Nơi cung cấp kiến thức tiếng Anh học thuật, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, chiến lược ôn thi và tài liệu bổ trợ giúp học sinh THPT học chắc chương trình trên lớp, tự tin trước các kỳ thi quan trọng.
Đề thi tiếng Anh đầu vào đại học 2026: Tổng hợp đề, cấu trúc & cách ôn

Đề thi tiếng Anh đầu vào đại học 2026 có khó không, gồm những dạng bài nào và cần ôn tập ra sao để đạt kết quả tốt? Đây là câu hỏi nhiều tân sinh viên quan tâm trước khi bước vào bài kiểm tra xếp lớp.
Tùy từng trường, đề thi có thể tập trung vào ngữ pháp – từ vựng – đọc hiểu, kiểm tra Listening – Reading hoặc đánh giá cả 4 kỹ năng Listening – Speaking – Reading – Writing. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn:
- Tổng hợp 20+ đề thi tiếng Anh đầu vào đại học theo từng trường để dễ dàng tham khảo và luyện tập.
- Nắm các dạng bài, cấu trúc và kiến thức thường xuất hiện trong bài kiểm tra.
- Biết cách ôn tập theo từng hình thức đề, từ bài thi trên giấy đến bài kiểm tra xếp lớp trên máy tính cũng như tham khảo lộ trình học phù hợp để củng cố nền tảng và tự tin bước vào kỳ kiểm tra đầu vào.
Table of Contents
Thi tiếng Anh đầu vào đại học để làm gì? Ai phải thi?
Khác với kỳ thi tuyển sinh đại học, bài thi tiếng Anh đầu vào thường được tổ chức sau khi thí sinh đã trúng tuyển hoặc trong giai đoạn nhập học.
Mục đích chính không phải lúc nào cũng là quyết định sinh viên có được vào trường hay không, mà thường để đánh giá trình độ tiếng Anh hiện tại và xác định lộ trình học phù hợp.
Tùy quy định của từng trường và từng chương trình đào tạo, kết quả kiểm tra đầu vào có thể được sử dụng để:
- Xếp lớp tiếng Anh theo năng lực: sinh viên được bố trí vào học phần hoặc cấp độ phù hợp, tránh học lại kiến thức đã thành thạo hoặc học ở lớp vượt quá khả năng hiện tại. Chẳng hạn, Đại học Bách khoa – ĐHQG TP.HCM cho biết kết quả kiểm tra Anh văn xếp lớp được dùng để đăng ký các môn Anh văn 1, 2, 3, 4 phù hợp với năng lực của sinh viên.
- Xác định lộ trình học tiếng Anh: tại Đại học Ngoại thương, kết quả đánh giá năng lực tiếng Anh đầu vào có thể là căn cứ để sinh viên đăng ký các lộ trình tiếng Anh khác nhau trong chương trình đào tạo.
- Kiểm tra điều kiện vào một số chương trình học bằng tiếng Anh hoặc chương trình đặc thù: một số trường sử dụng kết quả bài kiểm tra khi sinh viên chưa có chứng chỉ đáp ứng yêu cầu của chương trình.
Ví dụ, UEH quy định một số sinh viên đăng ký chương trình tiếng Anh toàn phần, bán phần, Cử nhân tài năng hoặc ASEAN Co-op cần đáp ứng điều kiện tiếng Anh hoặc tham gia bài đánh giá tương ứng.
- Làm căn cứ xét các quyền lợi học thuật khác theo quy định của trường, chẳng hạn lựa chọn lộ trình, dự tuyển chương trình đào tạo hoặc xem xét việc học một số học phần tiếng Anh. Vì cách sử dụng kết quả không giống nhau giữa các trường, sinh viên không nên mặc định rằng “điểm cao = được miễn toàn bộ tiếng Anh”.
Vậy ai phải thi tiếng Anh đầu vào đại học? Không phải tất cả tân sinh viên đều bắt buộc tham gia. Đối tượng dự thi thường rơi vào một trong các trường hợp: sinh viên chưa có chứng chỉ tiếng Anh được trường công nhận; chưa đạt mức năng lực đầu vào của chương trình; cần kết quả để xếp lớp; hoặc đăng ký chương trình có yêu cầu riêng về tiếng Anh.
Ngược lại, sinh viên có IELTS, TOEFL hoặc chứng chỉ khác còn hiệu lực có thể được miễn kiểm tra hoặc được xét theo quy định riêng, nhưng mức điểm, loại chứng chỉ và thời hạn hiệu lực do từng trường quy định.
Chẳng hạn, Bách khoa TP.HCM từng quy định một số sinh viên có chứng chỉ ngoại ngữ còn hiệu lực được miễn kiểm tra xếp lớp, trong khi UEH áp dụng các điều kiện khác nhau tùy chương trình đào tạo.
Đề thi đầu vào tiếng Anh đại học kiểm tra kiến thức & kỹ năng nào?
Không có một cấu trúc đề thi tiếng Anh đầu vào đại học áp dụng chung cho tất cả các trường. Tùy mục đích xếp lớp, chuẩn đầu vào và chương trình đào tạo, bài kiểm tra có thể chỉ đánh giá một số kỹ năng hoặc kiểm tra tương đối toàn diện năng lực sử dụng tiếng Anh.
Chẳng hạn, Đại học Ngoại thương từng tổ chức Placement Test trên máy tính với các phần Nghe + Đọc – Viết, trong khi bài kiểm tra đầu vào của USTH được thiết kế theo 4 kỹ năng Listening, Speaking, Reading và Writing.
Nhìn chung, sinh viên có thể gặp các nhóm kiến thức và kỹ năng sau:
| Nội dung | Kiến thức/kỹ năng thường được đánh giá |
| Ngữ pháp | Thì động từ, câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, từ loại, giới từ, liên từ, cấu trúc câu và các điểm ngữ pháp phổ biến |
| Từ vựng | Nghĩa của từ trong ngữ cảnh, collocation, word form, từ đồng nghĩa – trái nghĩa và vốn từ phục vụ học tập, giao tiếp |
| Listening | Nghe hội thoại, thông báo, bài nói hoặc nội dung học thuật để xác định ý chính, thông tin chi tiết và thái độ của người nói |
| Reading | Đọc hiểu đoạn văn, tìm thông tin, xác định ý chính, suy luận nghĩa từ ngữ cảnh và nhận biết mối quan hệ giữa các ý |
| Writing | Viết câu, đoạn văn hoặc bài viết ngắn; khả năng tổ chức ý, sử dụng từ vựng và ngữ pháp phù hợp |
| Speaking | Giới thiệu bản thân, trả lời câu hỏi, trình bày quan điểm hoặc trao đổi về một chủ đề tùy hình thức kiểm tra của trường |
Trong đó, Nghe và Đọc khá phù hợp với hình thức thi xếp lớp trên máy tính vì có thể tổ chức cho số lượng lớn sinh viên. Ví dụ, Placement Test mà Đại học Ngoại thương công bố trước đây gồm 2 phần Nghe và Đọc trên máy tính.
Ngược lại, những trường muốn đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh toàn diện hoặc phục vụ chương trình học bằng tiếng Anh có thể kiểm tra cả 4 kỹ năng. USTH, chẳng hạn, từng áp dụng bài kiểm tra có cấu trúc tương tự IELTS với Listening, Speaking, Reading và Writing.
Một điểm sinh viên dễ nhầm là “kiểm tra 4 kỹ năng” không đồng nghĩa đề của trường đó chính là IELTS.
- Trường có thể tham khảo định dạng của một bài thi chuẩn hóa hoặc sử dụng một số dạng câu hỏi tương tự, nhưng thời lượng, cách chấm điểm, độ khó và mục đích sử dụng kết quả vẫn do từng trường quy định.
- Ngay cả trong cùng một trường, yêu cầu tiếng Anh cũng có thể khác nhau giữa chương trình tiêu chuẩn và chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Chẳng hạn, Đại học Ngoại thương sử dụng kết quả đánh giá năng lực ngoại ngữ cho các lộ trình và chương trình đào tạo khác nhau.
Vì vậy, không nên ôn theo một “đề đầu vào đại học chung”. Trước khi luyện, sinh viên nên xác định ba yếu tố: trường kiểm tra kỹ năng nào → đề thi theo định dạng nào → điểm số được dùng để xếp lớp hay xét điều kiện chương trình.
Sau đó mới tập trung vào đúng phần còn yếu. Nếu trường chỉ kiểm tra Listening – Reading, việc dành phần lớn thời gian luyện Speaking sẽ không tối ưu; ngược lại, với bài thi đủ 4 kỹ năng, chỉ học ngữ pháp và làm trắc nghiệm sẽ khó phản ánh đúng yêu cầu của đề.
Cấu trúc đề thi tiếng Anh đầu vào đại học thường gặp
Cấu trúc đề thi tiếng Anh đầu vào đại học không được quy định thống nhất giữa các trường. Có nơi chủ yếu sử dụng câu hỏi trắc nghiệm để kiểm tra kiến thức và khả năng đọc hiểu, có trường đánh giá Listening – Reading theo định dạng gần với TOEIC hoặc bài thi xếp lớp riêng, trong khi một số chương trình yêu cầu đủ 4 kỹ năng.
Dựa trên hình thức kiểm tra từng được các trường đại học công bố, có thể chia thành 4 dạng thường gặp dưới đây.
Dạng 1: Ngữ pháp – từ vựng – đọc hiểu
Đây là dạng tập trung nhiều vào nền tảng ngôn ngữ và khả năng hiểu văn bản. Câu hỏi thường được thiết kế dưới dạng trắc nghiệm, chẳng hạn chọn đáp án phù hợp, hoàn thành câu hoặc đoạn văn và trả lời câu hỏi đọc hiểu.
Các nội dung sinh viên nên chuẩn bị gồm:
- Grammar: các thì, sự hòa hợp chủ ngữ – động từ, câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, so sánh, giới từ, liên từ và cấu trúc câu.
- Vocabulary: nghĩa từ trong ngữ cảnh, word form, collocation và các cụm từ thông dụng.
- Reading: xác định ý chính, tìm thông tin chi tiết, đoán nghĩa từ ngữ cảnh và suy luận từ nội dung bài đọc.
Không phải đề nào cũng tách riêng ba phần này. Một câu hỏi đọc hiểu hoặc điền từ có thể đồng thời kiểm tra vốn từ, ngữ pháp và khả năng hiểu ngữ cảnh.
Ví dụ, Đại học Lạc Hồng từng công bố bài kiểm tra tiếng Anh đầu vào dành cho sinh viên khóa 2024 dưới hình thức trắc nghiệm trên máy, đánh giá các nội dung gồm đọc hiểu, ngữ pháp – từ vựng, nghe và phần tự luận.
Khi ôn dạng này, không nên chỉ học thuộc công thức ngữ pháp. Sinh viên nên luyện cách nhận diện cấu trúc ngay trong câu và đoạn văn, bởi khả năng lựa chọn từ hoặc cấu trúc phù hợp với ngữ cảnh mới là phần dễ tạo ra sự khác biệt khi làm bài.
Dạng 2: Listening và Reading
Một số bài kiểm tra tập trung vào hai kỹ năng tiếp nhận thông tin là Listening và Reading, đặc biệt khi trường cần tổ chức xếp lớp cho số lượng lớn tân sinh viên.
Ví dụ, Đại học Ngoại thương từng công bố Placement Test tiếng Anh trên máy tính gồm Nghe và Đọc, với tổng thời gian 105 phút. Trong cấu trúc dành cho sinh viên khóa 62, phần Nghe có 40 câu trong 35 phút; phần Đọc – Viết gồm 60 câu trong 70 phút.
Đại học Bách khoa – ĐHQG TP.HCM cũng từng tổ chức kiểm tra Anh văn đầu khóa theo định dạng TOEIC để làm căn cứ liên quan đến việc học các học phần tiếng Anh.
Với dạng này, đề có thể kiểm tra:
- Nghe hội thoại ngắn, thông báo hoặc bài nói và chọn thông tin phù hợp.
- Xác định ý chính, chi tiết, mục đích hoặc thái độ của người nói.
- Đọc câu, đoạn văn hoặc bài đọc dài để tìm thông tin.
- Hiểu từ vựng và cấu trúc ngữ pháp thông qua ngữ cảnh.
Điểm cần lưu ý là Listening – Reading không đồng nghĩa mọi trường đều sử dụng nguyên đề TOEIC. Một trường có thể sử dụng định dạng riêng, bài Placement Test hoặc xây dựng đề dựa trên một khung đánh giá khác. Vì vậy, sinh viên nên kiểm tra thông báo của chính trường mình thay vì chỉ luyện TOEIC theo thói quen.
Dạng 3: Đủ 4 kỹ năng Listening – Speaking – Reading – Writing
Nếu nhà trường cần đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh tương đối toàn diện, bài kiểm tra có thể gồm cả 4 kỹ năng.
Một ví dụ rõ là bài English Placement Test của USTH từng được công bố với cấu trúc tương tự IELTS, gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Ba kỹ năng Listening – Reading – Writing có tổng thời gian khoảng 150 phút, còn Speaking được tổ chức riêng và kéo dài không quá 12 phút cho mỗi thí sinh trong thông báo năm 2024.
Ở dạng này, sinh viên có thể phải:
- Listening: nghe và xử lý thông tin từ nhiều dạng bài nói.
- Reading: đọc hiểu các văn bản có độ dài và mức độ phức tạp khác nhau.
- Writing: trình bày thông tin, phát triển ý và sử dụng ngôn ngữ phù hợp trong bài viết.
- Speaking: trả lời câu hỏi, trao đổi hoặc trình bày quan điểm trực tiếp.
Đây thường là dạng cần năng lực vận dụng nhiều hơn học thuộc kiến thức. Một sinh viên làm tốt câu hỏi ngữ pháp trắc nghiệm chưa chắc đạt kết quả tương đương ở Writing hoặc Speaking nếu chưa quen tự tạo câu, phát triển ý và diễn đạt liên tục.
Cũng cần phân biệt: đề có cấu trúc tương tự IELTS không có nghĩa đó là kỳ thi IELTS. Ví dụ USTH mô tả Placement Test của trường có cấu trúc giống IELTS, nhưng đây vẫn là bài đánh giá đầu vào do trường tổ chức và sử dụng cho mục đích riêng.
Dạng 4: Bài kiểm tra thích ứng hoặc bài xếp lớp trên máy tính
Ngày càng dễ gặp hình thức computer-based placement test, trong đó sinh viên làm bài trực tiếp trên máy tính thay vì trên giấy. Đại học Ngoại thương là một ví dụ đã sử dụng Placement Test dạng trắc nghiệm trên máy tính để đánh giá năng lực tiếng Anh đầu vào.
Tuy nhiên, cần phân biệt hai khái niệm:
- Computer-based test: đề được làm trên máy tính nhưng các thí sinh vẫn có thể nhận cùng cấu trúc hoặc bộ câu hỏi có độ khó tương đương.
- Computer-adaptive test: hệ thống điều chỉnh độ khó dựa trên câu trả lời trước đó của người thi. Nếu thí sinh làm đúng, câu tiếp theo có thể khó hơn; nếu làm sai, hệ thống có thể đưa ra câu phù hợp với mức năng lực thấp hơn. Cambridge English và Oxford University Press đều sử dụng nguyên lý này trong một số hệ thống đánh giá tiếng Anh thích ứng trên máy tính.
Vì vậy, không nên gọi mọi bài thi trên máy tính là “đề thi thích ứng”. Chỉ khi hệ thống thực sự thay đổi câu hỏi hoặc độ khó theo năng lực của từng người thi mới thuộc dạng computer-adaptive.
Với bài thi trên máy tính, ngoài kiến thức tiếng Anh, sinh viên nên làm quen trước với thao tác chọn đáp án, chuyển câu, kiểm soát thời gian và sử dụng tai nghe nếu có phần Listening. Riêng với bài thi thích ứng, việc cố đoán “câu sau sẽ khó hay dễ” không mang nhiều giá trị; trọng tâm vẫn nên là xử lý chính xác từng câu hỏi được đưa ra.
20+ đề thi tiếng Anh đầu vào đại học PDF theo từng trường
Để làm quen với dạng bài và mức độ kiến thức thực tế, luyện đề là bước không thể bỏ qua khi chuẩn bị thi tiếng Anh đầu vào đại học.
Dưới đây là 20+ đề thi tiếng Anh đầu vào đại học PDF được tổng hợp theo từng trường các năm, giúp bạn dễ dàng tham khảo cấu trúc, nhận diện dạng bài thường gặp và chủ động kiểm tra năng lực trước kỳ thi.
| STT | Trường | Dạng bài/format | Link đề hoặc đề mẫu trực tiếp |
| 1 | Đại học Bách khoa – ĐHQG TP.HCM (HCMUT) | Kiểm tra Anh văn đầu khóa theo định dạng TOEIC | |
| 2 | Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH) | 4 kỹ năng Listening – Reading – Writing – Speaking, cấu trúc tương tự IELTS | |
| 3 | Đại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCM (IU) | Reading – Listening – Writing – Speaking | |
| 4 | Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQG TP.HCM (HCMUS) | Language Use – Cloze Test – Reading Comprehension – Writing, 50 câu/60 phút | |
| 5 | Đại học Mở TP.HCM (HCMOU) | Oxford Placement Test: Use of English + Listening | |
| 6 | Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) | Listening 40 câu + Reading 40 câu theo format IELTS | |
| 7 | Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST) | HUST Placement Test gồm Listening – Reading, 200 câu/120 phút | |
| 8 | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT) | Chương trình đại trà: TOEIC Placement; một số chương trình: TOEFL ITP Placement | |
| 9 | Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (HCM-UTE) | Bài thi Anh văn đầu vào dành cho chương trình đào tạo tiếng Việt | |
| 10 | Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH) | Sát hạch tiếng Anh đầu vào | |
| 11 | Đại học Việt Đức (VGU) | V-ETEST gồm Listening – Reading – Writing – Speaking, có sample công khai | Làm V-ETEST Sample trực tiếp · Tải Writing Sample PDF · Tải Speaking Sample PDF |
| 12 | Đại học Thủ đô Hà Nội (HNMU) | Khảo sát/đánh giá năng lực tiếng Anh đầu vào cho sinh viên | |
| 13 | Đại học Cần Thơ (CTU) | Kiểm tra ngoại ngữ đầu khóa; các kỹ năng được đánh giá tùy quy định từng năm | |
| 14 | Đại học Tôn Đức Thắng (TDTU) | Bài thi xếp lớp tiếng Anh gồm Listening – Reading – Writing – Speaking; trường có công bố cấu trúc và câu hỏi mẫu | |
| 15 | Đại học Kinh tế – Luật, ĐHQG TP.HCM (UEL) | Sinh viên chương trình đào tạo bằng tiếng Việt làm LEVEL TEST; sinh viên chương trình đào tạo bằng tiếng Anh/lớp E làm EnglishScore. | |
| 16 | Đại học Ngân hàng TP.HCM (HUB) | Kiểm tra tiếng Anh đầu khóa theo định hướng/format TOEIC trong tài liệu tham khảo | |
| 17 | Đại học Quy Nhơn (QNU) | Placement Test 75 phút trên máy tính; trường công khai trực tiếp đề minh họa. Đề gồm Grammar/Vocabulary, Cloze và Reading dạng trắc nghiệm. | |
| 18 | Đại học Sư phạm Hà Nội (HNUE) | Kiểm tra tiếng Anh đầu vào nhằm đánh giá và phân loại trình độ tiếng Anh của sinh viên; có đề mẫu kèm đáp án để tham khảo | Mẫu đề thi Tiếng Anh đầu vào Đại học Sư phạm Hà Nội kèm đáp án |
| 19 | Đại học KHXH&NV – ĐHQGHN (VNU-USSH) | Theo định dạng trường từng công bố: 100 câu/120 phút, gồm Listening – Reading – Writing, làm bài trắc nghiệm; kết quả dùng để phân loại trình độ tiếng Anh của sinh viên. | |
| 20 | Đại học Sư phạm TP.HCM (HCMUE) | Đề tham khảo theo định dạng VSTEP, đánh giá 4 kỹ năng Listening – Reading – Writing – Speaking theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. |
Nguồn tham khảo:
- Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG TP.HCM (HCMUT): Thông báo tổ chức kỳ thi kiểm tra Anh văn đầu khóa theo định dạng TOEIC, khóa 2025; thông tin về chứng chỉ ngoại ngữ và xét miễn học phần tiếng Anh trên hệ thống MyBK.
- Trường Đại học Ngoại thương (FTU): Thông báo tổ chức kỳ thi đánh giá năng lực ngoại ngữ đầu vào cho sinh viên K62, năm 2023; bài kiểm tra gồm phần Nghe và Đọc – Viết.
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQG TP.HCM (HCMUS): Đề cương và câu hỏi mẫu kiểm tra tiếng Anh đầu khóa năm 2025, gồm Language Use, Cloze Test, Reading Comprehension và Writing.
- Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST): Cấu trúc đề kiểm tra tiếng Anh đầu vào và thông báo kiểm tra tiếng Anh đầu vào dành cho sinh viên K71, công bố tháng 8/2026.
- Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT): Thông báo kiểm tra phân loại trình độ tiếng Anh đầu vào cho sinh viên đại học chính quy; hình thức đánh giá được quy định theo từng chương trình đào tạo.
- Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH): Thông báo English Placement Test 2024, mô tả bài kiểm tra Listening, Reading, Writing và Speaking.
- Trường Đại học Mở TP.HCM (HCMOU): Thông báo tổ chức kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh đầu vào năm 2024, sử dụng Oxford Placement Test đối với nhóm sinh viên thuộc phạm vi áp dụng.
- Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU): Hướng dẫn kiểm tra tiếng Anh đầu vào dành cho tân sinh viên K67 năm 2025, gồm Listening và Reading theo định dạng được trường công bố.
- Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCM-UTE): Thông báo tổ chức thi tiếng Anh đầu vào dành cho sinh viên chương trình đào tạo tiếng Việt khóa 2026 và tài liệu mô tả cấu trúc bài thi do trường công bố.
- Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH): Bộ đề tham khảo sát hạch tiếng Anh đầu vào do Khoa Ngoại ngữ IUH công bố.
- Trường Đại học Việt Đức (VGU): V-ETEST – thông tin cấu trúc và bài thi mẫu Listening, Reading, Writing, Speaking trên hệ thống chính thức của VGU.
- Trường Đại học Tôn Đức Thắng (TDTU): Tài liệu hướng dẫn nhập học và cấu trúc bài đánh giá năng lực tiếng Anh đầu vào dành cho sinh viên năm 2026.
- Trường Đại học Kinh tế – Luật, ĐHQG TP.HCM (UEL): Tài liệu hướng dẫn Level Test và EnglishScore dành cho sinh viên khóa 2025.
- Trường Đại học Quy Nhơn (QNU): Đề minh họa English Placement Test – 75 minutes do trường công bố.
- ETS: Tài liệu và câu hỏi mẫu chính thức cho TOEIC Listening & Reading và TOEFL ITP.
- IELTS: Bộ câu hỏi mẫu IELTS Academic trên website chính thức IELTS.org.
- Oxford University Press: Thông tin và bản demo chính thức của Oxford Placement Test.
- Cambridge University Press & Assessment: Tài liệu luyện thi và bài thi mẫu Cambridge English; Cambridge IELTS 21 Academic (2026).
Lưu ý: Một số tài liệu được các trường công bố ở các năm trước và được sử dụng trong bài với mục đích tham khảo cấu trúc từng kỳ kiểm tra. Các quy định về đối tượng dự thi, hình thức thi, thời lượng, miễn thi và cách sử dụng kết quả có thể thay đổi theo năm học hoặc chương trình đào tạo. Thí sinh nên ưu tiên thông báo mới nhất trên website chính thức của trường.
15+ Bộ sách, tài liệu ôn thi tiếng Anh đầu vào đại học thường gặp
Không có một bộ sách ôn thi tiếng Anh đầu vào phù hợp với mọi trường đại học vì mỗi trường có cấu trúc kiểm tra khác nhau. Chẳng hạn, ĐH Khoa học Tự nhiên – ĐHQG TP.HCM kiểm tra Language Use, Cloze Test, Reading Comprehension và Writing; PTIT dùng TOEIC hoặc TOEFL ITP Placement Test; còn ĐH Kinh tế Quốc dân áp dụng định dạng gần IELTS với Listening và Reading.
Một số trường đánh giá nhiều kỹ năng hơn. Tôn Đức Thắng và ĐH Quốc tế – ĐHQG TP.HCM kiểm tra đủ Nghe – Nói – Đọc – Viết; ĐH Công nghiệp Hà Nội kết hợp Nghe – Đọc – Viết với vấn đáp; UEF dùng trắc nghiệm và phỏng vấn, còn RMIT đánh giá qua bài viết và interview.
Vì vậy, sinh viên nên xác định format của trường trước rồi mới chọn sách, thay vì sử dụng một bộ tài liệu chung cho mọi kỳ thi.
| Tài liệu | Phù hợp với dạng đề nào? | Cách sử dụng |
| 1. Đề mẫu và đề cương chính thức của trường | Tất cả các trường | Đây nên là tài liệu ưu tiên đầu tiên. Kiểm tra số phần, thời gian, kỹ năng và dạng câu hỏi trước khi chọn bất kỳ sách luyện thi nào. |
| 2. Personal Best – Elementary | Grammar – Vocabulary – Reading ở mức nền tảng | Phù hợp với sinh viên cần củng cố kiến thức khoảng Elementary – Pre-Intermediate trước khi luyện đề. HCMUS từng đưa tài liệu này vào danh sách tham khảo cho bài kiểm tra đầu khóa. |
| 3. Headway / New Headway Elementary | Ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu và nền tảng giao tiếp | Dùng để hệ thống lại tiếng Anh cơ bản, đặc biệt khi đề thiên về kiến thức nền hơn là format IELTS hoặc TOEIC. |
| 4. New English File Elementary | Grammar – Vocabulary – Reading – Listening cơ bản | Phù hợp với sinh viên cần ôn đồng thời ngữ pháp, từ vựng và khả năng hiểu tiếng Anh trong ngữ cảnh. |
| 5. face2face Elementary | Placement Test mức Elementary – Pre-Intermediate | Có thể dùng để củng cố cấu trúc câu, từ vựng và khả năng sử dụng tiếng Anh trong tình huống thực tế. |
| 6. Outcomes Elementary | Bài kiểm tra năng lực tổng quát ở mức cơ bản | Phù hợp để củng cố tiếng Anh theo ngữ cảnh trước khi chuyển sang luyện đề chính thức của trường. |
| 7. Solutions Elementary | Ngữ pháp – từ vựng – đọc hiểu cơ bản | Hữu ích với sinh viên cần củng cố kiến thức nền trước các bài kiểm tra xếp lớp. |
| 8. New Cutting Edge Elementary | Placement Test mức Elementary – Pre-Intermediate | Có thể sử dụng để ôn tổng hợp Grammar, Vocabulary, Reading và các kỹ năng cơ bản. |
| 9. International Express Elementary | Grammar, Vocabulary và English in context | Phù hợp với các đề kiểm tra khả năng lựa chọn từ và cấu trúc đúng theo ngữ cảnh. |
| 10. Lifelines Elementary | Người cần ôn lại nền tảng tiếng Anh | Có thể dùng như giáo trình bổ trợ trước khi luyện đề mẫu hoặc đề cương chính thức của trường. |
| 11. ETS TOEIC Listening & Reading Sample Tests | Trường sử dụng TOEIC Placement Listening – Reading, chẳng hạn PTIT chương trình đại trà | Ưu tiên sample test của ETS để làm quen với dạng câu hỏi Listening và Reading đúng format TOEIC. |
| 12. Official TOEFL ITP Preparation Materials / Sample Questions | Trường hoặc chương trình sử dụng TOEFL ITP Placement | Tập trung luyện Listening Comprehension, Structure and Written Expression và Reading Comprehension. |
| 13. Cambridge IELTS 21 Academic | Trường xác nhận bài kiểm tra có format IELTS, đặc biệt Listening – Reading hoặc đủ 4 kỹ năng | Dùng để luyện đề theo thời gian và làm quen với Listening, Reading, Writing, Speaking. Không cần dùng nếu đề trường không theo IELTS. |
| 14. British Council IELTS Practice / IELTS Ready | Người cần luyện riêng từng kỹ năng theo IELTS | Phù hợp với sinh viên thi bài đầu vào được trường công bố theo định dạng hoặc định hướng IELTS. |
| 15. Cambridge B2 First Sample Tests | Placement Test 4 kỹ năng nhưng trường không công bố là IELTS | Có thể bổ trợ Reading & Use of English, Writing, Listening và Speaking ở mức B2; không nên xem đây là format chính thức của trường. |
| 16. English Grammar in Use – 5th Edition | Sinh viên khoảng B1–B2 còn yếu Grammar | Nên dùng để xử lý những nhóm lỗi ngữ pháp phát hiện sau khi làm đề thử, thay vì học toàn bộ sách từ đầu đến cuối. |
| 17. English Vocabulary in Use – Upper-Intermediate | Đề có Cloze Test, Reading hoặc vocabulary in context ở mức khá | Dùng để mở rộng vocabulary, collocation và khả năng hiểu từ trong ngữ cảnh, đặc biệt khi Reading là phần trọng tâm. |
Cách ôn thi tiếng Anh đầu vào đại học theo từng dạng đề
Cách ôn hiệu quả nhất không phải là làm càng nhiều đề càng tốt, mà là luyện đúng cấu trúc mà trường đang sử dụng. Trước khi bắt đầu, sinh viên nên tìm đề mẫu hoặc thông báo chính thức, xác định bài thi gồm những phần nào, thời lượng bao lâu và kết quả được dùng để xếp lớp hay xét điều kiện chương trình.
Có thể áp dụng quy trình:
Xác định cấu trúc đề → Làm bài kiểm tra thử → Phân tích lỗi sai → Ôn đúng phần yếu → Làm lại đề có giới hạn thời gian
Với đề Ngữ pháp – Từ vựng – Đọc hiểu
Nếu đề tập trung vào Grammar, Vocabulary, Cloze Test và Reading, sinh viên nên củng cố kiến thức nền trước khi luyện đề liên tục.
Với Grammar, cần ưu tiên những chủ điểm thường được sử dụng để đánh giá năng lực tổng quát như:
- Các thì và sự hòa hợp chủ ngữ – động từ.
- Modal verbs.
- Câu bị động.
- Câu điều kiện.
- Mệnh đề quan hệ.
- So sánh.
- Giới từ và liên từ.
- Word forms và cấu trúc câu.
Tuy nhiên, không nên học theo kiểu chỉ ghi nhớ công thức. Một câu Cloze Test có thể đồng thời yêu cầu người làm hiểu ngữ pháp, nghĩa của từ và ngữ cảnh, vì vậy hãy luyện kiến thức ngay trong câu hoặc đoạn văn.
Với Vocabulary, nên học theo collocation, word family và cụm từ trong ngữ cảnh thay vì ghi nhớ danh sách Anh – Việt. Ví dụ, khi học decision, nên mở rộng thành decide, decisive, make a decision để xử lý tốt hơn các câu hỏi word form và lựa chọn từ.
Riêng Reading, có thể luyện theo ba bước: đọc câu hỏi → xác định từ khóa → tìm và đối chiếu thông tin trong bài. Sau mỗi bài, đừng chỉ xem đáp án đúng mà hãy xác định mình sai vì thiếu từ vựng, đọc nhầm chi tiết hay suy luận quá xa nội dung.
Với đề Listening – Reading hoặc TOEIC Placement
Nếu trường sử dụng Listening – Reading, TOEIC Placement hoặc định dạng tương tự, thời gian luyện nên tập trung nhiều hơn vào khả năng tiếp nhận và xử lý thông tin nhanh.
Với Listening, nên luyện:
- Nhận diện từ khóa và ý chính.
- Nghe số, thời gian, địa điểm và thông tin cụ thể.
- Phân biệt những phương án có từ giống audio nhưng sai nghĩa.
- Làm quen với tốc độ nghe tự nhiên và nhiều cách diễn đạt cùng một ý.
Một lỗi thường gặp là cố dịch từng từ sang tiếng Việt trong lúc nghe. Cách này dễ khiến người làm bỏ lỡ thông tin tiếp theo. Thay vào đó, nên tập trung vào meaning và keyword của cả câu.
Với Reading, sinh viên cần luyện cả độ chính xác lẫn tốc độ. Khi thời gian có giới hạn, không nhất thiết đọc toàn bộ văn bản thật chậm; có thể đọc lướt để xác định nội dung chính rồi quay lại khu vực chứa thông tin cần thiết.
Nếu trường xác nhận sử dụng TOEIC Placement, nên luyện bằng sample test hoặc tài liệu chính thức theo format TOEIC thay vì sử dụng đề IELTS Reading. Hai bài thi đều kiểm tra khả năng đọc nhưng dạng câu hỏi và cách phân bổ thời gian khác nhau.
Với đề theo format IELTS
Một số trường hoặc chương trình xây dựng bài kiểm tra theo format hoặc định hướng gần IELTS. Trong trường hợp này, cần xác định rõ trường kiểm tra Listening – Reading hay đủ cả 4 kỹ năng, bởi chiến lược ôn sẽ rất khác nhau.
Nếu chỉ có Listening và Reading, sinh viên nên:
- Làm quen với từng dạng câu hỏi.
- Luyện khả năng dự đoán loại thông tin cần nghe.
- Tăng tốc độ đọc và tìm thông tin.
- Làm đề đúng thời gian quy định.
- Ghi lại lỗi theo từng dạng thay vì chỉ ghi tổng điểm.
Nếu có thêm Writing và Speaking, không nên đợi đến sát ngày thi mới luyện hai kỹ năng này. Writing và Speaking yêu cầu khả năng tự tạo ngôn ngữ, nên tiến bộ thường cần quá trình luyện thường xuyên hơn so với việc nhận diện đáp án trong câu hỏi trắc nghiệm.
Với đề đủ 4 kỹ năng Listening – Speaking – Reading – Writing
Với bài kiểm tra 4 kỹ năng, nên chia thời gian ôn tương đối cân bằng nhưng vẫn ưu tiên kỹ năng yếu nhất.
- Listening: luyện nghe lấy ý chính trước, sau đó mới tăng dần độ khó với câu hỏi chi tiết.
- Reading: luyện skimming để nắm nội dung chung và scanning để tìm thông tin cụ thể; đồng thời xây dựng vốn từ theo ngữ cảnh.
- Writing: bắt đầu từ khả năng viết câu đúng → đoạn văn rõ ý → bài viết hoàn chỉnh. Sau mỗi bài nên kiểm tra lại grammar, vocabulary, coherence và việc trả lời đúng yêu cầu đề.
- Speaking: luyện trả lời trực tiếp thay vì viết câu trả lời rồi học thuộc. Có thể ghi âm 1–2 phút mỗi ngày, nghe lại để nhận ra lỗi phát âm, ngập ngừng hoặc lặp từ.
Với dạng này, khả năng sử dụng tiếng Anh quan trọng hơn việc chỉ thuộc kiến thức ngữ pháp. Vì vậy, nếu một sinh viên làm Grammar khá tốt nhưng Speaking hoặc Writing yếu, nên dành nhiều thời gian hơn cho hai kỹ năng chủ động thay vì tiếp tục làm thêm hàng trăm câu trắc nghiệm.
Với bài thi trên máy tính
Nếu bài kiểm tra được thực hiện trên máy tính, sinh viên nên luyện ít nhất vài buổi trong điều kiện tương tự trước ngày thi.
Hãy tập:
- Đọc nội dung trực tiếp trên màn hình.
- Chuyển câu và kiểm soát thời gian.
- Gõ tiếng Anh nhanh và chính xác nếu có Writing.
- Sử dụng tai nghe khi luyện Listening.
- Làm một bài liên tục theo đúng thời lượng thay vì chia nhỏ thành nhiều lần.
Nếu trường sử dụng computer-adaptive test, không nên cố đoán độ khó của câu tiếp theo. Hãy xử lý từng câu dựa trên năng lực thực tế, bởi mục tiêu của hệ thống là xác định mức trình độ phù hợp chứ không đơn thuần tính số câu đúng như một bài kiểm tra cố định.
Nên ôn trong bao lâu trước kỳ kiểm tra?
Không có một thời gian ôn cố định cho tất cả sinh viên. Người đã có nền tảng tốt và chỉ cần làm quen cấu trúc đề có thể tập trung vào luyện đề, trong khi người mất gốc cần dành thêm thời gian củng cố Grammar, Vocabulary và các kỹ năng cơ bản.
Nếu thời gian chuẩn bị ngắn, nên ưu tiên theo thứ tự:
Đề chính thức của trường → Phần chiếm tỷ trọng lớn → Kỹ năng yếu nhất → Làm đề có giới hạn thời gian.
Không nên cố học toàn bộ một cuốn Grammar, IELTS hay TOEIC chỉ trong vài tuần nếu kỳ thi chỉ kiểm tra một phần nhỏ trong đó.
Quan trọng hơn, điểm đầu vào thường được sử dụng để phản ánh trình độ hiện tại và xác định lộ trình học phù hợp, vì vậy mục tiêu ôn tập không nên chỉ là “học mẹo để vượt bài test”. Việc củng cố đúng những phần còn yếu sẽ giúp sinh viên thuận lợi hơn khi bước vào các học phần tiếng Anh ở đại học.
- Nếu cần củng cố lại nền tảng trước kỳ kiểm tra, người học có thể tham khảo các chương trình tiếng Anh cơ bản tại VUS.
- Nếu cần tăng khả năng giao tiếp và phản xạ có thể lựa chọn iTalk.
- Với các trường hoặc chương trình có bài kiểm tra theo định hướng IELTS, lộ trình IELTS tại VUS sẽ phù hợp hơn để phát triển đồng thời kỹ năng làm bài và năng lực sử dụng tiếng Anh.
Đề thi tiếng Anh đầu vào đại học 2026 có thể khác nhau về cấu trúc, hình thức và mức độ giữa từng trường, nhưng mục tiêu chung vẫn là đánh giá năng lực để xếp lớp phù hợp. Vì vậy, thay vì lo lắng đề thi có khó hay không, bạn nên chủ động tham khảo đề thi theo từng trường, nắm chắc dạng bài và luyện tập đúng trọng tâm. Đặc biệt, việc làm đề thử trước sẽ giúp bạn xác định chính xác điểm mạnh, điểm yếu và điều chỉnh kế hoạch ôn tập.
Nếu nền tảng tiếng Anh còn chưa vững, bạn có thể lựa chọn lộ trình phù hợp như khóa tiếng Anh cơ bản, iTalk hoặc IELTS tại VUS để củng cố kiến thức, rèn phản xạ và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh. Chuẩn bị càng sớm, bạn càng tự tin bước vào bài kiểm tra đầu vào và bắt đầu hành trình đại học với một nền tảng ngoại ngữ vững vàng.
Câu hỏi thường gặp về đề thi tiếng Anh đầu vào đại học
-
Thi tiếng Anh đầu vào đại học có khó không?
Độ khó phụ thuộc vào từng trường, chương trình đào tạo và mục đích xếp lớp. Một số đề chủ yếu kiểm tra ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu ở mức nền tảng, trong khi những bài khác có thể đánh giá Listening, Reading hoặc đủ 4 kỹ năng. Vì vậy, sinh viên nên xem cấu trúc và đề mẫu của trường trước, sau đó làm thử để xác định phần kiến thức cần ưu tiên ôn tập. -
Đề thi đầu vào đại học có giống TOEIC, VSTEP hoặc IELTS không?
Không nhất thiết. Một số trường sử dụng TOEIC Placement, TOEFL ITP hoặc bài kiểm tra có định dạng gần IELTS, nhưng nhiều trường tự xây dựng bài đánh giá riêng. Vì vậy, dù có thể xuất hiện các dạng Listening, Reading, Writing hoặc Speaking tương tự, số câu, thời gian và cách tính kết quả vẫn khác nhau. Sinh viên không nên mặc định luyện IELTS hay TOEIC sẽ phù hợp với mọi kỳ thi đầu vào. -
Có IELTS hoặc chứng chỉ tiếng Anh thì có được miễn thi đầu vào không?
Có thể, nhưng không phải trường nào cũng áp dụng giống nhau. Một số trường cho phép sinh viên sử dụng IELTS, TOEFL, TOEIC hoặc chứng chỉ được công nhận để miễn kiểm tra, xếp lớp hoặc đáp ứng một phần yêu cầu tiếng Anh. Mức điểm tối thiểu và thời hạn chứng chỉ do từng trường quy định. Vì vậy, sinh viên cần kiểm tra thông báo nhập học mới nhất trước khi quyết định có phải dự thi hay không.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.