Học tiếng Anh cùng bé
Blog Học Tiếng Anh Cùng Bé mang đến phương pháp học tập vui nhộn và sáng tạo cho trẻ. Các bài viết chia sẻ kinh nghiệm dạy tiếng Anh, từ phát âm đến rèn luyện phản xạ, giúp trẻ yêu thích và tiến bộ nhanh chóng trong việc học tiếng Anh.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Giải tiếng Anh 7 Unit 8: Films cùng đáp án chi tiết

Tác giả: VUS Team
|

tiếng Anh 7 Unit 8

Chủ đề phim ảnh (Films) luôn mang lại sự hứng thú đặc biệt cho các em học sinh, nhưng để diễn đạt cảm xúc hay viết một bài review phim bằng tiếng Anh lại không hề đơn giản.

Bài viết này sẽ cung cấp cho các em học sinh lớp 7 nguồn tài liệu ôn tập toàn diện cho Unit 8: Films trong bộ sách Global Success. Nội dung bao gồm:

  • Tổng hợp từ vựng về các thể loại phim và tính từ mô tả cảm xúc.
  • Ngữ pháp trọng tâm: Phân biệt tính từ đuôi -ed/-ingcác liên từ chỉ sự tương phản (Although, However...).
  • Hướng dẫn giải chi tiết các phần bài tập trong SGK từ Getting Started đến Looking Back.
  • Bộ bài tập thực hành giúp củng cố kiến thức và chuẩn bị cho các bài kiểm tra.

Từ vựng Unit 8 tiếng Anh 7 Global Success

Bước đầu tiên và quan trọng nhất để chinh phục chủ đề này là làm chủ hệ thống từ vựng Unit 8 tiếng Anh 7 Global Success.

Việc nắm rõ tên các thể loại phim và những tính từ miêu tả cảm xúc không chỉ giúp các em hoàn thành tốt bài tập trong SGK mà còn tự tin hơn khi thực hành giao tiếp.

Dưới đây là bảng từ vựng cốt lõi mà các em cần ghi nhớ:

STT

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh họa

1

Go to the cinema

/gəʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/

(v.phr)

Xem phim rạp

Let’s go to the cinema tonight!

2

Fantasy

/ˈfæntəsi/

(n)

Phim viễn tưởng

Is it a fantasy?

3

Horror film

/ˈhɒrə fɪlm/

(n.phr)

Phim kinh dị

No, it is a horror film.

4

Scary

/ˈskeəri/

(adj)

Đáng sợ

That’s too scary for me.

5

Documentary

/ˌdɒkjuˈmentri/

(n)

Phim tài liệu

It’s a documentary.

6

Boring

/ˈbɔːrɪŋ/

(adj)

Chán, tẻ nhạt

Documentaries are often boring.

7

Exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

(v)

Trao đổi

We exchanged opinions about the film after class.

8

Review

/rɪˈvjuː/

(n)

Bình luận, đánh giá

What are the reviews like?

9

Silly

/ˈsɪli/

(adj)

Ngớ ngẩn

Although a few people say it’s a bit silly, most say it’s funny.

10

Comedy

/ˈkɒmədi/

(n)

Phim hài

A film that tries to make the audience laugh is a comedy.

11

Science fiction

/ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/

(n)

Khoa học viễn tưởng

A film set in the future is science fiction.

12

Cartoon

/kɑːˈtuːn/

(n)

Phim hoạt hình

I like to watch cartoon films.

13

Frightening

/ˈfraɪtnɪŋ/

(adj)

Gây sợ hãi

Going to the hospital can be frightening for a child.

14

Moving

/ˈmuːvɪŋ/

(adj)

Gây xúc động

Many people cried when they saw the moving scenes.

15

Fall asleep

/fɔːl əˈsliːp/

(v.phr)

Buồn ngủ, ngủ quên

The film was so boring that we fell asleep.

16

Dull

/dʌl/

(adj)

Tẻ nhạt/nhàm chán

The film was dull, so we left early.

17

Violent

/ˈvaɪələnt/

(adj)

Bạo lực

The crowd suddenly turned violent.

18

Confusing

/kənˈfjuːzɪŋ/

(adj)

Khó hiểu, gây bối rối

The instructions on the box are very confusing.

19

Shocking

/ˈʃɒkɪŋ/

(adj)

Gây sửng sốt/ngạc nhiên

It is shocking that they involved children in the crime.

20

Enjoyable

/ɪnˈdʒɔɪəbl/

(adj)

Thú vị, thích thú

I had an enjoyable time with my family.

21

Nightmare

/ˈnaɪtmeə(r)/

(n)

Cơn ác mộng

He still has nightmares about the accident.

22

Fear

/fɪə(r)/

(n)

Nỗi sợ hãi

The child was shaking with fear.

23

Share

/ʃeə(r)/

(v)

Chia sẻ

Would you mind sharing the table?

24

Pier

/pɪə(r)/

(n)

Bến tàu, cầu tàu, đê

The family went for a walk along the pier.

25

Earphones

/ˈɪəfəʊnz/

(n)

Tai nghe

Don’t forget your earphones when you go to the cinema.

26

Aeroplane

/ˈeərəpleɪn/

(n)

Máy bay

Our aeroplane is up there, in the air.

27

Amateur actor

/ˈæmətə(r) ˈæktə(r)/

(n.phr)

Diễn viên nghiệp dư

Peter is an amateur actor but gave a great performance.

28

Difficult

/ˈdɪfɪkəlt/

(adj)

Khó khăn

The questions were very difficult.

29

Solve

/sɒlv/

(v)

Giải quyết

He solved difficult questions easily.

30

Play a leading role

/pleɪ ə ˈliːdɪŋ rəʊl/

(v.phr)

Đóng vai chính

He never played a leading role in a film.

31

Win

/wɪn/

(v)

Chiến thắng

We couldn’t win the match.

32

Contrast

/ˈkɒntrɑːst/

(v)

Đối chiếu, tương phản

We use "however" to contrast ideas.

33

Fail

/feɪl/

(v)

Thất bại, thi rớt

He studied hard. However, he failed the exam.

34

Native language

/ˈneɪtɪv ˈlæŋgwɪʤ/

(n.phr)

Ngôn ngữ mẹ đẻ

Her native language is Vietnamese.

35

Success

/səkˈses/

(n)

Sự thành công

The film wasn’t a big success.

36

Terrible

/ˈterəbl/

(adj)

Kinh khủng, tệ hại

The music in the film was terrible.

37

Tired

/ˈtaɪəd/

(adj)

Mệt mỏi

I felt really tired. However, I went to see the film.

38

Oversleep

/ˌəʊvəˈsliːp/

(v)

Ngủ quên

Mary overslept this morning.

39

Shine

/ʃaɪn/

(v)

Chiếu sáng

Though the sun is shining, it is not very warm.

40

Run

/rʌn/

(v)

Chạy

I don’t like running. However, I like swimming.

41

Exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/

(adj)

Hứng thú, thú vị

Although the film was exciting, Jim fell asleep.

42

Accept

/əkˈsept/

(v)

Chấp nhận, đồng ý

She suggests going to the cinema and he accepts.

43

Decline

/dɪˈklaɪn/

(v)

Từ chối

We suggest going for a picnic but he declines.

44

Suggest

/səˈdʒest/

(v)

Đề nghị, gợi ý

We suggest playing badminton on the weekend.

45

Survey

/ˈsɜːveɪ/

(n)

Cuộc khảo sát

I’m doing a survey about films.

46

Go ahead

/gəʊ əˈhed/

(phr.v)

Tiến hành, cứ làm đi

Sure. Go ahead.

47

Director

/dəˈrektə(r)/

(n)

Đạo diễn

Its director is Chris Columbus.

48

Film series

/fɪlm ˈsɪəriːz/

(n.phr)

Loạt phim (dài tập)

It is the first of the Harry Potter film series.

49

Wizard

/ˈwɪzəd/

(n)

Phù thủy (nam)

He’s a powerful wizard.

50

Must-see

/mʌst siː/

(adj)

Đáng xem

People say it’s a must-see for teens.

51

Gripping

/ˈɡrɪpɪŋ/

(adj)

Lôi cuốn, hấp dẫn

The story is gripping and the acting is excellent.

52

Full of action

/fʊl əv ˈækʃn/

(adj.phr)

Nhiều cảnh hành động

The film is very interesting and full of action.

53

Interview

/ˈɪntəvjuː/

(v)

Phỏng vấn

We interviewed three members about fashion.

54

Magical power

/ˈmæʤɪkəl ˈpaʊəz/

(n.phr)

Năng lực ma thuật

A wizard is a man who has magical powers.

55

Kind

/kaɪnd/

(n)

Loại, thể loại

What kind of film is it?

56

Dislike

/dɪsˈlaɪk/

(v)

Không thích

What do you dislike about a comedy?

57

Feature

/ˈfiːtʃə(r)/

(n)

Đặc điểm, nét đặc trưng

Other features of the film are the acting, music...

58

Actor

/ˈæktə(r)/

(n)

Nam diễn viên

Will Smith is a famous actor.

59

Actress

/ˈæktrəs/

(n)

Nữ diễn viên

I want to be an actress.

60

Twin

/twɪn/

(n)

Sinh đôi

She's expecting twins.

61

Afraid

/əˈfreɪd/

(adj)

Sợ hãi, e ngại

A frightening story often makes us feel afraid.

62

Get lost

/gɛt lɒst/

(v.phr)

Bị lạc đường

The road signs were confusing and we soon got lost.

63

Supernatural

/ˌsuːpəˈnætʃrəl/

(adj)

Siêu nhiên

Fantasy has supernatural events.

64

Robot

/ˈrəʊbɒt/

(n)

Người máy

Documentaries are about life, but Sci-fi has robots.

65

Popcorn

/ˈpɒpkɔːn/

(n)

Bắp rang bơ

Popcorn in the cinema is very expensive.

66

Cinema ticket

/ˈsɪnəmə ˈtɪkɪt/

(n.phr)

Vé xem phim

Cinema tickets are expensive.

67

Exhibition

/ˌeksɪˈbɪʃn/

(n)

Cuộc triển lãm

Organise them into an exhibition.

68

Poster

/ˈpəʊstə(r)/

(n)

Áp phích

Vote for the best poster.

Tổng hợp trọn bộ từ vựng và ngữ pháp cốt lõi tiếng Anh 7 Global Success Unit 8 Films
Tổng hợp trọn bộ từ vựng và ngữ pháp cốt lõi tiếng Anh 7 Global Success Unit 8 Films

Tiếng Anh 7 Unit 8: Ngữ pháp cốt lõi

Bên cạnh vốn từ vựng phong phú, phần ngữ pháp tiếng Anh 7 Unit 8 đóng vai trò then chốt giúp các em xây dựng câu văn chính xác và tự nhiên hơn.

Trong bài học này, chúng ta sẽ tập trung vào hai mảng kiến thức "khó nhằn" nhưng thú vị: cách phân biệt tính từ đuôi -ed/-ingsử dụng các liên từ chỉ sự tương phản. Cùng xem lại lý thuyết và ví dụ minh họa sau đây:

Tính từ đuôi -ed và -ing

  • Tính từ đuôi -ed: Dùng để miêu tả cảm xúc của con người đối với sự vật, sự việc.

Ví dụ:

  • I am bored with this film. (Tôi thấy chán nản vì bộ phim này).
  • We were excited about the animation. (Chúng tôi thấy hào hứng về bộ phim hoạt hình đó).
  • Tính từ đuôi -ing: Dùng để miêu tả tính chất/đặc điểm của sự vật, sự việc hoặc người gây ra cảm xúc đó. 

Ví dụ:

  • The film is boring. (Bộ phim này tẻ nhạt).
  • The animation was exciting. (Bộ phim hoạt hình đó thật hào hứng/thú vị).

Các từ nối chỉ sự tương phản (Connectors of Contrast)

Chúng ta sử dụng although, though, even though, however và nevertheless để nối hai ý trái ngược nhau.

  • Although / Though / Even though + Clause (S + V)
    • Vị trí: Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.
    • Ví dụ: Although the film was long, it was interesting.
  • However / Nevertheless
    • Vị trí: Thường đứng đầu câu thứ hai, sau dấu chấm và trước dấu phẩy.
    • Ví dụ: The film received good reviews. However, I didn't like it.

Lưu ý:

  • However mang sắc thái trang trọng hơn but.
  • However thường đi sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy và có dấu phẩy sau however.

Xem thêm:

Giải tiếng Anh 7 Global Success Unit 8 (đáp án theo từng kỹ năng)

Để hỗ trợ quá trình tự học tại nhà hiệu quả, dưới đây là phần hướng dẫn giải tiếng Anh 7 Global Success Unit 8 chi tiết cho từng tiết học trong sách giáo khoa. 

Từ bài mở đầu tiếng Anh 7 Unit 8 Getting Started cho đến các phần luyện tập chuyên sâu như tiếng Anh 7 Unit 8 Communication hay Skills, các em có thể tham khảo đáp án gợi ý để đối chiếu và tự sửa lỗi sai của mình.

Đề bài xem tại SGK Tiếng Anh 7 Global Success

Soạn tiếng Anh 7 Unit 8 Getting Started

Chủ đề: Let's go to the cinema tonight.

1. Listen and read. (Học sinh nghe hội thoại giữa Mark và Mi về việc chọn phim đi xem).

2. Read the conversation again and answer the questions.

  • 1. B
  • 2. A
  • 3. A
  • 4. C

3. Match the types of film in the box with their descriptions.

  • 1. comedy
  • 2. fantasy
  • 3. documentary
  • 4. science fiction film
  • 5. horror film

4. Fill in the blanks.

  • 1. frightening
  • 2. funny
  • 3. moving
  • 4. boring
  • 5. interesting

5. Practice talking about feelings about a type of film:

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

Đáp án (gợi ý):

A: What kind of films do you like?
B: I like comedy films.

A: How do you feel when you watch them?
B: I feel relaxed and happy. They make me laugh a lot.

A: Why do you like comedy films?
B: Because they are fun and help me forget about stress after school.

A: Do you like any other types of films?
B: Yes, I also like action films, but I don’t like horror films.

A: Why don’t you like horror films?
B: Because they are scary and make me feel nervous.

Soạn tiếng Anh 7 Unit 8 Films
Soạn tiếng Anh 7 Unit 8 Films

Soạn tiếng Anh 7 Unit 8 A Closer Look 1

I. Vocabulary

1. Match the adjectives in the left column with their meanings in the right column.

  • 1. b
  • 2. d
  • 3. a
  • 4. e
  • 5. c

2. Complete the sentences with the adjectives in 1.

  • 1. shocking
  • 2. dull
  • 3. enjoyable
  • 4. violent
  • 5. confusing

3. Ask and answer questions about a film, using the adjectives you have learnt.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên (làm việc theo cặp, hỏi – đáp về một bộ phim).

Đáp án (gợi ý):

1.

A: What did you think about the film last night?
B: To be honest, it was quite dull at first, but the ending was really shocking.
A: Really? I thought it was enjoyable, especially the music.
B: Yes, the music was good, but some scenes were too violent for me.

2.

A: Did you like the movie we watched in class today?
B: Not much. The story was very confusing, and I couldn’t understand the ending.
A: I agree. However, I think some parts were enjoyable.
B: Maybe, but the violent scenes made me feel uncomfortable.

II. Pronunciation

4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ɪə/ and /eə/.

Học sinh nghe và lặp lại theo hướng dẫn của giáo viên.

5. Listen and repeat the sentences. Pay attention to the sounds /ɪə/ and /eə/.

Học sinh nghe và lặp lại theo hướng dẫn của giáo viên.

Soạn tiếng Anh 7 Unit 8 A Closer Look 1 & A Closer Look 2
Soạn tiếng Anh 7 Unit 8 A Closer Look 1 & A Closer Look 2

Soạn tiếng Anh 7 Unit 8 A Closer Look 2

Grammar

Although / though and however

1. Combine the sentences, using although / though.

  • 1. Although / Though the questions were very difficult, he solved them easily.

He solved the questions easily although / though they were very difficult.

  • 2. Although / Though he was a great actor, he never played a leading role in a film.

He never played a leading role in a film although / though he was a great actor.

  • 3. Although / Though they spent a lot of money on the film, it wasn’t a big success.

The film wasn’t a big success although / though they spent a lot of money on it.

  • 4. Although / Though the film was a comedy, I didn’t find it funny at all.

I didn’t find the film funny at all although / though it was a comedy.

  • 5. Although / Though we played well, we couldn’t win the match.

We couldn’t win the match although / though we played well.

2. Complete the sentences with although / though or however.

  • 1. Though / Although
  • 2. However
  • 3. although / though
  • 4. However
  • 5. although / though

3. Complete the sentences. Use although / though.

  • 1. … my friends said it was a very interesting film.
  • 2. … he didn’t go for a walk this morning as usual.
  • 3. … they didn’t go to see it.
  • 4. … they didn’t stop their outdoor activities.
  • 5. … the acting was excellent.

4. Choose the correct answer.

  • 1. A
  • 2. C
  • 3. A
  • 4. C
  • 5. A

5. Write a story using although / though.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên (viết và chia sẻ bài theo nhóm).

Đáp án (gợi ý):

Last weekend, I decided to watch a film at the cinema although I was very tired. I was tired, though I did not want to miss the new movie. The film was quite long, although it was very enjoyable. Some scenes were confusing, though the story became clearer at the end. I went home late after the movie, although I felt happy and relaxed.

(Cuối tuần trước, tôi quyết định đi xem phim ở rạp mặc dù tôi rất mệt. Tôi mệt, nhưng tôi không muốn bỏ lỡ bộ phim mới. Bộ phim khá dài, mặc dù nó rất thú vị. Một số cảnh hơi khó hiểu, nhưng câu chuyện trở nên rõ ràng hơn vào cuối phim. Tôi về nhà muộn sau khi xem phim, mặc dù tôi cảm thấy vui và thư giãn.)

Soạn tiếng Anh 7 Unit 8 Communication
Soạn tiếng Anh 7 Unit 8 Communication

Soạn tiếng Anh 7 Unit 8 Communication

Everyday English

1. Listen and read. (Học sinh nghe và đọc hai đoạn hội thoại, chú ý các câu được làm nổi bật.)

2. Make similar conversations.

(Học sinh làm việc theo cặp, tạo các đoạn hội thoại tương tự để luyện tập cách chấp nhận và từ chối lời gợi ý theo tình huống được cho.)

Đáp án (gợi ý):

  • Dialogue 1 – Accepting a suggestion

A: Let’s go to the cinema this weekend.
B: That’s a good idea. I’d love to.
A: Shall we watch a comedy film?
B: Yes, sure. It sounds fun.

  • Dialogue 2 – Declining a suggestion

A: Why don’t we go shopping this afternoon?
B: I’m sorry, I can’t. I have too much homework.
A: How about going tomorrow instead?
B: That sounds better. Let’s do that.

  • Dialogue 3 – Accepting & declining (kết hợp)

A: Let’s eat at the new restaurant near our school.
B: I’m not sure. It’s a bit expensive.
A: What about eating at the food court?
B: OK, that’s a great idea.

3. Listen and complete the survey: (Học sinh nghe và hoàn thành bài khảo sát.)

  • 1. best
  • 2. comedies
  • 3. favourite
  • 4. stars
  • 5. funny

4. Do a survey.

(Học sinh làm việc theo nhóm, hỏi các bạn trong nhóm về bộ phim yêu thích, ghi chú thông tin vào bảng và chuẩn bị báo cáo theo hướng dẫn của Giáo viên.)

5. Report the results.

(Học sinh báo cáo kết quả khảo sát trước lớp theo hướng dẫn của Giáo viên.)

Soạn tiếng Anh 7 Unit 8 Skills 1

1. Discuss the questions about fantasy films.

Đáp án (gợi ý):

Fantasy films are very popular with teenagers. They often tell stories about magic, heroes, and imaginary worlds. In these films, characters can have special powers and do things that are impossible in real life.

Many fantasy films are based on famous books or legends. They usually have exciting stories and beautiful scenes. People like watching fantasy films because they can relax and enjoy a different world after a busy day.

Some well-known fantasy films include Harry Potter and The Lord of the Rings. These films help viewers use their imagination and feel interested from the beginning to the end.

(Phim giả tưởng rất phổ biến với thanh thiếu niên. Những bộ phim này thường kể về các câu chuyện có phép thuật, anh hùng và những thế giới tưởng tượng. Trong các bộ phim đó, các nhân vật có thể có năng lực đặc biệt và làm những điều không thể xảy ra trong đời thực.

Nhiều bộ phim giả tưởng được chuyển thể từ các cuốn sách hoặc truyền thuyết nổi tiếng. Chúng thường có cốt truyện hấp dẫn và những cảnh quay đẹp mắt. Mọi người thích xem phim giả tưởng vì họ có thể thư giãn và tận hưởng một thế giới khác sau một ngày bận rộn.)

Một số bộ phim giả tưởng nổi tiếng có thể kể đến như Harry Potter và Chúa tể những chiếc nhẫn. Những bộ phim này giúp người xem phát huy trí tưởng tượng và cảm thấy hứng thú từ đầu đến cuối.)

2. Match the words with their meanings.

  • 1. b
  • 2. d
  • 3. a
  • 4. c

3. Read the text and answer the questions.

  • 1. It is a fantasy.
  • 2. He is one of the stars in the film.
  • 3. It is about Harry Potter, a powerful wizard. He learns about himself, his family and the bad things happening around him.
  • 4. They say it is a must-see for teens.

4. Look at the film poster of Kungfu Boy. Ask and answer questions about the film.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

Đáp án (gợi ý):

A: What is the name of the film?
B: It is Kungfu Boy.

A: What kind of film is it?
B: It is an action film.

A: Who is the main character?
B: The main character is a young boy who learns kung fu.

A: What is the film about?
B: It is about a boy who trains hard and becomes a kung fu hero.

A: Do you think the film is interesting?
B: Yes, I think it is exciting and enjoyable.

5. Talk about the film Kungfu Boy using the information in the poster.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

Đáp án (gợi ý):

Kungfu Boy is an action film. The film is about a young boy who learns kung fu and fights bad people. The main character is brave and strong. I like this film because it is exciting and full of action. The story is simple but interesting. I think Kungfu Boy is a good film for teenagers.

(Kungfu Boy là một bộ phim hành động. Bộ phim kể về một cậu bé học võ kung fu và chiến đấu với những kẻ xấu. Nhân vật chính rất dũng cảm và mạnh mẽ. Tôi thích bộ phim này vì nó hấp dẫn và có nhiều cảnh hành động. Câu chuyện đơn giản nhưng thú vị. Tôi nghĩ Kungfu Boy là một bộ phim hay dành cho thiếu niên.)

Soạn Unit 8 tiếng Anh 7 Global Success Skills 1 & Skills 2
Soạn Unit 8 tiếng Anh 7 Global Success Skills 1 & Skills 2

Soạn tiếng Anh 7 Unit 8 Skills 2

1. Discuss what you like or dislike about a comedy film.

Học sinh thảo luận theo hướng dẫn của Giáo viên.

Đáp án (gợi ý):

What you like about a comedy

  • It is funny / humorous

  • It makes me laugh

  • It helps me relax after school

  • The characters are interesting / lovely

  • The story is simple and easy to understand

  • I feel happy when I watch it

What you don’t like about a comedy

  • It is boring / dull

  • The story is too simple

  • Some jokes are silly

  • The film is not interesting

  • It is not funny at all

  • The characters are not attractive

2. Listen and identify the names of the film stars.

Đáp án: Linda Brown and Susan Smith

3. Listen again and choose the correct answer.

  • 1. A
  • 2. C
  • 3. A
  • 4. A

4. Make notes about one of your favourite films.

Học sinh ghi chú ngắn gọn theo hướng dẫn của Giáo viên.

Đáp án (gợi ý):

Favourite film: Kungfu Boy

  • Type: action
  • Main character: a young boy, brave, strong
  • Story: learns kung fu, fights bad people
  • Why I like it: exciting, full of action
  • My feeling: interesting, enjoyable

5. Write a paragraph about your favourite film.

Học sinh viết đoạn văn theo hướng dẫn của Giáo viên.

Đáp án (gợi ý):

My favourite film is Kungfu Boy. It is an action film. The film is about a young boy who learns kung fu and fights bad people. The main character is brave and strong. I like this film because it is exciting and full of action. The story is simple but interesting. I think Kungfu Boy is a good film for teenagers.

(Phim yêu thích của tôi là Kungfu Boy. Đây là một bộ phim hành động. Bộ phim kể về một cậu bé học võ kung fu và chiến đấu với những kẻ xấu. Nhân vật chính rất dũng cảm và mạnh mẽ. Tôi thích bộ phim này vì nó hấp dẫn và đầy những cảnh hành động. Câu chuyện đơn giản nhưng thú vị. Tôi nghĩ Kungfu Boy là một bộ phim hay dành cho thanh thiếu niên.)

Soạn tiếng Anh 7 Unit 8 Looking Back

1. Choose the correct answers.

  • 1. d
  • 2. a
  • 3. e
  • 4. c
  • 6. b

2. Talk about different types of films.

  • comedy: You’ve Got Mail
  • documentary: Pirates of Southeast Asia
  • fantasy: Harry Potter and the Prisoner of Azkaban
  • horror film: The Chainsaw Massacre at Halloween
  • science fiction film: Planet of the Jellyfish

3. Choose the correct answers.

  • 1. C
  • 2. B
  • 3. C
  • 4. A
  • 5. B
  • 6. A

4. Choose the correct answers.

  • 1. d
  • 2. e
  • 3. a
  • 4. b
  • 5. c

Có thể bạn quan tâm:

Đừng quên theo dõi Góc học tập VUS để cập nhật thêm nhiều tài liệu tiếng Anh hay và dễ học nhé.

Soạn tiếng Anh 7 Unit 8 Looking Back
Soạn tiếng Anh 7 Unit 8 Looking Back

Sau khi hoàn thành bài soạn Tiếng Anh 8 Unit 8, các em cần một lộ trình chuyên sâu để biến lý thuyết thành kỹ năng thực tế.

Bứt phá tiếng Anh cùng VUS – Hệ thống Anh ngữ chuẩn quốc tế

Anh văn Hội Việt Mỹ VUS tự hào là môi trường lý tưởng giúp học sinh THCS tuổi chinh phục các chứng chỉ quốc tế (KET, PET, IELTS) với khoá học Tiếng Anh THCS (11 - 15 tuổi). Những ưu thế vượt trội của VUS:

  • Triết lý Discovery Learning & Kỹ năng 4C: Thay vì học thụ động, học viên được khơi gợi cảm hứng khám phá, chủ động giải quyết vấn đề và rèn luyện bộ kỹ năng toàn cầu (Tư duy phản biện, Giao tiếp, Hợp tác, Sáng tạo).
  • Bảo chứng chất lượng toàn cầu:Đối tác Platinum của Hội đồng Anh5 năm liên tiếp đạt danh hiệu "Trung tâm Đào tạo Vàng" từ Cambridge, VUS cam kết chất lượng giảng dạy theo tiêu chuẩn quốc tế cao nhất.
  • Kỷ lục về thành tích: Tính đến năm 2025, VUS xác lập kỷ lục với hơn 203.253 học viên nhận chứng chỉ quốc tế, trong đó gần 21.000 em đạt điểm tuyệt đối, khẳng định hiệu quả đào tạo dẫn đầu Việt Nam.
  • Đội ngũ giảng dạy tinh hoa: Quy tụ hơn 2.700 giáo viên 100% có bằng giảng dạy quốc tế (TESOL, CELTA, TEFL). Đặc biệt, 100% quản lý chất lượng sở hữu bằng Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ ngôn ngữ Anh.

Với sự thấu hiểu tâm lý lứa tuổi thiếu niên và đội ngũ chăm sóc tận tâm, VUS không chỉ giúp các em học giỏi tiếng Anh 8 mà còn sẵn sàng trở thành những công dân toàn cầu bản lĩnh.

Hành trình trở thành "ngôi sao" tiếng Anh bắt đầu từ chính sự chuẩn bị chu đáo ngày hôm nay. Các em đã sẵn sàng để cùng VUS bước ra thế giới chưa?

Đăng ký tư vấn lộ trình học tiếng Anh thiếu niên và nhận ưu đãi kiểm tra trình độ miễn phí ngay hôm nay!

VUS 5 năm liền đạt danh hiệu "Trung tâm Đào tạo Vàng" từ Cambridge
VUS 5 năm liền đạt danh hiệu "Trung tâm Đào tạo Vàng" từ Cambridge

Bài tập Unit 8 tiếng Anh 7 Global Success (có đáp án)

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, việc thực hành là vô cùng cần thiết để khắc sâu kiến thức và chuẩn bị cho các bài kiểm tra 15 phút hay 1 tiết.

Tổng hợp các dạng bài tập Unit 8 tiếng Anh 7 Global Success dưới đây được biên soạn bám sát cấu trúc đề thi và SBT tiếng Anh 7 Unit 8, bao gồm cả trắc nghiệm từ vựng và viết lại câu, giúp các em rèn luyện kỹ năng làm bài nhanh và chính xác nhất.

Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất

1. The film was so ______ that I fell asleep.

A. bored      B. boring      C. bore      D. boredom 

2. ______ the story was silly, many people enjoyed the film.

A. However      B. Despite      C. Although      D. Because

3. We were ______ by the ending of the movie.

A. shocked      B. shocking      C. shock      D. shocks

4. A ______ movie often makes you cry.

A. comedy      B. moving      C. funny      D. scary

5. "Let's go to the cinema." - "______"

A. Yes, let's.      B. Good idea.      C. I'd love to.      D. All are correct.

6. I found the plot of the film ______. I couldn't understand it.

A. confused      B. confusing      C. confuse      D. confusion

7. He is a ______ actor. However, he gives a great performance in this film.

A. amateur      B. famous      C. professional      D. leading

8. They spent a lot of money on the film. ______, it wasn't a big success.

A. Although      B. However      C. Despite      D. Nevertheless

9. Are you ______ in seeing the new sci-fi film tonight?

A. interest      B. interesting      C. interested      D. interests

10. A ______ is a film that is set in the future, often about science and technology.

A. horror      B. documentary      C. sci-fi      D. fantasy 

Đáp án:

1.B | 2.C | 3.A | 4.B | 5.D | 6.B | 7.A | 8.B | 9.C | 10.C

Bài 2: Chia dạng đúng của từ trong ngoặc (Adjectives ending in -ed/-ing)

  1. The children were (excite) ______ about the trip to the cinema.
  2. It was a (confuse) ______ film. I couldn't understand the plot.
  3. She was (disappoint) ______ with the ending.
  4. The news was (shock) ______.
  5. Are you (interest) ______ in documentaries?

Đáp án:

1.excited

2.confusing

3.disappointed

4.shocking

5.interested

Bài 3: Viết lại câu dùng từ gợi ý

1. The film is interesting. However, Tom doesn't like it. (Although)

→ ______________________________________________________.

2. Although it rained heavily, they went out. (However)

→ It rained heavily. _______________________________________.

3. He is an amateur actor. However, he gave a great performance. (Although)

→ ______________________________________________________.

4. The film received good reviews. I didn't like it. (However)

→ The film received good reviews. ______________________________.

5. They spent a lot of money on the film. It wasn't a big success. (However)

→ They spent a lot of money on the film. __________________________.

6. Although the sun is shining, it is not very warm. (However)

→ The sun is shining. _________________________________________.

Đáp án:

  1. Although the film is interesting, Tom doesn't like it.
  2. It rained heavily. However, they went out.
  3. Although he is an amateur actor, he gave a great performance.
  4. The film received good reviews. However, I didn't like it.
  5. They spent a lot of money on the film. However, it wasn't a big success.
  6. The sun is shining. However, it is not very warm.

Hy vọng rằng bài viết soạn tiếng Anh 7 Unit 8: Films trên đây đã cung cấp cho các em cái nhìn toàn diện cùng bộ tài liệu ôn tập hữu ích và sát sườn nhất.

Hãy thường xuyên ôn luyện từ vựng và làm lại các bài tập để ghi nhớ sâu kiến thức của chương trình tiếng Anh 7 Global Success Unit 8.

Chúc các em có những giờ học thật thú vị và đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra sắp tới!

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 7 Unit 8: films

  • Nội dung trọng tâm của bài tiếng Anh 7 Unit 8 A Closer Look 1 là gì? Nội dung trọng tâm của bài tiếng Anh 7 Unit 8 A Closer Look 1 là gì? Nội dung trọng tâm của bài tiếng Anh 7 Unit 8 A Closer Look 1 là gì?

    Phần này tập trung mở rộng vốn từ vựng về các thể loại phim và tính từ miêu tả. Đồng thời, các em được luyện phát âm hai nguyên âm đôi /ɪə/ và /eə/ để nói tiếng Anh tự nhiên hơn.
  • Làm sao để học tốt phần tiếng Anh 7 Unit 8 Skills 2?  Làm sao để học tốt phần tiếng Anh 7 Unit 8 Skills 2?  Làm sao để học tốt phần tiếng Anh 7 Unit 8 Skills 2? 

    Phần này chú trọng kỹ năng Nghe (Listening) và Viết (Writing). Để học tốt, các em nên luyện nghe các đoạn review phim ngắn trên mạng và tập viết các đoạn văn ngắn giới thiệu về bộ phim yêu thích của mình theo dàn ý đã học.
  • Có tài liệu nào hỗ trợ soạn bài tiếng Anh 7 Unit 8 không? Có tài liệu nào hỗ trợ soạn bài tiếng Anh 7 Unit 8 không? Có tài liệu nào hỗ trợ soạn bài tiếng Anh 7 Unit 8 không?

    Các em có thể tham khảo thêm bài giải chi tiết trong sách bài tập (SBT) tiếng Anh 7 Unit 8 hoặc các bài giảng trực tuyến uy tín để hiểu sâu hơn bài học.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ