Tiếng Anh THPT

Nơi cung cấp kiến thức tiếng Anh học thuật, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, chiến lược ôn thi và tài liệu bổ trợ giúp học sinh THPT học chắc chương trình trên lớp, tự tin trước các kỳ thi quan trọng.

Tiếng Anh THPT
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

Tiếng Anh 10: Từ vựng, ngữ pháp, giải SGK/SBT, đề thi & bài tập

circle 05/10/2026
Tác giả: VUS Team
|

tiếng anh 10 global success

Khi bước vào lớp 10, học sinh bắt đầu làm quen với chương trình tiếng Anh có tính học thuật cao hơn, yêu cầu khả năng vận dụng từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp linh hoạt hơn.

Trong đó, sách Tiếng Anh 10 Global Success thuộc bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống được thiết kế nhằm giúp học sinh phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết thông qua các chủ đề gần gũi với đời sống.

Để học tốt tiếng Anh lớp 10, học sinh cần nắm chắc hệ thống kiến thức trong từng Unit, bao gồm từ vựng trọng tâm, cấu trúc ngữ pháp, kỹ năng làm bài và cách vận dụng vào các dạng bài kiểm tra trên lớp.

Bài viết này tổng hợp nội dung quan trọng của Tiếng Anh 10 Global Success, bao gồm:

  • Từ vựng tiếng Anh 10 theo từng Unit cùng các điểm ngữ pháp trọng tâm cần ghi nhớ.
  • Nguồn tham khảo soạn tiếng Anh 10 Global Success, giải bài tập trong SGK và SBT.
  • Đề thi giữa kỳ, cuối kỳ kèm hướng dẫn ôn tập và bài tập tiếng Anh 10 từ cơ bản đến nâng cao.

Chương trình tiếng Anh 10 Global Success gồm những gì?

Tiếng Anh 10 Global Success được xây dựng theo định hướng phát triển năng lực ngoại ngữ, giúp học sinh không chỉ ghi nhớ kiến thức mà còn biết cách vận dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế.

Nhìn tổng thể, chương trình kết hợp từ vựng, ngữ pháp, phát âm với việc rèn luyện 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết.

Các chủ đề được mở rộng từ những nội dung gần gũi trong cuộc sống đến các vấn đề mang tính xã hội và toàn cầu, qua đó tạo cơ hội để học sinh thực hành tiếng Anh trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. 

Dưới đây là nội dung ngôn ngữ và kỹ năng trọng tâm của từng Unit trong chương trình Tiếng Anh 10 Global Success:

Unit

Nội dung ngôn ngữ và kỹ năng trọng tâm

Unit 1: Family Life

  • Từ vựng: Đời sống gia đình, việc nhà và trách nhiệm của các thành viên.
  • Phát âm: Các cụm phụ âm /br/, /kr/, /tr/.
  • Ngữ pháp: Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn.
  • Kỹ năng: Đọc về lợi ích của việc làm việc nhà đối với trẻ em; trình bày quan điểm về việc trẻ em có nên làm việc nhà nghe chương trình về đời sống gia đình; viết về thói quen sinh hoạt của gia đình.

Unit 2: Humans and the Environment

  • Từ vựng: Hoạt động của con người và môi trường.
  • Phát âm: Các cụm phụ âm /kl/, /pl/, /gr/, /pr/.
  • Ngữ pháp: will, be going to và câu bị động.
  • Kỹ năng: Đọc về lối sống xanh; trao đổi các cách sống thân thiện với môi trường; nghe thông báo về hoạt động môi trường; viết về những cách cải thiện môi trường.

Unit 3: Music

  • Từ vựng: Âm nhạc, nghệ sĩ và các chương trình âm nhạc.
  • Phát âm: Trọng âm trong từ có hai âm tiết.
  • Ngữ pháp: Câu ghép, to-infinitives và bare infinitives.
  • Kỹ năng: Đọc về một chương trình âm nhạc nổi tiếng; nói về chương trình âm nhạc; nghe phỏng vấn về lễ hội âm nhạc; viết blog chia sẻ trải nghiệm tại một sự kiện âm nhạc.

Unit 4: For a Better Community

  • Từ vựng: Phát triển cộng đồng, hoạt động tình nguyện; tính từ đuôi -ed/-ing và hậu tố -ful/-less.
  • Phát âm: Trọng âm của từ hai âm tiết có cùng cách viết.
  • Ngữ pháp: Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn với when/while.
  • Kỹ năng: Đọc về câu lạc bộ tình nguyện; trình bày lợi ích của hoạt động tình nguyện; nghe thông báo tuyển tình nguyện viên; viết thư ứng tuyển cho công việc tình nguyện

Unit 5: Inventions

  • Từ vựng: Phát minh, thiết bị và công dụng của công nghệ.
  • Phát âm: Trọng âm trong danh từ có ba âm tiết.
  • Ngữ pháp: Thì hiện tại hoàn thành, gerunds và to-infinitives.
  • Kỹ năng: Đọc về một phát minh; nói về các phát minh và công dụng; nghe hướng dẫn sử dụng một phát minh; viết về lợi ích của một phát minh.

Unit 6: Gender Equality

  • Từ vựng: Bình đẳng giới và nghề nghiệp.
  • Phát âm: Trọng âm trong tính từ và động từ có ba âm tiết.
  • Ngữ pháp: Câu bị động với động từ khuyết thiếu.
  • Kỹ năng: Đọc về bình đẳng giới; trao đổi về lựa chọn nghề nghiệp; nghe về người phụ nữ đầu tiên trong không gian; viết về công việc dành cho nam và nữ.

Unit 7: Viet Nam and International Organisations

  • Từ vựng: Các tổ chức quốc tế và hợp tác quốc tế.
  • Phát âm: Trọng âm của từ có nhiều hơn ba âm tiết.
  • Ngữ pháp: So sánh hơn và so sánh nhất của tính từ.
  • Kỹ năng: Đọc về sự hỗ trợ của UNICEF đối với giáo dục tại Việt Nam; nói về các chương trình dành cho cộng đồng; nghe về sự tham gia của Việt Nam trong các tổ chức quốc tế; viết về lợi ích của việc Việt Nam tham gia các tổ chức quốc tế.

Unit 8: New Ways to Learn

  • Từ vựng: Các phương pháp học tập mới và công nghệ trong giáo dục.
  • Phát âm: Trọng âm câu.
  • Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định với who, that, which, whose.
  • Kỹ năng: Đọc về học trực tuyến và học trực tiếp; thảo luận ưu điểm, hạn chế của học trực tuyến; nghe hướng dẫn chuẩn bị cho lớp học kết hợp; viết về lợi ích của blended learning

Unit 9: Protecting the Environment

  • Từ vựng: Các vấn đề môi trường và biện pháp bảo vệ môi trường.
  • Phát âm: Nhịp điệu trong câu.
  • Ngữ pháp: Câu tường thuật.
  • Kỹ năng: Đọc về các vấn đề môi trường; thảo luận giải pháp bảo vệ thiên nhiên; nghe về cách bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng; viết về một tổ chức bảo vệ động vật hoang dã.

Unit 10: Ecotourism

  • Từ vựng: Du lịch sinh thái và du lịch có trách nhiệm.
  • Phát âm: Ngữ điệu trong câu.
  • Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1 và loại 2.
  • Kỹ năng: Đọc các tờ giới thiệu tour du lịch sinh thái; trao đổi về cách trở thành du khách sinh thái có trách nhiệm; nghe giới thiệu tour tại Đồng bằng sông Cửu Long; viết quảng cáo trên website cho một chuyến du lịch sinh thái.
Tổng quan chương trình tiếng Anh 10 Global Success
Tổng quan chương trình Tiếng Anh 10 Global Success

Hệ thống ngữ pháp trọng tâm tiếng Anh 10 cần nắm

Trong chương trình tiếng Anh 10 Global Success, phần ngữ pháp được xây dựng theo hướng giúp học sinh hiểu cách cấu tạo câu, sử dụng đúng cấu trúc trong giao tiếp và vận dụng vào các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.

Thay vì chỉ ghi nhớ công thức, học sinh cần hiểu ngữ cảnh sử dụng của từng điểm ngữ pháp, từ đó áp dụng linh hoạt khi làm bài tập, viết đoạn văn hoặc trình bày ý kiến.

Dưới đây là những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong SGK tiếng Anh 10 Global Success.

Unit Chủ điểm ngữ pháp trọng tâm Kiến thức cần ghi nhớ
Unit 1: Family Life Present Simple & Present Continuous
  • Present Simple: diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định. Cấu trúc: S + V(s/es).
  • Present Continuous: diễn tả hành động đang xảy ra, hoạt động tạm thời hoặc kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần. Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing.

Xem thêm: Cách phân biệt đơn giản thì Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Unit 2: Humans and the Environment Will & Be going to
  • Will + V: thường dùng cho quyết định tại thời điểm nói, dự đoán dựa trên ý kiến, lời hứa hoặc đề nghị.
  • am/is/are + going to + V: diễn tả kế hoạch đã có từ trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.

Ví dụ:

  • I think people will use more renewable energy.
  • Our class is going to organise a clean-up activity.

Xem thêm: Phân biệt & làm bài tập tương lai đơn và tương lai gần

Unit 2: Humans and the Environment Passive Voice Câu bị động được dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động.
Cấu trúc chung: S + be + V3/ed + (by O).
Ví dụ: Millions of trees are planted every year.
Unit 3: Music Compound Sentences Câu ghép gồm hai mệnh đề độc lập được nối bằng các liên từ như and, but, or, so.
Cấu trúc: Clause 1 + conjunction + Clause 2.
Ví dụ: I enjoy listening to music, and my sister likes playing the piano.
Unit 3: Music To-infinitives & Bare infinitives
  • To-infinitive (to + V): thường dùng sau các động từ như want, decide, plan, hope, expect...
  • Bare infinitive (V): thường xuất hiện trong các cấu trúc make + O + V, let + O + V, hear + O + V, notice + O + V.

Ví dụ: The band decided to delay the concert. / The funny song made everyone laugh.

Unit 4: For a Better Community Past Simple & Past Continuous with When/While
  • Past Simple: diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Cấu trúc: S + V2/ed.
  • Past Continuous: diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Cấu trúc: S + was/were + V-ing.

Thường kết hợp: When + Past Simple, Past Continuous hoặc While + Past Continuous, Past Simple/Past Continuous.

Xem thêm: Hướng dẫn phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Unit 5: Inventions Present Perfect

Dùng để nói về trải nghiệm, hành động đã xảy ra nhưng không nhấn mạnh thời điểm cụ thể hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại.
Cấu trúc: S + have/has + V3/ed.
Dấu hiệu thường gặp: already, just, yet, ever, never, since, for, recently.

Xem thêm: Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) và bài tập

Unit 5: Inventions Gerunds & To-infinitives
  • Gerund (V-ing): thường dùng sau các động từ như enjoy, avoid, suggest, like, love... hoặc làm chủ ngữ.
  • To-infinitive: dùng sau nhiều động từ như want, decide, plan, hope...

Ví dụ: She enjoys reading books. / They decided to develop a new device.

Xem thêm: Phân biệt các động từ đi với to V và Ving

Unit 6: Gender Equality Passive Voice with Modal Verbs Câu bị động với động từ khuyết thiếu có cấu trúc: S + modal verb + be + V3/ed.
Ví dụ: Women should be given equal opportunities.
Unit 7: Viet Nam and International Organisations Comparative & Superlative Adjectives
  • So sánh hơn: tính từ ngắn adj-er + than; tính từ dài more + adjective + than.
  • So sánh nhất: tính từ ngắn the + adj-est; tính từ dài the most + adjective.
Một số dạng bất quy tắc: good → better → best; bad → worse → worst; far → farther/further → farthest/furthest.
Unit 8: New Ways to Learn Defining & Non-defining Relative Clauses
  • Defining relative clauses: cung cấp thông tin cần thiết để xác định người/vật; không dùng dấu phẩy. Có thể dùng who, which, that, whose.
  • Non-defining relative clauses: bổ sung thông tin cho người/vật đã xác định; phải dùng dấu phẩy; không dùng that và không nên lược bỏ đại từ quan hệ.
  • Với whose: dùng cấu trúc whose + noun + clause.

Xem thêm:

Unit 9: Protecting the Environment Reported Speech

Dùng để thuật lại lời nói hoặc thông tin của người khác.
Cấu trúc thường gặp: S + said + (that) + clause; S + told + O + (that) + clause.
Khi lùi thì thường có các thay đổi như: am/is → was; are → were; will → would; can → could.

Xem thêm: 

Unit 10: Ecotourism Conditional Sentences Type 1 & 2
  • Type 1: diễn tả tình huống có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Cấu trúc: If + S + Present Simple, S + will + V.

  • Type 2: diễn tả tình huống giả định, không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại/tương lai.

Cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would + V.

Xem thêm: Cách phân biệt câu điều kiện loại 1 và 2 nhanh, chính xác

Hệ thống ngữ pháp trọng tâm Tiếng Anh 10
Hệ thống ngữ pháp trọng tâm Tiếng Anh 10

Từ vựng tiếng Anh 10 Global Success theo 10 units

Từ vựng là một trong những phần kiến thức quan trọng trong chương trình Tiếng Anh 10 Global Success. Mỗi Unit tập trung vào một chủ đề cụ thể, giúp học sinh mở rộng vốn từ liên quan đến đời sống, xã hội, môi trường và các vấn đề hiện đại.

Khi học từ mới, học sinh nên ghi nhớ đồng thời cách phát âm (IPA), từ loại, ý nghĩa và cách sử dụng trong câu. Điều này giúp việc vận dụng từ vựng trong các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết trở nên hiệu quả hơn.

Unit 1: Family Life

Unit 1 Family Life cung cấp các từ vựng liên quan đến cuộc sống gia đình, công việc nhà và sự chia sẻ trách nhiệm giữa các thành viên.

Từ vựng

Phiên âm (IPA)

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

benefit

/ˈbenɪfɪt/

n

lợi ích

Sharing housework has many benefits for family members.

bond

/bɒnd/

n

sự gắn bó, kết nối

Regular family meals can strengthen the bond between family members.

breadwinner

/ˈbredwɪnə/

n

người trụ cột đi làm nuôi gia đình

In some families, both parents are breadwinners.

character

/ˈkærəktə/

n

tính cách

Doing household chores can help children develop good character.

cheer up

/ˌtʃɪə ˈʌp/

v

cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên

My sister tried to cheer me up after a difficult day.

damage

/ˈdæmɪdʒ/

v

phá hỏng, làm hỏng, làm hư hại

Too much water can damage wooden furniture.

gratitude

/ˈɡrætɪtjuːd/

n

sự biết ơn, lòng biết ơn

Children should show gratitude to their parents.

grocery

/ˈɡrəʊsəri/

n

thực phẩm và tạp hóa

I bought some groceries after school.

heavy lifting

/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/

n

mang vác nặng

My brother does the heavy lifting when we move furniture.

homemaker

/ˈhəʊmmeɪkə/

n

người nội trợ

Her mother works as a homemaker and takes care of the family.

laundry

/ˈlɔːndri/

n

quần áo, đồ giặt là

I usually do the laundry at the weekend.

manner

/ˈmænə/

n

tác phong, cách ứng xử

Children should learn good manners at home.

responsibility

/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

n

trách nhiệm

Everyone should take responsibility for household chores.

routine

/ruːˈtiːn/

n

lệ thường, công việc hằng ngày

Having a daily routine helps students manage their time.

rubbish

/ˈrʌbɪʃ/

n

rác rưởi

Please put the rubbish in the bin.

spotlessly

/ˈspɒtləsli/

adv

không tì vết

She kept the kitchen spotlessly clean.

strengthen

/ˈstreŋθən/

v

củng cố, làm mạnh thêm

Family activities can strengthen relationships.

support

/səˈpɔːt/

n, v

ủng hộ, hỗ trợ

Family members should support each other.

truthful

/ˈtruːθfəl/

adj

trung thực

Parents should teach their children to be truthful.

value

/ˈvæljuː/

n

giá trị

Family members should understand the value of sharing housework.

washing-up

/ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/

n

rửa chén bát

I usually do the washing-up after dinner.

Unit 2: Humans and the Environment

Unit 2 Humans and the Environment tập trung vào các vấn đề môi trường, tác động của con người và những hành động hướng đến lối sống xanh.

Từ vựng

Phiên âm (IPA)

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

adopt

/əˈdɒpt/

v

theo, chọn theo

We should adopt greener habits in our daily lives.

appliance

/əˈplaɪəns/

n

thiết bị, dụng cụ

This electrical appliance uses very little energy.

awareness

/əˈweənəs/

n

nhận thức

The campaign aims to raise awareness of environmental problems.

calculate

/ˈkælkjuleɪt/

v

tính toán

Students can calculate their carbon footprint online.

carbon footprint

/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/

n

dấu chân carbon, vết carbon

Using public transport can reduce our carbon footprint.

chemical

/ˈkemɪkl/

n

hóa chất

Some chemicals can pollute rivers and lakes.

eco-friendly

/ˌiːkəʊ ˈfrendli/

adj

thân thiện với môi trường

We should use more eco-friendly products.

electrical

/ɪˈlektrɪkl/

adj

thuộc về điện

Turn off all electrical appliances before leaving home.

emission

/ɪˈmɪʃn/

n

sự thải ra, thoát ra

Public transport can help reduce carbon emissions.

encourage

/ɪnˈkʌrɪdʒ/

v

khuyến khích, động viên

Teachers encourage students to recycle waste.

energy

/ˈenədʒi/

n

năng lượng

We should save energy by turning off unnecessary lights.

estimate

/ˈestɪmeɪt/

v

ước tính, ước lượng

Scientists estimate that sea levels will continue to rise.

global

/ˈɡləʊbl/

adj

toàn cầu

Climate change is a global issue.

human

/ˈhjuːmən/

n, adj

con người

Human activities can have a major impact on nature.

issue

/ˈɪʃuː/

n

vấn đề

Plastic waste is a serious environmental issue.

lifestyle

/ˈlaɪfstaɪl/

n

lối sống, cách sống

A green lifestyle can help reduce waste.

litter

/ˈlɪtə/

n

rác thải

Please do not leave litter in the park.

material

/məˈtɪəriəl/

n

nguyên liệu

Recycled paper is an environmentally friendly material.

organic

/ɔːˈɡænɪk/

adj

hữu cơ

My family often buys organic vegetables.

public transport

/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/

n

phương tiện giao thông công cộng

Taking public transport can reduce air pollution.

refillable

/ˌriːˈfɪləbl/

adj

có thể làm đầy lại

I always carry a refillable water bottle.

resource

/rɪˈsɔːs/, /rɪˈzɔːs/

n

tài nguyên, nguồn lực

Water is an important natural resource.

sustainable

/səˈsteɪnəbl/

adj

bền vững

We need sustainable solutions to protect the environment.

Unit 3: Music

Unit 3 Music giúp học sinh mở rộng vốn từ về âm nhạc, nghệ sĩ, biểu diễn và các chương trình âm nhạc.

Từ vựng

Phiên âm (IPA)

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

bamboo clapper

/ˌbæmˈbuː ˈklæpə/

n

phách

The musicians played bamboo clappers during the performance.

comment

/ˈkɒment/

n

lời bình luận

She left a positive comment on the music video.

competition

/ˌkɒmpəˈtɪʃn/

n

cuộc tranh tài, cuộc thi

He won the singing competition at school.

concert

/ˈkɒnsət/

n

buổi hòa nhạc

We went to a concert last weekend.

decoration

/ˌdekəˈreɪʃn/

n

việc trang trí

The decorations made the stage look more attractive.

delay

/dɪˈleɪ/

v

hoãn lại

Heavy rain delayed the concert.

eliminate

/ɪˈlɪmɪneɪt/

v

loại ra, loại trừ

The organisers decided to eliminate one performance from the programme.

judge

/dʒʌdʒ/

n

giám khảo

The judges gave each singer a score.

live

/laɪv/

adj, adv

trực tiếp

We watched the concert live online.

location

/ləʊˈkeɪʃn/

n

vị trí, địa điểm

The organisers announced the concert location.

moon-shaped lute

/ˈmuːn ʃeɪpt luːt/

n

đàn nguyệt

The musician played a moon-shaped lute on stage.

musical instrument

/ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/

n

nhạc cụ

The guitar is a popular musical instrument.

participant

/pɑːˈtɪsɪpənt/

n

người tham dự, thí sinh

Each participant received a certificate.

performance

/pəˈfɔːməns/

n

buổi biểu diễn, buổi trình diễn

Her performance impressed the audience.

reach

/riːtʃ/

v

đạt được

The song reached a million views online.

single

/ˈsɪŋɡl/

n

đĩa đơn

The singer released a new single last month.

social media

/ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/

n

mạng xã hội

The band promotes its music on social media.

talented

/ˈtæləntɪd/

adj

tài năng

She is a talented young singer.

trumpet

/ˈtrʌmpɪt/

n

kèn trumpet

He can play the trumpet very well.

upload

/ˌʌpˈləʊd/

v

tải lên

Please upload your performance video before Friday.

Unit 4: For a Better Community

Unit 4 cung cấp các từ vựng về hoạt động tình nguyện, sự giúp đỡ cộng đồng và những hành động mang ý nghĩa xã hội.

Từ vựng

Phiên âm (IPA)

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

access

/ˈækses/

n

tiếp cận với

Students have access to free learning materials.

announcement

/əˈnaʊnsmənt/

n

thông báo

The school made an announcement about the charity event.

boost

/buːst/

v

thúc đẩy, làm tăng thêm

The campaign helped boost donations for the community.

cheerful

/ˈtʃɪəfl/

adj

vui vẻ

She is always cheerful and friendly to everyone.

community

/kəˈmjuːnəti/

n

cộng đồng

We should work together to improve our community.

community service

/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/

n

hoạt động/phục vụ cộng đồng

Students joined a community service project at the weekend.

confidence

/ˈkɒnfɪdəns/

n

sự tự tin

Volunteering can help students build their confidence.

confused

/kənˈfjuːzd/

adj

bối rối

I was confused by the instructions.

deliver

/dɪˈlɪvə/

v

phân phát, giao (hàng)

Volunteers deliver food to families in need.

donate

/dəʊˈneɪt/

v

cho, hiến tặng

Many people donate clothes to the charity.

donation

/dəʊˈneɪʃn/

n

sự quyên góp; khoản/đồ quyên góp

The organisation received a large donation of books.

generous

/ˈdʒenərəs/

adj

hào phóng

A generous donor gave books to the school.

involved

/ɪnˈvɒlvd/

adj

tham gia

She is involved in several volunteer activities.

life-saving

/ˈlaɪf seɪvɪŋ/

adj

cứu nạn, cứu sống

Volunteers received life-saving training.

non-governmental

/ˌnɒn ˌɡʌvənˈmentl/

adj

phi chính phủ

The project is run by a non-governmental organisation.

orphanage

/ˈɔːfənɪdʒ/

n

trại trẻ mồ côi

The students visited an orphanage last summer.

participate

/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

v

tham gia

Many students participated in the clean-up activity.

practical

/ˈpræktɪkl/

adj

thực tế, thiết thực

The project gives students practical experience.

raise

/reɪz/

v

quyên góp

They raised money for children in need.

remote

/rɪˈməʊt/

adj

hẻo lánh, xa xôi

The volunteers travelled to a remote village.

various

/ˈveəriəs/

adj

khác nhau, đa dạng

The programme offers various activities for students.

volunteer

/ˌvɒlənˈtɪə/

n, v

tình nguyện viên, người đi làm công việc thiện nguyện, tình nguyện; làm việc thiện nguyện

Many students volunteer at community centres at weekends.

Unit 5: Inventions

Unit 5 tập trung vào các phát minh, công nghệ và những thiết bị giúp cải thiện cuộc sống con người.

Từ vựng

Phiên âm (IPA)

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

3D printing

/ˌθriː diː ˈprɪntɪŋ/

n

in ba chiều

3D printing can be used to make different objects.

AI (artificial intelligence)

/ˌeɪ aɪ/; /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/

n

trí tuệ nhân tạo

AI is changing the way people work and learn.

app

/æp/

n

ứng dụng (trên điện thoại)

I use a learning app to practise English every day.

application

/ˌæplɪˈkeɪʃn/

n

ứng dụng

This application helps students learn new words.

apply

/əˈplaɪ/

v

áp dụng

Students can apply what they learn in real life.

button

/ˈbʌtn/

n

nút bấm

Press this button to turn on the machine.

charge

/tʃɑːdʒ/

v

sạc pin

I need to charge my phone before going out.

communicate

/kəˈmjuːnɪkeɪt/

v

giao tiếp

Technology helps people communicate more easily.

computer

/kəmˈpjuːtə/

n

máy tính

I use my computer to do my homework.

device

/dɪˈvaɪs/

n

thiết bị

A smartphone is a useful electronic device.

display

/dɪˈspleɪ/

v

hiển thị, trưng bày

The screen displays useful information.

driverless

/ˈdraɪvələs/

adj

không người lái

Driverless cars may become more common in the future.

e-reader

/ˈiː ˌriːdə/

n

thiết bị đọc sách điện tử

My father uses an e-reader to read books.

experiment

/ɪkˈsperɪmənt/

n

thí nghiệm

The students conducted an experiment in the laboratory.

hardware

/ˈhɑːdweə/

n

phần cứng (máy tính)

The computer needs new hardware to work faster.

install

/ɪnˈstɔːl/

v

cài (phần mềm, chương trình máy tính)

Please install the software on your computer.

invention

/ɪnˈvenʃn/

n

phát minh

The telephone is an important invention.

laboratory

/ləˈbɒrətri/

n

phòng thí nghiệm

Students carried out the experiment in the laboratory.

laptop

/ˈlæptɒp/

n

máy tính xách tay

I use my laptop for online classes.

processor

/ˈprəʊsesə/

n

bộ xử lí (máy tính)

A fast processor helps the computer work efficiently.

RAM (Random Access Memory)

/ræm/; /ˌrændəm ˈækses ˈmeməri/

n

bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (máy tính)

More RAM can help a computer run several programmes smoothly.

smartphone

/ˈsmɑːtfəʊn/

n

điện thoại thông minh

Many students use smartphones for learning and communication.

software

/ˈsɒftweə/

n

phần mềm (máy tính)

This software is useful for learning languages.

stain

/steɪn/

n

vết bẩn

There is a coffee stain on my shirt.

storage space

/ˈstɔːrɪdʒ speɪs/

n

dung lượng lưu trữ (máy tính)

My phone does not have enough storage space.

store

/stɔː/

v

lưu trữ (máy tính)

This device can store thousands of photos.

suitable

/ˈsuːtəbl/

adj

phù hợp

This app is suitable for high school students.

valuable

/ˈvæljuəbl/

adj

có giá trị

The Internet provides valuable information for students.

Unit 6: Gender Equality

Unit 6 Gender Equality cung cấp các từ vựng liên quan đến bình đẳng giới, quyền lợi của con người và cơ hội phát triển trong học tập, công việc.

Từ vựng

Phiên âm (IPA)

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

cosmonaut

/ˈkɒzmənɔːt/

n

nhà du hành vũ trụ

The young cosmonaut dreamed of travelling into space.

domestic violence

/dəˌmestɪk ˈvaɪələns/

n

bạo lực gia đình

Everyone should speak up against domestic violence.

equal

/ˈiːkwəl/

adj

bằng nhau, bình đẳng

Boys and girls should have equal opportunities to study.

equality

/iˈkwɒləti/

n

sự bình đẳng

Education can help promote gender equality.

eyesight

/ˈaɪsaɪt/

n

thị lực

Reading in poor light can affect your eyesight.

firefighter

/ˈfaɪəfaɪtə/

n

lính cứu hỏa / chữa cháy

The firefighter rescued the child from the building.

kindergarten

/ˈkɪndəɡɑːtn/

n

trường mẫu giáo

Her mother works at a kindergarten near her home.

mental

/ˈmentl/

adj

(thuộc) tinh thần, tâm thần

Exercise is good for both physical and mental health.

officer

/ˈɒfɪsə/

n

sĩ quan

The police officer helped the visitors find the station.

operation

/ˌɒpəˈreɪʃn/

n

cuộc phẫu thuật

The patient needs an operation on his leg.

parachute

/ˈpærəʃuːt/

v

nhảy dù

The soldier learned how to parachute safely.

parachutist

/ˈpærəʃuːtɪst/

n

người nhảy dù

The parachutist landed safely on the ground.

patient

/ˈpeɪʃnt/

n

bệnh nhân

The doctor spoke to the patient about the treatment.

physical

/ˈfɪzɪkl/

adj

(thuộc) thể chất

Regular exercise improves physical health.

pilot

/ˈpaɪlət/

n

phi công

The pilot announced that the plane would land soon.

shop assistant

/ˈʃɒp əˌsɪstənt/

n

nhân viên, người bán hàng

The shop assistant helped me choose a suitable jacket.

skilful

/ˈskɪlfəl/

adj

lành nghề, khéo léo

She is a skilful doctor with many years of experience.

Soviet

/ˈsəʊviət/

n, adj

Liên Xô, thuộc Liên Xô

Yuri Gagarin was a famous Soviet cosmonaut.

surgeon

/ˈsɜːdʒən/

n

bác sĩ phẫu thuật

The surgeon performed the operation successfully.

uneducated

/ʌnˈedʒukeɪtɪd/

adj

được học ít, không được học

The organisation helps uneducated adults learn basic skills.

victim

/ˈvɪktɪm/

n

nạn nhân

The charity provides support for victims of domestic violence.

Unit 7: Viet Nam and International Organisations

Unit 7 giúp học sinh tìm hiểu về các tổ chức quốc tế, sự hợp tác giữa các quốc gia và vai trò của Việt Nam trong cộng đồng toàn cầu.

Từ vựng

Phiên âm (IPA)

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

aim

/eɪm/

n, v

mục tiêu, đặt ra mục tiêu

The project aims to improve education in rural areas.

commit

/kəˈmɪt/

v

cam kết

The organisation has committed to supporting developing countries.

competitive

/kəmˈpetətɪv/

adj

cạnh tranh

International cooperation can help businesses become more competitive.

economic

/ˌiːkəˈnɒmɪk/; /ˌekəˈnɒmɪk/

adj

thuộc về kinh tế

The country has experienced strong economic growth.

economy

/ɪˈkɒnəmi/

n

nền kinh tế

Tourism contributes significantly to the local economy.

enter

/ˈentə/

v

thâm nhập, đi vào

The company plans to enter the international market.

essential

/ɪˈsenʃl/

adj

cần thiết, cấp thiết

International cooperation is essential for global development.

expert

/ˈekspɜːt/

adj

thuộc về chuyên môn

The government asked an expert team for advice.

harm

/hɑːm/

n

tác hại, sự tổn hại

We should work together to prevent harm to the environment.

invest

/ɪnˈvest/

v

đầu tư

The country plans to invest more in education.

peacekeeping

/ˈpiːskiːpɪŋ/

adj

gìn giữ hòa bình

The country has taken part in international peacekeeping missions.

poverty

/ˈpɒvəti/

n

tình trạng đói nghèo

International organisations work to reduce poverty.

promote

/prəˈməʊt/

v

quảng bá, khuếch trương

The programme aims to promote international cooperation.

quality

/ˈkwɒləti/

n, adj

có chất lượng

The organisation provides quality education for children.

regional

/ˈriːdʒənl/

adj

thuộc về khu vực

Vietnam plays an active role in regional cooperation.

relation

/rɪˈleɪʃn/

n

mối quan hệ

The two countries have developed strong diplomatic relations.

respect

/rɪˈspekt/

v

tôn trọng, ghi nhận

Countries should respect each other's cultures.

technical

/ˈteknɪkl/

adj

thuộc về kĩ thuật

The project requires technical support from experts.

trade

/treɪd/

n

thương mại, buôn bán

International trade creates opportunities for economic growth.

vaccinate

/ˈvæksɪneɪt/

v

tiêm vắc-xin

Doctors encourage parents to have their children vaccinated.

welcome

/ˈwelkəm/

v

đón chào, hoan nghênh

The country welcomed international visitors warmly.

Unit 8: New Ways to Learn

Unit 8 New Ways to Learn mở rộng vốn từ về công nghệ giáo dục, phương pháp học tập hiện đại và các hình thức học mới.

Từ vựng

Phiên âm (IPA)

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

blended learning

/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/

n

phương pháp học tập kết hợp

Blended learning combines online and face-to-face classes.

communicate

/kəˈmjuːnɪkeɪt/

v

giao tiếp, trao đổi

Students can communicate with their teachers online.

control

/kənˈtrəʊl/

n

sự kiểm soát

Students need good self-control when studying online.

digital

/ˈdɪdʒɪtl/

adj

kĩ thuật số

Students can access many digital learning materials.

distraction

/dɪˈstrækʃn/

n

sự xao nhãng, sự mất tập trung

Social media can be a major distraction while studying.

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

v

trao đổi

Students can exchange ideas through online discussions.

face-to-face

/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/

adj

trực tiếp

Some students prefer face-to-face lessons.

flow chart

/ˈfləʊ tʃɑːt/

n

lưu đồ, sơ đồ quy trình

We used a flow chart to explain the learning process.

focus

/ˈfəʊkəs/

v

tập trung

It is easier to focus when your study area is quiet.

high-speed

/ˌhaɪ ˈspiːd/

adj

tốc độ cao

High-speed Internet is useful for online classes.

immediately

/ɪˈmiːdiətli/

adv

ngay lập tức

Students can receive feedback immediately after the test.

online learning

/ˌɒnlaɪn ˈlɜːnɪŋ/

n

học trực tuyến

Online learning allows students to study from home.

original

/əˈrɪdʒənl/

adj

sáng tạo, độc đáo

Students should develop their own original ideas.

real-world

/ˈrɪəl wɜːld/

adj

thực tế

Teachers should connect lessons with real-world situations.

schedule

/ˈʃedjuːl/

n

lịch trình

I make a study schedule every Sunday.

strategy

/ˈstrætədʒi/

n

chiến lược

Students need a good learning strategy to improve their results.

teamwork

/ˈtiːmwɜːk/

n

sự làm việc nhóm / tinh thần làm việc nhóm

Good teamwork helps students complete projects successfully.

voice recorder

/ˈvɔɪs rɪˌkɔːdə/

n

máy thu âm

I use a voice recorder to practise my pronunciation.

Unit 9: Protecting the Environment

Unit 9 cung cấp các từ vựng về bảo vệ môi trường, tài nguyên thiên nhiên và những vấn đề liên quan đến hệ sinh thái.

Từ vựng

Phiên âm (IPA)

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

balance

/ˈbæləns/

n

sự cân bằng

We need to maintain a balance between development and environmental protection.

biodiversity

/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/

n

đa dạng sinh học

National parks help protect biodiversity.

climate change

/ˈklaɪmət ˌtʃeɪndʒ/

n

sự thay đổi khí hậu

Climate change affects people and animals around the world.

consequence

/ˈkɒnsɪkwəns/

n

hậu quả

Pollution can have serious consequences for human health.

deforestation

/diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/

n

nạn phá rừng

Deforestation destroys the habitats of many animals.

ecosystem

/ˈiːkəʊˌsɪstəm/

n

hệ sinh thái

Forests are important parts of the global ecosystem.

endangered

/ɪnˈdeɪndʒəd/

adj

bị đe dọa / có nguy cơ tuyệt chủng

Many endangered animals need protection.

environmental protection

/ɪnˌvaɪərənˈmentl prəˈtekʃn/

n

bảo vệ môi trường

Environmental protection requires cooperation from everyone.

extreme

/ɪkˈstriːm/

adj

cực đoan, khắc nghiệt

Extreme weather can damage homes and crops.

giant

/ˈdʒaɪənt/

adj

to lớn, khổng lồ

The whale is a giant sea animal.

gorilla

/ɡəˈrɪlə/

n

khỉ đột

The gorilla is an endangered animal.

habitat

/ˈhæbɪtæt/

n

môi trường sống

Forests provide a natural habitat for many species.

heatwave

/ˈhiːtweɪv/

n

sóng nhiệt, đợt không khí nóng

The heatwave caused temperatures to rise sharply.

ice melting

/aɪs ˈmeltɪŋ/

n

sự tan băng

Ice melting can cause sea levels to rise.

panda

/ˈpændə/

n

gấu trúc

The panda mainly eats bamboo.

practical

/ˈpræktɪkl/

adj

thực tế, thiết thực

Planting trees is a practical way to protect the environment.

respiratory

/rɪˈspɪrətri/

adj

thuộc về hô hấp

Air pollution can cause respiratory problems.

tortoise

/ˈtɔːtəs/

n

con rùa

The tortoise moves slowly but can live for many years.

upset

/ʌpˈset/

v

làm rối loạn, xáo trộn

Human activities can upset the natural balance.

wildlife

/ˈwaɪldlaɪf/

n

động vật hoang dã / sinh vật hoang dã

The national park is home to a wide variety of wildlife.

Unit 10: Ecotourism

Unit 10 Ecotourism giúp học sinh tìm hiểu về du lịch sinh thái, các điểm đến tự nhiên và cách du lịch có trách nhiệm với môi trường.

Từ vựng

Phiên âm (IPA)

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

aware

/əˈweə/

adj

có nhận thức, ý thức được

Tourists should be aware of the environmental impact of their activities.

brochure

/ˈbrəʊʃə/

n

tờ quảng cáo

I picked up a travel brochure at the information centre.

craft

/krɑːft/

n

đồ thủ công

Tourists can buy traditional crafts from local people.

crowd

/kraʊd/

v

đổ về, kéo về

Tourists crowded into the market early in the morning.

culture

/ˈkʌltʃə/

n

văn hoá

Travelling allows us to learn about different cultures.

ecotourism

/ˌiːkəʊˈtʊərɪzəm/

n

du lịch sinh thái

Ecotourism can help protect natural areas.

explore

/ɪkˈsplɔː/

v

khám phá

Visitors can explore the forest with a local guide.

floating market

/ˈfləʊtɪŋ ˌmɑːkɪt/

n

chợ nổi

The floating market attracts many tourists every year.

follow

/ˈfɒləʊ/

v

đi theo

Visitors should follow the local rules.

host

/həʊst/

n

chủ nhà

Our host welcomed us warmly when we arrived.

hunt

/hʌnt/

v

săn bắn

People should not hunt endangered animals.

impact

/ˈɪmpækt/

n

tác động

Tourism can have a positive impact on local communities.

local

/ˈləʊkl/

adj

tại địa phương

We stayed at a local hotel during our trip.

mass

/mæs/

adj

đại trà, đại chúng

Mass tourism can put pressure on natural resources.

path

/pɑːθ/

n

lối đi

Please stay on the marked path when visiting the park.

profit

/ˈprɒfɪt/

n

lợi nhuận

Local businesses can make a profit from responsible tourism.

protect

/prəˈtekt/

v

bảo vệ

Tourists should help protect the environment.

responsible

/rɪˈspɒnsəbl/

adj

có trách nhiệm

We should be responsible tourists and respect local communities.

souvenir

/ˌsuːvəˈnɪə/

n

quà lưu niệm

I bought a small souvenir for my family.

stalactite

/ˈstæləktɑɪt/

n

nhũ đá (trong hang động)

We saw beautiful stalactites inside the cave.

trail

/treɪl/

n

đường mòn

The guide took us along a mountain trail.

waste

/weɪst/

v

lãng phí

We should not waste water when travelling.

weave

/wiːv/

v

dệt

Local people weave beautiful baskets by hand.

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10 đầy đủ, chi tiết 10 units 

Từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success theo unit
Từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success theo unit

Nguồn giải sách tiếng Anh 10 Global Success chi tiết (SGK & SBT)

Khi tìm kiếm tài liệu giải tiếng Anh 10 Global Success, học sinh nên ưu tiên các nguồn tham khảo bám sát chương trình chính thức để đảm bảo việc học đúng trọng tâm.

Trong đó, SGK tiếng Anh 10 Global Success, SBT tiếng Anh 10 Global Success và SGV tiếng Anh 10 Global Success là những tài liệu hỗ trợ quan trọng, giúp học sinh hệ thống kiến thức, luyện tập và nâng cao khả năng vận dụng tiếng Anh.

Thay vì chỉ xem đáp án, học sinh nên kết hợp tham khảo hướng dẫn giải với việc tự làm bài, kiểm tra lỗi sai và ôn lại kiến thức liên quan. Cách học này giúp quá trình soạn tiếng Anh 10 Global Success và ôn tập tại nhà đạt hiệu quả hơn.

Dưới đây là các nguồn tài liệu tham khảo quan trọng dành cho học sinh khi học tiếng Anh lớp 10 Global Success:

  • SGK Tiếng Anh 10 Global Success: Tài liệu học tập chính thức giúp học sinh theo dõi cấu trúc chương trình, nội dung từng Unit, từ vựng, ngữ pháp và các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Đây là nguồn tham khảo quan trọng khi học bài mới, chuẩn bị nội dung trước khi đến lớp và ôn tập kiến thức theo từng chủ đề.
  • SBT Tiếng Anh 10 Global Success: Cung cấp hệ thống bài tập bổ trợ sau mỗi Unit, bao gồm các dạng bài về phát âm, từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết. Học sinh có thể sử dụng SBT để luyện tập thêm, củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài.
  • SGV Tiếng Anh 10 Global Success: Hỗ trợ giáo viên và người học tham khảo mục tiêu bài học, phương pháp triển khai hoạt động và định hướng giảng dạy trong từng phần của chương trình.

Các tài liệu giải tiếng Anh 10 Global Success có thể hỗ trợ học sinh tham khảo phương pháp làm bài, kiểm tra kết quả và củng cố kiến thức sau mỗi Unit.

Xem thêm: 

Tuy nhiên, học sinh nên chủ động hoàn thành bài tập trước khi đối chiếu đáp án để rèn luyện khả năng tư duy và vận dụng tiếng Anh. Sau đây là một số cách học hiệu quả:

  • Trước khi học bài: Đọc trước chủ đề, từ vựng và yêu cầu của từng Unit trong SGK tiếng Anh 10 Global Success để có sự chuẩn bị tốt hơn.
  • Trong quá trình học: Kết hợp SGK với ghi chú cá nhân để hệ thống hóa kiến thức về từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng.
  • Sau khi học: Luyện tập thêm trong SBT tiếng Anh 10 Global Success, đánh dấu những phần chưa chắc chắn và ôn lại kiến thức liên quan.
  • Trước kỳ kiểm tra: Tổng hợp kiến thức theo từng nhóm gồm từ vựng, cấu trúc ngữ pháp, kỹ năng đọc hiểu và viết để chuẩn bị tốt hơn.

Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):

Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh học tập và ôn luyện Tiếng Anh 10 Global Success. Nội dung gồm phần tổng hợp chương trình, diễn giải kiến thức, hệ thống từ vựng – ngữ pháp, hướng dẫn học tập và 60 bài tập luyện thêm có đáp án do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc các tài liệu giảng dạy chính thức.

Học sinh nên ưu tiên học trực tiếp từ các tài liệu chính thức của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam trước khi sử dụng nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ các nguồn tham khảo.

Các bài tập và nội dung luyện tập do VUS biên soạn là tài liệu hỗ trợ học tập, không phải đáp án hoặc nội dung chính thức của bộ sách Tiếng Anh 10 – Global Success.

Luyện tập với đề mẫu tiếng Anh 10 HK1, HK2 kèm đáp án

Bên cạnh việc học theo từng Unit trong sách tiếng Anh lớp 10, học sinh cần làm quen với cấu trúc đề kiểm tra để biết cách phân bổ thời gian và ôn tập đúng trọng tâm.

Các đề thi tiếng Anh 10 thường bao gồm những phần chính:

Phần thi

Nội dung kiểm tra

Listening

Nghe hiểu thông tin, chọn đáp án hoặc điền từ

Pronunciation

Nhận biết cách phát âm, trọng âm

Vocabulary and Grammar

Từ vựng, cấu trúc câu, ngữ pháp

Reading

Đọc hiểu đoạn văn

Writing

Viết câu, viết đoạn văn theo chủ đề

Để chuẩn bị tốt cho các kỳ kiểm tra, học sinh có thể tham khảo các dạng đề:

  • Đề thi giữa kỳ 1 tiếng Anh 10: giúp ôn tập kiến thức từ đầu năm học đến giữa học kỳ 1, tập trung vào các Unit đầu tiên.
  • Đề thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh 10: giúp hệ thống lại toàn bộ kiến thức đã học trong học kỳ đầu.
  • Đề thi giữa kỳ 2 tiếng Anh 10: hỗ trợ học sinh kiểm tra mức độ ghi nhớ kiến thức sau giai đoạn học kỳ 2.
  • Đề thi cuối học kỳ 2 tiếng Anh 10: giúp luyện tập tổng hợp trước kỳ thi cuối năm.

VUS đã tổng hợp các dạng đề tham khảo để học sinh dễ dàng luyện tập:

Luyện tập với đề mẫu Tiếng Anh 10
Luyện tập với đề mẫu Tiếng Anh 10

[PDF] 60 bài tập tiếng Anh lớp 10 từ cơ bản đến nâng cao

Để củng cố kiến thức Tiếng Anh 10 Global Success, học sinh cần luyện tập đa dạng dạng bài thay vì chỉ ghi nhớ riêng lẻ từng công thức ngữ pháp hoặc danh sách từ vựng.

Bộ tài liệu dưới đây gồm 60 bài tập với hơn 600 câu hỏi tự luyện, được VUS tự biên soạn dựa trên các kiến thức trọng tâm trong Unit 1 đến Unit 10, với mức độ khó tăng dần từ cơ bản đến nâng cao.

Trong bộ 60 bài tập tiếng Anh lớp 10 có đáp án, học sinh sẽ được luyện tập 6 dạng bài chính:

  • Vocabulary: Củng cố từ vựng trọng tâm theo từng chủ đề trong sách tiếng Anh 10 Global Success, đồng thời luyện cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh thực tế.
  • Word Form & Collocations: Mở rộng vốn từ thông qua việc biến đổi dạng từ, nhận biết cách kết hợp từ và sử dụng cụm từ phù hợp trong câu.
  • Grammar Practice: Ôn tập và vận dụng các điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh 10 Global Success thông qua nhiều dạng câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng.
  • Sentence Transformation: Rèn luyện kỹ năng viết lại câu không thay đổi nghĩa, giúp học sinh hiểu sâu hơn về cấu trúc câu và cách sử dụng ngữ pháp linh hoạt.
  • Reading Comprehension: Phát triển kỹ năng đọc hiểu thông qua các đoạn văn theo chủ đề từng Unit, giúp học sinh luyện tập xác định ý chính, tìm thông tin chi tiết và suy luận từ ngữ cảnh.
  • Writing: Thực hành viết đoạn văn theo các chủ đề quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 10, áp dụng từ vựng và cấu trúc đã học để diễn đạt ý tưởng rõ ràng, mạch lạc.

Bên cạnh việc ôn tập ngữ pháp, bộ tài liệu còn giúp học sinh hệ thống lại từ vựng theo 10 chủ đề trong SGK tiếng Anh 10 Global Success, rèn luyện khả năng đọc hiểu và phát triển kỹ năng viết đoạn văn theo từng Unit.

Tải ngay PDF 60 bài tập tiếng Anh lớp 10 Global Success có đáp án để luyện tập thường xuyên, củng cố kiến thức và chuẩn bị tốt hơn cho các bài kiểm tra trong năm học. 

Download tài liệu tại đây

Xem thêm:

60 bài tập Tiếng Anh lớp 10
60 bài tập Tiếng Anh lớp 10

Học tiếng Anh 10 hiệu quả hơn với 5 phương pháp dễ áp dụng

Để học tốt Tiếng Anh 10 Global Success, học sinh cần có phương pháp học phù hợp thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng và công thức ngữ pháp. Dưới đây là 5 cách học đơn giản, dễ áp dụng giúp học sinh chủ động củng cố kiến thức, rèn luyện 4 kỹ năng và duy trì tiến độ học tập hiệu quả. 

  • Học theo từng Unit: Chia kiến thức theo chủ đề giúp học sinh dễ hệ thống và tránh học dàn trải. Sau mỗi Unit, nên ôn lại từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng liên quan trước khi chuyển sang bài mới. Ví dụ: Sau Unit 3: Music, hãy tổng hợp các từ như composer, performer, audience và ôn lại cấu trúc to-infinitive, bare infinitive.
  • Ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh: Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy đặt từ mới vào câu hoặc nhóm theo chủ đề để hiểu cách sử dụng và ghi nhớ lâu hơn. Ví dụ: Với từ volunteer, có thể học qua câu: Many students volunteer to help disadvantaged people.
  • Hệ thống hóa ngữ pháp: Mỗi chủ điểm nên được ghi lại theo 3 phần cấu trúc – cách dùng – ví dụ, sau đó luyện một số câu áp dụng ngay. Ví dụ: Với câu điều kiện loại 1, ghi nhớ If + S + V(s/es), S + will + V và thực hành: If we protect forests, animals will have safer habitats.
  • Luyện đủ 4 kỹ năng: Kết hợp Listening – Speaking – Reading – Writing trong quá trình học để kiến thức được vận dụng ở nhiều tình huống. Ví dụ: Sau khi đọc một bài về môi trường, học sinh có thể nghe thêm một đoạn tương tự, trình bày một giải pháp bảo vệ môi trường và viết đoạn văn khoảng 100–120 từ.
  • Làm bài và sửa lỗi thường xuyên: Sau mỗi chủ đề, hãy làm bài tập để kiểm tra mức độ hiểu, đồng thời ghi lại những lỗi sai thường gặp để ôn lại. Ví dụ: Nếu thường nhầm Present Perfect và Past Simple, hãy ghi riêng các dấu hiệu nhận biết và làm thêm câu tập trung vào hai thì này.
Cách học Tiếng Anh lớp 10 hiệu quả
Cách học Tiếng Anh lớp 10 hiệu quả

Những kiến thức và kỹ năng học sinh rèn luyện trong Tiếng Anh 10 Global Success như đọc hiểu, nghe lấy thông tin, trình bày ý kiến và viết đoạn văn là nền tảng quan trọng để tiếp tục phát triển tiếng Anh học thuật và IELTS.

Khi đã có nền tảng từ vựng, ngữ pháp và khả năng sử dụng 4 kỹ năng, học sinh có thể từng bước làm quen với yêu cầu cao hơn về tư duy, lập luận và chiến lược làm bài.

Để phát triển năng lực tiếng Anh theo lộ trình bài bản hơn, học sinh THPT có thể tham khảo IELTS Core tại VUS – chương trình luyện IELTS được thiết kế theo từng giai đoạn từ xây nền đến luyện thi, hướng đến phát triển đồng đều Listening – Speaking – Reading – Writing.

Chương trình nổi bật với:

  • Lộ trình theo trình độ và mục tiêu: Từ Foundation, Elementary, Pre-IELTS đến các cấp độ IELTS 4.0–7.0+, giúp học viên từng bước xây dựng nền tảng và nâng cao năng lực.
  • Phương pháp CoreMind Learning: Hỗ trợ học viên hiểu trọng tâm, tổ chức ý tưởng, phân tích yêu cầu và phát triển chiến lược xử lý bài thi.
  • Luyện tập trên OVI IELTS: Hơn 20.000 nội dung về từ vựng, ngữ pháp và 4 kỹ năng, giúp học viên chủ động ôn luyện ngoài giờ học.
  • Ứng dụng AI trong Speaking & Writing: Hỗ trợ chấm, phản hồi theo chuẩn band IELTS và giúp người học chủ động nhận diện lỗi để cải thiện.
  • Workshop cùng chuyên gia: Bổ sung chiến lược học tập, giải đáp thắc mắc và định hướng phương pháp nâng band.
  • Phòng thi thử trên máy tính: Mô phỏng môi trường thi IELTS, giúp học viên làm quen với thao tác và áp lực thời gian trước kỳ thi thật.

Đồng hành cùng học viên là đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, trong đó 100% giáo viên sở hữu chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA... và 100% Quản lý Chất lượng Giảng dạy có bằng Thạc sĩ trở lên. Đây là nền tảng giúp VUS đảm bảo chất lượng đào tạo và mang đến môi trường học thuật chuẩn quốc tế.

Với kinh nghiệm gần 30 năm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, VUS xây dựng các chương trình luyện thi IELTS chuyên sâu, hỗ trợ học viên THPT phát triển năng lực tiếng Anh học thuật và chuẩn bị cho các mục tiêu quan trọng trong tương lai.

Đăng ký tư vấn lộ trình học tiếng Anh THPT tại VUS để được hỗ trợ xây dựng kế hoạch học tập phù hợp với mục tiêu của từng học viên.

Tiếng Anh 10 Global Success cung cấp nền tảng quan trọng về từ vựng, ngữ pháp và 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, giúp học sinh từng bước hình thành khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập và giao tiếp. Việc chủ động hệ thống kiến thức, luyện tập thường xuyên và vận dụng vào các tình huống thực tế sẽ giúp học sinh củng cố nền tảng vững chắc hơn trong những năm THPT.

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 10 Global Success

  • Tiếng Anh 10 Global Success có khó không? Tiếng Anh 10 Global Success có khó không? Tiếng Anh 10 Global Success có khó không?

    Mức độ Tiếng Anh 10 Global Success được thiết kế phù hợp với học sinh THPT, nhưng mở rộng hơn so với chương trình THCS. Học sinh cần làm quen với lượng từ vựng phong phú, các cấu trúc ngữ pháp và yêu cầu vận dụng 4 kỹ năng. Duy trì thói quen ôn tập, luyện bài và đọc hiểu đều đặn sẽ giúp việc học hiệu quả hơn.
    Có nên sử dụng giải tiếng Anh 10 Global Success không?
    Các tài liệu giải tiếng Anh 10 Global Success có thể hỗ trợ học sinh tham khảo cách làm bài, kiểm tra kết quả và nắm kiến thức chưa chắc. Tuy nhiên, nên tự hoàn thành bài trước khi xem hướng dẫn. Sau đó, học sinh có thể đối chiếu lỗi sai, tìm nguyên nhân và ôn lại cấu trúc liên quan để nâng cao khả năng vận dụng.
    Tiếng Anh 10 Global Success có bao nhiêu Unit?
    Sách tiếng Anh lớp 10 Global Success gồm 10 Unit, xoay quanh nhiều chủ đề như Family Life, Humans and the Environment, Music, For a Better Community, Inventions, Gender Equality, Viet Nam and International Organisations, New Ways to Learn, Protecting the Environment và Ecotourism. Bên cạnh các Unit, chương trình còn có các phần Review giúp học sinh hệ thống kiến thức.
    Làm thế nào để học tốt tiếng Anh lớp 10?
    Để học tốt tiếng Anh lớp 10, học sinh nên xây dựng kế hoạch ôn tập đều đặn thay vì chỉ học trước mỗi kỳ kiểm tra. Mỗi Unit nên được học theo trình tự từ vựng, ngữ pháp đến đọc hiểu và viết, đồng thời dành thời gian luyện nghe và nói. Sau mỗi chủ đề, hãy làm bài tập và ghi lại lỗi thường gặp để ôn lại.
    Có thể tìm tài liệu soạn tiếng Anh 10 Global Success ở đâu?
    Học sinh có thể tham khảo SGK, SBT và SGV Tiếng Anh 10 Global Success để nắm nội dung chương trình. Bên cạnh đó, các bài soạn tiếng Anh 10 Global Success theo hướng giải thích kiến thức, phương pháp làm bài và luyện tập thêm cũng hỗ trợ tự học. Khi tham khảo, nên ưu tiên nguồn rõ ràng và đối chiếu với tài liệu chính thức.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ