TIẾNG ANH 4-11 TUỔI
Nơi chia sẻ phương pháp giáo dục, bí quyết học phát âm, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit và cẩm nang chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100+ bài tập ôn hè tiếng Anh lớp 4 lên 5 Global Success cơ bản - nâng cao

Tác giả: VUS Team
|

100+ bài tập ôn hè tiếng Anh lớp 4 lên 5 Global Success cơ bản - nâng cao

Mùa hè trước lớp 5 là thời điểm phù hợp để học sinh củng cố những kiến thức tiếng Anh đã học ở lớp 4 mà không chịu áp lực kiểm tra trên lớp.

Bộ bài tập ôn hè tiếng Anh lớp 4 lên 5 trong bài được VUS tự biên soạn theo định hướng kiến thức của chương trình Tiếng Anh 4 Global Success và có phần chuyển tiếp nhẹ sang lớp 5. Tài liệu phù hợp để học sinh tự luyện, phụ huynh theo dõi tiến độ hoặc giáo viên sử dụng làm học liệu bổ trợ.

Bài viết này sẽ giúp học sinh và phụ huynh:

  • Hệ thống lại các chủ đề từ vựng, mẫu câu và kỹ năng đọc từ cần ôn sau lớp 4.
  • Thực hành 5 dạng bài mẫu trước khi tải bộ 105 bài tập, gồm 1.050 câu và đáp án.
  • Biết cách chia thời lượng ôn tập để trẻ duy trì nhịp học nhưng vẫn có kỳ nghỉ thoải mái.
  • Chuẩn bị có chọn lọc cho các chủ đề đầu lớp 5, tránh học trước quá nhiều hoặc học thuộc máy móc.

Hè lớp 4 lên lớp 5, học sinh cần ôn những kiến thức Tiếng Anh nào?

Tiếng Anh 4 Global Success được triển khai qua 20 Unit với các chủ đề quen thuộc như bản thân, bạn bè, trường học, gia đình, thành phố, thời tiết và hoạt động hằng ngày.

Khi ôn tập hè lớp 4 lên 5 môn tiếng Anh, học sinh nên củng cố đồng thời từ vựng, mẫu câu giao tiếp, ngữ pháp, phát âm và bốn kỹ năng cơ bản. Phần tổng hợp dưới đây được hệ thống hóa theo nhóm kiến thức để học sinh dễ ôn và thực hành.

Từ vựng theo các chủ đề quen thuộc lớp 4

Thay vì học lại từ vựng theo từng Unit một cách rời rạc, phụ huynh có thể chia thành bốn nhóm lớn. Cách này giúp trẻ dễ liên kết từ với tình huống giao tiếp và thuận tiện hơn khi làm bài tập ôn hè tiếng Anh lớp 4 lên 5 Global Success.

Nhóm chủ đề

Từ và cụm từ tiêu biểu nên ôn

Cách vận dụng

Bản thân, bạn bè và thời gian

Viet Nam, Japan, Thailand, Australia, Britain; Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday; birthday, January, May, September; get up, have breakfast, go to school, go to bed

Giới thiệu nơi đến từ, nói giờ, ngày trong tuần, tháng sinh và thói quen hằng ngày

Trường học và khả năng

classroom, computer room, playground, garden, building; art, English, maths, music, science, Vietnamese, IT, PE; swim, cook, draw, ride a bike, play the guitar, play the piano

Mô tả trường học, nói về thời khóa biểu, môn học yêu thích và những việc có thể làm

Gia đình, nhà ở và sinh hoạt

house, road, street, city, town, village; actor, farmer, nurse, office worker, policeman; tall, short, slim, long hair, round face; clean the floor, wash the dishes, cook meals, watch films

Nói về nơi ở, nghề nghiệp, ngoại hình và hoạt động của các thành viên trong gia đình

Thế giới xung quanh

sunny, rainy, cloudy, windy; bakery, bookshop, cinema, shopping centre, swimming pool; left, right, go straight, turn left; skirt, T-shirt, thousand dong; lions, giraffes, hippos, crocodiles; put up a tent, sing songs, take a photo

Hỏi đường, nói về thời tiết, mua sắm, động vật và hoạt động trong kỳ nghỉ hoặc trại hè

Khi học từ mới, trẻ nên ghi nhớ cả cụm từ thay vì chỉ học một từ đơn lẻ. Ví dụ:

  • play the guitar thay vì chỉ học guitar;
  • in the morning thay vì chỉ học morning;
  • turn left at the bookshop thay vì chỉ học left;
  • a computer room at school thay vì chỉ học computer room;
  • put up a tent thay vì chỉ học tent.

Phụ huynh có thể áp dụng chu trình:

Nhìn tranh → gọi tên → nói cụm từ → đặt câu → thay một chi tiết để tạo câu mới.

Ví dụ, sau khi trẻ nói được play the piano, có thể yêu cầu đổi thành:

  • I can play the piano.
  • My sister can play the piano.
  • Can you play the piano?

Xem thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 4 theo Unit [CHƯƠNG TRÌNH MỚI]

Tổng hợp từ vựng và mẫu câu Tiếng Anh trọng tâm chuẩn bị vào lớp 5.
Tổng hợp từ vựng và mẫu câu Tiếng Anh trọng tâm chuẩn bị vào lớp 5.

Các mẫu câu giao tiếp cần ghi nhớ

Mẫu câu trong chương trình lớp 4 chủ yếu xoay quanh những tình huống giao tiếp gần gũi. Học sinh cần hiểu câu hỏi đang yêu cầu thông tin gì, sau đó biết thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc hoạt động để tạo câu trả lời mới.

Mục đích giao tiếp

Mẫu câu tham khảo

Hỏi nơi đến từ

  • Where are you from? - I’m from Viet Nam.

Hỏi giờ và thói quen

  • What time is it? – It’s seven o’clock.
  • What time do you get up? – I get up at six thirty.

Hỏi ngày và hoạt động trong tuần

  • What day is it today? – It’s Monday.
  • What do you do on Sundays? – I play badminton.

Hỏi sinh nhật và nhu cầu ăn uống

  • When’s your birthday? – It’s in September.
  • What do you want to drink? – I want some juice.

Hỏi về khả năng

  • Can you swim? – Yes, I can.
  • Can your brother ride a bike? – No, he can’t.

Hỏi về trường học

  • Where’s your school? – It’s in the city.
  • How many computer rooms are there? – There are two computer rooms.

Hỏi môn học và thời khóa biểu

  • What subjects do you have today? – I have English and maths.
  • When do you have science? – I have it on Thursday.

Hỏi sở thích và lý do

  • What’s your favourite subject? – It’s English.
  • Why do you like it? – Because I want to be an English teacher.

Hỏi vị trí trong quá khứ

  • Where were you last summer? – I was at the beach.
  • Were you at home yesterday? – Yes, I was.

Hỏi nghề nghiệp và ngoại hình

  • What does your mother do? – She’s a nurse.
  • What does your brother look like? – He’s tall and he has short hair.

Hỏi đường và vị trí

  • How can I get to the bookshop? – Go straight and turn right.
  • Where’s the gift shop? – It’s opposite the bakery.

Hỏi giá tiền

  • How much is the T-shirt? – It’s one hundred thousand dong.

Hỏi hoạt động đang diễn ra

  • What is she doing? – She’s taking a photo.
  • What are they doing? – They’re singing songs.

Khi luyện, phụ huynh không nên giữ nguyên một câu hỏi quá lâu. Chẳng hạn, từ câu: Can you swim? có thể mở rộng thành:

  • Can your sister ride a bike?
  • Can Nam play the guitar?
  • What can you do?

Cách thay đổi thông tin giúp trẻ hiểu cấu trúc và phản xạ linh hoạt hơn thay vì chỉ học thuộc một cặp hỏi – đáp cố định.

Những điểm ngữ pháp lớp 4 cần nắm chắc

Bên cạnh từ vựng và mẫu câu, học sinh lớp 4 lên lớp 5 nên ôn lại các điểm ngữ pháp nền tảng sau:

Điểm kiến thức

Nội dung cần nhớ

Ví dụ

Động từ to be ở hiện tại

am, is, are

I am from Viet Nam. / They are at school.

Động từ to be ở quá khứ

was, were, wasn’t, weren’t

I was at home yesterday. / They were at the beach.

Động từ khuyết thiếu can

can/can’t + động từ nguyên mẫu

She can swim. / He can’t cook.

Thì hiện tại đơn

Diễn tả thói quen; thêm -s/-es với he, she, it

I play tennis. / She watches films.

Thì hiện tại tiếp diễn

am/is/are + động từ-ing

He is putting up a tent.

There is/There are

Nói về sự hiện diện hoặc số lượng

There is a garden. / There are two classrooms.

Câu hỏi Wh-

what, where, when, why, how, how many, how much

Where do you live? / How much is the skirt?

Giới từ thời gian

at + giờ, on + ngày, in + tháng hoặc buổi

at seven o’clock, on Monday, in May

Giới từ vị trí

behind, between, near, opposite

The bakery is opposite the bookshop.

Câu mệnh lệnh chỉ đường

Động từ nguyên mẫu đứng đầu câu

Go straight. Turn left.

Một số lỗi học sinh thường gặp gồm:

  • She watch films. → She watches films.
  • They is singing. → They are singing.
  • I were at home. → I was at home.
  • She can swims. → She can swim.
  • I have maths in Monday. → I have maths on Monday.
  • He playing football. → He is playing football.
  • There are a garden. → There is a garden.

Khi sửa lỗi, phụ huynh nên yêu cầu trẻ đọc lại câu đúng và tự tạo thêm một câu tương tự. Nhờ đó, trẻ không chỉ nhận ra đáp án mà còn hiểu cách sử dụng cấu trúc.

Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 mới kèm 10 bài tập

Phát âm và kỹ năng đọc từ

Ở cuối lớp 4, học sinh chưa cần có giọng giống người bản ngữ. Mục tiêu phù hợp hơn là phát âm đủ rõ để người nghe nhận ra từ, không bỏ những âm quan trọng và biết ngắt câu theo cụm nghĩa.

Các nội dung nên ôn gồm:

  • Nhận biết và phát âm rõ phụ âm đầu, phụ âm cuối trong những từ quen thuộc.
  • Nhận biết và phát âm rõ các âm mục tiêu thông qua những từ tiêu biểu như get, bed, watchwash.
  • Chú ý âm cuối trong từ số nhiều và động từ: books, rooms, plays, likes.
  • Đọc đúng các từ có hai hoặc ba âm tiết: teacher, computer, September.
  • Nhận biết trọng âm cơ bản trong một số từ như sunny, rainy, bookshop, campsite, behind between.
  • Đọc câu theo cụm nghĩa thay vì tách riêng từng từ. Ví dụ:
    • at seven o’clock
    • go to school
    • opposite the bookshop
    • turn right at the cinema

Phụ huynh có thể cho trẻ luyện theo bốn bước:

  1. Nghe một từ hoặc câu mẫu từ nguồn audio chính thức.
  2. Đọc lại từ hai đến ba lần.
  3. Đặt từ vào một cụm hoặc câu ngắn.
  4. Ghi âm khoảng 20–30 giây và nghe lại để kiểm tra âm cuối, trọng âm và chỗ ngắt câu.

Kỹ năng nghe, nói, đọc và viết cần duy trì trong hè

Ngoài kiến thức ngôn ngữ, học sinh nên luyện đều bốn kỹ năng ở mức vừa sức:

  • Nghe: nghe câu hoặc hội thoại ngắn để xác định người nói, thời gian, địa điểm và hoạt động.
  • Nói: trả lời câu hỏi quen thuộc bằng một đến hai câu; tập giới thiệu ngắn về bản thân, gia đình hoặc trường học.
  • Đọc: đọc đoạn văn khoảng 40–80 từ, tìm thông tin như tên, tuổi, địa điểm, sở thích và hoạt động.
  • Viết: hoàn thành câu, sắp xếp từ và viết đoạn ngắn khoảng 4–6 câu về một chủ đề quen thuộc.

Một buổi ôn hiệu quả có thể gồm:

Ôn 6–8 từ → luyện 2 mẫu câu → nghe hoặc đọc một đoạn ngắn → viết 3–5 câu → sửa lại lỗi.

Cách học này giúp bài tập tiếng Anh ôn hè lớp 4 lên lớp 5 không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ mà còn hỗ trợ trẻ sử dụng tiếng Anh trong những tình huống gần gũi.

Khi nền tảng lớp 4 đã ổn định, học sinh có thể làm quen dần với nội dung lớp 5 mà không cần học trước toàn bộ chương trình.

Các dạng bài tập Tiếng Anh lớp 4 lên 5 bám sát chương trình học.
Các dạng bài tập Tiếng Anh lớp 4 lên 5 bám sát chương trình học.

Tải ngay 100+ bài tập ôn hè tiếng Anh lớp 4 lên 5 Global Success có đáp án

Trước khi tải trọn bộ tài liệu, học sinh có thể làm thử 5 dạng bài tập ôn hè tiếng Anh lớp 4 lên 5 dưới đây. Các câu hỏi được sắp xếp từ nhận biết từ vựng đến vận dụng mẫu câu, ngữ pháp, đọc hiểu và viết câu, giúp phụ huynh bước đầu xác định phần kiến thức con còn chưa vững.

Bài tập 1: Từ vựng theo chủ đề

Viết từ tiếng Anh phù hợp.

1. “thứ Tư” = ______

2. “phòng máy tính” = ______

3. “nhiều mây” = ______

4. “nhân viên văn phòng” = ______

5. “chơi kéo co” = ______

Đáp án: 1. Wednesday | 2. computer room | 3. cloudy | 4. office worker | 5. play tug of war

Bài tập 2: Hoàn thành mẫu câu giao tiếp

Điền một từ hoặc cụm từ thích hợp.

1. Where ______ you from?

2. What time do you ______ up?

3. There ______ two libraries at my school.

4. How can I get ______ the museum?

5. What are they ______? - They are singing.

Đáp án: 1. are | 2. get | 3. are | 4. to | 5. doing

Bài tập 3: Ngữ pháp trọng tâm

Chọn đáp án đúng.

1. Mai ______ from Viet Nam. (is/are)

2. My father ______ in a hospital. (work/works)

3. There ______ a playground at my school. (is/are)

4. They ______ at the beach yesterday. (was/were)

5. The children ______ a tent now. (put up/are putting up)

Đáp án: 1. is | 2. works | 3. is | 4. were | 5. are putting up

Bài tập 4: Sắp xếp từ thành câu

Sắp xếp các từ/cụm từ để tạo câu đúng.

1. from / Where / you / are / ?

2. subject / favourite / is / English / My / .

3. can / guitar / the / play / Nam / .

4. bookshop / opposite / The / bakery / the / is / .

5. doing / What / they / are / ?

Đáp án:

1. Where are you from?

2. My favourite subject is English.

3. Nam can play the guitar.

4. The bookshop is opposite the bakery.

5. What are they doing?

Bài tập 5: Đọc hiểu ngắn

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

“Mai is nine years old. She lives in a small town. Her favourite subject is English because she likes speaking with her friends. At weekends, she plays badminton with her sister.”

1. How old is Mai?

2. Where does she live?

3. What is her favourite subject?

4. Why does she like English?

5. What does she do at weekends?

Đáp án:

1. She is nine years old.

2. She lives in a small town.

3. Her favourite subject is English.

4. Because she likes speaking with her friends.

5. She plays badminton with her sister.

Các bài tập mẫu trên giúp học sinh làm quen với một số dạng thường gặp trong quá trình ôn tập hè lớp 4 lên 5 môn tiếng Anh. Để củng cố kiến thức đầy đủ hơn, trẻ cần luyện thêm các nhóm bài về phát âm, mẫu câu giao tiếp, hiện tại đơn, quá khứ đơn với was/were, hiện tại tiếp diễn, giới từ, sửa lỗi, hội thoại, đọc hiểu và viết câu.

Bộ tài liệu đầy đủ gồm 105 bài tập, mỗi bài 10 câu, tổng cộng 1.050 câu, được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao và bao quát các kiến thức trọng tâm của chương trình Tiếng Anh 4 Global Success. Phần đáp án được đặt ở cuối tài liệu để học sinh hoàn thành bài trước khi tự kiểm tra kết quả.

→ Tải ngay [VUS] 100+ BÀI TẬP ÔN HÈ LỚP 4 LÊN LỚP 5.

Download tài liệu tại đây

Sau mỗi nhóm bài, phụ huynh có thể hướng dẫn trẻ ghi lỗi vào năm nhóm: từ vựng, mẫu câu, ngữ pháp, đọc hiểu và viết. Sau khoảng 3–5 ngày, học sinh nên làm lại những câu từng trả lời sai để kiểm tra khả năng ghi nhớ và tránh lặp lại lỗi cũ.

Lưu ý về nguồn và bản quyền: Nội dung hướng dẫn và bài tập trong bài do VUS tự biên soạn nhằm phục vụ mục đích ôn tập. Tài liệu không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc học liệu chính thức của bộ Tiếng Anh - Global Success; không sao chép nguyên bài tập, hình ảnh hay nội dung trang sách.

Trọn bộ bài tập ôn hè Tiếng Anh lớp 4 lên 5 có kèm đáp án chi tiết.
Trọn bộ bài tập ôn hè Tiếng Anh lớp 4 lên 5 có kèm đáp án chi tiết.

Phụ huynh nên đồng hành cùng con ôn hè như thế nào?

Đối với học sinh tiểu học (đặc biệt là giai đoạn chuyển giao từ lớp 4 lên lớp 5), sự duy trì đều đặn và tâm lý tự tin "mình làm được" quan trọng hơn rất nhiều so với số lượng bài tập hoàn thành.

Mùa hè là thời gian để con vừa nghỉ ngơi vừa củng cố kiến thức, do đó phụ huynh nên giữ vai trò là người hướng dẫn, động viên và gợi mở, tránh biến mỗi buổi ôn tập thành một "tiết kiểm tra" gây áp lực cho con.

Khi sử dụng bài tập hè lớp 4 lên 5 môn tiếng Anh, phụ huynh nên ưu tiên chất lượng của quá trình sửa lỗi thay vì số lượng câu con hoàn thành.

6 Nguyên tắc đồng hành hiệu quả kèm ví dụ thực tế

Phương pháp

Cách thực hiện chi tiết

Ví dụ ứng dụng cụ thể tại nhà

1. Xác định điểm xuất phát

  • Cho con làm một bài đánh giá ngắn (từ vựng, cấu trúc, đọc - viết).
  • Quan sát loại lỗi sai lặp lại thay vì chỉ chú ý đến tổng điểm số.

Ví dụ: Khi con làm sai câu "He go to school", thay vì trừ điểm, hãy nhận biết con đang chưa nắm chắc sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong thì hiện tại đơn để tập trung củng cố lại riêng phần này.

2. Chia nhỏ buổi học (20–30 phút)

  • 5 phút: Khởi động với trò chơi từ vựng.
  • 10–15 phút: Làm bài tập tập trung.
  • 5 phút: Đọc to đoạn văn hoặc hỏi - đáp ngắn.

Nên kết thúc buổi học khi con vẫn còn tập trung, thay vì kéo dài đến lúc trẻ mệt hoặc bắt đầu làm bài đối phó.

Ví dụ: Buổi tối, dành 5 phút chơi nối từ Flashcard → 15 phút làm 5 câu bài tập điền từ → 5 phút cuối hỏi con: "Can you read this sentence aloud for me?".

3. Lặp lại ngắt quãng

  • Cấu trúc hoặc từ vựng đã học nên được xuất hiện lại sau 1 ngày, 3 ngày và 1 tuần.
  • Không cần bắt con học lại toàn bộ, chỉ cần kiểm tra nhanh qua các ngữ cảnh tự nhiên.

Ví dụ: Thứ Hai học từ vựng về Hobbies (sở thích). Thứ Tư, khi ăn tối, hỏi nhanh: "What does your friend like doing on weekends?". Chủ Nhật cho làm mini quiz 2 câu.

4. Lập "Sổ nhật ký lỗi sai"

Mỗi buổi ghi tối đa 2–3 lỗi đáng chú ý nhất kèm câu đúng. Đến cuối tuần, dùng chính các lỗi này để đố vui con (Mini quiz).

Ví dụ: Sổ ghi: I goed to the zoo. → I went to the zoo.

Cuối tuần đố con: "Đố con tìm ra từ viết sai trong câu này của tuần trước!".

5. Tích hợp linh hoạt 4 kỹ năng

Sau khi con hoàn thành bài tập trên giấy, hãy yêu cầu con đọc thành tiếng, trả lời câu hỏi liên quan và tự đặt một câu mới.

Ví dụ: Sau bài đọc về chủ đề Pets, yêu cầu con: Đọc to 2 câu đầu → Trả lời: "What animal is it?" → Viết câu mới: "I have a big dog at home."

6. Phản hồi có trọng tâm (Sửa lỗi tinh tế)

  • Đừng ngắt lời để sửa mọi lỗi sai nhỏ nhặt khi con đang nói.
  • Hãy ưu tiên sửa những lỗi làm thay đổi nghĩa hoặc lặp lại nhiều lần, sau đó hướng dẫn con nhắc lại câu chuẩn.

Ví dụ: Con nói: "Yesterday I go to market". Đợi con nói xong, phụ huynh nhẹ nhàng nhắc: "Ah, yesterday you WENT to the market, right? Can you say that again?".

Dấu hiệu cảnh báo con đang bị quá tải:

Nếu con bắt đầu đoán đáp án liên tục, mất tập trung, tỏ thái độ chống đối hoặc sai cả những kiến thức vốn đã nắm rất chắc, đây là lúc phụ huynh nên tạm dừng phần bài tập viết trên giấy và chuyển sang hoạt động nhẹ nhàng hơn như chơi trò chơi ghép từ, đọc sách tranh tiếng Anh, hoặc thảo luận ngắn qua tranh vẽ.

Gợi ý lộ trình và phương pháp đồng hành ôn hè hiệu quả cùng con tại nhà.
Gợi ý lộ trình và phương pháp đồng hành ôn hè hiệu quả cùng con tại nhà.

Học sinh lớp 4 lên lớp 5 nên chuẩn bị trước những gì?

Chuẩn bị trước cho năm học mới không đồng nghĩa với việc bắt trẻ phải học trước toàn bộ chương trình lớp 5 ngay trong hè.

Mục tiêu vừa sức là giúp con tái khởi động tư duy, làm quen với các đoạn văn dài hơn, tăng khả năng liên kết câu và nối liền kiến thức cốt lõi lớp 4 với các chủ đề mở đầu của chương trình lớp 5.

Bảng tổng hợp nội dung & mẫu câu chuẩn bị trọng tâm

Chủ đề / Kỹ năng

Mục tiêu vừa sức

Mẫu câu / Từ vựng ứng dụng thực tế

1. Thông tin cá nhân & Nơi ở

Tự giới thiệu bằng một số thông tin cơ bản về bản thân, quốc tịch, địa chỉ, loại hình nhà ở và nơi sống.

  • I live in a flat in Hanoi.
  • My neighborhood is quiet and friendly.

2. Bạn bè & Hoạt động rảnh rỗi

Miêu tả tính cách đơn giản của bạn bè, nói về sở thích và sử dụng trạng từ chỉ tần suất (always, usually, sometimes, never).

  • My best friend is kind and helpful.
  • I usually play badminton twice a week.

3. Định hướng nghề nghiệp tương lai

Sử dụng linh hoạt cấu trúc "I’d like to be..." và nêu lý do ngắn gọn bằng "because...".

  • I’d like to be a pilot because I want to travel around the world.

4. Trường học & Vị trí không gian

Mô tả vị trí các phòng học, số tầng, vị trí đồ vật và biết cách chỉ đường cơ bản trong khuôn viên trường.

  • The computer room is on the second floor, next to the library.

5. Ôn tập hoạt động đã diễn ra

Củng cố động từ to be ở quá khứ (was/were), làm quen với các động từ bất quy tắc thường gặp và phản xạ với câu hỏi "Did...?".

  • Where were you yesterday? – I was at home.
  • Did you watch TV last night? – Yes, I did.

6. Đọc & Viết có tính liên kết

  • Đọc: Đoạn văn 60–100 từ, tìm ý chính (main idea) và chi tiết.
  • Viết: Đoạn 4–6 câu cùng chủ đề, biết dùng từ nối (and, but, because).

Mẫu đoạn viết: "I like learning English because it is interesting. I practice reading every day, but I need to practice writing more."

Củng cố toàn diện 4 kỹ năng cùng chương trình SuperKids tại VUS

Nếu phụ huynh đang tìm kiếm một môi trường học tập bài bản, nơi con vừa được củng cố kiến thức học đường, vừa được phát triển phản xạ giao tiếp tự nhiên với giáo viên chuyên môn, chương trình SuperKids (dành cho học sinh 6–11 tuổi) tại VUS là một lựa chọn đồng hành đáng tin cậy:

  • Giáo trình LOOK chuẩn quốc tế: Được National Geographic Learning phát triển, mang đến những hình ảnh sinh động và chủ đề thực tế toàn cầu, giúp con mở rộng vốn hiểu biết thế giới song song với việc học ngôn ngữ.
  • Phương pháp chủ động: Khuyến khích trẻ quan sát, đặt câu hỏi, thảo luận nhóm và làm dự án thay vì chỉ thụ động ghi nhớ đáp án.
  • Hệ sinh thái công nghệ OVI:
    • OVI Kids: App học tập giúp con ôn luyện 4 kỹ năng ngoài giờ học thông qua các trò chơi tương tác hấp dẫn.
    • OVI Parents: Giúp phụ huynh dễ dàng theo dõi tiến trình học tập, nhận xét của giáo viên và lịch học của con mọi lúc mọi nơi.
  • Lộ trình chuẩn Cambridge: Được thiết kế bài bản, giúp con tự tin chinh phục các chứng chỉ Anh ngữ quốc tế theo đúng độ tuổi như Starters, Movers và Flyers.
Khóa học SuperKids tại VUS giúp con phát triển toàn diện 4 kỹ năng Anh ngữ.
Khóa học SuperKids tại VUS giúp con phát triển toàn diện 4 kỹ năng Anh ngữ.

Bảo chứng chất lượng đào tạo tại VUS:

  • VUS tiếp tục khẳng định vị thế khi được Cambridge công nhận là Trung tâm đào tạo Vàng (Gold Preparation Centre) trong 6 năm liên tiếp.
  • Hệ thống sở hữu 2 Kỷ lục Việt Nam (xác lập năm 2024) với 200.852 học viên đạt chứng chỉ quốc tế và 20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối.
  • Tính đến tháng 7/2026, VUS đã đồng hành cùng 219.364 học viên xuất sắc nhận các chứng chỉ Anh ngữ quốc tế Cambridge và IELTS.

Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh cho con để xác định năng lực hiện tại, những phần cần củng cố và tham khảo lộ trình học phù hợp trước khi bước vào lớp 5.

Nguồn tham khảo và lưu ý sử dụng

Truy cập ngày 28/07/2026. Các bài tập trong tài liệu đính kèm do VUS tự biên soạn; phụ huynh và học sinh nên sử dụng cùng sách giáo khoa, sách bài tập và hướng dẫn của giáo viên.

Bộ bài tập ôn hè tiếng Anh lớp 4 lên 5 sẽ phát huy hiệu quả khi được sử dụng theo từng chuyên đề, kết hợp làm bài, sửa lỗi và thực hành lại bằng câu mới.

Trước khi bước vào lớp 5, các em nên nắm chắc từ vựng, mẫu câu giao tiếp, phát âm và những cấu trúc nền tảng của Tiếng Anh 4 Global Success.

Khi kiến thức lớp 4 đã ổn định, học sinh có thể làm quen dần với đoạn đọc dài hơn, cách liên kết câu và một số mẫu giao tiếp mới của lớp 5 mà không cần học trước toàn bộ chương trình.

Hy vọng bộ 100+ bài tập ôn hè tiếng Anh lớp 4 lên 5 Global Success có đáp án sẽ giúp phụ huynh lựa chọn bài phù hợp với năng lực của con và cùng con ôn tập thêm tại nhà hiệu quả!

Câu hỏi thường gặp về bài tập ôn hè tiếng Anh lớp 4 lên 5

  • Đề ôn tập hè tiếng Anh lớp 4 lên lớp 5 nên gồm những dạng bài nào? Đề ôn tập hè tiếng Anh lớp 4 lên lớp 5 nên gồm những dạng bài nào? Đề ôn tập hè tiếng Anh lớp 4 lên lớp 5 nên gồm những dạng bài nào?

    Một đề ôn tập phù hợp nên kết hợp các dạng bài như từ vựng theo chủ đề, hoàn thành mẫu câu, chọn đáp án ngữ pháp, sắp xếp từ thành câu, sửa lỗi, đọc hiểu và viết câu ngắn. Phụ huynh nên ưu tiên đề có mức độ từ cơ bản đến vận dụng, kèm đáp án rõ ràng để học sinh tự kiểm tra và nhận biết phần kiến thức cần ôn lại.
  • Mỗi ngày học sinh nên làm bao nhiêu bài tập ôn hè? Mỗi ngày học sinh nên làm bao nhiêu bài tập ôn hè? Mỗi ngày học sinh nên làm bao nhiêu bài tập ôn hè?

    Học sinh tiểu học không cần hoàn thành quá nhiều bài trong một ngày. Thông thường, một buổi 20-30 phút với khoảng 10-20 câu, kèm 5 phút đọc to hoặc hỏi - đáp, đã đủ để duy trì nhịp học. Số lượng cần điều chỉnh theo độ khó và khả năng tập trung của trẻ. Khi con làm sai nhiều do mệt, nên dừng và ôn lại vào buổi khác.
  • Học sinh mất gốc có sử dụng bộ bài tập này được không? Học sinh mất gốc có sử dụng bộ bài tập này được không? Học sinh mất gốc có sử dụng bộ bài tập này được không?

    Có, nhưng nên bắt đầu từ phần từ vựng và mẫu câu đơn giản, mỗi lần chỉ làm 5-10 câu. Phụ huynh có thể cho con xem từ gợi ý, đọc mẫu một câu rồi mới yêu cầu tự làm câu tương tự. Nếu trẻ chưa đọc được phần lớn từ quen thuộc hoặc không hiểu câu hỏi cơ bản, nên quay lại hoạt động nghe - nhắc lại và học qua tranh trước khi làm bài viết dài.
  • Khi nào nên cho con xem đáp án? Khi nào nên cho con xem đáp án? Khi nào nên cho con xem đáp án?

    Nên để trẻ hoàn thành một bài hoặc một nhóm nhỏ rồi mới đối chiếu đáp án. Việc xem ngay sau từng câu dễ tạo thói quen phụ thuộc và không phản ánh đúng phần kiến thức trẻ đã nhớ. Sau khi chấm, phụ huynh nên hỏi con giải thích vì sao đáp án đúng, sửa lại câu sai và thử làm một câu mới cùng cấu trúc. Đáp án chỉ là bước kiểm tra, không phải kết thúc việc học.
  • Có nên học trước toàn bộ chương trình tiếng Anh lớp 5 trong hè không? Có nên học trước toàn bộ chương trình tiếng Anh lớp 5 trong hè không? Có nên học trước toàn bộ chương trình tiếng Anh lớp 5 trong hè không?

    Không nên học trước toàn bộ. Học sinh chỉ cần làm quen với một số chủ đề đầu năm, đọc đoạn dài hơn và mở rộng câu trả lời bằng lý do hoặc ví dụ. Nếu học quá nhanh, trẻ có thể nhớ mặt bài nhưng chưa hiểu cách sử dụng, đồng thời giảm hứng thú khi vào năm học mới. Nền tảng lớp 4 chắc, phát âm rõ và thói quen tự sửa lỗi có giá trị hơn việc hoàn thành sớm nhiều Unit.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo độ tuổi của bé
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Cộng đồng
219.364++
219.364++ học viên 
học viên  đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ