Nơi cung cấp kiến thức tiếng Anh học thuật, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, chiến lược ôn thi và tài liệu bổ trợ giúp học sinh THPT học chắc chương trình trên lớp, tự tin trước các kỳ thi quan trọng.
Tiếng Anh 10: Từ vựng, ngữ pháp, giải SGK/SBT, đề thi & bài tập

Khi bước vào lớp 10, học sinh bắt đầu làm quen với chương trình tiếng Anh có tính học thuật cao hơn, yêu cầu khả năng vận dụng từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp linh hoạt hơn.
Trong đó, sách Tiếng Anh 10 Global Success thuộc bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống được thiết kế nhằm giúp học sinh phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết thông qua các chủ đề gần gũi với đời sống.
Để học tốt tiếng Anh lớp 10, học sinh cần nắm chắc hệ thống kiến thức trong từng Unit, bao gồm từ vựng trọng tâm, cấu trúc ngữ pháp, kỹ năng làm bài và cách vận dụng vào các dạng bài kiểm tra trên lớp.
Bài viết này tổng hợp nội dung quan trọng của Tiếng Anh 10 Global Success, bao gồm:
- Từ vựng tiếng Anh 10 theo từng Unit cùng các điểm ngữ pháp trọng tâm cần ghi nhớ.
- Nguồn tham khảo soạn tiếng Anh 10 Global Success, giải bài tập trong SGK và SBT.
- Đề thi giữa kỳ, cuối kỳ kèm hướng dẫn ôn tập và bài tập tiếng Anh 10 từ cơ bản đến nâng cao.
Table of Contents
Chương trình tiếng Anh 10 Global Success gồm những gì?
Tiếng Anh 10 Global Success được xây dựng theo định hướng phát triển năng lực ngoại ngữ, giúp học sinh không chỉ ghi nhớ kiến thức mà còn biết cách vận dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế.
Nhìn tổng thể, chương trình kết hợp từ vựng, ngữ pháp, phát âm với việc rèn luyện 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết.
Các chủ đề được mở rộng từ những nội dung gần gũi trong cuộc sống đến các vấn đề mang tính xã hội và toàn cầu, qua đó tạo cơ hội để học sinh thực hành tiếng Anh trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Dưới đây là nội dung ngôn ngữ và kỹ năng trọng tâm của từng Unit trong chương trình Tiếng Anh 10 Global Success:
|
Unit |
Nội dung ngôn ngữ và kỹ năng trọng tâm |
|
|
|
|
|
|
|
Unit 4: For a Better Community |
|
|
Unit 5: Inventions |
|
|
Unit 6: Gender Equality |
|
|
|
|
|
|
|
|
Hệ thống ngữ pháp trọng tâm tiếng Anh 10 cần nắm
Trong chương trình tiếng Anh 10 Global Success, phần ngữ pháp được xây dựng theo hướng giúp học sinh hiểu cách cấu tạo câu, sử dụng đúng cấu trúc trong giao tiếp và vận dụng vào các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.
Thay vì chỉ ghi nhớ công thức, học sinh cần hiểu ngữ cảnh sử dụng của từng điểm ngữ pháp, từ đó áp dụng linh hoạt khi làm bài tập, viết đoạn văn hoặc trình bày ý kiến.
Dưới đây là những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong SGK tiếng Anh 10 Global Success.
| Unit | Chủ điểm ngữ pháp trọng tâm | Kiến thức cần ghi nhớ |
|---|---|---|
| Unit 1: Family Life | Present Simple & Present Continuous |
Xem thêm: Cách phân biệt đơn giản thì Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn |
| Unit 2: Humans and the Environment | Will & Be going to |
Ví dụ:
Xem thêm: Phân biệt & làm bài tập tương lai đơn và tương lai gần |
| Unit 2: Humans and the Environment | Passive Voice | Câu bị động được dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động. Cấu trúc chung: S + be + V3/ed + (by O). Ví dụ: Millions of trees are planted every year. |
| Unit 3: Music | Compound Sentences | Câu ghép gồm hai mệnh đề độc lập được nối bằng các liên từ như and, but, or, so. Cấu trúc: Clause 1 + conjunction + Clause 2. Ví dụ: I enjoy listening to music, and my sister likes playing the piano. |
| Unit 3: Music | To-infinitives & Bare infinitives |
Ví dụ: The band decided to delay the concert. / The funny song made everyone laugh. |
| Unit 4: For a Better Community | Past Simple & Past Continuous with When/While |
Thường kết hợp: When + Past Simple, Past Continuous hoặc While + Past Continuous, Past Simple/Past Continuous. Xem thêm: Hướng dẫn phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn |
| Unit 5: Inventions | Present Perfect |
Dùng để nói về trải nghiệm, hành động đã xảy ra nhưng không nhấn mạnh thời điểm cụ thể hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại. Xem thêm: Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) và bài tập |
| Unit 5: Inventions | Gerunds & To-infinitives |
Ví dụ: She enjoys reading books. / They decided to develop a new device. |
| Unit 6: Gender Equality | Passive Voice with Modal Verbs | Câu bị động với động từ khuyết thiếu có cấu trúc: S + modal verb + be + V3/ed. Ví dụ: Women should be given equal opportunities. |
| Unit 7: Viet Nam and International Organisations | Comparative & Superlative Adjectives |
|
| Unit 8: New Ways to Learn | Defining & Non-defining Relative Clauses |
Xem thêm: |
| Unit 9: Protecting the Environment | Reported Speech |
Dùng để thuật lại lời nói hoặc thông tin của người khác. Xem thêm: |
| Unit 10: Ecotourism | Conditional Sentences Type 1 & 2 |
Cấu trúc: If + S + Present Simple, S + will + V.
Cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would + V. Xem thêm: Cách phân biệt câu điều kiện loại 1 và 2 nhanh, chính xác |
Từ vựng tiếng Anh 10 Global Success theo 10 units
Từ vựng là một trong những phần kiến thức quan trọng trong chương trình Tiếng Anh 10 Global Success. Mỗi Unit tập trung vào một chủ đề cụ thể, giúp học sinh mở rộng vốn từ liên quan đến đời sống, xã hội, môi trường và các vấn đề hiện đại.
Khi học từ mới, học sinh nên ghi nhớ đồng thời cách phát âm (IPA), từ loại, ý nghĩa và cách sử dụng trong câu. Điều này giúp việc vận dụng từ vựng trong các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết trở nên hiệu quả hơn.
Unit 1: Family Life
Unit 1 Family Life cung cấp các từ vựng liên quan đến cuộc sống gia đình, công việc nhà và sự chia sẻ trách nhiệm giữa các thành viên.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Từ loại |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
benefit |
/ˈbenɪfɪt/ |
n |
lợi ích |
Sharing housework has many benefits for family members. |
|
bond |
/bɒnd/ |
n |
sự gắn bó, kết nối |
Regular family meals can strengthen the bond between family members. |
|
breadwinner |
/ˈbredwɪnə/ |
n |
người trụ cột đi làm nuôi gia đình |
In some families, both parents are breadwinners. |
|
character |
/ˈkærəktə/ |
n |
tính cách |
Doing household chores can help children develop good character. |
|
cheer up |
/ˌtʃɪə ˈʌp/ |
v |
cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên |
My sister tried to cheer me up after a difficult day. |
|
damage |
/ˈdæmɪdʒ/ |
v |
phá hỏng, làm hỏng, làm hư hại |
Too much water can damage wooden furniture. |
|
gratitude |
/ˈɡrætɪtjuːd/ |
n |
sự biết ơn, lòng biết ơn |
Children should show gratitude to their parents. |
|
grocery |
/ˈɡrəʊsəri/ |
n |
thực phẩm và tạp hóa |
I bought some groceries after school. |
|
heavy lifting |
/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/ |
n |
mang vác nặng |
My brother does the heavy lifting when we move furniture. |
|
homemaker |
/ˈhəʊmmeɪkə/ |
n |
người nội trợ |
Her mother works as a homemaker and takes care of the family. |
|
laundry |
/ˈlɔːndri/ |
n |
quần áo, đồ giặt là |
I usually do the laundry at the weekend. |
|
manner |
/ˈmænə/ |
n |
tác phong, cách ứng xử |
Children should learn good manners at home. |
|
responsibility |
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ |
n |
trách nhiệm |
Everyone should take responsibility for household chores. |
|
routine |
/ruːˈtiːn/ |
n |
lệ thường, công việc hằng ngày |
Having a daily routine helps students manage their time. |
|
rubbish |
/ˈrʌbɪʃ/ |
n |
rác rưởi |
Please put the rubbish in the bin. |
|
spotlessly |
/ˈspɒtləsli/ |
adv |
không tì vết |
She kept the kitchen spotlessly clean. |
|
strengthen |
/ˈstreŋθən/ |
v |
củng cố, làm mạnh thêm |
Family activities can strengthen relationships. |
|
support |
/səˈpɔːt/ |
n, v |
ủng hộ, hỗ trợ |
Family members should support each other. |
|
truthful |
/ˈtruːθfəl/ |
adj |
trung thực |
Parents should teach their children to be truthful. |
|
value |
/ˈvæljuː/ |
n |
giá trị |
Family members should understand the value of sharing housework. |
|
washing-up |
/ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/ |
n |
rửa chén bát |
I usually do the washing-up after dinner. |
Unit 2: Humans and the Environment
Unit 2 Humans and the Environment tập trung vào các vấn đề môi trường, tác động của con người và những hành động hướng đến lối sống xanh.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Từ loại |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
adopt |
/əˈdɒpt/ |
v |
theo, chọn theo |
We should adopt greener habits in our daily lives. |
|
appliance |
/əˈplaɪəns/ |
n |
thiết bị, dụng cụ |
This electrical appliance uses very little energy. |
|
awareness |
/əˈweənəs/ |
n |
nhận thức |
The campaign aims to raise awareness of environmental problems. |
|
calculate |
/ˈkælkjuleɪt/ |
v |
tính toán |
Students can calculate their carbon footprint online. |
|
carbon footprint |
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ |
n |
dấu chân carbon, vết carbon |
Using public transport can reduce our carbon footprint. |
|
chemical |
/ˈkemɪkl/ |
n |
hóa chất |
Some chemicals can pollute rivers and lakes. |
|
eco-friendly |
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/ |
adj |
thân thiện với môi trường |
We should use more eco-friendly products. |
|
electrical |
/ɪˈlektrɪkl/ |
adj |
thuộc về điện |
Turn off all electrical appliances before leaving home. |
|
emission |
/ɪˈmɪʃn/ |
n |
sự thải ra, thoát ra |
Public transport can help reduce carbon emissions. |
|
encourage |
/ɪnˈkʌrɪdʒ/ |
v |
khuyến khích, động viên |
Teachers encourage students to recycle waste. |
|
energy |
/ˈenədʒi/ |
n |
năng lượng |
We should save energy by turning off unnecessary lights. |
|
estimate |
/ˈestɪmeɪt/ |
v |
ước tính, ước lượng |
Scientists estimate that sea levels will continue to rise. |
|
global |
/ˈɡləʊbl/ |
adj |
toàn cầu |
Climate change is a global issue. |
|
human |
/ˈhjuːmən/ |
n, adj |
con người |
Human activities can have a major impact on nature. |
|
issue |
/ˈɪʃuː/ |
n |
vấn đề |
Plastic waste is a serious environmental issue. |
|
lifestyle |
/ˈlaɪfstaɪl/ |
n |
lối sống, cách sống |
A green lifestyle can help reduce waste. |
|
litter |
/ˈlɪtə/ |
n |
rác thải |
Please do not leave litter in the park. |
|
material |
/məˈtɪəriəl/ |
n |
nguyên liệu |
Recycled paper is an environmentally friendly material. |
|
organic |
/ɔːˈɡænɪk/ |
adj |
hữu cơ |
My family often buys organic vegetables. |
|
public transport |
/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ |
n |
phương tiện giao thông công cộng |
Taking public transport can reduce air pollution. |
|
refillable |
/ˌriːˈfɪləbl/ |
adj |
có thể làm đầy lại |
I always carry a refillable water bottle. |
|
resource |
/rɪˈsɔːs/, /rɪˈzɔːs/ |
n |
tài nguyên, nguồn lực |
Water is an important natural resource. |
|
sustainable |
/səˈsteɪnəbl/ |
adj |
bền vững |
We need sustainable solutions to protect the environment. |
Unit 3: Music
Unit 3 Music giúp học sinh mở rộng vốn từ về âm nhạc, nghệ sĩ, biểu diễn và các chương trình âm nhạc.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Từ loại |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
bamboo clapper |
/ˌbæmˈbuː ˈklæpə/ |
n |
phách |
The musicians played bamboo clappers during the performance. |
|
comment |
/ˈkɒment/ |
n |
lời bình luận |
She left a positive comment on the music video. |
|
competition |
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/ |
n |
cuộc tranh tài, cuộc thi |
He won the singing competition at school. |
|
concert |
/ˈkɒnsət/ |
n |
buổi hòa nhạc |
We went to a concert last weekend. |
|
decoration |
/ˌdekəˈreɪʃn/ |
n |
việc trang trí |
The decorations made the stage look more attractive. |
|
delay |
/dɪˈleɪ/ |
v |
hoãn lại |
Heavy rain delayed the concert. |
|
eliminate |
/ɪˈlɪmɪneɪt/ |
v |
loại ra, loại trừ |
The organisers decided to eliminate one performance from the programme. |
|
judge |
/dʒʌdʒ/ |
n |
giám khảo |
The judges gave each singer a score. |
|
live |
/laɪv/ |
adj, adv |
trực tiếp |
We watched the concert live online. |
|
location |
/ləʊˈkeɪʃn/ |
n |
vị trí, địa điểm |
The organisers announced the concert location. |
|
moon-shaped lute |
/ˈmuːn ʃeɪpt luːt/ |
n |
đàn nguyệt |
The musician played a moon-shaped lute on stage. |
|
musical instrument |
/ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ |
n |
nhạc cụ |
The guitar is a popular musical instrument. |
|
participant |
/pɑːˈtɪsɪpənt/ |
n |
người tham dự, thí sinh |
Each participant received a certificate. |
|
performance |
/pəˈfɔːməns/ |
n |
buổi biểu diễn, buổi trình diễn |
Her performance impressed the audience. |
|
reach |
/riːtʃ/ |
v |
đạt được |
The song reached a million views online. |
|
single |
/ˈsɪŋɡl/ |
n |
đĩa đơn |
The singer released a new single last month. |
|
social media |
/ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ |
n |
mạng xã hội |
The band promotes its music on social media. |
|
talented |
/ˈtæləntɪd/ |
adj |
tài năng |
She is a talented young singer. |
|
trumpet |
/ˈtrʌmpɪt/ |
n |
kèn trumpet |
He can play the trumpet very well. |
|
upload |
/ˌʌpˈləʊd/ |
v |
tải lên |
Please upload your performance video before Friday. |
Unit 4: For a Better Community
Unit 4 cung cấp các từ vựng về hoạt động tình nguyện, sự giúp đỡ cộng đồng và những hành động mang ý nghĩa xã hội.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Từ loại |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
access |
/ˈækses/ |
n |
tiếp cận với |
Students have access to free learning materials. |
|
announcement |
/əˈnaʊnsmənt/ |
n |
thông báo |
The school made an announcement about the charity event. |
|
boost |
/buːst/ |
v |
thúc đẩy, làm tăng thêm |
The campaign helped boost donations for the community. |
|
cheerful |
/ˈtʃɪəfl/ |
adj |
vui vẻ |
She is always cheerful and friendly to everyone. |
|
community |
/kəˈmjuːnəti/ |
n |
cộng đồng |
We should work together to improve our community. |
|
community service |
/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ |
n |
hoạt động/phục vụ cộng đồng |
Students joined a community service project at the weekend. |
|
confidence |
/ˈkɒnfɪdəns/ |
n |
sự tự tin |
Volunteering can help students build their confidence. |
|
confused |
/kənˈfjuːzd/ |
adj |
bối rối |
I was confused by the instructions. |
|
deliver |
/dɪˈlɪvə/ |
v |
phân phát, giao (hàng) |
Volunteers deliver food to families in need. |
|
donate |
/dəʊˈneɪt/ |
v |
cho, hiến tặng |
Many people donate clothes to the charity. |
|
donation |
/dəʊˈneɪʃn/ |
n |
sự quyên góp; khoản/đồ quyên góp |
The organisation received a large donation of books. |
|
generous |
/ˈdʒenərəs/ |
adj |
hào phóng |
A generous donor gave books to the school. |
|
involved |
/ɪnˈvɒlvd/ |
adj |
tham gia |
She is involved in several volunteer activities. |
|
life-saving |
/ˈlaɪf seɪvɪŋ/ |
adj |
cứu nạn, cứu sống |
Volunteers received life-saving training. |
|
non-governmental |
/ˌnɒn ˌɡʌvənˈmentl/ |
adj |
phi chính phủ |
The project is run by a non-governmental organisation. |
|
orphanage |
/ˈɔːfənɪdʒ/ |
n |
trại trẻ mồ côi |
The students visited an orphanage last summer. |
|
participate |
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/ |
v |
tham gia |
Many students participated in the clean-up activity. |
|
practical |
/ˈpræktɪkl/ |
adj |
thực tế, thiết thực |
The project gives students practical experience. |
|
raise |
/reɪz/ |
v |
quyên góp |
They raised money for children in need. |
|
remote |
/rɪˈməʊt/ |
adj |
hẻo lánh, xa xôi |
The volunteers travelled to a remote village. |
|
various |
/ˈveəriəs/ |
adj |
khác nhau, đa dạng |
The programme offers various activities for students. |
|
volunteer |
/ˌvɒlənˈtɪə/ |
n, v |
tình nguyện viên, người đi làm công việc thiện nguyện, tình nguyện; làm việc thiện nguyện |
Many students volunteer at community centres at weekends. |
Unit 5: Inventions
Unit 5 tập trung vào các phát minh, công nghệ và những thiết bị giúp cải thiện cuộc sống con người.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Từ loại |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
3D printing |
/ˌθriː diː ˈprɪntɪŋ/ |
n |
in ba chiều |
3D printing can be used to make different objects. |
|
AI (artificial intelligence) |
/ˌeɪ aɪ/; /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ |
n |
trí tuệ nhân tạo |
AI is changing the way people work and learn. |
|
app |
/æp/ |
n |
ứng dụng (trên điện thoại) |
I use a learning app to practise English every day. |
|
application |
/ˌæplɪˈkeɪʃn/ |
n |
ứng dụng |
This application helps students learn new words. |
|
apply |
/əˈplaɪ/ |
v |
áp dụng |
Students can apply what they learn in real life. |
|
button |
/ˈbʌtn/ |
n |
nút bấm |
Press this button to turn on the machine. |
|
charge |
/tʃɑːdʒ/ |
v |
sạc pin |
I need to charge my phone before going out. |
|
communicate |
/kəˈmjuːnɪkeɪt/ |
v |
giao tiếp |
Technology helps people communicate more easily. |
|
computer |
/kəmˈpjuːtə/ |
n |
máy tính |
I use my computer to do my homework. |
|
device |
/dɪˈvaɪs/ |
n |
thiết bị |
A smartphone is a useful electronic device. |
|
display |
/dɪˈspleɪ/ |
v |
hiển thị, trưng bày |
The screen displays useful information. |
|
driverless |
/ˈdraɪvələs/ |
adj |
không người lái |
Driverless cars may become more common in the future. |
|
e-reader |
/ˈiː ˌriːdə/ |
n |
thiết bị đọc sách điện tử |
My father uses an e-reader to read books. |
|
experiment |
/ɪkˈsperɪmənt/ |
n |
thí nghiệm |
The students conducted an experiment in the laboratory. |
|
hardware |
/ˈhɑːdweə/ |
n |
phần cứng (máy tính) |
The computer needs new hardware to work faster. |
|
install |
/ɪnˈstɔːl/ |
v |
cài (phần mềm, chương trình máy tính) |
Please install the software on your computer. |
|
invention |
/ɪnˈvenʃn/ |
n |
phát minh |
The telephone is an important invention. |
|
laboratory |
/ləˈbɒrətri/ |
n |
phòng thí nghiệm |
Students carried out the experiment in the laboratory. |
|
laptop |
/ˈlæptɒp/ |
n |
máy tính xách tay |
I use my laptop for online classes. |
|
processor |
/ˈprəʊsesə/ |
n |
bộ xử lí (máy tính) |
A fast processor helps the computer work efficiently. |
|
RAM (Random Access Memory) |
/ræm/; /ˌrændəm ˈækses ˈmeməri/ |
n |
bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (máy tính) |
More RAM can help a computer run several programmes smoothly. |
|
smartphone |
/ˈsmɑːtfəʊn/ |
n |
điện thoại thông minh |
Many students use smartphones for learning and communication. |
|
software |
/ˈsɒftweə/ |
n |
phần mềm (máy tính) |
This software is useful for learning languages. |
|
stain |
/steɪn/ |
n |
vết bẩn |
There is a coffee stain on my shirt. |
|
storage space |
/ˈstɔːrɪdʒ speɪs/ |
n |
dung lượng lưu trữ (máy tính) |
My phone does not have enough storage space. |
|
store |
/stɔː/ |
v |
lưu trữ (máy tính) |
This device can store thousands of photos. |
|
suitable |
/ˈsuːtəbl/ |
adj |
phù hợp |
This app is suitable for high school students. |
|
valuable |
/ˈvæljuəbl/ |
adj |
có giá trị |
The Internet provides valuable information for students. |
Unit 6: Gender Equality
Unit 6 Gender Equality cung cấp các từ vựng liên quan đến bình đẳng giới, quyền lợi của con người và cơ hội phát triển trong học tập, công việc.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Từ loại |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
cosmonaut |
/ˈkɒzmənɔːt/ |
n |
nhà du hành vũ trụ |
The young cosmonaut dreamed of travelling into space. |
|
domestic violence |
/dəˌmestɪk ˈvaɪələns/ |
n |
bạo lực gia đình |
Everyone should speak up against domestic violence. |
|
equal |
/ˈiːkwəl/ |
adj |
bằng nhau, bình đẳng |
Boys and girls should have equal opportunities to study. |
|
equality |
/iˈkwɒləti/ |
n |
sự bình đẳng |
Education can help promote gender equality. |
|
eyesight |
/ˈaɪsaɪt/ |
n |
thị lực |
Reading in poor light can affect your eyesight. |
|
firefighter |
/ˈfaɪəfaɪtə/ |
n |
lính cứu hỏa / chữa cháy |
The firefighter rescued the child from the building. |
|
kindergarten |
/ˈkɪndəɡɑːtn/ |
n |
trường mẫu giáo |
Her mother works at a kindergarten near her home. |
|
mental |
/ˈmentl/ |
adj |
(thuộc) tinh thần, tâm thần |
Exercise is good for both physical and mental health. |
|
officer |
/ˈɒfɪsə/ |
n |
sĩ quan |
The police officer helped the visitors find the station. |
|
operation |
/ˌɒpəˈreɪʃn/ |
n |
cuộc phẫu thuật |
The patient needs an operation on his leg. |
|
parachute |
/ˈpærəʃuːt/ |
v |
nhảy dù |
The soldier learned how to parachute safely. |
|
parachutist |
/ˈpærəʃuːtɪst/ |
n |
người nhảy dù |
The parachutist landed safely on the ground. |
|
patient |
/ˈpeɪʃnt/ |
n |
bệnh nhân |
The doctor spoke to the patient about the treatment. |
|
physical |
/ˈfɪzɪkl/ |
adj |
(thuộc) thể chất |
Regular exercise improves physical health. |
|
pilot |
/ˈpaɪlət/ |
n |
phi công |
The pilot announced that the plane would land soon. |
|
shop assistant |
/ˈʃɒp əˌsɪstənt/ |
n |
nhân viên, người bán hàng |
The shop assistant helped me choose a suitable jacket. |
|
skilful |
/ˈskɪlfəl/ |
adj |
lành nghề, khéo léo |
She is a skilful doctor with many years of experience. |
|
Soviet |
/ˈsəʊviət/ |
n, adj |
Liên Xô, thuộc Liên Xô |
Yuri Gagarin was a famous Soviet cosmonaut. |
|
surgeon |
/ˈsɜːdʒən/ |
n |
bác sĩ phẫu thuật |
The surgeon performed the operation successfully. |
|
uneducated |
/ʌnˈedʒukeɪtɪd/ |
adj |
được học ít, không được học |
The organisation helps uneducated adults learn basic skills. |
|
victim |
/ˈvɪktɪm/ |
n |
nạn nhân |
The charity provides support for victims of domestic violence. |
Unit 7: Viet Nam and International Organisations
Unit 7 giúp học sinh tìm hiểu về các tổ chức quốc tế, sự hợp tác giữa các quốc gia và vai trò của Việt Nam trong cộng đồng toàn cầu.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Từ loại |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
aim |
/eɪm/ |
n, v |
mục tiêu, đặt ra mục tiêu |
The project aims to improve education in rural areas. |
|
commit |
/kəˈmɪt/ |
v |
cam kết |
The organisation has committed to supporting developing countries. |
|
competitive |
/kəmˈpetətɪv/ |
adj |
cạnh tranh |
International cooperation can help businesses become more competitive. |
|
economic |
/ˌiːkəˈnɒmɪk/; /ˌekəˈnɒmɪk/ |
adj |
thuộc về kinh tế |
The country has experienced strong economic growth. |
|
economy |
/ɪˈkɒnəmi/ |
n |
nền kinh tế |
Tourism contributes significantly to the local economy. |
|
enter |
/ˈentə/ |
v |
thâm nhập, đi vào |
The company plans to enter the international market. |
|
essential |
/ɪˈsenʃl/ |
adj |
cần thiết, cấp thiết |
International cooperation is essential for global development. |
|
expert |
/ˈekspɜːt/ |
adj |
thuộc về chuyên môn |
The government asked an expert team for advice. |
|
harm |
/hɑːm/ |
n |
tác hại, sự tổn hại |
We should work together to prevent harm to the environment. |
|
invest |
/ɪnˈvest/ |
v |
đầu tư |
The country plans to invest more in education. |
|
peacekeeping |
/ˈpiːskiːpɪŋ/ |
adj |
gìn giữ hòa bình |
The country has taken part in international peacekeeping missions. |
|
poverty |
/ˈpɒvəti/ |
n |
tình trạng đói nghèo |
International organisations work to reduce poverty. |
|
promote |
/prəˈməʊt/ |
v |
quảng bá, khuếch trương |
The programme aims to promote international cooperation. |
|
quality |
/ˈkwɒləti/ |
n, adj |
có chất lượng |
The organisation provides quality education for children. |
|
regional |
/ˈriːdʒənl/ |
adj |
thuộc về khu vực |
Vietnam plays an active role in regional cooperation. |
|
relation |
/rɪˈleɪʃn/ |
n |
mối quan hệ |
The two countries have developed strong diplomatic relations. |
|
respect |
/rɪˈspekt/ |
v |
tôn trọng, ghi nhận |
Countries should respect each other's cultures. |
|
technical |
/ˈteknɪkl/ |
adj |
thuộc về kĩ thuật |
The project requires technical support from experts. |
|
trade |
/treɪd/ |
n |
thương mại, buôn bán |
International trade creates opportunities for economic growth. |
|
vaccinate |
/ˈvæksɪneɪt/ |
v |
tiêm vắc-xin |
Doctors encourage parents to have their children vaccinated. |
|
welcome |
/ˈwelkəm/ |
v |
đón chào, hoan nghênh |
The country welcomed international visitors warmly. |
Unit 8: New Ways to Learn
Unit 8 New Ways to Learn mở rộng vốn từ về công nghệ giáo dục, phương pháp học tập hiện đại và các hình thức học mới.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Từ loại |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
blended learning |
/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/ |
n |
phương pháp học tập kết hợp |
Blended learning combines online and face-to-face classes. |
|
communicate |
/kəˈmjuːnɪkeɪt/ |
v |
giao tiếp, trao đổi |
Students can communicate with their teachers online. |
|
control |
/kənˈtrəʊl/ |
n |
sự kiểm soát |
Students need good self-control when studying online. |
|
digital |
/ˈdɪdʒɪtl/ |
adj |
kĩ thuật số |
Students can access many digital learning materials. |
|
distraction |
/dɪˈstrækʃn/ |
n |
sự xao nhãng, sự mất tập trung |
Social media can be a major distraction while studying. |
|
exchange |
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
v |
trao đổi |
Students can exchange ideas through online discussions. |
|
face-to-face |
/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ |
adj |
trực tiếp |
Some students prefer face-to-face lessons. |
|
flow chart |
/ˈfləʊ tʃɑːt/ |
n |
lưu đồ, sơ đồ quy trình |
We used a flow chart to explain the learning process. |
|
focus |
/ˈfəʊkəs/ |
v |
tập trung |
It is easier to focus when your study area is quiet. |
|
high-speed |
/ˌhaɪ ˈspiːd/ |
adj |
tốc độ cao |
High-speed Internet is useful for online classes. |
|
immediately |
/ɪˈmiːdiətli/ |
adv |
ngay lập tức |
Students can receive feedback immediately after the test. |
|
online learning |
/ˌɒnlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ |
n |
học trực tuyến |
Online learning allows students to study from home. |
|
original |
/əˈrɪdʒənl/ |
adj |
sáng tạo, độc đáo |
Students should develop their own original ideas. |
|
real-world |
/ˈrɪəl wɜːld/ |
adj |
thực tế |
Teachers should connect lessons with real-world situations. |
|
schedule |
/ˈʃedjuːl/ |
n |
lịch trình |
I make a study schedule every Sunday. |
|
strategy |
/ˈstrætədʒi/ |
n |
chiến lược |
Students need a good learning strategy to improve their results. |
|
teamwork |
/ˈtiːmwɜːk/ |
n |
sự làm việc nhóm / tinh thần làm việc nhóm |
Good teamwork helps students complete projects successfully. |
|
voice recorder |
/ˈvɔɪs rɪˌkɔːdə/ |
n |
máy thu âm |
I use a voice recorder to practise my pronunciation. |
Unit 9: Protecting the Environment
Unit 9 cung cấp các từ vựng về bảo vệ môi trường, tài nguyên thiên nhiên và những vấn đề liên quan đến hệ sinh thái.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Từ loại |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
balance |
/ˈbæləns/ |
n |
sự cân bằng |
We need to maintain a balance between development and environmental protection. |
|
biodiversity |
/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ |
n |
đa dạng sinh học |
National parks help protect biodiversity. |
|
climate change |
/ˈklaɪmət ˌtʃeɪndʒ/ |
n |
sự thay đổi khí hậu |
Climate change affects people and animals around the world. |
|
consequence |
/ˈkɒnsɪkwəns/ |
n |
hậu quả |
Pollution can have serious consequences for human health. |
|
deforestation |
/diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ |
n |
nạn phá rừng |
Deforestation destroys the habitats of many animals. |
|
ecosystem |
/ˈiːkəʊˌsɪstəm/ |
n |
hệ sinh thái |
Forests are important parts of the global ecosystem. |
|
endangered |
/ɪnˈdeɪndʒəd/ |
adj |
bị đe dọa / có nguy cơ tuyệt chủng |
Many endangered animals need protection. |
|
environmental protection |
/ɪnˌvaɪərənˈmentl prəˈtekʃn/ |
n |
bảo vệ môi trường |
Environmental protection requires cooperation from everyone. |
|
extreme |
/ɪkˈstriːm/ |
adj |
cực đoan, khắc nghiệt |
Extreme weather can damage homes and crops. |
|
giant |
/ˈdʒaɪənt/ |
adj |
to lớn, khổng lồ |
The whale is a giant sea animal. |
|
gorilla |
/ɡəˈrɪlə/ |
n |
khỉ đột |
The gorilla is an endangered animal. |
|
habitat |
/ˈhæbɪtæt/ |
n |
môi trường sống |
Forests provide a natural habitat for many species. |
|
heatwave |
/ˈhiːtweɪv/ |
n |
sóng nhiệt, đợt không khí nóng |
The heatwave caused temperatures to rise sharply. |
|
ice melting |
/aɪs ˈmeltɪŋ/ |
n |
sự tan băng |
Ice melting can cause sea levels to rise. |
|
panda |
/ˈpændə/ |
n |
gấu trúc |
The panda mainly eats bamboo. |
|
practical |
/ˈpræktɪkl/ |
adj |
thực tế, thiết thực |
Planting trees is a practical way to protect the environment. |
|
respiratory |
/rɪˈspɪrətri/ |
adj |
thuộc về hô hấp |
Air pollution can cause respiratory problems. |
|
tortoise |
/ˈtɔːtəs/ |
n |
con rùa |
The tortoise moves slowly but can live for many years. |
|
upset |
/ʌpˈset/ |
v |
làm rối loạn, xáo trộn |
Human activities can upset the natural balance. |
|
wildlife |
/ˈwaɪldlaɪf/ |
n |
động vật hoang dã / sinh vật hoang dã |
The national park is home to a wide variety of wildlife. |
Unit 10: Ecotourism
Unit 10 Ecotourism giúp học sinh tìm hiểu về du lịch sinh thái, các điểm đến tự nhiên và cách du lịch có trách nhiệm với môi trường.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Từ loại |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
aware |
/əˈweə/ |
adj |
có nhận thức, ý thức được |
Tourists should be aware of the environmental impact of their activities. |
|
brochure |
/ˈbrəʊʃə/ |
n |
tờ quảng cáo |
I picked up a travel brochure at the information centre. |
|
craft |
/krɑːft/ |
n |
đồ thủ công |
Tourists can buy traditional crafts from local people. |
|
crowd |
/kraʊd/ |
v |
đổ về, kéo về |
Tourists crowded into the market early in the morning. |
|
culture |
/ˈkʌltʃə/ |
n |
văn hoá |
Travelling allows us to learn about different cultures. |
|
ecotourism |
/ˌiːkəʊˈtʊərɪzəm/ |
n |
du lịch sinh thái |
Ecotourism can help protect natural areas. |
|
explore |
/ɪkˈsplɔː/ |
v |
khám phá |
Visitors can explore the forest with a local guide. |
|
floating market |
/ˈfləʊtɪŋ ˌmɑːkɪt/ |
n |
chợ nổi |
The floating market attracts many tourists every year. |
|
follow |
/ˈfɒləʊ/ |
v |
đi theo |
Visitors should follow the local rules. |
|
host |
/həʊst/ |
n |
chủ nhà |
Our host welcomed us warmly when we arrived. |
|
hunt |
/hʌnt/ |
v |
săn bắn |
People should not hunt endangered animals. |
|
impact |
/ˈɪmpækt/ |
n |
tác động |
Tourism can have a positive impact on local communities. |
|
local |
/ˈləʊkl/ |
adj |
tại địa phương |
We stayed at a local hotel during our trip. |
|
mass |
/mæs/ |
adj |
đại trà, đại chúng |
Mass tourism can put pressure on natural resources. |
|
path |
/pɑːθ/ |
n |
lối đi |
Please stay on the marked path when visiting the park. |
|
profit |
/ˈprɒfɪt/ |
n |
lợi nhuận |
Local businesses can make a profit from responsible tourism. |
|
protect |
/prəˈtekt/ |
v |
bảo vệ |
Tourists should help protect the environment. |
|
responsible |
/rɪˈspɒnsəbl/ |
adj |
có trách nhiệm |
We should be responsible tourists and respect local communities. |
|
souvenir |
/ˌsuːvəˈnɪə/ |
n |
quà lưu niệm |
I bought a small souvenir for my family. |
|
stalactite |
/ˈstæləktɑɪt/ |
n |
nhũ đá (trong hang động) |
We saw beautiful stalactites inside the cave. |
|
trail |
/treɪl/ |
n |
đường mòn |
The guide took us along a mountain trail. |
|
waste |
/weɪst/ |
v |
lãng phí |
We should not waste water when travelling. |
|
weave |
/wiːv/ |
v |
dệt |
Local people weave beautiful baskets by hand. |
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10 đầy đủ, chi tiết 10 units
Nguồn giải sách tiếng Anh 10 Global Success chi tiết (SGK & SBT)
Khi tìm kiếm tài liệu giải tiếng Anh 10 Global Success, học sinh nên ưu tiên các nguồn tham khảo bám sát chương trình chính thức để đảm bảo việc học đúng trọng tâm.
Trong đó, SGK tiếng Anh 10 Global Success, SBT tiếng Anh 10 Global Success và SGV tiếng Anh 10 Global Success là những tài liệu hỗ trợ quan trọng, giúp học sinh hệ thống kiến thức, luyện tập và nâng cao khả năng vận dụng tiếng Anh.
Thay vì chỉ xem đáp án, học sinh nên kết hợp tham khảo hướng dẫn giải với việc tự làm bài, kiểm tra lỗi sai và ôn lại kiến thức liên quan. Cách học này giúp quá trình soạn tiếng Anh 10 Global Success và ôn tập tại nhà đạt hiệu quả hơn.
Dưới đây là các nguồn tài liệu tham khảo quan trọng dành cho học sinh khi học tiếng Anh lớp 10 Global Success:
- SGK Tiếng Anh 10 Global Success: Tài liệu học tập chính thức giúp học sinh theo dõi cấu trúc chương trình, nội dung từng Unit, từ vựng, ngữ pháp và các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Đây là nguồn tham khảo quan trọng khi học bài mới, chuẩn bị nội dung trước khi đến lớp và ôn tập kiến thức theo từng chủ đề.
- SBT Tiếng Anh 10 Global Success: Cung cấp hệ thống bài tập bổ trợ sau mỗi Unit, bao gồm các dạng bài về phát âm, từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết. Học sinh có thể sử dụng SBT để luyện tập thêm, củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài.
- SGV Tiếng Anh 10 Global Success: Hỗ trợ giáo viên và người học tham khảo mục tiêu bài học, phương pháp triển khai hoạt động và định hướng giảng dạy trong từng phần của chương trình.
Các tài liệu giải tiếng Anh 10 Global Success có thể hỗ trợ học sinh tham khảo phương pháp làm bài, kiểm tra kết quả và củng cố kiến thức sau mỗi Unit.
Xem thêm:
- Tổng quan sách tiếng Anh lớp 10 Global Success và cách học hiệu quả
- Giải SBT tiếng Anh 10 Global Success Unit 1–10 có đáp án chi tiết
Tuy nhiên, học sinh nên chủ động hoàn thành bài tập trước khi đối chiếu đáp án để rèn luyện khả năng tư duy và vận dụng tiếng Anh. Sau đây là một số cách học hiệu quả:
- Trước khi học bài: Đọc trước chủ đề, từ vựng và yêu cầu của từng Unit trong SGK tiếng Anh 10 Global Success để có sự chuẩn bị tốt hơn.
- Trong quá trình học: Kết hợp SGK với ghi chú cá nhân để hệ thống hóa kiến thức về từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng.
- Sau khi học: Luyện tập thêm trong SBT tiếng Anh 10 Global Success, đánh dấu những phần chưa chắc chắn và ôn lại kiến thức liên quan.
- Trước kỳ kiểm tra: Tổng hợp kiến thức theo từng nhóm gồm từ vựng, cấu trúc ngữ pháp, kỹ năng đọc hiểu và viết để chuẩn bị tốt hơn.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh học tập và ôn luyện Tiếng Anh 10 Global Success. Nội dung gồm phần tổng hợp chương trình, diễn giải kiến thức, hệ thống từ vựng – ngữ pháp, hướng dẫn học tập và 60 bài tập luyện thêm có đáp án do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc các tài liệu giảng dạy chính thức.
Học sinh nên ưu tiên học trực tiếp từ các tài liệu chính thức của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam trước khi sử dụng nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ các nguồn tham khảo.
Các bài tập và nội dung luyện tập do VUS biên soạn là tài liệu hỗ trợ học tập, không phải đáp án hoặc nội dung chính thức của bộ sách Tiếng Anh 10 – Global Success.
Luyện tập với đề mẫu tiếng Anh 10 HK1, HK2 kèm đáp án
Bên cạnh việc học theo từng Unit trong sách tiếng Anh lớp 10, học sinh cần làm quen với cấu trúc đề kiểm tra để biết cách phân bổ thời gian và ôn tập đúng trọng tâm.
Các đề thi tiếng Anh 10 thường bao gồm những phần chính:
|
Phần thi |
Nội dung kiểm tra |
|
Listening |
Nghe hiểu thông tin, chọn đáp án hoặc điền từ |
|
Pronunciation |
Nhận biết cách phát âm, trọng âm |
|
Vocabulary and Grammar |
Từ vựng, cấu trúc câu, ngữ pháp |
|
Reading |
Đọc hiểu đoạn văn |
|
Writing |
Viết câu, viết đoạn văn theo chủ đề |
Để chuẩn bị tốt cho các kỳ kiểm tra, học sinh có thể tham khảo các dạng đề:
- Đề thi giữa kỳ 1 tiếng Anh 10: giúp ôn tập kiến thức từ đầu năm học đến giữa học kỳ 1, tập trung vào các Unit đầu tiên.
- Đề thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh 10: giúp hệ thống lại toàn bộ kiến thức đã học trong học kỳ đầu.
- Đề thi giữa kỳ 2 tiếng Anh 10: hỗ trợ học sinh kiểm tra mức độ ghi nhớ kiến thức sau giai đoạn học kỳ 2.
- Đề thi cuối học kỳ 2 tiếng Anh 10: giúp luyện tập tổng hợp trước kỳ thi cuối năm.
VUS đã tổng hợp các dạng đề tham khảo để học sinh dễ dàng luyện tập:
- Đề thi giữa kỳ 1 tiếng Anh 10
- Đề thi cuối kỳ 1 tiếng Anh 10: đang cập nhật.
- Đề thi giữa kỳ 2 tiếng Anh 10: đang cập nhật.
- Đề thi cuối kỳ 2 tiếng Anh 10
[PDF] 60 bài tập tiếng Anh lớp 10 từ cơ bản đến nâng cao
Để củng cố kiến thức Tiếng Anh 10 Global Success, học sinh cần luyện tập đa dạng dạng bài thay vì chỉ ghi nhớ riêng lẻ từng công thức ngữ pháp hoặc danh sách từ vựng.
Bộ tài liệu dưới đây gồm 60 bài tập với hơn 600 câu hỏi tự luyện, được VUS tự biên soạn dựa trên các kiến thức trọng tâm trong Unit 1 đến Unit 10, với mức độ khó tăng dần từ cơ bản đến nâng cao.
Trong bộ 60 bài tập tiếng Anh lớp 10 có đáp án, học sinh sẽ được luyện tập 6 dạng bài chính:
- Vocabulary: Củng cố từ vựng trọng tâm theo từng chủ đề trong sách tiếng Anh 10 Global Success, đồng thời luyện cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh thực tế.
- Word Form & Collocations: Mở rộng vốn từ thông qua việc biến đổi dạng từ, nhận biết cách kết hợp từ và sử dụng cụm từ phù hợp trong câu.
- Grammar Practice: Ôn tập và vận dụng các điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh 10 Global Success thông qua nhiều dạng câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng.
- Sentence Transformation: Rèn luyện kỹ năng viết lại câu không thay đổi nghĩa, giúp học sinh hiểu sâu hơn về cấu trúc câu và cách sử dụng ngữ pháp linh hoạt.
- Reading Comprehension: Phát triển kỹ năng đọc hiểu thông qua các đoạn văn theo chủ đề từng Unit, giúp học sinh luyện tập xác định ý chính, tìm thông tin chi tiết và suy luận từ ngữ cảnh.
- Writing: Thực hành viết đoạn văn theo các chủ đề quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 10, áp dụng từ vựng và cấu trúc đã học để diễn đạt ý tưởng rõ ràng, mạch lạc.
Bên cạnh việc ôn tập ngữ pháp, bộ tài liệu còn giúp học sinh hệ thống lại từ vựng theo 10 chủ đề trong SGK tiếng Anh 10 Global Success, rèn luyện khả năng đọc hiểu và phát triển kỹ năng viết đoạn văn theo từng Unit.
Tải ngay PDF 60 bài tập tiếng Anh lớp 10 Global Success có đáp án để luyện tập thường xuyên, củng cố kiến thức và chuẩn bị tốt hơn cho các bài kiểm tra trong năm học.
Xem thêm:
- [MỚI] Bộ đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 10 Global Success và lời giải
- Tuyển tập đề thi tiếng Anh cuối học kì 2 lớp 10 kèm đáp án
Học tiếng Anh 10 hiệu quả hơn với 5 phương pháp dễ áp dụng
Để học tốt Tiếng Anh 10 Global Success, học sinh cần có phương pháp học phù hợp thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng và công thức ngữ pháp. Dưới đây là 5 cách học đơn giản, dễ áp dụng giúp học sinh chủ động củng cố kiến thức, rèn luyện 4 kỹ năng và duy trì tiến độ học tập hiệu quả.
- Học theo từng Unit: Chia kiến thức theo chủ đề giúp học sinh dễ hệ thống và tránh học dàn trải. Sau mỗi Unit, nên ôn lại từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng liên quan trước khi chuyển sang bài mới. Ví dụ: Sau Unit 3: Music, hãy tổng hợp các từ như composer, performer, audience và ôn lại cấu trúc to-infinitive, bare infinitive.
- Ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh: Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy đặt từ mới vào câu hoặc nhóm theo chủ đề để hiểu cách sử dụng và ghi nhớ lâu hơn. Ví dụ: Với từ volunteer, có thể học qua câu: Many students volunteer to help disadvantaged people.
- Hệ thống hóa ngữ pháp: Mỗi chủ điểm nên được ghi lại theo 3 phần cấu trúc – cách dùng – ví dụ, sau đó luyện một số câu áp dụng ngay. Ví dụ: Với câu điều kiện loại 1, ghi nhớ If + S + V(s/es), S + will + V và thực hành: If we protect forests, animals will have safer habitats.
- Luyện đủ 4 kỹ năng: Kết hợp Listening – Speaking – Reading – Writing trong quá trình học để kiến thức được vận dụng ở nhiều tình huống. Ví dụ: Sau khi đọc một bài về môi trường, học sinh có thể nghe thêm một đoạn tương tự, trình bày một giải pháp bảo vệ môi trường và viết đoạn văn khoảng 100–120 từ.
- Làm bài và sửa lỗi thường xuyên: Sau mỗi chủ đề, hãy làm bài tập để kiểm tra mức độ hiểu, đồng thời ghi lại những lỗi sai thường gặp để ôn lại. Ví dụ: Nếu thường nhầm Present Perfect và Past Simple, hãy ghi riêng các dấu hiệu nhận biết và làm thêm câu tập trung vào hai thì này.
Những kiến thức và kỹ năng học sinh rèn luyện trong Tiếng Anh 10 Global Success như đọc hiểu, nghe lấy thông tin, trình bày ý kiến và viết đoạn văn là nền tảng quan trọng để tiếp tục phát triển tiếng Anh học thuật và IELTS.
Khi đã có nền tảng từ vựng, ngữ pháp và khả năng sử dụng 4 kỹ năng, học sinh có thể từng bước làm quen với yêu cầu cao hơn về tư duy, lập luận và chiến lược làm bài.
Để phát triển năng lực tiếng Anh theo lộ trình bài bản hơn, học sinh THPT có thể tham khảo IELTS Core tại VUS – chương trình luyện IELTS được thiết kế theo từng giai đoạn từ xây nền đến luyện thi, hướng đến phát triển đồng đều Listening – Speaking – Reading – Writing.
Chương trình nổi bật với:
- Lộ trình theo trình độ và mục tiêu: Từ Foundation, Elementary, Pre-IELTS đến các cấp độ IELTS 4.0–7.0+, giúp học viên từng bước xây dựng nền tảng và nâng cao năng lực.
- Phương pháp CoreMind Learning: Hỗ trợ học viên hiểu trọng tâm, tổ chức ý tưởng, phân tích yêu cầu và phát triển chiến lược xử lý bài thi.
- Luyện tập trên OVI IELTS: Hơn 20.000 nội dung về từ vựng, ngữ pháp và 4 kỹ năng, giúp học viên chủ động ôn luyện ngoài giờ học.
- Ứng dụng AI trong Speaking & Writing: Hỗ trợ chấm, phản hồi theo chuẩn band IELTS và giúp người học chủ động nhận diện lỗi để cải thiện.
- Workshop cùng chuyên gia: Bổ sung chiến lược học tập, giải đáp thắc mắc và định hướng phương pháp nâng band.
- Phòng thi thử trên máy tính: Mô phỏng môi trường thi IELTS, giúp học viên làm quen với thao tác và áp lực thời gian trước kỳ thi thật.
Đồng hành cùng học viên là đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, trong đó 100% giáo viên sở hữu chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA... và 100% Quản lý Chất lượng Giảng dạy có bằng Thạc sĩ trở lên. Đây là nền tảng giúp VUS đảm bảo chất lượng đào tạo và mang đến môi trường học thuật chuẩn quốc tế.
Với kinh nghiệm gần 30 năm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, VUS xây dựng các chương trình luyện thi IELTS chuyên sâu, hỗ trợ học viên THPT phát triển năng lực tiếng Anh học thuật và chuẩn bị cho các mục tiêu quan trọng trong tương lai.
Đăng ký tư vấn lộ trình học tiếng Anh THPT tại VUS để được hỗ trợ xây dựng kế hoạch học tập phù hợp với mục tiêu của từng học viên.
Tiếng Anh 10 Global Success cung cấp nền tảng quan trọng về từ vựng, ngữ pháp và 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, giúp học sinh từng bước hình thành khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập và giao tiếp. Việc chủ động hệ thống kiến thức, luyện tập thường xuyên và vận dụng vào các tình huống thực tế sẽ giúp học sinh củng cố nền tảng vững chắc hơn trong những năm THPT.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 10 Global Success
-
Tiếng Anh 10 Global Success có khó không?
Mức độ Tiếng Anh 10 Global Success được thiết kế phù hợp với học sinh THPT, nhưng mở rộng hơn so với chương trình THCS. Học sinh cần làm quen với lượng từ vựng phong phú, các cấu trúc ngữ pháp và yêu cầu vận dụng 4 kỹ năng. Duy trì thói quen ôn tập, luyện bài và đọc hiểu đều đặn sẽ giúp việc học hiệu quả hơn.Có nên sử dụng giải tiếng Anh 10 Global Success không?Các tài liệu giải tiếng Anh 10 Global Success có thể hỗ trợ học sinh tham khảo cách làm bài, kiểm tra kết quả và nắm kiến thức chưa chắc. Tuy nhiên, nên tự hoàn thành bài trước khi xem hướng dẫn. Sau đó, học sinh có thể đối chiếu lỗi sai, tìm nguyên nhân và ôn lại cấu trúc liên quan để nâng cao khả năng vận dụng.Tiếng Anh 10 Global Success có bao nhiêu Unit?Sách tiếng Anh lớp 10 Global Success gồm 10 Unit, xoay quanh nhiều chủ đề như Family Life, Humans and the Environment, Music, For a Better Community, Inventions, Gender Equality, Viet Nam and International Organisations, New Ways to Learn, Protecting the Environment và Ecotourism. Bên cạnh các Unit, chương trình còn có các phần Review giúp học sinh hệ thống kiến thức.Làm thế nào để học tốt tiếng Anh lớp 10?Để học tốt tiếng Anh lớp 10, học sinh nên xây dựng kế hoạch ôn tập đều đặn thay vì chỉ học trước mỗi kỳ kiểm tra. Mỗi Unit nên được học theo trình tự từ vựng, ngữ pháp đến đọc hiểu và viết, đồng thời dành thời gian luyện nghe và nói. Sau mỗi chủ đề, hãy làm bài tập và ghi lại lỗi thường gặp để ôn lại.Có thể tìm tài liệu soạn tiếng Anh 10 Global Success ở đâu?Học sinh có thể tham khảo SGK, SBT và SGV Tiếng Anh 10 Global Success để nắm nội dung chương trình. Bên cạnh đó, các bài soạn tiếng Anh 10 Global Success theo hướng giải thích kiến thức, phương pháp làm bài và luyện tập thêm cũng hỗ trợ tự học. Khi tham khảo, nên ưu tiên nguồn rõ ràng và đối chiếu với tài liệu chính thức.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
