Nơi cung cấp kiến thức tiếng Anh học thuật, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, chiến lược ôn thi và tài liệu bổ trợ giúp học sinh THPT học chắc chương trình trên lớp, tự tin trước các kỳ thi quan trọng.
Học tiếng Anh 12 Unit 4: Từ vựng, ngữ pháp, soạn SGK, bài tập

Đô thị hóa (Urbanisation) là một trong những xu hướng phát triển nổi bật của xã hội hiện đại, kéo theo nhiều thay đổi về dân số, môi trường, cơ sở hạ tầng và chất lượng cuộc sống. Trong chương trình Global Success, Tiếng Anh 12 Unit 4 Urbanisation giúp học sinh tìm hiểu chủ đề này thông qua các bài học về từ vựng, ngữ pháp và những tình huống giao tiếp thực tế.
Trong bài viết này, học sinh sẽ được tổng hợp và hướng dẫn các nội dung trọng tâm của Tiếng Anh 12 Unit 4 Global Success, bao gồm:
- Từ vựng: Tổng hợp từ vựng chủ đề Urbanisation (Đô thị hóa), kèm nghĩa và cách vận dụng trong ngữ cảnh thực tế.
- Ngữ pháp: Hệ thống kiến thức về thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và cấu trúc So sánh kép (Double Comparatives), kèm cách sử dụng và lưu ý quan trọng.
- Soạn bài và ôn tập: Hướng dẫn học từng phần từ Getting Started đến Looking Back, kết hợp bài tập củng cố kiến thức có đáp án và giải đáp các câu hỏi thường gặp.
Table of Contents
Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 4 Global Success
Trong Unit 4: Urbanisation (Đô thị hóa), học sinh được tìm hiểu các từ vựng liên quan đến quá trình phát triển đô thị, sự dịch chuyển dân cư từ nông thôn lên thành phố, cơ hội việc làm và những thách thức như ùn tắc giao thông, thiếu nhà ở hay thất nghiệp.
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh 12 Unit 4 Global Success không chỉ giúp học sinh hiểu các bài đọc, bài nghe trong SGK mà còn hỗ trợ trình bày quan điểm về nguyên nhân, tác động và giải pháp cho quá trình đô thị hóa.
Dưới đây là bộ từ vựng trọng tâm của Unit 4 Urbanisation, kèm phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa theo ngữ cảnh để học sinh dễ ghi nhớ và vận dụng.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Afford |
/əˈfɔːd/ |
v |
Có đủ tiền, có khả năng chi trả |
Many families cannot afford to rent a flat in the city centre. (Nhiều gia đình không đủ khả năng thuê căn hộ ở trung tâm thành phố.) |
|
Colonial |
/kəˈləʊniəl/ |
adj |
Thuộc địa, thuộc thời kỳ thuộc địa |
Some colonial buildings are still standing in the city centre. (Một số công trình từ thời thuộc địa vẫn còn tồn tại ở trung tâm thành phố.) |
|
Concern |
/kənˈsɜːn/ |
n |
Sự lo lắng, mối lo ngại |
Traffic congestion is a major concern for city residents. (Ùn tắc giao thông là mối lo ngại lớn của cư dân thành phố.) |
|
Decrease |
/dɪˈkriːs/ |
v |
Giảm, hạ xuống |
The rural population has decreased in recent years. (Dân số nông thôn đã giảm trong những năm gần đây.) |
|
Expand |
/ɪkˈspænd/ |
v |
Mở rộng, phát triển về diện tích |
The city has expanded into nearby rural areas. (Thành phố đã mở rộng sang các khu vực nông thôn lân cận.) |
|
Gradually |
/ˈɡrædʒuəli/ |
adv |
Dần dần, từ từ |
Public transport has gradually improved over the past decade. (Giao thông công cộng đã dần được cải thiện trong thập kỷ qua.) |
|
Housing |
/ˈhaʊzɪŋ/ |
n |
Nhà ở |
Affordable housing is difficult to find in large cities. (Nhà ở có giá phải chăng rất khó tìm tại các thành phố lớn.) |
|
Leisure |
/ˈleʒə(r)/ |
n |
Sự giải trí, thư giãn; thời gian rảnh |
City residents have more options for leisure activities. (Cư dân thành phố có nhiều lựa chọn hơn cho các hoạt động giải trí.) |
|
Proportion |
/prəˈpɔːʃn/ |
n |
Tỷ lệ, phần tương ứng |
The proportion of people living in urban areas has increased. (Tỷ lệ người sống ở khu vực đô thị đã tăng lên.) |
|
Rapidly |
/ˈræpɪdli/ |
adv |
Nhanh chóng, với tốc độ cao |
The city's population is growing rapidly. (Dân số thành phố đang tăng nhanh.) |
|
Reliable |
/rɪˈlaɪəbl/ |
adj |
Đáng tin cậy |
A reliable bus system can help reduce traffic congestion. (Hệ thống xe buýt đáng tin cậy có thể giúp giảm ùn tắc giao thông.) |
|
Resident |
/ˈrezɪdənt/ |
n |
Người dân, cư dân |
Every resident should have access to clean water. (Mọi cư dân đều cần được tiếp cận nguồn nước sạch.) |
|
Rush hour |
/ˈrʌʃ aʊə(r)/ |
n |
Giờ cao điểm |
Traffic is usually heavy during the morning rush hour. (Giao thông thường đông đúc vào giờ cao điểm buổi sáng.) |
|
Seek |
/siːk/ |
v |
Tìm kiếm |
Many young people move to big cities to seek better job opportunities. (Nhiều người trẻ chuyển đến các thành phố lớn để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.) |
|
Unemployment |
/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ |
n |
Tình trạng thất nghiệp, số người không có việc làm |
High unemployment in rural areas may encourage migration to cities. (Tình trạng thất nghiệp cao ở nông thôn có thể thúc đẩy việc di cư đến thành phố.) |
|
Urban |
/ˈɜːbən/ |
adj |
Thuộc về đô thị |
Urban areas often offer more educational and healthcare services. (Các khu vực đô thị thường cung cấp nhiều dịch vụ giáo dục và chăm sóc sức khỏe hơn.) |
Một số từ vựng có cách kết hợp hoặc cấu trúc đặc biệt mà học sinh cần ghi nhớ để tránh mắc lỗi trong bài kiểm tra và khi luyện viết:
- Afford + to V: Diễn tả khả năng chi trả hoặc có đủ điều kiện làm việc gì. Ví dụ: Many students cannot afford to live alone in big cities. (Nhiều sinh viên không đủ khả năng sống một mình tại các thành phố lớn.)
- Seek + danh từ / seek to V: Diễn tả hành động tìm kiếm điều gì hoặc cố gắng thực hiện một mục tiêu. Ví dụ: People seek better living conditions. (Mọi người tìm kiếm điều kiện sống tốt hơn.)
- The proportion of + danh từ: Sử dụng khi nói về tỷ lệ của một nhóm trong tổng thể. Ví dụ: The proportion of urban residents is increasing. (Tỷ lệ cư dân đô thị đang tăng.)
- Gradually và rapidly: Cả hai đều là trạng từ mô tả cách thức hoặc tốc độ thay đổi. Gradually nhấn mạnh sự thay đổi từng bước, còn rapidly nhấn mạnh tốc độ nhanh.
- Housing và house: Housing thường chỉ nhà ở nói chung hoặc việc cung cấp nơi ở, trong khi house là danh từ đếm được chỉ một ngôi nhà cụ thể.
Ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success Unit 4: Present Perfect; Double Comparatives to show change
Ngữ pháp tiếng Anh 12 Unit 4: Urbanisation tập trung vào hai chủ điểm quan trọng: thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và cấu trúc so sánh kép (Double Comparatives). Đây là những kiến thức giúp học sinh mô tả sự phát triển của đô thị, phân tích những thay đổi theo thời gian và thể hiện mối quan hệ giữa các xu hướng xã hội.
Dưới đây là phần tổng hợp công thức, cách dùng, ví dụ minh họa và những lỗi thường gặp, giúp học sinh nắm chắc kiến thức để vận dụng vào bài tập SGK, bài kiểm tra và các dạng bài tiếng Anh học thuật.
Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành)
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra trong quá khứ nhưng có mối liên hệ với hiện tại. Trong Unit 4 Urbanisation, thì này đặc biệt hữu ích khi mô tả những thay đổi về dân số, cơ sở hạ tầng và điều kiện sống của các thành phố qua thời gian.
1. Công thức thì hiện tại hoàn thành
|
Dạng câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Khẳng định (+) |
S + have/has + V3/ed |
The city has expanded rapidly. (Thành phố đã mở rộng nhanh chóng.) |
|
Phủ định (−) |
S + have/has + not + V3/ed |
The city hasn't built enough affordable housing. (Thành phố vẫn chưa xây dựng đủ nhà ở có giá phải chăng.) |
|
Nghi vấn (?) |
Have/Has + S + V3/ed? |
Has the population increased in recent years? (Dân số có tăng trong những năm gần đây không?) |
Lưu ý:
- Have đi với I, you, we, they và danh từ số nhiều.
- Has đi với he, she, it và danh từ số ít.
- V3/ed là dạng quá khứ phân từ của động từ. Ví dụ: expand → expanded, build → built, grow → grown.
2. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành
|
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại. |
Many families have lived in this neighbourhood for decades. (Nhiều gia đình đã sống tại khu dân cư này suốt nhiều thập kỷ.) |
|
Diễn tả sự việc xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại. |
Urbanisation has changed the way people live. (Đô thị hóa đã thay đổi cách con người sinh sống.) |
|
Diễn tả trải nghiệm đã có tính đến hiện tại, không nhấn mạnh thời điểm cụ thể. |
I have visited several rapidly developing cities. (Tôi đã đến thăm một số thành phố đang phát triển nhanh.) |
|
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển trong một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. |
The proportion of urban residents has increased over the past decade. (Tỷ lệ cư dân đô thị đã tăng trong thập kỷ qua.) |
3. Cấu trúc Present Perfect mở rộng trong Unit 4
Ngoài những cách dùng cơ bản, Unit 4 còn mở rộng thì hiện tại hoàn thành với hai cấu trúc thường gặp trong bài tập viết lại câu và diễn đạt trải nghiệm.
Cấu trúc 1: Diễn tả số lần một sự việc xảy ra tính đến hiện tại
Công thức:
This/It/That + is + the first/second/third time + S + have/has + V3/ed
Ví dụ:
- This is the first time I have visited such a crowded city. (Đây là lần đầu tiên tôi đến một thành phố đông đúc như vậy.)
- This is the second time she has moved to a new neighbourhood. (Đây là lần thứ hai cô ấy chuyển đến một khu dân cư mới.)
Lưu ý: Khi mệnh đề chính ở hiện tại với This is the first time, mệnh đề sau thường sử dụng thì hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.
Cấu trúc 2: Diễn tả trải nghiệm đặc biệt với so sánh nhất
Công thức:
S + be + the + so sánh nhất + (N) + (that) + S + have/has + ever + V3/ed
Ví dụ:
- This is the most modern city I have ever visited. (Đây là thành phố hiện đại nhất mà tôi từng đến thăm.)
- That is the tallest building she has ever seen. (Đó là tòa nhà cao nhất mà cô ấy từng nhìn thấy.)
Cấu trúc này nhấn mạnh một trải nghiệm nổi bật nhất trong phạm vi những điều người nói đã trải qua tính đến hiện tại.
4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành
Một số trạng từ và cụm từ thường xuất hiện cùng thì hiện tại hoàn thành gồm:
- Since + mốc thời gian: Kể từ khi. Ví dụ: since 2010.
- For + khoảng thời gian: Trong suốt. Ví dụ: for ten years.
- Already: Đã, rồi.
- Yet: Chưa (thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn).
- Just: Vừa mới.
- Ever/Never: Đã từng/chưa từng.
- Recently/Lately: Gần đây.
- So far/Up to now: Cho đến nay.
- Over the past few years: Trong vài năm qua.
5. Phân biệt Present Perfect và Past Simple
Đây là hai thì dễ nhầm lẫn khi học sinh mô tả những thay đổi trong quá trình đô thị hóa.
|
Tiêu chí |
Present Perfect |
Past Simple |
|
Cách dùng |
Sự việc trong quá khứ có liên hệ với hiện tại hoặc xảy ra trong khoảng thời gian chưa kết thúc. |
Sự việc xảy ra tại một thời điểm hoặc trong khoảng thời gian đã kết thúc trong quá khứ. |
|
Công thức |
S + have/has + V3/ed |
S + V2/ed |
|
Dấu hiệu thường gặp |
Since, for, recently, so far |
Yesterday, last year, ago, in 2010 |
|
Ví dụ |
The city has grown rapidly in recent years. (Thành phố đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.) |
The city expanded its road network in 2015. (Thành phố đã mở rộng mạng lưới đường bộ vào năm 2015.) |
Lỗi thường gặp: Không sử dụng thì hiện tại hoàn thành với các trạng từ chỉ thời gian quá khứ đã kết thúc như yesterday, last week, in 2010 khi chúng xác định thời điểm xảy ra hành động.
- Sai: The city has expanded its transport system in 2010.
- Đúng: The city expanded its transport system in 2010.
Double Comparatives to show change (So sánh kép thể hiện sự thay đổi)
So sánh kép (Double Comparatives) là cấu trúc được sử dụng để diễn tả sự thay đổi liên tục của một đối tượng hoặc mối quan hệ giữa hai sự thay đổi.
Trong Unit 4 Urbanisation, cấu trúc này giúp học sinh mô tả các xu hướng như thành phố ngày càng đông đúc, chi phí sinh hoạt tăng cao hoặc mối quan hệ giữa tốc độ đô thị hóa và nhu cầu nhà ở.
1. So sánh lũy tiến: Càng ngày càng...
Cấu trúc này diễn tả một đặc điểm, trạng thái hoặc số lượng thay đổi theo thời gian.
Công thức tổng quát:
S + V + comparative + and + comparative
Tùy vào loại tính từ, trạng từ hoặc danh từ, cách thành lập cấu trúc sẽ khác nhau.
|
Trường hợp |
Công thức |
Ví dụ |
|
Tính từ ngắn |
Adj-er + and + Adj-er |
The city is getting bigger and bigger. (Thành phố ngày càng lớn hơn.) |
|
Tính từ dài |
More and more + adj |
Housing is becoming more and more expensive. (Nhà ở ngày càng đắt đỏ.) |
|
Trạng từ dạng so sánh hơn |
Comparative adv + and + comparative adv |
The city is expanding faster and faster. (Thành phố đang mở rộng ngày càng nhanh.) |
|
Danh từ đếm được số nhiều |
More and more + plural N |
More and more people are moving to urban areas. (Ngày càng nhiều người chuyển đến các khu vực đô thị.) |
|
Danh từ không đếm được |
More and more + uncountable N |
The city needs more and more housing. (Thành phố cần ngày càng nhiều nhà ở.) |
|
Diễn tả xu hướng giảm |
Less and less + adj/uncountable N |
Public transport is becoming less and less reliable. (Giao thông công cộng ngày càng kém đáng tin cậy.) |
Lưu ý:
- Với tính từ ngắn, cần sử dụng đúng dạng so sánh hơn: big → bigger, hot → hotter, busy → busier.
- Với tính từ dài, sử dụng more and more + adjective, không thêm -er.
- Với danh từ đếm được số nhiều, có thể dùng fewer and fewer + plural N để diễn tả số lượng ngày càng giảm.
Ví dụ: There are fewer and fewer green spaces in some urban areas. (Ngày càng có ít không gian xanh ở một số khu vực đô thị.)
2. So sánh đồng tiến: Càng... càng...
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ giữa hai sự thay đổi: khi một yếu tố tăng hoặc giảm thì yếu tố còn lại cũng thay đổi theo.
Công thức tổng quát:
The + comparative + S + V, the + comparative + S + V
Ví dụ:
- The bigger a city becomes, the more crowded it gets. (Thành phố càng phát triển lớn thì càng trở nên đông đúc.)
- The more people move to urban areas, the greater the demand for housing becomes. (Càng nhiều người chuyển đến đô thị, nhu cầu nhà ở càng tăng.)
- The more reliable public transport becomes, the fewer people need to drive. (Giao thông công cộng càng đáng tin cậy thì càng ít người cần tự lái xe.)
Các dạng so sánh đồng tiến thường gặp:
|
Dạng cấu trúc |
Ví dụ |
|
The + adj-er..., the + adj-er... |
The wider the roads are, the easier travelling becomes. (Đường càng rộng, việc đi lại càng dễ dàng.) |
|
The more + adj..., the more + adj... |
The more developed a city is, the more attractive it becomes to investors. (Thành phố càng phát triển, càng thu hút các nhà đầu tư.) |
|
The more + N..., the more + N... |
The more residents a city has, the more housing it needs. (Thành phố càng có nhiều cư dân thì càng cần nhiều nhà ở.) |
|
The more..., the less... |
The more people use public transport, the less traffic congestion there may be. (Càng nhiều người sử dụng giao thông công cộng thì tình trạng ùn tắc có thể càng giảm.) |
Lưu ý: Trong cấu trúc so sánh đồng tiến, the là thành phần bắt buộc đứng trước mỗi vế so sánh, không được lược bỏ như trong một câu so sánh hơn thông thường.
3. Phân biệt hai dạng Double Comparatives
Mặc dù đều được gọi là so sánh kép, hai cấu trúc có ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau.
|
Tiêu chí |
So sánh lũy tiến |
So sánh đồng tiến |
|
Ý nghĩa |
Càng ngày càng... |
Càng... càng... |
|
Mục đích |
Diễn tả một xu hướng thay đổi liên tục. |
Thể hiện mối quan hệ giữa hai sự thay đổi. |
|
Công thức đặc trưng |
Bigger and bigger; more and more expensive |
The + comparative..., the + comparative... |
|
Ví dụ |
Cities are becoming more and more crowded. (Các thành phố ngày càng đông đúc.) |
The more people move to cities, the more crowded they become. (Càng nhiều người chuyển đến thành phố thì các thành phố càng đông đúc.) |
4. Các lỗi thường gặp khi sử dụng Double Comparatives
Lỗi 1: Dùng sai dạng so sánh hơn của tính từ.
- Sai: The city is becoming more bigger.
- Đúng: The city is becoming bigger and bigger.
Giải thích: Bigger đã là dạng so sánh hơn của big, vì vậy không thêm more trước tính từ này.
Lỗi 2: Thiếu thành phần trong so sánh lũy tiến.
- Sai: Housing is becoming more and expensive.
- Đúng: Housing is becoming more and more expensive.
Giải thích: Với tính từ dài như expensive, cấu trúc lũy tiến phải là more and more + adjective.
Lỗi 3: Thiếu mạo từ the trong so sánh đồng tiến.
- Sai: More people move to cities, the higher housing costs become.
- Đúng: The more people move to cities, the higher housing costs become.
Giải thích: Cả hai vế trong cấu trúc so sánh đồng tiến đều cần bắt đầu bằng the + comparative.
5. Kết hợp Present Perfect và Double Comparatives
Một điểm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh 12 Unit 4 Global Success là khả năng kết hợp thì hiện tại hoàn thành với so sánh kép để mô tả những thay đổi đã diễn ra và vẫn có ý nghĩa ở hiện tại.
Ví dụ:
- The city has become more and more crowded over the past decade. (Thành phố đã trở nên ngày càng đông đúc trong thập kỷ qua.)
- Housing prices have become higher and higher in recent years. (Giá nhà đã ngày càng tăng cao trong những năm gần đây.)
- The population has increased rapidly, and public transport has become more and more crowded. (Dân số đã tăng nhanh và giao thông công cộng ngày càng đông đúc.)
Trong những câu trên:
- Present Perfect nhấn mạnh sự thay đổi diễn ra từ quá khứ đến hiện tại.
- Double Comparatives nhấn mạnh xu hướng tăng hoặc giảm theo thời gian.
Mẹo học hiệu quả: Khi luyện viết về chủ đề Urbanisation, học sinh có thể bắt đầu bằng một câu dùng Present Perfect để nêu sự thay đổi, sau đó sử dụng Double Comparatives để làm rõ xu hướng hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố.
Ví dụ:
Many people have moved from rural areas to big cities in recent years. As a result, urban areas have become more and more crowded, and the demand for housing has increased.
(Nhiều người đã chuyển từ nông thôn đến các thành phố lớn trong những năm gần đây. Kết quả là các khu vực đô thị ngày càng đông đúc và nhu cầu nhà ở cũng tăng lên.)
Cách kết hợp này giúp học sinh diễn đạt mạch lạc hơn khi thực hiện các bài Speaking, Writing và bài tập viết lại câu, đồng thời tạo nền tảng hữu ích cho những chủ đề về xã hội và phát triển đô thị trong IELTS.
Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success kèm PDF
Hướng dẫn soạn tiếng Anh 12 Unit 4 Urbanisation (Đô thị hóa)
Tiếng Anh 12 Unit 4 Urbanisation – Global Success gồm 8 phần học chính, từ Getting Started đến Looking Back, giúp học sinh tìm hiểu nguyên nhân, tác động và những thay đổi do quá trình đô thị hóa mang lại. Thông qua các bài học, học sinh được mở rộng vốn từ vựng, củng cố ngữ pháp, rèn luyện phát âm và phát triển toàn diện bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
Dưới đây, VUS tổng hợp nội dung trọng tâm và hướng dẫn phương pháp học cho từng phần trong SGK Tiếng Anh 12 Unit 4, giúp học sinh chủ động chuẩn bị bài, nắm vững kiến thức và hoàn thành các hoạt động học tập hiệu quả.
Xem chi tiết: SGK tiếng Anh 12 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 12 Unit 4 Getting Started
Phần Getting Started (trang 48–49) mở đầu Unit 4 với chủ đề Urban development (Phát triển đô thị) thông qua cuộc hội thoại giữa Nam và Mark về những thay đổi tại khu vực Nam sinh sống sau ba năm.
Cuộc trò chuyện đề cập đến những tác động của quá trình đô thị hóa, chẳng hạn sự xuất hiện của các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, công viên và phương tiện giao thông hiện đại. Bên cạnh những tiện ích mới, bài học cũng giới thiệu các vấn đề như ùn tắc giao thông, dân cư đông đúc và chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
Các nội dung học tập chính:
- Listening & Reading: Nghe và đọc hội thoại để hiểu những thay đổi trong khu dân cư, nhận diện lợi ích và hạn chế của quá trình đô thị hóa.
- Reading comprehension: Luyện xác định thông tin đúng hoặc sai (True/False) dựa trên nội dung hội thoại.
- Vocabulary: Ghép từ thành các cụm từ có nghĩa liên quan đến đô thị hóa như urban areas, local residents, leisure activities và rush hour.
- Grammar in context: Nhận diện cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và cấu trúc so sánh kép (Double Comparatives) trong tình huống giao tiếp.
Hướng dẫn học hiệu quả:
Trước khi nghe, học sinh nên quan sát tranh minh họa và dự đoán những thay đổi thường gặp ở các thành phố. Khi nghe lần đầu, hãy tập trung nắm nội dung chính thay vì cố gắng dịch từng câu. Ở lần nghe tiếp theo, chú ý các thông tin về thời gian, công trình mới và những vấn đề được nhân vật đề cập.
Với bài tập True/False, học sinh cần xác định từ khóa trong nhận định, tìm chi tiết tương ứng trong hội thoại rồi mới đưa ra lựa chọn. Đặc biệt, nên phân biệt thông tin được nhắc đến trực tiếp với những suy luận không có căn cứ.
Sau khi học, hãy thử mô tả 2–3 thay đổi tại nơi mình sinh sống bằng tiếng Anh. Hoạt động này giúp học sinh vận dụng kiến thức mới và chuẩn bị tốt hơn cho phần Speaking.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 4 Getting Started từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 12 Unit 4 Language
Phần Language (trang 49–51) tập trung phát triển ba nhóm kiến thức nền tảng gồm Pronunciation (Phát âm), Vocabulary (Từ vựng) và Grammar (Ngữ pháp). Đây là phần quan trọng giúp học sinh sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn khi mô tả sự phát triển của đô thị và những thay đổi trong đời sống xã hội.
1. Pronunciation – Unstressed words in connected speech
Nội dung phát âm hướng dẫn học sinh nhận biết những từ không được nhấn mạnh trong lời nói liên tục (Unstressed words in connected speech).
Trong giao tiếp tự nhiên, những từ mang nội dung quan trọng thường được nhấn mạnh, trong khi các từ ngữ pháp như mạo từ, giới từ, đại từ, trợ động từ và liên từ thường được phát âm nhẹ hơn.
Các hoạt động nghe và lặp lại giúp học sinh nhận diện sự khác biệt giữa từ được nhấn mạnh và từ không được nhấn mạnh, từ đó cải thiện ngữ điệu và khả năng nghe hiểu tiếng Anh tự nhiên.
2. Vocabulary – Urban life
Phần từ vựng tập trung vào những từ liên quan đến đời sống đô thị, đặc biệt là nhà ở, cơ hội việc làm, chi phí sinh hoạt và sự phát triển của thành phố.
Học sinh thực hành ghép từ với nghĩa và hoàn thành câu bằng dạng từ phù hợp. Những hoạt động này không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ mà còn yêu cầu hiểu ngữ cảnh và sử dụng từ đúng chức năng ngữ pháp.
3. Grammar – Present Perfect & Double Comparatives
Phần ngữ pháp ôn tập và mở rộng hai chủ điểm:
- Present Perfect: Ôn tập thì hiện tại hoàn thành, đồng thời luyện những cấu trúc diễn tả trải nghiệm với the first time, the second time và dạng so sánh nhất.
- Double Comparatives: Luyện cấu trúc diễn tả xu hướng thay đổi liên tục (bigger and bigger, more and more expensive) và mối quan hệ giữa hai sự thay đổi (the more..., the more...).
Các bài tập yêu cầu phát hiện lỗi sai, lựa chọn câu có nghĩa tương đương và tự đặt câu về quá trình đô thị hóa.
Hướng dẫn học hiệu quả:
- Với phát âm: Nghe mẫu và đánh dấu những từ được nhấn mạnh, sau đó luyện đọc cả câu theo nhịp tự nhiên, tránh nhấn đều tất cả các từ.
- Với từ vựng: Học theo cụm từ và ngữ cảnh, chú ý loại từ, giới từ đi kèm và các dạng biến đổi của động từ.
- Với ngữ pháp: Phân biệt mục đích sử dụng Present Perfect và Double Comparatives trước khi làm bài. Đặc biệt, cần hiểu sự khác nhau giữa cấu trúc càng ngày càng và càng... càng....
Sau khi hoàn thành, học sinh nên tự viết một đoạn ngắn mô tả sự thay đổi tại địa phương, sử dụng ít nhất một câu ở thì hiện tại hoàn thành và một cấu trúc so sánh kép.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 4 Language từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 12 Unit 4 Reading
Phần Reading (trang 52–53) có chủ đề Urbanisation of Ha Noi (Quá trình đô thị hóa của Hà Nội). Thông qua bài đọc Ha Noi: Then and Now, học sinh tìm hiểu những thay đổi của thủ đô về quy mô dân số, diện tích, kiến trúc, giao thông và điều kiện sống.
Bài đọc sử dụng hình ảnh và thông tin về Hà Nội trong quá khứ và hiện tại để minh họa quá trình đô thị hóa. Bên cạnh những cải thiện về hạ tầng và phương tiện giao thông, học sinh còn được tiếp cận các thách thức của đô thị hiện đại như ùn tắc giao thông, thất nghiệp và ô nhiễm không khí.
Các nội dung học tập chính:
- Pre-reading: Quan sát hình ảnh, nhận xét sự khác biệt giữa Hà Nội xưa và nay để dự đoán nội dung bài đọc.
- Vocabulary in context: Xác định nghĩa của từ vựng dựa trên ngữ cảnh thay vì chỉ dựa vào nghĩa quen thuộc.
- Reading for main ideas: Đọc và sắp xếp các ý chính theo trình tự xuất hiện trong bài.
- Reading for specific information: Tìm kiếm thông tin cụ thể để hoàn thành bảng so sánh Hà Nội trong thế kỷ XX và hiện nay.
- Post-reading: Trao đổi về những thay đổi của thành phố và tác động của đô thị hóa đối với đời sống người dân.
Hướng dẫn học hiệu quả:
Học sinh nên áp dụng hai kỹ năng đọc hiểu quan trọng:
- Skimming (Đọc lướt): Đọc nhanh toàn bài để xác định chủ đề và ý chính của từng đoạn. Chú ý câu mở đầu, câu chủ đề và các cụm từ thể hiện sự chuyển đổi giữa quá khứ và hiện tại.
- Scanning (Đọc tìm thông tin): Dựa vào từ khóa trong câu hỏi để tìm các mốc thời gian, số liệu, phương tiện giao thông hoặc đặc điểm kiến trúc tương ứng.
Với bài tập hoàn thành bảng, cần đặc biệt chú ý giới hạn số từ được phép điền. Học sinh nên xác định loại thông tin cần tìm trước khi đọc lại đoạn văn, tránh sao chép một cụm quá dài.
Ngoài ra, khi đọc về quá trình phát triển đô thị, hãy phân biệt rõ những thay đổi tích cực như cải thiện cơ sở hạ tầng với những thách thức phát sinh như ô nhiễm và áp lực dân số. Cách đọc này giúp học sinh hiểu sâu nội dung và chuẩn bị ý tưởng cho Speaking, Writing.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 4 Reading từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 12 Unit 4 Speaking
Phần Speaking (trang 54) có chủ đề Changes in a living area (Những thay đổi trong một khu vực sinh sống), giúp học sinh luyện kỹ năng mô tả và so sánh sự thay đổi của một thành phố theo thời gian.
Thông qua hình ảnh minh họa về River City trong quá khứ và hiện tại, học sinh quan sát những thay đổi về công trình xây dựng, giao thông, môi trường và điều kiện sống. Từ đó, các em sử dụng từ vựng và cấu trúc đã học để trình bày nhận xét bằng tiếng Anh.
Các nội dung học tập chính:
- Picture description: Quan sát và nhận diện đặc điểm của thành phố trong hai giai đoạn.
- Vocabulary practice: Phân loại những từ và cụm từ dùng để mô tả cuộc sống trong quá khứ và hiện tại.
- Pair discussion: Trao đổi theo cặp về những thay đổi tại River City.
- Class presentation: Trình bày kết quả thảo luận trước lớp và đánh giá phần mô tả của các nhóm.
Hướng dẫn học hiệu quả:
Để bài nói rõ ràng và có tính liên kết, học sinh nên triển khai theo ba bước:
- Bước 1 – Mô tả quá khứ: Xác định đặc điểm nổi bật của thành phố trước khi đô thị hóa, tập trung vào quy mô, nhà cửa, phương tiện đi lại và các tiện ích.
- Bước 2 – Mô tả hiện tại: So sánh những đặc điểm đã thay đổi và sử dụng các cấu trúc phù hợp như Present Perfect hoặc Double Comparatives.
- Bước 3 – Nhận xét: Đưa ra đánh giá về những thay đổi, đồng thời chỉ ra tác động tích cực hoặc tiêu cực đối với người dân.
Học sinh có thể sử dụng những cách diễn đạt như In the past..., Nowadays..., Compared with the past..., Over the years... để liên kết ý tưởng.
Mẹo luyện Speaking: Thay vì ghi nhớ một đoạn văn dài, hãy chuẩn bị 4–5 từ khóa chính và luyện trình bày theo ý. Phương pháp này giúp học sinh nói tự nhiên hơn, giảm phụ thuộc vào bài mẫu và cải thiện khả năng phản xạ khi trả lời câu hỏi.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 4 Speaking từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 12 Unit 4 Listening
Phần Listening (trang 54–55) có chủ đề A radio talk about urbanisation (Một bài nói trên đài phát thanh về đô thị hóa). Học sinh được nghe một bài nói về xu hướng đô thị hóa trên thế giới, những thay đổi về dân số và các tác động của quá trình này đối với đời sống con người.
Nội dung bài nghe đề cập đến sự gia tăng dân số đô thị, cơ hội tiếp cận các dịch vụ giáo dục, y tế, giao thông và những vấn đề như chi phí sinh hoạt cao hoặc ô nhiễm môi trường.
Các nội dung học tập chính:
- Pre-listening: Ôn từ vựng và xác định nghĩa của các từ mô tả tốc độ, xu hướng thay đổi và chất lượng dịch vụ.
- Listening for main ideas: Nghe và lựa chọn đáp án phù hợp về chủ đề, xu hướng dân số và tác động của đô thị hóa.
- Listening for specific information: Nghe lại để tìm số liệu, thời gian và những thông tin cụ thể; hoàn thành câu trả lời theo giới hạn từ của đề bài.
- Discussion: Thảo luận nhóm về lợi ích nổi bật nhất của quá trình đô thị hóa và giải thích quan điểm cá nhân.
Hướng dẫn học hiệu quả:
Trước khi nghe, học sinh cần đọc kỹ câu hỏi và xác định dạng thông tin cần tìm. Chẳng hạn, câu hỏi có what percentage thường hướng đến tỷ lệ phần trăm, trong khi by which year yêu cầu chú ý một mốc thời gian.
Khi nghe lần đầu, hãy tập trung vào nội dung tổng quát và thái độ của người nói. Ở lần nghe tiếp theo, chú ý các từ khóa, con số và những cách diễn đạt đồng nghĩa với nội dung câu hỏi.
Đặc biệt, bài nghe có thể sử dụng paraphrasing (diễn đạt lại). Vì vậy, học sinh không nên chỉ chờ nghe đúng một từ xuất hiện trong đáp án mà cần hiểu ý nghĩa của cả câu.
Sau khi luyện tập, hãy nghe lại một lần nữa để nhận diện các cụm từ liên quan đến xu hướng dân số và ghi chú những cách diễn đạt chưa quen. Đây là cách cải thiện đồng thời khả năng nghe hiểu và vốn từ vựng học thuật.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 4 Listening từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 12 Unit 4 Writing
Phần Writing (trang 55–56) tập trung vào kỹ năng Describing a line graph about trends in urbanisation (Mô tả biểu đồ đường về xu hướng đô thị hóa).
Đây là dạng bài viết học thuật yêu cầu học sinh đọc hiểu số liệu, xác định xu hướng tăng hoặc giảm và trình bày sự thay đổi của các đối tượng theo thời gian.
Trong phần này, học sinh quan sát biểu đồ về tỷ lệ dân số thành thị và nông thôn, luyện ghép câu với thông tin trên biểu đồ, sắp xếp đoạn văn mẫu và hoàn thành bài viết khoảng 120–150 từ mô tả xu hướng dân số Việt Nam giai đoạn 1960–2020.
Các nội dung học tập chính:
- Reading a line graph: Đọc tiêu đề, trục thời gian, đơn vị đo và các đường biểu diễn dữ liệu.
- Identifying trends: Nhận diện xu hướng tăng, giảm, duy trì ổn định và những giai đoạn thay đổi đáng chú ý.
- Organising information: Sắp xếp các đoạn văn theo cấu trúc hợp lý của một bài mô tả biểu đồ.
- Writing practice: Viết đoạn mô tả biểu đồ, lựa chọn thông tin nổi bật và so sánh các xu hướng chính.
Hướng dẫn học hiệu quả:
Học sinh nên triển khai bài viết theo ba phần:
- Introduction (Mở bài): Giới thiệu biểu đồ thể hiện nội dung gì, ở đâu và trong khoảng thời gian nào.
- Overview (Tổng quan): Nêu một hoặc hai xu hướng nổi bật nhất, chẳng hạn tỷ lệ dân số đô thị tăng trong khi tỷ lệ dân số nông thôn giảm.
- Details (Chi tiết): Trình bày số liệu theo từng giai đoạn, nhóm những xu hướng tương đồng và sử dụng phép so sánh khi cần.
Để diễn đạt chính xác, học sinh nên chú ý các động từ và cụm từ mô tả xu hướng như increase, decrease, rise, fall, remain stable, gradually và rapidly.
Lưu ý quan trọng khi viết:
- Không liệt kê mọi số liệu một cách rời rạc; ưu tiên những mốc và sự thay đổi đáng chú ý.
- Phân biệt cách diễn đạt increase to (tăng lên đến một mức) và increase by (tăng thêm một lượng).
- Sử dụng thì phù hợp với thời gian trên biểu đồ. Với những giai đoạn đã kết thúc trong quá khứ, thường dùng Past Simple; với dự báo tương lai, cần có cách diễn đạt dự đoán phù hợp.
- Không tự suy đoán nguyên nhân hoặc đưa ra kết luận thiếu căn cứ nếu biểu đồ chỉ cung cấp dữ liệu.
Đặc biệt, kỹ năng mô tả biểu đồ trong Unit 4 có thể hỗ trợ học sinh làm quen với IELTS Academic Writing Task 1, vốn cũng yêu cầu lựa chọn đặc điểm nổi bật, so sánh số liệu và trình bày xu hướng một cách khách quan.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 4 Writing từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 12 Unit 4 Communication and Culture/CLIL
Phần Communication and Culture/CLIL (trang 57–58) kết hợp luyện giao tiếp tiếng Anh trong tình huống thực tế với tìm hiểu quá trình đô thị hóa tại những quốc gia khác nhau.
Bài học gồm hai nội dung chính: Everyday English – Making complaints and responding to them và Culture/CLIL – Urbanisation in Malaysia and Australia.
1. Everyday English – Making complaints and responding to them
Phần này hướng dẫn học sinh cách đưa ra lời phàn nàn và phản hồi lời phàn nàn một cách phù hợp, lịch sự trong giao tiếp.
Các tình huống gắn với đời sống đô thị như tiếng ồn, xe buýt đến muộn, ùn tắc giao thông hoặc điều kiện sống đông đúc.
Học sinh nghe và hoàn thành hội thoại, luyện nói theo cặp và xây dựng đoạn hội thoại mới dựa trên tình huống được cung cấp.
2. Culture/CLIL – Urbanisation in Malaysia and Australia
Phần Culture/CLIL giúp học sinh tìm hiểu đặc điểm và quá trình đô thị hóa ở Malaysia và Australia.
Thông qua bài đọc và bảng thông tin, học sinh được tiếp cận các yếu tố như thời điểm bắt đầu đô thị hóa, tốc độ tăng trưởng dân số thành thị và mức độ đô thị hóa của từng quốc gia.
Sau đó, học sinh sử dụng thông tin từ bài đọc và phần Writing để so sánh xu hướng đô thị hóa của Việt Nam với Malaysia hoặc Australia.
Hướng dẫn học hiệu quả:
- Với Everyday English: Xác định vấn đề người nói đang phàn nàn, thái độ của người phản hồi và cách diễn đạt phù hợp. Khi đóng vai, nên sử dụng giọng điệu lịch sự, nêu vấn đề cụ thể và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.
- Với Culture/CLIL: Đọc bài theo từng nhóm thông tin như mốc thời gian, tỷ lệ dân số và tốc độ tăng trưởng. Gạch chân dữ liệu quan trọng trước khi hoàn thành bảng.
- Với bài thảo luận: Lập bảng so sánh các quốc gia dựa trên cùng một tiêu chí, sau đó sử dụng các cấu trúc như higher than, lower than, compared with và while để diễn đạt.
Mẹo học hiệu quả: Khi so sánh số liệu giữa các quốc gia, học sinh cần chú ý các dữ liệu phải thuộc cùng giai đoạn và sử dụng cùng đơn vị đo. Đồng thời, nên phân biệt tỷ lệ dân số đô thị với tốc độ đô thị hóa, vì đây là hai khái niệm khác nhau.
Thông qua phần học này, học sinh vừa rèn luyện khả năng giao tiếp, vừa phát triển tư duy so sánh và kỹ năng sử dụng thông tin để trình bày quan điểm.
Tiếng Anh 12 Unit 4 Looking Back
Phần Looking Back (trang 58–59) giúp học sinh hệ thống và tự đánh giá mức độ nắm vững kiến thức sau khi hoàn thành Unit 4 Urbanisation. Nội dung ôn tập tập trung vào ba nhóm: Pronunciation, Vocabulary và Grammar.
1. Pronunciation – Unstressed words in connected speech
Học sinh nghe các câu tiếng Anh, xác định những từ không được nhấn mạnh và luyện đọc theo cặp. Hoạt động giúp củng cố cách phát âm tự nhiên, phân biệt các từ mang thông tin chính với những từ ngữ pháp thường được đọc nhẹ hơn.
2. Vocabulary – Words related to urbanisation
Phần từ vựng yêu cầu học sinh hoàn thành đoạn văn bằng dạng phù hợp của các từ được cung cấp. Nội dung liên quan đến quá trình phát triển đô thị, nhu cầu nhà ở, cơ hội việc làm và những khó khăn do dân số gia tăng.
3. Grammar – Present Perfect và Double Comparatives
Học sinh làm bài trắc nghiệm để ôn tập thì hiện tại hoàn thành và cấu trúc so sánh kép. Các câu hỏi kiểm tra khả năng nhận diện cấu trúc, lựa chọn dạng động từ phù hợp và hiểu mối quan hệ giữa những sự thay đổi.
Hướng dẫn học hiệu quả:
- Ôn phát âm: Nghe mẫu, xác định các từ không được nhấn mạnh rồi luyện đọc cả câu. Có thể ghi âm để tự kiểm tra nhịp điệu và độ tự nhiên của lời nói.
- Ôn từ vựng: Đọc toàn bộ đoạn văn trước khi điền từ. Xác định nghĩa, loại từ và cấu trúc ngữ pháp xung quanh chỗ trống.
- Ôn ngữ pháp: Với Present Perfect, chú ý mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại, đặc biệt trong những cấu trúc mở rộng đã học. Với Double Comparatives, xác định câu đang diễn tả một xu hướng thay đổi liên tục hay mối quan hệ giữa hai sự thay đổi.
- Tự đánh giá: Hoàn thành bài tập trước khi xem lại lý thuyết, sau đó ghi chú các lỗi sai theo từng nhóm để ôn tập có trọng tâm.
Sau phần Looking Back, học sinh có thể tự thử thách bằng cách viết 5 câu về quá trình đô thị hóa tại địa phương, kết hợp từ vựng và ngữ pháp đã học. Đây là cách kiểm tra khả năng vận dụng thay vì chỉ ghi nhớ công thức.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 4 Looking Back từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 12 Unit 4 Project
Phần Project (trang 59) có chủ đề An Urban Area (Một khu đô thị), giúp học sinh vận dụng kiến thức đã học trong Unit 4 Urbanisation vào hoạt động nghiên cứu và thuyết trình nhóm. Thông qua dự án, học sinh tìm hiểu về một khu đô thị mới tại Việt Nam, phân tích những thay đổi trước và sau quá trình đô thị hóa, đồng thời đánh giá các tác động tích cực và tiêu cực đối với đời sống người dân.
Các nội dung học tập chính:
- Research (Nghiên cứu): Thu thập thông tin về vị trí, đặc điểm và quá trình hình thành, phát triển của một khu đô thị mới tại Việt Nam.
- Past and present comparison (So sánh quá khứ và hiện tại): Tìm hiểu khu vực trước khi đô thị hóa và những thay đổi về cơ sở hạ tầng, nhà ở, giao thông, dân cư và tiện ích công cộng.
- Urbanisation impacts (Tác động của đô thị hóa): Phân tích những lợi ích như phát triển kinh tế, cải thiện điều kiện sống, đồng thời xem xét các thách thức như ùn tắc giao thông, ô nhiễm môi trường và chi phí nhà ở tăng cao.
- Group presentation (Thuyết trình nhóm): Tổng hợp kết quả nghiên cứu và trình bày trước lớp bằng tiếng Anh, kết hợp hình ảnh, số liệu và các cấu trúc ngữ pháp đã học.
Hướng dẫn thực hiện dự án hiệu quả:
- Bước 1 – Lựa chọn khu đô thị: Chọn một khu đô thị mới tại Việt Nam có đủ thông tin để nghiên cứu. Ưu tiên địa điểm có hình ảnh trước và sau quá trình phát triển để dễ so sánh.
- Bước 2 – Thu thập và kiểm chứng thông tin: Tìm kiếm dữ liệu từ website chính quyền địa phương, tài liệu quy hoạch hoặc các nguồn đáng tin cậy. Tập trung vào bốn nội dung: vị trí, đặc điểm trong quá khứ, những thay đổi và tác động của đô thị hóa.
- Bước 3 – Xây dựng bài thuyết trình: Sắp xếp nội dung theo trình tự: giới thiệu khu đô thị, mô tả quá khứ, phân tích hiện tại và đánh giá tác động. Có thể sử dụng hình ảnh, bản đồ hoặc biểu đồ để minh họa.
- Bước 4 – Luyện tập và trình bày: Phân chia nhiệm vụ cho từng thành viên, luyện phát âm và cách chuyển ý. Khi thuyết trình, nên sử dụng Present Perfect để diễn tả những thay đổi đến hiện tại và Double Comparatives để nhấn mạnh xu hướng phát triển.
Mẹo học hiệu quả: Thay vì chỉ liệt kê các công trình mới, học sinh nên giải thích những thay đổi đó ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống của cư dân. Đồng thời, cần đưa ra cả mặt tích cực và hạn chế để bài thuyết trình có chiều sâu, thể hiện khả năng phân tích và đánh giá vấn đề.
Thông qua Project, học sinh không chỉ củng cố từ vựng, ngữ pháp của Tiếng Anh 12 Unit 4 Global Success mà còn phát triển kỹ năng nghiên cứu, làm việc nhóm, tư duy phản biện và thuyết trình tiếng Anh. Đây cũng là những kỹ năng hữu ích khi học các chủ đề xã hội trong IELTS Speaking và Writing.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 12 Unit 4 Project từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 12 Unit 4: Urbanisation theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức. VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 12 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Nguồn tham khảo:
- Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Tiếng Anh 12 – Global Success (Sách học sinh), Unit 4: Urbanisation, trang 48–59.
- Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. SGK Tiếng Anh 12 – Global Success (Phiên bản điện tử). Hệ thống Tập huấn trực tuyến: https://taphuan.nxbgd.vn/tap-huan/doc-sach/sgk-tieng-anh-12-global-success.4879792656
Từ kiến thức tiếng Anh lớp 12 đến mục tiêu IELTS cùng VUS!
Những kiến thức trong Tiếng Anh 12 Unit 4 Urbanisation không chỉ phục vụ bài kiểm tra trên lớp mà còn là nền tảng hữu ích để học sinh phát triển kỹ năng tiếng Anh học thuật. Chẳng hạn, cách mô tả biểu đồ đường trong phần Writing có nhiều điểm tương đồng với IELTS Academic Writing Task 1, trong khi các bài Reading, Listening và Speaking giúp rèn luyện khả năng phân tích thông tin, nhận diện xu hướng và trình bày quan điểm về các vấn đề xã hội.
Tuy nhiên, nắm vững ngữ pháp và từ vựng chưa đồng nghĩa với việc có thể vận dụng hiệu quả trong bài thi IELTS. Không ít học sinh lớp 12 vẫn gặp khó khăn khi phải tự triển khai ý tưởng thành bài viết hoàn chỉnh, nghe không kịp tốc độ hội thoại, thiếu tự tin khi nói hoặc chưa biết cách phân bổ thời gian làm bài.
Đặc biệt, khi vừa phải chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp THPT vừa hướng đến chứng chỉ IELTS, việc học thiếu định hướng dễ khiến học sinh mất nhiều thời gian nhưng chưa cải thiện đúng những kỹ năng còn yếu.
Hiểu được những khó khăn đó, Hệ thống Anh ngữ VUS xây dựng chương trình IELTS Core với lộ trình học theo trình độ và mục tiêu của từng học viên, kết hợp củng cố nền tảng tiếng Anh, phát triển tư duy học thuật và rèn luyện chiến lược làm bài thi.
Khóa học IELTS Core tại VUS có gì nổi bật?
Thay vì chỉ tập trung học mẹo và luyện đề liên tục, chương trình IELTS Core tại VUS chú trọng giúp học viên hiểu bản chất kiến thức, nhận diện điểm cần cải thiện và từng bước làm chủ bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
- Lộ trình học phù hợp với năng lực: Học viên được xác định trình độ đầu vào để lựa chọn giai đoạn học phù hợp, từ Foundation, Pre-IELTS đến các cấp độ IELTS chuyên sâu. Điều này giúp tránh tình trạng luyện đề quá sớm khi chưa vững nền tảng hoặc học lại những kiến thức đã thành thạo.
- Phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Kết hợp rèn luyện Listening, Speaking, Reading và Writing, chú trọng khả năng hiểu đề, phân tích thông tin, tổ chức ý tưởng và diễn đạt chính xác thay vì chỉ ghi nhớ công thức.
- Rèn luyện Writing và Speaking có định hướng: Phương pháp CoreMind Learning giúp học viên phát triển tư duy logic, xây dựng lập luận và trình bày ý tưởng mạch lạc. Đây là những kỹ năng đặc biệt hữu ích khi viết bài mô tả biểu đồ, bài luận hoặc trả lời câu hỏi Speaking.
- Luyện tập và nhận phản hồi cùng OVI IELTS: Nền tảng học tập tích hợp AI hỗ trợ đánh giá Speaking và Writing theo tiêu chí IELTS, kết hợp phản hồi từ giáo viên để học viên nhận biết lỗi sai và có hướng cải thiện cụ thể.
- Thi thử IELTS trên máy tính: Giúp học viên làm quen với cấu trúc bài thi, thao tác trên máy tính và áp lực thời gian, đồng thời đánh giá mức độ sẵn sàng trước kỳ thi chính thức.
- Theo dõi tiến độ và mục tiêu đầu ra: Các hoạt động đánh giá giúp học viên theo dõi sự tiến bộ qua từng giai đoạn. Chương trình có chính sách cam kết đầu ra bằng văn bản theo điều kiện áp dụng.
Bạn chưa biết trình độ tiếng Anh hiện tại có phù hợp để bắt đầu luyện IELTS hay không? Hãy kiểm tra năng lực và tìm hiểu lộ trình tại VUS để xác định điểm mạnh, kỹ năng cần cải thiện và hướng học phù hợp với mục tiêu band điểm của mình.
→ Đăng ký kiểm tra trình độ và nhận tư vấn lộ trình IELTS phù hợp tại VUS.
Luyện tập với bộ bài tập ôn tiếng Anh lớp 12 Unit 4 (có đáp án)
Để nắm vững kiến thức Tiếng Anh 12 Unit 4: Urbanisation (Đô thị hóa) – Global Success, học sinh cần kết hợp ghi nhớ từ vựng với luyện tập các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, đặc biệt là Present Perfect (thì hiện tại hoàn thành) và Double Comparatives (so sánh kép).
Dưới đây là bộ 40 câu bài tập tiếng Anh lớp 12 Unit 4, được VUS tự biên soạn và chia thành 5 dạng từ cơ bản đến nâng cao: điền từ vựng, chia động từ, viết lại câu, sửa lỗi sai và đọc hiểu. Mỗi bài đều có đáp án và hướng dẫn giải thích kiến thức quan trọng, giúp học sinh tự đánh giá năng lực và chuẩn bị tốt hơn cho các bài kiểm tra.
Bài tập 1: Điền từ vựng phù hợp (Cơ bản)
Yêu cầu: Chọn từ thích hợp trong khung để hoàn thành các câu sau. Mỗi từ chỉ được sử dụng một lần.
afford – colonial – concern – expand – housing – proportion – reliable – unemployment
- Many young people cannot __________ to buy an apartment in the city centre.
- Some __________ buildings have been preserved as important historical sites.
- Traffic congestion is a major __________ among residents of large cities.
- The local government plans to __________ the city's public transport network.
- The demand for affordable __________ has increased in recent years.
- The __________ of people living in urban areas has risen significantly.
- A __________ bus service can encourage more people to use public transport.
- High __________ in rural areas may encourage young people to seek jobs in big cities.
Đáp án bài tập 1:
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
1 |
afford |
Afford to do something: Có đủ khả năng tài chính để làm việc gì. |
|
2 |
colonial |
Tính từ chỉ những công trình thuộc thời kỳ thuộc địa. |
|
3 |
concern |
A major concern: Một mối lo ngại lớn. |
|
4 |
expand |
Động từ mang nghĩa mở rộng hoặc phát triển quy mô. |
|
5 |
housing |
Affordable housing: Nhà ở có giá phải chăng. |
|
6 |
proportion |
The proportion of: Tỷ lệ của một nhóm trong tổng thể. |
|
7 |
reliable |
Tính từ chỉ sự đáng tin cậy, hoạt động ổn định. |
|
8 |
unemployment |
Danh từ chỉ tình trạng thất nghiệp. |
Bài tập 2: Chia động từ ở Present Perfect hoặc Past Simple (Cơ bản – Trung bình)
Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) hoặc quá khứ đơn (Past Simple) sao cho phù hợp với ngữ cảnh.
- Ha Noi (change) __________ significantly since 2000.
- The city council (open) __________ two new parks last year.
- This is the first time my grandparents (use) __________ the metro.
- This is the most crowded market I (ever/visit) __________.
- My family (move) __________ to this neighbourhood two years ago.
- She (not/see) __________ her hometown since she moved abroad.
- How long (you/live) __________ in this urban area?
- The city's population (increase) __________ gradually over the past decade.
Đáp án bài tập 2:
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
1 |
has changed |
Since 2000 diễn tả khoảng thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. |
|
2 |
opened |
Last year là thời gian đã kết thúc trong quá khứ nên dùng Past Simple. |
|
3 |
have used |
Sau This is the first time, dùng Present Perfect để nói về trải nghiệm tính đến hiện tại. |
|
4 |
have ever visited |
Cấu trúc so sánh nhất kết hợp Present Perfect để diễn tả trải nghiệm nổi bật nhất. |
|
5 |
moved |
Two years ago là dấu hiệu của Past Simple. |
|
6 |
hasn't seen |
Dùng Present Perfect với since để diễn tả khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại. |
|
7 |
have you lived |
How long hỏi về khoảng thời gian sinh sống kéo dài đến hiện tại. |
|
8 |
has increased |
Over the past decade diễn tả sự thay đổi trong khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. |
Lưu ý: Khi làm bài về Present Perfect, học sinh cần chú ý ngữ cảnh và mốc thời gian. Không sử dụng Present Perfect để diễn tả một hành động tại thời điểm quá khứ đã kết thúc, chẳng hạn yesterday, last year hoặc in 2010.
Bài tập 3: Viết lại câu với Double Comparatives (Trung bình – Nâng cao)
Yêu cầu: Viết lại các câu sau bằng cấu trúc so sánh kép, giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc.
1. The streets are becoming increasingly busy.
→ The streets are getting __________________________.
2. Public transport is becoming increasingly reliable.
→ Public transport is becoming __________________________.
3. Housing prices are increasing every year.
→ Housing prices are getting __________________________.
4. As more people move to cities, the demand for housing increases.
→ The more __________________________.
5. As public transport becomes better, fewer people need to drive.
→ The better __________________________.
6. When people live farther from their workplaces, their journeys take longer.
→ The farther __________________________.
7. The amount of green space in this area is decreasing every year.
→ There is __________________________.
8. As the urban population grows, public facilities become more crowded.
→ The larger __________________________.
Đáp án bài tập 3:
- The streets are getting busier and busier.
- Public transport is becoming more and more reliable.
- Housing prices are getting higher and higher.
- The more people move to cities, the greater the demand for housing becomes.
- The better public transport becomes, the fewer people need to drive.
- The farther people live from their workplaces, the longer their journeys take.
- There is less and less green space in this area.
- The larger the urban population becomes, the more crowded public facilities become.
Giải thích kiến thức trọng tâm:
- Câu 1–3: Sử dụng cấu trúc so sánh lũy tiến để diễn tả sự thay đổi liên tục theo thời gian.
- Câu 4–6, 8: Sử dụng so sánh đồng tiến để diễn tả mối quan hệ giữa hai yếu tố thay đổi cùng nhau.
- Câu 7: Dùng less and less với danh từ không đếm được green space để diễn tả lượng không gian xanh ngày càng giảm.
Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai về ngữ pháp (Nâng cao)
Yêu cầu: Mỗi câu sau có một lỗi ngữ pháp. Hãy tìm lỗi sai và viết lại câu cho đúng.
- The city has built its first metro line in 2015.
- It is the first time I saw such a crowded street.
- The city has become more busier in recent years.
- The more people use private cars, heavier the traffic becomes.
- There are less and less parks in the city centre.
- My parents have lived in this neighbourhood since ten years.
- This is the most reliable bus service I ever used.
- Housing prices are getting more and more high.
Đáp án bài tập 4:
Câu 1:
- Lỗi sai: has built
- Sửa đúng: The city built its first metro line in 2015.
- Giải thích: In 2015 là mốc thời gian cụ thể trong quá khứ nên sử dụng Past Simple.
Câu 2:
- Lỗi sai: saw
- Sửa đúng: It is the first time I have seen such a crowded street.
- Giải thích: Sau cấu trúc It is the first time, sử dụng Present Perfect để diễn tả trải nghiệm lần đầu tính đến hiện tại.
Câu 3:
- Lỗi sai: more busier
- Sửa đúng: The city has become busier and busier in recent years.
- Giải thích: Busier đã là dạng so sánh hơn của busy. Không sử dụng đồng thời more và đuôi -er.
Câu 4:
- Lỗi sai: heavier the traffic becomes
- Sửa đúng: The more people use private cars, the heavier the traffic becomes.
- Giải thích: Cấu trúc so sánh đồng tiến cần có the đứng trước dạng so sánh hơn ở cả hai vế.
Câu 5:
- Lỗi sai: less and less parks
- Sửa đúng: There are fewer and fewer parks in the city centre.
- Giải thích: Parks là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy sử dụng fewer and fewer thay cho less and less.
Câu 6:
- Lỗi sai: since ten years
- Sửa đúng: My parents have lived in this neighbourhood for ten years.
- Giải thích: For đi với khoảng thời gian, trong khi since đi với mốc thời gian.
Câu 7:
- Lỗi sai: I ever used
- Sửa đúng: This is the most reliable bus service I have ever used.
- Giải thích: Sử dụng Present Perfect sau cấu trúc so sánh nhất để nói về trải nghiệm tính đến hiện tại.
Câu 8:
- Lỗi sai: more and more high
- Sửa đúng: Housing prices are getting higher and higher.
- Giải thích: Với tính từ ngắn high, dạng so sánh lũy tiến là higher and higher, không phải more and more high.
Bài tập 5: Đọc hiểu chủ đề Urbanisation (Nâng cao)
Yêu cầu: Đọc đoạn văn dưới đây và hoàn thành các câu hỏi.
Urbanisation in Riverton: Opportunities and Challenges
Riverton is a fictional town used to illustrate the effects of urbanisation. In 2000, only 30% of its residents lived in urban neighbourhoods. By 2025, that proportion had reached 62%. During this 25-year period, the town expanded into surrounding farmland. The local government opened its first public library in 2008 and introduced electric buses in 2022.
Urbanisation has brought several benefits. Residents can now access more hospitals, schools and leisure facilities. The new bus network is more reliable than the old one, and it has reduced some people's need to drive. However, housing costs have become higher and higher, especially near the city centre. Many low-income families cannot afford to rent homes there.
Riverton's planners have noticed an important pattern: the farther people live from the centre, the longer they spend travelling to work. To improve daily life, the council has started building affordable housing near major bus routes. It has also protected two public parks so that residents have somewhere to relax.
A survey conducted in 2025 found that housing costs were residents' biggest concern, followed by traffic congestion. These findings suggest that urban development needs careful planning to balance economic opportunities with residents' quality of life.
Phần A. True or False (Đúng hoặc Sai)
Xác định các nhận định sau là True (T) hay False (F).
- The proportion of urban residents in Riverton was higher in 2025 than in 2000.
- The local government introduced electric buses in 2008.
- Every family in Riverton can afford to rent a home near the city centre.
- The local council has protected two public parks.
Phần B. Answer the questions (Trả lời câu hỏi)
- What percentage of Riverton's residents lived in urban neighbourhoods in 2025?
- What change has been made to the town's public transport system?
- According to the passage, how does living farther from the city centre affect commuting time?
- What was residents' biggest concern in the 2025 survey?
Đáp án bài tập 5:
Phần A. True or False
1. True.
Giải thích: Tỷ lệ dân số đô thị tăng từ 30% vào năm 2000 lên 62% vào năm 2025.
2. False.
Giải thích: Xe buýt điện được đưa vào sử dụng năm 2022, không phải năm 2008. Năm 2008 là thời điểm địa phương mở thư viện công cộng đầu tiên.
3. False.
Giải thích: Nhiều gia đình có thu nhập thấp không đủ khả năng thuê nhà gần trung tâm thành phố.
4. True.
Giải thích: Chính quyền địa phương đã bảo vệ hai công viên công cộng để cư dân có không gian thư giãn.
Phần B. Answer the questions
5. 62% of Riverton's residents lived in urban neighbourhoods in 2025.
6. The local government introduced electric buses in 2022, and the new bus network is more reliable than the old one.
7. The farther people live from the city centre, the longer they spend travelling to work.
8. Housing costs were residents' biggest concern in the 2025 survey.
Hướng dẫn làm bài đọc hiểu hiệu quả:
- Với câu True/False: Đối chiếu thông tin trong câu hỏi với nội dung bài đọc, đặc biệt chú ý số liệu, thời gian và những từ mang nghĩa tuyệt đối như all, every, only.
- Với câu hỏi chi tiết: Xác định từ khóa, tìm đoạn văn chứa thông tin và trả lời đúng trọng tâm.
- Với câu hỏi về xu hướng: Chú ý các cấu trúc Present Perfect và Double Comparatives để nhận diện sự thay đổi theo thời gian.
- Với câu hỏi yêu cầu suy luận: Dựa vào thông tin và mối quan hệ được nêu trong bài, tránh đưa ra nhận định không có căn cứ.
Thông qua Tiếng Anh 12 Unit 4 Urbanisation, học sinh không chỉ mở rộng vốn từ vựng về đô thị hóa mà còn hiểu thêm những tác động của quá trình phát triển đô thị đối với đời sống và xã hội. Việc nắm vững thì Present Perfect, cấu trúc Double Comparatives và chủ động luyện tập các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết sẽ giúp các em vận dụng kiến thức linh hoạt hơn trong học tập cũng như giao tiếp thực tế.
Bên cạnh chương trình trên lớp, học sinh có thể tham khảo các khóa học IELTS tại VUS để tiếp tục phát triển năng lực tiếng Anh học thuật, rèn luyện tư duy phản biện và xây dựng nền tảng cần thiết cho mục tiêu chinh phục chứng chỉ IELTS trong tương lai.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 12 Unit 4 Urbanisation (Đô thị hóa)
-
Tiếng Anh 12 Unit 4 Listening học những gì?
Phần Listening của Tiếng Anh 12 Unit 4 tập trung vào bài nói trên đài phát thanh về đô thị hóa, sự thay đổi dân số và những tác động đến đời sống. Học sinh luyện nghe lấy ý chính, nhận diện số liệu và tìm thông tin cụ thể. Để học hiệu quả, hãy đọc trước câu hỏi, xác định từ khóa và nghe lại để kiểm tra thông tin. -
Tiếng Anh 12 Unit 4 Reading có nội dung gì?
Phần Reading của Tiếng Anh 12 Unit 4 có bài đọc về quá trình đô thị hóa ở Hà Nội, so sánh những thay đổi giữa quá khứ và hiện tại. Học sinh tìm hiểu sự phát triển về dân số, giao thông, kiến trúc và điều kiện sống. Khi làm bài, nên đọc lướt để nắm ý chính, xác định các mốc thời gian và tìm thông tin cụ thể trước khi trả lời. -
Tiếng Anh 12 Unit 4 Writing yêu cầu viết gì?
Phần Writing của Tiếng Anh 12 Unit 4 hướng dẫn học sinh viết đoạn văn khoảng 120–150 từ mô tả biểu đồ đường về xu hướng đô thị hóa. Nội dung tập trung vào sự thay đổi tỷ lệ dân số thành thị và nông thôn. Khi viết, cần giới thiệu biểu đồ, nêu xu hướng tổng quan, so sánh số liệu nổi bật và sử dụng đúng thì, từ vựng mô tả sự tăng giảm. -
Tiếng Anh 12 Unit 4 Vocabulary gồm những từ vựng nào?
Từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 4 Urbanisation tập trung vào nhà ở, dân cư, việc làm và quá trình phát triển đô thị. Những từ quan trọng gồm afford (có khả năng chi trả), housing (nhà ở), resident (cư dân), proportion (tỷ lệ), expand (mở rộng) và unemployment (thất nghiệp). Học sinh nên học theo nhóm chủ đề, kết hợp ví dụ thực tế để ghi nhớ và vận dụng. -
Tiếng Anh 12 Unit 4 Language học ngữ pháp và phát âm gì?
Phần Language của Tiếng Anh 12 Unit 4 gồm phát âm, từ vựng và ngữ pháp. Học sinh luyện nhận diện các từ không được nhấn mạnh trong lời nói liên tục, đồng thời học từ vựng liên quan đến đời sống đô thị. Hai chủ điểm ngữ pháp chính là Present Perfect và Double Comparatives, giúp diễn tả trải nghiệm, những thay đổi theo thời gian và mối quan hệ giữa các xu hướng. -
Tiếng Anh 12 Unit 5 học gì sau khi hoàn thành Unit 4?
Sau Unit 4 Urbanisation (Đô thị hóa), học sinh sẽ chuyển sang Unit 5: The World of Work (Thế giới việc làm) trong chương trình Tiếng Anh 12 Global Success. Hai Unit có chủ đề và nội dung học tập riêng. Trước khi bắt đầu Unit 5, học sinh nên hoàn thành phần Looking Back, củng cố từ vựng và ngữ pháp Unit 4 để duy trì nền tảng kiến thức vững chắc.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
