Nơi cung cấp kiến thức tiếng Anh học thuật, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, chiến lược ôn thi và tài liệu bổ trợ giúp học sinh THPT học chắc chương trình trên lớp, tự tin trước các kỳ thi quan trọng.
Tiếng Anh 10 Unit 2 Writing: Writing about suggestions for improving the environment

Trong Tiếng Anh 10 Unit 2 Writing, học sinh không chỉ học từ vựng về môi trường mà còn được rèn kỹ năng đưa ra đề xuất, giải thích cách thực hiện và chỉ ra kết quả của từng giải pháp môi trường.
Với dạng Writing about suggestions for improving the environment, điều quan trọng không chỉ là nghĩ ra nhiều ways to improve the environment mà còn phải biết sắp xếp ý logic, dùng cấu trúc phù hợp và phát triển mỗi đề xuất thành một ý hoàn chỉnh.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn:
- Nắm rõ yêu cầu của Writing about suggestions for improving the environment cũng như biết cách xây dựng dàn ý và phát triển từng đề xuất có logic.
- Mở rộng ý tưởng về các ways to improve the environment trong trường học và đời sống; bổ sung từ vựng, mẫu câu và từ nối cần thiết để hoàn thiện bài viết.
- Tham khảo 10 bài mẫu trên 150 từ kèm bản dịch.
Lưu ý: Nội dung hướng dẫn, dàn ý và bài mẫu trong bài viết do VUS biên soạn nhằm mục đích tham khảo, giúp học sinh luyện tập kỹ năng viết. Học sinh nên kết hợp với sách giáo khoa và hướng dẫn của giáo viên trong quá trình học.
Table of Contents
Writing about suggestions for improving the environment là gì? Đề Tiếng Anh 10 Unit 2 Writing yêu cầu gì?
Writing about suggestions for improving the environment là dạng viết yêu cầu học sinh đưa ra các đề xuất nhằm cải thiện môi trường, đồng thời giải thích cách thực hiện và kết quả mà từng giải pháp có thể mang lại.
Vì vậy, trọng tâm của dạng bài không nằm ở việc liệt kê thật nhiều hành động, mà ở khả năng phát triển mỗi đề xuất thành một ý rõ ràng và có logic.
Trong Tiếng Anh lớp 10 Unit 2: Humans and the Environment, nội dung này nằm ở phần Writing. Học sinh được yêu cầu ghép các suggestions với results, hoàn thành đoạn văn bằng từ nối và bổ sung thêm đề xuất về môi trường trường học. Ba ý chính trong SGK gồm:
- Cleaning up regularly
- Planting more trees
- Setting up more rubbish bins
SGK không yêu cầu học sinh tự viết một đoạn mới trên 150 từ. Vì vậy, trong bài viết này, VUS mở rộng nhiệm vụ thành đoạn văn hoàn chỉnh trên 150 từ để học sinh luyện sâu hơn cách lập ý, liên kết câu và phát triển các ways to improve the environment.
Cách triển khai này giúp học sinh luyện sâu hơn kỹ năng viết, sắp xếp thông tin và diễn đạt các ý thành một đoạn văn có mở ý, phát triển ý và kết luận rõ ràng. Đây cũng là bước luyện tập phù hợp khi học sinh gặp các đề mở rộng trong bài kiểm tra hoặc bài tập viết ngoài SGK.
Nếu bám sát ngữ cảnh của Unit 2 Humans and the Environment lớp 10, học sinh nên ưu tiên các giải pháp liên quan đến môi trường trường học.
Với những đề rộng hơn như Write a paragraph about ways to improve the environment, cùng cách triển khai này có thể được áp dụng cho gia đình, khu dân cư hoặc cộng đồng.
Khi viết, nên triển khai mỗi ý theo công thức:
Suggestion → Action/Example → Expected result
Ví dụ:
- Suggestion: Plant more trees.
- Action: Students can plant and take care of trees around the school.
- Result: This can create more green space and make the school more pleasant.
Với bài khoảng 150–180 từ, khoảng 3 đề xuất được giải thích rõ thường hiệu quả hơn việc đưa quá nhiều ý nhưng chỉ nhắc lướt qua.
Ngoài ra, Unit 2 cũng xoay quanh chủ đề green lifestyle, có thể hiểu là a way of living that is good for the environment.
Khi viết, học sinh có thể mở rộng từ những hành động trong trường học sang các thói quen hằng ngày như tiết kiệm điện, hạn chế nhựa dùng một lần, tái sử dụng đồ dùng hoặc lựa chọn phương thức di chuyển phù hợp với môi trường.
Nguồn: Tiếng Anh 10 – Global Success, Unit 2: Humans and the Environment, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Xem thêm:
- [MỚI] Bộ đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 10 Global Success và lời giải
- Hướng dẫn soạn & giải tiếng Anh 10 Unit 3 Global Success: Music
Cách viết đoạn văn tiếng Anh về ways to improve the environment hay, đủ ý
Một bài viết tốt không cần có quá nhiều giải pháp. Quan trọng hơn là học sinh biết chọn một số ý phù hợp, sắp xếp chúng theo trình tự hợp lý và giải thích rõ lợi ích của từng đề xuất. Một đoạn 150–180 từ chỉ cần khoảng 3 đề xuất rõ ràng, nhưng mỗi đề xuất phải được giải thích cụ thể.
Các bước triển khai bài viết
|
Bước |
Cần làm gì? |
Ví dụ |
|
1. Xác định phạm vi |
Đề hỏi về school, home hay community? |
improve the environment in our school |
|
2. Chọn 3 đề xuất khác nhau |
Tránh 3 ý cùng nói về rác |
clean up, plant trees, save electricity |
|
3. Thêm hành động cụ thể |
Nói rõ đề xuất được thực hiện thế nào |
organise clean-up activities at weekends |
|
4. Nêu kết quả |
Giải thích vì sao giải pháp có ích |
keep the school clean and safe |
|
5. Liên kết các ý |
Dùng từ nối vừa đủ |
First, Second, For example, As a result, Finally |
|
6. Kiểm tra bài |
Soát ngữ pháp, logic và từ lặp |
should + V, can + V, số ít/số nhiều |
Dàn ý hoàn chỉnh cho đoạn trên 150 từ
|
Phần |
Nội dung nên viết |
Mục tiêu |
Ví dụ |
|
Mở đoạn |
Giới thiệu vấn đề |
Nêu rằng có nhiều cách thiết thực để cải thiện môi trường |
There are several practical ways to improve the environment in our school. |
|
Ý 1 |
Suggestion 1 + example + result |
Đề xuất dễ thực hiện và gần với học sinh |
First, students should clean up the schoolyard regularly. For example, they can collect litter after school. This can keep the school clean and safe. |
|
Ý 2 |
Suggestion 2 + action + result |
Chuyển sang một khía cạnh khác của môi trường |
Second, the school should plant more trees and flowers. Students can help water and take care of them. This can create more green space and make the school more pleasant. |
|
Ý 3 |
Suggestion 3 + action + result |
Thêm giải pháp giúp bài đa dạng |
Another useful suggestion is to set up more rubbish bins near the playground and canteen. This can make waste collection easier and reduce littering. |
|
Kết đoạn |
Khẳng định vai trò của hành động nhỏ |
Nhấn mạnh trách nhiệm chung hoặc lợi ích lâu dài |
If everyone takes part, our school can become a greener, cleaner, and more enjoyable place to study. |
Cách lập ý này đặc biệt hữu ích vì học sinh không bị rơi vào kiểu viết: We should plant trees. We should clean the school. We should save water.
Các câu trên đúng ngữ pháp nhưng chỉ là một danh sách. Để bài có chất lượng tốt hơn, cần giải thích how và why.
Một điểm nữa cần chú ý là không cần cố dùng từ quá học thuật. Với học sinh lớp 10, những câu như This can reduce waste, By doing this, we can... hay Another practical solution is to... vừa tự nhiên vừa đủ khả năng thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Tổng hợp ý tưởng cho bài viết Tiếng Anh 10 Unit 2 Writing về ways to improve the environment
Ba ý đầu tiên dưới đây được phát triển từ nội dung Writing của SGK; các ý còn lại là những hướng mở rộng để học sinh có thêm lựa chọn và tránh viết 10 bài giống nhau.
|
Suggestion |
Có thể triển khai như thế nào? |
Expected result |
|
Cleaning up regularly |
Organise clean-up activities at weekends; pick up litter in the schoolyard |
Keep the environment clean, beautiful and safe |
|
Planting more trees |
Encourage students to plant trees or flowers and take care of them |
Increase green space and help improve the surroundings |
|
Setting up more rubbish bins |
Put bins near the playground, canteen or school gate |
Make waste collection easier and reduce littering |
|
Reducing single-use plastic |
Bring reusable bottles and lunch boxes |
Reduce the amount of plastic waste |
|
Sorting waste correctly |
Use separate labelled bins for different types of waste |
Make recycling more effective |
|
Saving electricity |
Turn off lights, fans and computers when not in use |
Reduce unnecessary energy consumption |
|
Saving water |
Turn off taps and report leaks |
Conserve water and prevent waste |
|
Walking or cycling when safe |
Choose active transport for suitable short journeys |
Reduce reliance on motorised transport |
|
Reducing food waste |
Take suitable portions and avoid throwing away edible food |
Save food and the resources used to produce it |
|
Using less paper |
Write on both sides and print only when necessary |
Reduce unnecessary paper consumption |
|
Starting a green club |
Let students organise campaigns and environmental activities |
Increase awareness and student participation |
|
Creating a school garden |
Grow suitable trees, flowers and plants |
Create green space and support environmental learning |
Khi chọn ý, nên ưu tiên những giải pháp cụ thể, khả thi và có kết quả dễ giải thích, thay vì dùng những câu quá chung như We should protect the environment.
Có thể bạn quan tâm:
- Tiếng Anh 10: Từ vựng, ngữ pháp, giải SGK/SBT, đề thi & bài tập
- Tổng quan sách tiếng Anh lớp 10 Global Success và cách học hiệu quả
10 Bài viết mẫu Writing about suggestions for improving the environment (có bản dịch)
Các bài mẫu dưới đây được triển khai theo nhiều hướng khác nhau để học sinh tham khảo cách tổ chức ý, sử dụng từ nối và giải thích kết quả. Khi tham khảo, học sinh nên chú ý cách triển khai ý và cấu trúc câu thay vì học thuộc nguyên văn toàn bài.
Bài mẫu 1: Cleaning up, planting trees and adding rubbish bins
Bài viết:
There are several practical ways to improve the environment in our school. First, we should clean up all areas regularly instead of waiting until they become dirty. For example, students can organise clean-up activities at weekends and collect litter in the schoolyard, corridors, and garden. By doing this, we can keep the school clean, beautiful, and safe for everyone. Second, the school should set up more rubbish bins in busy places such as the playground, canteen, and school gate. This will make waste collection easier and encourage students to put rubbish in the right place. Another useful suggestion is to plant more trees and flowers around the school. Trees can provide shade, absorb carbon dioxide, and make the air feel fresher. Students can also take turns watering and looking after the plants. Finally, each class should remind its members not to litter. If everyone takes responsibility for small daily actions, our school can become a greener and more pleasant place to study.
Bản dịch:
Có một số cách thiết thực để cải thiện môi trường trong trường học của chúng ta. Trước tiên, chúng ta nên thường xuyên dọn dẹp tất cả các khu vực thay vì chờ đến khi chúng trở nên bẩn. Ví dụ, học sinh có thể tổ chức các hoạt động dọn vệ sinh vào cuối tuần và nhặt rác ở sân trường, hành lang và khu vườn. Bằng cách này, chúng ta có thể giữ cho trường học sạch đẹp và an toàn đối với mọi người. Thứ hai, nhà trường nên đặt thêm thùng rác tại những nơi đông người như sân chơi, căn tin và cổng trường. Điều này sẽ giúp việc thu gom rác dễ dàng hơn và khuyến khích học sinh bỏ rác đúng nơi. Một đề xuất hữu ích khác là trồng thêm cây xanh và hoa quanh trường. Cây xanh có thể tạo bóng mát, hấp thụ khí carbon dioxide và giúp không khí có cảm giác trong lành hơn. Học sinh cũng có thể luân phiên tưới và chăm sóc cây. Cuối cùng, mỗi lớp nên nhắc nhở các thành viên không xả rác. Nếu mọi người đều có trách nhiệm với những hành động nhỏ hằng ngày, trường học có thể trở thành một nơi xanh hơn và dễ chịu hơn để học tập.
Bài mẫu 2: Reducing single-use plastic
Bài viết:
One effective way to improve the environment is to reduce single-use plastic at school. First, students should bring reusable water bottles instead of buying plastic bottles every day. The school can support this habit by installing drinking-water refill stations in convenient places. Second, the canteen should use reusable or paper-based containers whenever possible and avoid giving students unnecessary plastic straws, spoons, and bags. Students can also bring their own lunch boxes when they buy food to take away. Another suggestion is to organise a “plastic-free day” once a week. On that day, classes can record how much plastic waste they avoid producing and share simple ideas with one another. This activity can make environmental protection more practical and easier to understand. In addition, posters near the canteen can remind students to refuse items they do not need. These changes may seem small, but they can reduce waste over time and help students build a greener lifestyle that continues beyond the school gate.
Bản dịch:
Một cách hiệu quả để cải thiện môi trường là giảm đồ nhựa dùng một lần trong trường học. Trước tiên, học sinh nên mang bình nước có thể tái sử dụng thay vì mua chai nhựa mỗi ngày. Nhà trường có thể hỗ trợ thói quen này bằng cách lắp các điểm lấy nước uống tại những vị trí thuận tiện. Thứ hai, căn tin nên sử dụng hộp có thể tái sử dụng hoặc làm từ giấy khi phù hợp và tránh phát ống hút, thìa hay túi nhựa không cần thiết. Học sinh cũng có thể mang hộp đựng thức ăn riêng khi mua đồ ăn mang đi. Một đề xuất khác là tổ chức một “ngày không nhựa” mỗi tuần. Vào ngày đó, các lớp có thể ghi lại lượng rác nhựa mà mình tránh tạo ra và chia sẻ những ý tưởng đơn giản với nhau. Hoạt động này có thể giúp việc bảo vệ môi trường trở nên thiết thực và dễ hiểu hơn. Ngoài ra, các áp phích gần căn tin có thể nhắc học sinh từ chối những vật dụng không cần thiết. Những thay đổi này có vẻ nhỏ nhưng theo thời gian có thể giảm lượng rác và giúp học sinh hình thành lối sống xanh ngay cả bên ngoài trường học.
Bài mẫu 3: Saving electricity at school
Bài viết:
Saving energy is another practical way to make a school more environmentally friendly. First, students should turn off lights, fans, air conditioners, projectors, and computers when they are not being used. Teachers can appoint an energy monitor in each class to check the room before everyone leaves. Second, classrooms should make better use of natural light and fresh air when the weather is suitable. Opening curtains and windows can reduce the need for electric lights and air conditioning during some lessons. The school can also replace old light bulbs with more energy-efficient ones when possible. Another useful idea is to display monthly electricity use so that students can see whether their actions are making a difference. Classes could even set realistic energy-saving goals and compare their progress. Saving electricity does not mean studying in uncomfortable conditions; it means avoiding unnecessary use. If students and teachers develop responsible habits together, the school can lower energy consumption, reduce its environmental impact, and use resources more wisely.
Bản dịch:
Tiết kiệm năng lượng là một cách thiết thực khác để giúp trường học thân thiện hơn với môi trường. Trước tiên, học sinh nên tắt đèn, quạt, máy điều hòa, máy chiếu và máy tính khi không sử dụng. Giáo viên có thể phân công một học sinh phụ trách kiểm tra việc sử dụng năng lượng trong lớp trước khi mọi người ra về. Thứ hai, lớp học nên tận dụng ánh sáng tự nhiên và không khí bên ngoài tốt hơn khi thời tiết phù hợp. Mở rèm và cửa sổ có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng đèn điện và điều hòa trong một số tiết học. Nhà trường cũng có thể thay những bóng đèn cũ bằng loại tiết kiệm năng lượng hơn khi có điều kiện. Một ý tưởng hữu ích khác là công khai lượng điện sử dụng hằng tháng để học sinh thấy hành động của mình có tạo ra sự thay đổi hay không. Các lớp thậm chí có thể đặt mục tiêu tiết kiệm điện thực tế và so sánh tiến độ. Tiết kiệm điện không có nghĩa là học trong điều kiện không thoải mái mà là tránh sử dụng điện không cần thiết. Nếu giáo viên và học sinh cùng xây dựng thói quen có trách nhiệm, trường học có thể giảm tiêu thụ năng lượng, giảm tác động đến môi trường và sử dụng tài nguyên hợp lý hơn.
Bài mẫu 4: Greener ways to travel to school
Bài viết:
Changing the way we travel to school can also help improve the environment. Students who live nearby can walk or cycle when the route is safe, while those who live farther away can use public transport or share rides with classmates. These choices can reduce the number of individual motorbike or car trips near the school gate. As a result, there may be less traffic congestion, noise, and air pollution at busy times. To encourage greener travel, the school could provide secure bicycle parking and organise a “walk or cycle to school” day each month. Teachers can also remind students to choose safe routes and follow traffic rules. However, no student should be encouraged to walk or cycle where road conditions are unsafe. The aim is to make sustainable transport a practical choice, not a risky one. When families and schools plan travel carefully, students can protect the environment while also becoming more active and independent in their daily lives.
Bản dịch:
Thay đổi cách chúng ta di chuyển đến trường cũng có thể góp phần cải thiện môi trường. Những học sinh sống gần trường có thể đi bộ hoặc đi xe đạp nếu tuyến đường an toàn, trong khi những bạn sống xa hơn có thể sử dụng phương tiện công cộng hoặc đi chung xe với bạn học. Những lựa chọn này có thể làm giảm số chuyến đi riêng lẻ bằng xe máy hoặc ô tô gần cổng trường. Nhờ đó, tình trạng ùn tắc, tiếng ồn và ô nhiễm không khí vào giờ cao điểm có thể giảm bớt. Để khuyến khích việc di chuyển xanh hơn, nhà trường có thể bố trí khu vực giữ xe đạp an toàn và tổ chức một “ngày đi bộ hoặc đi xe đạp đến trường” mỗi tháng. Giáo viên cũng có thể nhắc học sinh lựa chọn tuyến đường an toàn và tuân thủ luật giao thông. Tuy nhiên, không nên khuyến khích học sinh đi bộ hay đi xe đạp ở những nơi có điều kiện giao thông không an toàn. Mục tiêu là biến giao thông bền vững thành một lựa chọn thiết thực chứ không phải một lựa chọn nguy hiểm. Khi gia đình và nhà trường lên kế hoạch di chuyển cẩn thận, học sinh vừa có thể bảo vệ môi trường vừa trở nên năng động và tự lập hơn trong cuộc sống hằng ngày.
Bài mẫu 5: Sorting and recycling waste correctly
Bài viết:
A good waste-sorting system can make our school cleaner and help students understand recycling. First, the school should place clearly labelled bins for paper, plastic, cans, and general waste in suitable areas. Pictures and simple instructions on the bins can help students decide where each item belongs. Second, teachers can spend a few minutes explaining that not every used item can be recycled and that reducing and reusing should come before throwing things away. For example, students can use both sides of a sheet of paper, refill pens when possible, and reuse folders from the previous term. The school can also collect recyclable materials as part of a monthly class activity and work with an appropriate recycling service. To make the programme effective, students should avoid putting food or dirty containers into recycling bins. In conclusion, sorting waste is useful only when people do it correctly. With clear guidance and regular practice, the school can reduce mixed rubbish and develop more responsible habits among students.
Bản dịch:
Một hệ thống phân loại rác tốt có thể giúp trường học sạch hơn và giúp học sinh hiểu đúng về tái chế. Trước tiên, nhà trường nên đặt các thùng có nhãn rõ ràng dành cho giấy, nhựa, lon và rác thông thường tại những khu vực phù hợp. Hình ảnh và hướng dẫn đơn giản trên thùng có thể giúp học sinh xác định mỗi loại rác nên được bỏ vào đâu. Thứ hai, giáo viên có thể dành vài phút giải thích rằng không phải mọi đồ vật đã qua sử dụng đều có thể tái chế và việc giảm sử dụng, tái sử dụng nên được ưu tiên trước khi vứt bỏ. Ví dụ, học sinh có thể dùng cả hai mặt giấy, nạp lại mực bút khi có thể và tái sử dụng bìa hồ sơ của học kỳ trước. Nhà trường cũng có thể xem việc thu gom vật liệu có thể tái chế như là hoạt động hằng tháng của các lớp và phối hợp với đơn vị tái chế phù hợp. Để chương trình hiệu quả, học sinh nên tránh bỏ thức ăn hoặc hộp bẩn vào thùng tái chế. Tóm lại, phân loại rác chỉ thực sự hữu ích khi mọi người làm đúng. Với hướng dẫn rõ ràng và thực hành thường xuyên, trường học có thể giảm lượng rác trộn lẫn và hình thành những thói quen có trách nhiệm hơn cho học sinh.
Bài mẫu 6: Reducing food waste
Bài viết:
Food waste is an environmental problem that schools can help reduce through simple changes in the canteen. First, students should take only the amount of food they expect to finish. If possible, the canteen can offer different portion sizes so that students do not have to throw away unwanted food. Second, classes can run short campaigns explaining why wasting food also means wasting the water, energy, land, and work used to produce it. Another practical idea is to measure the amount of edible food left after lunch for one week and use the result to set a reduction goal. Unopened food should only be shared or donated when school rules and food-safety requirements allow it. Fruit peels and suitable food scraps may also be composted for a school garden if the school can manage the process safely. Most importantly, students should learn to value food rather than simply move waste from one bin to another. Reducing food waste can make the canteen cleaner, save resources, and encourage more thoughtful daily habits.
Bản dịch:
Lãng phí thực phẩm là một vấn đề môi trường mà trường học có thể góp phần giảm thiểu thông qua những thay đổi đơn giản trong căn tin. Trước tiên, học sinh chỉ nên lấy lượng thức ăn mà mình dự kiến có thể ăn hết. Nếu có thể, căn tin có thể cung cấp nhiều khẩu phần khác nhau để học sinh không phải bỏ đi thức ăn thừa. Thứ hai, các lớp có thể thực hiện những chiến dịch ngắn giải thích rằng lãng phí thực phẩm cũng đồng nghĩa với việc lãng phí nước, năng lượng, đất đai và công sức dùng để sản xuất thực phẩm. Một ý tưởng thiết thực khác là đo lượng thức ăn còn có thể ăn được bị bỏ lại sau bữa trưa trong một tuần rồi dựa vào kết quả để đặt mục tiêu giảm. Thực phẩm chưa mở chỉ nên được chia sẻ hoặc quyên góp khi nội quy trường học và yêu cầu về an toàn thực phẩm cho phép. Vỏ trái cây và những loại thức ăn thừa phù hợp cũng có thể được ủ làm phân cho vườn trường nếu nhà trường có thể quản lý quá trình này an toàn. Quan trọng nhất, học sinh cần học cách trân trọng thực phẩm thay vì chỉ chuyển rác từ thùng này sang thùng khác. Giảm lãng phí thực phẩm có thể giúp căn tin sạch hơn, tiết kiệm tài nguyên và khuyến khích những thói quen hằng ngày có trách nhiệm hơn.
Bài mẫu 7: Saving water
Bài viết:
Schools can protect the environment by using water more carefully. First, students should turn off taps completely after washing their hands and report leaking taps or pipes to teachers as soon as they notice them. A small leak may seem unimportant, but letting water leak every day wastes a valuable resource. Second, the school should use water efficiently when cleaning classrooms, yards, and sports areas. For example, staff and students should avoid leaving hoses running when a bucket or other method can do the job. In the school garden, plants can be watered early in the morning or later in the afternoon so that less water is lost through evaporation. The school could also put simple reminder signs near sinks to encourage responsible habits. In addition, students can keep a short “water-saving checklist” during environmental projects and suggest improvements when they notice waste. By paying attention to everyday actions, the whole school community can conserve water and build a stronger sense of responsibility for natural resources.
Bản dịch:
Trường học có thể bảo vệ môi trường bằng cách sử dụng nước cẩn thận hơn. Trước tiên, học sinh nên khóa vòi hoàn toàn sau khi rửa tay và báo cho giáo viên về vòi hoặc đường ống bị rò rỉ ngay khi phát hiện. Một chỗ rò rỉ nhỏ có thể tưởng như không đáng kể, nhưng để nước rò rỉ mỗi ngày sẽ gây lãng phí một nguồn tài nguyên quý giá. Thứ hai, nhà trường nên sử dụng nước hiệu quả khi vệ sinh lớp học, sân trường và khu thể thao. Ví dụ, nhân viên và học sinh nên tránh để vòi nước chảy liên tục nếu có thể dùng xô hoặc phương pháp khác để hoàn thành công việc. Trong vườn trường, cây có thể được tưới vào sáng sớm hoặc cuối buổi chiều để giảm lượng nước mất đi do bay hơi. Nhà trường cũng có thể đặt những biển nhắc nhở đơn giản gần bồn rửa để khuyến khích thói quen có trách nhiệm. Ngoài ra, học sinh có thể sử dụng một “bảng kiểm tiết kiệm nước” ngắn trong các dự án môi trường và đề xuất cải thiện khi phát hiện tình trạng lãng phí. Bằng cách chú ý đến những hành động hằng ngày, toàn bộ cộng đồng trường học có thể tiết kiệm nước và xây dựng ý thức trách nhiệm mạnh mẽ hơn đối với tài nguyên thiên nhiên.
Bài mẫu 8: Starting a green club
Bài viết:
Efforts to improve the environment are more effective when students understand why their actions matter. For this reason, schools should create more opportunities for environmental education and student leadership. One suggestion is to form a green club that plans practical activities such as clean-up days, tree planting, recycling drives, and poster campaigns. Instead of asking only teachers to organise everything, students can take different roles, including planning, communication, data collection, and presenting results. The club can also hold short talks during school events about topics such as saving electricity, reducing plastic, and protecting local green spaces. Another idea is to create a suggestion box where students can report environmental problems and propose realistic solutions. At the end of each month, the school can choose one useful idea to test. This approach gives students a real voice and helps them see environmental protection as a shared responsibility. When students understand the reason behind each action, they are more likely to maintain good habits rather than follow rules only when someone is watching.
Bản dịch:
Việc cải thiện môi trường trở nên hiệu quả hơn khi học sinh hiểu tại sao hành động của mình có ý nghĩa. Vì lý do đó, trường học nên tạo thêm cơ hội để học sinh được giáo dục về môi trường và đảm nhận vai trò chủ động. Một đề xuất là thành lập câu lạc bộ xanh để lên kế hoạch cho những hoạt động thực tế như ngày dọn vệ sinh, trồng cây, thu gom đồ tái chế và thực hiện chiến dịch áp phích. Thay vì chỉ để giáo viên tổ chức mọi thứ, học sinh có thể đảm nhận những vai trò khác nhau như lập kế hoạch, truyền thông, thu thập dữ liệu và trình bày kết quả. Câu lạc bộ cũng có thể thực hiện những bài nói ngắn trong các sự kiện của trường về tiết kiệm điện, giảm nhựa và bảo vệ không gian xanh tại địa phương. Một ý tưởng khác là tạo hộp góp ý để học sinh báo cáo các vấn đề môi trường và đề xuất giải pháp khả thi. Cuối mỗi tháng, nhà trường có thể chọn một ý tưởng hữu ích để thử nghiệm. Cách làm này giúp học sinh thực sự có tiếng nói và nhìn nhận việc bảo vệ môi trường như một trách nhiệm chung. Khi hiểu lý do phía sau mỗi hành động, học sinh có khả năng duy trì những thói quen tốt hơn thay vì chỉ tuân theo quy định khi có người giám sát.
Bài mẫu 9: Reducing paper waste
Bài viết:
Reducing unnecessary paper use is a simple way for schools to save resources without making learning less effective. First, students should use both sides of paper for notes, drafts, and practice exercises whenever appropriate. Teachers can also share short notices and optional materials digitally instead of printing a copy for every student. However, digital learning should not replace paper in every situation, because some tasks are easier to complete or review on paper. The goal is to avoid waste, not to remove useful learning materials. Second, classrooms can keep a tray for one-sided paper that is still clean enough to use for rough work. Old notebooks may also have blank pages that can be collected and used for vocabulary practice or planning. Another suggestion is to print double-sided when printing is necessary. These habits can reduce demand for new paper and encourage students to think before they use resources. In conclusion, careful paper use is a realistic environmental action because it can be practised in almost every classroom every day.
Bản dịch:
Giảm việc sử dụng giấy không cần thiết là một cách đơn giản để trường học tiết kiệm tài nguyên mà không làm giảm hiệu quả học tập. Trước tiên, học sinh nên sử dụng cả hai mặt giấy để ghi chú, viết nháp và làm bài luyện tập khi phù hợp. Giáo viên cũng có thể chia sẻ các thông báo ngắn và tài liệu tùy chọn dưới dạng điện tử thay vì in một bản cho từng học sinh. Tuy nhiên, học tập kỹ thuật số không nên thay thế giấy trong mọi tình huống vì một số nhiệm vụ dễ thực hiện hoặc xem lại trên giấy hơn. Mục tiêu là tránh lãng phí chứ không phải loại bỏ những tài liệu học tập hữu ích. Thứ hai, lớp học có thể chuẩn bị một khay đựng những tờ giấy mới sử dụng một mặt và vẫn đủ sạch để làm giấy nháp. Những quyển vở cũ cũng có thể còn các trang trắng được tận dụng để luyện từ vựng hoặc lập kế hoạch. Một đề xuất khác là in hai mặt khi thực sự cần in. Những thói quen này có thể làm giảm nhu cầu sử dụng giấy mới và khuyến khích học sinh suy nghĩ trước khi dùng tài nguyên. Tóm lại, sử dụng giấy cẩn thận là một hành động bảo vệ môi trường thực tế vì có thể được thực hiện trong gần như mọi lớp học mỗi ngày.
Bài mẫu 10: Creating a greener school garden
Bài viết:
Creating a greener school should include protecting plants and local wildlife, not only cleaning up rubbish. One useful suggestion is to develop a small school garden with suitable local plants, including flowers and trees. Students can help plant, water, and observe them as part of science or environmental activities. A greener area can provide shade and make the school more pleasant, while flowers and other plants may also provide food or shelter for insects and other small animals. The school should avoid damaging existing trees simply to make the space look neater, unless there is a safety reason. Another idea is to reduce the use of harmful chemicals in garden areas and choose safer methods when possible. Students can also create simple signs explaining why particular plants are important. A class could record which birds, butterflies, or insects visit the garden during the year. This turns environmental protection into a real learning experience. By caring for living things around them, students can understand that improving the environment means supporting healthy ecosystems as well as keeping places clean.
Bản dịch:
Xây dựng một trường học xanh hơn nên bao gồm việc bảo vệ thực vật và các loài động vật bản địa chứ không chỉ dọn rác. Một đề xuất hữu ích là xây dựng một khu vườn nhỏ trong trường với các loại cây phù hợp bao gồm cả hoa và cây xanh. Học sinh có thể tham gia trồng, tưới và quan sát cây như một phần của các hoạt động khoa học hoặc môi trường. Một khu vực xanh hơn có thể tạo bóng mát và giúp trường học dễ chịu hơn, đồng thời hoa và các loài thực vật khác cũng có thể cung cấp thức ăn hoặc nơi trú ẩn cho côn trùng và những động vật nhỏ khác. Nhà trường nên tránh làm hư hại những cây đang có chỉ để không gian trông gọn gàng hơn, trừ khi có lý do về an toàn. Một ý tưởng khác là giảm sử dụng hóa chất có hại trong khu vực vườn và lựa chọn phương pháp an toàn hơn khi có thể. Học sinh cũng có thể làm những bảng thông tin đơn giản giải thích tại sao một số loài cây lại quan trọng. Một lớp học có thể ghi lại những loài chim, bướm hoặc côn trùng ghé thăm khu vườn trong năm. Điều này biến việc bảo vệ môi trường thành một trải nghiệm học tập thực tế. Khi chăm sóc những sinh vật sống xung quanh mình, học sinh có thể hiểu rằng cải thiện môi trường không chỉ là giữ nơi ở sạch sẽ mà còn là góp phần duy trì hệ sinh thái khỏe mạnh.
Từ Writing lớp 10 đến nền tảng viết học thuật cho IELTS
Qua bài Writing about suggestions for improving the environment, học sinh đang thực hành những kỹ năng nền tảng của Writing học thuật: đọc đúng yêu cầu, chọn ý phù hợp, sắp xếp luận điểm theo trình tự và giải thích mối quan hệ giữa giải pháp – hành động – kết quả.
Khi bước sang IELTS Writing, những kỹ năng này tiếp tục được phát triển ở mức độ cao hơn với yêu cầu về lập luận, tính mạch lạc, vốn từ và độ chính xác ngữ pháp.
Vì vậy, nếu có định hướng học IELTS từ THPT, học sinh nên xây dựng nền tảng theo lộ trình thay vì chỉ luyện đề hoặc học thuộc bài mẫu.
IELTS Core tại VUS được thiết kế theo hướng phát triển đồng thời năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài, với lộ trình từ Foundation, Pre-IELTS đến IELTS 4.0–6.0, 6.5–7.0 và 7.0+, giúp người học lựa chọn điểm bắt đầu phù hợp với trình độ thực tế.
Một số điểm nổi bật của chương trình gồm:
- Phát triển đồng đều 4 kỹ năng Listening – Reading – Writing – Speaking, đồng thời tăng cường khả năng phân tích đề, xây dựng ý và sử dụng tiếng Anh học thuật.
- OVI IELTS với hơn 20.000 nội dung luyện tập, hỗ trợ học từ vựng, ngữ pháp và từng kỹ năng; công nghệ AI hỗ trợ chấm, phản hồi Writing và Speaking theo tiêu chí band IELTS.
- Class Messenger 24/7 hỗ trợ trao đổi, soi lỗi và nhận phản hồi trong quá trình học, giúp học viên không phải chờ đến buổi học tiếp theo mới xử lý những phần chưa hiểu.
- Thi thử IELTS trên máy tính, giúp học viên làm quen với giao diện, áp lực thời gian và môi trường mô phỏng kỳ thi trước khi bước vào kỳ thi thật.
- Ở các cấp độ cao hơn, chương trình tập trung nhiều hơn vào Writing và Speaking học thuật, khả năng lập luận, xử lý dạng bài khó và quản lý thời gian thi.
Nền tảng đào tạo của VUS cũng được ghi nhận qua nhiều cột mốc đáng chú ý.
- Tính đến tháng 8/2026, 221.527 học viên VUS đã đạt các chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.
- VUS có hơn 2.100 học viên thành công chinh phục IELTS 7.0+.
- VUS tiếp tục được Cambridge University Press & Assessment công nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.
- VUS đồng thời trở thành Đối tác Bạch kim của IDP Việt Nam trong năm 2026.
Với học sinh THPT, điểm quan trọng không phải là bắt đầu IELTS càng sớm càng tốt, mà là bắt đầu ở đúng trình độ và có lộ trình phù hợp với mục tiêu band điểm, thời gian thi và kế hoạch học tập.
Đăng ký kiểm tra trình độ IELTS tại VUS để xác định năng lực hiện tại và nhận tư vấn lộ trình IELTS Core phù hợp với mục tiêu của bạn.
Từ vựng, mẫu câu và từ nối nên học cho bài Writing about suggestions for improving the environment
Bên cạnh ý tưởng, vốn từ và cách liên kết câu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ rõ ràng của bài viết. Học sinh nên ưu tiên những từ và cấu trúc có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều đề môi trường thay vì cố ghi nhớ quá nhiều từ khó.
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10 đầy đủ, chi tiết 10 units
Từ vựng về bảo vệ và cải thiện môi trường bằng tiếng Anh
Các từ dưới đây tập trung vào những hành động thường gặp khi viết về bảo vệ môi trường, từ giảm rác thải, tiết kiệm tài nguyên đến xây dựng a way of living that is good for the environment.
|
Từ/cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
improve the environment |
cải thiện môi trường |
We should work together to improve the environment. |
|
protect the environment |
bảo vệ môi trường |
Small actions can help protect the environment. |
|
clean up |
dọn dẹp |
Students can clean up the schoolyard regularly. |
|
litter |
rác vứt bừa bãi; xả rác |
Students should not litter in the schoolyard. |
|
rubbish bin |
thùng rác |
The school should provide more rubbish bins. |
|
waste collection |
việc thu gom rác |
More bins can make waste collection easier. |
|
sort waste |
phân loại rác |
Students should sort waste before throwing it away. |
|
reduce waste |
giảm rác thải |
Reusable bottles can help reduce waste. |
|
reuse |
tái sử dụng |
We can reuse folders, bottles, and containers. |
|
recycle |
tái chế |
Paper, cans, and some plastics can be recycled. |
|
recyclable materials |
vật liệu có thể tái chế |
The school can collect recyclable materials every month. |
|
single-use plastic |
nhựa dùng một lần |
We should reduce the use of single-use plastic. |
|
reusable bottle |
bình/chai có thể tái sử dụng |
Students can bring reusable bottles to school. |
|
food waste |
rác thải thực phẩm; thức ăn bị lãng phí |
Taking suitable portions can help reduce food waste. |
|
plant trees |
trồng cây |
Students can plant more trees around the school. |
|
green space |
không gian xanh |
Planting trees can create more green space at school. |
|
school garden |
vườn trường |
Students can help take care of the school garden. |
|
save electricity |
tiết kiệm điện |
Turn off the lights when they are not needed to save electricity. |
|
energy consumption |
mức tiêu thụ năng lượng |
The school should reduce unnecessary energy consumption. |
|
energy-efficient |
tiết kiệm/hiệu quả năng lượng |
Energy-efficient light bulbs use less electricity. |
|
conserve water |
tiết kiệm, bảo tồn nước |
Students should learn to conserve water. |
|
natural resources |
tài nguyên thiên nhiên |
We should use natural resources responsibly. |
|
public transport |
phương tiện công cộng |
Using public transport can reduce the number of private-vehicle trips. |
|
air pollution |
ô nhiễm không khí |
Cycling instead of using motorised transport for short journeys can help reduce air pollution. |
|
carbon dioxide |
khí carbon dioxide/CO₂ |
Trees absorb carbon dioxide from the air. |
|
environmental impact |
tác động đến môi trường |
We should try to reduce our environmental impact. |
|
environmentally friendly |
thân thiện với môi trường |
Students should develop environmentally friendly habits. |
|
sustainable |
bền vững |
Cycling is a more sustainable way to travel short distances. |
|
raise environmental awareness |
nâng cao nhận thức về môi trường |
A green club can raise environmental awareness among students. |
|
green lifestyle |
lối sống xanh |
A green lifestyle is a way of living that is good for the environment. |
Lưu ý khi học từ vựng:
Học sinh không nên học từng từ riêng lẻ mà nên ghi nhớ theo collocation – cụm từ thường đi cùng nhau. Ví dụ:
- reduce → reduce waste, reduce plastic use, reduce energy consumption
- save/conserve → save electricity, conserve water, conserve natural resources
- environmental → environmental impact, environmental awareness, environmental problems
- green → green space, green lifestyle, green club
Cách học này giúp bài viết tự nhiên hơn và hạn chế những kết hợp từ không đúng.
Mẫu câu đưa ra đề xuất cải thiện môi trường
Để tránh lặp liên tục cấu trúc We should..., học sinh có thể sử dụng nhiều mẫu câu khác nhau để đưa ra đề xuất, giải thích cách thực hiện và nêu kết quả. Khi kết hợp linh hoạt các cấu trúc dưới đây, đoạn văn sẽ mạch lạc và tự nhiên hơn.
|
Chức năng |
Mẫu câu |
Ví dụ |
|
Đưa ra đề xuất trực tiếp |
S + should + V... |
Students should use reusable bottles. |
|
Đưa ra đề xuất nhẹ hơn |
S + could + V... |
The school could create a green club. |
|
Nêu hành động có thể thực hiện |
S + can + V... |
Students can organise clean-up activities. |
|
Giới thiệu một giải pháp |
One practical solution is to + V... |
One practical solution is to reduce plastic waste. |
|
Nêu một cách thực hiện |
One way to + V... is to + V... |
One way to reduce waste is to reuse school supplies. |
|
Thêm đề xuất |
Another useful suggestion is to + V... |
Another useful suggestion is to save electricity. |
|
Đề xuất một việc nên cân nhắc |
S + should consider + V-ing... |
The school should consider setting up more rubbish bins. |
|
Giải thích cách thực hiện |
To achieve this, S + can + V... |
To achieve this, students can sort waste into different bins. |
|
Đưa ví dụ |
For example, S + can + V... |
For example, students can bring reusable bottles to school. |
|
Nêu kết quả |
This can help + V... |
This can help reduce plastic waste. |
|
Nêu kết quả |
By + V-ing..., S + can + V... |
By planting more trees, the school can create more green space. |
|
Nêu kết quả |
By doing this, S + can + V... |
By doing this, we can keep the school cleaner. |
|
Nêu hệ quả |
As a result, S + can/may/will + V... |
As a result, the school can reduce energy consumption. |
|
Nêu mục đích |
S + can + V... in order to + V... |
The school can add more bins in order to reduce littering. |
|
Kết luận bằng điều kiện |
If + S + V..., S + can/will + V... |
If everyone takes part, our school can become greener. |
Lưu ý khi sử dụng mẫu câu:
Khi dùng should, can, could, động từ phía sau phải ở dạng nguyên mẫu không “to”:
- We should plant more trees.
- Students can reduce plastic waste.
- The school could provide more rubbish bins.
- Không viết: We should to plant more trees.
Với consider, động từ phía sau dùng V-ing:
- The school should consider installing more rubbish bins.
- Không viết: consider to install more rubbish bins.
Với suggest, học sinh cần phân biệt:
- suggest + V-ing: We suggest planting more trees.
- suggest that + S + should + V: We suggest that the school should plant more trees.
- suggest that + S + V: We suggest that the school plant more trees.
Cấu trúc cuối thường gặp trong văn phong trang trọng, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Không dùng suggest someone to do something với nghĩa “đề nghị ai làm gì”.
Với By + V-ing, chủ thể ở mệnh đề sau nên là người hoặc đối tượng thực hiện hành động được nói đến:
- Đúng: By using reusable bottles, students can reduce plastic waste.
- Nên tránh: By using reusable bottles, plastic waste can be reduced by students.
Trong cấu trúc By + V-ing, chủ thể thực hiện hành động trong cụm V-ing nên khớp rõ ràng với chủ thể của mệnh đề chính.
Ngoài ra, can, may và will không hoàn toàn giống nhau khi nêu kết quả.
- Can thường diễn tả khả năng/kết quả có thể đạt được hoặc tác dụng chung của một hành động;
- May nhấn mạnh một khả năng chưa chắc xảy ra;
- Will phù hợp khi người viết dự đoán hoặc xem kết quả là tương đối chắc chắn trong điều kiện đã nêu.
Mẹo áp dụng: Với mỗi ý, học sinh có thể dùng một “bộ ba” câu:
- Suggestion: Students should use reusable bottles.
- Action: For example, they can bring their own bottles to school every day.
- Result: By doing this, they can reduce single-use plastic waste.
Xem thêm:
- Modal Verb: Tìm hiểu về động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh
- Cấu trúc Suggest: Công thức, cách dùng và bài tập liên quan
- Consider to V hay Ving? Công thức, cách dùng, từ đi kèm, bài tập
Từ nối hữu ích khi viết đoạn văn về cách cải thiện môi trường
Từ nối giúp các đề xuất, cách thực hiện và kết quả liên kết với nhau rõ ràng hơn. Tuy nhiên, học sinh không cần đặt từ nối ở đầu mọi câu; nên lựa chọn theo đúng mối quan hệ giữa các ý để đoạn văn tự nhiên và tránh cảm giác liệt kê máy móc.
Xem thêm: Tổng hợp từ và cụm từ nối thông dụng trong tiếng Anh, cách dùng & bài tập
|
Mục đích |
Từ/cụm từ nên dùng |
Ví dụ |
|
Bắt đầu ý đầu tiên |
First, First of all, To begin with |
First, we should clean up the schoolyard regularly. |
|
Thêm một đề xuất mới |
Second, In addition, Moreover, Another suggestion is..., Another practical solution is... |
In addition, the school should plant more trees and flowers. |
|
Giải thích cách thực hiện |
To do this, To achieve this, One way to do this is to... |
To do this, students can organise clean-up activities at weekends. |
|
Đưa ví dụ |
For example, For instance |
For example, students can bring reusable water bottles to school. |
|
Nêu ví dụ cụ thể trong một nhóm |
such as + noun/noun phrase/V-ing |
Students can reduce single-use items such as plastic bottles, bags, and straws. |
|
Nêu kết quả hoặc hệ quả |
As a result, Therefore, This can help..., In this way, By doing this... |
By doing this, we can reduce plastic waste and keep the school cleaner. |
|
Nêu mục đích |
to + V, in order to + V, so that + clause |
The school can add more rubbish bins in order to reduce littering. |
|
Nêu sự tương phản giữa hai ý |
However, On the other hand |
Cycling is environmentally friendly. However, students should only cycle when the route is safe. |
|
Diễn đạt sự tương phản trong cùng một câu |
Although + clause, clause |
Although cycling is environmentally friendly, students should only cycle when the route is safe. |
|
Nhấn mạnh ý quan trọng nhất |
Most importantly, Importantly |
Most importantly, every student should take responsibility for keeping the school clean. |
|
Nhấn mạnh một đối tượng hoặc trường hợp cụ thể |
in particular, especially |
Students should save electricity, especially when classrooms are not being used. |
|
Giới thiệu đề xuất cuối cùng |
Finally, Lastly |
Finally, the school could organise regular environmental activities. |
|
Tổng kết đoạn văn |
Overall, In conclusion |
Overall, small daily actions can make our school greener and more pleasant. |
Lưu ý khi dùng từ nối
Học sinh nên chọn từ nối theo chức năng của câu, thay vì cố chèn càng nhiều càng tốt. Chẳng hạn, một chuỗi ý có thể được triển khai tự nhiên như sau:
First, we should plant more trees around the school. To do this, each class can take care of several trees or flowers. For example, students can water them after school. As a result, the school can have more green space and become a more pleasant place to study.
Đặc biệt cần phân biệt:
- For example / For instance + câu hoàn chỉnh:
For example, students can use reusable bottles. - such as + danh từ/cụm danh từ/V-ing:
Students can reuse school supplies such as folders and notebooks. - As a result / Therefore dùng để chỉ kết quả, không dùng đơn thuần để thêm một ý mới.
- However chỉ nên dùng khi có sự tương phản hoặc giới hạn cần lưu ý không cần cố đưa vào mọi bài.
- Finally có thể dùng để giới thiệu đề xuất cuối cùng, còn Overall/In conclusion phù hợp hơn khi tổng kết toàn đoạn.
Chủ đề Writing about suggestions for improving the environment trong Tiếng Anh 10 Unit 2 Writing không khó nếu học sinh hiểu đúng cách phát triển ý. Thay vì chỉ liệt kê những việc “nên làm”, mỗi đề xuất cần đi kèm một hành động cụ thể và kết quả hợp lý.
Khi luyện viết, bạn có thể bắt đầu bằng ba ý quen thuộc trong SGK như dọn dẹp thường xuyên, trồng thêm cây và bố trí thêm thùng rác, sau đó mở rộng sang tiết kiệm điện, giảm nhựa, phân loại rác, tiết kiệm nước hoặc giao thông xanh. Quan trọng hơn số lượng ý là khả năng trình bày chúng rõ ràng, chính xác và có logic.
Câu hỏi thường gặp về đề Tiếng Anh 10 Unit 2 Writing
-
Writing about suggestions for improving the environment là đoạn văn hay essay?
Nếu bám theo Tiếng Anh 10 Global Success Unit 2, đây là hoạt động luyện paragraph writing, không phải một bài essay học thuật nhiều đoạn. Học sinh hoàn thiện một đoạn văn về cách cải thiện môi trường trường học rồi bổ sung đề xuất.Khi luyện mở rộng trên 150 từ, bạn vẫn có thể giữ cấu trúc một đoạn gồm mở ý, các đề xuất – kết quả và câu kết. -
Nên đưa bao nhiêu suggestions vào một đoạn văn?
Với bài khoảng 150–180 từ, khoảng 3 đề xuất thường đủ để triển khai rõ ràng. Mỗi đề xuất nên có ít nhất một hành động hoặc ví dụ cụ thể và một kết quả hợp lý.Viết năm hoặc sáu biện pháp nhưng mỗi ý chỉ có một câu thường khiến bài trở thành danh sách, trong khi ba ý được giải thích tốt sẽ mạch lạc và thuyết phục hơn. -
Nên dùng thì nào khi viết về ways to improve the environment?
Thì hiện tại đơn và các động từ khuyết thiếu là lựa chọn chính. Học sinh có thể dùng should/can/could + động từ nguyên mẫu để đề xuất hành động, rồi dùng hiện tại đơn hoặc can/will để nêu kết quả.Ví dụ: Students should use reusable bottles. This can reduce plastic waste. Không cần sử dụng nhiều thì phức tạp nếu ngữ cảnh không yêu cầu. -
Làm sao để bài không bị lặp “We should” quá nhiều?
Hãy thay đổi cấu trúc nhưng vẫn giữ ngôn ngữ phù hợp trình độ lớp 10. Bên cạnh We should..., bạn có thể dùng One practical solution is to..., Another useful suggestion is to..., The school could..., Students can... hoặc By doing this.... Sự đa dạng này giúp bài tự nhiên hơn mà không cần dùng từ quá khó hoặc cấu trúc dễ gây lỗi ngữ pháp.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
