhỏ. Khi mặt trời lặn, ban tổ chức bật đèn sân khấu và cả bãi biển trở nên sôi động hơn nhiều. Phần tuyệt vời nhất là bài hát cuối, khi mọi người cùng hát trong lúc pháo hoa rực sáng trên bầu trời phía trên mặt biển. Trước đó tôi chưa từng trải nghiệm âm nhạc trong một không gian rộng mở như vậy. Tôi cảm thấy thư giãn, tự do và vô cùng vui vẻ; lễ hội trở thành một trong những kỷ niệm tôi thích nhất của mùa hè.

Bài mẫu 4: A Beach Music Festival
Bài mẫu 4: A Beach Music Festival

Bài mẫu 5: A Traditional Vietnamese Music Performance

English

Last month, my family took me to a traditional Vietnamese music performance at a small theatre in the city centre. At first, I was not sure whether I would enjoy it because I usually listen to modern pop music. However, the event surprised me. The musicians played traditional instruments, including the đàn tranh and bamboo flute, and the host briefly explained the background of each piece. The stage decoration was simple, but the warm lighting created a calm and respectful atmosphere. I was especially interested in how the musicians communicated with one another without speaking. After the show, visitors could look closely at several instruments and ask the performers questions. I learned that traditional music requires great patience and skill. The experience changed my view of this kind of music. Instead of thinking it was old-fashioned, I began to see it as an important part of Vietnamese culture that deserves to be appreciated by young people.

Dịch nghĩa

Tháng trước, gia đình đưa tôi đến xem một buổi biểu diễn âm nhạc truyền thống Việt Nam tại một nhà hát nhỏ ở trung tâm thành phố. Ban đầu, tôi không chắc mình có thích không vì thường ngày tôi chủ yếu nghe nhạc pop hiện đại. Tuy nhiên, sự kiện đã khiến tôi bất ngờ. Các nghệ sĩ chơi nhiều nhạc cụ truyền thống, bao gồm đàn tranh và sáo trúc, còn người dẫn chương trình giới thiệu ngắn gọn về bối cảnh của từng tác phẩm. Cách trang trí sân khấu khá đơn giản nhưng ánh sáng ấm áp tạo nên bầu không khí yên tĩnh và trang trọng. Tôi đặc biệt thích thú với cách các nghệ sĩ phối hợp với nhau mà không cần nói chuyện. Sau chương trình, khách tham quan có thể quan sát kỹ một số nhạc cụ và đặt câu hỏi cho nghệ sĩ. Tôi hiểu thêm rằng âm nhạc truyền thống đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và kỹ năng. Trải nghiệm này đã thay đổi cách nhìn của tôi. Thay vì cho rằng loại nhạc này lỗi thời, tôi bắt đầu xem nó là một phần quan trọng của văn hóa Việt Nam mà người trẻ nên trân trọng.

Bài mẫu 5: A Traditional Vietnamese Music Performance
Bài mẫu 5: A Traditional Vietnamese Music Performance

Bài mẫu 6: A Small Acoustic Show

English

Last Friday evening, I went to a small acoustic music show at a café near my home. I attended it with two friends after we had finished a difficult week of tests. The café was much smaller than a concert hall, so the performers were only a few metres away from the audience. A young singer played the guitar and performed several soft songs, while another musician joined her on the piano. There were no flashing lights or elaborate special effects, but that was exactly what I liked about the event. Everyone listened quietly, and the atmosphere felt warm and peaceful. During a short break, the singer talked to the audience and explained why she had written one of her songs. That story made the performance feel more personal. I left the café feeling calmer than before. The experience taught me that a memorable music event does not have to be large or expensive.

Dịch nghĩa

Tối thứ Sáu tuần trước, tôi đến xem một buổi nhạc acoustic nhỏ tại quán cà phê gần nhà. Tôi đi cùng hai người bạn sau khi chúng tôi vừa trải qua một tuần kiểm tra khá căng thẳng. Quán nhỏ hơn nhiều so với một phòng hòa nhạc nên các nghệ sĩ chỉ cách khán giả vài mét. Một nữ ca sĩ trẻ vừa chơi guitar vừa trình bày một số ca khúc nhẹ nhàng, trong khi một nghệ sĩ khác đệm piano. Không có đèn nhấp nháy hay hiệu ứng âm thanh hoành tráng, nhưng đó chính xác là điều tôi thích ở chương trình. Mọi người yên lặng lắng nghe và không khí rất ấm cúng, thư thái. Trong giờ nghỉ ngắn, nữ ca sĩ trò chuyện với khán giả và giải thích lý do cô viết một trong các bài hát. Câu chuyện đó khiến màn trình diễn trở nên gần gũi hơn. Khi rời quán, tôi cảm thấy bình tĩnh hơn trước rất nhiều. Trải nghiệm này giúp tôi hiểu rằng một sự kiện âm nhạc đáng nhớ không nhất thiết phải lớn hay đắt tiền.

Bài mẫu 6: A Small Acoustic Show
Bài mẫu 6: A Small Acoustic Show

Bài mẫu 7: My First Orchestra Concert

English

A few months ago, I attended my first live orchestra concert with my parents. It was held in a modern concert hall, and I was impressed by how quiet the audience became as soon as the conductor walked onto the stage. The orchestra included string, wind, brass, and percussion instruments, so I spent part of the concert trying to identify the different sounds. At first, I worried that classical music might be difficult to follow, but the performance gradually drew me in. One piece began softly and then became powerful as more instruments joined. Watching dozens of musicians stay perfectly together was amazing. During the interval, my father explained a few things about the orchestra, which helped me understand the second half better. I did not know any of the pieces before that evening, yet I still enjoyed the experience. I came home feeling curious and wanted to listen to more orchestral music.

Dịch nghĩa

Vài tháng trước, tôi lần đầu tiên xem trực tiếp một buổi hòa nhạc giao hưởng cùng bố mẹ. Chương trình diễn ra trong một phòng hòa nhạc hiện đại và tôi rất ấn tượng khi cả khán phòng trở nên im lặng ngay khi nhạc trưởng bước lên sân khấu. Dàn nhạc gồm các nhạc cụ dây, hơi gỗ, kèn đồng và bộ gõ nên trong một phần buổi diễn, tôi cố gắng nhận biết các âm thanh khác nhau. Ban đầu tôi lo rằng nhạc cổ điển sẽ khó theo dõi, nhưng màn biểu diễn dần cuốn hút tôi. Một tác phẩm bắt đầu rất nhẹ nhàng rồi trở nên mạnh mẽ khi nhiều nhạc cụ cùng tham gia. Việc nhìn hàng chục nghệ sĩ phối hợp hoàn hảo thật đáng kinh ngạc. Trong giờ nghỉ, bố giải thích cho tôi vài điều về dàn nhạc nên tôi hiểu nửa sau của chương trình tốt hơn. Trước tối đó tôi không biết bất kỳ tác phẩm nào, nhưng vẫn rất thích trải nghiệm này. Tôi trở về nhà với sự tò mò và muốn nghe thêm nhạc giao hưởng.

Bài mẫu 7: My First Orchestra Concert
Bài mẫu 7: My First Orchestra Concert

Bài mẫu 8: My First K-pop Concert

English

Last year, I finally had a chance to attend a K-pop concert with my cousin. We had followed the group online for a long time, so seeing the members perform live felt completely different from watching videos at home. The concert was held in a large indoor arena, and fans arrived wearing colourful outfits and carrying light sticks. When the group appeared on stage, the whole audience cheered so loudly that I could hardly hear my cousin beside me. The singers performed their biggest hits, talked to the audience between songs, and even tried a few Vietnamese phrases. My favourite part was a slower song when thousands of light sticks moved together around the arena. Although the concert lasted for several hours, I never felt bored. I was exhausted on the way home, but I also felt excited and lucky because I had shared a special experience with so many other fans.

Dịch nghĩa

Năm ngoái, cuối cùng tôi cũng có cơ hội tham dự một buổi hòa nhạc K-pop cùng người anh/chị em họ. Chúng tôi đã theo dõi nhóm trên mạng từ lâu nên việc được nhìn các thành viên biểu diễn trực tiếp hoàn toàn khác với xem video ở nhà. Buổi concert diễn ra trong một nhà thi đấu lớn và người hâm mộ đến với trang phục đầy màu sắc cùng những chiếc light stick. Khi nhóm xuất hiện trên sân khấu, cả khán phòng reo hò lớn đến mức tôi gần như không nghe được người đi cùng ngay bên cạnh. Các ca sĩ biểu diễn những bản hit nổi tiếng nhất, trò chuyện với khán giả giữa các bài hát và thậm chí thử nói một vài câu tiếng Việt. Phần tôi thích nhất là một ca khúc chậm khi hàng nghìn light stick cùng chuyển động quanh khán phòng. Mặc dù concert kéo dài nhiều giờ, tôi không hề thấy chán. Trên đường về, tôi kiệt sức nhưng cũng vô cùng hào hứng và cảm thấy may mắn vì đã chia sẻ trải nghiệm đặc biệt này với rất nhiều người hâm mộ khác.

Bài mẫu 8: My First K-pop Concert
Bài mẫu 8: My First K-pop Concert

Bài mẫu 9: A Jazz Festival

English

Last weekend, my uncle invited me to a small jazz festival in a public garden. I rarely listen to jazz, so I went mainly because I wanted to try something new. Several groups performed on two outdoor stages, and each band had a different style. Some pieces were slow and relaxing, while others were energetic and full of unexpected changes. I was fascinated by a saxophone player who seemed to create new melodies while performing. My uncle explained that improvisation is an important part of jazz, which helped me understand why no two performances sounded exactly the same. We sat on the grass, drank lemonade, and listened until late in the evening. The audience was friendly and often applauded after a musician's solo. I did not become a jazz expert in one night, but the festival made me more open-minded about unfamiliar music and encouraged me to explore new genres.

Dịch nghĩa

Cuối tuần trước, chú tôi mời tôi đến một lễ hội jazz nhỏ trong khu vườn công cộng. Tôi hiếm khi nghe jazz nên chủ yếu đi vì muốn thử một điều mới. Nhiều nhóm biểu diễn trên hai sân khấu ngoài trời và mỗi ban nhạc có một phong cách khác nhau. Một số tác phẩm chậm rãi và thư giãn, trong khi những bài khác lại tràn đầy năng lượng với nhiều thay đổi bất ngờ. Tôi đặc biệt bị thu hút bởi một nghệ sĩ saxophone dường như sáng tạo ra những giai điệu mới ngay trong lúc biểu diễn. Chú giải thích rằng ngẫu hứng là một phần quan trọng của jazz, giúp tôi hiểu tại sao không có hai màn trình diễn nào hoàn toàn giống nhau. Chúng tôi ngồi trên bãi cỏ, uống nước chanh và nghe nhạc đến tối muộn. Khán giả rất thân thiện và thường vỗ tay sau phần độc tấu của từng nghệ sĩ. Tôi không trở thành chuyên gia jazz chỉ sau một đêm, nhưng lễ hội khiến tôi cởi mở hơn với những thể loại nhạc lạ và muốn khám phá thêm.

Bài mẫu 9: A Jazz Festival
Bài mẫu 9: A Jazz Festival

Bài mẫu 10: A Street Music Festival

English

One Saturday afternoon, I discovered a street music festival while visiting the old part of the city with my family. Instead of one large stage, musicians performed at different corners of several pedestrian streets. We heard a guitarist singing folk songs, a group of teenagers playing drums, and a violinist performing popular movie music. Because the audience could move freely from one place to another, the event felt relaxed and spontaneous. My younger brother even joined a simple rhythm activity led by one of the performers. I enjoyed watching people of different ages stop, listen, smile, and sometimes sing along. There were no expensive tickets or special seats, yet the music created a strong sense of community. I took several short videos, but I also put my phone away for a while so I could enjoy the atmosphere properly. It was a simple event, but it made an ordinary afternoon surprisingly memorable.

Dịch nghĩa

Một chiều thứ Bảy, tôi tình cờ phát hiện một lễ hội âm nhạc đường phố khi đang tham quan khu phố cổ cùng gia đình. Thay vì có một sân khấu lớn, các nghệ sĩ biểu diễn ở nhiều góc khác nhau trên các tuyến phố đi bộ. Chúng tôi nghe một nghệ sĩ guitar hát nhạc dân gian, một nhóm thiếu niên chơi trống và một nghệ sĩ violin biểu diễn nhạc phim nổi tiếng. Vì khán giả có thể tự do di chuyển từ nơi này sang nơi khác, sự kiện mang cảm giác thư thái và tự nhiên. Em trai tôi thậm chí còn tham gia một hoạt động nhịp điệu đơn giản do một nghệ sĩ hướng dẫn. Tôi thích nhìn mọi người ở nhiều độ tuổi khác nhau dừng lại, lắng nghe, mỉm cười và đôi khi hát theo. Không có vé đắt tiền hay ghế ngồi đặc biệt, nhưng âm nhạc lại tạo nên cảm giác cộng đồng rất mạnh. Tôi quay vài video ngắn nhưng cũng cất điện thoại một lúc để tận hưởng bầu không khí trọn vẹn. Đó là một sự kiện đơn giản nhưng đã biến một buổi chiều bình thường thành một kỷ niệm đáng nhớ.

Bài mẫu 10: A Street Music Festival
Bài mẫu 10: A Street Music Festival

Bài mẫu 11: A Student Singing Competition

English

Last month, I attended the final round of a student singing competition at a local youth centre. My classmate had reached the final, so several of us went there to support her. Six contestants performed in front of a panel of judges and a lively audience. Each singer chose a different type of song, which made the programme varied and interesting. My classmate looked nervous when she first walked on stage, but she became more confident after the first verse. We cheered loudly when she finished. While the judges were discussing the results, a guest band performed two songs and kept the audience entertained. My friend did not win first prize, but she received an award for stage presence. She was slightly disappointed at first, yet she soon smiled when everyone congratulated her. I learned that a music event can be meaningful even without winning because performing itself requires courage, preparation, and confidence.

Dịch nghĩa

Tháng trước, tôi tham dự vòng chung kết một cuộc thi hát dành cho học sinh tại trung tâm thanh thiếu niên địa phương. Một bạn cùng lớp của tôi đã vào chung kết nên vài người chúng tôi đến để cổ vũ bạn ấy. Sáu thí sinh biểu diễn trước ban giám khảo và khán giả sôi động. Mỗi ca sĩ chọn một thể loại bài hát khác nhau khiến chương trình đa dạng và thú vị. Bạn tôi trông khá hồi hộp khi mới bước lên sân khấu nhưng trở nên tự tin hơn sau đoạn hát đầu tiên. Chúng tôi reo hò thật lớn khi bạn kết thúc phần thi. Trong lúc ban giám khảo thảo luận kết quả, một ban nhạc khách mời biểu diễn hai bài để giữ không khí sôi động. Bạn tôi không giành giải nhất nhưng nhận giải về phong thái sân khấu. Lúc đầu bạn hơi thất vọng nhưng nhanh chóng mỉm cười khi mọi người chúc mừng. Tôi nhận ra một sự kiện âm nhạc vẫn có thể rất ý nghĩa ngay cả khi không chiến thắng, bởi bản thân việc biểu diễn đã cần đến lòng can đảm, sự chuẩn bị và sự tự tin.

Bài mẫu 11: A Student Singing Competition
Bài mẫu 11: A Student Singing Competition

Bài mẫu 12: An International Cultural Exchange Night

English

Earlier this year, my school hosted an international cultural exchange day, and the evening ended with a music event involving students from several countries. I went with members of my English club and expected to hear mainly pop songs, but the programme was much more diverse. One group performed a Korean folk song, another presented a modern dance with Japanese music, and Vietnamese students played traditional instruments. Before each performance, a student briefly introduced the song and explained its cultural meaning. I found this especially useful because it helped the audience understand what they were hearing. After the performances, everyone joined a simple group song in English. Even students who had never met before started talking and taking photos together. I enjoyed the music, but I valued the cultural exchange even more. The evening reminded me that music can cross language barriers and help people connect even when their backgrounds are very different.

Dịch nghĩa

Đầu năm nay, trường tôi tổ chức một ngày giao lưu văn hóa quốc tế và buổi tối kết thúc bằng một sự kiện âm nhạc có học sinh từ nhiều quốc gia tham gia. Tôi đi cùng các thành viên câu lạc bộ tiếng Anh và ban đầu nghĩ rằng sẽ chủ yếu nghe nhạc pop, nhưng chương trình đa dạng hơn rất nhiều. Một nhóm trình bày bài dân ca Hàn Quốc, nhóm khác biểu diễn điệu nhảy hiện đại trên nền nhạc Nhật Bản, còn học sinh Việt Nam chơi nhạc cụ truyền thống. Trước mỗi tiết mục, một học sinh giới thiệu ngắn về bài hát và giải thích ý nghĩa văn hóa của nó. Tôi thấy phần này đặc biệt hữu ích vì giúp khán giả hiểu rõ hơn những gì mình đang nghe. Sau các tiết mục, mọi người cùng hát một bài tiếng Anh đơn giản. Ngay cả những học sinh chưa từng gặp nhau cũng bắt đầu trò chuyện và chụp ảnh chung. Tôi rất thích âm nhạc nhưng còn trân trọng hoạt động giao lưu văn hóa hơn. Buổi tối đó nhắc tôi rằng âm nhạc có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ và kết nối những người có xuất thân rất khác nhau.

Bài mẫu 12: An International Cultural Exchange Night
Bài mẫu 12: An International Cultural Exchange Night

Bài mẫu 13: A Concert in the Rain

English

Last summer, I went to an outdoor concert that became memorable for an unexpected reason: heavy rain. The event started normally in a city park, and my friends and I found a good place near the middle of the crowd. After two bands had performed, dark clouds appeared and rain suddenly began to fall. At first, everyone tried to protect their bags and phones, and I thought the concert would end immediately. Instead, the organisers paused the show, moved some equipment, and asked the audience to wait in covered areas. About thirty minutes later, the rain eased and the music continued. The performers thanked everyone for staying and played an extra song at the end. We were wet and tired, but we laughed about the situation all evening. The experience taught me that unexpected problems can actually make an event more memorable when people stay patient and positive.

Dịch nghĩa

Mùa hè năm ngoái, tôi đi xem một buổi hòa nhạc ngoài trời trở nên đáng nhớ vì một lý do không ngờ tới: mưa lớn. Sự kiện bắt đầu bình thường tại một công viên thành phố và bạn bè tôi tìm được vị trí khá tốt ở giữa đám đông. Sau khi hai ban nhạc biểu diễn xong, những đám mây đen xuất hiện và trời bất ngờ đổ mưa. Ban đầu, mọi người cố bảo vệ túi xách và điện thoại, còn tôi nghĩ concert sẽ phải kết thúc ngay. Thay vào đó, ban tổ chức tạm dừng chương trình, di chuyển một số thiết bị và yêu cầu khán giả chờ ở những khu vực có mái che. Khoảng ba mươi phút sau, mưa ngớt dần và âm nhạc tiếp tục. Các nghệ sĩ cảm ơn mọi người vì đã ở lại và chơi thêm một bài vào cuối chương trình. Chúng tôi ướt và mệt nhưng vẫn cười về tình huống đó suốt buổi tối. Trải nghiệm này giúp tôi nhận ra những sự cố bất ngờ đôi khi lại khiến một sự kiện đáng nhớ hơn nếu mọi người giữ được sự kiên nhẫn và tinh thần tích cực.

Bài mẫu 13: A Concert in the Rain
Bài mẫu 13: A Concert in the Rain

Bài mẫu 14: An Eco-friendly Music Festival

English

Last month, I attended an eco-friendly music festival organised by a youth environmental group. The event took place in a public park and combined live music with activities about sustainable living. Visitors were encouraged to bring reusable bottles, and there were clearly marked recycling bins around the area. Several local bands performed throughout the afternoon, while small booths offered second-hand books, handmade products, and information about reducing plastic waste. Between performances, speakers gave short environmental messages, but they were brief enough to keep the event lively. My friends and I joined a quiz, refilled our water bottles, and watched an acoustic band perform near sunset. I liked the fact that the festival was entertaining without ignoring environmental responsibility. I went there mainly for the music, but I came home thinking about my daily habits as well. It was a good example of how a music event can combine enjoyment with a useful social message.

Dịch nghĩa

Tháng trước, tôi tham dự một lễ hội âm nhạc thân thiện với môi trường do một nhóm thanh niên hoạt động vì môi trường tổ chức. Sự kiện diễn ra tại công viên công cộng và kết hợp nhạc sống với các hoạt động về lối sống bền vững. Khách tham dự được khuyến khích mang bình nước có thể tái sử dụng và có nhiều thùng phân loại rác được đánh dấu rõ ràng quanh khu vực. Một số ban nhạc địa phương biểu diễn suốt buổi chiều, trong khi các gian hàng nhỏ bán sách cũ, sản phẩm thủ công và cung cấp thông tin về cách giảm rác thải nhựa. Giữa các tiết mục, diễn giả chia sẻ những thông điệp ngắn về môi trường nhưng không quá dài nên sự kiện vẫn giữ được không khí sôi động. Bạn bè tôi tham gia một trò đố vui, châm thêm nước vào bình và xem một ban nhạc acoustic biểu diễn gần lúc hoàng hôn. Tôi thích việc lễ hội vẫn rất giải trí nhưng không bỏ qua trách nhiệm với môi trường. Tôi đến chủ yếu vì âm nhạc nhưng khi về lại nghĩ nhiều hơn về thói quen hằng ngày của mình. Đây là một ví dụ thú vị về cách sự kiện âm nhạc có thể kết hợp niềm vui với một thông điệp xã hội hữu ích.

Bài mẫu 14: An Eco-friendly Music Festival
Bài mẫu 14: An Eco-friendly Music Festival

Bài mẫu 15: A Concert with My Mother

English

My most meaningful music experience happened when I attended a concert with my mother for her birthday. She had loved the singer since she was a university student, so I bought two tickets and kept them a secret until the day of the show. The concert was held at a theatre, and the audience included both young people and older fans. The singer performed new songs as well as several classics that my mother immediately recognised. She quietly sang along to many of them, and I could see how happy she was. Between songs, the singer shared stories about his career, which made the evening feel warm and personal. I knew only a few songs before the concert, but I enjoyed them much more after hearing them live. The best part was not the stage or the lights; it was sharing an experience that meant so much to my mother. That night became a special family memory.

Dịch nghĩa

Trải nghiệm âm nhạc ý nghĩa nhất của tôi là lần cùng mẹ đi xem concert nhân dịp sinh nhật của mẹ. Mẹ đã yêu thích nam ca sĩ đó từ khi còn là sinh viên đại học nên tôi mua hai tấm vé và giữ bí mật cho đến ngày diễn ra chương trình. Concert được tổ chức tại một nhà hát và khán giả gồm cả người trẻ lẫn những người hâm mộ lớn tuổi. Ca sĩ trình bày các bài hát mới cùng nhiều ca khúc kinh điển mà mẹ tôi nhận ra ngay lập tức. Mẹ khe khẽ hát theo nhiều bài và tôi có thể thấy mẹ vui đến mức nào. Giữa các ca khúc, nam ca sĩ chia sẻ những câu chuyện về sự nghiệp khiến buổi tối trở nên ấm áp và gần gũi. Trước concert tôi chỉ biết vài bài nhưng sau khi nghe trực tiếp, tôi thích chúng hơn rất nhiều. Điều tuyệt vời nhất không phải sân khấu hay ánh sáng mà là được chia sẻ một trải nghiệm có ý nghĩa lớn với mẹ. Buổi tối đó trở thành một kỷ niệm gia đình đặc biệt.

Bài mẫu 15: A Concert with My Mother
Bài mẫu 15: A Concert with My Mother

Xem thêm:

Từ một bài blog trải nghiệm đến khả năng tổ chức ý trong IELTS Writing

Khi viết writing a blog about an experience, học sinh lớp 10 đã bắt đầu luyện một năng lực quan trọng: chọn thông tin cần thiết, sắp xếp ý theo trình tự, phát triển chi tiết và kết nối các câu để người đọc dễ theo dõi.

Đây cũng là những kỹ năng nền tảng hữu ích khi người học tiến tới Writing học thuật, dù IELTS Writing không yêu cầu viết blog và có tiêu chí, thể loại bài riêng.

Nếu đã có nền tảng phù hợp và bắt đầu định hướng chứng chỉ quốc tế, học sinh có thể tham khảo IELTS Core tại VUS.

Chương trình phát triển cả 4 kỹ năng và có lộ trình từ Foundation, Pre-IELTS đến IELTS 7.0+. Phương pháp CoreMind Learning chú trọng phân tích đề, xây dựng ý tưởng và lựa chọn chiến lược làm bài thay vì chỉ ghi nhớ mẫu.

Một số điểm nổi bật khác của chương trình bao gồm:

  • Speaking & Writing với AI: hỗ trợ chấm chữa theo tiêu chí band IELTS.
  • OVI IELTS: hơn 20.000 nội dung luyện từ vựng, ngữ pháp và các kỹ năng; có công cụ hỗ trợ chấm chữa Writing & Speaking.
  • Class Messenger và workshop chuyên môn: bổ sung cơ hội nhận phản hồi và giải đáp ngoài giờ học.
  • Phòng thi thử trên máy tính: giúp học viên làm quen với thao tác và áp lực thời gian trước kỳ thi.
  • Lộ trình theo trình độ: Foundation → Pre-IELTS → IELTS 4.0–6.0 → 6.5–7.0 → 7.0+.
VUS tự hào có hơn 2.100+ học viên chinh phục thành công IELTS 7.0+!
VUS tự hào có hơn 2.100+ học viên chinh phục thành công IELTS 7.0+!

Bên cạnh chương trình học, kết quả học viên và các ghi nhận quốc tế cũng cho thấy quy mô đào tạo của VUS qua nhiều năm:

  • VUS công bố 221.527 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế tính đến tháng 8/2026.
  • Cộng đồng IELTS Core có 2.100+ học viên đạt IELTS 7.0 trở lên theo thông tin chương trình hiện hành.
  • VUS được Cambridge công nhận Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp vào tháng 4/2026.
  • IELTS Core hiện giới thiệu VUS là Đối tác Bạch kim của British Council và IDP Việt Nam.

Nếu bạn đã có nền tảng tiếng Anh phổ thông và muốn biết mình phù hợp với Foundation, Pre-IELTS hay một cấp độ cao hơn, có thể đăng ký kiểm tra trình độ tại VUS để xác định lộ trình phù hợp.

Từ vựng và cấu trúc tiếng Anh giúp viết blog về trải nghiệm âm nhạc

Để viết tốt Tiếng Anh lớp 10 Unit 3 Writing, bạn nên học từ theo nhóm chức năng và collocation thay vì ghi nhớ từng từ rời rạc. Ví dụ, học concert riêng sẽ ít hữu ích hơn attend a concert, perform live, enjoy the concert atmosphere.

Từ vựng tiếng Anh miêu tả sự kiện, không khí, hoạt động và cảm xúc

Khi học từ vựng cho dạng bài này, bạn nên học theo nhóm chức năng thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Cách này giúp bạn dễ lấy ý khi viết: Event → Place → Activities → Atmosphere → Highlight → Feeling → Evaluation.

Nhóm

Từ/cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

Sự kiện

music event

sự kiện âm nhạc

The music event attracted many students.

music festival

lễ hội âm nhạc

We attended a music festival last weekend.

concert

buổi hòa nhạc

The concert started at 7 p.m.

live performance

màn biểu diễn trực tiếp

The live performance was impressive.

acoustic show

buổi diễn acoustic

We enjoyed a small acoustic show at a café.

charity concert

buổi hòa nhạc từ thiện

The charity concert raised money for local children.

music competition

cuộc thi âm nhạc

My friend took part in a school music competition.

cultural exchange night

đêm giao lưu văn hóa

The cultural exchange night featured music from several countries.

Địa điểm

venue

địa điểm tổ chức

The venue was close to the city centre.

concert hall

phòng hòa nhạc

The concert hall was almost full.

stadium

sân vận động

Thousands of fans entered the stadium.

outdoor stage

sân khấu ngoài trời

A large outdoor stage faced the beach.

main stage

sân khấu chính

A large crowd gathered around the main stage.

backstage

khu vực hậu trường

The performers waited backstage before the show.

entrance

lối vào

There was a long queue at the entrance.

ticket booth

quầy vé

We collected our tickets at the ticket booth.

Con người

audience

khán giả

The audience cheered loudly.

performer

nghệ sĩ biểu diễn

The performers thanked the audience.

musician

nhạc công/nghệ sĩ

The musicians played beautifully.

band

ban nhạc

My favourite band performed last.

lead singer

ca sĩ chính

The lead singer talked to the fans.

Biểu diễn

perform live

biểu diễn trực tiếp

I finally saw my favourite singer perform live.

opening performance

tiết mục mở màn

The opening performance immediately caught our attention.

final performance

tiết mục cuối

The final performance was the highlight of the night.

solo

phần độc tấu/đơn ca

The guitarist performed an impressive solo.

duet

tiết mục song ca

My favourite part was a duet by two student singers.

encore

tiết mục biểu diễn thêm

The audience asked the band for an encore.

Âm nhạc

greatest hits

những bản hit nổi tiếng

They performed several of their greatest hits.

sound system

hệ thống âm thanh

The sound system was clear and powerful.

stage lighting

ánh sáng sân khấu

The stage lighting made the performance more impressive.

Hoạt động

sing along

hát theo

Everyone sang along to the final song.

dance to the music

nhảy theo nhạc

Many students danced to the music.

cheer for

reo hò/cổ vũ cho

Fans cheered for the performers.

clap / applaud

vỗ tay

The audience applauded after the song.

give a big round of applause

dành một tràng pháo tay lớn

The audience gave the performers a big round of applause.

burst into cheers

đồng loạt reo hò

The crowd burst into cheers when the singer appeared.

wave light sticks

vẫy light stick

Fans waved their light sticks during the final song.

take photos

chụp ảnh

We took photos near the stage.

record videos

quay video

Some fans recorded short videos during the concert.

watch fireworks

xem pháo hoa

We watched fireworks after the concert.

meet new people

gặp người mới

I met new people at the festival.

Không khí

lively

sôi động

The atmosphere was lively.

energetic

tràn đầy năng lượng

The crowd was energetic all evening.

vibrant

sôi động, giàu năng lượng

The festival had a vibrant atmosphere.

electric

cực kỳ sôi động, hào hứng

The crowd created an electric atmosphere.

friendly

thân thiện

The festival had a friendly atmosphere.

warm and welcoming

ấm áp và thân thiện

The event had a warm and welcoming atmosphere.

relaxing

thư giãn

The acoustic show was relaxing.

peaceful

yên bình

The music created a peaceful atmosphere.

crowded

đông đúc

The park was crowded by sunset.

packed

chật kín người

The concert hall was packed with fans.

Đánh giá

exciting

thú vị, hào hứng

It was an exciting performance.

impressive

ấn tượng

The stage design was impressive.

amazing

tuyệt vời

The final performance was amazing.

breathtaking

ngoạn mục

The stage effects were breathtaking.

touching

cảm động

The final song was touching.

inspiring

truyền cảm hứng

I found the performance inspiring.

memorable

đáng nhớ

The event became a memorable experience.

unforgettable

khó quên

It was an unforgettable evening.

Cảm xúc

excited

hào hứng

I felt excited when the concert started.

amazed

kinh ngạc

I was amazed by the musicians' skills.

relaxed

thư giãn

The soft music made me feel relaxed.

proud

tự hào

I felt proud of my classmates.

grateful

biết ơn

I felt grateful for the experience.

thrilled

vô cùng phấn khích

I was thrilled to see my favourite singer live.

moved

xúc động

I was deeply moved by the charity performance.

overwhelmed

choáng ngợp/xúc động mạnh

I felt overwhelmed when the whole audience sang together.

nervous

hồi hộp

I felt nervous before my friend's performance.

disappointed

thất vọng

We were disappointed when the show was delayed.

exhausted

kiệt sức

I was exhausted but happy afterwards.

Sự cố

be delayed

bị trì hoãn

The concert was delayed because of heavy rain.

technical problem

sự cố kỹ thuật

A technical problem interrupted the show for a few minutes.

unexpected problem

sự cố bất ngờ

An unexpected problem delayed the performance.

rain heavily

mưa lớn

It started raining heavily during the outdoor concert.

Điểm nhấn

highlight

điểm nổi bật

The fireworks were the highlight of the evening.

memorable moment

khoảnh khắc đáng nhớ

Singing with the crowd was the most memorable moment of the night.

Đánh giá chung

leave a strong impression on

để lại ấn tượng mạnh với

The final performance left a strong impression on me.

make the experience special

khiến trải nghiệm trở nên đặc biệt

Sharing the concert with my mother made the experience special.

be worth attending

đáng tham dự

The festival was definitely worth attending.

Mẹo học: Thay vì học lively, audience, excited riêng lẻ, hãy học thành cụm như create a lively atmosphere – cheer with the audience – feel extremely excited – leave a strong impression on me. Khi chuẩn bị bài, bạn có thể chọn nhanh 1–2 cụm từ mỗi nhóm để tạo thành “language bank” cho riêng mình.

Bộ từ vựng tiếng Anh hay và thông dụng cho bài viết blog chia sẻ trải nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 3
Bộ từ vựng tiếng Anh hay và thông dụng cho bài viết blog chia sẻ trải nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 3

Các cấu trúc câu thường dùng khi viết blog kể trải nghiệm

Các cấu trúc dưới đây được sắp xếp theo đúng chức năng trong bài blog, từ mở đầu sự kiện đến kể diễn biến, miêu tả cảm xúc và kết bài. Với một bài khoảng 120 từ, bạn chỉ cần chọn những mẫu thực sự phù hợp, không cần sử dụng tất cả.

Chức năng

Cấu trúc

Ví dụ

Giới thiệu sự kiện

Last + time expression, I + past simple verb + ...

Last Saturday, I attended a school music festival.

Giới thiệu trải nghiệm

Last + time was the first time I had attended...

Last summer was the first time I had attended an outdoor music festival.

Nêu thời gian

The event took place + time expression.

The event took place last Saturday evening.

Nêu địa điểm

The event took place at/in...

The event took place in a city park.

Nêu nơi tổ chức

The event was held at/in...

The concert was held in the school hall.

Nêu người đi cùng

I went there with...

I went there with some classmates.

Tả ấn tượng ban đầu

When we arrived, ...

When we arrived, the venue was already crowded.

Tả không khí

The atmosphere was + adjective.

The atmosphere was lively and friendly.

Tả địa điểm

The venue was + adjective / decorated with...

The venue was decorated with colourful lights.

Tả hoạt động

We had a chance to + V...

We had a chance to see several bands perform live.

Liệt kê hoạt động

We + V2..., V2..., and V2...

We sang along, took photos, and danced to the music.

Kể chuỗi sự việc

After + V-ing, S + V2...

After taking some photos, we went back to the stage.

Kể sự việc tiếp theo

After S + V2, S + V2...

After the band finished its first song, the audience cheered loudly.

Tả bối cảnh

While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing.

While the band was performing, everyone was singing along.

Nêu sự việc xảy ra bất ngờ

Suddenly, + clause.

Suddenly, it started to rain.

Nêu điều bất ngờ

To my surprise, + clause.

To my surprise, my favourite singer appeared on stage.

Nêu điểm nổi bật

The best part of the event was...

The best part of the event was the final performance.

Nhấn mạnh ấn tượng

What impressed me most was...

What impressed me most was the friendly atmosphere.

Nhấn mạnh khoảnh khắc

The most memorable moment was when...

The most memorable moment was when everyone sang together.

Nêu cảm xúc

I felt + adjective + because...

I felt proud because my friend performed confidently.

Nêu cảm xúc mạnh

I was really + adjective + to + V...

I was really excited to see my favourite band live.

Nêu thay đổi cảm xúc

At first, I felt..., but later...

At first, I felt nervous, but later I became more relaxed.

Nêu nguyên nhân

I felt... because + clause.

I felt excited because the audience was full of energy.

Nêu kết quả

..., so + clause.

The weather was good, so everyone stayed until the end.

Nêu tương phản

Although + clause, S + V...

Although it was crowded, we still enjoyed the event.

Nêu sự cố

Unfortunately, + clause.

Unfortunately, the concert was delayed for twenty minutes.

Nêu cách xử lý sự cố

However, + clause.

However, the organisers quickly fixed the problem.

Đánh giá trải nghiệm

It was one of the most + adjective + experiences...

It was one of the most memorable experiences of my summer.

Nêu tác động

The experience made me realise that...

The experience made me realise that music can bring people together.

Nêu bài học

I learned that...

I learned that music can connect people from different backgrounds.

Nêu mong muốn

I would love to + V... again.

I would love to attend the festival again.

Kết bằng đánh giá

Overall, it was...

Overall, it was an unforgettable experience.

Kết bằng kỷ niệm

It is a memory I will never forget.

It is a memory I will never forget.

Mẹo ứng dụng: Có thể triển khai bài theo chuỗi: Event → Setting → Activities → Highlight → Feeling → Evaluation

Ví dụ:

Last Saturday, I attended a school music festival. When we arrived, the atmosphere was already lively. We watched several bands perform and sang along to familiar songs. What impressed me most was the final performance. I felt excited and proud of my classmates. Overall, it was an unforgettable experience.

Lưu ý ngữ pháp: Giữ Past Simple làm thì chính khi kể sự kiện đã kết thúc. Dùng Past Continuous khi cần tạo bối cảnh, chẳng hạn While the band was performing..., và chỉ dùng cấu trúc phức tạp khi thật sự cần diễn đạt quan hệ giữa các ý.

Các cấu trúc câu ăn điểm giúp nâng cấp bài viết blog về trải nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 3
Các cấu trúc câu ăn điểm giúp nâng cấp bài viết blog về trải nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 3

Từ nối giúp bài Writing mạch lạc và tự nhiên hơn

Với dạng Writing a blog about an experience, từ nối cần giúp người đọc theo dõi trình tự diễn biến và mối quan hệ giữa các ý. Vì vậy, các cụm chỉ thời gian như when we arrived, during the show, later, by the end of the event thường hữu ích hơn việc liên tục dùng Firstly, Secondly, Thirdly.

Mục đích

Từ/cụm từ

Ví dụ

Giới thiệu thời điểm

Last Saturday / Last weekend / Last month / Last summer

Last Saturday, I attended a music festival with my friends.

Mở đầu câu chuyện

At first

At first, I felt a little nervous.

Khi đến nơi

When we arrived

When we arrived, the concert had already started.

Ngay khi đến

As soon as we arrived

As soon as we arrived, we could hear music from the main stage.

Bắt đầu sự kiện

At the beginning of the event

At the beginning of the event, a student band performed.

Tiếp nối

Then

Then, another band came onto the stage.

Next

Next, we watched a dance performance.

After that

After that, we took some photos.

Later

Later, we bought some drinks and returned to the stage.

Sau một hành động

After + V-ing...

After watching the performance, we went to a food stall.

Trong sự kiện

During the show

During the show, everyone sang along.

Trong giờ nghỉ

During the break

During the break, we talked to some other students.

Đồng thời

Meanwhile

Meanwhile, people were taking photos near the stage.

Hai hành động cùng lúc

While...

While the singer was performing, the audience was waving light sticks.

Bổ sung

Also

We also bought some souvenirs.

In addition

In addition, there were several food stalls near the stage.

Besides

Besides listening to music, we joined some games.

Nêu ví dụ

For example

For example, several students performed traditional songs.

Nêu sự đối lập

However

However, the weather suddenly became worse.

Although / Even though

Although it was crowded, we still enjoyed the event.

Nêu nguyên nhân

because

I felt excited because I saw my favourite singer.

since

Since the weather was good, the event continued outdoors.

Nêu kết quả

so

It started raining, so the organisers paused the show.

As a result

The concert started late. As a result, we arrived home later than expected.

Chuyển biến

At first..., but later...

At first, I felt shy, but later I started singing along.

Điều bất ngờ

Suddenly

Suddenly, the lights went out.

To my surprise

To my surprise, my favourite singer appeared on stage.

Nhấn mạnh

Especially

I especially enjoyed the final song.

What impressed me most was...

What impressed me most was the friendly atmosphere.

Điểm nổi bật

The highlight of the event was...

The highlight of the event was the fireworks show.

Kết thúc diễn biến

Finally

Finally, the performers returned for one last song.

In the end

In the end, everyone went home tired but happy.

Cuối sự kiện

By the end of the event

By the end of the event, I was exhausted but extremely happy.

Đánh giá chung

Overall

Overall, it was an unforgettable experience.

All in all

All in all, the concert was well worth attending.

→ Trước khi viết, bạn có thể tạo một “timeline” rất ngắn:

Last Saturday → When we arrived → During the show → Later → The highlight → In the end

Sau đó gắn hoạt động và cảm xúc vào từng mốc. Cách này giúp bài có trình tự tự nhiên và tránh tình trạng các câu đúng riêng lẻ nhưng toàn đoạn lại thiếu liên kết.

Tổng hợp các từ nối (Linking words) giúp bài viết blog tự nhiên và mạch lạc hơn
Tổng hợp các từ nối (Linking words) giúp bài viết blog tự nhiên và mạch lạc hơn

Những lỗi thường gặp khi viết Writing a blog about an experience lớp 10

Khi làm Writing a blog about an experience lớp 10, học sinh thường không thiếu ý mà dễ mất điểm ở cách kể chuyện: dùng thì chưa nhất quán, chỉ liệt kê hoạt động, thiếu cảm xúc hoặc viết bài giống một đoạn văn thông tin hơn là một blog trải nghiệm.

Dưới đây là những lỗi phổ biến nên kiểm tra kỹ.

Các lỗi sai thường gặp cần tránh khi viết bài blog chia sẻ trải nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 3
Các lỗi sai thường gặp cần tránh khi viết bài blog chia sẻ trải nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 3
  1. Dùng sai hoặc chuyển thì không nhất quán

Vì bài viết kể lại một trải nghiệm đã xảy ra, Past Simple thường là thì chính. Tuy nhiên, học sinh dễ chuyển qua lại giữa hiện tại và quá khứ mà không có lý do.

Ví dụ:

Last Saturday, I go to a music festival and watched many singers perform.

Nên viết:

Last Saturday, I went to a music festival and watched many singers perform.

Nếu muốn miêu tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, có thể kết hợp Past Continuous:

While the band was performing, the audience was singing along.

Cách khắc phục: Sau khi viết xong, hãy kiểm tra các động từ chính và xác định xem câu đang kể sự việc đã hoàn thành hay bối cảnh đang diễn ra.

  1. Chỉ kể sự kiện mà không thể hiện trải nghiệm cá nhân

Một lỗi thường gặp là bài chỉ trả lời what happened nhưng gần như không có how you felt.

Ví dụ:

We arrived at 7 p.m. We watched three bands. Then we took photos and went home.

Các câu trên đúng nhưng khá giống một bản tường thuật.

Có thể phát triển thành:

We watched three bands perform, but the final performance impressed me most because everyone in the audience sang together. I felt excited and wished the concert could last longer.

Cách khắc phục: Sau một hoạt động quan trọng, hãy thêm phản ứng, cảm xúc hoặc lý do khiến khoảnh khắc đó đáng nhớ.

  1. Liệt kê quá nhiều hoạt động nhưng không có điểm nhấn

Học sinh thường cố kể toàn bộ chương trình:

We watched a singer, ate some food, took photos, bought souvenirs, danced, talked to friends and watched fireworks.

Bài có nhiều thông tin nhưng thiếu một khoảnh khắc nổi bật.

Thay vào đó, nên chọn 2–3 hoạt động chính và nhấn mạnh một highlight:

The best moment came when the singer invited the audience to sing the final song together. Thousands of people turned on their phone lights, and the whole stadium looked amazing.

Cách khắc phục: Trước khi viết, hãy xác định một câu trả lời cho câu hỏi: “What was the most memorable moment?”

  1. Dùng tính từ cảm xúc chưa đúng

Các cặp như excited – exciting, bored – boring, amazed – amazing rất dễ bị nhầm.

Ví dụ:

  • Sai: I was very exciting when the concert started.

Đúng: I was very excited when the concert started.

  • Sai: The performance was excited.

Đúng: The performance was exciting.

Thông thường, từ đuôi -ed diễn tả cảm xúc của người, còn -ing thường mô tả sự vật hoặc tình huống gây ra cảm xúc đó.

Cách khắc phục: Hãy tự hỏi: “Ai đang cảm thấy?” Nếu là người, thường dùng excited, surprised, amazed. Nếu đang miêu tả sự kiện, có thể dùng exciting, surprising, amazing.

  1. Dùng từ đúng nghĩa nhưng sai collocation hoặc cấu trúc

Một số lỗi ngữ pháp hoặc từ vựng xuất hiện do dịch trực tiếp từ tiếng Việt:

Sai

Đúng

I attended to a concert.

I attended a concert. 

We listened the band.

We listened to the band.

The audience clapped for the singer very loud.

The audience clapped loudly for the singer.

I felt very impress.

I felt very impressed.

Cách khắc phục: Nên học theo cụm hoàn chỉnh như attend a concert, listen to music, perform live, sing along, cheer for the performers, feel impressed by... thay vì học từng từ riêng lẻ.

  1. Viết bài quá giống essay, thiếu chất “blog”

Dạng writing a blog about an experience cho phép giọng văn mang tính cá nhân hơn. Nếu chỉ viết các câu quá chung chung như:

Music events are important because music is useful for people.

bài sẽ xa dần yêu cầu kể trải nghiệm.

Tự nhiên hơn là:

I had never seen such a large crowd before, so I felt a little nervous at first. However, once the music started, I completely forgot about it.

Cách khắc phục: Dùng ngôi I/we, kể một vài chi tiết cụ thể và cho người đọc biết bạn đã nghĩ hoặc cảm thấy gì trong sự kiện.

  1. Kết bài quá đột ngột

Nhiều bài kết thúc bằng:

Then we went home.

Câu này chỉ nói hành động cuối cùng chứ chưa thực sự khép lại trải nghiệm.

Có thể viết:

I went home feeling tired but extremely happy. It was a memorable experience that I would love to have again.

Cách khắc phục: Câu cuối nên thể hiện đánh giá chung, cảm xúc sau sự kiện hoặc điều bạn rút ra từ trải nghiệm.

Mẹo kiểm tra nhanh: Trước khi nộp bài, hãy đọc lại và xem bài đã trả lời đủ 5 câu hỏi chưa:

  • What event?
  • What happened?
  • What was the highlight?
  • How did you feel?
  • Why was it memorable?

Nếu có đủ các yếu tố này và các động từ quá khứ được dùng nhất quán, bài writing a blog about an experience at a music event sẽ rõ ràng và tự nhiên hơn.

Hy vọng phần hướng dẫn và bài mẫu trên sẽ giúp bạn nắm rõ cách làm Tiếng Anh 10 Unit 3 Writing và tự tin hơn khi viết Writing a blog about an experience. Khi luyện tập, hãy ưu tiên kể đúng trình tự, chọn chi tiết nổi bật và thể hiện rõ cảm xúc để bài viết tự nhiên, mạch lạc hơn. 

Chúc các bạn học tốt!

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh 10 Unit 3 Writing

  • Từ vựng Unit 3 lớp 10 Global Success có những gì? Từ vựng Unit 3 lớp 10 Global Success có những gì? Từ vựng Unit 3 lớp 10 Global Success có những gì?

    Unit 3: Music tập trung vào từ vựng liên quan đến âm nhạc, nghệ sĩ, biểu diễn, nhạc cụ và các chương trình âm nhạc. Một số từ/cụm hữu ích gồm concert, performer, audience, live, performance, musical instrument, composer và competition. Khi học, bạn nên ghi nhớ cả collocation và ngữ cảnh sử dụng thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt.
  • Soạn bài Tiếng Anh lớp 10 trang 33 là gì? Soạn bài Tiếng Anh lớp 10 trang 33 là gì? Soạn bài Tiếng Anh lớp 10 trang 33 là gì?

    Trang 33 thuộc phần Writing – Unit 3: Music. Học sinh bắt đầu chủ đề Writing a blog about an experience bằng việc đọc một bài blog về trải nghiệm tại sự kiện âm nhạc và sử dụng thông tin trong bài để hoàn thành hệ thống ghi chú. Hoạt động này chuẩn bị nội dung và cấu trúc cho bài viết khoảng 120 từ ở trang tiếp theo.
  • Tiếng Anh 10 Unit 3 Writing nằm ở trang nào? Tiếng Anh 10 Unit 3 Writing nằm ở trang nào? Tiếng Anh 10 Unit 3 Writing nằm ở trang nào?

    Phần Writing của Unit 3: Music nằm ở trang 33–34 của SGK Tiếng Anh 10 Global Success. Chuỗi hoạt động đi từ đọc blog mẫu, hệ thống hóa thông tin và từ vựng đến tự viết một blog kể trải nghiệm tại sự kiện âm nhạc.
  • Writing a blog about an experience cần viết bao nhiêu từ? Writing a blog about an experience cần viết bao nhiêu từ? Writing a blog about an experience cần viết bao nhiêu từ?

    Hoạt động Writing cuối phần Unit 3 yêu cầu một bài blog khoảng 120 từ. Đây là độ dài định hướng của nhiệm vụ trong SGK; vì vậy khi luyện tập, bạn nên ưu tiên trình bày đủ trải nghiệm và cảm xúc trong phạm vi gần mức này thay vì cố kéo bài quá dài.
  • Nên dùng thì nào trong Writing a blog about an experience? Nên dùng thì nào trong Writing a blog about an experience? Nên dùng thì nào trong Writing a blog about an experience?

    Past Simple là thì quan trọng nhất vì bạn đang kể lại một sự kiện đã xảy ra và kết thúc. Có thể kết hợp Past Continuous để miêu tả bối cảnh hoặc hành động đang diễn ra, ví dụ While the band was performing, everyone was singing along. Điều quan trọng là giữ mốc thời gian nhất quán và không chuyển sang hiện tại một cách tùy ý.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ